Gói thầu: Gói thầu 03 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2026-2027 nhập tại kho TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600026764-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 03 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2026-2027 nhập tại kho TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ
Số hiệu KHLCNT PL2600011834
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 416,524,568,535 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Tính chất hợp đồng tương tự Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
1 PP2600025365 - Phần 01 12,403,706,180 11.484.913.130 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.721.111.854
2 PP2600025366 - Phần 02 12,238,282,532 11.331.743.085 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.671.484.760
3 PP2600025367 - Phần 03 12,399,862,315 11.481.353.995 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.719.958.695
4 PP2600025368 - Phần 04 12,571,243,232 11.640.040.030 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.771.372.970
5 PP2600025369 - Phần 05 12,395,049,806 11.476.897.969 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.718.514.942
6 PP2600025370 - Phần 06 12,615,657,715 11.681.164.551 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.784.697.315
7 PP2600025371 - Phần 07 12,425,362,873 11.504.965.623 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.727.608.862
8 PP2600025372 - Phần 08 12,577,593,507 11.645.919.914 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.773.278.052
9 PP2600025373 - Phần 09 12,488,205,765 11.563.153.486 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.746.461.730
10 PP2600025374 - Phần 10 12,302,896,726 11.391.571.043 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.690.869.018
11 PP2600025375 - Phần 11 12,650,986,717 11.713.876.590 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.795.296.015
12 PP2600025376 - Phần 12 12,615,262,357 11.680.798.479 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.784.578.707
13 PP2600025377 - Phần 13 12,810,138,494 11.861.239.346 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.843.041.548
14 PP2600025378 - Phần 14 13,055,344,147 12.088.281.618 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.916.603.244
15 PP2600025379 - Phần 15 12,558,676,415 11.628.404.088 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.767.602.925
16 PP2600025380 - Phần 16 12,773,901,748 11.827.686.804 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.832.170.524
17 PP2600025381 - Phần 17 13,298,579,016 12.313.499.089 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.989.573.705
18 PP2600025382 - Phần 18 12,892,834,887 11.937.810.081 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.867.850.466
19 PP2600025383 - Phần 19 12,833,330,025 11.882.712.986 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.849.999.008
20 PP2600025384 - Phần 20 12,424,207,208 11.503.895.563 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.727.262.162
21 PP2600025385 - Phần 21 12,322,998,304 11.410.183.615 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.696.899.491
22 PP2600025386 - Phần 22 12,850,279,396 11.898.406.848 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.855.083.819
23 PP2600025387 - Phần 23 12,939,882,512 11.981.372.696 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.881.964.754
24 PP2600025388 - Phần 24 12,743,636,003 11.799.662.966 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.823.090.801
25 PP2600025389 - Phần 25 12,811,425,436 11.862.430.959 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.843.427.631
26 PP2600025390 - Phần 26 12,179,713,829 11.277.512.805 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.653.914.149
27 PP2600025391 - Phần 27 12,506,159,501 11.579.777.316 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.751.847.850
28 PP2600025392 - Phần 28 12,498,666,098 11.572.838.980 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.749.599.829
29 PP2600025393 - Phần 29 12,595,746,832 11.662.728.548 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.778.724.050
30 PP2600025394 - Phần 30 12,267,532,406 11.358.826.302 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.680.259.722
31 PP2600025395 - Phần 31 12,632,982,894 11.697.206.383 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.789.894.868
32 PP2600025396 - Phần 32 12,622,992,418 11.687.955.943 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.786.897.725
33 PP2600025397 - Phần 33 13,221,431,241 12.242.065.964 In xuất bản phẩm dưới dạng sách 3.966.429.372
Phần 01
Mã phần lô PP2600025365
Giá từng phần lô 12,403,706,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.484.913.130
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.721.111.854
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 02
Mã phần lô PP2600025366
Giá từng phần lô 12,238,282,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.331.743.085
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.484.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 03
Mã phần lô PP2600025367
Giá từng phần lô 12,399,862,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.481.353.995
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.958.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 04
Mã phần lô PP2600025368
Giá từng phần lô 12,571,243,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.640.040.030
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.771.372.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 05
Mã phần lô PP2600025369
Giá từng phần lô 12,395,049,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.476.897.969
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.718.514.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 06
Mã phần lô PP2600025370
Giá từng phần lô 12,615,657,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.164.551
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.784.697.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 07
Mã phần lô PP2600025371
Giá từng phần lô 12,425,362,873
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.504.965.623
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.608.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 08
Mã phần lô PP2600025372
Giá từng phần lô 12,577,593,507
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.645.919.914
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.278.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 09
Mã phần lô PP2600025373
Giá từng phần lô 12,488,205,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.563.153.486
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.746.461.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2600025374
Giá từng phần lô 12,302,896,726
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.391.571.043
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.869.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2600025375
Giá từng phần lô 12,650,986,717
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.713.876.590
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.795.296.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2600025376
Giá từng phần lô 12,615,262,357
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.798.479
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.784.578.707
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2600025377
Giá từng phần lô 12,810,138,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.861.239.346
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.041.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2600025378
Giá từng phần lô 13,055,344,147
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.088.281.618
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.603.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2600025379
Giá từng phần lô 12,558,676,415
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.628.404.088
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.602.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2600025380
Giá từng phần lô 12,773,901,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.827.686.804
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.170.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2600025381
Giá từng phần lô 13,298,579,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.313.499.089
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.989.573.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2600025382
Giá từng phần lô 12,892,834,887
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.937.810.081
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.867.850.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2600025383
Giá từng phần lô 12,833,330,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.882.712.986
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.999.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2600025384
Giá từng phần lô 12,424,207,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.503.895.563
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.262.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2600025385
Giá từng phần lô 12,322,998,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.410.183.615
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.899.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2600025386
Giá từng phần lô 12,850,279,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.898.406.848
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.083.819
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2600025387
Giá từng phần lô 12,939,882,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.981.372.696
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.881.964.754
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2600025388
Giá từng phần lô 12,743,636,003
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.799.662.966
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.823.090.801
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2600025389
Giá từng phần lô 12,811,425,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.862.430.959
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.427.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2600025390
Giá từng phần lô 12,179,713,829
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.277.512.805
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.653.914.149
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2600025391
Giá từng phần lô 12,506,159,501
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.579.777.316
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.751.847.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2600025392
Giá từng phần lô 12,498,666,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.572.838.980
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.599.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2600025393
Giá từng phần lô 12,595,746,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.662.728.548
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.778.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2600025394
Giá từng phần lô 12,267,532,406
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.358.826.302
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.259.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2600025395
Giá từng phần lô 12,632,982,894
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.697.206.383
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.789.894.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2600025396
Giá từng phần lô 12,622,992,418
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.687.955.943
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.786.897.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2600025397
Giá từng phần lô 13,221,431,241
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.242.065.964
Mã hàng hóa (HS) In xuất bản phẩm dưới dạng sách
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.429.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->