Gói thầu: Gói thầu 1: Mua vắc xin phục vụ tiêm ngừa dịch vụ giai đoạn 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400331662-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ BÌNH MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 1: Mua vắc xin phục vụ tiêm ngừa dịch vụ giai đoạn 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400186597
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 6,044,621,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400219202 - 1 14,521,500 217,822
2 PP2400219203 - 2 44,352,000 665,280
3 PP2400219204 - 3 1,869,231,000 28,038,465
4 PP2400219205 - 4 164,800,000 2,472,000
5 PP2400219206 - 5 82,173,000 1,232,595
6 PP2400219207 - 6 301,920,000 4,528,800
7 PP2400219208 - 7 80,640,000 1,209,600
8 PP2400219209 - 8 140,970,000 2,114,550
9 PP2400219210 - 9 35,078,400 526,176
10 PP2400219211 - 10 173,040,000 2,595,600
11 PP2400219212 - 11 259,200,000 3,888,000
12 PP2400219213 - 12 210,215,700 3,153,235
13 PP2400219214 - 13 53,532,000 802,980
14 PP2400219215 - 14 528,000,000 7,920,000
15 PP2400219216 - 15 746,910,000 11,203,650
16 PP2400219217 - 16 793,800,000 11,907,000
17 PP2400219218 - 17 43,451,200 651,768
18 PP2400219219 - 18 54,000,000 810,000
19 PP2400219220 - 19 87,219,600 1,308,294
20 PP2400219221 - 20 229,200,000 3,438,000
21 PP2400219222 - 21 5,964,000 89,460
22 PP2400219223 - 22 126,403,200 1,896,048
1
Mã phần lô PP2400219202
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400219203
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400219204
Giá từng phần lô 1,869,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,038,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400219205
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400219206
Giá từng phần lô 82,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400219207
Giá từng phần lô 301,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400219208
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400219209
Giá từng phần lô 140,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400219210
Giá từng phần lô 35,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400219211
Giá từng phần lô 173,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400219212
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400219213
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400219214
Giá từng phần lô 53,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400219215
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400219216
Giá từng phần lô 746,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,203,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400219217
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400219218
Giá từng phần lô 43,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400219219
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400219220
Giá từng phần lô 87,219,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400219221
Giá từng phần lô 229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400219222
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400219223
Giá từng phần lô 126,403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->