Gói thầu: Gói thầu 1: Gói thầu mua sắm thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300222122-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu 1: Gói thầu mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300156613
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 331,054,616,555 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.621.092.331,1 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300334513 - G1N101 93,000,000 1,860,000
2 PP2300334514 - G1N102 166,032,000 3,320,640
3 PP2300334515 - G1N103 167,010,000 3,340,200
4 PP2300334516 - G1N104 58,129,000 1,162,580
5 PP2300334517 - G1N105 90,170,000 1,803,400
6 PP2300334518 - G1N106 415,854,000 8,317,080
7 PP2300334519 - G1N107 97,500,000 1,950,000
8 PP2300334520 - G1N108 3,402,000,000 68,040,000
9 PP2300334521 - G1N109 288,000,000 5,760,000
10 PP2300334522 - G1N110 272,500,000 5,450,000
11 PP2300334523 - G1N111 133,000,000 2,660,000
12 PP2300334524 - G1N112 30,400,000 608,000
13 PP2300334525 - G1N113 169,295,375 3,385,907
14 PP2300334526 - G1N114 70,897,500 1,417,950
15 PP2300334527 - G1N115 214,441,000 4,288,820
16 PP2300334528 - G1N116 488,250,000 9,765,000
17 PP2300334529 - G1N117 299,610,000 5,992,200
18 PP2300334530 - G1N118 652,470,000 13,049,400
19 PP2300334531 - G1N119 84,000,000 1,680,000
20 PP2300334532 - G1N120 1,054,000,000 21,080,000
21 PP2300334533 - G1N121 63,900,000 1,278,000
22 PP2300334534 - G1N122 170,050,000 3,401,000
23 PP2300334535 - G1N123 56,730,000 1,134,600
24 PP2300334536 - G1N124 52,000,000 1,040,000
25 PP2300334537 - G1N125 143,088,000 2,861,760
26 PP2300334538 - G1N126 57,750,000 1,155,000
27 PP2300334539 - G1N127 713,413,050 14,268,261
28 PP2300334540 - G1N128 868,641,400 17,372,828
29 PP2300334541 - G1N129 28,950,000 579,000
30 PP2300334542 - G1N130 134,460,000 2,689,200
31 PP2300334543 - G1N131 87,525,000 1,750,500
32 PP2300334544 - G1N132 170,940,000 3,418,800
33 PP2300334545 - G1N133 19,924,800 398,496
34 PP2300334546 - G1N134 98,550,000 1,971,000
35 PP2300334547 - G1N135 548,765,280 10,975,305
36 PP2300334548 - G1N136 260,000,000 5,200,000
37 PP2300334549 - G1N137 2,722,500,000 54,450,000
38 PP2300334550 - G1N138 655,566,390 13,111,327
39 PP2300334551 - G1N139 56,000,000 1,120,000
40 PP2300334552 - G1N140 29,700,000 594,000
41 PP2300334553 - G1N141 1,364,200,000 27,284,000
42 PP2300334554 - G1N142 598,000,000 11,960,000
43 PP2300334555 - G1N143 53,550,000 1,071,000
44 PP2300334556 - G1N144 784,400,000 15,688,000
45 PP2300334557 - G1N145 184,000,000 3,680,000
46 PP2300334558 - G1N146 115,500,000 2,310,000
47 PP2300334559 - G1N147 332,220,000 6,644,400
48 PP2300334560 - G1N148 716,000,000 14,320,000
49 PP2300334561 - G1N149 415,800,000 8,316,000
50 PP2300334562 - G1N150 602,700,000 12,054,000
51 PP2300334563 - G1N151 2,135,200,000 42,704,000
52 PP2300334564 - G1N152 28,000,000 560,000
53 PP2300334565 - G1N153 131,250,000 2,625,000
54 PP2300334566 - G1N154 1,575,000,000 31,500,000
55 PP2300334567 - G1N155 307,800,000 6,156,000
56 PP2300334568 - G1N156 59,794,800 1,195,896
57 PP2300334569 - G1N157 24,310,400 486,208
58 PP2300334570 - G1N158 290,700,000 5,814,000
59 PP2300334571 - G1N159 49,500,000 990,000
60 PP2300334572 - G1N160 238,200,000 4,764,000
61 PP2300334573 - G1N161 123,950,400 2,479,008
62 PP2300334574 - G1N162 82,800,000 1,656,000
63 PP2300334575 - G1N163 435,960,000 8,719,200
64 PP2300334576 - G1N164 314,496,000 6,289,920
65 PP2300334577 - G1N165 314,280,000 6,285,600
66 PP2300334578 - G1N166 18,690,000 373,800
67 PP2300334579 - G1N167 132,397,500 2,647,950
68 PP2300334580 - G1N168 129,504,000 2,590,080
69 PP2300334581 - G1N169 349,650,000 6,993,000
70 PP2300334582 - G1N170 170,640,000 3,412,800
71 PP2300334583 - G1N171 89,270,000 1,785,400
72 PP2300334584 - G1N172 29,890,000 597,800
73 PP2300334585 - G1N173 134,994,000 2,699,880
74 PP2300334586 - G1N174 2,870,000,000 57,400,000
75 PP2300334587 - G1N175 163,941,500 3,278,830
76 PP2300334588 - G1N176 73,416,000 1,468,320
77 PP2300334589 - G1N177 108,000,000 2,160,000
78 PP2300334590 - G1N178 108,000,000 2,160,000
79 PP2300334591 - G1N179 173,040,000 3,460,800
80 PP2300334592 - G1N180 330,330,000 6,606,600
81 PP2300334593 - G1N181 310,000,000 6,200,000
82 PP2300334594 - G1N182 111,840,000 2,236,800
83 PP2300334595 - G1N183 28,800,000 576,000
84 PP2300334596 - G1N184 24,000,000 480,000
85 PP2300334597 - G1N185 1,351,500,000 27,030,000
86 PP2300334598 - G1N186 243,328,500 4,866,570
87 PP2300334599 - G1N187 93,949,330 1,878,986
88 PP2300334600 - G1N188 675,480,000 13,509,600
89 PP2300334601 - G1N189 249,072,500 4,981,450
90 PP2300334602 - G1N190 26,180,000 523,600
91 PP2300334603 - G1N191 327,600,000 6,552,000
92 PP2300334604 - G1N192 520,000,000 10,400,000
93 PP2300334605 - G1N193 35,000,000 700,000
94 PP2300334606 - G1N194 644,800,000 12,896,000
95 PP2300334607 - G1N195 7,276,000 145,520
96 PP2300334608 - G1N196 280,990,500 5,619,810
97 PP2300334609 - G1N197 24,000,000 480,000
98 PP2300334610 - G1N198 218,550,000 4,371,000
99 PP2300334611 - G1N199 780,000,000 15,600,000
100 PP2300334612 - G1N1100 81,600,000 1,632,000
101 PP2300334613 - G1N1101 63,798,000 1,275,960
102 PP2300334614 - G1N1102 249,270,000 4,985,400
103 PP2300334615 - G1N1103 1,077,440,000 21,548,800
104 PP2300334616 - G1N1104 1,076,400,000 21,528,000
105 PP2300334617 - G1N1105 550,933,600 11,018,672
106 PP2300334618 - G1N1106 676,000,000 13,520,000
107 PP2300334619 - G1N1107 958,850,000 19,177,000
108 PP2300334620 - G1N1108 20,750,000 415,000
109 PP2300334621 - G1N1109 265,200,000 5,304,000
110 PP2300334622 - G1N1110 15,900,000 318,000
111 PP2300334623 - G1N1111 187,200,000 3,744,000
112 PP2300334624 - G1N1112 45,660,000 913,200
113 PP2300334625 - G1N1113 123,200,000 2,464,000
114 PP2300334626 - G1N1114 23,712,000 474,240
115 PP2300334627 - G1N1115 64,125,000 1,282,500
116 PP2300334628 - G1N1116 140,000,000 2,800,000
117 PP2300334629 - G1N1117 70,928,000 1,418,560
118 PP2300334630 - G1N1118 579,500,000 11,590,000
119 PP2300334631 - G1N1119 330,000,000 6,600,000
120 PP2300334632 - G1N1120 869,992,500 17,399,850
121 PP2300334633 - G1N1121 4,176,900,000 83,538,000
122 PP2300334634 - G1N1122 499,800,000 9,996,000
123 PP2300334635 - G1N1123 395,415,000 7,908,300
124 PP2300334636 - G1N1124 122,748,000 2,454,960
125 PP2300334637 - G1N1125 37,161,100 743,222
126 PP2300334638 - G1N1126 19,372,000 387,440
127 PP2300334639 - G1N1127 224,790,000 4,495,800
128 PP2300334640 - G1N1128 275,100,000 5,502,000
129 PP2300334641 - G1N1129 88,750,000 1,775,000
130 PP2300334642 - G1N1130 36,750,000 735,000
131 PP2300334643 - G1N1131 21,950,000 439,000
132 PP2300334644 - G1N1132 872,225,000 17,444,500
133 PP2300334645 - G1N1133 88,050,000 1,761,000
134 PP2300334646 - G1N1134 278,100,000 5,562,000
135 PP2300334647 - G1N1135 137,551,500 2,751,030
136 PP2300334648 - G1N1136 39,725,000 794,500
137 PP2300334649 - G1N1137 53,463,000 1,069,260
138 PP2300334650 - G1N1138 42,795,000 855,900
139 PP2300334651 - G1N1139 107,530,500 2,150,610
140 PP2300334652 - G1N1140 49,140,000 982,800
141 PP2300334653 - G1N1141 114,000,000 2,280,000
142 PP2300334654 - G1N1142 34,020,000 680,400
143 PP2300334655 - G1N1143 134,343,300 2,686,866
144 PP2300334656 - G1N1144 898,350,000 17,967,000
145 PP2300334657 - G1N1145 294,000,000 5,880,000
146 PP2300334658 - G1N1146 57,225,000 1,144,500
147 PP2300334659 - G1N1147 25,575,000 511,500
148 PP2300334660 - G1N1148 20,500,000 410,000
149 PP2300334661 - G1N1149 38,902,500 778,050
150 PP2300334662 - G1N1150 56,094,500 1,121,890
151 PP2300334663 - G1N1151 34,500,000 690,000
152 PP2300334664 - G1N1152 68,600,000 1,372,000
153 PP2300334665 - G1N1153 98,800,000 1,976,000
154 PP2300334666 - G1N1154 109,250,000 2,185,000
155 PP2300334667 - G1N1155 152,999,000 3,059,980
156 PP2300334668 - G1N1156 411,990,000 8,239,800
157 PP2300334669 - G1N1157 57,499,540 1,149,990
158 PP2300334670 - G1N1158 145,725,000 2,914,500
159 PP2300334671 - G1N1159 460,230,000 9,204,600
160 PP2300334672 - G1N1160 216,137,000 4,322,740
161 PP2300334673 - G1N1161 46,350,000 927,000
162 PP2300334674 - G1N1162 80,000,000 1,600,000
163 PP2300334675 - G1N1163 656,000,000 13,120,000
164 PP2300334676 - G1N1164 26,219,800 524,396
165 PP2300334677 - G1N1165 306,075,000 6,121,500
166 PP2300334678 - G1N1166 72,000,000 1,440,000
167 PP2300334679 - G1N1167 65,450,000 1,309,000
168 PP2300334680 - G1N1168 399,000,000 7,980,000
169 PP2300334681 - G1N1169 980,164,800 19,603,296
170 PP2300334682 - G1N1170 133,000,000 2,660,000
171 PP2300334683 - G1N1171 5,481,000 109,620
172 PP2300334684 - G1N1172 7,903,000 158,060
173 PP2300334685 - G1N1173 75,950,000 1,519,000
174 PP2300334686 - G1N1174 149,145,000 2,982,900
175 PP2300334687 - G1N1175 19,190,000 383,800
176 PP2300334688 - G1N1176 693,781,200 13,875,624
177 PP2300334689 - G1N1177 28,750,000 575,000
178 PP2300334690 - G1N1178 108,720,000 2,174,400
179 PP2300334691 - G1N1179 1,780,000,000 35,600,000
180 PP2300334692 - G1N1180 121,176,000 2,423,520
181 PP2300334693 - G1N1181 199,260,000 3,985,200
182 PP2300334694 - G1N1182 468,780,000 9,375,600
183 PP2300334695 - G1N1183 180,000,000 3,600,000
184 PP2300334696 - G1N1184 31,762,000 635,240
185 PP2300334697 - G1N1185 126,000,000 2,520,000
186 PP2300334698 - G1N1186 121,000,000 2,420,000
187 PP2300334699 - G1N1187 19,500,000 390,000
188 PP2300334700 - G1N1188 47,256,000 945,120
189 PP2300334701 - G1N1189 574,234,800 11,484,696
190 PP2300334702 - G1N1190 179,550,000 3,591,000
191 PP2300334703 - G1N1191 72,333,000 1,446,660
192 PP2300334704 - G1N1192 99,450,000 1,989,000
193 PP2300334705 - G1N1193 45,199,200 903,984
194 PP2300334706 - G1N1194 704,250,000 14,085,000
195 PP2300334707 - G1N1195 180,250,000 3,605,000
196 PP2300334708 - G1N1196 79,152,000 1,583,040
197 PP2300334709 - G1N1197 63,000,000 1,260,000
198 PP2300334710 - G1N1198 78,772,000 1,575,440
199 PP2300334711 - G1N1199 224,910,000 4,498,200
200 PP2300334712 - G1N1200 598,185,000 11,963,700
201 PP2300334713 - G1N1201 18,900,000 378,000
202 PP2300334714 - G1N1202 416,500,000 8,330,000
203 PP2300334715 - G1N1203 9,586,360 191,727
204 PP2300334716 - G1N1204 200,735,180 4,014,703
205 PP2300334717 - G1N1205 170,490,000 3,409,800
206 PP2300334718 - G1N1206 132,000,000 2,640,000
207 PP2300334719 - G1N1207 759,300,000 15,186,000
208 PP2300334720 - G1N1208 156,422,700 3,128,454
209 PP2300334721 - G1N1209 168,480,000 3,369,600
210 PP2300334722 - G1N1210 328,571,100 6,571,422
211 PP2300334723 - G1N1211 239,994,000 4,799,880
212 PP2300334724 - G1N1212 125,520,000 2,510,400
213 PP2300334725 - G1N1213 340,560,000 6,811,200
214 PP2300334726 - G1N1214 207,627,960 4,152,559
215 PP2300334727 - G1N1215 26,000,000 520,000
216 PP2300334728 - G1N1216 48,160,000 963,200
217 PP2300334729 - G1N1217 126,850,000 2,537,000
218 PP2300334730 - G1N1218 121,104,000 2,422,080
219 PP2300334731 - G1N1219 363,266,250 7,265,325
220 PP2300334732 - G1N1220 132,600,000 2,652,000
221 PP2300334733 - G1N1221 54,675,000 1,093,500
222 PP2300334734 - G1N1222 175,200,000 3,504,000
223 PP2300334735 - G1N1223 132,600,000 2,652,000
224 PP2300334736 - G1N1224 49,615,650 992,313
225 PP2300334737 - G1N1225 321,850,000 6,437,000
226 PP2300334738 - G1N2226 38,000,000 760,000
227 PP2300334739 - G1N2227 160,600,000 3,212,000
228 PP2300334740 - G1N2228 35,020,000 700,400
229 PP2300334741 - G1N2229 697,450,000 13,949,000
230 PP2300334742 - G1N2230 28,500,000 570,000
231 PP2300334743 - G1N2231 32,800,000 656,000
232 PP2300334744 - G1N2232 122,464,000 2,449,280
233 PP2300334745 - G1N2233 97,650,000 1,953,000
234 PP2300334746 - G1N2234 49,720,000 994,400
235 PP2300334747 - G1N2235 446,970,000 8,939,400
236 PP2300334748 - G1N2236 977,550,000 19,551,000
237 PP2300334749 - G1N2237 815,850,000 16,317,000
238 PP2300334750 - G1N2238 777,600,000 15,552,000
239 PP2300334751 - G1N2239 784,080,000 15,681,600
240 PP2300334752 - G1N2240 1,699,320,000 33,986,400
241 PP2300334753 - G1N2241 73,639,000 1,472,780
242 PP2300334754 - G1N2242 86,625,000 1,732,500
243 PP2300334755 - G1N2243 25,130,000 502,600
244 PP2300334756 - G1N2244 161,120,000 3,222,400
245 PP2300334757 - G1N2245 178,350,000 3,567,000
246 PP2300334758 - G1N2246 133,620,000 2,672,400
247 PP2300334759 - G1N2247 114,000,000 2,280,000
248 PP2300334760 - G1N2248 338,000,000 6,760,000
249 PP2300334761 - G1N2249 623,000,000 12,460,000
250 PP2300334762 - G1N2250 196,000,000 3,920,000
251 PP2300334763 - G1N2251 296,400,000 5,928,000
252 PP2300334764 - G1N2252 36,000,000 720,000
253 PP2300334765 - G1N2253 119,350,000 2,387,000
254 PP2300334766 - G1N2254 87,000,000 1,740,000
255 PP2300334767 - G1N2255 380,000,000 7,600,000
256 PP2300334768 - G1N2256 19,200,000 384,000
257 PP2300334769 - G1N2257 1,571,020,000 31,420,400
258 PP2300334770 - G1N2258 78,960,000 1,579,200
259 PP2300334771 - G1N2259 2,210,880,000 44,217,600
260 PP2300334772 - G1N2260 431,940,600 8,638,812
261 PP2300334773 - G1N2261 951,300,000 19,026,000
262 PP2300334774 - G1N2262 614,200,000 12,284,000
263 PP2300334775 - G1N2263 382,500,000 7,650,000
264 PP2300334776 - G1N2264 307,800,000 6,156,000
265 PP2300334777 - G1N2265 847,500,000 16,950,000
266 PP2300334778 - G1N2266 109,200,000 2,184,000
267 PP2300334779 - G1N2267 600,600,000 12,012,000
268 PP2300334780 - G1N2268 1,297,200,000 25,944,000
269 PP2300334781 - G1N2269 2,635,000,000 52,700,000
270 PP2300334782 - G1N2270 2,565,150,000 51,303,000
271 PP2300334783 - G1N2271 207,000,000 4,140,000
272 PP2300334784 - G1N2272 414,950,000 8,299,000
273 PP2300334785 - G1N2273 93,600,000 1,872,000
274 PP2300334786 - G1N2274 30,000,000 600,000
275 PP2300334787 - G1N2275 47,940,000 958,800
276 PP2300334788 - G1N2276 340,195,800 6,803,916
277 PP2300334789 - G1N2277 1,948,500,000 38,970,000
278 PP2300334790 - G1N2278 10,350,000 207,000
279 PP2300334791 - G1N2279 53,600,000 1,072,000
280 PP2300334792 - G1N2280 39,375,000 787,500
281 PP2300334793 - G1N2281 296,400,000 5,928,000
282 PP2300334794 - G1N2282 124,430,000 2,488,600
283 PP2300334795 - G1N2283 41,000,000 820,000
284 PP2300334796 - G1N2284 110,801,000 2,216,020
285 PP2300334797 - G1N2285 26,235,000 524,700
286 PP2300334798 - G1N2286 327,750,000 6,555,000
287 PP2300334799 - G1N2287 749,050,000 14,981,000
288 PP2300334800 - G1N2288 304,150,000 6,083,000
289 PP2300334801 - G1N2289 118,720,000 2,374,400
290 PP2300334802 - G1N2290 260,100,000 5,202,000
291 PP2300334803 - G1N2291 6,620,400,000 132,408,000
292 PP2300334804 - G1N2292 445,104,000 8,902,080
293 PP2300334805 - G1N2293 117,150,000 2,343,000
294 PP2300334806 - G1N2294 96,000,000 1,920,000
295 PP2300334807 - G1N2295 100,800,000 2,016,000
296 PP2300334808 - G1N2296 70,680,000 1,413,600
297 PP2300334809 - G1N2297 238,000,000 4,760,000
298 PP2300334810 - G1N2298 24,900,000 498,000
299 PP2300334811 - G1N2299 60,085,000 1,201,700
300 PP2300334812 - G1N2300 51,000,000 1,020,000
301 PP2300334813 - G1N2301 289,900,000 5,798,000
302 PP2300334814 - G1N2302 1,032,500,000 20,650,000
303 PP2300334815 - G1N2303 79,500,000 1,590,000
304 PP2300334816 - G1N2304 437,227,500 8,744,550
305 PP2300334817 - G1N2305 76,000,000 1,520,000
306 PP2300334818 - G1N2306 264,404,000 5,288,080
307 PP2300334819 - G1N2307 20,500,000 410,000
308 PP2300334820 - G1N2308 24,480,000 489,600
309 PP2300334821 - G1N2309 13,230,000 264,600
310 PP2300334822 - G1N2310 17,850,000 357,000
311 PP2300334823 - G1N2311 62,000,000 1,240,000
312 PP2300334824 - G1N2312 100,750,000 2,015,000
313 PP2300334825 - G1N2313 32,421,000 648,420
314 PP2300334826 - G1N2314 474,000,000 9,480,000
315 PP2300334827 - G1N2315 71,000,000 1,420,000
316 PP2300334828 - G1N2316 356,034,000 7,120,680
317 PP2300334829 - G1N2317 272,160,000 5,443,200
318 PP2300334830 - G1N2318 469,812,000 9,396,240
319 PP2300334831 - G1N2319 497,700,000 9,954,000
320 PP2300334832 - G1N2320 67,500,000 1,350,000
321 PP2300334833 - G1N2321 30,500,000 610,000
322 PP2300334834 - G1N2322 36,935,000 738,700
323 PP2300334835 - G1N2323 160,890,000 3,217,800
324 PP2300334836 - G1N2324 231,000,000 4,620,000
325 PP2300334837 - G1N2325 364,000,000 7,280,000
326 PP2300334838 - G1N2326 949,120,200 18,982,404
327 PP2300334839 - G1N2327 28,440,000 568,800
328 PP2300334840 - G1N2328 37,400,000 748,000
329 PP2300334841 - G1N2329 60,690,000 1,213,800
330 PP2300334842 - G1N2330 93,600,000 1,872,000
331 PP2300334843 - G1N2331 255,000,000 5,100,000
332 PP2300334844 - G1N2332 519,000,000 10,380,000
333 PP2300334845 - G1N2333 71,610,000 1,432,200
334 PP2300334846 - G1N2334 62,192,000 1,243,840
335 PP2300334847 - G1N2335 268,500,000 5,370,000
336 PP2300334848 - G1N2336 192,500,000 3,850,000
337 PP2300334849 - G1N2337 1,080,000,000 21,600,000
338 PP2300334850 - G1N2338 203,280,000 4,065,600
339 PP2300334851 - G1N2339 172,200,000 3,444,000
340 PP2300334852 - G1N2340 139,265,700 2,785,314
341 PP2300334853 - G1N2341 17,500,000 350,000
342 PP2300334854 - G1N2342 6,804,000,000 136,080,000
343 PP2300334855 - G1N2343 736,000,000 14,720,000
344 PP2300334856 - G1N2344 210,000,000 4,200,000
345 PP2300334857 - G1N2345 35,763,000 715,260
346 PP2300334858 - G1N2346 277,550,000 5,551,000
347 PP2300334859 - G1N2347 38,720,000 774,400
348 PP2300334860 - G1N2348 38,000,000 760,000
349 PP2300334861 - G1N2349 444,800,000 8,896,000
350 PP2300334862 - G1N2350 95,000,000 1,900,000
351 PP2300334863 - G1N2351 126,000,000 2,520,000
352 PP2300334864 - G1N2352 441,000,000 8,820,000
353 PP2300334865 - G1N2353 359,700,000 7,194,000
354 PP2300334866 - G1N2354 476,000,000 9,520,000
355 PP2300334867 - G1N2355 525,500,000 10,510,000
356 PP2300334868 - G1N2356 60,863,000 1,217,260
357 PP2300334869 - G1N2357 152,000,000 3,040,000
358 PP2300334870 - G1N2358 254,347,000 5,086,940
359 PP2300334871 - G1N2359 258,700,000 5,174,000
360 PP2300334872 - G1N2360 33,280,000 665,600
361 PP2300334873 - G1N2361 195,000,000 3,900,000
362 PP2300334874 - G1N2362 102,097,000 2,041,940
363 PP2300334875 - G1N2363 64,260,000 1,285,200
364 PP2300334876 - G1N2364 1,575,000,000 31,500,000
365 PP2300334877 - G1N2365 226,743,300 4,534,866
366 PP2300334878 - G1N2366 650,000,000 13,000,000
367 PP2300334879 - G1N2367 78,000,000 1,560,000
368 PP2300334880 - G1N2368 20,950,000 419,000
369 PP2300334881 - G1N2369 36,000,000 720,000
370 PP2300334882 - G1N2370 114,560,000 2,291,200
371 PP2300334883 - G1N2371 106,650,000 2,133,000
372 PP2300334884 - G1N3372 830,000,000 16,600,000
373 PP2300334885 - G1N3373 101,250,000 2,025,000
374 PP2300334886 - G1N3374 382,800,000 7,656,000
375 PP2300334887 - G1N3375 215,038,000 4,300,760
376 PP2300334888 - G1N3376 376,875,000 7,537,500
377 PP2300334889 - G1N3377 213,200,000 4,264,000
378 PP2300334890 - G1N3378 1,585,206,000 31,704,120
379 PP2300334891 - G1N3379 557,700,000 11,154,000
380 PP2300334892 - G1N3380 70,150,000 1,403,000
381 PP2300334893 - G1N3381 129,710,000 2,594,200
382 PP2300334894 - G1N3382 161,022,000 3,220,440
383 PP2300334895 - G1N3383 627,364,500 12,547,290
384 PP2300334896 - G1N3384 107,136,000 2,142,720
385 PP2300334897 - G1N3385 156,450,000 3,129,000
386 PP2300334898 - G1N3386 73,248,000 1,464,960
387 PP2300334899 - G1N3387 78,200,000 1,564,000
388 PP2300334900 - G1N3388 330,000,000 6,600,000
389 PP2300334901 - G1N3389 1,256,850,000 25,137,000
390 PP2300334902 - G1N3390 74,214,000 1,484,280
391 PP2300334903 - G1N3391 111,510,000 2,230,200
392 PP2300334904 - G1N3392 301,050,000 6,021,000
393 PP2300334905 - G1N3393 805,623,000 16,112,460
394 PP2300334906 - G1N3394 381,500,000 7,630,000
395 PP2300334907 - G1N3395 1,553,380,000 31,067,600
396 PP2300334908 - G1N3396 570,000,000 11,400,000
397 PP2300334909 - G1N3397 205,400,000 4,108,000
398 PP2300334910 - G1N3398 220,500,000 4,410,000
399 PP2300334911 - G1N3399 63,705,600 1,274,112
400 PP2300334912 - G1N3400 320,000,000 6,400,000
401 PP2300334913 - G1N3401 897,036,000 17,940,720
402 PP2300334914 - G1N3402 44,024,000 880,480
403 PP2300334915 - G1N3403 29,874,000 597,480
404 PP2300334916 - G1N3404 71,750,000 1,435,000
405 PP2300334917 - G1N3405 56,700,000 1,134,000
406 PP2300334918 - G1N3406 120,000,000 2,400,000
407 PP2300334919 - G1N3407 60,120,000 1,202,400
408 PP2300334920 - G1N3408 144,018,000 2,880,360
409 PP2300334921 - G1N3409 403,200,000 8,064,000
410 PP2300334922 - G1N3410 644,760,000 12,895,200
411 PP2300334923 - G1N3411 92,625,000 1,852,500
412 PP2300334924 - G1N3412 374,000,000 7,480,000
413 PP2300334925 - G1N3413 66,000,000 1,320,000
414 PP2300334926 - G1N3414 116,550,000 2,331,000
415 PP2300334927 - G1N3415 148,000,000 2,960,000
416 PP2300334928 - G1N3416 259,749,000 5,194,980
417 PP2300334929 - G1N3417 678,510,000 13,570,200
418 PP2300334930 - G1N3418 24,500,000 490,000
419 PP2300334931 - G1N3419 58,800,000 1,176,000
420 PP2300334932 - G1N3420 202,500,000 4,050,000
421 PP2300334933 - G1N3421 80,178,000 1,603,560
422 PP2300334934 - G1N3422 231,000,000 4,620,000
423 PP2300334935 - G1N3423 1,557,010,000 31,140,200
424 PP2300334936 - G1N3424 2,831,000,000 56,620,000
425 PP2300334937 - G1N3425 316,800,000 6,336,000
426 PP2300334938 - G1N3426 403,000,000 8,060,000
427 PP2300334939 - G1N3427 291,000,000 5,820,000
428 PP2300334940 - G1N3428 447,500,000 8,950,000
429 PP2300334941 - G1N3429 525,400,000 10,508,000
430 PP2300334942 - G1N3430 1,120,000,000 22,400,000
431 PP2300334943 - G1N3431 10,741,500 214,830
432 PP2300334944 - G1N3432 27,930,000 558,600
433 PP2300334945 - G1N3433 94,500,000 1,890,000
434 PP2300334946 - G1N3434 51,051,000 1,021,020
435 PP2300334947 - G1N3435 188,360,000 3,767,200
436 PP2300334948 - G1N3436 23,010,000 460,200
437 PP2300334949 - G1N3437 207,360,000 4,147,200
438 PP2300334950 - G1N3438 396,100,000 7,922,000
439 PP2300334951 - G1N3439 2,034,560,000 40,691,200
440 PP2300334952 - G1N3440 37,720,000 754,400
441 PP2300334953 - G1N3441 223,629,840 4,472,596
442 PP2300334954 - G1N3442 1,171,275,000 23,425,500
443 PP2300334955 - G1N3443 235,720,260 4,714,405
444 PP2300334956 - G1N3444 106,091,000 2,121,820
445 PP2300334957 - G1N3445 317,625,000 6,352,500
446 PP2300334958 - G1N3446 117,180,000 2,343,600
447 PP2300334959 - G1N3447 276,250,000 5,525,000
448 PP2300334960 - G1N3448 54,780,000 1,095,600
449 PP2300334961 - G1N3449 38,480,000 769,600
450 PP2300334962 - G1N3450 56,227,500 1,124,550
451 PP2300334963 - G1N3451 141,000,000 2,820,000
452 PP2300334964 - G1N3452 180,642,000 3,612,840
453 PP2300334965 - G1N3453 141,000,000 2,820,000
454 PP2300334966 - G1N3454 554,400,000 11,088,000
455 PP2300334967 - G1N3455 406,980,000 8,139,600
456 PP2300334968 - G1N3456 463,680,000 9,273,600
457 PP2300334969 - G1N3457 1,153,800,000 23,076,000
458 PP2300334970 - G1N3458 74,500,000 1,490,000
459 PP2300334971 - G1N4459 260,000,000 5,200,000
460 PP2300334972 - G1N4460 59,375,000 1,187,500
461 PP2300334973 - G1N4461 1,255,800,000 25,116,000
462 PP2300334974 - G1N4462 213,500,000 4,270,000
463 PP2300334975 - G1N4463 66,268,800 1,325,376
464 PP2300334976 - G1N4464 58,000,000 1,160,000
465 PP2300334977 - G1N4465 36,900,000 738,000
466 PP2300334978 - G1N4466 127,457,700 2,549,154
467 PP2300334979 - G1N4467 42,600,000 852,000
468 PP2300334980 - G1N4468 50,600,000 1,012,000
469 PP2300334981 - G1N4469 66,725,000 1,334,500
470 PP2300334982 - G1N4470 36,000,000 720,000
471 PP2300334983 - G1N4471 357,500,000 7,150,000
472 PP2300334984 - G1N4472 136,000,000 2,720,000
473 PP2300334985 - G1N4473 216,000,000 4,320,000
474 PP2300334986 - G1N4474 36,000,000 720,000
475 PP2300334987 - G1N4475 168,000,000 3,360,000
476 PP2300334988 - G1N4476 32,545,000 650,900
477 PP2300334989 - G1N4477 487,500,000 9,750,000
478 PP2300334990 - G1N4478 17,850,000 357,000
479 PP2300334991 - G1N4479 19,800,000 396,000
480 PP2300334992 - G1N4480 114,410,400 2,288,208
481 PP2300334993 - G1N4481 36,600,000 732,000
482 PP2300334994 - G1N4482 381,225,000 7,624,500
483 PP2300334995 - G1N4483 40,320,000 806,400
484 PP2300334996 - G1N4484 1,182,200,000 23,644,000
485 PP2300334997 - G1N4485 63,063,000 1,261,260
486 PP2300334998 - G1N4486 21,600,000 432,000
487 PP2300334999 - G1N4487 44,382,000 887,640
488 PP2300335000 - G1N4488 280,770,000 5,615,400
489 PP2300335001 - G1N4489 93,240,000 1,864,800
490 PP2300335002 - G1N4490 157,262,000 3,145,240
491 PP2300335003 - G1N4491 360,800,000 7,216,000
492 PP2300335004 - G1N4492 696,670,000 13,933,400
493 PP2300335005 - G1N4493 128,700,000 2,574,000
494 PP2300335006 - G1N4494 134,400,000 2,688,000
495 PP2300335007 - G1N4495 460,000,000 9,200,000
496 PP2300335008 - G1N4496 220,000,000 4,400,000
497 PP2300335009 - G1N4497 52,040,000 1,040,800
498 PP2300335010 - G1N4498 33,537,600 670,752
499 PP2300335011 - G1N4499 9,890,000 197,800
500 PP2300335012 - G1N4500 30,870,000 617,400
501 PP2300335013 - G1N4501 70,500,000 1,410,000
502 PP2300335014 - G1N4502 943,680,000 18,873,600
503 PP2300335015 - G1N4503 492,100,000 9,842,000
504 PP2300335016 - G1N4504 215,800,000 4,316,000
505 PP2300335017 - G1N4505 1,554,000,000 31,080,000
506 PP2300335018 - G1N4506 158,200,000 3,164,000
507 PP2300335019 - G1N4507 503,720,000 10,074,400
508 PP2300335020 - G1N4508 13,860,000 277,200
509 PP2300335021 - G1N4509 58,800,000 1,176,000
510 PP2300335022 - G1N4510 10,500,000 210,000
511 PP2300335023 - G1N4511 45,590,000 911,800
512 PP2300335024 - G1N4512 441,945,000 8,838,900
513 PP2300335025 - G1N4513 161,280,000 3,225,600
514 PP2300335026 - G1N4514 17,600,000 352,000
515 PP2300335027 - G1N4515 7,900,000 158,000
516 PP2300335028 - G1N4516 122,450,000 2,449,000
517 PP2300335029 - G1N4517 115,500,000 2,310,000
518 PP2300335030 - G1N4518 54,720,000 1,094,400
519 PP2300335031 - G1N4519 169,330,000 3,386,600
520 PP2300335032 - G1N4520 210,000,000 4,200,000
521 PP2300335033 - G1N4521 105,400,000 2,108,000
522 PP2300335034 - G1N4522 198,270,000 3,965,400
523 PP2300335035 - G1N4523 525,420,000 10,508,400
524 PP2300335036 - G1N4524 44,070,000 881,400
525 PP2300335037 - G1N4525 63,420,000 1,268,400
526 PP2300335038 - G1N4526 31,850,000 637,000
527 PP2300335039 - G1N4527 259,000,000 5,180,000
528 PP2300335040 - G1N4528 190,400,000 3,808,000
529 PP2300335041 - G1N4529 161,280,000 3,225,600
530 PP2300335042 - G1N4530 10,737,000 214,740
531 PP2300335043 - G1N4531 474,810,000 9,496,200
532 PP2300335044 - G1N4532 18,600,000 372,000
533 PP2300335045 - G1N4533 39,900,000 798,000
534 PP2300335046 - G1N4534 570,000,000 11,400,000
535 PP2300335047 - G1N4535 27,183,600 543,672
536 PP2300335048 - G1N4536 972,400,000 19,448,000
537 PP2300335049 - G1N4537 205,000,000 4,100,000
538 PP2300335050 - G1N4538 785,088,000 15,701,760
539 PP2300335051 - G1N4539 143,010,000 2,860,200
540 PP2300335052 - G1N4540 275,467,500 5,509,350
541 PP2300335053 - G1N4541 192,400,000 3,848,000
542 PP2300335054 - G1N4542 302,400,000 6,048,000
543 PP2300335055 - G1N4543 80,000,000 1,600,000
544 PP2300335056 - G1N4544 46,500,000 930,000
545 PP2300335057 - G1N4545 362,600,000 7,252,000
546 PP2300335058 - G1N4546 93,786,000 1,875,720
547 PP2300335059 - G1N4547 153,700,000 3,074,000
548 PP2300335060 - G1N4548 52,700,000 1,054,000
549 PP2300335061 - G1N4549 23,634,000 472,680
550 PP2300335062 - G1N4550 81,900,000 1,638,000
551 PP2300335063 - G1N4551 162,060,000 3,241,200
552 PP2300335064 - G1N4552 75,950,000 1,519,000
553 PP2300335065 - G1N4553 187,450,000 3,749,000
554 PP2300335066 - G1N4554 72,800,000 1,456,000
555 PP2300335067 - G1N4555 205,000,000 4,100,000
556 PP2300335068 - G1N4556 189,000,000 3,780,000
557 PP2300335069 - G1N4557 40,170,000 803,400
558 PP2300335070 - G1N4558 40,152,000 803,040
559 PP2300335071 - G1N4559 4,999,600,000 99,992,000
560 PP2300335072 - G1N4560 428,400,000 8,568,000
561 PP2300335073 - G1N4561 4,090,000,000 81,800,000
562 PP2300335074 - G1N4562 115,700,000 2,314,000
563 PP2300335075 - G1N4563 339,660,000 6,793,200
564 PP2300335076 - G1N4564 590,000,000 11,800,000
565 PP2300335077 - G1N4565 147,400,000 2,948,000
566 PP2300335078 - G1N4566 53,000,000 1,060,000
567 PP2300335079 - G1N4567 46,400,000 928,000
568 PP2300335080 - G1N4568 516,000,000 10,320,000
569 PP2300335081 - G1N4569 519,750,000 10,395,000
570 PP2300335082 - G1N4570 3,577,600,000 71,552,000
571 PP2300335083 - G1N4571 94,550,000 1,891,000
572 PP2300335084 - G1N4572 1,155,600,000 23,112,000
573 PP2300335085 - G1N4573 777,600,000 15,552,000
574 PP2300335086 - G1N4574 61,215,000 1,224,300
575 PP2300335087 - G1N4575 57,050,000 1,141,000
576 PP2300335088 - G1N4576 67,875,020 1,357,500
577 PP2300335089 - G1N4577 114,800,000 2,296,000
578 PP2300335090 - G1N4578 35,850,000 717,000
579 PP2300335091 - G1N4579 43,434,000 868,680
580 PP2300335092 - G1N4580 210,231,000 4,204,620
581 PP2300335093 - G1N4581 41,760,000 835,200
582 PP2300335094 - G1N4582 23,768,550 475,371
583 PP2300335095 - G1N4583 97,990,200 1,959,804
584 PP2300335096 - G1N4584 21,080,000 421,600
585 PP2300335097 - G1N4585 199,500,000 3,990,000
586 PP2300335098 - G1N4586 20,000,000 400,000
587 PP2300335099 - G1N4587 212,400,000 4,248,000
588 PP2300335100 - G1N4588 8,043,000 160,860
589 PP2300335101 - G1N4589 18,375,000 367,500
590 PP2300335102 - G1N4590 13,200,000 264,000
591 PP2300335103 - G1N4591 45,000,000 900,000
592 PP2300335104 - G1N4592 48,600,000 972,000
593 PP2300335105 - G1N4593 1,115,400,000 22,308,000
594 PP2300335106 - G1N4594 499,800,000 9,996,000
595 PP2300335107 - G1N4595 141,600,000 2,832,000
596 PP2300335108 - G1N4596 28,485,000 569,700
597 PP2300335109 - G1N4597 920,000,000 18,400,000
598 PP2300335110 - G1N4598 420,367,500 8,407,350
599 PP2300335111 - G1N4599 98,400,000 1,968,000
600 PP2300335112 - G1N4600 36,045,000 720,900
601 PP2300335113 - G1N4601 56,700,000 1,134,000
602 PP2300335114 - G1N4602 24,390,000 487,800
603 PP2300335115 - G1N4603 37,802,400 756,048
604 PP2300335116 - G1N4604 12,079,200 241,584
605 PP2300335117 - G1N4605 13,959,000 279,180
606 PP2300335118 - G1N4606 12,870,000 257,400
607 PP2300335119 - G1N4607 36,000,000 720,000
608 PP2300335120 - G1N4608 207,879,000 4,157,580
609 PP2300335121 - G1N4609 107,310,000 2,146,200
610 PP2300335122 - G1N4610 103,280,000 2,065,600
611 PP2300335123 - G1N4611 130,795,700 2,615,914
612 PP2300335124 - G1N4612 220,550,000 4,411,000
613 PP2300335125 - G1N4613 207,895,800 4,157,916
614 PP2300335126 - G1N4614 53,082,700 1,061,654
615 PP2300335127 - G1N4615 25,365,000 507,300
616 PP2300335128 - G1N4616 3,997,500,000 79,950,000
617 PP2300335129 - G1N4617 17,396,000 347,920
618 PP2300335130 - G1N4618 117,453,000 2,349,060
619 PP2300335131 - G1N4619 18,172,000 363,440
620 PP2300335132 - G1N4620 153,900,000 3,078,000
621 PP2300335133 - G1N4621 2,012,400,000 40,248,000
622 PP2300335134 - G1N4622 3,565,000,000 71,300,000
623 PP2300335135 - G1N4623 114,014,000 2,280,280
624 PP2300335136 - G1N4624 23,500,000 470,000
625 PP2300335137 - G1N4625 351,400,000 7,028,000
626 PP2300335138 - G1N4626 53,040,000 1,060,800
627 PP2300335139 - G1N4627 79,541,400 1,590,828
628 PP2300335140 - G1N4628 168,000,000 3,360,000
629 PP2300335141 - G1N4629 117,260,000 2,345,200
630 PP2300335142 - G1N4630 276,360,000 5,527,200
631 PP2300335143 - G1N4631 2,950,000,000 59,000,000
632 PP2300335144 - G1N4632 1,396,588,000 27,931,760
633 PP2300335145 - G1N4633 44,097,900 881,958
634 PP2300335146 - G1N4634 109,600,000 2,192,000
635 PP2300335147 - G1N4635 169,702,000 3,394,040
636 PP2300335148 - G1N4636 51,000,000 1,020,000
637 PP2300335149 - G1N4637 23,079,000 461,580
638 PP2300335150 - G1N4638 42,000,000 840,000
639 PP2300335151 - G1N4639 20,400,000 408,000
640 PP2300335152 - G1N4640 271,925,000 5,438,500
641 PP2300335153 - G1N4641 370,000,000 7,400,000
642 PP2300335154 - G1N4642 118,404,000 2,368,080
643 PP2300335155 - G1N4643 51,520,000 1,030,400
644 PP2300335156 - G1N4644 24,563,700 491,274
645 PP2300335157 - G1N4645 48,400,000 968,000
646 PP2300335158 - G1N4646 58,495,500 1,169,910
647 PP2300335159 - G1N4647 242,100,000 4,842,000
648 PP2300335160 - G1N4648 480,000,000 9,600,000
649 PP2300335161 - G1N4649 64,889,000 1,297,780
650 PP2300335162 - G1N4650 45,432,900 908,658
651 PP2300335163 - G1N4651 23,625,000 472,500
652 PP2300335164 - G1N4652 147,000,000 2,940,000
653 PP2300335165 - G1N4653 126,192,000 2,523,840
654 PP2300335166 - G1N4654 126,000,000 2,520,000
655 PP2300335167 - G1N4655 731,500,000 14,630,000
656 PP2300335168 - G1N4656 413,985,600 8,279,712
657 PP2300335169 - G1N4657 134,988,000 2,699,760
658 PP2300335170 - G1N4658 229,625,550 4,592,511
659 PP2300335171 - G1N4659 44,505,000 890,100
660 PP2300335172 - G1N4660 41,055,000 821,100
661 PP2300335173 - G1N4661 174,000,000 3,480,000
662 PP2300335174 - G1N4662 77,000,000 1,540,000
663 PP2300335175 - G1N4663 1,004,598,000 20,091,960
664 PP2300335176 - G1N4664 72,000,000 1,440,000
665 PP2300335177 - G1N4665 859,320,000 17,186,400
666 PP2300335178 - G1N4666 11,560,000 231,200
667 PP2300335179 - G1N4667 11,174,400 223,488
668 PP2300335180 - G1N4668 737,620,800 14,752,416
669 PP2300335181 - G1N4669 19,000,000 380,000
670 PP2300335182 - G1N4670 75,200,000 1,504,000
671 PP2300335183 - G1N4671 189,900,000 3,798,000
672 PP2300335184 - G1N4672 95,634,000 1,912,680
673 PP2300335185 - G1N4673 78,474,000 1,569,480
674 PP2300335186 - G1N4674 94,300,000 1,886,000
675 PP2300335187 - G1N4675 50,400,000 1,008,000
676 PP2300335188 - G1N4676 39,000,000 780,000
677 PP2300335189 - G1N4677 6,972,000 139,440
678 PP2300335190 - G1N4678 75,967,500 1,519,350
679 PP2300335191 - G1N4679 346,136,700 6,922,734
680 PP2300335192 - G1N4680 680,079,960 13,601,599
681 PP2300335193 - G1N4681 8,242,500 164,850
682 PP2300335194 - G1N4682 246,189,000 4,923,780
683 PP2300335195 - G1N4683 56,650,000 1,133,000
684 PP2300335196 - G1N4684 109,800,000 2,196,000
685 PP2300335197 - G1N4685 411,000,000 8,220,000
686 PP2300335198 - G1N4686 145,530,000 2,910,600
687 PP2300335199 - G1N4687 19,800,000 396,000
688 PP2300335200 - G1N4688 41,454,000 829,080
689 PP2300335201 - G1N4689 30,960,000 619,200
690 PP2300335202 - G1N4690 1,636,800,000 32,736,000
691 PP2300335203 - G1N4691 579,000,000 11,580,000
692 PP2300335204 - G1N4692 274,995,000 5,499,900
693 PP2300335205 - G1N4693 85,536,000 1,710,720
694 PP2300335206 - G1N4694 97,240,000 1,944,800
695 PP2300335207 - G1N4695 187,200,000 3,744,000
696 PP2300335208 - G1N4696 137,500,000 2,750,000
697 PP2300335209 - G1N4697 333,450,000 6,669,000
698 PP2300335210 - G1N4698 32,160,000 643,200
699 PP2300335211 - G1N4699 37,500,000 750,000
700 PP2300335212 - G1N4700 726,700,000 14,534,000
701 PP2300335213 - G1N4701 132,000,000 2,640,000
702 PP2300335214 - G1N4702 126,000,000 2,520,000
703 PP2300335215 - G1N4703 4,800,000 96,000
704 PP2300335216 - G1N4704 375,700,000 7,514,000
705 PP2300335217 - G1N4705 26,650,000 533,000
706 PP2300335218 - G1N4706 109,162,500 2,183,250
707 PP2300335219 - G1N4707 90,000,000 1,800,000
708 PP2300335220 - G1N4708 141,630,000 2,832,600
709 PP2300335221 - G1N4709 34,400,000 688,000
710 PP2300335222 - G1N4710 124,185,600 2,483,712
711 PP2300335223 - G1N4711 9,690,000 193,800
712 PP2300335224 - G1N4712 27,094,000 541,880
713 PP2300335225 - G1N4713 10,400,000 208,000
714 PP2300335226 - G1N4714 42,900,000 858,000
715 PP2300335227 - G1N4715 585,000,000 11,700,000
716 PP2300335228 - G1N4716 84,000,000 1,680,000
717 PP2300335229 - G1N4717 260,214,000 5,204,280
718 PP2300335230 - G1N4718 548,100,000 10,962,000
719 PP2300335231 - G1N4719 869,400,000 17,388,000
720 PP2300335232 - G1N4720 384,250,000 7,685,000
721 PP2300335233 - G1N4721 313,140,000 6,262,800
722 PP2300335234 - G1N4722 96,000,000 1,920,000
723 PP2300335235 - G1N4723 1,486,800,000 29,736,000
724 PP2300335236 - G1N4724 885,500,000 17,710,000
725 PP2300335237 - G1N4725 396,000,000 7,920,000
726 PP2300335238 - G1N4726 618,860,000 12,377,200
727 PP2300335239 - G1N4727 635,100,000 12,702,000
728 PP2300335240 - G1N4728 252,800,000 5,056,000
729 PP2300335241 - G1N4729 43,292,200 865,844
730 PP2300335242 - G1N4730 108,800,000 2,176,000
731 PP2300335243 - G1N4731 6,365,000 127,300
732 PP2300335244 - G1N4732 57,760,000 1,155,200
733 PP2300335245 - G1N4733 12,600,000 252,000
734 PP2300335246 - G1N4734 1,723,500,000 34,470,000
735 PP2300335247 - G1N4735 37,277,200 745,544
736 PP2300335248 - G1N4736 40,000,000 800,000
737 PP2300335249 - G1N4737 90,000,000 1,800,000
738 PP2300335250 - G1N4738 238,560,000 4,771,200
739 PP2300335251 - G1N4739 816,000,000 16,320,000
740 PP2300335252 - G1N4740 1,063,080,000 21,261,600
741 PP2300335253 - G1N4741 2,572,600,000 51,452,000
742 PP2300335254 - G1N4742 67,725,000 1,354,500
743 PP2300335255 - G1N4743 829,521,000 16,590,420
744 PP2300335256 - G1N4744 25,725,000 514,500
745 PP2300335257 - G1N4745 74,214,000 1,484,280
746 PP2300335258 - G1N4746 104,375,000 2,087,500
747 PP2300335259 - G1N4747 1,361,947,000 27,238,940
748 PP2300335260 - G1N4748 64,800,000 1,296,000
749 PP2300335261 - G1N4749 378,000,000 7,560,000
750 PP2300335262 - G1N4750 27,214,000 544,280
751 PP2300335263 - G1N4751 2,320,500 46,410
752 PP2300335264 - G1N4752 187,564,650 3,751,293
753 PP2300335265 - G1N4753 61,695,000 1,233,900
754 PP2300335266 - G1N4754 99,000,000 1,980,000
755 PP2300335267 - G1N4755 771,750,000 15,435,000
756 PP2300335268 - G1N4756 161,700,000 3,234,000
757 PP2300335269 - G1N4757 155,735,500 3,114,710
758 PP2300335270 - G1N4758 22,050,000 441,000
759 PP2300335271 - G1N4759 287,987,000 5,759,740
760 PP2300335272 - G1N4760 17,875,000 357,500
761 PP2300335273 - G1N4761 2,307,200,000 46,144,000
762 PP2300335274 - G1N4762 28,600,000 572,000
763 PP2300335275 - G1N4763 34,650,000 693,000
764 PP2300335276 - G1N4764 56,000,000 1,120,000
765 PP2300335277 - G1N4765 36,740,000 734,800
766 PP2300335278 - G1N4766 245,280,000 4,905,600
767 PP2300335279 - G1N4767 3,528,000 70,560
768 PP2300335280 - G1N4768 8,085,000 161,700
769 PP2300335281 - G1N4769 204,620,000 4,092,400
770 PP2300335282 - G1N4770 470,834,000 9,416,680
771 PP2300335283 - G1N4771 2,914,996,500 58,299,930
772 PP2300335284 - G1N4772 1,539,360,000 30,787,200
773 PP2300335285 - G1N4773 85,000,000 1,700,000
774 PP2300335286 - G1N4774 49,146,700 982,934
775 PP2300335287 - G1N4775 43,750,000 875,000
776 PP2300335288 - G1N4776 1,260,550,000 25,211,000
777 PP2300335289 - G1N4777 74,550,000 1,491,000
778 PP2300335290 - G1N4778 152,500,000 3,050,000
779 PP2300335291 - G1N4779 325,000,000 6,500,000
780 PP2300335292 - G1N4780 273,000,000 5,460,000
781 PP2300335293 - G1N4781 84,640,000 1,692,800
782 PP2300335294 - G1N4782 558,700,000 11,174,000
783 PP2300335295 - G1N4783 214,600,000 4,292,000
784 PP2300335296 - G1N4784 114,000,000 2,280,000
785 PP2300335297 - G1N4785 33,000,000 660,000
786 PP2300335298 - G1N4786 337,250,000 6,745,000
787 PP2300335299 - G1N4787 485,740,000 9,714,800
788 PP2300335300 - G1N4788 438,900,000 8,778,000
789 PP2300335301 - G1N4789 96,250,000 1,925,000
790 PP2300335302 - G1N4790 63,787,500 1,275,750
791 PP2300335303 - G1N4791 577,220,000 11,544,400
792 PP2300335304 - G1N4792 328,425,000 6,568,500
793 PP2300335305 - G1N4793 5,250,000 105,000
794 PP2300335306 - G1N4794 755,500,000 15,110,000
795 PP2300335307 - G1N4795 493,628,000 9,872,560
796 PP2300335308 - G1N4796 159,686,700 3,193,734
797 PP2300335309 - G1N4797 5,395,000 107,900
798 PP2300335310 - G1N4798 60,000,000 1,200,000
799 PP2300335311 - G1N4799 46,200,000 924,000
800 PP2300335312 - G1N4800 41,600,000 832,000
801 PP2300335313 - G1N4801 276,000,000 5,520,000
802 PP2300335314 - G1N4802 181,970,000 3,639,400
803 PP2300335315 - G1N4803 96,800,000 1,936,000
804 PP2300335316 - G1N4804 46,912,500 938,250
805 PP2300335317 - G1N4805 62,995,000 1,259,900
806 PP2300335318 - G1N4806 221,235,000 4,424,700
807 PP2300335319 - G1N4807 80,850,000 1,617,000
808 PP2300335320 - G1N4808 63,000,000 1,260,000
809 PP2300335321 - G1N4809 64,000,000 1,280,000
810 PP2300335322 - G1N4810 850,500,000 17,010,000
811 PP2300335323 - G1N4811 61,656,000 1,233,120
812 PP2300335324 - G1N4812 421,760,000 8,435,200
813 PP2300335325 - G1N4813 395,986,500 7,919,730
814 PP2300335326 - G1N4814 127,000,000 2,540,000
815 PP2300335327 - G1N4815 516,530,000 10,330,600
816 PP2300335328 - G1N4816 15,408,000 308,160
817 PP2300335329 - G1N4817 30,037,000 600,740
818 PP2300335330 - G1N4818 87,606,000 1,752,120
819 PP2300335331 - G1N4819 20,328,000 406,560
820 PP2300335332 - G1N4820 246,200,000 4,924,000
821 PP2300335333 - G1N4821 44,250,000 885,000
822 PP2300335334 - G1N4822 151,450,000 3,029,000
823 PP2300335335 - G1N4823 6,300,000 126,000
824 PP2300335336 - G1N4824 94,170,000 1,883,400
825 PP2300335337 - G1N4825 384,720,000 7,694,400
826 PP2300335338 - G1N4826 868,775,000 17,375,500
827 PP2300335339 - G1N4827 221,510,000 4,430,200
828 PP2300335340 - G1N4828 258,120,000 5,162,400
829 PP2300335341 - G1N4829 290,325,000 5,806,500
830 PP2300335342 - G1N4830 40,120,000 802,400
831 PP2300335343 - G1N4831 199,500,000 3,990,000
832 PP2300335344 - G1N4832 133,000,000 2,660,000
833 PP2300335345 - G1N4833 345,000,000 6,900,000
834 PP2300335346 - G1N4834 22,500,000 450,000
835 PP2300335347 - G1N4835 231,814,000 4,636,280
836 PP2300335348 - G1N4836 14,788,200 295,764
837 PP2300335349 - G1N4837 56,000,000 1,120,000
838 PP2300335350 - G1N4838 37,200,000 744,000
839 PP2300335351 - G1N4839 44,026,500 880,530
840 PP2300335352 - G1N4840 413,400,000 8,268,000
841 PP2300335353 - G1N4841 2,058,000,000 41,160,000
842 PP2300335354 - G1N4842 167,960,000 3,359,200
843 PP2300335355 - G1N4843 211,120,000 4,222,400
844 PP2300335356 - G1N4844 890,400,000 17,808,000
845 PP2300335357 - G1N4845 46,397,000 927,940
846 PP2300335358 - G1N4846 156,600,000 3,132,000
847 PP2300335359 - G1N4847 47,190,000 943,800
848 PP2300335360 - G1N4848 38,250,000 765,000
849 PP2300335361 - G1N4849 33,600,000 672,000
850 PP2300335362 - G1N4850 455,055,000 9,101,100
851 PP2300335363 - G1N4851 49,800,000 996,000
852 PP2300335364 - G1N4852 46,553,700 931,074
853 PP2300335365 - G1N4853 28,269,500 565,390
854 PP2300335366 - G1N4854 29,400,000 588,000
855 PP2300335367 - G1N4855 130,000,000 2,600,000
856 PP2300335368 - G1N4856 552,720,000 11,054,400
857 PP2300335369 - G1N4857 42,000,000 840,000
858 PP2300335370 - G1N4858 71,069,500 1,421,390
859 PP2300335371 - G1N4859 24,750,000 495,000
860 PP2300335372 - G1N4860 38,745,000 774,900
861 PP2300335373 - G1N4861 35,425,000 708,500
862 PP2300335374 - G1N4862 36,400,000 728,000
863 PP2300335375 - G1N4863 7,140,000 142,800
864 PP2300335376 - G1N4864 324,530,000 6,490,600
865 PP2300335377 - G1N4865 318,400,000 6,368,000
866 PP2300335378 - G1N4866 124,150,000 2,483,000
867 PP2300335379 - G1N4867 1,178,128,000 23,562,560
868 PP2300335380 - G1N4868 11,100,000 222,000
869 PP2300335381 - G1N4869 767,150,000 15,343,000
870 PP2300335382 - G1N4870 108,000,000 2,160,000
871 PP2300335383 - G1N4871 23,970,000 479,400
872 PP2300335384 - G1N4872 166,600,000 3,332,000
873 PP2300335385 - G1N4873 256,620,000 5,132,400
874 PP2300335386 - G1N4874 3,117,240,000 62,344,800
875 PP2300335387 - G1N4875 164,500,000 3,290,000
876 PP2300335388 - G1N4876 928,737,000 18,574,740
877 PP2300335389 - G1N4877 246,960,000 4,939,200
878 PP2300335390 - G1N4878 202,440,000 4,048,800
879 PP2300335391 - G1N4879 91,740,000 1,834,800
880 PP2300335392 - G1N4880 112,650,000 2,253,000
881 PP2300335393 - G1N4881 37,800,000 756,000
882 PP2300335394 - G1N4882 32,200,000 644,000
883 PP2300335395 - G1N4883 447,200,000 8,944,000
884 PP2300335396 - G1N4884 241,920,000 4,838,400
885 PP2300335397 - G1N4885 142,884,000 2,857,680
886 PP2300335398 - G1N4886 160,200,000 3,204,000
887 PP2300335399 - G1N4887 132,300,000 2,646,000
888 PP2300335400 - G1N4888 197,600,000 3,952,000
889 PP2300335401 - G1N4889 30,400,000 608,000
890 PP2300335402 - G1N4890 115,200,000 2,304,000
891 PP2300335403 - G1N4891 106,500,000 2,130,000
892 PP2300335404 - G1N4892 63,000,000 1,260,000
893 PP2300335405 - G1N4893 109,980,000 2,199,600
894 PP2300335406 - G1N4894 349,000,000 6,980,000
895 PP2300335407 - G1N4895 389,942,500 7,798,850
896 PP2300335408 - G1N4896 216,000,000 4,320,000
897 PP2300335409 - G1N4897 49,500,000 990,000
898 PP2300335410 - G1N4898 83,850,000 1,677,000
899 PP2300335411 - G1N4899 26,323,800 526,476
900 PP2300335412 - G1N4900 172,800,000 3,456,000
901 PP2300335413 - G1N4901 2,200,000 44,000
902 PP2300335414 - G1N4902 25,080,000 501,600
903 PP2300335415 - G1N4903 55,000,000 1,100,000
904 PP2300335416 - G1N4904 319,700,000 6,394,000
905 PP2300335417 - G1N4905 424,536,000 8,490,720
906 PP2300335418 - G1N4906 13,860,000 277,200
907 PP2300335419 - G1N4907 258,240,000 5,164,800
908 PP2300335420 - G1N4908 115,500,000 2,310,000
909 PP2300335421 - G1N4909 214,200,000 4,284,000
910 PP2300335422 - G1N4910 204,720,000 4,094,400
911 PP2300335423 - G1N4911 14,880,000 297,600
912 PP2300335424 - G1N4912 40,748,400 814,968
913 PP2300335425 - G1N4913 128,250,000 2,565,000
914 PP2300335426 - G1N4914 2,255,765,000 45,115,300
915 PP2300335427 - G1N4915 490,000,000 9,800,000
916 PP2300335428 - G1N4916 10,395,000 207,900
917 PP2300335429 - G1N4917 108,300,000 2,166,000
918 PP2300335430 - G1N4918 168,000,000 3,360,000
919 PP2300335431 - G1N4919 30,100,000 602,000
920 PP2300335432 - G1N4920 36,294,000 725,880
921 PP2300335433 - G1N4921 63,037,500 1,260,750
922 PP2300335434 - G1N4922 300,000,000 6,000,000
923 PP2300335435 - G1N4923 196,192,500 3,923,850
924 PP2300335436 - G1N4924 27,180,000 543,600
925 PP2300335437 - G1N4925 42,420,000 848,400
926 PP2300335438 - G1N4926 16,340,000 326,800
927 PP2300335439 - G1N4927 11,550,000 231,000
928 PP2300335440 - G1N4928 1,681,470,000 33,629,400
929 PP2300335441 - G1N4929 485,111,760 9,702,235
930 PP2300335442 - G1N4930 48,000,000 960,000
931 PP2300335443 - G1N4931 574,875,000 11,497,500
932 PP2300335444 - G1N4932 7,590,000 151,800
933 PP2300335445 - G1N4933 376,416,000 7,528,320
934 PP2300335446 - G1N4934 146,100,000 2,922,000
935 PP2300335447 - G1N4935 14,260,000 285,200
936 PP2300335448 - G1N4936 114,450,000 2,289,000
937 PP2300335449 - G1N4937 8,729,000 174,580
938 PP2300335450 - G1N4938 70,070,000 1,401,400
939 PP2300335451 - G1N4939 2,302,650,000 46,053,000
940 PP2300335452 - G1N4940 52,640,000 1,052,800
941 PP2300335453 - G1N4941 312,720,000 6,254,400
942 PP2300335454 - G1N4942 304,800,000 6,096,000
943 PP2300335455 - G1N4943 67,600,000 1,352,000
944 PP2300335456 - G1N4944 55,800,000 1,116,000
945 PP2300335457 - G1N4945 1,285,200 25,704
946 PP2300335458 - G1N4946 5,040,000 100,800
947 PP2300335459 - G1N4947 4,278,000 85,560
948 PP2300335460 - G1N4948 71,709,000 1,434,180
949 PP2300335461 - G1N4949 13,500,000 270,000
950 PP2300335462 - G1N4950 346,500,000 6,930,000
951 PP2300335463 - G1N5951 57,200,000 1,144,000
952 PP2300335464 - G1N5952 202,500,000 4,050,000
953 PP2300335465 - G1N5953 36,508,500 730,170
954 PP2300335466 - G1N5954 553,600,000 11,072,000
955 PP2300335467 - G1N5955 215,850,000 4,317,000
956 PP2300335468 - G1N5956 216,600,000 4,332,000
957 PP2300335469 - G1N5957 24,619,200 492,384
958 PP2300335470 - G1N5958 61,020,000 1,220,400
959 PP2300335471 - G1N5959 8,360,000 167,200
960 PP2300335472 - G1N5960 343,995,000 6,879,900
961 PP2300335473 - G1N5961 4,200,000 84,000
962 PP2300335474 - G1N5962 6,710,000 134,200
963 PP2300335475 - G1N5963 49,500,000 990,000
964 PP2300335476 - G1N5964 93,000,000 1,860,000
965 PP2300335477 - G1N5965 3,084,730,000 61,694,600
966 PP2300335478 - G1N5966 116,298,000 2,325,960
967 PP2300335479 - G1N5967 3,630,919,000 72,618,380
968 PP2300335480 - G1N5968 1,446,500,000 28,930,000
969 PP2300335481 - G1N5969 20,900,000 418,000
970 PP2300335482 - G1N5970 77,840,000 1,556,800
971 PP2300335483 - G1N5971 35,244,000 704,880
972 PP2300335484 - G1N5972 22,750,000 455,000
973 PP2300335485 - G1N5973 340,000,000 6,800,000
974 PP2300335486 - G1N5974 58,968,000 1,179,360
975 PP2300335487 - G1N5975 726,160,000 14,523,200
976 PP2300335488 - G1N5976 32,340,000 646,800
977 PP2300335489 - G1N5977 97,846,200 1,956,924
978 PP2300335490 - G1N5978 432,000,000 8,640,000
979 PP2300335491 - G1N5979 1,783,500,000 35,670,000
980 PP2300335492 - G1N5980 63,400,000 1,268,000
981 PP2300335493 - G1N5981 145,320,000 2,906,400
982 PP2300335494 - G1N5982 626,750,000 12,535,000
983 PP2300335495 - G1N5983 126,840,000 2,536,800
984 PP2300335496 - G1N5984 390,600,000 7,812,000
985 PP2300335497 - G1N5985 138,000,000 2,760,000
986 PP2300335498 - G1N5986 83,000,000 1,660,000
987 PP2300335499 - G1N5987 65,829,400 1,316,588
988 PP2300335500 - G1N5988 72,900,000 1,458,000
989 PP2300335501 - G1N5989 20,250,000 405,000
990 PP2300335502 - G1N5990 77,700,000 1,554,000
991 PP2300335503 - G1N5991 144,690,000 2,893,800
992 PP2300335504 - G1N5992 247,800,000 4,956,000
993 PP2300335505 - G1N5993 547,400,000 10,948,000
994 PP2300335506 - G1N5994 78,750,000 1,575,000
995 PP2300335507 - G1N5995 2,399,740,000 47,994,800
996 PP2300335508 - G1N5996 200,025,000 4,000,500
997 PP2300335509 - G1N5997 187,000,000 3,740,000
998 PP2300335510 - G1N5998 159,075,000 3,181,500
999 PP2300335511 - G1N5999 371,250,000 7,425,000
G1N101
Mã phần lô PP2300334513
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N102
Mã phần lô PP2300334514
Giá từng phần lô 166,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N103
Mã phần lô PP2300334515
Giá từng phần lô 167,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N104
Mã phần lô PP2300334516
Giá từng phần lô 58,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N105
Mã phần lô PP2300334517
Giá từng phần lô 90,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N106
Mã phần lô PP2300334518
Giá từng phần lô 415,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,317,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N107
Mã phần lô PP2300334519
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N108
Mã phần lô PP2300334520
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N109
Mã phần lô PP2300334521
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N110
Mã phần lô PP2300334522
Giá từng phần lô 272,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N111
Mã phần lô PP2300334523
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N112
Mã phần lô PP2300334524
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N113
Mã phần lô PP2300334525
Giá từng phần lô 169,295,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N114
Mã phần lô PP2300334526
Giá từng phần lô 70,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N115
Mã phần lô PP2300334527
Giá từng phần lô 214,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N116
Mã phần lô PP2300334528
Giá từng phần lô 488,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N117
Mã phần lô PP2300334529
Giá từng phần lô 299,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N118
Mã phần lô PP2300334530
Giá từng phần lô 652,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,049,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N119
Mã phần lô PP2300334531
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N120
Mã phần lô PP2300334532
Giá từng phần lô 1,054,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N121
Mã phần lô PP2300334533
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N122
Mã phần lô PP2300334534
Giá từng phần lô 170,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N123
Mã phần lô PP2300334535
Giá từng phần lô 56,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N124
Mã phần lô PP2300334536
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N125
Mã phần lô PP2300334537
Giá từng phần lô 143,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N126
Mã phần lô PP2300334538
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N127
Mã phần lô PP2300334539
Giá từng phần lô 713,413,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N128
Mã phần lô PP2300334540
Giá từng phần lô 868,641,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,372,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N129
Mã phần lô PP2300334541
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N130
Mã phần lô PP2300334542
Giá từng phần lô 134,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N131
Mã phần lô PP2300334543
Giá từng phần lô 87,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N132
Mã phần lô PP2300334544
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,418,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N133
Mã phần lô PP2300334545
Giá từng phần lô 19,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N134
Mã phần lô PP2300334546
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N135
Mã phần lô PP2300334547
Giá từng phần lô 548,765,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,975,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N136
Mã phần lô PP2300334548
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N137
Mã phần lô PP2300334549
Giá từng phần lô 2,722,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N138
Mã phần lô PP2300334550
Giá từng phần lô 655,566,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,111,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N139
Mã phần lô PP2300334551
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N140
Mã phần lô PP2300334552
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N141
Mã phần lô PP2300334553
Giá từng phần lô 1,364,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N142
Mã phần lô PP2300334554
Giá từng phần lô 598,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N143
Mã phần lô PP2300334555
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N144
Mã phần lô PP2300334556
Giá từng phần lô 784,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N145
Mã phần lô PP2300334557
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N146
Mã phần lô PP2300334558
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N147
Mã phần lô PP2300334559
Giá từng phần lô 332,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,644,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N148
Mã phần lô PP2300334560
Giá từng phần lô 716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N149
Mã phần lô PP2300334561
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N150
Mã phần lô PP2300334562
Giá từng phần lô 602,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N151
Mã phần lô PP2300334563
Giá từng phần lô 2,135,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N152
Mã phần lô PP2300334564
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N153
Mã phần lô PP2300334565
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N154
Mã phần lô PP2300334566
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N155
Mã phần lô PP2300334567
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N156
Mã phần lô PP2300334568
Giá từng phần lô 59,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N157
Mã phần lô PP2300334569
Giá từng phần lô 24,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N158
Mã phần lô PP2300334570
Giá từng phần lô 290,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N159
Mã phần lô PP2300334571
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N160
Mã phần lô PP2300334572
Giá từng phần lô 238,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N161
Mã phần lô PP2300334573
Giá từng phần lô 123,950,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N162
Mã phần lô PP2300334574
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N163
Mã phần lô PP2300334575
Giá từng phần lô 435,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,719,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N164
Mã phần lô PP2300334576
Giá từng phần lô 314,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N165
Mã phần lô PP2300334577
Giá từng phần lô 314,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N166
Mã phần lô PP2300334578
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N167
Mã phần lô PP2300334579
Giá từng phần lô 132,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N168
Mã phần lô PP2300334580
Giá từng phần lô 129,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N169
Mã phần lô PP2300334581
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N170
Mã phần lô PP2300334582
Giá từng phần lô 170,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N171
Mã phần lô PP2300334583
Giá từng phần lô 89,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N172
Mã phần lô PP2300334584
Giá từng phần lô 29,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N173
Mã phần lô PP2300334585
Giá từng phần lô 134,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N174
Mã phần lô PP2300334586
Giá từng phần lô 2,870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N175
Mã phần lô PP2300334587
Giá từng phần lô 163,941,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N176
Mã phần lô PP2300334588
Giá từng phần lô 73,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N177
Mã phần lô PP2300334589
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N178
Mã phần lô PP2300334590
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N179
Mã phần lô PP2300334591
Giá từng phần lô 173,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N180
Mã phần lô PP2300334592
Giá từng phần lô 330,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N181
Mã phần lô PP2300334593
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N182
Mã phần lô PP2300334594
Giá từng phần lô 111,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N183
Mã phần lô PP2300334595
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N184
Mã phần lô PP2300334596
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N185
Mã phần lô PP2300334597
Giá từng phần lô 1,351,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N186
Mã phần lô PP2300334598
Giá từng phần lô 243,328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N187
Mã phần lô PP2300334599
Giá từng phần lô 93,949,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N188
Mã phần lô PP2300334600
Giá từng phần lô 675,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N189
Mã phần lô PP2300334601
Giá từng phần lô 249,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N190
Mã phần lô PP2300334602
Giá từng phần lô 26,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N191
Mã phần lô PP2300334603
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N192
Mã phần lô PP2300334604
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N193
Mã phần lô PP2300334605
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N194
Mã phần lô PP2300334606
Giá từng phần lô 644,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N195
Mã phần lô PP2300334607
Giá từng phần lô 7,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N196
Mã phần lô PP2300334608
Giá từng phần lô 280,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N197
Mã phần lô PP2300334609
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N198
Mã phần lô PP2300334610
Giá từng phần lô 218,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N199
Mã phần lô PP2300334611
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1100
Mã phần lô PP2300334612
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1101
Mã phần lô PP2300334613
Giá từng phần lô 63,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1102
Mã phần lô PP2300334614
Giá từng phần lô 249,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,985,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1103
Mã phần lô PP2300334615
Giá từng phần lô 1,077,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1104
Mã phần lô PP2300334616
Giá từng phần lô 1,076,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1105
Mã phần lô PP2300334617
Giá từng phần lô 550,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,018,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1106
Mã phần lô PP2300334618
Giá từng phần lô 676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1107
Mã phần lô PP2300334619
Giá từng phần lô 958,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1108
Mã phần lô PP2300334620
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1109
Mã phần lô PP2300334621
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1110
Mã phần lô PP2300334622
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1111
Mã phần lô PP2300334623
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1112
Mã phần lô PP2300334624
Giá từng phần lô 45,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1113
Mã phần lô PP2300334625
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1114
Mã phần lô PP2300334626
Giá từng phần lô 23,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1115
Mã phần lô PP2300334627
Giá từng phần lô 64,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1116
Mã phần lô PP2300334628
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1117
Mã phần lô PP2300334629
Giá từng phần lô 70,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1118
Mã phần lô PP2300334630
Giá từng phần lô 579,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1119
Mã phần lô PP2300334631
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1120
Mã phần lô PP2300334632
Giá từng phần lô 869,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,399,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1121
Mã phần lô PP2300334633
Giá từng phần lô 4,176,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1122
Mã phần lô PP2300334634
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1123
Mã phần lô PP2300334635
Giá từng phần lô 395,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,908,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1124
Mã phần lô PP2300334636
Giá từng phần lô 122,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1125
Mã phần lô PP2300334637
Giá từng phần lô 37,161,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1126
Mã phần lô PP2300334638
Giá từng phần lô 19,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1127
Mã phần lô PP2300334639
Giá từng phần lô 224,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1128
Mã phần lô PP2300334640
Giá từng phần lô 275,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1129
Mã phần lô PP2300334641
Giá từng phần lô 88,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1130
Mã phần lô PP2300334642
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1131
Mã phần lô PP2300334643
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1132
Mã phần lô PP2300334644
Giá từng phần lô 872,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,444,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1133
Mã phần lô PP2300334645
Giá từng phần lô 88,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1134
Mã phần lô PP2300334646
Giá từng phần lô 278,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1135
Mã phần lô PP2300334647
Giá từng phần lô 137,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1136
Mã phần lô PP2300334648
Giá từng phần lô 39,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1137
Mã phần lô PP2300334649
Giá từng phần lô 53,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1138
Mã phần lô PP2300334650
Giá từng phần lô 42,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1139
Mã phần lô PP2300334651
Giá từng phần lô 107,530,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1140
Mã phần lô PP2300334652
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1141
Mã phần lô PP2300334653
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1142
Mã phần lô PP2300334654
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1143
Mã phần lô PP2300334655
Giá từng phần lô 134,343,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1144
Mã phần lô PP2300334656
Giá từng phần lô 898,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1145
Mã phần lô PP2300334657
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1146
Mã phần lô PP2300334658
Giá từng phần lô 57,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1147
Mã phần lô PP2300334659
Giá từng phần lô 25,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1148
Mã phần lô PP2300334660
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1149
Mã phần lô PP2300334661
Giá từng phần lô 38,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1150
Mã phần lô PP2300334662
Giá từng phần lô 56,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1151
Mã phần lô PP2300334663
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1152
Mã phần lô PP2300334664
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1153
Mã phần lô PP2300334665
Giá từng phần lô 98,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1154
Mã phần lô PP2300334666
Giá từng phần lô 109,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1155
Mã phần lô PP2300334667
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1156
Mã phần lô PP2300334668
Giá từng phần lô 411,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1157
Mã phần lô PP2300334669
Giá từng phần lô 57,499,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1158
Mã phần lô PP2300334670
Giá từng phần lô 145,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1159
Mã phần lô PP2300334671
Giá từng phần lô 460,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1160
Mã phần lô PP2300334672
Giá từng phần lô 216,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,322,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1161
Mã phần lô PP2300334673
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1162
Mã phần lô PP2300334674
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1163
Mã phần lô PP2300334675
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1164
Mã phần lô PP2300334676
Giá từng phần lô 26,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1165
Mã phần lô PP2300334677
Giá từng phần lô 306,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1166
Mã phần lô PP2300334678
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1167
Mã phần lô PP2300334679
Giá từng phần lô 65,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1168
Mã phần lô PP2300334680
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1169
Mã phần lô PP2300334681
Giá từng phần lô 980,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,603,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1170
Mã phần lô PP2300334682
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1171
Mã phần lô PP2300334683
Giá từng phần lô 5,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1172
Mã phần lô PP2300334684
Giá từng phần lô 7,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1173
Mã phần lô PP2300334685
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1174
Mã phần lô PP2300334686
Giá từng phần lô 149,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1175
Mã phần lô PP2300334687
Giá từng phần lô 19,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1176
Mã phần lô PP2300334688
Giá từng phần lô 693,781,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1177
Mã phần lô PP2300334689
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1178
Mã phần lô PP2300334690
Giá từng phần lô 108,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1179
Mã phần lô PP2300334691
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1180
Mã phần lô PP2300334692
Giá từng phần lô 121,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1181
Mã phần lô PP2300334693
Giá từng phần lô 199,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,985,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1182
Mã phần lô PP2300334694
Giá từng phần lô 468,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1183
Mã phần lô PP2300334695
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1184
Mã phần lô PP2300334696
Giá từng phần lô 31,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1185
Mã phần lô PP2300334697
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1186
Mã phần lô PP2300334698
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1187
Mã phần lô PP2300334699
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1188
Mã phần lô PP2300334700
Giá từng phần lô 47,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1189
Mã phần lô PP2300334701
Giá từng phần lô 574,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,484,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1190
Mã phần lô PP2300334702
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1191
Mã phần lô PP2300334703
Giá từng phần lô 72,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1192
Mã phần lô PP2300334704
Giá từng phần lô 99,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1193
Mã phần lô PP2300334705
Giá từng phần lô 45,199,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1194
Mã phần lô PP2300334706
Giá từng phần lô 704,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1195
Mã phần lô PP2300334707
Giá từng phần lô 180,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1196
Mã phần lô PP2300334708
Giá từng phần lô 79,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1197
Mã phần lô PP2300334709
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1198
Mã phần lô PP2300334710
Giá từng phần lô 78,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1199
Mã phần lô PP2300334711
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1200
Mã phần lô PP2300334712
Giá từng phần lô 598,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,963,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1201
Mã phần lô PP2300334713
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1202
Mã phần lô PP2300334714
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1203
Mã phần lô PP2300334715
Giá từng phần lô 9,586,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1204
Mã phần lô PP2300334716
Giá từng phần lô 200,735,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1205
Mã phần lô PP2300334717
Giá từng phần lô 170,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1206
Mã phần lô PP2300334718
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1207
Mã phần lô PP2300334719
Giá từng phần lô 759,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1208
Mã phần lô PP2300334720
Giá từng phần lô 156,422,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1209
Mã phần lô PP2300334721
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1210
Mã phần lô PP2300334722
Giá từng phần lô 328,571,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,571,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1211
Mã phần lô PP2300334723
Giá từng phần lô 239,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1212
Mã phần lô PP2300334724
Giá từng phần lô 125,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1213
Mã phần lô PP2300334725
Giá từng phần lô 340,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,811,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1214
Mã phần lô PP2300334726
Giá từng phần lô 207,627,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1215
Mã phần lô PP2300334727
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1216
Mã phần lô PP2300334728
Giá từng phần lô 48,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1217
Mã phần lô PP2300334729
Giá từng phần lô 126,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1218
Mã phần lô PP2300334730
Giá từng phần lô 121,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1219
Mã phần lô PP2300334731
Giá từng phần lô 363,266,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,265,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1220
Mã phần lô PP2300334732
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1221
Mã phần lô PP2300334733
Giá từng phần lô 54,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1222
Mã phần lô PP2300334734
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1223
Mã phần lô PP2300334735
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1224
Mã phần lô PP2300334736
Giá từng phần lô 49,615,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N1225
Mã phần lô PP2300334737
Giá từng phần lô 321,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2226
Mã phần lô PP2300334738
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2227
Mã phần lô PP2300334739
Giá từng phần lô 160,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2228
Mã phần lô PP2300334740
Giá từng phần lô 35,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2229
Mã phần lô PP2300334741
Giá từng phần lô 697,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2230
Mã phần lô PP2300334742
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2231
Mã phần lô PP2300334743
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2232
Mã phần lô PP2300334744
Giá từng phần lô 122,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2233
Mã phần lô PP2300334745
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2234
Mã phần lô PP2300334746
Giá từng phần lô 49,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2235
Mã phần lô PP2300334747
Giá từng phần lô 446,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2236
Mã phần lô PP2300334748
Giá từng phần lô 977,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2237
Mã phần lô PP2300334749
Giá từng phần lô 815,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2238
Mã phần lô PP2300334750
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2239
Mã phần lô PP2300334751
Giá từng phần lô 784,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2240
Mã phần lô PP2300334752
Giá từng phần lô 1,699,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,986,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2241
Mã phần lô PP2300334753
Giá từng phần lô 73,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2242
Mã phần lô PP2300334754
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2243
Mã phần lô PP2300334755
Giá từng phần lô 25,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2244
Mã phần lô PP2300334756
Giá từng phần lô 161,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2245
Mã phần lô PP2300334757
Giá từng phần lô 178,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2246
Mã phần lô PP2300334758
Giá từng phần lô 133,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2247
Mã phần lô PP2300334759
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2248
Mã phần lô PP2300334760
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2249
Mã phần lô PP2300334761
Giá từng phần lô 623,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2250
Mã phần lô PP2300334762
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2251
Mã phần lô PP2300334763
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2252
Mã phần lô PP2300334764
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2253
Mã phần lô PP2300334765
Giá từng phần lô 119,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2254
Mã phần lô PP2300334766
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2255
Mã phần lô PP2300334767
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2256
Mã phần lô PP2300334768
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2257
Mã phần lô PP2300334769
Giá từng phần lô 1,571,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,420,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2258
Mã phần lô PP2300334770
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2259
Mã phần lô PP2300334771
Giá từng phần lô 2,210,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2260
Mã phần lô PP2300334772
Giá từng phần lô 431,940,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,638,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2261
Mã phần lô PP2300334773
Giá từng phần lô 951,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2262
Mã phần lô PP2300334774
Giá từng phần lô 614,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2263
Mã phần lô PP2300334775
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2264
Mã phần lô PP2300334776
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2265
Mã phần lô PP2300334777
Giá từng phần lô 847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2266
Mã phần lô PP2300334778
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2267
Mã phần lô PP2300334779
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2268
Mã phần lô PP2300334780
Giá từng phần lô 1,297,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2269
Mã phần lô PP2300334781
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2270
Mã phần lô PP2300334782
Giá từng phần lô 2,565,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2271
Mã phần lô PP2300334783
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2272
Mã phần lô PP2300334784
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2273
Mã phần lô PP2300334785
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2274
Mã phần lô PP2300334786
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2275
Mã phần lô PP2300334787
Giá từng phần lô 47,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2276
Mã phần lô PP2300334788
Giá từng phần lô 340,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,803,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2277
Mã phần lô PP2300334789
Giá từng phần lô 1,948,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2278
Mã phần lô PP2300334790
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2279
Mã phần lô PP2300334791
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2280
Mã phần lô PP2300334792
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2281
Mã phần lô PP2300334793
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2282
Mã phần lô PP2300334794
Giá từng phần lô 124,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2283
Mã phần lô PP2300334795
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2284
Mã phần lô PP2300334796
Giá từng phần lô 110,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2285
Mã phần lô PP2300334797
Giá từng phần lô 26,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2286
Mã phần lô PP2300334798
Giá từng phần lô 327,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2287
Mã phần lô PP2300334799
Giá từng phần lô 749,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2288
Mã phần lô PP2300334800
Giá từng phần lô 304,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2289
Mã phần lô PP2300334801
Giá từng phần lô 118,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2290
Mã phần lô PP2300334802
Giá từng phần lô 260,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2291
Mã phần lô PP2300334803
Giá từng phần lô 6,620,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2292
Mã phần lô PP2300334804
Giá từng phần lô 445,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2293
Mã phần lô PP2300334805
Giá từng phần lô 117,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2294
Mã phần lô PP2300334806
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2295
Mã phần lô PP2300334807
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2296
Mã phần lô PP2300334808
Giá từng phần lô 70,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2297
Mã phần lô PP2300334809
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2298
Mã phần lô PP2300334810
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2299
Mã phần lô PP2300334811
Giá từng phần lô 60,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2300
Mã phần lô PP2300334812
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2301
Mã phần lô PP2300334813
Giá từng phần lô 289,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2302
Mã phần lô PP2300334814
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2303
Mã phần lô PP2300334815
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2304
Mã phần lô PP2300334816
Giá từng phần lô 437,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,744,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2305
Mã phần lô PP2300334817
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2306
Mã phần lô PP2300334818
Giá từng phần lô 264,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,288,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2307
Mã phần lô PP2300334819
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2308
Mã phần lô PP2300334820
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2309
Mã phần lô PP2300334821
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2310
Mã phần lô PP2300334822
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2311
Mã phần lô PP2300334823
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2312
Mã phần lô PP2300334824
Giá từng phần lô 100,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2313
Mã phần lô PP2300334825
Giá từng phần lô 32,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2314
Mã phần lô PP2300334826
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2315
Mã phần lô PP2300334827
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2316
Mã phần lô PP2300334828
Giá từng phần lô 356,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2317
Mã phần lô PP2300334829
Giá từng phần lô 272,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2318
Mã phần lô PP2300334830
Giá từng phần lô 469,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2319
Mã phần lô PP2300334831
Giá từng phần lô 497,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2320
Mã phần lô PP2300334832
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2321
Mã phần lô PP2300334833
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2322
Mã phần lô PP2300334834
Giá từng phần lô 36,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2323
Mã phần lô PP2300334835
Giá từng phần lô 160,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2324
Mã phần lô PP2300334836
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2325
Mã phần lô PP2300334837
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2326
Mã phần lô PP2300334838
Giá từng phần lô 949,120,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,982,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2327
Mã phần lô PP2300334839
Giá từng phần lô 28,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2328
Mã phần lô PP2300334840
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2329
Mã phần lô PP2300334841
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2330
Mã phần lô PP2300334842
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2331
Mã phần lô PP2300334843
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2332
Mã phần lô PP2300334844
Giá từng phần lô 519,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2333
Mã phần lô PP2300334845
Giá từng phần lô 71,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2334
Mã phần lô PP2300334846
Giá từng phần lô 62,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2335
Mã phần lô PP2300334847
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2336
Mã phần lô PP2300334848
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2337
Mã phần lô PP2300334849
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2338
Mã phần lô PP2300334850
Giá từng phần lô 203,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2339
Mã phần lô PP2300334851
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2340
Mã phần lô PP2300334852
Giá từng phần lô 139,265,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2341
Mã phần lô PP2300334853
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2342
Mã phần lô PP2300334854
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2343
Mã phần lô PP2300334855
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2344
Mã phần lô PP2300334856
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2345
Mã phần lô PP2300334857
Giá từng phần lô 35,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2346
Mã phần lô PP2300334858
Giá từng phần lô 277,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2347
Mã phần lô PP2300334859
Giá từng phần lô 38,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2348
Mã phần lô PP2300334860
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2349
Mã phần lô PP2300334861
Giá từng phần lô 444,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2350
Mã phần lô PP2300334862
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2351
Mã phần lô PP2300334863
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2352
Mã phần lô PP2300334864
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2353
Mã phần lô PP2300334865
Giá từng phần lô 359,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2354
Mã phần lô PP2300334866
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2355
Mã phần lô PP2300334867
Giá từng phần lô 525,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2356
Mã phần lô PP2300334868
Giá từng phần lô 60,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2357
Mã phần lô PP2300334869
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2358
Mã phần lô PP2300334870
Giá từng phần lô 254,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,086,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2359
Mã phần lô PP2300334871
Giá từng phần lô 258,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2360
Mã phần lô PP2300334872
Giá từng phần lô 33,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2361
Mã phần lô PP2300334873
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2362
Mã phần lô PP2300334874
Giá từng phần lô 102,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2363
Mã phần lô PP2300334875
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2364
Mã phần lô PP2300334876
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2365
Mã phần lô PP2300334877
Giá từng phần lô 226,743,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,534,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2366
Mã phần lô PP2300334878
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2367
Mã phần lô PP2300334879
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2368
Mã phần lô PP2300334880
Giá từng phần lô 20,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2369
Mã phần lô PP2300334881
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2370
Mã phần lô PP2300334882
Giá từng phần lô 114,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N2371
Mã phần lô PP2300334883
Giá từng phần lô 106,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3372
Mã phần lô PP2300334884
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3373
Mã phần lô PP2300334885
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3374
Mã phần lô PP2300334886
Giá từng phần lô 382,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3375
Mã phần lô PP2300334887
Giá từng phần lô 215,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3376
Mã phần lô PP2300334888
Giá từng phần lô 376,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3377
Mã phần lô PP2300334889
Giá từng phần lô 213,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3378
Mã phần lô PP2300334890
Giá từng phần lô 1,585,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,704,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3379
Mã phần lô PP2300334891
Giá từng phần lô 557,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3380
Mã phần lô PP2300334892
Giá từng phần lô 70,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3381
Mã phần lô PP2300334893
Giá từng phần lô 129,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3382
Mã phần lô PP2300334894
Giá từng phần lô 161,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3383
Mã phần lô PP2300334895
Giá từng phần lô 627,364,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,547,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3384
Mã phần lô PP2300334896
Giá từng phần lô 107,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3385
Mã phần lô PP2300334897
Giá từng phần lô 156,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3386
Mã phần lô PP2300334898
Giá từng phần lô 73,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3387
Mã phần lô PP2300334899
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3388
Mã phần lô PP2300334900
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3389
Mã phần lô PP2300334901
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3390
Mã phần lô PP2300334902
Giá từng phần lô 74,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3391
Mã phần lô PP2300334903
Giá từng phần lô 111,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3392
Mã phần lô PP2300334904
Giá từng phần lô 301,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3393
Mã phần lô PP2300334905
Giá từng phần lô 805,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3394
Mã phần lô PP2300334906
Giá từng phần lô 381,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3395
Mã phần lô PP2300334907
Giá từng phần lô 1,553,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,067,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3396
Mã phần lô PP2300334908
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3397
Mã phần lô PP2300334909
Giá từng phần lô 205,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3398
Mã phần lô PP2300334910
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3399
Mã phần lô PP2300334911
Giá từng phần lô 63,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3400
Mã phần lô PP2300334912
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3401
Mã phần lô PP2300334913
Giá từng phần lô 897,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3402
Mã phần lô PP2300334914
Giá từng phần lô 44,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3403
Mã phần lô PP2300334915
Giá từng phần lô 29,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3404
Mã phần lô PP2300334916
Giá từng phần lô 71,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3405
Mã phần lô PP2300334917
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3406
Mã phần lô PP2300334918
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3407
Mã phần lô PP2300334919
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3408
Mã phần lô PP2300334920
Giá từng phần lô 144,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3409
Mã phần lô PP2300334921
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3410
Mã phần lô PP2300334922
Giá từng phần lô 644,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3411
Mã phần lô PP2300334923
Giá từng phần lô 92,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3412
Mã phần lô PP2300334924
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3413
Mã phần lô PP2300334925
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3414
Mã phần lô PP2300334926
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3415
Mã phần lô PP2300334927
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3416
Mã phần lô PP2300334928
Giá từng phần lô 259,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3417
Mã phần lô PP2300334929
Giá từng phần lô 678,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,570,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3418
Mã phần lô PP2300334930
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3419
Mã phần lô PP2300334931
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3420
Mã phần lô PP2300334932
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3421
Mã phần lô PP2300334933
Giá từng phần lô 80,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3422
Mã phần lô PP2300334934
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3423
Mã phần lô PP2300334935
Giá từng phần lô 1,557,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3424
Mã phần lô PP2300334936
Giá từng phần lô 2,831,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3425
Mã phần lô PP2300334937
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3426
Mã phần lô PP2300334938
Giá từng phần lô 403,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3427
Mã phần lô PP2300334939
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3428
Mã phần lô PP2300334940
Giá từng phần lô 447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3429
Mã phần lô PP2300334941
Giá từng phần lô 525,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3430
Mã phần lô PP2300334942
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3431
Mã phần lô PP2300334943
Giá từng phần lô 10,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3432
Mã phần lô PP2300334944
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3433
Mã phần lô PP2300334945
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3434
Mã phần lô PP2300334946
Giá từng phần lô 51,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3435
Mã phần lô PP2300334947
Giá từng phần lô 188,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3436
Mã phần lô PP2300334948
Giá từng phần lô 23,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3437
Mã phần lô PP2300334949
Giá từng phần lô 207,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3438
Mã phần lô PP2300334950
Giá từng phần lô 396,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3439
Mã phần lô PP2300334951
Giá từng phần lô 2,034,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3440
Mã phần lô PP2300334952
Giá từng phần lô 37,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3441
Mã phần lô PP2300334953
Giá từng phần lô 223,629,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,472,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3442
Mã phần lô PP2300334954
Giá từng phần lô 1,171,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3443
Mã phần lô PP2300334955
Giá từng phần lô 235,720,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,714,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3444
Mã phần lô PP2300334956
Giá từng phần lô 106,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3445
Mã phần lô PP2300334957
Giá từng phần lô 317,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3446
Mã phần lô PP2300334958
Giá từng phần lô 117,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3447
Mã phần lô PP2300334959
Giá từng phần lô 276,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3448
Mã phần lô PP2300334960
Giá từng phần lô 54,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3449
Mã phần lô PP2300334961
Giá từng phần lô 38,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3450
Mã phần lô PP2300334962
Giá từng phần lô 56,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3451
Mã phần lô PP2300334963
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3452
Mã phần lô PP2300334964
Giá từng phần lô 180,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3453
Mã phần lô PP2300334965
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3454
Mã phần lô PP2300334966
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3455
Mã phần lô PP2300334967
Giá từng phần lô 406,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3456
Mã phần lô PP2300334968
Giá từng phần lô 463,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3457
Mã phần lô PP2300334969
Giá từng phần lô 1,153,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N3458
Mã phần lô PP2300334970
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4459
Mã phần lô PP2300334971
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4460
Mã phần lô PP2300334972
Giá từng phần lô 59,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4461
Mã phần lô PP2300334973
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4462
Mã phần lô PP2300334974
Giá từng phần lô 213,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4463
Mã phần lô PP2300334975
Giá từng phần lô 66,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4464
Mã phần lô PP2300334976
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4465
Mã phần lô PP2300334977
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4466
Mã phần lô PP2300334978
Giá từng phần lô 127,457,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4467
Mã phần lô PP2300334979
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4468
Mã phần lô PP2300334980
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4469
Mã phần lô PP2300334981
Giá từng phần lô 66,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4470
Mã phần lô PP2300334982
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4471
Mã phần lô PP2300334983
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4472
Mã phần lô PP2300334984
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4473
Mã phần lô PP2300334985
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4474
Mã phần lô PP2300334986
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4475
Mã phần lô PP2300334987
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4476
Mã phần lô PP2300334988
Giá từng phần lô 32,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4477
Mã phần lô PP2300334989
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4478
Mã phần lô PP2300334990
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4479
Mã phần lô PP2300334991
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4480
Mã phần lô PP2300334992
Giá từng phần lô 114,410,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4481
Mã phần lô PP2300334993
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4482
Mã phần lô PP2300334994
Giá từng phần lô 381,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4483
Mã phần lô PP2300334995
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4484
Mã phần lô PP2300334996
Giá từng phần lô 1,182,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4485
Mã phần lô PP2300334997
Giá từng phần lô 63,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4486
Mã phần lô PP2300334998
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4487
Mã phần lô PP2300334999
Giá từng phần lô 44,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4488
Mã phần lô PP2300335000
Giá từng phần lô 280,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,615,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4489
Mã phần lô PP2300335001
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4490
Mã phần lô PP2300335002
Giá từng phần lô 157,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4491
Mã phần lô PP2300335003
Giá từng phần lô 360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4492
Mã phần lô PP2300335004
Giá từng phần lô 696,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,933,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4493
Mã phần lô PP2300335005
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4494
Mã phần lô PP2300335006
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4495
Mã phần lô PP2300335007
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4496
Mã phần lô PP2300335008
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4497
Mã phần lô PP2300335009
Giá từng phần lô 52,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4498
Mã phần lô PP2300335010
Giá từng phần lô 33,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4499
Mã phần lô PP2300335011
Giá từng phần lô 9,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4500
Mã phần lô PP2300335012
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4501
Mã phần lô PP2300335013
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4502
Mã phần lô PP2300335014
Giá từng phần lô 943,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4503
Mã phần lô PP2300335015
Giá từng phần lô 492,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4504
Mã phần lô PP2300335016
Giá từng phần lô 215,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4505
Mã phần lô PP2300335017
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4506
Mã phần lô PP2300335018
Giá từng phần lô 158,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4507
Mã phần lô PP2300335019
Giá từng phần lô 503,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4508
Mã phần lô PP2300335020
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4509
Mã phần lô PP2300335021
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4510
Mã phần lô PP2300335022
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4511
Mã phần lô PP2300335023
Giá từng phần lô 45,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4512
Mã phần lô PP2300335024
Giá từng phần lô 441,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,838,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4513
Mã phần lô PP2300335025
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4514
Mã phần lô PP2300335026
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4515
Mã phần lô PP2300335027
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4516
Mã phần lô PP2300335028
Giá từng phần lô 122,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4517
Mã phần lô PP2300335029
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4518
Mã phần lô PP2300335030
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4519
Mã phần lô PP2300335031
Giá từng phần lô 169,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4520
Mã phần lô PP2300335032
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4521
Mã phần lô PP2300335033
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4522
Mã phần lô PP2300335034
Giá từng phần lô 198,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4523
Mã phần lô PP2300335035
Giá từng phần lô 525,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4524
Mã phần lô PP2300335036
Giá từng phần lô 44,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4525
Mã phần lô PP2300335037
Giá từng phần lô 63,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4526
Mã phần lô PP2300335038
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4527
Mã phần lô PP2300335039
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4528
Mã phần lô PP2300335040
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4529
Mã phần lô PP2300335041
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4530
Mã phần lô PP2300335042
Giá từng phần lô 10,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4531
Mã phần lô PP2300335043
Giá từng phần lô 474,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,496,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4532
Mã phần lô PP2300335044
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4533
Mã phần lô PP2300335045
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4534
Mã phần lô PP2300335046
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4535
Mã phần lô PP2300335047
Giá từng phần lô 27,183,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4536
Mã phần lô PP2300335048
Giá từng phần lô 972,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4537
Mã phần lô PP2300335049
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4538
Mã phần lô PP2300335050
Giá từng phần lô 785,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,701,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4539
Mã phần lô PP2300335051
Giá từng phần lô 143,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4540
Mã phần lô PP2300335052
Giá từng phần lô 275,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,509,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4541
Mã phần lô PP2300335053
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4542
Mã phần lô PP2300335054
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4543
Mã phần lô PP2300335055
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4544
Mã phần lô PP2300335056
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4545
Mã phần lô PP2300335057
Giá từng phần lô 362,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4546
Mã phần lô PP2300335058
Giá từng phần lô 93,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4547
Mã phần lô PP2300335059
Giá từng phần lô 153,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4548
Mã phần lô PP2300335060
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4549
Mã phần lô PP2300335061
Giá từng phần lô 23,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4550
Mã phần lô PP2300335062
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4551
Mã phần lô PP2300335063
Giá từng phần lô 162,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4552
Mã phần lô PP2300335064
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4553
Mã phần lô PP2300335065
Giá từng phần lô 187,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4554
Mã phần lô PP2300335066
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4555
Mã phần lô PP2300335067
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4556
Mã phần lô PP2300335068
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4557
Mã phần lô PP2300335069
Giá từng phần lô 40,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4558
Mã phần lô PP2300335070
Giá từng phần lô 40,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4559
Mã phần lô PP2300335071
Giá từng phần lô 4,999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4560
Mã phần lô PP2300335072
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4561
Mã phần lô PP2300335073
Giá từng phần lô 4,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4562
Mã phần lô PP2300335074
Giá từng phần lô 115,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4563
Mã phần lô PP2300335075
Giá từng phần lô 339,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,793,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4564
Mã phần lô PP2300335076
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4565
Mã phần lô PP2300335077
Giá từng phần lô 147,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4566
Mã phần lô PP2300335078
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4567
Mã phần lô PP2300335079
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4568
Mã phần lô PP2300335080
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4569
Mã phần lô PP2300335081
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4570
Mã phần lô PP2300335082
Giá từng phần lô 3,577,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4571
Mã phần lô PP2300335083
Giá từng phần lô 94,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4572
Mã phần lô PP2300335084
Giá từng phần lô 1,155,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4573
Mã phần lô PP2300335085
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4574
Mã phần lô PP2300335086
Giá từng phần lô 61,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4575
Mã phần lô PP2300335087
Giá từng phần lô 57,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4576
Mã phần lô PP2300335088
Giá từng phần lô 67,875,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4577
Mã phần lô PP2300335089
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4578
Mã phần lô PP2300335090
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4579
Mã phần lô PP2300335091
Giá từng phần lô 43,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4580
Mã phần lô PP2300335092
Giá từng phần lô 210,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4581
Mã phần lô PP2300335093
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4582
Mã phần lô PP2300335094
Giá từng phần lô 23,768,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4583
Mã phần lô PP2300335095
Giá từng phần lô 97,990,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4584
Mã phần lô PP2300335096
Giá từng phần lô 21,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4585
Mã phần lô PP2300335097
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4586
Mã phần lô PP2300335098
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4587
Mã phần lô PP2300335099
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4588
Mã phần lô PP2300335100
Giá từng phần lô 8,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4589
Mã phần lô PP2300335101
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4590
Mã phần lô PP2300335102
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4591
Mã phần lô PP2300335103
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4592
Mã phần lô PP2300335104
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4593
Mã phần lô PP2300335105
Giá từng phần lô 1,115,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4594
Mã phần lô PP2300335106
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4595
Mã phần lô PP2300335107
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4596
Mã phần lô PP2300335108
Giá từng phần lô 28,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4597
Mã phần lô PP2300335109
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4598
Mã phần lô PP2300335110
Giá từng phần lô 420,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,407,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4599
Mã phần lô PP2300335111
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4600
Mã phần lô PP2300335112
Giá từng phần lô 36,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4601
Mã phần lô PP2300335113
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4602
Mã phần lô PP2300335114
Giá từng phần lô 24,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4603
Mã phần lô PP2300335115
Giá từng phần lô 37,802,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4604
Mã phần lô PP2300335116
Giá từng phần lô 12,079,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4605
Mã phần lô PP2300335117
Giá từng phần lô 13,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4606
Mã phần lô PP2300335118
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4607
Mã phần lô PP2300335119
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4608
Mã phần lô PP2300335120
Giá từng phần lô 207,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4609
Mã phần lô PP2300335121
Giá từng phần lô 107,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4610
Mã phần lô PP2300335122
Giá từng phần lô 103,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4611
Mã phần lô PP2300335123
Giá từng phần lô 130,795,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4612
Mã phần lô PP2300335124
Giá từng phần lô 220,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4613
Mã phần lô PP2300335125
Giá từng phần lô 207,895,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4614
Mã phần lô PP2300335126
Giá từng phần lô 53,082,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4615
Mã phần lô PP2300335127
Giá từng phần lô 25,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4616
Mã phần lô PP2300335128
Giá từng phần lô 3,997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4617
Mã phần lô PP2300335129
Giá từng phần lô 17,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4618
Mã phần lô PP2300335130
Giá từng phần lô 117,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4619
Mã phần lô PP2300335131
Giá từng phần lô 18,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4620
Mã phần lô PP2300335132
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4621
Mã phần lô PP2300335133
Giá từng phần lô 2,012,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4622
Mã phần lô PP2300335134
Giá từng phần lô 3,565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4623
Mã phần lô PP2300335135
Giá từng phần lô 114,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4624
Mã phần lô PP2300335136
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4625
Mã phần lô PP2300335137
Giá từng phần lô 351,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4626
Mã phần lô PP2300335138
Giá từng phần lô 53,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4627
Mã phần lô PP2300335139
Giá từng phần lô 79,541,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4628
Mã phần lô PP2300335140
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4629
Mã phần lô PP2300335141
Giá từng phần lô 117,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4630
Mã phần lô PP2300335142
Giá từng phần lô 276,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4631
Mã phần lô PP2300335143
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4632
Mã phần lô PP2300335144
Giá từng phần lô 1,396,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,931,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4633
Mã phần lô PP2300335145
Giá từng phần lô 44,097,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4634
Mã phần lô PP2300335146
Giá từng phần lô 109,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4635
Mã phần lô PP2300335147
Giá từng phần lô 169,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4636
Mã phần lô PP2300335148
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4637
Mã phần lô PP2300335149
Giá từng phần lô 23,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4638
Mã phần lô PP2300335150
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4639
Mã phần lô PP2300335151
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4640
Mã phần lô PP2300335152
Giá từng phần lô 271,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,438,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4641
Mã phần lô PP2300335153
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4642
Mã phần lô PP2300335154
Giá từng phần lô 118,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4643
Mã phần lô PP2300335155
Giá từng phần lô 51,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4644
Mã phần lô PP2300335156
Giá từng phần lô 24,563,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4645
Mã phần lô PP2300335157
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4646
Mã phần lô PP2300335158
Giá từng phần lô 58,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4647
Mã phần lô PP2300335159
Giá từng phần lô 242,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4648
Mã phần lô PP2300335160
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4649
Mã phần lô PP2300335161
Giá từng phần lô 64,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4650
Mã phần lô PP2300335162
Giá từng phần lô 45,432,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4651
Mã phần lô PP2300335163
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4652
Mã phần lô PP2300335164
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4653
Mã phần lô PP2300335165
Giá từng phần lô 126,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4654
Mã phần lô PP2300335166
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4655
Mã phần lô PP2300335167
Giá từng phần lô 731,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4656
Mã phần lô PP2300335168
Giá từng phần lô 413,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,279,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4657
Mã phần lô PP2300335169
Giá từng phần lô 134,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4658
Mã phần lô PP2300335170
Giá từng phần lô 229,625,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4659
Mã phần lô PP2300335171
Giá từng phần lô 44,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4660
Mã phần lô PP2300335172
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4661
Mã phần lô PP2300335173
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4662
Mã phần lô PP2300335174
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4663
Mã phần lô PP2300335175
Giá từng phần lô 1,004,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,091,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4664
Mã phần lô PP2300335176
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4665
Mã phần lô PP2300335177
Giá từng phần lô 859,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,186,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4666
Mã phần lô PP2300335178
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4667
Mã phần lô PP2300335179
Giá từng phần lô 11,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4668
Mã phần lô PP2300335180
Giá từng phần lô 737,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,752,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4669
Mã phần lô PP2300335181
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4670
Mã phần lô PP2300335182
Giá từng phần lô 75,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4671
Mã phần lô PP2300335183
Giá từng phần lô 189,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4672
Mã phần lô PP2300335184
Giá từng phần lô 95,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4673
Mã phần lô PP2300335185
Giá từng phần lô 78,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4674
Mã phần lô PP2300335186
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4675
Mã phần lô PP2300335187
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4676
Mã phần lô PP2300335188
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4677
Mã phần lô PP2300335189
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4678
Mã phần lô PP2300335190
Giá từng phần lô 75,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4679
Mã phần lô PP2300335191
Giá từng phần lô 346,136,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,922,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4680
Mã phần lô PP2300335192
Giá từng phần lô 680,079,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,601,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4681
Mã phần lô PP2300335193
Giá từng phần lô 8,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4682
Mã phần lô PP2300335194
Giá từng phần lô 246,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4683
Mã phần lô PP2300335195
Giá từng phần lô 56,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4684
Mã phần lô PP2300335196
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4685
Mã phần lô PP2300335197
Giá từng phần lô 411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4686
Mã phần lô PP2300335198
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4687
Mã phần lô PP2300335199
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4688
Mã phần lô PP2300335200
Giá từng phần lô 41,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4689
Mã phần lô PP2300335201
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4690
Mã phần lô PP2300335202
Giá từng phần lô 1,636,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4691
Mã phần lô PP2300335203
Giá từng phần lô 579,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4692
Mã phần lô PP2300335204
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4693
Mã phần lô PP2300335205
Giá từng phần lô 85,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4694
Mã phần lô PP2300335206
Giá từng phần lô 97,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4695
Mã phần lô PP2300335207
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4696
Mã phần lô PP2300335208
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4697
Mã phần lô PP2300335209
Giá từng phần lô 333,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4698
Mã phần lô PP2300335210
Giá từng phần lô 32,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4699
Mã phần lô PP2300335211
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4700
Mã phần lô PP2300335212
Giá từng phần lô 726,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4701
Mã phần lô PP2300335213
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4702
Mã phần lô PP2300335214
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4703
Mã phần lô PP2300335215
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4704
Mã phần lô PP2300335216
Giá từng phần lô 375,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4705
Mã phần lô PP2300335217
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4706
Mã phần lô PP2300335218
Giá từng phần lô 109,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,183,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4707
Mã phần lô PP2300335219
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4708
Mã phần lô PP2300335220
Giá từng phần lô 141,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4709
Mã phần lô PP2300335221
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4710
Mã phần lô PP2300335222
Giá từng phần lô 124,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4711
Mã phần lô PP2300335223
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4712
Mã phần lô PP2300335224
Giá từng phần lô 27,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4713
Mã phần lô PP2300335225
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4714
Mã phần lô PP2300335226
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4715
Mã phần lô PP2300335227
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4716
Mã phần lô PP2300335228
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4717
Mã phần lô PP2300335229
Giá từng phần lô 260,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,204,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4718
Mã phần lô PP2300335230
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4719
Mã phần lô PP2300335231
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4720
Mã phần lô PP2300335232
Giá từng phần lô 384,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4721
Mã phần lô PP2300335233
Giá từng phần lô 313,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4722
Mã phần lô PP2300335234
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4723
Mã phần lô PP2300335235
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4724
Mã phần lô PP2300335236
Giá từng phần lô 885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4725
Mã phần lô PP2300335237
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4726
Mã phần lô PP2300335238
Giá từng phần lô 618,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,377,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4727
Mã phần lô PP2300335239
Giá từng phần lô 635,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4728
Mã phần lô PP2300335240
Giá từng phần lô 252,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4729
Mã phần lô PP2300335241
Giá từng phần lô 43,292,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4730
Mã phần lô PP2300335242
Giá từng phần lô 108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4731
Mã phần lô PP2300335243
Giá từng phần lô 6,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4732
Mã phần lô PP2300335244
Giá từng phần lô 57,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4733
Mã phần lô PP2300335245
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4734
Mã phần lô PP2300335246
Giá từng phần lô 1,723,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4735
Mã phần lô PP2300335247
Giá từng phần lô 37,277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4736
Mã phần lô PP2300335248
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4737
Mã phần lô PP2300335249
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4738
Mã phần lô PP2300335250
Giá từng phần lô 238,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,771,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4739
Mã phần lô PP2300335251
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4740
Mã phần lô PP2300335252
Giá từng phần lô 1,063,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,261,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4741
Mã phần lô PP2300335253
Giá từng phần lô 2,572,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4742
Mã phần lô PP2300335254
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4743
Mã phần lô PP2300335255
Giá từng phần lô 829,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4744
Mã phần lô PP2300335256
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4745
Mã phần lô PP2300335257
Giá từng phần lô 74,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4746
Mã phần lô PP2300335258
Giá từng phần lô 104,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4747
Mã phần lô PP2300335259
Giá từng phần lô 1,361,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,238,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4748
Mã phần lô PP2300335260
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4749
Mã phần lô PP2300335261
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4750
Mã phần lô PP2300335262
Giá từng phần lô 27,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4751
Mã phần lô PP2300335263
Giá từng phần lô 2,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4752
Mã phần lô PP2300335264
Giá từng phần lô 187,564,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4753
Mã phần lô PP2300335265
Giá từng phần lô 61,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4754
Mã phần lô PP2300335266
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4755
Mã phần lô PP2300335267
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4756
Mã phần lô PP2300335268
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4757
Mã phần lô PP2300335269
Giá từng phần lô 155,735,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4758
Mã phần lô PP2300335270
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4759
Mã phần lô PP2300335271
Giá từng phần lô 287,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4760
Mã phần lô PP2300335272
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4761
Mã phần lô PP2300335273
Giá từng phần lô 2,307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4762
Mã phần lô PP2300335274
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4763
Mã phần lô PP2300335275
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4764
Mã phần lô PP2300335276
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4765
Mã phần lô PP2300335277
Giá từng phần lô 36,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4766
Mã phần lô PP2300335278
Giá từng phần lô 245,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4767
Mã phần lô PP2300335279
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4768
Mã phần lô PP2300335280
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4769
Mã phần lô PP2300335281
Giá từng phần lô 204,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4770
Mã phần lô PP2300335282
Giá từng phần lô 470,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,416,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4771
Mã phần lô PP2300335283
Giá từng phần lô 2,914,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,299,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4772
Mã phần lô PP2300335284
Giá từng phần lô 1,539,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,787,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4773
Mã phần lô PP2300335285
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4774
Mã phần lô PP2300335286
Giá từng phần lô 49,146,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4775
Mã phần lô PP2300335287
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4776
Mã phần lô PP2300335288
Giá từng phần lô 1,260,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4777
Mã phần lô PP2300335289
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4778
Mã phần lô PP2300335290
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4779
Mã phần lô PP2300335291
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4780
Mã phần lô PP2300335292
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4781
Mã phần lô PP2300335293
Giá từng phần lô 84,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4782
Mã phần lô PP2300335294
Giá từng phần lô 558,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4783
Mã phần lô PP2300335295
Giá từng phần lô 214,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4784
Mã phần lô PP2300335296
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4785
Mã phần lô PP2300335297
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4786
Mã phần lô PP2300335298
Giá từng phần lô 337,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4787
Mã phần lô PP2300335299
Giá từng phần lô 485,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4788
Mã phần lô PP2300335300
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4789
Mã phần lô PP2300335301
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4790
Mã phần lô PP2300335302
Giá từng phần lô 63,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4791
Mã phần lô PP2300335303
Giá từng phần lô 577,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,544,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4792
Mã phần lô PP2300335304
Giá từng phần lô 328,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4793
Mã phần lô PP2300335305
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4794
Mã phần lô PP2300335306
Giá từng phần lô 755,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4795
Mã phần lô PP2300335307
Giá từng phần lô 493,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,872,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4796
Mã phần lô PP2300335308
Giá từng phần lô 159,686,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4797
Mã phần lô PP2300335309
Giá từng phần lô 5,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4798
Mã phần lô PP2300335310
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4799
Mã phần lô PP2300335311
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4800
Mã phần lô PP2300335312
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4801
Mã phần lô PP2300335313
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4802
Mã phần lô PP2300335314
Giá từng phần lô 181,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4803
Mã phần lô PP2300335315
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4804
Mã phần lô PP2300335316
Giá từng phần lô 46,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4805
Mã phần lô PP2300335317
Giá từng phần lô 62,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4806
Mã phần lô PP2300335318
Giá từng phần lô 221,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4807
Mã phần lô PP2300335319
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4808
Mã phần lô PP2300335320
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4809
Mã phần lô PP2300335321
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4810
Mã phần lô PP2300335322
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4811
Mã phần lô PP2300335323
Giá từng phần lô 61,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4812
Mã phần lô PP2300335324
Giá từng phần lô 421,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4813
Mã phần lô PP2300335325
Giá từng phần lô 395,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4814
Mã phần lô PP2300335326
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4815
Mã phần lô PP2300335327
Giá từng phần lô 516,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,330,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4816
Mã phần lô PP2300335328
Giá từng phần lô 15,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4817
Mã phần lô PP2300335329
Giá từng phần lô 30,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4818
Mã phần lô PP2300335330
Giá từng phần lô 87,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4819
Mã phần lô PP2300335331
Giá từng phần lô 20,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4820
Mã phần lô PP2300335332
Giá từng phần lô 246,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4821
Mã phần lô PP2300335333
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4822
Mã phần lô PP2300335334
Giá từng phần lô 151,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4823
Mã phần lô PP2300335335
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4824
Mã phần lô PP2300335336
Giá từng phần lô 94,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4825
Mã phần lô PP2300335337
Giá từng phần lô 384,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,694,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4826
Mã phần lô PP2300335338
Giá từng phần lô 868,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4827
Mã phần lô PP2300335339
Giá từng phần lô 221,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,430,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4828
Mã phần lô PP2300335340
Giá từng phần lô 258,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4829
Mã phần lô PP2300335341
Giá từng phần lô 290,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4830
Mã phần lô PP2300335342
Giá từng phần lô 40,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4831
Mã phần lô PP2300335343
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4832
Mã phần lô PP2300335344
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4833
Mã phần lô PP2300335345
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4834
Mã phần lô PP2300335346
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4835
Mã phần lô PP2300335347
Giá từng phần lô 231,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4836
Mã phần lô PP2300335348
Giá từng phần lô 14,788,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4837
Mã phần lô PP2300335349
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4838
Mã phần lô PP2300335350
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4839
Mã phần lô PP2300335351
Giá từng phần lô 44,026,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4840
Mã phần lô PP2300335352
Giá từng phần lô 413,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4841
Mã phần lô PP2300335353
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4842
Mã phần lô PP2300335354
Giá từng phần lô 167,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4843
Mã phần lô PP2300335355
Giá từng phần lô 211,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4844
Mã phần lô PP2300335356
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4845
Mã phần lô PP2300335357
Giá từng phần lô 46,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4846
Mã phần lô PP2300335358
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4847
Mã phần lô PP2300335359
Giá từng phần lô 47,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4848
Mã phần lô PP2300335360
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4849
Mã phần lô PP2300335361
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4850
Mã phần lô PP2300335362
Giá từng phần lô 455,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,101,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4851
Mã phần lô PP2300335363
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4852
Mã phần lô PP2300335364
Giá từng phần lô 46,553,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4853
Mã phần lô PP2300335365
Giá từng phần lô 28,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4854
Mã phần lô PP2300335366
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4855
Mã phần lô PP2300335367
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4856
Mã phần lô PP2300335368
Giá từng phần lô 552,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4857
Mã phần lô PP2300335369
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4858
Mã phần lô PP2300335370
Giá từng phần lô 71,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4859
Mã phần lô PP2300335371
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4860
Mã phần lô PP2300335372
Giá từng phần lô 38,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4861
Mã phần lô PP2300335373
Giá từng phần lô 35,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4862
Mã phần lô PP2300335374
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4863
Mã phần lô PP2300335375
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4864
Mã phần lô PP2300335376
Giá từng phần lô 324,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4865
Mã phần lô PP2300335377
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4866
Mã phần lô PP2300335378
Giá từng phần lô 124,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4867
Mã phần lô PP2300335379
Giá từng phần lô 1,178,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,562,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4868
Mã phần lô PP2300335380
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4869
Mã phần lô PP2300335381
Giá từng phần lô 767,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4870
Mã phần lô PP2300335382
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4871
Mã phần lô PP2300335383
Giá từng phần lô 23,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4872
Mã phần lô PP2300335384
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4873
Mã phần lô PP2300335385
Giá từng phần lô 256,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4874
Mã phần lô PP2300335386
Giá từng phần lô 3,117,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,344,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4875
Mã phần lô PP2300335387
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4876
Mã phần lô PP2300335388
Giá từng phần lô 928,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,574,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4877
Mã phần lô PP2300335389
Giá từng phần lô 246,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,939,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4878
Mã phần lô PP2300335390
Giá từng phần lô 202,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4879
Mã phần lô PP2300335391
Giá từng phần lô 91,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4880
Mã phần lô PP2300335392
Giá từng phần lô 112,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4881
Mã phần lô PP2300335393
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4882
Mã phần lô PP2300335394
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4883
Mã phần lô PP2300335395
Giá từng phần lô 447,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4884
Mã phần lô PP2300335396
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4885
Mã phần lô PP2300335397
Giá từng phần lô 142,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4886
Mã phần lô PP2300335398
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4887
Mã phần lô PP2300335399
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4888
Mã phần lô PP2300335400
Giá từng phần lô 197,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4889
Mã phần lô PP2300335401
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4890
Mã phần lô PP2300335402
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4891
Mã phần lô PP2300335403
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4892
Mã phần lô PP2300335404
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4893
Mã phần lô PP2300335405
Giá từng phần lô 109,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4894
Mã phần lô PP2300335406
Giá từng phần lô 349,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4895
Mã phần lô PP2300335407
Giá từng phần lô 389,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,798,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4896
Mã phần lô PP2300335408
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4897
Mã phần lô PP2300335409
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4898
Mã phần lô PP2300335410
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4899
Mã phần lô PP2300335411
Giá từng phần lô 26,323,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4900
Mã phần lô PP2300335412
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4901
Mã phần lô PP2300335413
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4902
Mã phần lô PP2300335414
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4903
Mã phần lô PP2300335415
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4904
Mã phần lô PP2300335416
Giá từng phần lô 319,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4905
Mã phần lô PP2300335417
Giá từng phần lô 424,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4906
Mã phần lô PP2300335418
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4907
Mã phần lô PP2300335419
Giá từng phần lô 258,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4908
Mã phần lô PP2300335420
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4909
Mã phần lô PP2300335421
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4910
Mã phần lô PP2300335422
Giá từng phần lô 204,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4911
Mã phần lô PP2300335423
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4912
Mã phần lô PP2300335424
Giá từng phần lô 40,748,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4913
Mã phần lô PP2300335425
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4914
Mã phần lô PP2300335426
Giá từng phần lô 2,255,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,115,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4915
Mã phần lô PP2300335427
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4916
Mã phần lô PP2300335428
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4917
Mã phần lô PP2300335429
Giá từng phần lô 108,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4918
Mã phần lô PP2300335430
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4919
Mã phần lô PP2300335431
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4920
Mã phần lô PP2300335432
Giá từng phần lô 36,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4921
Mã phần lô PP2300335433
Giá từng phần lô 63,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4922
Mã phần lô PP2300335434
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4923
Mã phần lô PP2300335435
Giá từng phần lô 196,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,923,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4924
Mã phần lô PP2300335436
Giá từng phần lô 27,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4925
Mã phần lô PP2300335437
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4926
Mã phần lô PP2300335438
Giá từng phần lô 16,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4927
Mã phần lô PP2300335439
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4928
Mã phần lô PP2300335440
Giá từng phần lô 1,681,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,629,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4929
Mã phần lô PP2300335441
Giá từng phần lô 485,111,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4930
Mã phần lô PP2300335442
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4931
Mã phần lô PP2300335443
Giá từng phần lô 574,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4932
Mã phần lô PP2300335444
Giá từng phần lô 7,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4933
Mã phần lô PP2300335445
Giá từng phần lô 376,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,528,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4934
Mã phần lô PP2300335446
Giá từng phần lô 146,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4935
Mã phần lô PP2300335447
Giá từng phần lô 14,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4936
Mã phần lô PP2300335448
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4937
Mã phần lô PP2300335449
Giá từng phần lô 8,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4938
Mã phần lô PP2300335450
Giá từng phần lô 70,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4939
Mã phần lô PP2300335451
Giá từng phần lô 2,302,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4940
Mã phần lô PP2300335452
Giá từng phần lô 52,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4941
Mã phần lô PP2300335453
Giá từng phần lô 312,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4942
Mã phần lô PP2300335454
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4943
Mã phần lô PP2300335455
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4944
Mã phần lô PP2300335456
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4945
Mã phần lô PP2300335457
Giá từng phần lô 1,285,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4946
Mã phần lô PP2300335458
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4947
Mã phần lô PP2300335459
Giá từng phần lô 4,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4948
Mã phần lô PP2300335460
Giá từng phần lô 71,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4949
Mã phần lô PP2300335461
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N4950
Mã phần lô PP2300335462
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5951
Mã phần lô PP2300335463
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5952
Mã phần lô PP2300335464
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5953
Mã phần lô PP2300335465
Giá từng phần lô 36,508,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5954
Mã phần lô PP2300335466
Giá từng phần lô 553,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5955
Mã phần lô PP2300335467
Giá từng phần lô 215,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5956
Mã phần lô PP2300335468
Giá từng phần lô 216,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5957
Mã phần lô PP2300335469
Giá từng phần lô 24,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5958
Mã phần lô PP2300335470
Giá từng phần lô 61,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5959
Mã phần lô PP2300335471
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5960
Mã phần lô PP2300335472
Giá từng phần lô 343,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5961
Mã phần lô PP2300335473
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5962
Mã phần lô PP2300335474
Giá từng phần lô 6,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5963
Mã phần lô PP2300335475
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5964
Mã phần lô PP2300335476
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5965
Mã phần lô PP2300335477
Giá từng phần lô 3,084,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5966
Mã phần lô PP2300335478
Giá từng phần lô 116,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5967
Mã phần lô PP2300335479
Giá từng phần lô 3,630,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,618,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5968
Mã phần lô PP2300335480
Giá từng phần lô 1,446,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5969
Mã phần lô PP2300335481
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5970
Mã phần lô PP2300335482
Giá từng phần lô 77,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5971
Mã phần lô PP2300335483
Giá từng phần lô 35,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5972
Mã phần lô PP2300335484
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5973
Mã phần lô PP2300335485
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5974
Mã phần lô PP2300335486
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5975
Mã phần lô PP2300335487
Giá từng phần lô 726,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,523,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5976
Mã phần lô PP2300335488
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5977
Mã phần lô PP2300335489
Giá từng phần lô 97,846,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5978
Mã phần lô PP2300335490
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5979
Mã phần lô PP2300335491
Giá từng phần lô 1,783,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5980
Mã phần lô PP2300335492
Giá từng phần lô 63,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5981
Mã phần lô PP2300335493
Giá từng phần lô 145,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5982
Mã phần lô PP2300335494
Giá từng phần lô 626,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5983
Mã phần lô PP2300335495
Giá từng phần lô 126,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5984
Mã phần lô PP2300335496
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5985
Mã phần lô PP2300335497
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5986
Mã phần lô PP2300335498
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5987
Mã phần lô PP2300335499
Giá từng phần lô 65,829,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5988
Mã phần lô PP2300335500
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5989
Mã phần lô PP2300335501
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5990
Mã phần lô PP2300335502
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5991
Mã phần lô PP2300335503
Giá từng phần lô 144,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5992
Mã phần lô PP2300335504
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5993
Mã phần lô PP2300335505
Giá từng phần lô 547,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5994
Mã phần lô PP2300335506
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5995
Mã phần lô PP2300335507
Giá từng phần lô 2,399,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5996
Mã phần lô PP2300335508
Giá từng phần lô 200,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5997
Mã phần lô PP2300335509
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5998
Mã phần lô PP2300335510
Giá từng phần lô 159,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
G1N5999
Mã phần lô PP2300335511
Giá từng phần lô 371,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->