Gói thầu: Gói thầu 04: Mua sắm 126 danh mục hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300249023-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2023 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu 04: Mua sắm 126 danh mục hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300170818
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,981,362,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119.776.347 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300359355 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TREC dùng cho sàng lọc sơ sinh 2,045,399,040
2 PP2300359356 - Kit hóa chất xét nghiệm Free Beta hCG dùng cho sàng lọc trước sinh 165,580,800
3 PP2300359357 - Kit hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh 182,246,400
4 PP2300359358 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật 136,604,160
5 PP2300359359 - Kit hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh 28,473,600
6 PP2300359360 - Kit hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh 44,496,000
7 PP2300359361 - Kit hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh 28,473,600
8 PP2300359362 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh 356,751,360
9 PP2300359363 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh 385,966,080
10 PP2300359364 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17-OHP dùng cho sàng lọc sơ sinh 283,392,000
11 PP2300359365 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh 279,982,080
12 PP2300359366 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh 319,057,920
13 PP2300359367 - Kit xét nghiệm chẩn đoán trước sinh để phát hiện các bất thường ở NST 13, 18, 21, X, Y và 9 hội chứng vi mất đoạn 1,046,520,000
14 PP2300359368 - Hóa chất xét nghiệm bất thường nhiễm sắc thể ≥ 96 mẫu 1,282,550,000
15 PP2300359369 - Bộ hóa chất cài đặt huỳnh quang cho máy giải trình tự gen 20,572,000
16 PP2300359370 - Bộ hóa chất chuẩn các kênh huỳnh quang 7,260,000
17 PP2300359371 - Khay chứa dung dịch đệm điện cực dương 11,008,000
18 PP2300359372 - Khay chứa dung dịch đệm điện cực âm 15,092,000
19 PP2300359373 - Dung dịch rửa bơm polymer 1,358,000
20 PP2300359374 - Mao quản chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen 64,919,000
21 PP2300359375 - Dung dịch polymer chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen 9,751,000
22 PP2300359376 - Bộ kit chuẩn kích thước đoạn DNA 39,810,000
23 PP2300359377 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng trong sàng lọc sau sinh 96,000,000
24 PP2300359378 - Kim chích máu 54,000,000
25 PP2300359379 - Dung dịch phản ứng phát quang 26,524,000
26 PP2300359380 - Dung dịch tạo môi trường phát quang 19,000,000
27 PP2300359381 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử 19,276,500
28 PP2300359382 - Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 100,290,000
29 PP2300359383 - Cốc chứa mẫu 2,249,100
30 PP2300359384 - Cóng phản ứng 95,650,000
31 PP2300359385 - Màng ngăn 5,741,500
32 PP2300359386 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 405,164,600
33 PP2300359387 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV 3,275,500
34 PP2300359388 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HIV 2,855,500
35 PP2300359389 - Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu 19,477,000
36 PP2300359390 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm tế bào máu ngoại vi dùng cho máy đếm tế bào 9,560,458
37 PP2300359391 - Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học 45,250,000
38 PP2300359392 - Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu 96,428,500
39 PP2300359393 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG 4,871,000
40 PP2300359394 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG 6,361,500
41 PP2300359395 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG 662,500,000
42 PP2300359396 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 4,871,000
43 PP2300359397 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 94,807,500
44 PP2300359398 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 2,435,500
45 PP2300359399 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol 4,241,000
46 PP2300359400 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 94,807,500
47 PP2300359401 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 2,435,500
48 PP2300359402 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH 2,120,500
49 PP2300359403 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg 2,435,500
50 PP2300359404 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg 2,120,500
51 PP2300359405 - Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg 18,016,500
52 PP2300359406 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức 4,304,000
53 PP2300359407 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 2,435,500
54 PP2300359408 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 79,374,000
55 PP2300359409 - Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay 881,500
56 PP2300359410 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. 4,241,000
57 PP2300359411 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 37,923,000
58 PP2300359412 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 2,435,500
59 PP2300359413 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 2,435,500
60 PP2300359414 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin 4,410,600
61 PP2300359415 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 94,807,500
62 PP2300359416 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 2,435,500
63 PP2300359417 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 4,241,000
64 PP2300359418 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 23,182,000
65 PP2300359419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM 2,435,500
66 PP2300359420 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM 4,241,000
67 PP2300359421 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 42,628,000
68 PP2300359422 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 2,435,500
69 PP2300359423 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone 4,241,000
70 PP2300359424 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG 2,435,500
71 PP2300359425 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG 17,260,500
72 PP2300359426 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG 2,120,500
73 PP2300359427 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe 2,435,500
74 PP2300359428 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe 17,796,000
75 PP2300359429 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe 2,161,093
76 PP2300359430 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM 3,496,000
77 PP2300359431 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM 20,789,000
78 PP2300359432 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM 2,435,500
79 PP2300359433 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG 11,319,210
80 PP2300359434 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 10,265,750
81 PP2300359435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 10,499,500
82 PP2300359436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 9,648,000
83 PP2300359437 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 6,226,000
84 PP2300359438 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin 2,330,500
85 PP2300359439 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 2,120,500
86 PP2300359440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 132,295,000
87 PP2300359441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium 6,613,500
88 PP2300359442 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 5,539,443
89 PP2300359443 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 4,606,980
90 PP2300359444 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 6,195,630
91 PP2300359445 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 4,130,700
92 PP2300359446 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 11,621,610
93 PP2300359447 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid 11,163,636
94 PP2300359448 - Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng 32,356,800
95 PP2300359449 - Dung dịch axít rửa cóng phản ứng 16,178,400
96 PP2300359450 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 17,638,000
97 PP2300359451 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron 34,647,500
98 PP2300359452 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario 44,098,500
99 PP2300359453 - Detergent A 17,948,400
100 PP2300359454 - Detergent B 23,011,500
101 PP2300359455 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL 5,046,800
102 PP2300359456 - Điện cực dùng cho máy sinh hóa, miễn dịch tự động 87,669,500
103 PP2300359457 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 2,447,800
104 PP2300359458 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin 2,123,000
105 PP2300359459 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 97,292,800
106 PP2300359460 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh 6,209,133
107 PP2300359461 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT 2,407,860
108 PP2300359462 - Water bath additive 2,696,400
109 PP2300359463 - ICT Reference solution 6,480,000
110 PP2300359464 - Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. 1,913,500
111 PP2300359465 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF 2,813,500
112 PP2300359466 - Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains 16,536,000
113 PP2300359467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) 4,084,200
114 PP2300359468 - ICT sample diluent 3,349,000
115 PP2300359469 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 2,435,500
116 PP2300359470 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 2,120,500
117 PP2300359471 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 184,481,500
118 PP2300359472 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 2,435,500
119 PP2300359473 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC 2,120,500
120 PP2300359474 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 13,754,500
121 PP2300359475 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C 2,435,500
122 PP2300359476 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C 4,097,520
123 PP2300359477 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C 8,845,711
124 PP2300359478 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT 40,949,000
125 PP2300359479 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT 4,850,500
126 PP2300359480 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT 3,265,000
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TREC dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359355
Giá từng phần lô 2,045,399,040
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit hóa chất xét nghiệm Free Beta hCG dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300359356
Giá từng phần lô 165,580,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300359357
Giá từng phần lô 182,246,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật
Mã phần lô PP2300359358
Giá từng phần lô 136,604,160
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300359359
Giá từng phần lô 28,473,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300359360
Giá từng phần lô 44,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2300359361
Giá từng phần lô 28,473,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359362
Giá từng phần lô 356,751,360
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359363
Giá từng phần lô 385,966,080
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17-OHP dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359364
Giá từng phần lô 283,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359365
Giá từng phần lô 279,982,080
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300359366
Giá từng phần lô 319,057,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kit xét nghiệm chẩn đoán trước sinh để phát hiện các bất thường ở NST 13, 18, 21, X, Y và 9 hội chứng vi mất đoạn
Mã phần lô PP2300359367
Giá từng phần lô 1,046,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm bất thường nhiễm sắc thể ≥ 96 mẫu
Mã phần lô PP2300359368
Giá từng phần lô 1,282,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Bộ hóa chất cài đặt huỳnh quang cho máy giải trình tự gen
Mã phần lô PP2300359369
Giá từng phần lô 20,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Bộ hóa chất chuẩn các kênh huỳnh quang
Mã phần lô PP2300359370
Giá từng phần lô 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Khay chứa dung dịch đệm điện cực dương
Mã phần lô PP2300359371
Giá từng phần lô 11,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Khay chứa dung dịch đệm điện cực âm
Mã phần lô PP2300359372
Giá từng phần lô 15,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa bơm polymer
Mã phần lô PP2300359373
Giá từng phần lô 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Mao quản chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen
Mã phần lô PP2300359374
Giá từng phần lô 64,919,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch polymer chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen
Mã phần lô PP2300359375
Giá từng phần lô 9,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Bộ kit chuẩn kích thước đoạn DNA
Mã phần lô PP2300359376
Giá từng phần lô 39,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng trong sàng lọc sau sinh
Mã phần lô PP2300359377
Giá từng phần lô 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300359378
Giá từng phần lô 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2300359379
Giá từng phần lô 26,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch tạo môi trường phát quang
Mã phần lô PP2300359380
Giá từng phần lô 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2300359381
Giá từng phần lô 19,276,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300359382
Giá từng phần lô 100,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2300359383
Giá từng phần lô 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300359384
Giá từng phần lô 95,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2300359385
Giá từng phần lô 5,741,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300359386
Giá từng phần lô 405,164,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300359387
Giá từng phần lô 3,275,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300359388
Giá từng phần lô 2,855,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2300359389
Giá từng phần lô 19,477,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm tế bào máu ngoại vi dùng cho máy đếm tế bào
Mã phần lô PP2300359390
Giá từng phần lô 9,560,458
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300359391
Giá từng phần lô 45,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu
Mã phần lô PP2300359392
Giá từng phần lô 96,428,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG
Mã phần lô PP2300359393
Giá từng phần lô 4,871,000
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG
Mã phần lô PP2300359394
Giá từng phần lô 6,361,500
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG
Mã phần lô PP2300359395
Giá từng phần lô 662,500,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2300359396
Giá từng phần lô 4,871,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300359397
Giá từng phần lô 94,807,500
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300359398
Giá từng phần lô 2,435,500
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300359399
Giá từng phần lô 4,241,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300359400
Giá từng phần lô 94,807,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300359401
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300359402
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300359403
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300359404
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2300359405
Giá từng phần lô 18,016,500
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2300359406
Giá từng phần lô 4,304,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300359407
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300359408
Giá từng phần lô 79,374,000
Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay
Mã phần lô PP2300359409
Giá từng phần lô 881,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone.
Mã phần lô PP2300359410
Giá từng phần lô 4,241,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300359411
Giá từng phần lô 37,923,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300359412
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300359413
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300359414
Giá từng phần lô 4,410,600
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300359415
Giá từng phần lô 94,807,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2300359416
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2300359417
Giá từng phần lô 4,241,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2300359418
Giá từng phần lô 23,182,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300359419
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300359420
Giá từng phần lô 4,241,000
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2300359421
Giá từng phần lô 42,628,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300359422
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300359423
Giá từng phần lô 4,241,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300359424
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300359425
Giá từng phần lô 17,260,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300359426
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300359427
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300359428
Giá từng phần lô 17,796,000
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300359429
Giá từng phần lô 2,161,093
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300359430
Giá từng phần lô 3,496,000
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300359431
Giá từng phần lô 20,789,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300359432
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG
Mã phần lô PP2300359433
Giá từng phần lô 11,319,210
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2300359434
Giá từng phần lô 10,265,750
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2300359435
Giá từng phần lô 10,499,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300359436
Giá từng phần lô 9,648,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300359437
Giá từng phần lô 6,226,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2300359438
Giá từng phần lô 2,330,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2300359439
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2300359440
Giá từng phần lô 132,295,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300359441
Giá từng phần lô 6,613,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300359442
Giá từng phần lô 5,539,443
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2300359443
Giá từng phần lô 4,606,980
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300359444
Giá từng phần lô 6,195,630
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300359445
Giá từng phần lô 4,130,700
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300359446
Giá từng phần lô 11,621,610
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300359447
Giá từng phần lô 11,163,636
Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300359448
Giá từng phần lô 32,356,800
Dung dịch axít rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300359449
Giá từng phần lô 16,178,400
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300359450
Giá từng phần lô 17,638,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2300359451
Giá từng phần lô 34,647,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario
Mã phần lô PP2300359452
Giá từng phần lô 44,098,500
Detergent A
Mã phần lô PP2300359453
Giá từng phần lô 17,948,400
Detergent B
Mã phần lô PP2300359454
Giá từng phần lô 23,011,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL
Mã phần lô PP2300359455
Giá từng phần lô 5,046,800
Điện cực dùng cho máy sinh hóa, miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300359456
Giá từng phần lô 87,669,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300359457
Giá từng phần lô 2,447,800
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300359458
Giá từng phần lô 2,123,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300359459
Giá từng phần lô 97,292,800
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300359460
Giá từng phần lô 6,209,133
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT
Mã phần lô PP2300359461
Giá từng phần lô 2,407,860
Water bath additive
Mã phần lô PP2300359462
Giá từng phần lô 2,696,400
ICT Reference solution
Mã phần lô PP2300359463
Giá từng phần lô 6,480,000
Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300359464
Giá từng phần lô 1,913,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF
Mã phần lô PP2300359465
Giá từng phần lô 2,813,500
Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains
Mã phần lô PP2300359466
Giá từng phần lô 16,536,000
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH)
Mã phần lô PP2300359467
Giá từng phần lô 4,084,200
ICT sample diluent
Mã phần lô PP2300359468
Giá từng phần lô 3,349,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300359469
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300359470
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300359471
Giá từng phần lô 184,481,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300359472
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300359473
Giá từng phần lô 2,120,500
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300359474
Giá từng phần lô 13,754,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300359475
Giá từng phần lô 2,435,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300359476
Giá từng phần lô 4,097,520
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300359477
Giá từng phần lô 8,845,711
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300359478
Giá từng phần lô 40,949,000
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300359479
Giá từng phần lô 4,850,500
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300359480
Giá từng phần lô 3,265,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->