Gói thầu: Gói thầu 02: Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm và vật tư phụ trợ: 339 phần (339 mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400339914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm và vật tư phụ trợ: 339 phần (339 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400168205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 87,427,417,782 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400228475 - Bộ chất thử định danh nhóm vi khuẩn lao (MTBC), kỹ thuật DNA Strip | 342,720,000 | 5,140,800 |
| 2 | PP2400228476 - Bộ chất thử cho xét nghiệm A-Disintegrin and Metalloproteinase with Thombospondin type 1 motif 13 (ADAMTS13) | 241,907,904 | 3,628,619 |
| 3 | PP2400228477 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Cortisol trong nước tiểu | 22,780,800 | 341,712 |
| 4 | PP2400228478 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Metanephrine | 155,909,376 | 2,338,641 |
| 5 | PP2400228479 - Bộ chất thử định lượng EBV | 78,834,000 | 1,182,510 |
| 6 | PP2400228480 - Bộ chất thử định lượng và phân biệt Staphylococcus aureus kháng methicillin DNA | 74,824,000 | 1,122,360 |
| 7 | PP2400228481 - Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA) | 201,852,000 | 3,027,780 |
| 8 | PP2400228482 - Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) | 259,056,000 | 3,885,840 |
| 9 | PP2400228483 - Bộ chất thử đo tải lượng HCV | 798,336,000 | 11,975,040 |
| 10 | PP2400228484 - Bộ chất thử Interferon Gamma trên hệ thống hoàn toàn tự động | 19,776,000,000 | 296,640,000 |
| 11 | PP2400228485 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen HLA-B27 | 32,336,640 | 485,050 |
| 12 | PP2400228486 - Bộ chất thử phát hiện Toxocara canis IgG | 150,020,640 | 2,250,310 |
| 13 | PP2400228487 - Bộ chất thử Salmonella Widal | 64,000,000 | 960,000 |
| 14 | PP2400228488 - Bộ chất thử tách chiết DNA/RNA từ mẫu mô xử lý formol vùi nến | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 15 | PP2400228489 - Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa thực hiện trên thiết bị tự động | 1,304,100,000 | 19,561,500 |
| 16 | PP2400228490 - Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda thực hiện trên thiết bị tự động | 1,304,100,000 | 19,561,500 |
| 17 | PP2400228491 - Bộ chất thử viêm não nhật bản B qua IgM (JEV IgM) | 92,736,000 | 1,391,040 |
| 18 | PP2400228492 - Bộ chất thử xác định 21 đột biến gen trong α-Thalassemia bằng phương pháp StripAssay | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 19 | PP2400228493 - Bộ chất thử xác định 22 đột biến gen trong β-Thalassemia | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 20 | PP2400228494 - Bộ hoá chất định lượng HCV trong máu toàn phần hoặc huyết tương | 85,758,696 | 1,286,381 |
| 21 | PP2400228495 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Amphetamine trong máu | 3,570,000 | 53,550 |
| 22 | PP2400228496 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Cocaine trong máu | 3,570,000 | 53,550 |
| 23 | PP2400228497 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Methamphetamine trong máu | 3,570,000 | 53,550 |
| 24 | PP2400228498 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Morphine trong máu | 3,570,000 | 53,550 |
| 25 | PP2400228499 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính THC trong máu | 3,570,000 | 53,550 |
| 26 | PP2400228500 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen EGFR trên mẫu mô bệnh phẩm | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 27 | PP2400228501 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen KRAS trên mô bệnh phẩm | 551,250,000 | 8,268,750 |
| 28 | PP2400228502 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen NRAS- BRAF trên mô bệnh phẩm | 543,592,440 | 8,153,887 |
| 29 | PP2400228503 - Bộ hóa chất xét nghiệm PDL1 (22C3) | 365,534,400 | 5,483,016 |
| 30 | PP2400228504 - Bộ môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương | 42,500,000 | 637,500 |
| 31 | PP2400228505 - Bộ nhuộm AFB (tìm lao) | 34,000,000 | 510,000 |
| 32 | PP2400228506 - Card tích hợp hóa chất xác định nhóm máu ngược, phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối sinh lý và sàng lọc kháng thể bất thường trên thiết bị tự động | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 33 | PP2400228507 - Chất thử cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb | 37,450,000 | 561,750 |
| 34 | PP2400228508 - Chất thử cho xét nghiệm nhanh Barbiturate trên mẫu nước tiểu | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 35 | PP2400228509 - Chất thử phát hiện đồng thời trên 21 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR | 84,795,000 | 1,271,925 |
| 36 | PP2400228510 - Chất thử phát hiện đồng thời ít nhất 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR | 84,795,000 | 1,271,925 |
| 37 | PP2400228511 - Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 14 tác nhân gây bệnh viêm màng não bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân | 152,010,000 | 2,280,150 |
| 38 | PP2400228512 - Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 34 tác nhân gây bệnh đường hô hấp bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân | 552,150,000 | 8,282,250 |
| 39 | PP2400228513 - Chất thử tạo khí trường nuôi cấy vi khẩn vi hiếu khí nhân tạo | 62,308,000 | 934,620 |
| 40 | PP2400228514 - Chất thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân | 5,670,000 | 85,050 |
| 41 | PP2400228515 - Chất thử xét nghiệm nhanh phát hiện H.Pylori đang hoạt động | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 42 | PP2400228516 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 35218 | 2,093,000 | 31,395 |
| 43 | PP2400228517 - Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 8739 | 2,545,000 | 38,175 |
| 44 | PP2400228518 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1705 | 3,680,000 | 55,200 |
| 45 | PP2400228519 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1706 | 6,346,000 | 95,190 |
| 46 | PP2400228520 - Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 | 3,675,000 | 55,125 |
| 47 | PP2400228521 - Chủng vi sinh Neisseria gonorrhoeae ATCC 49226 | 6,148,000 | 92,220 |
| 48 | PP2400228522 - Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 1,945,000 | 29,175 |
| 49 | PP2400228523 - Chủng vi sinh Salmonella Typhimurium ATCC 14028 | 2,499,000 | 37,485 |
| 50 | PP2400228524 - Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213 | 2,610,000 | 39,150 |
| 51 | PP2400228525 - Đĩa giấy tẩm hoá chất xác định Oxidase | 17,808,000 | 267,120 |
| 52 | PP2400228526 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg | 18,100,000 | 271,500 |
| 53 | PP2400228527 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg | 495,000 | 7,425 |
| 54 | PP2400228528 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg | 7,920,000 | 118,800 |
| 55 | PP2400228529 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Optochin 5µg | 4,100,000 | 61,500 |
| 56 | PP2400228530 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicilin 10U | 2,700,000 | 40,500 |
| 57 | PP2400228531 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ticarcilline 75µg | 495,000 | 7,425 |
| 58 | PP2400228532 - Đĩa kháng sinh phù hợp thử 6 loại kháng sinh | 21,600,000 | 324,000 |
| 59 | PP2400228533 - Đĩa môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung calcium | 13,750,000 | 206,250 |
| 60 | PP2400228534 - Dung dịch bảo quản điện cực của máy đo pH | 817,500 | 12,263 |
| 61 | PP2400228535 - Dung dịch BSA 7% bảo dưỡng thiết bị tự động xét nghiệm xác định đồng thời nhóm máu ABO và Rh | 104,902,560 | 1,573,539 |
| 62 | PP2400228536 - Dung dịch Colcemid trong DPBS | 2,160,000 | 32,400 |
| 63 | PP2400228537 - Dung dịch NaOH 0.1N | 6,220,000 | 93,300 |
| 64 | PP2400228538 - Dung dịch tách bạch cầu từ máu | 28,000,000 | 420,000 |
| 65 | PP2400228539 - Gel card xác định nhóm máu hệ ABO, Rhesus và phản ứng hoà hợp. | 806,400,000 | 12,096,000 |
| 66 | PP2400228540 - Hóa chất cho xét nghiệm định tính ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu | 2,626,488,000 | 39,397,320 |
| 67 | PP2400228541 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể IDH1 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động | 49,350,000 | 740,250 |
| 68 | PP2400228542 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể P16 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động | 39,690,000 | 595,350 |
| 69 | PP2400228543 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể PAX8 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động | 36,540,000 | 548,100 |
| 70 | PP2400228544 - Hóa chất rửa đường ống cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb | 19,600,000 | 294,000 |
| 71 | PP2400228545 - Kháng thể đơn dòng Anti E loại IgM | 5,642,700 | 84,641 |
| 72 | PP2400228546 - Kháng thể đơn dòng Anti K loại IgG | 9,345,000 | 140,175 |
| 73 | PP2400228547 - Kháng thể xác định dưới nhóm Rh: Kháng thể đơn dòng Anti C loại IgM | 9,345,000 | 140,175 |
| 74 | PP2400228548 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti A loại IgM | 66,025,000 | 990,375 |
| 75 | PP2400228549 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti AB loại IgM | 59,955,600 | 899,334 |
| 76 | PP2400228550 - Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti B loại IgM | 66,025,000 | 990,375 |
| 77 | PP2400228551 - Kháng thể xác định nhóm máu Rh(D): kháng thể đơn dòng Anti D loại hỗn hợp IgG/IgM | 200,690,000 | 3,010,350 |
| 78 | PP2400228552 - Khay giếng chứa hóa chất pha lõang hồng cầu để thực hiện xét nghiệm phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng Globulin người trên thiết bị tự động | 31,498,640 | 472,480 |
| 79 | PP2400228553 - Bộ chất thử tầm soát Syphilis dạng card, phương pháp kháng nguyên kháng thể | 43,500,000 | 652,500 |
| 80 | PP2400228554 - Bộ chất thử xét nghiệm RNP, phương pháp Elisa | 13,567,680 | 203,516 |
| 81 | PP2400228555 - Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 82 | PP2400228556 - Màng lọc loại bạch cầu thu tiểu cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng | 274,050,000 | 4,110,750 |
| 83 | PP2400228557 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc | 1,650,000 | 24,750 |
| 84 | PP2400228558 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 60,690,000 | 910,350 |
| 85 | PP2400228559 - Môi trường Muller Hinton Broth | 4,714,000 | 70,710 |
| 86 | PP2400228560 - Môi trường nuôi cấy Candida spp | 66,125,000 | 991,875 |
| 87 | PP2400228561 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud Agar có Cloramphenicol | 14,000,000 | 210,000 |
| 88 | PP2400228562 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar chuẩn bị sẵn, dạng bột đông khô | 1,050,000 | 15,750 |
| 89 | PP2400228563 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Columbia Agar Base | 196,680,000 | 2,950,200 |
| 90 | PP2400228564 - Môi trường nuôi cấy vi sinh Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar | 2,700,000 | 40,500 |
| 91 | PP2400228565 - Que thử đường huyết tại giường bệnh, đo được 3 loại máu: mao mạch, tĩnh mạch, động mạch | 1,368,000,000 | 20,520,000 |
| 92 | PP2400228566 - Thanh tẩm thuốc kháng nấm các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng nấm đối với vi nấm | 221,910,000 | 3,328,650 |
| 93 | PP2400228567 - Thanh tẩm thuốc kháng sinh các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng sinh đối với vi sinh vật | 113,800,000 | 1,707,000 |
| 94 | PP2400228568 - Thẻ xét nghiệm ACT Kaolin đo thời gian đông máu | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 95 | PP2400228569 - Túi máu đơn 1000ml, không chất chống đông | 36,750,000 | 551,250 |
| 96 | PP2400228570 - Viên nén chứa chất khử khuẩn dùng trong y tế | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 97 | PP2400228571 - Card xác định nhóm máu ABO + D tại giường | 2,100,000 | 31,500 |
| 98 | PP2400228572 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA | 94,600,000 | 1,419,000 |
| 99 | PP2400228573 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm định type HLA | 94,600,000 | 1,419,000 |
| 100 | PP2400228574 - Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người | 54,976,000 | 824,640 |
| 101 | PP2400228575 - Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 | 263,970,000 | 3,959,550 |
| 102 | PP2400228576 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A | 435,330,000 | 6,529,950 |
| 103 | PP2400228577 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B | 580,440,000 | 8,706,600 |
| 104 | PP2400228578 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1 | 290,220,000 | 4,353,300 |
| 105 | PP2400228579 - Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1 | 580,440,000 | 8,706,600 |
| 106 | PP2400228580 - Thuốc nhuộm huỳnh quang và cố dịnh tế bào lympho | 6,946,000 | 104,190 |
| 107 | PP2400228581 - Bộ chất thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. | 208,175,000 | 3,122,625 |
| 108 | PP2400228582 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. | 15,000,000 | 225,000 |
| 109 | PP2400228583 - Chất chứng cho xét nghiệm Anti B Lymphocyte loại IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm đọ chéo trong ghép tạng bằng kỹ thuật vi độc tế bào sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đảo ngược | 8,717,500 | 130,763 |
| 110 | PP2400228584 - Cóng phản ứng thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm phát hiện 04 loại kháng thể kháng phospholipid phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 35,985,600 | 539,784 |
| 111 | PP2400228585 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 2,889,504 | 43,343 |
| 112 | PP2400228586 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 2,728,296 | 40,925 |
| 113 | PP2400228587 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 2,642,106 | 39,632 |
| 114 | PP2400228588 - Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Syphilis | 10,913,244 | 163,699 |
| 115 | PP2400228589 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis | 3,549,456 | 53,242 |
| 116 | PP2400228590 - Chất thử cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 89,752,800 | |
| 117 | PP2400228591 - Chất thử cho xét nghiệm định tính HBsAg | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 118 | PP2400228592 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện anti HCV | 4,152,150,000 | 62,282,250 |
| 119 | PP2400228593 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 67,036,000 | 1,005,540 |
| 120 | PP2400228594 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện HIV Ag/ Ab | 2,130,500,000 | 31,957,500 |
| 121 | PP2400228595 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 12,215,800 | 183,237 |
| 122 | PP2400228596 - Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. | 22,054,600 | 330,819 |
| 123 | PP2400228597 - Chất thử cho xét nghiệm Syphilis | 802,000,000 | 12,030,000 |
| 124 | PP2400228598 - Hoá chất rửa kim hút thuộc Bộ hóa chất đồng bộ có khả năng xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục | 19,520,600 | |
| 125 | PP2400228599 - Dung dịch pha loãng mẫu hồng cầu bệnh nhân thuộc Bộ hóa chất đồng bộ phân tích nhóm máu tự động, phương pháp hồng cầu gắn từ trên thiết bị tự động, công suất trên 200 mẫu/lần thực hiện | 29,380,000 | 440,700 |
| 126 | PP2400228600 - Khay phản ứng có phủ thuốc sàng lọc kháng thể bất thường | 388,080,000 | 5,821,200 |
| 127 | PP2400228601 - Chất chứng mức 1 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động | 17,848,000 | 267,720 |
| 128 | PP2400228602 - Chất chứng mức 2 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động | 4,462,000 | 66,930 |
| 129 | PP2400228603 - Chất chứng nồng độ bệnh lý cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động | 11,000,000 | 165,000 |
| 130 | PP2400228604 - Chất chứng nồng độ bình thường cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động | 11,000,000 | 165,000 |
| 131 | PP2400228605 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 đánh dấu màu huỳnh quang APC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động | 78,442,000 | 1,176,630 |
| 132 | PP2400228606 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 33,264,000 | 498,960 |
| 133 | PP2400228607 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 đánh dấu màu huỳnh quang PE-Cy7 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 111,280,000 | 1,669,200 |
| 134 | PP2400228608 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động | 8,983,000 | 134,745 |
| 135 | PP2400228609 - Dung dịch làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích khi tiếp xúc với mẫu (Clean) thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 11,050,000 | 165,750 |
| 136 | PP2400228610 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên B trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động | 21,168,840 | 317,533 |
| 137 | PP2400228611 - Bộ dung dịch tăng cường phản ứng cho các xét nghiệm kháng thể bất thường | 170,064,090 | 2,550,962 |
| 138 | PP2400228612 - Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường | 260,559,180 | 3,908,388 |
| 139 | PP2400228613 - Dung dịch pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus | 91,980,000 | 1,379,700 |
| 140 | PP2400228614 - Hóa chất cân bằng pH cho dung dịch rửa máy thực hiện các xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường, hòa hợp tiểu cầu | 156,996,000 | 2,354,940 |
| 141 | PP2400228615 - Khay giếng có phủ kháng nguyên cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường theo phương pháp Pool | 1,076,598,600 | 16,148,979 |
| 142 | PP2400228616 - Khay vi giếng (96 giếng / khay) cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus | 820,050,000 | 12,300,750 |
| 143 | PP2400228617 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên A trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động | 24,088,680 | 361,331 |
| 144 | PP2400228618 - Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên D (RH1) trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động | 29,123,640 | 436,855 |
| 145 | PP2400228619 - Chất chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ nước tiểu thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 7,362,000 | 110,430 |
| 146 | PP2400228620 - Chất làm sạch hệ thống cho xét nghiệm ion đồ thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 9,312,000 | 139,680 |
| 147 | PP2400228621 - Chất thử cho xét nghiệm Acetaminophen. | 29,940,000 | 449,100 |
| 148 | PP2400228622 - Điện cực chuẩn thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 251,650,000 | 3,774,750 |
| 149 | PP2400228623 - Điện cực CL thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 164,100,000 | 2,461,500 |
| 150 | PP2400228624 - Điện cực K thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 164,100,000 | 2,461,500 |
| 151 | PP2400228625 - Điện cực NA thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị | 164,100,000 | 2,461,500 |
| 152 | PP2400228626 - Hóa chất cho xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Epstein Barr Virus thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. | 15,545,300 | 233,180 |
| 153 | PP2400228627 - Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể c-MYC trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động | 10,265,400 | 153,981 |
| 154 | PP2400228628 - Kháng thể đơn dòng kháng CD43 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. | 8,554,500 | 128,318 |
| 155 | PP2400228629 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX11 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. | 17,294,100 | 259,412 |
| 156 | PP2400228630 - Bộ hóa chất nhuộm elastin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 98,750,000 | 1,481,250 |
| 157 | PP2400228631 - Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể CMV trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 165,200,000 | 2,478,000 |
| 158 | PP2400228632 - Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể SV40 tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 153,920,000 | 2,308,800 |
| 159 | PP2400228633 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C1q trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 85,133,400 | 1,277,001 |
| 160 | PP2400228634 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C3c trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 85,120,000 | 1,276,800 |
| 161 | PP2400228635 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC Fibrinogen trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 162 | PP2400228636 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể C4d trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 163 | PP2400228637 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgA tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 164 | PP2400228638 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgG tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 165 | PP2400228639 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgM trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 166 | PP2400228640 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Kappa trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 167 | PP2400228641 - Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Lambda trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 119,660,000 | 1,794,900 |
| 168 | PP2400228642 - Bộ hóa chất nhuộm sợi lưới reticulin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 57,750,000 | 866,250 |
| 169 | PP2400228643 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô collagen, mô cơ phương pháp Trichrome nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 89,687,500 | 1,345,313 |
| 170 | PP2400228644 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Congo Red nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 57,750,000 | 866,250 |
| 171 | PP2400228645 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Jones Silver nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 123,085,000 | 1,846,275 |
| 172 | PP2400228646 - Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp PAS nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động | 57,750,000 | 866,250 |
| 173 | PP2400228647 - Chất chứng nồng độ cao cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động | 21,000,000 | 315,000 |
| 174 | PP2400228648 - Chất chứng nồng độ thấp cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động | 16,590,000 | 248,850 |
| 175 | PP2400228649 - Ống đựng mẫu 2mL dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS | 7,140,000 | 107,100 |
| 176 | PP2400228650 - Túi rác sinh học dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS | 2,740,000 | 41,100 |
| 177 | PP2400228651 - Bộ chất thử chất liệu di truyền của vi rút (NAT) đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trên hệ thống xét nghiệm tự động. | 8,725,507,200 | 130,882,608 |
| 178 | PP2400228652 - Đầu tip có phin lọc dùng để hút mẫu thử ban đầu. của bộ hóa chất và vật tư tiêu hao phụ trợ sàng lọc túi máu theo phương pháp NAT phát hiện đồng thời ba loại virus HIV, HBV, HCV | 130,920,000 | 1,963,800 |
| 179 | PP2400228653 - Đầu tip hút dung dịch | 1,604,240 | 24,064 |
| 180 | PP2400228654 - Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn khuếch đại mẫu | 12,311,250 | 184,669 |
| 181 | PP2400228655 - Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn tách chiết | 29,085,000 | 436,275 |
| 182 | PP2400228656 - Dung dịch ly giải mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV | 1,146,600,000 | 17,199,000 |
| 183 | PP2400228657 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV | 149,785,000 | 2,246,775 |
| 184 | PP2400228658 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV | 406,980,000 | 6,104,700 |
| 185 | PP2400228659 - Hạt bi thủy tinh từ tính để chuẩn bị mẫu trong xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV | 157,660,800 | 2,364,912 |
| 186 | PP2400228660 - Ống đựng mẫu thứ cấp | 122,952,000 | 1,844,280 |
| 187 | PP2400228661 - Set control âm cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm | 151,265,625 | 2,268,985 |
| 188 | PP2400228662 - Set control dương cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm | 2,513,674,920 | 37,705,124 |
| 189 | PP2400228663 - Chất thử xét nghiệm 16 chỉ số khí máu, điện giải, glucose, lactat, Co-Ox trên mẫu máu toàn phần. Đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 190 | PP2400228664 - Hoá chất rửa đường dẫn mẫu đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động | 144,375,000 | 2,165,625 |
| 191 | PP2400228665 - Bộ chất thử cho xét nghiệm Tg | 35,831,500 | 537,473 |
| 192 | PP2400228666 - Bộ chất thử xét nghiệm PTH | 178,605,000 | 2,679,075 |
| 193 | PP2400228667 - Bộ chất chứng cho 3 mức nồng độ: bất thường thấp, bình thường và bất thường cao cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | 44,003,316 | 660,050 |
| 194 | PP2400228668 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 19,729,500 | 295,943 |
| 195 | PP2400228669 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC | 78,342,600 | 1,175,139 |
| 196 | PP2400228670 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD | 109,191,600 | 1,637,874 |
| 197 | PP2400228671 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue | 38,350,200 | 575,253 |
| 198 | PP2400228672 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 63,277,200 | 949,158 |
| 199 | PP2400228673 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 25,878,300 | 388,175 |
| 200 | PP2400228674 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 111,667,500 | 1,675,013 |
| 201 | PP2400228675 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 | 102,054,750 | 1,530,822 |
| 202 | PP2400228676 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange | 75,146,400 | 1,127,196 |
| 203 | PP2400228677 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 | 106,665,300 | 1,599,980 |
| 204 | PP2400228678 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 11,172,000 | 167,580 |
| 205 | PP2400228679 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 23,278,500 | 349,178 |
| 206 | PP2400228680 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE | 20,727,000 | 310,905 |
| 207 | PP2400228681 - Dung dịch tạo dòng chảy của thiết bị xét nghiệm tế bào dòng chảy thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động | 34,188,000 | |
| 208 | PP2400228682 - Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 32,509,080 | 487,637 |
| 209 | PP2400228683 - Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di protein trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 540,387,000 | 8,105,805 |
| 210 | PP2400228684 - Bộ chất thử cho xét nghiệm định tính Protein Bence Jones bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 60,694,000 | 910,410 |
| 211 | PP2400228685 - Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 17,857,200 | 267,858 |
| 212 | PP2400228686 - Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di Protein Bence Jones thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 48,222,630 | 723,340 |
| 213 | PP2400228687 - Chất chứng cho xét nghiệm đơn dòng protein bằng kỹ thuật điện di miễn dịch cố định trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 6,215,870 | 93,239 |
| 214 | PP2400228688 - Chất chứng mức bình thường cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 4,651,140 | 69,768 |
| 215 | PP2400228689 - Chất chứng mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 12,560,260 | 188,404 |
| 216 | PP2400228690 - Dung dịch pha loãng mẫu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 3,215,150 | 48,228 |
| 217 | PP2400228691 - Dung dịch rửa màu nhuộm của khoang dính màu trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 13,496,000 | 202,440 |
| 218 | PP2400228692 - Dung dịch tẩy màu (màu thừa, màu nền) ra khỏi gel trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein | 10,932,000 | 163,980 |
| 219 | PP2400228693 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện đột biến KMT2A - MLLT3 | 58,000,000 | 870,000 |
| 220 | PP2400228694 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, dùng để phát hiện chuyển đoạn t(15;17)(q22;q12-21) tạo ra tổ hợp gen PML/RARA thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 115,320,000 | 1,729,800 |
| 221 | PP2400228695 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường LSI MLL thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 102,960,000 | 1,544,400 |
| 222 | PP2400228696 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường RUNX/RUNX1T1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 223 | PP2400228697 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường TP53 / CEP 17 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 154,440,000 | 2,316,600 |
| 224 | PP2400228698 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 3 màu, phát hiện bất thường BCR/ABL/ASS1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 205,920,000 | 3,088,800 |
| 225 | PP2400228699 - Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện bất thường HER-2 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động | 562,500,000 | 8,437,500 |
| 226 | PP2400228700 - Hóa chất hóa mô miễn dịch CD30 | 17,109,040 | 256,636 |
| 227 | PP2400228701 - Hóa chất hóa mô miễn dịch Melanoma HMB45 | 16,380,000 | 245,700 |
| 228 | PP2400228702 - Hóa chất hóa mô miễn dịch p40 | 93,271,500 | 1,399,073 |
| 229 | PP2400228703 - Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm giải phẫu bệnh lý đồng bộ phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch, phân tích đồng thời 53 chỉ số trên cùng 01 thiết bị tự động | 51,327,120 | 769,907 |
| 230 | PP2400228704 - Dung dịch đệm pha loãng mẫu và cân bằng hệ thống sau phản ứng, đầu ngày, cuối ngày. | 303,000,000 | 4,545,000 |
| 231 | PP2400228705 - Bộ hồng cầu mẫu định danh kháng thể bất thường | 58,267,440 | 874,012 |
| 232 | PP2400228706 - Bộ hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 97,909,560 | 1,468,644 |
| 233 | PP2400228707 - GelCard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 °C | 388,483,200 | 5,827,248 |
| 234 | PP2400228708 - GelCard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 1,924,650,000 | 28,869,750 |
| 235 | PP2400228709 - GelCard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 °C | 1,518,098,400 | 22,771,476 |
| 236 | PP2400228710 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định nhóm máu | 148,962,240 | 2,234,434 |
| 237 | PP2400228711 - Hóa chất pha loãng hồng cầu | 577,584,000 | 8,663,760 |
| 238 | PP2400228712 - Hóa chất rửa kim | 156,492,000 | 2,347,380 |
| 239 | PP2400228713 - Hóa chất rửa máy | 365,148,000 | 5,477,220 |
| 240 | PP2400228714 - Hồng cầu mẫu A1/B | 595,425,600 | 8,931,384 |
| 241 | PP2400228715 - Chất chứng cho xét nghiệm 10 thông số nước tiểu và cặn lắng nước tiểu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số, có khả năng định dạng cặn lắng nước tiểu | 25,207,680 | 378,116 |
| 242 | PP2400228716 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen GIST từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 86,632,008 | 1,299,481 |
| 243 | PP2400228717 - Bộ chất thử phát hiện đột biến gen MGMT từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen. Bao gồm phụ kiện thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 113,503,008 | 1,702,546 |
| 244 | PP2400228718 - Bộ chất thử tách chiết DNA tự do từ mẫu dịch cơ thể thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 215,096,064 | 3,226,441 |
| 245 | PP2400228719 - Bộ hóa chất ly trích DNA từ máu | 184,620,000 | 2,769,300 |
| 246 | PP2400228720 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen EGFR từ mẫu mô, phát hiện đồng thời Exon 18: G719X, Exon 19: Del, Exon 20: T790M, S768I, Inser, Exon 21: L861Q, L858R bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 952,396,080 | 14,285,942 |
| 247 | PP2400228721 - Bộ hóa chất tách chiết RNA, DNA từ các tác nhân gây bệnh trong mẫu máu cho máy tách chiết tự động loại QIAsymphony hoặc tương đương | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 248 | PP2400228722 - Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen PIK3CA bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 236,880,000 | 3,553,200 |
| 249 | PP2400228723 - Tấm phản ứng thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 52,788,335 | 791,826 |
| 250 | PP2400228724 - Tube chạy PCR có thể tích 0,1ml, tube trong, vô trùng, nắp rời thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động | 19,566,000 | 293,490 |
| 251 | PP2400228725 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T | 2,205,000 | 33,075 |
| 252 | PP2400228726 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 2,385,900 | 35,789 |
| 253 | PP2400228727 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 2,426,550 | 36,399 |
| 254 | PP2400228728 - Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HBC thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 1,729,749 | 25,947 |
| 255 | PP2400228729 - Chất chứng cho xét nghiệm anti Hbe thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 1,235,535 | 18,534 |
| 256 | PP2400228730 - Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 2,802,448 | 42,037 |
| 257 | PP2400228731 - Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 2,802,448 | 42,037 |
| 258 | PP2400228732 - Chất chứng cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T | 2,646,000 | 39,690 |
| 259 | PP2400228733 - Chất chứng cho xét nghiệm HBC IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 2,851,392 | 42,771 |
| 260 | PP2400228734 - Chất chứng cho xét nghiệm HbeAg thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 1,235,535 | 18,534 |
| 261 | PP2400228735 - Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 5,843,256 | 87,649 |
| 262 | PP2400228736 - Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 1,315,352 | 19,731 |
| 263 | PP2400228737 - Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 30,476,400 | 457,146 |
| 264 | PP2400228738 - Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 30,476,400 | 457,146 |
| 265 | PP2400228739 - Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 996,000 | 14,940 |
| 266 | PP2400228740 - Chất thử cho xét nghiệm định lượng Troponin T có độ nhạy cao | 46,200,000 | 693,000 |
| 267 | PP2400228741 - Chất thử cho xét nghiệm kháng thể kháng CMV IgG | 29,370,600 | 440,559 |
| 268 | PP2400228742 - Chất thử xét nghiệm Anti HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 30,839,200 | 462,588 |
| 269 | PP2400228743 - Chất thử xét nghiệm Anti HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống | 19,825,200 | 297,378 |
| 270 | PP2400228744 - Chất thử xét nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lao với 4 loại kháng sinh thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt | 10,233,000 | 153,495 |
| 271 | PP2400228745 - Ống chất chuẩn cho máy cấy lao tự động thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt | 23,052,000 | 345,780 |
| 272 | PP2400228746 - Tube cấy lao chứa sẵn môi trường dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt | 711,100,000 | 10,666,500 |
| 273 | PP2400228747 - Chất thử ly giải mẫu mô nhúng paraffin để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 89,056,000 | 1,335,840 |
| 274 | PP2400228748 - Chất thử nhuộm acid nucleic để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 44,000,000 | 660,000 |
| 275 | PP2400228749 - Chất thử phát hiện bất thường gene ALK bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 170,940,000 | 2,564,100 |
| 276 | PP2400228750 - Chất thử phát hiện bất thường gene RET bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 51,282,000 | 769,230 |
| 277 | PP2400228751 - Chất thử phát hiện bất thường gene ROS1 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 170,940,000 | 2,564,100 |
| 278 | PP2400228752 - Chất thử phát hiện bất thường gene TERC bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 34,188,000 | 512,820 |
| 279 | PP2400228753 - Chất thử phát hiện bất thường NST 1p/19q bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 280 | PP2400228754 - Chất thử phát hiện khuếch đại gen HER2 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang | 170,940,000 | 2,564,100 |
| 281 | PP2400228755 - Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ | 109,225,000 | 1,638,375 |
| 282 | PP2400228756 - Dung dịch khử khuẩn và làm sạch bề mặt trong phòng thí nghiệm, trong ICU, màn hình OLED, đầu dò siêu âm | 277,932,000 | 4,168,980 |
| 283 | PP2400228757 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 6,480,000 | 97,200 |
| 284 | PP2400228758 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease | 889,679,700 | 13,345,196 |
| 285 | PP2400228759 - Dung dịch rửa dụng cụ phù hợp với thiết bị rửa tự động | 168,800,000 | 2,532,000 |
| 286 | PP2400228760 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 309,680,000 | 4,645,200 |
| 287 | PP2400228761 - Hóa chất xử lý mảng bám trên dụng cụ và bề mặt kim loại | 14,700,000 | 220,500 |
| 288 | PP2400228762 - 1,4-Dithiothreitol | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 289 | PP2400228763 - Acid Acetic | 14,860,000 | 222,900 |
| 290 | PP2400228764 - Acid Hydrochloric | 711,000 | 10,665 |
| 291 | PP2400228765 - Acid nitric | 4,610,000 | 69,150 |
| 292 | PP2400228766 - Acid tartaric | 4,400,000 | 66,000 |
| 293 | PP2400228767 - Ammonium sulfate | 1,650,000 | 24,750 |
| 294 | PP2400228768 - Auramine O dạng bột | 6,992,600 | 104,889 |
| 295 | PP2400228769 - Calcium hydroxide | 199,500 | 2,993 |
| 296 | PP2400228770 - Cement gắn cho ống tủy còn sống | 4,584,000 | 68,760 |
| 297 | PP2400228771 - Composite đặc | 5,197,500 | 77,963 |
| 298 | PP2400228772 - Composite lỏng | 1,008,000 | 15,120 |
| 299 | PP2400228773 - Côn trám bít ống tuỷ | 1,248,000 | 18,720 |
| 300 | PP2400228774 - Dầu soi kính | 52,800,000 | 792,000 |
| 301 | PP2400228775 - Disodium hydrophosphat | 59,400,000 | 891,000 |
| 302 | PP2400228776 - Đồng Sulfat | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 303 | PP2400228777 - Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh | 137,760,000 | 2,066,400 |
| 304 | PP2400228778 - Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh | 336,200,000 | 5,043,000 |
| 305 | PP2400228779 - Dung dịch đệm Phosphate bufffered saline/Citrate | 6,358,000 | 95,370 |
| 306 | PP2400228780 - Dung dịch PH 4.00 | 905,500 | 13,583 |
| 307 | PP2400228781 - Dung dịch PH 7.00 | 845,500 | 12,683 |
| 308 | PP2400228782 - Dung dịch phun khử khuẩn không khí | 28,210,000 | 423,150 |
| 309 | PP2400228783 - Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L | 54,000,000 | 810,000 |
| 310 | PP2400228784 - Dung dịch xịt ngừa loét da do tì đè | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 311 | PP2400228785 - EA-50 | 9,210,000 | 138,150 |
| 312 | PP2400228786 - Endomethasone | 85,714 | 1,286 |
| 313 | PP2400228787 - Ethanol tinh khiết cho phân tích | 27,060,000 | 405,900 |
| 314 | PP2400228788 - Gel acid phosphoric 37% | 2,370,000 | 35,550 |
| 315 | PP2400228789 - Glycerol (Glycerin) | 10,911,155 | 163,668 |
| 316 | PP2400228790 - Huyết thanh bào thai bò | 19,008,000 | 285,120 |
| 317 | PP2400228791 - Kali cloride | 4,125,000 | 61,875 |
| 318 | PP2400228792 - Kali dihydrophosphate | 5,720,000 | 85,800 |
| 319 | PP2400228793 - Kali iodide | 9,108,000 | 136,620 |
| 320 | PP2400228794 - Keo dán dùng trong nha khoa | 3,360,000 | 50,400 |
| 321 | PP2400228795 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | 142,400,000 | 2,136,000 |
| 322 | PP2400228796 - Keo dán sinh học có tác dụng cầm máu. | 118,698,450 | 1,780,477 |
| 323 | PP2400228797 - Khăn lau tắm bệnh nhân | 145,200,000 | 2,178,000 |
| 324 | PP2400228798 - N-acetyl-L-Cystein | 6,332,200 | 94,983 |
| 325 | PP2400228799 - Natri clorid | 10,380 | 156 |
| 326 | PP2400228800 - OG-6 | 9,210,000 | 138,150 |
| 327 | PP2400228801 - Phenol dạng bột | 9,020,000 | 135,300 |
| 328 | PP2400228802 - Potassium permanganate | 1,485,000 | 22,275 |
| 329 | PP2400228803 - Que thử độ cứng của mẫu nước, gồm tổng nồng độ của canxi và magie | 24,000,000 | 360,000 |
| 330 | PP2400228804 - Que thử nồng độ Chclorine trong nước | 15,000,000 | 225,000 |
| 331 | PP2400228805 - Silica gel hút ẩm, dạng hạt | 5,039,000 | 75,585 |
| 332 | PP2400228806 - Sodium carbonate | 1,760,000 | 26,400 |
| 333 | PP2400228807 - Sodium dihydrophosphat tinh khiết phân tích | 5,390,000 | 80,850 |
| 334 | PP2400228808 - Tri-sodium citrate | 1,760,000 | 26,400 |
| 335 | PP2400228809 - Túi bảo quản đông sâu ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi | 578,500,000 | 8,677,500 |
| 336 | PP2400228810 - Twenn 80 | 1,870,000 | 28,050 |
| 337 | PP2400228811 - Vaseline | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 338 | PP2400228812 - Viên muối phosphat dùng pha dung dịch đệm có pH 7.2- 7.6 | 45,500,000 | 682,500 |
| 339 | PP2400228813 - Xylen | 990,000 | 14,850 |
Bộ chất thử định danh nhóm vi khuẩn lao (MTBC), kỹ thuật DNA Strip |
|
| Mã phần lô | PP2400228475 |
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm A-Disintegrin and Metalloproteinase with Thombospondin type 1 motif 13 (ADAMTS13) |
|
| Mã phần lô | PP2400228476 |
| Giá từng phần lô | 241,907,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm Cortisol trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400228477 |
| Giá từng phần lô | 22,780,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm Metanephrine |
|
| Mã phần lô | PP2400228478 |
| Giá từng phần lô | 155,909,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử định lượng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400228479 |
| Giá từng phần lô | 78,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử định lượng và phân biệt Staphylococcus aureus kháng methicillin DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400228480 |
| Giá từng phần lô | 74,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (KPC và OXA) |
|
| Mã phần lô | PP2400228481 |
| Giá từng phần lô | 201,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử định tính và phân biệt gene kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) |
|
| Mã phần lô | PP2400228482 |
| Giá từng phần lô | 259,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử đo tải lượng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228483 |
| Giá từng phần lô | 798,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,975,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử Interferon Gamma trên hệ thống hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228484 |
| Giá từng phần lô | 19,776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen HLA-B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400228485 |
| Giá từng phần lô | 32,336,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử phát hiện Toxocara canis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400228486 |
| Giá từng phần lô | 150,020,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử Salmonella Widal |
|
| Mã phần lô | PP2400228487 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử tách chiết DNA/RNA từ mẫu mô xử lý formol vùi nến |
|
| Mã phần lô | PP2400228488 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Kappa thực hiện trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228489 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,561,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử và vật tư tiêu hao thực hiện xét nghiệm định lượng chuỗi nhẹ tự do Lambda thực hiện trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228490 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,561,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử viêm não nhật bản B qua IgM (JEV IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400228491 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử xác định 21 đột biến gen trong α-Thalassemia bằng phương pháp StripAssay |
|
| Mã phần lô | PP2400228492 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử xác định 22 đột biến gen trong β-Thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400228493 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất định lượng HCV trong máu toàn phần hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400228494 |
| Giá từng phần lô | 85,758,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Amphetamine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228495 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Cocaine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228496 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Methamphetamine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228497 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính Morphine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228498 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính THC trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228499 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen EGFR trên mẫu mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400228500 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen KRAS trên mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400228501 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen NRAS- BRAF trên mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400228502 |
| Giá từng phần lô | 543,592,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,153,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm PDL1 (22C3) |
|
| Mã phần lô | PP2400228503 |
| Giá từng phần lô | 365,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,483,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400228504 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ nhuộm AFB (tìm lao) |
|
| Mã phần lô | PP2400228505 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Card tích hợp hóa chất xác định nhóm máu ngược, phản ứng hoà hợp trong môi trường nước muối sinh lý và sàng lọc kháng thể bất thường trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228506 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb |
|
| Mã phần lô | PP2400228507 |
| Giá từng phần lô | 37,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm nhanh Barbiturate trên mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400228508 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện đồng thời trên 21 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400228509 |
| Giá từng phần lô | 84,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện đồng thời ít nhất 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400228510 |
| Giá từng phần lô | 84,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 14 tác nhân gây bệnh viêm màng não bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400228511 |
| Giá từng phần lô | 152,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện nhanh đồng thời ít nhất 34 tác nhân gây bệnh đường hô hấp bằng kỹ thuật PCR đa tác nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400228512 |
| Giá từng phần lô | 552,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,282,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử tạo khí trường nuôi cấy vi khẩn vi hiếu khí nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400228513 |
| Giá từng phần lô | 62,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm nhanh hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400228514 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm nhanh phát hiện H.Pylori đang hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2400228515 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2400228516 |
| Giá từng phần lô | 2,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 8739 |
|
| Mã phần lô | PP2400228517 |
| Giá từng phần lô | 2,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1705 |
|
| Mã phần lô | PP2400228518 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 1706 |
|
| Mã phần lô | PP2400228519 |
| Giá từng phần lô | 6,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2400228520 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Neisseria gonorrhoeae ATCC 49226 |
|
| Mã phần lô | PP2400228521 |
| Giá từng phần lô | 6,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400228522 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Salmonella Typhimurium ATCC 14028 |
|
| Mã phần lô | PP2400228523 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400228524 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm hoá chất xác định Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400228525 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 75µg + Sulbactam 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400228526 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidine 30µg + Clavulanic acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400228527 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400228528 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Optochin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400228529 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Penicilin 10U |
|
| Mã phần lô | PP2400228530 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh Ticarcilline 75µg |
|
| Mã phần lô | PP2400228531 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa kháng sinh phù hợp thử 6 loại kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400228532 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đĩa môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400228533 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch bảo quản điện cực của máy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2400228534 |
| Giá từng phần lô | 817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch BSA 7% bảo dưỡng thiết bị tự động xét nghiệm xác định đồng thời nhóm máu ABO và Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400228535 |
| Giá từng phần lô | 104,902,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch Colcemid trong DPBS |
|
| Mã phần lô | PP2400228536 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch NaOH 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400228537 |
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch tách bạch cầu từ máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228538 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Gel card xác định nhóm máu hệ ABO, Rhesus và phản ứng hoà hợp. |
|
| Mã phần lô | PP2400228539 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất cho xét nghiệm định tính ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228540 |
| Giá từng phần lô | 2,626,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,397,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể IDH1 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228541 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể P16 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228542 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể PAX8 trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228543 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất rửa đường ống cho máy khí máu 4 thông số PO2, PCO2, pH, Hb |
|
| Mã phần lô | PP2400228544 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti E loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228545 |
| Giá từng phần lô | 5,642,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti K loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400228546 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể xác định dưới nhóm Rh: Kháng thể đơn dòng Anti C loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228547 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti A loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228548 |
| Giá từng phần lô | 66,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti AB loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228549 |
| Giá từng phần lô | 59,955,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu ABO: kháng thể đơn dòng Anti B loại IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228550 |
| Giá từng phần lô | 66,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể xác định nhóm máu Rh(D): kháng thể đơn dòng Anti D loại hỗn hợp IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228551 |
| Giá từng phần lô | 200,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,010,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Khay giếng chứa hóa chất pha lõang hồng cầu để thực hiện xét nghiệm phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng Globulin người trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228552 |
| Giá từng phần lô | 31,498,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử tầm soát Syphilis dạng card, phương pháp kháng nguyên kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400228553 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử xét nghiệm RNP, phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400228554 |
| Giá từng phần lô | 13,567,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400228555 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Màng lọc loại bạch cầu thu tiểu cầu dùng trong quá trình truyền máu cho bệnh nhân ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400228556 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400228557 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400228558 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường Muller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400228559 |
| Giá từng phần lô | 4,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường nuôi cấy Candida spp |
|
| Mã phần lô | PP2400228560 |
| Giá từng phần lô | 66,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Agar có Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400228561 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar chuẩn bị sẵn, dạng bột đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400228562 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Columbia Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400228563 |
| Giá từng phần lô | 196,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400228564 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Que thử đường huyết tại giường bệnh, đo được 3 loại máu: mao mạch, tĩnh mạch, động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400228565 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thanh tẩm thuốc kháng nấm các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng nấm đối với vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400228566 |
| Giá từng phần lô | 221,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,328,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thanh tẩm thuốc kháng sinh các loại, thực hiện xác định nồng độ ức chế tối thiểu thuốc kháng sinh đối với vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400228567 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thẻ xét nghiệm ACT Kaolin đo thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228568 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Túi máu đơn 1000ml, không chất chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400228569 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Viên nén chứa chất khử khuẩn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400228570 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Card xác định nhóm máu ABO + D tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400228571 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400228572 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm định type HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400228573 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất Lyophilized sử dụng trong xét nghiệm phát hiện IgG của người |
|
| Mã phần lô | PP2400228574 |
| Giá từng phần lô | 54,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kit xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228575 |
| Giá từng phần lô | 263,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,959,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus A |
|
| Mã phần lô | PP2400228576 |
| Giá từng phần lô | 435,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,529,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 1 locus B |
|
| Mã phần lô | PP2400228577 |
| Giá từng phần lô | 580,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,706,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DQA1/ DQB1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228578 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kit xét nghiệm định type HLA lớp 2 locus DRB1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228579 |
| Giá từng phần lô | 580,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,706,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thuốc nhuộm huỳnh quang và cố dịnh tế bào lympho |
|
| Mã phần lô | PP2400228580 |
| Giá từng phần lô | 6,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. |
|
| Mã phần lô | PP2400228581 |
| Giá từng phần lô | 208,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,122,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng máy thực hiện xét nghiệm các chỉ số miễn dịch HLA thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm các chỉ số miễn dịch ghép tạng bằng phương pháp PCR, phân tích đồng thời các chỉ số HLA trên cùng 01 thiết bị. |
|
| Mã phần lô | PP2400228582 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm Anti B Lymphocyte loại IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm đọ chéo trong ghép tạng bằng kỹ thuật vi độc tế bào sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400228583 |
| Giá từng phần lô | 8,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Cóng phản ứng thuộc Bộ hóa chất đồng bộ cho xét nghiệm phát hiện 04 loại kháng thể kháng phospholipid phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228584 |
| Giá từng phần lô | 35,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228585 |
| Giá từng phần lô | 2,889,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228586 |
| Giá từng phần lô | 2,728,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228587 |
| Giá từng phần lô | 2,642,106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm phát hiện Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400228588 |
| Giá từng phần lô | 10,913,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400228589 |
| Giá từng phần lô | 3,549,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228590 |
| Giá từng phần lô | 89,752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228591 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228592 |
| Giá từng phần lô | 4,152,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,282,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện CMV IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228593 |
| Giá từng phần lô | 67,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện HIV Ag/ Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400228594 |
| Giá từng phần lô | 2,130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgG thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228595 |
| Giá từng phần lô | 12,215,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm phát hiện Rubella IgM thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục. |
|
| Mã phần lô | PP2400228596 |
| Giá từng phần lô | 22,054,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400228597 |
| Giá từng phần lô | 802,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất rửa kim hút thuộc Bộ hóa chất đồng bộ có khả năng xét nghiệm 17 thông số vi sinh, miễn dịch bằng phương pháp miễn dịch vi hạt hóa phát quang trên thiết bị tự động nạp mẫu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400228598 |
| Giá từng phần lô | 19,520,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu hồng cầu bệnh nhân thuộc Bộ hóa chất đồng bộ phân tích nhóm máu tự động, phương pháp hồng cầu gắn từ trên thiết bị tự động, công suất trên 200 mẫu/lần thực hiện |
|
| Mã phần lô | PP2400228599 |
| Giá từng phần lô | 29,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Khay phản ứng có phủ thuốc sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228600 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức 1 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228601 |
| Giá từng phần lô | 17,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức 2 thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228602 |
| Giá từng phần lô | 4,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng nồng độ bệnh lý cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228603 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng nồng độ bình thường cho các xét nghiệm huyết học thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm các chỉ số huyết học, tự động, phân tích được đồng thời 7 chỉ số đông máu trên cùng 01 thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228604 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD10 đánh dấu màu huỳnh quang APC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228605 |
| Giá từng phần lô | 78,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD14 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228606 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 đánh dấu màu huỳnh quang PE-Cy7 thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228607 |
| Giá từng phần lô | 111,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD5 đánh dấu màu huỳnh quang FITC thuộc Bộ hoá chất đồng bộ xét nghiệm miễn dịch, phát hiện kháng nguyên bề mặt tế bào trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228608 |
| Giá từng phần lô | 8,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích khi tiếp xúc với mẫu (Clean) thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228609 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên B trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228610 |
| Giá từng phần lô | 21,168,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ dung dịch tăng cường phản ứng cho các xét nghiệm kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228611 |
| Giá từng phần lô | 170,064,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228612 |
| Giá từng phần lô | 260,559,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus |
|
| Mã phần lô | PP2400228613 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất cân bằng pH cho dung dịch rửa máy thực hiện các xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường, hòa hợp tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400228614 |
| Giá từng phần lô | 156,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Khay giếng có phủ kháng nguyên cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường theo phương pháp Pool |
|
| Mã phần lô | PP2400228615 |
| Giá từng phần lô | 1,076,598,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,148,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Khay vi giếng (96 giếng / khay) cho xét nghiệm định danh nhóm máu và xác định yếu tố Rhesus |
|
| Mã phần lô | PP2400228616 |
| Giá từng phần lô | 820,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên A trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228617 |
| Giá từng phần lô | 24,088,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên D (RH1) trên hồng cầu của bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm nhóm máu, sàng lọc kháng thể bất thường và hòa hợp tiểu cầu bằng phương pháp bắt giữ kháng nguyên trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228618 |
| Giá từng phần lô | 29,123,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ nước tiểu thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228619 |
| Giá từng phần lô | 7,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất làm sạch hệ thống cho xét nghiệm ion đồ thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228620 |
| Giá từng phần lô | 9,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm Acetaminophen. |
|
| Mã phần lô | PP2400228621 |
| Giá từng phần lô | 29,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Điện cực chuẩn thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228622 |
| Giá từng phần lô | 251,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,774,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Điện cực CL thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228623 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,461,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Điện cực K thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228624 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,461,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Điện cực NA thuộc Bộ hóa chất đồng bộ xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, độ đục, điện giải, ion đồ; phân tích đồng thời 74 chỉ số trên cùng hệ thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400228625 |
| Giá từng phần lô | 164,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,461,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất cho xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể Epstein Barr Virus thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400228626 |
| Giá từng phần lô | 15,545,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể c-MYC trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228627 |
| Giá từng phần lô | 10,265,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng CD43 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400228628 |
| Giá từng phần lô | 8,554,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX11 dùng trong kỹ thuật nhuộm trên mẫu mô được cố định bằng formalin, vùi trong paraffin trên thiết bị nhuộm hóa mô miễn dịch tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch triển khai trên thiết bị tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400228629 |
| Giá từng phần lô | 17,294,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm elastin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228630 |
| Giá từng phần lô | 98,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể CMV trong tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228631 |
| Giá từng phần lô | 165,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch kháng thể SV40 tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228632 |
| Giá từng phần lô | 153,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C1q trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228633 |
| Giá từng phần lô | 85,133,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC C3c trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228634 |
| Giá từng phần lô | 85,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC Fibrinogen trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228635 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể C4d trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228636 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgA tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228637 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgG tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228638 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể IgM trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228639 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Kappa trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228640 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm huỳnh quang màu FITC và hóa mô miễn dịch kháng thể Lambda trên tiêu bản mô trên thiết bị tự động thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228641 |
| Giá từng phần lô | 119,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm sợi lưới reticulin của tiêu bản mô phương pháp thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228642 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô collagen, mô cơ phương pháp Trichrome nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228643 |
| Giá từng phần lô | 89,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Congo Red nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228644 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp Jones Silver nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228645 |
| Giá từng phần lô | 123,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm tiêu bản mô phương pháp PAS nhuộm thủ công thuộc Bộ hóa chất nhuộm hóa mô miễn dịch và nhuộm huỳnh quang tiêu bản trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228646 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng nồng độ cao cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228647 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng nồng độ thấp cho xét nghiệm AFP-L3 thuộc Bộ hóa chất phát hiện AFP-L3, PIVKA II, phương pháp miễn dịch huỳnh quang, thực hiện phản ứng trên vi chíp, đọc kết quả bằng thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228648 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Ống đựng mẫu 2mL dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS |
|
| Mã phần lô | PP2400228649 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Túi rác sinh học dùng cho quá trình tách chiết DNA trên hệ thống giải trình tự gen tự động bằng phương pháp NGS |
|
| Mã phần lô | PP2400228650 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử chất liệu di truyền của vi rút (NAT) đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trên hệ thống xét nghiệm tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400228651 |
| Giá từng phần lô | 8,725,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,882,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đầu tip có phin lọc dùng để hút mẫu thử ban đầu. của bộ hóa chất và vật tư tiêu hao phụ trợ sàng lọc túi máu theo phương pháp NAT phát hiện đồng thời ba loại virus HIV, HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228652 |
| Giá từng phần lô | 130,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đầu tip hút dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228653 |
| Giá từng phần lô | 1,604,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn khuếch đại mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400228654 |
| Giá từng phần lô | 12,311,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dĩa phản ứng dùng trong giai đoạn tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2400228655 |
| Giá từng phần lô | 29,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch ly giải mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228656 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228657 |
| Giá từng phần lô | 149,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228658 |
| Giá từng phần lô | 406,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,104,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hạt bi thủy tinh từ tính để chuẩn bị mẫu trong xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228659 |
| Giá từng phần lô | 157,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Ống đựng mẫu thứ cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400228660 |
| Giá từng phần lô | 122,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Set control âm cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400228661 |
| Giá từng phần lô | 151,265,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Set control dương cho xét nghiệm NAT đồng thời 03 chỉ số HIV, HBV, HCV trong 01 mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400228662 |
| Giá từng phần lô | 2,513,674,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,705,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm 16 chỉ số khí máu, điện giải, glucose, lactat, Co-Ox trên mẫu máu toàn phần. Đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228663 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hoá chất rửa đường dẫn mẫu đóng gói dạng Cartridge sử dụng trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228664 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400228665 |
| Giá từng phần lô | 35,831,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400228666 |
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất chứng cho 3 mức nồng độ: bất thường thấp, bình thường và bất thường cao cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400228667 |
| Giá từng phần lô | 44,003,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400228668 |
| Giá từng phần lô | 19,729,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400228669 |
| Giá từng phần lô | 78,342,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400228670 |
| Giá từng phần lô | 109,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400228671 |
| Giá từng phần lô | 38,350,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400228672 |
| Giá từng phần lô | 63,277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400228673 |
| Giá từng phần lô | 25,878,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific Blue thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228674 |
| Giá từng phần lô | 111,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2400228675 |
| Giá từng phần lô | 102,054,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2400228676 |
| Giá từng phần lô | 75,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400228677 |
| Giá từng phần lô | 106,665,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228678 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400228679 |
| Giá từng phần lô | 23,278,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400228680 |
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch tạo dòng chảy của thiết bị xét nghiệm tế bào dòng chảy thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm dấu ấn miễn dịch tế bào phương pháp tế bào dòng chảy trên thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228681 |
| Giá từng phần lô | 34,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228682 |
| Giá từng phần lô | 32,509,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm điện di protein trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228683 |
| Giá từng phần lô | 540,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,105,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử cho xét nghiệm định tính Protein Bence Jones bằng kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228684 |
| Giá từng phần lô | 60,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di miễn dịch cố định protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228685 |
| Giá từng phần lô | 17,857,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ huyết thanh miễn dịch và dung dịch cố định cho xét nghiệm điện di Protein Bence Jones thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228686 |
| Giá từng phần lô | 48,222,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm đơn dòng protein bằng kỹ thuật điện di miễn dịch cố định trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228687 |
| Giá từng phần lô | 6,215,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức bình thường cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228688 |
| Giá từng phần lô | 4,651,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228689 |
| Giá từng phần lô | 12,560,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228690 |
| Giá từng phần lô | 3,215,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch rửa màu nhuộm của khoang dính màu trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228691 |
| Giá từng phần lô | 13,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch tẩy màu (màu thừa, màu nền) ra khỏi gel trong kỹ thuật điện di trên gel thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm điện di Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228692 |
| Giá từng phần lô | 10,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện đột biến KMT2A - MLLT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400228693 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, dùng để phát hiện chuyển đoạn t(15;17)(q22;q12-21) tạo ra tổ hợp gen PML/RARA thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228694 |
| Giá từng phần lô | 115,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường LSI MLL thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228695 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường RUNX/RUNX1T1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228696 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 2 màu, phát hiện bất thường TP53 / CEP 17 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228697 |
| Giá từng phần lô | 154,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang 3 màu, phát hiện bất thường BCR/ABL/ASS1 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228698 |
| Giá từng phần lô | 205,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ đầu dò DNA đánh dấu huỳnh quang, phát hiện bất thường HER-2 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gen theo phương pháp Fish, tín hiệu phát hiện bằng kính hiển vi huỳnh quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228699 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400228700 |
| Giá từng phần lô | 17,109,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Melanoma HMB45 |
|
| Mã phần lô | PP2400228701 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất hóa mô miễn dịch p40 |
|
| Mã phần lô | PP2400228702 |
| Giá từng phần lô | 93,271,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm giải phẫu bệnh lý đồng bộ phương pháp nhuộm hoá mô miễn dịch, phân tích đồng thời 53 chỉ số trên cùng 01 thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228703 |
| Giá từng phần lô | 51,327,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch đệm pha loãng mẫu và cân bằng hệ thống sau phản ứng, đầu ngày, cuối ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2400228704 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228705 |
| Giá từng phần lô | 58,267,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228706 |
| Giá từng phần lô | 97,909,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
GelCard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 °C |
|
| Mã phần lô | PP2400228707 |
| Giá từng phần lô | 388,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
GelCard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400228708 |
| Giá từng phần lô | 1,924,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,869,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
GelCard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 °C |
|
| Mã phần lô | PP2400228709 |
| Giá từng phần lô | 1,518,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,771,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228710 |
| Giá từng phần lô | 148,962,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400228711 |
| Giá từng phần lô | 577,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,663,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400228712 |
| Giá từng phần lô | 156,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400228713 |
| Giá từng phần lô | 365,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,477,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2400228714 |
| Giá từng phần lô | 595,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,931,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm 10 thông số nước tiểu và cặn lắng nước tiểu thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số, có khả năng định dạng cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400228715 |
| Giá từng phần lô | 25,207,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen GIST từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228716 |
| Giá từng phần lô | 86,632,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử phát hiện đột biến gen MGMT từ mẫu mô, phương pháp giải trình tự gen. Bao gồm phụ kiện thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228717 |
| Giá từng phần lô | 113,503,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ chất thử tách chiết DNA tự do từ mẫu dịch cơ thể thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228718 |
| Giá từng phần lô | 215,096,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất ly trích DNA từ máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228719 |
| Giá từng phần lô | 184,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen EGFR từ mẫu mô, phát hiện đồng thời Exon 18: G719X, Exon 19: Del, Exon 20: T790M, S768I, Inser, Exon 21: L861Q, L858R bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228720 |
| Giá từng phần lô | 952,396,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,285,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hóa chất tách chiết RNA, DNA từ các tác nhân gây bệnh trong mẫu máu cho máy tách chiết tự động loại QIAsymphony hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400228721 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gen PIK3CA bằng phương pháp Realtime PCR thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228722 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Tấm phản ứng thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228723 |
| Giá từng phần lô | 52,788,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Tube chạy PCR có thể tích 0,1ml, tube trong, vô trùng, nắp rời thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm phát hiện đột biến gene, giải trình tự gen theo phương pháp pyrosequencing phân tích đồng thời các đột biến trên cùng một thiết bị tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228724 |
| Giá từng phần lô | 19,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400228725 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228726 |
| Giá từng phần lô | 2,385,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228727 |
| Giá từng phần lô | 2,426,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm ANTI HBC thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228728 |
| Giá từng phần lô | 1,729,749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm anti Hbe thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228729 |
| Giá từng phần lô | 1,235,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228730 |
| Giá từng phần lô | 2,802,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm CMV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228731 |
| Giá từng phần lô | 2,802,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm định lượng hsTroponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400228732 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm HBC IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228733 |
| Giá từng phần lô | 2,851,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm HbeAg thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228734 |
| Giá từng phần lô | 1,235,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm HSV IgG thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228735 |
| Giá từng phần lô | 5,843,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm Syphilis thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228736 |
| Giá từng phần lô | 1,315,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức I chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228737 |
| Giá từng phần lô | 30,476,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất chứng mức II chung cho các xét nghiệm sinh hóa thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228738 |
| Giá từng phần lô | 30,476,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228739 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm định lượng Troponin T có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400228740 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử cho xét nghiệm kháng thể kháng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400228741 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm Anti HAV IgM thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228742 |
| Giá từng phần lô | 30,839,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm Anti HAV thuộc Bộ hóa chất xét nghiệm tự động đồng thời 72 chỉ số sinh hóa, vi sinh và miễn dịch điện hóa phát quang trên cùng 1 hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400228743 |
| Giá từng phần lô | 19,825,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử xét nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lao với 4 loại kháng sinh thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400228744 |
| Giá từng phần lô | 10,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Ống chất chuẩn cho máy cấy lao tự động thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400228745 |
| Giá từng phần lô | 23,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Tube cấy lao chứa sẵn môi trường dùng để phát hiện và phục hồi vi khuẩn lao thuộc Bộ hoá chất xét nghiệm tự động nuôi cấy và phân tích vi khuẩn lao trên môi trường chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400228746 |
| Giá từng phần lô | 711,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,666,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử ly giải mẫu mô nhúng paraffin để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228747 |
| Giá từng phần lô | 89,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử nhuộm acid nucleic để bổ trợ bước đầu trong kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228748 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện bất thường gene ALK bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228749 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện bất thường gene RET bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228750 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện bất thường gene ROS1 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228751 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện bất thường gene TERC bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228752 |
| Giá từng phần lô | 34,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện bất thường NST 1p/19q bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228753 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Chất thử phát hiện khuếch đại gen HER2 bằng kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400228754 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch đa enzym rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400228755 |
| Giá từng phần lô | 109,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch khử khuẩn và làm sạch bề mặt trong phòng thí nghiệm, trong ICU, màn hình OLED, đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400228756 |
| Giá từng phần lô | 277,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,168,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400228757 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme protease |
|
| Mã phần lô | PP2400228758 |
| Giá từng phần lô | 889,679,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,345,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch rửa dụng cụ phù hợp với thiết bị rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400228759 |
| Giá từng phần lô | 168,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400228760 |
| Giá từng phần lô | 309,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Hóa chất xử lý mảng bám trên dụng cụ và bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400228761 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
1,4-Dithiothreitol |
|
| Mã phần lô | PP2400228762 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400228763 |
| Giá từng phần lô | 14,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Acid Hydrochloric |
|
| Mã phần lô | PP2400228764 |
| Giá từng phần lô | 711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400228765 |
| Giá từng phần lô | 4,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Acid tartaric |
|
| Mã phần lô | PP2400228766 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Ammonium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400228767 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Auramine O dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400228768 |
| Giá từng phần lô | 6,992,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400228769 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Cement gắn cho ống tủy còn sống |
|
| Mã phần lô | PP2400228770 |
| Giá từng phần lô | 4,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400228771 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400228772 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Côn trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400228773 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400228774 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Disodium hydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400228775 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Đồng Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400228776 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400228777 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch cồn-iodine khử khuẩn da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400228778 |
| Giá từng phần lô | 336,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch đệm Phosphate bufffered saline/Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400228779 |
| Giá từng phần lô | 6,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch PH 4.00 |
|
| Mã phần lô | PP2400228780 |
| Giá từng phần lô | 905,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch PH 7.00 |
|
| Mã phần lô | PP2400228781 |
| Giá từng phần lô | 845,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400228782 |
| Giá từng phần lô | 28,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch xà phòng sát khuẩn tay chứa Chlorhexidin 2%, can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400228783 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Dung dịch xịt ngừa loét da do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2400228784 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400228785 |
| Giá từng phần lô | 9,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400228786 |
| Giá từng phần lô | 85,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Ethanol tinh khiết cho phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400228787 |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Gel acid phosphoric 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400228788 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Glycerol (Glycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2400228789 |
| Giá từng phần lô | 10,911,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Huyết thanh bào thai bò |
|
| Mã phần lô | PP2400228790 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kali cloride |
|
| Mã phần lô | PP2400228791 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kali dihydrophosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400228792 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Kali iodide |
|
| Mã phần lô | PP2400228793 |
| Giá từng phần lô | 9,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Keo dán dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400228794 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400228795 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Keo dán sinh học có tác dụng cầm máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400228796 |
| Giá từng phần lô | 118,698,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Khăn lau tắm bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400228797 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
N-acetyl-L-Cystein |
|
| Mã phần lô | PP2400228798 |
| Giá từng phần lô | 6,332,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400228799 |
| Giá từng phần lô | 10,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400228800 |
| Giá từng phần lô | 9,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Phenol dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2400228801 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2400228802 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Que thử độ cứng của mẫu nước, gồm tổng nồng độ của canxi và magie |
|
| Mã phần lô | PP2400228803 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Que thử nồng độ Chclorine trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400228804 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Silica gel hút ẩm, dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400228805 |
| Giá từng phần lô | 5,039,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Sodium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400228806 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Sodium dihydrophosphat tinh khiết phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400228807 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Tri-sodium citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400228808 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Túi bảo quản đông sâu ở (-196 độ C) cho tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400228809 |
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Twenn 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400228810 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400228811 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Viên muối phosphat dùng pha dung dịch đệm có pH 7.2- 7.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400228812 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400228813 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi