Gói thầu: Gói thầu 03: Cung cấp vật tư cấy ghép, vật tư sử dụng đồng bộ theo thiết bị cho khoa Ngoại Thần Kinh. khoa ngoại Chấn Thương Chỉnh Hình và khoa Ngoại Lồng Ngực: 158 phần (168 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500098264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Cung cấp vật tư cấy ghép, vật tư sử dụng đồng bộ theo thiết bị cho khoa Ngoại Thần Kinh. khoa ngoại Chấn Thương Chỉnh Hình và khoa Ngoại Lồng Ngực: 158 phần (168 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500043858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 154,358,375,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500122679 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật | 170,000,000 | 231.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 85.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,550,000 |
| 2 | PP2500122680 - Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 1 bóng | 1,650,000,000 | 2.250.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 825.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,750,000 |
| 3 | PP2500122681 - Bộ dụng cụ đổ xi măng loại không bóng | 1,150,000,000 | 1.568.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 575.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,250,000 |
| 4 | PP2500122682 - Bộ khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 1,050,000,000 | 1.431.818.1 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 525.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,750,000 |
| 5 | PP2500122683 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu | 530,000,000 | 722.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 265.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,950,000 |
| 6 | PP2500122684 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định, góc gập gối 130 độ, mâm chày sử dụng chung cho cả 2 bên | 2,940,000,000 | 4.009.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.470.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,100,000 |
| 7 | PP2500122685 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định, góc gập gối 155 độ, có chuôi nối. | 720,000,000 | 981.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 360.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,800,000 |
| 8 | PP2500122686 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định. Bán kính gập gối 0-90 độ. | 2,970,000,000 | 4.050.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.485.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,550,000 |
| 9 | PP2500122687 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định. Lồi cầu có mấu CAM, dạng cong. | 936,700,000 | 1.277.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 468.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,050,500 |
| 10 | PP2500122688 - Bộ khớp gối toàn phần, di động, góc gập gối 130 độ. | 690,000,000 | 940.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 345.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,350,000 |
| 11 | PP2500122689 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông | 871,500,000 | 1.188.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 435.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,072,500 |
| 12 | PP2500122690 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, cổ rời | 352,000,000 | 480.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 176.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,280,000 |
| 13 | PP2500122691 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, rãnh chống xoay, vát thuôn 2 bên; trước - sau. | 3,825,000,000 | 5.215.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.912.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,375,000 |
| 14 | PP2500122692 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp. | 186,000,000 | 253.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 93.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,790,000 |
| 15 | PP2500122693 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, cổ liền, chuôi dài. | 2,250,000,000 | 3.068.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.125.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,750,000 |
| 16 | PP2500122694 - Bộ khớp háng điều trị nhiễm trùng khớp, có xi măng | 1,314,300,000 | 1.792.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 657.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,714,500 |
| 17 | PP2500122695 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài, cổ rời | 857,500,000 | 1.169.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 428.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,862,500 |
| 18 | PP2500122696 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Ổ cối có 2 cánh để bắt vít cố định ổ cối vào xương chậu | 1,275,000,000 | 1.738.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 637.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,125,000 |
| 19 | PP2500122697 - Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, đệm và chỏm rời, chuyển động đôi. | 2,260,000,000 | 3.081.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.130.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,900,000 |
| 20 | PP2500122698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, lớp đệm và chỏm nguyên khối, chuyển động đôi. | 1,050,000,000 | 1.431.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 525.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,750,000 |
| 21 | PP2500122699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Ceramic on Ceramic | 382,000,000 | 520.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 191.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,730,000 |
| 22 | PP2500122700 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, Ceramic on Poly | 336,000,000 | 458.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 168.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,040,000 |
| 23 | PP2500122701 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Metal | 3,049,500,000 | 4.158.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.524.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,742,500 |
| 24 | PP2500122702 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic | 2,480,000,000 | 3.381.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.240.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,200,000 |
| 25 | PP2500122703 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium | 496,545,000 | 677.106.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 248.272.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,448,175 |
| 26 | PP2500122704 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít | 508,500,000 | 693.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 254.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,627,500 |
| 27 | PP2500122705 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm | 1,699,200,000 | 2.317.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 849.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,488,000 |
| 28 | PP2500122706 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương. | 1,116,000,000 | 1.521.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 558.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,740,000 |
| 29 | PP2500122707 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Poly | 1,677,000,000 | 2.286.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 838.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,155,000 |
| 30 | PP2500122708 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome | 1,380,000,000 | 1.881.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 690.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,700,000 |
| 31 | PP2500122709 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài, có xi măng. | 390,000,000 | 531.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 195.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,850,000 |
| 32 | PP2500122710 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic,chỏm lớn | 938,400,000 | 1.279.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 469.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,076,000 |
| 33 | PP2500122711 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic,loại gia tăng tầm vận động | 2,520,000,000 | 3.436.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.260.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,800,000 |
| 34 | PP2500122712 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình, Metal on Poly, chuyển động kép. Ổ cối có bắt vít vào 2 trụ trước/sauxương chậu, và đỉnh ổ cối. | 2,476,800,000 | 3.377.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.238.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,152,000 |
| 35 | PP2500122713 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, ổ cối dạng rọ, có móc, loại chuôi 140mm thẳng | 439,500,000 | 599.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 219.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,592,500 |
| 36 | PP2500122714 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun, chuôi in 3D | 119,000,000 | 162.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 59.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,785,000 |
| 37 | PP2500122715 - Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược | 1,100,000,000 | 1.500.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 550.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,500,000 |
| 38 | PP2500122716 - Bộ khớp vai toàn phần qui ước | 430,000,000 | 586.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 215.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,450,000 |
| 39 | PP2500122717 - Bộ khung cố định ngoài dạng khối cặp | 294,600,000 | 401.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 147.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,419,000 |
| 40 | PP2500122718 - Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium,các cỡ | 300,300,000 | 409.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 150.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,504,500 |
| 41 | PP2500122719 - Bộ nẹp khóa bản hẹp, 6-16 lỗ. Vít 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | 378,000,000 | 515.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 189.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,670,000 |
| 42 | PP2500122720 - Bộ nẹp khóa bàn ngón, chất liệu Titanium,kèm vít khóa 1,5mm/2,0mm, các cỡ | 246,400,000 | 336.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 123.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,696,000 |
| 43 | PP2500122721 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ 5-12 lỗ, kèm vít khóa tự taro tương ứng và vít xương cứng 3.5mm tự taro | 528,000,000 | 720.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 264.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,920,000 |
| 44 | PP2500122722 - Bộ nẹp khóa bản rộng, 6-18 lỗ, kèm vít 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | 414,300,000 | 564.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 207.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,214,500 |
| 45 | PP2500122723 - Bộ nẹp khóa cố định gãy liên mấu chuyển xương đùi 3 - 10 lỗ, kèm vít trượt đường kính 12.5mm bắt vào cổ xương đùi | 450,030,000 | 613.677.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 225.015.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,750,450 |
| 46 | PP2500122724 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương gót, các cỡ, kèm vít khóa tương ứng | 84,000,000 | 114.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 42.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 |
| 47 | PP2500122725 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái/phải | 468,900,000 | 639.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 234.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,033,500 |
| 48 | PP2500122726 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đầu nẹp 6 - 7 lỗ, thân nẹp từ 5-13 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng, trái/phải | 1,504,230,000 | 2.051.222.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 752.115.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,563,450 |
| 49 | PP2500122727 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng | 191,625,000 | 261.306.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 95.812.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,874,375 |
| 50 | PP2500122728 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan | 441,000,000 | 601.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 220.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,615,000 |
| 51 | PP2500122729 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng | 1,386,000,000 | 1.890.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 693.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,790,000 |
| 52 | PP2500122730 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | 939,200,000 | 1.280.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 469.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,088,000 |
| 53 | PP2500122731 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, kèm vít xương cứng 4.5mm và vít khóa tương ứng | 207,000,000 | 282.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 103.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,105,000 |
| 54 | PP2500122732 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm | 257,136,000 | 350.640.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 128.568.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,857,040 |
| 55 | PP2500122733 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm | 320,000,000 | 436.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 160.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,800,000 |
| 56 | PP2500122734 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương chỏm quay | 90,000,000 | 122.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 45.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,350,000 |
| 57 | PP2500122735 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có 2-4 lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng | 235,500,000 | 321.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 117.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,532,500 |
| 58 | PP2500122736 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có 6 lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng | 398,250,000 | 543.068.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 199.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,973,750 |
| 59 | PP2500122737 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng | 92,000,000 | 125.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 46.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,380,000 |
| 60 | PP2500122738 - Bộ nẹp khóa khung chậu, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 1,117,740,000 | 1.524.190.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 558.870.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,766,100 |
| 61 | PP2500122739 - Bộ nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày, thân nẹp từ 5-15 lỗ, kèm theo vít khoá và vít xương cứng tương ứng | 436,800,000 | 595.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 218.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,552,000 |
| 62 | PP2500122740 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 339,438,000 | 462.870.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 169.719.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,091,570 |
| 63 | PP2500122741 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | 110,500,000 | 150.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 55.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,657,500 |
| 64 | PP2500122742 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 222,000,000 | 302.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 111.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,330,000 |
| 65 | PP2500122743 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, có 3 - 6 lỗ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 134,864,000 | 183.905.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.432.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,022,960 |
| 66 | PP2500122744 - Bộ nẹp khóa xương đùi, có lỗ buộc cáp tăng cường, 10 lỗ, kèm vít khóa 5.0 mm, vít vỏ 4.5 mm | 227,850,000 | 310.704.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 113.925.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,417,750 |
| 67 | PP2500122745 - Bộ nẹp khóa xương đùi, có lỗ buộc cáp tăng cường, 8 lỗ, kèm vít khóa 5.0 mm, vít vỏ 4.5 mm | 295,500,000 | 402.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 147.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,432,500 |
| 68 | PP2500122746 - Bộ nẹp lòng máng 4-10 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm | 35,725,000 | 48.715.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 17.862.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 535,875 |
| 69 | PP2500122747 - Bộ nẹp mắc xích, 5-16 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm | 178,600,000 | 243.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 89.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,679,000 |
| 70 | PP2500122748 - Bộ nẹp nén ép bản nhỏ, 4 - 10 lỗ, kèm vít 3.5mm tự taro | 57,160,000 | 77.945.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 28.580.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 857,400 |
| 71 | PP2500122749 - Bộ nẹp nén ép bản rộng, 6 - 14 lỗ, kèm vít 4.5.mm tự taro | 14,200,000 | 19.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 7.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 213,000 |
| 72 | PP2500122750 - Bộ nẹp vít cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (bắt vít qua da), loại vít đuôi dài | 5,225,000,000 | 7.125.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 2.612.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,375,000 |
| 73 | PP2500122751 - Bộ nẹp vít cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (bắt vít qua da), loại vít đuôi ngắn | 2,880,000,000 | 3.927.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.440.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,200,000 |
| 74 | PP2500122752 - Bộ nẹp vít dùng cho phẫu thuật cố định chẩm cổ | 765,000,000 | 1.043.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 382.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,475,000 |
| 75 | PP2500122753 - Bộ nẹp vít dùng cho phẫu thuật làm cứng cột sống cổ lối trước | 1,900,000,000 | 2.590.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 950.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,500,000 |
| 76 | PP2500122754 - Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật làm cứng cột sống cổ lối sau | 2,145,000,000 | 2.925.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.072.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,175,000 |
| 77 | PP2500122755 - Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật cột sống lưng | 58,000,000 | 79.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 29.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 870,000 |
| 78 | PP2500122756 - Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau | 10,046,000,000 | 13.699.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 5.023.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 150,690,000 |
| 79 | PP2500122757 - Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau, loại ren bén và tù trên cùng một con vít | 4,596,000,000 | 6.267.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 2.298.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 68,940,000 |
| 80 | PP2500122758 - Bộ nẹp vít trong phẫu thuật làm cứng cột sống cổ sau (vít qua cuống cung, khối bên) | 3,875,000,000 | 5.284.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.937.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,125,000 |
| 81 | PP2500122759 - Bộ trộn và phân phối xi măng xương | 800,000,000 | 1.090.909.0 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 400.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,000,000 |
| 82 | PP2500122760 - Chỏm khớp háng | 136,000,000 | 185.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 68.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,040,000 |
| 83 | PP2500122761 - Chuôi xương đùi | 260,000,000 | 354.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 130.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,900,000 |
| 84 | PP2500122762 - Chuôi xương đùi dài 260mm | 245,000,000 | 334.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 122.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,675,000 |
| 85 | PP2500122763 - Cổ chuôi khớp háng | 135,000,000 | 184.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,025,000 |
| 86 | PP2500122764 - Đai | 75,000,000 | 102.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 37.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,125,000 |
| 87 | PP2500122765 - Đầu dò điện cực tiêu chuẩn thần kinh | 252,000,000 | 343.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 126.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,780,000 |
| 88 | PP2500122766 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), cho khớp nhỏ | 100,000,000 | 136.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 50.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,500,000 |
| 89 | PP2500122767 - Đầu đốt lưỡng cực sóng cao tần | 2,310,000,000 | 3.150.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.155.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,650,000 |
| 90 | PP2500122768 - Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp | 450,000,000 | 613.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 225.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,750,000 |
| 91 | PP2500122769 - Đĩa đệm cổ động toàn phần cột sống cổ | 2,700,000,000 | 3.681.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.350.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,500,000 |
| 92 | PP2500122770 - Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng | 3,900,000,000 | 5.318.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.950.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,500,000 |
| 93 | PP2500122771 - Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có khoang chứa xương, các cỡ | 315,000,000 | 429.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 157.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,725,000 |
| 94 | PP2500122772 - Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có sẵn xương ghép | 960,000,000 | 1.309.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 480.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,400,000 |
| 95 | PP2500122773 - Đĩa đệm cột sống cổ kèm nẹp và vít | 1,324,800,000 | 1.806.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 662.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,872,000 |
| 96 | PP2500122774 - Đĩa đệm cột sống cổ kèm nẹp, có xương ghép sẵn bên trong | 1,656,000,000 | 2.258.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 828.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,840,000 |
| 97 | PP2500122775 - Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 787.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,625,000 |
| 98 | PP2500122776 - Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong | 2,400,000,000 | 3.272.727.2 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.200.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000,000 |
| 99 | PP2500122777 - Điện cực tiêu chuẩn thần kinh | 649,950,000 | 886.295.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 324.975.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,749,250 |
| 100 | PP2500122778 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. | 486,500,000 | 663.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 243.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,297,500 |
| 101 | PP2500122779 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ | 423,500,000 | 577.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 211.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,352,500 |
| 102 | PP2500122780 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng hình lưỡi lê chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. | 625,500,000 | 852.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 312.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,382,500 |
| 103 | PP2500122781 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. | 625,500,000 | 852.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 312.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,382,500 |
| 104 | PP2500122782 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 544,500,000 | 742.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 272.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,167,500 |
| 105 | PP2500122783 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ | 544,500,000 | 742.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 272.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,167,500 |
| 106 | PP2500122784 - Kim chọc khoan thân sống | 425,000,000 | 579.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 212.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,375,000 |
| 107 | PP2500122785 - Kim đốt sóng cao tần | 525,600,000 | 716.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 262.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,884,000 |
| 108 | PP2500122786 - Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (13mm x 30mm)±5% | 84,000,000 | 114.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 42.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 |
| 109 | PP2500122787 - Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (13mm x 70mm)±5% | 290,000,000 | 395.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 145.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,350,000 |
| 110 | PP2500122788 - Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (16mm x 60mm)±5% | 145,000,000 | 197.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 72.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,175,000 |
| 111 | PP2500122789 - Lớp đệm ổ cối | 40,000,000 | 54.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 20.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 600,000 |
| 112 | PP2500122790 - Lưỡi bào nội soi cỡ dùng trong nội soi khớp | 1,057,500,000 | 1.442.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 528.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,862,500 |
| 113 | PP2500122791 - Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp, đường kính 4.0mm và 5.5mm | 436,800,000 | 595.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 218.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,552,000 |
| 114 | PP2500122792 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 120 x 120 x 0.6mm | 1,250,000,000 | 1.704.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 625.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,750,000 |
| 115 | PP2500122793 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 148mm x 148mm x 0.6mm, dùng với vít 1.5mm hoặc 1.6mm | 261,800,000 | 357.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 130.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,927,000 |
| 116 | PP2500122794 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 150mm x 150mm x 0.6mm | 2,580,000,000 | 3.518.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.290.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 38,700,000 |
| 117 | PP2500122795 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 200 x 200 x 0,6mm | 3,075,000,000 | 4.193.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.537.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,125,000 |
| 118 | PP2500122796 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 90 x 90 x 0.6mm | 702,000,000 | 957.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 351.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,530,000 |
| 119 | PP2500122797 - Miếng Collagentái tạo, vá màng cứng | 62,000,000 | 84.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 31.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 930,000 |
| 120 | PP2500122798 - Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 25 x 25 x 1.25mm | 37,422,000 | 51.030.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 18.711.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 561,330 |
| 121 | PP2500122799 - Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 50mm x 50mm x 1.25mm | 2,789,150,000 | 3.803.386.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.394.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 41,837,250 |
| 122 | PP2500122800 - Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 50mm x 50mm x 2mm | 1,507,200,000 | 2.055.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 753.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,608,000 |
| 123 | PP2500122801 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 1,703,680,000 | 2.323.200.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 851.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,555,200 |
| 124 | PP2500122802 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, có lỗ dẫn lưu | 398,020,000 | 542.754.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 199.010.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,970,300 |
| 125 | PP2500122803 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước lỗ 250-1600μm, dài x rộng x cao (100 x 4 x 3.5mm) ± 5% | 6,793,260,000 | 9.263.536.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 3.396.630.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,898,900 |
| 126 | PP2500122804 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước lỗ 250-1600μm, kích thước dài x rộng x cao (100 x 2 x 3.5mm) ± 5% | 375,350,000 | 511.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 187.675.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,630,250 |
| 127 | PP2500122805 - Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới, cỡ (110mm x 100mm x 5) mm ± 5%, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu | 380,000,000 | 518.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 190.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,700,000 |
| 128 | PP2500122806 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 27 x 27mm | 275,000,000 | 375.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 137.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,125,000 |
| 129 | PP2500122807 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 45 x 45mm | 802,500,000 | 1.094.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 401.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,037,500 |
| 130 | PP2500122808 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 45 x 90mm | 1,050,000,000 | 1.431.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 525.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,750,000 |
| 131 | PP2500122809 - Miếng tái tạo màng cứng, kích thước 6cm x 6cm | 167,100,000 | 227.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 83.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,506,500 |
| 132 | PP2500122810 - Miếng tái tạo màng cứng, kích thước 7.5cm x 7.5cm | 247,500,000 | 337.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 123.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,712,500 |
| 133 | PP2500122811 - Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 10cm x 12.5cm | 1,920,000,000 | 2.618.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 960.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,800,000 |
| 134 | PP2500122812 - Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 2.5cm x 7.5cm | 167,500,000 | 228.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 83.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,512,500 |
| 135 | PP2500122813 - Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 5cmx5cm | 289,800,000 | 395.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 144.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,347,000 |
| 136 | PP2500122814 - Miếng vải tự tiêu sinh học, các cỡ | 365,500,000 | 498.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 182.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,482,500 |
| 137 | PP2500122815 - Sợi cable kết hợp xương có chốt khóa bằng titanium | 174,000,000 | 237.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 87.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,610,000 |
| 138 | PP2500122816 - Thanh nâng ngực | 1,242,000,000 | 1.693.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 621.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,630,000 |
| 139 | PP2500122817 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 598,500,000 | 816.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 299.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,977,500 |
| 140 | PP2500122818 - Vít chốt cố định phần cổ và thân xương đùi | 20,000,000 | 27.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 10.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 |
| 141 | PP2500122819 - Vít chốt đầu xa | 15,000,000 | 20.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 7.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 |
| 142 | PP2500122820 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 344,250,000 | 469.431.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 172.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,163,750 |
| 143 | PP2500122821 - Vít khóa ổ cối | 105,000,000 | 143.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 52.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,575,000 |
| 144 | PP2500122822 - Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn. | 150,000,000 | 204.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 75.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,250,000 |
| 145 | PP2500122823 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bên sử dụng cho nội soi khớp cổ chân, cổ tay, khuỷu | 125,000,000 | 170.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 62.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,875,000 |
| 146 | PP2500122824 - Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền | 268,000,000 | 365.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 134.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,020,000 |
| 147 | PP2500122825 - Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ | 89,000,000 | 121.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 44.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,335,000 |
| 148 | PP2500122826 - Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền | 45,000,000 | 61.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 22.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 675,000 |
| 149 | PP2500122827 - Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro | 16,000,000 | 21.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 8.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 240,000 |
| 150 | PP2500122828 - Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro | 22,400,000 | 30.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 11.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 336,000 |
| 151 | PP2500122829 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro | 33,000,000 | 45.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 16.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 495,000 |
| 152 | PP2500122830 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro | 16,500,000 | 22.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 8.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 247,500 |
| 153 | PP2500122831 - Vỏ ổ cối không xi măng có móc | 294,000,000 | 400.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 147.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,410,000 |
| 154 | PP2500122832 - Xi măng xương, có kháng sinh | 625,000,000 | 852.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 312.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,375,000 |
| 155 | PP2500122833 - Xương đồng loại 5 - 10cc dạng gel | 2,100,000,000 | 2.863.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.050.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500,000 |
| 156 | PP2500122834 - Xương nhân tạo chất liệu HA/TCP có thể bơm được, có thể tạo hình theo ý muốn, dung tích 5cc | 450,000,000 | 613.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 225.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,750,000 |
| 157 | PP2500122835 - Xương nhân tạo chất liệu β-Tricalcium phosphate, dạng miếng chêm cỡ 6-14mm | 240,000,000 | 327.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 120.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,600,000 |
| 158 | PP2500122836 - Xương nhân tạo dạng khối hình trụ, cấu trúc rỗng | 1,215,000,000 | 1.656.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 607.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,225,000 |
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500122679 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 1 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500122680 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đổ xi măng loại không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500122681 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500122682 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500122683 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, cố định, góc gập gối 130 độ, mâm chày sử dụng chung cho cả 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500122684 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, cố định, góc gập gối 155 độ, có chuôi nối. |
|
| Mã phần lô | PP2500122685 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, cố định. Bán kính gập gối 0-90 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500122686 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, cố định. Lồi cầu có mấu CAM, dạng cong. |
|
| Mã phần lô | PP2500122687 |
| Giá từng phần lô | 936,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.277.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,050,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp gối toàn phần, di động, góc gập gối 130 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500122688 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông |
|
| Mã phần lô | PP2500122689 |
| Giá từng phần lô | 871,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2500122690 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, rãnh chống xoay, vát thuôn 2 bên; trước - sau. |
|
| Mã phần lô | PP2500122691 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.215.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.912.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp. |
|
| Mã phần lô | PP2500122692 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, cổ liền, chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2500122693 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng điều trị nhiễm trùng khớp, có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500122694 |
| Giá từng phần lô | 1,314,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,714,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần chuôi dài, cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2500122695 |
| Giá từng phần lô | 857,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Ổ cối có 2 cánh để bắt vít cố định ổ cối vào xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500122696 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, đệm và chỏm rời, chuyển động đôi. |
|
| Mã phần lô | PP2500122697 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.081.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, lớp đệm và chỏm nguyên khối, chuyển động đôi. |
|
| Mã phần lô | PP2500122698 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500122699 |
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500122700 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Metal |
|
| Mã phần lô | PP2500122701 |
| Giá từng phần lô | 3,049,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.524.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500122702 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium |
|
| Mã phần lô | PP2500122703 |
| Giá từng phần lô | 496,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.106.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,448,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500122704 |
| Giá từng phần lô | 508,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500122705 |
| Giá từng phần lô | 1,699,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 849.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2500122706 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500122707 |
| Giá từng phần lô | 1,677,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2500122708 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài, có xi măng. |
|
| Mã phần lô | PP2500122709 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic,chỏm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500122710 |
| Giá từng phần lô | 938,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.279.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic,loại gia tăng tầm vận động |
|
| Mã phần lô | PP2500122711 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình, Metal on Poly, chuyển động kép. Ổ cối có bắt vít vào 2 trụ trước/sauxương chậu, và đỉnh ổ cối. |
|
| Mã phần lô | PP2500122712 |
| Giá từng phần lô | 2,476,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.377.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.238.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, ổ cối dạng rọ, có móc, loại chuôi 140mm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500122713 |
| Giá từng phần lô | 439,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài không xi măng, dạng mô đun, chuôi in 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500122714 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500122715 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp vai toàn phần qui ước |
|
| Mã phần lô | PP2500122716 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khung cố định ngoài dạng khối cặp |
|
| Mã phần lô | PP2500122717 |
| Giá từng phần lô | 294,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122718 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa bản hẹp, 6-16 lỗ. Vít 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122719 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa bàn ngón, chất liệu Titanium,kèm vít khóa 1,5mm/2,0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122720 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ 5-12 lỗ, kèm vít khóa tự taro tương ứng và vít xương cứng 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122721 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa bản rộng, 6-18 lỗ, kèm vít 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122722 |
| Giá từng phần lô | 414,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa cố định gãy liên mấu chuyển xương đùi 3 - 10 lỗ, kèm vít trượt đường kính 12.5mm bắt vào cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500122723 |
| Giá từng phần lô | 450,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đa hướng xương gót, các cỡ, kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122724 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500122725 |
| Giá từng phần lô | 468,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đầu nẹp 6 - 7 lỗ, thân nẹp từ 5-13 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500122726 |
| Giá từng phần lô | 1,504,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.051.222.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,563,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122727 |
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,874,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500122728 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122729 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122730 |
| Giá từng phần lô | 939,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, kèm vít xương cứng 4.5mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122731 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122732 |
| Giá từng phần lô | 257,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,857,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122733 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2500122734 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có 2-4 lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122735 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có 6 lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122736 |
| Giá từng phần lô | 398,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,973,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương đùi có móc đỉnh mấu chuyển lớn, có lỗ bắt vít, kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122737 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa khung chậu, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122738 |
| Giá từng phần lô | 1,117,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,766,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày, thân nẹp từ 5-15 lỗ, kèm theo vít khoá và vít xương cứng tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122739 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122740 |
| Giá từng phần lô | 339,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.719.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,091,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122741 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122742 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, có 3 - 6 lỗ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122743 |
| Giá từng phần lô | 134,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.905.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa xương đùi, có lỗ buộc cáp tăng cường, 10 lỗ, kèm vít khóa 5.0 mm, vít vỏ 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122744 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa xương đùi, có lỗ buộc cáp tăng cường, 8 lỗ, kèm vít khóa 5.0 mm, vít vỏ 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122745 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp lòng máng 4-10 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122746 |
| Giá từng phần lô | 35,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp mắc xích, 5-16 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122747 |
| Giá từng phần lô | 178,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp nén ép bản nhỏ, 4 - 10 lỗ, kèm vít 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122748 |
| Giá từng phần lô | 57,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp nén ép bản rộng, 6 - 14 lỗ, kèm vít 4.5.mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122749 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (bắt vít qua da), loại vít đuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500122750 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (bắt vít qua da), loại vít đuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500122751 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít dùng cho phẫu thuật cố định chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500122752 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít dùng cho phẫu thuật làm cứng cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2500122753 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật làm cứng cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500122754 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500122755 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500122756 |
| Giá từng phần lô | 10,046,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.699.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau, loại ren bén và tù trên cùng một con vít |
|
| Mã phần lô | PP2500122757 |
| Giá từng phần lô | 4,596,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.298.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít trong phẫu thuật làm cứng cột sống cổ sau (vít qua cuống cung, khối bên) |
|
| Mã phần lô | PP2500122758 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.284.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.937.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ trộn và phân phối xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500122759 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỏm khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2500122760 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuôi xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500122761 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chuôi xương đùi dài 260mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122762 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cổ chuôi khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2500122763 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai |
|
| Mã phần lô | PP2500122764 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu dò điện cực tiêu chuẩn thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500122765 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), cho khớp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500122766 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu đốt lưỡng cực sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500122767 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500122768 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cổ động toàn phần cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500122769 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500122770 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có khoang chứa xương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122771 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có sẵn xương ghép |
|
| Mã phần lô | PP2500122772 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ kèm nẹp và vít |
|
| Mã phần lô | PP2500122773 |
| Giá từng phần lô | 1,324,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.806.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ kèm nẹp, có xương ghép sẵn bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2500122774 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.258.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 828.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2500122775 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2500122776 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tiêu chuẩn thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500122777 |
| Giá từng phần lô | 649,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500122778 |
| Giá từng phần lô | 486,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122779 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng hình lưỡi lê chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500122780 |
| Giá từng phần lô | 625,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng chống lại hiệu ứng trượt loại standard các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500122781 |
| Giá từng phần lô | 625,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122782 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122783 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500122784 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500122785 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (13mm x 30mm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122786 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (13mm x 70mm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122787 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lồng titan đặt gian đốt hoặc thay thân đốt sống, cỡ (16mm x 60mm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122788 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lớp đệm ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500122789 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi bào nội soi cỡ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500122790 |
| Giá từng phần lô | 1,057,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp, đường kính 4.0mm và 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122791 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 120 x 120 x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122792 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 148mm x 148mm x 0.6mm, dùng với vít 1.5mm hoặc 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122793 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 150mm x 150mm x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122794 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.518.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 200 x 200 x 0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122795 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.193.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 90 x 90 x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122796 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng Collagentái tạo, vá màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500122797 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 25 x 25 x 1.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122798 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 50mm x 50mm x 1.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122799 |
| Giá từng phần lô | 2,789,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.803.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.394.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,837,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sinh học tự tiêu lót sàn ổ mắt và khiếm khuyết vùng sọ mặt, kích thước 50mm x 50mm x 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122800 |
| Giá từng phần lô | 1,507,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500122801 |
| Giá từng phần lô | 1,703,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.323.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,555,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, có lỗ dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500122802 |
| Giá từng phần lô | 398,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước lỗ 250-1600μm, dài x rộng x cao (100 x 4 x 3.5mm) ± 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122803 |
| Giá từng phần lô | 6,793,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.263.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.396.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,898,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước lỗ 250-1600μm, kích thước dài x rộng x cao (100 x 2 x 3.5mm) ± 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122804 |
| Giá từng phần lô | 375,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,630,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới, cỡ (110mm x 100mm x 5) mm ± 5%, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500122805 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 27 x 27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122806 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 45 x 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122807 |
| Giá từng phần lô | 802,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, kích thước 45 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122808 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng tái tạo màng cứng, kích thước 6cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122809 |
| Giá từng phần lô | 167,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng tái tạo màng cứng, kích thước 7.5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122810 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 10cm x 12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122811 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 2.5cm x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122812 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá màng cứng tự dính, cỡ 5cmx5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122813 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vải tự tiêu sinh học, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500122814 |
| Giá từng phần lô | 365,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sợi cable kết hợp xương có chốt khóa bằng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500122815 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500122816 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.693.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500122817 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt cố định phần cổ và thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500122818 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2500122819 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500122820 |
| Giá từng phần lô | 344,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,163,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500122821 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn. |
|
| Mã phần lô | PP2500122822 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bên sử dụng cho nội soi khớp cổ chân, cổ tay, khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500122823 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500122824 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500122825 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền |
|
| Mã phần lô | PP2500122826 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122827 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122828 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122829 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500122830 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vỏ ổ cối không xi măng có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500122831 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng xương, có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500122832 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương đồng loại 5 - 10cc dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2500122833 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo chất liệu HA/TCP có thể bơm được, có thể tạo hình theo ý muốn, dung tích 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500122834 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo chất liệu β-Tricalcium phosphate, dạng miếng chêm cỡ 6-14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122835 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xương nhân tạo dạng khối hình trụ, cấu trúc rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500122836 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi