Gói thầu: Gói thầu 01: Thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400559701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Quân chủng Hải quân | Chủ đầu tư | Quân chủng Hải quân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400303913 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 1,812,180,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400507298 - GE.01 | 5,938,500 | 89,077 |
| 2 | PP2400507299 - GE.02 | 21,070,000 | 316,050 |
| 3 | PP2400507300 - GE.03 | 14,400,000 | 216,000 |
| 4 | PP2400507301 - GE.04 | 12,900,000 | 193,500 |
| 5 | PP2400507302 - GE.05 | 7,700,000 | 115,500 |
| 6 | PP2400507303 - GE.06 | 17,500,000 | 262,500 |
| 7 | PP2400507304 - GE.07 | 12,629,000 | 189,435 |
| 8 | PP2400507305 - GE.08 | 10,200,000 | 153,000 |
| 9 | PP2400507306 - GE.09 | 6,500,000 | 97,500 |
| 10 | PP2400507307 - GE.10 | 19,500,000 | 292,500 |
| 11 | PP2400507308 - GE.11 | 57,272,400 | 859,086 |
| 12 | PP2400507309 - GE.12 | 27,000,000 | 405,000 |
| 13 | PP2400507310 - GE.13 | 64,800,000 | 972,000 |
| 14 | PP2400507311 - GE.14 | 33,000,000 | 495,000 |
| 15 | PP2400507312 - GE.15 | 11,433,160 | 171,497 |
| 16 | PP2400507313 - GE.16 | 12,750,000 | 191,250 |
| 17 | PP2400507314 - GE.17 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 18 | PP2400507315 - GE.18 | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 19 | PP2400507316 - GE.19 | 4,935,000 | 74,025 |
| 20 | PP2400507317 - GE.20 | 11,088,000 | 166,320 |
| 21 | PP2400507318 - GE.21 | 9,600,000 | 144,000 |
| 22 | PP2400507319 - GE.22 | 6,942,000 | 104,130 |
| 23 | PP2400507320 - GE.23 | 23,500,000 | 352,500 |
| 24 | PP2400507321 - GE.24 | 25,600,000 | 384,000 |
| 25 | PP2400507322 - GE.25 | 7,250,000 | 108,750 |
| 26 | PP2400507323 - GE.26 | 16,525,000 | 247,875 |
| 27 | PP2400507324 - GE.27 | 15,000,000 | 225,000 |
| 28 | PP2400507325 - GE.28 | 4,800,000 | 72,000 |
| 29 | PP2400507326 - GE.29 | 11,120,000 | 166,800 |
| 30 | PP2400507327 - GE.30 | 24,287,500 | 364,312 |
| 31 | PP2400507328 - GE.31 | 5,250,000 | 78,750 |
| 32 | PP2400507329 - GE.32 | 2,025,000 | 30,375 |
| 33 | PP2400507330 - GE.33 | 18,310,000 | 274,650 |
| 34 | PP2400507331 - GE.34 | 2,940,000 | 44,100 |
| 35 | PP2400507332 - GE.35 | 10,455,000 | 156,825 |
| 36 | PP2400507333 - GE.36 | 7,200,000 | 108,000 |
| 37 | PP2400507334 - GE.37 | 1,750,000 | 26,250 |
| 38 | PP2400507335 - GE.38 | 4,200,000 | 63,000 |
| 39 | PP2400507336 - GE.39 | 63,900,000 | 958,500 |
| 40 | PP2400507337 - GE.40 | 7,650,000 | 114,750 |
| 41 | PP2400507338 - GE.41 | 375,000 | 5,625 |
| 42 | PP2400507339 - GE.42 | 48,152,500 | 722,287 |
| 43 | PP2400507340 - GE.43 | 7,700,000 | 115,500 |
| 44 | PP2400507341 - GE.44 | 12,000,000 | 180,000 |
| 45 | PP2400507342 - GE.45 | 29,488,000 | 442,320 |
| 46 | PP2400507343 - GE.46 | 87,520,000 | 1,312,800 |
| 47 | PP2400507344 - GE.47 | 13,680,000 | 205,200 |
| 48 | PP2400507345 - GE.48 | 36,218,000 | 543,270 |
| 49 | PP2400507346 - GE.49 | 14,395,400 | 215,931 |
| 50 | PP2400507347 - GE.50 | 66,000,000 | 990,000 |
| 51 | PP2400507348 - GE.51 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 52 | PP2400507349 - GE.52 | 27,500,000 | 412,500 |
| 53 | PP2400507350 - GE.53 | 15,971,490 | 239,572 |
| 54 | PP2400507351 - GE.54 | 5,400,000 | 81,000 |
| 55 | PP2400507352 - GE.55 | 14,535,000 | 218,025 |
| 56 | PP2400507353 - GE.56 | 10,700,000 | 160,500 |
| 57 | PP2400507354 - GE.57 | 48,545,000 | 728,175 |
| 58 | PP2400507355 - GE.58 | 276,480,000 | 4,147,200 |
| 59 | PP2400507356 - GE.59 | 33,600,000 | 504,000 |
GE.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400507298 |
| Giá từng phần lô | 5,938,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400507299 |
| Giá từng phần lô | 21,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400507300 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400507301 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400507302 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400507303 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400507304 |
| Giá từng phần lô | 12,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400507305 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400507306 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400507307 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400507308 |
| Giá từng phần lô | 57,272,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400507309 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400507310 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400507311 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400507312 |
| Giá từng phần lô | 11,433,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400507313 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400507314 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400507315 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400507316 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400507317 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400507318 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400507319 |
| Giá từng phần lô | 6,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400507320 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400507321 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400507322 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400507323 |
| Giá từng phần lô | 16,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400507324 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400507325 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400507326 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400507327 |
| Giá từng phần lô | 24,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400507328 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400507329 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400507330 |
| Giá từng phần lô | 18,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400507331 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400507332 |
| Giá từng phần lô | 10,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400507333 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400507334 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400507335 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400507336 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400507337 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400507338 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400507339 |
| Giá từng phần lô | 48,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400507340 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400507341 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400507342 |
| Giá từng phần lô | 29,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400507343 |
| Giá từng phần lô | 87,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400507344 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400507345 |
| Giá từng phần lô | 36,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400507346 |
| Giá từng phần lô | 14,395,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400507347 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400507348 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400507349 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400507350 |
| Giá từng phần lô | 15,971,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400507351 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400507352 |
| Giá từng phần lô | 14,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400507353 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400507354 |
| Giá từng phần lô | 48,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400507355 |
| Giá từng phần lô | 276,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
GE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400507356 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi