Gói thầu: Gói thầu 02: Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm và vật tư phụ trợ: 339 phần (339 mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400339914-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 02: Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm và vật tư phụ trợ: 339 phần (339 mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400168205
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 87,427,417,782 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400228475 - Bộ chất thử định danh nhóm vi khuẩn lao (MTBC), kỹ thuật DNA Strip 342,720,000 5,140,800
2 PP2400228476 - Bộ chất thử cho xét nghiệm A-Disintegrin and Metalloproteinase with Thombospondin type 1 motif 13 (ADAMTS13) 241,907,904 3,628,619
3 PP2400228477 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Cortisol trong nước tiểu 22,780,800 341,712
4 PP2400228478 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Metanephrine 155,909,376 2,338,641
5 PP2400228479 - Bộ chất thử định lượng EBV 78,834,000 1,182,510
6 PP2400228480 - Bộ chất thử định lượng và phân biệt Staphylococcus aureus kháng methicillin DNA 74,824,000 1,122,360
7 PP2400228481 - Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA) 201,852,000 3,027,780
8 PP2400228482 - Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) 259,056,000 3,885,840
9 PP2400228483 - Bộ chất thử đo tải lượng HCV 798,336,000 11,975,040
10 PP2400228484 - Bộ chất thử Interferon Gamma trên hệ thống hoàn toàn tự động 19,776,000,000 296,640,000
11 PP2400228485 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen HLA-B27 32,336,640 485,050
12 PP2400228486 - Bộ chất thử phát hiện Toxocara canis IgG 150,020,640 2,250,310
13 PP2400228487 - Bộ chất thử Salmonella Widal 64,000,000 960,000
14 PP2400228488 - Bộ chất thử tách chiết DNA/RNA từ mẫu mô xử lý formol vùi nến 79,380,000 1,190,700
15 PP2400228489 - Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa thực hiện trên thiết bị tự động 1,304,100,000 19,561,500
16 PP2400228490 - Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda thực hiện trên thiết bị tự động 1,304,100,000 19,561,500
17 PP2400228491 - Bộ chất thử viêm não nhật bản B qua IgM (JEV IgM) 92,736,000 1,391,040
18 PP2400228492 - Bộ chất thử xác định 21 đột biến gen trong α-Thalassemia bằng phương pháp StripAssay 90,720,000 1,360,800
19 PP2400228493 - Bộ chất thử xác định 22 đột biến gen trong β-Thalassemia 136,080,000 2,041,200
20 PP2400228494 - Bộ hoá chất định lượng HCV trong máu toàn phần hoặc huyết tương 85,758,696 1,286,381
21 PP2400228495 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Amphetamine trong máu 3,570,000 53,550
22 PP2400228496 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Cocaine trong máu 3,570,000 53,550
23 PP2400228497 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Methamphetamine trong máu 3,570,000 53,550
24 PP2400228498 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Morphine trong máu 3,570,000 53,550
25 PP2400228499 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính THC trong máu 3,570,000 53,550
26 PP2400228500 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen EGFR trên mẫu mô bệnh phẩm 630,000,000 9,450,000
27 PP2400228501 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen KRAS trên mô bệnh phẩm 551,250,000 8,268,750
28 PP2400228502 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen NRAS- BRAF trên mô bệnh phẩm 543,592,440 8,153,887
29 PP2400228503 - Bộ hóa chất xét nghiệm PDL1 (22C3) 365,534,400 5,483,016
30 PP2400228504 - Bộ môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương 42,500,000 637,500
31 PP2400228505 - Bộ nhuộm AFB (tìm lao) 34,000,000 510,000
32 PP2400228506 - Card tích hợp hóa chất xác định nhóm máu ngược, phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối sinh lý và sàng lọc kháng thể bất thường trên thiết bị tự động 756,000,000 11,340,000
33 PP2400228507 - Chất thử cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb 37,450,000 561,750
34 PP2400228508 - Chất thử cho xét nghiệm nhanh Barbiturate trên mẫu nước tiểu 71,400,000 1,071,000
35 PP2400228509 - Chất thử phát hiện đồng thời trên 21 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR 84,795,000 1,271,925
36 PP2400228510 - Chất thử phát hiện đồng thời ít nhất 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR 84,795,000 1,271,925
37 PP2400228511 - Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 14 tác nhân gây bệnh viêm màng não bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân 152,010,000 2,280,150
38 PP2400228512 - Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 34 tác nhân gây bệnh đường hô hấp bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân 552,150,000 8,282,250
39 PP2400228513 - Chất thử tạo khí trường nuôi cấy vi khẩn vi hiếu khí nhân tạo 62,308,000 934,620
40 PP2400228514 - Chất thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân 5,670,000 85,050
41 PP2400228515 - Chất thử xét nghiệm nhanh phát hiện H.Pylori đang hoạt động 795,000,000 11,925,000
42 PP2400228516 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 35218 2,093,000 31,395
43 PP2400228517 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 8739 2,545,000 38,175
44 PP2400228518 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1705 3,680,000 55,200
45 PP2400228519 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1706 6,346,000 95,190
46 PP2400228520 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 3,675,000 55,125
47 PP2400228521 - Chủng vi sinh Neisseria gonorrhoeae ATCC 49226 6,148,000 92,220
48 PP2400228522 - Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 1,945,000 29,175
49 PP2400228523 - Chủng vi sinh Salmonella Typhimurium ATCC 14028 2,499,000 37,485
50 PP2400228524 - Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213 2,610,000 39,150
51 PP2400228525 - Đĩa giấy tẩm hoá chất xác định Oxidase 17,808,000 267,120
52 PP2400228526 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg 18,100,000 271,500
53 PP2400228527 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg 495,000 7,425
54 PP2400228528 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg 7,920,000 118,800
55 PP2400228529 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Optochin 5µg 4,100,000 61,500
56 PP2400228530 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicilin 10U 2,700,000 40,500
57 PP2400228531 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ticarcilline 75µg 495,000 7,425
58 PP2400228532 - Đĩa kháng sinh phù hợp thử 6 loại kháng sinh 21,600,000 324,000
59 PP2400228533 - Đĩa môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung calcium 13,750,000 206,250
60 PP2400228534 - Dung dịch bảo quản điện cực của máy đo pH 817,500 12,263
61 PP2400228535 - Dung dịch BSA 7% bảo dưỡng thiết bị tự động xét nghiệm xác định đồng thời nhóm máu ABO và Rh 104,902,560 1,573,539
62 PP2400228536 - Dung dịch Colcemid trong DPBS 2,160,000 32,400
63 PP2400228537 - Dung dịch NaOH 0.1N 6,220,000 93,300
64 PP2400228538 - Dung dịch tách bạch cầu từ máu 28,000,000 420,000
65 PP2400228539 - Gel card xác định nhóm máu hệ ABO, Rhesus và phản ứng hoà hợp. 806,400,000 12,096,000
66 PP2400228540 - Hóa chất cho xét nghiệm định tính ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu 2,626,488,000 39,397,320
67 PP2400228541 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể IDH1 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động 49,350,000 740,250
68 PP2400228542 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể P16 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động 39,690,000 595,350
69 PP2400228543 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể PAX8 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động 36,540,000 548,100
70 PP2400228544 - Hóa chất rửa đường ống cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb 19,600,000 294,000
71 PP2400228545 - Kháng thể đơn dòng Anti E loại IgM 5,642,700 84,641
72 PP2400228546 - Kháng thể đơn dòng Anti K loại IgG 9,345,000 140,175
73 PP2400228547 - Kháng thể xác định dưới nhóm Rh: Kháng thể đơn dòng Anti C loại IgM 9,345,000 140,175
74 PP2400228548 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti A loại IgM 66,025,000 990,375
75 PP2400228549 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti AB loại IgM 59,955,600 899,334
76 PP2400228550 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti B loại IgM 66,025,000 990,375
77 PP2400228551 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh(D): kháng thể đơn dòng Anti D loại hỗn hợp IgG/IgM 200,690,000 3,010,350
78 PP2400228552 - Khay giếng chứa hóa chất pha lõang hồng cầu để thực hiện xét nghiệm phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng Globulin người trên thiết bị tự động 31,498,640 472,480
79 PP2400228553 - Bộ chất thử tầm soát Syphilis dạng card, phương pháp kháng nguyên kháng thể 43,500,000 652,500
80 PP2400228554 - Bộ chất thử xét nghiệm RNP, phương pháp Elisa 13,567,680 203,516
81 PP2400228555 - Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng 171,600,000 2,574,000
82 PP2400228556 - Màng lọc loại bạch cầu thu tiểu cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng 274,050,000 4,110,750
83 PP2400228557 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc 1,650,000 24,750
84 PP2400228558 - Môi trường Mueller Hinton Agar 60,690,000 910,350
85 PP2400228559 - Môi trường Muller Hinton Broth 4,714,000 70,710
86 PP2400228560 - Môi trường nuôi cấy Candida spp 66,125,000 991,875
87 PP2400228561 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud Agar có Cloramphenicol 14,000,000 210,000
88 PP2400228562 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar chuẩn bị sẵn, dạng bột đông khô 1,050,000 15,750
89 PP2400228563 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Columbia Agar Base 196,680,000 2,950,200
90 PP2400228564 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar 2,700,000 40,500
91 PP2400228565 - Que thử đường huyết tại giường bệnh, đo được 3 loại máu: mao mạch, tĩnh mạch, động mạch 1,368,000,000 20,520,000
92 PP2400228566 - Thanh tẩm thuốc kháng nấm các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng nấm đối với vi nấm 221,910,000 3,328,650
93 PP2400228567 - Thanh tẩm thuốc kháng sinh các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng sinh đối với vi sinh vật 113,800,000 1,707,000
94 PP2400228568 - Thẻ xét nghiệm ACT Kaolin đo thời gian đông máu 580,000,000 8,700,000
95 PP2400228569 - Túi máu đơn 1000ml, không chất chống đông 36,750,000 551,250
96 PP2400228570 - Viên nén chứa chất khử khuẩn dùng trong y tế 80,000,000 1,200,000
97 PP2400228571 - Card xác định nhóm máu ABO + D tại giường 2,100,000 31,500
98 PP2400228572 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA 94,600,000 1,419,000
99 PP2400228573 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm định type HLA 94,600,000 1,419,000
100 PP2400228574 - Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người 54,976,000 824,640
101 PP2400228575 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 263,970,000 3,959,550
102 PP2400228576 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A 435,330,000 6,529,950
103 PP2400228577 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B 580,440,000 8,706,600
104 PP2400228578 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1 290,220,000 4,353,300
105 PP2400228579 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1 580,440,000 8,706,600
106 PP2400228580 - Thuốc nhuộm huỳnh quang và cố dịnh tế bào lympho 6,946,000 104,190
107 PP2400228581 - Bộ chất thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. 208,175,000 3,122,625
108 PP2400228582 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. 15,000,000 225,000
109 PP2400228583 - Chất chứng cho xét nghiệm Anti B Lymphocyte loại IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm đọ chéo trong ghép tạng bằng kỹ thuật vi độc tế bào sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đảo ngược 8,717,500 130,763
110 PP2400228584 - Cóng phản ứng thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm phát hiện 04 loại kháng thể kháng phospholipid phương pháp miễn dịch hóa phát quang 35,985,600 539,784
111 PP2400228585 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 2,889,504 43,343
112 PP2400228586 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 2,728,296 40,925
113 PP2400228587 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 2,642,106 39,632
114 PP2400228588 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Syphilis 10,913,244 163,699
115 PP2400228589 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis 3,549,456 53,242
116 PP2400228590 - Chất thử cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 89,752,800
117 PP2400228591 - Chất thử cho xét nghiệm định tính HBsAg 1,500,000,000 22,500,000
118 PP2400228592 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện anti HCV 4,152,150,000 62,282,250
119 PP2400228593 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 67,036,000 1,005,540
120 PP2400228594 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện HIV Ag/ Ab 2,130,500,000 31,957,500
121 PP2400228595 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 12,215,800 183,237
122 PP2400228596 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. 22,054,600 330,819
123 PP2400228597 - Chất thử cho xét nghiệm Syphilis 802,000,000 12,030,000
124 PP2400228598 - Hoá chất rửa kim hút thuộc Bộ hóa chất đồng bộ có khả năng xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục 19,520,600
125 PP2400228599 - Dung dịch pha loãng mẫu hồng cầu bệnh nhân thuộc Bộ hóa chất đồng bộ phân tích nhóm máu tự động, phương pháp hồng cầu gắn từ trên thiết bị tự động, công suất trên 200 mẫu/lần thực hiện 29,380,000 440,700
126 PP2400228600 - Khay phản ứng có phủ thuốc sàng lọc kháng thể bất thường 388,080,000 5,821,200
127 PP2400228601 - Chất chứng mức 1 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động 17,848,000 267,720
128 PP2400228602 - Chất chứng mức 2 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động 4,462,000 66,930
129 PP2400228603 - Chất chứng nồng độ bệnh lý cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động 11,000,000 165,000
130 PP2400228604 - Chất chứng nồng độ bình thường cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động 11,000,000 165,000
131 PP2400228605 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 đánh dấu màu huỳnh quang APC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động 78,442,000 1,176,630
132 PP2400228606 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 33,264,000 498,960
133 PP2400228607 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 đánh dấu màu huỳnh quang PE-Cy7 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 111,280,000 1,669,200
134 PP2400228608 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động 8,983,000 134,745
135 PP2400228609 - Dung dịch làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích khi tiếp xúc với mẫu (Clean) thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 11,050,000 165,750
136 PP2400228610 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên B trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động 21,168,840 317,533
137 PP2400228611 - Bộ dung dịch tăng cường phản ứng cho các xét nghiệm kháng thể bất thường 170,064,090 2,550,962
138 PP2400228612 - Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường 260,559,180 3,908,388
139 PP2400228613 - Dung dịch pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus 91,980,000 1,379,700
140 PP2400228614 - Hóa chất cân bằng pH cho dung dịch rửa máy thực hiện các xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường, hòa hợp tiểu cầu 156,996,000 2,354,940
141 PP2400228615 - Khay giếng có phủ kháng nguyên cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường theo phương pháp Pool 1,076,598,600 16,148,979
142 PP2400228616 - Khay vi giếng (96 giếng / khay) cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus 820,050,000 12,300,750
143 PP2400228617 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên A trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động 24,088,680 361,331
144 PP2400228618 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên D (RH1) trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động 29,123,640 436,855
145 PP2400228619 - Chất chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ nước tiểu thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 7,362,000 110,430
146 PP2400228620 - Chất làm sạch hệ thống cho xét nghiệm ion đồ thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 9,312,000 139,680
147 PP2400228621 - Chất thử cho xét nghiệm Acetaminophen. 29,940,000 449,100
148 PP2400228622 - Điện cực chuẩn thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 251,650,000 3,774,750
149 PP2400228623 - Điện cực CL thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 164,100,000 2,461,500
150 PP2400228624 - Điện cực K thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 164,100,000 2,461,500
151 PP2400228625 - Điện cực NA thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị 164,100,000 2,461,500
152 PP2400228626 - Hóa chất cho xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Epstein Barr Virus thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. 15,545,300 233,180
153 PP2400228627 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể c-MYC trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động 10,265,400 153,981
154 PP2400228628 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. 8,554,500 128,318
155 PP2400228629 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX11 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. 17,294,100 259,412
156 PP2400228630 - Bộ hóa chất nhuộm elastin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 98,750,000 1,481,250
157 PP2400228631 - Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể CMV trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 165,200,000 2,478,000
158 PP2400228632 - Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể SV40 tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 153,920,000 2,308,800
159 PP2400228633 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C1q trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 85,133,400 1,277,001
160 PP2400228634 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C3c trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 85,120,000 1,276,800
161 PP2400228635 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC Fibrinogen trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
162 PP2400228636 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể C4d trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
163 PP2400228637 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgA tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
164 PP2400228638 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgG tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
165 PP2400228639 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgM trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
166 PP2400228640 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Kappa trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
167 PP2400228641 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Lambda trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 119,660,000 1,794,900
168 PP2400228642 - Bộ hóa chất nhuộm sợi lưới reticulin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 57,750,000 866,250
169 PP2400228643 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô collagen, mô cơ phương pháp Trichrome nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 89,687,500 1,345,313
170 PP2400228644 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Congo Red nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 57,750,000 866,250
171 PP2400228645 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Jones Silver nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 123,085,000 1,846,275
172 PP2400228646 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp PAS nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động 57,750,000 866,250
173 PP2400228647 - Chất chứng nồng độ cao cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động 21,000,000 315,000
174 PP2400228648 - Chất chứng nồng độ thấp cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động 16,590,000 248,850
175 PP2400228649 - Ống đựng mẫu 2mL dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS 7,140,000 107,100
176 PP2400228650 - Túi rác sinh học dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS 2,740,000 41,100
177 PP2400228651 - Bộ chất thử chất liệu di truyền của vi rút (NAT) đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trên hệ thống xét nghiệm tự động. 8,725,507,200 130,882,608
178 PP2400228652 - Đầu tip có phin lọc dùng để hút mẫu thử ban đầu. của bộ hóa chất và vật tư tiêu hao phụ trợ sàng lọc túi máu theo phương pháp NAT phát hiện đồng thời ba loại virus HIV, HBV, HCV 130,920,000 1,963,800
179 PP2400228653 - Đầu tip hút dung dịch 1,604,240 24,064
180 PP2400228654 - Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn khuếch đại mẫu 12,311,250 184,669
181 PP2400228655 - Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn tách chiết 29,085,000 436,275
182 PP2400228656 - Dung dịch ly giải mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV 1,146,600,000 17,199,000
183 PP2400228657 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV 149,785,000 2,246,775
184 PP2400228658 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV 406,980,000 6,104,700
185 PP2400228659 - Hạt bi thủy tinh từ tính để chuẩn bị mẫu trong xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV 157,660,800 2,364,912
186 PP2400228660 - Ống đựng mẫu thứ cấp 122,952,000 1,844,280
187 PP2400228661 - Set control âm cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm 151,265,625 2,268,985
188 PP2400228662 - Set control dương cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm 2,513,674,920 37,705,124
189 PP2400228663 - Chất thử xét nghiệm 16 chỉ số khí máu, điện giải, glucose, lactat, Co-Ox trên mẫu máu toàn phần. Đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động 693,000,000 10,395,000
190 PP2400228664 - Hoá chất rửa đường dẫn mẫu đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động 144,375,000 2,165,625
191 PP2400228665 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Tg 35,831,500 537,473
192 PP2400228666 - Bộ chất thử xét nghiệm PTH 178,605,000 2,679,075
193 PP2400228667 - Bộ chất chứng cho 3 mức nồng độ: bất thường thấp, bình thường và bất thường cao cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 44,003,316 660,050
194 PP2400228668 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 19,729,500 295,943
195 PP2400228669 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC 78,342,600 1,175,139
196 PP2400228670 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD 109,191,600 1,637,874
197 PP2400228671 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue 38,350,200 575,253
198 PP2400228672 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 63,277,200 949,158
199 PP2400228673 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE 25,878,300 388,175
200 PP2400228674 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 111,667,500 1,675,013
201 PP2400228675 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 102,054,750 1,530,822
202 PP2400228676 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange 75,146,400 1,127,196
203 PP2400228677 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 106,665,300 1,599,980
204 PP2400228678 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 11,172,000 167,580
205 PP2400228679 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC 23,278,500 349,178
206 PP2400228680 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE 20,727,000 310,905
207 PP2400228681 - Dung dịch tạo dòng chảy của thiết bị xét nghiệm tế bào dòng chảy thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động 34,188,000
208 PP2400228682 - Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 32,509,080 487,637
209 PP2400228683 - Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di protein trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 540,387,000 8,105,805
210 PP2400228684 - Bộ chất thử cho xét nghiệm định tính Protein Bence Jones bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 60,694,000 910,410
211 PP2400228685 - Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 17,857,200 267,858
212 PP2400228686 - Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di Protein Bence Jones thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 48,222,630 723,340
213 PP2400228687 - Chất chứng cho xét nghiệm đơn dòng protein bằng kỹ thuật điện di miễn dịch cố định trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 6,215,870 93,239
214 PP2400228688 - Chất chứng mức bình thường cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 4,651,140 69,768
215 PP2400228689 - Chất chứng mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 12,560,260 188,404
216 PP2400228690 - Dung dịch pha loãng mẫu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 3,215,150 48,228
217 PP2400228691 - Dung dịch rửa màu nhuộm của khoang dính màu trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 13,496,000 202,440
218 PP2400228692 - Dung dịch tẩy màu (màu thừa, màu nền) ra khỏi gel trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein 10,932,000 163,980
219 PP2400228693 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện đột biến KMT2A - MLLT3 58,000,000 870,000
220 PP2400228694 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, dùng để phát hiện chuyển đoạn t(15;17)(q22;q12-21) tạo ra tổ hợp gen PML/RARA thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 115,320,000 1,729,800
221 PP2400228695 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường LSI MLL thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 102,960,000 1,544,400
222 PP2400228696 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường RUNX/RUNX1T1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 98,000,000 1,470,000
223 PP2400228697 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường TP53 / CEP 17 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 154,440,000 2,316,600
224 PP2400228698 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 3 màu, phát hiện bất thường BCR/ABL/ASS1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 205,920,000 3,088,800
225 PP2400228699 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện bất thường HER-2 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động 562,500,000 8,437,500
226 PP2400228700 - Hóa chất hóa mô miễn dịch CD30 17,109,040 256,636
227 PP2400228701 - Hóa chất hóa mô miễn dịch Melanoma HMB45 16,380,000 245,700
228 PP2400228702 - Hóa chất hóa mô miễn dịch p40 93,271,500 1,399,073
229 PP2400228703 - Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm giải phẫu bệnh lý đồng bộ phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch, phân tích đồng thời 53 chỉ số trên cùng 01 thiết bị tự động 51,327,120 769,907
230 PP2400228704 - Dung dịch đệm pha loãng mẫu và cân bằng hệ thống sau phản ứng, đầu ngày, cuối ngày. 303,000,000 4,545,000
231 PP2400228705 - Bộ hồng cầu mẫu định danh kháng thể bất thường 58,267,440 874,012
232 PP2400228706 - Bộ hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 97,909,560 1,468,644
233 PP2400228707 - GelCard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 °C 388,483,200 5,827,248
234 PP2400228708 - GelCard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 1,924,650,000 28,869,750
235 PP2400228709 - GelCard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 °C 1,518,098,400 22,771,476
236 PP2400228710 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định nhóm máu 148,962,240 2,234,434
237 PP2400228711 - Hóa chất pha loãng hồng cầu 577,584,000 8,663,760
238 PP2400228712 - Hóa chất rửa kim 156,492,000 2,347,380
239 PP2400228713 - Hóa chất rửa máy 365,148,000 5,477,220
240 PP2400228714 - Hồng cầu mẫu A1/B 595,425,600 8,931,384
241 PP2400228715 - Chất chứng cho xét nghiệm 10 thông số nước tiểu và cặn lắng nước tiểu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số, có khả năng định dạng cặn lắng nước tiểu 25,207,680 378,116
242 PP2400228716 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen GIST từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 86,632,008 1,299,481
243 PP2400228717 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen MGMT từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen. Bao gồm phụ kiện thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 113,503,008 1,702,546
244 PP2400228718 - Bộ chất thử tách chiết DNA tự do từ mẫu dịch cơ thể thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 215,096,064 3,226,441
245 PP2400228719 - Bộ hóa chất ly trích DNA từ máu 184,620,000 2,769,300
246 PP2400228720 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen EGFR từ mẫu mô, phát hiện đồng thời Exon 18: G719X, Exon 19: Del, Exon 20: T790M, S768I, Inser, Exon 21: L861Q, L858R bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 952,396,080 14,285,942
247 PP2400228721 - Bộ hóa chất tách chiết RNA, DNA từ các tác nhân gây bệnh trong mẫu máu cho máy tách chiết tự động loại QIAsymphony hoặc tương đương 192,000,000 2,880,000
248 PP2400228722 - Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen PIK3CA bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 236,880,000 3,553,200
249 PP2400228723 - Tấm phản ứng thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 52,788,335 791,826
250 PP2400228724 - Tube chạy PCR có thể tích 0,1ml, tube trong, vô trùng, nắp rời thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động 19,566,000 293,490
251 PP2400228725 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T 2,205,000 33,075
252 PP2400228726 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 2,385,900 35,789
253 PP2400228727 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 2,426,550 36,399
254 PP2400228728 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HBC thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 1,729,749 25,947
255 PP2400228729 - Chất chứng cho xét nghiệm anti Hbe thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 1,235,535 18,534
256 PP2400228730 - Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 2,802,448 42,037
257 PP2400228731 - Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 2,802,448 42,037
258 PP2400228732 - Chất chứng cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T 2,646,000 39,690
259 PP2400228733 - Chất chứng cho xét nghiệm HBC IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 2,851,392 42,771
260 PP2400228734 - Chất chứng cho xét nghiệm HbeAg thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 1,235,535 18,534
261 PP2400228735 - Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 5,843,256 87,649
262 PP2400228736 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 1,315,352 19,731
263 PP2400228737 - Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 30,476,400 457,146
264 PP2400228738 - Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 30,476,400 457,146
265 PP2400228739 - Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 996,000 14,940
266 PP2400228740 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng Troponin T có độ nhạy cao 46,200,000 693,000
267 PP2400228741 - Chất thử cho xét nghiệm kháng thể kháng CMV IgG 29,370,600 440,559
268 PP2400228742 - Chất thử xét nghiệm Anti HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 30,839,200 462,588
269 PP2400228743 - Chất thử xét nghiệm Anti HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống 19,825,200 297,378
270 PP2400228744 - Chất thử xét nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lao với 4 loại kháng sinh thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt 10,233,000 153,495
271 PP2400228745 - Ống chất chuẩn cho máy cấy lao tự động thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt 23,052,000 345,780
272 PP2400228746 - Tube cấy lao chứa sẵn môi trường dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt 711,100,000 10,666,500
273 PP2400228747 - Chất thử ly giải mẫu mô nhúng paraffin để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 89,056,000 1,335,840
274 PP2400228748 - Chất thử nhuộm acid nucleic để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 44,000,000 660,000
275 PP2400228749 - Chất thử phát hiện bất thường gene ALK bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 170,940,000 2,564,100
276 PP2400228750 - Chất thử phát hiện bất thường gene RET bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 51,282,000 769,230
277 PP2400228751 - Chất thử phát hiện bất thường gene ROS1 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 170,940,000 2,564,100
278 PP2400228752 - Chất thử phát hiện bất thường gene TERC bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 34,188,000 512,820
279 PP2400228753 - Chất thử phát hiện bất thường NST 1p/19q bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 125,000,000 1,875,000
280 PP2400228754 - Chất thử phát hiện khuếch đại gen HER2 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang 170,940,000 2,564,100
281 PP2400228755 - Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ 109,225,000 1,638,375
282 PP2400228756 - Dung dịch khử khuẩn và làm sạch bề mặt trong phòng thí nghiệm, trong ICU, màn hình OLED, đầu dò siêu âm 277,932,000 4,168,980
283 PP2400228757 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế 6,480,000 97,200
284 PP2400228758 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease 889,679,700 13,345,196
285 PP2400228759 - Dung dịch rửa dụng cụ phù hợp với thiết bị rửa tự động 168,800,000 2,532,000
286 PP2400228760 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 309,680,000 4,645,200
287 PP2400228761 - Hóa chất xử lý mảng bám trên dụng cụ và bề mặt kim loại 14,700,000 220,500
288 PP2400228762 - 1,4-Dithiothreitol 110,880,000 1,663,200
289 PP2400228763 - Acid Acetic 14,860,000 222,900
290 PP2400228764 - Acid Hydrochloric 711,000 10,665
291 PP2400228765 - Acid nitric 4,610,000 69,150
292 PP2400228766 - Acid tartaric 4,400,000 66,000
293 PP2400228767 - Ammonium sulfate 1,650,000 24,750
294 PP2400228768 - Auramine O dạng bột 6,992,600 104,889
295 PP2400228769 - Calcium hydroxide 199,500 2,993
296 PP2400228770 - Cement gắn cho ống tủy còn sống 4,584,000 68,760
297 PP2400228771 - Composite đặc 5,197,500 77,963
298 PP2400228772 - Composite lỏng 1,008,000 15,120
299 PP2400228773 - Côn trám bít ống tuỷ 1,248,000 18,720
300 PP2400228774 - Dầu soi kính 52,800,000 792,000
301 PP2400228775 - Disodium hydrophosphat 59,400,000 891,000
302 PP2400228776 - Đồng Sulfat 385,000,000 5,775,000
303 PP2400228777 - Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh 137,760,000 2,066,400
304 PP2400228778 - Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh 336,200,000 5,043,000
305 PP2400228779 - Dung dịch đệm Phosphate bufffered saline/Citrate 6,358,000 95,370
306 PP2400228780 - Dung dịch PH 4.00 905,500 13,583
307 PP2400228781 - Dung dịch PH 7.00 845,500 12,683
308 PP2400228782 - Dung dịch phun khử khuẩn không khí 28,210,000 423,150
309 PP2400228783 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L 54,000,000 810,000
310 PP2400228784 - Dung dịch xịt ngừa loét da do tì đè 270,000,000 4,050,000
311 PP2400228785 - EA-50 9,210,000 138,150
312 PP2400228786 - Endomethasone 85,714 1,286
313 PP2400228787 - Ethanol tinh khiết cho phân tích 27,060,000 405,900
314 PP2400228788 - Gel acid phosphoric 37% 2,370,000 35,550
315 PP2400228789 - Glycerol (Glycerin) 10,911,155 163,668
316 PP2400228790 - Huyết thanh bào thai bò 19,008,000 285,120
317 PP2400228791 - Kali cloride 4,125,000 61,875
318 PP2400228792 - Kali dihydrophosphate 5,720,000 85,800
319 PP2400228793 - Kali iodide 9,108,000 136,620
320 PP2400228794 - Keo dán dùng trong nha khoa 3,360,000 50,400
321 PP2400228795 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu 142,400,000 2,136,000
322 PP2400228796 - Keo dán sinh học có tác dụng cầm máu. 118,698,450 1,780,477
323 PP2400228797 - Khăn lau tắm bệnh nhân 145,200,000 2,178,000
324 PP2400228798 - N-acetyl-L-Cystein 6,332,200 94,983
325 PP2400228799 - Natri clorid 10,380 156
326 PP2400228800 - OG-6 9,210,000 138,150
327 PP2400228801 - Phenol dạng bột 9,020,000 135,300
328 PP2400228802 - Potassium permanganate 1,485,000 22,275
329 PP2400228803 - Que thử độ cứng của mẫu nước, gồm tổng nồng độ của canxi và magie 24,000,000 360,000
330 PP2400228804 - Que thử nồng độ Chclorine trong nước 15,000,000 225,000
331 PP2400228805 - Silica gel hút ẩm, dạng hạt 5,039,000 75,585
332 PP2400228806 - Sodium carbonate 1,760,000 26,400
333 PP2400228807 - Sodium dihydrophosphat tinh khiết phân tích 5,390,000 80,850
334 PP2400228808 - Tri-sodium citrate 1,760,000 26,400
335 PP2400228809 - Túi bảo quản đông sâu ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi 578,500,000 8,677,500
336 PP2400228810 - Twenn 80 1,870,000 28,050
337 PP2400228811 - Vaseline 77,000,000 1,155,000
338 PP2400228812 - Viên muối phosphat dùng pha dung dịch đệm có pH 7.2- 7.6 45,500,000 682,500
339 PP2400228813 - Xylen 990,000 14,850
Bộ chất thử định danh nhóm vi khuẩn lao (MTBC), kỹ thuật DNA Strip
Mã phần lô PP2400228475
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm A-Disintegrin and Metalloproteinase with Thombospondin type 1 motif 13 (ADAMTS13)
Mã phần lô PP2400228476
Giá từng phần lô 241,907,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,619
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm Cortisol trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400228477
Giá từng phần lô 22,780,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,712
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm Metanephrine
Mã phần lô PP2400228478
Giá từng phần lô 155,909,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,641
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử định lượng EBV
Mã phần lô PP2400228479
Giá từng phần lô 78,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,510
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử định lượng và phân biệt Staphylococcus aureus kháng methicillin DNA
Mã phần lô PP2400228480
Giá từng phần lô 74,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,360
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA)
Mã phần lô PP2400228481
Giá từng phần lô 201,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,780
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM)
Mã phần lô PP2400228482
Giá từng phần lô 259,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,840
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử đo tải lượng HCV
Mã phần lô PP2400228483
Giá từng phần lô 798,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,975,040
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử Interferon Gamma trên hệ thống hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2400228484
Giá từng phần lô 19,776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen HLA-B27
Mã phần lô PP2400228485
Giá từng phần lô 32,336,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,050
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử phát hiện Toxocara canis IgG
Mã phần lô PP2400228486
Giá từng phần lô 150,020,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,310
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử Salmonella Widal
Mã phần lô PP2400228487
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử tách chiết DNA/RNA từ mẫu mô xử lý formol vùi nến
Mã phần lô PP2400228488
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa thực hiện trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228489
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda thực hiện trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228490
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử viêm não nhật bản B qua IgM (JEV IgM)
Mã phần lô PP2400228491
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử xác định 21 đột biến gen trong α-Thalassemia bằng phương pháp StripAssay
Mã phần lô PP2400228492
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử xác định 22 đột biến gen trong β-Thalassemia
Mã phần lô PP2400228493
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất định lượng HCV trong máu toàn phần hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400228494
Giá từng phần lô 85,758,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,381
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Amphetamine trong máu
Mã phần lô PP2400228495
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Cocaine trong máu
Mã phần lô PP2400228496
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Methamphetamine trong máu
Mã phần lô PP2400228497
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Morphine trong máu
Mã phần lô PP2400228498
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính THC trong máu
Mã phần lô PP2400228499
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen EGFR trên mẫu mô bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400228500
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen KRAS trên mô bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400228501
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen NRAS- BRAF trên mô bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400228502
Giá từng phần lô 543,592,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,153,887
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm PDL1 (22C3)
Mã phần lô PP2400228503
Giá từng phần lô 365,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,016
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương
Mã phần lô PP2400228504
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ nhuộm AFB (tìm lao)
Mã phần lô PP2400228505
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Card tích hợp hóa chất xác định nhóm máu ngược, phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối sinh lý và sàng lọc kháng thể bất thường trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228506
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb
Mã phần lô PP2400228507
Giá từng phần lô 37,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm nhanh Barbiturate trên mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400228508
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện đồng thời trên 21 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR
Mã phần lô PP2400228509
Giá từng phần lô 84,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,925
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện đồng thời ít nhất 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR
Mã phần lô PP2400228510
Giá từng phần lô 84,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,925
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 14 tác nhân gây bệnh viêm màng não bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân
Mã phần lô PP2400228511
Giá từng phần lô 152,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 34 tác nhân gây bệnh đường hô hấp bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân
Mã phần lô PP2400228512
Giá từng phần lô 552,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,282,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử tạo khí trường nuôi cấy vi khẩn vi hiếu khí nhân tạo
Mã phần lô PP2400228513
Giá từng phần lô 62,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,620
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân
Mã phần lô PP2400228514
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm nhanh phát hiện H.Pylori đang hoạt động
Mã phần lô PP2400228515
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 35218
Mã phần lô PP2400228516
Giá từng phần lô 2,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,395
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 8739
Mã phần lô PP2400228517
Giá từng phần lô 2,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,175
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1705
Mã phần lô PP2400228518
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1706
Mã phần lô PP2400228519
Giá từng phần lô 6,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,190
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 700603
Mã phần lô PP2400228520
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Neisseria gonorrhoeae ATCC 49226
Mã phần lô PP2400228521
Giá từng phần lô 6,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,220
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2400228522
Giá từng phần lô 1,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Salmonella Typhimurium ATCC 14028
Mã phần lô PP2400228523
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2400228524
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm hoá chất xác định Oxidase
Mã phần lô PP2400228525
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg
Mã phần lô PP2400228526
Giá từng phần lô 18,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg
Mã phần lô PP2400228527
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2400228528
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Optochin 5µg
Mã phần lô PP2400228529
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicilin 10U
Mã phần lô PP2400228530
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ticarcilline 75µg
Mã phần lô PP2400228531
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa kháng sinh phù hợp thử 6 loại kháng sinh
Mã phần lô PP2400228532
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đĩa môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung calcium
Mã phần lô PP2400228533
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch bảo quản điện cực của máy đo pH
Mã phần lô PP2400228534
Giá từng phần lô 817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,263
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch BSA 7% bảo dưỡng thiết bị tự động xét nghiệm xác định đồng thời nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2400228535
Giá từng phần lô 104,902,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,539
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch Colcemid trong DPBS
Mã phần lô PP2400228536
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch NaOH 0.1N
Mã phần lô PP2400228537
Giá từng phần lô 6,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,300
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch tách bạch cầu từ máu
Mã phần lô PP2400228538
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Gel card xác định nhóm máu hệ ABO, Rhesus và phản ứng hoà hợp.
Mã phần lô PP2400228539
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất cho xét nghiệm định tính ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu
Mã phần lô PP2400228540
Giá từng phần lô 2,626,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,397,320
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể IDH1 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228541
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể P16 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228542
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể PAX8 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228543
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất rửa đường ống cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb
Mã phần lô PP2400228544
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti E loại IgM
Mã phần lô PP2400228545
Giá từng phần lô 5,642,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,641
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti K loại IgG
Mã phần lô PP2400228546
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể xác định dưới nhóm Rh: Kháng thể đơn dòng Anti C loại IgM
Mã phần lô PP2400228547
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti A loại IgM
Mã phần lô PP2400228548
Giá từng phần lô 66,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,375
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti AB loại IgM
Mã phần lô PP2400228549
Giá từng phần lô 59,955,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,334
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti B loại IgM
Mã phần lô PP2400228550
Giá từng phần lô 66,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,375
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể xác định nhóm máu Rh(D): kháng thể đơn dòng Anti D loại hỗn hợp IgG/IgM
Mã phần lô PP2400228551
Giá từng phần lô 200,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,350
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Khay giếng chứa hóa chất pha lõang hồng cầu để thực hiện xét nghiệm phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng Globulin người trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228552
Giá từng phần lô 31,498,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,480
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử tầm soát Syphilis dạng card, phương pháp kháng nguyên kháng thể
Mã phần lô PP2400228553
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử xét nghiệm RNP, phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400228554
Giá từng phần lô 13,567,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,516
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng
Mã phần lô PP2400228555
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Màng lọc loại bạch cầu thu tiểu cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng
Mã phần lô PP2400228556
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400228557
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400228558
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường Muller Hinton Broth
Mã phần lô PP2400228559
Giá từng phần lô 4,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,710
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường nuôi cấy Candida spp
Mã phần lô PP2400228560
Giá từng phần lô 66,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,875
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Agar có Cloramphenicol
Mã phần lô PP2400228561
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar chuẩn bị sẵn, dạng bột đông khô
Mã phần lô PP2400228562
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh Columbia Agar Base
Mã phần lô PP2400228563
Giá từng phần lô 196,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar
Mã phần lô PP2400228564
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Que thử đường huyết tại giường bệnh, đo được 3 loại máu: mao mạch, tĩnh mạch, động mạch
Mã phần lô PP2400228565
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thanh tẩm thuốc kháng nấm các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng nấm đối với vi nấm
Mã phần lô PP2400228566
Giá từng phần lô 221,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,650
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thanh tẩm thuốc kháng sinh các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng sinh đối với vi sinh vật
Mã phần lô PP2400228567
Giá từng phần lô 113,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thẻ xét nghiệm ACT Kaolin đo thời gian đông máu
Mã phần lô PP2400228568
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Túi máu đơn 1000ml, không chất chống đông
Mã phần lô PP2400228569
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Viên nén chứa chất khử khuẩn dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400228570
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Card xác định nhóm máu ABO + D tại giường
Mã phần lô PP2400228571
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA
Mã phần lô PP2400228572
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm định type HLA
Mã phần lô PP2400228573
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người
Mã phần lô PP2400228574
Giá từng phần lô 54,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,640
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1
Mã phần lô PP2400228575
Giá từng phần lô 263,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A
Mã phần lô PP2400228576
Giá từng phần lô 435,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B
Mã phần lô PP2400228577
Giá từng phần lô 580,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,706,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1
Mã phần lô PP2400228578
Giá từng phần lô 290,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,300
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1
Mã phần lô PP2400228579
Giá từng phần lô 580,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,706,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thuốc nhuộm huỳnh quang và cố dịnh tế bào lympho
Mã phần lô PP2400228580
Giá từng phần lô 6,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,190
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị.
Mã phần lô PP2400228581
Giá từng phần lô 208,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,625
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị.
Mã phần lô PP2400228582
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm Anti B Lymphocyte loại IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm đọ chéo trong ghép tạng bằng kỹ thuật vi độc tế bào sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đảo ngược
Mã phần lô PP2400228583
Giá từng phần lô 8,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,763
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Cóng phản ứng thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm phát hiện 04 loại kháng thể kháng phospholipid phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400228584
Giá từng phần lô 35,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,784
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228585
Giá từng phần lô 2,889,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,343
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228586
Giá từng phần lô 2,728,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,925
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228587
Giá từng phần lô 2,642,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,632
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Syphilis
Mã phần lô PP2400228588
Giá từng phần lô 10,913,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,699
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2400228589
Giá từng phần lô 3,549,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,242
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228590
Giá từng phần lô 89,752,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400228591
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện anti HCV
Mã phần lô PP2400228592
Giá từng phần lô 4,152,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,282,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228593
Giá từng phần lô 67,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,540
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện HIV Ag/ Ab
Mã phần lô PP2400228594
Giá từng phần lô 2,130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,957,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228595
Giá từng phần lô 12,215,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,237
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục.
Mã phần lô PP2400228596
Giá từng phần lô 22,054,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,819
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2400228597
Giá từng phần lô 802,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất rửa kim hút thuộc Bộ hóa chất đồng bộ có khả năng xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục
Mã phần lô PP2400228598
Giá từng phần lô 19,520,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu hồng cầu bệnh nhân thuộc Bộ hóa chất đồng bộ phân tích nhóm máu tự động, phương pháp hồng cầu gắn từ trên thiết bị tự động, công suất trên 200 mẫu/lần thực hiện
Mã phần lô PP2400228599
Giá từng phần lô 29,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Khay phản ứng có phủ thuốc sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400228600
Giá từng phần lô 388,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức 1 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228601
Giá từng phần lô 17,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,720
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức 2 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228602
Giá từng phần lô 4,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,930
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng nồng độ bệnh lý cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228603
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng nồng độ bình thường cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228604
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 đánh dấu màu huỳnh quang APC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228605
Giá từng phần lô 78,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,630
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228606
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 đánh dấu màu huỳnh quang PE-Cy7 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228607
Giá từng phần lô 111,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228608
Giá từng phần lô 8,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,745
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích khi tiếp xúc với mẫu (Clean) thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228609
Giá từng phần lô 11,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên B trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228610
Giá từng phần lô 21,168,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,533
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ dung dịch tăng cường phản ứng cho các xét nghiệm kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400228611
Giá từng phần lô 170,064,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,962
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400228612
Giá từng phần lô 260,559,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,908,388
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus
Mã phần lô PP2400228613
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất cân bằng pH cho dung dịch rửa máy thực hiện các xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường, hòa hợp tiểu cầu
Mã phần lô PP2400228614
Giá từng phần lô 156,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,940
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Khay giếng có phủ kháng nguyên cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường theo phương pháp Pool
Mã phần lô PP2400228615
Giá từng phần lô 1,076,598,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,148,979
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Khay vi giếng (96 giếng / khay) cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus
Mã phần lô PP2400228616
Giá từng phần lô 820,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên A trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228617
Giá từng phần lô 24,088,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,331
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên D (RH1) trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228618
Giá từng phần lô 29,123,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,855
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ nước tiểu thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228619
Giá từng phần lô 7,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,430
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất làm sạch hệ thống cho xét nghiệm ion đồ thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228620
Giá từng phần lô 9,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,680
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm Acetaminophen.
Mã phần lô PP2400228621
Giá từng phần lô 29,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Điện cực chuẩn thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228622
Giá từng phần lô 251,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Điện cực CL thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228623
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Điện cực K thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228624
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Điện cực NA thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị
Mã phần lô PP2400228625
Giá từng phần lô 164,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất cho xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Epstein Barr Virus thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động.
Mã phần lô PP2400228626
Giá từng phần lô 15,545,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,180
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể c-MYC trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228627
Giá từng phần lô 10,265,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,981
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng CD43 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động.
Mã phần lô PP2400228628
Giá từng phần lô 8,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,318
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng SOX11 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động.
Mã phần lô PP2400228629
Giá từng phần lô 17,294,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,412
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm elastin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228630
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể CMV trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228631
Giá từng phần lô 165,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể SV40 tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228632
Giá từng phần lô 153,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C1q trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228633
Giá từng phần lô 85,133,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,001
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C3c trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228634
Giá từng phần lô 85,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC Fibrinogen trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228635
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể C4d trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228636
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgA tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228637
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgG tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228638
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgM trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228639
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Kappa trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228640
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Lambda trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228641
Giá từng phần lô 119,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm sợi lưới reticulin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228642
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô collagen, mô cơ phương pháp Trichrome nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228643
Giá từng phần lô 89,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,313
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Congo Red nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228644
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Jones Silver nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228645
Giá từng phần lô 123,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,275
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp PAS nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228646
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng nồng độ cao cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228647
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng nồng độ thấp cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228648
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,850
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Ống đựng mẫu 2mL dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS
Mã phần lô PP2400228649
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Túi rác sinh học dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS
Mã phần lô PP2400228650
Giá từng phần lô 2,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử chất liệu di truyền của vi rút (NAT) đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trên hệ thống xét nghiệm tự động.
Mã phần lô PP2400228651
Giá từng phần lô 8,725,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,882,608
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đầu tip có phin lọc dùng để hút mẫu thử ban đầu. của bộ hóa chất và vật tư tiêu hao phụ trợ sàng lọc túi máu theo phương pháp NAT phát hiện đồng thời ba loại virus HIV, HBV, HCV
Mã phần lô PP2400228652
Giá từng phần lô 130,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đầu tip hút dung dịch
Mã phần lô PP2400228653
Giá từng phần lô 1,604,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,064
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn khuếch đại mẫu
Mã phần lô PP2400228654
Giá từng phần lô 12,311,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,669
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn tách chiết
Mã phần lô PP2400228655
Giá từng phần lô 29,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,275
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch ly giải mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV
Mã phần lô PP2400228656
Giá từng phần lô 1,146,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV
Mã phần lô PP2400228657
Giá từng phần lô 149,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,775
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV
Mã phần lô PP2400228658
Giá từng phần lô 406,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,104,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hạt bi thủy tinh từ tính để chuẩn bị mẫu trong xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV
Mã phần lô PP2400228659
Giá từng phần lô 157,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,912
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Ống đựng mẫu thứ cấp
Mã phần lô PP2400228660
Giá từng phần lô 122,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,280
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Set control âm cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400228661
Giá từng phần lô 151,265,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,985
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Set control dương cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400228662
Giá từng phần lô 2,513,674,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,705,124
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm 16 chỉ số khí máu, điện giải, glucose, lactat, Co-Ox trên mẫu máu toàn phần. Đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228663
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hoá chất rửa đường dẫn mẫu đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228664
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,625
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2400228665
Giá từng phần lô 35,831,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,473
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400228666
Giá từng phần lô 178,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,075
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất chứng cho 3 mức nồng độ: bất thường thấp, bình thường và bất thường cao cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Mã phần lô PP2400228667
Giá từng phần lô 44,003,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,050
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400228668
Giá từng phần lô 19,729,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,943
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400228669
Giá từng phần lô 78,342,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,139
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400228670
Giá từng phần lô 109,191,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,874
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400228671
Giá từng phần lô 38,350,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,253
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400228672
Giá từng phần lô 63,277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,158
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400228673
Giá từng phần lô 25,878,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,175
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228674
Giá từng phần lô 111,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,013
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2400228675
Giá từng phần lô 102,054,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,822
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2400228676
Giá từng phần lô 75,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,196
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400228677
Giá từng phần lô 106,665,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,980
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228678
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400228679
Giá từng phần lô 23,278,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,178
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400228680
Giá từng phần lô 20,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,905
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch tạo dòng chảy của thiết bị xét nghiệm tế bào dòng chảy thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228681
Giá từng phần lô 34,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228682
Giá từng phần lô 32,509,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,637
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di protein trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228683
Giá từng phần lô 540,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,105,805
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử cho xét nghiệm định tính Protein Bence Jones bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228684
Giá từng phần lô 60,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,410
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228685
Giá từng phần lô 17,857,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,858
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di Protein Bence Jones thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228686
Giá từng phần lô 48,222,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,340
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm đơn dòng protein bằng kỹ thuật điện di miễn dịch cố định trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228687
Giá từng phần lô 6,215,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,239
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức bình thường cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228688
Giá từng phần lô 4,651,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,768
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228689
Giá từng phần lô 12,560,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,404
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228690
Giá từng phần lô 3,215,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,228
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch rửa màu nhuộm của khoang dính màu trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228691
Giá từng phần lô 13,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,440
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch tẩy màu (màu thừa, màu nền) ra khỏi gel trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2400228692
Giá từng phần lô 10,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,980
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện đột biến KMT2A - MLLT3
Mã phần lô PP2400228693
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, dùng để phát hiện chuyển đoạn t(15;17)(q22;q12-21) tạo ra tổ hợp gen PML/RARA thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228694
Giá từng phần lô 115,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường LSI MLL thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228695
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường RUNX/RUNX1T1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228696
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường TP53 / CEP 17 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228697
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,600
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 3 màu, phát hiện bất thường BCR/ABL/ASS1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228698
Giá từng phần lô 205,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện bất thường HER-2 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động
Mã phần lô PP2400228699
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD30
Mã phần lô PP2400228700
Giá từng phần lô 17,109,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,636
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất hóa mô miễn dịch Melanoma HMB45
Mã phần lô PP2400228701
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất hóa mô miễn dịch p40
Mã phần lô PP2400228702
Giá từng phần lô 93,271,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,073
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm giải phẫu bệnh lý đồng bộ phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch, phân tích đồng thời 53 chỉ số trên cùng 01 thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228703
Giá từng phần lô 51,327,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,907
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch đệm pha loãng mẫu và cân bằng hệ thống sau phản ứng, đầu ngày, cuối ngày.
Mã phần lô PP2400228704
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hồng cầu mẫu định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400228705
Giá từng phần lô 58,267,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,012
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400228706
Giá từng phần lô 97,909,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,644
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
GelCard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 °C
Mã phần lô PP2400228707
Giá từng phần lô 388,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,248
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
GelCard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400228708
Giá từng phần lô 1,924,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,869,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
GelCard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 °C
Mã phần lô PP2400228709
Giá từng phần lô 1,518,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,771,476
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định nhóm máu
Mã phần lô PP2400228710
Giá từng phần lô 148,962,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,434
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400228711
Giá từng phần lô 577,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,663,760
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2400228712
Giá từng phần lô 156,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,380
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2400228713
Giá từng phần lô 365,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,477,220
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hồng cầu mẫu A1/B
Mã phần lô PP2400228714
Giá từng phần lô 595,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,931,384
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm 10 thông số nước tiểu và cặn lắng nước tiểu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số, có khả năng định dạng cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2400228715
Giá từng phần lô 25,207,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,116
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen GIST từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228716
Giá từng phần lô 86,632,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,481
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen MGMT từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen. Bao gồm phụ kiện thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228717
Giá từng phần lô 113,503,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,546
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ chất thử tách chiết DNA tự do từ mẫu dịch cơ thể thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228718
Giá từng phần lô 215,096,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,441
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất ly trích DNA từ máu
Mã phần lô PP2400228719
Giá từng phần lô 184,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,300
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen EGFR từ mẫu mô, phát hiện đồng thời Exon 18: G719X, Exon 19: Del, Exon 20: T790M, S768I, Inser, Exon 21: L861Q, L858R bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228720
Giá từng phần lô 952,396,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,285,942
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hóa chất tách chiết RNA, DNA từ các tác nhân gây bệnh trong mẫu máu cho máy tách chiết tự động loại QIAsymphony hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400228721
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen PIK3CA bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228722
Giá từng phần lô 236,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Tấm phản ứng thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228723
Giá từng phần lô 52,788,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,826
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Tube chạy PCR có thể tích 0,1ml, tube trong, vô trùng, nắp rời thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động
Mã phần lô PP2400228724
Giá từng phần lô 19,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,490
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T
Mã phần lô PP2400228725
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228726
Giá từng phần lô 2,385,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,789
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228727
Giá từng phần lô 2,426,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,399
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HBC thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228728
Giá từng phần lô 1,729,749
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,947
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm anti Hbe thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228729
Giá từng phần lô 1,235,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,534
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228730
Giá từng phần lô 2,802,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228731
Giá từng phần lô 2,802,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,037
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T
Mã phần lô PP2400228732
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm HBC IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228733
Giá từng phần lô 2,851,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,771
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm HbeAg thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228734
Giá từng phần lô 1,235,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,534
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228735
Giá từng phần lô 5,843,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,649
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228736
Giá từng phần lô 1,315,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228737
Giá từng phần lô 30,476,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,146
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228738
Giá từng phần lô 30,476,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,146
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228739
Giá từng phần lô 996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm định lượng Troponin T có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400228740
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử cho xét nghiệm kháng thể kháng CMV IgG
Mã phần lô PP2400228741
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm Anti HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228742
Giá từng phần lô 30,839,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,588
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm Anti HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống
Mã phần lô PP2400228743
Giá từng phần lô 19,825,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,378
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử xét nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lao với 4 loại kháng sinh thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt
Mã phần lô PP2400228744
Giá từng phần lô 10,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,495
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Ống chất chuẩn cho máy cấy lao tự động thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt
Mã phần lô PP2400228745
Giá từng phần lô 23,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,780
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Tube cấy lao chứa sẵn môi trường dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt
Mã phần lô PP2400228746
Giá từng phần lô 711,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,666,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử ly giải mẫu mô nhúng paraffin để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228747
Giá từng phần lô 89,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,840
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử nhuộm acid nucleic để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228748
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện bất thường gene ALK bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228749
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện bất thường gene RET bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228750
Giá từng phần lô 51,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,230
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện bất thường gene ROS1 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228751
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện bất thường gene TERC bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228752
Giá từng phần lô 34,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,820
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện bất thường NST 1p/19q bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228753
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Chất thử phát hiện khuếch đại gen HER2 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang
Mã phần lô PP2400228754
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400228755
Giá từng phần lô 109,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,375
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch khử khuẩn và làm sạch bề mặt trong phòng thí nghiệm, trong ICU, màn hình OLED, đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2400228756
Giá từng phần lô 277,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,980
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400228757
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease
Mã phần lô PP2400228758
Giá từng phần lô 889,679,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,345,196
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch rửa dụng cụ phù hợp với thiết bị rửa tự động
Mã phần lô PP2400228759
Giá từng phần lô 168,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400228760
Giá từng phần lô 309,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Hóa chất xử lý mảng bám trên dụng cụ và bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400228761
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
1,4-Dithiothreitol
Mã phần lô PP2400228762
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Acid Acetic
Mã phần lô PP2400228763
Giá từng phần lô 14,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Acid Hydrochloric
Mã phần lô PP2400228764
Giá từng phần lô 711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,665
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Acid nitric
Mã phần lô PP2400228765
Giá từng phần lô 4,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Acid tartaric
Mã phần lô PP2400228766
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Ammonium sulfate
Mã phần lô PP2400228767
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Auramine O dạng bột
Mã phần lô PP2400228768
Giá từng phần lô 6,992,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,889
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2400228769
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Cement gắn cho ống tủy còn sống
Mã phần lô PP2400228770
Giá từng phần lô 4,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,760
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400228771
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400228772
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Côn trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2400228773
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400228774
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Disodium hydrophosphat
Mã phần lô PP2400228775
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Đồng Sulfat
Mã phần lô PP2400228776
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh
Mã phần lô PP2400228777
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh
Mã phần lô PP2400228778
Giá từng phần lô 336,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,043,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch đệm Phosphate bufffered saline/Citrate
Mã phần lô PP2400228779
Giá từng phần lô 6,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,370
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch PH 4.00
Mã phần lô PP2400228780
Giá từng phần lô 905,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,583
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch PH 7.00
Mã phần lô PP2400228781
Giá từng phần lô 845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,683
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn không khí
Mã phần lô PP2400228782
Giá từng phần lô 28,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L
Mã phần lô PP2400228783
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Dung dịch xịt ngừa loét da do tì đè
Mã phần lô PP2400228784
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
EA-50
Mã phần lô PP2400228785
Giá từng phần lô 9,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Endomethasone
Mã phần lô PP2400228786
Giá từng phần lô 85,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Ethanol tinh khiết cho phân tích
Mã phần lô PP2400228787
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,900
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Gel acid phosphoric 37%
Mã phần lô PP2400228788
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Glycerol (Glycerin)
Mã phần lô PP2400228789
Giá từng phần lô 10,911,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,668
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Huyết thanh bào thai bò
Mã phần lô PP2400228790
Giá từng phần lô 19,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,120
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kali cloride
Mã phần lô PP2400228791
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kali dihydrophosphate
Mã phần lô PP2400228792
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Kali iodide
Mã phần lô PP2400228793
Giá từng phần lô 9,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,620
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Keo dán dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400228794
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2400228795
Giá từng phần lô 142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Keo dán sinh học có tác dụng cầm máu.
Mã phần lô PP2400228796
Giá từng phần lô 118,698,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,477
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Khăn lau tắm bệnh nhân
Mã phần lô PP2400228797
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
N-acetyl-L-Cystein
Mã phần lô PP2400228798
Giá từng phần lô 6,332,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,983
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2400228799
Giá từng phần lô 10,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 156
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
OG-6
Mã phần lô PP2400228800
Giá từng phần lô 9,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,150
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Phenol dạng bột
Mã phần lô PP2400228801
Giá từng phần lô 9,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,300
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Potassium permanganate
Mã phần lô PP2400228802
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Que thử độ cứng của mẫu nước, gồm tổng nồng độ của canxi và magie
Mã phần lô PP2400228803
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Que thử nồng độ Chclorine trong nước
Mã phần lô PP2400228804
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Silica gel hút ẩm, dạng hạt
Mã phần lô PP2400228805
Giá từng phần lô 5,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,585
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Sodium carbonate
Mã phần lô PP2400228806
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Sodium dihydrophosphat tinh khiết phân tích
Mã phần lô PP2400228807
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Tri-sodium citrate
Mã phần lô PP2400228808
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Túi bảo quản đông sâu ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi
Mã phần lô PP2400228809
Giá từng phần lô 578,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Twenn 80
Mã phần lô PP2400228810
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,050
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Vaseline
Mã phần lô PP2400228811
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Viên muối phosphat dùng pha dung dịch đệm có pH 7.2- 7.6
Mã phần lô PP2400228812
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400228813
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->