Gói thầu: Gói thầu 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300179668-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300122902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 398,259,423 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.973.875 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300270051 - 40.694 | 756,000 | 11,340 |
| 2 | PP2300270052 - 40.491 | 8,040,000 | 120,600 |
| 3 | PP2300270053 - 40.80 | 557,250 | 8,358 |
| 4 | PP2300270054 - 40.593 | 7,650,000 | 114,750 |
| 5 | PP2300270055 - 40.61 | 1,950,000 | 29,250 |
| 6 | PP2300270056 - 40.933 | 216,032 | 3,240 |
| 7 | PP2300270057 - 40.933 | 334,400 | 5,016 |
| 8 | PP2300270058 - 40.736 | 9,177,000 | 137,655 |
| 9 | PP2300270059 - 40.805 | 20,400,000 | 306,000 |
| 10 | PP2300270060 - 40.710 | 2,046,000 | 30,690 |
| 11 | PP2300270061 - 40.513 | 32,100,000 | 481,500 |
| 12 | PP2300270062 - 40.711 | 320,550 | 4,808 |
| 13 | PP2300270063 - 40.807 | 1,050,000 | 15,750 |
| 14 | PP2300270064 - 40.980 | 765,000 | 11,475 |
| 15 | PP2300270065 - 40.751 | 17,910,000 | 268,650 |
| 16 | PP2300270066 - 40.661 | 897,750 | 13,466 |
| 17 | PP2300270067 - 40.1011 | 6,487,000 | 97,305 |
| 18 | PP2300270068 - 40.1040 | 3,000,000 | 45,000 |
| 19 | PP2300270069 - 40.566 | 28,125,000 | 421,875 |
| 20 | PP2300270070 - 40.481 | 9,427,500 | 141,412 |
| 21 | PP2300270071 - 40.512 | 9,067,500 | 136,012 |
| 22 | PP2300270072 - 40.515 | 97,084 | 1,456 |
| 23 | PP2300270073 - 40.481 | 18,000,000 | 270,000 |
| 24 | PP2300270074 - 40.481 | 59,857,500 | 897,862 |
| 25 | PP2300270075 - 40.538 | 117,000 | 1,755 |
| 26 | PP2300270076 - 40.260 | 272,400 | 4,086 |
| 27 | PP2300270077 - 40.1011 | 8,190,000 | 122,850 |
| 28 | PP2300270078 - 40.67 | 174,000 | 2,610 |
| 29 | PP2300270079 - 40.693 | 129,375 | 1,940 |
| 30 | PP2300270080 - 40.493 | 652,500 | 9,787 |
| 31 | PP2300270081 - 40.494 | 821,250 | 12,318 |
| 32 | PP2300270082 - 40.1033 | 1,875,000 | 28,125 |
| 33 | PP2300270083 - 40.163 | 1,986,550 | 29,798 |
| 34 | PP2300270084 - 40.79 | 43,200 | 648 |
| 35 | PP2300270085 - 40.81 | 80,000 | 1,200 |
| 36 | PP2300270086 - 40.441 | 1,300,500 | 19,507 |
| 37 | PP2300270087 - 40.80 | 252,000 | 3,780 |
| 38 | PP2300270088 - 40.992 | 540,000 | 8,100 |
| 39 | PP2300270089 - 40.69 | 23,940,000 | 359,100 |
| 40 | PP2300270090 - 40.30 | 119,250 | 1,788 |
| 41 | PP2300270091 - 40.30 | 168,750 | 2,531 |
| 42 | PP2300270092 - 40.532 | 126,000 | 1,890 |
| 43 | PP2300270093 - 40.722 | 219,000 | 3,285 |
| 44 | PP2300270094 - 40.736 | 4,830,000 | 72,450 |
| 45 | PP2300270095 - 40.697 | 87,500 | 1,312 |
| 46 | PP2300270096 - 40.697 | 83,220 | 1,248 |
| 47 | PP2300270097 - 40.86 | 114,120 | 1,711 |
| 48 | PP2300270098 - 40.87 | 467,250 | 7,008 |
| 49 | PP2300270099 - 40.903 | 7,200,000 | 108,000 |
| 50 | PP2300270100 - 40.132 | 759,000 | 11,385 |
| 51 | PP2300270101 - 40.801 | 7,650,000 | 114,750 |
| 52 | PP2300270102 - 40.64 | 1,139,250 | 17,088 |
| 53 | PP2300270103 - 40.772 | 179,880 | 2,698 |
| 54 | PP2300270104 - 40.726 | 1,165,500 | 17,482 |
| 55 | PP2300270105 - 40.512 | 387,000 | 5,805 |
| 56 | PP2300270106 - 40.513 | 3,780,000 | 56,700 |
| 57 | PP2300270107 - 40.671 | 6,592,500 | 98,887 |
| 58 | PP2300270108 - 40.807 | 31,500,000 | 472,500 |
| 59 | PP2300270109 - 40.690 | 51,000 | 765 |
| 60 | PP2300270110 - 40.213 | 82,320 | 1,234 |
| 61 | PP2300270111 - 40.16 | 149,226 | 2,238 |
| 62 | PP2300270112 - 40.1021 | 1,673,550 | 25,103 |
| 63 | PP2300270113 - 40.1010 | 405,000 | 6,075 |
| 64 | PP2300270114 - 40.141 | 4,725,000 | 70,875 |
| 65 | PP2300270115 - 40.235 | 207,240 | 3,108 |
| 66 | PP2300270116 - 40.48 | 376,200 | 5,643 |
| 67 | PP2300270117 - 40.50 | 1,884,000 | 28,260 |
| 68 | PP2300270118 - 40.58 | 562,500 | 8,437 |
| 69 | PP2300270119 - 40.576 | 13,387,500 | 200,812 |
| 70 | PP2300270120 - 30.656 | 382,500 | 5,737 |
| 71 | PP2300270121 - 40.94 | 225,000 | 3,375 |
| 72 | PP2300270122 - 40.487 | 120,000 | 1,800 |
| 73 | PP2300270123 - 40.1026 | 296,476 | 4,447 |
| 74 | PP2300270124 - 40.715 | 138,600 | 2,079 |
| 75 | PP2300270125 - 40.1050 | 27,877,500 | 418,162 |
| 76 | PP2300270126 - 40.1055 | 468,750 | 7,031 |
| 77 | PP2300270127 - 40.1057 | 73,500 | 1,102 |
40.694 |
|
| Mã phần lô | PP2300270051 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.491 |
|
| Mã phần lô | PP2300270052 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300270053 |
| Giá từng phần lô | 557,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.593 |
|
| Mã phần lô | PP2300270054 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300270055 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.933 |
|
| Mã phần lô | PP2300270056 |
| Giá từng phần lô | 216,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.933 |
|
| Mã phần lô | PP2300270057 |
| Giá từng phần lô | 334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2300270058 |
| Giá từng phần lô | 9,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.805 |
|
| Mã phần lô | PP2300270059 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.710 |
|
| Mã phần lô | PP2300270060 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2300270061 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.711 |
|
| Mã phần lô | PP2300270062 |
| Giá từng phần lô | 320,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.807 |
|
| Mã phần lô | PP2300270063 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.980 |
|
| Mã phần lô | PP2300270064 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.751 |
|
| Mã phần lô | PP2300270065 |
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.661 |
|
| Mã phần lô | PP2300270066 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1011 |
|
| Mã phần lô | PP2300270067 |
| Giá từng phần lô | 6,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1040 |
|
| Mã phần lô | PP2300270068 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.566 |
|
| Mã phần lô | PP2300270069 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300270070 |
| Giá từng phần lô | 9,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2300270071 |
| Giá từng phần lô | 9,067,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.515 |
|
| Mã phần lô | PP2300270072 |
| Giá từng phần lô | 97,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300270073 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300270074 |
| Giá từng phần lô | 59,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.538 |
|
| Mã phần lô | PP2300270075 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300270076 |
| Giá từng phần lô | 272,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1011 |
|
| Mã phần lô | PP2300270077 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300270078 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.693 |
|
| Mã phần lô | PP2300270079 |
| Giá từng phần lô | 129,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.493 |
|
| Mã phần lô | PP2300270080 |
| Giá từng phần lô | 652,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.494 |
|
| Mã phần lô | PP2300270081 |
| Giá từng phần lô | 821,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1033 |
|
| Mã phần lô | PP2300270082 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300270083 |
| Giá từng phần lô | 1,986,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300270084 |
| Giá từng phần lô | 43,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300270085 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.441 |
|
| Mã phần lô | PP2300270086 |
| Giá từng phần lô | 1,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300270087 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.992 |
|
| Mã phần lô | PP2300270088 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300270089 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300270090 |
| Giá từng phần lô | 119,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300270091 |
| Giá từng phần lô | 168,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.532 |
|
| Mã phần lô | PP2300270092 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.722 |
|
| Mã phần lô | PP2300270093 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2300270094 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.697 |
|
| Mã phần lô | PP2300270095 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.697 |
|
| Mã phần lô | PP2300270096 |
| Giá từng phần lô | 83,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300270097 |
| Giá từng phần lô | 114,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300270098 |
| Giá từng phần lô | 467,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.903 |
|
| Mã phần lô | PP2300270099 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300270100 |
| Giá từng phần lô | 759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.801 |
|
| Mã phần lô | PP2300270101 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300270102 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.772 |
|
| Mã phần lô | PP2300270103 |
| Giá từng phần lô | 179,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.726 |
|
| Mã phần lô | PP2300270104 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2300270105 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2300270106 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.671 |
|
| Mã phần lô | PP2300270107 |
| Giá từng phần lô | 6,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.807 |
|
| Mã phần lô | PP2300270108 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.690 |
|
| Mã phần lô | PP2300270109 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300270110 |
| Giá từng phần lô | 82,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300270111 |
| Giá từng phần lô | 149,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1021 |
|
| Mã phần lô | PP2300270112 |
| Giá từng phần lô | 1,673,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1010 |
|
| Mã phần lô | PP2300270113 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300270114 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300270115 |
| Giá từng phần lô | 207,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300270116 |
| Giá từng phần lô | 376,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300270117 |
| Giá từng phần lô | 1,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300270118 |
| Giá từng phần lô | 562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.576 |
|
| Mã phần lô | PP2300270119 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
30.656 |
|
| Mã phần lô | PP2300270120 |
| Giá từng phần lô | 382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300270121 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.487 |
|
| Mã phần lô | PP2300270122 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1026 |
|
| Mã phần lô | PP2300270123 |
| Giá từng phần lô | 296,476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.715 |
|
| Mã phần lô | PP2300270124 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1050 |
|
| Mã phần lô | PP2300270125 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1055 |
|
| Mã phần lô | PP2300270126 |
| Giá từng phần lô | 468,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
40.1057 |
|
| Mã phần lô | PP2300270127 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 23/02/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi