Gói thầu: Gói thầu 04: Cung cấp vật tư y tế cấy ghép và vật tư sử dụng đồng bộ trên thiết bị: 76 phần (76 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500099890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Cung cấp vật tư y tế cấy ghép và vật tư sử dụng đồng bộ trên thiết bị: 76 phần (76 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500043858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 52,490,277,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500122837 - Bao chi đùi cỡ S, M dùng cho máy ép hơi ngắt quãng dự phòng huyết khối | 113,400,000 | 154.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 56.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,701,000 |
| 2 | PP2500122838 - Bao chi gối cỡ S, M dùng cho máy ép hơi ngắt quãng dự phòng huyết khối | 1,344,000,000 | 1.832.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 672.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,160,000 |
| 3 | PP2500122839 - Bình chứa dịch dùng chứa dịch hút từ mô vú | 10,500,000 | 14.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 5.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 157,500 |
| 4 | PP2500122840 - Bộ catheter đo, theo dõi áp lực nội sọ nhu mô não dùng công nghệ vi cảm biến áp lực | 211,386,000 | 288.253.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 105.693.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,170,790 |
| 5 | PP2500122841 - Bộ chèn dưới da dùng cho đặt cannula ECMO | 712,800,000 | 972.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 356.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,692,000 |
| 6 | PP2500122842 - Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT | 72,000,000 | 98.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 36.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,080,000 |
| 7 | PP2500122843 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương | 552,500,000 | 753.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 276.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,287,500 |
| 8 | PP2500122844 - Bộ phận cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt phù hợp máy theo dõi huyết động học PICCO | 990,000,000 | 1.350.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 495.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,850,000 |
| 9 | PP2500122845 - Bộ phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện | 1,480,000,000 | 2.018.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 740.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,200,000 |
| 10 | PP2500122846 - Bộ phổi nhân tạo sử dụng cho bệnh nhi từ 14 kg đến 24 kg | 362,500,000 | 494.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 181.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,437,500 |
| 11 | PP2500122847 - Bộ phổi nhân tạo, kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện | 3,292,800,000 | 4.490.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.646.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,392,000 |
| 12 | PP2500122848 - Bộ quả lọc huyết tương cho máy lọc máu liên tục | 448,000,000 | 610.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 224.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,720,000 |
| 13 | PP2500122849 - Bộ quả lọc máu liên tục 1.6m2, kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Omni hiện có tại bệnh viện | 1,702,470,000 | 2.321.550.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 851.235.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,537,050 |
| 14 | PP2500122850 - Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục | 272,000,000 | 370.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 136.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,080,000 |
| 15 | PP2500122851 - Bộ tim phổi nhân tạo phù hợp cho máy Ecmo hiệu Terumo hãng có tại bệnh viện | 8,320,000,000 | 11.345.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 4.160.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 124,800,000 |
| 16 | PP2500122852 - Bơm tiêm cản quang 150ml | 23,110,500 | 31.514.319 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 11.555.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 346,658 |
| 17 | PP2500122853 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô dùng một lần người lớn. | 621,810,000 | 847.922.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 310.905.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,327,150 |
| 18 | PP2500122854 - Cảm biến theo dõi độ mê sâu sử dụng 1 lần | 412,500,000 | 562.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 206.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,187,500 |
| 19 | PP2500122855 - Cảm biến theo dõi độ mê sâu sử dụng 1 lần dùng cho người lớn, trẻem | 250,240,000 | 341.236.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 125.120.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,753,600 |
| 20 | PP2500122856 - Cannula động mạch các cỡ phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện | 1,380,000,000 | 1.881.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 690.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,700,000 |
| 21 | PP2500122857 - Cannula động mạch ECMO | 135,000,000 | 184.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,025,000 |
| 22 | PP2500122858 - Cannula tĩnh mạch cỡ 19-25F, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện | 1,274,000,000 | 1.737.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 637.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,110,000 |
| 23 | PP2500122859 - Cannula tĩnh mạch ECMO | 135,000,000 | 184.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,025,000 |
| 24 | PP2500122860 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ phù hợp với máy theo dõi huyết động học PICCO | 3,150,000,000 | 4.295.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.575.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250,000 |
| 25 | PP2500122861 - Dao siêu âm dài 23cm, đường kính 5mm, công nghệ ATT, dùng trong mổ hở và mổ nội soi | 832,168,750 | 1.134.775.569 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 416.084.375 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,482,532 |
| 26 | PP2500122862 - Dao siêu âm dài 36cm, đường kính 5mm, công nghệ ATT, dùng trong mổ hở và mổ nội soi | 7,264,180,000 | 9.905.700.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 3.632.090.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 108,962,700 |
| 27 | PP2500122863 - Dao siêu âm đầu móc phù hợp cho máy cắt đốt siêu âm | 222,778,500 | 303.788.864 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 111.389.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,341,678 |
| 28 | PP2500122864 - Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm, chiều dài lưỡi dao 16mm | 61,353,180 | 83.663.428 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 30.676.590 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 920,298 |
| 29 | PP2500122865 - Đầu bơm ly tâm cho máy tim phổi nhân tạo, thể tích mồi 55ml | 800,000,000 | 1.090.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 400.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,000,000 |
| 30 | PP2500122866 - Đầu dò Sensor SpO2 dùng 1 lần phù hợp cho máy Monitor Nihonkohden | 555,000,000 | 756.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 277.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,325,000 |
| 31 | PP2500122867 - Dây bù dịch lọc HDF online | 140,000,000 | 190.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 70.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,100,000 |
| 32 | PP2500122868 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở | 208,492,200 | 284.307.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 104.246.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,127,383 |
| 33 | PP2500122869 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở và mổ nội soi | 536,980,500 | 732.246.137 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 268.490.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,054,708 |
| 34 | PP2500122870 - Dây silicon nối lệ quản | 763,750,000 | 1.041.477.2 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 381.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,456,250 |
| 35 | PP2500122871 - Dây truyền calcium dùng trong lọc máu liên tục sử dụng phù hợp cho máy loại Prismaflex hiện có tại bệnh viện | 1,450,000 | 1.977.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,750 |
| 36 | PP2500122872 - Dụng cụ cố định lưới điều trị thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, có kèm 12 ghim tự tiêu | 265,860,000 | 362.536.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 132.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,987,900 |
| 37 | PP2500122873 - Dụng cụ cố định lưới điều trị thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, có kèm 25 ghim tự tiêu | 231,651,000 | 315.887.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 115.825.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,474,765 |
| 38 | PP2500122874 - Dụng cụ hút dịch và mô. Phù hợp với máy sinh thiết chân không loại Encor hiện có tại bệnh viện | 39,690,000 | 54.122.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 19.845.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 595,350 |
| 39 | PP2500122875 - Ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị, đường kính nòng 5mm - 5.5mm dùng trong phẫu thuật nội soi. | 323,200,000 | 440.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 161.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,848,000 |
| 40 | PP2500122876 - Giấy in nhiệt kích thước 80mm, phù hợp cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 1,925,000 | 2.625.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 962.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,875 |
| 41 | PP2500122877 - Kẹp mạch máu cỡ lớn | 126,816,500 | 172.931.591 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 63.408.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,902,248 |
| 42 | PP2500122878 - Kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn | 309,554,700 | 422.120.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 154.777.350 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,643,321 |
| 43 | PP2500122879 - Khoan giác mạc người hiến | 23,940,000 | 32.645.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 11.970.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 359,100 |
| 44 | PP2500122880 - Khoan giác mạc người nhận | 26,460,000 | 36.081.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 13.230.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 396,900 |
| 45 | PP2500122881 - Kim sinh thiết vú chân không 7G/10G/12G | 1,020,000,000 | 1.390.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 510.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,300,000 |
| 46 | PP2500122882 - Kim sinh thiết vú chân không 8G, 10G | 623,200,000 | 849.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 311.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,348,000 |
| 47 | PP2500122883 - Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (20x15cm)±5% | 339,440,000 | 462.872.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 169.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,091,600 |
| 48 | PP2500122884 - Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (25x20cm)±5% | 500,000,000 | 681.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 250.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,500,000 |
| 49 | PP2500122885 - Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (30x20cm)±5% | 324,000,000 | 441.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 162.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,860,000 |
| 50 | PP2500122886 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene (30cmx30cm)±5% | 60,750,000 | 82.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 30.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 911,250 |
| 51 | PP2500122887 - Lưới điều trị thoát vị polypropylene cỡ (6 x 11cm)±5% | 17,400,000 | 23.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 8.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 261,000 |
| 52 | PP2500122888 - Lưới điều trị thoát vị polypropylene, cỡ (15 x 15cm)±5% | 30,000,000 | 40.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 |
| 53 | PP2500122889 - Màng lọc nước dùng cho máy thận nhân tạo, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn | 714,420,000 | 974.209.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 357.210.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,716,300 |
| 54 | PP2500122890 - Màng nâng tạo hình cơ ngực | 544,320,000 | 742.254.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 272.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,164,800 |
| 55 | PP2500122891 - Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5% | 78,500,000 | 107.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 39.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,177,500 |
| 56 | PP2500122892 - Mảnh ghép điều trị thoát vị khe hoành, kích thước (7cm x 12cm)±5% | 298,510,000 | 407.059.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 149.255.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,477,650 |
| 57 | PP2500122893 - Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa theo máy tim phổi nhân tạo hãng Maquet | 63,000,000 | 85.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 31.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 945,000 |
| 58 | PP2500122894 - Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn, thiết kế 3D, kích thước (10cm x 15cm)±5%, có thể sử dụng cho cả 2 bên trái phải | 189,525,000 | 258.443.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 94.762.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,842,875 |
| 59 | PP2500122895 - Mũi khoan vùng hàm mặt, đường kính 1.9mm - 2.1mm tương thích vít 2.3mm - 2.5mm | 7,182,000 | 9.793.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 3.591.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 107,730 |
| 60 | PP2500122896 - Nẹp tái tạo vùng hàm mặt, 25 lỗ | 33,600,000 | 45.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 16.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 504,000 |
| 61 | PP2500122897 - Sợi quang Laser 272μm, 550μm | 360,000,000 | 490.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 180.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,400,000 |
| 62 | PP2500122898 - Tấm dán hạ thân nhiệt | 360,000,000 | 490.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 180.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,400,000 |
| 63 | PP2500122899 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm | 69,000,000 | 94.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 34.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,035,000 |
| 64 | PP2500122900 - Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm | 69,000,000 | 94.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 34.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,035,000 |
| 65 | PP2500122901 - Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi, kích thước 15x15 cm | 85,000,000 | 115.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 42.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,275,000 |
| 66 | PP2500122902 - Tay dao siêu âm nội soi, đường kính 5mm, dài 36cm | 734,356,000 | 1.001.394.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 367.178.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,015,340 |
| 67 | PP2500122903 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh | 1,000,000,000 | 1.363.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 500.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000,000 |
| 68 | PP2500122904 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự, 1 mảnh, càng chữ C | 850,000,000 | 1.159.090.9 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 425.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,750,000 |
| 69 | PP2500122905 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu 1 mảnh | 1,050,000,000 | 1.431.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 525.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,750,000 |
| 70 | PP2500122906 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu 1 mảnh, giúp nhìn xa | 1,788,000,000 | 2.438.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 894.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,820,000 |
| 71 | PP2500122907 - Túi chứa dịch xả 10L phù hợp máy MultiFiltrate Pro | 12,500,000 | 17.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 6.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 187,500 |
| 72 | PP2500122908 - Túi đặt ngực bề mặt tròn trơn, độ nhô trung bình hoặc cao | 444,906,000 | 606.690.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 222.453.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,673,590 |
| 73 | PP2500122909 - Túi xả 7 lít dùng cho máy lọc máu liên tục | 487,305,000 | 664.506.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 243.652.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,309,575 |
| 74 | PP2500122910 - Van nhân tạo đo áp lực nội sọ trong nhu mô não, loại khâu chỉ, đường kính ngoài 1.3mm, dài 1500mm | 290,500,000 | 396.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 145.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,357,500 |
| 75 | PP2500122911 - Vít cố định nẹp đường kính 2.3mm - 2.5mm dài 10mm - 16mm | 30,960,000 | 42.218.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.480.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 464,400 |
| 76 | PP2500122912 - Vòng căng bao | 13,636,350 | 18.595.023 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 6.818.175 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 204,546 |
Bao chi đùi cỡ S, M dùng cho máy ép hơi ngắt quãng dự phòng huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500122837 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao chi gối cỡ S, M dùng cho máy ép hơi ngắt quãng dự phòng huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500122838 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình chứa dịch dùng chứa dịch hút từ mô vú |
|
| Mã phần lô | PP2500122839 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter đo, theo dõi áp lực nội sọ nhu mô não dùng công nghệ vi cảm biến áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500122840 |
| Giá từng phần lô | 211,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.253.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,170,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chèn dưới da dùng cho đặt cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500122841 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2500122842 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500122843 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phận cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt phù hợp máy theo dõi huyết động học PICCO |
|
| Mã phần lô | PP2500122844 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122845 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.018.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi nhân tạo sử dụng cho bệnh nhi từ 14 kg đến 24 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500122846 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi nhân tạo, kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122847 |
| Giá từng phần lô | 3,292,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.490.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc huyết tương cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500122848 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu liên tục 1.6m2, kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục Omni hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122849 |
| Giá từng phần lô | 1,702,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,537,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500122850 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ tim phổi nhân tạo phù hợp cho máy Ecmo hiệu Terumo hãng có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122851 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm cản quang 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2500122852 |
| Giá từng phần lô | 23,110,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.514.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.555.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cảm biến đo oxy tại não/ mô dùng một lần người lớn. |
|
| Mã phần lô | PP2500122853 |
| Giá từng phần lô | 621,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.922.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,327,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cảm biến theo dõi độ mê sâu sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500122854 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cảm biến theo dõi độ mê sâu sử dụng 1 lần dùng cho người lớn, trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2500122855 |
| Giá từng phần lô | 250,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch các cỡ phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122856 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500122857 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch cỡ 19-25F, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122858 |
| Giá từng phần lô | 1,274,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.737.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500122859 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ phù hợp với máy theo dõi huyết động học PICCO |
|
| Mã phần lô | PP2500122860 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm dài 23cm, đường kính 5mm, công nghệ ATT, dùng trong mổ hở và mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500122861 |
| Giá từng phần lô | 832,168,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.775.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.084.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,482,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm dài 36cm, đường kính 5mm, công nghệ ATT, dùng trong mổ hở và mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500122862 |
| Giá từng phần lô | 7,264,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.905.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,962,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm đầu móc phù hợp cho máy cắt đốt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500122863 |
| Giá từng phần lô | 222,778,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.788.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.389.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm mổ mở, cán dài 9cm, chiều dài lưỡi dao 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122864 |
| Giá từng phần lô | 61,353,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.663.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.676.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu bơm ly tâm cho máy tim phổi nhân tạo, thể tích mồi 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2500122865 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu dò Sensor SpO2 dùng 1 lần phù hợp cho máy Monitor Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2500122866 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây bù dịch lọc HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500122867 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500122868 |
| Giá từng phần lô | 208,492,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.307.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.246.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở và mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500122869 |
| Giá từng phần lô | 536,980,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.246.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.490.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,054,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2500122870 |
| Giá từng phần lô | 763,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.477.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,456,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền calcium dùng trong lọc máu liên tục sử dụng phù hợp cho máy loại Prismaflex hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122871 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cố định lưới điều trị thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, có kèm 12 ghim tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500122872 |
| Giá từng phần lô | 265,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,987,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cố định lưới điều trị thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi, có kèm 25 ghim tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500122873 |
| Giá từng phần lô | 231,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.887.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.825.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ hút dịch và mô. Phù hợp với máy sinh thiết chân không loại Encor hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500122874 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị, đường kính nòng 5mm - 5.5mm dùng trong phẫu thuật nội soi. |
|
| Mã phần lô | PP2500122875 |
| Giá từng phần lô | 323,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt kích thước 80mm, phù hợp cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500122876 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500122877 |
| Giá từng phần lô | 126,816,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.931.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.408.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500122878 |
| Giá từng phần lô | 309,554,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.120.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.777.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,643,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoan giác mạc người hiến |
|
| Mã phần lô | PP2500122879 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoan giác mạc người nhận |
|
| Mã phần lô | PP2500122880 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết vú chân không 7G/10G/12G |
|
| Mã phần lô | PP2500122881 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết vú chân không 8G, 10G |
|
| Mã phần lô | PP2500122882 |
| Giá từng phần lô | 623,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (20x15cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122883 |
| Giá từng phần lô | 339,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (25x20cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122884 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới đặt thoát vị thành bụng, dệt 3D, chất liệu polyester,đa sợi, kích thước (30x20cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122885 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene (30cmx30cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122886 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị polypropylene cỡ (6 x 11cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122887 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị polypropylene, cỡ (15 x 15cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122888 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc nước dùng cho máy thận nhân tạo, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500122889 |
| Giá từng phần lô | 714,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,716,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng nâng tạo hình cơ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500122890 |
| Giá từng phần lô | 544,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122891 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị thoát vị khe hoành, kích thước (7cm x 12cm)±5% |
|
| Mã phần lô | PP2500122892 |
| Giá từng phần lô | 298,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.059.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,477,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa theo máy tim phổi nhân tạo hãng Maquet |
|
| Mã phần lô | PP2500122893 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép điều trị thoát vị bẹn, thiết kế 3D, kích thước (10cm x 15cm)±5%, có thể sử dụng cho cả 2 bên trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2500122894 |
| Giá từng phần lô | 189,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan vùng hàm mặt, đường kính 1.9mm - 2.1mm tương thích vít 2.3mm - 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122895 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.793.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp tái tạo vùng hàm mặt, 25 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500122896 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sợi quang Laser 272μm, 550μm |
|
| Mã phần lô | PP2500122897 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm dán hạ thân nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500122898 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên phải, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122899 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng thoát vị 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122900 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm màng nâng thoát vị đơn sợi, kích thước 15x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122901 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao siêu âm nội soi, đường kính 5mm, dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2500122902 |
| Giá từng phần lô | 734,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.394.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,015,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500122903 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự, 1 mảnh, càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2500122904 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.9 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500122905 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu 1 mảnh, giúp nhìn xa |
|
| Mã phần lô | PP2500122906 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi chứa dịch xả 10L phù hợp máy MultiFiltrate Pro |
|
| Mã phần lô | PP2500122907 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đặt ngực bề mặt tròn trơn, độ nhô trung bình hoặc cao |
|
| Mã phần lô | PP2500122908 |
| Giá từng phần lô | 444,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi xả 7 lít dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500122909 |
| Giá từng phần lô | 487,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.506.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,309,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van nhân tạo đo áp lực nội sọ trong nhu mô não, loại khâu chỉ, đường kính ngoài 1.3mm, dài 1500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122910 |
| Giá từng phần lô | 290,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định nẹp đường kính 2.3mm - 2.5mm dài 10mm - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500122911 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500122912 |
| Giá từng phần lô | 13,636,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.595.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.818.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi