Gói thầu: Gói thầu 04: Mua sắm 126 danh mục hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300249023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Mua sắm 126 danh mục hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300170818 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,981,362,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119.776.347 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300359355 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TREC dùng cho sàng lọc sơ sinh | 2,045,399,040 |
| 2 | PP2300359356 - Kit hóa chất xét nghiệm Free Beta hCG dùng cho sàng lọc trước sinh | 165,580,800 |
| 3 | PP2300359357 - Kit hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh | 182,246,400 |
| 4 | PP2300359358 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật | 136,604,160 |
| 5 | PP2300359359 - Kit hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh | 28,473,600 |
| 6 | PP2300359360 - Kit hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh | 44,496,000 |
| 7 | PP2300359361 - Kit hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh | 28,473,600 |
| 8 | PP2300359362 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh | 356,751,360 |
| 9 | PP2300359363 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh | 385,966,080 |
| 10 | PP2300359364 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17-OHP dùng cho sàng lọc sơ sinh | 283,392,000 |
| 11 | PP2300359365 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh | 279,982,080 |
| 12 | PP2300359366 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh | 319,057,920 |
| 13 | PP2300359367 - Kit xét nghiệm chẩn đoán trước sinh để phát hiện các bất thường ở NST 13, 18, 21, X, Y và 9 hội chứng vi mất đoạn | 1,046,520,000 |
| 14 | PP2300359368 - Hóa chất xét nghiệm bất thường nhiễm sắc thể ≥ 96 mẫu | 1,282,550,000 |
| 15 | PP2300359369 - Bộ hóa chất cài đặt huỳnh quang cho máy giải trình tự gen | 20,572,000 |
| 16 | PP2300359370 - Bộ hóa chất chuẩn các kênh huỳnh quang | 7,260,000 |
| 17 | PP2300359371 - Khay chứa dung dịch đệm điện cực dương | 11,008,000 |
| 18 | PP2300359372 - Khay chứa dung dịch đệm điện cực âm | 15,092,000 |
| 19 | PP2300359373 - Dung dịch rửa bơm polymer | 1,358,000 |
| 20 | PP2300359374 - Mao quản chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen | 64,919,000 |
| 21 | PP2300359375 - Dung dịch polymer chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen | 9,751,000 |
| 22 | PP2300359376 - Bộ kit chuẩn kích thước đoạn DNA | 39,810,000 |
| 23 | PP2300359377 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng trong sàng lọc sau sinh | 96,000,000 |
| 24 | PP2300359378 - Kim chích máu | 54,000,000 |
| 25 | PP2300359379 - Dung dịch phản ứng phát quang | 26,524,000 |
| 26 | PP2300359380 - Dung dịch tạo môi trường phát quang | 19,000,000 |
| 27 | PP2300359381 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử | 19,276,500 |
| 28 | PP2300359382 - Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 100,290,000 |
| 29 | PP2300359383 - Cốc chứa mẫu | 2,249,100 |
| 30 | PP2300359384 - Cóng phản ứng | 95,650,000 |
| 31 | PP2300359385 - Màng ngăn | 5,741,500 |
| 32 | PP2300359386 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 405,164,600 |
| 33 | PP2300359387 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV | 3,275,500 |
| 34 | PP2300359388 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HIV | 2,855,500 |
| 35 | PP2300359389 - Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu | 19,477,000 |
| 36 | PP2300359390 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm tế bào máu ngoại vi dùng cho máy đếm tế bào | 9,560,458 |
| 37 | PP2300359391 - Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học | 45,250,000 |
| 38 | PP2300359392 - Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu | 96,428,500 |
| 39 | PP2300359393 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG | 4,871,000 |
| 40 | PP2300359394 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG | 6,361,500 |
| 41 | PP2300359395 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG | 662,500,000 |
| 42 | PP2300359396 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 | 4,871,000 |
| 43 | PP2300359397 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 94,807,500 |
| 44 | PP2300359398 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 2,435,500 |
| 45 | PP2300359399 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,241,000 |
| 46 | PP2300359400 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 94,807,500 |
| 47 | PP2300359401 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 2,435,500 |
| 48 | PP2300359402 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH | 2,120,500 |
| 49 | PP2300359403 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg | 2,435,500 |
| 50 | PP2300359404 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg | 2,120,500 |
| 51 | PP2300359405 - Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg | 18,016,500 |
| 52 | PP2300359406 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 4,304,000 |
| 53 | PP2300359407 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 2,435,500 |
| 54 | PP2300359408 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 79,374,000 |
| 55 | PP2300359409 - Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay | 881,500 |
| 56 | PP2300359410 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. | 4,241,000 |
| 57 | PP2300359411 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 37,923,000 |
| 58 | PP2300359412 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 2,435,500 |
| 59 | PP2300359413 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 2,435,500 |
| 60 | PP2300359414 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 4,410,600 |
| 61 | PP2300359415 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 94,807,500 |
| 62 | PP2300359416 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 2,435,500 |
| 63 | PP2300359417 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 4,241,000 |
| 64 | PP2300359418 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 23,182,000 |
| 65 | PP2300359419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM | 2,435,500 |
| 66 | PP2300359420 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM | 4,241,000 |
| 67 | PP2300359421 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 42,628,000 |
| 68 | PP2300359422 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 2,435,500 |
| 69 | PP2300359423 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,241,000 |
| 70 | PP2300359424 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 2,435,500 |
| 71 | PP2300359425 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 17,260,500 |
| 72 | PP2300359426 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 2,120,500 |
| 73 | PP2300359427 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 2,435,500 |
| 74 | PP2300359428 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 17,796,000 |
| 75 | PP2300359429 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 2,161,093 |
| 76 | PP2300359430 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM | 3,496,000 |
| 77 | PP2300359431 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM | 20,789,000 |
| 78 | PP2300359432 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM | 2,435,500 |
| 79 | PP2300359433 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG | 11,319,210 |
| 80 | PP2300359434 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 10,265,750 |
| 81 | PP2300359435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 10,499,500 |
| 82 | PP2300359436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 9,648,000 |
| 83 | PP2300359437 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 6,226,000 |
| 84 | PP2300359438 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin | 2,330,500 |
| 85 | PP2300359439 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 | 2,120,500 |
| 86 | PP2300359440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 | 132,295,000 |
| 87 | PP2300359441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium | 6,613,500 |
| 88 | PP2300359442 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 5,539,443 |
| 89 | PP2300359443 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 4,606,980 |
| 90 | PP2300359444 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 6,195,630 |
| 91 | PP2300359445 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 4,130,700 |
| 92 | PP2300359446 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 11,621,610 |
| 93 | PP2300359447 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid | 11,163,636 |
| 94 | PP2300359448 - Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng | 32,356,800 |
| 95 | PP2300359449 - Dung dịch axít rửa cóng phản ứng | 16,178,400 |
| 96 | PP2300359450 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 17,638,000 |
| 97 | PP2300359451 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron | 34,647,500 |
| 98 | PP2300359452 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario | 44,098,500 |
| 99 | PP2300359453 - Detergent A | 17,948,400 |
| 100 | PP2300359454 - Detergent B | 23,011,500 |
| 101 | PP2300359455 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL | 5,046,800 |
| 102 | PP2300359456 - Điện cực dùng cho máy sinh hóa, miễn dịch tự động | 87,669,500 |
| 103 | PP2300359457 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,447,800 |
| 104 | PP2300359458 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,123,000 |
| 105 | PP2300359459 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 97,292,800 |
| 106 | PP2300359460 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh | 6,209,133 |
| 107 | PP2300359461 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT | 2,407,860 |
| 108 | PP2300359462 - Water bath additive | 2,696,400 |
| 109 | PP2300359463 - ICT Reference solution | 6,480,000 |
| 110 | PP2300359464 - Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. | 1,913,500 |
| 111 | PP2300359465 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF | 2,813,500 |
| 112 | PP2300359466 - Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains | 16,536,000 |
| 113 | PP2300359467 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) | 4,084,200 |
| 114 | PP2300359468 - ICT sample diluent | 3,349,000 |
| 115 | PP2300359469 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 2,435,500 |
| 116 | PP2300359470 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 | 2,120,500 |
| 117 | PP2300359471 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 184,481,500 |
| 118 | PP2300359472 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 2,435,500 |
| 119 | PP2300359473 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC | 2,120,500 |
| 120 | PP2300359474 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 13,754,500 |
| 121 | PP2300359475 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 2,435,500 |
| 122 | PP2300359476 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 4,097,520 |
| 123 | PP2300359477 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 8,845,711 |
| 124 | PP2300359478 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 40,949,000 |
| 125 | PP2300359479 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT | 4,850,500 |
| 126 | PP2300359480 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT | 3,265,000 |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TREC dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359355 |
| Giá từng phần lô | 2,045,399,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit hóa chất xét nghiệm Free Beta hCG dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359356 |
| Giá từng phần lô | 165,580,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit hóa chất xét nghiệm PAPP-A dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359357 |
| Giá từng phần lô | 182,246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật |
|
| Mã phần lô | PP2300359358 |
| Giá từng phần lô | 136,604,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit hóa chất xét nghiệm uE3 dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359359 |
| Giá từng phần lô | 28,473,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit hóa chất xét nghiệm hCG dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359360 |
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit hóa chất xét nghiệm hAFP dùng cho sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359361 |
| Giá từng phần lô | 28,473,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu GALT dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359362 |
| Giá từng phần lô | 356,751,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu TSH dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359363 |
| Giá từng phần lô | 385,966,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu 17-OHP dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359364 |
| Giá từng phần lô | 283,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu G6PD dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359365 |
| Giá từng phần lô | 279,982,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu Phenylalanine dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359366 |
| Giá từng phần lô | 319,057,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kit xét nghiệm chẩn đoán trước sinh để phát hiện các bất thường ở NST 13, 18, 21, X, Y và 9 hội chứng vi mất đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300359367 |
| Giá từng phần lô | 1,046,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bất thường nhiễm sắc thể ≥ 96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300359368 |
| Giá từng phần lô | 1,282,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bộ hóa chất cài đặt huỳnh quang cho máy giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300359369 |
| Giá từng phần lô | 20,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bộ hóa chất chuẩn các kênh huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300359370 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Khay chứa dung dịch đệm điện cực dương |
|
| Mã phần lô | PP2300359371 |
| Giá từng phần lô | 11,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Khay chứa dung dịch đệm điện cực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300359372 |
| Giá từng phần lô | 15,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch rửa bơm polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300359373 |
| Giá từng phần lô | 1,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Mao quản chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300359374 |
| Giá từng phần lô | 64,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch polymer chuyên dụng dùng cho máy giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300359375 |
| Giá từng phần lô | 9,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bộ kit chuẩn kích thước đoạn DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300359376 |
| Giá từng phần lô | 39,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng trong sàng lọc sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300359377 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300359378 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300359379 |
| Giá từng phần lô | 26,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch tạo môi trường phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300359380 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300359381 |
| Giá từng phần lô | 19,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300359382 |
| Giá từng phần lô | 100,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300359383 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300359384 |
| Giá từng phần lô | 95,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300359385 |
| Giá từng phần lô | 5,741,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300359386 |
| Giá từng phần lô | 405,164,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300359387 |
| Giá từng phần lô | 3,275,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300359388 |
| Giá từng phần lô | 2,855,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300359389 |
| Giá từng phần lô | 19,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm tế bào máu ngoại vi dùng cho máy đếm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300359390 |
| Giá từng phần lô | 9,560,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300359391 |
| Giá từng phần lô | 45,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu |
|
| Mã phần lô | PP2300359392 |
| Giá từng phần lô | 96,428,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300359393 |
| Giá từng phần lô | 4,871,000 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300359394 |
| Giá từng phần lô | 6,361,500 |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300359395 |
| Giá từng phần lô | 662,500,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2300359396 |
| Giá từng phần lô | 4,871,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300359397 |
| Giá từng phần lô | 94,807,500 |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300359398 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300359399 |
| Giá từng phần lô | 4,241,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300359400 |
| Giá từng phần lô | 94,807,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300359401 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300359402 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300359403 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300359404 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300359405 |
| Giá từng phần lô | 18,016,500 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300359406 |
| Giá từng phần lô | 4,304,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300359407 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300359408 |
| Giá từng phần lô | 79,374,000 |
Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300359409 |
| Giá từng phần lô | 881,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2300359410 |
| Giá từng phần lô | 4,241,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300359411 |
| Giá từng phần lô | 37,923,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300359412 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300359413 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300359414 |
| Giá từng phần lô | 4,410,600 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300359415 |
| Giá từng phần lô | 94,807,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359416 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359417 |
| Giá từng phần lô | 4,241,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359418 |
| Giá từng phần lô | 23,182,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300359419 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300359420 |
| Giá từng phần lô | 4,241,000 |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300359421 |
| Giá từng phần lô | 42,628,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300359422 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300359423 |
| Giá từng phần lô | 4,241,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359424 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359425 |
| Giá từng phần lô | 17,260,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300359426 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300359427 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300359428 |
| Giá từng phần lô | 17,796,000 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300359429 |
| Giá từng phần lô | 2,161,093 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300359430 |
| Giá từng phần lô | 3,496,000 |
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300359431 |
| Giá từng phần lô | 20,789,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300359432 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2300359433 |
| Giá từng phần lô | 11,319,210 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300359434 |
| Giá từng phần lô | 10,265,750 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2300359435 |
| Giá từng phần lô | 10,499,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300359436 |
| Giá từng phần lô | 9,648,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300359437 |
| Giá từng phần lô | 6,226,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300359438 |
| Giá từng phần lô | 2,330,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2300359439 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2300359440 |
| Giá từng phần lô | 132,295,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300359441 |
| Giá từng phần lô | 6,613,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300359442 |
| Giá từng phần lô | 5,539,443 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300359443 |
| Giá từng phần lô | 4,606,980 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300359444 |
| Giá từng phần lô | 6,195,630 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300359445 |
| Giá từng phần lô | 4,130,700 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300359446 |
| Giá từng phần lô | 11,621,610 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300359447 |
| Giá từng phần lô | 11,163,636 |
Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300359448 |
| Giá từng phần lô | 32,356,800 |
Dung dịch axít rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300359449 |
| Giá từng phần lô | 16,178,400 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300359450 |
| Giá từng phần lô | 17,638,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2300359451 |
| Giá từng phần lô | 34,647,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario |
|
| Mã phần lô | PP2300359452 |
| Giá từng phần lô | 44,098,500 |
Detergent A |
|
| Mã phần lô | PP2300359453 |
| Giá từng phần lô | 17,948,400 |
Detergent B |
|
| Mã phần lô | PP2300359454 |
| Giá từng phần lô | 23,011,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300359455 |
| Giá từng phần lô | 5,046,800 |
Điện cực dùng cho máy sinh hóa, miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300359456 |
| Giá từng phần lô | 87,669,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300359457 |
| Giá từng phần lô | 2,447,800 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300359458 |
| Giá từng phần lô | 2,123,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300359459 |
| Giá từng phần lô | 97,292,800 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300359460 |
| Giá từng phần lô | 6,209,133 |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT |
|
| Mã phần lô | PP2300359461 |
| Giá từng phần lô | 2,407,860 |
Water bath additive |
|
| Mã phần lô | PP2300359462 |
| Giá từng phần lô | 2,696,400 |
ICT Reference solution |
|
| Mã phần lô | PP2300359463 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300359464 |
| Giá từng phần lô | 1,913,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300359465 |
| Giá từng phần lô | 2,813,500 |
Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains |
|
| Mã phần lô | PP2300359466 |
| Giá từng phần lô | 16,536,000 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2300359467 |
| Giá từng phần lô | 4,084,200 |
ICT sample diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300359468 |
| Giá từng phần lô | 3,349,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300359469 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300359470 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300359471 |
| Giá từng phần lô | 184,481,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300359472 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300359473 |
| Giá từng phần lô | 2,120,500 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300359474 |
| Giá từng phần lô | 13,754,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300359475 |
| Giá từng phần lô | 2,435,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300359476 |
| Giá từng phần lô | 4,097,520 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300359477 |
| Giá từng phần lô | 8,845,711 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300359478 |
| Giá từng phần lô | 40,949,000 |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300359479 |
| Giá từng phần lô | 4,850,500 |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300359480 |
| Giá từng phần lô | 3,265,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi