Gói thầu: Gói thầu 1.209 danh mục thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200024782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1.209 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200024179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của các cơ sở y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Số 7, đường CMT8, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 291,769,789,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.835.726.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg | 8,000,000 | 8,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 2 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 3 | 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg | 27,960,000 | 27,960,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 4 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg | 72,082,500 | 72,082,500 | 1,442,000 | 12 tháng |
| 5 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg | 12,998,000 | 12,998,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 6 | 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 7 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 | 2,268,508,000 | 2,268,508,000 | 45,371,000 | 12 tháng |
| 8 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 | 1,120,145,040 | 1,120,145,040 | 22,403,000 | 12 tháng |
| 9 | 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg | 96,852,000 | 96,852,000 | 1,938,000 | 12 tháng |
| 10 | 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg | 92,532,000 | 92,532,000 | 1,851,000 | 12 tháng |
| 11 | 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg | 5,940,900 | 5,940,900 | 119,000 | 12 tháng |
| 12 | 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg | 88,500,000 | 88,500,000 | 1,770,000 | 12 tháng |
| 13 | 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg | 100,750,000 | 100,750,000 | 2,015,000 | 12 tháng |
| 14 | 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg | 167,010,000 | 167,010,000 | 3,341,000 | 12 tháng |
| 15 | 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg | 679,875 | 679,875 | 14,000 | 12 tháng |
| 16 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg | 19,345,500 | 19,345,500 | 387,000 | 12 tháng |
| 17 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg | 530,000 | 530,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 18 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 | 57,000,000 | 57,000,000 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 19 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 | 9,375,000 | 9,375,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 20 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 | 52,560,000 | 52,560,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 21 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 | 101,745,000 | 101,745,000 | 2,035,000 | 12 tháng |
| 22 | 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 | 127,440,000 | 127,440,000 | 2,549,000 | 12 tháng |
| 23 | 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 | 4,350,000 | 4,350,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 24 | 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 | 77,919,800 | 77,919,800 | 1,559,000 | 12 tháng |
| 25 | 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 | 33,040,000 | 33,040,000 | 661,000 | 12 tháng |
| 26 | 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 | 53,939,550 | 53,939,550 | 1,079,000 | 12 tháng |
| 27 | 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg | 32,302,500 | 32,302,500 | 647,000 | 12 tháng |
| 28 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg | 11,827,650 | 11,827,650 | 237,000 | 12 tháng |
| 29 | 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg | 740,000 | 740,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 30 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg | 11,834,000 | 11,834,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 31 | 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 | 34,440,000 | 34,440,000 | 689,000 | 12 tháng |
| 32 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 | 318,150,000 | 318,150,000 | 6,363,000 | 12 tháng |
| 33 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 | 30,660,000 | 30,660,000 | 614,000 | 12 tháng |
| 34 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 | 93,420,600 | 93,420,600 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 35 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 | 169,335,000 | 169,335,000 | 3,387,000 | 12 tháng |
| 36 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 | 44,100,000 | 44,100,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 37 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 | 175,684,000 | 175,684,000 | 3,514,000 | 12 tháng |
| 38 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 | 108,360,000 | 108,360,000 | 2,168,000 | 12 tháng |
| 39 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 40 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 41 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 | 15,300,000 | 15,300,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 42 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 | 95,250,000 | 95,250,000 | 1,905,000 | 12 tháng |
| 43 | 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 | 80,934,000 | 80,934,000 | 1,619,000 | 12 tháng |
| 44 | 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 | 302,400,000 | 302,400,000 | 6,048,000 | 12 tháng |
| 45 | 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 46 | 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 47 | 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 | 62,545,900 | 62,545,900 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 48 | 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 | 7,140,000 | 7,140,000 | 143,000 | 12 tháng |
| 49 | 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 50 | 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,512,000 | 12 tháng |
| 51 | 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg | 190,000 | 190,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 52 | 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg | 15,225,000 | 15,225,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 53 | 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg | 50,935,500 | 50,935,500 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 54 | 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg | 351,500,000 | 351,500,000 | 7,030,000 | 12 tháng |
| 55 | 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg | 127,890,000 | 127,890,000 | 2,558,000 | 12 tháng |
| 56 | 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg | 74,820,000 | 74,820,000 | 1,497,000 | 12 tháng |
| 57 | 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg | 14,045,000 | 14,045,000 | 281,000 | 12 tháng |
| 58 | 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg | 72,010,400 | 72,010,400 | 1,441,000 | 12 tháng |
| 59 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 | 12,705,000 | 12,705,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 60 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 | 3,360,000 | 3,360,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 61 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 | 83,655,000 | 83,655,000 | 1,674,000 | 12 tháng |
| 62 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 | 162,900,000 | 162,900,000 | 3,258,000 | 12 tháng |
| 63 | 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 | 229,121,600 | 229,121,600 | 4,583,000 | 12 tháng |
| 64 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 | 270,900,000 | 270,900,000 | 5,418,000 | 12 tháng |
| 65 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 66 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 | 14,220,000 | 14,220,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 67 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 | 253,790,000 | 253,790,000 | 5,076,000 | 12 tháng |
| 68 | 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,491,000 | 12 tháng |
| 69 | 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg | 136,800,000 | 136,800,000 | 2,736,000 | 12 tháng |
| 70 | 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 71 | 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 | 144,200,000 | 144,200,000 | 2,884,000 | 12 tháng |
| 72 | 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 | 154,680,600 | 154,680,600 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 73 | 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 | 16,992,000 | 16,992,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 74 | 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg | 18,782,400 | 18,782,400 | 376,000 | 12 tháng |
| 75 | 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg | 514,900,000 | 514,900,000 | 10,298,000 | 12 tháng |
| 76 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg | 327,870,000 | 327,870,000 | 6,558,000 | 12 tháng |
| 77 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg | 449,169,000 | 449,169,000 | 8,984,000 | 12 tháng |
| 78 | 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg | 281,610,000 | 281,610,000 | 5,633,000 | 12 tháng |
| 79 | 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 | 181,440,000 | 181,440,000 | 3,629,000 | 12 tháng |
| 80 | 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 | 14,175,000 | 14,175,000 | 284,000 | 12 tháng |
| 81 | 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 82 | 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 | 204,100,000 | 204,100,000 | 4,082,000 | 12 tháng |
| 83 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 | 66,825,800 | 66,825,800 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 84 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 | 871,727,600 | 871,727,600 | 17,435,000 | 12 tháng |
| 85 | 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 | 666,750,000 | 666,750,000 | 13,335,000 | 12 tháng |
| 86 | 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 | 412,880,000 | 412,880,000 | 8,258,000 | 12 tháng |
| 87 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg | 168,300,000 | 168,300,000 | 3,366,000 | 12 tháng |
| 88 | 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg | 93,120,000 | 93,120,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 89 | 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg | 129,024,000 | 129,024,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 90 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg | 128,698,000 | 128,698,000 | 2,574,000 | 12 tháng |
| 91 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 | 142,800,000 | 142,800,000 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 92 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 | 26,320,000 | 26,320,000 | 527,000 | 12 tháng |
| 93 | 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g | 349,297,200 | 349,297,200 | 6,986,000 | 12 tháng |
| 94 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g | 14,780,000 | 14,780,000 | 296,000 | 12 tháng |
| 95 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 96 | 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 97 | 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 | 3,658,950,000 | 3,658,950,000 | 73,179,000 | 12 tháng |
| 98 | 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 | 202,020,000 | 202,020,000 | 4,041,000 | 12 tháng |
| 99 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 | 299,250,000 | 299,250,000 | 5,985,000 | 12 tháng |
| 100 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg | 170,856,000 | 170,856,000 | 3,418,000 | 12 tháng |
| 101 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 | 34,125,000 | 34,125,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 102 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 | 130,500,000 | 130,500,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 103 | 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 | 491,878,800 | 491,878,800 | 9,838,000 | 12 tháng |
| 104 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 105 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 | 104,000,000 | 104,000,000 | 2,080,000 | 12 tháng |
| 106 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 | 68,405,400 | 68,405,400 | 1,369,000 | 12 tháng |
| 107 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 | 61,588,000 | 61,588,000 | 1,232,000 | 12 tháng |
| 108 | 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 | 911,232,000 | 911,232,000 | 18,225,000 | 12 tháng |
| 109 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 | 4,720,000 | 4,720,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 110 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g | 319,600,000 | 319,600,000 | 6,392,000 | 12 tháng |
| 111 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g | 127,268,400 | 127,268,400 | 2,546,000 | 12 tháng |
| 112 | 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 113 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 | 49,200,000 | 49,200,000 | 984,000 | 12 tháng |
| 114 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 | 152,000,000 | 152,000,000 | 3,040,000 | 12 tháng |
| 115 | 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g | 5,592,400,000 | 5,592,400,000 | 111,848,000 | 12 tháng |
| 116 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g | 2,258,093,250 | 2,258,093,250 | 45,162,000 | 12 tháng |
| 117 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g | 2,640,250,000 | 2,640,250,000 | 52,805,000 | 12 tháng |
| 118 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g | 715,000,000 | 715,000,000 | 14,300,000 | 12 tháng |
| 119 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 | 258,300,000 | 258,300,000 | 5,166,000 | 12 tháng |
| 120 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 | 286,000,000 | 286,000,000 | 5,720,000 | 12 tháng |
| 121 | 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg | 25,740,000 | 25,740,000 | 515,000 | 12 tháng |
| 122 | 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg | 6,182,800 | 6,182,800 | 124,000 | 12 tháng |
| 123 | 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg | 1,065,368,000 | 1,065,368,000 | 21,308,000 | 12 tháng |
| 124 | 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 | 422,400,000 | 422,400,000 | 8,448,000 | 12 tháng |
| 125 | 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 | 38,200,000 | 38,200,000 | 764,000 | 12 tháng |
| 126 | 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 127 | 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 128 | 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 | 15,960,000 | 15,960,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 129 | 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 | 45,633,000 | 45,633,000 | 913,000 | 12 tháng |
| 130 | 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g | 35,040,000 | 35,040,000 | 701,000 | 12 tháng |
| 131 | 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 | 19,233,900 | 19,233,900 | 385,000 | 12 tháng |
| 132 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 | 198,450,000 | 198,450,000 | 3,969,000 | 12 tháng |
| 133 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 | 226,625,000 | 226,625,000 | 4,533,000 | 12 tháng |
| 134 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 | 324,156,000 | 324,156,000 | 6,484,000 | 12 tháng |
| 135 | 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg | 125,300,000 | 125,300,000 | 2,506,000 | 12 tháng |
| 136 | 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 137 | 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg | 4,979,100 | 4,979,100 | 100,000 | 12 tháng |
| 138 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg | 1,600,000 | 1,600,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 139 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg | 22,855,000 | 22,855,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 140 | 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 | 69,578,400 | 69,578,400 | 1,392,000 | 12 tháng |
| 141 | 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 | 483,210,000 | 483,210,000 | 9,665,000 | 12 tháng |
| 142 | 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 | 19,110,000 | 19,110,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 143 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 | 113,337,000 | 113,337,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 144 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 145 | 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 | 417,725,000 | 417,725,000 | 8,355,000 | 12 tháng |
| 146 | 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg | 305,700,000 | 305,700,000 | 6,114,000 | 12 tháng |
| 147 | 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg | 86,730,000 | 86,730,000 | 1,735,000 | 12 tháng |
| 148 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg | 4,494,500 | 4,494,500 | 90,000 | 12 tháng |
| 149 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg | 320,418,000 | 320,418,000 | 6,409,000 | 12 tháng |
| 150 | 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg | 2,250,000 | 2,250,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 151 | 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 | 43,680,000 | 43,680,000 | 874,000 | 12 tháng |
| 152 | 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg | 517,500,000 | 517,500,000 | 10,350,000 | 12 tháng |
| 153 | 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M | 2,008,700 | 2,008,700 | 41,000 | 12 tháng |
| 154 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg | 12,350,000 | 12,350,000 | 247,000 | 12 tháng |
| 155 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg | 84,064,200 | 84,064,200 | 1,682,000 | 12 tháng |
| 156 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg | 14,500,000 | 14,500,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 157 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg | 15,649,200 | 15,649,200 | 313,000 | 12 tháng |
| 158 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 159 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 | 33,800,000 | 33,800,000 | 676,000 | 12 tháng |
| 160 | 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 | 65,190,000 | 65,190,000 | 1,304,000 | 12 tháng |
| 161 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 162 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 | 391,351,320 | 391,351,320 | 7,828,000 | 12 tháng |
| 163 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 164 | 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 | 4,751,500 | 4,751,500 | 96,000 | 12 tháng |
| 165 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 | 62,540,000 | 62,540,000 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 166 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 | 8,032,500 | 8,032,500 | 161,000 | 12 tháng |
| 167 | 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 | 15,147,800 | 15,147,800 | 303,000 | 12 tháng |
| 168 | 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 | 92,801,696 | 92,801,696 | 1,857,000 | 12 tháng |
| 169 | 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg | 1,250,000 | 1,250,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 170 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg | 11,850,000 | 11,850,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 171 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg | 21,450,000 | 21,450,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 172 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg | 317,310,000 | 317,310,000 | 6,347,000 | 12 tháng |
| 173 | 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 174 | 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 175 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg | 101,700,000 | 101,700,000 | 2,034,000 | 12 tháng |
| 176 | 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg | 7,514,880 | 7,514,880 | 151,000 | 12 tháng |
| 177 | 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 | 334,080,000 | 334,080,000 | 6,682,000 | 12 tháng |
| 178 | 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 | 193,200,000 | 193,200,000 | 3,864,000 | 12 tháng |
| 179 | 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 | 24,864,000 | 24,864,000 | 498,000 | 12 tháng |
| 180 | 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg | 6,800,000 | 6,800,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 181 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 | 154,125,000 | 154,125,000 | 3,083,000 | 12 tháng |
| 182 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 183 | 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 184 | 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 | 100,272,000 | 100,272,000 | 2,006,000 | 12 tháng |
| 185 | 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 | 263,550,000 | 263,550,000 | 5,271,000 | 12 tháng |
| 186 | 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 | 604,138,800 | 604,138,800 | 12,083,000 | 12 tháng |
| 187 | 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 | 89,550,000 | 89,550,000 | 1,791,000 | 12 tháng |
| 188 | 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 | 162,960,000 | 162,960,000 | 3,260,000 | 12 tháng |
| 189 | 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 | 48,720,000 | 48,720,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 190 | 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg | 46,740,000 | 46,740,000 | 935,000 | 12 tháng |
| 191 | 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg | 14,612,000 | 14,612,000 | 293,000 | 12 tháng |
| 192 | 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 | 11,700,000 | 11,700,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 193 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 | 6,200,000 | 6,200,000 | 124,000 | 12 tháng |
| 194 | 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 | 49,140,000 | 49,140,000 | 983,000 | 12 tháng |
| 195 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 | 9,240,000 | 9,240,000 | 185,000 | 12 tháng |
| 196 | 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 | 11,856,500 | 11,856,500 | 238,000 | 12 tháng |
| 197 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 | 11,100,600 | 11,100,600 | 223,000 | 12 tháng |
| 198 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 | 5,161,800 | 5,161,800 | 104,000 | 12 tháng |
| 199 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 | 1,850,000 | 1,850,000 | 37,000 | 12 tháng |
| 200 | 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 | 133,980,000 | 133,980,000 | 2,680,000 | 12 tháng |
| 201 | 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 202 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 203 | 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 | 30,816,000 | 30,816,000 | 617,000 | 12 tháng |
| 204 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 | 27,480,000 | 27,480,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 205 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 206 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 | 69,480,000 | 69,480,000 | 1,390,000 | 12 tháng |
| 207 | 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg | 1,749,300 | 1,749,300 | 35,000 | 12 tháng |
| 208 | 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 209 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 210 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 211 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg | 174,000,000 | 174,000,000 | 3,480,000 | 12 tháng |
| 212 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg | 456,500,000 | 456,500,000 | 9,130,000 | 12 tháng |
| 213 | 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg | 161,200,000 | 161,200,000 | 3,224,000 | 12 tháng |
| 214 | 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 | 838,162,500 | 838,162,500 | 16,764,000 | 12 tháng |
| 215 | 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg | 903,105,000 | 903,105,000 | 18,063,000 | 12 tháng |
| 216 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 217 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 | 44,992,500 | 44,992,500 | 900,000 | 12 tháng |
| 218 | 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 | 120,750,000 | 120,750,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 219 | 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg | 1,040,000 | 1,040,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 220 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 221 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 222 | 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 | 318,428,800 | 318,428,800 | 6,369,000 | 12 tháng |
| 223 | 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 | 592,861,500 | 592,861,500 | 11,858,000 | 12 tháng |
| 224 | 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 | 111,200,000 | 111,200,000 | 2,224,000 | 12 tháng |
| 225 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 226 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg | 189,924,000 | 189,924,000 | 3,799,000 | 12 tháng |
| 227 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg | 96,100,000 | 96,100,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 228 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg | 32,373,600 | 32,373,600 | 648,000 | 12 tháng |
| 229 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 230 | 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 | 2,800,000 | 2,800,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 231 | 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 | 4,047,750 | 4,047,750 | 81,000 | 12 tháng |
| 232 | 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 | 33,640,000 | 33,640,000 | 673,000 | 12 tháng |
| 233 | 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg | 5,937,500 | 5,937,500 | 119,000 | 12 tháng |
| 234 | 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 235 | 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 236 | 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg | 69,972,000 | 69,972,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 237 | 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg | 220,080,000 | 220,080,000 | 4,402,000 | 12 tháng |
| 238 | 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg | 6,480,000 | 6,480,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 239 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 240 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 | 11,780,000 | 11,780,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 241 | 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 242 | 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg | 77,666,400 | 77,666,400 | 1,554,000 | 12 tháng |
| 243 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg | 96,573,600 | 96,573,600 | 1,932,000 | 12 tháng |
| 244 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 | 500,000 | 500,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 245 | 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g | 220,915,000 | 220,915,000 | 4,419,000 | 12 tháng |
| 246 | 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 247 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g | 220,000,000 | 220,000,000 | 4,400,000 | 12 tháng |
| 248 | 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g | 153,965,000 | 153,965,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 249 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g | 3,267,810,000 | 3,267,810,000 | 65,357,000 | 12 tháng |
| 250 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 251 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g | 3,081,000,000 | 3,081,000,000 | 61,620,000 | 12 tháng |
| 252 | 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g | 2,185,000,000 | 2,185,000,000 | 43,700,000 | 12 tháng |
| 253 | 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 254 | 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg | 3,368,000 | 3,368,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 255 | 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg | 50,011,800 | 50,011,800 | 1,001,000 | 12 tháng |
| 256 | 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg | 67,830,000 | 67,830,000 | 1,357,000 | 12 tháng |
| 257 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg | 28,478,000 | 28,478,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 258 | 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg | 330,000,000 | 330,000,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 259 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg | 21,675,000 | 21,675,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 260 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g | 7,396,800,000 | 7,396,800,000 | 147,936,000 | 12 tháng |
| 261 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 262 | 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g | 2,730,000,000 | 2,730,000,000 | 54,600,000 | 12 tháng |
| 263 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,220,000 | 12 tháng |
| 264 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 | 624,000,000 | 624,000,000 | 12,480,000 | 12 tháng |
| 265 | 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 | 2,310,000,000 | 2,310,000,000 | 46,200,000 | 12 tháng |
| 266 | 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 | 113,400,000 | 113,400,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 267 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 | 4,123,800,000 | 4,123,800,000 | 82,476,000 | 12 tháng |
| 268 | 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g | 538,650,000 | 538,650,000 | 10,773,000 | 12 tháng |
| 269 | 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g | 676,236,000 | 676,236,000 | 13,525,000 | 12 tháng |
| 270 | 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g | 406,233,360 | 406,233,360 | 8,125,000 | 12 tháng |
| 271 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g | 115,800,000 | 115,800,000 | 2,316,000 | 12 tháng |
| 272 | 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 273 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g | 1,764,000,000 | 1,764,000,000 | 35,280,000 | 12 tháng |
| 274 | 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g | 3,582,000,000 | 3,582,000,000 | 71,640,000 | 12 tháng |
| 275 | 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g | 5,568,000,000 | 5,568,000,000 | 111,360,000 | 12 tháng |
| 276 | 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 24,180,000 | 12 tháng |
| 277 | 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 278 | 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 279 | 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 | 1,675,000 | 1,675,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 280 | 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg | 265,200,000 | 265,200,000 | 5,304,000 | 12 tháng |
| 281 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg | 102,000,000 | 102,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 282 | 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg | 599,500,000 | 599,500,000 | 11,990,000 | 12 tháng |
| 283 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg | 58,320,000 | 58,320,000 | 1,167,000 | 12 tháng |
| 284 | 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg | 71,001,000 | 71,001,000 | 1,421,000 | 12 tháng |
| 285 | 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,568,000 | 12 tháng |
| 286 | 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg | 38,019,000 | 38,019,000 | 761,000 | 12 tháng |
| 287 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 288 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 | 36,488,000 | 36,488,000 | 730,000 | 12 tháng |
| 289 | 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg | 937,500,000 | 937,500,000 | 18,750,000 | 12 tháng |
| 290 | 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g | 80,400,000 | 80,400,000 | 1,608,000 | 12 tháng |
| 291 | 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g | 309,690,000 | 309,690,000 | 6,194,000 | 12 tháng |
| 292 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g | 1,977,140,000 | 1,977,140,000 | 39,543,000 | 12 tháng |
| 293 | 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 294 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g | 3,249,900,000 | 3,249,900,000 | 64,998,000 | 12 tháng |
| 295 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g | 6,405,200,000 | 6,405,200,000 | 128,104,000 | 12 tháng |
| 296 | 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g | 651,000,000 | 651,000,000 | 13,020,000 | 12 tháng |
| 297 | 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g | 356,250,000 | 356,250,000 | 7,125,000 | 12 tháng |
| 298 | 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g | 3,214,080,000 | 3,214,080,000 | 64,282,000 | 12 tháng |
| 299 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg | 52,595,000 | 52,595,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 300 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg | 155,040,000 | 155,040,000 | 3,101,000 | 12 tháng |
| 301 | 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg | 39,100,000 | 39,100,000 | 782,000 | 12 tháng |
| 302 | 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg | 39,916,100 | 39,916,100 | 799,000 | 12 tháng |
| 303 | 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg | 87,634,260 | 87,634,260 | 1,753,000 | 12 tháng |
| 304 | 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg | 57,524,000 | 57,524,000 | 1,151,000 | 12 tháng |
| 305 | 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg | 150,722,000 | 150,722,000 | 3,015,000 | 12 tháng |
| 306 | 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg | 5,786,000 | 5,786,000 | 116,000 | 12 tháng |
| 307 | 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 308 | 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg | 205,148,900 | 205,148,900 | 4,103,000 | 12 tháng |
| 309 | 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 | 13,920,000 | 13,920,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 310 | 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg | 106,000,000 | 106,000,000 | 2,120,000 | 12 tháng |
| 311 | 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg | 395,010,000 | 395,010,000 | 7,901,000 | 12 tháng |
| 312 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 313 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg | 14,490,000 | 14,490,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 314 | 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg | 3,660,300 | 3,660,300 | 74,000 | 12 tháng |
| 315 | 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 316 | 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 | 819,000,000 | 819,000,000 | 16,380,000 | 12 tháng |
| 317 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 | 445,000,000 | 445,000,000 | 8,900,000 | 12 tháng |
| 318 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 | 1,852,500,000 | 1,852,500,000 | 37,050,000 | 12 tháng |
| 319 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 | 273,025,000 | 273,025,000 | 5,461,000 | 12 tháng |
| 320 | 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg | 99,699,600 | 99,699,600 | 1,994,000 | 12 tháng |
| 321 | 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg | 19,905,600 | 19,905,600 | 399,000 | 12 tháng |
| 322 | 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 | 41,599,000 | 41,599,000 | 832,000 | 12 tháng |
| 323 | 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 324 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 | 540,500,000 | 540,500,000 | 10,810,000 | 12 tháng |
| 325 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 | 212,790,000 | 212,790,000 | 4,256,000 | 12 tháng |
| 326 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 | 6,720,000 | 6,720,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 327 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 | 8,736,000 | 8,736,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 328 | 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg | 155,530,000 | 155,530,000 | 3,111,000 | 12 tháng |
| 329 | 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 330 | 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 331 | 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 | 7,816,200 | 7,816,200 | 157,000 | 12 tháng |
| 332 | 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg | 118,349,000 | 118,349,000 | 2,367,000 | 12 tháng |
| 333 | 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg | 2,470,000 | 2,470,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 334 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g | 7,800,000 | 7,800,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 335 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 336 | 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g | 642,600,000 | 642,600,000 | 12,852,000 | 12 tháng |
| 337 | 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g | 621,000,000 | 621,000,000 | 12,420,000 | 12 tháng |
| 338 | 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 339 | 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 340 | 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg | 8,250,000 | 8,250,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 341 | 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 | 78,408,000 | 78,408,000 | 1,569,000 | 12 tháng |
| 342 | 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 | 179,300,000 | 179,300,000 | 3,586,000 | 12 tháng |
| 343 | 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 | 6,811,500 | 6,811,500 | 137,000 | 12 tháng |
| 344 | 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 | 159,630,000 | 159,630,000 | 3,193,000 | 12 tháng |
| 345 | 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg | 2,180,000 | 2,180,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 346 | 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg | 21,865,500 | 21,865,500 | 438,000 | 12 tháng |
| 347 | 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 348 | 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU | 676,080,000 | 676,080,000 | 13,522,000 | 12 tháng |
| 349 | 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml | 4,125,000 | 4,125,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 350 | 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 | 25,200 | 25,200 | 500 | 12 tháng |
| 351 | 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml | 5,850,000 | 5,850,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 352 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg | 5,481,190 | 5,481,190 | 110,000 | 12 tháng |
| 353 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg | 16,790,760 | 16,790,760 | 336,000 | 12 tháng |
| 354 | 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 | 243,000,000 | 243,000,000 | 4,860,000 | 12 tháng |
| 355 | 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 | 245,840,000 | 245,840,000 | 4,917,000 | 12 tháng |
| 356 | 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 | 149,100,000 | 149,100,000 | 2,982,000 | 12 tháng |
| 357 | 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg | 44,496,000 | 44,496,000 | 890,000 | 12 tháng |
| 358 | 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg | 31,395,000 | 31,395,000 | 628,000 | 12 tháng |
| 359 | 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg | 181,500,000 | 181,500,000 | 3,630,000 | 12 tháng |
| 360 | 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg | 63,500,000 | 63,500,000 | 1,270,000 | 12 tháng |
| 361 | 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg | 127,000,000 | 127,000,000 | 2,540,000 | 12 tháng |
| 362 | 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 363 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 | 5,460,000 | 5,460,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 364 | 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 | 30,150,000 | 30,150,000 | 603,000 | 12 tháng |
| 365 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 | 13,740,000 | 13,740,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 366 | 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg | 73,752,000 | 73,752,000 | 1,476,000 | 12 tháng |
| 367 | 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg | 560,000 | 560,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 368 | 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 369 | 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 370 | 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 | 16,960,800 | 16,960,800 | 340,000 | 12 tháng |
| 371 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 372 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg | 191,520,000 | 191,520,000 | 3,831,000 | 12 tháng |
| 373 | 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 | 1,170,000 | 1,170,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 374 | 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 375 | 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 376 | 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg | 5,830,000 | 5,830,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 377 | 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg | 10,965,000 | 10,965,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 378 | 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 | 97,622,000 | 97,622,000 | 1,953,000 | 12 tháng |
| 379 | 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 | 7,616,000 | 7,616,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 380 | 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg | 538,398,000 | 538,398,000 | 10,768,000 | 12 tháng |
| 381 | 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg | 3,729,600 | 3,729,600 | 75,000 | 12 tháng |
| 382 | 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 383 | 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg | 182,640,000 | 182,640,000 | 3,653,000 | 12 tháng |
| 384 | 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 | 2,555,000 | 2,555,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 385 | 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 | 19,680,000 | 19,680,000 | 394,000 | 12 tháng |
| 386 | 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 387 | 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 388 | 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 389 | 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg | 29,682,250 | 29,682,250 | 594,000 | 12 tháng |
| 390 | 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg | 175,000 | 175,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 391 | 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg | 93,450,000 | 93,450,000 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 392 | 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 | 17,055,360 | 17,055,360 | 342,000 | 12 tháng |
| 393 | 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g | 53,292,600 | 53,292,600 | 1,066,000 | 12 tháng |
| 394 | 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g | 35,952,000 | 35,952,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 395 | 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 396 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 | 80,733,240 | 80,733,240 | 1,615,000 | 12 tháng |
| 397 | 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 | 50,922,000 | 50,922,000 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 398 | 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 | 16,160,000 | 16,160,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 399 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 | 82,160,000 | 82,160,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 400 | 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 | 90,381,480 | 90,381,480 | 1,808,000 | 12 tháng |
| 401 | 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 | 29,400,000 | 29,400,000 | 588,000 | 12 tháng |
| 402 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 403 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 | 11,760,000 | 11,760,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 404 | 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg | 40,500 | 40,500 | 1,000 | 12 tháng |
| 405 | 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 406 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 | 7,980,000 | 7,980,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 407 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 408 | 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 | 137,617,200 | 137,617,200 | 2,753,000 | 12 tháng |
| 409 | 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg | 31,450,000 | 31,450,000 | 629,000 | 12 tháng |
| 410 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg | 131,422,200 | 131,422,200 | 2,629,000 | 12 tháng |
| 411 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg | 190,365,000 | 190,365,000 | 3,808,000 | 12 tháng |
| 412 | 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg | 145,477,600 | 145,477,600 | 2,910,000 | 12 tháng |
| 413 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg | 145,580,000 | 145,580,000 | 2,912,000 | 12 tháng |
| 414 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg | 77,760,000 | 77,760,000 | 1,556,000 | 12 tháng |
| 415 | 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg | 9,120,000 | 9,120,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 416 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 | 2,241,825,000 | 2,241,825,000 | 44,837,000 | 12 tháng |
| 417 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 | 594,000,000 | 594,000,000 | 11,880,000 | 12 tháng |
| 418 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 | 2,991,600,000 | 2,991,600,000 | 59,832,000 | 12 tháng |
| 419 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 420 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 25,200,000 | 12 tháng |
| 421 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 | 656,000,000 | 656,000,000 | 13,120,000 | 12 tháng |
| 422 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 | 286,700,000 | 286,700,000 | 5,734,000 | 12 tháng |
| 423 | 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 | 873,290,000 | 873,290,000 | 17,466,000 | 12 tháng |
| 424 | 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 425 | 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 426 | 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg | 653,050,000 | 653,050,000 | 13,061,000 | 12 tháng |
| 427 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 428 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 429 | 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg | 84,630,000 | 84,630,000 | 1,693,000 | 12 tháng |
| 430 | 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg | 10,584,000 | 10,584,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 431 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 | 384,037,500 | 384,037,500 | 7,681,000 | 12 tháng |
| 432 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 | 161,020,000 | 161,020,000 | 3,221,000 | 12 tháng |
| 433 | 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 434 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 | 2,376,600 | 2,376,600 | 48,000 | 12 tháng |
| 435 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 | 93,250,000 | 93,250,000 | 1,865,000 | 12 tháng |
| 436 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 | 29,568,000 | 29,568,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 437 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 | 4,951,800 | 4,951,800 | 100,000 | 12 tháng |
| 438 | 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 439 | 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg | 56,051,100 | 56,051,100 | 1,122,000 | 12 tháng |
| 440 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 | 4,278,120,000 | 4,278,120,000 | 85,563,000 | 12 tháng |
| 441 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml | 298,000,000 | 298,000,000 | 5,960,000 | 12 tháng |
| 442 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M | 352,000,000 | 352,000,000 | 7,040,000 | 12 tháng |
| 443 | 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 | 470,900,000 | 470,900,000 | 9,418,000 | 12 tháng |
| 444 | 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 | 274,800,000 | 274,800,000 | 5,496,000 | 12 tháng |
| 445 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 | 73,900,000 | 73,900,000 | 1,478,000 | 12 tháng |
| 446 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg | 96,075,000 | 96,075,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 447 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg | 157,113,600 | 157,113,600 | 3,143,000 | 12 tháng |
| 448 | 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg | 750,000,000 | 750,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 449 | 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 450 | 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 451 | 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 | 5,769,750 | 5,769,750 | 116,000 | 12 tháng |
| 452 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg | 140,800,000 | 140,800,000 | 2,816,000 | 12 tháng |
| 453 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg | 20,400,000 | 20,400,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 454 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg | 4,600,000 | 4,600,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 455 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,960,000 | 12 tháng |
| 456 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 457 | 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 | 149,572,500 | 149,572,500 | 2,992,000 | 12 tháng |
| 458 | XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 459 | 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg | 510,000,000 | 510,000,000 | 10,200,000 | 12 tháng |
| 460 | 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg | 712,500,000 | 712,500,000 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 461 | 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg | 273,000,000 | 273,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 462 | 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg | 42,136,000 | 42,136,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 463 | 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 | 86,214,300 | 86,214,300 | 1,725,000 | 12 tháng |
| 464 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 | 53,040,000 | 53,040,000 | 1,061,000 | 12 tháng |
| 465 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 | 492,817,500 | 492,817,500 | 9,857,000 | 12 tháng |
| 466 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 | 45,990,000 | 45,990,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 467 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 | 166,661,000 | 166,661,000 | 3,334,000 | 12 tháng |
| 468 | 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg | 2,919,600 | 2,919,600 | 59,000 | 12 tháng |
| 469 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 470 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg | 114,400,000 | 114,400,000 | 2,288,000 | 12 tháng |
| 471 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 472 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg | 25,515,000 | 25,515,000 | 511,000 | 12 tháng |
| 473 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 474 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 475 | 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 476 | 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 | 9,135,000 | 9,135,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 477 | 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 | 19,140,000 | 19,140,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 478 | 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg | 5,060,000 | 5,060,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 479 | 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg | 1,499,400 | 1,499,400 | 30,000 | 12 tháng |
| 480 | 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg | 98,275,000 | 98,275,000 | 1,966,000 | 12 tháng |
| 481 | 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 482 | 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg | 10,780,000 | 10,780,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 483 | 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 | 7,820,000 | 7,820,000 | 157,000 | 12 tháng |
| 484 | 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 | 29,450,000 | 29,450,000 | 589,000 | 12 tháng |
| 485 | 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 | 5,580,000 | 5,580,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 486 | 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg | 2,380,000 | 2,380,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 487 | 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 | 187,200,000 | 187,200,000 | 3,744,000 | 12 tháng |
| 488 | 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg | 82,800,000 | 82,800,000 | 1,656,000 | 12 tháng |
| 489 | 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 490 | 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 491 | 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 | 200,954,250 | 200,954,250 | 4,020,000 | 12 tháng |
| 492 | 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 | 21,360,000 | 21,360,000 | 428,000 | 12 tháng |
| 493 | 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 | 154,080,000 | 154,080,000 | 3,082,000 | 12 tháng |
| 494 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 | 4,211,000 | 4,211,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 495 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 | 7,175,000 | 7,175,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 496 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 | 20,352,000 | 20,352,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 497 | 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 | 31,290,000 | 31,290,000 | 626,000 | 12 tháng |
| 498 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 | 15,277,500 | 15,277,500 | 306,000 | 12 tháng |
| 499 | 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 | 120,600,000 | 120,600,000 | 2,412,000 | 12 tháng |
| 500 | 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg | 59,690,400 | 59,690,400 | 1,194,000 | 12 tháng |
| 501 | 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg | 84,600,000 | 84,600,000 | 1,692,000 | 12 tháng |
| 502 | 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg | 95,200,000 | 95,200,000 | 1,904,000 | 12 tháng |
| 503 | 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 | 366,080,000 | 366,080,000 | 7,322,000 | 12 tháng |
| 504 | 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 | 1,033,200,000 | 1,033,200,000 | 20,664,000 | 12 tháng |
| 505 | 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 506 | 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 | 171,680,000 | 171,680,000 | 3,434,000 | 12 tháng |
| 507 | 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg | 4,500,000 | 4,500,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 508 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg | 63,756,000 | 63,756,000 | 1,276,000 | 12 tháng |
| 509 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g | 69,997,200 | 69,997,200 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 510 | 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 | 840,000 | 840,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 511 | 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 | 36,765,855 | 36,765,855 | 736,000 | 12 tháng |
| 512 | 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg | 17,600,000 | 17,600,000 | 352,000 | 12 tháng |
| 513 | 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,192,000 | 12 tháng |
| 514 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg | 100,825,000 | 100,825,000 | 2,017,000 | 12 tháng |
| 515 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg | 205,960,000 | 205,960,000 | 4,120,000 | 12 tháng |
| 516 | 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 517 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 | 447,300,000 | 447,300,000 | 8,946,000 | 12 tháng |
| 518 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 519 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 | 578,214,000 | 578,214,000 | 11,565,000 | 12 tháng |
| 520 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 | 321,440,000 | 321,440,000 | 6,429,000 | 12 tháng |
| 521 | 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg | 689,070,000 | 689,070,000 | 13,782,000 | 12 tháng |
| 522 | 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg | 2,311,200,000 | 2,311,200,000 | 46,224,000 | 12 tháng |
| 523 | 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg | 177,072,000 | 177,072,000 | 3,542,000 | 12 tháng |
| 524 | 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 | 2,481,180,000 | 2,481,180,000 | 49,624,000 | 12 tháng |
| 525 | 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 | 3,040,830,000 | 3,040,830,000 | 60,817,000 | 12 tháng |
| 526 | 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,360,000 | 12 tháng |
| 527 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg | 16,400,000 | 16,400,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 528 | 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg | 97,361,000 | 97,361,000 | 1,948,000 | 12 tháng |
| 529 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 530 | 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 | 444,822,000 | 444,822,000 | 8,897,000 | 12 tháng |
| 531 | 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 | 1,424,430,000 | 1,424,430,000 | 28,489,000 | 12 tháng |
| 532 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 533 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 | 3,558,000,000 | 3,558,000,000 | 71,160,000 | 12 tháng |
| 534 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg | 2,964,000 | 2,964,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 535 | 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g | 17,000,000 | 17,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 536 | 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 537 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 538 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 | 4,347,000 | 4,347,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 539 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 | 38,690,400 | 38,690,400 | 774,000 | 12 tháng |
| 540 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 | 41,040,000 | 41,040,000 | 821,000 | 12 tháng |
| 541 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 | 402,192,000 | 402,192,000 | 8,044,000 | 12 tháng |
| 542 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 | 54,272,400 | 54,272,400 | 1,086,000 | 12 tháng |
| 543 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 | 642,500 | 642,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 544 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 545 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 | 23,786,000 | 23,786,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 546 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 | 127,724,400 | 127,724,400 | 2,555,000 | 12 tháng |
| 547 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 | 350,000,000 | 350,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 548 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 | 1,621,096,200 | 1,621,096,200 | 32,422,000 | 12 tháng |
| 549 | 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg | 121,500,000 | 121,500,000 | 2,430,000 | 12 tháng |
| 550 | 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 | 5,821,200 | 5,821,200 | 117,000 | 12 tháng |
| 551 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg | 80,000 | 80,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 552 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg | 84,370,000 | 84,370,000 | 1,688,000 | 12 tháng |
| 553 | 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 554 | 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 555 | 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 | 292,824,000 | 292,824,000 | 5,857,000 | 12 tháng |
| 556 | 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg | 504,000 | 504,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 557 | 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 | 10,626,000 | 10,626,000 | 213,000 | 12 tháng |
| 558 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg | 30,044,700 | 30,044,700 | 601,000 | 12 tháng |
| 559 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 560 | 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg | 4,248,000 | 4,248,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 561 | 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 | 337,261,050 | 337,261,050 | 6,746,000 | 12 tháng |
| 562 | 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 | 161,350,000 | 161,350,000 | 3,227,000 | 12 tháng |
| 563 | 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 564 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 | 6,875,000 | 6,875,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 565 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 | 123,000,000 | 123,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 566 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 567 | 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg | 13,630,000 | 13,630,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 568 | 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 569 | 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 570 | 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 571 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg | 16,430,000 | 16,430,000 | 329,000 | 12 tháng |
| 572 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg | 190,125,000 | 190,125,000 | 3,803,000 | 12 tháng |
| 573 | 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 | 139,500,000 | 139,500,000 | 2,790,000 | 12 tháng |
| 574 | 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg | 390,000,000 | 390,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 575 | 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 | 1,425,600,000 | 1,425,600,000 | 28,512,000 | 12 tháng |
| 576 | 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg | 186,200,000 | 186,200,000 | 3,724,000 | 12 tháng |
| 577 | 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg | 305,000,000 | 305,000,000 | 6,100,000 | 12 tháng |
| 578 | 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg | 52,176,000 | 52,176,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 579 | 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 | 72,760,000 | 72,760,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 580 | 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o | 2,085,500,000 | 2,085,500,000 | 41,710,000 | 12 tháng |
| 581 | 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b | 1,075,200,000 | 1,075,200,000 | 21,504,000 | 12 tháng |
| 582 | 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 | 423,300,000 | 423,300,000 | 8,466,000 | 12 tháng |
| 583 | 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 | 62,620,000 | 62,620,000 | 1,253,000 | 12 tháng |
| 584 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 585 | 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 586 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 | 471,960,000 | 471,960,000 | 9,440,000 | 12 tháng |
| 587 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 | 53,720,000 | 53,720,000 | 1,075,000 | 12 tháng |
| 588 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 589 | 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 | 59,150,000 | 59,150,000 | 1,183,000 | 12 tháng |
| 590 | 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 | 9,239,940 | 9,239,940 | 185,000 | 12 tháng |
| 591 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 | 505,780,000 | 505,780,000 | 10,116,000 | 12 tháng |
| 592 | 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 | 384,400,000 | 384,400,000 | 7,688,000 | 12 tháng |
| 593 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 | 1,340,640,000 | 1,340,640,000 | 26,813,000 | 12 tháng |
| 594 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 | 1,850,850,000 | 1,850,850,000 | 37,017,000 | 12 tháng |
| 595 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 | 1,740,960,000 | 1,740,960,000 | 34,820,000 | 12 tháng |
| 596 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 | 4,204,400,000 | 4,204,400,000 | 84,088,000 | 12 tháng |
| 597 | 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 | 565,452,000 | 565,452,000 | 11,310,000 | 12 tháng |
| 598 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 599 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 600 | 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg | 396,500,000 | 396,500,000 | 7,930,000 | 12 tháng |
| 601 | 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg | 494,760,000 | 494,760,000 | 9,896,000 | 12 tháng |
| 602 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 | 2,080,000 | 2,080,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 603 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 | 61,275,000 | 61,275,000 | 1,226,000 | 12 tháng |
| 604 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 | 109,200,000 | 109,200,000 | 2,184,000 | 12 tháng |
| 605 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 | 55,188,000 | 55,188,000 | 1,104,000 | 12 tháng |
| 606 | 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 | 208,799,640 | 208,799,640 | 4,176,000 | 12 tháng |
| 607 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 608 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 | 91,800,000 | 91,800,000 | 1,836,000 | 12 tháng |
| 609 | 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg | 91,520,000 | 91,520,000 | 1,831,000 | 12 tháng |
| 610 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg | 2,992,000 | 2,992,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 611 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg | 17,980,000 | 17,980,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 612 | 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg | 15,318,000 | 15,318,000 | 307,000 | 12 tháng |
| 613 | 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg | 22,950,000 | 22,950,000 | 459,000 | 12 tháng |
| 614 | 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 615 | 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 616 | 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg | 37,485,000 | 37,485,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 617 | 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg | 8,528,000 | 8,528,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 618 | 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 619 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg | 48,960,000 | 48,960,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 620 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg | 44,000,000 | 44,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 621 | 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg | 5,897,300 | 5,897,300 | 118,000 | 12 tháng |
| 622 | 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 | 2,744,800 | 2,744,800 | 55,000 | 12 tháng |
| 623 | 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 624 | 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 | 25,363,800 | 25,363,800 | 508,000 | 12 tháng |
| 625 | 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg | 207,075,000 | 207,075,000 | 4,142,000 | 12 tháng |
| 626 | 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg | 11,368,700 | 11,368,700 | 228,000 | 12 tháng |
| 627 | 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,638,000 | 12 tháng |
| 628 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg | 9,840,000 | 9,840,000 | 197,000 | 12 tháng |
| 629 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 | 70,800,000 | 70,800,000 | 1,416,000 | 12 tháng |
| 630 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 | 59,400,000 | 59,400,000 | 1,188,000 | 12 tháng |
| 631 | 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg | 47,856,000 | 47,856,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 632 | 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 633 | 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 | 112,844,800 | 112,844,800 | 2,257,000 | 12 tháng |
| 634 | 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 | 23,750,000 | 23,750,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 635 | 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 636 | 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg | 86,782,500 | 86,782,500 | 1,736,000 | 12 tháng |
| 637 | 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg | 5,392,000 | 5,392,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 638 | 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 | 42,504,000 | 42,504,000 | 851,000 | 12 tháng |
| 639 | 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 | 76,300,000 | 76,300,000 | 1,526,000 | 12 tháng |
| 640 | 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 641 | 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg | 180,000,000 | 180,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 642 | 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU | 306,936,000 | 306,936,000 | 6,139,000 | 12 tháng |
| 643 | 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU | 26,082,000 | 26,082,000 | 522,000 | 12 tháng |
| 644 | 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg | 194,750,000 | 194,750,000 | 3,895,000 | 12 tháng |
| 645 | 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg | 45,337,500 | 45,337,500 | 907,000 | 12 tháng |
| 646 | 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg | 5,194,400 | 5,194,400 | 104,000 | 12 tháng |
| 647 | 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg | 23,240,000 | 23,240,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 648 | 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 649 | 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 | 2,992,500 | 2,992,500 | 60,000 | 12 tháng |
| 650 | 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 | 290,835,000 | 290,835,000 | 5,817,000 | 12 tháng |
| 651 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 | 33,312,500 | 33,312,500 | 667,000 | 12 tháng |
| 652 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 653 | 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 654 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 655 | 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 | 2,541,400,000 | 2,541,400,000 | 50,828,000 | 12 tháng |
| 656 | 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg | 57,600,000 | 57,600,000 | 1,152,000 | 12 tháng |
| 657 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg | 1,512,000 | 1,512,000 | 31,000 | 12 tháng |
| 658 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg | 123,690,000 | 123,690,000 | 2,474,000 | 12 tháng |
| 659 | 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg | 582,582,000 | 582,582,000 | 11,652,000 | 12 tháng |
| 660 | 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg | 799,900,500 | 799,900,500 | 15,999,000 | 12 tháng |
| 661 | 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg | 34,368,600 | 34,368,600 | 688,000 | 12 tháng |
| 662 | 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg | 50,350,000 | 50,350,000 | 1,007,000 | 12 tháng |
| 663 | 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg | 63,944,500 | 63,944,500 | 1,279,000 | 12 tháng |
| 664 | 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 | 26,394,000 | 26,394,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 665 | 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 | 6,270,000 | 6,270,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 666 | 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 | 3,750,000 | 3,750,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 667 | 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 | 33,516,000 | 33,516,000 | 671,000 | 12 tháng |
| 668 | 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 669 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 670 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 671 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg | 1,685,900,000 | 1,685,900,000 | 33,718,000 | 12 tháng |
| 672 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg | 381,600,000 | 381,600,000 | 7,632,000 | 12 tháng |
| 673 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 674 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 675 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg | 61,200,000 | 61,200,000 | 1,224,000 | 12 tháng |
| 676 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 | 774,000,000 | 774,000,000 | 15,480,000 | 12 tháng |
| 677 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 | 111,600,000 | 111,600,000 | 2,232,000 | 12 tháng |
| 678 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 | 88,400,000 | 88,400,000 | 1,768,000 | 12 tháng |
| 679 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 680 | 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 | 31,920,000 | 31,920,000 | 639,000 | 12 tháng |
| 681 | 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g | 92,353,800 | 92,353,800 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 682 | 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 | 1,181,250,000 | 1,181,250,000 | 23,625,000 | 12 tháng |
| 683 | 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg | 1,660,980,000 | 1,660,980,000 | 33,220,000 | 12 tháng |
| 684 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg | 56,400,000 | 56,400,000 | 1,128,000 | 12 tháng |
| 685 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg | 754,740,000 | 754,740,000 | 15,095,000 | 12 tháng |
| 686 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg | 148,561,000 | 148,561,000 | 2,972,000 | 12 tháng |
| 687 | 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 688 | 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 | 290,464,000 | 290,464,000 | 5,810,000 | 12 tháng |
| 689 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg | 299,023,200 | 299,023,200 | 5,981,000 | 12 tháng |
| 690 | 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg | 45,500,000 | 45,500,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 691 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 692 | 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg | 3,444,000 | 3,444,000 | 69,000 | 12 tháng |
| 693 | 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg | 234,436,500 | 234,436,500 | 4,689,000 | 12 tháng |
| 694 | 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg | 4,140,000 | 4,140,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 695 | 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 696 | 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g | 4,425,000 | 4,425,000 | 89,000 | 12 tháng |
| 697 | 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 698 | 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 | 46,095,000 | 46,095,000 | 922,000 | 12 tháng |
| 699 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 | 48,950,000 | 48,950,000 | 979,000 | 12 tháng |
| 700 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g | 124,740,000 | 124,740,000 | 2,495,000 | 12 tháng |
| 701 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 | 95,875,000 | 95,875,000 | 1,918,000 | 12 tháng |
| 702 | 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 | 22,680,000 | 22,680,000 | 454,000 | 12 tháng |
| 703 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 | 127,680,000 | 127,680,000 | 2,554,000 | 12 tháng |
| 704 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 | 145,200,000 | 145,200,000 | 2,904,000 | 12 tháng |
| 705 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 | 63,664,000 | 63,664,000 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 706 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 | 67,550,000 | 67,550,000 | 1,351,000 | 12 tháng |
| 707 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 | 37,100,000 | 37,100,000 | 742,000 | 12 tháng |
| 708 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 | 94,300,000 | 94,300,000 | 1,886,000 | 12 tháng |
| 709 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 | 2,520,000 | 2,520,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 710 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 711 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 | 2,784,000 | 2,784,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 712 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 | 4,070,000 | 4,070,000 | 82,000 | 12 tháng |
| 713 | 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 | 402,215,000 | 402,215,000 | 8,045,000 | 12 tháng |
| 714 | 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 | 113,526,000 | 113,526,000 | 2,271,000 | 12 tháng |
| 715 | 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 716 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 717 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg | 1,096,200,000 | 1,096,200,000 | 21,924,000 | 12 tháng |
| 718 | 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 | 203,616,000 | 203,616,000 | 4,073,000 | 12 tháng |
| 719 | 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg | 701,400 | 701,400 | 15,000 | 12 tháng |
| 720 | 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 | 319,144,900 | 319,144,900 | 6,383,000 | 12 tháng |
| 721 | 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg | 15,288,000 | 15,288,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 722 | 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg | 21,240,000 | 21,240,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 723 | 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg | 19,065,000 | 19,065,000 | 382,000 | 12 tháng |
| 724 | 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg | 89,678,400 | 89,678,400 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 725 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g | 1,120,000 | 1,120,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 726 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg | 110,500,000 | 110,500,000 | 2,210,000 | 12 tháng |
| 727 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 728 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g | 79,800,000 | 79,800,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 729 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg | 470,400,000 | 470,400,000 | 9,408,000 | 12 tháng |
| 730 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg | 2,793,600,000 | 2,793,600,000 | 55,872,000 | 12 tháng |
| 731 | 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg | 2,036,040,000 | 2,036,040,000 | 40,721,000 | 12 tháng |
| 732 | 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g | 4,998,000 | 4,998,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 733 | 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 734 | 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg | 31,491,000 | 31,491,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 735 | 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg | 1,222,368,000 | 1,222,368,000 | 24,448,000 | 12 tháng |
| 736 | 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 | 31,560,900 | 31,560,900 | 632,000 | 12 tháng |
| 737 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg | 245,595,000 | 245,595,000 | 4,912,000 | 12 tháng |
| 738 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg | 10,530,000 | 10,530,000 | 211,000 | 12 tháng |
| 739 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg | 129,030,000 | 129,030,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 740 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg | 143,566,500 | 143,566,500 | 2,872,000 | 12 tháng |
| 741 | 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 | 1,573,480,000 | 1,573,480,000 | 31,470,000 | 12 tháng |
| 742 | 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg | 25,382,000 | 25,382,000 | 508,000 | 12 tháng |
| 743 | 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 | 99,900,000 | 99,900,000 | 1,998,000 | 12 tháng |
| 744 | 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 | 13,424,400 | 13,424,400 | 269,000 | 12 tháng |
| 745 | 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 | 16,555,000 | 16,555,000 | 332,000 | 12 tháng |
| 746 | 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 747 | 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g | 2,524,500 | 2,524,500 | 51,000 | 12 tháng |
| 748 | 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 | 343,066,800 | 343,066,800 | 6,862,000 | 12 tháng |
| 749 | 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 | 113,557,500 | 113,557,500 | 2,272,000 | 12 tháng |
| 750 | 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg | 16,640,000 | 16,640,000 | 333,000 | 12 tháng |
| 751 | 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg | 27,720,000 | 27,720,000 | 555,000 | 12 tháng |
| 752 | 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 | 22,400,000 | 22,400,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 753 | 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 | 25,935,000 | 25,935,000 | 519,000 | 12 tháng |
| 754 | 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 | 5,197,500 | 5,197,500 | 104,000 | 12 tháng |
| 755 | 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 756 | 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 757 | 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 758 | 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg | 30,745,000 | 30,745,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 759 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 | 13,970,000 | 13,970,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 760 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 761 | 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 | 77,190,000 | 77,190,000 | 1,544,000 | 12 tháng |
| 762 | 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 | 132,000,000 | 132,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 763 | 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 764 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 | 19,250,000 | 19,250,000 | 385,000 | 12 tháng |
| 765 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 766 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 767 | 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg | 92,488,500 | 92,488,500 | 1,850,000 | 12 tháng |
| 768 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg | 50,960,000 | 50,960,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 769 | 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 | 322,959,000 | 322,959,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 770 | 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg | 15,993,600 | 15,993,600 | 320,000 | 12 tháng |
| 771 | 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 772 | 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg | 1,123,200 | 1,123,200 | 23,000 | 12 tháng |
| 773 | 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg | 30,100,000 | 30,100,000 | 602,000 | 12 tháng |
| 774 | 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg | 8,972,000 | 8,972,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 775 | 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 | 13,700,400 | 13,700,400 | 275,000 | 12 tháng |
| 776 | 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 | 9,030,000 | 9,030,000 | 181,000 | 12 tháng |
| 777 | 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg | 26,000,000 | 26,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 778 | 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 | 14,102,440 | 14,102,440 | 283,000 | 12 tháng |
| 779 | 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 | 122,451,000 | 122,451,000 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 780 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 | 9,104,500 | 9,104,500 | 183,000 | 12 tháng |
| 781 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 782 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 | 36,160,000 | 36,160,000 | 724,000 | 12 tháng |
| 783 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 | 25,452,000 | 25,452,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 784 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 | 1,470,000 | 1,470,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 785 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L | 235,000,000 | 235,000,000 | 4,700,000 | 12 tháng |
| 786 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L | 643,250,000 | 643,250,000 | 12,865,000 | 12 tháng |
| 787 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 788 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 | 1,042,950,000 | 1,042,950,000 | 20,859,000 | 12 tháng |
| 789 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 | 165,000,000 | 165,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 790 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 | 278,460,000 | 278,460,000 | 5,570,000 | 12 tháng |
| 791 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 | 819,429,000 | 819,429,000 | 16,389,000 | 12 tháng |
| 792 | 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 | 974,610,000 | 974,610,000 | 19,493,000 | 12 tháng |
| 793 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 | 3,513,840,000 | 3,513,840,000 | 70,277,000 | 12 tháng |
| 794 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 | 31,646,020 | 31,646,020 | 633,000 | 12 tháng |
| 795 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 | 491,940 | 491,940 | 10,000 | 12 tháng |
| 796 | 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 | 11,214,000 | 11,214,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 797 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g | 40,530,000 | 40,530,000 | 811,000 | 12 tháng |
| 798 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 | 145,673,850 | 145,673,850 | 2,914,000 | 12 tháng |
| 799 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 | 2,445,240 | 2,445,240 | 49,000 | 12 tháng |
| 800 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 | 72,800,000 | 72,800,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 801 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 | 95,400,000 | 95,400,000 | 1,908,000 | 12 tháng |
| 802 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 803 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 | 640,000 | 640,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 804 | 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 | 21,660,000 | 21,660,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 805 | 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 | 841,500,000 | 841,500,000 | 16,830,000 | 12 tháng |
| 806 | 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 | 5,329,800 | 5,329,800 | 107,000 | 12 tháng |
| 807 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 | 70,400,000 | 70,400,000 | 1,408,000 | 12 tháng |
| 808 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 | 110,880,000 | 110,880,000 | 2,218,000 | 12 tháng |
| 809 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 810 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 811 | 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg | 8,200,000 | 8,200,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 812 | 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg | 6,120,000 | 6,120,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 813 | 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg | 26,149,000 | 26,149,000 | 523,000 | 12 tháng |
| 814 | 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 | 211,200,000 | 211,200,000 | 4,224,000 | 12 tháng |
| 815 | 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 | 59,533,950 | 59,533,950 | 1,191,000 | 12 tháng |
| 816 | 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 | 113,812,000 | 113,812,000 | 2,277,000 | 12 tháng |
| 817 | 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 | 177,232,000 | 177,232,000 | 3,545,000 | 12 tháng |
| 818 | 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 | 316,350,000 | 316,350,000 | 6,327,000 | 12 tháng |
| 819 | 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 | 308,286,000 | 308,286,000 | 6,166,000 | 12 tháng |
| 820 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 821 | 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 | 30,976,000 | 30,976,000 | 620,000 | 12 tháng |
| 822 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 | 33,306,000 | 33,306,000 | 667,000 | 12 tháng |
| 823 | 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 | 83,790,000 | 83,790,000 | 1,676,000 | 12 tháng |
| 824 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 | 353,800,000 | 353,800,000 | 7,076,000 | 12 tháng |
| 825 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 | 66,550,000 | 66,550,000 | 1,331,000 | 12 tháng |
| 826 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 | 89,900,000 | 89,900,000 | 1,798,000 | 12 tháng |
| 827 | 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 | 204,120,000 | 204,120,000 | 4,083,000 | 12 tháng |
| 828 | 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 | 284,375,000 | 284,375,000 | 5,688,000 | 12 tháng |
| 829 | 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg | 287,980,000 | 287,980,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 830 | 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 831 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 832 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg | 931,500,000 | 931,500,000 | 18,630,000 | 12 tháng |
| 833 | 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg | 177,881,200 | 177,881,200 | 3,558,000 | 12 tháng |
| 834 | 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 835 | 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 | 82,040,000 | 82,040,000 | 1,641,000 | 12 tháng |
| 836 | 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 837 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 838 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 | 218,680,000 | 218,680,000 | 4,374,000 | 12 tháng |
| 839 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 840 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 | 107,380,000 | 107,380,000 | 2,148,000 | 12 tháng |
| 841 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 842 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml | 26,520,000 | 26,520,000 | 531,000 | 12 tháng |
| 843 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml | 1,163,500 | 1,163,500 | 24,000 | 12 tháng |
| 844 | 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU | 183,820 | 183,820 | 4,000 | 12 tháng |
| 845 | 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 | 65,360,000 | 65,360,000 | 1,308,000 | 12 tháng |
| 846 | 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 | 8,426,880 | 8,426,880 | 169,000 | 12 tháng |
| 847 | 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 | 119,025,000 | 119,025,000 | 2,381,000 | 12 tháng |
| 848 | 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 849 | 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 | 236,880,000 | 236,880,000 | 4,738,000 | 12 tháng |
| 850 | 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 851 | 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 | 848,000,000 | 848,000,000 | 16,960,000 | 12 tháng |
| 852 | 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 | 188,000,000 | 188,000,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 853 | 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 | 272,500,000 | 272,500,000 | 5,450,000 | 12 tháng |
| 854 | 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 12 tháng |
| 855 | 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg | 6,760,000 | 6,760,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 856 | 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg | 142,751,700 | 142,751,700 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 857 | 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 | 22,880,000 | 22,880,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 858 | 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg | 42,203,700 | 42,203,700 | 845,000 | 12 tháng |
| 859 | 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg | 7,644,000 | 7,644,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 860 | 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg | 24,255,000 | 24,255,000 | 486,000 | 12 tháng |
| 861 | 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg | 30,484,200 | 30,484,200 | 610,000 | 12 tháng |
| 862 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g | 173,250,000 | 173,250,000 | 3,465,000 | 12 tháng |
| 863 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g | 187,992,000 | 187,992,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 864 | 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g | 131,200,000 | 131,200,000 | 2,624,000 | 12 tháng |
| 865 | 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 | 155,996,400 | 155,996,400 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 866 | 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU | 319,302,500 | 319,302,500 | 6,387,000 | 12 tháng |
| 867 | 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU | 98,762,580 | 98,762,580 | 1,976,000 | 12 tháng |
| 868 | 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 | 118,998,600 | 118,998,600 | 2,380,000 | 12 tháng |
| 869 | 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 | 18,240,000 | 18,240,000 | 365,000 | 12 tháng |
| 870 | 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg | 231,000,000 | 231,000,000 | 4,620,000 | 12 tháng |
| 871 | 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg | 136,319,400 | 136,319,400 | 2,727,000 | 12 tháng |
| 872 | 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg | 197,190,000 | 197,190,000 | 3,944,000 | 12 tháng |
| 873 | 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg | 6,845,000 | 6,845,000 | 137,000 | 12 tháng |
| 874 | 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 | 74,324,250 | 74,324,250 | 1,487,000 | 12 tháng |
| 875 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg | 9,365,400 | 9,365,400 | 188,000 | 12 tháng |
| 876 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg | 6,354,600 | 6,354,600 | 128,000 | 12 tháng |
| 877 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg | 8,776,100 | 8,776,100 | 176,000 | 12 tháng |
| 878 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg | 5,250,000 | 5,250,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 879 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg | 1,744,200 | 1,744,200 | 35,000 | 12 tháng |
| 880 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 881 | 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 | 7,434,000 | 7,434,000 | 149,000 | 12 tháng |
| 882 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 | 128,000,000 | 128,000,000 | 2,560,000 | 12 tháng |
| 883 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 | 1,073,499,000 | 1,073,499,000 | 21,470,000 | 12 tháng |
| 884 | 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 | 412,440,000 | 412,440,000 | 8,249,000 | 12 tháng |
| 885 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 886 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 887 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 | 5,040,000 | 5,040,000 | 101,000 | 12 tháng |
| 888 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 889 | 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 890 | 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 | 26,759,400 | 26,759,400 | 536,000 | 12 tháng |
| 891 | 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 | 91,955,000 | 91,955,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 892 | 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 | 2,980,000 | 2,980,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 893 | 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 | 71,724,000 | 71,724,000 | 1,435,000 | 12 tháng |
| 894 | 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 | 133,845,600 | 133,845,600 | 2,677,000 | 12 tháng |
| 895 | 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 896 | 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 | 9,994,000 | 9,994,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 897 | 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 | 147,620,000 | 147,620,000 | 2,953,000 | 12 tháng |
| 898 | 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 | 47,150,000 | 47,150,000 | 943,000 | 12 tháng |
| 899 | 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 900 | 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 | 112,770,000 | 112,770,000 | 2,256,000 | 12 tháng |
| 901 | 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 902 | 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg | 386,131,200 | 386,131,200 | 7,723,000 | 12 tháng |
| 903 | 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg | 170,973,000 | 170,973,000 | 3,420,000 | 12 tháng |
| 904 | 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg | 154,831,600 | 154,831,600 | 3,097,000 | 12 tháng |
| 905 | 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg | 2,352,800,000 | 2,352,800,000 | 47,056,000 | 12 tháng |
| 906 | 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg | 226,800,000 | 226,800,000 | 4,536,000 | 12 tháng |
| 907 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 | 141,722,000 | 141,722,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 908 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 | 1,035,848,000 | 1,035,848,000 | 20,717,000 | 12 tháng |
| 909 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 | 197,670,000 | 197,670,000 | 3,954,000 | 12 tháng |
| 910 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 | 251,040,900 | 251,040,900 | 5,021,000 | 12 tháng |
| 911 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 | 1,545,120,500 | 1,545,120,500 | 30,903,000 | 12 tháng |
| 912 | 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 | 1,098,630,000 | 1,098,630,000 | 21,973,000 | 12 tháng |
| 913 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 | 160,000,000 | 160,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 914 | 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 | 503,579,450 | 503,579,450 | 10,072,000 | 12 tháng |
| 915 | 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 916 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 917 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 | 662,970,000 | 662,970,000 | 13,260,000 | 12 tháng |
| 918 | 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 919 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 920 | 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 921 | 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 | 162,360,000 | 162,360,000 | 3,248,000 | 12 tháng |
| 922 | 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 | 18,585,000 | 18,585,000 | 372,000 | 12 tháng |
| 923 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg | 241,483,200 | 241,483,200 | 4,830,000 | 12 tháng |
| 924 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg | 8,113,000 | 8,113,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 925 | 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU | 53,392,500 | 53,392,500 | 1,068,000 | 12 tháng |
| 926 | 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 | 66,675,000 | 66,675,000 | 1,334,000 | 12 tháng |
| 927 | 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 | 204,225,000 | 204,225,000 | 4,085,000 | 12 tháng |
| 928 | 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg | 16,317,000 | 16,317,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 929 | 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 | 1,948,800,000 | 1,948,800,000 | 38,976,000 | 12 tháng |
| 930 | 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg | 13,879,960 | 13,879,960 | 278,000 | 12 tháng |
| 931 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g | 278,000,000 | 278,000,000 | 5,560,000 | 12 tháng |
| 932 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g | 840,000,000 | 840,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 933 | 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 | 525,000,000 | 525,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 934 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 | 855,000,000 | 855,000,000 | 17,100,000 | 12 tháng |
| 935 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 | 150,990,000 | 150,990,000 | 3,020,000 | 12 tháng |
| 936 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 | 137,350,000 | 137,350,000 | 2,747,000 | 12 tháng |
| 937 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 | 9,700,000 | 9,700,000 | 194,000 | 12 tháng |
| 938 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 | 264,966,000 | 264,966,000 | 5,300,000 | 12 tháng |
| 939 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 | 97,440,000 | 97,440,000 | 1,949,000 | 12 tháng |
| 940 | 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 | 10,920,000 | 10,920,000 | 219,000 | 12 tháng |
| 941 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 | 61,884,900 | 61,884,900 | 1,238,000 | 12 tháng |
| 942 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 | 49,400,000 | 49,400,000 | 988,000 | 12 tháng |
| 943 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g | 14,739,000 | 14,739,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 944 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg | 950,398,000 | 950,398,000 | 19,008,000 | 12 tháng |
| 945 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 946 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg | 155,360,000 | 155,360,000 | 3,108,000 | 12 tháng |
| 947 | 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg | 117,587,000 | 117,587,000 | 2,352,000 | 12 tháng |
| 948 | 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg | 273,400,000 | 273,400,000 | 5,468,000 | 12 tháng |
| 949 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg | 98,049,000 | 98,049,000 | 1,961,000 | 12 tháng |
| 950 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg | 397,200,000 | 397,200,000 | 7,944,000 | 12 tháng |
| 951 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 952 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 | 29,988,000 | 29,988,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 953 | 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 954 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L | 91,105,000 | 91,105,000 | 1,823,000 | 12 tháng |
| 955 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 956 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 | 35,380,000 | 35,380,000 | 708,000 | 12 tháng |
| 957 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 | 709,800 | 709,800 | 15,000 | 12 tháng |
| 958 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 | 74,970,000 | 74,970,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 959 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 | 66,825,000 | 66,825,000 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 960 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 961 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 962 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 | 1,440,000 | 1,440,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 963 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 | 15,282,000 | 15,282,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 964 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 | 125,790,000 | 125,790,000 | 2,516,000 | 12 tháng |
| 965 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 | 41,440,000 | 41,440,000 | 829,000 | 12 tháng |
| 966 | 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 967 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg | 1,541,064,000 | 1,541,064,000 | 30,822,000 | 12 tháng |
| 968 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg | 29,841,000 | 29,841,000 | 597,000 | 12 tháng |
| 969 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg | 321,750,000 | 321,750,000 | 6,435,000 | 12 tháng |
| 970 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg | 199,920,000 | 199,920,000 | 3,999,000 | 12 tháng |
| 971 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 972 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 973 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg | 40,950,000 | 40,950,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 974 | 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg | 21,200,000 | 21,200,000 | 424,000 | 12 tháng |
| 975 | 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 | 11,077,500 | 11,077,500 | 222,000 | 12 tháng |
| 976 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg | 57,200,000 | 57,200,000 | 1,144,000 | 12 tháng |
| 977 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg | 207,350,000 | 207,350,000 | 4,147,000 | 12 tháng |
| 978 | 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 | 42,250,000 | 42,250,000 | 845,000 | 12 tháng |
| 979 | 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 | 170,194,500 | 170,194,500 | 3,404,000 | 12 tháng |
| 980 | 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 | 18,270,000 | 18,270,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 981 | 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 | 27,290,340 | 27,290,340 | 546,000 | 12 tháng |
| 982 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 | 459,780,000 | 459,780,000 | 9,196,000 | 12 tháng |
| 983 | 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 | 63,120,000 | 63,120,000 | 1,263,000 | 12 tháng |
| 984 | 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 985 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 | 162,800,000 | 162,800,000 | 3,256,000 | 12 tháng |
| 986 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 | 45,218,250 | 45,218,250 | 905,000 | 12 tháng |
| 987 | 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 | 2,500,000 | 2,500,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 988 | 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg | 21,037,500 | 21,037,500 | 421,000 | 12 tháng |
| 989 | 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg | 9,775,500 | 9,775,500 | 196,000 | 12 tháng |
| 990 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg | 1,234,800,000 | 1,234,800,000 | 24,696,000 | 12 tháng |
| 991 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg | 46,400,000 | 46,400,000 | 928,000 | 12 tháng |
| 992 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg | 7,600,000 | 7,600,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 993 | 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg | 631,950,000 | 631,950,000 | 12,639,000 | 12 tháng |
| 994 | 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg | 42,120,000 | 42,120,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 995 | 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg | 66,300,000 | 66,300,000 | 1,326,000 | 12 tháng |
| 996 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg | 2,940,000 | 2,940,000 | 59,000 | 12 tháng |
| 997 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg | 7,239,000 | 7,239,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 998 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg | 17,820,000 | 17,820,000 | 357,000 | 12 tháng |
| 999 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 1000 | 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg | 117,300,000 | 117,300,000 | 2,346,000 | 12 tháng |
| 1001 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg | 1,824,270,000 | 1,824,270,000 | 36,486,000 | 12 tháng |
| 1002 | 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg | 550,000,000 | 550,000,000 | 11,000,000 | 12 tháng |
| 1003 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg | 854,053,200 | 854,053,200 | 17,082,000 | 12 tháng |
| 1004 | 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 | 54,150,000 | 54,150,000 | 1,083,000 | 12 tháng |
| 1005 | 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 1006 | 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 1007 | 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 1008 | 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 1009 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac | 262,350,000 | 262,350,000 | 5,247,000 | 12 tháng |
| 1010 | 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac | 1,731,702,000 | 1,731,702,000 | 34,635,000 | 12 tháng |
| 1011 | 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 1012 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun | 64,935,700 | 64,935,700 | 1,299,000 | 12 tháng |
| 1013 | 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 1014 | 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 | 119,560,000 | 119,560,000 | 2,392,000 | 12 tháng |
| 1015 | 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 | 209,475,000 | 209,475,000 | 4,190,000 | 12 tháng |
| 1016 | 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg | 26,586,000 | 26,586,000 | 532,000 | 12 tháng |
| 1017 | 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 1018 | 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg | 15,048,000 | 15,048,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 1019 | 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg | 32,487,000 | 32,487,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 1020 | 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg | 85,250,000 | 85,250,000 | 1,705,000 | 12 tháng |
| 1021 | 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,728,000 | 12 tháng |
| 1022 | 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 | 81,360,000 | 81,360,000 | 1,628,000 | 12 tháng |
| 1023 | 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 | 73,710,000 | 73,710,000 | 1,475,000 | 12 tháng |
| 1024 | 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 | 150,885,000 | 150,885,000 | 3,018,000 | 12 tháng |
| 1025 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 | 678,346,200 | 678,346,200 | 13,567,000 | 12 tháng |
| 1026 | 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 1027 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 | 500,304,000 | 500,304,000 | 10,007,000 | 12 tháng |
| 1028 | 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 | 450,450,000 | 450,450,000 | 9,009,000 | 12 tháng |
| 1029 | 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 | 266,700,000 | 266,700,000 | 5,334,000 | 12 tháng |
| 1030 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 | 87,815,910 | 87,815,910 | 1,757,000 | 12 tháng |
| 1031 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 1032 | 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g | 52,250,000 | 52,250,000 | 1,045,000 | 12 tháng |
| 1033 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g | 34,132,000 | 34,132,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 1034 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g | 126,672,000 | 126,672,000 | 2,534,000 | 12 tháng |
| 1035 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 | 324,900,000 | 324,900,000 | 6,498,000 | 12 tháng |
| 1036 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 | 18,315,000 | 18,315,000 | 367,000 | 12 tháng |
| 1037 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 | 834,300,000 | 834,300,000 | 16,686,000 | 12 tháng |
| 1038 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 | 297,841,600 | 297,841,600 | 5,957,000 | 12 tháng |
| 1039 | 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 1040 | 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml | 3,223,500 | 3,223,500 | 65,000 | 12 tháng |
| 1041 | 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 | 37,575,000 | 37,575,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 1042 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 | 24,120,000 | 24,120,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 1043 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 | 20,962,200 | 20,962,200 | 420,000 | 12 tháng |
| 1044 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 | 23,058,000 | 23,058,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 1045 | 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 | 13,269,900 | 13,269,900 | 266,000 | 12 tháng |
| 1046 | 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 | 345,765,000 | 345,765,000 | 6,916,000 | 12 tháng |
| 1047 | 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 | 15,112,200 | 15,112,200 | 303,000 | 12 tháng |
| 1048 | 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 | 658,260,000 | 658,260,000 | 13,166,000 | 12 tháng |
| 1049 | 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg | 9,870,000 | 9,870,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 1050 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg | 223,398,000 | 223,398,000 | 4,468,000 | 12 tháng |
| 1051 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg | 24,700,000 | 24,700,000 | 494,000 | 12 tháng |
| 1052 | 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg | 154,700,000 | 154,700,000 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 1053 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 | 142,400,000 | 142,400,000 | 2,848,000 | 12 tháng |
| 1054 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 | 5,330,000 | 5,330,000 | 107,000 | 12 tháng |
| 1055 | 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg | 33,593,000 | 33,593,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 1056 | 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 1057 | 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g | 38,000,000 | 38,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 1058 | 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 | 187,425,000 | 187,425,000 | 3,749,000 | 12 tháng |
| 1059 | 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l | 79,750,000 | 79,750,000 | 1,595,000 | 12 tháng |
| 1060 | 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g | 35,511,000 | 35,511,000 | 711,000 | 12 tháng |
| 1061 | 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU | 3,290,000 | 3,290,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 1062 | 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU | 115,342,500 | 115,342,500 | 2,307,000 | 12 tháng |
| 1063 | 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 | 65,100,000 | 65,100,000 | 1,302,000 | 12 tháng |
| 1064 | 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 | 212,840,000 | 212,840,000 | 4,257,000 | 12 tháng |
| 1065 | 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 | 345,666,000 | 345,666,000 | 6,914,000 | 12 tháng |
| 1066 | 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 | 208,446,000 | 208,446,000 | 4,169,000 | 12 tháng |
| 1067 | 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 1068 | 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 1069 | 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 | 91,350,000 | 91,350,000 | 1,827,000 | 12 tháng |
| 1070 | 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 | 170,776,200 | 170,776,200 | 3,416,000 | 12 tháng |
| 1071 | 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 | 6,150,000 | 6,150,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 1072 | 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 | 213,500,000 | 213,500,000 | 4,270,000 | 12 tháng |
| 1073 | 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg | 234,150,000 | 234,150,000 | 4,683,000 | 12 tháng |
| 1074 | 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 | 164,728,880 | 164,728,880 | 3,295,000 | 12 tháng |
| 1075 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 1076 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 | 3,900,000 | 3,900,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 1077 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 | 8,800,000 | 8,800,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 1078 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 | 12,225,000 | 12,225,000 | 245,000 | 12 tháng |
| 1079 | 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg | 60,800,000 | 60,800,000 | 1,216,000 | 12 tháng |
| 1080 | 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg | 27,048,000 | 27,048,000 | 541,000 | 12 tháng |
| 1081 | 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 | 284,200,000 | 284,200,000 | 5,684,000 | 12 tháng |
| 1082 | 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 | 2,296,434,000 | 2,296,434,000 | 45,929,000 | 12 tháng |
| 1083 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 | 9,078,000 | 9,078,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 1084 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 | 59,000,000 | 59,000,000 | 1,180,000 | 12 tháng |
| 1085 | 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 1086 | 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg | 162,000,000 | 162,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 1087 | 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg | 7,875,000 | 7,875,000 | 158,000 | 12 tháng |
| 1088 | 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 | 1,763,520 | 1,763,520 | 36,000 | 12 tháng |
| 1089 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 | 63,661,500 | 63,661,500 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 1090 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 | 113,316,000 | 113,316,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 1091 | 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg | 111,730,500 | 111,730,500 | 2,235,000 | 12 tháng |
| 1092 | 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 | 7,507,500 | 7,507,500 | 151,000 | 12 tháng |
| 1093 | 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 | 15,478,000 | 15,478,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 1094 | 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg | 7,650,000 | 7,650,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 1095 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg | 119,669,400 | 119,669,400 | 2,394,000 | 12 tháng |
| 1096 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 1097 | 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg | 76,545,000 | 76,545,000 | 1,531,000 | 12 tháng |
| 1098 | 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 | 761,400,000 | 761,400,000 | 15,228,000 | 12 tháng |
| 1099 | 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 1100 | 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 1101 | 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 | 100,000,000 | 100,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 1102 | 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 | 175,000,000 | 175,000,000 | 3,500,000 | 12 tháng |
| 1103 | 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg | 136,080,000 | 136,080,000 | 2,722,000 | 12 tháng |
| 1104 | 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 1105 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 | 412,000,000 | 412,000,000 | 8,240,000 | 12 tháng |
| 1106 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 | 1,830,400,000 | 1,830,400,000 | 36,608,000 | 12 tháng |
| 1107 | 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 1108 | 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 | 37,590,000 | 37,590,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 1109 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 1110 | 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 1111 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 | 351,613,000 | 351,613,000 | 7,033,000 | 12 tháng |
| 1112 | 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 1113 | 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg | 85,775,000 | 85,775,000 | 1,716,000 | 12 tháng |
| 1114 | 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 | 323,268,000 | 323,268,000 | 6,466,000 | 12 tháng |
| 1115 | 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 | 134,946,000 | 134,946,000 | 2,699,000 | 12 tháng |
| 1116 | 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 | 6,202,560 | 6,202,560 | 125,000 | 12 tháng |
| 1117 | 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 | 1,197,900,000 | 1,197,900,000 | 23,958,000 | 12 tháng |
| 1118 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 | 41,000,000 | 41,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 1119 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 | 73,650,000 | 73,650,000 | 1,473,000 | 12 tháng |
| 1120 | 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 1121 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 1122 | 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 | 81,250,150 | 81,250,150 | 1,626,000 | 12 tháng |
| 1123 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 | 12,499,200 | 12,499,200 | 250,000 | 12 tháng |
| 1124 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 | 257,950,000 | 257,950,000 | 5,159,000 | 12 tháng |
| 1125 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg | 10,290,000 | 10,290,000 | 206,000 | 12 tháng |
| 1126 | 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg | 20,900,000 | 20,900,000 | 418,000 | 12 tháng |
| 1127 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg | 31,122,000 | 31,122,000 | 623,000 | 12 tháng |
| 1128 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 | 88,560,000 | 88,560,000 | 1,772,000 | 12 tháng |
| 1129 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 | 540,680,000 | 540,680,000 | 10,814,000 | 12 tháng |
| 1130 | 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg | 33,173,000 | 33,173,000 | 664,000 | 12 tháng |
| 1131 | 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 1132 | 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 1133 | 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg | 15,022,000 | 15,022,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 1134 | 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 1135 | 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 1136 | 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg | 162,540,000 | 162,540,000 | 3,251,000 | 12 tháng |
| 1137 | 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg | 39,220,000 | 39,220,000 | 785,000 | 12 tháng |
| 1138 | 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg | 1,022,320,000 | 1,022,320,000 | 20,447,000 | 12 tháng |
| 1139 | 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg | 65,614,000 | 65,614,000 | 1,313,000 | 12 tháng |
| 1140 | 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg | 26,846,400 | 26,846,400 | 537,000 | 12 tháng |
| 1141 | 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 | 25,110,000 | 25,110,000 | 503,000 | 12 tháng |
| 1142 | 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,437,000 | 12 tháng |
| 1143 | 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 1144 | 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg | 67,428,800 | 67,428,800 | 1,349,000 | 12 tháng |
| 1145 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg | 48,951,000 | 48,951,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 1146 | 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg | 43,200,000 | 43,200,000 | 864,000 | 12 tháng |
| 1147 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg | 33,250,000 | 33,250,000 | 665,000 | 12 tháng |
| 1148 | 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg | 18,500,000 | 18,500,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 1149 | 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg | 55,860,000 | 55,860,000 | 1,118,000 | 12 tháng |
| 1150 | 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 | 21,408,000 | 21,408,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 1151 | 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 | 134,100,000 | 134,100,000 | 2,682,000 | 12 tháng |
| 1152 | 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 1153 | 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,533,000 | 12 tháng |
| 1154 | 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg | 44,550,000 | 44,550,000 | 891,000 | 12 tháng |
| 1155 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 | 128,736,000 | 128,736,000 | 2,575,000 | 12 tháng |
| 1156 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 1157 | 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 | 76,304,000 | 76,304,000 | 1,527,000 | 12 tháng |
| 1158 | 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg | 15,444,000 | 15,444,000 | 309,000 | 12 tháng |
| 1159 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg | 15,124,000 | 15,124,000 | 303,000 | 12 tháng |
| 1160 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 1161 | 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 | 244,650,000 | 244,650,000 | 4,893,000 | 12 tháng |
| 1162 | 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 | 367,200,000 | 367,200,000 | 7,344,000 | 12 tháng |
| 1163 | 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 | 134,828,000 | 134,828,000 | 2,697,000 | 12 tháng |
| 1164 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 | 89,700,000 | 89,700,000 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 1165 | 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 | 70,840,000 | 70,840,000 | 1,417,000 | 12 tháng |
| 1166 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 | 96,990,000 | 96,990,000 | 1,940,000 | 12 tháng |
| 1167 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 | 17,380,000 | 17,380,000 | 348,000 | 12 tháng |
| 1168 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 | 47,880,000 | 47,880,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 1169 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 1170 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 | 370,476,000 | 370,476,000 | 7,410,000 | 12 tháng |
| 1171 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 | 38,368,000 | 38,368,000 | 768,000 | 12 tháng |
| 1172 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 | 18,144,000 | 18,144,000 | 363,000 | 12 tháng |
| 1173 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 | 282,739,800 | 282,739,800 | 5,655,000 | 12 tháng |
| 1174 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 | 19,800,000 | 19,800,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 1175 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 | 61,601,800 | 61,601,800 | 1,233,000 | 12 tháng |
| 1176 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 | 31,800,000 | 31,800,000 | 636,000 | 12 tháng |
| 1177 | 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 1178 | 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 | 33,783,750 | 33,783,750 | 676,000 | 12 tháng |
| 1179 | 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg | 6,400,000 | 6,400,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 1180 | 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg | 180,000 | 180,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 1181 | 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 | 32,560,000 | 32,560,000 | 652,000 | 12 tháng |
| 1182 | 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 | 1,722,000 | 1,722,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 1183 | 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 | 68,400,000 | 68,400,000 | 1,368,000 | 12 tháng |
| 1184 | 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 | 4,050,000 | 4,050,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 1185 | 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg | 566,000 | 566,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 1186 | 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 | 9,996,000 | 9,996,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 1187 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 1188 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg | 13,041,000 | 13,041,000 | 261,000 | 12 tháng |
| 1189 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg | 41,594,400 | 41,594,400 | 832,000 | 12 tháng |
| 1190 | 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg | 61,047,000 | 61,047,000 | 1,221,000 | 12 tháng |
| 1191 | 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g | 28,500,000 | 28,500,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 1192 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g | 6,543,600 | 6,543,600 | 131,000 | 12 tháng |
| 1193 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg | 82,812,000 | 82,812,000 | 1,657,000 | 12 tháng |
| 1194 | 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 | 790,000 | 790,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 1195 | 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU | 4,927,500 | 4,927,500 | 99,000 | 12 tháng |
| 1196 | 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU | 3,550,000 | 3,550,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 1197 | 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 1198 | 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 | 23,360,000 | 23,360,000 | 468,000 | 12 tháng |
| 1199 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 | 10,560,000 | 10,560,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 1200 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 | 27,509,400 | 27,509,400 | 551,000 | 12 tháng |
| 1201 | 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 1202 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg | 4,377,600 | 4,377,600 | 88,000 | 12 tháng |
| 1203 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg | 27,300 | 27,300 | 500 | 12 tháng |
| 1204 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 | 39,955,000 | 39,955,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 1205 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 | 10,400,000 | 10,400,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 1206 | 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 1207 | 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 | 297,000,000 | 297,000,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 1208 | 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 | 46,200,000 | 46,200,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 1209 | 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg | 19,355,000 | 19,355,000 | 388,000 | 12 tháng |
| 1210 | 13,041,000 | 0 | 0 | ||
| 1211 | 41,594,400 | 0 | 0 | ||
| 1212 | 61,047,000 | 0 | 0 | ||
| 1213 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1214 | 6,543,600 | 0 | 0 | ||
| 1215 | 82,812,000 | 0 | 0 | ||
| 1216 | 790,000 | 0 | 0 | ||
| 1217 | 4,927,500 | 0 | 0 | ||
| 1218 | 3,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1219 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1220 | 45,633,000 | 0 | 0 | ||
| 1221 | 35,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1222 | 19,233,900 | 0 | 0 | ||
| 1223 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1224 | 226,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1225 | 324,156,000 | 0 | 0 | ||
| 1226 | 125,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1227 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1228 | 4,979,100 | 0 | 0 | ||
| 1229 | 1,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1230 | 22,855,000 | 0 | 0 | ||
| 1231 | 144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1232 | 36,488,000 | 0 | 0 | ||
| 1233 | 937,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1234 | 80,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1235 | 309,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1236 | 1,977,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1237 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1238 | 3,249,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1239 | 6,405,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1240 | 651,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1241 | 6,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1242 | 5,830,000 | 0 | 0 | ||
| 1243 | 10,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1244 | 97,622,000 | 0 | 0 | ||
| 1245 | 7,616,000 | 0 | 0 | ||
| 1246 | 538,398,000 | 0 | 0 | ||
| 1247 | 3,729,600 | 0 | 0 | ||
| 1248 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1249 | 182,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1250 | 2,555,000 | 0 | 0 | ||
| 1251 | 19,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1252 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1253 | 4,347,000 | 0 | 0 | ||
| 1254 | 38,690,400 | 0 | 0 | ||
| 1255 | 41,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1256 | 402,192,000 | 0 | 0 | ||
| 1257 | 54,272,400 | 0 | 0 | ||
| 1258 | 642,500 | 0 | 0 | ||
| 1259 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1260 | 23,786,000 | 0 | 0 | ||
| 1261 | 127,724,400 | 0 | 0 | ||
| 1262 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1263 | 46,095,000 | 0 | 0 | ||
| 1264 | 48,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1265 | 124,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1266 | 95,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1267 | 22,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1268 | 127,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1269 | 145,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1270 | 63,664,000 | 0 | 0 | ||
| 1271 | 67,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1272 | 7,644,000 | 0 | 0 | ||
| 1273 | 24,255,000 | 0 | 0 | ||
| 1274 | 30,484,200 | 0 | 0 | ||
| 1275 | 173,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1276 | 187,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1277 | 131,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1278 | 155,996,400 | 0 | 0 | ||
| 1279 | 319,302,500 | 0 | 0 | ||
| 1280 | 98,762,580 | 0 | 0 | ||
| 1281 | 118,998,600 | 0 | 0 | ||
| 1282 | 18,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1283 | 834,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1284 | 297,841,600 | 0 | 0 | ||
| 1285 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1286 | 3,223,500 | 0 | 0 | ||
| 1287 | 37,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1288 | 24,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1289 | 20,962,200 | 0 | 0 | ||
| 1290 | 23,058,000 | 0 | 0 | ||
| 1291 | 13,269,900 | 0 | 0 | ||
| 1292 | 345,765,000 | 0 | 0 | ||
| 1293 | 23,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1294 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 27,509,400 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 4,377,600 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 27,300 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 39,955,000 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 10,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 69,578,400 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 483,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 19,110,000 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 113,337,000 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 417,725,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 305,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 86,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 4,494,500 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 320,418,000 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 356,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 3,214,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 52,595,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 155,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 39,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 39,916,100 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 87,634,260 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 57,524,000 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 150,722,000 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 5,786,000 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 29,682,250 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 175,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 93,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 17,055,360 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 53,292,600 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 35,952,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 1,621,096,200 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 121,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 5,821,200 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 80,000 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 84,370,000 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 292,824,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 504,000 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 37,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 94,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 2,784,000 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 4,070,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 402,215,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 113,526,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 112,770,000 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 386,131,200 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 170,973,000 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 15,112,200 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 658,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 223,398,000 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 24,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 154,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 142,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 5,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 33,593,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 46,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 19,355,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 2,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 517,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 2,008,700 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 12,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 84,064,200 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 15,649,200 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 33,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 205,148,900 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 13,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 106,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 395,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 14,490,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 3,660,300 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 819,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 80,733,240 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 50,922,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 16,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 82,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 90,381,480 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 11,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 40,500 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 7,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 10,626,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 30,044,700 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 4,248,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 337,261,050 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 161,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 94,976,000 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 6,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 1,096,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 203,616,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 701,400 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 319,144,900 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 15,288,000 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 21,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 19,065,000 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 89,678,400 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 1,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 110,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 154,831,600 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 2,352,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 226,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 141,722,000 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 1,035,848,000 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 197,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 251,040,900 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 1,545,120,500 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 1,098,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 187,425,000 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 79,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 35,511,000 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 3,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 115,342,500 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 212,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 345,666,000 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 208,446,000 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 96,852,000 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 27,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 72,082,500 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 12,998,000 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 2,268,508,000 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 1,120,145,040 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 65,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 391,351,320 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 4,751,500 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 62,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 8,032,500 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 15,147,800 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 92,801,696 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 1,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 137,617,200 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 31,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 131,422,200 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 190,365,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 145,477,600 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 145,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 77,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 9,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 2,241,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 13,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 16,430,000 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 190,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 139,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 1,425,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 186,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 470,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 2,793,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 2,036,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 4,998,000 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 31,491,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 1,222,368,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 31,560,900 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 245,595,000 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 503,579,450 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 92,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 662,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 162,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 91,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 170,776,200 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 6,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 213,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 234,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 164,728,880 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 92,532,000 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 5,940,900 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 88,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 100,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 167,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 679,875 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 11,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 21,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 317,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 13,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 37,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 101,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 7,514,880 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 334,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 24,864,000 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 1,852,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 273,025,000 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 99,699,600 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 19,905,600 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 41,599,000 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 2,991,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 656,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 286,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 873,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 653,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 305,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 52,176,000 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 72,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 2,085,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 1,075,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 423,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 62,620,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 471,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 53,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 10,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 129,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 143,566,500 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 1,573,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 25,382,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 99,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 13,424,400 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 16,555,000 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 2,524,500 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 343,066,800 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 18,585,000 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 241,483,200 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 8,113,000 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 53,392,500 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 66,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 204,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 1,948,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 13,879,960 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 278,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 8,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 12,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 60,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 27,048,000 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 284,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 2,296,434,000 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 9,078,000 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 59,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 19,345,500 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 530,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 57,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 9,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 52,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 101,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 127,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 4,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 77,919,800 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 33,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 53,939,550 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 6,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 154,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 5,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 100,272,000 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 263,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 604,138,800 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 89,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 162,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 48,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 46,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 540,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 212,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 6,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 8,736,000 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 155,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 6,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 7,816,200 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 118,349,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 2,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 12,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 84,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 10,584,000 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 384,037,500 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 161,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 2,376,600 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 93,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 59,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 9,239,940 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 505,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 384,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 1,340,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 1,850,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 1,740,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 4,204,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 565,452,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 113,557,500 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 16,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 22,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 25,935,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 5,197,500 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 30,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 855,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 150,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 137,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 9,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 264,966,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 97,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 61,884,900 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 1,763,520 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 63,661,500 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 113,316,000 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 111,730,500 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 7,507,500 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 15,478,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 119,669,400 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 32,302,500 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 11,827,650 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 740,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 11,834,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 34,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 318,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 30,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 93,420,600 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 14,612,000 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 6,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 49,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 9,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 11,856,500 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 11,100,600 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 5,161,800 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 1,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 133,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 45,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 642,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 621,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 8,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 78,408,000 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 179,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 6,811,500 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 29,568,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 4,951,800 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 56,051,100 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 4,278,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 298,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 352,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 470,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 274,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 73,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 396,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 494,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 2,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 61,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 55,188,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 208,799,640 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 91,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 91,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 13,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 29,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 77,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 19,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 2,772,000 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 92,488,500 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 50,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 49,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 14,739,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 950,398,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 155,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 117,587,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 273,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 98,049,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 397,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 76,545,000 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 761,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 175,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 136,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 412,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 1,830,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 169,335,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 175,684,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 108,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 94,976,000 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 15,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 95,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 80,934,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 302,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 30,816,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 27,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 69,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 1,749,300 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 96,075,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 157,113,600 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 5,769,750 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 140,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 20,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 4,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 2,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 17,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 15,318,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 22,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 37,485,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 8,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 28,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 48,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 322,959,000 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 15,993,600 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 1,123,200 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 30,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 8,972,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 13,700,400 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 9,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 14,102,440 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 29,988,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 91,105,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 3,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 35,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 709,800 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 74,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 66,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 93,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 37,590,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 351,613,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 85,775,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 323,268,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 134,946,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 6,202,560 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 1,197,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 62,545,900 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 7,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 190,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 15,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 50,935,500 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 351,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 127,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 456,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 161,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 838,162,500 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 903,105,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 149,572,500 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 712,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 42,136,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 86,214,300 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 53,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 492,817,500 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 5,897,300 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 2,744,800 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 25,363,800 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 207,075,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 11,368,700 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 9,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 70,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 122,451,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 9,104,500 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 2,772,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 36,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 25,452,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 235,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 643,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 1,042,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 1,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 15,282,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 125,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 41,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 1,541,064,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 29,841,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 321,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 199,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 73,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 81,250,150 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 12,499,200 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 257,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 10,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 20,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 31,122,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 88,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 74,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 14,045,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 72,010,400 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 12,705,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 3,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 83,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 162,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 229,121,600 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 270,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 14,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 44,992,500 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 1,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 318,428,800 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 592,861,500 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 111,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 189,924,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 45,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 166,661,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 2,919,600 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 114,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 13,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 25,515,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 59,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 47,856,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 112,844,800 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 23,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 86,782,500 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 278,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 819,429,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 974,610,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 3,513,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 31,646,020 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 491,940 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 11,214,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 40,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 21,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 11,077,500 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 57,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 207,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 42,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 170,194,500 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 27,290,340 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 459,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 540,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 33,173,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 15,022,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 1,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 12,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 162,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 39,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 1,022,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 253,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 136,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 144,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 154,680,600 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 16,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 18,782,400 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 514,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 327,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 96,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 32,373,600 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 2,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 4,047,750 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 33,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 5,937,500 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 69,972,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 19,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 5,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 1,499,400 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 98,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 10,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 7,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 29,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 5,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 2,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 76,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 306,936,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 26,082,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 194,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 5,392,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 42,504,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 45,337,500 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 5,194,400 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 145,673,850 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 2,445,240 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 72,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 95,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 640,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 21,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 841,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 5,329,800 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 70,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 63,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 162,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 45,218,250 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 21,037,500 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 9,775,500 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 1,234,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 46,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 7,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 631,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 65,614,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 26,846,400 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 25,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 67,428,800 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 449,169,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 281,610,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 181,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 204,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 66,825,800 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 871,727,600 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 220,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 1,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 11,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 77,666,400 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 96,573,600 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 500,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 220,915,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 187,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 41,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 200,954,250 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 21,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 154,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 4,211,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 7,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 20,352,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 23,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 2,992,500 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 290,835,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 33,312,500 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 2,541,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 110,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 13,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 8,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 6,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 26,149,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 211,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 59,533,950 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 113,812,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 177,232,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 42,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 66,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 2,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 7,239,000 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 17,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 117,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 1,824,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 854,053,200 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 54,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 48,951,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 43,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 33,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 18,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 55,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 21,408,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 134,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 76,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 44,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 128,736,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 666,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 412,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 168,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 93,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 129,024,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 128,698,000 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 142,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 26,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 349,297,200 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 14,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 153,965,000 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 3,267,810,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 3,081,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 2,185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 3,368,000 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 50,011,800 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 67,830,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 31,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 15,277,500 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 120,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 59,690,400 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 84,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 95,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 366,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 1,033,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 171,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 4,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 1,512,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 123,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 582,582,000 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 799,900,500 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 34,368,600 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 50,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 63,944,500 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 26,394,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 6,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 316,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 308,286,000 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 60,606,000 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 30,976,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 33,306,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 83,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 353,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 66,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 89,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 204,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 231,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 136,319,400 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 197,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 6,845,000 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 74,324,250 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 9,365,400 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 6,354,600 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 8,776,100 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 51,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 29,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 262,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 1,731,702,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 60,606,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 64,935,700 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 119,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 209,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 26,586,000 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 82,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 76,304,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 15,444,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 15,124,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 244,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 367,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 134,828,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 89,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 70,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 3,658,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 202,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 299,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 170,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 34,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 130,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 491,878,800 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 104,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 68,405,400 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 61,588,000 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 28,478,000 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 21,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 7,396,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 2,730,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 2,310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 113,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 159,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 2,180,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 21,865,500 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 676,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 4,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 25,200 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 5,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 5,481,190 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 16,790,760 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 243,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 63,756,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 69,997,200 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 36,765,855 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 17,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 159,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 100,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 205,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 447,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 33,516,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 1,685,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 381,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 61,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 774,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 284,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 287,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 931,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 177,881,200 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 82,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 5,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 1,744,200 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 4,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 7,434,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 128,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 1,073,499,000 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 412,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 48,972,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 5,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 15,048,000 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 32,487,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 85,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 86,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 81,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 73,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 150,885,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 678,346,200 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 96,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 17,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 47,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 370,476,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 38,368,000 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 18,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 282,739,800 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 19,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 61,601,800 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 31,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 911,232,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 4,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 319,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 127,268,400 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 13,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 49,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 5,592,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 2,258,093,250 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 2,640,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 715,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 4,123,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 538,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 676,236,000 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 406,233,360 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 115,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 48,972,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 1,764,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 3,582,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 5,568,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 1,209,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 245,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 149,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 44,496,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 31,395,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 181,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 63,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 127,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 5,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 578,214,000 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 321,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 689,070,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 2,311,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 177,072,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 2,481,180,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 3,040,830,000 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 111,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 88,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 31,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 92,353,800 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 1,181,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 1,660,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 56,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 754,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 148,561,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 218,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 107,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 26,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 1,163,500 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 183,820 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 65,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 8,426,880 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 119,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 26,759,400 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 91,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 2,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 71,724,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 133,845,600 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 45,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 9,994,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 147,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 47,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 500,304,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 450,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 266,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 87,815,910 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 82,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 52,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 34,132,000 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 126,672,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 324,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 18,315,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 3,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 33,783,750 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 6,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 180,000 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 32,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 68,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 4,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 566,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 9,996,000 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 258,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 286,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 25,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 6,182,800 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 1,065,368,000 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 422,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 38,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 15,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 71,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 1,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 265,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 102,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 599,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 58,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 71,001,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 78,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 38,019,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 30,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 13,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 73,752,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 560,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 28,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 16,960,800 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 191,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 1,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 16,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 97,361,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 444,822,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 1,424,430,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 3,558,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 2,964,000 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 51,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 290,464,000 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 299,023,200 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 45,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 3,444,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 234,436,500 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 4,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 4,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 236,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 848,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 188,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 272,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 64,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 6,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 142,751,700 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 22,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 42,203,700 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 13,041,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 41,594,400 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 61,047,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 28,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 6,543,600 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 82,812,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 790,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 4,927,500 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 3,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 45,633,000 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 35,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 19,233,900 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 226,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 324,156,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 125,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 4,979,100 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 1,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 22,855,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 36,488,000 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 937,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 80,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 309,690,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 1,977,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 3,249,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 6,405,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 651,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 6,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 5,830,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 10,965,000 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 97,622,000 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 7,616,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 538,398,000 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 3,729,600 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 182,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 2,555,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 19,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 4,347,000 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 38,690,400 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 41,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 402,192,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 54,272,400 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 642,500 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 23,786,000 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 127,724,400 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 46,095,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 48,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 124,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 95,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 22,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 127,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 145,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 63,664,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 67,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 7,644,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 24,255,000 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 30,484,200 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 173,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 187,992,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 131,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 155,996,400 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 319,302,500 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 98,762,580 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 118,998,600 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 18,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 834,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 297,841,600 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 3,223,500 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 37,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 24,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 20,962,200 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 23,058,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 13,269,900 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 345,765,000 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 23,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 27,509,400 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 4,377,600 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 27,300 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 39,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 10,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 69,578,400 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 483,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 19,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 113,337,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 417,725,000 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 305,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 86,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 4,494,500 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 320,418,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 356,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 3,214,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 52,595,000 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 155,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 39,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 39,916,100 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 87,634,260 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 57,524,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 150,722,000 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 5,786,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 29,682,250 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 175,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 93,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 17,055,360 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 53,292,600 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 35,952,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 1,621,096,200 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 121,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 5,821,200 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 80,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 84,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 292,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 504,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 37,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 94,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 2,784,000 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 4,070,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 402,215,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 113,526,000 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 112,770,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 386,131,200 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 170,973,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 15,112,200 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 658,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 223,398,000 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 24,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 154,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 142,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 5,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 33,593,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 46,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 19,355,000 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 2,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 43,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 517,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 2,008,700 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 12,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 84,064,200 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 15,649,200 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 33,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 205,148,900 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 13,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 106,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 395,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 14,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 3,660,300 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 819,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 80,733,240 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 50,922,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 16,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 82,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 90,381,480 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 11,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 40,500 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 7,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 10,626,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 30,044,700 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 4,248,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 337,261,050 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 161,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 94,976,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 6,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 1,096,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 203,616,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 701,400 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 319,144,900 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 15,288,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 21,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 19,065,000 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 89,678,400 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 1,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 110,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 154,831,600 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 2,352,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 226,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 141,722,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 1,035,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 197,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 251,040,900 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 1,545,120,500 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 1,098,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 187,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 79,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 35,511,000 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 3,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 115,342,500 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 212,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 345,666,000 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 208,446,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 96,852,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 27,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 72,082,500 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 12,998,000 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 2,268,508,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 1,120,145,040 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 65,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 391,351,320 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 4,751,500 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 62,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 8,032,500 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 15,147,800 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 92,801,696 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 1,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 137,617,200 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 31,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 131,422,200 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 190,365,000 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 145,477,600 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 145,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 77,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 9,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 2,241,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 13,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 16,430,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 190,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 139,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 1,425,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 186,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 470,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 2,793,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 2,036,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 4,998,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 31,491,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 1,222,368,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 31,560,900 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 245,595,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 503,579,450 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 92,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 7,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 662,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 162,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 91,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 170,776,200 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 6,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 213,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 234,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 164,728,880 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 92,532,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 5,940,900 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 88,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 100,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 167,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 679,875 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 11,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 21,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 317,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 13,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 37,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 101,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 7,514,880 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 334,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 24,864,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 1,852,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 273,025,000 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 99,699,600 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 19,905,600 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 41,599,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 2,991,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 656,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 286,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 873,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 653,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 305,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 52,176,000 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 72,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 2,085,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 1,075,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 423,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 62,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 471,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 53,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 10,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 129,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 143,566,500 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 1,573,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 25,382,000 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 99,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 13,424,400 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 16,555,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 2,524,500 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 343,066,800 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 18,585,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 241,483,200 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 8,113,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 53,392,500 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 66,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 204,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 16,317,000 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 1,948,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 13,879,960 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 278,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 8,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 12,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 60,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 27,048,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 284,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 2,296,434,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 9,078,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 59,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 19,345,500 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 530,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 57,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 9,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 52,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 101,745,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 127,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 4,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 77,919,800 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 33,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 53,939,550 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 6,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 154,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 5,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 100,272,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 263,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 604,138,800 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 89,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 162,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 48,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 46,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 6,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 540,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 212,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 6,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 8,736,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 155,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 6,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 7,816,200 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 118,349,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 2,470,000 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 12,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 84,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 10,584,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 384,037,500 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 161,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 2,376,600 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 93,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 59,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 9,239,940 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 505,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 384,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 1,340,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 1,850,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 1,740,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 4,204,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 565,452,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 113,557,500 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 16,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 27,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 22,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 25,935,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 5,197,500 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 30,745,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 855,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 150,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 137,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 9,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 264,966,000 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 97,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 10,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 61,884,900 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 1,763,520 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 63,661,500 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 113,316,000 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 111,730,500 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 7,507,500 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 15,478,000 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 119,669,400 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 32,302,500 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 11,827,650 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 740,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 11,834,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 34,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 318,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 30,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 93,420,600 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 14,612,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 6,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 49,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 9,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 11,856,500 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 11,100,600 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 5,161,800 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 1,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 133,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 45,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 642,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 621,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 8,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 78,408,000 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 179,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 6,811,500 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 29,568,000 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 4,951,800 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 56,051,100 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 4,278,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 298,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 352,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 470,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 274,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 73,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 396,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 494,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 2,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 61,275,000 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 55,188,000 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 208,799,640 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 91,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 91,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 13,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 29,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 77,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 19,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 2,772,000 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 92,488,500 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 50,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 49,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 14,739,000 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 950,398,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 155,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 117,587,000 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 273,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 98,049,000 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 397,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 76,545,000 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 761,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 175,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 136,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 412,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 1,830,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 169,335,000 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 175,684,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 108,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 94,976,000 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 15,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 95,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 80,934,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 302,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 30,816,000 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 27,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 69,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 1,749,300 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 96,075,000 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 157,113,600 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 5,769,750 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 140,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 20,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 4,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 2,992,000 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 17,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 15,318,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 22,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 37,485,000 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 8,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 28,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 48,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 322,959,000 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 15,993,600 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 1,123,200 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 30,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 8,972,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 13,700,400 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 9,030,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 14,102,440 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 29,988,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 91,105,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 3,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 35,380,000 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 709,800 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 74,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 66,825,000 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 93,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 37,590,000 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 351,613,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 85,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 323,268,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 134,946,000 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 6,202,560 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 1,197,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 62,545,900 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 7,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 190,000 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 15,225,000 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 50,935,500 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 351,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 127,890,000 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 456,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 161,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 838,162,500 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 903,105,000 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 149,572,500 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 712,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 42,136,000 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 86,214,300 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 53,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 492,817,500 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 5,897,300 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 2,744,800 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 25,363,800 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 207,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 11,368,700 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 9,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 70,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 122,451,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 9,104,500 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 2,772,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 36,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 25,452,000 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 235,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 643,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 1,042,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 1,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 15,282,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 125,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 41,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 1,541,064,000 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 29,841,000 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 321,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 199,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 73,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 81,250,150 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 12,499,200 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 257,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 10,290,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 20,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 31,122,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 88,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 74,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 14,045,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 72,010,400 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 12,705,000 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 3,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 83,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 162,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 229,121,600 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 270,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 14,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 44,992,500 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 1,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 28,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 318,428,800 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 592,861,500 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 111,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 189,924,000 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 45,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 166,661,000 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 2,919,600 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 114,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 13,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 25,515,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 59,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 47,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 112,844,800 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 23,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 86,782,500 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 278,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 819,429,000 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 974,610,000 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 3,513,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 31,646,020 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 491,940 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 11,214,000 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 40,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 21,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 11,077,500 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 57,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 207,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 42,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 170,194,500 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 27,290,340 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 459,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 540,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 33,173,000 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 15,022,000 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 1,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 12,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 162,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 39,220,000 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 1,022,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 253,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 136,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 144,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 154,680,600 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 16,992,000 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 18,782,400 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 514,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 327,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 96,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 32,373,600 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 2,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 4,047,750 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 33,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3177 | 5,937,500 | 0 | 0 | ||
| 3178 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3179 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3180 | 69,972,000 | 0 | 0 | ||
| 3181 | 9,135,000 | 0 | 0 | ||
| 3182 | 19,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3183 | 5,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3184 | 1,499,400 | 0 | 0 | ||
| 3185 | 98,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3186 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3187 | 10,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3188 | 7,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3189 | 29,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3190 | 5,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3191 | 2,380,000 | 0 | 0 | ||
| 3192 | 76,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3193 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3194 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3195 | 306,936,000 | 0 | 0 | ||
| 3196 | 26,082,000 | 0 | 0 | ||
| 3197 | 194,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3198 | 5,392,000 | 0 | 0 | ||
| 3199 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg | 8,000,000 | 8,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 3200 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 3201 | 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg | 27,960,000 | 27,960,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 3202 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg | 72,082,500 | 72,082,500 | 1,442,000 | 12 tháng |
| 3203 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg | 12,998,000 | 12,998,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 3204 | 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 3205 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 | 2,268,508,000 | 2,268,508,000 | 45,371,000 | 12 tháng |
| 3206 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 | 1,120,145,040 | 1,120,145,040 | 22,403,000 | 12 tháng |
| 3207 | 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg | 96,852,000 | 96,852,000 | 1,938,000 | 12 tháng |
| 3208 | 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg | 92,532,000 | 92,532,000 | 1,851,000 | 12 tháng |
| 3209 | 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg | 5,940,900 | 5,940,900 | 119,000 | 12 tháng |
| 3210 | 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg | 88,500,000 | 88,500,000 | 1,770,000 | 12 tháng |
| 3211 | 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg | 100,750,000 | 100,750,000 | 2,015,000 | 12 tháng |
| 3212 | 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg | 167,010,000 | 167,010,000 | 3,341,000 | 12 tháng |
| 3213 | 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg | 679,875 | 679,875 | 14,000 | 12 tháng |
| 3214 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg | 19,345,500 | 19,345,500 | 387,000 | 12 tháng |
| 3215 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg | 530,000 | 530,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 3216 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 | 57,000,000 | 57,000,000 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 3217 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 | 9,375,000 | 9,375,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 3218 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 | 52,560,000 | 52,560,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 3219 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 | 101,745,000 | 101,745,000 | 2,035,000 | 12 tháng |
| 3220 | 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 | 127,440,000 | 127,440,000 | 2,549,000 | 12 tháng |
| 3221 | 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 | 4,350,000 | 4,350,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 3222 | 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 | 77,919,800 | 77,919,800 | 1,559,000 | 12 tháng |
| 3223 | 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 | 33,040,000 | 33,040,000 | 661,000 | 12 tháng |
| 3224 | 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 | 53,939,550 | 53,939,550 | 1,079,000 | 12 tháng |
| 3225 | 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg | 32,302,500 | 32,302,500 | 647,000 | 12 tháng |
| 3226 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg | 11,827,650 | 11,827,650 | 237,000 | 12 tháng |
| 3227 | 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg | 740,000 | 740,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 3228 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg | 11,834,000 | 11,834,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 3229 | 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 | 34,440,000 | 34,440,000 | 689,000 | 12 tháng |
| 3230 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 | 318,150,000 | 318,150,000 | 6,363,000 | 12 tháng |
| 3231 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 | 30,660,000 | 30,660,000 | 614,000 | 12 tháng |
| 3232 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 | 93,420,600 | 93,420,600 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 3233 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 | 169,335,000 | 169,335,000 | 3,387,000 | 12 tháng |
| 3234 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 | 44,100,000 | 44,100,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 3235 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 | 175,684,000 | 175,684,000 | 3,514,000 | 12 tháng |
| 3236 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 | 108,360,000 | 108,360,000 | 2,168,000 | 12 tháng |
| 3237 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 3238 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 3239 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 | 15,300,000 | 15,300,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 3240 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 | 95,250,000 | 95,250,000 | 1,905,000 | 12 tháng |
| 3241 | 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 | 80,934,000 | 80,934,000 | 1,619,000 | 12 tháng |
| 3242 | 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 | 302,400,000 | 302,400,000 | 6,048,000 | 12 tháng |
| 3243 | 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 3244 | 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 3245 | 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 | 62,545,900 | 62,545,900 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 3246 | 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 | 7,140,000 | 7,140,000 | 143,000 | 12 tháng |
| 3247 | 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 3248 | 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,512,000 | 12 tháng |
| 3249 | 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg | 190,000 | 190,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 3250 | 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg | 15,225,000 | 15,225,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 3251 | 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg | 50,935,500 | 50,935,500 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 3252 | 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg | 351,500,000 | 351,500,000 | 7,030,000 | 12 tháng |
| 3253 | 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg | 127,890,000 | 127,890,000 | 2,558,000 | 12 tháng |
| 3254 | 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg | 74,820,000 | 74,820,000 | 1,497,000 | 12 tháng |
| 3255 | 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg | 14,045,000 | 14,045,000 | 281,000 | 12 tháng |
| 3256 | 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg | 72,010,400 | 72,010,400 | 1,441,000 | 12 tháng |
| 3257 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 | 12,705,000 | 12,705,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 3258 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 | 3,360,000 | 3,360,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 3259 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 | 83,655,000 | 83,655,000 | 1,674,000 | 12 tháng |
| 3260 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 | 162,900,000 | 162,900,000 | 3,258,000 | 12 tháng |
| 3261 | 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 | 229,121,600 | 229,121,600 | 4,583,000 | 12 tháng |
| 3262 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 | 270,900,000 | 270,900,000 | 5,418,000 | 12 tháng |
| 3263 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 3264 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 | 14,220,000 | 14,220,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 3265 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 | 253,790,000 | 253,790,000 | 5,076,000 | 12 tháng |
| 3266 | 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,491,000 | 12 tháng |
| 3267 | 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg | 136,800,000 | 136,800,000 | 2,736,000 | 12 tháng |
| 3268 | 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 3269 | 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 | 144,200,000 | 144,200,000 | 2,884,000 | 12 tháng |
| 3270 | 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 | 154,680,600 | 154,680,600 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 3271 | 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 | 16,992,000 | 16,992,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 3272 | 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg | 18,782,400 | 18,782,400 | 376,000 | 12 tháng |
| 3273 | 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg | 514,900,000 | 514,900,000 | 10,298,000 | 12 tháng |
| 3274 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg | 327,870,000 | 327,870,000 | 6,558,000 | 12 tháng |
| 3275 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg | 449,169,000 | 449,169,000 | 8,984,000 | 12 tháng |
| 3276 | 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg | 281,610,000 | 281,610,000 | 5,633,000 | 12 tháng |
| 3277 | 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 | 181,440,000 | 181,440,000 | 3,629,000 | 12 tháng |
| 3278 | 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 | 14,175,000 | 14,175,000 | 284,000 | 12 tháng |
| 3279 | 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 3280 | 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 | 204,100,000 | 204,100,000 | 4,082,000 | 12 tháng |
| 3281 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 | 66,825,800 | 66,825,800 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 3282 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 | 871,727,600 | 871,727,600 | 17,435,000 | 12 tháng |
| 3283 | 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 | 666,750,000 | 666,750,000 | 13,335,000 | 12 tháng |
| 3284 | 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 | 412,880,000 | 412,880,000 | 8,258,000 | 12 tháng |
| 3285 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg | 168,300,000 | 168,300,000 | 3,366,000 | 12 tháng |
| 3286 | 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg | 93,120,000 | 93,120,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 3287 | 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg | 129,024,000 | 129,024,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 3288 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg | 128,698,000 | 128,698,000 | 2,574,000 | 12 tháng |
| 3289 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 | 142,800,000 | 142,800,000 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 3290 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 | 26,320,000 | 26,320,000 | 527,000 | 12 tháng |
| 3291 | 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g | 349,297,200 | 349,297,200 | 6,986,000 | 12 tháng |
| 3292 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g | 14,780,000 | 14,780,000 | 296,000 | 12 tháng |
| 3293 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 3294 | 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 3295 | 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 | 3,658,950,000 | 3,658,950,000 | 73,179,000 | 12 tháng |
| 3296 | 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 | 202,020,000 | 202,020,000 | 4,041,000 | 12 tháng |
| 3297 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 | 299,250,000 | 299,250,000 | 5,985,000 | 12 tháng |
| 3298 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg | 170,856,000 | 170,856,000 | 3,418,000 | 12 tháng |
| 3299 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 | 34,125,000 | 34,125,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 3300 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 | 130,500,000 | 130,500,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 3301 | 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 | 491,878,800 | 491,878,800 | 9,838,000 | 12 tháng |
| 3302 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 3303 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 | 104,000,000 | 104,000,000 | 2,080,000 | 12 tháng |
| 3304 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 | 68,405,400 | 68,405,400 | 1,369,000 | 12 tháng |
| 3305 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 | 61,588,000 | 61,588,000 | 1,232,000 | 12 tháng |
| 3306 | 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 | 911,232,000 | 911,232,000 | 18,225,000 | 12 tháng |
| 3307 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 | 4,720,000 | 4,720,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 3308 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g | 319,600,000 | 319,600,000 | 6,392,000 | 12 tháng |
| 3309 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g | 127,268,400 | 127,268,400 | 2,546,000 | 12 tháng |
| 3310 | 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 3311 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 | 49,200,000 | 49,200,000 | 984,000 | 12 tháng |
| 3312 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 | 152,000,000 | 152,000,000 | 3,040,000 | 12 tháng |
| 3313 | 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g | 5,592,400,000 | 5,592,400,000 | 111,848,000 | 12 tháng |
| 3314 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g | 2,258,093,250 | 2,258,093,250 | 45,162,000 | 12 tháng |
| 3315 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g | 2,640,250,000 | 2,640,250,000 | 52,805,000 | 12 tháng |
| 3316 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g | 715,000,000 | 715,000,000 | 14,300,000 | 12 tháng |
| 3317 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 | 258,300,000 | 258,300,000 | 5,166,000 | 12 tháng |
| 3318 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 | 286,000,000 | 286,000,000 | 5,720,000 | 12 tháng |
| 3319 | 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg | 25,740,000 | 25,740,000 | 515,000 | 12 tháng |
| 3320 | 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg | 6,182,800 | 6,182,800 | 124,000 | 12 tháng |
| 3321 | 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg | 1,065,368,000 | 1,065,368,000 | 21,308,000 | 12 tháng |
| 3322 | 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 | 422,400,000 | 422,400,000 | 8,448,000 | 12 tháng |
| 3323 | 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 | 38,200,000 | 38,200,000 | 764,000 | 12 tháng |
| 3324 | 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 3325 | 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 3326 | 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 | 15,960,000 | 15,960,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 3327 | 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 | 45,633,000 | 45,633,000 | 913,000 | 12 tháng |
| 3328 | 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g | 35,040,000 | 35,040,000 | 701,000 | 12 tháng |
| 3329 | 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 | 19,233,900 | 19,233,900 | 385,000 | 12 tháng |
| 3330 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 | 198,450,000 | 198,450,000 | 3,969,000 | 12 tháng |
| 3331 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 | 226,625,000 | 226,625,000 | 4,533,000 | 12 tháng |
| 3332 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 | 324,156,000 | 324,156,000 | 6,484,000 | 12 tháng |
| 3333 | 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg | 125,300,000 | 125,300,000 | 2,506,000 | 12 tháng |
| 3334 | 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 3335 | 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg | 4,979,100 | 4,979,100 | 100,000 | 12 tháng |
| 3336 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg | 1,600,000 | 1,600,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 3337 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg | 22,855,000 | 22,855,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 3338 | 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 | 69,578,400 | 69,578,400 | 1,392,000 | 12 tháng |
| 3339 | 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 | 483,210,000 | 483,210,000 | 9,665,000 | 12 tháng |
| 3340 | 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 | 19,110,000 | 19,110,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 3341 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 | 113,337,000 | 113,337,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 3342 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 3343 | 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 | 417,725,000 | 417,725,000 | 8,355,000 | 12 tháng |
| 3344 | 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg | 305,700,000 | 305,700,000 | 6,114,000 | 12 tháng |
| 3345 | 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg | 86,730,000 | 86,730,000 | 1,735,000 | 12 tháng |
| 3346 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg | 4,494,500 | 4,494,500 | 90,000 | 12 tháng |
| 3347 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg | 320,418,000 | 320,418,000 | 6,409,000 | 12 tháng |
| 3348 | 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg | 2,250,000 | 2,250,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 3349 | 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 | 43,680,000 | 43,680,000 | 874,000 | 12 tháng |
| 3350 | 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg | 517,500,000 | 517,500,000 | 10,350,000 | 12 tháng |
| 3351 | 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M | 2,008,700 | 2,008,700 | 41,000 | 12 tháng |
| 3352 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg | 12,350,000 | 12,350,000 | 247,000 | 12 tháng |
| 3353 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg | 84,064,200 | 84,064,200 | 1,682,000 | 12 tháng |
| 3354 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg | 14,500,000 | 14,500,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 3355 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg | 15,649,200 | 15,649,200 | 313,000 | 12 tháng |
| 3356 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 3357 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 | 33,800,000 | 33,800,000 | 676,000 | 12 tháng |
| 3358 | 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 | 65,190,000 | 65,190,000 | 1,304,000 | 12 tháng |
| 3359 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 3360 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 | 391,351,320 | 391,351,320 | 7,828,000 | 12 tháng |
| 3361 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 3362 | 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 | 4,751,500 | 4,751,500 | 96,000 | 12 tháng |
| 3363 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 | 62,540,000 | 62,540,000 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 3364 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 | 8,032,500 | 8,032,500 | 161,000 | 12 tháng |
| 3365 | 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 | 15,147,800 | 15,147,800 | 303,000 | 12 tháng |
| 3366 | 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 | 92,801,696 | 92,801,696 | 1,857,000 | 12 tháng |
| 3367 | 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg | 1,250,000 | 1,250,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 3368 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg | 11,850,000 | 11,850,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 3369 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg | 21,450,000 | 21,450,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 3370 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg | 317,310,000 | 317,310,000 | 6,347,000 | 12 tháng |
| 3371 | 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 3372 | 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 3373 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg | 101,700,000 | 101,700,000 | 2,034,000 | 12 tháng |
| 3374 | 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg | 7,514,880 | 7,514,880 | 151,000 | 12 tháng |
| 3375 | 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 | 334,080,000 | 334,080,000 | 6,682,000 | 12 tháng |
| 3376 | 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 | 193,200,000 | 193,200,000 | 3,864,000 | 12 tháng |
| 3377 | 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 | 24,864,000 | 24,864,000 | 498,000 | 12 tháng |
| 3378 | 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg | 6,800,000 | 6,800,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 3379 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 | 154,125,000 | 154,125,000 | 3,083,000 | 12 tháng |
| 3380 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 3381 | 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 3382 | 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 | 100,272,000 | 100,272,000 | 2,006,000 | 12 tháng |
| 3383 | 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 | 263,550,000 | 263,550,000 | 5,271,000 | 12 tháng |
| 3384 | 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 | 604,138,800 | 604,138,800 | 12,083,000 | 12 tháng |
| 3385 | 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 | 89,550,000 | 89,550,000 | 1,791,000 | 12 tháng |
| 3386 | 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 | 162,960,000 | 162,960,000 | 3,260,000 | 12 tháng |
| 3387 | 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 | 48,720,000 | 48,720,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 3388 | 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg | 46,740,000 | 46,740,000 | 935,000 | 12 tháng |
| 3389 | 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg | 14,612,000 | 14,612,000 | 293,000 | 12 tháng |
| 3390 | 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 | 11,700,000 | 11,700,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 3391 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 | 6,200,000 | 6,200,000 | 124,000 | 12 tháng |
| 3392 | 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 | 49,140,000 | 49,140,000 | 983,000 | 12 tháng |
| 3393 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 | 9,240,000 | 9,240,000 | 185,000 | 12 tháng |
| 3394 | 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 | 11,856,500 | 11,856,500 | 238,000 | 12 tháng |
| 3395 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 | 11,100,600 | 11,100,600 | 223,000 | 12 tháng |
| 3396 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 | 5,161,800 | 5,161,800 | 104,000 | 12 tháng |
| 3397 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 | 1,850,000 | 1,850,000 | 37,000 | 12 tháng |
| 3398 | 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 | 133,980,000 | 133,980,000 | 2,680,000 | 12 tháng |
| 3399 | 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 3400 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 3401 | 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 | 30,816,000 | 30,816,000 | 617,000 | 12 tháng |
| 3402 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 | 27,480,000 | 27,480,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 3403 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 3404 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 | 69,480,000 | 69,480,000 | 1,390,000 | 12 tháng |
| 3405 | 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg | 1,749,300 | 1,749,300 | 35,000 | 12 tháng |
| 3406 | 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 3407 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 3408 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 3409 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg | 174,000,000 | 174,000,000 | 3,480,000 | 12 tháng |
| 3410 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg | 456,500,000 | 456,500,000 | 9,130,000 | 12 tháng |
| 3411 | 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg | 161,200,000 | 161,200,000 | 3,224,000 | 12 tháng |
| 3412 | 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 | 838,162,500 | 838,162,500 | 16,764,000 | 12 tháng |
| 3413 | 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg | 903,105,000 | 903,105,000 | 18,063,000 | 12 tháng |
| 3414 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 3415 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 | 44,992,500 | 44,992,500 | 900,000 | 12 tháng |
| 3416 | 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 | 120,750,000 | 120,750,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 3417 | 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg | 1,040,000 | 1,040,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 3418 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 3419 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 3420 | 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 | 318,428,800 | 318,428,800 | 6,369,000 | 12 tháng |
| 3421 | 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 | 592,861,500 | 592,861,500 | 11,858,000 | 12 tháng |
| 3422 | 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 | 111,200,000 | 111,200,000 | 2,224,000 | 12 tháng |
| 3423 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 3424 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg | 189,924,000 | 189,924,000 | 3,799,000 | 12 tháng |
| 3425 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg | 96,100,000 | 96,100,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 3426 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg | 32,373,600 | 32,373,600 | 648,000 | 12 tháng |
| 3427 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 3428 | 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 | 2,800,000 | 2,800,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 3429 | 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 | 4,047,750 | 4,047,750 | 81,000 | 12 tháng |
| 3430 | 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 | 33,640,000 | 33,640,000 | 673,000 | 12 tháng |
| 3431 | 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg | 5,937,500 | 5,937,500 | 119,000 | 12 tháng |
| 3432 | 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 3433 | 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 3434 | 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg | 69,972,000 | 69,972,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 3435 | 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg | 220,080,000 | 220,080,000 | 4,402,000 | 12 tháng |
| 3436 | 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg | 6,480,000 | 6,480,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 3437 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 3438 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 | 11,780,000 | 11,780,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 3439 | 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 3440 | 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg | 77,666,400 | 77,666,400 | 1,554,000 | 12 tháng |
| 3441 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg | 96,573,600 | 96,573,600 | 1,932,000 | 12 tháng |
| 3442 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 | 500,000 | 500,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 3443 | 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g | 220,915,000 | 220,915,000 | 4,419,000 | 12 tháng |
| 3444 | 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 3445 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g | 220,000,000 | 220,000,000 | 4,400,000 | 12 tháng |
| 3446 | 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g | 153,965,000 | 153,965,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 3447 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g | 3,267,810,000 | 3,267,810,000 | 65,357,000 | 12 tháng |
| 3448 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 3449 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g | 3,081,000,000 | 3,081,000,000 | 61,620,000 | 12 tháng |
| 3450 | 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g | 2,185,000,000 | 2,185,000,000 | 43,700,000 | 12 tháng |
| 3451 | 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 3452 | 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg | 3,368,000 | 3,368,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 3453 | 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg | 50,011,800 | 50,011,800 | 1,001,000 | 12 tháng |
| 3454 | 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg | 67,830,000 | 67,830,000 | 1,357,000 | 12 tháng |
| 3455 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg | 28,478,000 | 28,478,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 3456 | 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg | 330,000,000 | 330,000,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 3457 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg | 21,675,000 | 21,675,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 3458 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g | 7,396,800,000 | 7,396,800,000 | 147,936,000 | 12 tháng |
| 3459 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 3460 | 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g | 2,730,000,000 | 2,730,000,000 | 54,600,000 | 12 tháng |
| 3461 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,220,000 | 12 tháng |
| 3462 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 | 624,000,000 | 624,000,000 | 12,480,000 | 12 tháng |
| 3463 | 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 | 2,310,000,000 | 2,310,000,000 | 46,200,000 | 12 tháng |
| 3464 | 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 | 113,400,000 | 113,400,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 3465 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 | 4,123,800,000 | 4,123,800,000 | 82,476,000 | 12 tháng |
| 3466 | 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g | 538,650,000 | 538,650,000 | 10,773,000 | 12 tháng |
| 3467 | 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g | 676,236,000 | 676,236,000 | 13,525,000 | 12 tháng |
| 3468 | 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g | 406,233,360 | 406,233,360 | 8,125,000 | 12 tháng |
| 3469 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g | 115,800,000 | 115,800,000 | 2,316,000 | 12 tháng |
| 3470 | 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 3471 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g | 1,764,000,000 | 1,764,000,000 | 35,280,000 | 12 tháng |
| 3472 | 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g | 3,582,000,000 | 3,582,000,000 | 71,640,000 | 12 tháng |
| 3473 | 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g | 5,568,000,000 | 5,568,000,000 | 111,360,000 | 12 tháng |
| 3474 | 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 24,180,000 | 12 tháng |
| 3475 | 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 3476 | 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 3477 | 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 | 1,675,000 | 1,675,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 3478 | 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg | 265,200,000 | 265,200,000 | 5,304,000 | 12 tháng |
| 3479 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg | 102,000,000 | 102,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 3480 | 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg | 599,500,000 | 599,500,000 | 11,990,000 | 12 tháng |
| 3481 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg | 58,320,000 | 58,320,000 | 1,167,000 | 12 tháng |
| 3482 | 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg | 71,001,000 | 71,001,000 | 1,421,000 | 12 tháng |
| 3483 | 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,568,000 | 12 tháng |
| 3484 | 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg | 38,019,000 | 38,019,000 | 761,000 | 12 tháng |
| 3485 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 3486 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 | 36,488,000 | 36,488,000 | 730,000 | 12 tháng |
| 3487 | 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg | 937,500,000 | 937,500,000 | 18,750,000 | 12 tháng |
| 3488 | 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g | 80,400,000 | 80,400,000 | 1,608,000 | 12 tháng |
| 3489 | 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g | 309,690,000 | 309,690,000 | 6,194,000 | 12 tháng |
| 3490 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g | 1,977,140,000 | 1,977,140,000 | 39,543,000 | 12 tháng |
| 3491 | 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 3492 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g | 3,249,900,000 | 3,249,900,000 | 64,998,000 | 12 tháng |
| 3493 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g | 6,405,200,000 | 6,405,200,000 | 128,104,000 | 12 tháng |
| 3494 | 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g | 651,000,000 | 651,000,000 | 13,020,000 | 12 tháng |
| 3495 | 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g | 356,250,000 | 356,250,000 | 7,125,000 | 12 tháng |
| 3496 | 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g | 3,214,080,000 | 3,214,080,000 | 64,282,000 | 12 tháng |
| 3497 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg | 52,595,000 | 52,595,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 3498 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg | 155,040,000 | 155,040,000 | 3,101,000 | 12 tháng |
| 3499 | 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg | 39,100,000 | 39,100,000 | 782,000 | 12 tháng |
| 3500 | 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg | 39,916,100 | 39,916,100 | 799,000 | 12 tháng |
| 3501 | 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg | 87,634,260 | 87,634,260 | 1,753,000 | 12 tháng |
| 3502 | 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg | 57,524,000 | 57,524,000 | 1,151,000 | 12 tháng |
| 3503 | 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg | 150,722,000 | 150,722,000 | 3,015,000 | 12 tháng |
| 3504 | 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg | 5,786,000 | 5,786,000 | 116,000 | 12 tháng |
| 3505 | 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 3506 | 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg | 205,148,900 | 205,148,900 | 4,103,000 | 12 tháng |
| 3507 | 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 | 13,920,000 | 13,920,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 3508 | 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg | 106,000,000 | 106,000,000 | 2,120,000 | 12 tháng |
| 3509 | 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg | 395,010,000 | 395,010,000 | 7,901,000 | 12 tháng |
| 3510 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 3511 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg | 14,490,000 | 14,490,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 3512 | 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg | 3,660,300 | 3,660,300 | 74,000 | 12 tháng |
| 3513 | 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 3514 | 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 | 819,000,000 | 819,000,000 | 16,380,000 | 12 tháng |
| 3515 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 | 445,000,000 | 445,000,000 | 8,900,000 | 12 tháng |
| 3516 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 | 1,852,500,000 | 1,852,500,000 | 37,050,000 | 12 tháng |
| 3517 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 | 273,025,000 | 273,025,000 | 5,461,000 | 12 tháng |
| 3518 | 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg | 99,699,600 | 99,699,600 | 1,994,000 | 12 tháng |
| 3519 | 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg | 19,905,600 | 19,905,600 | 399,000 | 12 tháng |
| 3520 | 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 | 41,599,000 | 41,599,000 | 832,000 | 12 tháng |
| 3521 | 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 3522 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 | 540,500,000 | 540,500,000 | 10,810,000 | 12 tháng |
| 3523 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 | 212,790,000 | 212,790,000 | 4,256,000 | 12 tháng |
| 3524 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 | 6,720,000 | 6,720,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 3525 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 | 8,736,000 | 8,736,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 3526 | 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg | 155,530,000 | 155,530,000 | 3,111,000 | 12 tháng |
| 3527 | 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 3528 | 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 3529 | 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 | 7,816,200 | 7,816,200 | 157,000 | 12 tháng |
| 3530 | 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg | 118,349,000 | 118,349,000 | 2,367,000 | 12 tháng |
| 3531 | 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg | 2,470,000 | 2,470,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 3532 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g | 7,800,000 | 7,800,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 3533 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 3534 | 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g | 642,600,000 | 642,600,000 | 12,852,000 | 12 tháng |
| 3535 | 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g | 621,000,000 | 621,000,000 | 12,420,000 | 12 tháng |
| 3536 | 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 3537 | 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 3538 | 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg | 8,250,000 | 8,250,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 3539 | 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 | 78,408,000 | 78,408,000 | 1,569,000 | 12 tháng |
| 3540 | 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 | 179,300,000 | 179,300,000 | 3,586,000 | 12 tháng |
| 3541 | 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 | 6,811,500 | 6,811,500 | 137,000 | 12 tháng |
| 3542 | 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 | 159,630,000 | 159,630,000 | 3,193,000 | 12 tháng |
| 3543 | 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg | 2,180,000 | 2,180,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 3544 | 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg | 21,865,500 | 21,865,500 | 438,000 | 12 tháng |
| 3545 | 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 3546 | 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU | 676,080,000 | 676,080,000 | 13,522,000 | 12 tháng |
| 3547 | 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml | 4,125,000 | 4,125,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 3548 | 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 | 25,200 | 25,200 | 500 | 12 tháng |
| 3549 | 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml | 5,850,000 | 5,850,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 3550 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg | 5,481,190 | 5,481,190 | 110,000 | 12 tháng |
| 3551 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg | 16,790,760 | 16,790,760 | 336,000 | 12 tháng |
| 3552 | 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 | 243,000,000 | 243,000,000 | 4,860,000 | 12 tháng |
| 3553 | 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 | 245,840,000 | 245,840,000 | 4,917,000 | 12 tháng |
| 3554 | 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 | 149,100,000 | 149,100,000 | 2,982,000 | 12 tháng |
| 3555 | 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg | 44,496,000 | 44,496,000 | 890,000 | 12 tháng |
| 3556 | 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg | 31,395,000 | 31,395,000 | 628,000 | 12 tháng |
| 3557 | 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg | 181,500,000 | 181,500,000 | 3,630,000 | 12 tháng |
| 3558 | 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg | 63,500,000 | 63,500,000 | 1,270,000 | 12 tháng |
| 3559 | 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg | 127,000,000 | 127,000,000 | 2,540,000 | 12 tháng |
| 3560 | 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 3561 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 | 5,460,000 | 5,460,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 3562 | 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 | 30,150,000 | 30,150,000 | 603,000 | 12 tháng |
| 3563 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 | 13,740,000 | 13,740,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 3564 | 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg | 73,752,000 | 73,752,000 | 1,476,000 | 12 tháng |
| 3565 | 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg | 560,000 | 560,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 3566 | 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 3567 | 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 3568 | 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 | 16,960,800 | 16,960,800 | 340,000 | 12 tháng |
| 3569 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 3570 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg | 191,520,000 | 191,520,000 | 3,831,000 | 12 tháng |
| 3571 | 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 | 1,170,000 | 1,170,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 3572 | 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 3573 | 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 3574 | 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg | 5,830,000 | 5,830,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 3575 | 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg | 10,965,000 | 10,965,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 3576 | 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 | 97,622,000 | 97,622,000 | 1,953,000 | 12 tháng |
| 3577 | 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 | 7,616,000 | 7,616,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 3578 | 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg | 538,398,000 | 538,398,000 | 10,768,000 | 12 tháng |
| 3579 | 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg | 3,729,600 | 3,729,600 | 75,000 | 12 tháng |
| 3580 | 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 3581 | 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg | 182,640,000 | 182,640,000 | 3,653,000 | 12 tháng |
| 3582 | 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 | 2,555,000 | 2,555,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 3583 | 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 | 19,680,000 | 19,680,000 | 394,000 | 12 tháng |
| 3584 | 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 3585 | 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 3586 | 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 3587 | 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg | 29,682,250 | 29,682,250 | 594,000 | 12 tháng |
| 3588 | 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg | 175,000 | 175,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 3589 | 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg | 93,450,000 | 93,450,000 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 3590 | 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 | 17,055,360 | 17,055,360 | 342,000 | 12 tháng |
| 3591 | 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g | 53,292,600 | 53,292,600 | 1,066,000 | 12 tháng |
| 3592 | 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g | 35,952,000 | 35,952,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 3593 | 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 3594 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 | 80,733,240 | 80,733,240 | 1,615,000 | 12 tháng |
| 3595 | 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 | 50,922,000 | 50,922,000 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 3596 | 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 | 16,160,000 | 16,160,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 3597 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 | 82,160,000 | 82,160,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 3598 | 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 | 90,381,480 | 90,381,480 | 1,808,000 | 12 tháng |
| 3599 | 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 | 29,400,000 | 29,400,000 | 588,000 | 12 tháng |
| 3600 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 3601 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 | 11,760,000 | 11,760,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 3602 | 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg | 40,500 | 40,500 | 1,000 | 12 tháng |
| 3603 | 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 3604 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 | 7,980,000 | 7,980,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 3605 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 3606 | 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 | 137,617,200 | 137,617,200 | 2,753,000 | 12 tháng |
| 3607 | 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg | 31,450,000 | 31,450,000 | 629,000 | 12 tháng |
| 3608 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg | 131,422,200 | 131,422,200 | 2,629,000 | 12 tháng |
| 3609 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg | 190,365,000 | 190,365,000 | 3,808,000 | 12 tháng |
| 3610 | 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg | 145,477,600 | 145,477,600 | 2,910,000 | 12 tháng |
| 3611 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg | 145,580,000 | 145,580,000 | 2,912,000 | 12 tháng |
| 3612 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg | 77,760,000 | 77,760,000 | 1,556,000 | 12 tháng |
| 3613 | 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg | 9,120,000 | 9,120,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 3614 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 | 2,241,825,000 | 2,241,825,000 | 44,837,000 | 12 tháng |
| 3615 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 | 594,000,000 | 594,000,000 | 11,880,000 | 12 tháng |
| 3616 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 | 2,991,600,000 | 2,991,600,000 | 59,832,000 | 12 tháng |
| 3617 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 3618 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 25,200,000 | 12 tháng |
| 3619 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 | 656,000,000 | 656,000,000 | 13,120,000 | 12 tháng |
| 3620 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 | 286,700,000 | 286,700,000 | 5,734,000 | 12 tháng |
| 3621 | 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 | 873,290,000 | 873,290,000 | 17,466,000 | 12 tháng |
| 3622 | 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 3623 | 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 3624 | 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg | 653,050,000 | 653,050,000 | 13,061,000 | 12 tháng |
| 3625 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 3626 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 3627 | 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg | 84,630,000 | 84,630,000 | 1,693,000 | 12 tháng |
| 3628 | 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg | 10,584,000 | 10,584,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 3629 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 | 384,037,500 | 384,037,500 | 7,681,000 | 12 tháng |
| 3630 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 | 161,020,000 | 161,020,000 | 3,221,000 | 12 tháng |
| 3631 | 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 3632 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 | 2,376,600 | 2,376,600 | 48,000 | 12 tháng |
| 3633 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 | 93,250,000 | 93,250,000 | 1,865,000 | 12 tháng |
| 3634 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 | 29,568,000 | 29,568,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 3635 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 | 4,951,800 | 4,951,800 | 100,000 | 12 tháng |
| 3636 | 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 3637 | 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg | 56,051,100 | 56,051,100 | 1,122,000 | 12 tháng |
| 3638 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 | 4,278,120,000 | 4,278,120,000 | 85,563,000 | 12 tháng |
| 3639 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml | 298,000,000 | 298,000,000 | 5,960,000 | 12 tháng |
| 3640 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M | 352,000,000 | 352,000,000 | 7,040,000 | 12 tháng |
| 3641 | 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 | 470,900,000 | 470,900,000 | 9,418,000 | 12 tháng |
| 3642 | 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 | 274,800,000 | 274,800,000 | 5,496,000 | 12 tháng |
| 3643 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 | 73,900,000 | 73,900,000 | 1,478,000 | 12 tháng |
| 3644 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg | 96,075,000 | 96,075,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 3645 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg | 157,113,600 | 157,113,600 | 3,143,000 | 12 tháng |
| 3646 | 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg | 750,000,000 | 750,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 3647 | 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 3648 | 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 3649 | 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 | 5,769,750 | 5,769,750 | 116,000 | 12 tháng |
| 3650 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg | 140,800,000 | 140,800,000 | 2,816,000 | 12 tháng |
| 3651 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg | 20,400,000 | 20,400,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 3652 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg | 4,600,000 | 4,600,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 3653 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,960,000 | 12 tháng |
| 3654 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 3655 | 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 | 149,572,500 | 149,572,500 | 2,992,000 | 12 tháng |
| 3656 | XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 3657 | 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg | 510,000,000 | 510,000,000 | 10,200,000 | 12 tháng |
| 3658 | 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg | 712,500,000 | 712,500,000 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 3659 | 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg | 273,000,000 | 273,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 3660 | 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg | 42,136,000 | 42,136,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 3661 | 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 | 86,214,300 | 86,214,300 | 1,725,000 | 12 tháng |
| 3662 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 | 53,040,000 | 53,040,000 | 1,061,000 | 12 tháng |
| 3663 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 | 492,817,500 | 492,817,500 | 9,857,000 | 12 tháng |
| 3664 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 | 45,990,000 | 45,990,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 3665 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 | 166,661,000 | 166,661,000 | 3,334,000 | 12 tháng |
| 3666 | 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg | 2,919,600 | 2,919,600 | 59,000 | 12 tháng |
| 3667 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 3668 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg | 114,400,000 | 114,400,000 | 2,288,000 | 12 tháng |
| 3669 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 3670 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg | 25,515,000 | 25,515,000 | 511,000 | 12 tháng |
| 3671 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 3672 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 3673 | 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 3674 | 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 | 9,135,000 | 9,135,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 3675 | 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 | 19,140,000 | 19,140,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 3676 | 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg | 5,060,000 | 5,060,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 3677 | 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg | 1,499,400 | 1,499,400 | 30,000 | 12 tháng |
| 3678 | 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg | 98,275,000 | 98,275,000 | 1,966,000 | 12 tháng |
| 3679 | 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 3680 | 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg | 10,780,000 | 10,780,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 3681 | 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 | 7,820,000 | 7,820,000 | 157,000 | 12 tháng |
| 3682 | 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 | 29,450,000 | 29,450,000 | 589,000 | 12 tháng |
| 3683 | 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 | 5,580,000 | 5,580,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 3684 | 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg | 2,380,000 | 2,380,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 3685 | 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 | 187,200,000 | 187,200,000 | 3,744,000 | 12 tháng |
| 3686 | 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg | 82,800,000 | 82,800,000 | 1,656,000 | 12 tháng |
| 3687 | 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 3688 | 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 3689 | 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 | 200,954,250 | 200,954,250 | 4,020,000 | 12 tháng |
| 3690 | 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 | 21,360,000 | 21,360,000 | 428,000 | 12 tháng |
| 3691 | 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 | 154,080,000 | 154,080,000 | 3,082,000 | 12 tháng |
| 3692 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 | 4,211,000 | 4,211,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 3693 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 | 7,175,000 | 7,175,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 3694 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 | 20,352,000 | 20,352,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 3695 | 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 | 31,290,000 | 31,290,000 | 626,000 | 12 tháng |
| 3696 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 | 15,277,500 | 15,277,500 | 306,000 | 12 tháng |
| 3697 | 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 | 120,600,000 | 120,600,000 | 2,412,000 | 12 tháng |
| 3698 | 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg | 59,690,400 | 59,690,400 | 1,194,000 | 12 tháng |
| 3699 | 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg | 84,600,000 | 84,600,000 | 1,692,000 | 12 tháng |
| 3700 | 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg | 95,200,000 | 95,200,000 | 1,904,000 | 12 tháng |
| 3701 | 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 | 366,080,000 | 366,080,000 | 7,322,000 | 12 tháng |
| 3702 | 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 | 1,033,200,000 | 1,033,200,000 | 20,664,000 | 12 tháng |
| 3703 | 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 3704 | 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 | 171,680,000 | 171,680,000 | 3,434,000 | 12 tháng |
| 3705 | 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg | 4,500,000 | 4,500,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 3706 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg | 63,756,000 | 63,756,000 | 1,276,000 | 12 tháng |
| 3707 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g | 69,997,200 | 69,997,200 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 3708 | 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 | 840,000 | 840,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 3709 | 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 | 36,765,855 | 36,765,855 | 736,000 | 12 tháng |
| 3710 | 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg | 17,600,000 | 17,600,000 | 352,000 | 12 tháng |
| 3711 | 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,192,000 | 12 tháng |
| 3712 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg | 100,825,000 | 100,825,000 | 2,017,000 | 12 tháng |
| 3713 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg | 205,960,000 | 205,960,000 | 4,120,000 | 12 tháng |
| 3714 | 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 3715 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 | 447,300,000 | 447,300,000 | 8,946,000 | 12 tháng |
| 3716 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 3717 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 | 578,214,000 | 578,214,000 | 11,565,000 | 12 tháng |
| 3718 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 | 321,440,000 | 321,440,000 | 6,429,000 | 12 tháng |
| 3719 | 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg | 689,070,000 | 689,070,000 | 13,782,000 | 12 tháng |
| 3720 | 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg | 2,311,200,000 | 2,311,200,000 | 46,224,000 | 12 tháng |
| 3721 | 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg | 177,072,000 | 177,072,000 | 3,542,000 | 12 tháng |
| 3722 | 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 | 2,481,180,000 | 2,481,180,000 | 49,624,000 | 12 tháng |
| 3723 | 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 | 3,040,830,000 | 3,040,830,000 | 60,817,000 | 12 tháng |
| 3724 | 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,360,000 | 12 tháng |
| 3725 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg | 16,400,000 | 16,400,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 3726 | 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg | 97,361,000 | 97,361,000 | 1,948,000 | 12 tháng |
| 3727 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 3728 | 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 | 444,822,000 | 444,822,000 | 8,897,000 | 12 tháng |
| 3729 | 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 | 1,424,430,000 | 1,424,430,000 | 28,489,000 | 12 tháng |
| 3730 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 3731 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 | 3,558,000,000 | 3,558,000,000 | 71,160,000 | 12 tháng |
| 3732 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg | 2,964,000 | 2,964,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 3733 | 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g | 17,000,000 | 17,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 3734 | 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 3735 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 3736 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 | 4,347,000 | 4,347,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 3737 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 | 38,690,400 | 38,690,400 | 774,000 | 12 tháng |
| 3738 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 | 41,040,000 | 41,040,000 | 821,000 | 12 tháng |
| 3739 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 | 402,192,000 | 402,192,000 | 8,044,000 | 12 tháng |
| 3740 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 | 54,272,400 | 54,272,400 | 1,086,000 | 12 tháng |
| 3741 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 | 642,500 | 642,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 3742 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 3743 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 | 23,786,000 | 23,786,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 3744 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 | 127,724,400 | 127,724,400 | 2,555,000 | 12 tháng |
| 3745 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 | 350,000,000 | 350,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 3746 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 | 1,621,096,200 | 1,621,096,200 | 32,422,000 | 12 tháng |
| 3747 | 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg | 121,500,000 | 121,500,000 | 2,430,000 | 12 tháng |
| 3748 | 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 | 5,821,200 | 5,821,200 | 117,000 | 12 tháng |
| 3749 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg | 80,000 | 80,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 3750 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg | 84,370,000 | 84,370,000 | 1,688,000 | 12 tháng |
| 3751 | 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 3752 | 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 3753 | 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 | 292,824,000 | 292,824,000 | 5,857,000 | 12 tháng |
| 3754 | 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg | 504,000 | 504,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 3755 | 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 | 10,626,000 | 10,626,000 | 213,000 | 12 tháng |
| 3756 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg | 30,044,700 | 30,044,700 | 601,000 | 12 tháng |
| 3757 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 3758 | 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg | 4,248,000 | 4,248,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 3759 | 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 | 337,261,050 | 337,261,050 | 6,746,000 | 12 tháng |
| 3760 | 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 | 161,350,000 | 161,350,000 | 3,227,000 | 12 tháng |
| 3761 | 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 3762 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 | 6,875,000 | 6,875,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 3763 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 | 123,000,000 | 123,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 3764 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 3765 | 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg | 13,630,000 | 13,630,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 3766 | 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 3767 | 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 3768 | 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 3769 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg | 16,430,000 | 16,430,000 | 329,000 | 12 tháng |
| 3770 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg | 190,125,000 | 190,125,000 | 3,803,000 | 12 tháng |
| 3771 | 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 | 139,500,000 | 139,500,000 | 2,790,000 | 12 tháng |
| 3772 | 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg | 390,000,000 | 390,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 3773 | 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 | 1,425,600,000 | 1,425,600,000 | 28,512,000 | 12 tháng |
| 3774 | 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg | 186,200,000 | 186,200,000 | 3,724,000 | 12 tháng |
| 3775 | 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg | 305,000,000 | 305,000,000 | 6,100,000 | 12 tháng |
| 3776 | 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg | 52,176,000 | 52,176,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 3777 | 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 | 72,760,000 | 72,760,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 3778 | 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o | 2,085,500,000 | 2,085,500,000 | 41,710,000 | 12 tháng |
| 3779 | 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b | 1,075,200,000 | 1,075,200,000 | 21,504,000 | 12 tháng |
| 3780 | 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 | 423,300,000 | 423,300,000 | 8,466,000 | 12 tháng |
| 3781 | 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 | 62,620,000 | 62,620,000 | 1,253,000 | 12 tháng |
| 3782 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 3783 | 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 3784 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 | 471,960,000 | 471,960,000 | 9,440,000 | 12 tháng |
| 3785 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 | 53,720,000 | 53,720,000 | 1,075,000 | 12 tháng |
| 3786 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 3787 | 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 | 59,150,000 | 59,150,000 | 1,183,000 | 12 tháng |
| 3788 | 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 | 9,239,940 | 9,239,940 | 185,000 | 12 tháng |
| 3789 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 | 505,780,000 | 505,780,000 | 10,116,000 | 12 tháng |
| 3790 | 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 | 384,400,000 | 384,400,000 | 7,688,000 | 12 tháng |
| 3791 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 | 1,340,640,000 | 1,340,640,000 | 26,813,000 | 12 tháng |
| 3792 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 | 1,850,850,000 | 1,850,850,000 | 37,017,000 | 12 tháng |
| 3793 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 | 1,740,960,000 | 1,740,960,000 | 34,820,000 | 12 tháng |
| 3794 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 | 4,204,400,000 | 4,204,400,000 | 84,088,000 | 12 tháng |
| 3795 | 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 | 565,452,000 | 565,452,000 | 11,310,000 | 12 tháng |
| 3796 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 3797 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 3798 | 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg | 396,500,000 | 396,500,000 | 7,930,000 | 12 tháng |
| 3799 | 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg | 494,760,000 | 494,760,000 | 9,896,000 | 12 tháng |
| 3800 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 | 2,080,000 | 2,080,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 3801 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 | 61,275,000 | 61,275,000 | 1,226,000 | 12 tháng |
| 3802 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 | 109,200,000 | 109,200,000 | 2,184,000 | 12 tháng |
| 3803 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 | 55,188,000 | 55,188,000 | 1,104,000 | 12 tháng |
| 3804 | 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 | 208,799,640 | 208,799,640 | 4,176,000 | 12 tháng |
| 3805 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 3806 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 | 91,800,000 | 91,800,000 | 1,836,000 | 12 tháng |
| 3807 | 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg | 91,520,000 | 91,520,000 | 1,831,000 | 12 tháng |
| 3808 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg | 2,992,000 | 2,992,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 3809 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg | 17,980,000 | 17,980,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 3810 | 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg | 15,318,000 | 15,318,000 | 307,000 | 12 tháng |
| 3811 | 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg | 22,950,000 | 22,950,000 | 459,000 | 12 tháng |
| 3812 | 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 3813 | 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 3814 | 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg | 37,485,000 | 37,485,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 3815 | 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg | 8,528,000 | 8,528,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 3816 | 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 3817 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg | 48,960,000 | 48,960,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 3818 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg | 44,000,000 | 44,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 3819 | 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg | 5,897,300 | 5,897,300 | 118,000 | 12 tháng |
| 3820 | 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 | 2,744,800 | 2,744,800 | 55,000 | 12 tháng |
| 3821 | 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 3822 | 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 | 25,363,800 | 25,363,800 | 508,000 | 12 tháng |
| 3823 | 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg | 207,075,000 | 207,075,000 | 4,142,000 | 12 tháng |
| 3824 | 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg | 11,368,700 | 11,368,700 | 228,000 | 12 tháng |
| 3825 | 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,638,000 | 12 tháng |
| 3826 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg | 9,840,000 | 9,840,000 | 197,000 | 12 tháng |
| 3827 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 | 70,800,000 | 70,800,000 | 1,416,000 | 12 tháng |
| 3828 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 | 59,400,000 | 59,400,000 | 1,188,000 | 12 tháng |
| 3829 | 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg | 47,856,000 | 47,856,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 3830 | 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 3831 | 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 | 112,844,800 | 112,844,800 | 2,257,000 | 12 tháng |
| 3832 | 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 | 23,750,000 | 23,750,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 3833 | 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 3834 | 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg | 86,782,500 | 86,782,500 | 1,736,000 | 12 tháng |
| 3835 | 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg | 5,392,000 | 5,392,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 3836 | 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 | 42,504,000 | 42,504,000 | 851,000 | 12 tháng |
| 3837 | 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 | 76,300,000 | 76,300,000 | 1,526,000 | 12 tháng |
| 3838 | 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 3839 | 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg | 180,000,000 | 180,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 3840 | 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU | 306,936,000 | 306,936,000 | 6,139,000 | 12 tháng |
| 3841 | 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU | 26,082,000 | 26,082,000 | 522,000 | 12 tháng |
| 3842 | 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg | 194,750,000 | 194,750,000 | 3,895,000 | 12 tháng |
| 3843 | 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg | 45,337,500 | 45,337,500 | 907,000 | 12 tháng |
| 3844 | 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg | 5,194,400 | 5,194,400 | 104,000 | 12 tháng |
| 3845 | 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg | 23,240,000 | 23,240,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 3846 | 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 3847 | 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 | 2,992,500 | 2,992,500 | 60,000 | 12 tháng |
| 3848 | 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 | 290,835,000 | 290,835,000 | 5,817,000 | 12 tháng |
| 3849 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 | 33,312,500 | 33,312,500 | 667,000 | 12 tháng |
| 3850 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 3851 | 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 3852 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 3853 | 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 | 2,541,400,000 | 2,541,400,000 | 50,828,000 | 12 tháng |
| 3854 | 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg | 57,600,000 | 57,600,000 | 1,152,000 | 12 tháng |
| 3855 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg | 1,512,000 | 1,512,000 | 31,000 | 12 tháng |
| 3856 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg | 123,690,000 | 123,690,000 | 2,474,000 | 12 tháng |
| 3857 | 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg | 582,582,000 | 582,582,000 | 11,652,000 | 12 tháng |
| 3858 | 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg | 799,900,500 | 799,900,500 | 15,999,000 | 12 tháng |
| 3859 | 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg | 34,368,600 | 34,368,600 | 688,000 | 12 tháng |
| 3860 | 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg | 50,350,000 | 50,350,000 | 1,007,000 | 12 tháng |
| 3861 | 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg | 63,944,500 | 63,944,500 | 1,279,000 | 12 tháng |
| 3862 | 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 | 26,394,000 | 26,394,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 3863 | 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 | 6,270,000 | 6,270,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 3864 | 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 | 3,750,000 | 3,750,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 3865 | 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 | 33,516,000 | 33,516,000 | 671,000 | 12 tháng |
| 3866 | 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 3867 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 3868 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 3869 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg | 1,685,900,000 | 1,685,900,000 | 33,718,000 | 12 tháng |
| 3870 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg | 381,600,000 | 381,600,000 | 7,632,000 | 12 tháng |
| 3871 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 3872 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 3873 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg | 61,200,000 | 61,200,000 | 1,224,000 | 12 tháng |
| 3874 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 | 774,000,000 | 774,000,000 | 15,480,000 | 12 tháng |
| 3875 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 | 111,600,000 | 111,600,000 | 2,232,000 | 12 tháng |
| 3876 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 | 88,400,000 | 88,400,000 | 1,768,000 | 12 tháng |
| 3877 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 3878 | 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 | 31,920,000 | 31,920,000 | 639,000 | 12 tháng |
| 3879 | 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g | 92,353,800 | 92,353,800 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 3880 | 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 | 1,181,250,000 | 1,181,250,000 | 23,625,000 | 12 tháng |
| 3881 | 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg | 1,660,980,000 | 1,660,980,000 | 33,220,000 | 12 tháng |
| 3882 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg | 56,400,000 | 56,400,000 | 1,128,000 | 12 tháng |
| 3883 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg | 754,740,000 | 754,740,000 | 15,095,000 | 12 tháng |
| 3884 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg | 148,561,000 | 148,561,000 | 2,972,000 | 12 tháng |
| 3885 | 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 3886 | 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 | 290,464,000 | 290,464,000 | 5,810,000 | 12 tháng |
| 3887 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg | 299,023,200 | 299,023,200 | 5,981,000 | 12 tháng |
| 3888 | 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg | 45,500,000 | 45,500,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 3889 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 3890 | 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg | 3,444,000 | 3,444,000 | 69,000 | 12 tháng |
| 3891 | 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg | 234,436,500 | 234,436,500 | 4,689,000 | 12 tháng |
| 3892 | 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg | 4,140,000 | 4,140,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 3893 | 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 3894 | 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g | 4,425,000 | 4,425,000 | 89,000 | 12 tháng |
| 3895 | 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 3896 | 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 | 46,095,000 | 46,095,000 | 922,000 | 12 tháng |
| 3897 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 | 48,950,000 | 48,950,000 | 979,000 | 12 tháng |
| 3898 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g | 124,740,000 | 124,740,000 | 2,495,000 | 12 tháng |
| 3899 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 | 95,875,000 | 95,875,000 | 1,918,000 | 12 tháng |
| 3900 | 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 | 22,680,000 | 22,680,000 | 454,000 | 12 tháng |
| 3901 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 | 127,680,000 | 127,680,000 | 2,554,000 | 12 tháng |
| 3902 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 | 145,200,000 | 145,200,000 | 2,904,000 | 12 tháng |
| 3903 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 | 63,664,000 | 63,664,000 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 3904 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 | 67,550,000 | 67,550,000 | 1,351,000 | 12 tháng |
| 3905 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 | 37,100,000 | 37,100,000 | 742,000 | 12 tháng |
| 3906 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 | 94,300,000 | 94,300,000 | 1,886,000 | 12 tháng |
| 3907 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 | 2,520,000 | 2,520,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 3908 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 3909 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 | 2,784,000 | 2,784,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 3910 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 | 4,070,000 | 4,070,000 | 82,000 | 12 tháng |
| 3911 | 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 | 402,215,000 | 402,215,000 | 8,045,000 | 12 tháng |
| 3912 | 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 | 113,526,000 | 113,526,000 | 2,271,000 | 12 tháng |
| 3913 | 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 3914 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 3915 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg | 1,096,200,000 | 1,096,200,000 | 21,924,000 | 12 tháng |
| 3916 | 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 | 203,616,000 | 203,616,000 | 4,073,000 | 12 tháng |
| 3917 | 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg | 701,400 | 701,400 | 15,000 | 12 tháng |
| 3918 | 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 | 319,144,900 | 319,144,900 | 6,383,000 | 12 tháng |
| 3919 | 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg | 15,288,000 | 15,288,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 3920 | 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg | 21,240,000 | 21,240,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 3921 | 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg | 19,065,000 | 19,065,000 | 382,000 | 12 tháng |
| 3922 | 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg | 89,678,400 | 89,678,400 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 3923 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g | 1,120,000 | 1,120,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 3924 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg | 110,500,000 | 110,500,000 | 2,210,000 | 12 tháng |
| 3925 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 3926 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g | 79,800,000 | 79,800,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 3927 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg | 470,400,000 | 470,400,000 | 9,408,000 | 12 tháng |
| 3928 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg | 2,793,600,000 | 2,793,600,000 | 55,872,000 | 12 tháng |
| 3929 | 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg | 2,036,040,000 | 2,036,040,000 | 40,721,000 | 12 tháng |
| 3930 | 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g | 4,998,000 | 4,998,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 3931 | 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 3932 | 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg | 31,491,000 | 31,491,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 3933 | 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg | 1,222,368,000 | 1,222,368,000 | 24,448,000 | 12 tháng |
| 3934 | 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 | 31,560,900 | 31,560,900 | 632,000 | 12 tháng |
| 3935 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg | 245,595,000 | 245,595,000 | 4,912,000 | 12 tháng |
| 3936 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg | 10,530,000 | 10,530,000 | 211,000 | 12 tháng |
| 3937 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg | 129,030,000 | 129,030,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 3938 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg | 143,566,500 | 143,566,500 | 2,872,000 | 12 tháng |
| 3939 | 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 | 1,573,480,000 | 1,573,480,000 | 31,470,000 | 12 tháng |
| 3940 | 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg | 25,382,000 | 25,382,000 | 508,000 | 12 tháng |
| 3941 | 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 | 99,900,000 | 99,900,000 | 1,998,000 | 12 tháng |
| 3942 | 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 | 13,424,400 | 13,424,400 | 269,000 | 12 tháng |
| 3943 | 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 | 16,555,000 | 16,555,000 | 332,000 | 12 tháng |
| 3944 | 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 3945 | 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g | 2,524,500 | 2,524,500 | 51,000 | 12 tháng |
| 3946 | 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 | 343,066,800 | 343,066,800 | 6,862,000 | 12 tháng |
| 3947 | 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 | 113,557,500 | 113,557,500 | 2,272,000 | 12 tháng |
| 3948 | 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg | 16,640,000 | 16,640,000 | 333,000 | 12 tháng |
| 3949 | 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg | 27,720,000 | 27,720,000 | 555,000 | 12 tháng |
| 3950 | 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 | 22,400,000 | 22,400,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 3951 | 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 | 25,935,000 | 25,935,000 | 519,000 | 12 tháng |
| 3952 | 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 | 5,197,500 | 5,197,500 | 104,000 | 12 tháng |
| 3953 | 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 3954 | 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 3955 | 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 3956 | 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg | 30,745,000 | 30,745,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 3957 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 | 13,970,000 | 13,970,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 3958 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 3959 | 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 | 77,190,000 | 77,190,000 | 1,544,000 | 12 tháng |
| 3960 | 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 | 132,000,000 | 132,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 3961 | 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 3962 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 | 19,250,000 | 19,250,000 | 385,000 | 12 tháng |
| 3963 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 3964 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 3965 | 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg | 92,488,500 | 92,488,500 | 1,850,000 | 12 tháng |
| 3966 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg | 50,960,000 | 50,960,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 3967 | 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 | 322,959,000 | 322,959,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 3968 | 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg | 15,993,600 | 15,993,600 | 320,000 | 12 tháng |
| 3969 | 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 3970 | 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg | 1,123,200 | 1,123,200 | 23,000 | 12 tháng |
| 3971 | 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg | 30,100,000 | 30,100,000 | 602,000 | 12 tháng |
| 3972 | 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg | 8,972,000 | 8,972,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 3973 | 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 | 13,700,400 | 13,700,400 | 275,000 | 12 tháng |
| 3974 | 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 | 9,030,000 | 9,030,000 | 181,000 | 12 tháng |
| 3975 | 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg | 26,000,000 | 26,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 3976 | 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 | 14,102,440 | 14,102,440 | 283,000 | 12 tháng |
| 3977 | 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 | 122,451,000 | 122,451,000 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 3978 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 | 9,104,500 | 9,104,500 | 183,000 | 12 tháng |
| 3979 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 3980 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 | 36,160,000 | 36,160,000 | 724,000 | 12 tháng |
| 3981 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 | 25,452,000 | 25,452,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 3982 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 | 1,470,000 | 1,470,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 3983 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L | 235,000,000 | 235,000,000 | 4,700,000 | 12 tháng |
| 3984 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L | 643,250,000 | 643,250,000 | 12,865,000 | 12 tháng |
| 3985 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 3986 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 | 1,042,950,000 | 1,042,950,000 | 20,859,000 | 12 tháng |
| 3987 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 | 165,000,000 | 165,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 3988 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 | 278,460,000 | 278,460,000 | 5,570,000 | 12 tháng |
| 3989 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 | 819,429,000 | 819,429,000 | 16,389,000 | 12 tháng |
| 3990 | 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 | 974,610,000 | 974,610,000 | 19,493,000 | 12 tháng |
| 3991 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 | 3,513,840,000 | 3,513,840,000 | 70,277,000 | 12 tháng |
| 3992 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 | 31,646,020 | 31,646,020 | 633,000 | 12 tháng |
| 3993 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 | 491,940 | 491,940 | 10,000 | 12 tháng |
| 3994 | 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 | 11,214,000 | 11,214,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 3995 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g | 40,530,000 | 40,530,000 | 811,000 | 12 tháng |
| 3996 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 | 145,673,850 | 145,673,850 | 2,914,000 | 12 tháng |
| 3997 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 | 2,445,240 | 2,445,240 | 49,000 | 12 tháng |
| 3998 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 | 72,800,000 | 72,800,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 3999 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 | 95,400,000 | 95,400,000 | 1,908,000 | 12 tháng |
| 4000 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 4001 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 | 640,000 | 640,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 4002 | 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 | 21,660,000 | 21,660,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 4003 | 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 | 841,500,000 | 841,500,000 | 16,830,000 | 12 tháng |
| 4004 | 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 | 5,329,800 | 5,329,800 | 107,000 | 12 tháng |
| 4005 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 | 70,400,000 | 70,400,000 | 1,408,000 | 12 tháng |
| 4006 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 | 110,880,000 | 110,880,000 | 2,218,000 | 12 tháng |
| 4007 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 4008 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 4009 | 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg | 8,200,000 | 8,200,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 4010 | 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg | 6,120,000 | 6,120,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 4011 | 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg | 26,149,000 | 26,149,000 | 523,000 | 12 tháng |
| 4012 | 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 | 211,200,000 | 211,200,000 | 4,224,000 | 12 tháng |
| 4013 | 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 | 59,533,950 | 59,533,950 | 1,191,000 | 12 tháng |
| 4014 | 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 | 113,812,000 | 113,812,000 | 2,277,000 | 12 tháng |
| 4015 | 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 | 177,232,000 | 177,232,000 | 3,545,000 | 12 tháng |
| 4016 | 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 | 316,350,000 | 316,350,000 | 6,327,000 | 12 tháng |
| 4017 | 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 | 308,286,000 | 308,286,000 | 6,166,000 | 12 tháng |
| 4018 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 4019 | 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 | 30,976,000 | 30,976,000 | 620,000 | 12 tháng |
| 4020 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 | 33,306,000 | 33,306,000 | 667,000 | 12 tháng |
| 4021 | 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 | 83,790,000 | 83,790,000 | 1,676,000 | 12 tháng |
| 4022 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 | 353,800,000 | 353,800,000 | 7,076,000 | 12 tháng |
| 4023 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 | 66,550,000 | 66,550,000 | 1,331,000 | 12 tháng |
| 4024 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 | 89,900,000 | 89,900,000 | 1,798,000 | 12 tháng |
| 4025 | 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 | 204,120,000 | 204,120,000 | 4,083,000 | 12 tháng |
| 4026 | 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 | 284,375,000 | 284,375,000 | 5,688,000 | 12 tháng |
| 4027 | 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg | 287,980,000 | 287,980,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 4028 | 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 4029 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 4030 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg | 931,500,000 | 931,500,000 | 18,630,000 | 12 tháng |
| 4031 | 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg | 177,881,200 | 177,881,200 | 3,558,000 | 12 tháng |
| 4032 | 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 4033 | 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 | 82,040,000 | 82,040,000 | 1,641,000 | 12 tháng |
| 4034 | 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 4035 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 4036 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 | 218,680,000 | 218,680,000 | 4,374,000 | 12 tháng |
| 4037 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 4038 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 | 107,380,000 | 107,380,000 | 2,148,000 | 12 tháng |
| 4039 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 4040 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml | 26,520,000 | 26,520,000 | 531,000 | 12 tháng |
| 4041 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml | 1,163,500 | 1,163,500 | 24,000 | 12 tháng |
| 4042 | 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU | 183,820 | 183,820 | 4,000 | 12 tháng |
| 4043 | 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 | 65,360,000 | 65,360,000 | 1,308,000 | 12 tháng |
| 4044 | 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 | 8,426,880 | 8,426,880 | 169,000 | 12 tháng |
| 4045 | 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 | 119,025,000 | 119,025,000 | 2,381,000 | 12 tháng |
| 4046 | 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 4047 | 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 | 236,880,000 | 236,880,000 | 4,738,000 | 12 tháng |
| 4048 | 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 4049 | 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 | 848,000,000 | 848,000,000 | 16,960,000 | 12 tháng |
| 4050 | 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 | 188,000,000 | 188,000,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 4051 | 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 | 272,500,000 | 272,500,000 | 5,450,000 | 12 tháng |
| 4052 | 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 12 tháng |
| 4053 | 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg | 6,760,000 | 6,760,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 4054 | 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg | 142,751,700 | 142,751,700 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 4055 | 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 | 22,880,000 | 22,880,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 4056 | 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg | 42,203,700 | 42,203,700 | 845,000 | 12 tháng |
| 4057 | 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg | 7,644,000 | 7,644,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 4058 | 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg | 24,255,000 | 24,255,000 | 486,000 | 12 tháng |
| 4059 | 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg | 30,484,200 | 30,484,200 | 610,000 | 12 tháng |
| 4060 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g | 173,250,000 | 173,250,000 | 3,465,000 | 12 tháng |
| 4061 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g | 187,992,000 | 187,992,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 4062 | 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g | 131,200,000 | 131,200,000 | 2,624,000 | 12 tháng |
| 4063 | 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 | 155,996,400 | 155,996,400 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 4064 | 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU | 319,302,500 | 319,302,500 | 6,387,000 | 12 tháng |
| 4065 | 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU | 98,762,580 | 98,762,580 | 1,976,000 | 12 tháng |
| 4066 | 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 | 118,998,600 | 118,998,600 | 2,380,000 | 12 tháng |
| 4067 | 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 | 18,240,000 | 18,240,000 | 365,000 | 12 tháng |
| 4068 | 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg | 231,000,000 | 231,000,000 | 4,620,000 | 12 tháng |
| 4069 | 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg | 136,319,400 | 136,319,400 | 2,727,000 | 12 tháng |
| 4070 | 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg | 197,190,000 | 197,190,000 | 3,944,000 | 12 tháng |
| 4071 | 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg | 6,845,000 | 6,845,000 | 137,000 | 12 tháng |
| 4072 | 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 | 74,324,250 | 74,324,250 | 1,487,000 | 12 tháng |
| 4073 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg | 9,365,400 | 9,365,400 | 188,000 | 12 tháng |
| 4074 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg | 6,354,600 | 6,354,600 | 128,000 | 12 tháng |
| 4075 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg | 8,776,100 | 8,776,100 | 176,000 | 12 tháng |
| 4076 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg | 5,250,000 | 5,250,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 4077 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg | 1,744,200 | 1,744,200 | 35,000 | 12 tháng |
| 4078 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 4079 | 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 | 7,434,000 | 7,434,000 | 149,000 | 12 tháng |
| 4080 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 | 128,000,000 | 128,000,000 | 2,560,000 | 12 tháng |
| 4081 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 | 1,073,499,000 | 1,073,499,000 | 21,470,000 | 12 tháng |
| 4082 | 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 | 412,440,000 | 412,440,000 | 8,249,000 | 12 tháng |
| 4083 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 4084 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 4085 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 | 5,040,000 | 5,040,000 | 101,000 | 12 tháng |
| 4086 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 4087 | 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 4088 | 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 | 26,759,400 | 26,759,400 | 536,000 | 12 tháng |
| 4089 | 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 | 91,955,000 | 91,955,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 4090 | 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 | 2,980,000 | 2,980,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 4091 | 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 | 71,724,000 | 71,724,000 | 1,435,000 | 12 tháng |
| 4092 | 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 | 133,845,600 | 133,845,600 | 2,677,000 | 12 tháng |
| 4093 | 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 4094 | 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 | 9,994,000 | 9,994,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 4095 | 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 | 147,620,000 | 147,620,000 | 2,953,000 | 12 tháng |
| 4096 | 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 | 47,150,000 | 47,150,000 | 943,000 | 12 tháng |
| 4097 | 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 4098 | 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 | 112,770,000 | 112,770,000 | 2,256,000 | 12 tháng |
| 4099 | 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 4100 | 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg | 386,131,200 | 386,131,200 | 7,723,000 | 12 tháng |
| 4101 | 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg | 170,973,000 | 170,973,000 | 3,420,000 | 12 tháng |
| 4102 | 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg | 154,831,600 | 154,831,600 | 3,097,000 | 12 tháng |
| 4103 | 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg | 2,352,800,000 | 2,352,800,000 | 47,056,000 | 12 tháng |
| 4104 | 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg | 226,800,000 | 226,800,000 | 4,536,000 | 12 tháng |
| 4105 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 | 141,722,000 | 141,722,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 4106 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 | 1,035,848,000 | 1,035,848,000 | 20,717,000 | 12 tháng |
| 4107 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 | 197,670,000 | 197,670,000 | 3,954,000 | 12 tháng |
| 4108 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 | 251,040,900 | 251,040,900 | 5,021,000 | 12 tháng |
| 4109 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 | 1,545,120,500 | 1,545,120,500 | 30,903,000 | 12 tháng |
| 4110 | 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 | 1,098,630,000 | 1,098,630,000 | 21,973,000 | 12 tháng |
| 4111 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 | 160,000,000 | 160,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 4112 | 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 | 503,579,450 | 503,579,450 | 10,072,000 | 12 tháng |
| 4113 | 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 4114 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 4115 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 | 662,970,000 | 662,970,000 | 13,260,000 | 12 tháng |
| 4116 | 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 4117 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 4118 | 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 4119 | 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 | 162,360,000 | 162,360,000 | 3,248,000 | 12 tháng |
| 4120 | 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 | 18,585,000 | 18,585,000 | 372,000 | 12 tháng |
| 4121 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg | 241,483,200 | 241,483,200 | 4,830,000 | 12 tháng |
| 4122 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg | 8,113,000 | 8,113,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 4123 | 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU | 53,392,500 | 53,392,500 | 1,068,000 | 12 tháng |
| 4124 | 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 | 66,675,000 | 66,675,000 | 1,334,000 | 12 tháng |
| 4125 | 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 | 204,225,000 | 204,225,000 | 4,085,000 | 12 tháng |
| 4126 | 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg | 16,317,000 | 16,317,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 4127 | 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 | 1,948,800,000 | 1,948,800,000 | 38,976,000 | 12 tháng |
| 4128 | 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg | 13,879,960 | 13,879,960 | 278,000 | 12 tháng |
| 4129 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g | 278,000,000 | 278,000,000 | 5,560,000 | 12 tháng |
| 4130 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g | 840,000,000 | 840,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 4131 | 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 | 525,000,000 | 525,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 4132 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 | 855,000,000 | 855,000,000 | 17,100,000 | 12 tháng |
| 4133 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 | 150,990,000 | 150,990,000 | 3,020,000 | 12 tháng |
| 4134 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 | 137,350,000 | 137,350,000 | 2,747,000 | 12 tháng |
| 4135 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 | 9,700,000 | 9,700,000 | 194,000 | 12 tháng |
| 4136 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 | 264,966,000 | 264,966,000 | 5,300,000 | 12 tháng |
| 4137 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 | 97,440,000 | 97,440,000 | 1,949,000 | 12 tháng |
| 4138 | 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 | 10,920,000 | 10,920,000 | 219,000 | 12 tháng |
| 4139 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 | 61,884,900 | 61,884,900 | 1,238,000 | 12 tháng |
| 4140 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 | 49,400,000 | 49,400,000 | 988,000 | 12 tháng |
| 4141 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g | 14,739,000 | 14,739,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 4142 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg | 950,398,000 | 950,398,000 | 19,008,000 | 12 tháng |
| 4143 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 4144 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg | 155,360,000 | 155,360,000 | 3,108,000 | 12 tháng |
| 4145 | 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg | 117,587,000 | 117,587,000 | 2,352,000 | 12 tháng |
| 4146 | 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg | 273,400,000 | 273,400,000 | 5,468,000 | 12 tháng |
| 4147 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg | 98,049,000 | 98,049,000 | 1,961,000 | 12 tháng |
| 4148 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg | 397,200,000 | 397,200,000 | 7,944,000 | 12 tháng |
| 4149 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 4150 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 | 29,988,000 | 29,988,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 4151 | 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 4152 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L | 91,105,000 | 91,105,000 | 1,823,000 | 12 tháng |
| 4153 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 4154 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 | 35,380,000 | 35,380,000 | 708,000 | 12 tháng |
| 4155 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 | 709,800 | 709,800 | 15,000 | 12 tháng |
| 4156 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 | 74,970,000 | 74,970,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 4157 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 | 66,825,000 | 66,825,000 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 4158 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 4159 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 4160 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 | 1,440,000 | 1,440,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 4161 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 | 15,282,000 | 15,282,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 4162 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 | 125,790,000 | 125,790,000 | 2,516,000 | 12 tháng |
| 4163 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 | 41,440,000 | 41,440,000 | 829,000 | 12 tháng |
| 4164 | 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 4165 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg | 1,541,064,000 | 1,541,064,000 | 30,822,000 | 12 tháng |
| 4166 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg | 29,841,000 | 29,841,000 | 597,000 | 12 tháng |
| 4167 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg | 321,750,000 | 321,750,000 | 6,435,000 | 12 tháng |
| 4168 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg | 199,920,000 | 199,920,000 | 3,999,000 | 12 tháng |
| 4169 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 4170 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 4171 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg | 40,950,000 | 40,950,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 4172 | 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg | 21,200,000 | 21,200,000 | 424,000 | 12 tháng |
| 4173 | 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 | 11,077,500 | 11,077,500 | 222,000 | 12 tháng |
| 4174 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg | 57,200,000 | 57,200,000 | 1,144,000 | 12 tháng |
| 4175 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg | 207,350,000 | 207,350,000 | 4,147,000 | 12 tháng |
| 4176 | 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 | 42,250,000 | 42,250,000 | 845,000 | 12 tháng |
| 4177 | 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 | 170,194,500 | 170,194,500 | 3,404,000 | 12 tháng |
| 4178 | 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 | 18,270,000 | 18,270,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 4179 | 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 | 27,290,340 | 27,290,340 | 546,000 | 12 tháng |
| 4180 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 | 459,780,000 | 459,780,000 | 9,196,000 | 12 tháng |
| 4181 | 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 | 63,120,000 | 63,120,000 | 1,263,000 | 12 tháng |
| 4182 | 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 4183 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 | 162,800,000 | 162,800,000 | 3,256,000 | 12 tháng |
| 4184 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 | 45,218,250 | 45,218,250 | 905,000 | 12 tháng |
| 4185 | 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 | 2,500,000 | 2,500,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 4186 | 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg | 21,037,500 | 21,037,500 | 421,000 | 12 tháng |
| 4187 | 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg | 9,775,500 | 9,775,500 | 196,000 | 12 tháng |
| 4188 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg | 1,234,800,000 | 1,234,800,000 | 24,696,000 | 12 tháng |
| 4189 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg | 46,400,000 | 46,400,000 | 928,000 | 12 tháng |
| 4190 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg | 7,600,000 | 7,600,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 4191 | 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg | 631,950,000 | 631,950,000 | 12,639,000 | 12 tháng |
| 4192 | 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg | 42,120,000 | 42,120,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 4193 | 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg | 66,300,000 | 66,300,000 | 1,326,000 | 12 tháng |
| 4194 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg | 2,940,000 | 2,940,000 | 59,000 | 12 tháng |
| 4195 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg | 7,239,000 | 7,239,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 4196 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg | 17,820,000 | 17,820,000 | 357,000 | 12 tháng |
| 4197 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 4198 | 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg | 117,300,000 | 117,300,000 | 2,346,000 | 12 tháng |
| 4199 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg | 1,824,270,000 | 1,824,270,000 | 36,486,000 | 12 tháng |
| 4200 | 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg | 550,000,000 | 550,000,000 | 11,000,000 | 12 tháng |
| 4201 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg | 854,053,200 | 854,053,200 | 17,082,000 | 12 tháng |
| 4202 | 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 | 54,150,000 | 54,150,000 | 1,083,000 | 12 tháng |
| 4203 | 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 4204 | 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 4205 | 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 4206 | 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 4207 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac | 262,350,000 | 262,350,000 | 5,247,000 | 12 tháng |
| 4208 | 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac | 1,731,702,000 | 1,731,702,000 | 34,635,000 | 12 tháng |
| 4209 | 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 4210 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun | 64,935,700 | 64,935,700 | 1,299,000 | 12 tháng |
| 4211 | 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 4212 | 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 | 119,560,000 | 119,560,000 | 2,392,000 | 12 tháng |
| 4213 | 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 | 209,475,000 | 209,475,000 | 4,190,000 | 12 tháng |
| 4214 | 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg | 26,586,000 | 26,586,000 | 532,000 | 12 tháng |
| 4215 | 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 4216 | 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg | 15,048,000 | 15,048,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 4217 | 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg | 32,487,000 | 32,487,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 4218 | 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg | 85,250,000 | 85,250,000 | 1,705,000 | 12 tháng |
| 4219 | 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,728,000 | 12 tháng |
| 4220 | 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 | 81,360,000 | 81,360,000 | 1,628,000 | 12 tháng |
| 4221 | 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 | 73,710,000 | 73,710,000 | 1,475,000 | 12 tháng |
| 4222 | 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 | 150,885,000 | 150,885,000 | 3,018,000 | 12 tháng |
| 4223 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 | 678,346,200 | 678,346,200 | 13,567,000 | 12 tháng |
| 4224 | 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 4225 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 | 500,304,000 | 500,304,000 | 10,007,000 | 12 tháng |
| 4226 | 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 | 450,450,000 | 450,450,000 | 9,009,000 | 12 tháng |
| 4227 | 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 | 266,700,000 | 266,700,000 | 5,334,000 | 12 tháng |
| 4228 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 | 87,815,910 | 87,815,910 | 1,757,000 | 12 tháng |
| 4229 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 4230 | 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g | 52,250,000 | 52,250,000 | 1,045,000 | 12 tháng |
| 4231 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g | 34,132,000 | 34,132,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 4232 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g | 126,672,000 | 126,672,000 | 2,534,000 | 12 tháng |
| 4233 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 | 324,900,000 | 324,900,000 | 6,498,000 | 12 tháng |
| 4234 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 | 18,315,000 | 18,315,000 | 367,000 | 12 tháng |
| 4235 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 | 834,300,000 | 834,300,000 | 16,686,000 | 12 tháng |
| 4236 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 | 297,841,600 | 297,841,600 | 5,957,000 | 12 tháng |
| 4237 | 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 4238 | 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml | 3,223,500 | 3,223,500 | 65,000 | 12 tháng |
| 4239 | 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 | 37,575,000 | 37,575,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 4240 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 | 24,120,000 | 24,120,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 4241 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 | 20,962,200 | 20,962,200 | 420,000 | 12 tháng |
| 4242 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 | 23,058,000 | 23,058,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 4243 | 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 | 13,269,900 | 13,269,900 | 266,000 | 12 tháng |
| 4244 | 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 | 345,765,000 | 345,765,000 | 6,916,000 | 12 tháng |
| 4245 | 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 | 15,112,200 | 15,112,200 | 303,000 | 12 tháng |
| 4246 | 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 | 658,260,000 | 658,260,000 | 13,166,000 | 12 tháng |
| 4247 | 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg | 9,870,000 | 9,870,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 4248 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg | 223,398,000 | 223,398,000 | 4,468,000 | 12 tháng |
| 4249 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg | 24,700,000 | 24,700,000 | 494,000 | 12 tháng |
| 4250 | 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg | 154,700,000 | 154,700,000 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 4251 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 | 142,400,000 | 142,400,000 | 2,848,000 | 12 tháng |
| 4252 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 | 5,330,000 | 5,330,000 | 107,000 | 12 tháng |
| 4253 | 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg | 33,593,000 | 33,593,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 4254 | 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 4255 | 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g | 38,000,000 | 38,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 4256 | 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 | 187,425,000 | 187,425,000 | 3,749,000 | 12 tháng |
| 4257 | 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l | 79,750,000 | 79,750,000 | 1,595,000 | 12 tháng |
| 4258 | 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g | 35,511,000 | 35,511,000 | 711,000 | 12 tháng |
| 4259 | 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU | 3,290,000 | 3,290,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 4260 | 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU | 115,342,500 | 115,342,500 | 2,307,000 | 12 tháng |
| 4261 | 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 | 65,100,000 | 65,100,000 | 1,302,000 | 12 tháng |
| 4262 | 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 | 212,840,000 | 212,840,000 | 4,257,000 | 12 tháng |
| 4263 | 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 | 345,666,000 | 345,666,000 | 6,914,000 | 12 tháng |
| 4264 | 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 | 208,446,000 | 208,446,000 | 4,169,000 | 12 tháng |
| 4265 | 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 4266 | 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 4267 | 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 | 91,350,000 | 91,350,000 | 1,827,000 | 12 tháng |
| 4268 | 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 | 170,776,200 | 170,776,200 | 3,416,000 | 12 tháng |
| 4269 | 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 | 6,150,000 | 6,150,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 4270 | 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 | 213,500,000 | 213,500,000 | 4,270,000 | 12 tháng |
| 4271 | 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg | 234,150,000 | 234,150,000 | 4,683,000 | 12 tháng |
| 4272 | 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 | 164,728,880 | 164,728,880 | 3,295,000 | 12 tháng |
| 4273 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 4274 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 | 3,900,000 | 3,900,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 4275 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 | 8,800,000 | 8,800,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 4276 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 | 12,225,000 | 12,225,000 | 245,000 | 12 tháng |
| 4277 | 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg | 60,800,000 | 60,800,000 | 1,216,000 | 12 tháng |
| 4278 | 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg | 27,048,000 | 27,048,000 | 541,000 | 12 tháng |
| 4279 | 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 | 284,200,000 | 284,200,000 | 5,684,000 | 12 tháng |
| 4280 | 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 | 2,296,434,000 | 2,296,434,000 | 45,929,000 | 12 tháng |
| 4281 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 | 9,078,000 | 9,078,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 4282 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 | 59,000,000 | 59,000,000 | 1,180,000 | 12 tháng |
| 4283 | 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 4284 | 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg | 162,000,000 | 162,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 4285 | 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg | 7,875,000 | 7,875,000 | 158,000 | 12 tháng |
| 4286 | 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 | 1,763,520 | 1,763,520 | 36,000 | 12 tháng |
| 4287 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 | 63,661,500 | 63,661,500 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 4288 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 | 113,316,000 | 113,316,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 4289 | 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg | 111,730,500 | 111,730,500 | 2,235,000 | 12 tháng |
| 4290 | 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 | 7,507,500 | 7,507,500 | 151,000 | 12 tháng |
| 4291 | 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 | 15,478,000 | 15,478,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 4292 | 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg | 7,650,000 | 7,650,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 4293 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg | 119,669,400 | 119,669,400 | 2,394,000 | 12 tháng |
| 4294 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 4295 | 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg | 76,545,000 | 76,545,000 | 1,531,000 | 12 tháng |
| 4296 | 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 | 761,400,000 | 761,400,000 | 15,228,000 | 12 tháng |
| 4297 | 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 4298 | 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 4299 | 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 | 100,000,000 | 100,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 4300 | 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 | 175,000,000 | 175,000,000 | 3,500,000 | 12 tháng |
| 4301 | 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg | 136,080,000 | 136,080,000 | 2,722,000 | 12 tháng |
| 4302 | 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 4303 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 | 412,000,000 | 412,000,000 | 8,240,000 | 12 tháng |
| 4304 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 | 1,830,400,000 | 1,830,400,000 | 36,608,000 | 12 tháng |
| 4305 | 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 4306 | 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 | 37,590,000 | 37,590,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 4307 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 4308 | 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 4309 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 | 351,613,000 | 351,613,000 | 7,033,000 | 12 tháng |
| 4310 | 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 4311 | 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg | 85,775,000 | 85,775,000 | 1,716,000 | 12 tháng |
| 4312 | 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 | 323,268,000 | 323,268,000 | 6,466,000 | 12 tháng |
| 4313 | 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 | 134,946,000 | 134,946,000 | 2,699,000 | 12 tháng |
| 4314 | 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 | 6,202,560 | 6,202,560 | 125,000 | 12 tháng |
| 4315 | 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 | 1,197,900,000 | 1,197,900,000 | 23,958,000 | 12 tháng |
| 4316 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 | 41,000,000 | 41,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 4317 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 | 73,650,000 | 73,650,000 | 1,473,000 | 12 tháng |
| 4318 | 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 4319 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 4320 | 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 | 81,250,150 | 81,250,150 | 1,626,000 | 12 tháng |
| 4321 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 | 12,499,200 | 12,499,200 | 250,000 | 12 tháng |
| 4322 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 | 257,950,000 | 257,950,000 | 5,159,000 | 12 tháng |
| 4323 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg | 10,290,000 | 10,290,000 | 206,000 | 12 tháng |
| 4324 | 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg | 20,900,000 | 20,900,000 | 418,000 | 12 tháng |
| 4325 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg | 31,122,000 | 31,122,000 | 623,000 | 12 tháng |
| 4326 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 | 88,560,000 | 88,560,000 | 1,772,000 | 12 tháng |
| 4327 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 | 540,680,000 | 540,680,000 | 10,814,000 | 12 tháng |
| 4328 | 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg | 33,173,000 | 33,173,000 | 664,000 | 12 tháng |
| 4329 | 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 4330 | 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 4331 | 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg | 15,022,000 | 15,022,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 4332 | 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 4333 | 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 4334 | 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg | 162,540,000 | 162,540,000 | 3,251,000 | 12 tháng |
| 4335 | 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg | 39,220,000 | 39,220,000 | 785,000 | 12 tháng |
| 4336 | 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg | 1,022,320,000 | 1,022,320,000 | 20,447,000 | 12 tháng |
| 4337 | 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg | 65,614,000 | 65,614,000 | 1,313,000 | 12 tháng |
| 4338 | 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg | 26,846,400 | 26,846,400 | 537,000 | 12 tháng |
| 4339 | 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 | 25,110,000 | 25,110,000 | 503,000 | 12 tháng |
| 4340 | 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,437,000 | 12 tháng |
| 4341 | 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 4342 | 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg | 67,428,800 | 67,428,800 | 1,349,000 | 12 tháng |
| 4343 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg | 48,951,000 | 48,951,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 4344 | 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg | 43,200,000 | 43,200,000 | 864,000 | 12 tháng |
| 4345 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg | 33,250,000 | 33,250,000 | 665,000 | 12 tháng |
| 4346 | 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg | 18,500,000 | 18,500,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 4347 | 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg | 55,860,000 | 55,860,000 | 1,118,000 | 12 tháng |
| 4348 | 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 | 21,408,000 | 21,408,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 4349 | 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 | 134,100,000 | 134,100,000 | 2,682,000 | 12 tháng |
| 4350 | 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 4351 | 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,533,000 | 12 tháng |
| 4352 | 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg | 44,550,000 | 44,550,000 | 891,000 | 12 tháng |
| 4353 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 | 128,736,000 | 128,736,000 | 2,575,000 | 12 tháng |
| 4354 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 4355 | 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 | 76,304,000 | 76,304,000 | 1,527,000 | 12 tháng |
| 4356 | 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg | 15,444,000 | 15,444,000 | 309,000 | 12 tháng |
| 4357 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg | 15,124,000 | 15,124,000 | 303,000 | 12 tháng |
| 4358 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 4359 | 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 | 244,650,000 | 244,650,000 | 4,893,000 | 12 tháng |
| 4360 | 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 | 367,200,000 | 367,200,000 | 7,344,000 | 12 tháng |
| 4361 | 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 | 134,828,000 | 134,828,000 | 2,697,000 | 12 tháng |
| 4362 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 | 89,700,000 | 89,700,000 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 4363 | 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 | 70,840,000 | 70,840,000 | 1,417,000 | 12 tháng |
| 4364 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 | 96,990,000 | 96,990,000 | 1,940,000 | 12 tháng |
| 4365 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 | 17,380,000 | 17,380,000 | 348,000 | 12 tháng |
| 4366 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 | 47,880,000 | 47,880,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 4367 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 4368 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 | 370,476,000 | 370,476,000 | 7,410,000 | 12 tháng |
| 4369 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 | 38,368,000 | 38,368,000 | 768,000 | 12 tháng |
| 4370 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 | 18,144,000 | 18,144,000 | 363,000 | 12 tháng |
| 4371 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 | 282,739,800 | 282,739,800 | 5,655,000 | 12 tháng |
| 4372 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 | 19,800,000 | 19,800,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 4373 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 | 61,601,800 | 61,601,800 | 1,233,000 | 12 tháng |
| 4374 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 | 31,800,000 | 31,800,000 | 636,000 | 12 tháng |
| 4375 | 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 4376 | 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 | 33,783,750 | 33,783,750 | 676,000 | 12 tháng |
| 4377 | 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg | 6,400,000 | 6,400,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 4378 | 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg | 180,000 | 180,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 4379 | 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 | 32,560,000 | 32,560,000 | 652,000 | 12 tháng |
| 4380 | 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 | 1,722,000 | 1,722,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 4381 | 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 | 68,400,000 | 68,400,000 | 1,368,000 | 12 tháng |
| 4382 | 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 | 4,050,000 | 4,050,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 4383 | 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg | 566,000 | 566,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 4384 | 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 | 9,996,000 | 9,996,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 4385 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 4386 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg | 13,041,000 | 13,041,000 | 261,000 | 12 tháng |
| 4387 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg | 41,594,400 | 41,594,400 | 832,000 | 12 tháng |
| 4388 | 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg | 61,047,000 | 61,047,000 | 1,221,000 | 12 tháng |
| 4389 | 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g | 28,500,000 | 28,500,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 4390 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g | 6,543,600 | 6,543,600 | 131,000 | 12 tháng |
| 4391 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg | 82,812,000 | 82,812,000 | 1,657,000 | 12 tháng |
| 4392 | 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 | 790,000 | 790,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 4393 | 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU | 4,927,500 | 4,927,500 | 99,000 | 12 tháng |
| 4394 | 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU | 3,550,000 | 3,550,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 4395 | 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4396 | 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 | 23,360,000 | 23,360,000 | 468,000 | 12 tháng |
| 4397 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 | 10,560,000 | 10,560,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 4398 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 | 27,509,400 | 27,509,400 | 551,000 | 12 tháng |
| 4399 | 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 4400 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg | 4,377,600 | 4,377,600 | 88,000 | 12 tháng |
| 4401 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg | 27,300 | 27,300 | 500 | 12 tháng |
| 4402 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 | 39,955,000 | 39,955,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 4403 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 | 10,400,000 | 10,400,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 4404 | 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 4405 | 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 | 297,000,000 | 297,000,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 4406 | 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 | 46,200,000 | 46,200,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 4407 | 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg | 19,355,000 | 19,355,000 | 388,000 | 12 tháng |
| 4408 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg | 8,000,000 | 8,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 4409 | 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 4410 | 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg | 27,960,000 | 27,960,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 4411 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg | 72,082,500 | 72,082,500 | 1,442,000 | 12 tháng |
| 4412 | 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg | 12,998,000 | 12,998,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 4413 | 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 4414 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 | 2,268,508,000 | 2,268,508,000 | 45,371,000 | 12 tháng |
| 4415 | 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 | 1,120,145,040 | 1,120,145,040 | 22,403,000 | 12 tháng |
| 4416 | 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg | 96,852,000 | 96,852,000 | 1,938,000 | 12 tháng |
| 4417 | 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg | 92,532,000 | 92,532,000 | 1,851,000 | 12 tháng |
| 4418 | 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg | 5,940,900 | 5,940,900 | 119,000 | 12 tháng |
| 4419 | 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg | 88,500,000 | 88,500,000 | 1,770,000 | 12 tháng |
| 4420 | 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg | 100,750,000 | 100,750,000 | 2,015,000 | 12 tháng |
| 4421 | 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg | 167,010,000 | 167,010,000 | 3,341,000 | 12 tháng |
| 4422 | 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg | 679,875 | 679,875 | 14,000 | 12 tháng |
| 4423 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg | 19,345,500 | 19,345,500 | 387,000 | 12 tháng |
| 4424 | 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg | 530,000 | 530,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 4425 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 | 57,000,000 | 57,000,000 | 1,140,000 | 12 tháng |
| 4426 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 | 9,375,000 | 9,375,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 4427 | 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 | 52,560,000 | 52,560,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 4428 | 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 | 101,745,000 | 101,745,000 | 2,035,000 | 12 tháng |
| 4429 | 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 | 127,440,000 | 127,440,000 | 2,549,000 | 12 tháng |
| 4430 | 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 | 4,350,000 | 4,350,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 4431 | 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 | 77,919,800 | 77,919,800 | 1,559,000 | 12 tháng |
| 4432 | 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 | 33,040,000 | 33,040,000 | 661,000 | 12 tháng |
| 4433 | 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 | 53,939,550 | 53,939,550 | 1,079,000 | 12 tháng |
| 4434 | 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg | 32,302,500 | 32,302,500 | 647,000 | 12 tháng |
| 4435 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg | 11,827,650 | 11,827,650 | 237,000 | 12 tháng |
| 4436 | 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg | 740,000 | 740,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 4437 | 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg | 11,834,000 | 11,834,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 4438 | 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 | 34,440,000 | 34,440,000 | 689,000 | 12 tháng |
| 4439 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 | 318,150,000 | 318,150,000 | 6,363,000 | 12 tháng |
| 4440 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 | 30,660,000 | 30,660,000 | 614,000 | 12 tháng |
| 4441 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 | 93,420,600 | 93,420,600 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 4442 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 | 169,335,000 | 169,335,000 | 3,387,000 | 12 tháng |
| 4443 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 | 44,100,000 | 44,100,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 4444 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 | 175,684,000 | 175,684,000 | 3,514,000 | 12 tháng |
| 4445 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 | 108,360,000 | 108,360,000 | 2,168,000 | 12 tháng |
| 4446 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 4447 | 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 | 112,500,000 | 112,500,000 | 2,250,000 | 12 tháng |
| 4448 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 | 15,300,000 | 15,300,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 4449 | 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 | 95,250,000 | 95,250,000 | 1,905,000 | 12 tháng |
| 4450 | 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 | 80,934,000 | 80,934,000 | 1,619,000 | 12 tháng |
| 4451 | 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 | 302,400,000 | 302,400,000 | 6,048,000 | 12 tháng |
| 4452 | 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 4453 | 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 4454 | 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 | 62,545,900 | 62,545,900 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 4455 | 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 | 7,140,000 | 7,140,000 | 143,000 | 12 tháng |
| 4456 | 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 4457 | 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,512,000 | 12 tháng |
| 4458 | 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg | 190,000 | 190,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 4459 | 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg | 15,225,000 | 15,225,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 4460 | 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg | 50,935,500 | 50,935,500 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 4461 | 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg | 351,500,000 | 351,500,000 | 7,030,000 | 12 tháng |
| 4462 | 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg | 127,890,000 | 127,890,000 | 2,558,000 | 12 tháng |
| 4463 | 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg | 74,820,000 | 74,820,000 | 1,497,000 | 12 tháng |
| 4464 | 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg | 14,045,000 | 14,045,000 | 281,000 | 12 tháng |
| 4465 | 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg | 72,010,400 | 72,010,400 | 1,441,000 | 12 tháng |
| 4466 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 | 12,705,000 | 12,705,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 4467 | 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 | 3,360,000 | 3,360,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 4468 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 | 83,655,000 | 83,655,000 | 1,674,000 | 12 tháng |
| 4469 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 | 162,900,000 | 162,900,000 | 3,258,000 | 12 tháng |
| 4470 | 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 | 229,121,600 | 229,121,600 | 4,583,000 | 12 tháng |
| 4471 | 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 | 270,900,000 | 270,900,000 | 5,418,000 | 12 tháng |
| 4472 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 4473 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 | 14,220,000 | 14,220,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 4474 | 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 | 253,790,000 | 253,790,000 | 5,076,000 | 12 tháng |
| 4475 | 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,491,000 | 12 tháng |
| 4476 | 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg | 136,800,000 | 136,800,000 | 2,736,000 | 12 tháng |
| 4477 | 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 4478 | 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 | 144,200,000 | 144,200,000 | 2,884,000 | 12 tháng |
| 4479 | 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 | 154,680,600 | 154,680,600 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 4480 | 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 | 16,992,000 | 16,992,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 4481 | 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg | 18,782,400 | 18,782,400 | 376,000 | 12 tháng |
| 4482 | 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg | 514,900,000 | 514,900,000 | 10,298,000 | 12 tháng |
| 4483 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg | 327,870,000 | 327,870,000 | 6,558,000 | 12 tháng |
| 4484 | 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg | 449,169,000 | 449,169,000 | 8,984,000 | 12 tháng |
| 4485 | 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg | 281,610,000 | 281,610,000 | 5,633,000 | 12 tháng |
| 4486 | 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 | 181,440,000 | 181,440,000 | 3,629,000 | 12 tháng |
| 4487 | 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 | 14,175,000 | 14,175,000 | 284,000 | 12 tháng |
| 4488 | 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 4489 | 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 | 204,100,000 | 204,100,000 | 4,082,000 | 12 tháng |
| 4490 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 | 66,825,800 | 66,825,800 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 4491 | 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 | 871,727,600 | 871,727,600 | 17,435,000 | 12 tháng |
| 4492 | 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 | 666,750,000 | 666,750,000 | 13,335,000 | 12 tháng |
| 4493 | 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 | 412,880,000 | 412,880,000 | 8,258,000 | 12 tháng |
| 4494 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg | 168,300,000 | 168,300,000 | 3,366,000 | 12 tháng |
| 4495 | 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg | 93,120,000 | 93,120,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 4496 | 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg | 129,024,000 | 129,024,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 4497 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg | 128,698,000 | 128,698,000 | 2,574,000 | 12 tháng |
| 4498 | 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 | 142,800,000 | 142,800,000 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 4499 | 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 | 26,320,000 | 26,320,000 | 527,000 | 12 tháng |
| 4500 | 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g | 349,297,200 | 349,297,200 | 6,986,000 | 12 tháng |
| 4501 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g | 14,780,000 | 14,780,000 | 296,000 | 12 tháng |
| 4502 | 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 4503 | 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 4504 | 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 | 3,658,950,000 | 3,658,950,000 | 73,179,000 | 12 tháng |
| 4505 | 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 | 202,020,000 | 202,020,000 | 4,041,000 | 12 tháng |
| 4506 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 | 299,250,000 | 299,250,000 | 5,985,000 | 12 tháng |
| 4507 | 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg | 170,856,000 | 170,856,000 | 3,418,000 | 12 tháng |
| 4508 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 | 34,125,000 | 34,125,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 4509 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 | 130,500,000 | 130,500,000 | 2,610,000 | 12 tháng |
| 4510 | 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 | 491,878,800 | 491,878,800 | 9,838,000 | 12 tháng |
| 4511 | 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 4512 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 | 104,000,000 | 104,000,000 | 2,080,000 | 12 tháng |
| 4513 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 | 68,405,400 | 68,405,400 | 1,369,000 | 12 tháng |
| 4514 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 | 61,588,000 | 61,588,000 | 1,232,000 | 12 tháng |
| 4515 | 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 | 911,232,000 | 911,232,000 | 18,225,000 | 12 tháng |
| 4516 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 | 4,720,000 | 4,720,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 4517 | 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g | 319,600,000 | 319,600,000 | 6,392,000 | 12 tháng |
| 4518 | 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g | 127,268,400 | 127,268,400 | 2,546,000 | 12 tháng |
| 4519 | 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 4520 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 | 49,200,000 | 49,200,000 | 984,000 | 12 tháng |
| 4521 | 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 | 152,000,000 | 152,000,000 | 3,040,000 | 12 tháng |
| 4522 | 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g | 5,592,400,000 | 5,592,400,000 | 111,848,000 | 12 tháng |
| 4523 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g | 2,258,093,250 | 2,258,093,250 | 45,162,000 | 12 tháng |
| 4524 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g | 2,640,250,000 | 2,640,250,000 | 52,805,000 | 12 tháng |
| 4525 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g | 715,000,000 | 715,000,000 | 14,300,000 | 12 tháng |
| 4526 | 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 | 258,300,000 | 258,300,000 | 5,166,000 | 12 tháng |
| 4527 | 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 | 286,000,000 | 286,000,000 | 5,720,000 | 12 tháng |
| 4528 | 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg | 25,740,000 | 25,740,000 | 515,000 | 12 tháng |
| 4529 | 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg | 6,182,800 | 6,182,800 | 124,000 | 12 tháng |
| 4530 | 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg | 1,065,368,000 | 1,065,368,000 | 21,308,000 | 12 tháng |
| 4531 | 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 | 422,400,000 | 422,400,000 | 8,448,000 | 12 tháng |
| 4532 | 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 | 38,200,000 | 38,200,000 | 764,000 | 12 tháng |
| 4533 | 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 4534 | 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 4535 | 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 | 15,960,000 | 15,960,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 4536 | 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 | 45,633,000 | 45,633,000 | 913,000 | 12 tháng |
| 4537 | 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g | 35,040,000 | 35,040,000 | 701,000 | 12 tháng |
| 4538 | 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 | 19,233,900 | 19,233,900 | 385,000 | 12 tháng |
| 4539 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 | 198,450,000 | 198,450,000 | 3,969,000 | 12 tháng |
| 4540 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 | 226,625,000 | 226,625,000 | 4,533,000 | 12 tháng |
| 4541 | 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 | 324,156,000 | 324,156,000 | 6,484,000 | 12 tháng |
| 4542 | 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg | 125,300,000 | 125,300,000 | 2,506,000 | 12 tháng |
| 4543 | 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 4544 | 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg | 4,979,100 | 4,979,100 | 100,000 | 12 tháng |
| 4545 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg | 1,600,000 | 1,600,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 4546 | 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg | 22,855,000 | 22,855,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 4547 | 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 | 69,578,400 | 69,578,400 | 1,392,000 | 12 tháng |
| 4548 | 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 | 483,210,000 | 483,210,000 | 9,665,000 | 12 tháng |
| 4549 | 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 | 19,110,000 | 19,110,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 4550 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 | 113,337,000 | 113,337,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 4551 | 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 4552 | 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 | 417,725,000 | 417,725,000 | 8,355,000 | 12 tháng |
| 4553 | 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg | 305,700,000 | 305,700,000 | 6,114,000 | 12 tháng |
| 4554 | 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg | 86,730,000 | 86,730,000 | 1,735,000 | 12 tháng |
| 4555 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg | 4,494,500 | 4,494,500 | 90,000 | 12 tháng |
| 4556 | 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg | 320,418,000 | 320,418,000 | 6,409,000 | 12 tháng |
| 4557 | 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg | 2,250,000 | 2,250,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 4558 | 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 | 43,680,000 | 43,680,000 | 874,000 | 12 tháng |
| 4559 | 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg | 517,500,000 | 517,500,000 | 10,350,000 | 12 tháng |
| 4560 | 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M | 2,008,700 | 2,008,700 | 41,000 | 12 tháng |
| 4561 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg | 12,350,000 | 12,350,000 | 247,000 | 12 tháng |
| 4562 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg | 84,064,200 | 84,064,200 | 1,682,000 | 12 tháng |
| 4563 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg | 14,500,000 | 14,500,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 4564 | 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg | 15,649,200 | 15,649,200 | 313,000 | 12 tháng |
| 4565 | 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 4566 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 | 33,800,000 | 33,800,000 | 676,000 | 12 tháng |
| 4567 | 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 | 65,190,000 | 65,190,000 | 1,304,000 | 12 tháng |
| 4568 | 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 4569 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 | 391,351,320 | 391,351,320 | 7,828,000 | 12 tháng |
| 4570 | 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 4571 | 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 | 4,751,500 | 4,751,500 | 96,000 | 12 tháng |
| 4572 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 | 62,540,000 | 62,540,000 | 1,251,000 | 12 tháng |
| 4573 | 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 | 8,032,500 | 8,032,500 | 161,000 | 12 tháng |
| 4574 | 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 | 15,147,800 | 15,147,800 | 303,000 | 12 tháng |
| 4575 | 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 | 92,801,696 | 92,801,696 | 1,857,000 | 12 tháng |
| 4576 | 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg | 1,250,000 | 1,250,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 4577 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg | 11,850,000 | 11,850,000 | 237,000 | 12 tháng |
| 4578 | 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg | 21,450,000 | 21,450,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 4579 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg | 317,310,000 | 317,310,000 | 6,347,000 | 12 tháng |
| 4580 | 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 4581 | 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg | 37,500,000 | 37,500,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 4582 | 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg | 101,700,000 | 101,700,000 | 2,034,000 | 12 tháng |
| 4583 | 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg | 7,514,880 | 7,514,880 | 151,000 | 12 tháng |
| 4584 | 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 | 334,080,000 | 334,080,000 | 6,682,000 | 12 tháng |
| 4585 | 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 | 193,200,000 | 193,200,000 | 3,864,000 | 12 tháng |
| 4586 | 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 | 24,864,000 | 24,864,000 | 498,000 | 12 tháng |
| 4587 | 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg | 6,800,000 | 6,800,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 4588 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 | 154,125,000 | 154,125,000 | 3,083,000 | 12 tháng |
| 4589 | 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 4590 | 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 4591 | 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 | 100,272,000 | 100,272,000 | 2,006,000 | 12 tháng |
| 4592 | 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 | 263,550,000 | 263,550,000 | 5,271,000 | 12 tháng |
| 4593 | 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 | 604,138,800 | 604,138,800 | 12,083,000 | 12 tháng |
| 4594 | 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 | 89,550,000 | 89,550,000 | 1,791,000 | 12 tháng |
| 4595 | 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 | 162,960,000 | 162,960,000 | 3,260,000 | 12 tháng |
| 4596 | 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 | 48,720,000 | 48,720,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 4597 | 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg | 46,740,000 | 46,740,000 | 935,000 | 12 tháng |
| 4598 | 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg | 14,612,000 | 14,612,000 | 293,000 | 12 tháng |
| 4599 | 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 | 11,700,000 | 11,700,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 4600 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 | 6,200,000 | 6,200,000 | 124,000 | 12 tháng |
| 4601 | 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 | 49,140,000 | 49,140,000 | 983,000 | 12 tháng |
| 4602 | 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 | 9,240,000 | 9,240,000 | 185,000 | 12 tháng |
| 4603 | 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 | 11,856,500 | 11,856,500 | 238,000 | 12 tháng |
| 4604 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 | 11,100,600 | 11,100,600 | 223,000 | 12 tháng |
| 4605 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 | 5,161,800 | 5,161,800 | 104,000 | 12 tháng |
| 4606 | 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 | 1,850,000 | 1,850,000 | 37,000 | 12 tháng |
| 4607 | 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 | 133,980,000 | 133,980,000 | 2,680,000 | 12 tháng |
| 4608 | 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 4609 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 4610 | 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 | 30,816,000 | 30,816,000 | 617,000 | 12 tháng |
| 4611 | 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 | 27,480,000 | 27,480,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 4612 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 4613 | 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 | 69,480,000 | 69,480,000 | 1,390,000 | 12 tháng |
| 4614 | 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg | 1,749,300 | 1,749,300 | 35,000 | 12 tháng |
| 4615 | 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 4616 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 4617 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 4618 | 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg | 174,000,000 | 174,000,000 | 3,480,000 | 12 tháng |
| 4619 | 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg | 456,500,000 | 456,500,000 | 9,130,000 | 12 tháng |
| 4620 | 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg | 161,200,000 | 161,200,000 | 3,224,000 | 12 tháng |
| 4621 | 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 | 838,162,500 | 838,162,500 | 16,764,000 | 12 tháng |
| 4622 | 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg | 903,105,000 | 903,105,000 | 18,063,000 | 12 tháng |
| 4623 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 4624 | 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 | 44,992,500 | 44,992,500 | 900,000 | 12 tháng |
| 4625 | 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 | 120,750,000 | 120,750,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 4626 | 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg | 1,040,000 | 1,040,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 4627 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 4628 | 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 4629 | 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 | 318,428,800 | 318,428,800 | 6,369,000 | 12 tháng |
| 4630 | 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 | 592,861,500 | 592,861,500 | 11,858,000 | 12 tháng |
| 4631 | 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 | 111,200,000 | 111,200,000 | 2,224,000 | 12 tháng |
| 4632 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 4633 | 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg | 189,924,000 | 189,924,000 | 3,799,000 | 12 tháng |
| 4634 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg | 96,100,000 | 96,100,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 4635 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg | 32,373,600 | 32,373,600 | 648,000 | 12 tháng |
| 4636 | 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 4637 | 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 | 2,800,000 | 2,800,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 4638 | 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 | 4,047,750 | 4,047,750 | 81,000 | 12 tháng |
| 4639 | 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 | 33,640,000 | 33,640,000 | 673,000 | 12 tháng |
| 4640 | 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg | 5,937,500 | 5,937,500 | 119,000 | 12 tháng |
| 4641 | 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 4642 | 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4643 | 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg | 69,972,000 | 69,972,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 4644 | 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg | 220,080,000 | 220,080,000 | 4,402,000 | 12 tháng |
| 4645 | 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg | 6,480,000 | 6,480,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 4646 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 4647 | 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 | 11,780,000 | 11,780,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 4648 | 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g | 18,900,000 | 18,900,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 4649 | 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg | 77,666,400 | 77,666,400 | 1,554,000 | 12 tháng |
| 4650 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg | 96,573,600 | 96,573,600 | 1,932,000 | 12 tháng |
| 4651 | 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 | 500,000 | 500,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 4652 | 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g | 220,915,000 | 220,915,000 | 4,419,000 | 12 tháng |
| 4653 | 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 4654 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g | 220,000,000 | 220,000,000 | 4,400,000 | 12 tháng |
| 4655 | 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g | 153,965,000 | 153,965,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 4656 | 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g | 3,267,810,000 | 3,267,810,000 | 65,357,000 | 12 tháng |
| 4657 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 4658 | 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g | 3,081,000,000 | 3,081,000,000 | 61,620,000 | 12 tháng |
| 4659 | 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g | 2,185,000,000 | 2,185,000,000 | 43,700,000 | 12 tháng |
| 4660 | 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4661 | 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg | 3,368,000 | 3,368,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 4662 | 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg | 50,011,800 | 50,011,800 | 1,001,000 | 12 tháng |
| 4663 | 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg | 67,830,000 | 67,830,000 | 1,357,000 | 12 tháng |
| 4664 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg | 28,478,000 | 28,478,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 4665 | 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg | 330,000,000 | 330,000,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 4666 | 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg | 21,675,000 | 21,675,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 4667 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g | 7,396,800,000 | 7,396,800,000 | 147,936,000 | 12 tháng |
| 4668 | 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 4669 | 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g | 2,730,000,000 | 2,730,000,000 | 54,600,000 | 12 tháng |
| 4670 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,220,000 | 12 tháng |
| 4671 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 | 624,000,000 | 624,000,000 | 12,480,000 | 12 tháng |
| 4672 | 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 | 2,310,000,000 | 2,310,000,000 | 46,200,000 | 12 tháng |
| 4673 | 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 | 113,400,000 | 113,400,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 4674 | 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 | 4,123,800,000 | 4,123,800,000 | 82,476,000 | 12 tháng |
| 4675 | 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g | 538,650,000 | 538,650,000 | 10,773,000 | 12 tháng |
| 4676 | 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g | 676,236,000 | 676,236,000 | 13,525,000 | 12 tháng |
| 4677 | 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g | 406,233,360 | 406,233,360 | 8,125,000 | 12 tháng |
| 4678 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g | 115,800,000 | 115,800,000 | 2,316,000 | 12 tháng |
| 4679 | 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 4680 | 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g | 1,764,000,000 | 1,764,000,000 | 35,280,000 | 12 tháng |
| 4681 | 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g | 3,582,000,000 | 3,582,000,000 | 71,640,000 | 12 tháng |
| 4682 | 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g | 5,568,000,000 | 5,568,000,000 | 111,360,000 | 12 tháng |
| 4683 | 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 24,180,000 | 12 tháng |
| 4684 | 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 4685 | 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 4686 | 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 | 1,675,000 | 1,675,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 4687 | 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg | 265,200,000 | 265,200,000 | 5,304,000 | 12 tháng |
| 4688 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg | 102,000,000 | 102,000,000 | 2,040,000 | 12 tháng |
| 4689 | 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg | 599,500,000 | 599,500,000 | 11,990,000 | 12 tháng |
| 4690 | 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg | 58,320,000 | 58,320,000 | 1,167,000 | 12 tháng |
| 4691 | 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg | 71,001,000 | 71,001,000 | 1,421,000 | 12 tháng |
| 4692 | 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,568,000 | 12 tháng |
| 4693 | 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg | 38,019,000 | 38,019,000 | 761,000 | 12 tháng |
| 4694 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,880,000 | 12 tháng |
| 4695 | 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 | 36,488,000 | 36,488,000 | 730,000 | 12 tháng |
| 4696 | 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg | 937,500,000 | 937,500,000 | 18,750,000 | 12 tháng |
| 4697 | 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g | 80,400,000 | 80,400,000 | 1,608,000 | 12 tháng |
| 4698 | 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g | 309,690,000 | 309,690,000 | 6,194,000 | 12 tháng |
| 4699 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g | 1,977,140,000 | 1,977,140,000 | 39,543,000 | 12 tháng |
| 4700 | 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g | 28,350,000 | 28,350,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 4701 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g | 3,249,900,000 | 3,249,900,000 | 64,998,000 | 12 tháng |
| 4702 | 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g | 6,405,200,000 | 6,405,200,000 | 128,104,000 | 12 tháng |
| 4703 | 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g | 651,000,000 | 651,000,000 | 13,020,000 | 12 tháng |
| 4704 | 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g | 356,250,000 | 356,250,000 | 7,125,000 | 12 tháng |
| 4705 | 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g | 3,214,080,000 | 3,214,080,000 | 64,282,000 | 12 tháng |
| 4706 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg | 52,595,000 | 52,595,000 | 1,052,000 | 12 tháng |
| 4707 | 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg | 155,040,000 | 155,040,000 | 3,101,000 | 12 tháng |
| 4708 | 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg | 39,100,000 | 39,100,000 | 782,000 | 12 tháng |
| 4709 | 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg | 39,916,100 | 39,916,100 | 799,000 | 12 tháng |
| 4710 | 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg | 87,634,260 | 87,634,260 | 1,753,000 | 12 tháng |
| 4711 | 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg | 57,524,000 | 57,524,000 | 1,151,000 | 12 tháng |
| 4712 | 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg | 150,722,000 | 150,722,000 | 3,015,000 | 12 tháng |
| 4713 | 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg | 5,786,000 | 5,786,000 | 116,000 | 12 tháng |
| 4714 | 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 4715 | 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg | 205,148,900 | 205,148,900 | 4,103,000 | 12 tháng |
| 4716 | 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 | 13,920,000 | 13,920,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 4717 | 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg | 106,000,000 | 106,000,000 | 2,120,000 | 12 tháng |
| 4718 | 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg | 395,010,000 | 395,010,000 | 7,901,000 | 12 tháng |
| 4719 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 4720 | 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg | 14,490,000 | 14,490,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 4721 | 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg | 3,660,300 | 3,660,300 | 74,000 | 12 tháng |
| 4722 | 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 4723 | 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 | 819,000,000 | 819,000,000 | 16,380,000 | 12 tháng |
| 4724 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 | 445,000,000 | 445,000,000 | 8,900,000 | 12 tháng |
| 4725 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 | 1,852,500,000 | 1,852,500,000 | 37,050,000 | 12 tháng |
| 4726 | 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 | 273,025,000 | 273,025,000 | 5,461,000 | 12 tháng |
| 4727 | 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg | 99,699,600 | 99,699,600 | 1,994,000 | 12 tháng |
| 4728 | 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg | 19,905,600 | 19,905,600 | 399,000 | 12 tháng |
| 4729 | 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 | 41,599,000 | 41,599,000 | 832,000 | 12 tháng |
| 4730 | 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 4731 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 | 540,500,000 | 540,500,000 | 10,810,000 | 12 tháng |
| 4732 | 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 | 212,790,000 | 212,790,000 | 4,256,000 | 12 tháng |
| 4733 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 | 6,720,000 | 6,720,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 4734 | 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 | 8,736,000 | 8,736,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 4735 | 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg | 155,530,000 | 155,530,000 | 3,111,000 | 12 tháng |
| 4736 | 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 4737 | 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 4738 | 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 | 7,816,200 | 7,816,200 | 157,000 | 12 tháng |
| 4739 | 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg | 118,349,000 | 118,349,000 | 2,367,000 | 12 tháng |
| 4740 | 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg | 2,470,000 | 2,470,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 4741 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g | 7,800,000 | 7,800,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 4742 | 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 4743 | 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g | 642,600,000 | 642,600,000 | 12,852,000 | 12 tháng |
| 4744 | 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g | 621,000,000 | 621,000,000 | 12,420,000 | 12 tháng |
| 4745 | 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 4746 | 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 4747 | 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg | 8,250,000 | 8,250,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 4748 | 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 | 78,408,000 | 78,408,000 | 1,569,000 | 12 tháng |
| 4749 | 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 | 179,300,000 | 179,300,000 | 3,586,000 | 12 tháng |
| 4750 | 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 | 6,811,500 | 6,811,500 | 137,000 | 12 tháng |
| 4751 | 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 | 159,630,000 | 159,630,000 | 3,193,000 | 12 tháng |
| 4752 | 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg | 2,180,000 | 2,180,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 4753 | 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg | 21,865,500 | 21,865,500 | 438,000 | 12 tháng |
| 4754 | 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 4755 | 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU | 676,080,000 | 676,080,000 | 13,522,000 | 12 tháng |
| 4756 | 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml | 4,125,000 | 4,125,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 4757 | 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 | 25,200 | 25,200 | 500 | 12 tháng |
| 4758 | 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml | 5,850,000 | 5,850,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 4759 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg | 5,481,190 | 5,481,190 | 110,000 | 12 tháng |
| 4760 | 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg | 16,790,760 | 16,790,760 | 336,000 | 12 tháng |
| 4761 | 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 | 243,000,000 | 243,000,000 | 4,860,000 | 12 tháng |
| 4762 | 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 | 245,840,000 | 245,840,000 | 4,917,000 | 12 tháng |
| 4763 | 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 | 149,100,000 | 149,100,000 | 2,982,000 | 12 tháng |
| 4764 | 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg | 44,496,000 | 44,496,000 | 890,000 | 12 tháng |
| 4765 | 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg | 31,395,000 | 31,395,000 | 628,000 | 12 tháng |
| 4766 | 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg | 181,500,000 | 181,500,000 | 3,630,000 | 12 tháng |
| 4767 | 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg | 63,500,000 | 63,500,000 | 1,270,000 | 12 tháng |
| 4768 | 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg | 127,000,000 | 127,000,000 | 2,540,000 | 12 tháng |
| 4769 | 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 4770 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 | 5,460,000 | 5,460,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 4771 | 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 | 30,150,000 | 30,150,000 | 603,000 | 12 tháng |
| 4772 | 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 | 13,740,000 | 13,740,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 4773 | 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg | 73,752,000 | 73,752,000 | 1,476,000 | 12 tháng |
| 4774 | 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg | 560,000 | 560,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 4775 | 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg | 13,500,000 | 13,500,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 4776 | 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 4777 | 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 | 16,960,800 | 16,960,800 | 340,000 | 12 tháng |
| 4778 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 4779 | 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg | 191,520,000 | 191,520,000 | 3,831,000 | 12 tháng |
| 4780 | 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 | 1,170,000 | 1,170,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 4781 | 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 4782 | 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg | 6,660,000 | 6,660,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 4783 | 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg | 5,830,000 | 5,830,000 | 117,000 | 12 tháng |
| 4784 | 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg | 10,965,000 | 10,965,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 4785 | 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 | 97,622,000 | 97,622,000 | 1,953,000 | 12 tháng |
| 4786 | 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 | 7,616,000 | 7,616,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 4787 | 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg | 538,398,000 | 538,398,000 | 10,768,000 | 12 tháng |
| 4788 | 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg | 3,729,600 | 3,729,600 | 75,000 | 12 tháng |
| 4789 | 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4790 | 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg | 182,640,000 | 182,640,000 | 3,653,000 | 12 tháng |
| 4791 | 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 | 2,555,000 | 2,555,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 4792 | 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 | 19,680,000 | 19,680,000 | 394,000 | 12 tháng |
| 4793 | 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g | 12,000,000 | 12,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 4794 | 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 4795 | 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 4796 | 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg | 29,682,250 | 29,682,250 | 594,000 | 12 tháng |
| 4797 | 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg | 175,000 | 175,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 4798 | 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg | 93,450,000 | 93,450,000 | 1,869,000 | 12 tháng |
| 4799 | 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 | 17,055,360 | 17,055,360 | 342,000 | 12 tháng |
| 4800 | 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g | 53,292,600 | 53,292,600 | 1,066,000 | 12 tháng |
| 4801 | 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g | 35,952,000 | 35,952,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4802 | 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 4803 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 | 80,733,240 | 80,733,240 | 1,615,000 | 12 tháng |
| 4804 | 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 | 50,922,000 | 50,922,000 | 1,019,000 | 12 tháng |
| 4805 | 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 | 16,160,000 | 16,160,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 4806 | 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 | 82,160,000 | 82,160,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 4807 | 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 | 90,381,480 | 90,381,480 | 1,808,000 | 12 tháng |
| 4808 | 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 | 29,400,000 | 29,400,000 | 588,000 | 12 tháng |
| 4809 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 4810 | 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 | 11,760,000 | 11,760,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 4811 | 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg | 40,500 | 40,500 | 1,000 | 12 tháng |
| 4812 | 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 4813 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 | 7,980,000 | 7,980,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 4814 | 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 4815 | 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 | 137,617,200 | 137,617,200 | 2,753,000 | 12 tháng |
| 4816 | 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg | 31,450,000 | 31,450,000 | 629,000 | 12 tháng |
| 4817 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg | 131,422,200 | 131,422,200 | 2,629,000 | 12 tháng |
| 4818 | 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg | 190,365,000 | 190,365,000 | 3,808,000 | 12 tháng |
| 4819 | 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg | 145,477,600 | 145,477,600 | 2,910,000 | 12 tháng |
| 4820 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg | 145,580,000 | 145,580,000 | 2,912,000 | 12 tháng |
| 4821 | 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg | 77,760,000 | 77,760,000 | 1,556,000 | 12 tháng |
| 4822 | 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg | 9,120,000 | 9,120,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 4823 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 | 2,241,825,000 | 2,241,825,000 | 44,837,000 | 12 tháng |
| 4824 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 | 594,000,000 | 594,000,000 | 11,880,000 | 12 tháng |
| 4825 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 | 2,991,600,000 | 2,991,600,000 | 59,832,000 | 12 tháng |
| 4826 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 4827 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 25,200,000 | 12 tháng |
| 4828 | 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 | 656,000,000 | 656,000,000 | 13,120,000 | 12 tháng |
| 4829 | 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 | 286,700,000 | 286,700,000 | 5,734,000 | 12 tháng |
| 4830 | 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 | 873,290,000 | 873,290,000 | 17,466,000 | 12 tháng |
| 4831 | 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 4832 | 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 4833 | 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg | 653,050,000 | 653,050,000 | 13,061,000 | 12 tháng |
| 4834 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 4835 | 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 4836 | 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg | 84,630,000 | 84,630,000 | 1,693,000 | 12 tháng |
| 4837 | 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg | 10,584,000 | 10,584,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 4838 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 | 384,037,500 | 384,037,500 | 7,681,000 | 12 tháng |
| 4839 | 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 | 161,020,000 | 161,020,000 | 3,221,000 | 12 tháng |
| 4840 | 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 4841 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 | 2,376,600 | 2,376,600 | 48,000 | 12 tháng |
| 4842 | 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 | 93,250,000 | 93,250,000 | 1,865,000 | 12 tháng |
| 4843 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 | 29,568,000 | 29,568,000 | 592,000 | 12 tháng |
| 4844 | 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 | 4,951,800 | 4,951,800 | 100,000 | 12 tháng |
| 4845 | 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 4846 | 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg | 56,051,100 | 56,051,100 | 1,122,000 | 12 tháng |
| 4847 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 | 4,278,120,000 | 4,278,120,000 | 85,563,000 | 12 tháng |
| 4848 | 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml | 298,000,000 | 298,000,000 | 5,960,000 | 12 tháng |
| 4849 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M | 352,000,000 | 352,000,000 | 7,040,000 | 12 tháng |
| 4850 | 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 | 470,900,000 | 470,900,000 | 9,418,000 | 12 tháng |
| 4851 | 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 | 274,800,000 | 274,800,000 | 5,496,000 | 12 tháng |
| 4852 | 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 | 73,900,000 | 73,900,000 | 1,478,000 | 12 tháng |
| 4853 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg | 96,075,000 | 96,075,000 | 1,922,000 | 12 tháng |
| 4854 | 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg | 157,113,600 | 157,113,600 | 3,143,000 | 12 tháng |
| 4855 | 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg | 750,000,000 | 750,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 4856 | 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 4857 | 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 4858 | 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 | 5,769,750 | 5,769,750 | 116,000 | 12 tháng |
| 4859 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg | 140,800,000 | 140,800,000 | 2,816,000 | 12 tháng |
| 4860 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg | 20,400,000 | 20,400,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 4861 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg | 4,600,000 | 4,600,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 4862 | 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,960,000 | 12 tháng |
| 4863 | 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 4864 | 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 | 149,572,500 | 149,572,500 | 2,992,000 | 12 tháng |
| 4865 | XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 4866 | 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg | 510,000,000 | 510,000,000 | 10,200,000 | 12 tháng |
| 4867 | 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg | 712,500,000 | 712,500,000 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 4868 | 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg | 273,000,000 | 273,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 4869 | 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg | 42,136,000 | 42,136,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 4870 | 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 | 86,214,300 | 86,214,300 | 1,725,000 | 12 tháng |
| 4871 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 | 53,040,000 | 53,040,000 | 1,061,000 | 12 tháng |
| 4872 | 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 | 492,817,500 | 492,817,500 | 9,857,000 | 12 tháng |
| 4873 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 | 45,990,000 | 45,990,000 | 920,000 | 12 tháng |
| 4874 | 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 | 166,661,000 | 166,661,000 | 3,334,000 | 12 tháng |
| 4875 | 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg | 2,919,600 | 2,919,600 | 59,000 | 12 tháng |
| 4876 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 4877 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg | 114,400,000 | 114,400,000 | 2,288,000 | 12 tháng |
| 4878 | 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg | 13,120,000 | 13,120,000 | 263,000 | 12 tháng |
| 4879 | 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg | 25,515,000 | 25,515,000 | 511,000 | 12 tháng |
| 4880 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 4881 | 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 4882 | 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 4883 | 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 | 9,135,000 | 9,135,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 4884 | 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 | 19,140,000 | 19,140,000 | 383,000 | 12 tháng |
| 4885 | 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg | 5,060,000 | 5,060,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 4886 | 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg | 1,499,400 | 1,499,400 | 30,000 | 12 tháng |
| 4887 | 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg | 98,275,000 | 98,275,000 | 1,966,000 | 12 tháng |
| 4888 | 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 4889 | 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg | 10,780,000 | 10,780,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 4890 | 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 | 7,820,000 | 7,820,000 | 157,000 | 12 tháng |
| 4891 | 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 | 29,450,000 | 29,450,000 | 589,000 | 12 tháng |
| 4892 | 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 | 5,580,000 | 5,580,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 4893 | 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg | 2,380,000 | 2,380,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 4894 | 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 | 187,200,000 | 187,200,000 | 3,744,000 | 12 tháng |
| 4895 | 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg | 82,800,000 | 82,800,000 | 1,656,000 | 12 tháng |
| 4896 | 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 4897 | 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g | 41,500,000 | 41,500,000 | 830,000 | 12 tháng |
| 4898 | 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 | 200,954,250 | 200,954,250 | 4,020,000 | 12 tháng |
| 4899 | 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 | 21,360,000 | 21,360,000 | 428,000 | 12 tháng |
| 4900 | 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 | 154,080,000 | 154,080,000 | 3,082,000 | 12 tháng |
| 4901 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 | 4,211,000 | 4,211,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 4902 | 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 | 7,175,000 | 7,175,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 4903 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 | 20,352,000 | 20,352,000 | 408,000 | 12 tháng |
| 4904 | 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 | 31,290,000 | 31,290,000 | 626,000 | 12 tháng |
| 4905 | 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 | 15,277,500 | 15,277,500 | 306,000 | 12 tháng |
| 4906 | 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 | 120,600,000 | 120,600,000 | 2,412,000 | 12 tháng |
| 4907 | 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg | 59,690,400 | 59,690,400 | 1,194,000 | 12 tháng |
| 4908 | 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg | 84,600,000 | 84,600,000 | 1,692,000 | 12 tháng |
| 4909 | 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg | 95,200,000 | 95,200,000 | 1,904,000 | 12 tháng |
| 4910 | 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 | 366,080,000 | 366,080,000 | 7,322,000 | 12 tháng |
| 4911 | 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 | 1,033,200,000 | 1,033,200,000 | 20,664,000 | 12 tháng |
| 4912 | 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 4913 | 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 | 171,680,000 | 171,680,000 | 3,434,000 | 12 tháng |
| 4914 | 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg | 4,500,000 | 4,500,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 4915 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg | 63,756,000 | 63,756,000 | 1,276,000 | 12 tháng |
| 4916 | 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g | 69,997,200 | 69,997,200 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 4917 | 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 | 840,000 | 840,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 4918 | 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 | 36,765,855 | 36,765,855 | 736,000 | 12 tháng |
| 4919 | 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg | 17,600,000 | 17,600,000 | 352,000 | 12 tháng |
| 4920 | 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg | 159,600,000 | 159,600,000 | 3,192,000 | 12 tháng |
| 4921 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg | 100,825,000 | 100,825,000 | 2,017,000 | 12 tháng |
| 4922 | 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg | 205,960,000 | 205,960,000 | 4,120,000 | 12 tháng |
| 4923 | 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 4924 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 | 447,300,000 | 447,300,000 | 8,946,000 | 12 tháng |
| 4925 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 4926 | 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 | 578,214,000 | 578,214,000 | 11,565,000 | 12 tháng |
| 4927 | 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 | 321,440,000 | 321,440,000 | 6,429,000 | 12 tháng |
| 4928 | 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg | 689,070,000 | 689,070,000 | 13,782,000 | 12 tháng |
| 4929 | 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg | 2,311,200,000 | 2,311,200,000 | 46,224,000 | 12 tháng |
| 4930 | 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg | 177,072,000 | 177,072,000 | 3,542,000 | 12 tháng |
| 4931 | 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 | 2,481,180,000 | 2,481,180,000 | 49,624,000 | 12 tháng |
| 4932 | 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 | 3,040,830,000 | 3,040,830,000 | 60,817,000 | 12 tháng |
| 4933 | 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,360,000 | 12 tháng |
| 4934 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg | 16,400,000 | 16,400,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 4935 | 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg | 97,361,000 | 97,361,000 | 1,948,000 | 12 tháng |
| 4936 | 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 4937 | 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 | 444,822,000 | 444,822,000 | 8,897,000 | 12 tháng |
| 4938 | 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 | 1,424,430,000 | 1,424,430,000 | 28,489,000 | 12 tháng |
| 4939 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 4940 | 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 | 3,558,000,000 | 3,558,000,000 | 71,160,000 | 12 tháng |
| 4941 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg | 2,964,000 | 2,964,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 4942 | 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g | 17,000,000 | 17,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 4943 | 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 4944 | 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 4945 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 | 4,347,000 | 4,347,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 4946 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 | 38,690,400 | 38,690,400 | 774,000 | 12 tháng |
| 4947 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 | 41,040,000 | 41,040,000 | 821,000 | 12 tháng |
| 4948 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 | 402,192,000 | 402,192,000 | 8,044,000 | 12 tháng |
| 4949 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 | 54,272,400 | 54,272,400 | 1,086,000 | 12 tháng |
| 4950 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 | 642,500 | 642,500 | 13,000 | 12 tháng |
| 4951 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 4952 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 | 23,786,000 | 23,786,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 4953 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 | 127,724,400 | 127,724,400 | 2,555,000 | 12 tháng |
| 4954 | 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 | 350,000,000 | 350,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 4955 | 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 | 1,621,096,200 | 1,621,096,200 | 32,422,000 | 12 tháng |
| 4956 | 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg | 121,500,000 | 121,500,000 | 2,430,000 | 12 tháng |
| 4957 | 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 | 5,821,200 | 5,821,200 | 117,000 | 12 tháng |
| 4958 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg | 80,000 | 80,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 4959 | 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg | 84,370,000 | 84,370,000 | 1,688,000 | 12 tháng |
| 4960 | 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 4961 | 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 4962 | 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 | 292,824,000 | 292,824,000 | 5,857,000 | 12 tháng |
| 4963 | 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg | 504,000 | 504,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 4964 | 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 | 10,626,000 | 10,626,000 | 213,000 | 12 tháng |
| 4965 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg | 30,044,700 | 30,044,700 | 601,000 | 12 tháng |
| 4966 | 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 4967 | 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg | 4,248,000 | 4,248,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 4968 | 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 | 337,261,050 | 337,261,050 | 6,746,000 | 12 tháng |
| 4969 | 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 | 161,350,000 | 161,350,000 | 3,227,000 | 12 tháng |
| 4970 | 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg | 94,976,000 | 94,976,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 4971 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 | 6,875,000 | 6,875,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 4972 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 | 123,000,000 | 123,000,000 | 2,460,000 | 12 tháng |
| 4973 | 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 4974 | 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg | 13,630,000 | 13,630,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 4975 | 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 4976 | 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 4977 | 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 4978 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg | 16,430,000 | 16,430,000 | 329,000 | 12 tháng |
| 4979 | 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg | 190,125,000 | 190,125,000 | 3,803,000 | 12 tháng |
| 4980 | 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 | 139,500,000 | 139,500,000 | 2,790,000 | 12 tháng |
| 4981 | 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg | 390,000,000 | 390,000,000 | 7,800,000 | 12 tháng |
| 4982 | 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 | 1,425,600,000 | 1,425,600,000 | 28,512,000 | 12 tháng |
| 4983 | 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg | 186,200,000 | 186,200,000 | 3,724,000 | 12 tháng |
| 4984 | 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg | 305,000,000 | 305,000,000 | 6,100,000 | 12 tháng |
| 4985 | 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg | 52,176,000 | 52,176,000 | 1,044,000 | 12 tháng |
| 4986 | 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 | 72,760,000 | 72,760,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 4987 | 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o | 2,085,500,000 | 2,085,500,000 | 41,710,000 | 12 tháng |
| 4988 | 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b | 1,075,200,000 | 1,075,200,000 | 21,504,000 | 12 tháng |
| 4989 | 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 | 423,300,000 | 423,300,000 | 8,466,000 | 12 tháng |
| 4990 | 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 | 62,620,000 | 62,620,000 | 1,253,000 | 12 tháng |
| 4991 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 4992 | 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 | 546,000,000 | 546,000,000 | 10,920,000 | 12 tháng |
| 4993 | 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 | 471,960,000 | 471,960,000 | 9,440,000 | 12 tháng |
| 4994 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 | 53,720,000 | 53,720,000 | 1,075,000 | 12 tháng |
| 4995 | 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 | 260,000,000 | 260,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 4996 | 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 | 59,150,000 | 59,150,000 | 1,183,000 | 12 tháng |
| 4997 | 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 | 9,239,940 | 9,239,940 | 185,000 | 12 tháng |
| 4998 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 | 505,780,000 | 505,780,000 | 10,116,000 | 12 tháng |
| 4999 | 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 | 384,400,000 | 384,400,000 | 7,688,000 | 12 tháng |
| 5000 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 | 1,340,640,000 | 1,340,640,000 | 26,813,000 | 12 tháng |
| 5001 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 | 1,850,850,000 | 1,850,850,000 | 37,017,000 | 12 tháng |
| 5002 | 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 | 1,740,960,000 | 1,740,960,000 | 34,820,000 | 12 tháng |
| 5003 | 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 | 4,204,400,000 | 4,204,400,000 | 84,088,000 | 12 tháng |
| 5004 | 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 | 565,452,000 | 565,452,000 | 11,310,000 | 12 tháng |
| 5005 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 5006 | 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 5007 | 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg | 396,500,000 | 396,500,000 | 7,930,000 | 12 tháng |
| 5008 | 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg | 494,760,000 | 494,760,000 | 9,896,000 | 12 tháng |
| 5009 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 | 2,080,000 | 2,080,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 5010 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 | 61,275,000 | 61,275,000 | 1,226,000 | 12 tháng |
| 5011 | 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 | 109,200,000 | 109,200,000 | 2,184,000 | 12 tháng |
| 5012 | 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 | 55,188,000 | 55,188,000 | 1,104,000 | 12 tháng |
| 5013 | 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 | 208,799,640 | 208,799,640 | 4,176,000 | 12 tháng |
| 5014 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 5015 | 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 | 91,800,000 | 91,800,000 | 1,836,000 | 12 tháng |
| 5016 | 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg | 91,520,000 | 91,520,000 | 1,831,000 | 12 tháng |
| 5017 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg | 2,992,000 | 2,992,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 5018 | 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg | 17,980,000 | 17,980,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 5019 | 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg | 15,318,000 | 15,318,000 | 307,000 | 12 tháng |
| 5020 | 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg | 22,950,000 | 22,950,000 | 459,000 | 12 tháng |
| 5021 | 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 5022 | 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 5023 | 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg | 37,485,000 | 37,485,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 5024 | 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg | 8,528,000 | 8,528,000 | 171,000 | 12 tháng |
| 5025 | 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg | 28,800,000 | 28,800,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 5026 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg | 48,960,000 | 48,960,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 5027 | 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg | 44,000,000 | 44,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 5028 | 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg | 5,897,300 | 5,897,300 | 118,000 | 12 tháng |
| 5029 | 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 | 2,744,800 | 2,744,800 | 55,000 | 12 tháng |
| 5030 | 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 5031 | 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 | 25,363,800 | 25,363,800 | 508,000 | 12 tháng |
| 5032 | 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg | 207,075,000 | 207,075,000 | 4,142,000 | 12 tháng |
| 5033 | 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg | 11,368,700 | 11,368,700 | 228,000 | 12 tháng |
| 5034 | 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,638,000 | 12 tháng |
| 5035 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg | 9,840,000 | 9,840,000 | 197,000 | 12 tháng |
| 5036 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 | 70,800,000 | 70,800,000 | 1,416,000 | 12 tháng |
| 5037 | 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 | 59,400,000 | 59,400,000 | 1,188,000 | 12 tháng |
| 5038 | 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg | 47,856,000 | 47,856,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 5039 | 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 5040 | 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 | 112,844,800 | 112,844,800 | 2,257,000 | 12 tháng |
| 5041 | 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 | 23,750,000 | 23,750,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 5042 | 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 | 13,250,000 | 13,250,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 5043 | 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg | 86,782,500 | 86,782,500 | 1,736,000 | 12 tháng |
| 5044 | 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg | 5,392,000 | 5,392,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 5045 | 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 | 42,504,000 | 42,504,000 | 851,000 | 12 tháng |
| 5046 | 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 | 76,300,000 | 76,300,000 | 1,526,000 | 12 tháng |
| 5047 | 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 5048 | 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg | 180,000,000 | 180,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
| 5049 | 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU | 306,936,000 | 306,936,000 | 6,139,000 | 12 tháng |
| 5050 | 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU | 26,082,000 | 26,082,000 | 522,000 | 12 tháng |
| 5051 | 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg | 194,750,000 | 194,750,000 | 3,895,000 | 12 tháng |
| 5052 | 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg | 45,337,500 | 45,337,500 | 907,000 | 12 tháng |
| 5053 | 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg | 5,194,400 | 5,194,400 | 104,000 | 12 tháng |
| 5054 | 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg | 23,240,000 | 23,240,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 5055 | 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 5056 | 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 | 2,992,500 | 2,992,500 | 60,000 | 12 tháng |
| 5057 | 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 | 290,835,000 | 290,835,000 | 5,817,000 | 12 tháng |
| 5058 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 | 33,312,500 | 33,312,500 | 667,000 | 12 tháng |
| 5059 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 5060 | 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 | 29,925,000 | 29,925,000 | 599,000 | 12 tháng |
| 5061 | 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 5062 | 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 | 2,541,400,000 | 2,541,400,000 | 50,828,000 | 12 tháng |
| 5063 | 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg | 57,600,000 | 57,600,000 | 1,152,000 | 12 tháng |
| 5064 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg | 1,512,000 | 1,512,000 | 31,000 | 12 tháng |
| 5065 | 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg | 123,690,000 | 123,690,000 | 2,474,000 | 12 tháng |
| 5066 | 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg | 582,582,000 | 582,582,000 | 11,652,000 | 12 tháng |
| 5067 | 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg | 799,900,500 | 799,900,500 | 15,999,000 | 12 tháng |
| 5068 | 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg | 34,368,600 | 34,368,600 | 688,000 | 12 tháng |
| 5069 | 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg | 50,350,000 | 50,350,000 | 1,007,000 | 12 tháng |
| 5070 | 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg | 63,944,500 | 63,944,500 | 1,279,000 | 12 tháng |
| 5071 | 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 | 26,394,000 | 26,394,000 | 528,000 | 12 tháng |
| 5072 | 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 | 6,270,000 | 6,270,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 5073 | 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 | 3,750,000 | 3,750,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 5074 | 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 | 33,516,000 | 33,516,000 | 671,000 | 12 tháng |
| 5075 | 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 5076 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 | 150,000,000 | 150,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 5077 | 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 5078 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg | 1,685,900,000 | 1,685,900,000 | 33,718,000 | 12 tháng |
| 5079 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg | 381,600,000 | 381,600,000 | 7,632,000 | 12 tháng |
| 5080 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 5081 | 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 5082 | 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg | 61,200,000 | 61,200,000 | 1,224,000 | 12 tháng |
| 5083 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 | 774,000,000 | 774,000,000 | 15,480,000 | 12 tháng |
| 5084 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 | 111,600,000 | 111,600,000 | 2,232,000 | 12 tháng |
| 5085 | 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 | 88,400,000 | 88,400,000 | 1,768,000 | 12 tháng |
| 5086 | 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 5087 | 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 | 31,920,000 | 31,920,000 | 639,000 | 12 tháng |
| 5088 | 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g | 92,353,800 | 92,353,800 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 5089 | 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 | 1,181,250,000 | 1,181,250,000 | 23,625,000 | 12 tháng |
| 5090 | 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg | 1,660,980,000 | 1,660,980,000 | 33,220,000 | 12 tháng |
| 5091 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg | 56,400,000 | 56,400,000 | 1,128,000 | 12 tháng |
| 5092 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg | 754,740,000 | 754,740,000 | 15,095,000 | 12 tháng |
| 5093 | 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg | 148,561,000 | 148,561,000 | 2,972,000 | 12 tháng |
| 5094 | 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 5095 | 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 | 290,464,000 | 290,464,000 | 5,810,000 | 12 tháng |
| 5096 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg | 299,023,200 | 299,023,200 | 5,981,000 | 12 tháng |
| 5097 | 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg | 45,500,000 | 45,500,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 5098 | 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg | 13,860,000 | 13,860,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 5099 | 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg | 3,444,000 | 3,444,000 | 69,000 | 12 tháng |
| 5100 | 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg | 234,436,500 | 234,436,500 | 4,689,000 | 12 tháng |
| 5101 | 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg | 4,140,000 | 4,140,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 5102 | 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 5103 | 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g | 4,425,000 | 4,425,000 | 89,000 | 12 tháng |
| 5104 | 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 | 6,384,000 | 6,384,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 5105 | 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 | 46,095,000 | 46,095,000 | 922,000 | 12 tháng |
| 5106 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 | 48,950,000 | 48,950,000 | 979,000 | 12 tháng |
| 5107 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g | 124,740,000 | 124,740,000 | 2,495,000 | 12 tháng |
| 5108 | 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 | 95,875,000 | 95,875,000 | 1,918,000 | 12 tháng |
| 5109 | 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 | 22,680,000 | 22,680,000 | 454,000 | 12 tháng |
| 5110 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 | 127,680,000 | 127,680,000 | 2,554,000 | 12 tháng |
| 5111 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 | 145,200,000 | 145,200,000 | 2,904,000 | 12 tháng |
| 5112 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 | 63,664,000 | 63,664,000 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 5113 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 | 67,550,000 | 67,550,000 | 1,351,000 | 12 tháng |
| 5114 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 | 37,100,000 | 37,100,000 | 742,000 | 12 tháng |
| 5115 | 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 | 94,300,000 | 94,300,000 | 1,886,000 | 12 tháng |
| 5116 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 | 2,520,000 | 2,520,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 5117 | 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 5118 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 | 2,784,000 | 2,784,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 5119 | 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 | 4,070,000 | 4,070,000 | 82,000 | 12 tháng |
| 5120 | 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 | 402,215,000 | 402,215,000 | 8,045,000 | 12 tháng |
| 5121 | 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 | 113,526,000 | 113,526,000 | 2,271,000 | 12 tháng |
| 5122 | 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 5123 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 5124 | 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg | 1,096,200,000 | 1,096,200,000 | 21,924,000 | 12 tháng |
| 5125 | 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 | 203,616,000 | 203,616,000 | 4,073,000 | 12 tháng |
| 5126 | 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg | 701,400 | 701,400 | 15,000 | 12 tháng |
| 5127 | 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 | 319,144,900 | 319,144,900 | 6,383,000 | 12 tháng |
| 5128 | 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg | 15,288,000 | 15,288,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 5129 | 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg | 21,240,000 | 21,240,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 5130 | 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg | 19,065,000 | 19,065,000 | 382,000 | 12 tháng |
| 5131 | 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg | 89,678,400 | 89,678,400 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 5132 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g | 1,120,000 | 1,120,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 5133 | 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg | 110,500,000 | 110,500,000 | 2,210,000 | 12 tháng |
| 5134 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 5135 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g | 79,800,000 | 79,800,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 5136 | 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg | 470,400,000 | 470,400,000 | 9,408,000 | 12 tháng |
| 5137 | 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg | 2,793,600,000 | 2,793,600,000 | 55,872,000 | 12 tháng |
| 5138 | 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg | 2,036,040,000 | 2,036,040,000 | 40,721,000 | 12 tháng |
| 5139 | 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g | 4,998,000 | 4,998,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 5140 | 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 5141 | 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg | 31,491,000 | 31,491,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 5142 | 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg | 1,222,368,000 | 1,222,368,000 | 24,448,000 | 12 tháng |
| 5143 | 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 | 31,560,900 | 31,560,900 | 632,000 | 12 tháng |
| 5144 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg | 245,595,000 | 245,595,000 | 4,912,000 | 12 tháng |
| 5145 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg | 10,530,000 | 10,530,000 | 211,000 | 12 tháng |
| 5146 | 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg | 129,030,000 | 129,030,000 | 2,581,000 | 12 tháng |
| 5147 | 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg | 143,566,500 | 143,566,500 | 2,872,000 | 12 tháng |
| 5148 | 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 | 1,573,480,000 | 1,573,480,000 | 31,470,000 | 12 tháng |
| 5149 | 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg | 25,382,000 | 25,382,000 | 508,000 | 12 tháng |
| 5150 | 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 | 99,900,000 | 99,900,000 | 1,998,000 | 12 tháng |
| 5151 | 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 | 13,424,400 | 13,424,400 | 269,000 | 12 tháng |
| 5152 | 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 | 16,555,000 | 16,555,000 | 332,000 | 12 tháng |
| 5153 | 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 5154 | 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g | 2,524,500 | 2,524,500 | 51,000 | 12 tháng |
| 5155 | 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 | 343,066,800 | 343,066,800 | 6,862,000 | 12 tháng |
| 5156 | 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 | 113,557,500 | 113,557,500 | 2,272,000 | 12 tháng |
| 5157 | 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg | 16,640,000 | 16,640,000 | 333,000 | 12 tháng |
| 5158 | 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg | 27,720,000 | 27,720,000 | 555,000 | 12 tháng |
| 5159 | 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 | 22,400,000 | 22,400,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 5160 | 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 | 25,935,000 | 25,935,000 | 519,000 | 12 tháng |
| 5161 | 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 | 5,197,500 | 5,197,500 | 104,000 | 12 tháng |
| 5162 | 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 5163 | 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 5164 | 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 5165 | 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg | 30,745,000 | 30,745,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 5166 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 | 13,970,000 | 13,970,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 5167 | 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 5168 | 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 | 77,190,000 | 77,190,000 | 1,544,000 | 12 tháng |
| 5169 | 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 | 132,000,000 | 132,000,000 | 2,640,000 | 12 tháng |
| 5170 | 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 | 216,000,000 | 216,000,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 5171 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 | 19,250,000 | 19,250,000 | 385,000 | 12 tháng |
| 5172 | 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 5173 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 5174 | 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg | 92,488,500 | 92,488,500 | 1,850,000 | 12 tháng |
| 5175 | 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg | 50,960,000 | 50,960,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 5176 | 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 | 322,959,000 | 322,959,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 5177 | 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg | 15,993,600 | 15,993,600 | 320,000 | 12 tháng |
| 5178 | 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg | 7,500,000 | 7,500,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 5179 | 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg | 1,123,200 | 1,123,200 | 23,000 | 12 tháng |
| 5180 | 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg | 30,100,000 | 30,100,000 | 602,000 | 12 tháng |
| 5181 | 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg | 8,972,000 | 8,972,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 5182 | 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 | 13,700,400 | 13,700,400 | 275,000 | 12 tháng |
| 5183 | 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 | 9,030,000 | 9,030,000 | 181,000 | 12 tháng |
| 5184 | 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg | 26,000,000 | 26,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 5185 | 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 | 14,102,440 | 14,102,440 | 283,000 | 12 tháng |
| 5186 | 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 | 122,451,000 | 122,451,000 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 5187 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 | 9,104,500 | 9,104,500 | 183,000 | 12 tháng |
| 5188 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 | 2,772,000 | 2,772,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 5189 | 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 | 36,160,000 | 36,160,000 | 724,000 | 12 tháng |
| 5190 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 | 25,452,000 | 25,452,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 5191 | 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 | 1,470,000 | 1,470,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 5192 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L | 235,000,000 | 235,000,000 | 4,700,000 | 12 tháng |
| 5193 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L | 643,250,000 | 643,250,000 | 12,865,000 | 12 tháng |
| 5194 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 5195 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 | 1,042,950,000 | 1,042,950,000 | 20,859,000 | 12 tháng |
| 5196 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 | 165,000,000 | 165,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 5197 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 | 278,460,000 | 278,460,000 | 5,570,000 | 12 tháng |
| 5198 | 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 | 819,429,000 | 819,429,000 | 16,389,000 | 12 tháng |
| 5199 | 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 | 974,610,000 | 974,610,000 | 19,493,000 | 12 tháng |
| 5200 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 | 3,513,840,000 | 3,513,840,000 | 70,277,000 | 12 tháng |
| 5201 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 | 31,646,020 | 31,646,020 | 633,000 | 12 tháng |
| 5202 | 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 | 491,940 | 491,940 | 10,000 | 12 tháng |
| 5203 | 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 | 11,214,000 | 11,214,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 5204 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g | 40,530,000 | 40,530,000 | 811,000 | 12 tháng |
| 5205 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 | 145,673,850 | 145,673,850 | 2,914,000 | 12 tháng |
| 5206 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 | 2,445,240 | 2,445,240 | 49,000 | 12 tháng |
| 5207 | 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 | 72,800,000 | 72,800,000 | 1,456,000 | 12 tháng |
| 5208 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 | 95,400,000 | 95,400,000 | 1,908,000 | 12 tháng |
| 5209 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 | 13,650,000 | 13,650,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 5210 | 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 | 640,000 | 640,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 5211 | 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 | 21,660,000 | 21,660,000 | 434,000 | 12 tháng |
| 5212 | 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 | 841,500,000 | 841,500,000 | 16,830,000 | 12 tháng |
| 5213 | 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 | 5,329,800 | 5,329,800 | 107,000 | 12 tháng |
| 5214 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 | 70,400,000 | 70,400,000 | 1,408,000 | 12 tháng |
| 5215 | 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 | 110,880,000 | 110,880,000 | 2,218,000 | 12 tháng |
| 5216 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 | 4,750,000 | 4,750,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 5217 | 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 | 13,800,000 | 13,800,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 5218 | 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg | 8,200,000 | 8,200,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 5219 | 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg | 6,120,000 | 6,120,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 5220 | 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg | 26,149,000 | 26,149,000 | 523,000 | 12 tháng |
| 5221 | 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 | 211,200,000 | 211,200,000 | 4,224,000 | 12 tháng |
| 5222 | 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 | 59,533,950 | 59,533,950 | 1,191,000 | 12 tháng |
| 5223 | 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 | 113,812,000 | 113,812,000 | 2,277,000 | 12 tháng |
| 5224 | 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 | 177,232,000 | 177,232,000 | 3,545,000 | 12 tháng |
| 5225 | 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 | 316,350,000 | 316,350,000 | 6,327,000 | 12 tháng |
| 5226 | 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 | 308,286,000 | 308,286,000 | 6,166,000 | 12 tháng |
| 5227 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 5228 | 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 | 30,976,000 | 30,976,000 | 620,000 | 12 tháng |
| 5229 | 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 | 33,306,000 | 33,306,000 | 667,000 | 12 tháng |
| 5230 | 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 | 83,790,000 | 83,790,000 | 1,676,000 | 12 tháng |
| 5231 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 | 353,800,000 | 353,800,000 | 7,076,000 | 12 tháng |
| 5232 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 | 66,550,000 | 66,550,000 | 1,331,000 | 12 tháng |
| 5233 | 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 | 89,900,000 | 89,900,000 | 1,798,000 | 12 tháng |
| 5234 | 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 | 204,120,000 | 204,120,000 | 4,083,000 | 12 tháng |
| 5235 | 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 | 284,375,000 | 284,375,000 | 5,688,000 | 12 tháng |
| 5236 | 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg | 287,980,000 | 287,980,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 5237 | 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 5238 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 5239 | 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg | 931,500,000 | 931,500,000 | 18,630,000 | 12 tháng |
| 5240 | 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg | 177,881,200 | 177,881,200 | 3,558,000 | 12 tháng |
| 5241 | 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 5242 | 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 | 82,040,000 | 82,040,000 | 1,641,000 | 12 tháng |
| 5243 | 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 5244 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 5245 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 | 218,680,000 | 218,680,000 | 4,374,000 | 12 tháng |
| 5246 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 5247 | 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 | 107,380,000 | 107,380,000 | 2,148,000 | 12 tháng |
| 5248 | 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 5249 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml | 26,520,000 | 26,520,000 | 531,000 | 12 tháng |
| 5250 | 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml | 1,163,500 | 1,163,500 | 24,000 | 12 tháng |
| 5251 | 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU | 183,820 | 183,820 | 4,000 | 12 tháng |
| 5252 | 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 | 65,360,000 | 65,360,000 | 1,308,000 | 12 tháng |
| 5253 | 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 | 8,426,880 | 8,426,880 | 169,000 | 12 tháng |
| 5254 | 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 | 119,025,000 | 119,025,000 | 2,381,000 | 12 tháng |
| 5255 | 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 5256 | 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 | 236,880,000 | 236,880,000 | 4,738,000 | 12 tháng |
| 5257 | 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 5258 | 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 | 848,000,000 | 848,000,000 | 16,960,000 | 12 tháng |
| 5259 | 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 | 188,000,000 | 188,000,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 5260 | 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 | 272,500,000 | 272,500,000 | 5,450,000 | 12 tháng |
| 5261 | 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg | 64,000,000 | 64,000,000 | 1,280,000 | 12 tháng |
| 5262 | 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg | 6,760,000 | 6,760,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 5263 | 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg | 142,751,700 | 142,751,700 | 2,856,000 | 12 tháng |
| 5264 | 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 | 22,880,000 | 22,880,000 | 458,000 | 12 tháng |
| 5265 | 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg | 42,203,700 | 42,203,700 | 845,000 | 12 tháng |
| 5266 | 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg | 7,644,000 | 7,644,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 5267 | 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg | 24,255,000 | 24,255,000 | 486,000 | 12 tháng |
| 5268 | 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg | 30,484,200 | 30,484,200 | 610,000 | 12 tháng |
| 5269 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g | 173,250,000 | 173,250,000 | 3,465,000 | 12 tháng |
| 5270 | 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g | 187,992,000 | 187,992,000 | 3,760,000 | 12 tháng |
| 5271 | 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g | 131,200,000 | 131,200,000 | 2,624,000 | 12 tháng |
| 5272 | 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 | 155,996,400 | 155,996,400 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 5273 | 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU | 319,302,500 | 319,302,500 | 6,387,000 | 12 tháng |
| 5274 | 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU | 98,762,580 | 98,762,580 | 1,976,000 | 12 tháng |
| 5275 | 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 | 118,998,600 | 118,998,600 | 2,380,000 | 12 tháng |
| 5276 | 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 | 18,240,000 | 18,240,000 | 365,000 | 12 tháng |
| 5277 | 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg | 231,000,000 | 231,000,000 | 4,620,000 | 12 tháng |
| 5278 | 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg | 136,319,400 | 136,319,400 | 2,727,000 | 12 tháng |
| 5279 | 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg | 197,190,000 | 197,190,000 | 3,944,000 | 12 tháng |
| 5280 | 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg | 6,845,000 | 6,845,000 | 137,000 | 12 tháng |
| 5281 | 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 | 74,324,250 | 74,324,250 | 1,487,000 | 12 tháng |
| 5282 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg | 9,365,400 | 9,365,400 | 188,000 | 12 tháng |
| 5283 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg | 6,354,600 | 6,354,600 | 128,000 | 12 tháng |
| 5284 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg | 8,776,100 | 8,776,100 | 176,000 | 12 tháng |
| 5285 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg | 5,250,000 | 5,250,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 5286 | 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg | 1,744,200 | 1,744,200 | 35,000 | 12 tháng |
| 5287 | 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 5288 | 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 | 7,434,000 | 7,434,000 | 149,000 | 12 tháng |
| 5289 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 | 128,000,000 | 128,000,000 | 2,560,000 | 12 tháng |
| 5290 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 | 1,073,499,000 | 1,073,499,000 | 21,470,000 | 12 tháng |
| 5291 | 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 | 412,440,000 | 412,440,000 | 8,249,000 | 12 tháng |
| 5292 | 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 | 48,972,000 | 48,972,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 5293 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 5294 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 | 5,040,000 | 5,040,000 | 101,000 | 12 tháng |
| 5295 | 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 5296 | 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 5297 | 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 | 26,759,400 | 26,759,400 | 536,000 | 12 tháng |
| 5298 | 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 | 91,955,000 | 91,955,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 5299 | 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 | 2,980,000 | 2,980,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 5300 | 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 | 71,724,000 | 71,724,000 | 1,435,000 | 12 tháng |
| 5301 | 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 | 133,845,600 | 133,845,600 | 2,677,000 | 12 tháng |
| 5302 | 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 | 45,900,000 | 45,900,000 | 918,000 | 12 tháng |
| 5303 | 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 | 9,994,000 | 9,994,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 5304 | 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 | 147,620,000 | 147,620,000 | 2,953,000 | 12 tháng |
| 5305 | 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 | 47,150,000 | 47,150,000 | 943,000 | 12 tháng |
| 5306 | 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 5307 | 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 | 112,770,000 | 112,770,000 | 2,256,000 | 12 tháng |
| 5308 | 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 5309 | 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg | 386,131,200 | 386,131,200 | 7,723,000 | 12 tháng |
| 5310 | 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg | 170,973,000 | 170,973,000 | 3,420,000 | 12 tháng |
| 5311 | 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg | 154,831,600 | 154,831,600 | 3,097,000 | 12 tháng |
| 5312 | 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg | 2,352,800,000 | 2,352,800,000 | 47,056,000 | 12 tháng |
| 5313 | 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg | 226,800,000 | 226,800,000 | 4,536,000 | 12 tháng |
| 5314 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 | 141,722,000 | 141,722,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 5315 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 | 1,035,848,000 | 1,035,848,000 | 20,717,000 | 12 tháng |
| 5316 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 | 197,670,000 | 197,670,000 | 3,954,000 | 12 tháng |
| 5317 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 | 251,040,900 | 251,040,900 | 5,021,000 | 12 tháng |
| 5318 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 | 1,545,120,500 | 1,545,120,500 | 30,903,000 | 12 tháng |
| 5319 | 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 | 1,098,630,000 | 1,098,630,000 | 21,973,000 | 12 tháng |
| 5320 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 | 160,000,000 | 160,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 5321 | 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 | 503,579,450 | 503,579,450 | 10,072,000 | 12 tháng |
| 5322 | 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,840,000 | 12 tháng |
| 5323 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 5324 | 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 | 662,970,000 | 662,970,000 | 13,260,000 | 12 tháng |
| 5325 | 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 5326 | 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 5327 | 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 5328 | 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 | 162,360,000 | 162,360,000 | 3,248,000 | 12 tháng |
| 5329 | 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 | 18,585,000 | 18,585,000 | 372,000 | 12 tháng |
| 5330 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg | 241,483,200 | 241,483,200 | 4,830,000 | 12 tháng |
| 5331 | 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg | 8,113,000 | 8,113,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 5332 | 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU | 53,392,500 | 53,392,500 | 1,068,000 | 12 tháng |
| 5333 | 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 | 66,675,000 | 66,675,000 | 1,334,000 | 12 tháng |
| 5334 | 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 | 204,225,000 | 204,225,000 | 4,085,000 | 12 tháng |
| 5335 | 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg | 16,317,000 | 16,317,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 5336 | 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 | 1,948,800,000 | 1,948,800,000 | 38,976,000 | 12 tháng |
| 5337 | 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg | 13,879,960 | 13,879,960 | 278,000 | 12 tháng |
| 5338 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g | 278,000,000 | 278,000,000 | 5,560,000 | 12 tháng |
| 5339 | 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g | 840,000,000 | 840,000,000 | 16,800,000 | 12 tháng |
| 5340 | 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 | 525,000,000 | 525,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 5341 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 | 855,000,000 | 855,000,000 | 17,100,000 | 12 tháng |
| 5342 | 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 | 150,990,000 | 150,990,000 | 3,020,000 | 12 tháng |
| 5343 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 | 137,350,000 | 137,350,000 | 2,747,000 | 12 tháng |
| 5344 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 | 9,700,000 | 9,700,000 | 194,000 | 12 tháng |
| 5345 | 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 | 264,966,000 | 264,966,000 | 5,300,000 | 12 tháng |
| 5346 | 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 | 97,440,000 | 97,440,000 | 1,949,000 | 12 tháng |
| 5347 | 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 | 10,920,000 | 10,920,000 | 219,000 | 12 tháng |
| 5348 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 | 61,884,900 | 61,884,900 | 1,238,000 | 12 tháng |
| 5349 | 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 | 49,400,000 | 49,400,000 | 988,000 | 12 tháng |
| 5350 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g | 14,739,000 | 14,739,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 5351 | 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg | 950,398,000 | 950,398,000 | 19,008,000 | 12 tháng |
| 5352 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg | 56,000,000 | 56,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 5353 | 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg | 155,360,000 | 155,360,000 | 3,108,000 | 12 tháng |
| 5354 | 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg | 117,587,000 | 117,587,000 | 2,352,000 | 12 tháng |
| 5355 | 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg | 273,400,000 | 273,400,000 | 5,468,000 | 12 tháng |
| 5356 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg | 98,049,000 | 98,049,000 | 1,961,000 | 12 tháng |
| 5357 | 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg | 397,200,000 | 397,200,000 | 7,944,000 | 12 tháng |
| 5358 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 5359 | 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 | 29,988,000 | 29,988,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 5360 | 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 5361 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L | 91,105,000 | 91,105,000 | 1,823,000 | 12 tháng |
| 5362 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 5363 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 | 35,380,000 | 35,380,000 | 708,000 | 12 tháng |
| 5364 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 | 709,800 | 709,800 | 15,000 | 12 tháng |
| 5365 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 | 74,970,000 | 74,970,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 5366 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 | 66,825,000 | 66,825,000 | 1,337,000 | 12 tháng |
| 5367 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,863,000 | 12 tháng |
| 5368 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 | 14,400,000 | 14,400,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 5369 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 | 1,440,000 | 1,440,000 | 29,000 | 12 tháng |
| 5370 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 | 15,282,000 | 15,282,000 | 306,000 | 12 tháng |
| 5371 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 | 125,790,000 | 125,790,000 | 2,516,000 | 12 tháng |
| 5372 | 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 | 41,440,000 | 41,440,000 | 829,000 | 12 tháng |
| 5373 | 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 5374 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg | 1,541,064,000 | 1,541,064,000 | 30,822,000 | 12 tháng |
| 5375 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg | 29,841,000 | 29,841,000 | 597,000 | 12 tháng |
| 5376 | 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg | 321,750,000 | 321,750,000 | 6,435,000 | 12 tháng |
| 5377 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg | 199,920,000 | 199,920,000 | 3,999,000 | 12 tháng |
| 5378 | 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg | 31,500,000 | 31,500,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 5379 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 5380 | 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg | 40,950,000 | 40,950,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 5381 | 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg | 21,200,000 | 21,200,000 | 424,000 | 12 tháng |
| 5382 | 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 | 11,077,500 | 11,077,500 | 222,000 | 12 tháng |
| 5383 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg | 57,200,000 | 57,200,000 | 1,144,000 | 12 tháng |
| 5384 | 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg | 207,350,000 | 207,350,000 | 4,147,000 | 12 tháng |
| 5385 | 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 | 42,250,000 | 42,250,000 | 845,000 | 12 tháng |
| 5386 | 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 | 170,194,500 | 170,194,500 | 3,404,000 | 12 tháng |
| 5387 | 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 | 18,270,000 | 18,270,000 | 366,000 | 12 tháng |
| 5388 | 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 | 27,290,340 | 27,290,340 | 546,000 | 12 tháng |
| 5389 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 | 459,780,000 | 459,780,000 | 9,196,000 | 12 tháng |
| 5390 | 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 | 63,120,000 | 63,120,000 | 1,263,000 | 12 tháng |
| 5391 | 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 5392 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 | 162,800,000 | 162,800,000 | 3,256,000 | 12 tháng |
| 5393 | 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 | 45,218,250 | 45,218,250 | 905,000 | 12 tháng |
| 5394 | 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 | 2,500,000 | 2,500,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 5395 | 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg | 21,037,500 | 21,037,500 | 421,000 | 12 tháng |
| 5396 | 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg | 9,775,500 | 9,775,500 | 196,000 | 12 tháng |
| 5397 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg | 1,234,800,000 | 1,234,800,000 | 24,696,000 | 12 tháng |
| 5398 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg | 46,400,000 | 46,400,000 | 928,000 | 12 tháng |
| 5399 | 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg | 7,600,000 | 7,600,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 5400 | 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg | 631,950,000 | 631,950,000 | 12,639,000 | 12 tháng |
| 5401 | 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg | 42,120,000 | 42,120,000 | 843,000 | 12 tháng |
| 5402 | 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg | 66,300,000 | 66,300,000 | 1,326,000 | 12 tháng |
| 5403 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg | 2,940,000 | 2,940,000 | 59,000 | 12 tháng |
| 5404 | 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg | 7,239,000 | 7,239,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 5405 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg | 17,820,000 | 17,820,000 | 357,000 | 12 tháng |
| 5406 | 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 5407 | 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg | 117,300,000 | 117,300,000 | 2,346,000 | 12 tháng |
| 5408 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg | 1,824,270,000 | 1,824,270,000 | 36,486,000 | 12 tháng |
| 5409 | 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg | 550,000,000 | 550,000,000 | 11,000,000 | 12 tháng |
| 5410 | 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg | 854,053,200 | 854,053,200 | 17,082,000 | 12 tháng |
| 5411 | 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 | 54,150,000 | 54,150,000 | 1,083,000 | 12 tháng |
| 5412 | 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 5413 | 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg | 51,200,000 | 51,200,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 5414 | 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 5415 | 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 5416 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac | 262,350,000 | 262,350,000 | 5,247,000 | 12 tháng |
| 5417 | 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac | 1,731,702,000 | 1,731,702,000 | 34,635,000 | 12 tháng |
| 5418 | 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu | 60,606,000 | 60,606,000 | 1,213,000 | 12 tháng |
| 5419 | 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun | 64,935,700 | 64,935,700 | 1,299,000 | 12 tháng |
| 5420 | 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 5421 | 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 | 119,560,000 | 119,560,000 | 2,392,000 | 12 tháng |
| 5422 | 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 | 209,475,000 | 209,475,000 | 4,190,000 | 12 tháng |
| 5423 | 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg | 26,586,000 | 26,586,000 | 532,000 | 12 tháng |
| 5424 | 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 5425 | 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg | 15,048,000 | 15,048,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 5426 | 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg | 32,487,000 | 32,487,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 5427 | 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg | 85,250,000 | 85,250,000 | 1,705,000 | 12 tháng |
| 5428 | 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,728,000 | 12 tháng |
| 5429 | 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 | 81,360,000 | 81,360,000 | 1,628,000 | 12 tháng |
| 5430 | 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 | 73,710,000 | 73,710,000 | 1,475,000 | 12 tháng |
| 5431 | 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 | 150,885,000 | 150,885,000 | 3,018,000 | 12 tháng |
| 5432 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 | 678,346,200 | 678,346,200 | 13,567,000 | 12 tháng |
| 5433 | 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 | 8,100,000 | 8,100,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 5434 | 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 | 500,304,000 | 500,304,000 | 10,007,000 | 12 tháng |
| 5435 | 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 | 450,450,000 | 450,450,000 | 9,009,000 | 12 tháng |
| 5436 | 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 | 266,700,000 | 266,700,000 | 5,334,000 | 12 tháng |
| 5437 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 | 87,815,910 | 87,815,910 | 1,757,000 | 12 tháng |
| 5438 | 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 5439 | 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g | 52,250,000 | 52,250,000 | 1,045,000 | 12 tháng |
| 5440 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g | 34,132,000 | 34,132,000 | 683,000 | 12 tháng |
| 5441 | 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g | 126,672,000 | 126,672,000 | 2,534,000 | 12 tháng |
| 5442 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 | 324,900,000 | 324,900,000 | 6,498,000 | 12 tháng |
| 5443 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 | 18,315,000 | 18,315,000 | 367,000 | 12 tháng |
| 5444 | 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 | 834,300,000 | 834,300,000 | 16,686,000 | 12 tháng |
| 5445 | 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 | 297,841,600 | 297,841,600 | 5,957,000 | 12 tháng |
| 5446 | 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 5447 | 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml | 3,223,500 | 3,223,500 | 65,000 | 12 tháng |
| 5448 | 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 | 37,575,000 | 37,575,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 5449 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 | 24,120,000 | 24,120,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 5450 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 | 20,962,200 | 20,962,200 | 420,000 | 12 tháng |
| 5451 | 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 | 23,058,000 | 23,058,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 5452 | 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 | 13,269,900 | 13,269,900 | 266,000 | 12 tháng |
| 5453 | 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 | 345,765,000 | 345,765,000 | 6,916,000 | 12 tháng |
| 5454 | 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 | 15,112,200 | 15,112,200 | 303,000 | 12 tháng |
| 5455 | 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 | 658,260,000 | 658,260,000 | 13,166,000 | 12 tháng |
| 5456 | 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg | 9,870,000 | 9,870,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 5457 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg | 223,398,000 | 223,398,000 | 4,468,000 | 12 tháng |
| 5458 | 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg | 24,700,000 | 24,700,000 | 494,000 | 12 tháng |
| 5459 | 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg | 154,700,000 | 154,700,000 | 3,094,000 | 12 tháng |
| 5460 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 | 142,400,000 | 142,400,000 | 2,848,000 | 12 tháng |
| 5461 | 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 | 5,330,000 | 5,330,000 | 107,000 | 12 tháng |
| 5462 | 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg | 33,593,000 | 33,593,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 5463 | 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 5464 | 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g | 38,000,000 | 38,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 5465 | 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 | 187,425,000 | 187,425,000 | 3,749,000 | 12 tháng |
| 5466 | 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l | 79,750,000 | 79,750,000 | 1,595,000 | 12 tháng |
| 5467 | 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g | 35,511,000 | 35,511,000 | 711,000 | 12 tháng |
| 5468 | 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU | 3,290,000 | 3,290,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 5469 | 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU | 115,342,500 | 115,342,500 | 2,307,000 | 12 tháng |
| 5470 | 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 | 65,100,000 | 65,100,000 | 1,302,000 | 12 tháng |
| 5471 | 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 | 212,840,000 | 212,840,000 | 4,257,000 | 12 tháng |
| 5472 | 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 | 345,666,000 | 345,666,000 | 6,914,000 | 12 tháng |
| 5473 | 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 | 208,446,000 | 208,446,000 | 4,169,000 | 12 tháng |
| 5474 | 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 5475 | 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g | 12,600,000 | 12,600,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 5476 | 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 | 91,350,000 | 91,350,000 | 1,827,000 | 12 tháng |
| 5477 | 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 | 170,776,200 | 170,776,200 | 3,416,000 | 12 tháng |
| 5478 | 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 | 6,150,000 | 6,150,000 | 123,000 | 12 tháng |
| 5479 | 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 | 213,500,000 | 213,500,000 | 4,270,000 | 12 tháng |
| 5480 | 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg | 234,150,000 | 234,150,000 | 4,683,000 | 12 tháng |
| 5481 | 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 | 164,728,880 | 164,728,880 | 3,295,000 | 12 tháng |
| 5482 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 5483 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 | 3,900,000 | 3,900,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 5484 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 | 8,800,000 | 8,800,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 5485 | 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 | 12,225,000 | 12,225,000 | 245,000 | 12 tháng |
| 5486 | 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg | 60,800,000 | 60,800,000 | 1,216,000 | 12 tháng |
| 5487 | 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg | 27,048,000 | 27,048,000 | 541,000 | 12 tháng |
| 5488 | 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 | 284,200,000 | 284,200,000 | 5,684,000 | 12 tháng |
| 5489 | 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 | 2,296,434,000 | 2,296,434,000 | 45,929,000 | 12 tháng |
| 5490 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 | 9,078,000 | 9,078,000 | 182,000 | 12 tháng |
| 5491 | 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 | 59,000,000 | 59,000,000 | 1,180,000 | 12 tháng |
| 5492 | 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 5493 | 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg | 162,000,000 | 162,000,000 | 3,240,000 | 12 tháng |
| 5494 | 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg | 7,875,000 | 7,875,000 | 158,000 | 12 tháng |
| 5495 | 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 | 1,763,520 | 1,763,520 | 36,000 | 12 tháng |
| 5496 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 | 63,661,500 | 63,661,500 | 1,274,000 | 12 tháng |
| 5497 | 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 | 113,316,000 | 113,316,000 | 2,267,000 | 12 tháng |
| 5498 | 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg | 111,730,500 | 111,730,500 | 2,235,000 | 12 tháng |
| 5499 | 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 | 7,507,500 | 7,507,500 | 151,000 | 12 tháng |
| 5500 | 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 | 15,478,000 | 15,478,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 5501 | 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg | 7,650,000 | 7,650,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 5502 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg | 119,669,400 | 119,669,400 | 2,394,000 | 12 tháng |
| 5503 | 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 5504 | 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg | 76,545,000 | 76,545,000 | 1,531,000 | 12 tháng |
| 5505 | 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 | 761,400,000 | 761,400,000 | 15,228,000 | 12 tháng |
| 5506 | 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 5507 | 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 5508 | 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 | 100,000,000 | 100,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 5509 | 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 | 175,000,000 | 175,000,000 | 3,500,000 | 12 tháng |
| 5510 | 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg | 136,080,000 | 136,080,000 | 2,722,000 | 12 tháng |
| 5511 | 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 5512 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 | 412,000,000 | 412,000,000 | 8,240,000 | 12 tháng |
| 5513 | 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 | 1,830,400,000 | 1,830,400,000 | 36,608,000 | 12 tháng |
| 5514 | 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 5515 | 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 | 37,590,000 | 37,590,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 5516 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 5517 | 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 | 320,000,000 | 320,000,000 | 6,400,000 | 12 tháng |
| 5518 | 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 | 351,613,000 | 351,613,000 | 7,033,000 | 12 tháng |
| 5519 | 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 5520 | 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg | 85,775,000 | 85,775,000 | 1,716,000 | 12 tháng |
| 5521 | 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 | 323,268,000 | 323,268,000 | 6,466,000 | 12 tháng |
| 5522 | 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 | 134,946,000 | 134,946,000 | 2,699,000 | 12 tháng |
| 5523 | 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 | 6,202,560 | 6,202,560 | 125,000 | 12 tháng |
| 5524 | 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 | 1,197,900,000 | 1,197,900,000 | 23,958,000 | 12 tháng |
| 5525 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 | 41,000,000 | 41,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 5526 | 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 | 73,650,000 | 73,650,000 | 1,473,000 | 12 tháng |
| 5527 | 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 5528 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 5529 | 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 | 81,250,150 | 81,250,150 | 1,626,000 | 12 tháng |
| 5530 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 | 12,499,200 | 12,499,200 | 250,000 | 12 tháng |
| 5531 | 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 | 257,950,000 | 257,950,000 | 5,159,000 | 12 tháng |
| 5532 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg | 10,290,000 | 10,290,000 | 206,000 | 12 tháng |
| 5533 | 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg | 20,900,000 | 20,900,000 | 418,000 | 12 tháng |
| 5534 | 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg | 31,122,000 | 31,122,000 | 623,000 | 12 tháng |
| 5535 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 | 88,560,000 | 88,560,000 | 1,772,000 | 12 tháng |
| 5536 | 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 | 540,680,000 | 540,680,000 | 10,814,000 | 12 tháng |
| 5537 | 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg | 33,173,000 | 33,173,000 | 664,000 | 12 tháng |
| 5538 | 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg | 29,000,000 | 29,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 5539 | 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 5540 | 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg | 15,022,000 | 15,022,000 | 301,000 | 12 tháng |
| 5541 | 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 5542 | 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg | 12,400,000 | 12,400,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 5543 | 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg | 162,540,000 | 162,540,000 | 3,251,000 | 12 tháng |
| 5544 | 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg | 39,220,000 | 39,220,000 | 785,000 | 12 tháng |
| 5545 | 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg | 1,022,320,000 | 1,022,320,000 | 20,447,000 | 12 tháng |
| 5546 | 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg | 65,614,000 | 65,614,000 | 1,313,000 | 12 tháng |
| 5547 | 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg | 26,846,400 | 26,846,400 | 537,000 | 12 tháng |
| 5548 | 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 | 25,110,000 | 25,110,000 | 503,000 | 12 tháng |
| 5549 | 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,437,000 | 12 tháng |
| 5550 | 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 5551 | 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg | 67,428,800 | 67,428,800 | 1,349,000 | 12 tháng |
| 5552 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg | 48,951,000 | 48,951,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 5553 | 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg | 43,200,000 | 43,200,000 | 864,000 | 12 tháng |
| 5554 | 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg | 33,250,000 | 33,250,000 | 665,000 | 12 tháng |
| 5555 | 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg | 18,500,000 | 18,500,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 5556 | 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg | 55,860,000 | 55,860,000 | 1,118,000 | 12 tháng |
| 5557 | 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 | 21,408,000 | 21,408,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 5558 | 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 | 134,100,000 | 134,100,000 | 2,682,000 | 12 tháng |
| 5559 | 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 5560 | 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,533,000 | 12 tháng |
| 5561 | 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg | 44,550,000 | 44,550,000 | 891,000 | 12 tháng |
| 5562 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 | 128,736,000 | 128,736,000 | 2,575,000 | 12 tháng |
| 5563 | 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 | 82,200,000 | 82,200,000 | 1,644,000 | 12 tháng |
| 5564 | 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 | 76,304,000 | 76,304,000 | 1,527,000 | 12 tháng |
| 5565 | 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg | 15,444,000 | 15,444,000 | 309,000 | 12 tháng |
| 5566 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg | 15,124,000 | 15,124,000 | 303,000 | 12 tháng |
| 5567 | 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 5568 | 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 | 244,650,000 | 244,650,000 | 4,893,000 | 12 tháng |
| 5569 | 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 | 367,200,000 | 367,200,000 | 7,344,000 | 12 tháng |
| 5570 | 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 | 134,828,000 | 134,828,000 | 2,697,000 | 12 tháng |
| 5571 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 | 89,700,000 | 89,700,000 | 1,794,000 | 12 tháng |
| 5572 | 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 | 70,840,000 | 70,840,000 | 1,417,000 | 12 tháng |
| 5573 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 | 96,990,000 | 96,990,000 | 1,940,000 | 12 tháng |
| 5574 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 | 17,380,000 | 17,380,000 | 348,000 | 12 tháng |
| 5575 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 | 47,880,000 | 47,880,000 | 958,000 | 12 tháng |
| 5576 | 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 | 54,600,000 | 54,600,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 5577 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 | 370,476,000 | 370,476,000 | 7,410,000 | 12 tháng |
| 5578 | 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 | 38,368,000 | 38,368,000 | 768,000 | 12 tháng |
| 5579 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 | 18,144,000 | 18,144,000 | 363,000 | 12 tháng |
| 5580 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 | 282,739,800 | 282,739,800 | 5,655,000 | 12 tháng |
| 5581 | 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 | 19,800,000 | 19,800,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 5582 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 | 61,601,800 | 61,601,800 | 1,233,000 | 12 tháng |
| 5583 | 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 | 31,800,000 | 31,800,000 | 636,000 | 12 tháng |
| 5584 | 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 5585 | 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 | 33,783,750 | 33,783,750 | 676,000 | 12 tháng |
| 5586 | 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg | 6,400,000 | 6,400,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 5587 | 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg | 180,000 | 180,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 5588 | 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 | 32,560,000 | 32,560,000 | 652,000 | 12 tháng |
| 5589 | 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 | 1,722,000 | 1,722,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 5590 | 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 | 68,400,000 | 68,400,000 | 1,368,000 | 12 tháng |
| 5591 | 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 | 4,050,000 | 4,050,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 5592 | 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg | 566,000 | 566,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 5593 | 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 | 9,996,000 | 9,996,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 5594 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 5595 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg | 13,041,000 | 13,041,000 | 261,000 | 12 tháng |
| 5596 | 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg | 41,594,400 | 41,594,400 | 832,000 | 12 tháng |
| 5597 | 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg | 61,047,000 | 61,047,000 | 1,221,000 | 12 tháng |
| 5598 | 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g | 28,500,000 | 28,500,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 5599 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g | 6,543,600 | 6,543,600 | 131,000 | 12 tháng |
| 5600 | 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg | 82,812,000 | 82,812,000 | 1,657,000 | 12 tháng |
| 5601 | 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 | 790,000 | 790,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 5602 | 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU | 4,927,500 | 4,927,500 | 99,000 | 12 tháng |
| 5603 | 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU | 3,550,000 | 3,550,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 5604 | 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 5605 | 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 | 23,360,000 | 23,360,000 | 468,000 | 12 tháng |
| 5606 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 | 10,560,000 | 10,560,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 5607 | 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 | 27,509,400 | 27,509,400 | 551,000 | 12 tháng |
| 5608 | 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 | 3,528,000 | 3,528,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 5609 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg | 4,377,600 | 4,377,600 | 88,000 | 12 tháng |
| 5610 | 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg | 27,300 | 27,300 | 500 | 12 tháng |
| 5611 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 | 39,955,000 | 39,955,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 5612 | 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 | 10,400,000 | 10,400,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 5613 | 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU | 28,000,000 | 28,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 5614 | 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 | 297,000,000 | 297,000,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 5615 | 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 | 46,200,000 | 46,200,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 5616 | 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg | 19,355,000 | 19,355,000 | 388,000 | 12 tháng |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 27,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Dự toán (VND) | 72,082,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Dự toán (VND) | 12,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,508,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,371,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,145,040 |
| Dự toán (VND) | 1,120,145,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Dự toán (VND) | 96,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,532,000 |
| Dự toán (VND) | 92,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Dự toán (VND) | 5,940,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Dự toán (VND) | 100,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Dự toán (VND) | 167,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,341,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg |
|
| Giá từng phần lô | 679,875 |
| Dự toán (VND) | 679,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,345,500 |
| Dự toán (VND) | 19,345,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 9,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Dự toán (VND) | 52,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Dự toán (VND) | 101,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Dự toán (VND) | 127,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,919,800 |
| Dự toán (VND) | 77,919,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,559,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Dự toán (VND) | 33,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 53,939,550 |
| Dự toán (VND) | 53,939,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,302,500 |
| Dự toán (VND) | 32,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,827,650 |
| Dự toán (VND) | 11,827,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,834,000 |
| Dự toán (VND) | 11,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 34,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 |
|
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Dự toán (VND) | 318,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 |
|
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Dự toán (VND) | 30,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 93,420,600 |
| Dự toán (VND) | 93,420,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 169,335,000 |
| Dự toán (VND) | 169,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 |
|
| Giá từng phần lô | 175,684,000 |
| Dự toán (VND) | 175,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 |
|
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Dự toán (VND) | 108,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 15,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 |
|
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Dự toán (VND) | 95,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 |
|
| Giá từng phần lô | 80,934,000 |
| Dự toán (VND) | 80,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 302,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 |
|
| Giá từng phần lô | 62,545,900 |
| Dự toán (VND) | 62,545,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 15,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 50,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Dự toán (VND) | 351,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Dự toán (VND) | 127,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,820,000 |
| Dự toán (VND) | 74,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 14,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,010,400 |
| Dự toán (VND) | 72,010,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 83,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Dự toán (VND) | 162,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 229,121,600 |
| Dự toán (VND) | 229,121,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 |
|
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 270,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 |
|
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 14,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 |
|
| Giá từng phần lô | 253,790,000 |
| Dự toán (VND) | 253,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 |
|
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 144,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,884,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 |
|
| Giá từng phần lô | 154,680,600 |
| Dự toán (VND) | 154,680,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 16,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Dự toán (VND) | 18,782,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 514,900,000 |
| Dự toán (VND) | 514,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 327,870,000 |
| Dự toán (VND) | 327,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 449,169,000 |
| Dự toán (VND) | 449,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 281,610,000 |
| Dự toán (VND) | 281,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 181,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,100,000 |
| Dự toán (VND) | 204,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,800 |
| Dự toán (VND) | 66,825,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 871,727,600 |
| Dự toán (VND) | 871,727,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 666,750,000 |
| Dự toán (VND) | 666,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,880,000 |
| Dự toán (VND) | 412,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Dự toán (VND) | 168,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Dự toán (VND) | 93,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Dự toán (VND) | 129,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,698,000 |
| Dự toán (VND) | 128,698,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 142,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Dự toán (VND) | 26,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 349,297,200 |
| Dự toán (VND) | 349,297,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,986,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 14,780,000 |
| Dự toán (VND) | 14,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,658,950,000 |
| Dự toán (VND) | 3,658,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,179,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Dự toán (VND) | 202,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,041,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 299,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,856,000 |
| Dự toán (VND) | 170,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 |
|
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Dự toán (VND) | 34,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 491,878,800 |
| Dự toán (VND) | 491,878,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 68,405,400 |
| Dự toán (VND) | 68,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 61,588,000 |
| Dự toán (VND) | 61,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
| Dự toán (VND) | 911,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 319,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 127,268,400 |
| Dự toán (VND) | 127,268,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 49,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 5,592,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,592,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,258,093,250 |
| Dự toán (VND) | 2,258,093,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g |
|
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 715,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Dự toán (VND) | 258,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Dự toán (VND) | 286,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Dự toán (VND) | 25,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,800 |
| Dự toán (VND) | 6,182,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,065,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,065,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Dự toán (VND) | 422,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Dự toán (VND) | 38,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Dự toán (VND) | 45,633,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 913,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Dự toán (VND) | 35,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,233,900 |
| Dự toán (VND) | 19,233,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 226,625,000 |
| Dự toán (VND) | 226,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 324,156,000 |
| Dự toán (VND) | 324,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,484,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Dự toán (VND) | 125,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,979,100 |
| Dự toán (VND) | 4,979,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
| Dự toán (VND) | 22,855,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 69,578,400 |
| Dự toán (VND) | 69,578,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 483,210,000 |
| Dự toán (VND) | 483,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 19,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 |
|
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Dự toán (VND) | 113,337,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 417,725,000 |
| Dự toán (VND) | 417,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Dự toán (VND) | 305,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 86,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,494,500 |
| Dự toán (VND) | 4,494,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 320,418,000 |
| Dự toán (VND) | 320,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,409,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 517,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M |
|
| Giá từng phần lô | 2,008,700 |
| Dự toán (VND) | 2,008,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Dự toán (VND) | 12,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,064,200 |
| Dự toán (VND) | 84,064,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Dự toán (VND) | 15,649,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 |
|
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Dự toán (VND) | 65,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 |
|
| Giá từng phần lô | 391,351,320 |
| Dự toán (VND) | 391,351,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,751,500 |
| Dự toán (VND) | 4,751,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Dự toán (VND) | 62,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 |
|
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 8,032,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,147,800 |
| Dự toán (VND) | 15,147,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 |
|
| Giá từng phần lô | 92,801,696 |
| Dự toán (VND) | 92,801,696 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 11,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 21,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Dự toán (VND) | 317,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,347,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Dự toán (VND) | 101,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,514,880 |
| Dự toán (VND) | 7,514,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 |
|
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Dự toán (VND) | 334,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 193,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 24,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 154,125,000 |
| Dự toán (VND) | 154,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Dự toán (VND) | 100,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 263,550,000 |
| Dự toán (VND) | 263,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 604,138,800 |
| Dự toán (VND) | 604,138,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 |
|
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Dự toán (VND) | 89,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 |
|
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 162,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Dự toán (VND) | 46,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 14,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,856,500 |
| Dự toán (VND) | 11,856,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,600 |
| Dự toán (VND) | 11,100,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,161,800 |
| Dự toán (VND) | 5,161,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Dự toán (VND) | 133,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 |
|
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Dự toán (VND) | 30,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 |
|
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Dự toán (VND) | 27,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,480,000 |
| Dự toán (VND) | 69,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Dự toán (VND) | 1,749,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Dự toán (VND) | 456,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Dự toán (VND) | 161,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 838,162,500 |
| Dự toán (VND) | 838,162,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 903,105,000 |
| Dự toán (VND) | 903,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,063,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Dự toán (VND) | 44,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 318,428,800 |
| Dự toán (VND) | 318,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 592,861,500 |
| Dự toán (VND) | 592,861,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,858,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 111,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Dự toán (VND) | 189,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,100,000 |
| Dự toán (VND) | 96,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,373,600 |
| Dự toán (VND) | 32,373,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Dự toán (VND) | 4,047,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Dự toán (VND) | 33,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 673,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Dự toán (VND) | 5,937,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Dự toán (VND) | 69,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Dự toán (VND) | 220,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 11,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,666,400 |
| Dự toán (VND) | 77,666,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,573,600 |
| Dự toán (VND) | 96,573,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 220,915,000 |
| Dự toán (VND) | 220,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,419,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 153,965,000 |
| Dự toán (VND) | 153,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,267,810,000 |
| Dự toán (VND) | 3,267,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,081,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,081,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,368,000 |
| Dự toán (VND) | 3,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,011,800 |
| Dự toán (VND) | 50,011,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Dự toán (VND) | 67,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,478,000 |
| Dự toán (VND) | 28,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,675,000 |
| Dự toán (VND) | 21,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 7,396,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,396,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,123,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,123,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Dự toán (VND) | 538,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 676,236,000 |
| Dự toán (VND) | 676,236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 406,233,360 |
| Dự toán (VND) | 406,233,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 3,582,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,582,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 5,568,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,568,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Dự toán (VND) | 265,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Dự toán (VND) | 599,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Dự toán (VND) | 58,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Dự toán (VND) | 71,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,019,000 |
| Dự toán (VND) | 38,019,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 761,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Dự toán (VND) | 36,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Dự toán (VND) | 937,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 80,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 309,690,000 |
| Dự toán (VND) | 309,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,977,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,977,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,543,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 6,405,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,405,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Dự toán (VND) | 356,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,214,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,214,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,595,000 |
| Dự toán (VND) | 52,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Dự toán (VND) | 155,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Dự toán (VND) | 39,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,916,100 |
| Dự toán (VND) | 39,916,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,634,260 |
| Dự toán (VND) | 87,634,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Dự toán (VND) | 57,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 150,722,000 |
| Dự toán (VND) | 150,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Dự toán (VND) | 5,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,148,900 |
| Dự toán (VND) | 205,148,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 395,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,901,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,300 |
| Dự toán (VND) | 3,660,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 819,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 |
|
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,852,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 |
|
| Giá từng phần lô | 273,025,000 |
| Dự toán (VND) | 273,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,461,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,699,600 |
| Dự toán (VND) | 99,699,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Dự toán (VND) | 19,905,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Dự toán (VND) | 41,599,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 540,500,000 |
| Dự toán (VND) | 540,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 |
|
| Giá từng phần lô | 212,790,000 |
| Dự toán (VND) | 212,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 8,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,816,200 |
| Dự toán (VND) | 7,816,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 118,349,000 |
| Dự toán (VND) | 118,349,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Dự toán (VND) | 2,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Dự toán (VND) | 642,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Dự toán (VND) | 621,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Dự toán (VND) | 78,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,569,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 |
|
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 179,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Dự toán (VND) | 6,811,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 159,630,000 |
| Dự toán (VND) | 159,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,193,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,865,500 |
| Dự toán (VND) | 21,865,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU |
|
| Giá từng phần lô | 676,080,000 |
| Dự toán (VND) | 676,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 4,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Dự toán (VND) | 25,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,481,190 |
| Dự toán (VND) | 5,481,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,790,760 |
| Dự toán (VND) | 16,790,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 |
|
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Dự toán (VND) | 243,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 245,840,000 |
| Dự toán (VND) | 245,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,917,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 149,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Dự toán (VND) | 44,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 31,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 181,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 63,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 127,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 |
|
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Dự toán (VND) | 30,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 |
|
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Dự toán (VND) | 13,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 73,752,000 |
| Dự toán (VND) | 73,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,800 |
| Dự toán (VND) | 16,960,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 191,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 5,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Dự toán (VND) | 10,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 97,622,000 |
| Dự toán (VND) | 97,622,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Dự toán (VND) | 7,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Dự toán (VND) | 538,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 3,729,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,640,000 |
| Dự toán (VND) | 182,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,653,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Dự toán (VND) | 2,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 19,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,682,250 |
| Dự toán (VND) | 29,682,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 594,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 93,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 |
|
| Giá từng phần lô | 17,055,360 |
| Dự toán (VND) | 17,055,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 53,292,600 |
| Dự toán (VND) | 53,292,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Dự toán (VND) | 35,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 80,733,240 |
| Dự toán (VND) | 80,733,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 50,922,000 |
| Dự toán (VND) | 50,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 16,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 |
|
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 82,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 90,381,480 |
| Dự toán (VND) | 90,381,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Dự toán (VND) | 40,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 137,617,200 |
| Dự toán (VND) | 137,617,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 31,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 131,422,200 |
| Dự toán (VND) | 131,422,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,365,000 |
| Dự toán (VND) | 190,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,477,600 |
| Dự toán (VND) | 145,477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,580,000 |
| Dự toán (VND) | 145,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 77,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 9,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,241,825,000 |
| Dự toán (VND) | 2,241,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,837,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,991,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,991,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 656,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 286,700,000 |
| Dự toán (VND) | 286,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,734,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 873,290,000 |
| Dự toán (VND) | 873,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 653,050,000 |
| Dự toán (VND) | 653,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Dự toán (VND) | 84,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 384,037,500 |
| Dự toán (VND) | 384,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 161,020,000 |
| Dự toán (VND) | 161,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,600 |
| Dự toán (VND) | 2,376,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 |
|
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Dự toán (VND) | 93,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 29,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,951,800 |
| Dự toán (VND) | 4,951,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,051,100 |
| Dự toán (VND) | 56,051,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,278,120,000 |
| Dự toán (VND) | 4,278,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,563,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Dự toán (VND) | 298,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Dự toán (VND) | 470,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Dự toán (VND) | 73,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Dự toán (VND) | 96,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,113,600 |
| Dự toán (VND) | 157,113,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Dự toán (VND) | 5,769,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 140,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,816,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 149,572,500 |
| Dự toán (VND) | 149,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 712,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,136,000 |
| Dự toán (VND) | 42,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 |
|
| Giá từng phần lô | 86,214,300 |
| Dự toán (VND) | 86,214,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Dự toán (VND) | 53,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 492,817,500 |
| Dự toán (VND) | 492,817,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 45,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 166,661,000 |
| Dự toán (VND) | 166,661,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,919,600 |
| Dự toán (VND) | 2,919,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Dự toán (VND) | 114,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 25,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Dự toán (VND) | 19,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 5,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,275,000 |
| Dự toán (VND) | 98,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 10,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 7,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 29,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 589,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 187,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 82,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 |
|
| Giá từng phần lô | 200,954,250 |
| Dự toán (VND) | 200,954,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Dự toán (VND) | 21,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Dự toán (VND) | 154,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 |
|
| Giá từng phần lô | 4,211,000 |
| Dự toán (VND) | 4,211,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Dự toán (VND) | 7,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Dự toán (VND) | 20,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 31,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Dự toán (VND) | 15,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Dự toán (VND) | 120,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 59,690,400 |
| Dự toán (VND) | 59,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Dự toán (VND) | 84,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Dự toán (VND) | 95,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 366,080,000 |
| Dự toán (VND) | 366,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,322,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,033,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 171,680,000 |
| Dự toán (VND) | 171,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Dự toán (VND) | 63,756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 69,997,200 |
| Dự toán (VND) | 69,997,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 36,765,855 |
| Dự toán (VND) | 36,765,855 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,825,000 |
| Dự toán (VND) | 100,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,960,000 |
| Dự toán (VND) | 205,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Dự toán (VND) | 447,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 578,214,000 |
| Dự toán (VND) | 578,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 321,440,000 |
| Dự toán (VND) | 321,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 689,070,000 |
| Dự toán (VND) | 689,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,311,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,311,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,072,000 |
| Dự toán (VND) | 177,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,542,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,481,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,481,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,830,000 |
| Dự toán (VND) | 3,040,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 97,361,000 |
| Dự toán (VND) | 97,361,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 444,822,000 |
| Dự toán (VND) | 444,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,424,430,000 |
| Dự toán (VND) | 1,424,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,489,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,558,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 4,347,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 38,690,400 |
| Dự toán (VND) | 38,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 41,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 821,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Dự toán (VND) | 402,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 54,272,400 |
| Dự toán (VND) | 54,272,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 642,500 |
| Dự toán (VND) | 642,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Dự toán (VND) | 23,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 127,724,400 |
| Dự toán (VND) | 127,724,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,621,096,200 |
| Dự toán (VND) | 1,621,096,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,422,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 |
|
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Dự toán (VND) | 5,821,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 84,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Dự toán (VND) | 292,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 10,626,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,044,700 |
| Dự toán (VND) | 30,044,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 601,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Dự toán (VND) | 4,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 |
|
| Giá từng phần lô | 337,261,050 |
| Dự toán (VND) | 337,261,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 |
|
| Giá từng phần lô | 161,350,000 |
| Dự toán (VND) | 161,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,227,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 6,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Dự toán (VND) | 13,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Dự toán (VND) | 16,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Dự toán (VND) | 190,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,803,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 |
|
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 139,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Dự toán (VND) | 186,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,176,000 |
| Dự toán (VND) | 52,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Dự toán (VND) | 72,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o |
|
| Giá từng phần lô | 2,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,085,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,075,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Dự toán (VND) | 423,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 62,620,000 |
| Dự toán (VND) | 62,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Dự toán (VND) | 471,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Dự toán (VND) | 53,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 59,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,239,940 |
| Dự toán (VND) | 9,239,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 505,780,000 |
| Dự toán (VND) | 505,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 384,400,000 |
| Dự toán (VND) | 384,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,813,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,204,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,204,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 565,452,000 |
| Dự toán (VND) | 565,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 494,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,275,000 |
| Dự toán (VND) | 61,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Dự toán (VND) | 55,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 208,799,640 |
| Dự toán (VND) | 208,799,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 91,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Dự toán (VND) | 91,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Dự toán (VND) | 2,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Dự toán (VND) | 17,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 15,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 22,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 37,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Dự toán (VND) | 8,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,897,300 |
| Dự toán (VND) | 5,897,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,744,800 |
| Dự toán (VND) | 2,744,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Dự toán (VND) | 25,363,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Dự toán (VND) | 207,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,368,700 |
| Dự toán (VND) | 11,368,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 70,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 112,844,800 |
| Dự toán (VND) | 112,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Dự toán (VND) | 86,782,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Dự toán (VND) | 5,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 |
|
| Giá từng phần lô | 42,504,000 |
| Dự toán (VND) | 42,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Dự toán (VND) | 76,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Dự toán (VND) | 306,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 26,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,750,000 |
| Dự toán (VND) | 194,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,895,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,337,500 |
| Dự toán (VND) | 45,337,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 907,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,194,400 |
| Dự toán (VND) | 5,194,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Dự toán (VND) | 23,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 |
|
| Giá từng phần lô | 290,835,000 |
| Dự toán (VND) | 290,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,312,500 |
| Dự toán (VND) | 33,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,541,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Dự toán (VND) | 123,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 582,582,000 |
| Dự toán (VND) | 582,582,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 799,900,500 |
| Dự toán (VND) | 799,900,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 34,368,600 |
| Dự toán (VND) | 34,368,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Dự toán (VND) | 50,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 63,944,500 |
| Dự toán (VND) | 63,944,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 |
|
| Giá từng phần lô | 26,394,000 |
| Dự toán (VND) | 26,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 6,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 33,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,685,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,685,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,718,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Dự toán (VND) | 381,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 774,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 111,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 88,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g |
|
| Giá từng phần lô | 92,353,800 |
| Dự toán (VND) | 92,353,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,181,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 56,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 754,740,000 |
| Dự toán (VND) | 754,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 148,561,000 |
| Dự toán (VND) | 148,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,972,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 290,464,000 |
| Dự toán (VND) | 290,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 299,023,200 |
| Dự toán (VND) | 299,023,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,981,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 3,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,436,500 |
| Dự toán (VND) | 234,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g |
|
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Dự toán (VND) | 4,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Dự toán (VND) | 46,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 |
|
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 48,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 979,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 124,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 |
|
| Giá từng phần lô | 95,875,000 |
| Dự toán (VND) | 95,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 |
|
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Dự toán (VND) | 127,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 |
|
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 |
|
| Giá từng phần lô | 63,664,000 |
| Dự toán (VND) | 63,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 |
|
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Dự toán (VND) | 67,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 |
|
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 37,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 |
|
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Dự toán (VND) | 94,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,886,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Dự toán (VND) | 4,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 402,215,000 |
| Dự toán (VND) | 402,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Dự toán (VND) | 113,526,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,096,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Dự toán (VND) | 203,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,073,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 701,400 |
| Dự toán (VND) | 701,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 |
|
| Giá từng phần lô | 319,144,900 |
| Dự toán (VND) | 319,144,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 15,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 21,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,065,000 |
| Dự toán (VND) | 19,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 89,678,400 |
| Dự toán (VND) | 89,678,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 110,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 470,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,036,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,036,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,721,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,491,000 |
| Dự toán (VND) | 31,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,222,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,222,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,560,900 |
| Dự toán (VND) | 31,560,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 245,595,000 |
| Dự toán (VND) | 245,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 10,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,030,000 |
| Dự toán (VND) | 129,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 143,566,500 |
| Dự toán (VND) | 143,566,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,573,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Dự toán (VND) | 25,382,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 |
|
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 99,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 13,424,400 |
| Dự toán (VND) | 13,424,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Dự toán (VND) | 16,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Dự toán (VND) | 2,524,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 343,066,800 |
| Dự toán (VND) | 343,066,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,862,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Dự toán (VND) | 113,557,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 |
|
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 25,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 |
|
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 5,197,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Dự toán (VND) | 30,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Dự toán (VND) | 13,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,190,000 |
| Dự toán (VND) | 77,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 19,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,488,500 |
| Dự toán (VND) | 92,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 50,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 322,959,000 |
| Dự toán (VND) | 322,959,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 15,993,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Dự toán (VND) | 1,123,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 8,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,700,400 |
| Dự toán (VND) | 13,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 14,102,440 |
| Dự toán (VND) | 14,102,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Dự toán (VND) | 122,451,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,104,500 |
| Dự toán (VND) | 9,104,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 |
|
| Giá từng phần lô | 36,160,000 |
| Dự toán (VND) | 36,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Dự toán (VND) | 25,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 643,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,042,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,042,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,859,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 819,429,000 |
| Dự toán (VND) | 819,429,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,389,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 974,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,493,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,513,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,513,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 31,646,020 |
| Dự toán (VND) | 31,646,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 491,940 |
| Dự toán (VND) | 491,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 |
|
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 11,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g |
|
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Dự toán (VND) | 40,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 811,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 |
|
| Giá từng phần lô | 145,673,850 |
| Dự toán (VND) | 145,673,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 |
|
| Giá từng phần lô | 2,445,240 |
| Dự toán (VND) | 2,445,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Dự toán (VND) | 72,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 21,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Dự toán (VND) | 841,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 5,329,800 |
| Dự toán (VND) | 5,329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 |
|
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 70,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 |
|
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 110,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,149,000 |
| Dự toán (VND) | 26,149,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 211,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 59,533,950 |
| Dự toán (VND) | 59,533,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 113,812,000 |
| Dự toán (VND) | 113,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 177,232,000 |
| Dự toán (VND) | 177,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 |
|
| Giá từng phần lô | 316,350,000 |
| Dự toán (VND) | 316,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 308,286,000 |
| Dự toán (VND) | 308,286,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,976,000 |
| Dự toán (VND) | 30,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Dự toán (VND) | 33,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 |
|
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 83,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 353,800,000 |
| Dự toán (VND) | 353,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 66,550,000 |
| Dự toán (VND) | 66,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,331,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Dự toán (VND) | 89,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Dự toán (VND) | 204,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Dự toán (VND) | 284,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 287,980,000 |
| Dự toán (VND) | 287,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 931,500,000 |
| Dự toán (VND) | 931,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,881,200 |
| Dự toán (VND) | 177,881,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 |
|
| Giá từng phần lô | 82,040,000 |
| Dự toán (VND) | 82,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 218,680,000 |
| Dự toán (VND) | 218,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 107,380,000 |
| Dự toán (VND) | 107,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,500 |
| Dự toán (VND) | 1,163,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU |
|
| Giá từng phần lô | 183,820 |
| Dự toán (VND) | 183,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Dự toán (VND) | 65,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 8,426,880 |
| Dự toán (VND) | 8,426,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 119,025,000 |
| Dự toán (VND) | 119,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Dự toán (VND) | 236,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,738,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 848,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 188,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Dự toán (VND) | 272,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Dự toán (VND) | 6,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,751,700 |
| Dự toán (VND) | 142,751,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Dự toán (VND) | 22,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,203,700 |
| Dự toán (VND) | 42,203,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 7,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Dự toán (VND) | 24,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,484,200 |
| Dự toán (VND) | 30,484,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 187,992,000 |
| Dự toán (VND) | 187,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Dự toán (VND) | 155,996,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 319,302,500 |
| Dự toán (VND) | 319,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 98,762,580 |
| Dự toán (VND) | 98,762,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 |
|
| Giá từng phần lô | 118,998,600 |
| Dự toán (VND) | 118,998,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 18,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,319,400 |
| Dự toán (VND) | 136,319,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,727,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,190,000 |
| Dự toán (VND) | 197,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,845,000 |
| Dự toán (VND) | 6,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 74,324,250 |
| Dự toán (VND) | 74,324,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,365,400 |
| Dự toán (VND) | 9,365,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,354,600 |
| Dự toán (VND) | 6,354,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,100 |
| Dự toán (VND) | 8,776,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,744,200 |
| Dự toán (VND) | 1,744,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 7,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,073,499,000 |
| Dự toán (VND) | 1,073,499,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,440,000 |
| Dự toán (VND) | 412,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,759,400 |
| Dự toán (VND) | 26,759,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,955,000 |
| Dự toán (VND) | 91,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 |
|
| Giá từng phần lô | 71,724,000 |
| Dự toán (VND) | 71,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 |
|
| Giá từng phần lô | 133,845,600 |
| Dự toán (VND) | 133,845,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,994,000 |
| Dự toán (VND) | 9,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 147,620,000 |
| Dự toán (VND) | 147,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Dự toán (VND) | 47,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 943,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 112,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 386,131,200 |
| Dự toán (VND) | 386,131,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,723,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,973,000 |
| Dự toán (VND) | 170,973,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,831,600 |
| Dự toán (VND) | 154,831,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 |
|
| Giá từng phần lô | 141,722,000 |
| Dự toán (VND) | 141,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,717,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,954,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 251,040,900 |
| Dự toán (VND) | 251,040,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,120,500 |
| Dự toán (VND) | 1,545,120,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 1,098,630,000 |
| Dự toán (VND) | 1,098,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,973,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 503,579,450 |
| Dự toán (VND) | 503,579,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 662,970,000 |
| Dự toán (VND) | 662,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Dự toán (VND) | 162,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 18,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 241,483,200 |
| Dự toán (VND) | 241,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Dự toán (VND) | 8,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Dự toán (VND) | 53,392,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Dự toán (VND) | 66,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Dự toán (VND) | 204,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 16,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,948,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,879,960 |
| Dự toán (VND) | 13,879,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 278,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 855,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Dự toán (VND) | 150,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 |
|
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 137,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 |
|
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 9,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 264,966,000 |
| Dự toán (VND) | 264,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Dự toán (VND) | 97,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,884,900 |
| Dự toán (VND) | 61,884,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 49,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 988,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g |
|
| Giá từng phần lô | 14,739,000 |
| Dự toán (VND) | 14,739,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 950,398,000 |
| Dự toán (VND) | 950,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Dự toán (VND) | 155,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,587,000 |
| Dự toán (VND) | 117,587,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 273,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,049,000 |
| Dự toán (VND) | 98,049,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Dự toán (VND) | 397,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 29,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L |
|
| Giá từng phần lô | 91,105,000 |
| Dự toán (VND) | 91,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 |
|
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Dự toán (VND) | 35,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 708,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 |
|
| Giá từng phần lô | 709,800 |
| Dự toán (VND) | 709,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 |
|
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 74,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 66,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 |
|
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Dự toán (VND) | 15,282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 |
|
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Dự toán (VND) | 125,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,516,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 |
|
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 41,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 829,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,541,064,000 |
| Dự toán (VND) | 1,541,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,822,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,841,000 |
| Dự toán (VND) | 29,841,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 321,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Dự toán (VND) | 199,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 21,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 11,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Dự toán (VND) | 207,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 42,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 170,194,500 |
| Dự toán (VND) | 170,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 27,290,340 |
| Dự toán (VND) | 27,290,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 459,780,000 |
| Dự toán (VND) | 459,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Dự toán (VND) | 63,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 162,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 45,218,250 |
| Dự toán (VND) | 45,218,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Dự toán (VND) | 21,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Dự toán (VND) | 9,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,234,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 46,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 631,950,000 |
| Dự toán (VND) | 631,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Dự toán (VND) | 42,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Dự toán (VND) | 66,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,239,000 |
| Dự toán (VND) | 7,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 17,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Dự toán (VND) | 117,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,270,000 |
| Dự toán (VND) | 1,824,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 854,053,200 |
| Dự toán (VND) | 854,053,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Dự toán (VND) | 54,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 262,350,000 |
| Dự toán (VND) | 262,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 1,731,702,000 |
| Dự toán (VND) | 1,731,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,635,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun |
|
| Giá từng phần lô | 64,935,700 |
| Dự toán (VND) | 64,935,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 119,560,000 |
| Dự toán (VND) | 119,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Dự toán (VND) | 26,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Dự toán (VND) | 15,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 32,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Dự toán (VND) | 85,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 |
|
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Dự toán (VND) | 81,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Dự toán (VND) | 73,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 |
|
| Giá từng phần lô | 150,885,000 |
| Dự toán (VND) | 150,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 678,346,200 |
| Dự toán (VND) | 678,346,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 500,304,000 |
| Dự toán (VND) | 500,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 450,450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 87,815,910 |
| Dự toán (VND) | 87,815,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,757,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g |
|
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Dự toán (VND) | 52,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 34,132,000 |
| Dự toán (VND) | 34,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g |
|
| Giá từng phần lô | 126,672,000 |
| Dự toán (VND) | 126,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,534,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Dự toán (VND) | 324,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 18,315,000 |
| Dự toán (VND) | 18,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 834,300,000 |
| Dự toán (VND) | 834,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 297,841,600 |
| Dự toán (VND) | 297,841,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,957,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Dự toán (VND) | 3,223,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 37,575,000 |
| Dự toán (VND) | 37,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 |
|
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Dự toán (VND) | 24,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Dự toán (VND) | 20,962,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 23,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,269,900 |
| Dự toán (VND) | 13,269,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 345,765,000 |
| Dự toán (VND) | 345,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 15,112,200 |
| Dự toán (VND) | 15,112,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 658,260,000 |
| Dự toán (VND) | 658,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg |
|
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Dự toán (VND) | 223,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Dự toán (VND) | 24,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Dự toán (VND) | 154,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 |
|
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Dự toán (VND) | 142,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 |
|
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Dự toán (VND) | 5,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,593,000 |
| Dự toán (VND) | 33,593,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 |
|
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Dự toán (VND) | 187,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l |
|
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Dự toán (VND) | 79,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,511,000 |
| Dự toán (VND) | 35,511,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 711,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 115,342,500 |
| Dự toán (VND) | 115,342,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 212,840,000 |
| Dự toán (VND) | 212,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 345,666,000 |
| Dự toán (VND) | 345,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 208,446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 91,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 170,776,200 |
| Dự toán (VND) | 170,776,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Dự toán (VND) | 213,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Dự toán (VND) | 234,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 164,728,880 |
| Dự toán (VND) | 164,728,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Dự toán (VND) | 12,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Dự toán (VND) | 27,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Dự toán (VND) | 284,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,296,434,000 |
| Dự toán (VND) | 2,296,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,929,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,078,000 |
| Dự toán (VND) | 9,078,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,763,520 |
| Dự toán (VND) | 1,763,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,661,500 |
| Dự toán (VND) | 63,661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,316,000 |
| Dự toán (VND) | 113,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg |
|
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 111,730,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 7,507,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Dự toán (VND) | 15,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 119,669,400 |
| Dự toán (VND) | 119,669,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 76,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 761,400,000 |
| Dự toán (VND) | 761,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 136,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Dự toán (VND) | 37,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 351,613,000 |
| Dự toán (VND) | 351,613,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,033,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,775,000 |
| Dự toán (VND) | 85,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 323,268,000 |
| Dự toán (VND) | 323,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Dự toán (VND) | 134,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,202,560 |
| Dự toán (VND) | 6,202,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 |
|
| Giá từng phần lô | 73,650,000 |
| Dự toán (VND) | 73,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 81,250,150 |
| Dự toán (VND) | 81,250,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 12,499,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 |
|
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Dự toán (VND) | 257,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Dự toán (VND) | 31,122,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 623,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Dự toán (VND) | 88,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 540,680,000 |
| Dự toán (VND) | 540,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,814,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,173,000 |
| Dự toán (VND) | 33,173,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Dự toán (VND) | 15,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 162,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 39,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,022,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,022,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,447,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,614,000 |
| Dự toán (VND) | 65,614,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,846,400 |
| Dự toán (VND) | 26,846,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Dự toán (VND) | 25,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,437,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,428,800 |
| Dự toán (VND) | 67,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Dự toán (VND) | 48,951,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 43,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 33,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,408,000 |
| Dự toán (VND) | 21,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Dự toán (VND) | 134,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 44,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 128,736,000 |
| Dự toán (VND) | 128,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,304,000 |
| Dự toán (VND) | 76,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 15,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,124,000 |
| Dự toán (VND) | 15,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 |
|
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Dự toán (VND) | 244,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,893,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 |
|
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Dự toán (VND) | 367,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,828,000 |
| Dự toán (VND) | 134,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 |
|
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 89,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Dự toán (VND) | 70,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 |
|
| Giá từng phần lô | 96,990,000 |
| Dự toán (VND) | 96,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Dự toán (VND) | 17,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 |
|
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 47,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 370,476,000 |
| Dự toán (VND) | 370,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 |
|
| Giá từng phần lô | 38,368,000 |
| Dự toán (VND) | 38,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 18,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 282,739,800 |
| Dự toán (VND) | 282,739,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 61,601,800 |
| Dự toán (VND) | 61,601,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,783,750 |
| Dự toán (VND) | 33,783,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 |
|
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Dự toán (VND) | 32,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 1,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 566,000 |
| Dự toán (VND) | 566,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Dự toán (VND) | 9,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Dự toán (VND) | 13,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,594,400 |
| Dự toán (VND) | 41,594,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 61,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Dự toán (VND) | 6,543,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,812,000 |
| Dự toán (VND) | 82,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 |
|
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU |
|
| Giá từng phần lô | 4,927,500 |
| Dự toán (VND) | 4,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Dự toán (VND) | 23,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,509,400 |
| Dự toán (VND) | 27,509,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Dự toán (VND) | 4,377,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Dự toán (VND) | 27,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 |
|
| Giá từng phần lô | 39,955,000 |
| Dự toán (VND) | 39,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,355,000 |
| Dự toán (VND) | 19,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,594,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,927,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,233,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,979,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,977,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,405,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,622,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,690,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,272,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 642,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,724,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,484,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,302,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,762,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,998,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,841,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,269,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,509,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,578,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 483,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 417,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,494,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,214,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,916,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,634,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,682,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,055,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,292,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,621,096,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,131,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,112,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,008,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,064,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,148,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,660,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,733,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,381,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,044,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 337,261,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 701,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,144,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,678,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,831,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 251,040,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,545,120,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,098,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,511,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,342,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,666,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,268,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,145,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 391,351,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,751,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,147,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,801,696 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,617,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,422,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,477,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,241,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,036,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,222,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,560,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 245,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 503,579,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 662,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,776,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,728,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,532,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 679,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,514,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,699,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,991,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 653,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,566,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,424,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 343,066,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,879,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,296,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,345,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,919,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,939,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 263,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,138,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,816,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,349,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,239,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,740,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,204,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,884,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,763,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,669,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,302,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,827,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,420,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,856,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,100,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,161,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,951,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,051,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,278,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,799,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,488,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,739,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,587,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 761,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,113,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 322,959,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,700,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,102,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 709,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,613,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,202,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,545,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 838,162,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 903,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,572,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,214,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 492,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,897,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,744,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,368,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,104,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,042,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,541,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,841,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,250,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,010,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,121,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,428,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 592,861,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,661,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,919,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,844,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,429,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,513,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,646,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,194,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,290,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,173,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,022,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,680,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 514,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,373,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 194,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,337,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,194,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,673,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,445,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,329,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,218,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 631,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,614,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,846,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,428,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,169,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 281,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,825,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 871,727,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,666,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,573,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,915,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,954,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,211,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,312,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,541,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,533,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,239,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,824,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 854,053,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 666,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,698,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 349,297,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,267,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,081,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,011,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,690,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 582,582,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 799,900,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,368,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,944,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 353,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,319,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,324,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,365,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,354,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,776,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,731,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,935,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,658,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,878,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,405,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,396,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,865,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 676,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,481,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,790,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,997,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,765,855 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,685,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 931,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,881,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,744,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,073,499,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 678,346,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 282,739,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,601,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,268,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,592,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,258,093,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,123,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 676,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 406,233,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,582,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,568,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 245,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 689,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,311,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,481,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,040,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,353,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,660,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 754,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,561,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,163,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,426,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,759,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,845,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,994,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,815,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,783,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 566,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,182,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,065,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,019,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,960,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,361,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,822,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,424,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 299,023,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,436,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,751,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,203,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,594,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,812,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,927,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,233,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,979,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,977,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,405,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,622,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,690,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,272,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 642,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,724,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,484,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,302,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,762,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,998,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,841,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,269,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,509,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,578,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 483,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 417,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,494,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,214,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,916,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,634,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,682,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,055,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,292,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,621,096,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 386,131,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,112,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,008,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,064,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,148,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,660,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,733,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,381,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,044,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 337,261,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 701,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,144,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,678,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,831,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 251,040,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,545,120,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,098,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,511,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,342,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,666,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,268,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,145,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 391,351,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,751,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,147,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,801,696 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,617,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,422,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,477,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,241,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,036,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,222,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,560,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 245,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 503,579,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 662,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,776,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,728,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,532,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 679,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,514,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,699,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,991,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 653,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,566,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,424,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 343,066,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,879,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,296,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,345,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,919,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,939,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 263,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,138,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,816,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,349,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,037,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,239,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,740,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,204,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,884,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,763,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,669,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,302,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,827,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,420,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,856,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,100,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,161,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,951,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,051,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,278,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,799,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,488,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,739,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,587,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,049,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 761,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,113,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 322,959,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,700,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,102,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 709,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,613,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,202,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,545,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 838,162,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 903,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,572,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,214,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 492,817,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,897,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,744,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,368,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,104,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,042,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,541,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,841,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,250,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,010,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,121,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,428,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 592,861,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,661,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,919,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,844,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,429,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,513,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,646,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,194,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,290,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,173,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,022,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,680,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 514,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,373,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 194,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 27,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Dự toán (VND) | 72,082,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Dự toán (VND) | 12,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,508,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,371,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,145,040 |
| Dự toán (VND) | 1,120,145,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Dự toán (VND) | 96,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,532,000 |
| Dự toán (VND) | 92,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Dự toán (VND) | 5,940,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Dự toán (VND) | 100,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Dự toán (VND) | 167,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,341,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg |
|
| Giá từng phần lô | 679,875 |
| Dự toán (VND) | 679,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,345,500 |
| Dự toán (VND) | 19,345,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 9,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Dự toán (VND) | 52,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Dự toán (VND) | 101,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Dự toán (VND) | 127,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,919,800 |
| Dự toán (VND) | 77,919,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,559,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Dự toán (VND) | 33,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 53,939,550 |
| Dự toán (VND) | 53,939,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,302,500 |
| Dự toán (VND) | 32,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,827,650 |
| Dự toán (VND) | 11,827,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,834,000 |
| Dự toán (VND) | 11,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 34,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 |
|
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Dự toán (VND) | 318,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 |
|
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Dự toán (VND) | 30,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 93,420,600 |
| Dự toán (VND) | 93,420,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 169,335,000 |
| Dự toán (VND) | 169,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 |
|
| Giá từng phần lô | 175,684,000 |
| Dự toán (VND) | 175,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 |
|
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Dự toán (VND) | 108,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 15,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 |
|
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Dự toán (VND) | 95,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 |
|
| Giá từng phần lô | 80,934,000 |
| Dự toán (VND) | 80,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 302,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 |
|
| Giá từng phần lô | 62,545,900 |
| Dự toán (VND) | 62,545,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 15,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 50,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Dự toán (VND) | 351,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Dự toán (VND) | 127,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,820,000 |
| Dự toán (VND) | 74,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 14,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,010,400 |
| Dự toán (VND) | 72,010,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 83,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Dự toán (VND) | 162,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 229,121,600 |
| Dự toán (VND) | 229,121,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 |
|
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 270,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 |
|
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 14,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 |
|
| Giá từng phần lô | 253,790,000 |
| Dự toán (VND) | 253,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 |
|
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 144,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,884,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 |
|
| Giá từng phần lô | 154,680,600 |
| Dự toán (VND) | 154,680,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 16,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Dự toán (VND) | 18,782,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 514,900,000 |
| Dự toán (VND) | 514,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 327,870,000 |
| Dự toán (VND) | 327,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 449,169,000 |
| Dự toán (VND) | 449,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 281,610,000 |
| Dự toán (VND) | 281,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 181,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,100,000 |
| Dự toán (VND) | 204,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,800 |
| Dự toán (VND) | 66,825,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 871,727,600 |
| Dự toán (VND) | 871,727,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 666,750,000 |
| Dự toán (VND) | 666,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,880,000 |
| Dự toán (VND) | 412,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Dự toán (VND) | 168,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Dự toán (VND) | 93,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Dự toán (VND) | 129,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,698,000 |
| Dự toán (VND) | 128,698,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 142,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Dự toán (VND) | 26,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 349,297,200 |
| Dự toán (VND) | 349,297,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,986,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 14,780,000 |
| Dự toán (VND) | 14,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,658,950,000 |
| Dự toán (VND) | 3,658,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,179,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Dự toán (VND) | 202,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,041,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 299,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,856,000 |
| Dự toán (VND) | 170,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 |
|
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Dự toán (VND) | 34,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 491,878,800 |
| Dự toán (VND) | 491,878,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 68,405,400 |
| Dự toán (VND) | 68,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 61,588,000 |
| Dự toán (VND) | 61,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
| Dự toán (VND) | 911,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 319,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 127,268,400 |
| Dự toán (VND) | 127,268,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 49,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 5,592,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,592,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,258,093,250 |
| Dự toán (VND) | 2,258,093,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g |
|
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 715,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Dự toán (VND) | 258,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Dự toán (VND) | 286,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Dự toán (VND) | 25,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,800 |
| Dự toán (VND) | 6,182,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,065,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,065,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Dự toán (VND) | 422,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Dự toán (VND) | 38,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Dự toán (VND) | 45,633,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 913,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Dự toán (VND) | 35,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,233,900 |
| Dự toán (VND) | 19,233,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 226,625,000 |
| Dự toán (VND) | 226,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 324,156,000 |
| Dự toán (VND) | 324,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,484,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Dự toán (VND) | 125,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,979,100 |
| Dự toán (VND) | 4,979,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
| Dự toán (VND) | 22,855,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 69,578,400 |
| Dự toán (VND) | 69,578,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 483,210,000 |
| Dự toán (VND) | 483,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 19,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 |
|
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Dự toán (VND) | 113,337,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 417,725,000 |
| Dự toán (VND) | 417,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Dự toán (VND) | 305,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 86,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,494,500 |
| Dự toán (VND) | 4,494,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 320,418,000 |
| Dự toán (VND) | 320,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,409,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 517,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M |
|
| Giá từng phần lô | 2,008,700 |
| Dự toán (VND) | 2,008,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Dự toán (VND) | 12,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,064,200 |
| Dự toán (VND) | 84,064,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Dự toán (VND) | 15,649,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 |
|
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Dự toán (VND) | 65,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 |
|
| Giá từng phần lô | 391,351,320 |
| Dự toán (VND) | 391,351,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,751,500 |
| Dự toán (VND) | 4,751,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Dự toán (VND) | 62,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 |
|
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 8,032,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,147,800 |
| Dự toán (VND) | 15,147,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 |
|
| Giá từng phần lô | 92,801,696 |
| Dự toán (VND) | 92,801,696 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 11,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 21,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Dự toán (VND) | 317,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,347,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Dự toán (VND) | 101,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,514,880 |
| Dự toán (VND) | 7,514,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 |
|
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Dự toán (VND) | 334,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 193,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 24,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 154,125,000 |
| Dự toán (VND) | 154,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Dự toán (VND) | 100,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 263,550,000 |
| Dự toán (VND) | 263,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 604,138,800 |
| Dự toán (VND) | 604,138,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 |
|
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Dự toán (VND) | 89,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 |
|
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 162,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Dự toán (VND) | 46,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 14,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,856,500 |
| Dự toán (VND) | 11,856,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,600 |
| Dự toán (VND) | 11,100,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,161,800 |
| Dự toán (VND) | 5,161,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Dự toán (VND) | 133,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 |
|
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Dự toán (VND) | 30,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 |
|
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Dự toán (VND) | 27,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,480,000 |
| Dự toán (VND) | 69,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Dự toán (VND) | 1,749,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Dự toán (VND) | 456,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Dự toán (VND) | 161,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 838,162,500 |
| Dự toán (VND) | 838,162,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 903,105,000 |
| Dự toán (VND) | 903,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,063,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Dự toán (VND) | 44,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 318,428,800 |
| Dự toán (VND) | 318,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 592,861,500 |
| Dự toán (VND) | 592,861,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,858,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 111,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Dự toán (VND) | 189,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,100,000 |
| Dự toán (VND) | 96,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,373,600 |
| Dự toán (VND) | 32,373,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Dự toán (VND) | 4,047,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Dự toán (VND) | 33,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 673,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Dự toán (VND) | 5,937,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Dự toán (VND) | 69,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Dự toán (VND) | 220,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 11,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,666,400 |
| Dự toán (VND) | 77,666,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,573,600 |
| Dự toán (VND) | 96,573,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 220,915,000 |
| Dự toán (VND) | 220,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,419,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 153,965,000 |
| Dự toán (VND) | 153,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,267,810,000 |
| Dự toán (VND) | 3,267,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,081,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,081,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,368,000 |
| Dự toán (VND) | 3,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,011,800 |
| Dự toán (VND) | 50,011,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Dự toán (VND) | 67,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,478,000 |
| Dự toán (VND) | 28,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,675,000 |
| Dự toán (VND) | 21,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 7,396,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,396,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,123,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,123,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Dự toán (VND) | 538,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 676,236,000 |
| Dự toán (VND) | 676,236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 406,233,360 |
| Dự toán (VND) | 406,233,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 3,582,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,582,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 5,568,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,568,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Dự toán (VND) | 265,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Dự toán (VND) | 599,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Dự toán (VND) | 58,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Dự toán (VND) | 71,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,019,000 |
| Dự toán (VND) | 38,019,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 761,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Dự toán (VND) | 36,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Dự toán (VND) | 937,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 80,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 309,690,000 |
| Dự toán (VND) | 309,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,977,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,977,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,543,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 6,405,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,405,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Dự toán (VND) | 356,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,214,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,214,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,595,000 |
| Dự toán (VND) | 52,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Dự toán (VND) | 155,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Dự toán (VND) | 39,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,916,100 |
| Dự toán (VND) | 39,916,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,634,260 |
| Dự toán (VND) | 87,634,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Dự toán (VND) | 57,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 150,722,000 |
| Dự toán (VND) | 150,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Dự toán (VND) | 5,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,148,900 |
| Dự toán (VND) | 205,148,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 395,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,901,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,300 |
| Dự toán (VND) | 3,660,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 819,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 |
|
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,852,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 |
|
| Giá từng phần lô | 273,025,000 |
| Dự toán (VND) | 273,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,461,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,699,600 |
| Dự toán (VND) | 99,699,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Dự toán (VND) | 19,905,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Dự toán (VND) | 41,599,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 540,500,000 |
| Dự toán (VND) | 540,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 |
|
| Giá từng phần lô | 212,790,000 |
| Dự toán (VND) | 212,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 8,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,816,200 |
| Dự toán (VND) | 7,816,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 118,349,000 |
| Dự toán (VND) | 118,349,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Dự toán (VND) | 2,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Dự toán (VND) | 642,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Dự toán (VND) | 621,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Dự toán (VND) | 78,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,569,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 |
|
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 179,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Dự toán (VND) | 6,811,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 159,630,000 |
| Dự toán (VND) | 159,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,193,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,865,500 |
| Dự toán (VND) | 21,865,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU |
|
| Giá từng phần lô | 676,080,000 |
| Dự toán (VND) | 676,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 4,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Dự toán (VND) | 25,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,481,190 |
| Dự toán (VND) | 5,481,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,790,760 |
| Dự toán (VND) | 16,790,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 |
|
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Dự toán (VND) | 243,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 245,840,000 |
| Dự toán (VND) | 245,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,917,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 149,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Dự toán (VND) | 44,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 31,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 181,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 63,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 127,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 |
|
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Dự toán (VND) | 30,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 |
|
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Dự toán (VND) | 13,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 73,752,000 |
| Dự toán (VND) | 73,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,800 |
| Dự toán (VND) | 16,960,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 191,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 5,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Dự toán (VND) | 10,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 97,622,000 |
| Dự toán (VND) | 97,622,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Dự toán (VND) | 7,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Dự toán (VND) | 538,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 3,729,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,640,000 |
| Dự toán (VND) | 182,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,653,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Dự toán (VND) | 2,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 19,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,682,250 |
| Dự toán (VND) | 29,682,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 594,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 93,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 |
|
| Giá từng phần lô | 17,055,360 |
| Dự toán (VND) | 17,055,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 53,292,600 |
| Dự toán (VND) | 53,292,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Dự toán (VND) | 35,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 80,733,240 |
| Dự toán (VND) | 80,733,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 50,922,000 |
| Dự toán (VND) | 50,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 16,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 |
|
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 82,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 90,381,480 |
| Dự toán (VND) | 90,381,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Dự toán (VND) | 40,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 137,617,200 |
| Dự toán (VND) | 137,617,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 31,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 131,422,200 |
| Dự toán (VND) | 131,422,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,365,000 |
| Dự toán (VND) | 190,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,477,600 |
| Dự toán (VND) | 145,477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,580,000 |
| Dự toán (VND) | 145,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 77,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 9,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,241,825,000 |
| Dự toán (VND) | 2,241,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,837,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,991,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,991,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 656,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 286,700,000 |
| Dự toán (VND) | 286,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,734,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 873,290,000 |
| Dự toán (VND) | 873,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 653,050,000 |
| Dự toán (VND) | 653,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Dự toán (VND) | 84,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 384,037,500 |
| Dự toán (VND) | 384,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 161,020,000 |
| Dự toán (VND) | 161,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,600 |
| Dự toán (VND) | 2,376,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 |
|
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Dự toán (VND) | 93,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 29,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,951,800 |
| Dự toán (VND) | 4,951,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,051,100 |
| Dự toán (VND) | 56,051,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,278,120,000 |
| Dự toán (VND) | 4,278,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,563,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Dự toán (VND) | 298,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Dự toán (VND) | 470,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Dự toán (VND) | 73,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Dự toán (VND) | 96,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,113,600 |
| Dự toán (VND) | 157,113,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Dự toán (VND) | 5,769,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 140,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,816,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 149,572,500 |
| Dự toán (VND) | 149,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 712,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,136,000 |
| Dự toán (VND) | 42,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 |
|
| Giá từng phần lô | 86,214,300 |
| Dự toán (VND) | 86,214,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Dự toán (VND) | 53,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 492,817,500 |
| Dự toán (VND) | 492,817,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 45,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 166,661,000 |
| Dự toán (VND) | 166,661,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,919,600 |
| Dự toán (VND) | 2,919,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Dự toán (VND) | 114,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 25,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Dự toán (VND) | 19,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 5,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,275,000 |
| Dự toán (VND) | 98,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 10,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 7,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 29,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 589,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 187,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 82,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 |
|
| Giá từng phần lô | 200,954,250 |
| Dự toán (VND) | 200,954,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Dự toán (VND) | 21,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Dự toán (VND) | 154,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 |
|
| Giá từng phần lô | 4,211,000 |
| Dự toán (VND) | 4,211,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Dự toán (VND) | 7,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Dự toán (VND) | 20,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 31,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Dự toán (VND) | 15,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Dự toán (VND) | 120,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 59,690,400 |
| Dự toán (VND) | 59,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Dự toán (VND) | 84,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Dự toán (VND) | 95,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 366,080,000 |
| Dự toán (VND) | 366,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,322,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,033,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 171,680,000 |
| Dự toán (VND) | 171,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Dự toán (VND) | 63,756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 69,997,200 |
| Dự toán (VND) | 69,997,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 36,765,855 |
| Dự toán (VND) | 36,765,855 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,825,000 |
| Dự toán (VND) | 100,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,960,000 |
| Dự toán (VND) | 205,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Dự toán (VND) | 447,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 578,214,000 |
| Dự toán (VND) | 578,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 321,440,000 |
| Dự toán (VND) | 321,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 689,070,000 |
| Dự toán (VND) | 689,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,311,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,311,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,072,000 |
| Dự toán (VND) | 177,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,542,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,481,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,481,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,830,000 |
| Dự toán (VND) | 3,040,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 97,361,000 |
| Dự toán (VND) | 97,361,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 444,822,000 |
| Dự toán (VND) | 444,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,424,430,000 |
| Dự toán (VND) | 1,424,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,489,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,558,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 4,347,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 38,690,400 |
| Dự toán (VND) | 38,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 41,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 821,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Dự toán (VND) | 402,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 54,272,400 |
| Dự toán (VND) | 54,272,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 642,500 |
| Dự toán (VND) | 642,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Dự toán (VND) | 23,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 127,724,400 |
| Dự toán (VND) | 127,724,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,621,096,200 |
| Dự toán (VND) | 1,621,096,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,422,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 |
|
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Dự toán (VND) | 5,821,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 84,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Dự toán (VND) | 292,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 10,626,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,044,700 |
| Dự toán (VND) | 30,044,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 601,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Dự toán (VND) | 4,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 |
|
| Giá từng phần lô | 337,261,050 |
| Dự toán (VND) | 337,261,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 |
|
| Giá từng phần lô | 161,350,000 |
| Dự toán (VND) | 161,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,227,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 6,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Dự toán (VND) | 13,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Dự toán (VND) | 16,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Dự toán (VND) | 190,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,803,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 |
|
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 139,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Dự toán (VND) | 186,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,176,000 |
| Dự toán (VND) | 52,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Dự toán (VND) | 72,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o |
|
| Giá từng phần lô | 2,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,085,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,075,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Dự toán (VND) | 423,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 62,620,000 |
| Dự toán (VND) | 62,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Dự toán (VND) | 471,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Dự toán (VND) | 53,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 59,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,239,940 |
| Dự toán (VND) | 9,239,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 505,780,000 |
| Dự toán (VND) | 505,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 384,400,000 |
| Dự toán (VND) | 384,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,813,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,204,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,204,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 565,452,000 |
| Dự toán (VND) | 565,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 494,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,275,000 |
| Dự toán (VND) | 61,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Dự toán (VND) | 55,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 208,799,640 |
| Dự toán (VND) | 208,799,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 91,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Dự toán (VND) | 91,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Dự toán (VND) | 2,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Dự toán (VND) | 17,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 15,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 22,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 37,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Dự toán (VND) | 8,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,897,300 |
| Dự toán (VND) | 5,897,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,744,800 |
| Dự toán (VND) | 2,744,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Dự toán (VND) | 25,363,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Dự toán (VND) | 207,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,368,700 |
| Dự toán (VND) | 11,368,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 70,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 112,844,800 |
| Dự toán (VND) | 112,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Dự toán (VND) | 86,782,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Dự toán (VND) | 5,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 |
|
| Giá từng phần lô | 42,504,000 |
| Dự toán (VND) | 42,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Dự toán (VND) | 76,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Dự toán (VND) | 306,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 26,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,750,000 |
| Dự toán (VND) | 194,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,895,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,337,500 |
| Dự toán (VND) | 45,337,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 907,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,194,400 |
| Dự toán (VND) | 5,194,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Dự toán (VND) | 23,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 |
|
| Giá từng phần lô | 290,835,000 |
| Dự toán (VND) | 290,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,312,500 |
| Dự toán (VND) | 33,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,541,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Dự toán (VND) | 123,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 582,582,000 |
| Dự toán (VND) | 582,582,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 799,900,500 |
| Dự toán (VND) | 799,900,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 34,368,600 |
| Dự toán (VND) | 34,368,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Dự toán (VND) | 50,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 63,944,500 |
| Dự toán (VND) | 63,944,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 |
|
| Giá từng phần lô | 26,394,000 |
| Dự toán (VND) | 26,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 6,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 33,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,685,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,685,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,718,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Dự toán (VND) | 381,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 774,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 111,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 88,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g |
|
| Giá từng phần lô | 92,353,800 |
| Dự toán (VND) | 92,353,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,181,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 56,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 754,740,000 |
| Dự toán (VND) | 754,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 148,561,000 |
| Dự toán (VND) | 148,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,972,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 290,464,000 |
| Dự toán (VND) | 290,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 299,023,200 |
| Dự toán (VND) | 299,023,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,981,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 3,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,436,500 |
| Dự toán (VND) | 234,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g |
|
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Dự toán (VND) | 4,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Dự toán (VND) | 46,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 |
|
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 48,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 979,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 124,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 |
|
| Giá từng phần lô | 95,875,000 |
| Dự toán (VND) | 95,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 |
|
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Dự toán (VND) | 127,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 |
|
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 |
|
| Giá từng phần lô | 63,664,000 |
| Dự toán (VND) | 63,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 |
|
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Dự toán (VND) | 67,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 |
|
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 37,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 |
|
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Dự toán (VND) | 94,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,886,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Dự toán (VND) | 4,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 402,215,000 |
| Dự toán (VND) | 402,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Dự toán (VND) | 113,526,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,096,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Dự toán (VND) | 203,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,073,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 701,400 |
| Dự toán (VND) | 701,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 |
|
| Giá từng phần lô | 319,144,900 |
| Dự toán (VND) | 319,144,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 15,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 21,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,065,000 |
| Dự toán (VND) | 19,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 89,678,400 |
| Dự toán (VND) | 89,678,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 110,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 470,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,036,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,036,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,721,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,491,000 |
| Dự toán (VND) | 31,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,222,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,222,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,560,900 |
| Dự toán (VND) | 31,560,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 245,595,000 |
| Dự toán (VND) | 245,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 10,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,030,000 |
| Dự toán (VND) | 129,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 143,566,500 |
| Dự toán (VND) | 143,566,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,573,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Dự toán (VND) | 25,382,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 |
|
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 99,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 13,424,400 |
| Dự toán (VND) | 13,424,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Dự toán (VND) | 16,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Dự toán (VND) | 2,524,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 343,066,800 |
| Dự toán (VND) | 343,066,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,862,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Dự toán (VND) | 113,557,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 |
|
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 25,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 |
|
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 5,197,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Dự toán (VND) | 30,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Dự toán (VND) | 13,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,190,000 |
| Dự toán (VND) | 77,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 19,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,488,500 |
| Dự toán (VND) | 92,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 50,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 322,959,000 |
| Dự toán (VND) | 322,959,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 15,993,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Dự toán (VND) | 1,123,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 8,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,700,400 |
| Dự toán (VND) | 13,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 14,102,440 |
| Dự toán (VND) | 14,102,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Dự toán (VND) | 122,451,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,104,500 |
| Dự toán (VND) | 9,104,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 |
|
| Giá từng phần lô | 36,160,000 |
| Dự toán (VND) | 36,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Dự toán (VND) | 25,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 643,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,042,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,042,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,859,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 819,429,000 |
| Dự toán (VND) | 819,429,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,389,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 974,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,493,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,513,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,513,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 31,646,020 |
| Dự toán (VND) | 31,646,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 491,940 |
| Dự toán (VND) | 491,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 |
|
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 11,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g |
|
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Dự toán (VND) | 40,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 811,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 |
|
| Giá từng phần lô | 145,673,850 |
| Dự toán (VND) | 145,673,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 |
|
| Giá từng phần lô | 2,445,240 |
| Dự toán (VND) | 2,445,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Dự toán (VND) | 72,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 21,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Dự toán (VND) | 841,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 5,329,800 |
| Dự toán (VND) | 5,329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 |
|
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 70,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 |
|
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 110,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,149,000 |
| Dự toán (VND) | 26,149,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 211,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 59,533,950 |
| Dự toán (VND) | 59,533,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 113,812,000 |
| Dự toán (VND) | 113,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 177,232,000 |
| Dự toán (VND) | 177,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 |
|
| Giá từng phần lô | 316,350,000 |
| Dự toán (VND) | 316,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 308,286,000 |
| Dự toán (VND) | 308,286,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,976,000 |
| Dự toán (VND) | 30,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Dự toán (VND) | 33,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 |
|
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 83,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 353,800,000 |
| Dự toán (VND) | 353,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 66,550,000 |
| Dự toán (VND) | 66,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,331,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Dự toán (VND) | 89,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Dự toán (VND) | 204,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Dự toán (VND) | 284,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 287,980,000 |
| Dự toán (VND) | 287,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 931,500,000 |
| Dự toán (VND) | 931,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,881,200 |
| Dự toán (VND) | 177,881,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 |
|
| Giá từng phần lô | 82,040,000 |
| Dự toán (VND) | 82,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 218,680,000 |
| Dự toán (VND) | 218,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 107,380,000 |
| Dự toán (VND) | 107,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,500 |
| Dự toán (VND) | 1,163,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU |
|
| Giá từng phần lô | 183,820 |
| Dự toán (VND) | 183,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Dự toán (VND) | 65,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 8,426,880 |
| Dự toán (VND) | 8,426,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 119,025,000 |
| Dự toán (VND) | 119,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Dự toán (VND) | 236,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,738,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 848,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 188,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Dự toán (VND) | 272,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Dự toán (VND) | 6,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,751,700 |
| Dự toán (VND) | 142,751,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Dự toán (VND) | 22,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,203,700 |
| Dự toán (VND) | 42,203,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 7,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Dự toán (VND) | 24,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,484,200 |
| Dự toán (VND) | 30,484,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 187,992,000 |
| Dự toán (VND) | 187,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Dự toán (VND) | 155,996,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 319,302,500 |
| Dự toán (VND) | 319,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 98,762,580 |
| Dự toán (VND) | 98,762,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 |
|
| Giá từng phần lô | 118,998,600 |
| Dự toán (VND) | 118,998,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 18,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,319,400 |
| Dự toán (VND) | 136,319,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,727,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,190,000 |
| Dự toán (VND) | 197,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,845,000 |
| Dự toán (VND) | 6,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 74,324,250 |
| Dự toán (VND) | 74,324,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,365,400 |
| Dự toán (VND) | 9,365,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,354,600 |
| Dự toán (VND) | 6,354,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,100 |
| Dự toán (VND) | 8,776,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,744,200 |
| Dự toán (VND) | 1,744,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 7,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,073,499,000 |
| Dự toán (VND) | 1,073,499,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,440,000 |
| Dự toán (VND) | 412,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,759,400 |
| Dự toán (VND) | 26,759,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,955,000 |
| Dự toán (VND) | 91,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 |
|
| Giá từng phần lô | 71,724,000 |
| Dự toán (VND) | 71,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 |
|
| Giá từng phần lô | 133,845,600 |
| Dự toán (VND) | 133,845,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,994,000 |
| Dự toán (VND) | 9,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 147,620,000 |
| Dự toán (VND) | 147,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Dự toán (VND) | 47,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 943,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 112,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 386,131,200 |
| Dự toán (VND) | 386,131,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,723,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,973,000 |
| Dự toán (VND) | 170,973,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,831,600 |
| Dự toán (VND) | 154,831,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 |
|
| Giá từng phần lô | 141,722,000 |
| Dự toán (VND) | 141,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,717,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,954,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 251,040,900 |
| Dự toán (VND) | 251,040,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,120,500 |
| Dự toán (VND) | 1,545,120,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 1,098,630,000 |
| Dự toán (VND) | 1,098,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,973,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 503,579,450 |
| Dự toán (VND) | 503,579,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 662,970,000 |
| Dự toán (VND) | 662,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Dự toán (VND) | 162,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 18,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 241,483,200 |
| Dự toán (VND) | 241,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Dự toán (VND) | 8,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Dự toán (VND) | 53,392,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Dự toán (VND) | 66,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Dự toán (VND) | 204,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 16,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,948,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,879,960 |
| Dự toán (VND) | 13,879,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 278,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 855,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Dự toán (VND) | 150,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 |
|
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 137,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 |
|
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 9,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 264,966,000 |
| Dự toán (VND) | 264,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Dự toán (VND) | 97,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,884,900 |
| Dự toán (VND) | 61,884,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 49,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 988,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g |
|
| Giá từng phần lô | 14,739,000 |
| Dự toán (VND) | 14,739,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 950,398,000 |
| Dự toán (VND) | 950,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Dự toán (VND) | 155,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,587,000 |
| Dự toán (VND) | 117,587,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 273,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,049,000 |
| Dự toán (VND) | 98,049,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Dự toán (VND) | 397,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 29,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L |
|
| Giá từng phần lô | 91,105,000 |
| Dự toán (VND) | 91,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 |
|
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Dự toán (VND) | 35,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 708,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 |
|
| Giá từng phần lô | 709,800 |
| Dự toán (VND) | 709,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 |
|
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 74,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 66,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 |
|
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Dự toán (VND) | 15,282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 |
|
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Dự toán (VND) | 125,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,516,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 |
|
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 41,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 829,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,541,064,000 |
| Dự toán (VND) | 1,541,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,822,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,841,000 |
| Dự toán (VND) | 29,841,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 321,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Dự toán (VND) | 199,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 21,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 11,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Dự toán (VND) | 207,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 42,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 170,194,500 |
| Dự toán (VND) | 170,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 27,290,340 |
| Dự toán (VND) | 27,290,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 459,780,000 |
| Dự toán (VND) | 459,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Dự toán (VND) | 63,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 162,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 45,218,250 |
| Dự toán (VND) | 45,218,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Dự toán (VND) | 21,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Dự toán (VND) | 9,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,234,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 46,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 631,950,000 |
| Dự toán (VND) | 631,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Dự toán (VND) | 42,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Dự toán (VND) | 66,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,239,000 |
| Dự toán (VND) | 7,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 17,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Dự toán (VND) | 117,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,270,000 |
| Dự toán (VND) | 1,824,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 854,053,200 |
| Dự toán (VND) | 854,053,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Dự toán (VND) | 54,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 262,350,000 |
| Dự toán (VND) | 262,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 1,731,702,000 |
| Dự toán (VND) | 1,731,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,635,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun |
|
| Giá từng phần lô | 64,935,700 |
| Dự toán (VND) | 64,935,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 119,560,000 |
| Dự toán (VND) | 119,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Dự toán (VND) | 26,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Dự toán (VND) | 15,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 32,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Dự toán (VND) | 85,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 |
|
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Dự toán (VND) | 81,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Dự toán (VND) | 73,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 |
|
| Giá từng phần lô | 150,885,000 |
| Dự toán (VND) | 150,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 678,346,200 |
| Dự toán (VND) | 678,346,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 500,304,000 |
| Dự toán (VND) | 500,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 450,450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 87,815,910 |
| Dự toán (VND) | 87,815,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,757,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g |
|
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Dự toán (VND) | 52,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 34,132,000 |
| Dự toán (VND) | 34,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g |
|
| Giá từng phần lô | 126,672,000 |
| Dự toán (VND) | 126,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,534,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Dự toán (VND) | 324,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 18,315,000 |
| Dự toán (VND) | 18,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 834,300,000 |
| Dự toán (VND) | 834,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 297,841,600 |
| Dự toán (VND) | 297,841,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,957,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Dự toán (VND) | 3,223,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 37,575,000 |
| Dự toán (VND) | 37,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 |
|
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Dự toán (VND) | 24,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Dự toán (VND) | 20,962,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 23,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,269,900 |
| Dự toán (VND) | 13,269,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 345,765,000 |
| Dự toán (VND) | 345,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 15,112,200 |
| Dự toán (VND) | 15,112,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 658,260,000 |
| Dự toán (VND) | 658,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg |
|
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Dự toán (VND) | 223,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Dự toán (VND) | 24,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Dự toán (VND) | 154,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 |
|
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Dự toán (VND) | 142,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 |
|
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Dự toán (VND) | 5,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,593,000 |
| Dự toán (VND) | 33,593,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 |
|
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Dự toán (VND) | 187,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l |
|
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Dự toán (VND) | 79,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,511,000 |
| Dự toán (VND) | 35,511,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 711,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 115,342,500 |
| Dự toán (VND) | 115,342,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 212,840,000 |
| Dự toán (VND) | 212,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 345,666,000 |
| Dự toán (VND) | 345,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 208,446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 91,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 170,776,200 |
| Dự toán (VND) | 170,776,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Dự toán (VND) | 213,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Dự toán (VND) | 234,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 164,728,880 |
| Dự toán (VND) | 164,728,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Dự toán (VND) | 12,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Dự toán (VND) | 27,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Dự toán (VND) | 284,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,296,434,000 |
| Dự toán (VND) | 2,296,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,929,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,078,000 |
| Dự toán (VND) | 9,078,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,763,520 |
| Dự toán (VND) | 1,763,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,661,500 |
| Dự toán (VND) | 63,661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,316,000 |
| Dự toán (VND) | 113,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg |
|
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 111,730,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 7,507,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Dự toán (VND) | 15,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 119,669,400 |
| Dự toán (VND) | 119,669,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 76,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 761,400,000 |
| Dự toán (VND) | 761,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 136,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Dự toán (VND) | 37,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 351,613,000 |
| Dự toán (VND) | 351,613,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,033,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,775,000 |
| Dự toán (VND) | 85,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 323,268,000 |
| Dự toán (VND) | 323,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Dự toán (VND) | 134,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,202,560 |
| Dự toán (VND) | 6,202,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 |
|
| Giá từng phần lô | 73,650,000 |
| Dự toán (VND) | 73,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 81,250,150 |
| Dự toán (VND) | 81,250,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 12,499,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 |
|
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Dự toán (VND) | 257,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Dự toán (VND) | 31,122,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 623,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Dự toán (VND) | 88,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 540,680,000 |
| Dự toán (VND) | 540,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,814,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,173,000 |
| Dự toán (VND) | 33,173,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Dự toán (VND) | 15,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 162,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 39,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,022,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,022,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,447,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,614,000 |
| Dự toán (VND) | 65,614,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,846,400 |
| Dự toán (VND) | 26,846,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Dự toán (VND) | 25,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,437,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,428,800 |
| Dự toán (VND) | 67,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Dự toán (VND) | 48,951,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 43,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 33,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,408,000 |
| Dự toán (VND) | 21,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Dự toán (VND) | 134,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 44,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 128,736,000 |
| Dự toán (VND) | 128,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,304,000 |
| Dự toán (VND) | 76,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 15,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,124,000 |
| Dự toán (VND) | 15,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 |
|
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Dự toán (VND) | 244,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,893,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 |
|
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Dự toán (VND) | 367,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,828,000 |
| Dự toán (VND) | 134,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 |
|
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 89,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Dự toán (VND) | 70,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 |
|
| Giá từng phần lô | 96,990,000 |
| Dự toán (VND) | 96,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Dự toán (VND) | 17,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 |
|
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 47,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 370,476,000 |
| Dự toán (VND) | 370,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 |
|
| Giá từng phần lô | 38,368,000 |
| Dự toán (VND) | 38,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 18,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 282,739,800 |
| Dự toán (VND) | 282,739,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 61,601,800 |
| Dự toán (VND) | 61,601,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,783,750 |
| Dự toán (VND) | 33,783,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 |
|
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Dự toán (VND) | 32,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 1,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 566,000 |
| Dự toán (VND) | 566,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Dự toán (VND) | 9,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Dự toán (VND) | 13,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,594,400 |
| Dự toán (VND) | 41,594,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 61,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Dự toán (VND) | 6,543,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,812,000 |
| Dự toán (VND) | 82,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 |
|
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU |
|
| Giá từng phần lô | 4,927,500 |
| Dự toán (VND) | 4,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Dự toán (VND) | 23,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,509,400 |
| Dự toán (VND) | 27,509,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Dự toán (VND) | 4,377,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Dự toán (VND) | 27,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 |
|
| Giá từng phần lô | 39,955,000 |
| Dự toán (VND) | 39,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,355,000 |
| Dự toán (VND) | 19,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Dự toán (VND) | 27,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Dự toán (VND) | 72,082,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Dự toán (VND) | 12,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,508,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,371,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,145,040 |
| Dự toán (VND) | 1,120,145,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,403,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Dự toán (VND) | 96,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,532,000 |
| Dự toán (VND) | 92,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,900 |
| Dự toán (VND) | 5,940,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,750,000 |
| Dự toán (VND) | 100,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 167,010,000 |
| Dự toán (VND) | 167,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,341,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg |
|
| Giá từng phần lô | 679,875 |
| Dự toán (VND) | 679,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,345,500 |
| Dự toán (VND) | 19,345,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 |
|
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Dự toán (VND) | 9,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Dự toán (VND) | 52,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 |
|
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Dự toán (VND) | 101,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Dự toán (VND) | 127,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,549,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,919,800 |
| Dự toán (VND) | 77,919,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,559,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Dự toán (VND) | 33,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 53,939,550 |
| Dự toán (VND) | 53,939,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,302,500 |
| Dự toán (VND) | 32,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,827,650 |
| Dự toán (VND) | 11,827,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,834,000 |
| Dự toán (VND) | 11,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 |
|
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Dự toán (VND) | 34,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 |
|
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Dự toán (VND) | 318,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 |
|
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Dự toán (VND) | 30,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 93,420,600 |
| Dự toán (VND) | 93,420,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 |
|
| Giá từng phần lô | 169,335,000 |
| Dự toán (VND) | 169,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 |
|
| Giá từng phần lô | 175,684,000 |
| Dự toán (VND) | 175,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 |
|
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Dự toán (VND) | 108,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 15,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 |
|
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Dự toán (VND) | 95,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 |
|
| Giá từng phần lô | 80,934,000 |
| Dự toán (VND) | 80,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 302,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 |
|
| Giá từng phần lô | 62,545,900 |
| Dự toán (VND) | 62,545,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 7,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Dự toán (VND) | 15,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Dự toán (VND) | 50,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Dự toán (VND) | 351,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Dự toán (VND) | 127,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,820,000 |
| Dự toán (VND) | 74,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 14,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,010,400 |
| Dự toán (VND) | 72,010,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 |
|
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Dự toán (VND) | 12,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 83,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 |
|
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Dự toán (VND) | 162,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 229,121,600 |
| Dự toán (VND) | 229,121,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 |
|
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Dự toán (VND) | 270,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 |
|
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Dự toán (VND) | 14,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 |
|
| Giá từng phần lô | 253,790,000 |
| Dự toán (VND) | 253,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 |
|
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Dự toán (VND) | 144,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,884,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 |
|
| Giá từng phần lô | 154,680,600 |
| Dự toán (VND) | 154,680,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,992,000 |
| Dự toán (VND) | 16,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Dự toán (VND) | 18,782,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 514,900,000 |
| Dự toán (VND) | 514,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 327,870,000 |
| Dự toán (VND) | 327,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 449,169,000 |
| Dự toán (VND) | 449,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 281,610,000 |
| Dự toán (VND) | 281,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Dự toán (VND) | 181,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,100,000 |
| Dự toán (VND) | 204,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,800 |
| Dự toán (VND) | 66,825,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 871,727,600 |
| Dự toán (VND) | 871,727,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 666,750,000 |
| Dự toán (VND) | 666,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,880,000 |
| Dự toán (VND) | 412,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,258,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Dự toán (VND) | 168,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Dự toán (VND) | 93,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,024,000 |
| Dự toán (VND) | 129,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 128,698,000 |
| Dự toán (VND) | 128,698,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Dự toán (VND) | 142,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Dự toán (VND) | 26,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 349,297,200 |
| Dự toán (VND) | 349,297,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,986,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 14,780,000 |
| Dự toán (VND) | 14,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,658,950,000 |
| Dự toán (VND) | 3,658,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,179,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Dự toán (VND) | 202,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,041,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 299,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,856,000 |
| Dự toán (VND) | 170,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 |
|
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Dự toán (VND) | 34,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 491,878,800 |
| Dự toán (VND) | 491,878,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 68,405,400 |
| Dự toán (VND) | 68,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 |
|
| Giá từng phần lô | 61,588,000 |
| Dự toán (VND) | 61,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
| Dự toán (VND) | 911,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Dự toán (VND) | 319,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 127,268,400 |
| Dự toán (VND) | 127,268,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 49,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 5,592,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,592,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,258,093,250 |
| Dự toán (VND) | 2,258,093,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g |
|
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Dự toán (VND) | 715,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Dự toán (VND) | 258,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 |
|
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Dự toán (VND) | 286,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Dự toán (VND) | 25,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,800 |
| Dự toán (VND) | 6,182,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,065,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,065,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Dự toán (VND) | 422,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 |
|
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Dự toán (VND) | 38,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Dự toán (VND) | 45,633,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 913,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Dự toán (VND) | 35,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,233,900 |
| Dự toán (VND) | 19,233,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 226,625,000 |
| Dự toán (VND) | 226,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 |
|
| Giá từng phần lô | 324,156,000 |
| Dự toán (VND) | 324,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,484,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Dự toán (VND) | 125,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,979,100 |
| Dự toán (VND) | 4,979,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
| Dự toán (VND) | 22,855,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 69,578,400 |
| Dự toán (VND) | 69,578,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 483,210,000 |
| Dự toán (VND) | 483,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 19,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 |
|
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Dự toán (VND) | 113,337,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 |
|
| Giá từng phần lô | 417,725,000 |
| Dự toán (VND) | 417,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Dự toán (VND) | 305,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Dự toán (VND) | 86,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,494,500 |
| Dự toán (VND) | 4,494,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 320,418,000 |
| Dự toán (VND) | 320,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,409,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 874,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 517,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M |
|
| Giá từng phần lô | 2,008,700 |
| Dự toán (VND) | 2,008,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Dự toán (VND) | 12,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,064,200 |
| Dự toán (VND) | 84,064,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Dự toán (VND) | 15,649,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 |
|
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Dự toán (VND) | 65,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 |
|
| Giá từng phần lô | 391,351,320 |
| Dự toán (VND) | 391,351,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,751,500 |
| Dự toán (VND) | 4,751,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 62,540,000 |
| Dự toán (VND) | 62,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 |
|
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Dự toán (VND) | 8,032,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,147,800 |
| Dự toán (VND) | 15,147,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 |
|
| Giá từng phần lô | 92,801,696 |
| Dự toán (VND) | 92,801,696 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 11,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Dự toán (VND) | 21,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 317,310,000 |
| Dự toán (VND) | 317,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,347,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Dự toán (VND) | 101,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,514,880 |
| Dự toán (VND) | 7,514,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 |
|
| Giá từng phần lô | 334,080,000 |
| Dự toán (VND) | 334,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 193,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 24,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 154,125,000 |
| Dự toán (VND) | 154,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 100,272,000 |
| Dự toán (VND) | 100,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,006,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 263,550,000 |
| Dự toán (VND) | 263,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 604,138,800 |
| Dự toán (VND) | 604,138,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 |
|
| Giá từng phần lô | 89,550,000 |
| Dự toán (VND) | 89,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 |
|
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Dự toán (VND) | 162,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Dự toán (VND) | 46,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,612,000 |
| Dự toán (VND) | 14,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,856,500 |
| Dự toán (VND) | 11,856,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,600 |
| Dự toán (VND) | 11,100,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,161,800 |
| Dự toán (VND) | 5,161,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Dự toán (VND) | 133,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 |
|
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Dự toán (VND) | 30,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 |
|
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Dự toán (VND) | 27,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,480,000 |
| Dự toán (VND) | 69,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg |
|
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Dự toán (VND) | 1,749,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 456,500,000 |
| Dự toán (VND) | 456,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 161,200,000 |
| Dự toán (VND) | 161,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 838,162,500 |
| Dự toán (VND) | 838,162,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 903,105,000 |
| Dự toán (VND) | 903,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,063,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 44,992,500 |
| Dự toán (VND) | 44,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 318,428,800 |
| Dự toán (VND) | 318,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 592,861,500 |
| Dự toán (VND) | 592,861,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,858,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Dự toán (VND) | 111,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Dự toán (VND) | 189,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,100,000 |
| Dự toán (VND) | 96,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,373,600 |
| Dự toán (VND) | 32,373,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Dự toán (VND) | 4,047,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Dự toán (VND) | 33,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 673,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Dự toán (VND) | 5,937,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Dự toán (VND) | 69,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Dự toán (VND) | 220,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 11,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,666,400 |
| Dự toán (VND) | 77,666,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,573,600 |
| Dự toán (VND) | 96,573,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 220,915,000 |
| Dự toán (VND) | 220,915,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,419,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 153,965,000 |
| Dự toán (VND) | 153,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,267,810,000 |
| Dự toán (VND) | 3,267,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,081,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,081,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,368,000 |
| Dự toán (VND) | 3,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,011,800 |
| Dự toán (VND) | 50,011,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Dự toán (VND) | 67,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,478,000 |
| Dự toán (VND) | 28,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,675,000 |
| Dự toán (VND) | 21,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 7,396,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,396,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,123,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,123,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Dự toán (VND) | 538,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 676,236,000 |
| Dự toán (VND) | 676,236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 406,233,360 |
| Dự toán (VND) | 406,233,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 3,582,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,582,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 5,568,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,568,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Dự toán (VND) | 265,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Dự toán (VND) | 599,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Dự toán (VND) | 58,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Dự toán (VND) | 71,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,019,000 |
| Dự toán (VND) | 38,019,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 761,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 |
|
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Dự toán (VND) | 36,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Dự toán (VND) | 937,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 80,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 309,690,000 |
| Dự toán (VND) | 309,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,977,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,977,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,543,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 6,405,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,405,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 356,250,000 |
| Dự toán (VND) | 356,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 3,214,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,214,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,282,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,595,000 |
| Dự toán (VND) | 52,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Dự toán (VND) | 155,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Dự toán (VND) | 39,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,916,100 |
| Dự toán (VND) | 39,916,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 799,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 87,634,260 |
| Dự toán (VND) | 87,634,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Dự toán (VND) | 57,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 150,722,000 |
| Dự toán (VND) | 150,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Dự toán (VND) | 5,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,148,900 |
| Dự toán (VND) | 205,148,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 106,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Dự toán (VND) | 395,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,901,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,300 |
| Dự toán (VND) | 3,660,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 819,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 |
|
| Giá từng phần lô | 1,852,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,852,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 |
|
| Giá từng phần lô | 273,025,000 |
| Dự toán (VND) | 273,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,461,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 99,699,600 |
| Dự toán (VND) | 99,699,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Dự toán (VND) | 19,905,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Dự toán (VND) | 41,599,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 540,500,000 |
| Dự toán (VND) | 540,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 |
|
| Giá từng phần lô | 212,790,000 |
| Dự toán (VND) | 212,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 8,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,816,200 |
| Dự toán (VND) | 7,816,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 118,349,000 |
| Dự toán (VND) | 118,349,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Dự toán (VND) | 2,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Dự toán (VND) | 642,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Dự toán (VND) | 621,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 8,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,408,000 |
| Dự toán (VND) | 78,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,569,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 |
|
| Giá từng phần lô | 179,300,000 |
| Dự toán (VND) | 179,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 6,811,500 |
| Dự toán (VND) | 6,811,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 |
|
| Giá từng phần lô | 159,630,000 |
| Dự toán (VND) | 159,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,193,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,865,500 |
| Dự toán (VND) | 21,865,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU |
|
| Giá từng phần lô | 676,080,000 |
| Dự toán (VND) | 676,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 4,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Dự toán (VND) | 25,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 5,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,481,190 |
| Dự toán (VND) | 5,481,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,790,760 |
| Dự toán (VND) | 16,790,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 |
|
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Dự toán (VND) | 243,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 245,840,000 |
| Dự toán (VND) | 245,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,917,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 |
|
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 149,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Dự toán (VND) | 44,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Dự toán (VND) | 31,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Dự toán (VND) | 181,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Dự toán (VND) | 63,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 127,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 |
|
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Dự toán (VND) | 30,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 |
|
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Dự toán (VND) | 13,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 73,752,000 |
| Dự toán (VND) | 73,752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,800 |
| Dự toán (VND) | 16,960,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 191,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Dự toán (VND) | 6,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 5,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,965,000 |
| Dự toán (VND) | 10,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 97,622,000 |
| Dự toán (VND) | 97,622,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Dự toán (VND) | 7,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Dự toán (VND) | 538,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Dự toán (VND) | 3,729,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,640,000 |
| Dự toán (VND) | 182,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,653,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Dự toán (VND) | 2,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Dự toán (VND) | 19,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,682,250 |
| Dự toán (VND) | 29,682,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 594,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Dự toán (VND) | 93,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 |
|
| Giá từng phần lô | 17,055,360 |
| Dự toán (VND) | 17,055,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 53,292,600 |
| Dự toán (VND) | 53,292,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g |
|
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Dự toán (VND) | 35,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 80,733,240 |
| Dự toán (VND) | 80,733,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 50,922,000 |
| Dự toán (VND) | 50,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,019,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 |
|
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Dự toán (VND) | 16,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 |
|
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 82,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 90,381,480 |
| Dự toán (VND) | 90,381,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Dự toán (VND) | 40,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 137,617,200 |
| Dự toán (VND) | 137,617,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,753,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Dự toán (VND) | 31,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 131,422,200 |
| Dự toán (VND) | 131,422,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,365,000 |
| Dự toán (VND) | 190,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,477,600 |
| Dự toán (VND) | 145,477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 145,580,000 |
| Dự toán (VND) | 145,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 77,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 9,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,241,825,000 |
| Dự toán (VND) | 2,241,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,837,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,991,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,991,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Dự toán (VND) | 656,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 286,700,000 |
| Dự toán (VND) | 286,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,734,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 873,290,000 |
| Dự toán (VND) | 873,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 653,050,000 |
| Dự toán (VND) | 653,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,630,000 |
| Dự toán (VND) | 84,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 384,037,500 |
| Dự toán (VND) | 384,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 161,020,000 |
| Dự toán (VND) | 161,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,600 |
| Dự toán (VND) | 2,376,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 |
|
| Giá từng phần lô | 93,250,000 |
| Dự toán (VND) | 93,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 |
|
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Dự toán (VND) | 29,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,951,800 |
| Dự toán (VND) | 4,951,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,051,100 |
| Dự toán (VND) | 56,051,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,278,120,000 |
| Dự toán (VND) | 4,278,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,563,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Dự toán (VND) | 298,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Dự toán (VND) | 470,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 |
|
| Giá từng phần lô | 73,900,000 |
| Dự toán (VND) | 73,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,478,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Dự toán (VND) | 96,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,113,600 |
| Dự toán (VND) | 157,113,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,769,750 |
| Dự toán (VND) | 5,769,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 140,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,816,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 149,572,500 |
| Dự toán (VND) | 149,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 712,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,136,000 |
| Dự toán (VND) | 42,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 |
|
| Giá từng phần lô | 86,214,300 |
| Dự toán (VND) | 86,214,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Dự toán (VND) | 53,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 492,817,500 |
| Dự toán (VND) | 492,817,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 45,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 166,661,000 |
| Dự toán (VND) | 166,661,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,919,600 |
| Dự toán (VND) | 2,919,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg |
|
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Dự toán (VND) | 114,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Dự toán (VND) | 13,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 25,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Dự toán (VND) | 19,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 5,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,275,000 |
| Dự toán (VND) | 98,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,966,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Dự toán (VND) | 10,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Dự toán (VND) | 7,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Dự toán (VND) | 29,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 589,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 |
|
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 187,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 82,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 |
|
| Giá từng phần lô | 200,954,250 |
| Dự toán (VND) | 200,954,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Dự toán (VND) | 21,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 |
|
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Dự toán (VND) | 154,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 |
|
| Giá từng phần lô | 4,211,000 |
| Dự toán (VND) | 4,211,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Dự toán (VND) | 7,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Dự toán (VND) | 20,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 31,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 |
|
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Dự toán (VND) | 15,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Dự toán (VND) | 120,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 59,690,400 |
| Dự toán (VND) | 59,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Dự toán (VND) | 84,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Dự toán (VND) | 95,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 366,080,000 |
| Dự toán (VND) | 366,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,322,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,033,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 171,680,000 |
| Dự toán (VND) | 171,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Dự toán (VND) | 63,756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 69,997,200 |
| Dự toán (VND) | 69,997,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 36,765,855 |
| Dự toán (VND) | 36,765,855 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 100,825,000 |
| Dự toán (VND) | 100,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 205,960,000 |
| Dự toán (VND) | 205,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Dự toán (VND) | 447,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 578,214,000 |
| Dự toán (VND) | 578,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 |
|
| Giá từng phần lô | 321,440,000 |
| Dự toán (VND) | 321,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 689,070,000 |
| Dự toán (VND) | 689,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,311,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,311,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,072,000 |
| Dự toán (VND) | 177,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,542,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 2,481,180,000 |
| Dự toán (VND) | 2,481,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,830,000 |
| Dự toán (VND) | 3,040,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 97,361,000 |
| Dự toán (VND) | 97,361,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 444,822,000 |
| Dự toán (VND) | 444,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,897,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,424,430,000 |
| Dự toán (VND) | 1,424,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,489,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,558,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,558,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Dự toán (VND) | 4,347,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 38,690,400 |
| Dự toán (VND) | 38,690,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Dự toán (VND) | 41,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 821,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 402,192,000 |
| Dự toán (VND) | 402,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 54,272,400 |
| Dự toán (VND) | 54,272,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 642,500 |
| Dự toán (VND) | 642,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 23,786,000 |
| Dự toán (VND) | 23,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 127,724,400 |
| Dự toán (VND) | 127,724,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 1,621,096,200 |
| Dự toán (VND) | 1,621,096,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,422,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 |
|
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Dự toán (VND) | 5,821,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,370,000 |
| Dự toán (VND) | 84,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Dự toán (VND) | 292,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Dự toán (VND) | 10,626,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,044,700 |
| Dự toán (VND) | 30,044,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 601,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,248,000 |
| Dự toán (VND) | 4,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 |
|
| Giá từng phần lô | 337,261,050 |
| Dự toán (VND) | 337,261,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 |
|
| Giá từng phần lô | 161,350,000 |
| Dự toán (VND) | 161,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,227,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 94,976,000 |
| Dự toán (VND) | 94,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Dự toán (VND) | 6,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,630,000 |
| Dự toán (VND) | 13,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Dự toán (VND) | 16,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,125,000 |
| Dự toán (VND) | 190,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,803,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 |
|
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Dự toán (VND) | 139,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 186,200,000 |
| Dự toán (VND) | 186,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 52,176,000 |
| Dự toán (VND) | 52,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Dự toán (VND) | 72,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o |
|
| Giá từng phần lô | 2,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,085,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,075,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Dự toán (VND) | 423,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 62,620,000 |
| Dự toán (VND) | 62,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 471,960,000 |
| Dự toán (VND) | 471,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 53,720,000 |
| Dự toán (VND) | 53,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,150,000 |
| Dự toán (VND) | 59,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,239,940 |
| Dự toán (VND) | 9,239,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 505,780,000 |
| Dự toán (VND) | 505,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 384,400,000 |
| Dự toán (VND) | 384,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,813,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,017,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,204,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,204,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 |
|
| Giá từng phần lô | 565,452,000 |
| Dự toán (VND) | 565,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 494,760,000 |
| Dự toán (VND) | 494,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,275,000 |
| Dự toán (VND) | 61,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 |
|
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Dự toán (VND) | 55,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 208,799,640 |
| Dự toán (VND) | 208,799,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Dự toán (VND) | 91,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Dự toán (VND) | 91,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,831,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Dự toán (VND) | 2,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Dự toán (VND) | 17,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 15,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 22,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 37,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,528,000 |
| Dự toán (VND) | 8,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,897,300 |
| Dự toán (VND) | 5,897,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,744,800 |
| Dự toán (VND) | 2,744,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,363,800 |
| Dự toán (VND) | 25,363,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,075,000 |
| Dự toán (VND) | 207,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,368,700 |
| Dự toán (VND) | 11,368,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Dự toán (VND) | 70,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 112,844,800 |
| Dự toán (VND) | 112,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Dự toán (VND) | 86,782,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Dự toán (VND) | 5,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 |
|
| Giá từng phần lô | 42,504,000 |
| Dự toán (VND) | 42,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Dự toán (VND) | 76,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Dự toán (VND) | 306,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU |
|
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 26,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 194,750,000 |
| Dự toán (VND) | 194,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,895,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,337,500 |
| Dự toán (VND) | 45,337,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 907,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,194,400 |
| Dự toán (VND) | 5,194,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Dự toán (VND) | 23,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 |
|
| Giá từng phần lô | 290,835,000 |
| Dự toán (VND) | 290,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 33,312,500 |
| Dự toán (VND) | 33,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,541,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 123,690,000 |
| Dự toán (VND) | 123,690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,474,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 582,582,000 |
| Dự toán (VND) | 582,582,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 799,900,500 |
| Dự toán (VND) | 799,900,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 34,368,600 |
| Dự toán (VND) | 34,368,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Dự toán (VND) | 50,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg |
|
| Giá từng phần lô | 63,944,500 |
| Dự toán (VND) | 63,944,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 |
|
| Giá từng phần lô | 26,394,000 |
| Dự toán (VND) | 26,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 6,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 |
|
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 33,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,685,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,685,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,718,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Dự toán (VND) | 381,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Dự toán (VND) | 774,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 111,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 88,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g |
|
| Giá từng phần lô | 92,353,800 |
| Dự toán (VND) | 92,353,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,181,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,660,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 56,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 754,740,000 |
| Dự toán (VND) | 754,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 148,561,000 |
| Dự toán (VND) | 148,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,972,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 290,464,000 |
| Dự toán (VND) | 290,464,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 299,023,200 |
| Dự toán (VND) | 299,023,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,981,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 3,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,436,500 |
| Dự toán (VND) | 234,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,689,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g |
|
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Dự toán (VND) | 4,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 |
|
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Dự toán (VND) | 46,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 |
|
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Dự toán (VND) | 48,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 979,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 124,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 |
|
| Giá từng phần lô | 95,875,000 |
| Dự toán (VND) | 95,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 |
|
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Dự toán (VND) | 127,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 |
|
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 |
|
| Giá từng phần lô | 63,664,000 |
| Dự toán (VND) | 63,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 |
|
| Giá từng phần lô | 67,550,000 |
| Dự toán (VND) | 67,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 |
|
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Dự toán (VND) | 37,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 |
|
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Dự toán (VND) | 94,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,886,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Dự toán (VND) | 4,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 402,215,000 |
| Dự toán (VND) | 402,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Dự toán (VND) | 113,526,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,096,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 203,616,000 |
| Dự toán (VND) | 203,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,073,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 701,400 |
| Dự toán (VND) | 701,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 |
|
| Giá từng phần lô | 319,144,900 |
| Dự toán (VND) | 319,144,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 15,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 21,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,065,000 |
| Dự toán (VND) | 19,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 89,678,400 |
| Dự toán (VND) | 89,678,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 110,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Dự toán (VND) | 470,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,036,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,036,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,721,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,491,000 |
| Dự toán (VND) | 31,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,222,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,222,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,560,900 |
| Dự toán (VND) | 31,560,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 245,595,000 |
| Dự toán (VND) | 245,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 10,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 129,030,000 |
| Dự toán (VND) | 129,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 143,566,500 |
| Dự toán (VND) | 143,566,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 |
|
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,573,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Dự toán (VND) | 25,382,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 |
|
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 99,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 13,424,400 |
| Dự toán (VND) | 13,424,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 |
|
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Dự toán (VND) | 16,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g |
|
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Dự toán (VND) | 2,524,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 343,066,800 |
| Dự toán (VND) | 343,066,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,862,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,557,500 |
| Dự toán (VND) | 113,557,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 |
|
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Dự toán (VND) | 25,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 519,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 |
|
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 5,197,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,745,000 |
| Dự toán (VND) | 30,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Dự toán (VND) | 13,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 77,190,000 |
| Dự toán (VND) | 77,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 19,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,488,500 |
| Dự toán (VND) | 92,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Dự toán (VND) | 50,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 322,959,000 |
| Dự toán (VND) | 322,959,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Dự toán (VND) | 15,993,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Dự toán (VND) | 1,123,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 8,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,700,400 |
| Dự toán (VND) | 13,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 14,102,440 |
| Dự toán (VND) | 14,102,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Dự toán (VND) | 122,451,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,104,500 |
| Dự toán (VND) | 9,104,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 |
|
| Giá từng phần lô | 36,160,000 |
| Dự toán (VND) | 36,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,452,000 |
| Dự toán (VND) | 25,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L |
|
| Giá từng phần lô | 643,250,000 |
| Dự toán (VND) | 643,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,042,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,042,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,859,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 819,429,000 |
| Dự toán (VND) | 819,429,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,389,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 974,610,000 |
| Dự toán (VND) | 974,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,493,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 |
|
| Giá từng phần lô | 3,513,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,513,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 31,646,020 |
| Dự toán (VND) | 31,646,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 491,940 |
| Dự toán (VND) | 491,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 |
|
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Dự toán (VND) | 11,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g |
|
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Dự toán (VND) | 40,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 811,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 |
|
| Giá từng phần lô | 145,673,850 |
| Dự toán (VND) | 145,673,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 |
|
| Giá từng phần lô | 2,445,240 |
| Dự toán (VND) | 2,445,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Dự toán (VND) | 72,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 |
|
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Dự toán (VND) | 95,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Dự toán (VND) | 21,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Dự toán (VND) | 841,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 5,329,800 |
| Dự toán (VND) | 5,329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 |
|
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 70,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 |
|
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 110,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 6,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,149,000 |
| Dự toán (VND) | 26,149,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 211,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 |
|
| Giá từng phần lô | 59,533,950 |
| Dự toán (VND) | 59,533,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 113,812,000 |
| Dự toán (VND) | 113,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 177,232,000 |
| Dự toán (VND) | 177,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 |
|
| Giá từng phần lô | 316,350,000 |
| Dự toán (VND) | 316,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 308,286,000 |
| Dự toán (VND) | 308,286,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,976,000 |
| Dự toán (VND) | 30,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Dự toán (VND) | 33,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 |
|
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Dự toán (VND) | 83,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 353,800,000 |
| Dự toán (VND) | 353,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 |
|
| Giá từng phần lô | 66,550,000 |
| Dự toán (VND) | 66,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,331,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 |
|
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Dự toán (VND) | 89,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Dự toán (VND) | 204,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 284,375,000 |
| Dự toán (VND) | 284,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 287,980,000 |
| Dự toán (VND) | 287,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 931,500,000 |
| Dự toán (VND) | 931,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,881,200 |
| Dự toán (VND) | 177,881,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,558,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 |
|
| Giá từng phần lô | 82,040,000 |
| Dự toán (VND) | 82,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,641,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 218,680,000 |
| Dự toán (VND) | 218,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 |
|
| Giá từng phần lô | 107,380,000 |
| Dự toán (VND) | 107,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,500 |
| Dự toán (VND) | 1,163,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU |
|
| Giá từng phần lô | 183,820 |
| Dự toán (VND) | 183,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Dự toán (VND) | 65,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 8,426,880 |
| Dự toán (VND) | 8,426,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 |
|
| Giá từng phần lô | 119,025,000 |
| Dự toán (VND) | 119,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Dự toán (VND) | 236,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,738,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 848,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 188,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Dự toán (VND) | 272,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Dự toán (VND) | 6,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 142,751,700 |
| Dự toán (VND) | 142,751,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Dự toán (VND) | 22,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,203,700 |
| Dự toán (VND) | 42,203,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Dự toán (VND) | 7,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Dự toán (VND) | 24,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 30,484,200 |
| Dự toán (VND) | 30,484,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 187,992,000 |
| Dự toán (VND) | 187,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Dự toán (VND) | 155,996,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 319,302,500 |
| Dự toán (VND) | 319,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU |
|
| Giá từng phần lô | 98,762,580 |
| Dự toán (VND) | 98,762,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 |
|
| Giá từng phần lô | 118,998,600 |
| Dự toán (VND) | 118,998,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 18,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,319,400 |
| Dự toán (VND) | 136,319,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,727,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 197,190,000 |
| Dự toán (VND) | 197,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,845,000 |
| Dự toán (VND) | 6,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 74,324,250 |
| Dự toán (VND) | 74,324,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,365,400 |
| Dự toán (VND) | 9,365,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,354,600 |
| Dự toán (VND) | 6,354,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,100 |
| Dự toán (VND) | 8,776,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,744,200 |
| Dự toán (VND) | 1,744,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 7,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 |
|
| Giá từng phần lô | 1,073,499,000 |
| Dự toán (VND) | 1,073,499,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 412,440,000 |
| Dự toán (VND) | 412,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 |
|
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Dự toán (VND) | 48,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,759,400 |
| Dự toán (VND) | 26,759,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,955,000 |
| Dự toán (VND) | 91,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 |
|
| Giá từng phần lô | 71,724,000 |
| Dự toán (VND) | 71,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 |
|
| Giá từng phần lô | 133,845,600 |
| Dự toán (VND) | 133,845,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 45,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 |
|
| Giá từng phần lô | 9,994,000 |
| Dự toán (VND) | 9,994,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 147,620,000 |
| Dự toán (VND) | 147,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 |
|
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Dự toán (VND) | 47,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 943,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 112,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 386,131,200 |
| Dự toán (VND) | 386,131,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,723,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 170,973,000 |
| Dự toán (VND) | 170,973,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,831,600 |
| Dự toán (VND) | 154,831,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,097,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 |
|
| Giá từng phần lô | 141,722,000 |
| Dự toán (VND) | 141,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,717,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,954,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 251,040,900 |
| Dự toán (VND) | 251,040,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,120,500 |
| Dự toán (VND) | 1,545,120,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,903,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 1,098,630,000 |
| Dự toán (VND) | 1,098,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,973,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 |
|
| Giá từng phần lô | 503,579,450 |
| Dự toán (VND) | 503,579,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 662,970,000 |
| Dự toán (VND) | 662,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 162,360,000 |
| Dự toán (VND) | 162,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 18,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 241,483,200 |
| Dự toán (VND) | 241,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Dự toán (VND) | 8,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU |
|
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Dự toán (VND) | 53,392,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Dự toán (VND) | 66,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 204,225,000 |
| Dự toán (VND) | 204,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 16,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,948,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,879,960 |
| Dự toán (VND) | 13,879,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g |
|
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 278,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 |
|
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Dự toán (VND) | 855,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 |
|
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Dự toán (VND) | 150,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 |
|
| Giá từng phần lô | 137,350,000 |
| Dự toán (VND) | 137,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 |
|
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Dự toán (VND) | 9,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 264,966,000 |
| Dự toán (VND) | 264,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Dự toán (VND) | 97,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,949,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 |
|
| Giá từng phần lô | 61,884,900 |
| Dự toán (VND) | 61,884,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 49,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 988,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g |
|
| Giá từng phần lô | 14,739,000 |
| Dự toán (VND) | 14,739,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 950,398,000 |
| Dự toán (VND) | 950,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Dự toán (VND) | 155,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,587,000 |
| Dự toán (VND) | 117,587,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 273,400,000 |
| Dự toán (VND) | 273,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,049,000 |
| Dự toán (VND) | 98,049,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg |
|
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Dự toán (VND) | 397,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,944,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 29,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L |
|
| Giá từng phần lô | 91,105,000 |
| Dự toán (VND) | 91,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 |
|
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Dự toán (VND) | 35,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 708,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 |
|
| Giá từng phần lô | 709,800 |
| Dự toán (VND) | 709,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 |
|
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Dự toán (VND) | 74,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 |
|
| Giá từng phần lô | 66,825,000 |
| Dự toán (VND) | 66,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 |
|
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Dự toán (VND) | 15,282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 |
|
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Dự toán (VND) | 125,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,516,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 |
|
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 41,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 829,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,541,064,000 |
| Dự toán (VND) | 1,541,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,822,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,841,000 |
| Dự toán (VND) | 29,841,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 321,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Dự toán (VND) | 199,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 21,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 11,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 207,350,000 |
| Dự toán (VND) | 207,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 42,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 |
|
| Giá từng phần lô | 170,194,500 |
| Dự toán (VND) | 170,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 |
|
| Giá từng phần lô | 27,290,340 |
| Dự toán (VND) | 27,290,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 459,780,000 |
| Dự toán (VND) | 459,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Dự toán (VND) | 63,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 |
|
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 162,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 |
|
| Giá từng phần lô | 45,218,250 |
| Dự toán (VND) | 45,218,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 905,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,037,500 |
| Dự toán (VND) | 21,037,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 421,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Dự toán (VND) | 9,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,234,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 46,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 631,950,000 |
| Dự toán (VND) | 631,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Dự toán (VND) | 42,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 843,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Dự toán (VND) | 66,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,239,000 |
| Dự toán (VND) | 7,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 17,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Dự toán (VND) | 117,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,824,270,000 |
| Dự toán (VND) | 1,824,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,486,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 854,053,200 |
| Dự toán (VND) | 854,053,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 |
|
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Dự toán (VND) | 54,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 51,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 262,350,000 |
| Dự toán (VND) | 262,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac |
|
| Giá từng phần lô | 1,731,702,000 |
| Dự toán (VND) | 1,731,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,635,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu |
|
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Dự toán (VND) | 60,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun |
|
| Giá từng phần lô | 64,935,700 |
| Dự toán (VND) | 64,935,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,299,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 119,560,000 |
| Dự toán (VND) | 119,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Dự toán (VND) | 26,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Dự toán (VND) | 15,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Dự toán (VND) | 32,487,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,250,000 |
| Dự toán (VND) | 85,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 |
|
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Dự toán (VND) | 81,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Dự toán (VND) | 73,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 |
|
| Giá từng phần lô | 150,885,000 |
| Dự toán (VND) | 150,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 678,346,200 |
| Dự toán (VND) | 678,346,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 500,304,000 |
| Dự toán (VND) | 500,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 450,450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,009,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 87,815,910 |
| Dự toán (VND) | 87,815,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,757,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g |
|
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Dự toán (VND) | 52,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g |
|
| Giá từng phần lô | 34,132,000 |
| Dự toán (VND) | 34,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g |
|
| Giá từng phần lô | 126,672,000 |
| Dự toán (VND) | 126,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,534,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Dự toán (VND) | 324,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 |
|
| Giá từng phần lô | 18,315,000 |
| Dự toán (VND) | 18,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 834,300,000 |
| Dự toán (VND) | 834,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 |
|
| Giá từng phần lô | 297,841,600 |
| Dự toán (VND) | 297,841,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,957,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Dự toán (VND) | 3,223,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 37,575,000 |
| Dự toán (VND) | 37,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 |
|
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Dự toán (VND) | 24,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,962,200 |
| Dự toán (VND) | 20,962,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Dự toán (VND) | 23,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,269,900 |
| Dự toán (VND) | 13,269,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 |
|
| Giá từng phần lô | 345,765,000 |
| Dự toán (VND) | 345,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 |
|
| Giá từng phần lô | 15,112,200 |
| Dự toán (VND) | 15,112,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 |
|
| Giá từng phần lô | 658,260,000 |
| Dự toán (VND) | 658,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg |
|
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Dự toán (VND) | 223,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Dự toán (VND) | 24,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg |
|
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Dự toán (VND) | 154,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,094,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 |
|
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Dự toán (VND) | 142,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 |
|
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Dự toán (VND) | 5,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,593,000 |
| Dự toán (VND) | 33,593,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 |
|
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Dự toán (VND) | 187,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l |
|
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Dự toán (VND) | 79,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g |
|
| Giá từng phần lô | 35,511,000 |
| Dự toán (VND) | 35,511,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 711,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU |
|
| Giá từng phần lô | 115,342,500 |
| Dự toán (VND) | 115,342,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,307,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 65,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 212,840,000 |
| Dự toán (VND) | 212,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 345,666,000 |
| Dự toán (VND) | 345,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 |
|
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Dự toán (VND) | 208,446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,169,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 |
|
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Dự toán (VND) | 91,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 |
|
| Giá từng phần lô | 170,776,200 |
| Dự toán (VND) | 170,776,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 |
|
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Dự toán (VND) | 213,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Dự toán (VND) | 234,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 |
|
| Giá từng phần lô | 164,728,880 |
| Dự toán (VND) | 164,728,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,225,000 |
| Dự toán (VND) | 12,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Dự toán (VND) | 27,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Dự toán (VND) | 284,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,296,434,000 |
| Dự toán (VND) | 2,296,434,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,929,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,078,000 |
| Dự toán (VND) | 9,078,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,763,520 |
| Dự toán (VND) | 1,763,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,661,500 |
| Dự toán (VND) | 63,661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,316,000 |
| Dự toán (VND) | 113,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg |
|
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 111,730,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Dự toán (VND) | 7,507,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 |
|
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Dự toán (VND) | 15,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 119,669,400 |
| Dự toán (VND) | 119,669,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 76,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,531,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 761,400,000 |
| Dự toán (VND) | 761,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg |
|
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 136,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 |
|
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Dự toán (VND) | 37,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 |
|
| Giá từng phần lô | 351,613,000 |
| Dự toán (VND) | 351,613,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,033,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg |
|
| Giá từng phần lô | 85,775,000 |
| Dự toán (VND) | 85,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 323,268,000 |
| Dự toán (VND) | 323,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Dự toán (VND) | 134,946,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,202,560 |
| Dự toán (VND) | 6,202,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 |
|
| Giá từng phần lô | 73,650,000 |
| Dự toán (VND) | 73,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 81,250,150 |
| Dự toán (VND) | 81,250,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 12,499,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 |
|
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Dự toán (VND) | 257,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Dự toán (VND) | 31,122,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 623,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 |
|
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Dự toán (VND) | 88,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 |
|
| Giá từng phần lô | 540,680,000 |
| Dự toán (VND) | 540,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,814,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,173,000 |
| Dự toán (VND) | 33,173,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,022,000 |
| Dự toán (VND) | 15,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 162,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,251,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg |
|
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Dự toán (VND) | 39,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,022,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,022,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,447,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 65,614,000 |
| Dự toán (VND) | 65,614,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg |
|
| Giá từng phần lô | 26,846,400 |
| Dự toán (VND) | 26,846,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 |
|
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Dự toán (VND) | 25,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,437,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 67,428,800 |
| Dự toán (VND) | 67,428,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Dự toán (VND) | 48,951,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 43,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 33,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,408,000 |
| Dự toán (VND) | 21,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Dự toán (VND) | 134,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Dự toán (VND) | 44,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 128,736,000 |
| Dự toán (VND) | 128,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 |
|
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Dự toán (VND) | 82,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,304,000 |
| Dự toán (VND) | 76,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 15,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,124,000 |
| Dự toán (VND) | 15,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 |
|
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Dự toán (VND) | 244,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,893,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 |
|
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Dự toán (VND) | 367,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 |
|
| Giá từng phần lô | 134,828,000 |
| Dự toán (VND) | 134,828,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 |
|
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 89,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Dự toán (VND) | 70,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 |
|
| Giá từng phần lô | 96,990,000 |
| Dự toán (VND) | 96,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Dự toán (VND) | 17,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 |
|
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Dự toán (VND) | 47,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 |
|
| Giá từng phần lô | 370,476,000 |
| Dự toán (VND) | 370,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 |
|
| Giá từng phần lô | 38,368,000 |
| Dự toán (VND) | 38,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Dự toán (VND) | 18,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 |
|
| Giá từng phần lô | 282,739,800 |
| Dự toán (VND) | 282,739,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 61,601,800 |
| Dự toán (VND) | 61,601,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,783,750 |
| Dự toán (VND) | 33,783,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 676,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 |
|
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Dự toán (VND) | 32,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 1,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg |
|
| Giá từng phần lô | 566,000 |
| Dự toán (VND) | 566,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 |
|
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Dự toán (VND) | 9,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Dự toán (VND) | 13,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 41,594,400 |
| Dự toán (VND) | 41,594,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Dự toán (VND) | 61,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g |
|
| Giá từng phần lô | 6,543,600 |
| Dự toán (VND) | 6,543,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 82,812,000 |
| Dự toán (VND) | 82,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,657,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 |
|
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU |
|
| Giá từng phần lô | 4,927,500 |
| Dự toán (VND) | 4,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,360,000 |
| Dự toán (VND) | 23,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,509,400 |
| Dự toán (VND) | 27,509,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Dự toán (VND) | 4,377,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg |
|
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Dự toán (VND) | 27,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 |
|
| Giá từng phần lô | 39,955,000 |
| Dự toán (VND) | 39,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,355,000 |
| Dự toán (VND) | 19,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 388,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi