Gói thầu: Gói thầu 02: Mua sắm tập trung vật tư y tế thông thường cho các cơ sở y tế trong tỉnh Kiên Giang, giai đoạn 2023-2025.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300261706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Mua sắm tập trung vật tư y tế thông thường cho các cơ sở y tế trong tỉnh Kiên Giang, giai đoạn 2023-2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300171920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang Huyện U Minh Thượng, Tỉnh Kiên Giang Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 687,185,101,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.871.851.069 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300362090 - Bông viên tiệt trùng 3cm | 684,119,780 | 487.435.343 | Vật tư y tế | 342.059.890 | 7135 |
| 2 | PP2300362091 - Bông viên đường kính 20mm không tiệt khuẩn | 181,214,300 | 129.115.189 | Vật tư y tế | 90.607.150 | 58 |
| 3 | PP2300362092 - Bông viên đường kính 20mm, có tiệt khuẩn | 376,329,000 | 268.134.413 | Vật tư y tế | 188.164.500 | 3925 |
| 4 | PP2300362093 - Bông gòn miếng 2x2 không tiệt trùng | 696,976,000 | 496.595.400 | Vật tư y tế | 348.488.000 | 296 |
| 5 | PP2300362094 - Bông gòn miếng 2x2 tiệt trùng | 178,185,800 | 126.957.383 | Vật tư y tế | 89.092.900 | 79 |
| 6 | PP2300362095 - Gòn cắt 2 x 2 cm | 84,000,000 | 59.850.000 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 44 |
| 7 | PP2300362096 - Gòn cắt 2x2cm | 164,283,840 | 117.052.236 | Vật tư y tế | 82.141.920 | 40 |
| 8 | PP2300362097 - Gạc Tẩm cồn, 6x6cm x 4 lớp | 24,000,000 | 17.100.000 | Vật tư y tế | 12.000.000 | 42 |
| 9 | PP2300362098 - Gạc Tẩm cồn, 40x40mm x 4 lớp | 1,302,152 | 927.783 | Vật tư y tế | 651.076 | 98 |
| 10 | PP2300362099 - Bông y tế thấm nước | 822,790,500 | 586.238.231 | Vật tư y tế | 411.395.250 | 284 |
| 11 | PP2300362100 - Bông y tế thấm nước loại 25 gram | 35,224,800 | 25.097.670 | Vật tư y tế | 17.612.400 | 376 |
| 12 | PP2300362101 - Gòn viên không tiệt trùng | 31,074,560 | 22.140.624 | Vật tư y tế | 15.537.280 | 27 |
| 13 | PP2300362102 - Gòn viên không tiệt trùng | 17,128,000 | 12.203.700 | Vật tư y tế | 8.564.000 | 42 |
| 14 | PP2300362103 - Bông mở (Bông không thấm nước | 160,757,712 | 114.539.870 | Vật tư y tế | 80.378.856 | 56 |
| 15 | PP2300362104 - Tăm bông vô khuẩn | 190,027,800 | 135.394.808 | Vật tư y tế | 95.013.900 | 14475 |
| 16 | PP2300362105 - Que lấy bệnh phẩm, vô trùng | 43,824,000 | 31.224.600 | Vật tư y tế | 21.912.000 | 3320 |
| 17 | PP2300362106 - Que gòn y tế đường kính 15mm đã tiệt trùng | 1,975,377,600 | 1.407.456.540 | Vật tư y tế | 987.688.800 | 65323 |
| 18 | PP2300362107 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 2,400,741,000 | 1.710.527.963 | Vật tư y tế | 1.200.370.500 | 3176 |
| 19 | PP2300362108 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 411,831,000 | 293.429.588 | Vật tư y tế | 205.915.500 | 545 |
| 20 | PP2300362109 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 274,659,000 | 195.694.538 | Vật tư y tế | 137.329.500 | 495 |
| 21 | PP2300362110 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 27,768,000 | 19.784.700 | Vật tư y tế | 13.884.000 | 59 |
| 22 | PP2300362111 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m | 94,500,000 | 67.331.250 | Vật tư y tế | 47.250.000 | 375 |
| 23 | PP2300362112 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 502,972,800 | 358.368.120 | Vật tư y tế | 251.486.400 | 866 |
| 24 | PP2300362113 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 1,137,376,800 | 810.380.970 | Vật tư y tế | 568.688.400 | 3761 |
| 25 | PP2300362114 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 185,981,250 | 132.511.641 | Vật tư y tế | 92.990.625 | 590 |
| 26 | PP2300362115 - Băng thun có keo cố định 10cm x 4.5m | 1,560,200,000 | 1.111.642.500 | Vật tư y tế | 780.100.000 | 448 |
| 27 | PP2300362116 - Băng cuộn y tế, kích thước: 7cm x 2,5m | 71,001,000 | 50.588.213 | Vật tư y tế | 35.500.500 | 2013 |
| 28 | PP2300362117 - Băng cuộn y tế, kích thước: 0,09x2,5m | 160,614,720 | 114.437.988 | Vật tư y tế | 80.307.360 | 3984 |
| 29 | PP2300362118 - Băng cuộn vải lụa acetate taffeta 9.14m, lõi giấy | 1,075,200,000 | 766.080.000 | Vật tư y tế | 537.600.000 | 1400 |
| 30 | PP2300362119 - Băng keo lụa: 1.25cm x 5m | 81,757,440 | 58.252.176 | Vật tư y tế | 40.878.720 | 376 |
| 31 | PP2300362120 - Băng keo lụa: 1.25cm x 5m | 276,192,000 | 196.786.800 | Vật tư y tế | 138.096.000 | 719 |
| 32 | PP2300362121 - Băng keo vải 2.5 cm x 5m Vải lụa Taffeta trắng | 4,851,795,000 | 3.456.903.938 | Vật tư y tế | 2.425.897.500 | 10367 |
| 33 | PP2300362122 - Băng keo vải 2.5 cm x 5m Vải lụa Taffeta trắng | 3,118,500,000 | 2.221.931.250 | Vật tư y tế | 1.559.250.000 | 6875 |
| 34 | PP2300362123 - Băng keo vải 2.5x5 Vải lụa Taffeta trắng | 567,346,400 | 404.234.310 | Vật tư y tế | 283.673.200 | 1496 |
| 35 | PP2300362124 - Băng keo lụa: 2.5cm x 5m lụa acetate | 1,435,904,000 | 1.023.081.600 | Vật tư y tế | 717.952.000 | 3787 |
| 36 | PP2300362125 - Băng keo lụa: 2.5cm x 5m lụa acetate | 521,400,000 | 371.497.500 | Vật tư y tế | 260.700.000 | 1317 |
| 37 | PP2300362126 - Băng keo lụa: 2.5cm x 5m | 1,716,780,000 | 1.223.205.750 | Vật tư y tế | 858.390.000 | 3668 |
| 38 | PP2300362127 - Băng keo lụa: 2.5cm x 5m | 263,198,250 | 187.528.753 | Vật tư y tế | 131.599.125 | 1229 |
| 39 | PP2300362128 - Băng cá nhân 20mm x 60mm | 956,616,000 | 681.588.900 | Vật tư y tế | 478.308.000 | 66432 |
| 40 | PP2300362129 - Băng cá nhân 20mm x 60mm | 36,480,000 | 25.992.000 | Vật tư y tế | 18.240.000 | 4000 |
| 41 | PP2300362130 - Băng keo cá nhân vải 72mm x 19mm | 118,502,400 | 84.432.960 | Vật tư y tế | 59.251.200 | 12344 |
| 42 | PP2300362131 - Băng keo cá nhân 19mm x 72mm | 3,720,000 | 2.650.500 | Vật tư y tế | 1.860.000 | 1000 |
| 43 | PP2300362132 - Băng rốn tiệt trùng | 14,049,600 | 10.010.340 | Vật tư y tế | 7.024.800 | 200 |
| 44 | PP2300362133 - Băng rốn tiệt trùng | 3,041,500 | 2.167.069 | Vật tư y tế | 1.520.750 | 46 |
| 45 | PP2300362134 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm | 52,700,000 | 37.548.750 | Vật tư y tế | 26.350.000 | 646 |
| 46 | PP2300362135 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm | 24,800,000 | 17.670.000 | Vật tư y tế | 12.400.000 | 208 |
| 47 | PP2300362136 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm | 5,200,000 | 3.705.000 | Vật tư y tế | 2.600.000 | 42 |
| 48 | PP2300362137 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10cm x 12cm | 12,100,000 | 8.621.250 | Vật tư y tế | 6.050.000 | 42 |
| 49 | PP2300362138 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10cm x 12cm | 23,760,000 | 16.929.000 | Vật tư y tế | 11.880.000 | 92 |
| 50 | PP2300362139 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn | 6,600,000 | 4.702.500 | Vật tư y tế | 3.300.000 | 42 |
| 51 | PP2300362140 - Băng keo co giãn 100mm x 10m | 410,040,000 | 292.153.500 | Vật tư y tế | 205.020.000 | 84 |
| 52 | PP2300362141 - Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm | 52,684,800 | 37.537.920 | Vật tư y tế | 26.342.400 | 980 |
| 53 | PP2300362142 - Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm | 31,500,000 | 22.443.750 | Vật tư y tế | 15.750.000 | 500 |
| 54 | PP2300362143 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 42,000,000 | 29.925.000 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 21 |
| 55 | PP2300362144 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 248,888,000 | 177.332.700 | Vật tư y tế | 124.444.000 | 98 |
| 56 | PP2300362145 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 490,590,000 | 349.545.375 | Vật tư y tế | 245.295.000 | 1294 |
| 57 | PP2300362146 - Gòn gạc phòng sanh | 393,621,988 | 280.455.666 | Vật tư y tế | 196.810.994 | 2159 |
| 58 | PP2300362147 - Gòn cắt amidal | 3,487,680 | 2.484.972 | Vật tư y tế | 1.743.840 | 87 |
| 59 | PP2300362148 - Gòn cắt amidal | 5,113,920 | 3.643.668 | Vật tư y tế | 2.556.960 | 127 |
| 60 | PP2300362149 - Gòn gạc vô trùng đường kính 3cm (Gòn nhổ răng) | 107,754,408 | 76.775.016 | Vật tư y tế | 53.877.204 | 757 |
| 61 | PP2300362150 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, tiệt trùng | 17,782,200 | 12.669.818 | Vật tư y tế | 8.891.100 | 225 |
| 62 | PP2300362151 - Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp tiệt trùng | 149,612,916 | 106.599.203 | Vật tư y tế | 74.806.458 | 1498 |
| 63 | PP2300362152 - Gạc mổ mắt cườm Vô trùng | 39,960,000 | 28.471.500 | Vật tư y tế | 19.980.000 | 463 |
| 64 | PP2300362153 - Gạc phẫu thuật 7cm x 10 cm x 8 lớp không vô trùng | 763,487,250 | 543.984.666 | Vật tư y tế | 381.743.625 | 902 |
| 65 | PP2300362154 - Gạc phẫu thuật 6cm x 10 cm x 8 lớp vô trùng | 1,856,783,600 | 1.322.958.315 | Vật tư y tế | 928.391.800 | 10196 |
| 66 | PP2300362155 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 2,506,423,500 | 1.785.826.744 | Vật tư y tế | 1.253.211.750 | 184188 |
| 67 | PP2300362156 - Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng | 590,919,072 | 421.029.839 | Vật tư y tế | 295.459.536 | 23951 |
| 68 | PP2300362157 - Gạc nội soi phẫu thuật 3cm x 30cm x 4 lớp, CQVT | 75,653,280 | 53.902.962 | Vật tư y tế | 37.826.640 | 535 |
| 69 | PP2300362158 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 12 lớp vô trùng có cản quang | 5,897,750,040 | 4.202.146.904 | Vật tư y tế | 2.948.875.020 | 4355 |
| 70 | PP2300362159 - Gạc Vaselin | 83,815,200 | 59.718.330 | Vật tư y tế | 41.907.600 | 1940 |
| 71 | PP2300362160 - Gạc củ ấu Sản khoa, tiệt trùng | 4,844,160 | 3.451.464 | Vật tư y tế | 2.422.080 | 145 |
| 72 | PP2300362161 - Gạc bụng phòng mổ: 30cm x 30cm x 12 lớp | 4,875,696,560 | 3.473.933.799 | Vật tư y tế | 2.437.848.280 | 19068 |
| 73 | PP2300362162 - Bông ép sọ não 2 x 8cm x 4 lớp, CQVT | 2,000,000 | 1.425.000 | Vật tư y tế | 1.000.000 | 167 |
| 74 | PP2300362163 - Gói vết thương sạch vô trùng | 364,016,136 | 259.361.497 | Vật tư y tế | 182.008.068 | 2341 |
| 75 | PP2300362164 - Gói vết thương sạch vô trùng | 330,429,000 | 235.430.663 | Vật tư y tế | 165.214.500 | 2125 |
| 76 | PP2300362165 - Meche phẫu thuật 3cmx30cmx4 lớp | 80,838,240 | 57.597.246 | Vật tư y tế | 40.419.120 | 572 |
| 77 | PP2300362166 - Gạc hút y tế | 501,480,000 | 357.304.500 | Vật tư y tế | 250.740.000 | 4975 |
| 78 | PP2300362167 - Băng dán vô khuẩn 10cm x 10cm | 31,270,000 | 22.279.875 | Vật tư y tế | 15.635.000 | 221 |
| 79 | PP2300362168 - Băng dán vô khuẩn 10cm x 10cm | 109,200,000 | 77.805.000 | Vật tư y tế | 54.600.000 | 125 |
| 80 | PP2300362169 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 30,870,000 | 21.994.875 | Vật tư y tế | 15.435.000 | 375 |
| 81 | PP2300362170 - Băng dán vô khuẩn 55cm x 75cm | 88,000,000 | 62.700.000 | Vật tư y tế | 44.000.000 | 1667 |
| 82 | PP2300362171 - Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm | 37,800,000 | 26.932.500 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 188 |
| 83 | PP2300362172 - Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm | 389,400,000 | 277.447.500 | Vật tư y tế | 194.700.000 | 1375 |
| 84 | PP2300362173 - Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm | 18,900,000 | 13.466.250 | Vật tư y tế | 9.450.000 | 125 |
| 85 | PP2300362174 - Băng dính vô trùng: 10cm x 15cm | 3,864,000 | 2.753.100 | Vật tư y tế | 1.932.000 | 33 |
| 86 | PP2300362175 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 26,400,000 | 18.810.000 | Vật tư y tế | 13.200.000 | 167 |
| 87 | PP2300362176 - Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm | 94,500,000 | 67.331.250 | Vật tư y tế | 47.250.000 | 1875 |
| 88 | PP2300362177 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | 164,640,000 | 117.306.000 | Vật tư y tế | 82.320.000 | 933 |
| 89 | PP2300362178 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | 17,616,000 | 12.551.400 | Vật tư y tế | 8.808.000 | 100 |
| 90 | PP2300362179 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | 26,424,000 | 18.827.100 | Vật tư y tế | 13.212.000 | 150 |
| 91 | PP2300362180 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 25cm | 20,160,000 | 14.364.000 | Vật tư y tế | 10.080.000 | 100 |
| 92 | PP2300362181 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 25cm | 25,200,000 | 17.955.000 | Vật tư y tế | 12.600.000 | 125 |
| 93 | PP2300362182 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 30cm | 98,700,000 | 70.323.750 | Vật tư y tế | 49.350.000 | 83 |
| 94 | PP2300362183 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 15cm | 15,792,000 | 11.251.800 | Vật tư y tế | 7.896.000 | 21 |
| 95 | PP2300362184 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 15cm | 45,000,000 | 32.062.500 | Vật tư y tế | 22.500.000 | 25 |
| 96 | PP2300362185 - Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 45cm | 67,680,000 | 48.222.000 | Vật tư y tế | 33.840.000 | 42 |
| 97 | PP2300362186 - Miếng dán trước phẩu thuật 28*30cm | 203,840,000 | 145.236.000 | Vật tư y tế | 101.920.000 | 133 |
| 98 | PP2300362187 - Miếng dán trước phẩu thuật 28cm*30cm | 66,248,000 | 47.201.700 | Vật tư y tế | 33.124.000 | 43 |
| 99 | PP2300362188 - Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate ống 0,5ml | 20,869,560 | 14.869.562 | Vật tư y tế | 10.434.780 | 5 |
| 100 | PP2300362189 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não | 450,000,000 | 320.625.000 | Vật tư y tế | 225.000.000 | 3 |
| 101 | PP2300362190 - Keo cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin CaCl2 | 924,000,000 | 658.350.000 | Vật tư y tế | 462.000.000 | 5 |
| 102 | PP2300362191 - Miếng cầm máu 8x5x1 cm | 52,353,000 | 37.301.513 | Vật tư y tế | 26.176.500 | 23 |
| 103 | PP2300362192 - Miếng cầm máu 7x5x1 cm | 83,360,000 | 59.394.000 | Vật tư y tế | 41.680.000 | 43 |
| 104 | PP2300362193 - Miếng cầm máu 7x5x1 cm | 363,025,650 | 258.655.776 | Vật tư y tế | 181.512.825 | 106 |
| 105 | PP2300362194 - Miếng cầm máu 7x5x1 cm | 4,000,000 | 2.850.000 | Vật tư y tế | 2.000.000 | 2 |
| 106 | PP2300362195 - Miếng cầm máu hậu môn bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, 8x3cm | 96,966,140 | 69.088.375 | Vật tư y tế | 48.483.070 | 12 |
| 107 | PP2300362196 - Miếng cầm máu mũi | 800,100,000 | 570.071.250 | Vật tư y tế | 400.050.000 | 265 |
| 108 | PP2300362197 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm | 59,790,780 | 42.600.931 | Vật tư y tế | 29.895.390 | 18 |
| 109 | PP2300362198 - Sáp cầm máu xương 2.5 gram | 85,780,640 | 61.118.706 | Vật tư y tế | 42.890.320 | 113 |
| 110 | PP2300362199 - Sáp cầm máu xương 2.5 gram | 20,160,000 | 14.364.000 | Vật tư y tế | 10.080.000 | 33 |
| 111 | PP2300362200 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm | 187,125,120 | 133.326.648 | Vật tư y tế | 93.562.560 | 10 |
| 112 | PP2300362201 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm | 178,656,000 | 127.292.400 | Vật tư y tế | 89.328.000 | 13 |
| 113 | PP2300362202 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm | 833,490,000 | 593.861.625 | Vật tư y tế | 416.745.000 | 82 |
| 114 | PP2300362203 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm | 535,080,000 | 381.244.500 | Vật tư y tế | 267.540.000 | 50 |
| 115 | PP2300362204 - Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp | 279,850,000 | 199.393.125 | Vật tư y tế | 139.925.000 | 1 |
| 116 | PP2300362205 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml | 440,208,000 | 313.648.200 | Vật tư y tế | 220.104.000 | 3821 |
| 117 | PP2300362206 - Bơm tiêm 10 ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy | 1,792,000,000 | 1.276.800.000 | Vật tư y tế | 896.000.000 | 1167 |
| 118 | PP2300362207 - Bơm tiêm cản quang, vật liệu Polycarbonate, đầu có khóa cố định luer lock | 100,800,000 | 71.820.000 | Vật tư y tế | 50.400.000 | 83 |
| 119 | PP2300362208 - Bộ bơm tiêm áp lực CT Scanner | 315,000,000 | 224.437.500 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 21 |
| 120 | PP2300362209 - Bơm tiêm cản quang, vật liệu Polycarbonate, thể tích 10ml, 20ml, đầu có khóa cố định luer lock | 201,600,000 | 143.640.000 | Vật tư y tế | 100.800.000 | 167 |
| 121 | PP2300362210 - Bộ 2 ống tiêm 65ml/115ml, dây nối chữ T, 2 đầu nhọn nạp | 315,000,000 | 224.437.500 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 21 |
| 122 | PP2300362211 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 373,250,430 | 265.940.931 | Vật tư y tế | 186.625.215 | 1829 |
| 123 | PP2300362212 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 2,466,660,000 | 1.757.495.250 | Vật tư y tế | 1.233.330.000 | 6992 |
| 124 | PP2300362213 - Bơm tiêm 10ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 193,173,120 | 137.635.848 | Vật tư y tế | 96.586.560 | 2129 |
| 125 | PP2300362214 - Bơm tiêm 10ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 37,133,600 | 26.457.690 | Vật tư y tế | 18.566.800 | 443 |
| 126 | PP2300362215 - Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh | 945,000,000 | 673.312.500 | Vật tư y tế | 472.500.000 | 63 |
| 127 | PP2300362216 - Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng 150ml | 315,000,000 | 224.437.500 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 21 |
| 128 | PP2300362217 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 92,250,000 | 65.728.125 | Vật tư y tế | 46.125.000 | 469 |
| 129 | PP2300362218 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 246,078,000 | 175.330.575 | Vật tư y tế | 123.039.000 | 1085 |
| 130 | PP2300362219 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động | 295,387,520 | 210.463.608 | Vật tư y tế | 147.693.760 | 1494 |
| 131 | PP2300362220 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' | 240,960,000 | 171.684.000 | Vật tư y tế | 120.480.000 | 4183 |
| 132 | PP2300362221 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 447,066,720 | 318.535.038 | Vật tư y tế | 223.533.360 | 25872 |
| 133 | PP2300362222 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 207,463,200 | 147.817.530 | Vật tư y tế | 103.731.600 | 11650 |
| 134 | PP2300362223 - Bơm tiêm Insuline 100UI | 129,532,800 | 92.292.120 | Vật tư y tế | 64.766.400 | 2183 |
| 135 | PP2300362224 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 3,783,698,600 | 2.695.885.253 | Vật tư y tế | 1.891.849.300 | 143322 |
| 136 | PP2300362225 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 2,477,417,800 | 1.765.160.183 | Vật tư y tế | 1.238.708.900 | 91108 |
| 137 | PP2300362226 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 895,548,000 | 638.077.950 | Vật tư y tế | 447.774.000 | 50425 |
| 138 | PP2300362227 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 214,202,880 | 152.619.552 | Vật tư y tế | 107.101.440 | 12396 |
| 139 | PP2300362228 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 569,562,000 | 405.812.925 | Vật tư y tế | 284.781.000 | 11301 |
| 140 | PP2300362229 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 593,013,000 | 422.521.763 | Vật tư y tế | 296.506.500 | 11493 |
| 141 | PP2300362230 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 3,114,870,000 | 2.219.344.875 | Vật tư y tế | 1.557.435.000 | 173048 |
| 142 | PP2300362231 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 2,586,226,100 | 1.842.686.096 | Vật tư y tế | 1.293.113.050 | 139404 |
| 143 | PP2300362232 - Bộ kim cánh bướm | 77,000,000 | 54.862.500 | Vật tư y tế | 38.500.000 | 917 |
| 144 | PP2300362233 - Bộ kim cánh bướm | 101,614,650 | 72.400.438 | Vật tư y tế | 50.807.325 | 1644 |
| 145 | PP2300362234 - Kim lấy máu test đường huyết | 577,070,000 | 411.162.375 | Vật tư y tế | 288.535.000 | 36992 |
| 146 | PP2300362235 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng | 114,000,000 | 81.225.000 | Vật tư y tế | 57.000.000 | 17 |
| 147 | PP2300362236 - Kim chích cầm máu dạ dày | 240,000,000 | 171.000.000 | Vật tư y tế | 120.000.000 | 8 |
| 148 | PP2300362237 - Kim chích cầm máu đại tràng | 240,000,000 | 171.000.000 | Vật tư y tế | 120.000.000 | 8 |
| 149 | PP2300362238 - Kim lấy thuốc các số | 1,391,476,100 | 991.426.721 | Vật tư y tế | 695.738.050 | 165652 |
| 150 | PP2300362239 - Kim lấy thuốc các số | 528,431,800 | 376.507.658 | Vật tư y tế | 264.215.900 | 60992 |
| 151 | PP2300362240 - Kim lấy máu bằng thép không gỉ | 29,754,000 | 21.199.725 | Vật tư y tế | 14.877.000 | 3263 |
| 152 | PP2300362241 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, các loại các cỡ | 4,349,212,308 | 3.098.813.769 | Vật tư y tế | 2.174.606.154 | 28480 |
| 153 | PP2300362242 - Kim luồn các cỡ có cánh có cổng tiêm thuốc | 3,465,630,000 | 2.469.261.375 | Vật tư y tế | 1.732.815.000 | 11460 |
| 154 | PP2300362243 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ, có đầu bảo vệ bằng kim loại | 4,930,363,200 | 3.512.883.780 | Vật tư y tế | 2.465.181.600 | 12872 |
| 155 | PP2300362244 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng 1 các cỡ | 3,878,784,000 | 2.763.633.600 | Vật tư y tế | 1.939.392.000 | 16835 |
| 156 | PP2300362245 - Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cổng ( 18G-22G) | 2,483,250,000 | 1.769.315.625 | Vật tư y tế | 1.241.625.000 | 9854 |
| 157 | PP2300362246 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 1,041,075,000 | 741.765.938 | Vật tư y tế | 520.537.500 | 2754 |
| 158 | PP2300362247 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, các loại các cỡ | 1,412,000,000 | 1.006.050.000 | Vật tư y tế | 706.000.000 | 14708 |
| 159 | PP2300362248 - Kim luồn các cỡ có cánh có cổng tiêm thuốc | 1,083,600,000 | 772.065.000 | Vật tư y tế | 541.800.000 | 16667 |
| 160 | PP2300362249 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ, có đầu bảo vệ bằng kim loại | 163,590,000 | 116.557.875 | Vật tư y tế | 81.795.000 | 427 |
| 161 | PP2300362250 - Kim chích hậu cầu 26Gx1 1/2 | 4,589,640 | 3.270.119 | Vật tư y tế | 2.294.820 | 627 |
| 162 | PP2300362251 - Kim nha ngắn, dài | 275,930,000 | 196.600.125 | Vật tư y tế | 137.965.000 | 5608 |
| 163 | PP2300362252 - Kim chích cầm máu dạ dày (dùng cho ống soi dạ dày ngã mũi) | 34,750,000 | 24.759.375 | Vật tư y tế | 17.375.000 | 2 |
| 164 | PP2300362253 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc, dài 23mm | 33,705,000 | 24.014.813 | Vật tư y tế | 16.852.500 | 669 |
| 165 | PP2300362254 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc, dài 23mm | 15,876,000 | 11.311.650 | Vật tư y tế | 7.938.000 | 300 |
| 166 | PP2300362255 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 25mm | 100,800,000 | 71.820.000 | Vật tư y tế | 50.400.000 | 25 |
| 167 | PP2300362256 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 25mm | 14,700,000 | 10.473.750 | Vật tư y tế | 7.350.000 | 4 |
| 168 | PP2300362257 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 37mm | 147,000,000 | 104.737.500 | Vật tư y tế | 73.500.000 | 42 |
| 169 | PP2300362258 - Kim chọc dò các số | 259,182,000 | 184.667.175 | Vật tư y tế | 129.591.000 | 605 |
| 170 | PP2300362259 - Kim chọc dò các số | 308,154,000 | 219.559.725 | Vật tư y tế | 154.077.000 | 483 |
| 171 | PP2300362260 - Kim tê phong bế đám rối thần kinh ngoại biên | 151,452,000 | 107.909.550 | Vật tư y tế | 75.726.000 | 33 |
| 172 | PP2300362261 - Dây truyền dịch 20 giọt | 3,073,850,000 | 2.190.118.125 | Vật tư y tế | 1.536.925.000 | 25615 |
| 173 | PP2300362262 - Bộ dây truyền dịch 20 giọt có cổng Y | 6,155,100,000 | 4.385.508.750 | Vật tư y tế | 3.077.550.000 | 24425 |
| 174 | PP2300362263 - Bộ dây truyền dịch 20 giọt có cổng Y | 1,975,000,000 | 1.407.187.500 | Vật tư y tế | 987.500.000 | 16458 |
| 175 | PP2300362264 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có bầu đếm giọt 2 ngăn | 5,777,730,000 | 4.116.632.625 | Vật tư y tế | 2.888.865.000 | 21229 |
| 176 | PP2300362265 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 1,421,000,000 | 1.012.462.500 | Vật tư y tế | 710.500.000 | 11842 |
| 177 | PP2300362266 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 455,000,000 | 324.187.500 | Vật tư y tế | 227.500.000 | 3792 |
| 178 | PP2300362267 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 993,744,000 | 708.042.600 | Vật tư y tế | 496.872.000 | 8375 |
| 179 | PP2300362268 - Dây truyền dịch 20 giọt có kim 23G | 1,236,197,760 | 880.790.904 | Vật tư y tế | 618.098.880 | 10418 |
| 180 | PP2300362269 - Bộ dây truyền dịch kim thường | 500,000,000 | 356.250.000 | Vật tư y tế | 250.000.000 | 4167 |
| 181 | PP2300362270 - Bộ dây truyền dịch kim thường | 854,900,000 | 609.116.250 | Vật tư y tế | 427.450.000 | 6917 |
| 182 | PP2300362271 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có bầu đếm giọt 2 ngăn | 6,389,184,000 | 4.552.293.600 | Vật tư y tế | 3.194.592.000 | 27731 |
| 183 | PP2300362272 - Khóa 3 ngã có dây nối 30cm | 1,692,480,000 | 1.205.892.000 | Vật tư y tế | 846.240.000 | 11753 |
| 184 | PP2300362273 - Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền | 2,348,400,000 | 1.673.235.000 | Vật tư y tế | 1.174.200.000 | 19000 |
| 185 | PP2300362274 - Dây truyền dịch an toàn 20giot/ml Có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock | 617,503,740 | 439.971.415 | Vật tư y tế | 308.751.870 | 1351 |
| 186 | PP2300362275 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 291,060,000 | 207.380.250 | Vật tư y tế | 145.530.000 | 350 |
| 187 | PP2300362276 - Dây truyền dịch 60 giọt | 1,134,210,000 | 808.124.625 | Vật tư y tế | 567.105.000 | 4092 |
| 188 | PP2300362277 - Ống bơm CO2 lưu lượng cao | 72,648,000 | 51.761.700 | Vật tư y tế | 36.324.000 | 1 |
| 189 | PP2300362278 - Dây truyền máu | 612,068,000 | 436.098.450 | Vật tư y tế | 306.034.000 | 1500 |
| 190 | PP2300362279 - Dây truyền máu | 182,926,800 | 130.335.345 | Vật tư y tế | 91.463.400 | 305 |
| 191 | PP2300362280 - Dây truyền máu | 337,554,000 | 240.507.225 | Vật tư y tế | 168.777.000 | 1410 |
| 192 | PP2300362281 - Dây truyền máu | 4,573,800 | 3.258.833 | Vật tư y tế | 2.286.900 | 38 |
| 193 | PP2300362282 - Dây truyền máu 20 giọt | 234,600,000 | 167.152.500 | Vật tư y tế | 117.300.000 | 575 |
| 194 | PP2300362283 - Dây nối bơm tiêm điện, bơm truyền dịch có khoá áp lực dương dài 150cm | 943,414,660 | 672.182.945 | Vật tư y tế | 471.707.330 | 4158 |
| 195 | PP2300362284 - Dây nối mềm đường kính nhỏ, nối máy bơm tiêm điện 140cm. | 443,205,000 | 315.783.563 | Vật tư y tế | 221.602.500 | 2792 |
| 196 | PP2300362285 - Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng, dài 150cm, áp lực 300PSI, van 1 chiều | 270,540,000 | 192.759.750 | Vật tư y tế | 135.270.000 | 84 |
| 197 | PP2300362286 - Kẹp thay dịch | 14,000,000 | 9.975.000 | Vật tư y tế | 7.000.000 | 21 |
| 198 | PP2300362287 - Kẹp catheter | 2,695,000 | 1.920.188 | Vật tư y tế | 1.347.500 | 3 |
| 199 | PP2300362288 - Găng tay Laxtex có bột | 1,320,280,000 | 940.699.500 | Vật tư y tế | 660.140.000 | 42317 |
| 200 | PP2300362289 - Găng tay khám không bột các cỡ | 1,448,374,400 | 1.031.966.760 | Vật tư y tế | 724.187.200 | 59633 |
| 201 | PP2300362290 - Găng tay khám có bột các cỡ | 4,300,188,200 | 3.063.884.093 | Vật tư y tế | 2.150.094.100 | 232694 |
| 202 | PP2300362291 - Găng tay khám có bột các cỡ | 4,273,320,300 | 3.044.740.714 | Vật tư y tế | 2.136.660.150 | 181319 |
| 203 | PP2300362292 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 9,363,300,408 | 6.671.351.541 | Vật tư y tế | 4.681.650.204 | 101519 |
| 204 | PP2300362293 - Túi đựng nước tiểu có dây treo, có khoá | 832,918,976 | 593.454.770 | Vật tư y tế | 416.459.488 | 5809 |
| 205 | PP2300362294 - Túi đo máu sau sinh | 294,021,000 | 209.489.963 | Vật tư y tế | 147.010.500 | 1945 |
| 206 | PP2300362295 - Túi đựng nước tiểu có dây treo, có khoá | 254,852,000 | 181.582.050 | Vật tư y tế | 127.426.000 | 1831 |
| 207 | PP2300362296 - Túi ép dẹp, cỡ 75mm x 200m | 217,693,700 | 155.106.761 | Vật tư y tế | 108.846.850 | 13 |
| 208 | PP2300362297 - Túi ép dẹp, cỡ 100mm x 200m | 305,302,184 | 217.527.806 | Vật tư y tế | 152.651.092 | 13 |
| 209 | PP2300362298 - Túi ép dẹp, cỡ 150mm x 200m | 454,270,355 | 323.667.628 | Vật tư y tế | 227.135.178 | 13 |
| 210 | PP2300362299 - Túi ép dẹp, cỡ 200mm x 200m | 631,208,200 | 449.735.843 | Vật tư y tế | 315.604.100 | 15 |
| 211 | PP2300362300 - Túi ép dẹp, cỡ 250mm x 200m | 629,147,244 | 448.267.411 | Vật tư y tế | 314.573.622 | 10 |
| 212 | PP2300362301 - Giấy gói dụng cụ các cỡ | 1,399,261,500 | 996.973.819 | Vật tư y tế | 699.630.750 | 4271 |
| 213 | PP2300362302 - Túi ép dẹp, cỡ 300mm x 200m | 666,489,600 | 474.873.840 | Vật tư y tế | 333.244.800 | 10 |
| 214 | PP2300362303 - Túi ép dẹp 100mm x 200m, có chỉ thị hóa học | 176,328,000 | 125.633.700 | Vật tư y tế | 88.164.000 | 16 |
| 215 | PP2300362304 - Túi ép phồng, cỡ 100mm x 50mm x 100 m | 32,314,700 | 23.024.224 | Vật tư y tế | 16.157.350 | 2 |
| 216 | PP2300362305 - Túi ép dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị hóa học | 225,888,000 | 160.945.200 | Vật tư y tế | 112.944.000 | 15 |
| 217 | PP2300362306 - Túi ép phồng, cỡ 150mm x 50mm x 100 m | 71,050,000 | 50.623.125 | Vật tư y tế | 35.525.000 | 3 |
| 218 | PP2300362307 - Túi ép dẹp 250mm x 200m, có chỉ thị hóa học | 741,192,000 | 528.099.300 | Vật tư y tế | 370.596.000 | 29 |
| 219 | PP2300362308 - Túi ép phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m | 196,053,120 | 139.687.848 | Vật tư y tế | 98.026.560 | 7 |
| 220 | PP2300362309 - Túi ép phồng 350mm x 60mm x 100m, có chỉ thị hóa học | 1,225,728,000 | 873.331.200 | Vật tư y tế | 612.864.000 | 33 |
| 221 | PP2300362310 - Túi ép phồng, cỡ 250mm x 60/65mm x 100m | 75,719,000 | 53.949.788 | Vật tư y tế | 37.859.500 | 2 |
| 222 | PP2300362311 - Túi ép phồng tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 30cm x 8cm x 100m | 786,240,000 | 560.196.000 | Vật tư y tế | 393.120.000 | 26 |
| 223 | PP2300362312 - Túi ép phồng, cỡ 300mm x 80mm x 100m | 61,910,940 | 44.111.545 | Vật tư y tế | 30.955.470 | 1 |
| 224 | PP2300362313 - Túi ép phồng tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 35cm x 8cm x 100m | 921,600,000 | 656.640.000 | Vật tư y tế | 460.800.000 | 25 |
| 225 | PP2300362314 - Túi ép phồng, cỡ 350mm x 80mm x 100m | 102,312,000 | 72.897.300 | Vật tư y tế | 51.156.000 | 2 |
| 226 | PP2300362315 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 10cm x 200m | 311,040,000 | 221.616.000 | Vật tư y tế | 155.520.000 | 15 |
| 227 | PP2300362316 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 57,240,000 | 40.783.500 | Vật tư y tế | 28.620.000 | 2 |
| 228 | PP2300362317 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 15cm x 200m | 179,712,000 | 128.044.800 | Vật tư y tế | 89.856.000 | 12 |
| 229 | PP2300362318 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 20cm x 200m | 649,728,000 | 462.931.200 | Vật tư y tế | 324.864.000 | 31 |
| 230 | PP2300362319 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 25cm x 200m | 734,784,000 | 523.533.600 | Vật tư y tế | 367.392.000 | 29 |
| 231 | PP2300362320 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 30cm x x200m | 476,520,000 | 339.520.500 | Vật tư y tế | 238.260.000 | 16 |
| 232 | PP2300362321 - Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 35cm x 200m | 300,000,000 | 213.750.000 | Vật tư y tế | 150.000.000 | 8 |
| 233 | PP2300362322 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 267,179,940 | 190.365.707 | Vật tư y tế | 133.589.970 | 8 |
| 234 | PP2300362323 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 150mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 169,766,314 | 120.958.499 | Vật tư y tế | 84.883.157 | 4 |
| 235 | PP2300362324 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 150mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 260,100,000 | 185.321.250 | Vật tư y tế | 130.050.000 | 6 |
| 236 | PP2300362325 - Dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu | 275,880,000 | 196.564.500 | Vật tư y tế | 137.940.000 | 25 |
| 237 | PP2300362326 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 200mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 394,084,000 | 280.784.850 | Vật tư y tế | 197.042.000 | 7 |
| 238 | PP2300362327 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 250mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 500,304,000 | 356.466.600 | Vật tư y tế | 250.152.000 | 7 |
| 239 | PP2300362328 - Túi ép Tyvek dùng trong hấp nhiệt độ thấp Plasma 30cm x 70m | 476,652,000 | 339.614.550 | Vật tư y tế | 238.326.000 | 6 |
| 240 | PP2300362329 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 350mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 1,429,384,000 | 1.018.436.100 | Vật tư y tế | 714.692.000 | 12 |
| 241 | PP2300362330 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 61,403,440 | 43.749.951 | Vật tư y tế | 30.701.720 | 3 |
| 242 | PP2300362331 - Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng | 138,645,000 | 98.784.563 | Vật tư y tế | 69.322.500 | 6 |
| 243 | PP2300362332 - Túi ép tiệt trùng dẹp 200 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 663,679,200 | 472.871.430 | Vật tư y tế | 331.839.600 | 14 |
| 244 | PP2300362333 - Túi ép dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị hóa học | 627,264,000 | 446.925.600 | Vật tư y tế | 313.632.000 | 30 |
| 245 | PP2300362334 - Túi ép tiệt trùng dẹp 250 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 864,000,000 | 615.600.000 | Vật tư y tế | 432.000.000 | 15 |
| 246 | PP2300362335 - Túi ép tiệt trùng phồng 350 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 474,000,000 | 337.725.000 | Vật tư y tế | 237.000.000 | 13 |
| 247 | PP2300362336 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300 mm x 200m sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 440,800,000 | 314.070.000 | Vật tư y tế | 220.400.000 | 6 |
| 248 | PP2300362337 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150 mm x 200m sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 518,400,000 | 369.360.000 | Vật tư y tế | 259.200.000 | 15 |
| 249 | PP2300362338 - Túi ép dẹp, cỡ 50mm x 200m | 66,000,000 | 47.025.000 | Vật tư y tế | 33.000.000 | 10 |
| 250 | PP2300362339 - Túi ép tiệt trùng phồng 300 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước | 870,000,000 | 619.875.000 | Vật tư y tế | 435.000.000 | 13 |
| 251 | PP2300362340 - Túi đựng dịch xả 15L | 67,000,000 | 47.737.500 | Vật tư y tế | 33.500.000 | 42 |
| 252 | PP2300362341 - Túi xả dùng cho lọc máu | 9,400,000 | 6.697.500 | Vật tư y tế | 4.700.000 | 2 |
| 253 | PP2300362342 - Cassettesử dụng máy Laureatehoặc tương đương | 253,497,600 | 180.617.040 | Vật tư y tế | 126.748.800 | 6 |
| 254 | PP2300362343 - Cassettesử dụng máy Infinity kèm đầu kim phaco cong 0,9mm | 6,393,600,000 | 4.555.440.000 | Vật tư y tế | 3.196.800.000 | 83 |
| 255 | PP2300362344 - Cassettesử dụng máy Centurion chủ động | 9,590,400,000 | 6.833.160.000 | Vật tư y tế | 4.795.200.000 | 125 |
| 256 | PP2300362345 - CassetteGravity sử dụng máy Centurion | 6,393,600,000 | 4.555.440.000 | Vật tư y tế | 3.196.800.000 | 83 |
| 257 | PP2300362346 - Đầu cắt dịch kính bán phần trước Centurion hoặc tương đương | 211,680,000 | 150.822.000 | Vật tư y tế | 105.840.000 | 2 |
| 258 | PP2300362347 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml, có nắp, có nhãn | 32,652,000 | 23.264.550 | Vật tư y tế | 16.326.000 | 756 |
| 259 | PP2300362348 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương | 755,652,800 | 538.402.620 | Vật tư y tế | 377.826.400 | 42433 |
| 260 | PP2300362349 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp | 41,888,000 | 29.845.200 | Vật tư y tế | 20.944.000 | 1867 |
| 261 | PP2300362350 - Ống nghiệm glucose | 59,623,200 | 42.481.530 | Vật tư y tế | 29.811.600 | 3380 |
| 262 | PP2300362351 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 435,702,400 | 310.437.960 | Vật tư y tế | 217.851.200 | 24467 |
| 263 | PP2300362352 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 1,343,981,100 | 957.586.534 | Vật tư y tế | 671.990.550 | 69738 |
| 264 | PP2300362353 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 233,275,000 | 166.208.438 | Vật tư y tế | 116.637.500 | 31354 |
| 265 | PP2300362354 - Ống nghiệm 16x100 dùng cho máy tổng phân tích nước tiểu | 50,300,000 | 35.838.750 | Vật tư y tế | 25.150.000 | 1677 |
| 266 | PP2300362355 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 178,296,000 | 127.035.900 | Vật tư y tế | 89.148.000 | 7429 |
| 267 | PP2300362356 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, nắp đỏ, có nhãn | 415,034,400 | 295.712.010 | Vật tư y tế | 207.517.200 | 10481 |
| 268 | PP2300362357 - Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 60ml | 132,000,000 | 94.050.000 | Vật tư y tế | 66.000.000 | 3125 |
| 269 | PP2300362358 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | 1,120,310,400 | 798.221.160 | Vật tư y tế | 560.155.200 | 37767 |
| 270 | PP2300362359 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp | 6,800,000 | 4.845.000 | Vật tư y tế | 3.400.000 | 283 |
| 271 | PP2300362360 - Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 4ml | 200,000,000 | 142.500.000 | Vật tư y tế | 100.000.000 | 3333 |
| 272 | PP2300362361 - Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 6ml | 262,512,000 | 187.039.800 | Vật tư y tế | 131.256.000 | 3646 |
| 273 | PP2300362362 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 295,020,000 | 210.201.750 | Vật tư y tế | 147.510.000 | 14900 |
| 274 | PP2300362363 - Tube Eppendorf 1.5mL | 11,668,800 | 8.314.020 | Vật tư y tế | 5.834.400 | 2600 |
| 275 | PP2300362364 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 44,342,100 | 31.593.746 | Vật tư y tế | 22.171.050 | 6221 |
| 276 | PP2300362365 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 551,300,000 | 392.801.250 | Vật tư y tế | 275.650.000 | 22971 |
| 277 | PP2300362366 - Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 55ml | 267,465,000 | 190.568.813 | Vật tư y tế | 133.732.500 | 6754 |
| 278 | PP2300362367 - Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 2ml | 183,855,000 | 130.996.688 | Vật tư y tế | 91.927.500 | 3542 |
| 279 | PP2300362368 - Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 2ml | 800,000 | 570.000 | Vật tư y tế | 400.000 | 21 |
| 280 | PP2300362369 - Tube Eppendorf 1.5mL | 89,892,000 | 64.048.050 | Vật tư y tế | 44.946.000 | 11350 |
| 281 | PP2300362370 - Lọ lấy mẫu vô trùng 40 ml | 144,540,000 | 102.984.750 | Vật tư y tế | 72.270.000 | 3346 |
| 282 | PP2300362371 - Lọ lấy đàm | 208,144,600 | 148.303.028 | Vật tư y tế | 104.072.300 | 5981 |
| 283 | PP2300362372 - Lọ lấy mẫu đàm phế quãn có dây | 455,969,600 | 324.878.340 | Vật tư y tế | 227.984.800 | 1267 |
| 284 | PP2300362373 - Túi hậu môn nhân tạo | 503,536,000 | 358.769.400 | Vật tư y tế | 251.768.000 | 477 |
| 285 | PP2300362374 - Canule mở khí quản có bóng các số | 52,000,000 | 37.050.000 | Vật tư y tế | 26.000.000 | 27 |
| 286 | PP2300362375 - Cannulae động mạch chủ mũi cong đầu nhựa các cỡ 20-22Fr | 45,990,000 | 32.767.875 | Vật tư y tế | 22.995.000 | 2 |
| 287 | PP2300362376 - Cannulatĩnh mạch thẳng các cỡ 28-36 | 55,860,000 | 39.800.250 | Vật tư y tế | 27.930.000 | 2 |
| 288 | PP2300362377 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại các cỡ 12-28 Fr | 58,800,000 | 41.895.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 2 |
| 289 | PP2300362378 - CannulaMũi lưu lượng cao | 420,000,000 | 299.250.000 | Vật tư y tế | 210.000.000 | 42 |
| 290 | PP2300362379 - Cannulae tĩnh mạch 1 tầng mũi thẳng 12-36Fr | 55,860,000 | 39.800.250 | Vật tư y tế | 27.930.000 | 2 |
| 291 | PP2300362380 - Cannulatruyền dung dịch liệt tim vào lỗ vành 45o,90o | 46,200,000 | 32.917.500 | Vật tư y tế | 23.100.000 | 2 |
| 292 | PP2300362381 - Cannulatrruyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ các cỡ | 42,000,000 | 29.925.000 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 2 |
| 293 | PP2300362382 - Cannulatruyền dung dịch liệt tim ngược dòng trong phẫu thuật tim 15Fr | 63,987,000 | 45.590.738 | Vật tư y tế | 31.993.500 | 1 |
| 294 | PP2300362383 - Cannulae tĩnh mạch đùi đa tầng dùng trong phẫu thuật tim ít xâm lấn kèm bộ kít , các cỡ 19-21-25Fr | 739,978,000 | 527.234.325 | Vật tư y tế | 369.989.000 | 2 |
| 295 | PP2300362384 - CannulaECMO tĩnh mạch các cỡ 19,21,23,25 | 336,000,000 | 239.400.000 | Vật tư y tế | 168.000.000 | 1 |
| 296 | PP2300362385 - CannulaECMO động mạch các cỡ 19,21,23,25 | 230,000,000 | 163.875.000 | Vật tư y tế | 115.000.000 | 1 |
| 297 | PP2300362386 - Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số | 71,064,000 | 50.633.100 | Vật tư y tế | 35.532.000 | 141 |
| 298 | PP2300362387 - Ống thông nòng đặt nội khí quản các số: 6Fr, 10Fr, 14Fr | 347,592,000 | 247.659.300 | Vật tư y tế | 173.796.000 | 172 |
| 299 | PP2300362388 - Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số | 815,010,000 | 580.694.625 | Vật tư y tế | 407.505.000 | 1617 |
| 300 | PP2300362389 - Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số | 181,860,000 | 129.575.250 | Vật tư y tế | 90.930.000 | 361 |
| 301 | PP2300362390 - Ống đặt nội khí quản lò xo, thân ống phủ silicon, có bóng hoặc không bóng các cỡ | 797,328,000 | 568.096.200 | Vật tư y tế | 398.664.000 | 226 |
| 302 | PP2300362391 - Ống đặt nội khí quản có bóng hoặc không bóng, có cổng hút dịch | 1,284,696,000 | 915.345.900 | Vật tư y tế | 642.348.000 | 425 |
| 303 | PP2300362392 - Ống nội khí quản cong miệng, cong mũi có bóng các số | 161,200,000 | 114.855.000 | Vật tư y tế | 80.600.000 | 129 |
| 304 | PP2300362393 - Airway các số | 177,450,000 | 126.433.125 | Vật tư y tế | 88.725.000 | 704 |
| 305 | PP2300362394 - Airway các số | 287,070,000 | 204.537.375 | Vật tư y tế | 143.535.000 | 2848 |
| 306 | PP2300362395 - Bộ chèn dưới da | 62,000,000 | 44.175.000 | Vật tư y tế | 31.000.000 | 1 |
| 307 | PP2300362396 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 590,259,600 | 420.559.965 | Vật tư y tế | 295.129.800 | 3904 |
| 308 | PP2300362397 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 619,200,000 | 441.180.000 | Vật tư y tế | 309.600.000 | 3225 |
| 309 | PP2300362398 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 850,697,600 | 606.122.040 | Vật tư y tế | 425.348.800 | 5933 |
| 310 | PP2300362399 - Ống nội phế quản (trái, phải) silicone | 252,998,900 | 180.261.716 | Vật tư y tế | 126.499.450 | 5 |
| 311 | PP2300362400 - Ống thông dạ dày các số | 69,071,800 | 49.213.658 | Vật tư y tế | 34.535.900 | 798 |
| 312 | PP2300362401 - Ống thông dạ dày các số | 323,278,375 | 230.335.842 | Vật tư y tế | 161.639.188 | 3736 |
| 313 | PP2300362402 - Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng | 347,760,000 | 247.779.000 | Vật tư y tế | 173.880.000 | 300 |
| 314 | PP2300362403 - Ống thông phổi các số | 284,728,800 | 202.869.270 | Vật tư y tế | 142.364.400 | 59 |
| 315 | PP2300362404 - Ống nội phế quản (trái, phải) silicone | 40,800,000 | 29.070.000 | Vật tư y tế | 20.400.000 | 1 |
| 316 | PP2300362405 - Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng | 1,177,344,000 | 838.857.600 | Vật tư y tế | 588.672.000 | 1557 |
| 317 | PP2300362406 - Sonde hậu môn các số | 1,456,000 | 1.037.400 | Vật tư y tế | 728.000 | 17 |
| 318 | PP2300362407 - Sonde hậu môn các số | 2,380,000 | 1.695.750 | Vật tư y tế | 1.190.000 | 28 |
| 319 | PP2300362408 - Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng | 6,000,000 | 4.275.000 | Vật tư y tế | 3.000.000 | 10 |
| 320 | PP2300362409 - Ống thông phổi các số | 29,400,000 | 20.947.500 | Vật tư y tế | 14.700.000 | 15 |
| 321 | PP2300362410 - Sond Pezzer số 18, 20, 22 | 9,982,000 | 7.112.175 | Vật tư y tế | 4.991.000 | 27 |
| 322 | PP2300362411 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 986,252,400 | 702.704.835 | Vật tư y tế | 493.126.200 | 3261 |
| 323 | PP2300362412 - Sonde hậu môn các số | 11,473,640 | 8.174.969 | Vật tư y tế | 5.736.820 | 60 |
| 324 | PP2300362413 - Sonde nelaton mã hóa màu, 3 lỗ (2 lỗ bên) giúp dẫn lưu nhanh, các cỡ | 180,180,000 | 128.378.250 | Vật tư y tế | 90.090.000 | 1192 |
| 325 | PP2300362414 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 499,380,000 | 355.808.250 | Vật tư y tế | 249.690.000 | 991 |
| 326 | PP2300362415 - Ống thông dạ dày các số | 107,200,800 | 76.380.570 | Vật tư y tế | 53.600.400 | 1064 |
| 327 | PP2300362416 - Sonde niệu quản chữ J-J | 55,440,000 | 39.501.000 | Vật tư y tế | 27.720.000 | 9 |
| 328 | PP2300362417 - Ống thông J-J các số | 3,181,500,000 | 2.266.818.750 | Vật tư y tế | 1.590.750.000 | 210 |
| 329 | PP2300362418 - Ống dẫn lưu Kehr các cỡ | 3,800,000 | 2.707.500 | Vật tư y tế | 1.900.000 | 8 |
| 330 | PP2300362419 - Ống hút điều kinh các số | 48,258,000 | 34.383.825 | Vật tư y tế | 24.129.000 | 575 |
| 331 | PP2300362420 - Ống hút thai các cỡ | 37,541,000 | 26.747.963 | Vật tư y tế | 18.770.500 | 447 |
| 332 | PP2300362421 - Ống hút thai các cỡ | 49,910,000 | 35.560.875 | Vật tư y tế | 24.955.000 | 594 |
| 333 | PP2300362422 - Hệ thống hút đàm kín sử dụng 72h | 530,040,000 | 377.653.500 | Vật tư y tế | 265.020.000 | 105 |
| 334 | PP2300362423 - Dây hút đờm thường | 977,955,426 | 696.793.241 | Vật tư y tế | 488.977.713 | 13200 |
| 335 | PP2300362424 - Ống hút dịch phẫu thuật | 1,974,386,400 | 1.406.750.310 | Vật tư y tế | 987.193.200 | 6656 |
| 336 | PP2300362425 - Dây hút nhớt loại không nắp | 248,724,000 | 177.215.850 | Vật tư y tế | 124.362.000 | 3917 |
| 337 | PP2300362426 - Hệ thống hút đờm kín sử dụng 72h | 220,500,000 | 157.106.250 | Vật tư y tế | 110.250.000 | 44 |
| 338 | PP2300362427 - Dây hút đờm thường | 104,288,000 | 74.305.200 | Vật tư y tế | 52.144.000 | 1358 |
| 339 | PP2300362428 - Dây hút đờm thường | 94,661,120 | 67.446.048 | Vật tư y tế | 47.330.560 | 1197 |
| 340 | PP2300362429 - Dây hút nhớt loại không nắp | 32,250,000 | 22.978.125 | Vật tư y tế | 16.125.000 | 538 |
| 341 | PP2300362430 - Dây hút nhớt loại không nắp | 75,510,000 | 53.800.875 | Vật tư y tế | 37.755.000 | 1259 |
| 342 | PP2300362431 - Bộ ống tưới rửa | 403,600,000 | 287.565.000 | Vật tư y tế | 201.800.000 | 2 |
| 343 | PP2300362432 - Ống hút và tưới rửa | 297,900,000 | 212.253.750 | Vật tư y tế | 148.950.000 | 1 |
| 344 | PP2300362433 - Dây máy thở 2 bãy nước dùng một lần người lớn, trẻ em | 3,015,849,200 | 2.148.792.555 | Vật tư y tế | 1.507.924.600 | 628 |
| 345 | PP2300362434 - Bộ chuyển tiếp | 179,800,000 | 128.107.500 | Vật tư y tế | 89.900.000 | 24 |
| 346 | PP2300362435 - Đầu nối Male/male | 71,280,000 | 50.787.000 | Vật tư y tế | 35.640.000 | 45 |
| 347 | PP2300362436 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 507,500,000 | 361.593.750 | Vật tư y tế | 253.750.000 | 10 |
| 348 | PP2300362437 - Ống nối dây máy thở cao tần, đa hướng, vật liệu PP, dài 15cm, đầu nối 22mmF-15mmmM và 22mmM/15mmF | 1,501,000,000 | 1.069.462.500 | Vật tư y tế | 750.500.000 | 2502 |
| 349 | PP2300362438 - Ống nối syringe vối vỏ ngoài. | 167,600,000 | 119.415.000 | Vật tư y tế | 83.800.000 | 1 |
| 350 | PP2300362439 - Đoạn nối mềm | 68,985,000 | 49.151.813 | Vật tư y tế | 34.492.500 | 91 |
| 351 | PP2300362440 - Cathetermount (Ống nối nội khí quản) | 161,280,000 | 114.912.000 | Vật tư y tế | 80.640.000 | 213 |
| 352 | PP2300362441 - Dây thở máy gây mê người lớn/ trẻ em | 1,624,500,000 | 1.157.456.250 | Vật tư y tế | 812.250.000 | 903 |
| 353 | PP2300362442 - Dây máy gây mê (loại co giãn sử dụng 1 lần) | 745,500,000 | 531.168.750 | Vật tư y tế | 372.750.000 | 296 |
| 354 | PP2300362443 - Đầu nối chữ Y | 101,200,000 | 72.105.000 | Vật tư y tế | 50.600.000 | 9 |
| 355 | PP2300362444 - Dây máy gây mê (loại co giãn sử dụng 1 lần) | 116,865,000 | 83.266.313 | Vật tư y tế | 58.432.500 | 88 |
| 356 | PP2300362445 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn | 456,000,000 | 324.900.000 | Vật tư y tế | 228.000.000 | 83 |
| 357 | PP2300362446 - Bộ dây thở silicone nhiều lần dùng cho thở nCPAP | 355,740,000 | 253.464.750 | Vật tư y tế | 177.870.000 | 6 |
| 358 | PP2300362447 - Catheter(Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) | 720,000,000 | 513.000.000 | Vật tư y tế | 360.000.000 | 10 |
| 359 | PP2300362448 - Catheter02 nòng TM đùi 2 nòng kích cỡ 12Fx 4''x20cm | 168,000,000 | 119.700.000 | Vật tư y tế | 84.000.000 | 8 |
| 360 | PP2300362449 - Catheterchạy thận nhân tạo | 617,400,000 | 439.897.500 | Vật tư y tế | 308.700.000 | 35 |
| 361 | PP2300362450 - Catheterđặt TMTT 3 nòng | 4,257,855,000 | 3.033.721.688 | Vật tư y tế | 2.128.927.500 | 241 |
| 362 | PP2300362451 - CatheterTM trung tâm 2 nòng, kim V | 464,553,600 | 330.994.440 | Vật tư y tế | 232.276.800 | 27 |
| 363 | PP2300362452 - Dụng cụ đặt catheter đường hầm | 3,240,000,000 | 2.308.500.000 | Vật tư y tế | 1.620.000.000 | 25 |
| 364 | PP2300362453 - Cathetertĩnh mạch rốn các cỡ | 57,800,000 | 41.182.500 | Vật tư y tế | 28.900.000 | 28 |
| 365 | PP2300362454 - Ống giảm | 25,470,000 | 18.147.375 | Vật tư y tế | 12.735.000 | 1 |
| 366 | PP2300362455 - Catheterđộng mạch | 1,016,400,000 | 724.185.000 | Vật tư y tế | 508.200.000 | 128 |
| 367 | PP2300362456 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 882,000,000 | 628.425.000 | Vật tư y tế | 441.000.000 | 7500 |
| 368 | PP2300362457 - Van giảm | 42,960,000 | 30.609.000 | Vật tư y tế | 21.480.000 | 1 |
| 369 | PP2300362458 - Nắp trocar 5.5 mm. | 95,580,000 | 68.100.750 | Vật tư y tế | 47.790.000 | 30 |
| 370 | PP2300362459 - Nắp trocar 10 mm. | 98,058,000 | 69.866.325 | Vật tư y tế | 49.029.000 | 30 |
| 371 | PP2300362460 - Van màng | 108,000,000 | 76.950.000 | Vật tư y tế | 54.000.000 | 33 |
| 372 | PP2300362461 - Van dụng cụ, 0,5 mm | 67,200,000 | 47.880.000 | Vật tư y tế | 33.600.000 | 33 |
| 373 | PP2300362462 - Chỉ tổng hợp Nylon, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang, kim cong kim 3/8C | 407,022,560 | 290.003.574 | Vật tư y tế | 203.511.280 | 72 |
| 374 | PP2300362463 - Chỉ Polyglactin 8/0, kim tam giác | 25,697,132 | 18.309.207 | Vật tư y tế | 12.848.566 | 5 |
| 375 | PP2300362464 - Chỉ tan chậm 8/0, 2 kim, dài 45cm, kim dẹt | 83,923,136 | 59.795.234 | Vật tư y tế | 41.961.568 | 15 |
| 376 | PP2300362465 - Chỉ Polygactin 7/0, kim tam giác | 11,832,000 | 8.430.300 | Vật tư y tế | 5.916.000 | 3 |
| 377 | PP2300362466 - Chỉ tổng hợp Nylon, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang, kim cong kim 3/8C | 145,656,000 | 103.779.900 | Vật tư y tế | 72.828.000 | 34 |
| 378 | PP2300362467 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4-0, kim tam giác ngược, 3/8C, 19mm. | 317,520,000 | 226.233.000 | Vật tư y tế | 158.760.000 | 525 |
| 379 | PP2300362468 - Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 676,053,000 | 481.687.763 | Vật tư y tế | 338.026.500 | 1278 |
| 380 | PP2300362469 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon | 536,256,000 | 382.082.400 | Vật tư y tế | 268.128.000 | 1013 |
| 381 | PP2300362470 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C dài 8mm. | 288,000,000 | 205.200.000 | Vật tư y tế | 144.000.000 | 38 |
| 382 | PP2300362471 - Chỉ Nylon 8/0, dài 30cm | 236,740,800 | 168.677.820 | Vật tư y tế | 118.370.400 | 49 |
| 383 | PP2300362472 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm | 92,636,112 | 66.003.230 | Vật tư y tế | 46.318.056 | 23 |
| 384 | PP2300362473 - Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 30cm 1/2C 26mm | 637,156,800 | 453.974.220 | Vật tư y tế | 318.578.400 | 47 |
| 385 | PP2300362474 - Chỉ tan đơn sợi có gai 4-0 15cm 3/8C 17mm | 636,098,400 | 453.220.110 | Vật tư y tế | 318.049.200 | 47 |
| 386 | PP2300362475 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 19mm, 3/8C | 389,314,800 | 277.386.795 | Vật tư y tế | 194.657.400 | 736 |
| 387 | PP2300362476 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm. | 25,788,000 | 18.373.950 | Vật tư y tế | 12.894.000 | 33 |
| 388 | PP2300362477 - Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 256,089,600 | 182.463.840 | Vật tư y tế | 128.044.800 | 494 |
| 389 | PP2300362478 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 321,930,000 | 229.375.125 | Vật tư y tế | 160.965.000 | 608 |
| 390 | PP2300362479 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C dài 8mm. | 240,000,000 | 171.000.000 | Vật tư y tế | 120.000.000 | 31 |
| 391 | PP2300362480 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 5/0 dài 75cm 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm | 49,875,000 | 35.535.938 | Vật tư y tế | 24.937.500 | 21 |
| 392 | PP2300362481 - Chỉkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số3/0, 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm. | 9,765,000 | 6.957.563 | Vật tư y tế | 4.882.500 | 5 |
| 393 | PP2300362482 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 363,067,560 | 258.685.637 | Vật tư y tế | 181.533.780 | 952 |
| 394 | PP2300362483 - Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 70cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. | 287,390,000 | 204.765.375 | Vật tư y tế | 143.695.000 | 826 |
| 395 | PP2300362484 - Chỉ không tiêu cỡ chỉ 2/0 . Kim tam giác 26 mm, 3/8C. | 113,760,000 | 81.054.000 | Vật tư y tế | 56.880.000 | 198 |
| 396 | PP2300362485 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm, bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon | 197,175,000 | 140.487.188 | Vật tư y tế | 98.587.500 | 688 |
| 397 | PP2300362486 - Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon | 90,720,000 | 64.638.000 | Vật tư y tế | 45.360.000 | 175 |
| 398 | PP2300362487 - Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 75cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. | 265,950,000 | 189.489.375 | Vật tư y tế | 132.975.000 | 821 |
| 399 | PP2300362488 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon | 154,350,000 | 109.974.375 | Vật tư y tế | 77.175.000 | 292 |
| 400 | PP2300362489 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 | 12,096,000 | 8.618.400 | Vật tư y tế | 6.048.000 | 23 |
| 401 | PP2300362490 - Chỉ không tiêu cỡ chỉ 4/0 dài 75cm. Kim tam giác 19 mm, 3/8C. | 99,934,000 | 71.202.975 | Vật tư y tế | 49.967.000 | 287 |
| 402 | PP2300362491 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm | 28,600,000 | 20.377.500 | Vật tư y tế | 14.300.000 | 92 |
| 403 | PP2300362492 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester3/0, 75 cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 1/2C. | 792,570,240 | 564.706.296 | Vật tư y tế | 396.285.120 | 60 |
| 404 | PP2300362493 - Chỉkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số3/0, 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm. | 568,400,000 | 404.985.000 | Vật tư y tế | 284.200.000 | 242 |
| 405 | PP2300362494 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, 26mm | 46,486,860 | 33.121.888 | Vật tư y tế | 23.243.430 | 25 |
| 406 | PP2300362495 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, 22mm | 342,958,000 | 244.357.575 | Vật tư y tế | 171.479.000 | 120 |
| 407 | PP2300362496 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, dài 90cm, kim tròn 31mm, 1/2C | 311,775,888 | 222.140.320 | Vật tư y tế | 155.887.944 | 93 |
| 408 | PP2300362497 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, dài 90cm, kim tròn 31mm, 1/2C | 86,940,000 | 61.944.750 | Vật tư y tế | 43.470.000 | 46 |
| 409 | PP2300362498 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0, 75CM kim tam giác | 47,656,000 | 33.954.900 | Vật tư y tế | 23.828.000 | 43 |
| 410 | PP2300362499 - Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide 6 - 6.6 (Nylon) Nylon màu xanh dương 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm | 12,259,800 | 8.735.108 | Vật tư y tế | 6.129.900 | 23 |
| 411 | PP2300362500 - Chỉ không tan Nylon 2/0, dài 75 cm, 3/8C | 986,580,000 | 702.938.250 | Vật tư y tế | 493.290.000 | 1088 |
| 412 | PP2300362501 - Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 75cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. | 42,361,920 | 30.182.868 | Vật tư y tế | 21.180.960 | 30 |
| 413 | PP2300362502 - Chỉ không tan Nylon 3/0, dài 75 cm 3/8 | 1,597,276,800 | 1.138.059.720 | Vật tư y tế | 798.638.400 | 1761 |
| 414 | PP2300362503 - Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm, 3/8C( Chỉ màu đen) | 456,435,000 | 325.209.938 | Vật tư y tế | 228.217.500 | 863 |
| 415 | PP2300362504 - Chỉ không tan Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C | 511,056,000 | 364.127.400 | Vật tư y tế | 255.528.000 | 563 |
| 416 | PP2300362505 - Chỉ phẫu thuật không tự tiêu Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 24 mm, 3/8C | 545,958,000 | 388.995.075 | Vật tư y tế | 272.979.000 | 1032 |
| 417 | PP2300362506 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm | 37,752,000 | 26.898.300 | Vật tư y tế | 18.876.000 | 121 |
| 418 | PP2300362507 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm | 59,623,200 | 42.481.530 | Vật tư y tế | 29.811.600 | 113 |
| 419 | PP2300362508 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm | 124,068,000 | 88.398.450 | Vật tư y tế | 62.034.000 | 42 |
| 420 | PP2300362509 - Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C | 7,714,000 | 5.496.225 | Vật tư y tế | 3.857.000 | 22 |
| 421 | PP2300362510 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 19mm | 21,528,540 | 15.339.085 | Vật tư y tế | 10.764.270 | 69 |
| 422 | PP2300362511 - Silk 3/0, dài 75 cm, không kim | 56,880,000 | 40.527.000 | Vật tư y tế | 28.440.000 | 300 |
| 423 | PP2300362512 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0, 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C. | 129,620,880 | 92.354.877 | Vật tư y tế | 64.810.440 | 10 |
| 424 | PP2300362513 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 22mm 1/2C, pledget 7mm x 3mm x 1,5mm. | 127,367,640 | 90.749.444 | Vật tư y tế | 63.683.820 | 5 |
| 425 | PP2300362514 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester3/0, dài 100cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C. | 268,353,240 | 191.201.684 | Vật tư y tế | 134.176.620 | 98 |
| 426 | PP2300362515 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | 248,120,000 | 176.785.500 | Vật tư y tế | 124.060.000 | 83 |
| 427 | PP2300362516 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 13mm, 1/2C. | 42,787,500 | 30.486.094 | Vật tư y tế | 21.393.750 | 21 |
| 428 | PP2300362517 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0, 75CM kim tam giác | 32,486,400 | 23.146.560 | Vật tư y tế | 16.243.200 | 63 |
| 429 | PP2300362518 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 13mm, 3/8C | 64,990,440 | 46.305.689 | Vật tư y tế | 32.495.220 | 15 |
| 430 | PP2300362519 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 11mm, 3/8C | 10,000,000 | 7.125.000 | Vật tư y tế | 5.000.000 | 3 |
| 431 | PP2300362520 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C | 353,012,400 | 251.521.335 | Vật tư y tế | 176.506.200 | 54 |
| 432 | PP2300362521 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 11mm, 3/8C | 71,680,000 | 51.072.000 | Vật tư y tế | 35.840.000 | 47 |
| 433 | PP2300362522 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn everpoint 9.3mm, 3/8C | 33,131,280 | 23.606.037 | Vật tư y tế | 16.565.640 | 12 |
| 434 | PP2300362523 - Chỉ không tan Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 24 mm, 3/8C | 93,600,000 | 66.690.000 | Vật tư y tế | 46.800.000 | 300 |
| 435 | PP2300362524 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0, 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C | 10,372,320 | 7.390.278 | Vật tư y tế | 5.186.160 | 2 |
| 436 | PP2300362525 - Chỉ không tan Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C | 47,520,000 | 33.858.000 | Vật tư y tế | 23.760.000 | 92 |
| 437 | PP2300362526 - Silk 3/0, dài 75 cm, không kim | 1,211,700 | 863.336 | Vật tư y tế | 605.850 | 4 |
| 438 | PP2300362527 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt everpoint 9.3mm, 3/8C | 31,667,360 | 22.562.994 | Vật tư y tế | 15.833.680 | 3 |
| 439 | PP2300362528 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 9/0, dài 13cm , kim tròn đầu tròn 5.1mm, 3/8C | 13,638,816 | 9.717.656 | Vật tư y tế | 6.819.408 | 1 |
| 440 | PP2300362529 - Chỉ không tan tổng hợp Corolene5/0, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm | 304,668,000 | 217.075.950 | Vật tư y tế | 152.334.000 | 98 |
| 441 | PP2300362530 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 24,343,200 | 17.344.530 | Vật tư y tế | 12.171.600 | 46 |
| 442 | PP2300362531 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 1/2C, pledget 3mm x 3mm x 1,5mm. | 68,051,340 | 48.486.580 | Vật tư y tế | 34.025.670 | 2 |
| 443 | PP2300362532 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 17mm, 1/2C | 74,758,320 | 53.265.303 | Vật tư y tế | 37.379.160 | 22 |
| 444 | PP2300362533 - Chỉ phẫu thuậtl số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C | 198,603,520 | 141.505.008 | Vật tư y tế | 99.301.760 | 53 |
| 445 | PP2300362534 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 205,112,000 | 146.142.300 | Vật tư y tế | 102.556.000 | 83 |
| 446 | PP2300362535 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 ố 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 210,546,000 | 150.014.025 | Vật tư y tế | 105.273.000 | 150 |
| 447 | PP2300362536 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 1,447,082,700 | 1.031.046.424 | Vật tư y tế | 723.541.350 | 613 |
| 448 | PP2300362537 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 1,487,850,000 | 1.060.093.125 | Vật tư y tế | 743.925.000 | 908 |
| 449 | PP2300362538 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi kháng khuẩn số 3/0 dài 20 cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | 233,906,400 | 166.658.310 | Vật tư y tế | 116.953.200 | 10 |
| 450 | PP2300362539 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 70cm, kim tròn đầu hình thoi 20mm, 1/2C | 994,695,000 | 708.720.188 | Vật tư y tế | 497.347.500 | 325 |
| 451 | PP2300362540 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C | 463,796,400 | 330.454.935 | Vật tư y tế | 231.898.200 | 25 |
| 452 | PP2300362541 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone kháng khuẩn số 3/0 dài 70 cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | 241,403,520 | 172.000.008 | Vật tư y tế | 120.701.760 | 10 |
| 453 | PP2300362542 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 899,640,000 | 640.993.500 | Vật tư y tế | 449.820.000 | 300 |
| 454 | PP2300362543 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 75cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 236,250,000 | 168.328.125 | Vật tư y tế | 118.125.000 | 125 |
| 455 | PP2300362544 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C | 339,177,000 | 241.663.613 | Vật tư y tế | 169.588.500 | 125 |
| 456 | PP2300362545 - Chỉ phẫu thuậttan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2 C | 1,206,873,660 | 859.897.483 | Vật tư y tế | 603.436.830 | 406 |
| 457 | PP2300362546 - Chỉ phẫu thuậttan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2 C | 37,800,000 | 26.932.500 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 20 |
| 458 | PP2300362547 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm | 1,663,200,000 | 1.185.030.000 | Vật tư y tế | 831.600.000 | 825 |
| 459 | PP2300362548 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2 vòng tròn | 241,403,520 | 172.000.008 | Vật tư y tế | 120.701.760 | 10 |
| 460 | PP2300362549 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0, kim tròn đầu tròn, dài 31mm 1/2C, chỉ dài 70cm | 440,640,200 | 313.956.143 | Vật tư y tế | 220.320.100 | 108 |
| 461 | PP2300362550 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C | 214,623,000 | 152.918.888 | Vật tư y tế | 107.311.500 | 225 |
| 462 | PP2300362551 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C | 315,819,000 | 225.021.038 | Vật tư y tế | 157.909.500 | 225 |
| 463 | PP2300362552 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 286,650,000 | 204.238.125 | Vật tư y tế | 143.325.000 | 175 |
| 464 | PP2300362553 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C | 589,020,900 | 419.677.391 | Vật tư y tế | 294.510.450 | 618 |
| 465 | PP2300362554 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | 136,500,000 | 97.256.250 | Vật tư y tế | 68.250.000 | 83 |
| 466 | PP2300362555 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C | 358,633,600 | 255.526.440 | Vật tư y tế | 179.316.800 | 388 |
| 467 | PP2300362556 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C | 792,288,000 | 564.505.200 | Vật tư y tế | 396.144.000 | 600 |
| 468 | PP2300362557 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm | 175,682,000 | 125.173.425 | Vật tư y tế | 87.841.000 | 83 |
| 469 | PP2300362558 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm | 957,600,000 | 682.290.000 | Vật tư y tế | 478.800.000 | 700 |
| 470 | PP2300362559 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm | 264,352,200 | 188.350.943 | Vật tư y tế | 132.176.100 | 188 |
| 471 | PP2300362560 - Chỉ không tan đa sợi 1/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C | 396,144,000 | 282.252.600 | Vật tư y tế | 198.072.000 | 300 |
| 472 | PP2300362561 - Chỉ không tan đa sợi số 1 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C | 116,550,000 | 83.041.875 | Vật tư y tế | 58.275.000 | 83 |
| 473 | PP2300362562 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 3/0 75cm, 1/2C 26mm | 425,250,000 | 302.990.625 | Vật tư y tế | 212.625.000 | 225 |
| 474 | PP2300362563 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 1, 90cm, 1/2C 40mm | 178,080,000 | 126.882.000 | Vật tư y tế | 89.040.000 | 88 |
| 475 | PP2300362564 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 1, 90cm, 1/2C 40mm | 561,000,000 | 399.712.500 | Vật tư y tế | 280.500.000 | 283 |
| 476 | PP2300362565 - Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 1,033,200,000 | 736.155.000 | Vật tư y tế | 516.600.000 | 683 |
| 477 | PP2300362566 - Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm | 654,318,000 | 466.201.575 | Vật tư y tế | 327.159.000 | 675 |
| 478 | PP2300362567 - Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm | 445,200,000 | 317.205.000 | Vật tư y tế | 222.600.000 | 333 |
| 479 | PP2300362568 - Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C, 36mm | 641,655,000 | 457.179.188 | Vật tư y tế | 320.827.500 | 404 |
| 480 | PP2300362569 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C, 40mm | 137,980,000 | 98.310.750 | Vật tư y tế | 68.990.000 | 83 |
| 481 | PP2300362570 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 18mm, 1/2C | 487,179,000 | 347.115.038 | Vật tư y tế | 243.589.500 | 308 |
| 482 | PP2300362571 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là CalciumStearate số 4/0 dài 75cm | 184,552,000 | 131.493.300 | Vật tư y tế | 92.276.000 | 98 |
| 483 | PP2300362572 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4-0, dài 70cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm | 194,000,000 | 138.225.000 | Vật tư y tế | 97.000.000 | 83 |
| 484 | PP2300362573 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide 6 số 3/0 dài 75cm, 3/8C 24mm | 213,840,000 | 152.361.000 | Vật tư y tế | 106.920.000 | 413 |
| 485 | PP2300362574 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác | 140,070,000 | 99.799.875 | Vật tư y tế | 70.035.000 | 383 |
| 486 | PP2300362575 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm | 115,440,000 | 82.251.000 | Vật tư y tế | 57.720.000 | 125 |
| 487 | PP2300362576 - Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C | 259,000,000 | 184.537.500 | Vật tư y tế | 129.500.000 | 146 |
| 488 | PP2300362577 - Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm | 166,950,000 | 118.951.875 | Vật tư y tế | 83.475.000 | 125 |
| 489 | PP2300362578 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm | 899,640,000 | 640.993.500 | Vật tư y tế | 449.820.000 | 250 |
| 490 | PP2300362579 - Chỉ khâu tan chậm đơn sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C. | 825,300,000 | 588.026.250 | Vật tư y tế | 412.650.000 | 437 |
| 491 | PP2300362580 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm | 554,400,000 | 395.010.000 | Vật tư y tế | 277.200.000 | 367 |
| 492 | PP2300362581 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 1,273,492,500 | 907.363.406 | Vật tư y tế | 636.746.250 | 796 |
| 493 | PP2300362582 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 300,510,000 | 214.113.375 | Vật tư y tế | 150.255.000 | 225 |
| 494 | PP2300362583 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 592,515,000 | 422.166.938 | Vật tư y tế | 296.257.500 | 375 |
| 495 | PP2300362584 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1/0, kim tròn | 2,921,520,000 | 2.081.583.000 | Vật tư y tế | 1.460.760.000 | 1233 |
| 496 | PP2300362585 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn | 2,803,080,000 | 1.997.194.500 | Vật tư y tế | 1.401.540.000 | 1183 |
| 497 | PP2300362586 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn | 818,055,000 | 582.864.188 | Vật tư y tế | 409.027.500 | 613 |
| 498 | PP2300362587 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, kim tròn | 304,145,920 | 216.703.968 | Vật tư y tế | 152.072.960 | 329 |
| 499 | PP2300362588 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, kim tròn | 2,852,430,000 | 2.032.356.375 | Vật tư y tế | 1.426.215.000 | 1204 |
| 500 | PP2300362589 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn | 1,456,812,000 | 1.037.978.550 | Vật tư y tế | 728.406.000 | 615 |
| 501 | PP2300362590 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn | 7,949,000 | 5.663.663 | Vật tư y tế | 3.974.500 | 8 |
| 502 | PP2300362591 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, dài, kim tròn 1/2 C, 26mm | 143,052,000 | 101.924.550 | Vật tư y tế | 71.526.000 | 108 |
| 503 | PP2300362592 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 4/0 dài 75cm. Kim tròn 20 mm, 1/2C | 178,852,500 | 127.432.406 | Vật tư y tế | 89.426.250 | 188 |
| 504 | PP2300362593 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 0 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm | 340,500,000 | 242.606.250 | Vật tư y tế | 170.250.000 | 189 |
| 505 | PP2300362594 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn | 196,395,200 | 139.931.580 | Vật tư y tế | 98.197.600 | 218 |
| 506 | PP2300362595 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm | 1,060,800,000 | 755.820.000 | Vật tư y tế | 530.400.000 | 650 |
| 507 | PP2300362596 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm | 297,600,000 | 212.040.000 | Vật tư y tế | 148.800.000 | 200 |
| 508 | PP2300362597 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm | 726,000,000 | 517.275.000 | Vật tư y tế | 363.000.000 | 550 |
| 509 | PP2300362598 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, dài, kim tròn 1/2 C, 26mm | 500,133,120 | 356.344.848 | Vật tư y tế | 250.066.560 | 556 |
| 510 | PP2300362599 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm | 182,400,000 | 129.960.000 | Vật tư y tế | 91.200.000 | 100 |
| 511 | PP2300362600 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm | 524,600,000 | 373.777.500 | Vật tư y tế | 262.300.000 | 508 |
| 512 | PP2300362601 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn cong 1/2C | 242,500,000 | 172.781.250 | Vật tư y tế | 121.250.000 | 104 |
| 513 | PP2300362602 - Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 36mm, 1/2C | 68,250,000 | 48.628.125 | Vật tư y tế | 34.125.000 | 42 |
| 514 | PP2300362603 - Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 2/0 dài 90cm. Kim tròn 36mm, 1/2C | 287,746,200 | 205.019.168 | Vật tư y tế | 143.873.100 | 205 |
| 515 | PP2300362604 - Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 912,660,000 | 650.270.250 | Vật tư y tế | 456.330.000 | 683 |
| 516 | PP2300362605 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 750,519,000 | 534.744.788 | Vật tư y tế | 375.259.500 | 475 |
| 517 | PP2300362606 - Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 kim tròn dài 90cm, kim tròn 1/2c | 149,040,000 | 106.191.000 | Vật tư y tế | 74.520.000 | 135 |
| 518 | PP2300362607 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm | 232,376,000 | 165.567.900 | Vật tư y tế | 116.188.000 | 258 |
| 519 | PP2300362608 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm | 709,920,000 | 505.818.000 | Vật tư y tế | 354.960.000 | 725 |
| 520 | PP2300362609 - Chỉ tan trung bình 3/0. Kim tròn 26mm, 1/2C | 301,000,000 | 214.462.500 | Vật tư y tế | 150.500.000 | 292 |
| 521 | PP2300362610 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 157,500,000 | 112.218.750 | Vật tư y tế | 78.750.000 | 125 |
| 522 | PP2300362611 - Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu cắt 1/2C | 180,000,000 | 128.250.000 | Vật tư y tế | 90.000.000 | 125 |
| 523 | PP2300362612 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 2-0 75cm, 1/2C 25-27mm | 189,000,000 | 134.662.500 | Vật tư y tế | 94.500.000 | 100 |
| 524 | PP2300362613 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 4/0 75cm, 1/2C 26mm | 329,175,000 | 234.537.188 | Vật tư y tế | 164.587.500 | 138 |
| 525 | PP2300362614 - Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm | 460,800,000 | 328.320.000 | Vật tư y tế | 230.400.000 | 60 |
| 526 | PP2300362615 - Chỉ thép khâu xương ức số 4 bằng thép không gỉ | 52,856,300 | 37.660.114 | Vật tư y tế | 26.428.150 | 6 |
| 527 | PP2300362616 - Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 60mm | 24,120,000 | 17.185.500 | Vật tư y tế | 12.060.000 | 3 |
| 528 | PP2300362617 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C | 89,535,600 | 63.794.115 | Vật tư y tế | 44.767.800 | 9 |
| 529 | PP2300362618 - Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 16,557,600 | 11.797.290 | Vật tư y tế | 8.278.800 | 10 |
| 530 | PP2300362619 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 42,735,000 | 30.448.688 | Vật tư y tế | 21.367.500 | 31 |
| 531 | PP2300362620 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 4,662,000 | 3.321.675 | Vật tư y tế | 2.331.000 | 3 |
| 532 | PP2300362621 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 55,020,000 | 39.201.750 | Vật tư y tế | 27.510.000 | 42 |
| 533 | PP2300362622 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 33,012,000 | 23.521.050 | Vật tư y tế | 16.506.000 | 25 |
| 534 | PP2300362623 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate | 44,520,000 | 31.720.500 | Vật tư y tế | 22.260.000 | 33 |
| 535 | PP2300362624 - Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 23,394,000 | 16.668.225 | Vật tư y tế | 11.697.000 | 17 |
| 536 | PP2300362625 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 268,065,000 | 190.996.313 | Vật tư y tế | 134.032.500 | 192 |
| 537 | PP2300362626 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 220,080,000 | 156.807.000 | Vật tư y tế | 110.040.000 | 167 |
| 538 | PP2300362627 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 220,080,000 | 156.807.000 | Vật tư y tế | 110.040.000 | 167 |
| 539 | PP2300362628 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP | 3,561,600 | 2.537.640 | Vật tư y tế | 1.780.800 | 3 |
| 540 | PP2300362629 - Tấm điện cực trung tính | 131,623,800 | 93.781.958 | Vật tư y tế | 65.811.900 | 92 |
| 541 | PP2300362630 - Tấm điện cực trung tính cho trẻ em | 235,725,000 | 167.954.063 | Vật tư y tế | 117.862.500 | 208 |
| 542 | PP2300362631 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 502,000,000 | 357.675.000 | Vật tư y tế | 251.000.000 | 17 |
| 543 | PP2300362632 - Tấm điện cực trung tính | 426,720,000 | 304.038.000 | Vật tư y tế | 213.360.000 | 212 |
| 544 | PP2300362633 - Tấm điện cực trung tính | 49,920,000 | 35.568.000 | Vật tư y tế | 24.960.000 | 87 |
| 545 | PP2300362634 - Tấm điện cực trung tính | 1,920,000 | 1.368.000 | Vật tư y tế | 960.000 | 3 |
| 546 | PP2300362635 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại Clutch Cutter | 459,900,000 | 327.678.750 | Vật tư y tế | 229.950.000 | 1 |
| 547 | PP2300362636 - Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở | 930,000,000 | 662.625.000 | Vật tư y tế | 465.000.000 | 2 |
| 548 | PP2300362637 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 1,100,000,000 | 783.750.000 | Vật tư y tế | 550.000.000 | 8 |
| 549 | PP2300362638 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 1,140,000,000 | 812.250.000 | Vật tư y tế | 570.000.000 | 8 |
| 550 | PP2300362639 - Dao cắt hớt niêm mạc, hình chữ D, dài 1950mm,chiều dài dao 1.5mm | 69,900,000 | 49.803.750 | Vật tư y tế | 34.950.000 | 1 |
| 551 | PP2300362640 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa | 95,550,000 | 68.079.375 | Vật tư y tế | 47.775.000 | 1 |
| 552 | PP2300362641 - Dao cắt hớt niêm mạc, hình chữ T, dài 1950mm,chiều dài dao 4mm. | 69,900,000 | 49.803.750 | Vật tư y tế | 34.950.000 | 1 |
| 553 | PP2300362642 - Dao siêu âm 36cm dùng được cho máy Harmonic | 7,783,010,550 | 5.545.395.017 | Vật tư y tế | 3.891.505.275 | 19 |
| 554 | PP2300362643 - Dao siêu âm 17cm dùng được cho máy Harmonic | 3,387,144,600 | 2.413.340.528 | Vật tư y tế | 1.693.572.300 | 13 |
| 555 | PP2300362644 - Dây dao siêu âm mổ nội soi dùng cho máy Harmonic | 1,431,927,000 | 1.020.247.988 | Vật tư y tế | 715.963.500 | 1 |
| 556 | PP2300362645 - Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy Harmonic | 1,985,634,000 | 1.414.764.225 | Vật tư y tế | 992.817.000 | 2 |
| 557 | PP2300362646 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m | 733,200,000 | 522.405.000 | Vật tư y tế | 366.600.000 | 7 |
| 558 | PP2300362647 - Kẹp cắt đốt lưỡng cực sử dụng nhiều lần dạng lưỡi lê, chiều dài 19,1cm, đường kích đầu kích hoạt 2,0mm | 3,720,000,000 | 2.650.500.000 | Vật tư y tế | 1.860.000.000 | 17 |
| 559 | PP2300362648 - Que phẫu tích đơn cực, dạng móc. | 201,850,000 | 143.818.125 | Vật tư y tế | 100.925.000 | 1 |
| 560 | PP2300362649 - Tay dao 2 nút bấm dùng một lần | 2,214,450,000 | 1.577.795.625 | Vật tư y tế | 1.107.225.000 | 1542 |
| 561 | PP2300362650 - Tay dao đốt điện đơn cực có đầu dao bằng thép không rỉ, loại dùng 1 lần, kèm dây cáp 3m. | 1,791,432,000 | 1.276.395.300 | Vật tư y tế | 895.716.000 | 417 |
| 562 | PP2300362651 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm, đường kính thân dao 5mm, quay 350 độ | 949,400,000 | 676.447.500 | Vật tư y tế | 474.700.000 | 2 |
| 563 | PP2300362652 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37 cm, đường kính thân dao 5mm, quay 350 độ | 4,367,240,000 | 3.111.658.500 | Vật tư y tế | 2.183.620.000 | 8 |
| 564 | PP2300362653 - Tay dao 2 nút bấm dùng một lần | 160,650,000 | 114.463.125 | Vật tư y tế | 80.325.000 | 188 |
| 565 | PP2300362654 - Tay dao 2 nút bấm dùng một lần | 77,683,200 | 55.349.280 | Vật tư y tế | 38.841.600 | 91 |
| 566 | PP2300362655 - Tay dao hàn mạch mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21 cm | 4,141,000,000 | 2.950.462.500 | Vật tư y tế | 2.070.500.000 | 7 |
| 567 | PP2300362656 - Dây đốt điện cực đơn cực | 161,280,000 | 114.912.000 | Vật tư y tế | 80.640.000 | 2 |
| 568 | PP2300362657 - Dao mổ phụ 15°, 30° chọc tiền phòng trong mổ phaco | 1,503,210,000 | 1.071.037.125 | Vật tư y tế | 751.605.000 | 742 |
| 569 | PP2300362658 - Dao tạo đường hầm trong mổ phaco 2.2mm | 3,738,000,000 | 2.663.325.000 | Vật tư y tế | 1.869.000.000 | 742 |
| 570 | PP2300362659 - Lưỡi dao mổ các cỡ | 371,596,050 | 264.762.186 | Vật tư y tế | 185.798.025 | 6411 |
| 571 | PP2300362660 - Dao mổ mắt các cỡ | 35,844,480 | 25.539.192 | Vật tư y tế | 17.922.240 | 339 |
| 572 | PP2300362661 - Dao mổ mắt các cỡ | 17,194,800 | 12.251.295 | Vật tư y tế | 8.597.400 | 297 |
| 573 | PP2300362662 - Dao bào da | 11,000,000 | 7.837.500 | Vật tư y tế | 5.500.000 | 17 |
| 574 | PP2300362663 - Lưỡi dao phẫu thuật các số | 63,350,000 | 45.136.875 | Vật tư y tế | 31.675.000 | 3017 |
| 575 | PP2300362664 - Mạch máu nhân tạo chữ Y có ngâm tẩm gelatin (các cỡ). | 320,000,000 | 228.000.000 | Vật tư y tế | 160.000.000 | 1 |
| 576 | PP2300362665 - Mạch máu nhân tạo phủ ePTFE | 284,000,000 | 202.350.000 | Vật tư y tế | 142.000.000 | 1 |
| 577 | PP2300362666 - Stent nhựa dùng cho mật tụy loại thẳng | 136,000,000 | 96.900.000 | Vật tư y tế | 68.000.000 | 4 |
| 578 | PP2300362667 - Stent nhựa dùng cho mật tụy loại đuôi heo | 720,000,000 | 513.000.000 | Vật tư y tế | 360.000.000 | 25 |
| 579 | PP2300362668 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cmChất liệu: Polypropylene | 184,800,000 | 131.670.000 | Vật tư y tế | 92.400.000 | 9 |
| 580 | PP2300362669 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cm | 147,260,848 | 104.923.354 | Vật tư y tế | 73.630.424 | 3 |
| 581 | PP2300362670 - Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm tay quay và 7 vòng thắt | 164,500,000 | 117.206.250 | Vật tư y tế | 82.250.000 | 4 |
| 582 | PP2300362671 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt | 71,760,000 | 51.129.000 | Vật tư y tế | 35.880.000 | 3 |
| 583 | PP2300362672 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu trên 20kg | 1,176,000,000 | 837.900.000 | Vật tư y tế | 588.000.000 | 1 |
| 584 | PP2300362673 - Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn) | 599,000,000 | 426.787.500 | Vật tư y tế | 299.500.000 | 1 |
| 585 | PP2300362674 - Dây nối áp lực cao 1200psi,vật liệu PU, chống gập xoắn, độ dài 30cm, 50cm, 100cm, 120cm, 150cm. adaptor xoay được, dây trong suốt | 27,300,000 | 19.451.250 | Vật tư y tế | 13.650.000 | 17 |
| 586 | PP2300362675 - Dây dẫn đường mật | 1,300,000,000 | 926.250.000 | Vật tư y tế | 650.000.000 | 8 |
| 587 | PP2300362676 - Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não | 780,000,000 | 555.750.000 | Vật tư y tế | 390.000.000 | 3 |
| 588 | PP2300362677 - Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx Liquid EmbolicSystem hoặc tương đương | 350,000,000 | 249.375.000 | Vật tư y tế | 175.000.000 | 1 |
| 589 | PP2300362678 - Phim AGFA 25x30 hoặc tương đương | 5,742,000,000 | 4.091.175.000 | Vật tư y tế | 2.871.000.000 | 8250 |
| 590 | PP2300362679 - Phim AGFA 35x43 hoặc tương đương | 7,590,000,000 | 5.407.875.000 | Vật tư y tế | 3.795.000.000 | 6325 |
| 591 | PP2300362680 - Film laser kích cỡ 25x30 cm tương thích với máy in DryviewCarestream, kích cỡ 25x30cm | 6,297,562,000 | 4.487.012.925 | Vật tư y tế | 3.148.781.000 | 9408 |
| 592 | PP2300362681 - Film khô laser DI-HL 20 x25cm hoặc tương đương (Tương thích với máy in phim khô model: DryPix 4000/6000/7000, DryPix Plus, Smart) | 6,646,500,000 | 4.735.631.250 | Vật tư y tế | 3.323.250.000 | 15825 |
| 593 | PP2300362682 - Film khô laser 26x36cmtương thích với máy in phim khô model: Drypix 4000/6000/7000/8000 | 9,116,800,000 | 6.495.720.000 | Vật tư y tế | 4.558.400.000 | 13567 |
| 594 | PP2300362683 - Film khô laser 35 x43cm tương thích với máy in phim khô model: Drypix 4000/6000/7000/8000 | 4,773,000,000 | 3.400.762.500 | Vật tư y tế | 2.386.500.000 | 4625 |
| 595 | PP2300362684 - Film laser kích cỡ 35x43 cm tương thích với máy in DryviewCarestream | 6,523,800,000 | 4.648.207.500 | Vật tư y tế | 3.261.900.000 | 5458 |
| 596 | PP2300362685 - Phim X-quang khô laser 25x30cm(10 x 12 inch) Konica Drypro model 832' | 3,266,000,000 | 2.327.025.000 | Vật tư y tế | 1.633.000.000 | 5917 |
| 597 | PP2300362686 - Phim X-Quang ướt siêu nhạy 35x35 | 224,910,000 | 160.248.375 | Vật tư y tế | 112.455.000 | 708 |
| 598 | PP2300362687 - Hóa chất rửa phim X-Quang | 104,500,000 | 74.456.250 | Vật tư y tế | 52.250.000 | 3 |
| 599 | PP2300362688 - Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch) | 3,945,060,000 | 2.810.855.250 | Vật tư y tế | 1.972.530.000 | 4208 |
| 600 | PP2300362689 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI hoặc tương đương | 336,000,000 | 239.400.000 | Vật tư y tế | 168.000.000 | 2 |
| 601 | PP2300362690 - Quả lọc huyết tương TPE 2000 hoặc tương đương | 714,000,000 | 508.725.000 | Vật tư y tế | 357.000.000 | 3 |
| 602 | PP2300362691 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng cho máy OMNI hoặc tương đương | 130,000,000 | 92.625.000 | Vật tư y tế | 65.000.000 | 1 |
| 603 | PP2300362692 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục 1,6 m² dùng cho máy OMNI hoặc tương đương | 2,600,000,000 | 1.852.500.000 | Vật tư y tế | 1.300.000.000 | 17 |
| 604 | PP2300362693 - Bộ quả lọc máu liên tục có heparin | 5,130,000,000 | 3.655.125.000 | Vật tư y tế | 2.565.000.000 | 13 |
| 605 | PP2300362694 - Bộ quả lọc máu | 2,920,000,000 | 2.080.500.000 | Vật tư y tế | 1.460.000.000 | 17 |
| 606 | PP2300362695 - Quả lọc thận nhân tạo Diện tích màng: 1,6 m² | 138,800,000 | 98.895.000 | Vật tư y tế | 69.400.000 | 17 |
| 607 | PP2300362696 - Quả lọc thận nhân tạo Diện tích màng: 1,8 m² | 140,280,000 | 99.949.500 | Vật tư y tế | 70.140.000 | 17 |
| 608 | PP2300362697 - Quả hấp phụ máu một lần 230ml | 18,900,000,000 | 13.466.250.000 | Vật tư y tế | 9.450.000.000 | 125 |
| 609 | PP2300362698 - Quả hấp phụ máu một lần 130ml | 341,964,000 | 243.649.350 | Vật tư y tế | 170.982.000 | 5 |
| 610 | PP2300362699 - Dịch nhầy chứa Sodium Hyaluronate 1.6% | 4,140,300,000 | 2.949.963.750 | Vật tư y tế | 2.070.150.000 | 463 |
| 611 | PP2300362700 - Dịch nhầy chứa Sodium Hyaluronate (NaHA) 2% | 4,290,000,000 | 3.056.625.000 | Vật tư y tế | 2.145.000.000 | 458 |
| 612 | PP2300362701 - Dung dịch BSS hỗ trợ dùng trong phẫu thuật Phaco máy Centurion | 814,000,000 | 579.975.000 | Vật tư y tế | 407.000.000 | 83 |
| 613 | PP2300362702 - Đầu cắt dịch kính bán phần trước dùng cho máy Infiniti | 198,720,000 | 141.588.000 | Vật tư y tế | 99.360.000 | 2 |
| 614 | PP2300362703 - Vòng căn bao thủy tinh thể | 170,000,000 | 121.125.000 | Vật tư y tế | 85.000.000 | 14 |
| 615 | PP2300362704 - Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr | 259,800,000 | 185.107.500 | Vật tư y tế | 129.900.000 | 2 |
| 616 | PP2300362705 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 210,096,030 | 149.693.421 | Vật tư y tế | 105.048.015 | 1 |
| 617 | PP2300362706 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong kỹ thuật Longo và Starr | 2,940,000,000 | 2.094.750.000 | Vật tư y tế | 1.470.000.000 | 13 |
| 618 | PP2300362707 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm, không dùng pin | 134,126,690 | 95.565.267 | Vật tư y tế | 67.063.345 | 1 |
| 619 | PP2300362708 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm, không dùng pin | 268,253,380 | 191.130.533 | Vật tư y tế | 134.126.690 | 1 |
| 620 | PP2300362709 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 162,577,800 | 115.836.683 | Vật tư y tế | 81.288.900 | 1 |
| 621 | PP2300362710 - Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc 45mm, sử dụng pin | 326,762,100 | 232.817.996 | Vật tư y tế | 163.381.050 | 1 |
| 622 | PP2300362711 - Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc 60mm, sử dụng pin | 326,762,100 | 232.817.996 | Vật tư y tế | 163.381.050 | 1 |
| 623 | PP2300362712 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate | 270,963,000 | 193.061.138 | Vật tư y tế | 135.481.500 | 1 |
| 624 | PP2300362713 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong sử dụng pin các cỡ 25/29/31mm, chiều cao kim mở 5.2mm, tự động điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 1.5mm-2.2mm.Ghim công nghệ 3D và công nghệ chống trượt mô GST, làm bằng chất liệu TitaniumAlloy | 291,816,000 | 207.918.900 | Vật tư y tế | 145.908.000 | 1 |
| 625 | PP2300362714 - Thòng lọng cắt polyp lạnh | 10,500,000 | 7.481.250 | Vật tư y tế | 5.250.000 | 1 |
| 626 | PP2300362715 - Vòng thắt 30 mm sử dụng 1 lần,dụngcụ chuyên dùng cho thắt polyp | 165,000,000 | 117.562.500 | Vật tư y tế | 82.500.000 | 6 |
| 627 | PP2300362716 - Thòng lọng cắt polyp hình oval, đường kính 20mm, dài 1600mm,sử dụng 1 lần. | 19,600,000 | 13.965.000 | Vật tư y tế | 9.800.000 | 2 |
| 628 | PP2300362717 - Thòng lọng cắt Polyp (dùng cho ống soi dạ dày ngã mũi) | 56,000,000 | 39.900.000 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 1 |
| 629 | PP2300362718 - Thòng lọng cắt polyp cắt lạnh | 1,975,000 | 1.407.188 | Vật tư y tế | 987.500 | 1 |
| 630 | PP2300362719 - Lưới điều trị thoát vị, 6 x 11cm | 98,700,000 | 70.323.750 | Vật tư y tế | 49.350.000 | 8 |
| 631 | PP2300362720 - Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi Versatex,kích thước 11x6 cm | 447,200,000 | 318.630.000 | Vật tư y tế | 223.600.000 | 14 |
| 632 | PP2300362721 - Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi Versatex,kích thước 15x10 cm | 162,400,000 | 115.710.000 | Vật tư y tế | 81.200.000 | 5 |
| 633 | PP2300362722 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm | 25,000,000 | 17.812.500 | Vật tư y tế | 12.500.000 | 1 |
| 634 | PP2300362723 - Tấm màng nâng thoát vị bẹn nhẹ, đơn sợi, kích thước 6x11 cm | 270,000,000 | 192.375.000 | Vật tư y tế | 135.000.000 | 13 |
| 635 | PP2300362724 - Tấm màng nâng thoát vị bẹn, tự dính Progrip dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải, kích thước 12x8 cm | 105,000,000 | 74.812.500 | Vật tư y tế | 52.500.000 | 2 |
| 636 | PP2300362725 - Kềm gắp dị vật loại dùng với kính soi | 275,912,000 | 196.587.300 | Vật tư y tế | 137.956.000 | 1 |
| 637 | PP2300362726 - Kềm sinh thiết chiều dài 1700mm | 225,500,000 | 160.668.750 | Vật tư y tế | 112.750.000 | 17 |
| 638 | PP2300362727 - Kềm sinh thiết Ø 7 Fr, dài 370 mm | 164,300,000 | 117.063.750 | Vật tư y tế | 82.150.000 | 1 |
| 639 | PP2300362728 - Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu | 118,000,000 | 84.075.000 | Vật tư y tế | 59.000.000 | 1 |
| 640 | PP2300362729 - Rọ lấy dị vật tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm | 1,100,000,000 | 783.750.000 | Vật tư y tế | 550.000.000 | 8 |
| 641 | PP2300362730 - kiềm gắp dị vật ống tiêu hóa răng chuột | 264,000,000 | 188.100.000 | Vật tư y tế | 132.000.000 | 3 |
| 642 | PP2300362731 - Que dẫn Laser 272 μm | 1,420,800,000 | 1.012.320.000 | Vật tư y tế | 710.400.000 | 2 |
| 643 | PP2300362732 - Que dẫn Laser 365 μm | 1,420,800,000 | 1.012.320.000 | Vật tư y tế | 710.400.000 | 2 |
| 644 | PP2300362733 - Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang), cỡ 22-24Fr, | 3,622,500,000 | 2.581.031.250 | Vật tư y tế | 1.811.250.000 | 21 |
| 645 | PP2300362734 - Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang), cỡ 24Fr/26Fr, | 1,086,750,000 | 774.309.375 | Vật tư y tế | 543.375.000 | 6 |
| 646 | PP2300362735 - Điện cực cắt dạng vòng. | 980,000,000 | 698.250.000 | Vật tư y tế | 490.000.000 | 17 |
| 647 | PP2300362736 - Điện cực cầm máu | 490,000,000 | 349.125.000 | Vật tư y tế | 245.000.000 | 8 |
| 648 | PP2300362737 - Điện cực xẻ cổ bàng quang | 490,000,000 | 349.125.000 | Vật tư y tế | 245.000.000 | 8 |
| 649 | PP2300362738 - Rọ kéo sỏi | 2,000,000,000 | 1.425.000.000 | Vật tư y tế | 1.000.000.000 | 17 |
| 650 | PP2300362739 - Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng | 17,000,000 | 12.112.500 | Vật tư y tế | 8.500.000 | 1 |
| 651 | PP2300362740 - Đai cột sống các số | 188,416,000 | 134.246.400 | Vật tư y tế | 94.208.000 | 85 |
| 652 | PP2300362741 - Đai Desault các cỡ | 314,344,800 | 223.970.670 | Vật tư y tế | 157.172.400 | 248 |
| 653 | PP2300362742 - Đai xương đòn các cỡ | 196,202,160 | 139.794.039 | Vật tư y tế | 98.101.080 | 295 |
| 654 | PP2300362743 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 93,002,000 | 66.263.925 | Vật tư y tế | 46.501.000 | 43 |
| 655 | PP2300362744 - Nẹp cổ mềm | 30,366,000 | 21.635.775 | Vật tư y tế | 15.183.000 | 40 |
| 656 | PP2300362745 - Nẹp đùi các cỡ | 587,520,000 | 418.608.000 | Vật tư y tế | 293.760.000 | 255 |
| 657 | PP2300362746 - Nẹp cẳng tay Iseline (Trái -Phải) | 118,881,000 | 84.702.713 | Vật tư y tế | 59.440.500 | 262 |
| 658 | PP2300362747 - Nẹp cánh tay | 149,640,000 | 106.618.500 | Vật tư y tế | 74.820.000 | 108 |
| 659 | PP2300362748 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 2,306,720,000 | 1.643.538.000 | Vật tư y tế | 1.153.360.000 | 22 |
| 660 | PP2300362749 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi | 3,512,880,000 | 2.502.927.000 | Vật tư y tế | 1.756.440.000 | 34 |
| 661 | PP2300362750 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 1,128,600,000 | 804.127.500 | Vật tư y tế | 564.300.000 | 16 |
| 662 | PP2300362751 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đơn kèm dung dịch chống đông | 1,686,400,000 | 1.201.560.000 | Vật tư y tế | 843.200.000 | 26 |
| 663 | PP2300362752 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đơn | 1,951,180,000 | 1.390.215.750 | Vật tư y tế | 975.590.000 | 30 |
| 664 | PP2300362753 - Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) | 3,958,416,000 | 2.820.371.400 | Vật tư y tế | 1.979.208.000 | 39 |
| 665 | PP2300362754 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT | 660,000 | 470.250 | Vật tư y tế | 330.000 | 1 |
| 666 | PP2300362755 - Bộ kít lọc bạch cầu từ điều chế tiểu cầu pool | 510,000,000 | 363.375.000 | Vật tư y tế | 255.000.000 | 25 |
| 667 | PP2300362756 - Băng đạn nội soi 45mm dùng cho mô dày và mô trung bình | 2,200,000,000 | 1.567.500.000 | Vật tư y tế | 1.100.000.000 | 17 |
| 668 | PP2300362757 - Băng đạn nội soi 60mm dùng cho mô dày và mô trung bình | 2,728,000,000 | 1.943.700.000 | Vật tư y tế | 1.364.000.000 | 21 |
| 669 | PP2300362758 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...), Protack 5mm dùng trong phẫu thuật nội soi | 223,500,000 | 159.243.750 | Vật tư y tế | 111.750.000 | 1 |
| 670 | PP2300362759 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở ba hàng ghim GIA Staple with Tri- Staple Technology | 1,161,600,000 | 827.640.000 | Vật tư y tế | 580.800.000 | 20 |
| 671 | PP2300362760 - Băng đạn nội soi 45mm dùng cho mô mỏng và mô mạch máu | 528,000,000 | 376.200.000 | Vật tư y tế | 264.000.000 | 4 |
| 672 | PP2300362761 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 550,054,750 | 391.914.009 | Vật tư y tế | 275.027.375 | 15 |
| 673 | PP2300362762 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ nội soi 45mm các cỡ | 258,607,104 | 184.257.562 | Vật tư y tế | 129.303.552 | 4 |
| 674 | PP2300362763 - Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt | 808,147,200 | 575.804.880 | Vật tư y tế | 404.073.600 | 13 |
| 675 | PP2300362764 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng pin trong nội soi Signia | 1,200,000,000 | 855.000.000 | Vật tư y tế | 600.000.000 | 1 |
| 676 | PP2300362765 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt, 24mmx55m, các cỡ. | 718,358,130 | 511.830.168 | Vật tư y tế | 359.179.065 | 215 |
| 677 | PP2300362766 - Bao dây cần đốt | 192,780,000 | 137.355.750 | Vật tư y tế | 96.390.000 | 1275 |
| 678 | PP2300362767 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 1,226,160,000 | 873.639.000 | Vật tư y tế | 613.080.000 | 3275 |
| 679 | PP2300362768 - Thẻ xét nghiệm khí máu, Ion đồ | 4,836,000,000 | 3.445.650.000 | Vật tư y tế | 2.418.000.000 | 1033 |
| 680 | PP2300362769 - Dây dẫn sáng Đường kính 5 mm | 203,700,000 | 145.136.250 | Vật tư y tế | 101.850.000 | 1 |
| 681 | PP2300362770 - Dây dẫn sáng Đường kính 2.5 mm | 116,750,000 | 83.184.375 | Vật tư y tế | 58.375.000 | 1 |
| 682 | PP2300362771 - Dây dẫn sáng Đường kính 3.5 mm | 124,900,000 | 88.991.250 | Vật tư y tế | 62.450.000 | 1 |
| 683 | PP2300362772 - Ống bơm CO2 lưu lượng cao, có thành tố làm ấm khí, | 1,054,080,000 | 751.032.000 | Vật tư y tế | 527.040.000 | 2 |
| 684 | PP2300362773 - Đầu col xanh (100-1000 μl) | 67,300,000 | 47.951.250 | Vật tư y tế | 33.650.000 | 28042 |
| 685 | PP2300362774 - Đầu Col vàng có khía | 57,369,600 | 40.875.840 | Vật tư y tế | 28.684.800 | 24900 |
| 686 | PP2300362775 - Đầu côn vàng không khía 10-200μl | 69,646,500 | 49.623.131 | Vật tư y tế | 34.823.250 | 27638 |
| 687 | PP2300362776 - Pipet Tips (10μl) (đầu col trắng) | 7,003,500 | 4.989.994 | Vật tư y tế | 3.501.750 | 2538 |
| 688 | PP2300362777 - Đầu gắn ống soi, mềm, dạng vát (5 cái/hộp) | 39,150,000 | 27.894.375 | Vật tư y tế | 19.575.000 | 1 |
| 689 | PP2300362778 - Đầu gắn ống soi đại tràng ( 10 Cái/hộp) | 73,100,000 | 52.083.750 | Vật tư y tế | 36.550.000 | 1 |
| 690 | PP2300362779 - Clip mạch máu các size ML, L, XL | 1,080,000,000 | 769.500.000 | Vật tư y tế | 540.000.000 | 500 |
| 691 | PP2300362780 - Kìm kẹp clip PolymerHemolokmổ nội soi cỡ ML, L, XL dài từ 32cm, đường kính 10 mm, kẹp clip cỡ ML-L-XL | 4,800,000,000 | 3.420.000.000 | Vật tư y tế | 2.400.000.000 | 5 |
| 692 | PP2300362781 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 39,050,000 | 27.823.125 | Vật tư y tế | 19.525.000 | 21 |
| 693 | PP2300362782 - Miếng dán Điện cực tim | 182,840,000 | 130.273.500 | Vật tư y tế | 91.420.000 | 2721 |
| 694 | PP2300362783 - Miếng dán Điện cực tim | 162,960,000 | 116.109.000 | Vật tư y tế | 81.480.000 | 2425 |
| 695 | PP2300362784 - Điện cực đất loại dán | 39,900,000 | 28.428.750 | Vật tư y tế | 19.950.000 | 21 |
| 696 | PP2300362785 - Miếng dán Điện cực tim 28x44mm | 1,318,590,000 | 939.495.375 | Vật tư y tế | 659.295.000 | 20125 |
| 697 | PP2300362786 - Kéo mạch máu thẳng | 55,790,000 | 39.750.375 | Vật tư y tế | 27.895.000 | 1 |
| 698 | PP2300362787 - Kéo mạch máu cong | 57,590,000 | 41.032.875 | Vật tư y tế | 28.795.000 | 1 |
| 699 | PP2300362788 - Kẹp giữ ống | 112,700,000 | 80.298.750 | Vật tư y tế | 56.350.000 | 2 |
| 700 | PP2300362789 - Cán dao số 3 có thước đo | 58,725,000 | 41.841.563 | Vật tư y tế | 29.362.500 | 7 |
| 701 | PP2300362790 - kéo phẫu tích mắt dài 105mm thẳng | 305,934,500 | 217.978.331 | Vật tư y tế | 152.967.250 | 1 |
| 702 | PP2300362791 - kéo phẫu tích mắt dài 105mm cong | 315,939,500 | 225.106.894 | Vật tư y tế | 157.969.750 | 1 |
| 703 | PP2300362792 - kéo metzenbaum cán vàng cong | 748,467,500 | 533.283.094 | Vật tư y tế | 374.233.750 | 4 |
| 704 | PP2300362793 - Kẹp bóc tách rời răng dọc | 172,032,000 | 122.572.800 | Vật tư y tế | 86.016.000 | 1 |
| 705 | PP2300362794 - Kẹp bulldog mạch máu | 152,360,000 | 108.556.500 | Vật tư y tế | 76.180.000 | 1 |
| 706 | PP2300362795 - Búa | 115,200,000 | 82.080.000 | Vật tư y tế | 57.600.000 | 1 |
| 707 | PP2300362796 - Clamp không chấn thương | 493,455,000 | 351.586.688 | Vật tư y tế | 246.727.500 | 1 |
| 708 | PP2300362797 - Kẹp ruột | 439,000,000 | 312.787.500 | Vật tư y tế | 219.500.000 | 1 |
| 709 | PP2300362798 - Kelly nội soi | 1,646,250,000 | 1.172.953.125 | Vật tư y tế | 823.125.000 | 3 |
| 710 | PP2300362799 - Kéo cắt chỉ | 1,646,250,000 | 1.172.953.125 | Vật tư y tế | 823.125.000 | 3 |
| 711 | PP2300362800 - Kéo cắt mô | 2,377,862,500 | 1.694.227.031 | Vật tư y tế | 1.188.931.250 | 3 |
| 712 | PP2300362801 - Kẹp răng chuột | 274,375,000 | 195.492.188 | Vật tư y tế | 137.187.500 | 1 |
| 713 | PP2300362802 - Kềm vuông góc | 137,187,500 | 97.746.094 | Vật tư y tế | 68.593.750 | 1 |
| 714 | PP2300362803 - Tay khoan | 155,255,000 | 110.619.188 | Vật tư y tế | 77.627.500 | 1 |
| 715 | PP2300362804 - Lưỡi cưa chuôi hình sao, kích thước 50/30/0,7/0,9mm | 11,910,000 | 8.485.875 | Vật tư y tế | 5.955.000 | 1 |
| 716 | PP2300362805 - Mũi cắt sọ não 3 cạnh | 445,650,000 | 317.525.625 | Vật tư y tế | 222.825.000 | 13 |
| 717 | PP2300362806 - Mũi khoan sọ tự dừng,đường kính 9/12mm,chuôi hudson | 574,035,000 | 408.999.938 | Vật tư y tế | 287.017.500 | 1 |
| 718 | PP2300362807 - Kìm bấm xương có thể tháo rời | 118,850,000 | 84.680.625 | Vật tư y tế | 59.425.000 | 1 |
| 719 | PP2300362808 - Kìm bấm xương có thể tháo rời | 201,930,000 | 143.875.125 | Vật tư y tế | 100.965.000 | 1 |
| 720 | PP2300362809 - Kéo cắt chỉ thép | 82,000,000 | 58.425.000 | Vật tư y tế | 41.000.000 | 1 |
| 721 | PP2300362810 - Kèm cắt đinh | 85,392,500 | 60.842.156 | Vật tư y tế | 42.696.250 | 1 |
| 722 | PP2300362811 - Kèm rút đinh cộng lực | 119,785,000 | 85.346.813 | Vật tư y tế | 59.892.500 | 1 |
| 723 | PP2300362812 - Kềm cắt đinh nhỏ | 156,270,000 | 111.342.375 | Vật tư y tế | 78.135.000 | 1 |
| 724 | PP2300362813 - Kèm cắt xương cộng lực 190 | 216,395,000 | 154.181.438 | Vật tư y tế | 108.197.500 | 1 |
| 725 | PP2300362814 - Gu gặm xương cộng lực | 337,536,000 | 240.494.400 | Vật tư y tế | 168.768.000 | 1 |
| 726 | PP2300362815 - Kẹp giữ xương dài | 380,655,000 | 271.216.688 | Vật tư y tế | 190.327.500 | 1 |
| 727 | PP2300362816 - Kẹp AO | 129,660,000 | 92.382.750 | Vật tư y tế | 64.830.000 | 1 |
| 728 | PP2300362817 - Cây gấp nhân đệm | 105,865,000 | 75.428.813 | Vật tư y tế | 52.932.500 | 1 |
| 729 | PP2300362818 - Bộ Banh ngực nhiều lưỡi | 128,292,000 | 91.408.050 | Vật tư y tế | 64.146.000 | 1 |
| 730 | PP2300362819 - Sủi xương đầu 15cm | 51,990,000 | 37.042.875 | Vật tư y tế | 25.995.000 | 1 |
| 731 | PP2300362820 - Kèm cắt sườn | 49,827,500 | 35.502.094 | Vật tư y tế | 24.913.750 | 1 |
| 732 | PP2300362821 - Kẹp dạ dày dài 275cm | 209,370,000 | 149.176.125 | Vật tư y tế | 104.685.000 | 1 |
| 733 | PP2300362822 - Kẹp dạ dày đầu tròn | 65,680,000 | 46.797.000 | Vật tư y tế | 32.840.000 | 1 |
| 734 | PP2300362823 - Kẹp kim cán vàng | 124,470,000 | 88.684.875 | Vật tư y tế | 62.235.000 | 1 |
| 735 | PP2300362824 - Cán Dao bào da dài 300mm | 137,275,000 | 97.808.438 | Vật tư y tế | 68.637.500 | 1 |
| 736 | PP2300362825 - Kim dẫn đường đầu cong, dài 200mm đường kính 14 Charr | 8,400,000 | 5.985.000 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 1 |
| 737 | PP2300362826 - Kim dẫn đường đầu cong, dài 200mm đường kính 18 Charr | 8,400,000 | 5.985.000 | Vật tư y tế | 4.200.000 | 1 |
| 738 | PP2300362827 - Banh mũi Đầu mũi 50 mm, dài 13cm | 74,172,000 | 52.847.550 | Vật tư y tế | 37.086.000 | 1 |
| 739 | PP2300362828 - Nạo xương, lưỡi nạo 16 mm, dài 190 mm: | 39,480,000 | 28.129.500 | Vật tư y tế | 19.740.000 | 1 |
| 740 | PP2300362829 - Thước đo, dài 200mm: | 4,305,000 | 3.067.313 | Vật tư y tế | 2.152.500 | 1 |
| 741 | PP2300362830 - Thước đo, dài 300mm: | 5,523,000 | 3.935.138 | Vật tư y tế | 2.761.500 | 1 |
| 742 | PP2300362831 - Banh mũi Hartmann, dài 160 mm | 58,098,600 | 41.395.253 | Vật tư y tế | 29.049.300 | 1 |
| 743 | PP2300362832 - Ống hút, dài 23cm, đường kính 8mm | 108,427,200 | 77.254.380 | Vật tư y tế | 54.213.600 | 2 |
| 744 | PP2300362833 - Kẹp phẫu tích mô Babcock,dài 160 mm: | 221,533,200 | 157.842.405 | Vật tư y tế | 110.766.600 | 5 |
| 745 | PP2300362834 - Kẹp bóc tách, thẳng, dài 200 mm: | 65,923,200 | 46.970.280 | Vật tư y tế | 32.961.600 | 2 |
| 746 | PP2300362835 - Kẹp bóc tách, thẳng, dài 180 mm: | 49,480,200 | 35.254.643 | Vật tư y tế | 24.740.100 | 1 |
| 747 | PP2300362836 - Kẹp mang kim Mayo - Hegar, bước răng 0.4mm, dài 165mm | 170,551,920 | 121.518.243 | Vật tư y tế | 85.275.960 | 3 |
| 748 | PP2300362837 - Kẹp kim dài 16cm, Mayo-Hegar | 87,646,400 | 62.448.060 | Vật tư y tế | 43.823.200 | 3 |
| 749 | PP2300362838 - Banh mũi | 57,158,500 | 40.725.431 | Vật tư y tế | 28.579.250 | 1 |
| 750 | PP2300362839 - Kẹp mang kim vi phẫu 180cm | 64,750,000 | 46.134.375 | Vật tư y tế | 32.375.000 | 1 |
| 751 | PP2300362840 - Kẹp phẫu tích mô Babcock,dài 160mm/200 | 307,666,800 | 219.212.595 | Vật tư y tế | 153.833.400 | 5 |
| 752 | PP2300362841 - Kéo phẫu thuật Mayo cong, tù dài 170mm | 79,716,000 | 56.797.650 | Vật tư y tế | 39.858.000 | 1 |
| 753 | PP2300362842 - Kẹp săng dài 15cm | 214,872,000 | 153.096.300 | Vật tư y tế | 107.436.000 | 7 |
| 754 | PP2300362843 - Kẹp cầm máu không mấu, thẳng, dài 160mm | 71,127,000 | 50.677.988 | Vật tư y tế | 35.563.500 | 3 |
| 755 | PP2300362844 - Kẹp cầm máu không mấu, cong, dài 160mm | 72,828,000 | 51.889.950 | Vật tư y tế | 36.414.000 | 3 |
| 756 | PP2300362845 - Nhíp mô thẳng không mấu,cỡ trung bình dài 160mm | 6,917,400 | 4.928.648 | Vật tư y tế | 3.458.700 | 1 |
| 757 | PP2300362846 - Kéo phẫu thuật loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/nhọn, dài 165mm | 53,575,200 | 38.172.330 | Vật tư y tế | 26.787.600 | 2 |
| 758 | PP2300362847 - Kéo phẩu thuật Mayo cắt mô cứng cong, lưỡi vát, tù, dài 140/170/230 mm | 890,297,100 | 634.336.684 | Vật tư y tế | 445.148.550 | 7 |
| 759 | PP2300362848 - Cán dao mổ, số 3, dài 125mm | 13,998,600 | 9.974.003 | Vật tư y tế | 6.999.300 | 2 |
| 760 | PP2300362849 - Nhíp có mấu 16cm | 95,172,000 | 67.810.050 | Vật tư y tế | 47.586.000 | 6 |
| 761 | PP2300362850 - Kẹp kim dài 15cm, Crile-Wood | 96,020,000 | 68.414.250 | Vật tư y tế | 48.010.000 | 1 |
| 762 | PP2300362851 - Allis dài 15cm | 52,600,000 | 37.477.500 | Vật tư y tế | 26.300.000 | 1 |
| 763 | PP2300362852 - Kéo Mayo cong 17cm | 21,270,000 | 15.154.875 | Vật tư y tế | 10.635.000 | 1 |
| 764 | PP2300362853 - Kéo Metzanbaum dài 18cm | 78,121,500 | 55.661.569 | Vật tư y tế | 39.060.750 | 1 |
| 765 | PP2300362854 - Kelly cong dài 16cm | 427,176,000 | 304.362.900 | Vật tư y tế | 213.588.000 | 13 |
| 766 | PP2300362855 - Nhíp không mấu dài 18cm | 54,240,000 | 38.646.000 | Vật tư y tế | 27.120.000 | 4 |
| 767 | PP2300362856 - Cắt xương dài 185mm | 101,230,000 | 72.126.375 | Vật tư y tế | 50.615.000 | 1 |
| 768 | PP2300362857 - Bấm amidan | 298,242,000 | 212.497.425 | Vật tư y tế | 149.121.000 | 1 |
| 769 | PP2300362858 - Banh khí quản | 114,153,900 | 81.334.654 | Vật tư y tế | 57.076.950 | 1 |
| 770 | PP2300362859 - Banh mạch máu | 320,670,000 | 228.477.375 | Vật tư y tế | 160.335.000 | 2 |
| 771 | PP2300362860 - Banh mũi dài 13cm | 298,830,000 | 212.916.375 | Vật tư y tế | 149.415.000 | 4 |
| 772 | PP2300362861 - Kẹp mang kim vi phẫu 180mm | 746,323,200 | 531.755.280 | Vật tư y tế | 373.161.600 | 3 |
| 773 | PP2300362862 - Gu gặm xương cong dài 180 mm | 483,273,000 | 344.332.013 | Vật tư y tế | 241.636.500 | 1 |
| 774 | PP2300362863 - Kềm cắt đinh 450mm | 378,147,000 | 269.429.738 | Vật tư y tế | 189.073.500 | 1 |
| 775 | PP2300362864 - Kéo phẩu thuật Mayo cắt mô thẳng, mũi tù, dài 170mm | 134,996,400 | 96.184.935 | Vật tư y tế | 67.498.200 | 6 |
| 776 | PP2300362865 - Kéo phẫu tích cắt mô mềm, cong, mũi tù/tù, dài 18cm | 214,984,000 | 153.176.100 | Vật tư y tế | 107.492.000 | 1 |
| 777 | PP2300362866 - Kéo phẫu tích cắt mô mềm, cong, mũi tù/tù, dài 180mm | 143,136,000 | 101.984.400 | Vật tư y tế | 71.568.000 | 5 |
| 778 | PP2300362867 - Kéo thẳng nhọn dài 16,5cm | 55,764,000 | 39.731.850 | Vật tư y tế | 27.882.000 | 2 |
| 779 | PP2300362868 - Kéo thẳng nhọn dài 165 mm | 120,544,200 | 85.887.743 | Vật tư y tế | 60.272.100 | 5 |
| 780 | PP2300362869 - Kéo thẳng nhọn dài 165 mm | 122,062,500 | 86.969.531 | Vật tư y tế | 61.031.250 | 5 |
| 781 | PP2300362870 - Búa dài 240 mm | 81,018,000 | 57.725.325 | Vật tư y tế | 40.509.000 | 1 |
| 782 | PP2300362871 - Cắt xương | 140,868,000 | 100.368.450 | Vật tư y tế | 70.434.000 | 1 |
| 783 | PP2300362872 - Cây Bennett hoặc tương đương dài 250mm | 69,762,000 | 49.705.425 | Vật tư y tế | 34.881.000 | 1 |
| 784 | PP2300362873 - Cây Weitainer hoặc tương đương dài 140mm | 70,736,400 | 50.399.685 | Vật tư y tế | 35.368.200 | 1 |
| 785 | PP2300362874 - Cây Adson hoặc tương đương dài 265mm | 660,870,000 | 470.869.875 | Vật tư y tế | 330.435.000 | 2 |
| 786 | PP2300362875 - Kiềm sinh thiết dài 230mm, 1mm | 341,107,200 | 243.038.880 | Vật tư y tế | 170.553.600 | 1 |
| 787 | PP2300362876 - Kiềm sinh thiết dài 230mm, 02mm | 329,389,200 | 234.689.805 | Vật tư y tế | 164.694.600 | 1 |
| 788 | PP2300362877 - Kiềm sinh thiết dài 230mm, 03mm | 329,389,200 | 234.689.805 | Vật tư y tế | 164.694.600 | 1 |
| 789 | PP2300362878 - Kiềm sinh thiết dài 230mm, 04mm | 329,389,200 | 234.689.805 | Vật tư y tế | 164.694.600 | 1 |
| 790 | PP2300362879 - Kiềm sinh thiết phủ gốm đen, dài 200mm, mũi ngửa 40o, 3mm | 317,982,000 | 226.562.175 | Vật tư y tế | 158.991.000 | 1 |
| 791 | PP2300362880 - Kiềm sinh thiết phủ gốm đen, dài 200mm, mũi ngửa 40o, 4mm | 317,982,000 | 226.562.175 | Vật tư y tế | 158.991.000 | 1 |
| 792 | PP2300362881 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 162,500,000 | 115.781.250 | Vật tư y tế | 81.250.000 | 2 |
| 793 | PP2300362882 - Đục xương | 30,870,000 | 21.994.875 | Vật tư y tế | 15.435.000 | 1 |
| 794 | PP2300362883 - Dụng cụ bào da | 770,049,000 | 548.659.913 | Vật tư y tế | 385.024.500 | 1 |
| 795 | PP2300362884 - Dụng cụ bóc tách khoang màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong phải, 6mm, dài 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 796 | PP2300362885 - Kẹp mang kim dài 160 mm | 175,341,600 | 124.930.890 | Vật tư y tế | 87.670.800 | 6 |
| 797 | PP2300362886 - Dụng cụ bóc tách khoang màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong trái, 6mm, dài 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 798 | PP2300362887 - Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong phải, 3mm, dài 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 799 | PP2300362888 - Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong trái, 3mm, dài 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 800 | PP2300362889 - Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti cong đơn bên phải, rất tinh tế dài 13 cm có cổng hút | 52,838,100 | 37.647.146 | Vật tư y tế | 26.419.050 | 1 |
| 801 | PP2300362890 - Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti cong đơn bên trái, rất tinh tế dài 13 cm có cổng hút | 52,838,100 | 37.647.146 | Vật tư y tế | 26.419.050 | 1 |
| 802 | PP2300362891 - Dụng cụ bóc tách Panetti cong 45 độ, đầu hút bên ngoài, 2.5mm, 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 803 | PP2300362892 - Dụng cụ bóc tách xoang nhĩ Panetti có cổng hút, cong đôi bên phải, 6mm, dài 13 cm | 49,379,400 | 35.182.823 | Vật tư y tế | 24.689.700 | 1 |
| 804 | PP2300362893 - Dụng cụ gắn clip | 210,750,000 | 150.159.375 | Vật tư y tế | 105.375.000 | 1 |
| 805 | PP2300362894 - Thước đo độ sâu | 72,061,500 | 51.343.819 | Vật tư y tế | 36.030.750 | 1 |
| 806 | PP2300362895 - Dụng cụ nạo Panetti cong, có cổng hút dài 13 cm | 52,838,100 | 37.647.146 | Vật tư y tế | 26.419.050 | 1 |
| 807 | PP2300362896 - Dụng cụ vặn vít các số | 665,070,000 | 473.862.375 | Vật tư y tế | 332.535.000 | 4 |
| 808 | PP2300362897 - Gu gặm xương | 270,490,500 | 192.724.481 | Vật tư y tế | 135.245.250 | 1 |
| 809 | PP2300362898 - Gu gặm xương cong | 241,636,500 | 172.166.006 | Vật tư y tế | 120.818.250 | 1 |
| 810 | PP2300362899 - Gu gặm xương nhỏ | 80,703,000 | 57.500.888 | Vật tư y tế | 40.351.500 | 1 |
| 811 | PP2300362900 - Gu gặm xương thẳng | 143,388,000 | 102.163.950 | Vật tư y tế | 71.694.000 | 1 |
| 812 | PP2300362901 - Gương soi thanh quản, tay cầm hình lục giác, số 10, đường kính 30mm | 6,090,000 | 4.339.125 | Vật tư y tế | 3.045.000 | 1 |
| 813 | PP2300362902 - Kềm cá sấu tai mũi họng | 221,823,000 | 158.048.888 | Vật tư y tế | 110.911.500 | 1 |
| 814 | PP2300362903 - Kềm cắt chỉ thép | 45,391,500 | 32.341.444 | Vật tư y tế | 22.695.750 | 1 |
| 815 | PP2300362904 - Kềm răng chuột dài 15 cm, 5x6 | 65,625,000 | 46.757.813 | Vật tư y tế | 32.812.500 | 2 |
| 816 | PP2300362905 - Kềm cắt dây thép | 536,172,000 | 382.022.550 | Vật tư y tế | 268.086.000 | 1 |
| 817 | PP2300362906 - Ống hút tai mũi họng đường kính 3mm | 70,896,000 | 50.513.400 | Vật tư y tế | 35.448.000 | 3 |
| 818 | PP2300362907 - Kềm gắp Babcock , đường kính 5mm, dài 330mm | 206,150,000 | 146.881.875 | Vật tư y tế | 103.075.000 | 1 |
| 819 | PP2300362908 - Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm | 206,150,000 | 146.881.875 | Vật tư y tế | 103.075.000 | 1 |
| 820 | PP2300362909 - Kềm gắp không sang chấn, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 206,150,000 | 146.881.875 | Vật tư y tế | 103.075.000 | 1 |
| 821 | PP2300362910 - Kềm gắp và phẫu tích lưỡng cực, đường kính 5.5 mm, dài 330 mm | 412,000,000 | 293.550.000 | Vật tư y tế | 206.000.000 | 1 |
| 822 | PP2300362911 - Khay dụng cụ kích thước 267x125x50mm | 1,004,451,000 | 715.671.338 | Vật tư y tế | 502.225.500 | 3 |
| 823 | PP2300362912 - Kềm gắp và phẫu tích , đường kính 5 mm, dài 330 mm | 270,500,000 | 192.731.250 | Vật tư y tế | 135.250.000 | 1 |
| 824 | PP2300362913 - Khay dụng cụ | 606,123,000 | 431.862.638 | Vật tư y tế | 303.061.500 | 4 |
| 825 | PP2300362914 - Kềm gắp và phẫu tích Maryland, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 394,000,000 | 280.725.000 | Vật tư y tế | 197.000.000 | 1 |
| 826 | PP2300362915 - Hộp dụng cụ mini 300 x 140 x 70 mm | 475,202,700 | 338.581.924 | Vật tư y tế | 237.601.350 | 2 |
| 827 | PP2300362916 - Kềm mang kim, hàm cong phải, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 376,700,000 | 268.398.750 | Vật tư y tế | 188.350.000 | 1 |
| 828 | PP2300362917 - Kềm mang kim, hàm cong trái, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 362,300,000 | 258.138.750 | Vật tư y tế | 181.150.000 | 1 |
| 829 | PP2300362918 - Kềm cắt đinh lớn | 378,147,000 | 269.429.738 | Vật tư y tế | 189.073.500 | 1 |
| 830 | PP2300362919 - Kềm vách ngăn tai mũi họng | 63,483,000 | 45.231.638 | Vật tư y tế | 31.741.500 | 1 |
| 831 | PP2300362920 - Kéo cắt chỉ hàm dạng móc, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 206,000,000 | 146.775.000 | Vật tư y tế | 103.000.000 | 1 |
| 832 | PP2300362921 - Kéo hình gãy tai mũi họng | 109,061,400 | 77.706.248 | Vật tư y tế | 54.530.700 | 1 |
| 833 | PP2300362922 - Kéo Metzebaum, đường kính 5 mm, dài 330 mm | 398,676,760 | 284.057.192 | Vật tư y tế | 199.338.380 | 1 |
| 834 | PP2300362923 - Kéo phẫu thuật cong, tù dài 155mm | 218,912,400 | 155.975.085 | Vật tư y tế | 109.456.200 | 6 |
| 835 | PP2300362924 - Đè lưỡi kích thước 20mm & 25mm dài 190mm | 142,642,500 | 101.632.781 | Vật tư y tế | 71.321.250 | 9 |
| 836 | PP2300362925 - Kéo phẫu thuật thẳng dài 155mm | 114,307,200 | 81.443.880 | Vật tư y tế | 57.153.600 | 3 |
| 837 | PP2300362926 - Kẹp khuỷu | 209,790,000 | 149.475.375 | Vật tư y tế | 104.895.000 | 4 |
| 838 | PP2300362927 - Kéo phẫu tích cong dài 115 mm | 64,411,200 | 45.892.980 | Vật tư y tế | 32.205.600 | 3 |
| 839 | PP2300362928 - Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm | 67,989,600 | 48.442.590 | Vật tư y tế | 33.994.800 | 3 |
| 840 | PP2300362929 - Kẹp bulldog hoặc tương đương: | 599,382,000 | 427.059.675 | Vật tư y tế | 299.691.000 | 3 |
| 841 | PP2300362930 - Kẹp cầm máu, thẳng, mảnh, dài 125mm | 104,504,400 | 74.459.385 | Vật tư y tế | 52.252.200 | 6 |
| 842 | PP2300362931 - Kẹp gắp bông băng, cong, ngàm trơn | 229,681,200 | 163.647.855 | Vật tư y tế | 114.840.600 | 6 |
| 843 | PP2300362932 - Kẹp gắp bông băng, thẳng, ngàm trơn | 292,000,800 | 208.050.570 | Vật tư y tế | 146.000.400 | 8 |
| 844 | PP2300362933 - Kẹp mang kim dài 150 mm | 161,149,800 | 114.819.233 | Vật tư y tế | 80.574.900 | 5 |
| 845 | PP2300362934 - Kẹp mang kim vi phẫu 140mm | 839,664,000 | 598.260.600 | Vật tư y tế | 419.832.000 | 4 |
| 846 | PP2300362935 - Kẹp phẫu tích mạch máu dài 200mm | 425,873,700 | 303.435.011 | Vật tư y tế | 212.936.850 | 5 |
| 847 | PP2300362936 - Kẹp phẫu tích mô Babcockhoặc tương đương, dài 160mm | 100,850,400 | 71.855.910 | Vật tư y tế | 50.425.200 | 2 |
| 848 | PP2300362937 - Kẹp phẫu tích, cong, mảnh, dài 125mm | 41,265,000 | 29.401.313 | Vật tư y tế | 20.632.500 | 2 |
| 849 | PP2300362938 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standardcác cỡ | 338,651,250 | 241.289.016 | Vật tư y tế | 169.325.625 | 2 |
| 850 | PP2300362939 - KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU | 625,500,000 | 445.668.750 | Vật tư y tế | 312.750.000 | 4 |
| 851 | PP2300362940 - Kẹp vi phẫu tai mũi họng | 118,188,000 | 84.208.950 | Vật tư y tế | 59.094.000 | 1 |
| 852 | PP2300362941 - Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval hướng lên, 0.8x1.3mm, dài 8 cm | 119,343,000 | 85.031.888 | Vật tư y tế | 59.671.500 | 1 |
| 853 | PP2300362942 - Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval hướng xuống, 0.8x1.3mm, dài 8 cm | 194,229,000 | 138.388.163 | Vật tư y tế | 97.114.500 | 1 |
| 854 | PP2300362943 - Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval thẳng, 0.5x1mm, dài 8 cm | 173,649,000 | 123.724.913 | Vật tư y tế | 86.824.500 | 1 |
| 855 | PP2300362944 - Khoan nội tủy các số | 719,764,500 | 512.832.206 | Vật tư y tế | 359.882.250 | 3 |
| 856 | PP2300362945 - Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 1mm, dài 13 cm | 65,839,200 | 46.910.430 | Vật tư y tế | 32.919.600 | 1 |
| 857 | PP2300362946 - Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 2.5mm, dài 13 cm | 16,459,800 | 11.727.608 | Vật tư y tế | 8.229.900 | 1 |
| 858 | PP2300362947 - Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 2mm, dài 13 cm | 16,459,800 | 11.727.608 | Vật tư y tế | 8.229.900 | 1 |
| 859 | PP2300362948 - Nạo xương hoặc tương đương | 26,712,000 | 19.032.300 | Vật tư y tế | 13.356.000 | 1 |
| 860 | PP2300362949 - Thước đo độ sâu 120 mm | 203,175,000 | 144.762.188 | Vật tư y tế | 101.587.500 | 1 |
| 861 | PP2300362950 - Thước đo độ sâu 50 mm | 165,522,000 | 117.934.425 | Vật tư y tế | 82.761.000 | 1 |
| 862 | PP2300362951 - Kẹp cầm máu, cong, mảnh, dài 125mm | 206,325,000 | 147.006.563 | Vật tư y tế | 103.162.500 | 10 |
| 863 | PP2300362952 - Kẹp bốc tách trung | 60,942,000 | 43.421.175 | Vật tư y tế | 30.471.000 | 1 |
| 864 | PP2300362953 - Kẹp bốc tách lớn | 60,774,000 | 43.301.475 | Vật tư y tế | 30.387.000 | 1 |
| 865 | PP2300362954 - Kẹp Bobcock | 36,004,500 | 25.653.206 | Vật tư y tế | 18.002.250 | 1 |
| 866 | PP2300362955 - Dụng cụ bốc tách 2 đầu | 43,411,200 | 30.930.480 | Vật tư y tế | 21.705.600 | 1 |
| 867 | PP2300362956 - Kẹp săng | 427,593,600 | 304.660.440 | Vật tư y tế | 213.796.800 | 21 |
| 868 | PP2300362957 - Muỗng nạo xương | 52,707,900 | 37.554.379 | Vật tư y tế | 26.353.950 | 1 |
| 869 | PP2300362958 - Ống hút | 17,934,000 | 12.777.975 | Vật tư y tế | 8.967.000 | 1 |
| 870 | PP2300362959 - Kềm răng chuột có 5x6 mấu, dài 25cm | 95,340,000 | 67.929.750 | Vật tư y tế | 47.670.000 | 2 |
| 871 | PP2300362960 - Ống hút tai mũi họng | 43,848,000 | 31.241.700 | Vật tư y tế | 21.924.000 | 1 |
| 872 | PP2300362961 - Kim dẫn đường đường kính 16 | 11,560,500 | 8.236.856 | Vật tư y tế | 5.780.250 | 1 |
| 873 | PP2300362962 - Kẹp polyp | 87,570,000 | 62.393.625 | Vật tư y tế | 43.785.000 | 1 |
| 874 | PP2300362963 - Khay dụng cụ 255x165x18 mm | 56,784,000 | 40.458.600 | Vật tư y tế | 28.392.000 | 2 |
| 875 | PP2300362964 - Khay dụng cụ 420x280x10 mm | 193,305,000 | 137.729.813 | Vật tư y tế | 96.652.500 | 3 |
| 876 | PP2300362965 - Hộp dụng cụ mini | 236,670,000 | 168.627.375 | Vật tư y tế | 118.335.000 | 1 |
| 877 | PP2300362966 - Kềm cắt đinh nhỏ | 536,172,000 | 382.022.550 | Vật tư y tế | 268.086.000 | 1 |
| 878 | PP2300362967 - Dụng cụ uốn nẹp | 109,042,500 | 77.692.781 | Vật tư y tế | 54.521.250 | 1 |
| 879 | PP2300362968 - Đè lưỡi | 162,237,600 | 115.594.290 | Vật tư y tế | 81.118.800 | 6 |
| 880 | PP2300362969 - Kềm sinh thiết khí phế quản | 2,000,000,000 | 1.425.000.000 | Vật tư y tế | 1.000.000.000 | 8 |
| 881 | PP2300362970 - Kẹp CLIP cầm máu | 258,720,000 | 184.338.000 | Vật tư y tế | 129.360.000 | 13 |
| 882 | PP2300362971 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 24,444,000 | 17.416.350 | Vật tư y tế | 12.222.000 | 566 |
| 883 | PP2300362972 - Kẹp gắp bông băng, cong, dài 250mm, ngàm rằng cưa | 173,812,800 | 123.841.620 | Vật tư y tế | 86.906.400 | 5 |
| 884 | PP2300362973 - Kẹp gắp bông băng, thẳng, dài 250mm, ngàm rằng cưa | 194,157,600 | 138.337.290 | Vật tư y tế | 97.078.800 | 5 |
| 885 | PP2300362974 - Ống soi tai HD 30 độ, OD 3.0mm, chiều dài làm việc 11 cm | 94,638,600 | 67.430.003 | Vật tư y tế | 47.319.300 | 1 |
| 886 | PP2300362975 - Dụng cụ bóc tách xoang nhĩ Panetti có cổng hút, cong đôi bên trái, 6mm, dài 13 cm | 16,459,800 | 11.727.608 | Vật tư y tế | 8.229.900 | 1 |
| 887 | PP2300362976 - Co nối ống hút cong 55 độ | 11,274,900 | 8.033.366 | Vật tư y tế | 5.637.450 | 1 |
| 888 | PP2300362977 - Banh tự giữ Preyer, lưỡi mảnh, cán vàng, tháo rời được, dài 11 cm. | 19,998,300 | 14.248.789 | Vật tư y tế | 9.999.150 | 1 |
| 889 | PP2300362978 - Bộ bơm rửa dụng cụ bao gồm 8 đầu nối | 49,047,600 | 34.946.415 | Vật tư y tế | 24.523.800 | 1 |
| 890 | PP2300362979 - Khay lưới đựng dụng cụ Panetti | 57,852,900 | 41.220.191 | Vật tư y tế | 28.926.450 | 1 |
| 891 | PP2300362980 - Dao vi phẫu Panetti hình oval, hút bên trái, 2.5mm, 13 cm | 16,459,800 | 11.727.608 | Vật tư y tế | 8.229.900 | 1 |
| 892 | PP2300362981 - Kẹp giữ xương, dài 13.5cm | 73,584,000 | 52.428.600 | Vật tư y tế | 36.792.000 | 1 |
| 893 | PP2300362982 - Kẹp giữ xương, dài 15cm, đầu cong | 102,144,000 | 72.777.600 | Vật tư y tế | 51.072.000 | 1 |
| 894 | PP2300362983 - Kẹp giữ xương, dài 20cm | 328,314,000 | 233.923.725 | Vật tư y tế | 164.157.000 | 1 |
| 895 | PP2300362984 - Kẹp mô dài 20 cm, ngàm 15mm | 208,236,000 | 148.368.150 | Vật tư y tế | 104.118.000 | 1 |
| 896 | PP2300362985 - Khay đựng dụng cụ, kích thước 210x160x10mm | 93,248,400 | 66.439.485 | Vật tư y tế | 46.624.200 | 3 |
| 897 | PP2300362986 - Khay đựng dụng cụ, kích thước 310x150x10mm | 125,512,800 | 89.427.870 | Vật tư y tế | 62.756.400 | 3 |
| 898 | PP2300362987 - Khay đựng dụng cụ, kích thước 400x270x20mm | 219,807,000 | 156.612.488 | Vật tư y tế | 109.903.500 | 4 |
| 899 | PP2300362988 - Kẹp giữ xương, dài 14 cm, ngàm điều chỉnh được | 183,298,500 | 130.600.181 | Vật tư y tế | 91.649.250 | 1 |
| 900 | PP2300362989 - Kẹp giữ xương, dài 17 cm, ngàm điều chỉnh được | 163,012,500 | 116.146.406 | Vật tư y tế | 81.506.250 | 1 |
| 901 | PP2300362990 - Kẹp giữ xương, dài 21 cm, ngàm điều chỉnh được | 169,092,000 | 120.478.050 | Vật tư y tế | 84.546.000 | 1 |
| 902 | PP2300362991 - Nhíp phẫu tích dài 25 cm | 39,396,000 | 28.069.650 | Vật tư y tế | 19.698.000 | 2 |
| 903 | PP2300362992 - Nhíp phẫu tích dài 14.5 cm | 20,317,500 | 14.476.219 | Vật tư y tế | 10.158.750 | 2 |
| 904 | PP2300362993 - Nhíp kẹp mô, dài 25 cm, 2x3 răng | 43,923,600 | 31.295.565 | Vật tư y tế | 21.961.800 | 2 |
| 905 | PP2300362994 - Nhíp kẹp mô, dài 14.5 cm, 2x3 răng | 35,989,800 | 25.642.733 | Vật tư y tế | 17.994.900 | 2 |
| 906 | PP2300362995 - Kẹp cầm máu Rankin-Crile, dài 16cm, đầu cong | 31,374,000 | 22.353.975 | Vật tư y tế | 15.687.000 | 1 |
| 907 | PP2300362996 - Kẹp cầm máu Rankin-Crile, dài 16cm, thẳng | 30,681,000 | 21.860.213 | Vật tư y tế | 15.340.500 | 1 |
| 908 | PP2300362997 - Kéo vi phẫu, dài 16cm, thẳng | 897,582,000 | 639.527.175 | Vật tư y tế | 448.791.000 | 3 |
| 909 | PP2300362998 - Kéo vi phẫu, dài 16cm, đầu cong | 942,858,000 | 671.786.325 | Vật tư y tế | 471.429.000 | 3 |
| 910 | PP2300362999 - Banh phẫu thuật, kích thước 300x50mm | 43,806,000 | 31.211.775 | Vật tư y tế | 21.903.000 | 1 |
| 911 | PP2300363000 - Banh phẫu thuật, kích thước ngàm 28x20mm, dài 24cm | 85,491,000 | 60.912.338 | Vật tư y tế | 42.745.500 | 1 |
| 912 | PP2300363001 - Kẹp ống dây, dài 18 cm | 47,754,000 | 34.024.725 | Vật tư y tế | 23.877.000 | 1 |
| 913 | PP2300363002 - Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm | 305,928,000 | 217.973.700 | Vật tư y tế | 152.964.000 | 1 |
| 914 | PP2300363003 - Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm | 305,928,000 | 217.973.700 | Vật tư y tế | 152.964.000 | 1 |
| 915 | PP2300363004 - Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm | 305,928,000 | 217.973.700 | Vật tư y tế | 152.964.000 | 1 |
| 916 | PP2300363005 - Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm | 305,928,000 | 217.973.700 | Vật tư y tế | 152.964.000 | 1 |
| 917 | PP2300363006 - Kềm cắt ngược | 289,275,000 | 206.108.438 | Vật tư y tế | 144.637.500 | 1 |
| 918 | PP2300363007 - Kẹp xoang mũi, ngàm cong lên 90ᵒ, cỡ 3.5 mm, chiều dài làm việc 120mm-125mm | 124,603,500 | 88.779.994 | Vật tư y tế | 62.301.750 | 1 |
| 919 | PP2300363008 - Kẹp xoang, hàm cong lên 45độ, cỡ 3.5mm, cong lên, chiều dài làm việc 110 mm | 176,736,000 | 125.924.400 | Vật tư y tế | 88.368.000 | 1 |
| 920 | PP2300363009 - Kềm bấm xoang, hàm hướng xuống vuông góc, đầu cắt bên phải, dài 100 mm | 429,681,000 | 306.147.713 | Vật tư y tế | 214.840.500 | 1 |
| 921 | PP2300363010 - Kềm bấm xoang, hàm hướng xuống vuông góc, đầu cắt bên trái, dài 100 mm | 429,681,000 | 306.147.713 | Vật tư y tế | 214.840.500 | 1 |
| 922 | PP2300363011 - Nong niệu đạo | 190,285,200 | 135.578.205 | Vật tư y tế | 95.142.600 | 5 |
| 923 | PP2300363012 - Ống hút đường kính 5mm, dài 16cm | 66,784,050 | 47.583.636 | Vật tư y tế | 33.392.025 | 1 |
| 924 | PP2300363013 - Cán dao số 3, dài 12.5 cm | 64,024,800 | 45.617.670 | Vật tư y tế | 32.012.400 | 6 |
| 925 | PP2300363014 - Kềm sinh thiết, đường kính 1.8 mm, dài 1600 mm, sử dụng 1 lần. | 16,500,000 | 11.756.250 | Vật tư y tế | 8.250.000 | 4 |
| 926 | PP2300363015 - Kẹp cầm máu nóng chiều dài làm việc 1650mm | 21,665,000 | 15.436.313 | Vật tư y tế | 10.832.500 | 1 |
| 927 | PP2300363016 - Kẹp cầm máu nóng chiều dài làm việc 1950mm | 23,750,000 | 16.921.875 | Vật tư y tế | 11.875.000 | 1 |
| 928 | PP2300363017 - Clip kẹp mạch titan cỡ nhỏ | 2,790,000 | 1.987.875 | Vật tư y tế | 1.395.000 | 3 |
| 929 | PP2300363018 - Kẹp giữ xương | 122,199,000 | 87.066.788 | Vật tư y tế | 61.099.500 | 1 |
| 930 | PP2300363019 - Que luồn ống thông tiểu | 43,835,400 | 31.232.723 | Vật tư y tế | 21.917.700 | 2 |
| 931 | PP2300363020 - Chén đựng dung dịch | 89,670,000 | 63.889.875 | Vật tư y tế | 44.835.000 | 4 |
| 932 | PP2300363021 - Khay quả đậu | 197,120,700 | 140.448.499 | Vật tư y tế | 98.560.350 | 8 |
| 933 | PP2300363022 - Màng lọc dùng nhiều lần | 635,460,000 | 452.765.250 | Vật tư y tế | 317.730.000 | 8 |
| 934 | PP2300363023 - Hộp dụng cụ loại 1/2 | 565,055,400 | 402.601.973 | Vật tư y tế | 282.527.700 | 1 |
| 935 | PP2300363024 - Đục cánh én tai mũi họng | 92,610,000 | 65.984.625 | Vật tư y tế | 46.305.000 | 1 |
| 936 | PP2300363025 - Dụng cụ bào da dài 32 cm | 356,895,000 | 254.287.688 | Vật tư y tế | 178.447.500 | 1 |
| 937 | PP2300363026 - Kẹp giữ xương dài 190mm, ngàm 9mm | 299,586,000 | 213.455.025 | Vật tư y tế | 149.793.000 | 1 |
| 938 | PP2300363027 - Kẹp xoang mũi, ngàm hướng lên, chiều dài làm việc 120mm | 176,736,000 | 125.924.400 | Vật tư y tế | 88.368.000 | 1 |
| 939 | PP2300363028 - Ống hút đường kính 5mm, dài 16cm | 42,000,000 | 29.925.000 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 1 |
| 940 | PP2300363029 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 567,000,000 | 403.987.500 | Vật tư y tế | 283.500.000 | 3 |
| 941 | PP2300363030 - Mask gây mê người lớn | 202,702,500 | 144.425.531 | Vật tư y tế | 101.351.250 | 206 |
| 942 | PP2300363031 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 793,491,660 | 565.362.808 | Vật tư y tế | 396.745.830 | 1181 |
| 943 | PP2300363032 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 245,385,000 | 174.836.813 | Vật tư y tế | 122.692.500 | 256 |
| 944 | PP2300363033 - KHẨU TRANGPHẪU THUẬTVÔ TRÙNG3 LỚP | 3,959,381,800 | 2.821.059.533 | Vật tư y tế | 1.979.690.900 | 145608 |
| 945 | PP2300363034 - KHẨU TRANGY TẾ 3 lớp | 2,482,285,168 | 1.768.628.182 | Vật tư y tế | 1.241.142.584 | 125520 |
| 946 | PP2300363035 - Khẩu trang y tế | 895,763,400 | 638.231.423 | Vật tư y tế | 447.881.700 | 47425 |
| 947 | PP2300363036 - Mask xông khí dung các size | 2,238,600,000 | 1.595.002.500 | Vật tư y tế | 1.119.300.000 | 6218 |
| 948 | PP2300363037 - Mask thở oxy có túi các size | 1,322,362,000 | 942.182.925 | Vật tư y tế | 661.181.000 | 3241 |
| 949 | PP2300363038 - Khẩu trang y tế3 lớp không tiệt trùng | 424,200,000 | 302.242.500 | Vật tư y tế | 212.100.000 | 33667 |
| 950 | PP2300363039 - Khẩu trang y tế4 lớp | 1,478,382,896 | 1.053.347.813 | Vật tư y tế | 739.191.448 | 74756 |
| 951 | PP2300363040 - Mũi cắt sọ não | 1,440,000,000 | 1.026.000.000 | Vật tư y tế | 720.000.000 | 17 |
| 952 | PP2300363041 - Mũi khoan chỉnh hình | 410,000,000 | 292.125.000 | Vật tư y tế | 205.000.000 | 42 |
| 953 | PP2300363042 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng, dùng cho người lớn | 1,997,520,000 | 1.423.233.000 | Vật tư y tế | 998.760.000 | 2870 |
| 954 | PP2300363043 - Bộ phin lọc khí loại một chức năng, dùng cho người lớn | 338,400,000 | 241.110.000 | Vật tư y tế | 169.200.000 | 783 |
| 955 | PP2300363044 - Phin (Filter) lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 297,500,000 | 211.968.750 | Vật tư y tế | 148.750.000 | 354 |
| 956 | PP2300363045 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 260,000,000 | 185.250.000 | Vật tư y tế | 130.000.000 | 2 |
| 957 | PP2300363046 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng | 560,000,000 | 399.000.000 | Vật tư y tế | 280.000.000 | 3 |
| 958 | PP2300363047 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 2 hàng kim, 21-33mm công nghệ DST | 1,293,600,000 | 921.690.000 | Vật tư y tế | 646.800.000 | 6 |
| 959 | PP2300363048 - Dụng cụ khâu da cỡ vừa, dùng để đóng da | 346,500,000 | 246.881.250 | Vật tư y tế | 173.250.000 | 44 |
| 960 | PP2300363049 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ, công nghệ Tri-Staple thiết kế 3 hàng ghim dập với chiều cao khác nhau | 840,000,000 | 598.500.000 | Vật tư y tế | 420.000.000 | 3 |
| 961 | PP2300363050 - Dây đốt cao tần đơn cực. | 80,640,000 | 57.456.000 | Vật tư y tế | 40.320.000 | 2 |
| 962 | PP2300363051 - Trocar nhựa 11 mm | 582,800,000 | 415.245.000 | Vật tư y tế | 291.400.000 | 10 |
| 963 | PP2300363052 - Trocar nhựa 12 mm | 239,700,000 | 170.786.250 | Vật tư y tế | 119.850.000 | 4 |
| 964 | PP2300363053 - Trocar nhựa 5 mm | 582,800,000 | 415.245.000 | Vật tư y tế | 291.400.000 | 10 |
| 965 | PP2300363054 - Trocar kim loại , đường kính 5.5 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) | 323,840,000 | 230.736.000 | Vật tư y tế | 161.920.000 | 1 |
| 966 | PP2300363055 - Trocar kim loại . Đường kính 10 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) | 355,350,000 | 253.186.875 | Vật tư y tế | 177.675.000 | 1 |
| 967 | PP2300363056 - Trocar kim loại. Đường kính 10 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) | 372,900,000 | 265.691.250 | Vật tư y tế | 186.450.000 | 1 |
| 968 | PP2300363057 - Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa Versaoneđường kính 5mm-11mm-12mm | 9,917,600,000 | 7.066.290.000 | Vật tư y tế | 4.958.800.000 | 180 |
| 969 | PP2300363058 - Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ Trocar | 110,200,000 | 78.517.500 | Vật tư y tế | 55.100.000 | 5 |
| 970 | PP2300363059 - Syringe hút rửa bàng quang. | 159,500,000 | 113.643.750 | Vật tư y tế | 79.750.000 | 1 |
| 971 | PP2300363060 - Ống kính soi 3DHD 0o, đường kính 10mm, dài 300mm, không biến dạng ảnh. | 578,690,000 | 412.316.625 | Vật tư y tế | 289.345.000 | 1 |
| 972 | PP2300363061 - Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ Trocar | 15,840,000 | 11.286.000 | Vật tư y tế | 7.920.000 | 1 |
| 973 | PP2300363062 - Que thử đường huyết | 3,945,200,000 | 2.810.955.000 | Vật tư y tế | 1.972.600.000 | 23483 |
| 974 | PP2300363063 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 239,400,000 | 170.572.500 | Vật tư y tế | 119.700.000 | 317 |
| 975 | PP2300363064 - Kim châm cứu các cỡ, tiệt trùng trước khi sử dụng | 3,050,080,000 | 2.173.182.000 | Vật tư y tế | 1.525.040.000 | 115533 |
| 976 | PP2300363065 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 68,187,600 | 48.583.665 | Vật tư y tế | 34.093.800 | 2350 |
| 977 | PP2300363066 - Bộ dụng cụ mở khí quản (bao gồm 19 khoản, 29 món) | 599,352,000 | 427.038.300 | Vật tư y tế | 299.676.000 | 1 |
| 978 | PP2300363067 - Bộ dụng cụ tiểu phẫu (bao gồm 7 khoản, 10 món) | 491,400,000 | 350.122.500 | Vật tư y tế | 245.700.000 | 2 |
| 979 | PP2300363068 - Bộ dụng cụ trung phẫu (Bao gồm 22 khoản, 41 món) | 1,544,802,000 | 1.100.671.425 | Vật tư y tế | 772.401.000 | 1 |
| 980 | PP2300363069 - Bộ sanh con so (bao gồm 7 khoản, 7 món) | 233,587,200 | 166.430.880 | Vật tư y tế | 116.793.600 | 1 |
| 981 | PP2300363070 - Cây bóc tách | 13,429,500 | 9.568.519 | Vật tư y tế | 6.714.750 | 1 |
| 982 | PP2300363071 - Cây móc xương | 29,688,750 | 21.153.234 | Vật tư y tế | 14.844.375 | 1 |
| 983 | PP2300363072 - Cây nâng xương | 32,067,000 | 22.847.738 | Vật tư y tế | 16.033.500 | 1 |
| 984 | PP2300363073 - Test hóa học dùng cho máy rửa khử khuẩn | 14,083,440 | 10.034.451 | Vật tư y tế | 7.041.720 | 168 |
| 985 | PP2300363074 - Bộ đồ đón bé chào đời | 10,253,320,000 | 7.305.490.500 | Vật tư y tế | 5.126.660.000 | 1942 |
| 986 | PP2300363075 - Que đường huyết | 1,024,100,000 | 729.671.250 | Vật tư y tế | 512.050.000 | 7758 |
| 987 | PP2300363076 - Que thử đường huyết | 3,259,863,600 | 2.322.652.815 | Vật tư y tế | 1.629.931.800 | 18017 |
| 988 | PP2300363077 - Ống Hematocrite | 77,952,000 | 55.540.800 | Vật tư y tế | 38.976.000 | 7733 |
| 989 | PP2300363078 - Bộ khăn sinh thường | 2,288,000 | 1.630.200 | Vật tư y tế | 1.144.000 | 1 |
| 990 | PP2300363079 - Chỉ thị sinh học kiểm tra sinh vật trong tiệt khuẩn hơi nước và H2O2. | 1,725,600 | 1.229.490 | Vật tư y tế | 862.800 | 8 |
| 991 | PP2300363080 - Bọc chịu nhiệt 30x50cm | 88,395,000 | 62.981.438 | Vật tư y tế | 44.197.500 | 10 |
| 992 | PP2300363081 - Ống kính soi niệu quản bể thận, thị kính gập góc so với trục kính soi | 2,234,500,000 | 1.592.081.250 | Vật tư y tế | 1.117.250.000 | 1 |
| 993 | PP2300363082 - Filter có lọc 1250 μl | 528,000,000 | 376.200.000 | Vật tư y tế | 264.000.000 | 12500 |
| 994 | PP2300363083 - Filter có lọc 200 μl | 88,000,000 | 62.700.000 | Vật tư y tế | 44.000.000 | 2083 |
| 995 | PP2300363084 - Filter có lọc 20 μl | 17,600,000 | 12.540.000 | Vật tư y tế | 8.800.000 | 417 |
| 996 | PP2300363085 - Khuyên cấy nhựa(1 μl) | 52,500,000 | 37.406.250 | Vật tư y tế | 26.250.000 | 2083 |
| 997 | PP2300363086 - Khuyên cấy nhựa(10 μl) | 53,550,000 | 38.154.375 | Vật tư y tế | 26.775.000 | 2125 |
| 998 | PP2300363087 - Đĩa petri 90mm | 594,158,400 | 423.337.860 | Vật tư y tế | 297.079.200 | 12503 |
| 999 | PP2300363088 - Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 1/1 (cao 135mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới | 388,122,000 | 276.536.925 | Vật tư y tế | 194.061.000 | 1 |
| 1000 | PP2300363089 - Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 1/2 (cao 100mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới | 288,561,000 | 205.599.713 | Vật tư y tế | 144.280.500 | 1 |
| 1001 | PP2300363090 - Lam kính nhám | 87,908,800 | 62.635.020 | Vật tư y tế | 43.954.400 | 10967 |
| 1002 | PP2300363091 - lamelle 22 x 22 ml | 76,167,000 | 54.268.988 | Vật tư y tế | 38.083.500 | 9068 |
| 1003 | PP2300363092 - Giấy điện tim 6 kênh 110x140 | 323,454,000 | 230.460.975 | Vật tư y tế | 161.727.000 | 364 |
| 1004 | PP2300363093 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò hấp hơi nước có kèm cảnh báo sớm | 762,516,720 | 543.293.163 | Vật tư y tế | 381.258.360 | 212 |
| 1005 | PP2300363094 - Kẹp lưỡng cực ngàm rỗng | 251,725,000 | 179.354.063 | Vật tư y tế | 125.862.500 | 1 |
| 1006 | PP2300363095 - Khóa tự động cho hộp đựng dụng cụ | 756,000,000 | 538.650.000 | Vật tư y tế | 378.000.000 | 8 |
| 1007 | PP2300363096 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 590,787,360 | 420.935.994 | Vật tư y tế | 295.393.680 | 29658 |
| 1008 | PP2300363097 - Nhiệt kế thủy ngân | 446,391,000 | 318.053.588 | Vật tư y tế | 223.195.500 | 939 |
| 1009 | PP2300363098 - Tạp dề | 387,792,930 | 276.302.463 | Vật tư y tế | 193.896.465 | 4159 |
| 1010 | PP2300363099 - Thùng hấp dụng cụ 3/4 | 333,921,000 | 237.918.713 | Vật tư y tế | 166.960.500 | 1 |
| 1011 | PP2300363100 - Giấy in nhiệt | 209,132,000 | 149.006.550 | Vật tư y tế | 104.566.000 | 257 |
| 1012 | PP2300363101 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp | 629,908,840 | 448.810.049 | Vật tư y tế | 314.954.420 | 7697 |
| 1013 | PP2300363102 - Túi máu ba 350ml, loại Đỉnh - Đỉnh | 6,877,500,000 | 4.900.218.750 | Vật tư y tế | 3.438.750.000 | 2083 |
| 1014 | PP2300363103 - Túi máu ba 350 ml | 6,280,000,000 | 4.474.500.000 | Vật tư y tế | 3.140.000.000 | 2093 |
| 1015 | PP2300363104 - Túi máu ba 350ml, loại Đáy - Đỉnh | 1,260,000,000 | 897.750.000 | Vật tư y tế | 630.000.000 | 417 |
| 1016 | PP2300363105 - Khẩu trang N95 | 682,920,000 | 486.580.500 | Vật tư y tế | 341.460.000 | 678 |
| 1017 | PP2300363106 - Cồn 70 độ | 1,875,495,825 | 1.336.290.775 | Vật tư y tế | 937.747.913 | 2222 |
| 1018 | PP2300363107 - Cồn 90 độ | 1,063,946,100 | 758.061.596 | Vật tư y tế | 531.973.050 | 1141 |
| 1019 | PP2300363108 - Que Chỉ thị Hóa học | 5,092,500 | 3.628.406 | Vật tư y tế | 2.546.250 | 104 |
| 1020 | PP2300363109 - Băng đựng hydrogen peroxidecho máy tiệt khuẩn | 169,519,064 | 120.782.333 | Vật tư y tế | 84.759.532 | 4 |
| 1021 | PP2300363110 - Băng keo có chỉ thị hóa học | 65,800,000 | 46.882.500 | Vật tư y tế | 32.900.000 | 4 |
| 1022 | PP2300363111 - Chỉ thị sinh Hóa học kiểm tra chất lượng trong tiệt khuẩn | 31,784,700 | 22.646.599 | Vật tư y tế | 15.892.350 | 421 |
| 1023 | PP2300363112 - Bao chụp kính hiển vi | 7,717,500 | 5.498.719 | Vật tư y tế | 3.858.750 | 10 |
| 1024 | PP2300363113 - Bao dây camera | 191,982,000 | 136.787.175 | Vật tư y tế | 95.991.000 | 1088 |
| 1025 | PP2300363114 - Bao giày | 52,828,160 | 37.640.064 | Vật tư y tế | 26.414.080 | 1251 |
| 1026 | PP2300363115 - Bao cao su dùng trong siêu âm | 92,636,400 | 66.003.435 | Vật tư y tế | 46.318.200 | 3784 |
| 1027 | PP2300363116 - Giác hút hốtrợsanh silicone đường kính 50mm | 235,200,000 | 167.580.000 | Vật tư y tế | 117.600.000 | 1 |
| 1028 | PP2300363117 - Giác hút hỗtrỡsanh silicone,đường kính 60mm | 235,200,000 | 167.580.000 | Vật tư y tế | 117.600.000 | 1 |
| 1029 | PP2300363118 - Khăn lót thấm, kích thước 40x60cm | 2,139,024,888 | 1.524.055.233 | Vật tư y tế | 1.069.512.444 | 21435 |
| 1030 | PP2300363119 - Bộ khăn sinh mổ | 217,856,000 | 155.222.400 | Vật tư y tế | 108.928.000 | 21 |
| 1031 | PP2300363120 - Bộ Banh Balfour dùng trong mổ lấy thai | 183,296,000 | 130.598.400 | Vật tư y tế | 91.648.000 | 1 |
| 1032 | PP2300363121 - Que đè lưỡi gỗ | 253,404,480 | 180.550.692 | Vật tư y tế | 126.702.240 | 31424 |
| 1033 | PP2300363122 - Bộ đèn đặt nội khí quản tay cầm chống nước 100%, ánh sáng LED trên tay cầm, hấp tiệt trùng 134 độ C. | 2,073,750,000 | 1.477.546.875 | Vật tư y tế | 1.036.875.000 | 3 |
| 1034 | PP2300363123 - Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn | 1,265,000,000 | 901.312.500 | Vật tư y tế | 632.500.000 | 21 |
| 1035 | PP2300363124 - Cảm biến BMU động mạch các cỡ | 278,400,000 | 198.360.000 | Vật tư y tế | 139.200.000 | 5 |
| 1036 | PP2300363125 - tube Fancol 15 ml | 2,025,000 | 1.442.813 | Vật tư y tế | 1.012.500 | 375 |
| 1037 | PP2300363126 - Pipet nhựa | 44,251,200 | 31.528.980 | Vật tư y tế | 22.125.600 | 1098 |
| 1038 | PP2300363127 - Dầu xịt bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 24,700,000 | 17.598.750 | Vật tư y tế | 12.350.000 | 2 |
| 1039 | PP2300363128 - Dây garo có khoá | 46,386,900 | 33.050.666 | Vật tư y tế | 23.193.450 | 614 |
| 1040 | PP2300363129 - Gel Siêu Âm | 170,360,000 | 121.381.500 | Vật tư y tế | 85.180.000 | 355 |
| 1041 | PP2300363130 - Giấy điện tim ECG 63mm*30m | 275,712,000 | 196.444.800 | Vật tư y tế | 137.856.000 | 718 |
| 1042 | PP2300363131 - Máy đo huyết áp người lớn | 1,066,770,000 | 760.073.625 | Vật tư y tế | 533.385.000 | 110 |
| 1043 | PP2300363132 - Ống nghe huyết áp | 134,657,985 | 95.943.814 | Vật tư y tế | 67.328.993 | 63 |
| 1044 | PP2300363133 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 614,922,000 | 438.131.925 | Vật tư y tế | 307.461.000 | 7764 |
| 1045 | PP2300363134 - Test kiểm soát gói đồ hấp 5.1cm x 1.9cm | 2,244,000 | 1.598.850 | Vật tư y tế | 1.122.000 | 28 |
| 1046 | PP2300363135 - Túi oxi | 87,360,000 | 62.244.000 | Vật tư y tế | 43.680.000 | 26 |
| 1047 | PP2300363136 - Kẹp phẫu tích gấp sonde JJ | 83,464,500 | 59.468.456 | Vật tư y tế | 41.732.250 | 1 |
| 1048 | PP2300363137 - Lưỡi dao cắt vi thể | 144,000,000 | 102.600.000 | Vật tư y tế | 72.000.000 | 67 |
| 1049 | PP2300363138 - Giấy y tế 40cmx50cm | 175,909,800 | 125.335.733 | Vật tư y tế | 87.954.900 | 202 |
| 1050 | PP2300363139 - Hộp gòn inox | 50,945,000 | 36.298.313 | Vật tư y tế | 25.472.500 | 18 |
| 1051 | PP2300363140 - Vòng tránh thai T380 | 126,960,000 | 90.459.000 | Vật tư y tế | 63.480.000 | 441 |
| 1052 | PP2300363141 - Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 3/4 (cao 100mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới | 326,634,000 | 232.726.725 | Vật tư y tế | 163.317.000 | 1 |
| 1053 | PP2300363142 - Nắp chụp đầu ống soi | 12,000,000 | 8.550.000 | Vật tư y tế | 6.000.000 | 1 |
| 1054 | PP2300363143 - Điện cực xẻ cổ bàng quang, đầu nhọn | 133,182,000 | 94.892.175 | Vật tư y tế | 66.591.000 | 1 |
| 1055 | PP2300363144 - Điện cực cắt đốt hình cầu | 266,364,000 | 189.784.350 | Vật tư y tế | 133.182.000 | 1 |
| 1056 | PP2300363145 - Ống vỏ ngoài phẫu thuật, 26 Fr | 90,489,000 | 64.473.413 | Vật tư y tế | 45.244.500 | 1 |
| 1057 | PP2300363146 - Nòng trong đầu ceramic cách điện, xoay tròn được | 213,192,000 | 151.899.300 | Vật tư y tế | 106.596.000 | 1 |
| 1058 | PP2300363147 - Tay cắt nội soi | 148,043,700 | 105.481.136 | Vật tư y tế | 74.021.850 | 1 |
| 1059 | PP2300363148 - Dây đốt điện cao tần đơn cực | 13,797,000 | 9.830.363 | Vật tư y tế | 6.898.500 | 1 |
| 1060 | PP2300363149 - Ruột kẹp phẫu tích KELLY | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1061 | PP2300363150 - Ruột kẹp phẫu tích | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1062 | PP2300363151 - Ruột kẹp phẫu tích ruột | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1063 | PP2300363152 - Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1064 | PP2300363153 - Ruột kẹp phẫu tích ruột | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1065 | PP2300363154 - Ruột kẹp phẫu tích răng chuột MANHES | 85,281,000 | 60.762.713 | Vật tư y tế | 42.640.500 | 1 |
| 1066 | PP2300363155 - Ruột kéo cắt chỉ | 96,201,000 | 68.543.213 | Vật tư y tế | 48.100.500 | 1 |
| 1067 | PP2300363156 - Ruột kéo cắt mô | 96,201,000 | 68.543.213 | Vật tư y tế | 48.100.500 | 1 |
| 1068 | PP2300363157 - Ống vỏ ngoài cách điện | 534,681,000 | 380.960.213 | Vật tư y tế | 267.340.500 | 4 |
| 1069 | PP2300363158 - Tay cầm nhựa có khóa | 687,960,000 | 490.171.500 | Vật tư y tế | 343.980.000 | 4 |
| 1070 | PP2300363159 - Tay cầm nhựa không khóa | 262,080,000 | 186.732.000 | Vật tư y tế | 131.040.000 | 2 |
| 1071 | PP2300363160 - Kẹp phẫu tích Ovary | 221,004,000 | 157.465.350 | Vật tư y tế | 110.502.000 | 1 |
| 1072 | PP2300363161 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 76,965,000 | 54.837.563 | Vật tư y tế | 38.482.500 | 1 |
| 1073 | PP2300363162 - Kẹp phẫu tích lưỡng cực | 406,119,000 | 289.359.788 | Vật tư y tế | 203.059.500 | 1 |
| 1074 | PP2300363163 - Kéo phẫu tích lưỡng cực | 760,032,000 | 541.522.800 | Vật tư y tế | 380.016.000 | 1 |
| 1075 | PP2300363164 - Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L | 54,600,000 | 38.902.500 | Vật tư y tế | 27.300.000 | 1 |
| 1076 | PP2300363165 - Dao xẻ lạnh niệu quản và ống mật chủ | 160,671,000 | 114.478.088 | Vật tư y tế | 80.335.500 | 1 |
| 1077 | PP2300363166 - Chổi vệ sinh cho vệ sinh hàm | 24,045,000 | 17.132.063 | Vật tư y tế | 12.022.500 | 1 |
| 1078 | PP2300363167 - Điện cực cắt đốt, dạng vòng cắt | 133,182,000 | 94.892.175 | Vật tư y tế | 66.591.000 | 1 |
| 1079 | PP2300363168 - Giấy in nhiệt 58*30 | 29,662,500 | 21.134.531 | Vật tư y tế | 14.831.250 | 104 |
| 1080 | PP2300363169 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp | 24,420,000 | 17.399.250 | Vật tư y tế | 12.210.000 | 308 |
Bông viên tiệt trùng 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362090 |
| Giá từng phần lô | 684,119,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.435.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.059.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông viên đường kính 20mm không tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300362091 |
| Giá từng phần lô | 181,214,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.115.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.607.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông viên đường kính 20mm, có tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300362092 |
| Giá từng phần lô | 376,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.134.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.164.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông gòn miếng 2x2 không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362093 |
| Giá từng phần lô | 696,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.595.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông gòn miếng 2x2 tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362094 |
| Giá từng phần lô | 178,185,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.957.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.092.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn cắt 2 x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362095 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn cắt 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362096 |
| Giá từng phần lô | 164,283,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.052.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.141.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc Tẩm cồn, 6x6cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300362097 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc Tẩm cồn, 40x40mm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300362098 |
| Giá từng phần lô | 1,302,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362099 |
| Giá từng phần lô | 822,790,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.238.231 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.395.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông y tế thấm nước loại 25 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300362100 |
| Giá từng phần lô | 35,224,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.097.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.612.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn viên không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362101 |
| Giá từng phần lô | 31,074,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.140.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.537.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn viên không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362102 |
| Giá từng phần lô | 17,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.203.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông mở (Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362103 |
| Giá từng phần lô | 160,757,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.539.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.378.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300362104 |
| Giá từng phần lô | 190,027,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.394.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.013.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que lấy bệnh phẩm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362105 |
| Giá từng phần lô | 43,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.224.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que gòn y tế đường kính 15mm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362106 |
| Giá từng phần lô | 1,975,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.456.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.688.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300362107 |
| Giá từng phần lô | 2,400,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.527.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.370.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300362108 |
| Giá từng phần lô | 411,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.429.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.915.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300362109 |
| Giá từng phần lô | 274,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.694.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.329.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362110 |
| Giá từng phần lô | 27,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.784.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362111 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362112 |
| Giá từng phần lô | 502,972,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.368.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.486.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362113 |
| Giá từng phần lô | 1,137,376,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.380.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.688.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362114 |
| Giá từng phần lô | 185,981,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.511.641 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.990.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng thun có keo cố định 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362115 |
| Giá từng phần lô | 1,560,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng cuộn y tế, kích thước: 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362116 |
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.588.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng cuộn y tế, kích thước: 0,09x2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362117 |
| Giá từng phần lô | 160,614,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.437.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.307.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng cuộn vải lụa acetate taffeta 9.14m, lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300362118 |
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 1.25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362119 |
| Giá từng phần lô | 81,757,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.252.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.878.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 1.25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362120 |
| Giá từng phần lô | 276,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.786.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo vải 2.5 cm x 5m Vải lụa Taffeta trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300362121 |
| Giá từng phần lô | 4,851,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.903.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo vải 2.5 cm x 5m Vải lụa Taffeta trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300362122 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.221.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo vải 2.5x5 Vải lụa Taffeta trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300362123 |
| Giá từng phần lô | 567,346,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.234.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.673.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 2.5cm x 5m lụa acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300362124 |
| Giá từng phần lô | 1,435,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.081.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 2.5cm x 5m lụa acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300362125 |
| Giá từng phần lô | 521,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362126 |
| Giá từng phần lô | 1,716,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.205.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa: 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362127 |
| Giá từng phần lô | 263,198,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.528.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.599.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng cá nhân 20mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362128 |
| Giá từng phần lô | 956,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.588.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng cá nhân 20mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362129 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo cá nhân vải 72mm x 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362130 |
| Giá từng phần lô | 118,502,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.432.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.251.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo cá nhân 19mm x 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362131 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362132 |
| Giá từng phần lô | 14,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.010.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.024.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362133 |
| Giá từng phần lô | 3,041,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.167.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362134 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.548.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362135 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362136 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362137 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.621.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362138 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300362139 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo co giãn 100mm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300362140 |
| Giá từng phần lô | 410,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.153.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362141 |
| Giá từng phần lô | 52,684,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.537.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.342.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng vô trùng cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362142 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300362143 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300362144 |
| Giá từng phần lô | 248,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.332.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362145 |
| Giá từng phần lô | 490,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.545.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn gạc phòng sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300362146 |
| Giá từng phần lô | 393,621,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.455.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.810.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn cắt amidal |
|
| Mã phần lô | PP2300362147 |
| Giá từng phần lô | 3,487,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn cắt amidal |
|
| Mã phần lô | PP2300362148 |
| Giá từng phần lô | 5,113,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.668 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.556.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gòn gạc vô trùng đường kính 3cm (Gòn nhổ răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300362149 |
| Giá từng phần lô | 107,754,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.775.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.877.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362150 |
| Giá từng phần lô | 17,782,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.669.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.891.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362151 |
| Giá từng phần lô | 149,612,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.599.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.806.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc mổ mắt cườm Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362152 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.471.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc phẫu thuật 7cm x 10 cm x 8 lớp không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362153 |
| Giá từng phần lô | 763,487,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.984.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.743.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc phẫu thuật 6cm x 10 cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362154 |
| Giá từng phần lô | 1,856,783,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.958.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 928.391.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362155 |
| Giá từng phần lô | 2,506,423,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.826.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.253.211.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc phẫu thuật 7cm x12cm x8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362156 |
| Giá từng phần lô | 590,919,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.029.839 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.459.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc nội soi phẫu thuật 3cm x 30cm x 4 lớp, CQVT |
|
| Mã phần lô | PP2300362157 |
| Giá từng phần lô | 75,653,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.902.962 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.826.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 12 lớp vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300362158 |
| Giá từng phần lô | 5,897,750,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.202.146.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.948.875.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300362159 |
| Giá từng phần lô | 83,815,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.718.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.907.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc củ ấu Sản khoa, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362160 |
| Giá từng phần lô | 4,844,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.451.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc bụng phòng mổ: 30cm x 30cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300362161 |
| Giá từng phần lô | 4,875,696,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.473.933.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.848.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bông ép sọ não 2 x 8cm x 4 lớp, CQVT |
|
| Mã phần lô | PP2300362162 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gói vết thương sạch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362163 |
| Giá từng phần lô | 364,016,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.361.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.008.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gói vết thương sạch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300362164 |
| Giá từng phần lô | 330,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.430.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Meche phẫu thuật 3cmx30cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300362165 |
| Giá từng phần lô | 80,838,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.597.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.419.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300362166 |
| Giá từng phần lô | 501,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.304.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dán vô khuẩn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362167 |
| Giá từng phần lô | 31,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.279.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dán vô khuẩn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362168 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362169 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.994.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dán vô khuẩn 55cm x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362170 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362171 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362172 |
| Giá từng phần lô | 389,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dính vô trùng: 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362173 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng dính vô trùng: 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362174 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.753.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362175 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362176 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362177 |
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362178 |
| Giá từng phần lô | 17,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.551.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362179 |
| Giá từng phần lô | 26,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.827.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362180 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362181 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362182 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362183 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.251.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362184 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gạc, băng gạc điều trị các vết thương 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362185 |
| Giá từng phần lô | 67,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng dán trước phẩu thuật 28*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362186 |
| Giá từng phần lô | 203,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng dán trước phẩu thuật 28cm*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362187 |
| Giá từng phần lô | 66,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.201.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate ống 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362188 |
| Giá từng phần lô | 20,869,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.869.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.434.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300362189 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Keo cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2300362190 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu 8x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362191 |
| Giá từng phần lô | 52,353,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.301.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.176.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu 7x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362192 |
| Giá từng phần lô | 83,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu 7x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362193 |
| Giá từng phần lô | 363,025,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.655.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.512.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu 7x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362194 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu hậu môn bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, 8x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362195 |
| Giá từng phần lô | 96,966,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.088.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.483.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300362196 |
| Giá từng phần lô | 800,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.071.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362197 |
| Giá từng phần lô | 59,790,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.895.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sáp cầm máu xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300362198 |
| Giá từng phần lô | 85,780,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.118.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.890.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sáp cầm máu xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300362199 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362200 |
| Giá từng phần lô | 187,125,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.326.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.562.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362201 |
| Giá từng phần lô | 178,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.292.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362202 |
| Giá từng phần lô | 833,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.861.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362203 |
| Giá từng phần lô | 535,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.244.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ xịt cầm máu cầm máu khẩn cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362204 |
| Giá từng phần lô | 279,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.393.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362205 |
| Giá từng phần lô | 440,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.648.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 10 ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300362206 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm cản quang, vật liệu Polycarbonate, đầu có khóa cố định luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300362207 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ bơm tiêm áp lực CT Scanner |
|
| Mã phần lô | PP2300362208 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm cản quang, vật liệu Polycarbonate, thể tích 10ml, 20ml, đầu có khóa cố định luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300362209 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ 2 ống tiêm 65ml/115ml, dây nối chữ T, 2 đầu nhọn nạp |
|
| Mã phần lô | PP2300362210 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300362211 |
| Giá từng phần lô | 373,250,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.940.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.625.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300362212 |
| Giá từng phần lô | 2,466,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.495.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.233.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 10ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300362213 |
| Giá từng phần lô | 193,173,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.635.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.586.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 10ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300362214 |
| Giá từng phần lô | 37,133,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.457.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.566.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ 2 ống tiêm 200 mL máy Stellant, dây nối chữ T áp lực thấp, ống hút nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300362215 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống bơm thuốc cản quang 1 nòng 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362216 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300362217 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.728.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 20ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300362218 |
| Giá từng phần lô | 246,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.330.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.039.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300362219 |
| Giá từng phần lô | 295,387,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.463.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.693.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2300362220 |
| Giá từng phần lô | 240,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362221 |
| Giá từng phần lô | 447,066,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.535.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.533.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362222 |
| Giá từng phần lô | 207,463,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.817.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.731.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm Insuline 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2300362223 |
| Giá từng phần lô | 129,532,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.292.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362224 |
| Giá từng phần lô | 3,783,698,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.885.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.891.849.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362225 |
| Giá từng phần lô | 2,477,417,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.765.160.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.238.708.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362226 |
| Giá từng phần lô | 895,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.077.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362227 |
| Giá từng phần lô | 214,202,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.619.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.101.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362228 |
| Giá từng phần lô | 569,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.812.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362229 |
| Giá từng phần lô | 593,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.521.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.506.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362230 |
| Giá từng phần lô | 3,114,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.219.344.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.557.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362231 |
| Giá từng phần lô | 2,586,226,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.686.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.113.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300362232 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300362233 |
| Giá từng phần lô | 101,614,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.400.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.807.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim lấy máu test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300362234 |
| Giá từng phần lô | 577,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.162.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300362235 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300362236 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chích cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300362237 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362238 |
| Giá từng phần lô | 1,391,476,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.426.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.738.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362239 |
| Giá từng phần lô | 528,431,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.507.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.215.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim lấy máu bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300362240 |
| Giá từng phần lô | 29,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.199.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362241 |
| Giá từng phần lô | 4,349,212,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.098.813.769 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.174.606.154 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn các cỡ có cánh có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300362242 |
| Giá từng phần lô | 3,465,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.469.261.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ, có đầu bảo vệ bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300362243 |
| Giá từng phần lô | 4,930,363,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.512.883.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.465.181.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane (PU), có cánh có cổng 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362244 |
| Giá từng phần lô | 3,878,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.763.633.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.939.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cổng ( 18G-22G) |
|
| Mã phần lô | PP2300362245 |
| Giá từng phần lô | 2,483,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.315.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.241.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362246 |
| Giá từng phần lô | 1,041,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.765.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362247 |
| Giá từng phần lô | 1,412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn các cỡ có cánh có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300362248 |
| Giá từng phần lô | 1,083,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ, có đầu bảo vệ bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300362249 |
| Giá từng phần lô | 163,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.557.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chích hậu cầu 26Gx1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300362250 |
| Giá từng phần lô | 4,589,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.270.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.294.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim nha ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2300362251 |
| Giá từng phần lô | 275,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.600.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chích cầm máu dạ dày (dùng cho ống soi dạ dày ngã mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300362252 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.759.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc, dài 23mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362253 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.014.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc, dài 23mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362254 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.311.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362255 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362256 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362257 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chọc dò các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362258 |
| Giá từng phần lô | 259,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.667.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim chọc dò các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362259 |
| Giá từng phần lô | 308,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.559.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim tê phong bế đám rối thần kinh ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300362260 |
| Giá từng phần lô | 151,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.909.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300362261 |
| Giá từng phần lô | 3,073,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.118.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.536.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây truyền dịch 20 giọt có cổng Y |
|
| Mã phần lô | PP2300362262 |
| Giá từng phần lô | 6,155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.385.508.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.077.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây truyền dịch 20 giọt có cổng Y |
|
| Mã phần lô | PP2300362263 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có bầu đếm giọt 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300362264 |
| Giá từng phần lô | 5,777,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.116.632.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362265 |
| Giá từng phần lô | 1,421,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362266 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362267 |
| Giá từng phần lô | 993,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.042.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300362268 |
| Giá từng phần lô | 1,236,197,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.790.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.098.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300362269 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300362270 |
| Giá từng phần lô | 854,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.116.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có bầu đếm giọt 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300362271 |
| Giá từng phần lô | 6,389,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.552.293.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.194.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khóa 3 ngã có dây nối 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362272 |
| Giá từng phần lô | 1,692,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.205.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 20 giọt/ ml, không DEHP đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300362273 |
| Giá từng phần lô | 2,348,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.673.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.174.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch an toàn 20giot/ml Có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300362274 |
| Giá từng phần lô | 617,503,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.971.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.751.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2300362275 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.380.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền dịch 60 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300362276 |
| Giá từng phần lô | 1,134,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.124.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống bơm CO2 lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300362277 |
| Giá từng phần lô | 72,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.761.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362278 |
| Giá từng phần lô | 612,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.098.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362279 |
| Giá từng phần lô | 182,926,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.335.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.463.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362280 |
| Giá từng phần lô | 337,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.507.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362281 |
| Giá từng phần lô | 4,573,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.258.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây truyền máu 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300362282 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối bơm tiêm điện, bơm truyền dịch có khoá áp lực dương dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362283 |
| Giá từng phần lô | 943,414,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.182.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.707.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối mềm đường kính nhỏ, nối máy bơm tiêm điện 140cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362284 |
| Giá từng phần lô | 443,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.783.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng, dài 150cm, áp lực 300PSI, van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300362285 |
| Giá từng phần lô | 270,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.759.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp thay dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300362286 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300362287 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Găng tay Laxtex có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300362288 |
| Giá từng phần lô | 1,320,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.699.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362289 |
| Giá từng phần lô | 1,448,374,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.966.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.187.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362290 |
| Giá từng phần lô | 4,300,188,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.063.884.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.094.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362291 |
| Giá từng phần lô | 4,273,320,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.044.740.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.660.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362292 |
| Giá từng phần lô | 9,363,300,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.671.351.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.681.650.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi đựng nước tiểu có dây treo, có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300362293 |
| Giá từng phần lô | 832,918,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.454.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.459.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300362294 |
| Giá từng phần lô | 294,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.489.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.010.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi đựng nước tiểu có dây treo, có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300362295 |
| Giá từng phần lô | 254,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.582.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362296 |
| Giá từng phần lô | 217,693,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.106.761 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.846.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362297 |
| Giá từng phần lô | 305,302,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.527.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.651.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362298 |
| Giá từng phần lô | 454,270,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.667.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.135.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362299 |
| Giá từng phần lô | 631,208,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.735.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.604.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362300 |
| Giá từng phần lô | 629,147,244 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.267.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.573.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy gói dụng cụ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362301 |
| Giá từng phần lô | 1,399,261,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.973.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.630.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362302 |
| Giá từng phần lô | 666,489,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.873.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.244.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp 100mm x 200m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300362303 |
| Giá từng phần lô | 176,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.633.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 100mm x 50mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2300362304 |
| Giá từng phần lô | 32,314,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.024.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.157.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300362305 |
| Giá từng phần lô | 225,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.945.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 150mm x 50mm x 100 m |
|
| Mã phần lô | PP2300362306 |
| Giá từng phần lô | 71,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.623.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp 250mm x 200m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300362307 |
| Giá từng phần lô | 741,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.099.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362308 |
| Giá từng phần lô | 196,053,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.687.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.026.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng 350mm x 60mm x 100m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300362309 |
| Giá từng phần lô | 1,225,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.331.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 250mm x 60/65mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362310 |
| Giá từng phần lô | 75,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.949.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.859.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 30cm x 8cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362311 |
| Giá từng phần lô | 786,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 300mm x 80mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362312 |
| Giá từng phần lô | 61,910,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.111.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.955.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 35cm x 8cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362313 |
| Giá từng phần lô | 921,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép phồng, cỡ 350mm x 80mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300362314 |
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.897.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362315 |
| Giá từng phần lô | 311,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362316 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.783.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362317 |
| Giá từng phần lô | 179,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.044.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362318 |
| Giá từng phần lô | 649,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 25cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362319 |
| Giá từng phần lô | 734,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.533.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 30cm x x200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362320 |
| Giá từng phần lô | 476,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng hơi nước & EO loại Dual ECO 2 lớp Polyester & Polypropylen 35cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362321 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362322 |
| Giá từng phần lô | 267,179,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.365.707 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.589.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 150mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362323 |
| Giá từng phần lô | 169,766,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.958.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.883.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 150mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362324 |
| Giá từng phần lô | 260,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.321.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300362325 |
| Giá từng phần lô | 275,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.564.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 200mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362326 |
| Giá từng phần lô | 394,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.784.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 250mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362327 |
| Giá từng phần lô | 500,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.466.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong hấp nhiệt độ thấp Plasma 30cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300362328 |
| Giá từng phần lô | 476,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.614.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 350mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362329 |
| Giá từng phần lô | 1,429,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.436.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362330 |
| Giá từng phần lô | 61,403,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.749.951 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.701.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép Tyvek dùng trong nhiệt độ thấp Plasma 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300362331 |
| Giá từng phần lô | 138,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.784.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng dẹp 200 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362332 |
| Giá từng phần lô | 663,679,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.871.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.839.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300362333 |
| Giá từng phần lô | 627,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.925.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng dẹp 250 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362334 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng phồng 350 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362335 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng dẹp 300 mm x 200m sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362336 |
| Giá từng phần lô | 440,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng dẹp 150 mm x 200m sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362337 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép dẹp, cỡ 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300362338 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi ép tiệt trùng phồng 300 MM x 200M sử dụng tiệt trùng dụng cụ y tế bằng phương pháp EtO hoặc tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300362339 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2300362340 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi xả dùng cho lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362341 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cassettesử dụng máy Laureatehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362342 |
| Giá từng phần lô | 253,497,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.617.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.748.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cassettesử dụng máy Infinity kèm đầu kim phaco cong 0,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362343 |
| Giá từng phần lô | 6,393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.196.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cassettesử dụng máy Centurion chủ động |
|
| Mã phần lô | PP2300362344 |
| Giá từng phần lô | 9,590,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.833.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
CassetteGravity sử dụng máy Centurion |
|
| Mã phần lô | PP2300362345 |
| Giá từng phần lô | 6,393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.196.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu cắt dịch kính bán phần trước Centurion hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362346 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml, có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300362347 |
| Giá từng phần lô | 32,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.264.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2300362348 |
| Giá từng phần lô | 755,652,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.402.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.826.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362349 |
| Giá từng phần lô | 41,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.845.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300362350 |
| Giá từng phần lô | 59,623,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.481.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.811.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362351 |
| Giá từng phần lô | 435,702,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.437.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362352 |
| Giá từng phần lô | 1,343,981,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.586.534 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.990.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300362353 |
| Giá từng phần lô | 233,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.208.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm 16x100 dùng cho máy tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300362354 |
| Giá từng phần lô | 50,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.838.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300362355 |
| Giá từng phần lô | 178,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.035.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml, nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300362356 |
| Giá từng phần lô | 415,034,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.712.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.517.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362357 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362358 |
| Giá từng phần lô | 1,120,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.221.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.155.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362359 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362360 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362361 |
| Giá từng phần lô | 262,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.039.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300362362 |
| Giá từng phần lô | 295,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.201.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube Eppendorf 1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2300362363 |
| Giá từng phần lô | 11,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.314.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.834.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300362364 |
| Giá từng phần lô | 44,342,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.593.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.171.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300362365 |
| Giá từng phần lô | 551,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.801.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ đựng nước tiểu vô trùng, dung tích 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362366 |
| Giá từng phần lô | 267,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.568.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362367 |
| Giá từng phần lô | 183,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.996.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube lấy máu chân không EDTA chứa chất chống đông 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362368 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tube Eppendorf 1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2300362369 |
| Giá từng phần lô | 89,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.048.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ lấy mẫu vô trùng 40 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362370 |
| Giá từng phần lô | 144,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.984.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ lấy đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300362371 |
| Giá từng phần lô | 208,144,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.303.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.072.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lọ lấy mẫu đàm phế quãn có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300362372 |
| Giá từng phần lô | 455,969,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.878.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.984.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300362373 |
| Giá từng phần lô | 503,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.769.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Canule mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362374 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulae động mạch chủ mũi cong đầu nhựa các cỡ 20-22Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362375 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.767.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulatĩnh mạch thẳng các cỡ 28-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300362376 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.800.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulatĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại các cỡ 12-28 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362377 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
CannulaMũi lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300362378 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulae tĩnh mạch 1 tầng mũi thẳng 12-36Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362379 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.800.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulatruyền dung dịch liệt tim vào lỗ vành 45o,90o |
|
| Mã phần lô | PP2300362380 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulatrruyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362381 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulatruyền dung dịch liệt tim ngược dòng trong phẫu thuật tim 15Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362382 |
| Giá từng phần lô | 63,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.590.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cannulae tĩnh mạch đùi đa tầng dùng trong phẫu thuật tim ít xâm lấn kèm bộ kít , các cỡ 19-21-25Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362383 |
| Giá từng phần lô | 739,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.234.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
CannulaECMO tĩnh mạch các cỡ 19,21,23,25 |
|
| Mã phần lô | PP2300362384 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
CannulaECMO động mạch các cỡ 19,21,23,25 |
|
| Mã phần lô | PP2300362385 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362386 |
| Giá từng phần lô | 71,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.633.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông nòng đặt nội khí quản các số: 6Fr, 10Fr, 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362387 |
| Giá từng phần lô | 347,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.659.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362388 |
| Giá từng phần lô | 815,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.694.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362389 |
| Giá từng phần lô | 181,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.575.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống đặt nội khí quản lò xo, thân ống phủ silicon, có bóng hoặc không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362390 |
| Giá từng phần lô | 797,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.096.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống đặt nội khí quản có bóng hoặc không bóng, có cổng hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300362391 |
| Giá từng phần lô | 1,284,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.345.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội khí quản cong miệng, cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362392 |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362393 |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.433.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362394 |
| Giá từng phần lô | 287,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.537.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ chèn dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300362395 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362396 |
| Giá từng phần lô | 590,259,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.559.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.129.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362397 |
| Giá từng phần lô | 619,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362398 |
| Giá từng phần lô | 850,697,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.122.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.348.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội phế quản (trái, phải) silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300362399 |
| Giá từng phần lô | 252,998,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.261.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.499.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362400 |
| Giá từng phần lô | 69,071,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.213.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.535.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362401 |
| Giá từng phần lô | 323,278,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.335.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.639.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300362402 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362403 |
| Giá từng phần lô | 284,728,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.869.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.364.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nội phế quản (trái, phải) silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300362404 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông tiểu 2 nhánh, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300362405 |
| Giá từng phần lô | 1,177,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.857.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362406 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362407 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông tiểu 3 nhánh có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300362408 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362409 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sond Pezzer số 18, 20, 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300362410 |
| Giá từng phần lô | 9,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.112.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362411 |
| Giá từng phần lô | 986,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.704.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.126.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362412 |
| Giá từng phần lô | 11,473,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.174.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.736.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sonde nelaton mã hóa màu, 3 lỗ (2 lỗ bên) giúp dẫn lưu nhanh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362413 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.378.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362414 |
| Giá từng phần lô | 499,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.808.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362415 |
| Giá từng phần lô | 107,200,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.380.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.600.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sonde niệu quản chữ J-J |
|
| Mã phần lô | PP2300362416 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống thông J-J các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362417 |
| Giá từng phần lô | 3,181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.266.818.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống dẫn lưu Kehr các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362418 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút điều kinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362419 |
| Giá từng phần lô | 48,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.383.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.129.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút thai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362420 |
| Giá từng phần lô | 37,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.747.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.770.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút thai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362421 |
| Giá từng phần lô | 49,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.560.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hệ thống hút đàm kín sử dụng 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300362422 |
| Giá từng phần lô | 530,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.653.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút đờm thường |
|
| Mã phần lô | PP2300362423 |
| Giá từng phần lô | 977,955,426 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.793.241 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.977.713 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300362424 |
| Giá từng phần lô | 1,974,386,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.406.750.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút nhớt loại không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300362425 |
| Giá từng phần lô | 248,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.215.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hệ thống hút đờm kín sử dụng 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300362426 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút đờm thường |
|
| Mã phần lô | PP2300362427 |
| Giá từng phần lô | 104,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.305.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút đờm thường |
|
| Mã phần lô | PP2300362428 |
| Giá từng phần lô | 94,661,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.446.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.330.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút nhớt loại không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300362429 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.978.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây hút nhớt loại không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300362430 |
| Giá từng phần lô | 75,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.800.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ ống tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300362431 |
| Giá từng phần lô | 403,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút và tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300362432 |
| Giá từng phần lô | 297,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.253.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây máy thở 2 bãy nước dùng một lần người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300362433 |
| Giá từng phần lô | 3,015,849,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.148.792.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.507.924.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300362434 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu nối Male/male |
|
| Mã phần lô | PP2300362435 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300362436 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nối dây máy thở cao tần, đa hướng, vật liệu PP, dài 15cm, đầu nối 22mmF-15mmmM và 22mmM/15mmF |
|
| Mã phần lô | PP2300362437 |
| Giá từng phần lô | 1,501,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nối syringe vối vỏ ngoài. |
|
| Mã phần lô | PP2300362438 |
| Giá từng phần lô | 167,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đoạn nối mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300362439 |
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.151.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cathetermount (Ống nối nội khí quản) |
|
| Mã phần lô | PP2300362440 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây thở máy gây mê người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300362441 |
| Giá từng phần lô | 1,624,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.456.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây máy gây mê (loại co giãn sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300362442 |
| Giá từng phần lô | 745,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300362443 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây máy gây mê (loại co giãn sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300362444 |
| Giá từng phần lô | 116,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.266.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300362445 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây thở silicone nhiều lần dùng cho thở nCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300362446 |
| Giá từng phần lô | 355,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.464.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Catheter(Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc cho người lớn, dài 63cm, 2 nút chặn (cuff) |
|
| Mã phần lô | PP2300362447 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Catheter02 nòng TM đùi 2 nòng kích cỡ 12Fx 4''x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362448 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Catheterchạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300362449 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Catheterđặt TMTT 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300362450 |
| Giá từng phần lô | 4,257,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.033.721.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
CatheterTM trung tâm 2 nòng, kim V |
|
| Mã phần lô | PP2300362451 |
| Giá từng phần lô | 464,553,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.994.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.276.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ đặt catheter đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2300362452 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.308.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cathetertĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362453 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống giảm |
|
| Mã phần lô | PP2300362454 |
| Giá từng phần lô | 25,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.147.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Catheterđộng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300362455 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300362456 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Van giảm |
|
| Mã phần lô | PP2300362457 |
| Giá từng phần lô | 42,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.609.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nắp trocar 5.5 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362458 |
| Giá từng phần lô | 95,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.100.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nắp trocar 10 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362459 |
| Giá từng phần lô | 98,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.866.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Van màng |
|
| Mã phần lô | PP2300362460 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Van dụng cụ, 0,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362461 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tổng hợp Nylon, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang, kim cong kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362462 |
| Giá từng phần lô | 407,022,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.003.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.511.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 8/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300362463 |
| Giá từng phần lô | 25,697,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.309.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.848.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan chậm 8/0, 2 kim, dài 45cm, kim dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300362464 |
| Giá từng phần lô | 83,923,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.795.234 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.961.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polygactin 7/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300362465 |
| Giá từng phần lô | 11,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.430.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tổng hợp Nylon, số 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang, kim cong kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362466 |
| Giá từng phần lô | 145,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.779.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4-0, kim tam giác ngược, 3/8C, 19mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362467 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.233.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362468 |
| Giá từng phần lô | 676,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.687.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.026.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300362469 |
| Giá từng phần lô | 536,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.082.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C dài 8mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362470 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Nylon 8/0, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362471 |
| Giá từng phần lô | 236,740,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.677.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.370.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362472 |
| Giá từng phần lô | 92,636,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.003.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.318.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đơn sợi có gai 3-0 30cm 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362473 |
| Giá từng phần lô | 637,156,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.974.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.578.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đơn sợi có gai 4-0 15cm 3/8C 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362474 |
| Giá từng phần lô | 636,098,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.220.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.049.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 19mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362475 |
| Giá từng phần lô | 389,314,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.386.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.657.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4-0 dài 45cm, kim tam giác ngược C-13, 3/8C, 19mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362476 |
| Giá từng phần lô | 25,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.373.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362477 |
| Giá từng phần lô | 256,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.463.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.044.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362478 |
| Giá từng phần lô | 321,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.375.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C dài 8mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362479 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene 5/0 dài 75cm 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362480 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.535.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số3/0, 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362481 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.957.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362482 |
| Giá từng phần lô | 363,067,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.685.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.533.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 70cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362483 |
| Giá từng phần lô | 287,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.765.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu cỡ chỉ 2/0 . Kim tam giác 26 mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362484 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.054.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm, bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300362485 |
| Giá từng phần lô | 197,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.487.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyamide 2/0 Kim tam giác 3/8C - 26mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300362486 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 75cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362487 |
| Giá từng phần lô | 265,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.489.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300362488 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.974.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300362489 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.618.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu cỡ chỉ 4/0 dài 75cm. Kim tam giác 19 mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362490 |
| Giá từng phần lô | 99,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.202.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362491 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester3/0, 75 cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362492 |
| Giá từng phần lô | 792,570,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.706.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.285.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉkhông tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số3/0, 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362493 |
| Giá từng phần lô | 568,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362494 |
| Giá từng phần lô | 46,486,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.121.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.243.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362495 |
| Giá từng phần lô | 342,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.357.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, dài 90cm, kim tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362496 |
| Giá từng phần lô | 311,775,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.140.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.887.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, dài 90cm, kim tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362497 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.944.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0, 75CM kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300362498 |
| Giá từng phần lô | 47,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.954.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide 6 - 6.6 (Nylon) Nylon màu xanh dương 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362499 |
| Giá từng phần lô | 12,259,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.735.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.129.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan Nylon 2/0, dài 75 cm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362500 |
| Giá từng phần lô | 986,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.938.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu cỡ chỉ 3/0 dài 75cm. Kim tam giác 26 mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362501 |
| Giá từng phần lô | 42,361,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.182.868 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.180.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan Nylon 3/0, dài 75 cm 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300362502 |
| Giá từng phần lô | 1,597,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.059.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nylon 2/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 26 mm, 3/8C( Chỉ màu đen) |
|
| Mã phần lô | PP2300362503 |
| Giá từng phần lô | 456,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.209.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362504 |
| Giá từng phần lô | 511,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.127.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tự tiêu Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 24 mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362505 |
| Giá từng phần lô | 545,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.995.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362506 |
| Giá từng phần lô | 37,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.898.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362507 |
| Giá từng phần lô | 59,623,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.481.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.811.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362508 |
| Giá từng phần lô | 124,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.398.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362509 |
| Giá từng phần lô | 7,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.496.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Nylon (Polyamide 6,6) số 4/0 dài 45cm, kim tam giác ngược cong 3/8C dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362510 |
| Giá từng phần lô | 21,528,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.339.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.764.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Silk 3/0, dài 75 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300362511 |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0, 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362512 |
| Giá từng phần lô | 129,620,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.354.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.810.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 22mm 1/2C, pledget 7mm x 3mm x 1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362513 |
| Giá từng phần lô | 127,367,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.749.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.683.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester3/0, dài 100cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362514 |
| Giá từng phần lô | 268,353,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.201.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.176.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362515 |
| Giá từng phần lô | 248,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.785.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362516 |
| Giá từng phần lô | 42,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.486.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0, 75CM kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300362517 |
| Giá từng phần lô | 32,486,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.146.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 13mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362518 |
| Giá từng phần lô | 64,990,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.305.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.495.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 11mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362519 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362520 |
| Giá từng phần lô | 353,012,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.521.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.506.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 11mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362521 |
| Giá từng phần lô | 71,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn everpoint 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362522 |
| Giá từng phần lô | 33,131,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.606.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.565.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan Nylon 3/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 24 mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362523 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0, 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362524 |
| Giá từng phần lô | 10,372,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.390.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.186.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan Nylon 4/0, dài 75 cm, kim tam giác ngược 19 mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362525 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Silk 3/0, dài 75 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300362526 |
| Giá từng phần lô | 1,211,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt everpoint 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362527 |
| Giá từng phần lô | 31,667,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.562.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.833.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 9/0, dài 13cm , kim tròn đầu tròn 5.1mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362528 |
| Giá từng phần lô | 13,638,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.717.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.819.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tổng hợp Corolene5/0, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362529 |
| Giá từng phần lô | 304,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.075.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362530 |
| Giá từng phần lô | 24,343,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.344.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.171.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi polyester2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm 1/2C, pledget 3mm x 3mm x 1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362531 |
| Giá từng phần lô | 68,051,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.486.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.025.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362532 |
| Giá từng phần lô | 74,758,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.265.303 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.379.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuậtl số 1 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300362533 |
| Giá từng phần lô | 198,603,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.505.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.301.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362534 |
| Giá từng phần lô | 205,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.142.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 ố 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362535 |
| Giá từng phần lô | 210,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.014.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362536 |
| Giá từng phần lô | 1,447,082,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.046.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.541.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362537 |
| Giá từng phần lô | 1,487,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.093.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi kháng khuẩn số 3/0 dài 20 cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362538 |
| Giá từng phần lô | 233,906,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.658.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.953.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 70cm, kim tròn đầu hình thoi 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362539 |
| Giá từng phần lô | 994,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.720.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362540 |
| Giá từng phần lô | 463,796,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.454.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.898.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone kháng khuẩn số 3/0 dài 70 cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362541 |
| Giá từng phần lô | 241,403,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.701.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362542 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.993.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, 75cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362543 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.328.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt dài 36mm. 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362544 |
| Giá từng phần lô | 339,177,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.663.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.588.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuậttan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2300362545 |
| Giá từng phần lô | 1,206,873,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.897.483 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.436.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuậttan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2300362546 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362547 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa linh hoạt - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362548 |
| Giá từng phần lô | 241,403,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.701.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi polyglecaprone 25 số 0, kim tròn đầu tròn, dài 31mm 1/2C, chỉ dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362549 |
| Giá từng phần lô | 440,640,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.956.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.320.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362550 |
| Giá từng phần lô | 214,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.918.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.311.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362551 |
| Giá từng phần lô | 315,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.021.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.909.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 0, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362552 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.238.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 1 dài 90cm. Kim tròn 40 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362553 |
| Giá từng phần lô | 589,020,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.677.391 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.510.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362554 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.256.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362555 |
| Giá từng phần lô | 358,633,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.526.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 3/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362556 |
| Giá từng phần lô | 792,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.505.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362557 |
| Giá từng phần lô | 175,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.173.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362558 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362559 |
| Giá từng phần lô | 264,352,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.350.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.176.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đa sợi 1/0 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362560 |
| Giá từng phần lô | 396,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.252.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đa sợi số 1 dài 75 cm. Kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362561 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.041.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 3/0 75cm, 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362562 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.990.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 1, 90cm, 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362563 |
| Giá từng phần lô | 178,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 1, 90cm, 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362564 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362565 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362566 |
| Giá từng phần lô | 654,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.201.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.159.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362567 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362568 |
| Giá từng phần lô | 641,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.179.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362569 |
| Giá từng phần lô | 137,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.310.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 18mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362570 |
| Giá từng phần lô | 487,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.115.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.589.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là CalciumStearate số 4/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362571 |
| Giá từng phần lô | 184,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.493.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4-0, dài 70cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362572 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide 6 số 3/0 dài 75cm, 3/8C 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362573 |
| Giá từng phần lô | 213,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300362574 |
| Giá từng phần lô | 140,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.799.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362575 |
| Giá từng phần lô | 115,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362576 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362577 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.951.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn CV-24 1/2C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362578 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.993.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ khâu tan chậm đơn sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362579 |
| Giá từng phần lô | 825,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.026.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362580 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362581 |
| Giá từng phần lô | 1,273,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.363.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.746.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362582 |
| Giá từng phần lô | 300,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.113.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362583 |
| Giá từng phần lô | 592,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.166.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910, số 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362584 |
| Giá từng phần lô | 2,921,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.081.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362585 |
| Giá từng phần lô | 2,803,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.997.194.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362586 |
| Giá từng phần lô | 818,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.864.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362587 |
| Giá từng phần lô | 304,145,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.703.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.072.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362588 |
| Giá từng phần lô | 2,852,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.356.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.426.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362589 |
| Giá từng phần lô | 1,456,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.978.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362590 |
| Giá từng phần lô | 7,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.663.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.974.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, dài, kim tròn 1/2 C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362591 |
| Giá từng phần lô | 143,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.924.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 4/0 dài 75cm. Kim tròn 20 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362592 |
| Giá từng phần lô | 178,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.432.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.426.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 0 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362593 |
| Giá từng phần lô | 340,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.606.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362594 |
| Giá từng phần lô | 196,395,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.931.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.197.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362595 |
| Giá từng phần lô | 1,060,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 755.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn (PGLA) số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362596 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362597 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, dài, kim tròn 1/2 C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362598 |
| Giá từng phần lô | 500,133,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.344.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.066.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362599 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 3/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362600 |
| Giá từng phần lô | 524,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.777.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn cong 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362601 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 0 dài 90cm. Kim tròn 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362602 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.628.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 2/0 dài 90cm. Kim tròn 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362603 |
| Giá từng phần lô | 287,746,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.019.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.873.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tan nhanh cỡ chỉ số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362604 |
| Giá từng phần lô | 912,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.270.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362605 |
| Giá từng phần lô | 750,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.744.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu cỡ chỉ số 0 kim tròn dài 90cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2300362606 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362607 |
| Giá từng phần lô | 232,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.567.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện Polyglycolic Acid (PGA) số 2/0 dài 75 cm, kim tròn cong 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362608 |
| Giá từng phần lô | 709,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình 3/0. Kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362609 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ polycaprolactonevà calcium stearate, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300362610 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan nhanh đa sợi Polyglycolid Acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu cắt 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362611 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 2-0 75cm, 1/2C 25-27mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362612 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện Lactomer 9-1 số 4/0 75cm, 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362613 |
| Giá từng phần lô | 329,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.537.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thép số 7, Kim tam giác 1/2C - 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362614 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thép khâu xương ức số 4 bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300362615 |
| Giá từng phần lô | 52,856,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.660.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.428.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362616 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.185.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thép khâu xương ức số 5, dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300362617 |
| Giá từng phần lô | 89,535,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.794.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.767.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362618 |
| Giá từng phần lô | 16,557,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.797.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.278.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362619 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.448.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362620 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362621 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.201.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362622 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.521.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate |
|
| Mã phần lô | PP2300362623 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.720.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm.bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362624 |
| Giá từng phần lô | 23,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.668.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm. Kim tròn 1/2C - 40mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362625 |
| Giá từng phần lô | 268,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.996.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362626 |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, Kim tròn 1/2C - 25mm. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362627 |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0. bằng thép không rỉ 301 bọc Silicon và calcium stearate. Lực tách kim và chỉ cao hơn 20-60% so với USP |
|
| Mã phần lô | PP2300362628 |
| Giá từng phần lô | 3,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.537.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300362629 |
| Giá từng phần lô | 131,623,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.781.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.811.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm điện cực trung tính cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300362630 |
| Giá từng phần lô | 235,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.954.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300362631 |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300362632 |
| Giá từng phần lô | 426,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300362633 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300362634 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại Clutch Cutter |
|
| Mã phần lô | PP2300362635 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.678.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao dùng cho phẫu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300362636 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300362637 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300362638 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt hớt niêm mạc, hình chữ D, dài 1950mm,chiều dài dao 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362639 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.803.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300362640 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.079.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao cắt hớt niêm mạc, hình chữ T, dài 1950mm,chiều dài dao 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362641 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.803.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao siêu âm 36cm dùng được cho máy Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2300362642 |
| Giá từng phần lô | 7,783,010,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.545.395.017 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.891.505.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao siêu âm 17cm dùng được cho máy Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2300362643 |
| Giá từng phần lô | 3,387,144,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.340.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.572.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dao siêu âm mổ nội soi dùng cho máy Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2300362644 |
| Giá từng phần lô | 1,431,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.247.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dao siêu âm mổ mở dùng cho máy Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2300362645 |
| Giá từng phần lô | 1,985,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.764.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300362646 |
| Giá từng phần lô | 733,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cắt đốt lưỡng cực sử dụng nhiều lần dạng lưỡi lê, chiều dài 19,1cm, đường kích đầu kích hoạt 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362647 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que phẫu tích đơn cực, dạng móc. |
|
| Mã phần lô | PP2300362648 |
| Giá từng phần lô | 201,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.818.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao 2 nút bấm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300362649 |
| Giá từng phần lô | 2,214,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.577.795.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao đốt điện đơn cực có đầu dao bằng thép không rỉ, loại dùng 1 lần, kèm dây cáp 3m. |
|
| Mã phần lô | PP2300362650 |
| Giá từng phần lô | 1,791,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.395.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm, đường kính thân dao 5mm, quay 350 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300362651 |
| Giá từng phần lô | 949,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37 cm, đường kính thân dao 5mm, quay 350 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300362652 |
| Giá từng phần lô | 4,367,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.111.658.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.183.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao 2 nút bấm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300362653 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.463.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao 2 nút bấm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300362654 |
| Giá từng phần lô | 77,683,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.349.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.841.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay dao hàn mạch mổ mở, hàm thon nhọn, chiều dài 21 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362655 |
| Giá từng phần lô | 4,141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.950.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây đốt điện cực đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300362656 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao mổ phụ 15°, 30° chọc tiền phòng trong mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300362657 |
| Giá từng phần lô | 1,503,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.037.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 751.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao tạo đường hầm trong mổ phaco 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362658 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.663.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362659 |
| Giá từng phần lô | 371,596,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.762.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.798.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao mổ mắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362660 |
| Giá từng phần lô | 35,844,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.539.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.922.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao mổ mắt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362661 |
| Giá từng phần lô | 17,194,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.251.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.597.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300362662 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362663 |
| Giá từng phần lô | 63,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.136.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mạch máu nhân tạo chữ Y có ngâm tẩm gelatin (các cỡ). |
|
| Mã phần lô | PP2300362664 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mạch máu nhân tạo phủ ePTFE |
|
| Mã phần lô | PP2300362665 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Stent nhựa dùng cho mật tụy loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362666 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Stent nhựa dùng cho mật tụy loại đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2300362667 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưới điều trị thoát vị 15x15cmChất liệu: Polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2300362668 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362669 |
| Giá từng phần lô | 147,260,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.923.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.630.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm tay quay và 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2300362670 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2300362671 |
| Giá từng phần lô | 71,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu trên 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2300362672 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không kèm bộ dây dẫn tuần hoàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300362673 |
| Giá từng phần lô | 599,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây nối áp lực cao 1200psi,vật liệu PU, chống gập xoắn, độ dài 30cm, 50cm, 100cm, 120cm, 150cm. adaptor xoay được, dây trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300362674 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.451.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300362675 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300362676 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx Liquid EmbolicSystem hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362677 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phim AGFA 25x30 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362678 |
| Giá từng phần lô | 5,742,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.871.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phim AGFA 35x43 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362679 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.407.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.795.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Film laser kích cỡ 25x30 cm tương thích với máy in DryviewCarestream, kích cỡ 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362680 |
| Giá từng phần lô | 6,297,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.487.012.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.148.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Film khô laser DI-HL 20 x25cm hoặc tương đương (Tương thích với máy in phim khô model: DryPix 4000/6000/7000, DryPix Plus, Smart) |
|
| Mã phần lô | PP2300362681 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.735.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.323.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Film khô laser 26x36cmtương thích với máy in phim khô model: Drypix 4000/6000/7000/8000 |
|
| Mã phần lô | PP2300362682 |
| Giá từng phần lô | 9,116,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.495.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.558.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Film khô laser 35 x43cm tương thích với máy in phim khô model: Drypix 4000/6000/7000/8000 |
|
| Mã phần lô | PP2300362683 |
| Giá từng phần lô | 4,773,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.386.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Film laser kích cỡ 35x43 cm tương thích với máy in DryviewCarestream |
|
| Mã phần lô | PP2300362684 |
| Giá từng phần lô | 6,523,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.648.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.261.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phim X-quang khô laser 25x30cm(10 x 12 inch) Konica Drypro model 832' |
|
| Mã phần lô | PP2300362685 |
| Giá từng phần lô | 3,266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.327.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phim X-Quang ướt siêu nhạy 35x35 |
|
| Mã phần lô | PP2300362686 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.248.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hóa chất rửa phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300362687 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.456.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300362688 |
| Giá từng phần lô | 3,945,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.855.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.972.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362689 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Quả lọc huyết tương TPE 2000 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362690 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng cho máy OMNI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362691 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dây và quả lọc máu liên tục 1,6 m² dùng cho máy OMNI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362692 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ quả lọc máu liên tục có heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300362693 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.655.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.565.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362694 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.080.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Quả lọc thận nhân tạo Diện tích màng: 1,6 m² |
|
| Mã phần lô | PP2300362695 |
| Giá từng phần lô | 138,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Quả lọc thận nhân tạo Diện tích màng: 1,8 m² |
|
| Mã phần lô | PP2300362696 |
| Giá từng phần lô | 140,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.949.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Quả hấp phụ máu một lần 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362697 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Quả hấp phụ máu một lần 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2300362698 |
| Giá từng phần lô | 341,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.649.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dịch nhầy chứa Sodium Hyaluronate 1.6% |
|
| Mã phần lô | PP2300362699 |
| Giá từng phần lô | 4,140,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.949.963.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dịch nhầy chứa Sodium Hyaluronate (NaHA) 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300362700 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.056.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dung dịch BSS hỗ trợ dùng trong phẫu thuật Phaco máy Centurion |
|
| Mã phần lô | PP2300362701 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu cắt dịch kính bán phần trước dùng cho máy Infiniti |
|
| Mã phần lô | PP2300362702 |
| Giá từng phần lô | 198,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vòng căn bao thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2300362703 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300362704 |
| Giá từng phần lô | 259,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300362705 |
| Giá từng phần lô | 210,096,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.693.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.048.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng trong kỹ thuật Longo và Starr |
|
| Mã phần lô | PP2300362706 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 45mm, không dùng pin |
|
| Mã phần lô | PP2300362707 |
| Giá từng phần lô | 134,126,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.565.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.063.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc 60mm, không dùng pin |
|
| Mã phần lô | PP2300362708 |
| Giá từng phần lô | 268,253,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.130.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.126.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362709 |
| Giá từng phần lô | 162,577,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.836.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.288.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc 45mm, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2300362710 |
| Giá từng phần lô | 326,762,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.817.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.381.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc 60mm, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2300362711 |
| Giá từng phần lô | 326,762,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.817.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.381.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate |
|
| Mã phần lô | PP2300362712 |
| Giá từng phần lô | 270,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.061.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong sử dụng pin các cỡ 25/29/31mm, chiều cao kim mở 5.2mm, tự động điều chỉnh chiều cao kim đóng từ 1.5mm-2.2mm.Ghim công nghệ 3D và công nghệ chống trượt mô GST, làm bằng chất liệu TitaniumAlloy |
|
| Mã phần lô | PP2300362713 |
| Giá từng phần lô | 291,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.918.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thòng lọng cắt polyp lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300362714 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vòng thắt 30 mm sử dụng 1 lần,dụngcụ chuyên dùng cho thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300362715 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thòng lọng cắt polyp hình oval, đường kính 20mm, dài 1600mm,sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300362716 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thòng lọng cắt Polyp (dùng cho ống soi dạ dày ngã mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300362717 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thòng lọng cắt polyp cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300362718 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưới điều trị thoát vị, 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362719 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi Versatex,kích thước 11x6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362720 |
| Giá từng phần lô | 447,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi Versatex,kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362721 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362722 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm màng nâng thoát vị bẹn nhẹ, đơn sợi, kích thước 6x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362723 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tấm màng nâng thoát vị bẹn, tự dính Progrip dùng trong mổ mở thoát vị bẹn bên phải, kích thước 12x8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362724 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp dị vật loại dùng với kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2300362725 |
| Giá từng phần lô | 275,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.587.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm sinh thiết chiều dài 1700mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362726 |
| Giá từng phần lô | 225,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.668.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm sinh thiết Ø 7 Fr, dài 370 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362727 |
| Giá từng phần lô | 164,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp sỏi, hàm răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300362728 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Rọ lấy dị vật tương thích với kênh dụng cụ 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362729 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
kiềm gắp dị vật ống tiêu hóa răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300362730 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que dẫn Laser 272 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300362731 |
| Giá từng phần lô | 1,420,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que dẫn Laser 365 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300362732 |
| Giá từng phần lô | 1,420,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang), cỡ 22-24Fr, |
|
| Mã phần lô | PP2300362733 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.581.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực đốt cầm máu, đầu nhọn (xẻ cổ bàng quang), cỡ 24Fr/26Fr, |
|
| Mã phần lô | PP2300362734 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.309.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực cắt dạng vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2300362735 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362736 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực xẻ cổ bàng quang |
|
| Mã phần lô | PP2300362737 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Rọ kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300362738 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300362739 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362740 |
| Giá từng phần lô | 188,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.246.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đai Desault các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362741 |
| Giá từng phần lô | 314,344,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.970.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.172.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362742 |
| Giá từng phần lô | 196,202,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.794.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.101.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362743 |
| Giá từng phần lô | 93,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.263.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300362744 |
| Giá từng phần lô | 30,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.635.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nẹp đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362745 |
| Giá từng phần lô | 587,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nẹp cẳng tay Iseline (Trái -Phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300362746 |
| Giá từng phần lô | 118,881,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.702.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.440.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300362747 |
| Giá từng phần lô | 149,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.618.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300362748 |
| Giá từng phần lô | 2,306,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.643.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.153.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300362749 |
| Giá từng phần lô | 3,512,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.502.927.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.756.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300362750 |
| Giá từng phần lô | 1,128,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đơn kèm dung dịch chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300362751 |
| Giá từng phần lô | 1,686,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300362752 |
| Giá từng phần lô | 1,951,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.215.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ Kit Thu Nhận Tiểu Cầu (Túi đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2300362753 |
| Giá từng phần lô | 3,958,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2300362754 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ kít lọc bạch cầu từ điều chế tiểu cầu pool |
|
| Mã phần lô | PP2300362755 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng đạn nội soi 45mm dùng cho mô dày và mô trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300362756 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng đạn nội soi 60mm dùng cho mô dày và mô trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300362757 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...), Protack 5mm dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300362758 |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở ba hàng ghim GIA Staple with Tri- Staple Technology |
|
| Mã phần lô | PP2300362759 |
| Giá từng phần lô | 1,161,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng đạn nội soi 45mm dùng cho mô mỏng và mô mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362760 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300362761 |
| Giá từng phần lô | 550,054,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.914.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.027.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ nội soi 45mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362762 |
| Giá từng phần lô | 258,607,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.257.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.303.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300362763 |
| Giá từng phần lô | 808,147,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.804.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.073.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng pin trong nội soi Signia |
|
| Mã phần lô | PP2300362764 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt, 24mmx55m, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300362765 |
| Giá từng phần lô | 718,358,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.830.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.179.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300362766 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.355.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300362767 |
| Giá từng phần lô | 1,226,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thẻ xét nghiệm khí máu, Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300362768 |
| Giá từng phần lô | 4,836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.418.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dẫn sáng Đường kính 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362769 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.136.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dẫn sáng Đường kính 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362770 |
| Giá từng phần lô | 116,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.184.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây dẫn sáng Đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362771 |
| Giá từng phần lô | 124,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.991.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống bơm CO2 lưu lượng cao, có thành tố làm ấm khí, |
|
| Mã phần lô | PP2300362772 |
| Giá từng phần lô | 1,054,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu col xanh (100-1000 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300362773 |
| Giá từng phần lô | 67,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.951.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu Col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300362774 |
| Giá từng phần lô | 57,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.875.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.684.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu côn vàng không khía 10-200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300362775 |
| Giá từng phần lô | 69,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.623.131 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.823.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Pipet Tips (10μl) (đầu col trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300362776 |
| Giá từng phần lô | 7,003,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.501.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu gắn ống soi, mềm, dạng vát (5 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300362777 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.894.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đầu gắn ống soi đại tràng ( 10 Cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300362778 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Clip mạch máu các size ML, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2300362779 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kìm kẹp clip PolymerHemolokmổ nội soi cỡ ML, L, XL dài từ 32cm, đường kính 10 mm, kẹp clip cỡ ML-L-XL |
|
| Mã phần lô | PP2300362780 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300362781 |
| Giá từng phần lô | 39,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.823.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng dán Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300362782 |
| Giá từng phần lô | 182,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.273.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng dán Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300362783 |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2300362784 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Miếng dán Điện cực tim 28x44mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362785 |
| Giá từng phần lô | 1,318,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.495.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo mạch máu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362786 |
| Giá từng phần lô | 55,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo mạch máu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362787 |
| Giá từng phần lô | 57,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.032.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ ống |
|
| Mã phần lô | PP2300362788 |
| Giá từng phần lô | 112,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.298.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cán dao số 3 có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300362789 |
| Giá từng phần lô | 58,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.841.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
kéo phẫu tích mắt dài 105mm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362790 |
| Giá từng phần lô | 305,934,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.978.331 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.967.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
kéo phẫu tích mắt dài 105mm cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362791 |
| Giá từng phần lô | 315,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.106.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.969.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
kéo metzenbaum cán vàng cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362792 |
| Giá từng phần lô | 748,467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.283.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.233.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bóc tách rời răng dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300362793 |
| Giá từng phần lô | 172,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.572.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bulldog mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362794 |
| Giá từng phần lô | 152,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.556.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Búa |
|
| Mã phần lô | PP2300362795 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Clamp không chấn thương |
|
| Mã phần lô | PP2300362796 |
| Giá từng phần lô | 493,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.586.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.727.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300362797 |
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kelly nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300362798 |
| Giá từng phần lô | 1,646,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.953.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300362799 |
| Giá từng phần lô | 1,646,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.953.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300362800 |
| Giá từng phần lô | 2,377,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.694.227.031 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.188.931.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300362801 |
| Giá từng phần lô | 274,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.492.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm vuông góc |
|
| Mã phần lô | PP2300362802 |
| Giá từng phần lô | 137,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.746.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300362803 |
| Giá từng phần lô | 155,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.619.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưỡi cưa chuôi hình sao, kích thước 50/30/0,7/0,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362804 |
| Giá từng phần lô | 11,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mũi cắt sọ não 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300362805 |
| Giá từng phần lô | 445,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.525.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mũi khoan sọ tự dừng,đường kính 9/12mm,chuôi hudson |
|
| Mã phần lô | PP2300362806 |
| Giá từng phần lô | 574,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.999.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kìm bấm xương có thể tháo rời |
|
| Mã phần lô | PP2300362807 |
| Giá từng phần lô | 118,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.680.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kìm bấm xương có thể tháo rời |
|
| Mã phần lô | PP2300362808 |
| Giá từng phần lô | 201,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.875.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300362809 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kèm cắt đinh |
|
| Mã phần lô | PP2300362810 |
| Giá từng phần lô | 85,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.842.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.696.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kèm rút đinh cộng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300362811 |
| Giá từng phần lô | 119,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.346.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt đinh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300362812 |
| Giá từng phần lô | 156,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.342.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kèm cắt xương cộng lực 190 |
|
| Mã phần lô | PP2300362813 |
| Giá từng phần lô | 216,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.181.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương cộng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300362814 |
| Giá từng phần lô | 337,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.494.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương dài |
|
| Mã phần lô | PP2300362815 |
| Giá từng phần lô | 380,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.216.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp AO |
|
| Mã phần lô | PP2300362816 |
| Giá từng phần lô | 129,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.382.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây gấp nhân đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300362817 |
| Giá từng phần lô | 105,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ Banh ngực nhiều lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300362818 |
| Giá từng phần lô | 128,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.408.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Sủi xương đầu 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362819 |
| Giá từng phần lô | 51,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.042.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kèm cắt sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300362820 |
| Giá từng phần lô | 49,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.502.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.913.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp dạ dày dài 275cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362821 |
| Giá từng phần lô | 209,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.176.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp dạ dày đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300362822 |
| Giá từng phần lô | 65,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp kim cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300362823 |
| Giá từng phần lô | 124,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.684.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cán Dao bào da dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362824 |
| Giá từng phần lô | 137,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.808.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim dẫn đường đầu cong, dài 200mm đường kính 14 Charr |
|
| Mã phần lô | PP2300362825 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim dẫn đường đầu cong, dài 200mm đường kính 18 Charr |
|
| Mã phần lô | PP2300362826 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh mũi Đầu mũi 50 mm, dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362827 |
| Giá từng phần lô | 74,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.847.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nạo xương, lưỡi nạo 16 mm, dài 190 mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362828 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.129.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thước đo, dài 200mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362829 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.067.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thước đo, dài 300mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362830 |
| Giá từng phần lô | 5,523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.935.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.761.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh mũi Hartmann, dài 160 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362831 |
| Giá từng phần lô | 58,098,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.395.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.049.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút, dài 23cm, đường kính 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362832 |
| Giá từng phần lô | 108,427,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.254.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.213.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích mô Babcock,dài 160 mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362833 |
| Giá từng phần lô | 221,533,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.842.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.766.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bóc tách, thẳng, dài 200 mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362834 |
| Giá từng phần lô | 65,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.970.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.961.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bóc tách, thẳng, dài 180 mm: |
|
| Mã phần lô | PP2300362835 |
| Giá từng phần lô | 49,480,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.254.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.740.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim Mayo - Hegar, bước răng 0.4mm, dài 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362836 |
| Giá từng phần lô | 170,551,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.518.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.275.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp kim dài 16cm, Mayo-Hegar |
|
| Mã phần lô | PP2300362837 |
| Giá từng phần lô | 87,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.448.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300362838 |
| Giá từng phần lô | 57,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.725.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.579.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim vi phẫu 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362839 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.134.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích mô Babcock,dài 160mm/200 |
|
| Mã phần lô | PP2300362840 |
| Giá từng phần lô | 307,666,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.212.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.833.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu thuật Mayo cong, tù dài 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362841 |
| Giá từng phần lô | 79,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.797.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp săng dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362842 |
| Giá từng phần lô | 214,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.096.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu không mấu, thẳng, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362843 |
| Giá từng phần lô | 71,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.677.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.563.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu không mấu, cong, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362844 |
| Giá từng phần lô | 72,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.889.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp mô thẳng không mấu,cỡ trung bình dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362845 |
| Giá từng phần lô | 6,917,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.458.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu thuật loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/nhọn, dài 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362846 |
| Giá từng phần lô | 53,575,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.172.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.787.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẩu thuật Mayo cắt mô cứng cong, lưỡi vát, tù, dài 140/170/230 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362847 |
| Giá từng phần lô | 890,297,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.336.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.148.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cán dao mổ, số 3, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362848 |
| Giá từng phần lô | 13,998,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.974.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362849 |
| Giá từng phần lô | 95,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.810.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp kim dài 15cm, Crile-Wood |
|
| Mã phần lô | PP2300362850 |
| Giá từng phần lô | 96,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.414.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Allis dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362851 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo Mayo cong 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362852 |
| Giá từng phần lô | 21,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.154.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo Metzanbaum dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362853 |
| Giá từng phần lô | 78,121,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.661.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kelly cong dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362854 |
| Giá từng phần lô | 427,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.362.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp không mấu dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362855 |
| Giá từng phần lô | 54,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cắt xương dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362856 |
| Giá từng phần lô | 101,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.126.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bấm amidan |
|
| Mã phần lô | PP2300362857 |
| Giá từng phần lô | 298,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.497.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300362858 |
| Giá từng phần lô | 114,153,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.334.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.076.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362859 |
| Giá từng phần lô | 320,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.477.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh mũi dài 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362860 |
| Giá từng phần lô | 298,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.916.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim vi phẫu 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362861 |
| Giá từng phần lô | 746,323,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.755.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.161.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương cong dài 180 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362862 |
| Giá từng phần lô | 483,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.332.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.636.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt đinh 450mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362863 |
| Giá từng phần lô | 378,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.429.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.073.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẩu thuật Mayo cắt mô thẳng, mũi tù, dài 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362864 |
| Giá từng phần lô | 134,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.184.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu tích cắt mô mềm, cong, mũi tù/tù, dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362865 |
| Giá từng phần lô | 214,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.176.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu tích cắt mô mềm, cong, mũi tù/tù, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362866 |
| Giá từng phần lô | 143,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.984.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo thẳng nhọn dài 16,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362867 |
| Giá từng phần lô | 55,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.731.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo thẳng nhọn dài 165 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362868 |
| Giá từng phần lô | 120,544,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.887.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.272.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo thẳng nhọn dài 165 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362869 |
| Giá từng phần lô | 122,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.969.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Búa dài 240 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362870 |
| Giá từng phần lô | 81,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.725.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.509.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2300362871 |
| Giá từng phần lô | 140,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.368.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây Bennett hoặc tương đương dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362872 |
| Giá từng phần lô | 69,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.705.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây Weitainer hoặc tương đương dài 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362873 |
| Giá từng phần lô | 70,736,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.399.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.368.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây Adson hoặc tương đương dài 265mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362874 |
| Giá từng phần lô | 660,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.869.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết dài 230mm, 1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362875 |
| Giá từng phần lô | 341,107,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.038.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.553.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết dài 230mm, 02mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362876 |
| Giá từng phần lô | 329,389,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.689.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.694.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết dài 230mm, 03mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362877 |
| Giá từng phần lô | 329,389,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.689.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.694.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết dài 230mm, 04mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362878 |
| Giá từng phần lô | 329,389,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.689.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.694.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết phủ gốm đen, dài 200mm, mũi ngửa 40o, 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362879 |
| Giá từng phần lô | 317,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.562.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kiềm sinh thiết phủ gốm đen, dài 200mm, mũi ngửa 40o, 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362880 |
| Giá từng phần lô | 317,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.562.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300362881 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đục xương |
|
| Mã phần lô | PP2300362882 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.994.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300362883 |
| Giá từng phần lô | 770,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.659.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.024.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách khoang màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong phải, 6mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362884 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim dài 160 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362885 |
| Giá từng phần lô | 175,341,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.930.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.670.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách khoang màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong trái, 6mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362886 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong phải, 3mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362887 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti có cổng hút, cong trái, 3mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362888 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti cong đơn bên phải, rất tinh tế dài 13 cm có cổng hút |
|
| Mã phần lô | PP2300362889 |
| Giá từng phần lô | 52,838,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.647.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.419.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách màng nhĩ Panetti cong đơn bên trái, rất tinh tế dài 13 cm có cổng hút |
|
| Mã phần lô | PP2300362890 |
| Giá từng phần lô | 52,838,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.647.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.419.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách Panetti cong 45 độ, đầu hút bên ngoài, 2.5mm, 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362891 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách xoang nhĩ Panetti có cổng hút, cong đôi bên phải, 6mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362892 |
| Giá từng phần lô | 49,379,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.182.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ gắn clip |
|
| Mã phần lô | PP2300362893 |
| Giá từng phần lô | 210,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.159.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thước đo độ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300362894 |
| Giá từng phần lô | 72,061,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.343.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.030.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ nạo Panetti cong, có cổng hút dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362895 |
| Giá từng phần lô | 52,838,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.647.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.419.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ vặn vít các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362896 |
| Giá từng phần lô | 665,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.862.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2300362897 |
| Giá từng phần lô | 270,490,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.724.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.245.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362898 |
| Giá từng phần lô | 241,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.166.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.818.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300362899 |
| Giá từng phần lô | 80,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.351.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gu gặm xương thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362900 |
| Giá từng phần lô | 143,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.163.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gương soi thanh quản, tay cầm hình lục giác, số 10, đường kính 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362901 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.339.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cá sấu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300362902 |
| Giá từng phần lô | 221,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.048.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.911.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300362903 |
| Giá từng phần lô | 45,391,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.341.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.695.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm răng chuột dài 15 cm, 5x6 |
|
| Mã phần lô | PP2300362904 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.757.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt dây thép |
|
| Mã phần lô | PP2300362905 |
| Giá từng phần lô | 536,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.022.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút tai mũi họng đường kính 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362906 |
| Giá từng phần lô | 70,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.513.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp Babcock , đường kính 5mm, dài 330mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362907 |
| Giá từng phần lô | 206,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.881.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp có răng , đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362908 |
| Giá từng phần lô | 206,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.881.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp không sang chấn, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362909 |
| Giá từng phần lô | 206,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.881.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp và phẫu tích lưỡng cực, đường kính 5.5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362910 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay dụng cụ kích thước 267x125x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362911 |
| Giá từng phần lô | 1,004,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.671.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.225.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp và phẫu tích , đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362912 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.731.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300362913 |
| Giá từng phần lô | 606,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.862.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.061.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm gắp và phẫu tích Maryland, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362914 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hộp dụng cụ mini 300 x 140 x 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362915 |
| Giá từng phần lô | 475,202,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.581.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.601.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm mang kim, hàm cong phải, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362916 |
| Giá từng phần lô | 376,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.398.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm mang kim, hàm cong trái, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362917 |
| Giá từng phần lô | 362,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.138.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt đinh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300362918 |
| Giá từng phần lô | 378,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.429.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.073.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm vách ngăn tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300362919 |
| Giá từng phần lô | 63,483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.231.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.741.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo cắt chỉ hàm dạng móc, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362920 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo hình gãy tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300362921 |
| Giá từng phần lô | 109,061,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.706.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.530.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo Metzebaum, đường kính 5 mm, dài 330 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362922 |
| Giá từng phần lô | 398,676,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.057.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.338.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu thuật cong, tù dài 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362923 |
| Giá từng phần lô | 218,912,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.975.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.456.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đè lưỡi kích thước 20mm & 25mm dài 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362924 |
| Giá từng phần lô | 142,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.632.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.321.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu thuật thẳng dài 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362925 |
| Giá từng phần lô | 114,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.443.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300362926 |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.475.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu tích cong dài 115 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362927 |
| Giá từng phần lô | 64,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.892.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.205.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362928 |
| Giá từng phần lô | 67,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.442.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.994.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bulldog hoặc tương đương: |
|
| Mã phần lô | PP2300362929 |
| Giá từng phần lô | 599,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.059.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu, thẳng, mảnh, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362930 |
| Giá từng phần lô | 104,504,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.459.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.252.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp gắp bông băng, cong, ngàm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300362931 |
| Giá từng phần lô | 229,681,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.647.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.840.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp gắp bông băng, thẳng, ngàm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300362932 |
| Giá từng phần lô | 292,000,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.050.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.000.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim dài 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362933 |
| Giá từng phần lô | 161,149,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.819.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.574.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mang kim vi phẫu 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362934 |
| Giá từng phần lô | 839,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.260.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích mạch máu dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362935 |
| Giá từng phần lô | 425,873,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.435.011 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.936.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích mô Babcockhoặc tương đương, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362936 |
| Giá từng phần lô | 100,850,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.855.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.425.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích, cong, mảnh, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362937 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.401.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standardcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300362938 |
| Giá từng phần lô | 338,651,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.289.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.325.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU |
|
| Mã phần lô | PP2300362939 |
| Giá từng phần lô | 625,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.668.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp vi phẫu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300362940 |
| Giá từng phần lô | 118,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.208.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval hướng lên, 0.8x1.3mm, dài 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362941 |
| Giá từng phần lô | 119,343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.031.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.671.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval hướng xuống, 0.8x1.3mm, dài 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362942 |
| Giá từng phần lô | 194,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.388.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.114.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp vi phẫu tai ngàm hình oval thẳng, 0.5x1mm, dài 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362943 |
| Giá từng phần lô | 173,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.724.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.824.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khoan nội tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300362944 |
| Giá từng phần lô | 719,764,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.832.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.882.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 1mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362945 |
| Giá từng phần lô | 65,839,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.910.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.919.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 2.5mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362946 |
| Giá từng phần lô | 16,459,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.229.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Móc vi phẫu Panetti có cổng hút cong 45 độ, 2mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362947 |
| Giá từng phần lô | 16,459,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.229.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nạo xương hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300362948 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.032.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thước đo độ sâu 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362949 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.762.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thước đo độ sâu 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362950 |
| Giá từng phần lô | 165,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.934.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu, cong, mảnh, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362951 |
| Giá từng phần lô | 206,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.006.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bốc tách trung |
|
| Mã phần lô | PP2300362952 |
| Giá từng phần lô | 60,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.421.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp bốc tách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300362953 |
| Giá từng phần lô | 60,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.301.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.387.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp Bobcock |
|
| Mã phần lô | PP2300362954 |
| Giá từng phần lô | 36,004,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.653.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.002.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bốc tách 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300362955 |
| Giá từng phần lô | 43,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.930.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp săng |
|
| Mã phần lô | PP2300362956 |
| Giá từng phần lô | 427,593,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.660.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.796.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Muỗng nạo xương |
|
| Mã phần lô | PP2300362957 |
| Giá từng phần lô | 52,707,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.554.379 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.353.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút |
|
| Mã phần lô | PP2300362958 |
| Giá từng phần lô | 17,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm răng chuột có 5x6 mấu, dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362959 |
| Giá từng phần lô | 95,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.929.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300362960 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.241.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim dẫn đường đường kính 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300362961 |
| Giá từng phần lô | 11,560,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.236.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.780.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300362962 |
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.393.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay dụng cụ 255x165x18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362963 |
| Giá từng phần lô | 56,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.458.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay dụng cụ 420x280x10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362964 |
| Giá từng phần lô | 193,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.729.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hộp dụng cụ mini |
|
| Mã phần lô | PP2300362965 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.627.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt đinh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300362966 |
| Giá từng phần lô | 536,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.022.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ uốn nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300362967 |
| Giá từng phần lô | 109,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.692.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.521.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300362968 |
| Giá từng phần lô | 162,237,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.594.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.118.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm sinh thiết khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300362969 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp CLIP cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300362970 |
| Giá từng phần lô | 258,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300362971 |
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.416.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp gắp bông băng, cong, dài 250mm, ngàm rằng cưa |
|
| Mã phần lô | PP2300362972 |
| Giá từng phần lô | 173,812,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.841.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.906.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp gắp bông băng, thẳng, dài 250mm, ngàm rằng cưa |
|
| Mã phần lô | PP2300362973 |
| Giá từng phần lô | 194,157,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.337.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.078.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống soi tai HD 30 độ, OD 3.0mm, chiều dài làm việc 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362974 |
| Giá từng phần lô | 94,638,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.430.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.319.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bóc tách xoang nhĩ Panetti có cổng hút, cong đôi bên trái, 6mm, dài 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362975 |
| Giá từng phần lô | 16,459,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.229.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Co nối ống hút cong 55 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300362976 |
| Giá từng phần lô | 11,274,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.033.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.637.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh tự giữ Preyer, lưỡi mảnh, cán vàng, tháo rời được, dài 11 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300362977 |
| Giá từng phần lô | 19,998,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.248.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.999.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ bơm rửa dụng cụ bao gồm 8 đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2300362978 |
| Giá từng phần lô | 49,047,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.946.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.523.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay lưới đựng dụng cụ Panetti |
|
| Mã phần lô | PP2300362979 |
| Giá từng phần lô | 57,852,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.220.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.926.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao vi phẫu Panetti hình oval, hút bên trái, 2.5mm, 13 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362980 |
| Giá từng phần lô | 16,459,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.229.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 13.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362981 |
| Giá từng phần lô | 73,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 15cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362982 |
| Giá từng phần lô | 102,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.777.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362983 |
| Giá từng phần lô | 328,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.923.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp mô dài 20 cm, ngàm 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362984 |
| Giá từng phần lô | 208,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.368.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay đựng dụng cụ, kích thước 210x160x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362985 |
| Giá từng phần lô | 93,248,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.439.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.624.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay đựng dụng cụ, kích thước 310x150x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362986 |
| Giá từng phần lô | 125,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.427.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.756.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay đựng dụng cụ, kích thước 400x270x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362987 |
| Giá từng phần lô | 219,807,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.612.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.903.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 14 cm, ngàm điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2300362988 |
| Giá từng phần lô | 183,298,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.600.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.649.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 17 cm, ngàm điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2300362989 |
| Giá từng phần lô | 163,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.146.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương, dài 21 cm, ngàm điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2300362990 |
| Giá từng phần lô | 169,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.478.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp phẫu tích dài 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362991 |
| Giá từng phần lô | 39,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.069.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp phẫu tích dài 14.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300362992 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.476.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.158.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp kẹp mô, dài 25 cm, 2x3 răng |
|
| Mã phần lô | PP2300362993 |
| Giá từng phần lô | 43,923,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.295.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.961.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhíp kẹp mô, dài 14.5 cm, 2x3 răng |
|
| Mã phần lô | PP2300362994 |
| Giá từng phần lô | 35,989,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.642.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.994.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu Rankin-Crile, dài 16cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362995 |
| Giá từng phần lô | 31,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.353.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu Rankin-Crile, dài 16cm, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362996 |
| Giá từng phần lô | 30,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.860.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.340.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo vi phẫu, dài 16cm, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300362997 |
| Giá từng phần lô | 897,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.527.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo vi phẫu, dài 16cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300362998 |
| Giá từng phần lô | 942,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.786.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh phẫu thuật, kích thước 300x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300362999 |
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.211.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Banh phẫu thuật, kích thước ngàm 28x20mm, dài 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363000 |
| Giá từng phần lô | 85,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.912.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp ống dây, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363001 |
| Giá từng phần lô | 47,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.024.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363002 |
| Giá từng phần lô | 305,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.973.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363003 |
| Giá từng phần lô | 305,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.973.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363004 |
| Giá từng phần lô | 305,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.973.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp polyp mũi, chiều dài làm việc 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363005 |
| Giá từng phần lô | 305,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.973.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm cắt ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300363006 |
| Giá từng phần lô | 289,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.108.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp xoang mũi, ngàm cong lên 90ᵒ, cỡ 3.5 mm, chiều dài làm việc 120mm-125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363007 |
| Giá từng phần lô | 124,603,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.779.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.301.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp xoang, hàm cong lên 45độ, cỡ 3.5mm, cong lên, chiều dài làm việc 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363008 |
| Giá từng phần lô | 176,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.924.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm bấm xoang, hàm hướng xuống vuông góc, đầu cắt bên phải, dài 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363009 |
| Giá từng phần lô | 429,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.147.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.840.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm bấm xoang, hàm hướng xuống vuông góc, đầu cắt bên trái, dài 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363010 |
| Giá từng phần lô | 429,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.147.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.840.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nong niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300363011 |
| Giá từng phần lô | 190,285,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.578.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.142.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút đường kính 5mm, dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363012 |
| Giá từng phần lô | 66,784,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.583.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.392.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cán dao số 3, dài 12.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363013 |
| Giá từng phần lô | 64,024,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.617.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kềm sinh thiết, đường kính 1.8 mm, dài 1600 mm, sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300363014 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu nóng chiều dài làm việc 1650mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363015 |
| Giá từng phần lô | 21,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.436.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp cầm máu nóng chiều dài làm việc 1950mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363016 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Clip kẹp mạch titan cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300363017 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương |
|
| Mã phần lô | PP2300363018 |
| Giá từng phần lô | 122,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.066.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.099.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que luồn ống thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300363019 |
| Giá từng phần lô | 43,835,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.232.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.917.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chén đựng dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300363020 |
| Giá từng phần lô | 89,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.889.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300363021 |
| Giá từng phần lô | 197,120,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.448.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.560.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Màng lọc dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300363022 |
| Giá từng phần lô | 635,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.765.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hộp dụng cụ loại 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300363023 |
| Giá từng phần lô | 565,055,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.601.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.527.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đục cánh én tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300363024 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.984.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ bào da dài 32 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363025 |
| Giá từng phần lô | 356,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.287.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp giữ xương dài 190mm, ngàm 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363026 |
| Giá từng phần lô | 299,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.455.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp xoang mũi, ngàm hướng lên, chiều dài làm việc 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363027 |
| Giá từng phần lô | 176,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.924.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống hút đường kính 5mm, dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363028 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300363029 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300363030 |
| Giá từng phần lô | 202,702,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.425.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.351.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300363031 |
| Giá từng phần lô | 793,491,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.362.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.745.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300363032 |
| Giá từng phần lô | 245,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.836.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
KHẨU TRANGPHẪU THUẬTVÔ TRÙNG3 LỚP |
|
| Mã phần lô | PP2300363033 |
| Giá từng phần lô | 3,959,381,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.059.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.690.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
KHẨU TRANGY TẾ 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300363034 |
| Giá từng phần lô | 2,482,285,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.768.628.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.241.142.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300363035 |
| Giá từng phần lô | 895,763,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.231.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.881.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mask xông khí dung các size |
|
| Mã phần lô | PP2300363036 |
| Giá từng phần lô | 2,238,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.119.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mask thở oxy có túi các size |
|
| Mã phần lô | PP2300363037 |
| Giá từng phần lô | 1,322,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.182.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.181.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khẩu trang y tế3 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300363038 |
| Giá từng phần lô | 424,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khẩu trang y tế4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300363039 |
| Giá từng phần lô | 1,478,382,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.347.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.191.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mũi cắt sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300363040 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mũi khoan chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2300363041 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300363042 |
| Giá từng phần lô | 1,997,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.423.233.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ phin lọc khí loại một chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300363043 |
| Giá từng phần lô | 338,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Phin (Filter) lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300363044 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300363045 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300363046 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 2 hàng kim, 21-33mm công nghệ DST |
|
| Mã phần lô | PP2300363047 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ khâu da cỡ vừa, dùng để đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2300363048 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ, công nghệ Tri-Staple thiết kế 3 hàng ghim dập với chiều cao khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2300363049 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây đốt cao tần đơn cực. |
|
| Mã phần lô | PP2300363050 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar nhựa 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363051 |
| Giá từng phần lô | 582,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar nhựa 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363052 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.786.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar nhựa 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363053 |
| Giá từng phần lô | 582,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar kim loại , đường kính 5.5 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300363054 |
| Giá từng phần lô | 323,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar kim loại . Đường kính 10 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300363055 |
| Giá từng phần lô | 355,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.186.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar kim loại. Đường kính 10 mm, dài 100 mm (Bao gồm vỏ ngoải trocar và nòng trong) |
|
| Mã phần lô | PP2300363056 |
| Giá từng phần lô | 372,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.691.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Trocar nhựa trong suốt dùng trong phẫu thuật nội soi tiêu hóa Versaoneđường kính 5mm-11mm-12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363057 |
| Giá từng phần lô | 9,917,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.066.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.958.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300363058 |
| Giá từng phần lô | 110,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Syringe hút rửa bàng quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300363059 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống kính soi 3DHD 0o, đường kính 10mm, dài 300mm, không biến dạng ảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2300363060 |
| Giá từng phần lô | 578,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.316.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ Trocar |
|
| Mã phần lô | PP2300363061 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300363062 |
| Giá từng phần lô | 3,945,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.972.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300363063 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kim châm cứu các cỡ, tiệt trùng trước khi sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300363064 |
| Giá từng phần lô | 3,050,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300363065 |
| Giá từng phần lô | 68,187,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.583.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.093.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ mở khí quản (bao gồm 19 khoản, 29 món) |
|
| Mã phần lô | PP2300363066 |
| Giá từng phần lô | 599,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.038.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu (bao gồm 7 khoản, 10 món) |
|
| Mã phần lô | PP2300363067 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ dụng cụ trung phẫu (Bao gồm 22 khoản, 41 món) |
|
| Mã phần lô | PP2300363068 |
| Giá từng phần lô | 1,544,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.671.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ sanh con so (bao gồm 7 khoản, 7 món) |
|
| Mã phần lô | PP2300363069 |
| Giá từng phần lô | 233,587,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.430.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.793.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2300363070 |
| Giá từng phần lô | 13,429,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.568.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.714.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây móc xương |
|
| Mã phần lô | PP2300363071 |
| Giá từng phần lô | 29,688,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.153.234 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.844.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cây nâng xương |
|
| Mã phần lô | PP2300363072 |
| Giá từng phần lô | 32,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.847.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.033.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Test hóa học dùng cho máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300363073 |
| Giá từng phần lô | 14,083,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.034.451 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.041.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ đồ đón bé chào đời |
|
| Mã phần lô | PP2300363074 |
| Giá từng phần lô | 10,253,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.305.490.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.126.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300363075 |
| Giá từng phần lô | 1,024,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.671.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300363076 |
| Giá từng phần lô | 3,259,863,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.322.652.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.629.931.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống Hematocrite |
|
| Mã phần lô | PP2300363077 |
| Giá từng phần lô | 77,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.540.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ khăn sinh thường |
|
| Mã phần lô | PP2300363078 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thị sinh học kiểm tra sinh vật trong tiệt khuẩn hơi nước và H2O2. |
|
| Mã phần lô | PP2300363079 |
| Giá từng phần lô | 1,725,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bọc chịu nhiệt 30x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363080 |
| Giá từng phần lô | 88,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.981.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống kính soi niệu quản bể thận, thị kính gập góc so với trục kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2300363081 |
| Giá từng phần lô | 2,234,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.592.081.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Filter có lọc 1250 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300363082 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Filter có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300363083 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Filter có lọc 20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300363084 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khuyên cấy nhựa(1 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300363085 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khuyên cấy nhựa(10 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300363086 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.154.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Đĩa petri 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363087 |
| Giá từng phần lô | 594,158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.337.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.079.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 1/1 (cao 135mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300363088 |
| Giá từng phần lô | 388,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.536.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 1/2 (cao 100mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300363089 |
| Giá từng phần lô | 288,561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.599.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.280.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300363090 |
| Giá từng phần lô | 87,908,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.635.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.954.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
lamelle 22 x 22 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300363091 |
| Giá từng phần lô | 76,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.268.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.083.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy điện tim 6 kênh 110x140 |
|
| Mã phần lô | PP2300363092 |
| Giá từng phần lô | 323,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.460.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò hấp hơi nước có kèm cảnh báo sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300363093 |
| Giá từng phần lô | 762,516,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.293.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.258.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp lưỡng cực ngàm rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300363094 |
| Giá từng phần lô | 251,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.354.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khóa tự động cho hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300363095 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300363096 |
| Giá từng phần lô | 590,787,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.935.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.393.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300363097 |
| Giá từng phần lô | 446,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.053.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.195.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300363098 |
| Giá từng phần lô | 387,792,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.302.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.896.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thùng hấp dụng cụ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300363099 |
| Giá từng phần lô | 333,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.918.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.960.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300363100 |
| Giá từng phần lô | 209,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.006.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300363101 |
| Giá từng phần lô | 629,908,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.810.049 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.954.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi máu ba 350ml, loại Đỉnh - Đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300363102 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.900.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.438.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300363103 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.474.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi máu ba 350ml, loại Đáy - Đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300363104 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300363105 |
| Giá từng phần lô | 682,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.580.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300363106 |
| Giá từng phần lô | 1,875,495,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.290.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.747.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300363107 |
| Giá từng phần lô | 1,063,946,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.061.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.973.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que Chỉ thị Hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300363108 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.546.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng đựng hydrogen peroxidecho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300363109 |
| Giá từng phần lô | 169,519,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.782.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.759.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300363110 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thị sinh Hóa học kiểm tra chất lượng trong tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300363111 |
| Giá từng phần lô | 31,784,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.646.599 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.892.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bao chụp kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300363112 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.498.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2300363113 |
| Giá từng phần lô | 191,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.787.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bao giày |
|
| Mã phần lô | PP2300363114 |
| Giá từng phần lô | 52,828,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.640.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.414.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bao cao su dùng trong siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300363115 |
| Giá từng phần lô | 92,636,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.003.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.318.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giác hút hốtrợsanh silicone đường kính 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363116 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giác hút hỗtrỡsanh silicone,đường kính 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363117 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Khăn lót thấm, kích thước 40x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363118 |
| Giá từng phần lô | 2,139,024,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.055.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.512.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ khăn sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300363119 |
| Giá từng phần lô | 217,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.222.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ Banh Balfour dùng trong mổ lấy thai |
|
| Mã phần lô | PP2300363120 |
| Giá từng phần lô | 183,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.598.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300363121 |
| Giá từng phần lô | 253,404,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.550.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.702.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bộ đèn đặt nội khí quản tay cầm chống nước 100%, ánh sáng LED trên tay cầm, hấp tiệt trùng 134 độ C. |
|
| Mã phần lô | PP2300363122 |
| Giá từng phần lô | 2,073,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.477.546.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300363123 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Cảm biến BMU động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300363124 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
tube Fancol 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300363125 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300363126 |
| Giá từng phần lô | 44,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.528.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dầu xịt bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300363127 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây garo có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300363128 |
| Giá từng phần lô | 46,386,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.050.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.193.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Gel Siêu Âm |
|
| Mã phần lô | PP2300363129 |
| Giá từng phần lô | 170,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.381.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy điện tim ECG 63mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300363130 |
| Giá từng phần lô | 275,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.444.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300363131 |
| Giá từng phần lô | 1,066,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.073.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300363132 |
| Giá từng phần lô | 134,657,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.943.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.328.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300363133 |
| Giá từng phần lô | 614,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.131.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Test kiểm soát gói đồ hấp 5.1cm x 1.9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363134 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.598.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Túi oxi |
|
| Mã phần lô | PP2300363135 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích gấp sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300363136 |
| Giá từng phần lô | 83,464,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.468.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.732.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2300363137 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy y tế 40cmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363138 |
| Giá từng phần lô | 175,909,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.335.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.954.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Hộp gòn inox |
|
| Mã phần lô | PP2300363139 |
| Giá từng phần lô | 50,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.298.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Vòng tránh thai T380 |
|
| Mã phần lô | PP2300363140 |
| Giá từng phần lô | 126,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Thùng hấp dụng cụ phẫu thuật loại 3/4 (cao 100mm)bao gồm:- Thùng hấp- Nắp đậy- Khay lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300363141 |
| Giá từng phần lô | 326,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.726.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nắp chụp đầu ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2300363142 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực xẻ cổ bàng quang, đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300363143 |
| Giá từng phần lô | 133,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.892.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực cắt đốt hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300363144 |
| Giá từng phần lô | 266,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.784.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống vỏ ngoài phẫu thuật, 26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300363145 |
| Giá từng phần lô | 90,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.473.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.244.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Nòng trong đầu ceramic cách điện, xoay tròn được |
|
| Mã phần lô | PP2300363146 |
| Giá từng phần lô | 213,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.899.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay cắt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300363147 |
| Giá từng phần lô | 148,043,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.481.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.021.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dây đốt điện cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300363148 |
| Giá từng phần lô | 13,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.830.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích KELLY |
|
| Mã phần lô | PP2300363149 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300363150 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300363151 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK |
|
| Mã phần lô | PP2300363152 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300363153 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp phẫu tích răng chuột MANHES |
|
| Mã phần lô | PP2300363154 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.762.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300363155 |
| Giá từng phần lô | 96,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.543.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kéo cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300363156 |
| Giá từng phần lô | 96,201,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.543.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ống vỏ ngoài cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2300363157 |
| Giá từng phần lô | 534,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.960.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.340.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300363158 |
| Giá từng phần lô | 687,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.171.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Tay cầm nhựa không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300363159 |
| Giá từng phần lô | 262,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích Ovary |
|
| Mã phần lô | PP2300363160 |
| Giá từng phần lô | 221,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.465.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300363161 |
| Giá từng phần lô | 76,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.837.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kẹp phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300363162 |
| Giá từng phần lô | 406,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.359.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.059.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Kéo phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300363163 |
| Giá từng phần lô | 760,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.522.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L |
|
| Mã phần lô | PP2300363164 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Dao xẻ lạnh niệu quản và ống mật chủ |
|
| Mã phần lô | PP2300363165 |
| Giá từng phần lô | 160,671,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.478.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.335.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chổi vệ sinh cho vệ sinh hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300363166 |
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.132.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.022.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Điện cực cắt đốt, dạng vòng cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300363167 |
| Giá từng phần lô | 133,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.892.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Giấy in nhiệt 58*30 |
|
| Mã phần lô | PP2300363168 |
| Giá từng phần lô | 29,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.134.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.831.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300363169 |
| Giá từng phần lô | 24,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.399.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của các cơ sở y tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi