Gói thầu: Gói thầu 01:Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 của Bệnh viện Phụ sản Trung ương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160112-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu 01:Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 của Bệnh viện Phụ sản Trung ương
Số hiệu KHLCNT PL2300107832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 52,193,146,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.565.783.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300244988 - Acid amin (Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium Cloride + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) 35,100,000 1,053,000
2 PP2300244989 - Amiodarone hydrochloride 901,440 27,000
3 PP2300244990 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 37,965,000 1,138,000
4 PP2300244991 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 391,980,000 11,759,000
5 PP2300244992 - Anastrozol 177,255,000 5,317,000
6 PP2300244993 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) 7,577,003,000 227,310,000
7 PP2300244994 - Atracurium besylate 6,921,900 207,000
8 PP2300244995 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 269,986,000 8,099,000
9 PP2300244996 - Dienogest 23,571,520 707,000
10 PP2300244997 - Drospirenone+ Ethinylestradiol 1,814,400 54,000
11 PP2300244998 - Dydrogesterone 463,680,000 13,910,000
12 PP2300244999 - Esomeprazole natri 1,535,600,000 46,068,000
13 PP2300245000 - Filgrastim 223,218,800 6,696,000
14 PP2300245001 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 51,365,940 1,540,000
15 PP2300245002 - Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) 43,659,000 1,309,000
16 PP2300245003 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 54,825,000 1,644,000
17 PP2300245004 - Palonosetron 1,166,550,000 34,996,000
18 PP2300245005 - Piperacillin(dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam(dưới dạng Tazobactam natri) 111,850,000 3,355,000
19 PP2300245006 - Propofol 354,504,000 10,635,000
20 PP2300245007 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 11,192,000,000 335,760,000
21 PP2300245008 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) 6,643,200,000 199,296,000
22 PP2300245009 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 6,917,400,000 207,522,000
23 PP2300245010 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 4,536,000,000 136,080,000
24 PP2300245011 - Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,291,370 68,000
25 PP2300245012 - Sevoflurane 2,147,160,000 64,414,000
26 PP2300245013 - Sildenafil(dưới dạng Sildenafil citrat) 11,664,000 349,000
27 PP2300245014 - Sulbactam(dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 7,919,880,000 237,596,000
28 PP2300245015 - Sultamicillin Tosilat 295,800,000 8,874,000
Acid amin (Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium Cloride + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
Mã phần lô PP2300244988
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300244989
Giá từng phần lô 901,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300244990
Giá từng phần lô 37,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300244991
Giá từng phần lô 391,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,759,000
Anastrozol
Mã phần lô PP2300244992
Giá từng phần lô 177,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,000
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat)
Mã phần lô PP2300244993
Giá từng phần lô 7,577,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,310,000
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300244994
Giá từng phần lô 6,921,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300244995
Giá từng phần lô 269,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,099,000
Dienogest
Mã phần lô PP2300244996
Giá từng phần lô 23,571,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Drospirenone+ Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300244997
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300244998
Giá từng phần lô 463,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,910,000
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300244999
Giá từng phần lô 1,535,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,068,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2300245000
Giá từng phần lô 223,218,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300245001
Giá từng phần lô 51,365,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300245002
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,000
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300245003
Giá từng phần lô 54,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Palonosetron
Mã phần lô PP2300245004
Giá từng phần lô 1,166,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,996,000
Piperacillin(dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam(dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300245005
Giá từng phần lô 111,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,000
Propofol
Mã phần lô PP2300245006
Giá từng phần lô 354,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635,000
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300245007
Giá từng phần lô 11,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,760,000
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Mã phần lô PP2300245008
Giá từng phần lô 6,643,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,296,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300245009
Giá từng phần lô 6,917,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,522,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300245010
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Salbutamol(dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300245011
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300245012
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,414,000
Sildenafil(dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300245013
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Sulbactam(dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300245014
Giá từng phần lô 7,919,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,596,000
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300245015
Giá từng phần lô 295,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->