Gói thầu: Gói thầu 08: Vật tư, hóa chất tiêu hao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300274768-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Tên gói thầu Gói thầu 08: Vật tư, hóa chất tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2300174768
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,771,850,122 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71.459.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300369128 - Áo mỗ (Áo phẩu thuật) các cỡ 20,475,000 36.855.000 16.380.000
2 PP2300369129 - Băng cầm máu tự tiêu 39,900,000 71.820.000 31.920.000
3 PP2300369130 - Băng cuộn vải 1,744,000 3.139.200 1.395.200
4 PP2300369131 - Băng dán Optiskin"Hoặc tương đương" 1,028,000 1.850.400 822.400
5 PP2300369132 - Băng keo 2,5cm (Rộng 2,5cm) 72,576,000 130.636.800 58.060.800
6 PP2300369133 - Băng keo cá nhân 13,230,000 23.814.000 10.584.000
7 PP2300369134 - Băng keo co giãn 10cm (Rộng 10cm) 2,240,000 4.032.000 1.792.000
8 PP2300369135 - Băng keo hấp ướt (Chỉ thị nhiệt)19mm x50m 4,281,000 7.705.800 3.424.800
9 PP2300369136 - Băng thun 2 móc (7,5cm) 6,300,000 11.340.000 5.040.000
10 PP2300369137 - Băng thun 3 móc (10cm) 14,968,800 26.943.840 11.975.040
11 PP2300369138 - Băng vải treo tay 4,500,000 8.100.000 3.600.000
12 PP2300369139 - Bao cao su 5,600,000 10.080.000 4.480.000
13 PP2300369140 - Bao camera nội soi 240,000 432.000 192.000
14 PP2300369141 - Bao đo máu sau sinh 3,675,000 6.615.000 2.940.000
15 PP2300369142 - Bao giày giấy (Bao giày phẫu thuật) 378,000 680.400 302.400
16 PP2300369143 - Bao giày nylon cao cổ 2,400,000 4.320.000 1.920.000
17 PP2300369144 - Bao vải+ túi hơi huyết áp lớn 1,260,000 2.268.000 1.008.000
18 PP2300369145 - Bao vải+ túi hơi huyết áp nhi các cỡ 1,260,000 2.268.000 1.008.000
19 PP2300369146 - Bộ chăm sóc Catherter 14,244,300 25.639.740 11.395.440
20 PP2300369147 - Bao dây đốt 210,000 378.000 168.000
21 PP2300369148 - Bo huyết áp 450,000 810.000 360.000
22 PP2300369149 - Bộ rửa dạ dày 4,000,000 7.200.000 3.200.000
23 PP2300369150 - Bộ tiêm chích FAV 141,760,000 255.168.000 113.408.000
24 PP2300369151 - Bông mỡ (Bông không thấm nước) 2,500,000 4.500.000 2.000.000
25 PP2300369152 - Bông vệ sinh tai (tăm bông) 475,000 855.000 380.000
26 PP2300369153 - Bông y tế (Bông thấm nước) 33,600,000 60.480.000 26.880.000
27 PP2300369154 - Bột bó 10cm x 2.7m 9,000,000 16.200.000 7.200.000
28 PP2300369155 - Bột bó 15cm x 2.7m 13,860,000 24.948.000 11.088.000
29 PP2300369156 - Bóng đèn hồng ngoại 1,320,000 2.376.000 1.056.000
30 PP2300369157 - Bóng đèn UV + máng (120cm) 5,000,000 9.000.000 4.000.000
31 PP2300369158 - Canyl airway (Mayo) các số 400,000 720.000 320.000
32 PP2300369159 - Chỉ Caresorb2/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 10,914,860 19.646.748 8.731.888
33 PP2300369160 - Chỉ Caresorb3/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 11,907,120 21.432.816 9.525.696
34 PP2300369161 - Chỉ Caresorb4/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 5,239,104 9.430.387 4.191.283,2
35 PP2300369162 - Chỉ Chromic1/0 + Kim lớn (tròn) 3,003,000 5.405.400 2.402.400
36 PP2300369163 - Chỉ Chromic2/0 + Kim (tròn) 5,760,000 10.368.000 4.608.000
37 PP2300369164 - Chỉ Chromic3/0 + Kim (tròn) 2,208,000 3.974.400 1.766.400
38 PP2300369165 - Chỉ Chromic4/0 + Kim (tròn) 3,696,000 6.652.800 2.956.800
39 PP2300369166 - Chỉ Nilon 2/0 + Kim (tam giác) 7,280,000 13.104.000 5.824.000
40 PP2300369167 - Chỉ Nilon 3/0 + Kim (tam giác) 16,128,000 29.030.400 12.902.400
41 PP2300369168 - Chỉ Nilon 4/0 + Kim (tam giác) 12,768,000 22.982.400 10.214.400
42 PP2300369169 - Chỉ Optilene8/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 3,572,112 6.429.801 2.857.689,6
43 PP2300369170 - Chỉ Prolene 0 kim tròn "Hoặc tương đương" 1,389,144 2.500.459,2 1.111.315,2
44 PP2300369171 - Chỉ Prolene 2/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 2,894,050 5.209.290 2.315.240
45 PP2300369172 - Chỉ Prolene 4/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 2,894,050 5.209.290 2.315.240
46 PP2300369173 - Chỉ PDS 3/0 1,587,600 2.857.680 1.270.080
47 PP2300369174 - Chỉ PDS 4/0 1,587,600 2.857.680 1.270.080
48 PP2300369175 - Chỉ Silk 2/0 + Kim (tam giác) 3,937,500 7.087.500 3.150.000
49 PP2300369176 - Chỉ Silk 3/0 + Kim (tam giác) 6,048,000 10.886.400 4.838.400
50 PP2300369177 - Chỉ Silk 4/0 + Kim (tam giác) 2,268,000 4.082.400 1.814.400
51 PP2300369178 - Chỉ Silk 5/0 + Kim (tam giác) 1,920,000 3.456.000 1.536.000
52 PP2300369179 - Chỉ Silk 6/0 + Kim (tam giác) 1,852,224 3.334.003,2 1.481.779
53 PP2300369180 - Chỉ Silk 7/0 + Kim (tam giác) 4,630,560 8.335.008 3.704.448
54 PP2300369181 - Chỉ Silk số 0 + Kim tam giác 806,400 1.451.520 645.120
55 PP2300369182 - Chỉ Trustilen1/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 3,572,112 6.429.801 2.857.689,6
56 PP2300369183 - Chỉ Trustilene 2/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 2,778,288 5.000.918,4 2.222.630,4
57 PP2300369184 - Chỉ Trustilene 3/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 2,381,424 4.286.563,2 1.905.139
58 PP2300369185 - Chỉ Trustilene 4/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 1,389,144 2.500.459,2 1.111.315,2
59 PP2300369186 - Chỉ Trustilene 8/0 kim tròn "Hoặc tương đương" 3,572,112 6.429.801 2.857.689,6
60 PP2300369187 - Chỉ Vicryl 8/0 "Hoặc tương đương" 5,358,168 9.644.702,4 4.286.534,4
61 PP2300369188 - Đai cẳng tay trái, phải (các số) 16,800,000 30.240.000 13.440.000
62 PP2300369189 - Đai cổ cứng 4,620,000 8.316.000 3.696.000
63 PP2300369190 - Đai cột sống lưng cao các số 11,844,000 21.319.200 9.475.200
64 PP2300369191 - Đai cột sống thấp 1,600,000 2.880.000 1.280.000
65 PP2300369192 - Đai Desault phải, trái các số 9,000,000 16.200.000 7.200.000
66 PP2300369193 - Đai số 8 các cỡ (Đai xương đòn) 6,300,000 11.340.000 5.040.000
67 PP2300369194 - Đầu Cone trắng 189,000 340.200 151.200
68 PP2300369195 - Đầu Cone vàng 3,303,300 5.945.940 2.642.640
69 PP2300369196 - Đầu Cone xanh 128,700 231.660 102.960
70 PP2300369197 - Dây 3 chia (khóa 3 ngã) 1,344,000 2.419.200 1.075.200
71 PP2300369198 - Dây Garô 1,008,000 1.814.400 806.400
72 PP2300369199 - Đè lưỡi gỗ 7,290,000 13.122.000 5.832.000
73 PP2300369200 - Điện cực dán tròn 160,000 288.000 128.000
74 PP2300369201 - Gạc cản quang 30*40 715,100 1.287.180 572.080
75 PP2300369202 - Gạc cầm máu mũi các loại các cỡ (Mec mũi) 8,820,000 15.876.000 7.056.000
76 PP2300369203 - Gạc có cồn 147,000 264.600 117.600
77 PP2300369204 - Gạc dẫn lưu 693,000 1.247.400 554.400
78 PP2300369205 - Gạc không tiệt trùng 6 lớp (10 x 10cm) 99,992,000 179.985.600 79.993.600
79 PP2300369206 - Găng khám (Găng không tiệt trùng) 405,720,000 730.296.000 324.576.000
80 PP2300369207 - Găng tay dài (Găng y tế sản tiệt trùng) 10,500,000 18.900.000 8.400.000
81 PP2300369208 - Găng tiệt trùng các số 50,000,000 90.000.000 40.000.000
82 PP2300369209 - Giấy 130x120x300 2,310,000 4.158.000 1.848.000
83 PP2300369210 - Giấy điện tim 50x100x300 260,000 468.000 208.000
84 PP2300369211 - Giấy điện tim 63x30 170,000 306.000 136.000
85 PP2300369212 - Giấy điện tim 80x20 15,240,500 27.432.900 12.192.400
86 PP2300369213 - Giấy đo tim thai 150 x 100 x150 3,872,000 6.969.600 3.097.600
87 PP2300369214 - Giấy siêu âm 110mm 5,995,000 10.791.000 4.796.000
88 PP2300369215 - Giấy y tế 45,760,000 82.368.000 36.608.000
89 PP2300369216 - Hộp đựng rác thải sắc nhọn (Bình nhựa 1.5 lít) 3,850,000 6.930.000 3.080.000
90 PP2300369217 - Huyết áp kế lớn + ống nghe 15,750,000 28.350.000 12.600.000
91 PP2300369218 - Huyết áp kế trẻ em + ống nghe 5,500,000 9.900.000 4.400.000
92 PP2300369219 - Kẹp rốn 390,000 702.000 312.000
93 PP2300369220 - Khăn phẫu thuật (140x160) 45,297,000 81.534.600 36.237.600
94 PP2300369221 - Khăn phẫu thuật có lỗ (60x60) 14,175,000 25.515.000 11.340.000
95 PP2300369222 - Khẩu trang y tế 3 lớp 46,305,000 83.349.000 37.044.000
96 PP2300369223 - Khẩu trang y tế 3 lớp (tiệt trùng) 19,110,000 34.398.000 15.288.000
97 PP2300369224 - Kim 18 (18Gx1/2) 4,242,000 7.635.600 3.393.600
98 PP2300369225 - Kim châm cứuvô trùng dùng 1 lần ≥0,25x25mm 157,500,000 283.500.000 126.000.000
99 PP2300369226 - Kim châm cứuvô trùng dùng 1 lần ≥0,25x75mm 6,300,000 11.340.000 5.040.000
100 PP2300369227 - Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ 1,995,000 3.591.000 1.596.000
101 PP2300369228 - Kim gây tê đám rối thần kinh 27,300,000 49.140.000 21.840.000
102 PP2300369229 - Kim luồn các loại, các cỡ 46,462,500 83.632.500 37.170.000
103 PP2300369230 - Kim nha các loại, các cỡ 8,000,000 14.400.000 6.400.000
104 PP2300369231 - Lam kính nhám (7105) "Hoặc tương đương" 627,900 1.130.220 502.320
105 PP2300369232 - Lam kính trơn (7102) "Hoặc tương đương" 336,000 604.800 268.800
106 PP2300369233 - Lamell 22 x 22 2,304,000 4.147.200 1.843.200
107 PP2300369234 - Lancet 210,000 378.000 168.000
108 PP2300369235 - Lọc khuẩn (Đo chức năng hô hấp) 20,160,000 36.288.000 16.128.000
109 PP2300369236 - Lọc khuẩn (Máy gây mê) 2,100,000 3.780.000 1.680.000
110 PP2300369237 - Lưỡi dao mỗ các loại 4,000,000 7.200.000 3.200.000
111 PP2300369238 - Lưới Prolen Mish 6x11 23,625,000 42.525.000 18.900.000
112 PP2300369239 - Lưới Prolen Mesh 5x10 14,175,000 25.515.000 11.340.000
113 PP2300369240 - Mask thanh quản số 4 1,200,000 2.160.000 960.000
114 PP2300369241 - Mask thanh quản số 5 1,200,000 2.160.000 960.000
115 PP2300369242 - Mask phun khí dung (người lớn, trẻ em) các loại, các cỡ 26,000,000 46.800.000 20.800.000
116 PP2300369243 - Mask thở oxy (có túi) các loại, các cỡ 19,500,000 35.100.000 15.600.000
117 PP2300369244 - Nẹp gỗ 4,500,000 8.100.000 3.600.000
118 PP2300369245 - Nẹp hơi cổ chân các loại, các cỡ 4,200,000 7.560.000 3.360.000
119 PP2300369246 - Nẹp Iselin 3,465,000 6.237.000 2.772.000
120 PP2300369247 - Nẹp nhôm ngón tay 2,184,000 3.931.200 1.747.200
121 PP2300369248 - Nẹp vải cẳng bàn chân các số 36,000,000 64.800.000 28.800.000
122 PP2300369249 - Nẹp Zimmer các số (đai zimmer) 17,010,000 30.618.000 13.608.000
123 PP2300369250 - Nhiệt kế thủy ngân 4,095,000 7.371.000 3.276.000
124 PP2300369251 - Nón phẫu thuật (Bao tóc) 5,512,500 9.922.500 4.410.000
125 PP2300369252 - Nút vặn kim luồn 1,950,000 3.510.000 1.560.000
126 PP2300369253 - Ống đặt nội khí quản các số 2,750,000 4.950.000 2.200.000
127 PP2300369254 - Ống hút dịch (Đàm, nhớt) các loại, các cỡ 216,000 388.800 172.800
128 PP2300369255 - Ống đặt nội khí quản mũi 6.0 400,000 720.000 320.000
129 PP2300369256 - Ống đặt nội khí quản mũi 6.5 400,000 720.000 320.000
130 PP2300369257 - Ống hút kê kê (Ống rửa mũi) 7,800,000 14.040.000 6.240.000
131 PP2300369258 - Ống hút kê kê (Ống rửa mũi) trẻ em 650,000 1.170.000 520.000
132 PP2300369259 - Phim Xquang 20X25cm (Kỹ thuật số) 693,000,000 1.247.400.000 554.400.000
133 PP2300369260 - Phim Xquang 35x35cm 2,751,000 4.951.800 2.200.800
134 PP2300369261 - Que gòn lấy bệnh phẩm 2,940,000 5.292.000 2.352.000
135 PP2300369262 - Que thử đường huyết +kim 91,875,000 165.375.000 73.500.000
136 PP2300369263 - Que thử nhiệt độ dụng cụ hấp 4,000,000 7.200.000 3.200.000
137 PP2300369264 - Test thử đồ vải 1250 "Hoặc tương đương" 456,000 820.800 364.800
138 PP2300369265 - Tấm lót không tiệt trùng 50x50cm 16,380,000 29.484.000 13.104.000
139 PP2300369266 - Tấm lót sản 3 lớp 60x60cm 36,750,000 66.150.000 29.400.000
140 PP2300369267 - Tạp dề (yếm nhựa) 3,465,000 6.237.000 2.772.000
141 PP2300369268 - Thông dạ dày các loại (Stomach) 157,500 283.500 126.000
142 PP2300369269 - Thông hậu môn (các số) 157,500 283.500 126.000
143 PP2300369270 - Thông tiểu 1 nhánh các loại, các cỡ 556,500 1.001.700 445.200
144 PP2300369271 - Thông tiểu 2 nhánh các loại, các cỡ 3,150,000 5.670.000 2.520.000
145 PP2300369272 - Túi chứa nước tiểu 1,100,000 1.980.000 880.000
146 PP2300369273 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mmx200m 20,800,000 37.440.000 16.640.000
147 PP2300369274 - Túi cuộn tiệt trùng phồng 150x50mm/100m 15,400,000 27.720.000 12.320.000
148 PP2300369275 - Túi cuộn tiệt trùng phồng 250x50mm/100m 28,200,000 50.760.000 22.560.000
149 PP2300369276 - Vòng tránh thai TCu 380 "Hoặc tương đương" 5,000,000 9.000.000 4.000.000
150 PP2300369277 - Van huyết áp 336,000 604.800 268.800
151 PP2300369278 - Túi vải treo tay 200,000 360.000 160.000
152 PP2300369279 - Bộ dẫn lưu áp lực âm 40ml 525,000 945.000 420.000
153 PP2300369280 - Acid Citric 30,000,000 54.000.000 24.000.000
154 PP2300369281 - Bộ nhuộm gram (Merck) 10,500,000 18.900.000 8.400.000
155 PP2300369282 - Cồn 70% 92,070,000 165.726.000 73.656.000
156 PP2300369283 - Cồn 90% 3,960,000 7.128.000 3.168.000
157 PP2300369284 - Dung dịch ngâm dụng cụ 52,500,000 94.500.000 42.000.000
158 PP2300369285 - Dung dịch ngâm dụng cụ nội soi 14,175,000 25.515.000 11.340.000
159 PP2300369286 - Dung dịch rửa dụng cụ 69,300,000 124.740.000 55.440.000
160 PP2300369287 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 36,400,000 65.520.000 29.120.000
161 PP2300369288 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa 4,200,000 7.560.000 3.360.000
162 PP2300369289 - Đường Glucose (Dextrose, đường dược dụng) 6,300,000 11.340.000 5.040.000
163 PP2300369290 - Gel KY 3,675,000 6.615.000 2.940.000
164 PP2300369291 - Gel siêu âm 12,600,000 22.680.000 10.080.000
165 PP2300369292 - Hóa chất rửa phim 6,160,000 11.088.000 4.928.000
166 PP2300369293 - Nước Javel 28,000,000 50.400.000 22.400.000
167 PP2300369294 - Soda Lime (cho máy gây mê) 2,100,000 3.780.000 1.680.000
168 PP2300369295 - Test Clotest 7,711,200 13.880.160 6.168.960
169 PP2300369296 - Test anti HBsAg (HBsAb) 4,389,000 7.900.200 3.511.200
170 PP2300369297 - Test Dengue IgG/IgM 210,000,000 378.000.000 168.000.000
171 PP2300369298 - Test Dengue NS1 Ag 340,200,000 612.360.000 272.160.000
172 PP2300369299 - Test định lượng TroponinI 470,400,000 846.720.000 376.320.000
173 PP2300369300 - Test Giang mai 7,980,000 14.364.000 6.384.000
174 PP2300369301 - Test H.Pylori(máu) 7,560,000 13.608.000 6.048.000
175 PP2300369302 - Test HAV 1,039,500 1.871.100 831.600
176 PP2300369303 - Test HBeAg 5,486,250 9.875.250 4.389.000
177 PP2300369304 - Test HBsAg 39,312,000 70.761.600 31.449.600
178 PP2300369305 - Test HCV 30,240,000 54.432.000 24.192.000
179 PP2300369306 - Test HEV 1,039,500 1.871.100 831.600
180 PP2300369307 - Test HIV 68,040,000 122.472.000 54.432.000
181 PP2300369308 - Test HIV Determin " Hoặc tương đương" 9,765,000 17.577.000 7.812.000
182 PP2300369309 - Test Malaria (Sốt rét) 693,000 1.247.400 554.400
183 PP2300369310 - Test Morphin 37,800,000 68.040.000 30.240.000
184 PP2300369311 - Test thử thai (hCG) 17,955,000 32.319.000 14.364.000
185 PP2300369312 - Test xét nghiệm AMP 29,400,000 52.920.000 23.520.000
186 PP2300369313 - Test xét nghiệm MET 29,400,000 52.920.000 23.520.000
187 PP2300369314 - Test xét nghiệm THC 28,560,000 51.408.000 22.848.000
188 PP2300369315 - Nẹp bàn tay (các cỡ) 4,950,000 8.910.000 3.960.000
189 PP2300369316 - Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ) 2,065,000 3.717.000 1.652.000
190 PP2300369317 - Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ) 2,065,000 3.717.000 1.652.000
191 PP2300369318 - Nẹp đầu dưới xương mác III ( các cỡ) 3,135,000 5.643.000 2.508.000
192 PP2300369319 - Nẹp đầu dưới xương quay I ( các cỡ) 6,720,000 12.096.000 5.376.000
193 PP2300369320 - Nẹp đòn S (trái/ phải, các cỡ) 20,900,000 37.620.000 16.720.000
194 PP2300369321 - Nẹp khớp cùng đòn II(trái/ phải, các cỡ) 7,315,000 13.167.000 5.852.000
195 PP2300369322 - Nẹp L 45 độbàn, ngón tay (trái/ phải, các cỡ) 4,950,000 8.910.000 3.960.000
196 PP2300369323 - Nẹp T-Lbàn tay (các cỡ) 4,950,000 8.910.000 3.960.000
197 PP2300369324 - Đinh Kirschner 1.0 390,000 702.000 312.000
198 PP2300369325 - Đinh Kirschner 1.2 390,000 702.000 312.000
199 PP2300369326 - Đinh Kirschner 1.4 390,000 702.000 312.000
200 PP2300369327 - Đinh Kirschner 1.6 390,000 702.000 312.000
201 PP2300369328 - Đinh Kirschner 1.8 390,000 702.000 312.000
202 PP2300369329 - Đinh Kirschner 2.0 390,000 702.000 312.000
203 PP2300369330 - Đinh Kirschner 2.5 390,000 702.000 312.000
204 PP2300369331 - Đinh Kirschner 3.0 390,000 702.000 312.000
205 PP2300369332 - Đinh Kirschner có răng 1.2 x 100 7,800,000 14.040.000 6.240.000
206 PP2300369333 - Đinh Kirschner có răng 2.0 600,000 1.080.000 480.000
207 PP2300369334 - Đinh nội tủy xương chày có chốt (các cỡ) 11,000,000 19.800.000 8.800.000
208 PP2300369335 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt (các cỡ) 11,000,000 19.800.000 8.800.000
209 PP2300369336 - Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ) 1,056,000 1.900.800 844.800
210 PP2300369337 - Nẹp T-Lngón tay (các cỡ) 4,950,000 8.910.000 3.960.000
211 PP2300369338 - Vít vỏ2.0 (các cỡ) 3,000,000 5.400.000 2.400.000
212 PP2300369339 - Vít vỏ3.5 (các cỡ) 2,150,000 3.870.000 1.720.000
213 PP2300369340 - Vít vỏ4.5 (các cỡ) 495,000 891.000 396.000
214 PP2300369341 - Vít xốp 3.5(các cỡ) 4,300,000 7.740.000 3.440.000
215 PP2300369342 - Vít xốp 4.0 (các cỡ) 860,000 1.548.000 688.000
216 PP2300369343 - Vít xốp 6.5 (các cỡ) 735,000 1.323.000 588.000
217 PP2300369344 - Aroma "Hoặc tương đương" 4,400,000 7.920.000 3.520.000
218 PP2300369345 - Ca (OH)2 1,170,000 2.106.000 936.000
219 PP2300369346 - Calcigel 220,000 396.000 176.000
220 PP2300369347 - Camphenol 660,000 1.188.000 528.000
221 PP2300369348 - Cao su đặc 8,500,000 15.300.000 6.800.000
222 PP2300369349 - Cao su lỏng 3,500,000 6.300.000 2.800.000
223 PP2300369350 - Carvenne "Hoặc tương đương" 440,000 792.000 352.000
224 PP2300369351 - Ceivitron "Hoặc tương đương" 10,920,000 19.656.000 8.736.000
225 PP2300369352 - Chổi đánh bóng 600,000 1.080.000 480.000
226 PP2300369353 - Composite đặt (A1, A2, A3, A3.5) 21,840,000 39.312.000 17.472.000
227 PP2300369354 - Composite lỏng(A3,A3.5) 9,900,000 17.820.000 7.920.000
228 PP2300369355 - Dologel "Hoặc tương đương" 440,000 792.000 352.000
229 PP2300369356 - Etching "Hoặc tương đương" 1,350,000 2.430.000 1.080.000
230 PP2300369357 - Eugenol 450,000 810.000 360.000
231 PP2300369358 - Freegelnol "Hoặc tương đương" 1,640,000 2.952.000 1.312.000
232 PP2300369359 - Fuji 9 "Hoặc tương đương" 7,860,000 14.148.000 6.288.000
233 PP2300369360 - Fuji plus "Hoặc tương đương" 9,250,000 16.650.000 7.400.000
234 PP2300369361 - Hurri seal "Hoặc tương đương" (chống ê buốt) 440,000 792.000 352.000
235 PP2300369362 - Keo trám thẩm mỹ 20,150,000 36.270.000 16.120.000
236 PP2300369363 - Mũi khoan chóp cụt (mũi khoan KC) 1,750,000 3.150.000 1.400.000
237 PP2300369364 - Mũi khoan ngọn lửa (đỏ, xanh dương) 3,500,000 6.300.000 2.800.000
238 PP2300369365 - Nhám kẻ răng 4,500,000 8.100.000 3.600.000
239 PP2300369366 - Ống hút nước bọt 7,350,000 13.230.000 5.880.000
240 PP2300369367 - Peri Compound 1,110,000 1.998.000 888.000
241 PP2300369368 - Thạch cao đổ mẫu 5,800,000 10.440.000 4.640.000
242 PP2300369369 - Zinc Oxyde (kẽm oxit) 630,000 1.134.000 504.000
243 PP2300369370 - Sò đánh bóng 8,000 14.400 6.400
244 PP2300369371 - Mũi khoan tròn lớn 1,750,000 3.150.000 1.400.000
245 PP2300369372 - Mũi khoan trụ đen 3,500,000 6.300.000 2.800.000
246 PP2300369373 - Mũi khoan Trụ lớn 1,750,000 3.150.000 1.400.000
247 PP2300369374 - Mũi khoan Bánh xe 3,500,000 6.300.000 2.800.000
Áo mỗ (Áo phẩu thuật) các cỡ
Mã phần lô PP2300369128
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300369129
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2300369130
Giá từng phần lô 1,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng dán Optiskin"Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369131
Giá từng phần lô 1,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng keo 2,5cm (Rộng 2,5cm)
Mã phần lô PP2300369132
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.636.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300369133
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng keo co giãn 10cm (Rộng 10cm)
Mã phần lô PP2300369134
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng keo hấp ướt (Chỉ thị nhiệt)19mm x50m
Mã phần lô PP2300369135
Giá từng phần lô 4,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.705.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.424.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng thun 2 móc (7,5cm)
Mã phần lô PP2300369136
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng thun 3 móc (10cm)
Mã phần lô PP2300369137
Giá từng phần lô 14,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.943.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.975.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Băng vải treo tay
Mã phần lô PP2300369138
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300369139
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300369140
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao đo máu sau sinh
Mã phần lô PP2300369141
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao giày giấy (Bao giày phẫu thuật)
Mã phần lô PP2300369142
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao giày nylon cao cổ
Mã phần lô PP2300369143
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao vải+ túi hơi huyết áp lớn
Mã phần lô PP2300369144
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao vải+ túi hơi huyết áp nhi các cỡ
Mã phần lô PP2300369145
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bộ chăm sóc Catherter
Mã phần lô PP2300369146
Giá từng phần lô 14,244,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.639.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.395.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2300369147
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300369148
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300369149
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2300369150
Giá từng phần lô 141,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bông mỡ (Bông không thấm nước)
Mã phần lô PP2300369151
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bông vệ sinh tai (tăm bông)
Mã phần lô PP2300369152
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bông y tế (Bông thấm nước)
Mã phần lô PP2300369153
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bột bó 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300369154
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bột bó 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2300369155
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300369156
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bóng đèn UV + máng (120cm)
Mã phần lô PP2300369157
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Canyl airway (Mayo) các số
Mã phần lô PP2300369158
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Caresorb2/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369159
Giá từng phần lô 10,914,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.646.748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Caresorb3/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369160
Giá từng phần lô 11,907,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.432.816
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Caresorb4/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369161
Giá từng phần lô 5,239,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.430.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.191.283,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Chromic1/0 + Kim lớn (tròn)
Mã phần lô PP2300369162
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.405.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Chromic2/0 + Kim (tròn)
Mã phần lô PP2300369163
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Chromic3/0 + Kim (tròn)
Mã phần lô PP2300369164
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.974.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Chromic4/0 + Kim (tròn)
Mã phần lô PP2300369165
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.652.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Nilon 2/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369166
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Nilon 3/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369167
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.030.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Nilon 4/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369168
Giá từng phần lô 12,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.982.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.214.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Optilene8/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369169
Giá từng phần lô 3,572,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.801
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.689,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Prolene 0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369170
Giá từng phần lô 1,389,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.459,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.315,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Prolene 2/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369171
Giá từng phần lô 2,894,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.209.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Prolene 4/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369172
Giá từng phần lô 2,894,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.209.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ PDS 3/0
Mã phần lô PP2300369173
Giá từng phần lô 1,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ PDS 4/0
Mã phần lô PP2300369174
Giá từng phần lô 1,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 2/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369175
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 3/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369176
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.886.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 4/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369177
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.082.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 5/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369178
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 6/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369179
Giá từng phần lô 1,852,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.003,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk 7/0 + Kim (tam giác)
Mã phần lô PP2300369180
Giá từng phần lô 4,630,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.335.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Silk số 0 + Kim tam giác
Mã phần lô PP2300369181
Giá từng phần lô 806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Trustilen1/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369182
Giá từng phần lô 3,572,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.801
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.689,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Trustilene 2/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369183
Giá từng phần lô 2,778,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.918,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.630,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Trustilene 3/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369184
Giá từng phần lô 2,381,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.563,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.139
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Trustilene 4/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369185
Giá từng phần lô 1,389,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.459,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.315,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Trustilene 8/0 kim tròn "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369186
Giá từng phần lô 3,572,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.801
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.689,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chỉ Vicryl 8/0 "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369187
Giá từng phần lô 5,358,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.644.702,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.286.534,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai cẳng tay trái, phải (các số)
Mã phần lô PP2300369188
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2300369189
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai cột sống lưng cao các số
Mã phần lô PP2300369190
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.319.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.475.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai cột sống thấp
Mã phần lô PP2300369191
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai Desault phải, trái các số
Mã phần lô PP2300369192
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đai số 8 các cỡ (Đai xương đòn)
Mã phần lô PP2300369193
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đầu Cone trắng
Mã phần lô PP2300369194
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đầu Cone vàng
Mã phần lô PP2300369195
Giá từng phần lô 3,303,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.945.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đầu Cone xanh
Mã phần lô PP2300369196
Giá từng phần lô 128,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dây 3 chia (khóa 3 ngã)
Mã phần lô PP2300369197
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.419.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dây Garô
Mã phần lô PP2300369198
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300369199
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Điện cực dán tròn
Mã phần lô PP2300369200
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gạc cản quang 30*40
Mã phần lô PP2300369201
Giá từng phần lô 715,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gạc cầm máu mũi các loại các cỡ (Mec mũi)
Mã phần lô PP2300369202
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gạc có cồn
Mã phần lô PP2300369203
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2300369204
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gạc không tiệt trùng 6 lớp (10 x 10cm)
Mã phần lô PP2300369205
Giá từng phần lô 99,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.985.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Găng khám (Găng không tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300369206
Giá từng phần lô 405,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Găng tay dài (Găng y tế sản tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300369207
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Găng tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300369208
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy 130x120x300
Mã phần lô PP2300369209
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy điện tim 50x100x300
Mã phần lô PP2300369210
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy điện tim 63x30
Mã phần lô PP2300369211
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy điện tim 80x20
Mã phần lô PP2300369212
Giá từng phần lô 15,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.432.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.192.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy đo tim thai 150 x 100 x150
Mã phần lô PP2300369213
Giá từng phần lô 3,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.969.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.097.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy siêu âm 110mm
Mã phần lô PP2300369214
Giá từng phần lô 5,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2300369215
Giá từng phần lô 45,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Hộp đựng rác thải sắc nhọn (Bình nhựa 1.5 lít)
Mã phần lô PP2300369216
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Huyết áp kế lớn + ống nghe
Mã phần lô PP2300369217
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Huyết áp kế trẻ em + ống nghe
Mã phần lô PP2300369218
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300369219
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Khăn phẫu thuật (140x160)
Mã phần lô PP2300369220
Giá từng phần lô 45,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.534.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.237.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Khăn phẫu thuật có lỗ (60x60)
Mã phần lô PP2300369221
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300369222
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Khẩu trang y tế 3 lớp (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300369223
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim 18 (18Gx1/2)
Mã phần lô PP2300369224
Giá từng phần lô 4,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.635.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim châm cứuvô trùng dùng 1 lần ≥0,25x25mm
Mã phần lô PP2300369225
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim châm cứuvô trùng dùng 1 lần ≥0,25x75mm
Mã phần lô PP2300369226
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369227
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300369228
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim luồn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369229
Giá từng phần lô 46,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Kim nha các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369230
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lam kính nhám (7105) "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369231
Giá từng phần lô 627,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lam kính trơn (7102) "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369232
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lamell 22 x 22
Mã phần lô PP2300369233
Giá từng phần lô 2,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.147.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lancet
Mã phần lô PP2300369234
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lọc khuẩn (Đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2300369235
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lọc khuẩn (Máy gây mê)
Mã phần lô PP2300369236
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lưỡi dao mỗ các loại
Mã phần lô PP2300369237
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lưới Prolen Mish 6x11
Mã phần lô PP2300369238
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Lưới Prolen Mesh 5x10
Mã phần lô PP2300369239
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mask thanh quản số 4
Mã phần lô PP2300369240
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mask thanh quản số 5
Mã phần lô PP2300369241
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mask phun khí dung (người lớn, trẻ em) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369242
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mask thở oxy (có túi) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369243
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2300369244
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp hơi cổ chân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369245
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2300369246
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp nhôm ngón tay
Mã phần lô PP2300369247
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp vải cẳng bàn chân các số
Mã phần lô PP2300369248
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp Zimmer các số (đai zimmer)
Mã phần lô PP2300369249
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300369250
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nón phẫu thuật (Bao tóc)
Mã phần lô PP2300369251
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nút vặn kim luồn
Mã phần lô PP2300369252
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300369253
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống hút dịch (Đàm, nhớt) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369254
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống đặt nội khí quản mũi 6.0
Mã phần lô PP2300369255
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống đặt nội khí quản mũi 6.5
Mã phần lô PP2300369256
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống hút kê kê (Ống rửa mũi)
Mã phần lô PP2300369257
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống hút kê kê (Ống rửa mũi) trẻ em
Mã phần lô PP2300369258
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Phim Xquang 20X25cm (Kỹ thuật số)
Mã phần lô PP2300369259
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Phim Xquang 35x35cm
Mã phần lô PP2300369260
Giá từng phần lô 2,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.951.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Que gòn lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300369261
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Que thử đường huyết +kim
Mã phần lô PP2300369262
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Que thử nhiệt độ dụng cụ hấp
Mã phần lô PP2300369263
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test thử đồ vải 1250 "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369264
Giá từng phần lô 456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Tấm lót không tiệt trùng 50x50cm
Mã phần lô PP2300369265
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Tấm lót sản 3 lớp 60x60cm
Mã phần lô PP2300369266
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Tạp dề (yếm nhựa)
Mã phần lô PP2300369267
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Thông dạ dày các loại (Stomach)
Mã phần lô PP2300369268
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Thông hậu môn (các số)
Mã phần lô PP2300369269
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Thông tiểu 1 nhánh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369270
Giá từng phần lô 556,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Thông tiểu 2 nhánh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300369271
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2300369272
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mmx200m
Mã phần lô PP2300369273
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng phồng 150x50mm/100m
Mã phần lô PP2300369274
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng phồng 250x50mm/100m
Mã phần lô PP2300369275
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vòng tránh thai TCu 380 "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369276
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Van huyết áp
Mã phần lô PP2300369277
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Túi vải treo tay
Mã phần lô PP2300369278
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bộ dẫn lưu áp lực âm 40ml
Mã phần lô PP2300369279
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Acid Citric
Mã phần lô PP2300369280
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bộ nhuộm gram (Merck)
Mã phần lô PP2300369281
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Cồn 70%
Mã phần lô PP2300369282
Giá từng phần lô 92,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Cồn 90%
Mã phần lô PP2300369283
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2300369284
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dung dịch ngâm dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300369285
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dung dịch rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300369286
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
Mã phần lô PP2300369287
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2300369288
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đường Glucose (Dextrose, đường dược dụng)
Mã phần lô PP2300369289
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gel KY
Mã phần lô PP2300369290
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300369291
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Hóa chất rửa phim
Mã phần lô PP2300369292
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nước Javel
Mã phần lô PP2300369293
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Soda Lime (cho máy gây mê)
Mã phần lô PP2300369294
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Clotest
Mã phần lô PP2300369295
Giá từng phần lô 7,711,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.880.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test anti HBsAg (HBsAb)
Mã phần lô PP2300369296
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.900.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300369297
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300369298
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2300369299
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Giang mai
Mã phần lô PP2300369300
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test H.Pylori(máu)
Mã phần lô PP2300369301
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HAV
Mã phần lô PP2300369302
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300369303
Giá từng phần lô 5,486,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300369304
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.761.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HCV
Mã phần lô PP2300369305
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HEV
Mã phần lô PP2300369306
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HIV
Mã phần lô PP2300369307
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test HIV Determin " Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369308
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Malaria (Sốt rét)
Mã phần lô PP2300369309
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test Morphin
Mã phần lô PP2300369310
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test thử thai (hCG)
Mã phần lô PP2300369311
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test xét nghiệm AMP
Mã phần lô PP2300369312
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test xét nghiệm MET
Mã phần lô PP2300369313
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Test xét nghiệm THC
Mã phần lô PP2300369314
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp bàn tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369315
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369316
Giá từng phần lô 2,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369317
Giá từng phần lô 2,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp đầu dưới xương mác III ( các cỡ)
Mã phần lô PP2300369318
Giá từng phần lô 3,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp đầu dưới xương quay I ( các cỡ)
Mã phần lô PP2300369319
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp đòn S (trái/ phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2300369320
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp khớp cùng đòn II(trái/ phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2300369321
Giá từng phần lô 7,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp L 45 độbàn, ngón tay (trái/ phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2300369322
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp T-Lbàn tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369323
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 1.0
Mã phần lô PP2300369324
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 1.2
Mã phần lô PP2300369325
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 1.4
Mã phần lô PP2300369326
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 1.6
Mã phần lô PP2300369327
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 1.8
Mã phần lô PP2300369328
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 2.0
Mã phần lô PP2300369329
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 2.5
Mã phần lô PP2300369330
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner 3.0
Mã phần lô PP2300369331
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner có răng 1.2 x 100
Mã phần lô PP2300369332
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh Kirschner có răng 2.0
Mã phần lô PP2300369333
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh nội tủy xương chày có chốt (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369334
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi có chốt (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369335
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369336
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nẹp T-Lngón tay (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369337
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít vỏ2.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369338
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít vỏ3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369339
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít vỏ4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369340
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít xốp 3.5(các cỡ)
Mã phần lô PP2300369341
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít xốp 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369342
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Vít xốp 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2300369343
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Aroma "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369344
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ca (OH)2
Mã phần lô PP2300369345
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Calcigel
Mã phần lô PP2300369346
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Camphenol
Mã phần lô PP2300369347
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Cao su đặc
Mã phần lô PP2300369348
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Cao su lỏng
Mã phần lô PP2300369349
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Carvenne "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369350
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ceivitron "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369351
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300369352
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Composite đặt (A1, A2, A3, A3.5)
Mã phần lô PP2300369353
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Composite lỏng(A3,A3.5)
Mã phần lô PP2300369354
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Dologel "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369355
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Etching "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369356
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Eugenol
Mã phần lô PP2300369357
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Freegelnol "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369358
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Fuji 9 "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369359
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Fuji plus "Hoặc tương đương"
Mã phần lô PP2300369360
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Hurri seal "Hoặc tương đương" (chống ê buốt)
Mã phần lô PP2300369361
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Keo trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2300369362
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan chóp cụt (mũi khoan KC)
Mã phần lô PP2300369363
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan ngọn lửa (đỏ, xanh dương)
Mã phần lô PP2300369364
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Nhám kẻ răng
Mã phần lô PP2300369365
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300369366
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Peri Compound
Mã phần lô PP2300369367
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Thạch cao đổ mẫu
Mã phần lô PP2300369368
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Zinc Oxyde (kẽm oxit)
Mã phần lô PP2300369369
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300369370
Giá từng phần lô 8,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan tròn lớn
Mã phần lô PP2300369371
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan trụ đen
Mã phần lô PP2300369372
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan Trụ lớn
Mã phần lô PP2300369373
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Mũi khoan Bánh xe
Mã phần lô PP2300369374
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 1 ngày - 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->