Gói thầu: Gói thầu 01: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Phạm Ngọc Thạch Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300175767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 1,611,645,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24.174.683,25 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300370919 - 1 | 1,848,000 | 27,720 |
| 2 | PP2300370920 - 2 | 8,820,000 | 132,300 |
| 3 | PP2300370921 - 3 | 554,400 | 8,316 |
| 4 | PP2300370922 - 4 | 875,000 | 13,125 |
| 5 | PP2300370923 - 5 | 980,000 | 14,700 |
| 6 | PP2300370924 - 6 | 36,375,000 | 545,625 |
| 7 | PP2300370925 - 7 | 15,900,000 | 238,500 |
| 8 | PP2300370926 - 8 | 15,750,000 | 236,250 |
| 9 | PP2300370927 - 9 | 1,402,500 | 21,037 |
| 10 | PP2300370928 - 10 | 146,400 | 2,196 |
| 11 | PP2300370929 - 11 | 17,000,000 | 255,000 |
| 12 | PP2300370930 - 12 | 1,596,000 | 23,940 |
| 13 | PP2300370931 - 13 | 9,000,000 | 135,000 |
| 14 | PP2300370932 - 14 | 1,014,300 | 15,214 |
| 15 | PP2300370933 - 15 | 26,082,000 | 391,230 |
| 16 | PP2300370934 - 16 | 175,000 | 2,625 |
| 17 | PP2300370935 - 17 | 1,253,400 | 18,801 |
| 18 | PP2300370936 - 18 | 9,000,000 | 135,000 |
| 19 | PP2300370937 - 19 | 3,510,000 | 52,650 |
| 20 | PP2300370938 - 20 | 5,460,000 | 81,900 |
| 21 | PP2300370939 - 21 | 5,359,600 | 80,394 |
| 22 | PP2300370940 - 22 | 5,100,000 | 76,500 |
| 23 | PP2300370941 - 23 | 10,000,000 | 150,000 |
| 24 | PP2300370942 - 24 | 6,296,000 | 94,440 |
| 25 | PP2300370943 - 25 | 4,884,000 | 73,260 |
| 26 | PP2300370944 - 26 | 805,000 | 12,075 |
| 27 | PP2300370945 - 27 | 1,149,600 | 17,244 |
| 28 | PP2300370946 - 28 | 6,512,000 | 97,680 |
| 29 | PP2300370947 - 29 | 1,701,000 | 25,515 |
| 30 | PP2300370948 - 30 | 10,106,250 | 151,593 |
| 31 | PP2300370949 - 31 | 900,000 | 13,500 |
| 32 | PP2300370950 - 32 | 786,000 | 11,790 |
| 33 | PP2300370951 - 33 | 20,468,400 | 307,026 |
| 34 | PP2300370952 - 34 | 157,000 | 2,355 |
| 35 | PP2300370953 - 35 | 18,333,000 | 274,995 |
| 36 | PP2300370954 - 36 | 2,318,400 | 34,776 |
| 37 | PP2300370955 - 37 | 3,740,000 | 56,100 |
| 38 | PP2300370956 - 38 | 25,200,000 | 378,000 |
| 39 | PP2300370957 - 39 | 2,275,000 | 34,125 |
| 40 | PP2300370958 - 40 | 890,000 | 13,350 |
| 41 | PP2300370959 - 41 | 8,526,000 | 127,890 |
| 42 | PP2300370960 - 42 | 3,000,000 | 45,000 |
| 43 | PP2300370961 - 43 | 3,500,000 | 52,500 |
| 44 | PP2300370962 - 44 | 6,006,000 | 90,090 |
| 45 | PP2300370963 - 45 | 13,232,300 | 198,484 |
| 46 | PP2300370964 - 46 | 4,843,500 | 72,652 |
| 47 | PP2300370965 - 47 | 7,461,000 | 111,915 |
| 48 | PP2300370966 - 48 | 23,625,000 | 354,375 |
| 49 | PP2300370967 - 49 | 3,912,200 | 58,683 |
| 50 | PP2300370968 - 50 | 4,360,000 | 65,400 |
| 51 | PP2300370969 - 51 | 9,600,000 | 144,000 |
| 52 | PP2300370970 - 52 | 5,917,040 | 88,755 |
| 53 | PP2300370971 - 53 | 292,400,000 | 4,386,000 |
| 54 | PP2300370972 - 54 | 81,700,000 | 1,225,500 |
| 55 | PP2300370973 - 55 | 24,000,000 | 360,000 |
| 56 | PP2300370974 - 56 | 5,250,000 | 78,750 |
| 57 | PP2300370975 - 57 | 327,600 | 4,914 |
| 58 | PP2300370976 - 58 | 2,677,500 | 40,162 |
| 59 | PP2300370977 - 59 | 252,000 | 3,780 |
| 60 | PP2300370978 - 60 | 285,000 | 4,275 |
| 61 | PP2300370979 - 61 | 1,247,400 | 18,711 |
| 62 | PP2300370980 - 62 | 7,500,000 | 112,500 |
| 63 | PP2300370981 - 63 | 4,014,150 | 60,212 |
| 64 | PP2300370982 - 64 | 4,646,880 | 69,703 |
| 65 | PP2300370983 - 65 | 863,500 | 12,952 |
| 66 | PP2300370984 - 66 | 45,000,000 | 675,000 |
| 67 | PP2300370985 - 67 | 3,360,000 | 50,400 |
| 68 | PP2300370986 - 68 | 41,600,000 | 624,000 |
| 69 | PP2300370987 - 69 | 17,523,000 | 262,845 |
| 70 | PP2300370988 - 70 | 2,025,000 | 30,375 |
| 71 | PP2300370989 - 71 | 420,000 | 6,300 |
| 72 | PP2300370990 - 72 | 170,000 | 2,550 |
| 73 | PP2300370991 - 73 | 4,347,000 | 65,205 |
| 74 | PP2300370992 - 74 | 2,812,000 | 42,180 |
| 75 | PP2300370993 - 75 | 8,400,000 | 126,000 |
| 76 | PP2300370994 - 76 | 3,180,000 | 47,700 |
| 77 | PP2300370995 - 77 | 10,008,000 | 150,120 |
| 78 | PP2300370996 - 78 | 619,200 | 9,288 |
| 79 | PP2300370997 - 79 | 1,242,000 | 18,630 |
| 80 | PP2300370998 - 80 | 1,554,000 | 23,310 |
| 81 | PP2300370999 - 81 | 78,980,000 | 1,184,700 |
| 82 | PP2300371000 - 82 | 9,000,000 | 135,000 |
| 83 | PP2300371001 - 83 | 992,250 | 14,883 |
| 84 | PP2300371002 - 84 | 756,000 | 11,340 |
| 85 | PP2300371003 - 85 | 65,489,400 | 982,341 |
| 86 | PP2300371004 - 86 | 64,000,000 | 960,000 |
| 87 | PP2300371005 - 87 | 3,540,000 | 53,100 |
| 88 | PP2300371006 - 88 | 1,470,000 | 22,050 |
| 89 | PP2300371007 - 89 | 262,500 | 3,937 |
| 90 | PP2300371008 - 90 | 6,588,000 | 98,820 |
| 91 | PP2300371009 - 91 | 2,085,000 | 31,275 |
| 92 | PP2300371010 - 92 | 3,878,400 | 58,176 |
| 93 | PP2300371011 - 93 | 1,350,000 | 20,250 |
| 94 | PP2300371012 - 94 | 6,400,000 | 96,000 |
| 95 | PP2300371013 - 95 | 2,052,000 | 30,780 |
| 96 | PP2300371014 - 96 | 5,400,000 | 81,000 |
| 97 | PP2300371015 - 97 | 1,901,400 | 28,521 |
| 98 | PP2300371016 - 98 | 283,500 | 4,252 |
| 99 | PP2300371017 - 99 | 4,290,000 | 64,350 |
| 100 | PP2300371018 - 100 | 990,000 | 14,850 |
| 101 | PP2300371019 - 101 | 4,680,000 | 70,200 |
| 102 | PP2300371020 - 102 | 52,000,000 | 780,000 |
| 103 | PP2300371021 - 103 | 28,314,000 | 424,710 |
| 104 | PP2300371022 - 104 | 2,765,000 | 41,475 |
| 105 | PP2300371023 - 105 | 1,193,200 | 17,898 |
| 106 | PP2300371024 - 106 | 16,065,000 | 240,975 |
| 107 | PP2300371025 - 107 | 945,000 | 14,175 |
| 108 | PP2300371026 - 108 | 920,000 | 13,800 |
| 109 | PP2300371027 - 109 | 1,545,000 | 23,175 |
| 110 | PP2300371028 - 110 | 4,160,000 | 62,400 |
| 111 | PP2300371029 - 111 | 915,000 | 13,725 |
| 112 | PP2300371030 - 112 | 7,800,000 | 117,000 |
| 113 | PP2300371031 - 113 | 1,008,000 | 15,120 |
| 114 | PP2300371032 - 114 | 1,656,000 | 24,840 |
| 115 | PP2300371033 - 115 | 1,377,600 | 20,664 |
| 116 | PP2300371034 - 116 | 161,280 | 2,419 |
| 117 | PP2300371035 - 117 | 8,000,000 | 120,000 |
| 118 | PP2300371036 - 118 | 3,612,000 | 54,180 |
| 119 | PP2300371037 - 119 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 120 | PP2300371038 - 120 | 6,300,000 | 94,500 |
| 121 | PP2300371039 - 121 | 3,780,000 | 56,700 |
| 122 | PP2300371040 - 122 | 4,552,000 | 68,280 |
| 123 | PP2300371041 - 123 | 1,092,000 | 16,380 |
| 124 | PP2300371042 - 124 | 1,197,000 | 17,955 |
| 125 | PP2300371043 - 125 | 345,000 | 5,175 |
| 126 | PP2300371044 - 126 | 1,800,000 | 27,000 |
| 127 | PP2300371045 - 127 | 18,468,000 | 277,020 |
| 128 | PP2300371046 - 128 | 500,000 | 7,500 |
| 129 | PP2300371047 - 129 | 14,805,000 | 222,075 |
| 130 | PP2300371048 - 130 | 16,693,200 | 250,398 |
| 131 | PP2300371049 - 131 | 126,000 | 1,890 |
| 132 | PP2300371050 - 132 | 1,435,200 | 21,528 |
| 133 | PP2300371051 - 133 | 13,680,000 | 205,200 |
| 134 | PP2300371052 - 134 | 28,392,000 | 425,880 |
| 135 | PP2300371053 - 135 | 162,600 | 2,439 |
| 136 | PP2300371054 - 136 | 32,760,000 | 491,400 |
| 137 | PP2300371055 - 137 | 945,000 | 14,175 |
| 138 | PP2300371056 - 138 | 136,500 | 2,047 |
| 139 | PP2300371057 - 139 | 2,820,000 | 42,300 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300370919 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300370920 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300370921 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300370922 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300370923 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300370924 |
| Giá từng phần lô | 36,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300370925 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300370926 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300370927 |
| Giá từng phần lô | 1,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300370928 |
| Giá từng phần lô | 146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300370929 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300370930 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300370931 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300370932 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300370933 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300370934 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300370935 |
| Giá từng phần lô | 1,253,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300370936 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300370937 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300370938 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300370939 |
| Giá từng phần lô | 5,359,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300370940 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300370941 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300370942 |
| Giá từng phần lô | 6,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300370943 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300370944 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300370945 |
| Giá từng phần lô | 1,149,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300370946 |
| Giá từng phần lô | 6,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300370947 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300370948 |
| Giá từng phần lô | 10,106,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300370949 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300370950 |
| Giá từng phần lô | 786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300370951 |
| Giá từng phần lô | 20,468,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300370952 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300370953 |
| Giá từng phần lô | 18,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300370954 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300370955 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300370956 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300370957 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300370958 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300370959 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300370960 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300370961 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300370962 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300370963 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300370964 |
| Giá từng phần lô | 4,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300370965 |
| Giá từng phần lô | 7,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300370966 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300370967 |
| Giá từng phần lô | 3,912,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300370968 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300370969 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300370970 |
| Giá từng phần lô | 5,917,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300370971 |
| Giá từng phần lô | 292,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300370972 |
| Giá từng phần lô | 81,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300370973 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300370974 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300370975 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300370976 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300370977 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300370978 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300370979 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300370980 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300370981 |
| Giá từng phần lô | 4,014,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300370982 |
| Giá từng phần lô | 4,646,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300370983 |
| Giá từng phần lô | 863,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300370984 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300370985 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300370986 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300370987 |
| Giá từng phần lô | 17,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300370988 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300370989 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300370990 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300370991 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300370992 |
| Giá từng phần lô | 2,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300370993 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300370994 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300370995 |
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300370996 |
| Giá từng phần lô | 619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300370997 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300370998 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300370999 |
| Giá từng phần lô | 78,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300371000 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300371001 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300371002 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300371003 |
| Giá từng phần lô | 65,489,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300371004 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300371005 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300371006 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300371007 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300371008 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300371009 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300371010 |
| Giá từng phần lô | 3,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300371011 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300371012 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300371013 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300371014 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300371015 |
| Giá từng phần lô | 1,901,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300371016 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300371017 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300371018 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300371019 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300371020 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300371021 |
| Giá từng phần lô | 28,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300371022 |
| Giá từng phần lô | 2,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300371023 |
| Giá từng phần lô | 1,193,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300371024 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300371025 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300371026 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300371027 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300371028 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300371029 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300371030 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300371031 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300371032 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300371033 |
| Giá từng phần lô | 1,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300371034 |
| Giá từng phần lô | 161,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2300371035 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
118 |
|
| Mã phần lô | PP2300371036 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
119 |
|
| Mã phần lô | PP2300371037 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
120 |
|
| Mã phần lô | PP2300371038 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300371039 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300371040 |
| Giá từng phần lô | 4,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300371041 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2300371042 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2300371043 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2300371044 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2300371045 |
| Giá từng phần lô | 18,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
128 |
|
| Mã phần lô | PP2300371046 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300371047 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
130 |
|
| Mã phần lô | PP2300371048 |
| Giá từng phần lô | 16,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2300371049 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
132 |
|
| Mã phần lô | PP2300371050 |
| Giá từng phần lô | 1,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
133 |
|
| Mã phần lô | PP2300371051 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300371052 |
| Giá từng phần lô | 28,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2300371053 |
| Giá từng phần lô | 162,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
136 |
|
| Mã phần lô | PP2300371054 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
137 |
|
| Mã phần lô | PP2300371055 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
138 |
|
| Mã phần lô | PP2300371056 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
139 |
|
| Mã phần lô | PP2300371057 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi