Gói thầu: Gói thầu 1: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600394246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 12 ngày, 22 giờ 50 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600190464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ các dịch vụ khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 722,297,005 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600266012 - Bộ dây truyền dịch | 2,327,500 | 3.211.950 | - | 1.163.750 | 30,000 | |
| 2 | PP2600266013 - Băng cuộn 10cm*2,5m không tiệt trùng | 57,268,600 | 79.030.668 | - | 28.634.300 | 800,000 | |
| 3 | PP2600266014 - Băng chỉ thi nhiệt độ | 5,188,400 | 7.159.992 | - | 2.594.200 | 70,000 | |
| 4 | PP2600266015 - Băng keo cá nhân 2cm*6cm | 7,560,240 | 10.433.131,2 | - | 3.780.120 | 100,000 | |
| 5 | PP2600266016 - Băng keo lụa kích thước 2.5cm*5m | 6,627,200 | 9.145.536 | - | 3.313.600 | 90,000 | |
| 6 | PP2600266017 - Băng vệ sinh | 43,605,000 | 60.174.900 | - | 21.802.500 | 650,000 | |
| 7 | PP2600266018 - Bông gòn y tế | 113,161,620 | 156.163.035,6 | - | 56.580.810 | 1,600,000 | |
| 8 | PP2600266019 - Bơm kim tiêm 5ml | 13,392,100 | 18.481.098 | - | 6.696.050 | 200,000 | |
| 9 | PP2600266020 - Cốc đựng huyết thanh | 101,020,000 | 139.407.600 | - | 50.510.000 | 1,500,000 | |
| 10 | PP2600266021 - Cồn 90 độ | 41,850,000 | 57.753.000 | - | 20.925.000 | 600,000 | |
| 11 | PP2600266022 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 71,772,140 | 99.045.553,2 | - | 35.886.070 | 1,000,000 | |
| 12 | PP2600266023 - Đầu côn vàng 2-200 Microlit | 3,516,000 | 4.852.080 | - | 1.758.000 | 50,000 | |
| 13 | PP2600266024 - Đầu côn xanh 100-1000Microlit | 8,030,000 | 11.081.400 | - | 4.015.000 | 100,000 | |
| 14 | PP2600266025 - Gạc hút y tế | 10,063,425 | 13.887.526,5 | - | 5.031.712,5 | 150,000 | |
| 15 | PP2600266026 - Găng tay khám y tế có bột | 37,535,400 | 51.798.852 | - | 18.767.700 | 500,000 | |
| 16 | PP2600266027 - Hộp chia thuốc nhựa (4 ngăn) | 19,305,000 | 26.640.900 | - | 9.652.500 | ||
| 17 | PP2600266028 - Kim luồn mạch máu 22G | 2,040,480 | 2.815.862,4 | - | 1.020.240 | ||
| 18 | PP2600266029 - Khẩu Trang Y Tế 3 Lớp | 48,548,000 | 66.996.240 | - | 24.274.000 | ||
| 19 | PP2600266030 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 5,504,500 | 7.596.210 | - | 2.752.250 | ||
| 20 | PP2600266031 - Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe | 13,603,200 | 18.772.416 | - | 6.801.600 | ||
| 21 | PP2600266032 - Máy đo huyết áp điện tử (người lớn) | 13,886,600 | 19.163.508 | - | 6.943.300 | ||
| 22 | PP2600266033 - Nước muối Sodium Chloride 0,9% | 3,531,600 | 4.873.608 | - | 1.765.800 | ||
| 23 | PP2600266034 - Ống kháng đông EDTA | 5,496,000 | 7.584.480 | - | 2.748.000 | ||
| 24 | PP2600266035 - Ống nghiệm Haparin | 5,950,000 | 8.211.000 | - | 2.975.000 | ||
| 25 | PP2600266036 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp | 2,484,000 | 3.427.920 | - | 1.242.000 | ||
| 26 | PP2600266037 - Ống nghiệm nhựa PS không nắp | 2,730,000 | 3.767.400 | - | 1.365.000 | ||
| 27 | PP2600266038 - Que Quick Test DOA Multi 4 Drug (MDMA-THC-MET-MOP) | 70,305,000 | 97.020.900 | - | 35.152.500 | ||
| 28 | PP2600266039 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 5,995,000 | 8.273.100 | - | 2.997.500 |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600266012 |
| Giá từng phần lô | 2,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Băng cuộn 10cm*2,5m không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600266013 |
| Giá từng phần lô | 57,268,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.030.668 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.634.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Băng chỉ thi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2600266014 |
| Giá từng phần lô | 5,188,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Băng keo cá nhân 2cm*6cm |
|
| Mã phần lô | PP2600266015 |
| Giá từng phần lô | 7,560,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.433.131,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Băng keo lụa kích thước 2.5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2600266016 |
| Giá từng phần lô | 6,627,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.145.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.313.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Băng vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600266017 |
| Giá từng phần lô | 43,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.174.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600266018 |
| Giá từng phần lô | 113,161,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.163.035,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.580.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600266019 |
| Giá từng phần lô | 13,392,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.481.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.696.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Cốc đựng huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2600266020 |
| Giá từng phần lô | 101,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.407.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600266021 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600266022 |
| Giá từng phần lô | 71,772,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.045.553,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.886.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Đầu côn vàng 2-200 Microlit |
|
| Mã phần lô | PP2600266023 |
| Giá từng phần lô | 3,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.852.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Đầu côn xanh 100-1000Microlit |
|
| Mã phần lô | PP2600266024 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.081.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600266025 |
| Giá từng phần lô | 10,063,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.887.526,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.031.712,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Găng tay khám y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2600266026 |
| Giá từng phần lô | 37,535,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.798.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.767.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Hộp chia thuốc nhựa (4 ngăn) |
|
| Mã phần lô | PP2600266027 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.640.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Kim luồn mạch máu 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600266028 |
| Giá từng phần lô | 2,040,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.862,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Khẩu Trang Y Tế 3 Lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600266029 |
| Giá từng phần lô | 48,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.996.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600266030 |
| Giá từng phần lô | 5,504,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.596.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.752.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600266031 |
| Giá từng phần lô | 13,603,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.772.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.801.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Máy đo huyết áp điện tử (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2600266032 |
| Giá từng phần lô | 13,886,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.163.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.943.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Nước muối Sodium Chloride 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2600266033 |
| Giá từng phần lô | 3,531,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.873.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.765.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Ống kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600266034 |
| Giá từng phần lô | 5,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.584.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Ống nghiệm Haparin |
|
| Mã phần lô | PP2600266035 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600266036 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.427.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Ống nghiệm nhựa PS không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600266037 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.767.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Que Quick Test DOA Multi 4 Drug (MDMA-THC-MET-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2600266038 |
| Giá từng phần lô | 70,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.020.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2600266039 |
| Giá từng phần lô | 5,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.273.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa từng đợt, số lượng theo yêu cầu của Chủ đầu tư, trong vòng 24- 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi