Gói thầu: Gói thầu 1.209 danh mục thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200024782-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu 1.209 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200024179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của các cơ sở y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Số 7, đường CMT8, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 291,769,789,236 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.835.726.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg 8,000,000 8,000,000 160,000 12 tháng
2 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
3 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg 27,960,000 27,960,000 560,000 12 tháng
4 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg 72,082,500 72,082,500 1,442,000 12 tháng
5 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg 12,998,000 12,998,000 260,000 12 tháng
6 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
7 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 2,268,508,000 2,268,508,000 45,371,000 12 tháng
8 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 1,120,145,040 1,120,145,040 22,403,000 12 tháng
9 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg 96,852,000 96,852,000 1,938,000 12 tháng
10 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg 92,532,000 92,532,000 1,851,000 12 tháng
11 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg 5,940,900 5,940,900 119,000 12 tháng
12 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg 88,500,000 88,500,000 1,770,000 12 tháng
13 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg 100,750,000 100,750,000 2,015,000 12 tháng
14 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg 167,010,000 167,010,000 3,341,000 12 tháng
15 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg 679,875 679,875 14,000 12 tháng
16 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg 19,345,500 19,345,500 387,000 12 tháng
17 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg 530,000 530,000 11,000 12 tháng
18 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 57,000,000 57,000,000 1,140,000 12 tháng
19 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 9,375,000 9,375,000 188,000 12 tháng
20 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 52,560,000 52,560,000 1,052,000 12 tháng
21 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 101,745,000 101,745,000 2,035,000 12 tháng
22 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 127,440,000 127,440,000 2,549,000 12 tháng
23 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 4,350,000 4,350,000 87,000 12 tháng
24 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 77,919,800 77,919,800 1,559,000 12 tháng
25 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 33,040,000 33,040,000 661,000 12 tháng
26 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 53,939,550 53,939,550 1,079,000 12 tháng
27 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg 32,302,500 32,302,500 647,000 12 tháng
28 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg 11,827,650 11,827,650 237,000 12 tháng
29 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg 740,000 740,000 15,000 12 tháng
30 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg 11,834,000 11,834,000 237,000 12 tháng
31 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 34,440,000 34,440,000 689,000 12 tháng
32 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 318,150,000 318,150,000 6,363,000 12 tháng
33 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 30,660,000 30,660,000 614,000 12 tháng
34 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 93,420,600 93,420,600 1,869,000 12 tháng
35 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 169,335,000 169,335,000 3,387,000 12 tháng
36 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 44,100,000 44,100,000 882,000 12 tháng
37 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 175,684,000 175,684,000 3,514,000 12 tháng
38 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 108,360,000 108,360,000 2,168,000 12 tháng
39 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
40 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
41 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 15,300,000 15,300,000 306,000 12 tháng
42 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 95,250,000 95,250,000 1,905,000 12 tháng
43 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 80,934,000 80,934,000 1,619,000 12 tháng
44 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 302,400,000 302,400,000 6,048,000 12 tháng
45 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
46 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
47 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 62,545,900 62,545,900 1,251,000 12 tháng
48 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 7,140,000 7,140,000 143,000 12 tháng
49 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
50 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
51 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg 190,000 190,000 4,000 12 tháng
52 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg 15,225,000 15,225,000 305,000 12 tháng
53 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg 50,935,500 50,935,500 1,019,000 12 tháng
54 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg 351,500,000 351,500,000 7,030,000 12 tháng
55 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg 127,890,000 127,890,000 2,558,000 12 tháng
56 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg 74,820,000 74,820,000 1,497,000 12 tháng
57 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg 14,045,000 14,045,000 281,000 12 tháng
58 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg 72,010,400 72,010,400 1,441,000 12 tháng
59 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 12,705,000 12,705,000 255,000 12 tháng
60 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 3,360,000 3,360,000 68,000 12 tháng
61 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 83,655,000 83,655,000 1,674,000 12 tháng
62 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 162,900,000 162,900,000 3,258,000 12 tháng
63 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 229,121,600 229,121,600 4,583,000 12 tháng
64 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 270,900,000 270,900,000 5,418,000 12 tháng
65 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
66 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 14,220,000 14,220,000 285,000 12 tháng
67 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 253,790,000 253,790,000 5,076,000 12 tháng
68 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg 74,550,000 74,550,000 1,491,000 12 tháng
69 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg 136,800,000 136,800,000 2,736,000 12 tháng
70 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
71 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 144,200,000 144,200,000 2,884,000 12 tháng
72 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 154,680,600 154,680,600 3,094,000 12 tháng
73 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 16,992,000 16,992,000 340,000 12 tháng
74 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg 18,782,400 18,782,400 376,000 12 tháng
75 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg 514,900,000 514,900,000 10,298,000 12 tháng
76 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg 327,870,000 327,870,000 6,558,000 12 tháng
77 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg 449,169,000 449,169,000 8,984,000 12 tháng
78 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg 281,610,000 281,610,000 5,633,000 12 tháng
79 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 181,440,000 181,440,000 3,629,000 12 tháng
80 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 14,175,000 14,175,000 284,000 12 tháng
81 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
82 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 204,100,000 204,100,000 4,082,000 12 tháng
83 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 66,825,800 66,825,800 1,337,000 12 tháng
84 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 871,727,600 871,727,600 17,435,000 12 tháng
85 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 666,750,000 666,750,000 13,335,000 12 tháng
86 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 412,880,000 412,880,000 8,258,000 12 tháng
87 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg 168,300,000 168,300,000 3,366,000 12 tháng
88 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg 93,120,000 93,120,000 1,863,000 12 tháng
89 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg 129,024,000 129,024,000 2,581,000 12 tháng
90 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg 128,698,000 128,698,000 2,574,000 12 tháng
91 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 142,800,000 142,800,000 2,856,000 12 tháng
92 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 26,320,000 26,320,000 527,000 12 tháng
93 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g 349,297,200 349,297,200 6,986,000 12 tháng
94 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g 14,780,000 14,780,000 296,000 12 tháng
95 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
96 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
97 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 3,658,950,000 3,658,950,000 73,179,000 12 tháng
98 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 202,020,000 202,020,000 4,041,000 12 tháng
99 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 299,250,000 299,250,000 5,985,000 12 tháng
100 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg 170,856,000 170,856,000 3,418,000 12 tháng
101 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 34,125,000 34,125,000 683,000 12 tháng
102 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 130,500,000 130,500,000 2,610,000 12 tháng
103 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 491,878,800 491,878,800 9,838,000 12 tháng
104 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 196,000,000 196,000,000 3,920,000 12 tháng
105 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 104,000,000 104,000,000 2,080,000 12 tháng
106 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 68,405,400 68,405,400 1,369,000 12 tháng
107 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 61,588,000 61,588,000 1,232,000 12 tháng
108 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 911,232,000 911,232,000 18,225,000 12 tháng
109 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 4,720,000 4,720,000 95,000 12 tháng
110 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g 319,600,000 319,600,000 6,392,000 12 tháng
111 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g 127,268,400 127,268,400 2,546,000 12 tháng
112 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
113 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 49,200,000 49,200,000 984,000 12 tháng
114 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 152,000,000 152,000,000 3,040,000 12 tháng
115 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g 5,592,400,000 5,592,400,000 111,848,000 12 tháng
116 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g 2,258,093,250 2,258,093,250 45,162,000 12 tháng
117 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g 2,640,250,000 2,640,250,000 52,805,000 12 tháng
118 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g 715,000,000 715,000,000 14,300,000 12 tháng
119 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 258,300,000 258,300,000 5,166,000 12 tháng
120 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 286,000,000 286,000,000 5,720,000 12 tháng
121 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg 25,740,000 25,740,000 515,000 12 tháng
122 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg 6,182,800 6,182,800 124,000 12 tháng
123 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg 1,065,368,000 1,065,368,000 21,308,000 12 tháng
124 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 422,400,000 422,400,000 8,448,000 12 tháng
125 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 38,200,000 38,200,000 764,000 12 tháng
126 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 94,500,000 94,500,000 1,890,000 12 tháng
127 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
128 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 15,960,000 15,960,000 320,000 12 tháng
129 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 45,633,000 45,633,000 913,000 12 tháng
130 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g 35,040,000 35,040,000 701,000 12 tháng
131 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 19,233,900 19,233,900 385,000 12 tháng
132 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 198,450,000 198,450,000 3,969,000 12 tháng
133 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 226,625,000 226,625,000 4,533,000 12 tháng
134 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 324,156,000 324,156,000 6,484,000 12 tháng
135 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg 125,300,000 125,300,000 2,506,000 12 tháng
136 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
137 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg 4,979,100 4,979,100 100,000 12 tháng
138 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg 1,600,000 1,600,000 32,000 12 tháng
139 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg 22,855,000 22,855,000 458,000 12 tháng
140 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 69,578,400 69,578,400 1,392,000 12 tháng
141 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 483,210,000 483,210,000 9,665,000 12 tháng
142 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 19,110,000 19,110,000 383,000 12 tháng
143 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 113,337,000 113,337,000 2,267,000 12 tháng
144 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
145 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 417,725,000 417,725,000 8,355,000 12 tháng
146 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg 305,700,000 305,700,000 6,114,000 12 tháng
147 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg 86,730,000 86,730,000 1,735,000 12 tháng
148 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg 4,494,500 4,494,500 90,000 12 tháng
149 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg 320,418,000 320,418,000 6,409,000 12 tháng
150 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg 2,250,000 2,250,000 45,000 12 tháng
151 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 43,680,000 43,680,000 874,000 12 tháng
152 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg 517,500,000 517,500,000 10,350,000 12 tháng
153 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M 2,008,700 2,008,700 41,000 12 tháng
154 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg 12,350,000 12,350,000 247,000 12 tháng
155 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg 84,064,200 84,064,200 1,682,000 12 tháng
156 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg 14,500,000 14,500,000 290,000 12 tháng
157 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg 15,649,200 15,649,200 313,000 12 tháng
158 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
159 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 33,800,000 33,800,000 676,000 12 tháng
160 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 65,190,000 65,190,000 1,304,000 12 tháng
161 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 78,750,000 78,750,000 1,575,000 12 tháng
162 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 391,351,320 391,351,320 7,828,000 12 tháng
163 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
164 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 4,751,500 4,751,500 96,000 12 tháng
165 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 62,540,000 62,540,000 1,251,000 12 tháng
166 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 8,032,500 8,032,500 161,000 12 tháng
167 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 15,147,800 15,147,800 303,000 12 tháng
168 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 92,801,696 92,801,696 1,857,000 12 tháng
169 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg 1,250,000 1,250,000 25,000 12 tháng
170 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg 11,850,000 11,850,000 237,000 12 tháng
171 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg 21,450,000 21,450,000 429,000 12 tháng
172 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg 317,310,000 317,310,000 6,347,000 12 tháng
173 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
174 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
175 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg 101,700,000 101,700,000 2,034,000 12 tháng
176 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg 7,514,880 7,514,880 151,000 12 tháng
177 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 334,080,000 334,080,000 6,682,000 12 tháng
178 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 193,200,000 193,200,000 3,864,000 12 tháng
179 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 24,864,000 24,864,000 498,000 12 tháng
180 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg 6,800,000 6,800,000 136,000 12 tháng
181 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 154,125,000 154,125,000 3,083,000 12 tháng
182 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 5,000,000 5,000,000 100,000 12 tháng
183 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
184 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 100,272,000 100,272,000 2,006,000 12 tháng
185 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 263,550,000 263,550,000 5,271,000 12 tháng
186 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 604,138,800 604,138,800 12,083,000 12 tháng
187 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 89,550,000 89,550,000 1,791,000 12 tháng
188 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 162,960,000 162,960,000 3,260,000 12 tháng
189 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 48,720,000 48,720,000 975,000 12 tháng
190 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg 46,740,000 46,740,000 935,000 12 tháng
191 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg 14,612,000 14,612,000 293,000 12 tháng
192 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 11,700,000 11,700,000 234,000 12 tháng
193 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 6,200,000 6,200,000 124,000 12 tháng
194 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 49,140,000 49,140,000 983,000 12 tháng
195 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 9,240,000 9,240,000 185,000 12 tháng
196 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 11,856,500 11,856,500 238,000 12 tháng
197 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 11,100,600 11,100,600 223,000 12 tháng
198 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 5,161,800 5,161,800 104,000 12 tháng
199 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 1,850,000 1,850,000 37,000 12 tháng
200 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 133,980,000 133,980,000 2,680,000 12 tháng
201 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
202 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
203 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 30,816,000 30,816,000 617,000 12 tháng
204 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 27,480,000 27,480,000 550,000 12 tháng
205 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
206 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 69,480,000 69,480,000 1,390,000 12 tháng
207 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg 1,749,300 1,749,300 35,000 12 tháng
208 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
209 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
210 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
211 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg 174,000,000 174,000,000 3,480,000 12 tháng
212 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg 456,500,000 456,500,000 9,130,000 12 tháng
213 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg 161,200,000 161,200,000 3,224,000 12 tháng
214 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 838,162,500 838,162,500 16,764,000 12 tháng
215 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg 903,105,000 903,105,000 18,063,000 12 tháng
216 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
217 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 44,992,500 44,992,500 900,000 12 tháng
218 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 120,750,000 120,750,000 2,415,000 12 tháng
219 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg 1,040,000 1,040,000 21,000 12 tháng
220 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
221 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
222 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 318,428,800 318,428,800 6,369,000 12 tháng
223 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 592,861,500 592,861,500 11,858,000 12 tháng
224 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 111,200,000 111,200,000 2,224,000 12 tháng
225 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg 4,200,000 4,200,000 84,000 12 tháng
226 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg 189,924,000 189,924,000 3,799,000 12 tháng
227 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg 96,100,000 96,100,000 1,922,000 12 tháng
228 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg 32,373,600 32,373,600 648,000 12 tháng
229 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
230 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 2,800,000 2,800,000 56,000 12 tháng
231 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 4,047,750 4,047,750 81,000 12 tháng
232 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 33,640,000 33,640,000 673,000 12 tháng
233 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg 5,937,500 5,937,500 119,000 12 tháng
234 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
235 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
236 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg 69,972,000 69,972,000 1,400,000 12 tháng
237 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg 220,080,000 220,080,000 4,402,000 12 tháng
238 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg 6,480,000 6,480,000 130,000 12 tháng
239 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg 1,350,000 1,350,000 27,000 12 tháng
240 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 11,780,000 11,780,000 236,000 12 tháng
241 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
242 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg 77,666,400 77,666,400 1,554,000 12 tháng
243 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg 96,573,600 96,573,600 1,932,000 12 tháng
244 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 500,000 500,000 10,000 12 tháng
245 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g 220,915,000 220,915,000 4,419,000 12 tháng
246 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
247 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g 220,000,000 220,000,000 4,400,000 12 tháng
248 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g 153,965,000 153,965,000 3,080,000 12 tháng
249 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g 3,267,810,000 3,267,810,000 65,357,000 12 tháng
250 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
251 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g 3,081,000,000 3,081,000,000 61,620,000 12 tháng
252 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g 2,185,000,000 2,185,000,000 43,700,000 12 tháng
253 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
254 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg 3,368,000 3,368,000 68,000 12 tháng
255 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg 50,011,800 50,011,800 1,001,000 12 tháng
256 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg 67,830,000 67,830,000 1,357,000 12 tháng
257 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg 28,478,000 28,478,000 570,000 12 tháng
258 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg 330,000,000 330,000,000 6,600,000 12 tháng
259 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg 21,675,000 21,675,000 434,000 12 tháng
260 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g 7,396,800,000 7,396,800,000 147,936,000 12 tháng
261 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
262 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g 2,730,000,000 2,730,000,000 54,600,000 12 tháng
263 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 111,000,000 111,000,000 2,220,000 12 tháng
264 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 624,000,000 624,000,000 12,480,000 12 tháng
265 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 2,310,000,000 2,310,000,000 46,200,000 12 tháng
266 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 113,400,000 113,400,000 2,268,000 12 tháng
267 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 4,123,800,000 4,123,800,000 82,476,000 12 tháng
268 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g 538,650,000 538,650,000 10,773,000 12 tháng
269 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g 676,236,000 676,236,000 13,525,000 12 tháng
270 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g 406,233,360 406,233,360 8,125,000 12 tháng
271 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g 115,800,000 115,800,000 2,316,000 12 tháng
272 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
273 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g 1,764,000,000 1,764,000,000 35,280,000 12 tháng
274 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g 3,582,000,000 3,582,000,000 71,640,000 12 tháng
275 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g 5,568,000,000 5,568,000,000 111,360,000 12 tháng
276 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g 1,209,000,000 1,209,000,000 24,180,000 12 tháng
277 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g 71,250,000 71,250,000 1,425,000 12 tháng
278 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
279 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 1,675,000 1,675,000 34,000 12 tháng
280 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg 265,200,000 265,200,000 5,304,000 12 tháng
281 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg 102,000,000 102,000,000 2,040,000 12 tháng
282 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg 599,500,000 599,500,000 11,990,000 12 tháng
283 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg 58,320,000 58,320,000 1,167,000 12 tháng
284 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg 71,001,000 71,001,000 1,421,000 12 tháng
285 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg 78,400,000 78,400,000 1,568,000 12 tháng
286 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg 38,019,000 38,019,000 761,000 12 tháng
287 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
288 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 36,488,000 36,488,000 730,000 12 tháng
289 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg 937,500,000 937,500,000 18,750,000 12 tháng
290 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g 80,400,000 80,400,000 1,608,000 12 tháng
291 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g 309,690,000 309,690,000 6,194,000 12 tháng
292 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g 1,977,140,000 1,977,140,000 39,543,000 12 tháng
293 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
294 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g 3,249,900,000 3,249,900,000 64,998,000 12 tháng
295 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g 6,405,200,000 6,405,200,000 128,104,000 12 tháng
296 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g 651,000,000 651,000,000 13,020,000 12 tháng
297 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g 356,250,000 356,250,000 7,125,000 12 tháng
298 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g 3,214,080,000 3,214,080,000 64,282,000 12 tháng
299 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg 52,595,000 52,595,000 1,052,000 12 tháng
300 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg 155,040,000 155,040,000 3,101,000 12 tháng
301 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg 39,100,000 39,100,000 782,000 12 tháng
302 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg 39,916,100 39,916,100 799,000 12 tháng
303 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg 87,634,260 87,634,260 1,753,000 12 tháng
304 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg 57,524,000 57,524,000 1,151,000 12 tháng
305 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg 150,722,000 150,722,000 3,015,000 12 tháng
306 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg 5,786,000 5,786,000 116,000 12 tháng
307 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
308 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg 205,148,900 205,148,900 4,103,000 12 tháng
309 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 13,920,000 13,920,000 279,000 12 tháng
310 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg 106,000,000 106,000,000 2,120,000 12 tháng
311 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg 395,010,000 395,010,000 7,901,000 12 tháng
312 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
313 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg 14,490,000 14,490,000 290,000 12 tháng
314 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg 3,660,300 3,660,300 74,000 12 tháng
315 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg 16,000,000 16,000,000 320,000 12 tháng
316 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 819,000,000 819,000,000 16,380,000 12 tháng
317 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 445,000,000 445,000,000 8,900,000 12 tháng
318 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 1,852,500,000 1,852,500,000 37,050,000 12 tháng
319 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 273,025,000 273,025,000 5,461,000 12 tháng
320 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg 99,699,600 99,699,600 1,994,000 12 tháng
321 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg 19,905,600 19,905,600 399,000 12 tháng
322 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 41,599,000 41,599,000 832,000 12 tháng
323 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
324 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 540,500,000 540,500,000 10,810,000 12 tháng
325 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 212,790,000 212,790,000 4,256,000 12 tháng
326 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 6,720,000 6,720,000 135,000 12 tháng
327 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 8,736,000 8,736,000 175,000 12 tháng
328 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg 155,530,000 155,530,000 3,111,000 12 tháng
329 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
330 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg 50,000,000 50,000,000 1,000,000 12 tháng
331 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 7,816,200 7,816,200 157,000 12 tháng
332 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg 118,349,000 118,349,000 2,367,000 12 tháng
333 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg 2,470,000 2,470,000 50,000 12 tháng
334 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g 7,800,000 7,800,000 156,000 12 tháng
335 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
336 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g 642,600,000 642,600,000 12,852,000 12 tháng
337 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g 621,000,000 621,000,000 12,420,000 12 tháng
338 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
339 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
340 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg 8,250,000 8,250,000 165,000 12 tháng
341 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 78,408,000 78,408,000 1,569,000 12 tháng
342 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 179,300,000 179,300,000 3,586,000 12 tháng
343 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 6,811,500 6,811,500 137,000 12 tháng
344 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 159,630,000 159,630,000 3,193,000 12 tháng
345 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg 2,180,000 2,180,000 44,000 12 tháng
346 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg 21,865,500 21,865,500 438,000 12 tháng
347 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
348 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU 676,080,000 676,080,000 13,522,000 12 tháng
349 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml 4,125,000 4,125,000 83,000 12 tháng
350 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 25,200 25,200 500 12 tháng
351 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml 5,850,000 5,850,000 117,000 12 tháng
352 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg 5,481,190 5,481,190 110,000 12 tháng
353 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg 16,790,760 16,790,760 336,000 12 tháng
354 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 243,000,000 243,000,000 4,860,000 12 tháng
355 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 245,840,000 245,840,000 4,917,000 12 tháng
356 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 149,100,000 149,100,000 2,982,000 12 tháng
357 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg 44,496,000 44,496,000 890,000 12 tháng
358 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg 31,395,000 31,395,000 628,000 12 tháng
359 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg 181,500,000 181,500,000 3,630,000 12 tháng
360 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg 63,500,000 63,500,000 1,270,000 12 tháng
361 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg 127,000,000 127,000,000 2,540,000 12 tháng
362 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
363 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 5,460,000 5,460,000 110,000 12 tháng
364 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 30,150,000 30,150,000 603,000 12 tháng
365 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 13,740,000 13,740,000 275,000 12 tháng
366 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg 73,752,000 73,752,000 1,476,000 12 tháng
367 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg 560,000 560,000 12,000 12 tháng
368 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
369 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
370 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 16,960,800 16,960,800 340,000 12 tháng
371 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
372 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg 191,520,000 191,520,000 3,831,000 12 tháng
373 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 1,170,000 1,170,000 24,000 12 tháng
374 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
375 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
376 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg 5,830,000 5,830,000 117,000 12 tháng
377 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg 10,965,000 10,965,000 220,000 12 tháng
378 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 97,622,000 97,622,000 1,953,000 12 tháng
379 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 7,616,000 7,616,000 153,000 12 tháng
380 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg 538,398,000 538,398,000 10,768,000 12 tháng
381 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg 3,729,600 3,729,600 75,000 12 tháng
382 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
383 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg 182,640,000 182,640,000 3,653,000 12 tháng
384 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 2,555,000 2,555,000 52,000 12 tháng
385 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 19,680,000 19,680,000 394,000 12 tháng
386 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
387 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
388 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
389 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg 29,682,250 29,682,250 594,000 12 tháng
390 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg 175,000 175,000 4,000 12 tháng
391 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg 93,450,000 93,450,000 1,869,000 12 tháng
392 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 17,055,360 17,055,360 342,000 12 tháng
393 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g 53,292,600 53,292,600 1,066,000 12 tháng
394 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g 35,952,000 35,952,000 720,000 12 tháng
395 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
396 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 80,733,240 80,733,240 1,615,000 12 tháng
397 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 50,922,000 50,922,000 1,019,000 12 tháng
398 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 16,160,000 16,160,000 324,000 12 tháng
399 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 82,160,000 82,160,000 1,644,000 12 tháng
400 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 90,381,480 90,381,480 1,808,000 12 tháng
401 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 29,400,000 29,400,000 588,000 12 tháng
402 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
403 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 11,760,000 11,760,000 236,000 12 tháng
404 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg 40,500 40,500 1,000 12 tháng
405 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
406 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 7,980,000 7,980,000 160,000 12 tháng
407 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
408 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 137,617,200 137,617,200 2,753,000 12 tháng
409 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg 31,450,000 31,450,000 629,000 12 tháng
410 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg 131,422,200 131,422,200 2,629,000 12 tháng
411 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg 190,365,000 190,365,000 3,808,000 12 tháng
412 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg 145,477,600 145,477,600 2,910,000 12 tháng
413 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg 145,580,000 145,580,000 2,912,000 12 tháng
414 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg 77,760,000 77,760,000 1,556,000 12 tháng
415 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg 9,120,000 9,120,000 183,000 12 tháng
416 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 2,241,825,000 2,241,825,000 44,837,000 12 tháng
417 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 594,000,000 594,000,000 11,880,000 12 tháng
418 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 2,991,600,000 2,991,600,000 59,832,000 12 tháng
419 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
420 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 1,260,000,000 1,260,000,000 25,200,000 12 tháng
421 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 656,000,000 656,000,000 13,120,000 12 tháng
422 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 286,700,000 286,700,000 5,734,000 12 tháng
423 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 873,290,000 873,290,000 17,466,000 12 tháng
424 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
425 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
426 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg 653,050,000 653,050,000 13,061,000 12 tháng
427 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
428 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
429 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg 84,630,000 84,630,000 1,693,000 12 tháng
430 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg 10,584,000 10,584,000 212,000 12 tháng
431 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 384,037,500 384,037,500 7,681,000 12 tháng
432 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 161,020,000 161,020,000 3,221,000 12 tháng
433 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 103,950,000 103,950,000 2,079,000 12 tháng
434 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 2,376,600 2,376,600 48,000 12 tháng
435 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 93,250,000 93,250,000 1,865,000 12 tháng
436 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 29,568,000 29,568,000 592,000 12 tháng
437 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 4,951,800 4,951,800 100,000 12 tháng
438 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
439 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg 56,051,100 56,051,100 1,122,000 12 tháng
440 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 4,278,120,000 4,278,120,000 85,563,000 12 tháng
441 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml 298,000,000 298,000,000 5,960,000 12 tháng
442 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M 352,000,000 352,000,000 7,040,000 12 tháng
443 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 470,900,000 470,900,000 9,418,000 12 tháng
444 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 274,800,000 274,800,000 5,496,000 12 tháng
445 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 73,900,000 73,900,000 1,478,000 12 tháng
446 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg 96,075,000 96,075,000 1,922,000 12 tháng
447 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg 157,113,600 157,113,600 3,143,000 12 tháng
448 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg 750,000,000 750,000,000 15,000,000 12 tháng
449 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
450 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
451 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 5,769,750 5,769,750 116,000 12 tháng
452 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg 140,800,000 140,800,000 2,816,000 12 tháng
453 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg 20,400,000 20,400,000 408,000 12 tháng
454 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg 4,600,000 4,600,000 92,000 12 tháng
455 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg 98,000,000 98,000,000 1,960,000 12 tháng
456 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
457 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 149,572,500 149,572,500 2,992,000 12 tháng
458 XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
459 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg 510,000,000 510,000,000 10,200,000 12 tháng
460 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg 712,500,000 712,500,000 14,250,000 12 tháng
461 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg 273,000,000 273,000,000 5,460,000 12 tháng
462 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg 42,136,000 42,136,000 843,000 12 tháng
463 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 86,214,300 86,214,300 1,725,000 12 tháng
464 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 53,040,000 53,040,000 1,061,000 12 tháng
465 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 492,817,500 492,817,500 9,857,000 12 tháng
466 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 45,990,000 45,990,000 920,000 12 tháng
467 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 166,661,000 166,661,000 3,334,000 12 tháng
468 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg 2,919,600 2,919,600 59,000 12 tháng
469 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
470 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg 114,400,000 114,400,000 2,288,000 12 tháng
471 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
472 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg 25,515,000 25,515,000 511,000 12 tháng
473 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
474 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
475 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
476 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 9,135,000 9,135,000 183,000 12 tháng
477 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 19,140,000 19,140,000 383,000 12 tháng
478 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg 5,060,000 5,060,000 102,000 12 tháng
479 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg 1,499,400 1,499,400 30,000 12 tháng
480 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg 98,275,000 98,275,000 1,966,000 12 tháng
481 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
482 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg 10,780,000 10,780,000 216,000 12 tháng
483 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 7,820,000 7,820,000 157,000 12 tháng
484 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 29,450,000 29,450,000 589,000 12 tháng
485 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 5,580,000 5,580,000 112,000 12 tháng
486 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg 2,380,000 2,380,000 48,000 12 tháng
487 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 187,200,000 187,200,000 3,744,000 12 tháng
488 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg 82,800,000 82,800,000 1,656,000 12 tháng
489 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
490 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
491 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 200,954,250 200,954,250 4,020,000 12 tháng
492 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 21,360,000 21,360,000 428,000 12 tháng
493 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 154,080,000 154,080,000 3,082,000 12 tháng
494 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 4,211,000 4,211,000 85,000 12 tháng
495 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 7,175,000 7,175,000 144,000 12 tháng
496 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 20,352,000 20,352,000 408,000 12 tháng
497 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 31,290,000 31,290,000 626,000 12 tháng
498 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 15,277,500 15,277,500 306,000 12 tháng
499 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 120,600,000 120,600,000 2,412,000 12 tháng
500 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg 59,690,400 59,690,400 1,194,000 12 tháng
501 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg 84,600,000 84,600,000 1,692,000 12 tháng
502 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg 95,200,000 95,200,000 1,904,000 12 tháng
503 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 366,080,000 366,080,000 7,322,000 12 tháng
504 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 1,033,200,000 1,033,200,000 20,664,000 12 tháng
505 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
506 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 171,680,000 171,680,000 3,434,000 12 tháng
507 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg 4,500,000 4,500,000 90,000 12 tháng
508 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg 63,756,000 63,756,000 1,276,000 12 tháng
509 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g 69,997,200 69,997,200 1,400,000 12 tháng
510 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 840,000 840,000 17,000 12 tháng
511 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 36,765,855 36,765,855 736,000 12 tháng
512 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg 17,600,000 17,600,000 352,000 12 tháng
513 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg 159,600,000 159,600,000 3,192,000 12 tháng
514 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg 100,825,000 100,825,000 2,017,000 12 tháng
515 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg 205,960,000 205,960,000 4,120,000 12 tháng
516 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
517 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 447,300,000 447,300,000 8,946,000 12 tháng
518 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
519 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 578,214,000 578,214,000 11,565,000 12 tháng
520 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 321,440,000 321,440,000 6,429,000 12 tháng
521 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg 689,070,000 689,070,000 13,782,000 12 tháng
522 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg 2,311,200,000 2,311,200,000 46,224,000 12 tháng
523 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg 177,072,000 177,072,000 3,542,000 12 tháng
524 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 2,481,180,000 2,481,180,000 49,624,000 12 tháng
525 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 3,040,830,000 3,040,830,000 60,817,000 12 tháng
526 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg 68,000,000 68,000,000 1,360,000 12 tháng
527 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg 16,400,000 16,400,000 328,000 12 tháng
528 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg 97,361,000 97,361,000 1,948,000 12 tháng
529 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
530 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 444,822,000 444,822,000 8,897,000 12 tháng
531 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 1,424,430,000 1,424,430,000 28,489,000 12 tháng
532 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
533 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 3,558,000,000 3,558,000,000 71,160,000 12 tháng
534 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg 2,964,000 2,964,000 60,000 12 tháng
535 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g 17,000,000 17,000,000 340,000 12 tháng
536 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
537 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
538 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 4,347,000 4,347,000 87,000 12 tháng
539 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 38,690,400 38,690,400 774,000 12 tháng
540 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 41,040,000 41,040,000 821,000 12 tháng
541 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 402,192,000 402,192,000 8,044,000 12 tháng
542 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 54,272,400 54,272,400 1,086,000 12 tháng
543 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 642,500 642,500 13,000 12 tháng
544 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
545 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 23,786,000 23,786,000 476,000 12 tháng
546 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 127,724,400 127,724,400 2,555,000 12 tháng
547 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 350,000,000 350,000,000 7,000,000 12 tháng
548 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 1,621,096,200 1,621,096,200 32,422,000 12 tháng
549 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg 121,500,000 121,500,000 2,430,000 12 tháng
550 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 5,821,200 5,821,200 117,000 12 tháng
551 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg 80,000 80,000 2,000 12 tháng
552 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg 84,370,000 84,370,000 1,688,000 12 tháng
553 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
554 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
555 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 292,824,000 292,824,000 5,857,000 12 tháng
556 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg 504,000 504,000 11,000 12 tháng
557 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 10,626,000 10,626,000 213,000 12 tháng
558 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg 30,044,700 30,044,700 601,000 12 tháng
559 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
560 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg 4,248,000 4,248,000 85,000 12 tháng
561 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 337,261,050 337,261,050 6,746,000 12 tháng
562 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 161,350,000 161,350,000 3,227,000 12 tháng
563 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
564 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 6,875,000 6,875,000 138,000 12 tháng
565 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 123,000,000 123,000,000 2,460,000 12 tháng
566 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
567 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg 13,630,000 13,630,000 273,000 12 tháng
568 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
569 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
570 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
571 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg 16,430,000 16,430,000 329,000 12 tháng
572 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg 190,125,000 190,125,000 3,803,000 12 tháng
573 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 139,500,000 139,500,000 2,790,000 12 tháng
574 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
575 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 1,425,600,000 1,425,600,000 28,512,000 12 tháng
576 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg 186,200,000 186,200,000 3,724,000 12 tháng
577 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg 305,000,000 305,000,000 6,100,000 12 tháng
578 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg 52,176,000 52,176,000 1,044,000 12 tháng
579 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 72,760,000 72,760,000 1,456,000 12 tháng
580 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o 2,085,500,000 2,085,500,000 41,710,000 12 tháng
581 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b 1,075,200,000 1,075,200,000 21,504,000 12 tháng
582 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 423,300,000 423,300,000 8,466,000 12 tháng
583 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 62,620,000 62,620,000 1,253,000 12 tháng
584 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
585 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
586 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 471,960,000 471,960,000 9,440,000 12 tháng
587 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 53,720,000 53,720,000 1,075,000 12 tháng
588 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
589 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 59,150,000 59,150,000 1,183,000 12 tháng
590 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 9,239,940 9,239,940 185,000 12 tháng
591 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 505,780,000 505,780,000 10,116,000 12 tháng
592 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 384,400,000 384,400,000 7,688,000 12 tháng
593 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 1,340,640,000 1,340,640,000 26,813,000 12 tháng
594 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 1,850,850,000 1,850,850,000 37,017,000 12 tháng
595 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 1,740,960,000 1,740,960,000 34,820,000 12 tháng
596 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 4,204,400,000 4,204,400,000 84,088,000 12 tháng
597 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 565,452,000 565,452,000 11,310,000 12 tháng
598 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
599 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
600 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg 396,500,000 396,500,000 7,930,000 12 tháng
601 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg 494,760,000 494,760,000 9,896,000 12 tháng
602 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 2,080,000 2,080,000 42,000 12 tháng
603 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 61,275,000 61,275,000 1,226,000 12 tháng
604 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 109,200,000 109,200,000 2,184,000 12 tháng
605 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 55,188,000 55,188,000 1,104,000 12 tháng
606 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 208,799,640 208,799,640 4,176,000 12 tháng
607 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
608 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 91,800,000 91,800,000 1,836,000 12 tháng
609 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg 91,520,000 91,520,000 1,831,000 12 tháng
610 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg 2,992,000 2,992,000 60,000 12 tháng
611 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg 17,980,000 17,980,000 360,000 12 tháng
612 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg 15,318,000 15,318,000 307,000 12 tháng
613 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg 22,950,000 22,950,000 459,000 12 tháng
614 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
615 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
616 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg 37,485,000 37,485,000 750,000 12 tháng
617 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg 8,528,000 8,528,000 171,000 12 tháng
618 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
619 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg 48,960,000 48,960,000 980,000 12 tháng
620 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg 44,000,000 44,000,000 880,000 12 tháng
621 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg 5,897,300 5,897,300 118,000 12 tháng
622 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 2,744,800 2,744,800 55,000 12 tháng
623 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
624 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 25,363,800 25,363,800 508,000 12 tháng
625 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg 207,075,000 207,075,000 4,142,000 12 tháng
626 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg 11,368,700 11,368,700 228,000 12 tháng
627 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg 81,900,000 81,900,000 1,638,000 12 tháng
628 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg 9,840,000 9,840,000 197,000 12 tháng
629 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 70,800,000 70,800,000 1,416,000 12 tháng
630 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 59,400,000 59,400,000 1,188,000 12 tháng
631 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg 47,856,000 47,856,000 958,000 12 tháng
632 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
633 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 112,844,800 112,844,800 2,257,000 12 tháng
634 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 23,750,000 23,750,000 475,000 12 tháng
635 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
636 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg 86,782,500 86,782,500 1,736,000 12 tháng
637 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg 5,392,000 5,392,000 108,000 12 tháng
638 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 42,504,000 42,504,000 851,000 12 tháng
639 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 76,300,000 76,300,000 1,526,000 12 tháng
640 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
641 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg 180,000,000 180,000,000 3,600,000 12 tháng
642 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU 306,936,000 306,936,000 6,139,000 12 tháng
643 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU 26,082,000 26,082,000 522,000 12 tháng
644 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg 194,750,000 194,750,000 3,895,000 12 tháng
645 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg 45,337,500 45,337,500 907,000 12 tháng
646 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg 5,194,400 5,194,400 104,000 12 tháng
647 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg 23,240,000 23,240,000 465,000 12 tháng
648 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
649 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 2,992,500 2,992,500 60,000 12 tháng
650 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 290,835,000 290,835,000 5,817,000 12 tháng
651 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 33,312,500 33,312,500 667,000 12 tháng
652 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
653 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
654 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
655 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 2,541,400,000 2,541,400,000 50,828,000 12 tháng
656 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg 57,600,000 57,600,000 1,152,000 12 tháng
657 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg 1,512,000 1,512,000 31,000 12 tháng
658 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg 123,690,000 123,690,000 2,474,000 12 tháng
659 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg 582,582,000 582,582,000 11,652,000 12 tháng
660 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg 799,900,500 799,900,500 15,999,000 12 tháng
661 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg 34,368,600 34,368,600 688,000 12 tháng
662 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg 50,350,000 50,350,000 1,007,000 12 tháng
663 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg 63,944,500 63,944,500 1,279,000 12 tháng
664 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 26,394,000 26,394,000 528,000 12 tháng
665 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 6,270,000 6,270,000 126,000 12 tháng
666 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 3,750,000 3,750,000 75,000 12 tháng
667 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 33,516,000 33,516,000 671,000 12 tháng
668 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
669 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
670 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
671 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg 1,685,900,000 1,685,900,000 33,718,000 12 tháng
672 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg 381,600,000 381,600,000 7,632,000 12 tháng
673 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
674 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
675 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg 61,200,000 61,200,000 1,224,000 12 tháng
676 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 774,000,000 774,000,000 15,480,000 12 tháng
677 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 111,600,000 111,600,000 2,232,000 12 tháng
678 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 88,400,000 88,400,000 1,768,000 12 tháng
679 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
680 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 31,920,000 31,920,000 639,000 12 tháng
681 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g 92,353,800 92,353,800 1,848,000 12 tháng
682 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 1,181,250,000 1,181,250,000 23,625,000 12 tháng
683 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg 1,660,980,000 1,660,980,000 33,220,000 12 tháng
684 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg 56,400,000 56,400,000 1,128,000 12 tháng
685 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg 754,740,000 754,740,000 15,095,000 12 tháng
686 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg 148,561,000 148,561,000 2,972,000 12 tháng
687 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
688 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 290,464,000 290,464,000 5,810,000 12 tháng
689 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg 299,023,200 299,023,200 5,981,000 12 tháng
690 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
691 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
692 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg 3,444,000 3,444,000 69,000 12 tháng
693 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg 234,436,500 234,436,500 4,689,000 12 tháng
694 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg 4,140,000 4,140,000 83,000 12 tháng
695 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
696 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g 4,425,000 4,425,000 89,000 12 tháng
697 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
698 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 46,095,000 46,095,000 922,000 12 tháng
699 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 48,950,000 48,950,000 979,000 12 tháng
700 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g 124,740,000 124,740,000 2,495,000 12 tháng
701 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 95,875,000 95,875,000 1,918,000 12 tháng
702 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 22,680,000 22,680,000 454,000 12 tháng
703 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 127,680,000 127,680,000 2,554,000 12 tháng
704 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 145,200,000 145,200,000 2,904,000 12 tháng
705 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 63,664,000 63,664,000 1,274,000 12 tháng
706 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 67,550,000 67,550,000 1,351,000 12 tháng
707 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 37,100,000 37,100,000 742,000 12 tháng
708 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 94,300,000 94,300,000 1,886,000 12 tháng
709 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 2,520,000 2,520,000 51,000 12 tháng
710 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
711 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 2,784,000 2,784,000 56,000 12 tháng
712 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 4,070,000 4,070,000 82,000 12 tháng
713 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 402,215,000 402,215,000 8,045,000 12 tháng
714 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 113,526,000 113,526,000 2,271,000 12 tháng
715 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
716 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
717 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg 1,096,200,000 1,096,200,000 21,924,000 12 tháng
718 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 203,616,000 203,616,000 4,073,000 12 tháng
719 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg 701,400 701,400 15,000 12 tháng
720 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 319,144,900 319,144,900 6,383,000 12 tháng
721 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg 15,288,000 15,288,000 306,000 12 tháng
722 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg 21,240,000 21,240,000 425,000 12 tháng
723 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg 19,065,000 19,065,000 382,000 12 tháng
724 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg 89,678,400 89,678,400 1,794,000 12 tháng
725 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g 1,120,000 1,120,000 23,000 12 tháng
726 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg 110,500,000 110,500,000 2,210,000 12 tháng
727 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
728 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g 79,800,000 79,800,000 1,596,000 12 tháng
729 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg 470,400,000 470,400,000 9,408,000 12 tháng
730 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg 2,793,600,000 2,793,600,000 55,872,000 12 tháng
731 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg 2,036,040,000 2,036,040,000 40,721,000 12 tháng
732 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g 4,998,000 4,998,000 100,000 12 tháng
733 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
734 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg 31,491,000 31,491,000 630,000 12 tháng
735 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg 1,222,368,000 1,222,368,000 24,448,000 12 tháng
736 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 31,560,900 31,560,900 632,000 12 tháng
737 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg 245,595,000 245,595,000 4,912,000 12 tháng
738 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg 10,530,000 10,530,000 211,000 12 tháng
739 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg 129,030,000 129,030,000 2,581,000 12 tháng
740 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg 143,566,500 143,566,500 2,872,000 12 tháng
741 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 1,573,480,000 1,573,480,000 31,470,000 12 tháng
742 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg 25,382,000 25,382,000 508,000 12 tháng
743 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 99,900,000 99,900,000 1,998,000 12 tháng
744 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 13,424,400 13,424,400 269,000 12 tháng
745 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 16,555,000 16,555,000 332,000 12 tháng
746 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
747 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g 2,524,500 2,524,500 51,000 12 tháng
748 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 343,066,800 343,066,800 6,862,000 12 tháng
749 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 113,557,500 113,557,500 2,272,000 12 tháng
750 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg 16,640,000 16,640,000 333,000 12 tháng
751 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg 27,720,000 27,720,000 555,000 12 tháng
752 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 22,400,000 22,400,000 448,000 12 tháng
753 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 25,935,000 25,935,000 519,000 12 tháng
754 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 5,197,500 5,197,500 104,000 12 tháng
755 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
756 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
757 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
758 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg 30,745,000 30,745,000 615,000 12 tháng
759 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 13,970,000 13,970,000 280,000 12 tháng
760 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
761 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 77,190,000 77,190,000 1,544,000 12 tháng
762 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 132,000,000 132,000,000 2,640,000 12 tháng
763 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
764 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 19,250,000 19,250,000 385,000 12 tháng
765 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
766 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
767 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg 92,488,500 92,488,500 1,850,000 12 tháng
768 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg 50,960,000 50,960,000 1,020,000 12 tháng
769 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 322,959,000 322,959,000 6,460,000 12 tháng
770 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg 15,993,600 15,993,600 320,000 12 tháng
771 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
772 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg 1,123,200 1,123,200 23,000 12 tháng
773 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg 30,100,000 30,100,000 602,000 12 tháng
774 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg 8,972,000 8,972,000 180,000 12 tháng
775 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 13,700,400 13,700,400 275,000 12 tháng
776 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 9,030,000 9,030,000 181,000 12 tháng
777 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg 26,000,000 26,000,000 520,000 12 tháng
778 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 14,102,440 14,102,440 283,000 12 tháng
779 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 122,451,000 122,451,000 2,450,000 12 tháng
780 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 9,104,500 9,104,500 183,000 12 tháng
781 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
782 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 36,160,000 36,160,000 724,000 12 tháng
783 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 25,452,000 25,452,000 510,000 12 tháng
784 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 1,470,000 1,470,000 30,000 12 tháng
785 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L 235,000,000 235,000,000 4,700,000 12 tháng
786 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L 643,250,000 643,250,000 12,865,000 12 tháng
787 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
788 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 1,042,950,000 1,042,950,000 20,859,000 12 tháng
789 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 165,000,000 165,000,000 3,300,000 12 tháng
790 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 278,460,000 278,460,000 5,570,000 12 tháng
791 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 819,429,000 819,429,000 16,389,000 12 tháng
792 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 974,610,000 974,610,000 19,493,000 12 tháng
793 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 3,513,840,000 3,513,840,000 70,277,000 12 tháng
794 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 31,646,020 31,646,020 633,000 12 tháng
795 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 491,940 491,940 10,000 12 tháng
796 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 11,214,000 11,214,000 225,000 12 tháng
797 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g 40,530,000 40,530,000 811,000 12 tháng
798 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 145,673,850 145,673,850 2,914,000 12 tháng
799 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 2,445,240 2,445,240 49,000 12 tháng
800 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 72,800,000 72,800,000 1,456,000 12 tháng
801 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
802 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
803 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 640,000 640,000 13,000 12 tháng
804 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 21,660,000 21,660,000 434,000 12 tháng
805 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 841,500,000 841,500,000 16,830,000 12 tháng
806 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 5,329,800 5,329,800 107,000 12 tháng
807 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 70,400,000 70,400,000 1,408,000 12 tháng
808 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 110,880,000 110,880,000 2,218,000 12 tháng
809 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
810 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
811 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg 8,200,000 8,200,000 164,000 12 tháng
812 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg 6,120,000 6,120,000 123,000 12 tháng
813 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg 26,149,000 26,149,000 523,000 12 tháng
814 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 211,200,000 211,200,000 4,224,000 12 tháng
815 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 59,533,950 59,533,950 1,191,000 12 tháng
816 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 113,812,000 113,812,000 2,277,000 12 tháng
817 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 177,232,000 177,232,000 3,545,000 12 tháng
818 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 316,350,000 316,350,000 6,327,000 12 tháng
819 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 308,286,000 308,286,000 6,166,000 12 tháng
820 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
821 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 30,976,000 30,976,000 620,000 12 tháng
822 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 33,306,000 33,306,000 667,000 12 tháng
823 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 83,790,000 83,790,000 1,676,000 12 tháng
824 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 353,800,000 353,800,000 7,076,000 12 tháng
825 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 66,550,000 66,550,000 1,331,000 12 tháng
826 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 89,900,000 89,900,000 1,798,000 12 tháng
827 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 204,120,000 204,120,000 4,083,000 12 tháng
828 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 284,375,000 284,375,000 5,688,000 12 tháng
829 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg 287,980,000 287,980,000 5,760,000 12 tháng
830 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
831 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg 88,200,000 88,200,000 1,764,000 12 tháng
832 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg 931,500,000 931,500,000 18,630,000 12 tháng
833 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg 177,881,200 177,881,200 3,558,000 12 tháng
834 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
835 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 82,040,000 82,040,000 1,641,000 12 tháng
836 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
837 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
838 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 218,680,000 218,680,000 4,374,000 12 tháng
839 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
840 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 107,380,000 107,380,000 2,148,000 12 tháng
841 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
842 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml 26,520,000 26,520,000 531,000 12 tháng
843 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml 1,163,500 1,163,500 24,000 12 tháng
844 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU 183,820 183,820 4,000 12 tháng
845 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 65,360,000 65,360,000 1,308,000 12 tháng
846 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 8,426,880 8,426,880 169,000 12 tháng
847 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 119,025,000 119,025,000 2,381,000 12 tháng
848 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
849 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 236,880,000 236,880,000 4,738,000 12 tháng
850 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
851 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 848,000,000 848,000,000 16,960,000 12 tháng
852 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 188,000,000 188,000,000 3,760,000 12 tháng
853 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 272,500,000 272,500,000 5,450,000 12 tháng
854 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg 64,000,000 64,000,000 1,280,000 12 tháng
855 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg 6,760,000 6,760,000 136,000 12 tháng
856 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg 142,751,700 142,751,700 2,856,000 12 tháng
857 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 22,880,000 22,880,000 458,000 12 tháng
858 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg 42,203,700 42,203,700 845,000 12 tháng
859 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg 7,644,000 7,644,000 153,000 12 tháng
860 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg 24,255,000 24,255,000 486,000 12 tháng
861 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg 30,484,200 30,484,200 610,000 12 tháng
862 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g 173,250,000 173,250,000 3,465,000 12 tháng
863 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g 187,992,000 187,992,000 3,760,000 12 tháng
864 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g 131,200,000 131,200,000 2,624,000 12 tháng
865 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 155,996,400 155,996,400 3,120,000 12 tháng
866 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU 319,302,500 319,302,500 6,387,000 12 tháng
867 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU 98,762,580 98,762,580 1,976,000 12 tháng
868 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 118,998,600 118,998,600 2,380,000 12 tháng
869 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 18,240,000 18,240,000 365,000 12 tháng
870 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg 231,000,000 231,000,000 4,620,000 12 tháng
871 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg 136,319,400 136,319,400 2,727,000 12 tháng
872 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg 197,190,000 197,190,000 3,944,000 12 tháng
873 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg 6,845,000 6,845,000 137,000 12 tháng
874 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 74,324,250 74,324,250 1,487,000 12 tháng
875 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg 9,365,400 9,365,400 188,000 12 tháng
876 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg 6,354,600 6,354,600 128,000 12 tháng
877 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg 8,776,100 8,776,100 176,000 12 tháng
878 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg 5,250,000 5,250,000 105,000 12 tháng
879 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg 1,744,200 1,744,200 35,000 12 tháng
880 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg 4,400,000 4,400,000 88,000 12 tháng
881 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 7,434,000 7,434,000 149,000 12 tháng
882 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 128,000,000 128,000,000 2,560,000 12 tháng
883 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 1,073,499,000 1,073,499,000 21,470,000 12 tháng
884 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 412,440,000 412,440,000 8,249,000 12 tháng
885 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
886 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 88,000,000 88,000,000 1,760,000 12 tháng
887 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 5,040,000 5,040,000 101,000 12 tháng
888 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
889 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
890 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 26,759,400 26,759,400 536,000 12 tháng
891 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 91,955,000 91,955,000 1,840,000 12 tháng
892 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 2,980,000 2,980,000 60,000 12 tháng
893 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 71,724,000 71,724,000 1,435,000 12 tháng
894 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 133,845,600 133,845,600 2,677,000 12 tháng
895 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
896 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 9,994,000 9,994,000 200,000 12 tháng
897 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 147,620,000 147,620,000 2,953,000 12 tháng
898 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 47,150,000 47,150,000 943,000 12 tháng
899 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
900 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 112,770,000 112,770,000 2,256,000 12 tháng
901 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
902 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg 386,131,200 386,131,200 7,723,000 12 tháng
903 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg 170,973,000 170,973,000 3,420,000 12 tháng
904 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg 154,831,600 154,831,600 3,097,000 12 tháng
905 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg 2,352,800,000 2,352,800,000 47,056,000 12 tháng
906 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg 226,800,000 226,800,000 4,536,000 12 tháng
907 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 141,722,000 141,722,000 2,835,000 12 tháng
908 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 1,035,848,000 1,035,848,000 20,717,000 12 tháng
909 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 197,670,000 197,670,000 3,954,000 12 tháng
910 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 251,040,900 251,040,900 5,021,000 12 tháng
911 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 1,545,120,500 1,545,120,500 30,903,000 12 tháng
912 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 1,098,630,000 1,098,630,000 21,973,000 12 tháng
913 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 160,000,000 160,000,000 3,200,000 12 tháng
914 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 503,579,450 503,579,450 10,072,000 12 tháng
915 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 92,000,000 92,000,000 1,840,000 12 tháng
916 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
917 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 662,970,000 662,970,000 13,260,000 12 tháng
918 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
919 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
920 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
921 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 162,360,000 162,360,000 3,248,000 12 tháng
922 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 18,585,000 18,585,000 372,000 12 tháng
923 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg 241,483,200 241,483,200 4,830,000 12 tháng
924 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg 8,113,000 8,113,000 163,000 12 tháng
925 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU 53,392,500 53,392,500 1,068,000 12 tháng
926 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 66,675,000 66,675,000 1,334,000 12 tháng
927 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 204,225,000 204,225,000 4,085,000 12 tháng
928 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg 16,317,000 16,317,000 327,000 12 tháng
929 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 1,948,800,000 1,948,800,000 38,976,000 12 tháng
930 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg 13,879,960 13,879,960 278,000 12 tháng
931 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g 278,000,000 278,000,000 5,560,000 12 tháng
932 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g 840,000,000 840,000,000 16,800,000 12 tháng
933 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 525,000,000 525,000,000 10,500,000 12 tháng
934 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 855,000,000 855,000,000 17,100,000 12 tháng
935 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 150,990,000 150,990,000 3,020,000 12 tháng
936 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 137,350,000 137,350,000 2,747,000 12 tháng
937 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 9,700,000 9,700,000 194,000 12 tháng
938 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 264,966,000 264,966,000 5,300,000 12 tháng
939 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 97,440,000 97,440,000 1,949,000 12 tháng
940 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 10,920,000 10,920,000 219,000 12 tháng
941 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 61,884,900 61,884,900 1,238,000 12 tháng
942 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 49,400,000 49,400,000 988,000 12 tháng
943 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g 14,739,000 14,739,000 295,000 12 tháng
944 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg 950,398,000 950,398,000 19,008,000 12 tháng
945 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
946 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg 155,360,000 155,360,000 3,108,000 12 tháng
947 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg 117,587,000 117,587,000 2,352,000 12 tháng
948 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg 273,400,000 273,400,000 5,468,000 12 tháng
949 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg 98,049,000 98,049,000 1,961,000 12 tháng
950 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg 397,200,000 397,200,000 7,944,000 12 tháng
951 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
952 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 29,988,000 29,988,000 600,000 12 tháng
953 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
954 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L 91,105,000 91,105,000 1,823,000 12 tháng
955 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g 3,200,000 3,200,000 64,000 12 tháng
956 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 35,380,000 35,380,000 708,000 12 tháng
957 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 709,800 709,800 15,000 12 tháng
958 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 74,970,000 74,970,000 1,500,000 12 tháng
959 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 66,825,000 66,825,000 1,337,000 12 tháng
960 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 93,150,000 93,150,000 1,863,000 12 tháng
961 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
962 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 1,440,000 1,440,000 29,000 12 tháng
963 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 15,282,000 15,282,000 306,000 12 tháng
964 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 125,790,000 125,790,000 2,516,000 12 tháng
965 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 41,440,000 41,440,000 829,000 12 tháng
966 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
967 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg 1,541,064,000 1,541,064,000 30,822,000 12 tháng
968 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg 29,841,000 29,841,000 597,000 12 tháng
969 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg 321,750,000 321,750,000 6,435,000 12 tháng
970 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg 199,920,000 199,920,000 3,999,000 12 tháng
971 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
972 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
973 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg 40,950,000 40,950,000 819,000 12 tháng
974 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg 21,200,000 21,200,000 424,000 12 tháng
975 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 11,077,500 11,077,500 222,000 12 tháng
976 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg 57,200,000 57,200,000 1,144,000 12 tháng
977 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg 207,350,000 207,350,000 4,147,000 12 tháng
978 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 42,250,000 42,250,000 845,000 12 tháng
979 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 170,194,500 170,194,500 3,404,000 12 tháng
980 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 18,270,000 18,270,000 366,000 12 tháng
981 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 27,290,340 27,290,340 546,000 12 tháng
982 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 459,780,000 459,780,000 9,196,000 12 tháng
983 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 63,120,000 63,120,000 1,263,000 12 tháng
984 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
985 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 162,800,000 162,800,000 3,256,000 12 tháng
986 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 45,218,250 45,218,250 905,000 12 tháng
987 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 2,500,000 2,500,000 50,000 12 tháng
988 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg 21,037,500 21,037,500 421,000 12 tháng
989 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg 9,775,500 9,775,500 196,000 12 tháng
990 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg 1,234,800,000 1,234,800,000 24,696,000 12 tháng
991 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg 46,400,000 46,400,000 928,000 12 tháng
992 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg 7,600,000 7,600,000 152,000 12 tháng
993 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg 631,950,000 631,950,000 12,639,000 12 tháng
994 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg 42,120,000 42,120,000 843,000 12 tháng
995 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg 66,300,000 66,300,000 1,326,000 12 tháng
996 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg 2,940,000 2,940,000 59,000 12 tháng
997 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg 7,239,000 7,239,000 145,000 12 tháng
998 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg 17,820,000 17,820,000 357,000 12 tháng
999 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
1000 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg 117,300,000 117,300,000 2,346,000 12 tháng
1001 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg 1,824,270,000 1,824,270,000 36,486,000 12 tháng
1002 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg 550,000,000 550,000,000 11,000,000 12 tháng
1003 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg 854,053,200 854,053,200 17,082,000 12 tháng
1004 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 54,150,000 54,150,000 1,083,000 12 tháng
1005 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
1006 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
1007 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
1008 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
1009 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac 262,350,000 262,350,000 5,247,000 12 tháng
1010 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac 1,731,702,000 1,731,702,000 34,635,000 12 tháng
1011 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
1012 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun 64,935,700 64,935,700 1,299,000 12 tháng
1013 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
1014 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 119,560,000 119,560,000 2,392,000 12 tháng
1015 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 209,475,000 209,475,000 4,190,000 12 tháng
1016 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg 26,586,000 26,586,000 532,000 12 tháng
1017 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
1018 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg 15,048,000 15,048,000 301,000 12 tháng
1019 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg 32,487,000 32,487,000 650,000 12 tháng
1020 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg 85,250,000 85,250,000 1,705,000 12 tháng
1021 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 86,400,000 86,400,000 1,728,000 12 tháng
1022 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 81,360,000 81,360,000 1,628,000 12 tháng
1023 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 73,710,000 73,710,000 1,475,000 12 tháng
1024 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 150,885,000 150,885,000 3,018,000 12 tháng
1025 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 678,346,200 678,346,200 13,567,000 12 tháng
1026 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
1027 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 500,304,000 500,304,000 10,007,000 12 tháng
1028 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 450,450,000 450,450,000 9,009,000 12 tháng
1029 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 266,700,000 266,700,000 5,334,000 12 tháng
1030 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 87,815,910 87,815,910 1,757,000 12 tháng
1031 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
1032 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g 52,250,000 52,250,000 1,045,000 12 tháng
1033 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g 34,132,000 34,132,000 683,000 12 tháng
1034 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g 126,672,000 126,672,000 2,534,000 12 tháng
1035 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 324,900,000 324,900,000 6,498,000 12 tháng
1036 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 18,315,000 18,315,000 367,000 12 tháng
1037 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 834,300,000 834,300,000 16,686,000 12 tháng
1038 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 297,841,600 297,841,600 5,957,000 12 tháng
1039 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
1040 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml 3,223,500 3,223,500 65,000 12 tháng
1041 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 37,575,000 37,575,000 752,000 12 tháng
1042 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 24,120,000 24,120,000 483,000 12 tháng
1043 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 20,962,200 20,962,200 420,000 12 tháng
1044 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 23,058,000 23,058,000 462,000 12 tháng
1045 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 13,269,900 13,269,900 266,000 12 tháng
1046 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 345,765,000 345,765,000 6,916,000 12 tháng
1047 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 15,112,200 15,112,200 303,000 12 tháng
1048 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 658,260,000 658,260,000 13,166,000 12 tháng
1049 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg 9,870,000 9,870,000 198,000 12 tháng
1050 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg 223,398,000 223,398,000 4,468,000 12 tháng
1051 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg 24,700,000 24,700,000 494,000 12 tháng
1052 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg 154,700,000 154,700,000 3,094,000 12 tháng
1053 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 142,400,000 142,400,000 2,848,000 12 tháng
1054 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 5,330,000 5,330,000 107,000 12 tháng
1055 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg 33,593,000 33,593,000 672,000 12 tháng
1056 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg 72,450,000 72,450,000 1,449,000 12 tháng
1057 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g 38,000,000 38,000,000 760,000 12 tháng
1058 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 187,425,000 187,425,000 3,749,000 12 tháng
1059 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l 79,750,000 79,750,000 1,595,000 12 tháng
1060 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g 35,511,000 35,511,000 711,000 12 tháng
1061 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU 3,290,000 3,290,000 66,000 12 tháng
1062 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU 115,342,500 115,342,500 2,307,000 12 tháng
1063 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 65,100,000 65,100,000 1,302,000 12 tháng
1064 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 212,840,000 212,840,000 4,257,000 12 tháng
1065 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 345,666,000 345,666,000 6,914,000 12 tháng
1066 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 208,446,000 208,446,000 4,169,000 12 tháng
1067 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
1068 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
1069 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 91,350,000 91,350,000 1,827,000 12 tháng
1070 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 170,776,200 170,776,200 3,416,000 12 tháng
1071 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 6,150,000 6,150,000 123,000 12 tháng
1072 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 213,500,000 213,500,000 4,270,000 12 tháng
1073 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg 234,150,000 234,150,000 4,683,000 12 tháng
1074 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 164,728,880 164,728,880 3,295,000 12 tháng
1075 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
1076 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 3,900,000 3,900,000 78,000 12 tháng
1077 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 8,800,000 8,800,000 176,000 12 tháng
1078 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 12,225,000 12,225,000 245,000 12 tháng
1079 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg 60,800,000 60,800,000 1,216,000 12 tháng
1080 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg 27,048,000 27,048,000 541,000 12 tháng
1081 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 284,200,000 284,200,000 5,684,000 12 tháng
1082 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 2,296,434,000 2,296,434,000 45,929,000 12 tháng
1083 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 9,078,000 9,078,000 182,000 12 tháng
1084 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 59,000,000 59,000,000 1,180,000 12 tháng
1085 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
1086 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg 162,000,000 162,000,000 3,240,000 12 tháng
1087 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg 7,875,000 7,875,000 158,000 12 tháng
1088 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 1,763,520 1,763,520 36,000 12 tháng
1089 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 63,661,500 63,661,500 1,274,000 12 tháng
1090 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 113,316,000 113,316,000 2,267,000 12 tháng
1091 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg 111,730,500 111,730,500 2,235,000 12 tháng
1092 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 7,507,500 7,507,500 151,000 12 tháng
1093 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 15,478,000 15,478,000 310,000 12 tháng
1094 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg 7,650,000 7,650,000 153,000 12 tháng
1095 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg 119,669,400 119,669,400 2,394,000 12 tháng
1096 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
1097 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg 76,545,000 76,545,000 1,531,000 12 tháng
1098 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 761,400,000 761,400,000 15,228,000 12 tháng
1099 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
1100 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
1101 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 100,000,000 100,000,000 2,000,000 12 tháng
1102 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 175,000,000 175,000,000 3,500,000 12 tháng
1103 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg 136,080,000 136,080,000 2,722,000 12 tháng
1104 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
1105 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 412,000,000 412,000,000 8,240,000 12 tháng
1106 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 1,830,400,000 1,830,400,000 36,608,000 12 tháng
1107 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
1108 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 37,590,000 37,590,000 752,000 12 tháng
1109 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
1110 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 320,000,000 320,000,000 6,400,000 12 tháng
1111 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 351,613,000 351,613,000 7,033,000 12 tháng
1112 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
1113 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg 85,775,000 85,775,000 1,716,000 12 tháng
1114 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 323,268,000 323,268,000 6,466,000 12 tháng
1115 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 134,946,000 134,946,000 2,699,000 12 tháng
1116 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 6,202,560 6,202,560 125,000 12 tháng
1117 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 1,197,900,000 1,197,900,000 23,958,000 12 tháng
1118 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 41,000,000 41,000,000 820,000 12 tháng
1119 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 73,650,000 73,650,000 1,473,000 12 tháng
1120 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
1121 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
1122 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 81,250,150 81,250,150 1,626,000 12 tháng
1123 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 12,499,200 12,499,200 250,000 12 tháng
1124 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 257,950,000 257,950,000 5,159,000 12 tháng
1125 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg 10,290,000 10,290,000 206,000 12 tháng
1126 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg 20,900,000 20,900,000 418,000 12 tháng
1127 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg 31,122,000 31,122,000 623,000 12 tháng
1128 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 88,560,000 88,560,000 1,772,000 12 tháng
1129 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 540,680,000 540,680,000 10,814,000 12 tháng
1130 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg 33,173,000 33,173,000 664,000 12 tháng
1131 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
1132 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g 16,500,000 16,500,000 330,000 12 tháng
1133 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg 15,022,000 15,022,000 301,000 12 tháng
1134 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg 1,050,000 1,050,000 21,000 12 tháng
1135 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
1136 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg 162,540,000 162,540,000 3,251,000 12 tháng
1137 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg 39,220,000 39,220,000 785,000 12 tháng
1138 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg 1,022,320,000 1,022,320,000 20,447,000 12 tháng
1139 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg 65,614,000 65,614,000 1,313,000 12 tháng
1140 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg 26,846,400 26,846,400 537,000 12 tháng
1141 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 25,110,000 25,110,000 503,000 12 tháng
1142 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 71,820,000 71,820,000 1,437,000 12 tháng
1143 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
1144 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg 67,428,800 67,428,800 1,349,000 12 tháng
1145 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg 48,951,000 48,951,000 980,000 12 tháng
1146 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg 43,200,000 43,200,000 864,000 12 tháng
1147 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg 33,250,000 33,250,000 665,000 12 tháng
1148 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg 18,500,000 18,500,000 370,000 12 tháng
1149 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg 55,860,000 55,860,000 1,118,000 12 tháng
1150 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 21,408,000 21,408,000 429,000 12 tháng
1151 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 134,100,000 134,100,000 2,682,000 12 tháng
1152 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
1153 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 76,650,000 76,650,000 1,533,000 12 tháng
1154 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg 44,550,000 44,550,000 891,000 12 tháng
1155 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 128,736,000 128,736,000 2,575,000 12 tháng
1156 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
1157 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 76,304,000 76,304,000 1,527,000 12 tháng
1158 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg 15,444,000 15,444,000 309,000 12 tháng
1159 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg 15,124,000 15,124,000 303,000 12 tháng
1160 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
1161 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 244,650,000 244,650,000 4,893,000 12 tháng
1162 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 367,200,000 367,200,000 7,344,000 12 tháng
1163 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 134,828,000 134,828,000 2,697,000 12 tháng
1164 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 89,700,000 89,700,000 1,794,000 12 tháng
1165 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 70,840,000 70,840,000 1,417,000 12 tháng
1166 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 96,990,000 96,990,000 1,940,000 12 tháng
1167 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 17,380,000 17,380,000 348,000 12 tháng
1168 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 47,880,000 47,880,000 958,000 12 tháng
1169 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
1170 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 370,476,000 370,476,000 7,410,000 12 tháng
1171 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 38,368,000 38,368,000 768,000 12 tháng
1172 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 18,144,000 18,144,000 363,000 12 tháng
1173 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 282,739,800 282,739,800 5,655,000 12 tháng
1174 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 19,800,000 19,800,000 396,000 12 tháng
1175 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 61,601,800 61,601,800 1,233,000 12 tháng
1176 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 31,800,000 31,800,000 636,000 12 tháng
1177 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
1178 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 33,783,750 33,783,750 676,000 12 tháng
1179 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg 6,400,000 6,400,000 128,000 12 tháng
1180 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg 180,000 180,000 4,000 12 tháng
1181 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 32,560,000 32,560,000 652,000 12 tháng
1182 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 1,722,000 1,722,000 35,000 12 tháng
1183 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 68,400,000 68,400,000 1,368,000 12 tháng
1184 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 4,050,000 4,050,000 81,000 12 tháng
1185 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg 566,000 566,000 12,000 12 tháng
1186 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 9,996,000 9,996,000 200,000 12 tháng
1187 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
1188 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg 13,041,000 13,041,000 261,000 12 tháng
1189 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg 41,594,400 41,594,400 832,000 12 tháng
1190 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg 61,047,000 61,047,000 1,221,000 12 tháng
1191 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g 28,500,000 28,500,000 570,000 12 tháng
1192 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g 6,543,600 6,543,600 131,000 12 tháng
1193 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg 82,812,000 82,812,000 1,657,000 12 tháng
1194 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 790,000 790,000 16,000 12 tháng
1195 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU 4,927,500 4,927,500 99,000 12 tháng
1196 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU 3,550,000 3,550,000 71,000 12 tháng
1197 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
1198 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 23,360,000 23,360,000 468,000 12 tháng
1199 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 10,560,000 10,560,000 212,000 12 tháng
1200 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 27,509,400 27,509,400 551,000 12 tháng
1201 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
1202 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg 4,377,600 4,377,600 88,000 12 tháng
1203 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg 27,300 27,300 500 12 tháng
1204 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 39,955,000 39,955,000 800,000 12 tháng
1205 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 10,400,000 10,400,000 208,000 12 tháng
1206 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
1207 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 297,000,000 297,000,000 5,940,000 12 tháng
1208 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 46,200,000 46,200,000 924,000 12 tháng
1209 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg 19,355,000 19,355,000 388,000 12 tháng
1210 13,041,000 0 0
1211 41,594,400 0 0
1212 61,047,000 0 0
1213 28,500,000 0 0
1214 6,543,600 0 0
1215 82,812,000 0 0
1216 790,000 0 0
1217 4,927,500 0 0
1218 3,550,000 0 0
1219 36,000,000 0 0
1220 45,633,000 0 0
1221 35,040,000 0 0
1222 19,233,900 0 0
1223 198,450,000 0 0
1224 226,625,000 0 0
1225 324,156,000 0 0
1226 125,300,000 0 0
1227 27,000,000 0 0
1228 4,979,100 0 0
1229 1,600,000 0 0
1230 22,855,000 0 0
1231 144,000,000 0 0
1232 36,488,000 0 0
1233 937,500,000 0 0
1234 80,400,000 0 0
1235 309,690,000 0 0
1236 1,977,140,000 0 0
1237 28,350,000 0 0
1238 3,249,900,000 0 0
1239 6,405,200,000 0 0
1240 651,000,000 0 0
1241 6,660,000 0 0
1242 5,830,000 0 0
1243 10,965,000 0 0
1244 97,622,000 0 0
1245 7,616,000 0 0
1246 538,398,000 0 0
1247 3,729,600 0 0
1248 36,000,000 0 0
1249 182,640,000 0 0
1250 2,555,000 0 0
1251 19,680,000 0 0
1252 3,528,000 0 0
1253 4,347,000 0 0
1254 38,690,400 0 0
1255 41,040,000 0 0
1256 402,192,000 0 0
1257 54,272,400 0 0
1258 642,500 0 0
1259 7,500,000 0 0
1260 23,786,000 0 0
1261 127,724,400 0 0
1262 6,384,000 0 0
1263 46,095,000 0 0
1264 48,950,000 0 0
1265 124,740,000 0 0
1266 95,875,000 0 0
1267 22,680,000 0 0
1268 127,680,000 0 0
1269 145,200,000 0 0
1270 63,664,000 0 0
1271 67,550,000 0 0
1272 7,644,000 0 0
1273 24,255,000 0 0
1274 30,484,200 0 0
1275 173,250,000 0 0
1276 187,992,000 0 0
1277 131,200,000 0 0
1278 155,996,400 0 0
1279 319,302,500 0 0
1280 98,762,580 0 0
1281 118,998,600 0 0
1282 18,240,000 0 0
1283 834,300,000 0 0
1284 297,841,600 0 0
1285 5,500,000 0 0
1286 3,223,500 0 0
1287 37,575,000 0 0
1288 24,120,000 0 0
1289 20,962,200 0 0
1290 23,058,000 0 0
1291 13,269,900 0 0
1292 345,765,000 0 0
1293 23,360,000 0 0
1294 10,560,000 0 0
1295 27,509,400 0 0
1296 3,528,000 0 0
1297 4,377,600 0 0
1298 27,300 0 0
1299 39,955,000 0 0
1300 10,400,000 0 0
1301 28,000,000 0 0
1302 297,000,000 0 0
1303 69,578,400 0 0
1304 483,210,000 0 0
1305 19,110,000 0 0
1306 113,337,000 0 0
1307 6,384,000 0 0
1308 417,725,000 0 0
1309 305,700,000 0 0
1310 86,730,000 0 0
1311 4,494,500 0 0
1312 320,418,000 0 0
1313 356,250,000 0 0
1314 3,214,080,000 0 0
1315 52,595,000 0 0
1316 155,040,000 0 0
1317 39,100,000 0 0
1318 39,916,100 0 0
1319 87,634,260 0 0
1320 57,524,000 0 0
1321 150,722,000 0 0
1322 5,786,000 0 0
1323 12,000,000 0 0
1324 7,200,000 0 0
1325 15,000,000 0 0
1326 29,682,250 0 0
1327 175,000 0 0
1328 93,450,000 0 0
1329 17,055,360 0 0
1330 53,292,600 0 0
1331 35,952,000 0 0
1332 15,000,000 0 0
1333 350,000,000 0 0
1334 1,621,096,200 0 0
1335 121,500,000 0 0
1336 5,821,200 0 0
1337 80,000 0 0
1338 84,370,000 0 0
1339 7,500,000 0 0
1340 25,000,000 0 0
1341 292,824,000 0 0
1342 504,000 0 0
1343 37,100,000 0 0
1344 94,300,000 0 0
1345 2,520,000 0 0
1346 5,500,000 0 0
1347 2,784,000 0 0
1348 4,070,000 0 0
1349 402,215,000 0 0
1350 113,526,000 0 0
1351 10,500,000 0 0
1352 90,000,000 0 0
1353 16,800,000 0 0
1354 112,770,000 0 0
1355 48,000,000 0 0
1356 386,131,200 0 0
1357 170,973,000 0 0
1358 15,112,200 0 0
1359 658,260,000 0 0
1360 9,870,000 0 0
1361 223,398,000 0 0
1362 24,700,000 0 0
1363 154,700,000 0 0
1364 142,400,000 0 0
1365 5,330,000 0 0
1366 33,593,000 0 0
1367 72,450,000 0 0
1368 46,200,000 0 0
1369 19,355,000 0 0
1370 2,250,000 0 0
1371 43,680,000 0 0
1372 517,500,000 0 0
1373 2,008,700 0 0
1374 12,350,000 0 0
1375 84,064,200 0 0
1376 14,500,000 0 0
1377 15,649,200 0 0
1378 18,900,000 0 0
1379 33,800,000 0 0
1380 10,500,000 0 0
1381 205,148,900 0 0
1382 13,920,000 0 0
1383 106,000,000 0 0
1384 395,010,000 0 0
1385 13,650,000 0 0
1386 14,490,000 0 0
1387 3,660,300 0 0
1388 16,000,000 0 0
1389 819,000,000 0 0
1390 80,733,240 0 0
1391 50,922,000 0 0
1392 16,160,000 0 0
1393 82,160,000 0 0
1394 90,381,480 0 0
1395 29,400,000 0 0
1396 12,500,000 0 0
1397 11,760,000 0 0
1398 40,500 0 0
1399 11,400,000 0 0
1400 7,980,000 0 0
1401 10,626,000 0 0
1402 30,044,700 0 0
1403 216,000,000 0 0
1404 4,248,000 0 0
1405 337,261,050 0 0
1406 161,350,000 0 0
1407 94,976,000 0 0
1408 6,875,000 0 0
1409 123,000,000 0 0
1410 1,096,200,000 0 0
1411 203,616,000 0 0
1412 701,400 0 0
1413 319,144,900 0 0
1414 15,288,000 0 0
1415 21,240,000 0 0
1416 19,065,000 0 0
1417 89,678,400 0 0
1418 1,120,000 0 0
1419 110,500,000 0 0
1420 240,000,000 0 0
1421 154,831,600 0 0
1422 2,352,800,000 0 0
1423 226,800,000 0 0
1424 141,722,000 0 0
1425 1,035,848,000 0 0
1426 197,670,000 0 0
1427 251,040,900 0 0
1428 1,545,120,500 0 0
1429 1,098,630,000 0 0
1430 38,000,000 0 0
1431 187,425,000 0 0
1432 79,750,000 0 0
1433 35,511,000 0 0
1434 3,290,000 0 0
1435 115,342,500 0 0
1436 65,100,000 0 0
1437 212,840,000 0 0
1438 345,666,000 0 0
1439 208,446,000 0 0
1440 96,852,000 0 0
1441 8,000,000 0 0
1442 54,000,000 0 0
1443 27,960,000 0 0
1444 72,082,500 0 0
1445 12,998,000 0 0
1446 11,400,000 0 0
1447 2,268,508,000 0 0
1448 1,120,145,040 0 0
1449 65,190,000 0 0
1450 78,750,000 0 0
1451 391,351,320 0 0
1452 34,650,000 0 0
1453 4,751,500 0 0
1454 62,540,000 0 0
1455 8,032,500 0 0
1456 15,147,800 0 0
1457 92,801,696 0 0
1458 1,250,000 0 0
1459 16,800,000 0 0
1460 137,617,200 0 0
1461 31,450,000 0 0
1462 131,422,200 0 0
1463 190,365,000 0 0
1464 145,477,600 0 0
1465 145,580,000 0 0
1466 77,760,000 0 0
1467 9,120,000 0 0
1468 2,241,825,000 0 0
1469 30,000,000 0 0
1470 13,630,000 0 0
1471 8,100,000 0 0
1472 4,750,000 0 0
1473 4,000,000 0 0
1474 16,430,000 0 0
1475 190,125,000 0 0
1476 139,500,000 0 0
1477 390,000,000 0 0
1478 1,425,600,000 0 0
1479 186,200,000 0 0
1480 79,800,000 0 0
1481 470,400,000 0 0
1482 2,793,600,000 0 0
1483 2,036,040,000 0 0
1484 4,998,000 0 0
1485 13,200,000 0 0
1486 31,491,000 0 0
1487 1,222,368,000 0 0
1488 31,560,900 0 0
1489 245,595,000 0 0
1490 160,000,000 0 0
1491 503,579,450 0 0
1492 92,000,000 0 0
1493 7,000,000 0 0
1494 662,970,000 0 0
1495 170,000,000 0 0
1496 189,000,000 0 0
1497 63,000,000 0 0
1498 162,360,000 0 0
1499 21,000,000 0 0
1500 12,600,000 0 0
1501 91,350,000 0 0
1502 170,776,200 0 0
1503 6,150,000 0 0
1504 213,500,000 0 0
1505 234,150,000 0 0
1506 164,728,880 0 0
1507 33,600,000 0 0
1508 3,900,000 0 0
1509 92,532,000 0 0
1510 5,940,900 0 0
1511 88,500,000 0 0
1512 100,750,000 0 0
1513 167,010,000 0 0
1514 679,875 0 0
1515 11,850,000 0 0
1516 21,450,000 0 0
1517 317,310,000 0 0
1518 13,120,000 0 0
1519 37,500,000 0 0
1520 101,700,000 0 0
1521 7,514,880 0 0
1522 334,080,000 0 0
1523 193,200,000 0 0
1524 24,864,000 0 0
1525 1,852,500,000 0 0
1526 273,025,000 0 0
1527 99,699,600 0 0
1528 19,905,600 0 0
1529 41,599,000 0 0
1530 445,000,000 0 0
1531 594,000,000 0 0
1532 2,991,600,000 0 0
1533 210,000,000 0 0
1534 1,260,000,000 0 0
1535 656,000,000 0 0
1536 286,700,000 0 0
1537 873,290,000 0 0
1538 56,000,000 0 0
1539 52,800,000 0 0
1540 653,050,000 0 0
1541 305,000,000 0 0
1542 52,176,000 0 0
1543 72,760,000 0 0
1544 2,085,500,000 0 0
1545 1,075,200,000 0 0
1546 423,300,000 0 0
1547 62,620,000 0 0
1548 30,000,000 0 0
1549 546,000,000 0 0
1550 471,960,000 0 0
1551 53,720,000 0 0
1552 10,530,000 0 0
1553 129,030,000 0 0
1554 143,566,500 0 0
1555 1,573,480,000 0 0
1556 25,382,000 0 0
1557 99,900,000 0 0
1558 13,424,400 0 0
1559 16,555,000 0 0
1560 66,000,000 0 0
1561 2,524,500 0 0
1562 343,066,800 0 0
1563 18,585,000 0 0
1564 241,483,200 0 0
1565 8,113,000 0 0
1566 53,392,500 0 0
1567 66,675,000 0 0
1568 204,225,000 0 0
1569 16,317,000 0 0
1570 1,948,800,000 0 0
1571 13,879,960 0 0
1572 278,000,000 0 0
1573 8,800,000 0 0
1574 12,225,000 0 0
1575 60,800,000 0 0
1576 27,048,000 0 0
1577 284,200,000 0 0
1578 2,296,434,000 0 0
1579 9,078,000 0 0
1580 59,000,000 0 0
1581 60,000,000 0 0
1582 162,000,000 0 0
1583 19,345,500 0 0
1584 530,000 0 0
1585 57,000,000 0 0
1586 9,375,000 0 0
1587 52,560,000 0 0
1588 101,745,000 0 0
1589 127,440,000 0 0
1590 4,350,000 0 0
1591 77,919,800 0 0
1592 33,040,000 0 0
1593 53,939,550 0 0
1594 6,800,000 0 0
1595 154,125,000 0 0
1596 5,000,000 0 0
1597 28,350,000 0 0
1598 100,272,000 0 0
1599 263,550,000 0 0
1600 604,138,800 0 0
1601 89,550,000 0 0
1602 162,960,000 0 0
1603 48,720,000 0 0
1604 46,740,000 0 0
1605 6,384,000 0 0
1606 540,500,000 0 0
1607 212,790,000 0 0
1608 6,720,000 0 0
1609 8,736,000 0 0
1610 155,530,000 0 0
1611 6,660,000 0 0
1612 50,000,000 0 0
1613 7,816,200 0 0
1614 118,349,000 0 0
1615 2,470,000 0 0
1616 12,400,000 0 0
1617 12,500,000 0 0
1618 84,630,000 0 0
1619 10,584,000 0 0
1620 384,037,500 0 0
1621 161,020,000 0 0
1622 103,950,000 0 0
1623 2,376,600 0 0
1624 93,250,000 0 0
1625 59,150,000 0 0
1626 9,239,940 0 0
1627 505,780,000 0 0
1628 384,400,000 0 0
1629 1,340,640,000 0 0
1630 1,850,850,000 0 0
1631 1,740,960,000 0 0
1632 4,204,400,000 0 0
1633 565,452,000 0 0
1634 260,000,000 0 0
1635 130,000,000 0 0
1636 113,557,500 0 0
1637 16,640,000 0 0
1638 27,720,000 0 0
1639 22,400,000 0 0
1640 25,935,000 0 0
1641 5,197,500 0 0
1642 13,200,000 0 0
1643 13,200,000 0 0
1644 157,500,000 0 0
1645 30,745,000 0 0
1646 840,000,000 0 0
1647 525,000,000 0 0
1648 855,000,000 0 0
1649 150,990,000 0 0
1650 137,350,000 0 0
1651 9,700,000 0 0
1652 264,966,000 0 0
1653 97,440,000 0 0
1654 10,920,000 0 0
1655 61,884,900 0 0
1656 7,875,000 0 0
1657 1,763,520 0 0
1658 63,661,500 0 0
1659 113,316,000 0 0
1660 111,730,500 0 0
1661 7,507,500 0 0
1662 15,478,000 0 0
1663 7,650,000 0 0
1664 119,669,400 0 0
1665 28,000,000 0 0
1666 32,302,500 0 0
1667 11,827,650 0 0
1668 740,000 0 0
1669 11,834,000 0 0
1670 34,440,000 0 0
1671 318,150,000 0 0
1672 30,660,000 0 0
1673 93,420,600 0 0
1674 14,612,000 0 0
1675 11,700,000 0 0
1676 6,200,000 0 0
1677 49,140,000 0 0
1678 9,240,000 0 0
1679 11,856,500 0 0
1680 11,100,600 0 0
1681 5,161,800 0 0
1682 1,850,000 0 0
1683 133,980,000 0 0
1684 6,750,000 0 0
1685 7,800,000 0 0
1686 45,900,000 0 0
1687 642,600,000 0 0
1688 621,000,000 0 0
1689 42,000,000 0 0
1690 42,000,000 0 0
1691 8,250,000 0 0
1692 78,408,000 0 0
1693 179,300,000 0 0
1694 6,811,500 0 0
1695 29,568,000 0 0
1696 4,951,800 0 0
1697 18,000,000 0 0
1698 56,051,100 0 0
1699 4,278,120,000 0 0
1700 298,000,000 0 0
1701 352,000,000 0 0
1702 470,900,000 0 0
1703 274,800,000 0 0
1704 73,900,000 0 0
1705 60,000,000 0 0
1706 396,500,000 0 0
1707 494,760,000 0 0
1708 2,080,000 0 0
1709 61,275,000 0 0
1710 109,200,000 0 0
1711 55,188,000 0 0
1712 208,799,640 0 0
1713 42,000,000 0 0
1714 91,800,000 0 0
1715 91,520,000 0 0
1716 13,970,000 0 0
1717 29,900,000 0 0
1718 77,190,000 0 0
1719 132,000,000 0 0
1720 216,000,000 0 0
1721 19,250,000 0 0
1722 16,800,000 0 0
1723 2,772,000 0 0
1724 92,488,500 0 0
1725 50,960,000 0 0
1726 49,400,000 0 0
1727 14,739,000 0 0
1728 950,398,000 0 0
1729 56,000,000 0 0
1730 155,360,000 0 0
1731 117,587,000 0 0
1732 273,400,000 0 0
1733 98,049,000 0 0
1734 397,200,000 0 0
1735 7,350,000 0 0
1736 76,545,000 0 0
1737 761,400,000 0 0
1738 189,000,000 0 0
1739 54,600,000 0 0
1740 100,000,000 0 0
1741 175,000,000 0 0
1742 136,080,000 0 0
1743 420,000,000 0 0
1744 412,000,000 0 0
1745 1,830,400,000 0 0
1746 169,335,000 0 0
1747 44,100,000 0 0
1748 175,684,000 0 0
1749 108,360,000 0 0
1750 94,976,000 0 0
1751 112,500,000 0 0
1752 15,300,000 0 0
1753 95,250,000 0 0
1754 80,934,000 0 0
1755 302,400,000 0 0
1756 30,000,000 0 0
1757 30,816,000 0 0
1758 27,480,000 0 0
1759 126,000,000 0 0
1760 69,480,000 0 0
1761 1,749,300 0 0
1762 96,075,000 0 0
1763 157,113,600 0 0
1764 750,000,000 0 0
1765 13,250,000 0 0
1766 7,200,000 0 0
1767 5,769,750 0 0
1768 140,800,000 0 0
1769 20,400,000 0 0
1770 4,600,000 0 0
1771 98,000,000 0 0
1772 2,992,000 0 0
1773 17,980,000 0 0
1774 15,318,000 0 0
1775 22,950,000 0 0
1776 13,860,000 0 0
1777 50,400,000 0 0
1778 37,485,000 0 0
1779 8,528,000 0 0
1780 28,800,000 0 0
1781 48,960,000 0 0
1782 44,000,000 0 0
1783 322,959,000 0 0
1784 15,993,600 0 0
1785 7,500,000 0 0
1786 1,123,200 0 0
1787 30,100,000 0 0
1788 8,972,000 0 0
1789 13,700,400 0 0
1790 9,030,000 0 0
1791 26,000,000 0 0
1792 14,102,440 0 0
1793 29,988,000 0 0
1794 24,000,000 0 0
1795 91,105,000 0 0
1796 3,200,000 0 0
1797 35,380,000 0 0
1798 709,800 0 0
1799 74,970,000 0 0
1800 66,825,000 0 0
1801 93,150,000 0 0
1802 14,400,000 0 0
1803 6,750,000 0 0
1804 37,590,000 0 0
1805 78,000,000 0 0
1806 320,000,000 0 0
1807 351,613,000 0 0
1808 4,000,000 0 0
1809 85,775,000 0 0
1810 323,268,000 0 0
1811 134,946,000 0 0
1812 6,202,560 0 0
1813 1,197,900,000 0 0
1814 11,550,000 0 0
1815 200,000,000 0 0
1816 62,545,900 0 0
1817 7,140,000 0 0
1818 24,000,000 0 0
1819 75,600,000 0 0
1820 190,000 0 0
1821 15,225,000 0 0
1822 50,935,500 0 0
1823 351,500,000 0 0
1824 127,890,000 0 0
1825 90,000,000 0 0
1826 216,000,000 0 0
1827 16,800,000 0 0
1828 174,000,000 0 0
1829 456,500,000 0 0
1830 161,200,000 0 0
1831 838,162,500 0 0
1832 903,105,000 0 0
1833 60,000,000 0 0
1834 4,750,000 0 0
1835 149,572,500 0 0
1836 14,400,000 0 0
1837 510,000,000 0 0
1838 712,500,000 0 0
1839 273,000,000 0 0
1840 42,136,000 0 0
1841 86,214,300 0 0
1842 53,040,000 0 0
1843 492,817,500 0 0
1844 5,897,300 0 0
1845 2,744,800 0 0
1846 22,000,000 0 0
1847 25,363,800 0 0
1848 207,075,000 0 0
1849 11,368,700 0 0
1850 81,900,000 0 0
1851 9,840,000 0 0
1852 70,800,000 0 0
1853 122,451,000 0 0
1854 9,104,500 0 0
1855 2,772,000 0 0
1856 36,160,000 0 0
1857 25,452,000 0 0
1858 1,470,000 0 0
1859 235,000,000 0 0
1860 643,250,000 0 0
1861 84,000,000 0 0
1862 1,042,950,000 0 0
1863 1,440,000 0 0
1864 15,282,000 0 0
1865 125,790,000 0 0
1866 41,440,000 0 0
1867 8,400,000 0 0
1868 1,541,064,000 0 0
1869 29,841,000 0 0
1870 321,750,000 0 0
1871 199,920,000 0 0
1872 31,500,000 0 0
1873 41,000,000 0 0
1874 73,650,000 0 0
1875 130,000,000 0 0
1876 48,000,000 0 0
1877 81,250,150 0 0
1878 12,499,200 0 0
1879 257,950,000 0 0
1880 10,290,000 0 0
1881 20,900,000 0 0
1882 31,122,000 0 0
1883 88,560,000 0 0
1884 74,820,000 0 0
1885 14,045,000 0 0
1886 72,010,400 0 0
1887 12,705,000 0 0
1888 3,360,000 0 0
1889 83,655,000 0 0
1890 162,900,000 0 0
1891 229,121,600 0 0
1892 270,900,000 0 0
1893 4,800,000 0 0
1894 14,220,000 0 0
1895 44,992,500 0 0
1896 120,750,000 0 0
1897 1,040,000 0 0
1898 28,350,000 0 0
1899 15,750,000 0 0
1900 318,428,800 0 0
1901 592,861,500 0 0
1902 111,200,000 0 0
1903 4,200,000 0 0
1904 189,924,000 0 0
1905 45,990,000 0 0
1906 166,661,000 0 0
1907 2,919,600 0 0
1908 7,500,000 0 0
1909 114,400,000 0 0
1910 13,120,000 0 0
1911 25,515,000 0 0
1912 3,000,000 0 0
1913 34,650,000 0 0
1914 12,600,000 0 0
1915 59,400,000 0 0
1916 47,856,000 0 0
1917 7,200,000 0 0
1918 112,844,800 0 0
1919 23,750,000 0 0
1920 13,250,000 0 0
1921 86,782,500 0 0
1922 165,000,000 0 0
1923 278,460,000 0 0
1924 819,429,000 0 0
1925 974,610,000 0 0
1926 3,513,840,000 0 0
1927 31,646,020 0 0
1928 491,940 0 0
1929 11,214,000 0 0
1930 40,530,000 0 0
1931 55,000,000 0 0
1932 40,950,000 0 0
1933 21,200,000 0 0
1934 11,077,500 0 0
1935 57,200,000 0 0
1936 207,350,000 0 0
1937 42,250,000 0 0
1938 170,194,500 0 0
1939 18,270,000 0 0
1940 27,290,340 0 0
1941 459,780,000 0 0
1942 540,680,000 0 0
1943 33,173,000 0 0
1944 29,000,000 0 0
1945 16,500,000 0 0
1946 15,022,000 0 0
1947 1,050,000 0 0
1948 12,400,000 0 0
1949 162,540,000 0 0
1950 39,220,000 0 0
1951 1,022,320,000 0 0
1952 253,790,000 0 0
1953 74,550,000 0 0
1954 136,800,000 0 0
1955 34,000,000 0 0
1956 144,200,000 0 0
1957 154,680,600 0 0
1958 16,992,000 0 0
1959 18,782,400 0 0
1960 514,900,000 0 0
1961 327,870,000 0 0
1962 96,100,000 0 0
1963 32,373,600 0 0
1964 16,800,000 0 0
1965 2,800,000 0 0
1966 4,047,750 0 0
1967 33,640,000 0 0
1968 5,937,500 0 0
1969 29,925,000 0 0
1970 36,000,000 0 0
1971 69,972,000 0 0
1972 9,135,000 0 0
1973 19,140,000 0 0
1974 5,060,000 0 0
1975 1,499,400 0 0
1976 98,275,000 0 0
1977 8,400,000 0 0
1978 10,780,000 0 0
1979 7,820,000 0 0
1980 29,450,000 0 0
1981 5,580,000 0 0
1982 2,380,000 0 0
1983 76,300,000 0 0
1984 5,200,000 0 0
1985 180,000,000 0 0
1986 306,936,000 0 0
1987 26,082,000 0 0
1988 194,750,000 0 0
1989 5,392,000 0 0
1990 42,504,000 0 0
1991 45,337,500 0 0
1992 5,194,400 0 0
1993 145,673,850 0 0
1994 2,445,240 0 0
1995 72,800,000 0 0
1996 95,400,000 0 0
1997 13,650,000 0 0
1998 640,000 0 0
1999 21,660,000 0 0
2000 841,500,000 0 0
2001 5,329,800 0 0
2002 70,400,000 0 0
2003 63,120,000 0 0
2004 33,000,000 0 0
2005 162,800,000 0 0
2006 45,218,250 0 0
2007 2,500,000 0 0
2008 21,037,500 0 0
2009 9,775,500 0 0
2010 1,234,800,000 0 0
2011 46,400,000 0 0
2012 7,600,000 0 0
2013 631,950,000 0 0
2014 65,614,000 0 0
2015 26,846,400 0 0
2016 25,110,000 0 0
2017 71,820,000 0 0
2018 15,750,000 0 0
2019 67,428,800 0 0
2020 449,169,000 0 0
2021 281,610,000 0 0
2022 181,440,000 0 0
2023 14,175,000 0 0
2024 156,000,000 0 0
2025 204,100,000 0 0
2026 66,825,800 0 0
2027 871,727,600 0 0
2028 220,080,000 0 0
2029 6,480,000 0 0
2030 1,350,000 0 0
2031 11,780,000 0 0
2032 18,900,000 0 0
2033 77,666,400 0 0
2034 96,573,600 0 0
2035 500,000 0 0
2036 220,915,000 0 0
2037 50,400,000 0 0
2038 187,200,000 0 0
2039 82,800,000 0 0
2040 22,500,000 0 0
2041 41,500,000 0 0
2042 200,954,250 0 0
2043 21,360,000 0 0
2044 154,080,000 0 0
2045 4,211,000 0 0
2046 7,175,000 0 0
2047 20,352,000 0 0
2048 23,240,000 0 0
2049 126,000,000 0 0
2050 2,992,500 0 0
2051 290,835,000 0 0
2052 33,312,500 0 0
2053 90,000,000 0 0
2054 29,925,000 0 0
2055 13,860,000 0 0
2056 2,541,400,000 0 0
2057 57,600,000 0 0
2058 110,880,000 0 0
2059 4,750,000 0 0
2060 13,800,000 0 0
2061 8,200,000 0 0
2062 6,120,000 0 0
2063 26,149,000 0 0
2064 211,200,000 0 0
2065 59,533,950 0 0
2066 113,812,000 0 0
2067 177,232,000 0 0
2068 42,120,000 0 0
2069 66,300,000 0 0
2070 2,940,000 0 0
2071 7,239,000 0 0
2072 17,820,000 0 0
2073 16,800,000 0 0
2074 117,300,000 0 0
2075 1,824,270,000 0 0
2076 550,000,000 0 0
2077 854,053,200 0 0
2078 54,150,000 0 0
2079 24,000,000 0 0
2080 48,951,000 0 0
2081 43,200,000 0 0
2082 33,250,000 0 0
2083 18,500,000 0 0
2084 55,860,000 0 0
2085 21,408,000 0 0
2086 134,100,000 0 0
2087 95,000,000 0 0
2088 76,650,000 0 0
2089 44,550,000 0 0
2090 128,736,000 0 0
2091 666,750,000 0 0
2092 412,880,000 0 0
2093 168,300,000 0 0
2094 93,120,000 0 0
2095 129,024,000 0 0
2096 128,698,000 0 0
2097 142,800,000 0 0
2098 26,320,000 0 0
2099 349,297,200 0 0
2100 14,780,000 0 0
2101 33,000,000 0 0
2102 168,000,000 0 0
2103 220,000,000 0 0
2104 153,965,000 0 0
2105 3,267,810,000 0 0
2106 112,000,000 0 0
2107 3,081,000,000 0 0
2108 2,185,000,000 0 0
2109 36,000,000 0 0
2110 3,368,000 0 0
2111 50,011,800 0 0
2112 67,830,000 0 0
2113 31,290,000 0 0
2114 15,277,500 0 0
2115 120,600,000 0 0
2116 59,690,400 0 0
2117 84,600,000 0 0
2118 95,200,000 0 0
2119 366,080,000 0 0
2120 1,033,200,000 0 0
2121 52,800,000 0 0
2122 171,680,000 0 0
2123 4,500,000 0 0
2124 1,512,000 0 0
2125 123,690,000 0 0
2126 582,582,000 0 0
2127 799,900,500 0 0
2128 34,368,600 0 0
2129 50,350,000 0 0
2130 63,944,500 0 0
2131 26,394,000 0 0
2132 6,270,000 0 0
2133 3,750,000 0 0
2134 316,350,000 0 0
2135 308,286,000 0 0
2136 60,606,000 0 0
2137 30,976,000 0 0
2138 33,306,000 0 0
2139 83,790,000 0 0
2140 353,800,000 0 0
2141 66,550,000 0 0
2142 89,900,000 0 0
2143 204,120,000 0 0
2144 231,000,000 0 0
2145 136,319,400 0 0
2146 197,190,000 0 0
2147 6,845,000 0 0
2148 74,324,250 0 0
2149 9,365,400 0 0
2150 6,354,600 0 0
2151 8,776,100 0 0
2152 51,200,000 0 0
2153 33,600,000 0 0
2154 29,900,000 0 0
2155 262,350,000 0 0
2156 1,731,702,000 0 0
2157 60,606,000 0 0
2158 64,935,700 0 0
2159 76,000,000 0 0
2160 119,560,000 0 0
2161 209,475,000 0 0
2162 26,586,000 0 0
2163 82,200,000 0 0
2164 76,304,000 0 0
2165 15,444,000 0 0
2166 15,124,000 0 0
2167 3,000,000 0 0
2168 244,650,000 0 0
2169 367,200,000 0 0
2170 134,828,000 0 0
2171 89,700,000 0 0
2172 70,840,000 0 0
2173 3,658,950,000 0 0
2174 202,020,000 0 0
2175 299,250,000 0 0
2176 170,856,000 0 0
2177 34,125,000 0 0
2178 130,500,000 0 0
2179 491,878,800 0 0
2180 196,000,000 0 0
2181 104,000,000 0 0
2182 68,405,400 0 0
2183 61,588,000 0 0
2184 28,478,000 0 0
2185 330,000,000 0 0
2186 21,675,000 0 0
2187 7,396,800,000 0 0
2188 546,000,000 0 0
2189 2,730,000,000 0 0
2190 111,000,000 0 0
2191 624,000,000 0 0
2192 2,310,000,000 0 0
2193 113,400,000 0 0
2194 159,630,000 0 0
2195 2,180,000 0 0
2196 21,865,500 0 0
2197 240,000,000 0 0
2198 676,080,000 0 0
2199 4,125,000 0 0
2200 25,200 0 0
2201 5,850,000 0 0
2202 5,481,190 0 0
2203 16,790,760 0 0
2204 243,000,000 0 0
2205 63,756,000 0 0
2206 69,997,200 0 0
2207 840,000 0 0
2208 36,765,855 0 0
2209 17,600,000 0 0
2210 159,600,000 0 0
2211 100,825,000 0 0
2212 205,960,000 0 0
2213 84,000,000 0 0
2214 447,300,000 0 0
2215 33,516,000 0 0
2216 72,000,000 0 0
2217 150,000,000 0 0
2218 22,500,000 0 0
2219 1,685,900,000 0 0
2220 381,600,000 0 0
2221 90,000,000 0 0
2222 35,000,000 0 0
2223 61,200,000 0 0
2224 774,000,000 0 0
2225 284,375,000 0 0
2226 287,980,000 0 0
2227 10,500,000 0 0
2228 88,200,000 0 0
2229 931,500,000 0 0
2230 177,881,200 0 0
2231 25,200,000 0 0
2232 82,040,000 0 0
2233 3,150,000 0 0
2234 29,000,000 0 0
2235 5,250,000 0 0
2236 1,744,200 0 0
2237 4,400,000 0 0
2238 7,434,000 0 0
2239 128,000,000 0 0
2240 1,073,499,000 0 0
2241 412,440,000 0 0
2242 48,972,000 0 0
2243 88,000,000 0 0
2244 5,040,000 0 0
2245 7,000,000 0 0
2246 15,048,000 0 0
2247 32,487,000 0 0
2248 85,250,000 0 0
2249 86,400,000 0 0
2250 81,360,000 0 0
2251 73,710,000 0 0
2252 150,885,000 0 0
2253 678,346,200 0 0
2254 8,100,000 0 0
2255 96,990,000 0 0
2256 17,380,000 0 0
2257 47,880,000 0 0
2258 54,600,000 0 0
2259 370,476,000 0 0
2260 38,368,000 0 0
2261 18,144,000 0 0
2262 282,739,800 0 0
2263 19,800,000 0 0
2264 61,601,800 0 0
2265 31,800,000 0 0
2266 911,232,000 0 0
2267 4,720,000 0 0
2268 319,600,000 0 0
2269 127,268,400 0 0
2270 13,800,000 0 0
2271 49,200,000 0 0
2272 152,000,000 0 0
2273 5,592,400,000 0 0
2274 2,258,093,250 0 0
2275 2,640,250,000 0 0
2276 715,000,000 0 0
2277 4,123,800,000 0 0
2278 538,650,000 0 0
2279 676,236,000 0 0
2280 406,233,360 0 0
2281 115,800,000 0 0
2282 48,972,000 0 0
2283 1,764,000,000 0 0
2284 3,582,000,000 0 0
2285 5,568,000,000 0 0
2286 1,209,000,000 0 0
2287 245,840,000 0 0
2288 149,100,000 0 0
2289 44,496,000 0 0
2290 31,395,000 0 0
2291 181,500,000 0 0
2292 63,500,000 0 0
2293 127,000,000 0 0
2294 54,000,000 0 0
2295 5,460,000 0 0
2296 105,000,000 0 0
2297 578,214,000 0 0
2298 321,440,000 0 0
2299 689,070,000 0 0
2300 2,311,200,000 0 0
2301 177,072,000 0 0
2302 2,481,180,000 0 0
2303 3,040,830,000 0 0
2304 68,000,000 0 0
2305 111,600,000 0 0
2306 88,400,000 0 0
2307 126,000,000 0 0
2308 31,920,000 0 0
2309 92,353,800 0 0
2310 1,181,250,000 0 0
2311 1,660,980,000 0 0
2312 56,400,000 0 0
2313 754,740,000 0 0
2314 148,561,000 0 0
2315 218,680,000 0 0
2316 99,000,000 0 0
2317 107,380,000 0 0
2318 168,000,000 0 0
2319 26,520,000 0 0
2320 1,163,500 0 0
2321 183,820 0 0
2322 65,360,000 0 0
2323 8,426,880 0 0
2324 119,025,000 0 0
2325 147,000,000 0 0
2326 3,150,000 0 0
2327 4,800,000 0 0
2328 26,759,400 0 0
2329 91,955,000 0 0
2330 2,980,000 0 0
2331 71,724,000 0 0
2332 133,845,600 0 0
2333 45,900,000 0 0
2334 9,994,000 0 0
2335 147,620,000 0 0
2336 47,150,000 0 0
2337 500,304,000 0 0
2338 450,450,000 0 0
2339 266,700,000 0 0
2340 87,815,910 0 0
2341 82,200,000 0 0
2342 52,250,000 0 0
2343 34,132,000 0 0
2344 126,672,000 0 0
2345 324,900,000 0 0
2346 18,315,000 0 0
2347 3,600,000 0 0
2348 33,783,750 0 0
2349 6,400,000 0 0
2350 180,000 0 0
2351 32,560,000 0 0
2352 1,722,000 0 0
2353 68,400,000 0 0
2354 4,050,000 0 0
2355 566,000 0 0
2356 9,996,000 0 0
2357 22,500,000 0 0
2358 258,300,000 0 0
2359 286,000,000 0 0
2360 25,740,000 0 0
2361 6,182,800 0 0
2362 1,065,368,000 0 0
2363 422,400,000 0 0
2364 38,200,000 0 0
2365 94,500,000 0 0
2366 13,500,000 0 0
2367 15,960,000 0 0
2368 71,250,000 0 0
2369 99,000,000 0 0
2370 1,675,000 0 0
2371 265,200,000 0 0
2372 102,000,000 0 0
2373 599,500,000 0 0
2374 58,320,000 0 0
2375 71,001,000 0 0
2376 78,400,000 0 0
2377 38,019,000 0 0
2378 30,150,000 0 0
2379 13,740,000 0 0
2380 73,752,000 0 0
2381 560,000 0 0
2382 13,500,000 0 0
2383 28,800,000 0 0
2384 16,960,800 0 0
2385 42,000,000 0 0
2386 191,520,000 0 0
2387 1,170,000 0 0
2388 20,000,000 0 0
2389 16,400,000 0 0
2390 97,361,000 0 0
2391 36,000,000 0 0
2392 444,822,000 0 0
2393 1,424,430,000 0 0
2394 260,000,000 0 0
2395 3,558,000,000 0 0
2396 2,964,000 0 0
2397 17,000,000 0 0
2398 51,200,000 0 0
2399 200,000,000 0 0
2400 290,464,000 0 0
2401 299,023,200 0 0
2402 45,500,000 0 0
2403 13,860,000 0 0
2404 3,444,000 0 0
2405 234,436,500 0 0
2406 4,140,000 0 0
2407 25,200,000 0 0
2408 4,425,000 0 0
2409 236,880,000 0 0
2410 29,000,000 0 0
2411 848,000,000 0 0
2412 188,000,000 0 0
2413 272,500,000 0 0
2414 64,000,000 0 0
2415 6,760,000 0 0
2416 142,751,700 0 0
2417 22,880,000 0 0
2418 42,203,700 0 0
2419 13,041,000 0 0
2420 41,594,400 0 0
2421 61,047,000 0 0
2422 28,500,000 0 0
2423 6,543,600 0 0
2424 82,812,000 0 0
2425 790,000 0 0
2426 4,927,500 0 0
2427 3,550,000 0 0
2428 36,000,000 0 0
2429 45,633,000 0 0
2430 35,040,000 0 0
2431 19,233,900 0 0
2432 198,450,000 0 0
2433 226,625,000 0 0
2434 324,156,000 0 0
2435 125,300,000 0 0
2436 27,000,000 0 0
2437 4,979,100 0 0
2438 1,600,000 0 0
2439 22,855,000 0 0
2440 144,000,000 0 0
2441 36,488,000 0 0
2442 937,500,000 0 0
2443 80,400,000 0 0
2444 309,690,000 0 0
2445 1,977,140,000 0 0
2446 28,350,000 0 0
2447 3,249,900,000 0 0
2448 6,405,200,000 0 0
2449 651,000,000 0 0
2450 6,660,000 0 0
2451 5,830,000 0 0
2452 10,965,000 0 0
2453 97,622,000 0 0
2454 7,616,000 0 0
2455 538,398,000 0 0
2456 3,729,600 0 0
2457 36,000,000 0 0
2458 182,640,000 0 0
2459 2,555,000 0 0
2460 19,680,000 0 0
2461 3,528,000 0 0
2462 4,347,000 0 0
2463 38,690,400 0 0
2464 41,040,000 0 0
2465 402,192,000 0 0
2466 54,272,400 0 0
2467 642,500 0 0
2468 7,500,000 0 0
2469 23,786,000 0 0
2470 127,724,400 0 0
2471 6,384,000 0 0
2472 46,095,000 0 0
2473 48,950,000 0 0
2474 124,740,000 0 0
2475 95,875,000 0 0
2476 22,680,000 0 0
2477 127,680,000 0 0
2478 145,200,000 0 0
2479 63,664,000 0 0
2480 67,550,000 0 0
2481 7,644,000 0 0
2482 24,255,000 0 0
2483 30,484,200 0 0
2484 173,250,000 0 0
2485 187,992,000 0 0
2486 131,200,000 0 0
2487 155,996,400 0 0
2488 319,302,500 0 0
2489 98,762,580 0 0
2490 118,998,600 0 0
2491 18,240,000 0 0
2492 834,300,000 0 0
2493 297,841,600 0 0
2494 5,500,000 0 0
2495 3,223,500 0 0
2496 37,575,000 0 0
2497 24,120,000 0 0
2498 20,962,200 0 0
2499 23,058,000 0 0
2500 13,269,900 0 0
2501 345,765,000 0 0
2502 23,360,000 0 0
2503 10,560,000 0 0
2504 27,509,400 0 0
2505 3,528,000 0 0
2506 4,377,600 0 0
2507 27,300 0 0
2508 39,955,000 0 0
2509 10,400,000 0 0
2510 28,000,000 0 0
2511 297,000,000 0 0
2512 69,578,400 0 0
2513 483,210,000 0 0
2514 19,110,000 0 0
2515 113,337,000 0 0
2516 6,384,000 0 0
2517 417,725,000 0 0
2518 305,700,000 0 0
2519 86,730,000 0 0
2520 4,494,500 0 0
2521 320,418,000 0 0
2522 356,250,000 0 0
2523 3,214,080,000 0 0
2524 52,595,000 0 0
2525 155,040,000 0 0
2526 39,100,000 0 0
2527 39,916,100 0 0
2528 87,634,260 0 0
2529 57,524,000 0 0
2530 150,722,000 0 0
2531 5,786,000 0 0
2532 12,000,000 0 0
2533 7,200,000 0 0
2534 15,000,000 0 0
2535 29,682,250 0 0
2536 175,000 0 0
2537 93,450,000 0 0
2538 17,055,360 0 0
2539 53,292,600 0 0
2540 35,952,000 0 0
2541 15,000,000 0 0
2542 350,000,000 0 0
2543 1,621,096,200 0 0
2544 121,500,000 0 0
2545 5,821,200 0 0
2546 80,000 0 0
2547 84,370,000 0 0
2548 7,500,000 0 0
2549 25,000,000 0 0
2550 292,824,000 0 0
2551 504,000 0 0
2552 37,100,000 0 0
2553 94,300,000 0 0
2554 2,520,000 0 0
2555 5,500,000 0 0
2556 2,784,000 0 0
2557 4,070,000 0 0
2558 402,215,000 0 0
2559 113,526,000 0 0
2560 10,500,000 0 0
2561 90,000,000 0 0
2562 16,800,000 0 0
2563 112,770,000 0 0
2564 48,000,000 0 0
2565 386,131,200 0 0
2566 170,973,000 0 0
2567 15,112,200 0 0
2568 658,260,000 0 0
2569 9,870,000 0 0
2570 223,398,000 0 0
2571 24,700,000 0 0
2572 154,700,000 0 0
2573 142,400,000 0 0
2574 5,330,000 0 0
2575 33,593,000 0 0
2576 72,450,000 0 0
2577 46,200,000 0 0
2578 19,355,000 0 0
2579 2,250,000 0 0
2580 43,680,000 0 0
2581 517,500,000 0 0
2582 2,008,700 0 0
2583 12,350,000 0 0
2584 84,064,200 0 0
2585 14,500,000 0 0
2586 15,649,200 0 0
2587 18,900,000 0 0
2588 33,800,000 0 0
2589 10,500,000 0 0
2590 205,148,900 0 0
2591 13,920,000 0 0
2592 106,000,000 0 0
2593 395,010,000 0 0
2594 13,650,000 0 0
2595 14,490,000 0 0
2596 3,660,300 0 0
2597 16,000,000 0 0
2598 819,000,000 0 0
2599 80,733,240 0 0
2600 50,922,000 0 0
2601 16,160,000 0 0
2602 82,160,000 0 0
2603 90,381,480 0 0
2604 29,400,000 0 0
2605 12,500,000 0 0
2606 11,760,000 0 0
2607 40,500 0 0
2608 11,400,000 0 0
2609 7,980,000 0 0
2610 10,626,000 0 0
2611 30,044,700 0 0
2612 216,000,000 0 0
2613 4,248,000 0 0
2614 337,261,050 0 0
2615 161,350,000 0 0
2616 94,976,000 0 0
2617 6,875,000 0 0
2618 123,000,000 0 0
2619 1,096,200,000 0 0
2620 203,616,000 0 0
2621 701,400 0 0
2622 319,144,900 0 0
2623 15,288,000 0 0
2624 21,240,000 0 0
2625 19,065,000 0 0
2626 89,678,400 0 0
2627 1,120,000 0 0
2628 110,500,000 0 0
2629 240,000,000 0 0
2630 154,831,600 0 0
2631 2,352,800,000 0 0
2632 226,800,000 0 0
2633 141,722,000 0 0
2634 1,035,848,000 0 0
2635 197,670,000 0 0
2636 251,040,900 0 0
2637 1,545,120,500 0 0
2638 1,098,630,000 0 0
2639 38,000,000 0 0
2640 187,425,000 0 0
2641 79,750,000 0 0
2642 35,511,000 0 0
2643 3,290,000 0 0
2644 115,342,500 0 0
2645 65,100,000 0 0
2646 212,840,000 0 0
2647 345,666,000 0 0
2648 208,446,000 0 0
2649 96,852,000 0 0
2650 8,000,000 0 0
2651 54,000,000 0 0
2652 27,960,000 0 0
2653 72,082,500 0 0
2654 12,998,000 0 0
2655 11,400,000 0 0
2656 2,268,508,000 0 0
2657 1,120,145,040 0 0
2658 65,190,000 0 0
2659 78,750,000 0 0
2660 391,351,320 0 0
2661 34,650,000 0 0
2662 4,751,500 0 0
2663 62,540,000 0 0
2664 8,032,500 0 0
2665 15,147,800 0 0
2666 92,801,696 0 0
2667 1,250,000 0 0
2668 16,800,000 0 0
2669 137,617,200 0 0
2670 31,450,000 0 0
2671 131,422,200 0 0
2672 190,365,000 0 0
2673 145,477,600 0 0
2674 145,580,000 0 0
2675 77,760,000 0 0
2676 9,120,000 0 0
2677 2,241,825,000 0 0
2678 30,000,000 0 0
2679 13,630,000 0 0
2680 8,100,000 0 0
2681 4,750,000 0 0
2682 4,000,000 0 0
2683 16,430,000 0 0
2684 190,125,000 0 0
2685 139,500,000 0 0
2686 390,000,000 0 0
2687 1,425,600,000 0 0
2688 186,200,000 0 0
2689 79,800,000 0 0
2690 470,400,000 0 0
2691 2,793,600,000 0 0
2692 2,036,040,000 0 0
2693 4,998,000 0 0
2694 13,200,000 0 0
2695 31,491,000 0 0
2696 1,222,368,000 0 0
2697 31,560,900 0 0
2698 245,595,000 0 0
2699 160,000,000 0 0
2700 503,579,450 0 0
2701 92,000,000 0 0
2702 7,000,000 0 0
2703 662,970,000 0 0
2704 170,000,000 0 0
2705 189,000,000 0 0
2706 63,000,000 0 0
2707 162,360,000 0 0
2708 21,000,000 0 0
2709 12,600,000 0 0
2710 91,350,000 0 0
2711 170,776,200 0 0
2712 6,150,000 0 0
2713 213,500,000 0 0
2714 234,150,000 0 0
2715 164,728,880 0 0
2716 33,600,000 0 0
2717 3,900,000 0 0
2718 92,532,000 0 0
2719 5,940,900 0 0
2720 88,500,000 0 0
2721 100,750,000 0 0
2722 167,010,000 0 0
2723 679,875 0 0
2724 11,850,000 0 0
2725 21,450,000 0 0
2726 317,310,000 0 0
2727 13,120,000 0 0
2728 37,500,000 0 0
2729 101,700,000 0 0
2730 7,514,880 0 0
2731 334,080,000 0 0
2732 193,200,000 0 0
2733 24,864,000 0 0
2734 1,852,500,000 0 0
2735 273,025,000 0 0
2736 99,699,600 0 0
2737 19,905,600 0 0
2738 41,599,000 0 0
2739 445,000,000 0 0
2740 594,000,000 0 0
2741 2,991,600,000 0 0
2742 210,000,000 0 0
2743 1,260,000,000 0 0
2744 656,000,000 0 0
2745 286,700,000 0 0
2746 873,290,000 0 0
2747 56,000,000 0 0
2748 52,800,000 0 0
2749 653,050,000 0 0
2750 305,000,000 0 0
2751 52,176,000 0 0
2752 72,760,000 0 0
2753 2,085,500,000 0 0
2754 1,075,200,000 0 0
2755 423,300,000 0 0
2756 62,620,000 0 0
2757 30,000,000 0 0
2758 546,000,000 0 0
2759 471,960,000 0 0
2760 53,720,000 0 0
2761 10,530,000 0 0
2762 129,030,000 0 0
2763 143,566,500 0 0
2764 1,573,480,000 0 0
2765 25,382,000 0 0
2766 99,900,000 0 0
2767 13,424,400 0 0
2768 16,555,000 0 0
2769 66,000,000 0 0
2770 2,524,500 0 0
2771 343,066,800 0 0
2772 18,585,000 0 0
2773 241,483,200 0 0
2774 8,113,000 0 0
2775 53,392,500 0 0
2776 66,675,000 0 0
2777 204,225,000 0 0
2778 16,317,000 0 0
2779 1,948,800,000 0 0
2780 13,879,960 0 0
2781 278,000,000 0 0
2782 8,800,000 0 0
2783 12,225,000 0 0
2784 60,800,000 0 0
2785 27,048,000 0 0
2786 284,200,000 0 0
2787 2,296,434,000 0 0
2788 9,078,000 0 0
2789 59,000,000 0 0
2790 60,000,000 0 0
2791 162,000,000 0 0
2792 19,345,500 0 0
2793 530,000 0 0
2794 57,000,000 0 0
2795 9,375,000 0 0
2796 52,560,000 0 0
2797 101,745,000 0 0
2798 127,440,000 0 0
2799 4,350,000 0 0
2800 77,919,800 0 0
2801 33,040,000 0 0
2802 53,939,550 0 0
2803 6,800,000 0 0
2804 154,125,000 0 0
2805 5,000,000 0 0
2806 28,350,000 0 0
2807 100,272,000 0 0
2808 263,550,000 0 0
2809 604,138,800 0 0
2810 89,550,000 0 0
2811 162,960,000 0 0
2812 48,720,000 0 0
2813 46,740,000 0 0
2814 6,384,000 0 0
2815 540,500,000 0 0
2816 212,790,000 0 0
2817 6,720,000 0 0
2818 8,736,000 0 0
2819 155,530,000 0 0
2820 6,660,000 0 0
2821 50,000,000 0 0
2822 7,816,200 0 0
2823 118,349,000 0 0
2824 2,470,000 0 0
2825 12,400,000 0 0
2826 12,500,000 0 0
2827 84,630,000 0 0
2828 10,584,000 0 0
2829 384,037,500 0 0
2830 161,020,000 0 0
2831 103,950,000 0 0
2832 2,376,600 0 0
2833 93,250,000 0 0
2834 59,150,000 0 0
2835 9,239,940 0 0
2836 505,780,000 0 0
2837 384,400,000 0 0
2838 1,340,640,000 0 0
2839 1,850,850,000 0 0
2840 1,740,960,000 0 0
2841 4,204,400,000 0 0
2842 565,452,000 0 0
2843 260,000,000 0 0
2844 130,000,000 0 0
2845 113,557,500 0 0
2846 16,640,000 0 0
2847 27,720,000 0 0
2848 22,400,000 0 0
2849 25,935,000 0 0
2850 5,197,500 0 0
2851 13,200,000 0 0
2852 13,200,000 0 0
2853 157,500,000 0 0
2854 30,745,000 0 0
2855 840,000,000 0 0
2856 525,000,000 0 0
2857 855,000,000 0 0
2858 150,990,000 0 0
2859 137,350,000 0 0
2860 9,700,000 0 0
2861 264,966,000 0 0
2862 97,440,000 0 0
2863 10,920,000 0 0
2864 61,884,900 0 0
2865 7,875,000 0 0
2866 1,763,520 0 0
2867 63,661,500 0 0
2868 113,316,000 0 0
2869 111,730,500 0 0
2870 7,507,500 0 0
2871 15,478,000 0 0
2872 7,650,000 0 0
2873 119,669,400 0 0
2874 28,000,000 0 0
2875 32,302,500 0 0
2876 11,827,650 0 0
2877 740,000 0 0
2878 11,834,000 0 0
2879 34,440,000 0 0
2880 318,150,000 0 0
2881 30,660,000 0 0
2882 93,420,600 0 0
2883 14,612,000 0 0
2884 11,700,000 0 0
2885 6,200,000 0 0
2886 49,140,000 0 0
2887 9,240,000 0 0
2888 11,856,500 0 0
2889 11,100,600 0 0
2890 5,161,800 0 0
2891 1,850,000 0 0
2892 133,980,000 0 0
2893 6,750,000 0 0
2894 7,800,000 0 0
2895 45,900,000 0 0
2896 642,600,000 0 0
2897 621,000,000 0 0
2898 42,000,000 0 0
2899 42,000,000 0 0
2900 8,250,000 0 0
2901 78,408,000 0 0
2902 179,300,000 0 0
2903 6,811,500 0 0
2904 29,568,000 0 0
2905 4,951,800 0 0
2906 18,000,000 0 0
2907 56,051,100 0 0
2908 4,278,120,000 0 0
2909 298,000,000 0 0
2910 352,000,000 0 0
2911 470,900,000 0 0
2912 274,800,000 0 0
2913 73,900,000 0 0
2914 60,000,000 0 0
2915 396,500,000 0 0
2916 494,760,000 0 0
2917 2,080,000 0 0
2918 61,275,000 0 0
2919 109,200,000 0 0
2920 55,188,000 0 0
2921 208,799,640 0 0
2922 42,000,000 0 0
2923 91,800,000 0 0
2924 91,520,000 0 0
2925 13,970,000 0 0
2926 29,900,000 0 0
2927 77,190,000 0 0
2928 132,000,000 0 0
2929 216,000,000 0 0
2930 19,250,000 0 0
2931 16,800,000 0 0
2932 2,772,000 0 0
2933 92,488,500 0 0
2934 50,960,000 0 0
2935 49,400,000 0 0
2936 14,739,000 0 0
2937 950,398,000 0 0
2938 56,000,000 0 0
2939 155,360,000 0 0
2940 117,587,000 0 0
2941 273,400,000 0 0
2942 98,049,000 0 0
2943 397,200,000 0 0
2944 7,350,000 0 0
2945 76,545,000 0 0
2946 761,400,000 0 0
2947 189,000,000 0 0
2948 54,600,000 0 0
2949 100,000,000 0 0
2950 175,000,000 0 0
2951 136,080,000 0 0
2952 420,000,000 0 0
2953 412,000,000 0 0
2954 1,830,400,000 0 0
2955 169,335,000 0 0
2956 44,100,000 0 0
2957 175,684,000 0 0
2958 108,360,000 0 0
2959 94,976,000 0 0
2960 112,500,000 0 0
2961 15,300,000 0 0
2962 95,250,000 0 0
2963 80,934,000 0 0
2964 302,400,000 0 0
2965 30,000,000 0 0
2966 30,816,000 0 0
2967 27,480,000 0 0
2968 126,000,000 0 0
2969 69,480,000 0 0
2970 1,749,300 0 0
2971 96,075,000 0 0
2972 157,113,600 0 0
2973 750,000,000 0 0
2974 13,250,000 0 0
2975 7,200,000 0 0
2976 5,769,750 0 0
2977 140,800,000 0 0
2978 20,400,000 0 0
2979 4,600,000 0 0
2980 98,000,000 0 0
2981 2,992,000 0 0
2982 17,980,000 0 0
2983 15,318,000 0 0
2984 22,950,000 0 0
2985 13,860,000 0 0
2986 50,400,000 0 0
2987 37,485,000 0 0
2988 8,528,000 0 0
2989 28,800,000 0 0
2990 48,960,000 0 0
2991 44,000,000 0 0
2992 322,959,000 0 0
2993 15,993,600 0 0
2994 7,500,000 0 0
2995 1,123,200 0 0
2996 30,100,000 0 0
2997 8,972,000 0 0
2998 13,700,400 0 0
2999 9,030,000 0 0
3000 26,000,000 0 0
3001 14,102,440 0 0
3002 29,988,000 0 0
3003 24,000,000 0 0
3004 91,105,000 0 0
3005 3,200,000 0 0
3006 35,380,000 0 0
3007 709,800 0 0
3008 74,970,000 0 0
3009 66,825,000 0 0
3010 93,150,000 0 0
3011 14,400,000 0 0
3012 6,750,000 0 0
3013 37,590,000 0 0
3014 78,000,000 0 0
3015 320,000,000 0 0
3016 351,613,000 0 0
3017 4,000,000 0 0
3018 85,775,000 0 0
3019 323,268,000 0 0
3020 134,946,000 0 0
3021 6,202,560 0 0
3022 1,197,900,000 0 0
3023 11,550,000 0 0
3024 200,000,000 0 0
3025 62,545,900 0 0
3026 7,140,000 0 0
3027 24,000,000 0 0
3028 75,600,000 0 0
3029 190,000 0 0
3030 15,225,000 0 0
3031 50,935,500 0 0
3032 351,500,000 0 0
3033 127,890,000 0 0
3034 90,000,000 0 0
3035 216,000,000 0 0
3036 16,800,000 0 0
3037 174,000,000 0 0
3038 456,500,000 0 0
3039 161,200,000 0 0
3040 838,162,500 0 0
3041 903,105,000 0 0
3042 60,000,000 0 0
3043 4,750,000 0 0
3044 149,572,500 0 0
3045 14,400,000 0 0
3046 510,000,000 0 0
3047 712,500,000 0 0
3048 273,000,000 0 0
3049 42,136,000 0 0
3050 86,214,300 0 0
3051 53,040,000 0 0
3052 492,817,500 0 0
3053 5,897,300 0 0
3054 2,744,800 0 0
3055 22,000,000 0 0
3056 25,363,800 0 0
3057 207,075,000 0 0
3058 11,368,700 0 0
3059 81,900,000 0 0
3060 9,840,000 0 0
3061 70,800,000 0 0
3062 122,451,000 0 0
3063 9,104,500 0 0
3064 2,772,000 0 0
3065 36,160,000 0 0
3066 25,452,000 0 0
3067 1,470,000 0 0
3068 235,000,000 0 0
3069 643,250,000 0 0
3070 84,000,000 0 0
3071 1,042,950,000 0 0
3072 1,440,000 0 0
3073 15,282,000 0 0
3074 125,790,000 0 0
3075 41,440,000 0 0
3076 8,400,000 0 0
3077 1,541,064,000 0 0
3078 29,841,000 0 0
3079 321,750,000 0 0
3080 199,920,000 0 0
3081 31,500,000 0 0
3082 41,000,000 0 0
3083 73,650,000 0 0
3084 130,000,000 0 0
3085 48,000,000 0 0
3086 81,250,150 0 0
3087 12,499,200 0 0
3088 257,950,000 0 0
3089 10,290,000 0 0
3090 20,900,000 0 0
3091 31,122,000 0 0
3092 88,560,000 0 0
3093 74,820,000 0 0
3094 14,045,000 0 0
3095 72,010,400 0 0
3096 12,705,000 0 0
3097 3,360,000 0 0
3098 83,655,000 0 0
3099 162,900,000 0 0
3100 229,121,600 0 0
3101 270,900,000 0 0
3102 4,800,000 0 0
3103 14,220,000 0 0
3104 44,992,500 0 0
3105 120,750,000 0 0
3106 1,040,000 0 0
3107 28,350,000 0 0
3108 15,750,000 0 0
3109 318,428,800 0 0
3110 592,861,500 0 0
3111 111,200,000 0 0
3112 4,200,000 0 0
3113 189,924,000 0 0
3114 45,990,000 0 0
3115 166,661,000 0 0
3116 2,919,600 0 0
3117 7,500,000 0 0
3118 114,400,000 0 0
3119 13,120,000 0 0
3120 25,515,000 0 0
3121 3,000,000 0 0
3122 34,650,000 0 0
3123 12,600,000 0 0
3124 59,400,000 0 0
3125 47,856,000 0 0
3126 7,200,000 0 0
3127 112,844,800 0 0
3128 23,750,000 0 0
3129 13,250,000 0 0
3130 86,782,500 0 0
3131 165,000,000 0 0
3132 278,460,000 0 0
3133 819,429,000 0 0
3134 974,610,000 0 0
3135 3,513,840,000 0 0
3136 31,646,020 0 0
3137 491,940 0 0
3138 11,214,000 0 0
3139 40,530,000 0 0
3140 55,000,000 0 0
3141 40,950,000 0 0
3142 21,200,000 0 0
3143 11,077,500 0 0
3144 57,200,000 0 0
3145 207,350,000 0 0
3146 42,250,000 0 0
3147 170,194,500 0 0
3148 18,270,000 0 0
3149 27,290,340 0 0
3150 459,780,000 0 0
3151 540,680,000 0 0
3152 33,173,000 0 0
3153 29,000,000 0 0
3154 16,500,000 0 0
3155 15,022,000 0 0
3156 1,050,000 0 0
3157 12,400,000 0 0
3158 162,540,000 0 0
3159 39,220,000 0 0
3160 1,022,320,000 0 0
3161 253,790,000 0 0
3162 74,550,000 0 0
3163 136,800,000 0 0
3164 34,000,000 0 0
3165 144,200,000 0 0
3166 154,680,600 0 0
3167 16,992,000 0 0
3168 18,782,400 0 0
3169 514,900,000 0 0
3170 327,870,000 0 0
3171 96,100,000 0 0
3172 32,373,600 0 0
3173 16,800,000 0 0
3174 2,800,000 0 0
3175 4,047,750 0 0
3176 33,640,000 0 0
3177 5,937,500 0 0
3178 29,925,000 0 0
3179 36,000,000 0 0
3180 69,972,000 0 0
3181 9,135,000 0 0
3182 19,140,000 0 0
3183 5,060,000 0 0
3184 1,499,400 0 0
3185 98,275,000 0 0
3186 8,400,000 0 0
3187 10,780,000 0 0
3188 7,820,000 0 0
3189 29,450,000 0 0
3190 5,580,000 0 0
3191 2,380,000 0 0
3192 76,300,000 0 0
3193 5,200,000 0 0
3194 180,000,000 0 0
3195 306,936,000 0 0
3196 26,082,000 0 0
3197 194,750,000 0 0
3198 5,392,000 0 0
3199 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg 8,000,000 8,000,000 160,000 12 tháng
3200 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
3201 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg 27,960,000 27,960,000 560,000 12 tháng
3202 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg 72,082,500 72,082,500 1,442,000 12 tháng
3203 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg 12,998,000 12,998,000 260,000 12 tháng
3204 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
3205 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 2,268,508,000 2,268,508,000 45,371,000 12 tháng
3206 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 1,120,145,040 1,120,145,040 22,403,000 12 tháng
3207 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg 96,852,000 96,852,000 1,938,000 12 tháng
3208 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg 92,532,000 92,532,000 1,851,000 12 tháng
3209 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg 5,940,900 5,940,900 119,000 12 tháng
3210 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg 88,500,000 88,500,000 1,770,000 12 tháng
3211 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg 100,750,000 100,750,000 2,015,000 12 tháng
3212 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg 167,010,000 167,010,000 3,341,000 12 tháng
3213 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg 679,875 679,875 14,000 12 tháng
3214 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg 19,345,500 19,345,500 387,000 12 tháng
3215 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg 530,000 530,000 11,000 12 tháng
3216 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 57,000,000 57,000,000 1,140,000 12 tháng
3217 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 9,375,000 9,375,000 188,000 12 tháng
3218 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 52,560,000 52,560,000 1,052,000 12 tháng
3219 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 101,745,000 101,745,000 2,035,000 12 tháng
3220 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 127,440,000 127,440,000 2,549,000 12 tháng
3221 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 4,350,000 4,350,000 87,000 12 tháng
3222 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 77,919,800 77,919,800 1,559,000 12 tháng
3223 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 33,040,000 33,040,000 661,000 12 tháng
3224 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 53,939,550 53,939,550 1,079,000 12 tháng
3225 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg 32,302,500 32,302,500 647,000 12 tháng
3226 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg 11,827,650 11,827,650 237,000 12 tháng
3227 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg 740,000 740,000 15,000 12 tháng
3228 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg 11,834,000 11,834,000 237,000 12 tháng
3229 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 34,440,000 34,440,000 689,000 12 tháng
3230 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 318,150,000 318,150,000 6,363,000 12 tháng
3231 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 30,660,000 30,660,000 614,000 12 tháng
3232 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 93,420,600 93,420,600 1,869,000 12 tháng
3233 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 169,335,000 169,335,000 3,387,000 12 tháng
3234 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 44,100,000 44,100,000 882,000 12 tháng
3235 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 175,684,000 175,684,000 3,514,000 12 tháng
3236 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 108,360,000 108,360,000 2,168,000 12 tháng
3237 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
3238 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
3239 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 15,300,000 15,300,000 306,000 12 tháng
3240 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 95,250,000 95,250,000 1,905,000 12 tháng
3241 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 80,934,000 80,934,000 1,619,000 12 tháng
3242 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 302,400,000 302,400,000 6,048,000 12 tháng
3243 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
3244 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
3245 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 62,545,900 62,545,900 1,251,000 12 tháng
3246 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 7,140,000 7,140,000 143,000 12 tháng
3247 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
3248 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
3249 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg 190,000 190,000 4,000 12 tháng
3250 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg 15,225,000 15,225,000 305,000 12 tháng
3251 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg 50,935,500 50,935,500 1,019,000 12 tháng
3252 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg 351,500,000 351,500,000 7,030,000 12 tháng
3253 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg 127,890,000 127,890,000 2,558,000 12 tháng
3254 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg 74,820,000 74,820,000 1,497,000 12 tháng
3255 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg 14,045,000 14,045,000 281,000 12 tháng
3256 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg 72,010,400 72,010,400 1,441,000 12 tháng
3257 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 12,705,000 12,705,000 255,000 12 tháng
3258 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 3,360,000 3,360,000 68,000 12 tháng
3259 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 83,655,000 83,655,000 1,674,000 12 tháng
3260 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 162,900,000 162,900,000 3,258,000 12 tháng
3261 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 229,121,600 229,121,600 4,583,000 12 tháng
3262 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 270,900,000 270,900,000 5,418,000 12 tháng
3263 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
3264 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 14,220,000 14,220,000 285,000 12 tháng
3265 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 253,790,000 253,790,000 5,076,000 12 tháng
3266 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg 74,550,000 74,550,000 1,491,000 12 tháng
3267 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg 136,800,000 136,800,000 2,736,000 12 tháng
3268 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
3269 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 144,200,000 144,200,000 2,884,000 12 tháng
3270 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 154,680,600 154,680,600 3,094,000 12 tháng
3271 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 16,992,000 16,992,000 340,000 12 tháng
3272 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg 18,782,400 18,782,400 376,000 12 tháng
3273 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg 514,900,000 514,900,000 10,298,000 12 tháng
3274 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg 327,870,000 327,870,000 6,558,000 12 tháng
3275 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg 449,169,000 449,169,000 8,984,000 12 tháng
3276 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg 281,610,000 281,610,000 5,633,000 12 tháng
3277 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 181,440,000 181,440,000 3,629,000 12 tháng
3278 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 14,175,000 14,175,000 284,000 12 tháng
3279 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
3280 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 204,100,000 204,100,000 4,082,000 12 tháng
3281 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 66,825,800 66,825,800 1,337,000 12 tháng
3282 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 871,727,600 871,727,600 17,435,000 12 tháng
3283 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 666,750,000 666,750,000 13,335,000 12 tháng
3284 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 412,880,000 412,880,000 8,258,000 12 tháng
3285 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg 168,300,000 168,300,000 3,366,000 12 tháng
3286 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg 93,120,000 93,120,000 1,863,000 12 tháng
3287 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg 129,024,000 129,024,000 2,581,000 12 tháng
3288 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg 128,698,000 128,698,000 2,574,000 12 tháng
3289 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 142,800,000 142,800,000 2,856,000 12 tháng
3290 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 26,320,000 26,320,000 527,000 12 tháng
3291 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g 349,297,200 349,297,200 6,986,000 12 tháng
3292 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g 14,780,000 14,780,000 296,000 12 tháng
3293 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
3294 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
3295 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 3,658,950,000 3,658,950,000 73,179,000 12 tháng
3296 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 202,020,000 202,020,000 4,041,000 12 tháng
3297 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 299,250,000 299,250,000 5,985,000 12 tháng
3298 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg 170,856,000 170,856,000 3,418,000 12 tháng
3299 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 34,125,000 34,125,000 683,000 12 tháng
3300 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 130,500,000 130,500,000 2,610,000 12 tháng
3301 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 491,878,800 491,878,800 9,838,000 12 tháng
3302 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 196,000,000 196,000,000 3,920,000 12 tháng
3303 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 104,000,000 104,000,000 2,080,000 12 tháng
3304 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 68,405,400 68,405,400 1,369,000 12 tháng
3305 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 61,588,000 61,588,000 1,232,000 12 tháng
3306 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 911,232,000 911,232,000 18,225,000 12 tháng
3307 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 4,720,000 4,720,000 95,000 12 tháng
3308 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g 319,600,000 319,600,000 6,392,000 12 tháng
3309 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g 127,268,400 127,268,400 2,546,000 12 tháng
3310 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
3311 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 49,200,000 49,200,000 984,000 12 tháng
3312 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 152,000,000 152,000,000 3,040,000 12 tháng
3313 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g 5,592,400,000 5,592,400,000 111,848,000 12 tháng
3314 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g 2,258,093,250 2,258,093,250 45,162,000 12 tháng
3315 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g 2,640,250,000 2,640,250,000 52,805,000 12 tháng
3316 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g 715,000,000 715,000,000 14,300,000 12 tháng
3317 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 258,300,000 258,300,000 5,166,000 12 tháng
3318 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 286,000,000 286,000,000 5,720,000 12 tháng
3319 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg 25,740,000 25,740,000 515,000 12 tháng
3320 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg 6,182,800 6,182,800 124,000 12 tháng
3321 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg 1,065,368,000 1,065,368,000 21,308,000 12 tháng
3322 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 422,400,000 422,400,000 8,448,000 12 tháng
3323 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 38,200,000 38,200,000 764,000 12 tháng
3324 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 94,500,000 94,500,000 1,890,000 12 tháng
3325 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
3326 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 15,960,000 15,960,000 320,000 12 tháng
3327 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 45,633,000 45,633,000 913,000 12 tháng
3328 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g 35,040,000 35,040,000 701,000 12 tháng
3329 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 19,233,900 19,233,900 385,000 12 tháng
3330 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 198,450,000 198,450,000 3,969,000 12 tháng
3331 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 226,625,000 226,625,000 4,533,000 12 tháng
3332 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 324,156,000 324,156,000 6,484,000 12 tháng
3333 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg 125,300,000 125,300,000 2,506,000 12 tháng
3334 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
3335 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg 4,979,100 4,979,100 100,000 12 tháng
3336 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg 1,600,000 1,600,000 32,000 12 tháng
3337 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg 22,855,000 22,855,000 458,000 12 tháng
3338 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 69,578,400 69,578,400 1,392,000 12 tháng
3339 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 483,210,000 483,210,000 9,665,000 12 tháng
3340 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 19,110,000 19,110,000 383,000 12 tháng
3341 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 113,337,000 113,337,000 2,267,000 12 tháng
3342 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
3343 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 417,725,000 417,725,000 8,355,000 12 tháng
3344 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg 305,700,000 305,700,000 6,114,000 12 tháng
3345 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg 86,730,000 86,730,000 1,735,000 12 tháng
3346 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg 4,494,500 4,494,500 90,000 12 tháng
3347 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg 320,418,000 320,418,000 6,409,000 12 tháng
3348 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg 2,250,000 2,250,000 45,000 12 tháng
3349 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 43,680,000 43,680,000 874,000 12 tháng
3350 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg 517,500,000 517,500,000 10,350,000 12 tháng
3351 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M 2,008,700 2,008,700 41,000 12 tháng
3352 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg 12,350,000 12,350,000 247,000 12 tháng
3353 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg 84,064,200 84,064,200 1,682,000 12 tháng
3354 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg 14,500,000 14,500,000 290,000 12 tháng
3355 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg 15,649,200 15,649,200 313,000 12 tháng
3356 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
3357 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 33,800,000 33,800,000 676,000 12 tháng
3358 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 65,190,000 65,190,000 1,304,000 12 tháng
3359 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 78,750,000 78,750,000 1,575,000 12 tháng
3360 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 391,351,320 391,351,320 7,828,000 12 tháng
3361 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
3362 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 4,751,500 4,751,500 96,000 12 tháng
3363 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 62,540,000 62,540,000 1,251,000 12 tháng
3364 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 8,032,500 8,032,500 161,000 12 tháng
3365 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 15,147,800 15,147,800 303,000 12 tháng
3366 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 92,801,696 92,801,696 1,857,000 12 tháng
3367 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg 1,250,000 1,250,000 25,000 12 tháng
3368 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg 11,850,000 11,850,000 237,000 12 tháng
3369 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg 21,450,000 21,450,000 429,000 12 tháng
3370 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg 317,310,000 317,310,000 6,347,000 12 tháng
3371 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
3372 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
3373 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg 101,700,000 101,700,000 2,034,000 12 tháng
3374 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg 7,514,880 7,514,880 151,000 12 tháng
3375 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 334,080,000 334,080,000 6,682,000 12 tháng
3376 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 193,200,000 193,200,000 3,864,000 12 tháng
3377 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 24,864,000 24,864,000 498,000 12 tháng
3378 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg 6,800,000 6,800,000 136,000 12 tháng
3379 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 154,125,000 154,125,000 3,083,000 12 tháng
3380 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 5,000,000 5,000,000 100,000 12 tháng
3381 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
3382 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 100,272,000 100,272,000 2,006,000 12 tháng
3383 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 263,550,000 263,550,000 5,271,000 12 tháng
3384 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 604,138,800 604,138,800 12,083,000 12 tháng
3385 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 89,550,000 89,550,000 1,791,000 12 tháng
3386 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 162,960,000 162,960,000 3,260,000 12 tháng
3387 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 48,720,000 48,720,000 975,000 12 tháng
3388 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg 46,740,000 46,740,000 935,000 12 tháng
3389 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg 14,612,000 14,612,000 293,000 12 tháng
3390 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 11,700,000 11,700,000 234,000 12 tháng
3391 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 6,200,000 6,200,000 124,000 12 tháng
3392 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 49,140,000 49,140,000 983,000 12 tháng
3393 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 9,240,000 9,240,000 185,000 12 tháng
3394 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 11,856,500 11,856,500 238,000 12 tháng
3395 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 11,100,600 11,100,600 223,000 12 tháng
3396 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 5,161,800 5,161,800 104,000 12 tháng
3397 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 1,850,000 1,850,000 37,000 12 tháng
3398 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 133,980,000 133,980,000 2,680,000 12 tháng
3399 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
3400 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
3401 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 30,816,000 30,816,000 617,000 12 tháng
3402 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 27,480,000 27,480,000 550,000 12 tháng
3403 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
3404 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 69,480,000 69,480,000 1,390,000 12 tháng
3405 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg 1,749,300 1,749,300 35,000 12 tháng
3406 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
3407 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
3408 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
3409 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg 174,000,000 174,000,000 3,480,000 12 tháng
3410 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg 456,500,000 456,500,000 9,130,000 12 tháng
3411 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg 161,200,000 161,200,000 3,224,000 12 tháng
3412 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 838,162,500 838,162,500 16,764,000 12 tháng
3413 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg 903,105,000 903,105,000 18,063,000 12 tháng
3414 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
3415 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 44,992,500 44,992,500 900,000 12 tháng
3416 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 120,750,000 120,750,000 2,415,000 12 tháng
3417 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg 1,040,000 1,040,000 21,000 12 tháng
3418 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
3419 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
3420 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 318,428,800 318,428,800 6,369,000 12 tháng
3421 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 592,861,500 592,861,500 11,858,000 12 tháng
3422 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 111,200,000 111,200,000 2,224,000 12 tháng
3423 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg 4,200,000 4,200,000 84,000 12 tháng
3424 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg 189,924,000 189,924,000 3,799,000 12 tháng
3425 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg 96,100,000 96,100,000 1,922,000 12 tháng
3426 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg 32,373,600 32,373,600 648,000 12 tháng
3427 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
3428 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 2,800,000 2,800,000 56,000 12 tháng
3429 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 4,047,750 4,047,750 81,000 12 tháng
3430 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 33,640,000 33,640,000 673,000 12 tháng
3431 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg 5,937,500 5,937,500 119,000 12 tháng
3432 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
3433 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
3434 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg 69,972,000 69,972,000 1,400,000 12 tháng
3435 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg 220,080,000 220,080,000 4,402,000 12 tháng
3436 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg 6,480,000 6,480,000 130,000 12 tháng
3437 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg 1,350,000 1,350,000 27,000 12 tháng
3438 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 11,780,000 11,780,000 236,000 12 tháng
3439 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
3440 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg 77,666,400 77,666,400 1,554,000 12 tháng
3441 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg 96,573,600 96,573,600 1,932,000 12 tháng
3442 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 500,000 500,000 10,000 12 tháng
3443 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g 220,915,000 220,915,000 4,419,000 12 tháng
3444 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
3445 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g 220,000,000 220,000,000 4,400,000 12 tháng
3446 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g 153,965,000 153,965,000 3,080,000 12 tháng
3447 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g 3,267,810,000 3,267,810,000 65,357,000 12 tháng
3448 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
3449 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g 3,081,000,000 3,081,000,000 61,620,000 12 tháng
3450 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g 2,185,000,000 2,185,000,000 43,700,000 12 tháng
3451 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
3452 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg 3,368,000 3,368,000 68,000 12 tháng
3453 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg 50,011,800 50,011,800 1,001,000 12 tháng
3454 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg 67,830,000 67,830,000 1,357,000 12 tháng
3455 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg 28,478,000 28,478,000 570,000 12 tháng
3456 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg 330,000,000 330,000,000 6,600,000 12 tháng
3457 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg 21,675,000 21,675,000 434,000 12 tháng
3458 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g 7,396,800,000 7,396,800,000 147,936,000 12 tháng
3459 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
3460 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g 2,730,000,000 2,730,000,000 54,600,000 12 tháng
3461 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 111,000,000 111,000,000 2,220,000 12 tháng
3462 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 624,000,000 624,000,000 12,480,000 12 tháng
3463 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 2,310,000,000 2,310,000,000 46,200,000 12 tháng
3464 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 113,400,000 113,400,000 2,268,000 12 tháng
3465 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 4,123,800,000 4,123,800,000 82,476,000 12 tháng
3466 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g 538,650,000 538,650,000 10,773,000 12 tháng
3467 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g 676,236,000 676,236,000 13,525,000 12 tháng
3468 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g 406,233,360 406,233,360 8,125,000 12 tháng
3469 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g 115,800,000 115,800,000 2,316,000 12 tháng
3470 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
3471 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g 1,764,000,000 1,764,000,000 35,280,000 12 tháng
3472 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g 3,582,000,000 3,582,000,000 71,640,000 12 tháng
3473 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g 5,568,000,000 5,568,000,000 111,360,000 12 tháng
3474 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g 1,209,000,000 1,209,000,000 24,180,000 12 tháng
3475 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g 71,250,000 71,250,000 1,425,000 12 tháng
3476 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
3477 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 1,675,000 1,675,000 34,000 12 tháng
3478 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg 265,200,000 265,200,000 5,304,000 12 tháng
3479 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg 102,000,000 102,000,000 2,040,000 12 tháng
3480 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg 599,500,000 599,500,000 11,990,000 12 tháng
3481 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg 58,320,000 58,320,000 1,167,000 12 tháng
3482 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg 71,001,000 71,001,000 1,421,000 12 tháng
3483 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg 78,400,000 78,400,000 1,568,000 12 tháng
3484 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg 38,019,000 38,019,000 761,000 12 tháng
3485 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
3486 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 36,488,000 36,488,000 730,000 12 tháng
3487 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg 937,500,000 937,500,000 18,750,000 12 tháng
3488 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g 80,400,000 80,400,000 1,608,000 12 tháng
3489 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g 309,690,000 309,690,000 6,194,000 12 tháng
3490 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g 1,977,140,000 1,977,140,000 39,543,000 12 tháng
3491 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
3492 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g 3,249,900,000 3,249,900,000 64,998,000 12 tháng
3493 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g 6,405,200,000 6,405,200,000 128,104,000 12 tháng
3494 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g 651,000,000 651,000,000 13,020,000 12 tháng
3495 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g 356,250,000 356,250,000 7,125,000 12 tháng
3496 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g 3,214,080,000 3,214,080,000 64,282,000 12 tháng
3497 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg 52,595,000 52,595,000 1,052,000 12 tháng
3498 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg 155,040,000 155,040,000 3,101,000 12 tháng
3499 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg 39,100,000 39,100,000 782,000 12 tháng
3500 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg 39,916,100 39,916,100 799,000 12 tháng
3501 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg 87,634,260 87,634,260 1,753,000 12 tháng
3502 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg 57,524,000 57,524,000 1,151,000 12 tháng
3503 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg 150,722,000 150,722,000 3,015,000 12 tháng
3504 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg 5,786,000 5,786,000 116,000 12 tháng
3505 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
3506 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg 205,148,900 205,148,900 4,103,000 12 tháng
3507 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 13,920,000 13,920,000 279,000 12 tháng
3508 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg 106,000,000 106,000,000 2,120,000 12 tháng
3509 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg 395,010,000 395,010,000 7,901,000 12 tháng
3510 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
3511 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg 14,490,000 14,490,000 290,000 12 tháng
3512 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg 3,660,300 3,660,300 74,000 12 tháng
3513 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg 16,000,000 16,000,000 320,000 12 tháng
3514 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 819,000,000 819,000,000 16,380,000 12 tháng
3515 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 445,000,000 445,000,000 8,900,000 12 tháng
3516 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 1,852,500,000 1,852,500,000 37,050,000 12 tháng
3517 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 273,025,000 273,025,000 5,461,000 12 tháng
3518 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg 99,699,600 99,699,600 1,994,000 12 tháng
3519 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg 19,905,600 19,905,600 399,000 12 tháng
3520 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 41,599,000 41,599,000 832,000 12 tháng
3521 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
3522 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 540,500,000 540,500,000 10,810,000 12 tháng
3523 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 212,790,000 212,790,000 4,256,000 12 tháng
3524 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 6,720,000 6,720,000 135,000 12 tháng
3525 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 8,736,000 8,736,000 175,000 12 tháng
3526 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg 155,530,000 155,530,000 3,111,000 12 tháng
3527 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
3528 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg 50,000,000 50,000,000 1,000,000 12 tháng
3529 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 7,816,200 7,816,200 157,000 12 tháng
3530 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg 118,349,000 118,349,000 2,367,000 12 tháng
3531 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg 2,470,000 2,470,000 50,000 12 tháng
3532 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g 7,800,000 7,800,000 156,000 12 tháng
3533 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
3534 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g 642,600,000 642,600,000 12,852,000 12 tháng
3535 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g 621,000,000 621,000,000 12,420,000 12 tháng
3536 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
3537 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
3538 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg 8,250,000 8,250,000 165,000 12 tháng
3539 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 78,408,000 78,408,000 1,569,000 12 tháng
3540 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 179,300,000 179,300,000 3,586,000 12 tháng
3541 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 6,811,500 6,811,500 137,000 12 tháng
3542 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 159,630,000 159,630,000 3,193,000 12 tháng
3543 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg 2,180,000 2,180,000 44,000 12 tháng
3544 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg 21,865,500 21,865,500 438,000 12 tháng
3545 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
3546 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU 676,080,000 676,080,000 13,522,000 12 tháng
3547 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml 4,125,000 4,125,000 83,000 12 tháng
3548 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 25,200 25,200 500 12 tháng
3549 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml 5,850,000 5,850,000 117,000 12 tháng
3550 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg 5,481,190 5,481,190 110,000 12 tháng
3551 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg 16,790,760 16,790,760 336,000 12 tháng
3552 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 243,000,000 243,000,000 4,860,000 12 tháng
3553 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 245,840,000 245,840,000 4,917,000 12 tháng
3554 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 149,100,000 149,100,000 2,982,000 12 tháng
3555 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg 44,496,000 44,496,000 890,000 12 tháng
3556 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg 31,395,000 31,395,000 628,000 12 tháng
3557 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg 181,500,000 181,500,000 3,630,000 12 tháng
3558 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg 63,500,000 63,500,000 1,270,000 12 tháng
3559 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg 127,000,000 127,000,000 2,540,000 12 tháng
3560 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
3561 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 5,460,000 5,460,000 110,000 12 tháng
3562 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 30,150,000 30,150,000 603,000 12 tháng
3563 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 13,740,000 13,740,000 275,000 12 tháng
3564 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg 73,752,000 73,752,000 1,476,000 12 tháng
3565 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg 560,000 560,000 12,000 12 tháng
3566 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
3567 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
3568 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 16,960,800 16,960,800 340,000 12 tháng
3569 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
3570 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg 191,520,000 191,520,000 3,831,000 12 tháng
3571 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 1,170,000 1,170,000 24,000 12 tháng
3572 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
3573 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
3574 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg 5,830,000 5,830,000 117,000 12 tháng
3575 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg 10,965,000 10,965,000 220,000 12 tháng
3576 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 97,622,000 97,622,000 1,953,000 12 tháng
3577 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 7,616,000 7,616,000 153,000 12 tháng
3578 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg 538,398,000 538,398,000 10,768,000 12 tháng
3579 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg 3,729,600 3,729,600 75,000 12 tháng
3580 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
3581 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg 182,640,000 182,640,000 3,653,000 12 tháng
3582 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 2,555,000 2,555,000 52,000 12 tháng
3583 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 19,680,000 19,680,000 394,000 12 tháng
3584 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
3585 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
3586 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
3587 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg 29,682,250 29,682,250 594,000 12 tháng
3588 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg 175,000 175,000 4,000 12 tháng
3589 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg 93,450,000 93,450,000 1,869,000 12 tháng
3590 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 17,055,360 17,055,360 342,000 12 tháng
3591 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g 53,292,600 53,292,600 1,066,000 12 tháng
3592 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g 35,952,000 35,952,000 720,000 12 tháng
3593 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
3594 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 80,733,240 80,733,240 1,615,000 12 tháng
3595 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 50,922,000 50,922,000 1,019,000 12 tháng
3596 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 16,160,000 16,160,000 324,000 12 tháng
3597 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 82,160,000 82,160,000 1,644,000 12 tháng
3598 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 90,381,480 90,381,480 1,808,000 12 tháng
3599 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 29,400,000 29,400,000 588,000 12 tháng
3600 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
3601 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 11,760,000 11,760,000 236,000 12 tháng
3602 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg 40,500 40,500 1,000 12 tháng
3603 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
3604 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 7,980,000 7,980,000 160,000 12 tháng
3605 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
3606 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 137,617,200 137,617,200 2,753,000 12 tháng
3607 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg 31,450,000 31,450,000 629,000 12 tháng
3608 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg 131,422,200 131,422,200 2,629,000 12 tháng
3609 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg 190,365,000 190,365,000 3,808,000 12 tháng
3610 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg 145,477,600 145,477,600 2,910,000 12 tháng
3611 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg 145,580,000 145,580,000 2,912,000 12 tháng
3612 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg 77,760,000 77,760,000 1,556,000 12 tháng
3613 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg 9,120,000 9,120,000 183,000 12 tháng
3614 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 2,241,825,000 2,241,825,000 44,837,000 12 tháng
3615 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 594,000,000 594,000,000 11,880,000 12 tháng
3616 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 2,991,600,000 2,991,600,000 59,832,000 12 tháng
3617 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
3618 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 1,260,000,000 1,260,000,000 25,200,000 12 tháng
3619 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 656,000,000 656,000,000 13,120,000 12 tháng
3620 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 286,700,000 286,700,000 5,734,000 12 tháng
3621 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 873,290,000 873,290,000 17,466,000 12 tháng
3622 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
3623 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
3624 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg 653,050,000 653,050,000 13,061,000 12 tháng
3625 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
3626 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
3627 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg 84,630,000 84,630,000 1,693,000 12 tháng
3628 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg 10,584,000 10,584,000 212,000 12 tháng
3629 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 384,037,500 384,037,500 7,681,000 12 tháng
3630 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 161,020,000 161,020,000 3,221,000 12 tháng
3631 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 103,950,000 103,950,000 2,079,000 12 tháng
3632 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 2,376,600 2,376,600 48,000 12 tháng
3633 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 93,250,000 93,250,000 1,865,000 12 tháng
3634 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 29,568,000 29,568,000 592,000 12 tháng
3635 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 4,951,800 4,951,800 100,000 12 tháng
3636 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
3637 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg 56,051,100 56,051,100 1,122,000 12 tháng
3638 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 4,278,120,000 4,278,120,000 85,563,000 12 tháng
3639 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml 298,000,000 298,000,000 5,960,000 12 tháng
3640 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M 352,000,000 352,000,000 7,040,000 12 tháng
3641 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 470,900,000 470,900,000 9,418,000 12 tháng
3642 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 274,800,000 274,800,000 5,496,000 12 tháng
3643 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 73,900,000 73,900,000 1,478,000 12 tháng
3644 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg 96,075,000 96,075,000 1,922,000 12 tháng
3645 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg 157,113,600 157,113,600 3,143,000 12 tháng
3646 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg 750,000,000 750,000,000 15,000,000 12 tháng
3647 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
3648 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
3649 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 5,769,750 5,769,750 116,000 12 tháng
3650 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg 140,800,000 140,800,000 2,816,000 12 tháng
3651 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg 20,400,000 20,400,000 408,000 12 tháng
3652 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg 4,600,000 4,600,000 92,000 12 tháng
3653 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg 98,000,000 98,000,000 1,960,000 12 tháng
3654 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
3655 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 149,572,500 149,572,500 2,992,000 12 tháng
3656 XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
3657 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg 510,000,000 510,000,000 10,200,000 12 tháng
3658 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg 712,500,000 712,500,000 14,250,000 12 tháng
3659 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg 273,000,000 273,000,000 5,460,000 12 tháng
3660 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg 42,136,000 42,136,000 843,000 12 tháng
3661 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 86,214,300 86,214,300 1,725,000 12 tháng
3662 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 53,040,000 53,040,000 1,061,000 12 tháng
3663 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 492,817,500 492,817,500 9,857,000 12 tháng
3664 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 45,990,000 45,990,000 920,000 12 tháng
3665 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 166,661,000 166,661,000 3,334,000 12 tháng
3666 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg 2,919,600 2,919,600 59,000 12 tháng
3667 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
3668 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg 114,400,000 114,400,000 2,288,000 12 tháng
3669 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
3670 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg 25,515,000 25,515,000 511,000 12 tháng
3671 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
3672 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
3673 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
3674 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 9,135,000 9,135,000 183,000 12 tháng
3675 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 19,140,000 19,140,000 383,000 12 tháng
3676 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg 5,060,000 5,060,000 102,000 12 tháng
3677 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg 1,499,400 1,499,400 30,000 12 tháng
3678 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg 98,275,000 98,275,000 1,966,000 12 tháng
3679 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
3680 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg 10,780,000 10,780,000 216,000 12 tháng
3681 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 7,820,000 7,820,000 157,000 12 tháng
3682 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 29,450,000 29,450,000 589,000 12 tháng
3683 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 5,580,000 5,580,000 112,000 12 tháng
3684 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg 2,380,000 2,380,000 48,000 12 tháng
3685 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 187,200,000 187,200,000 3,744,000 12 tháng
3686 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg 82,800,000 82,800,000 1,656,000 12 tháng
3687 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
3688 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
3689 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 200,954,250 200,954,250 4,020,000 12 tháng
3690 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 21,360,000 21,360,000 428,000 12 tháng
3691 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 154,080,000 154,080,000 3,082,000 12 tháng
3692 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 4,211,000 4,211,000 85,000 12 tháng
3693 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 7,175,000 7,175,000 144,000 12 tháng
3694 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 20,352,000 20,352,000 408,000 12 tháng
3695 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 31,290,000 31,290,000 626,000 12 tháng
3696 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 15,277,500 15,277,500 306,000 12 tháng
3697 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 120,600,000 120,600,000 2,412,000 12 tháng
3698 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg 59,690,400 59,690,400 1,194,000 12 tháng
3699 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg 84,600,000 84,600,000 1,692,000 12 tháng
3700 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg 95,200,000 95,200,000 1,904,000 12 tháng
3701 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 366,080,000 366,080,000 7,322,000 12 tháng
3702 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 1,033,200,000 1,033,200,000 20,664,000 12 tháng
3703 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
3704 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 171,680,000 171,680,000 3,434,000 12 tháng
3705 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg 4,500,000 4,500,000 90,000 12 tháng
3706 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg 63,756,000 63,756,000 1,276,000 12 tháng
3707 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g 69,997,200 69,997,200 1,400,000 12 tháng
3708 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 840,000 840,000 17,000 12 tháng
3709 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 36,765,855 36,765,855 736,000 12 tháng
3710 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg 17,600,000 17,600,000 352,000 12 tháng
3711 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg 159,600,000 159,600,000 3,192,000 12 tháng
3712 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg 100,825,000 100,825,000 2,017,000 12 tháng
3713 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg 205,960,000 205,960,000 4,120,000 12 tháng
3714 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
3715 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 447,300,000 447,300,000 8,946,000 12 tháng
3716 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
3717 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 578,214,000 578,214,000 11,565,000 12 tháng
3718 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 321,440,000 321,440,000 6,429,000 12 tháng
3719 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg 689,070,000 689,070,000 13,782,000 12 tháng
3720 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg 2,311,200,000 2,311,200,000 46,224,000 12 tháng
3721 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg 177,072,000 177,072,000 3,542,000 12 tháng
3722 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 2,481,180,000 2,481,180,000 49,624,000 12 tháng
3723 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 3,040,830,000 3,040,830,000 60,817,000 12 tháng
3724 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg 68,000,000 68,000,000 1,360,000 12 tháng
3725 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg 16,400,000 16,400,000 328,000 12 tháng
3726 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg 97,361,000 97,361,000 1,948,000 12 tháng
3727 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
3728 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 444,822,000 444,822,000 8,897,000 12 tháng
3729 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 1,424,430,000 1,424,430,000 28,489,000 12 tháng
3730 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
3731 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 3,558,000,000 3,558,000,000 71,160,000 12 tháng
3732 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg 2,964,000 2,964,000 60,000 12 tháng
3733 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g 17,000,000 17,000,000 340,000 12 tháng
3734 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
3735 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
3736 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 4,347,000 4,347,000 87,000 12 tháng
3737 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 38,690,400 38,690,400 774,000 12 tháng
3738 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 41,040,000 41,040,000 821,000 12 tháng
3739 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 402,192,000 402,192,000 8,044,000 12 tháng
3740 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 54,272,400 54,272,400 1,086,000 12 tháng
3741 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 642,500 642,500 13,000 12 tháng
3742 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
3743 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 23,786,000 23,786,000 476,000 12 tháng
3744 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 127,724,400 127,724,400 2,555,000 12 tháng
3745 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 350,000,000 350,000,000 7,000,000 12 tháng
3746 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 1,621,096,200 1,621,096,200 32,422,000 12 tháng
3747 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg 121,500,000 121,500,000 2,430,000 12 tháng
3748 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 5,821,200 5,821,200 117,000 12 tháng
3749 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg 80,000 80,000 2,000 12 tháng
3750 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg 84,370,000 84,370,000 1,688,000 12 tháng
3751 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
3752 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
3753 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 292,824,000 292,824,000 5,857,000 12 tháng
3754 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg 504,000 504,000 11,000 12 tháng
3755 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 10,626,000 10,626,000 213,000 12 tháng
3756 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg 30,044,700 30,044,700 601,000 12 tháng
3757 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
3758 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg 4,248,000 4,248,000 85,000 12 tháng
3759 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 337,261,050 337,261,050 6,746,000 12 tháng
3760 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 161,350,000 161,350,000 3,227,000 12 tháng
3761 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
3762 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 6,875,000 6,875,000 138,000 12 tháng
3763 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 123,000,000 123,000,000 2,460,000 12 tháng
3764 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
3765 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg 13,630,000 13,630,000 273,000 12 tháng
3766 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
3767 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
3768 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
3769 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg 16,430,000 16,430,000 329,000 12 tháng
3770 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg 190,125,000 190,125,000 3,803,000 12 tháng
3771 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 139,500,000 139,500,000 2,790,000 12 tháng
3772 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
3773 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 1,425,600,000 1,425,600,000 28,512,000 12 tháng
3774 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg 186,200,000 186,200,000 3,724,000 12 tháng
3775 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg 305,000,000 305,000,000 6,100,000 12 tháng
3776 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg 52,176,000 52,176,000 1,044,000 12 tháng
3777 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 72,760,000 72,760,000 1,456,000 12 tháng
3778 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o 2,085,500,000 2,085,500,000 41,710,000 12 tháng
3779 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b 1,075,200,000 1,075,200,000 21,504,000 12 tháng
3780 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 423,300,000 423,300,000 8,466,000 12 tháng
3781 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 62,620,000 62,620,000 1,253,000 12 tháng
3782 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
3783 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
3784 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 471,960,000 471,960,000 9,440,000 12 tháng
3785 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 53,720,000 53,720,000 1,075,000 12 tháng
3786 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
3787 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 59,150,000 59,150,000 1,183,000 12 tháng
3788 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 9,239,940 9,239,940 185,000 12 tháng
3789 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 505,780,000 505,780,000 10,116,000 12 tháng
3790 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 384,400,000 384,400,000 7,688,000 12 tháng
3791 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 1,340,640,000 1,340,640,000 26,813,000 12 tháng
3792 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 1,850,850,000 1,850,850,000 37,017,000 12 tháng
3793 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 1,740,960,000 1,740,960,000 34,820,000 12 tháng
3794 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 4,204,400,000 4,204,400,000 84,088,000 12 tháng
3795 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 565,452,000 565,452,000 11,310,000 12 tháng
3796 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
3797 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
3798 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg 396,500,000 396,500,000 7,930,000 12 tháng
3799 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg 494,760,000 494,760,000 9,896,000 12 tháng
3800 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 2,080,000 2,080,000 42,000 12 tháng
3801 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 61,275,000 61,275,000 1,226,000 12 tháng
3802 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 109,200,000 109,200,000 2,184,000 12 tháng
3803 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 55,188,000 55,188,000 1,104,000 12 tháng
3804 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 208,799,640 208,799,640 4,176,000 12 tháng
3805 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
3806 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 91,800,000 91,800,000 1,836,000 12 tháng
3807 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg 91,520,000 91,520,000 1,831,000 12 tháng
3808 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg 2,992,000 2,992,000 60,000 12 tháng
3809 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg 17,980,000 17,980,000 360,000 12 tháng
3810 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg 15,318,000 15,318,000 307,000 12 tháng
3811 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg 22,950,000 22,950,000 459,000 12 tháng
3812 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
3813 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
3814 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg 37,485,000 37,485,000 750,000 12 tháng
3815 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg 8,528,000 8,528,000 171,000 12 tháng
3816 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
3817 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg 48,960,000 48,960,000 980,000 12 tháng
3818 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg 44,000,000 44,000,000 880,000 12 tháng
3819 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg 5,897,300 5,897,300 118,000 12 tháng
3820 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 2,744,800 2,744,800 55,000 12 tháng
3821 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
3822 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 25,363,800 25,363,800 508,000 12 tháng
3823 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg 207,075,000 207,075,000 4,142,000 12 tháng
3824 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg 11,368,700 11,368,700 228,000 12 tháng
3825 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg 81,900,000 81,900,000 1,638,000 12 tháng
3826 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg 9,840,000 9,840,000 197,000 12 tháng
3827 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 70,800,000 70,800,000 1,416,000 12 tháng
3828 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 59,400,000 59,400,000 1,188,000 12 tháng
3829 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg 47,856,000 47,856,000 958,000 12 tháng
3830 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
3831 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 112,844,800 112,844,800 2,257,000 12 tháng
3832 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 23,750,000 23,750,000 475,000 12 tháng
3833 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
3834 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg 86,782,500 86,782,500 1,736,000 12 tháng
3835 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg 5,392,000 5,392,000 108,000 12 tháng
3836 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 42,504,000 42,504,000 851,000 12 tháng
3837 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 76,300,000 76,300,000 1,526,000 12 tháng
3838 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
3839 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg 180,000,000 180,000,000 3,600,000 12 tháng
3840 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU 306,936,000 306,936,000 6,139,000 12 tháng
3841 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU 26,082,000 26,082,000 522,000 12 tháng
3842 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg 194,750,000 194,750,000 3,895,000 12 tháng
3843 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg 45,337,500 45,337,500 907,000 12 tháng
3844 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg 5,194,400 5,194,400 104,000 12 tháng
3845 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg 23,240,000 23,240,000 465,000 12 tháng
3846 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
3847 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 2,992,500 2,992,500 60,000 12 tháng
3848 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 290,835,000 290,835,000 5,817,000 12 tháng
3849 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 33,312,500 33,312,500 667,000 12 tháng
3850 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
3851 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
3852 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
3853 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 2,541,400,000 2,541,400,000 50,828,000 12 tháng
3854 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg 57,600,000 57,600,000 1,152,000 12 tháng
3855 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg 1,512,000 1,512,000 31,000 12 tháng
3856 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg 123,690,000 123,690,000 2,474,000 12 tháng
3857 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg 582,582,000 582,582,000 11,652,000 12 tháng
3858 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg 799,900,500 799,900,500 15,999,000 12 tháng
3859 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg 34,368,600 34,368,600 688,000 12 tháng
3860 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg 50,350,000 50,350,000 1,007,000 12 tháng
3861 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg 63,944,500 63,944,500 1,279,000 12 tháng
3862 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 26,394,000 26,394,000 528,000 12 tháng
3863 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 6,270,000 6,270,000 126,000 12 tháng
3864 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 3,750,000 3,750,000 75,000 12 tháng
3865 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 33,516,000 33,516,000 671,000 12 tháng
3866 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
3867 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
3868 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
3869 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg 1,685,900,000 1,685,900,000 33,718,000 12 tháng
3870 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg 381,600,000 381,600,000 7,632,000 12 tháng
3871 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
3872 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
3873 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg 61,200,000 61,200,000 1,224,000 12 tháng
3874 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 774,000,000 774,000,000 15,480,000 12 tháng
3875 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 111,600,000 111,600,000 2,232,000 12 tháng
3876 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 88,400,000 88,400,000 1,768,000 12 tháng
3877 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
3878 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 31,920,000 31,920,000 639,000 12 tháng
3879 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g 92,353,800 92,353,800 1,848,000 12 tháng
3880 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 1,181,250,000 1,181,250,000 23,625,000 12 tháng
3881 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg 1,660,980,000 1,660,980,000 33,220,000 12 tháng
3882 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg 56,400,000 56,400,000 1,128,000 12 tháng
3883 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg 754,740,000 754,740,000 15,095,000 12 tháng
3884 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg 148,561,000 148,561,000 2,972,000 12 tháng
3885 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
3886 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 290,464,000 290,464,000 5,810,000 12 tháng
3887 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg 299,023,200 299,023,200 5,981,000 12 tháng
3888 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
3889 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
3890 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg 3,444,000 3,444,000 69,000 12 tháng
3891 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg 234,436,500 234,436,500 4,689,000 12 tháng
3892 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg 4,140,000 4,140,000 83,000 12 tháng
3893 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
3894 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g 4,425,000 4,425,000 89,000 12 tháng
3895 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
3896 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 46,095,000 46,095,000 922,000 12 tháng
3897 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 48,950,000 48,950,000 979,000 12 tháng
3898 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g 124,740,000 124,740,000 2,495,000 12 tháng
3899 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 95,875,000 95,875,000 1,918,000 12 tháng
3900 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 22,680,000 22,680,000 454,000 12 tháng
3901 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 127,680,000 127,680,000 2,554,000 12 tháng
3902 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 145,200,000 145,200,000 2,904,000 12 tháng
3903 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 63,664,000 63,664,000 1,274,000 12 tháng
3904 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 67,550,000 67,550,000 1,351,000 12 tháng
3905 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 37,100,000 37,100,000 742,000 12 tháng
3906 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 94,300,000 94,300,000 1,886,000 12 tháng
3907 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 2,520,000 2,520,000 51,000 12 tháng
3908 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
3909 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 2,784,000 2,784,000 56,000 12 tháng
3910 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 4,070,000 4,070,000 82,000 12 tháng
3911 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 402,215,000 402,215,000 8,045,000 12 tháng
3912 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 113,526,000 113,526,000 2,271,000 12 tháng
3913 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
3914 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
3915 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg 1,096,200,000 1,096,200,000 21,924,000 12 tháng
3916 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 203,616,000 203,616,000 4,073,000 12 tháng
3917 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg 701,400 701,400 15,000 12 tháng
3918 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 319,144,900 319,144,900 6,383,000 12 tháng
3919 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg 15,288,000 15,288,000 306,000 12 tháng
3920 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg 21,240,000 21,240,000 425,000 12 tháng
3921 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg 19,065,000 19,065,000 382,000 12 tháng
3922 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg 89,678,400 89,678,400 1,794,000 12 tháng
3923 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g 1,120,000 1,120,000 23,000 12 tháng
3924 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg 110,500,000 110,500,000 2,210,000 12 tháng
3925 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
3926 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g 79,800,000 79,800,000 1,596,000 12 tháng
3927 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg 470,400,000 470,400,000 9,408,000 12 tháng
3928 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg 2,793,600,000 2,793,600,000 55,872,000 12 tháng
3929 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg 2,036,040,000 2,036,040,000 40,721,000 12 tháng
3930 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g 4,998,000 4,998,000 100,000 12 tháng
3931 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
3932 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg 31,491,000 31,491,000 630,000 12 tháng
3933 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg 1,222,368,000 1,222,368,000 24,448,000 12 tháng
3934 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 31,560,900 31,560,900 632,000 12 tháng
3935 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg 245,595,000 245,595,000 4,912,000 12 tháng
3936 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg 10,530,000 10,530,000 211,000 12 tháng
3937 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg 129,030,000 129,030,000 2,581,000 12 tháng
3938 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg 143,566,500 143,566,500 2,872,000 12 tháng
3939 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 1,573,480,000 1,573,480,000 31,470,000 12 tháng
3940 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg 25,382,000 25,382,000 508,000 12 tháng
3941 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 99,900,000 99,900,000 1,998,000 12 tháng
3942 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 13,424,400 13,424,400 269,000 12 tháng
3943 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 16,555,000 16,555,000 332,000 12 tháng
3944 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
3945 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g 2,524,500 2,524,500 51,000 12 tháng
3946 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 343,066,800 343,066,800 6,862,000 12 tháng
3947 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 113,557,500 113,557,500 2,272,000 12 tháng
3948 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg 16,640,000 16,640,000 333,000 12 tháng
3949 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg 27,720,000 27,720,000 555,000 12 tháng
3950 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 22,400,000 22,400,000 448,000 12 tháng
3951 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 25,935,000 25,935,000 519,000 12 tháng
3952 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 5,197,500 5,197,500 104,000 12 tháng
3953 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
3954 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
3955 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
3956 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg 30,745,000 30,745,000 615,000 12 tháng
3957 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 13,970,000 13,970,000 280,000 12 tháng
3958 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
3959 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 77,190,000 77,190,000 1,544,000 12 tháng
3960 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 132,000,000 132,000,000 2,640,000 12 tháng
3961 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
3962 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 19,250,000 19,250,000 385,000 12 tháng
3963 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
3964 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
3965 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg 92,488,500 92,488,500 1,850,000 12 tháng
3966 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg 50,960,000 50,960,000 1,020,000 12 tháng
3967 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 322,959,000 322,959,000 6,460,000 12 tháng
3968 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg 15,993,600 15,993,600 320,000 12 tháng
3969 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
3970 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg 1,123,200 1,123,200 23,000 12 tháng
3971 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg 30,100,000 30,100,000 602,000 12 tháng
3972 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg 8,972,000 8,972,000 180,000 12 tháng
3973 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 13,700,400 13,700,400 275,000 12 tháng
3974 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 9,030,000 9,030,000 181,000 12 tháng
3975 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg 26,000,000 26,000,000 520,000 12 tháng
3976 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 14,102,440 14,102,440 283,000 12 tháng
3977 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 122,451,000 122,451,000 2,450,000 12 tháng
3978 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 9,104,500 9,104,500 183,000 12 tháng
3979 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
3980 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 36,160,000 36,160,000 724,000 12 tháng
3981 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 25,452,000 25,452,000 510,000 12 tháng
3982 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 1,470,000 1,470,000 30,000 12 tháng
3983 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L 235,000,000 235,000,000 4,700,000 12 tháng
3984 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L 643,250,000 643,250,000 12,865,000 12 tháng
3985 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
3986 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 1,042,950,000 1,042,950,000 20,859,000 12 tháng
3987 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 165,000,000 165,000,000 3,300,000 12 tháng
3988 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 278,460,000 278,460,000 5,570,000 12 tháng
3989 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 819,429,000 819,429,000 16,389,000 12 tháng
3990 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 974,610,000 974,610,000 19,493,000 12 tháng
3991 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 3,513,840,000 3,513,840,000 70,277,000 12 tháng
3992 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 31,646,020 31,646,020 633,000 12 tháng
3993 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 491,940 491,940 10,000 12 tháng
3994 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 11,214,000 11,214,000 225,000 12 tháng
3995 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g 40,530,000 40,530,000 811,000 12 tháng
3996 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 145,673,850 145,673,850 2,914,000 12 tháng
3997 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 2,445,240 2,445,240 49,000 12 tháng
3998 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 72,800,000 72,800,000 1,456,000 12 tháng
3999 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
4000 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
4001 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 640,000 640,000 13,000 12 tháng
4002 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 21,660,000 21,660,000 434,000 12 tháng
4003 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 841,500,000 841,500,000 16,830,000 12 tháng
4004 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 5,329,800 5,329,800 107,000 12 tháng
4005 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 70,400,000 70,400,000 1,408,000 12 tháng
4006 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 110,880,000 110,880,000 2,218,000 12 tháng
4007 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
4008 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
4009 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg 8,200,000 8,200,000 164,000 12 tháng
4010 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg 6,120,000 6,120,000 123,000 12 tháng
4011 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg 26,149,000 26,149,000 523,000 12 tháng
4012 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 211,200,000 211,200,000 4,224,000 12 tháng
4013 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 59,533,950 59,533,950 1,191,000 12 tháng
4014 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 113,812,000 113,812,000 2,277,000 12 tháng
4015 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 177,232,000 177,232,000 3,545,000 12 tháng
4016 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 316,350,000 316,350,000 6,327,000 12 tháng
4017 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 308,286,000 308,286,000 6,166,000 12 tháng
4018 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
4019 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 30,976,000 30,976,000 620,000 12 tháng
4020 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 33,306,000 33,306,000 667,000 12 tháng
4021 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 83,790,000 83,790,000 1,676,000 12 tháng
4022 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 353,800,000 353,800,000 7,076,000 12 tháng
4023 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 66,550,000 66,550,000 1,331,000 12 tháng
4024 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 89,900,000 89,900,000 1,798,000 12 tháng
4025 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 204,120,000 204,120,000 4,083,000 12 tháng
4026 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 284,375,000 284,375,000 5,688,000 12 tháng
4027 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg 287,980,000 287,980,000 5,760,000 12 tháng
4028 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
4029 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg 88,200,000 88,200,000 1,764,000 12 tháng
4030 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg 931,500,000 931,500,000 18,630,000 12 tháng
4031 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg 177,881,200 177,881,200 3,558,000 12 tháng
4032 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
4033 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 82,040,000 82,040,000 1,641,000 12 tháng
4034 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
4035 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
4036 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 218,680,000 218,680,000 4,374,000 12 tháng
4037 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
4038 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 107,380,000 107,380,000 2,148,000 12 tháng
4039 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
4040 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml 26,520,000 26,520,000 531,000 12 tháng
4041 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml 1,163,500 1,163,500 24,000 12 tháng
4042 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU 183,820 183,820 4,000 12 tháng
4043 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 65,360,000 65,360,000 1,308,000 12 tháng
4044 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 8,426,880 8,426,880 169,000 12 tháng
4045 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 119,025,000 119,025,000 2,381,000 12 tháng
4046 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
4047 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 236,880,000 236,880,000 4,738,000 12 tháng
4048 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
4049 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 848,000,000 848,000,000 16,960,000 12 tháng
4050 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 188,000,000 188,000,000 3,760,000 12 tháng
4051 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 272,500,000 272,500,000 5,450,000 12 tháng
4052 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg 64,000,000 64,000,000 1,280,000 12 tháng
4053 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg 6,760,000 6,760,000 136,000 12 tháng
4054 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg 142,751,700 142,751,700 2,856,000 12 tháng
4055 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 22,880,000 22,880,000 458,000 12 tháng
4056 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg 42,203,700 42,203,700 845,000 12 tháng
4057 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg 7,644,000 7,644,000 153,000 12 tháng
4058 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg 24,255,000 24,255,000 486,000 12 tháng
4059 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg 30,484,200 30,484,200 610,000 12 tháng
4060 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g 173,250,000 173,250,000 3,465,000 12 tháng
4061 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g 187,992,000 187,992,000 3,760,000 12 tháng
4062 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g 131,200,000 131,200,000 2,624,000 12 tháng
4063 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 155,996,400 155,996,400 3,120,000 12 tháng
4064 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU 319,302,500 319,302,500 6,387,000 12 tháng
4065 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU 98,762,580 98,762,580 1,976,000 12 tháng
4066 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 118,998,600 118,998,600 2,380,000 12 tháng
4067 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 18,240,000 18,240,000 365,000 12 tháng
4068 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg 231,000,000 231,000,000 4,620,000 12 tháng
4069 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg 136,319,400 136,319,400 2,727,000 12 tháng
4070 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg 197,190,000 197,190,000 3,944,000 12 tháng
4071 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg 6,845,000 6,845,000 137,000 12 tháng
4072 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 74,324,250 74,324,250 1,487,000 12 tháng
4073 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg 9,365,400 9,365,400 188,000 12 tháng
4074 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg 6,354,600 6,354,600 128,000 12 tháng
4075 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg 8,776,100 8,776,100 176,000 12 tháng
4076 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg 5,250,000 5,250,000 105,000 12 tháng
4077 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg 1,744,200 1,744,200 35,000 12 tháng
4078 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg 4,400,000 4,400,000 88,000 12 tháng
4079 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 7,434,000 7,434,000 149,000 12 tháng
4080 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 128,000,000 128,000,000 2,560,000 12 tháng
4081 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 1,073,499,000 1,073,499,000 21,470,000 12 tháng
4082 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 412,440,000 412,440,000 8,249,000 12 tháng
4083 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
4084 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 88,000,000 88,000,000 1,760,000 12 tháng
4085 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 5,040,000 5,040,000 101,000 12 tháng
4086 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
4087 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
4088 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 26,759,400 26,759,400 536,000 12 tháng
4089 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 91,955,000 91,955,000 1,840,000 12 tháng
4090 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 2,980,000 2,980,000 60,000 12 tháng
4091 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 71,724,000 71,724,000 1,435,000 12 tháng
4092 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 133,845,600 133,845,600 2,677,000 12 tháng
4093 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
4094 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 9,994,000 9,994,000 200,000 12 tháng
4095 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 147,620,000 147,620,000 2,953,000 12 tháng
4096 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 47,150,000 47,150,000 943,000 12 tháng
4097 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
4098 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 112,770,000 112,770,000 2,256,000 12 tháng
4099 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
4100 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg 386,131,200 386,131,200 7,723,000 12 tháng
4101 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg 170,973,000 170,973,000 3,420,000 12 tháng
4102 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg 154,831,600 154,831,600 3,097,000 12 tháng
4103 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg 2,352,800,000 2,352,800,000 47,056,000 12 tháng
4104 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg 226,800,000 226,800,000 4,536,000 12 tháng
4105 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 141,722,000 141,722,000 2,835,000 12 tháng
4106 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 1,035,848,000 1,035,848,000 20,717,000 12 tháng
4107 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 197,670,000 197,670,000 3,954,000 12 tháng
4108 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 251,040,900 251,040,900 5,021,000 12 tháng
4109 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 1,545,120,500 1,545,120,500 30,903,000 12 tháng
4110 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 1,098,630,000 1,098,630,000 21,973,000 12 tháng
4111 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 160,000,000 160,000,000 3,200,000 12 tháng
4112 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 503,579,450 503,579,450 10,072,000 12 tháng
4113 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 92,000,000 92,000,000 1,840,000 12 tháng
4114 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
4115 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 662,970,000 662,970,000 13,260,000 12 tháng
4116 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
4117 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
4118 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
4119 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 162,360,000 162,360,000 3,248,000 12 tháng
4120 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 18,585,000 18,585,000 372,000 12 tháng
4121 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg 241,483,200 241,483,200 4,830,000 12 tháng
4122 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg 8,113,000 8,113,000 163,000 12 tháng
4123 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU 53,392,500 53,392,500 1,068,000 12 tháng
4124 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 66,675,000 66,675,000 1,334,000 12 tháng
4125 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 204,225,000 204,225,000 4,085,000 12 tháng
4126 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg 16,317,000 16,317,000 327,000 12 tháng
4127 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 1,948,800,000 1,948,800,000 38,976,000 12 tháng
4128 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg 13,879,960 13,879,960 278,000 12 tháng
4129 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g 278,000,000 278,000,000 5,560,000 12 tháng
4130 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g 840,000,000 840,000,000 16,800,000 12 tháng
4131 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 525,000,000 525,000,000 10,500,000 12 tháng
4132 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 855,000,000 855,000,000 17,100,000 12 tháng
4133 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 150,990,000 150,990,000 3,020,000 12 tháng
4134 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 137,350,000 137,350,000 2,747,000 12 tháng
4135 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 9,700,000 9,700,000 194,000 12 tháng
4136 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 264,966,000 264,966,000 5,300,000 12 tháng
4137 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 97,440,000 97,440,000 1,949,000 12 tháng
4138 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 10,920,000 10,920,000 219,000 12 tháng
4139 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 61,884,900 61,884,900 1,238,000 12 tháng
4140 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 49,400,000 49,400,000 988,000 12 tháng
4141 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g 14,739,000 14,739,000 295,000 12 tháng
4142 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg 950,398,000 950,398,000 19,008,000 12 tháng
4143 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
4144 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg 155,360,000 155,360,000 3,108,000 12 tháng
4145 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg 117,587,000 117,587,000 2,352,000 12 tháng
4146 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg 273,400,000 273,400,000 5,468,000 12 tháng
4147 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg 98,049,000 98,049,000 1,961,000 12 tháng
4148 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg 397,200,000 397,200,000 7,944,000 12 tháng
4149 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
4150 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 29,988,000 29,988,000 600,000 12 tháng
4151 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
4152 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L 91,105,000 91,105,000 1,823,000 12 tháng
4153 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g 3,200,000 3,200,000 64,000 12 tháng
4154 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 35,380,000 35,380,000 708,000 12 tháng
4155 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 709,800 709,800 15,000 12 tháng
4156 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 74,970,000 74,970,000 1,500,000 12 tháng
4157 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 66,825,000 66,825,000 1,337,000 12 tháng
4158 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 93,150,000 93,150,000 1,863,000 12 tháng
4159 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
4160 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 1,440,000 1,440,000 29,000 12 tháng
4161 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 15,282,000 15,282,000 306,000 12 tháng
4162 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 125,790,000 125,790,000 2,516,000 12 tháng
4163 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 41,440,000 41,440,000 829,000 12 tháng
4164 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
4165 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg 1,541,064,000 1,541,064,000 30,822,000 12 tháng
4166 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg 29,841,000 29,841,000 597,000 12 tháng
4167 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg 321,750,000 321,750,000 6,435,000 12 tháng
4168 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg 199,920,000 199,920,000 3,999,000 12 tháng
4169 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
4170 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
4171 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg 40,950,000 40,950,000 819,000 12 tháng
4172 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg 21,200,000 21,200,000 424,000 12 tháng
4173 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 11,077,500 11,077,500 222,000 12 tháng
4174 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg 57,200,000 57,200,000 1,144,000 12 tháng
4175 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg 207,350,000 207,350,000 4,147,000 12 tháng
4176 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 42,250,000 42,250,000 845,000 12 tháng
4177 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 170,194,500 170,194,500 3,404,000 12 tháng
4178 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 18,270,000 18,270,000 366,000 12 tháng
4179 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 27,290,340 27,290,340 546,000 12 tháng
4180 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 459,780,000 459,780,000 9,196,000 12 tháng
4181 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 63,120,000 63,120,000 1,263,000 12 tháng
4182 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
4183 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 162,800,000 162,800,000 3,256,000 12 tháng
4184 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 45,218,250 45,218,250 905,000 12 tháng
4185 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 2,500,000 2,500,000 50,000 12 tháng
4186 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg 21,037,500 21,037,500 421,000 12 tháng
4187 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg 9,775,500 9,775,500 196,000 12 tháng
4188 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg 1,234,800,000 1,234,800,000 24,696,000 12 tháng
4189 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg 46,400,000 46,400,000 928,000 12 tháng
4190 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg 7,600,000 7,600,000 152,000 12 tháng
4191 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg 631,950,000 631,950,000 12,639,000 12 tháng
4192 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg 42,120,000 42,120,000 843,000 12 tháng
4193 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg 66,300,000 66,300,000 1,326,000 12 tháng
4194 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg 2,940,000 2,940,000 59,000 12 tháng
4195 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg 7,239,000 7,239,000 145,000 12 tháng
4196 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg 17,820,000 17,820,000 357,000 12 tháng
4197 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
4198 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg 117,300,000 117,300,000 2,346,000 12 tháng
4199 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg 1,824,270,000 1,824,270,000 36,486,000 12 tháng
4200 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg 550,000,000 550,000,000 11,000,000 12 tháng
4201 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg 854,053,200 854,053,200 17,082,000 12 tháng
4202 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 54,150,000 54,150,000 1,083,000 12 tháng
4203 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
4204 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
4205 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
4206 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
4207 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac 262,350,000 262,350,000 5,247,000 12 tháng
4208 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac 1,731,702,000 1,731,702,000 34,635,000 12 tháng
4209 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
4210 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun 64,935,700 64,935,700 1,299,000 12 tháng
4211 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
4212 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 119,560,000 119,560,000 2,392,000 12 tháng
4213 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 209,475,000 209,475,000 4,190,000 12 tháng
4214 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg 26,586,000 26,586,000 532,000 12 tháng
4215 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
4216 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg 15,048,000 15,048,000 301,000 12 tháng
4217 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg 32,487,000 32,487,000 650,000 12 tháng
4218 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg 85,250,000 85,250,000 1,705,000 12 tháng
4219 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 86,400,000 86,400,000 1,728,000 12 tháng
4220 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 81,360,000 81,360,000 1,628,000 12 tháng
4221 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 73,710,000 73,710,000 1,475,000 12 tháng
4222 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 150,885,000 150,885,000 3,018,000 12 tháng
4223 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 678,346,200 678,346,200 13,567,000 12 tháng
4224 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
4225 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 500,304,000 500,304,000 10,007,000 12 tháng
4226 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 450,450,000 450,450,000 9,009,000 12 tháng
4227 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 266,700,000 266,700,000 5,334,000 12 tháng
4228 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 87,815,910 87,815,910 1,757,000 12 tháng
4229 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
4230 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g 52,250,000 52,250,000 1,045,000 12 tháng
4231 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g 34,132,000 34,132,000 683,000 12 tháng
4232 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g 126,672,000 126,672,000 2,534,000 12 tháng
4233 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 324,900,000 324,900,000 6,498,000 12 tháng
4234 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 18,315,000 18,315,000 367,000 12 tháng
4235 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 834,300,000 834,300,000 16,686,000 12 tháng
4236 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 297,841,600 297,841,600 5,957,000 12 tháng
4237 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
4238 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml 3,223,500 3,223,500 65,000 12 tháng
4239 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 37,575,000 37,575,000 752,000 12 tháng
4240 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 24,120,000 24,120,000 483,000 12 tháng
4241 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 20,962,200 20,962,200 420,000 12 tháng
4242 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 23,058,000 23,058,000 462,000 12 tháng
4243 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 13,269,900 13,269,900 266,000 12 tháng
4244 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 345,765,000 345,765,000 6,916,000 12 tháng
4245 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 15,112,200 15,112,200 303,000 12 tháng
4246 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 658,260,000 658,260,000 13,166,000 12 tháng
4247 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg 9,870,000 9,870,000 198,000 12 tháng
4248 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg 223,398,000 223,398,000 4,468,000 12 tháng
4249 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg 24,700,000 24,700,000 494,000 12 tháng
4250 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg 154,700,000 154,700,000 3,094,000 12 tháng
4251 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 142,400,000 142,400,000 2,848,000 12 tháng
4252 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 5,330,000 5,330,000 107,000 12 tháng
4253 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg 33,593,000 33,593,000 672,000 12 tháng
4254 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg 72,450,000 72,450,000 1,449,000 12 tháng
4255 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g 38,000,000 38,000,000 760,000 12 tháng
4256 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 187,425,000 187,425,000 3,749,000 12 tháng
4257 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l 79,750,000 79,750,000 1,595,000 12 tháng
4258 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g 35,511,000 35,511,000 711,000 12 tháng
4259 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU 3,290,000 3,290,000 66,000 12 tháng
4260 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU 115,342,500 115,342,500 2,307,000 12 tháng
4261 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 65,100,000 65,100,000 1,302,000 12 tháng
4262 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 212,840,000 212,840,000 4,257,000 12 tháng
4263 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 345,666,000 345,666,000 6,914,000 12 tháng
4264 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 208,446,000 208,446,000 4,169,000 12 tháng
4265 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
4266 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
4267 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 91,350,000 91,350,000 1,827,000 12 tháng
4268 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 170,776,200 170,776,200 3,416,000 12 tháng
4269 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 6,150,000 6,150,000 123,000 12 tháng
4270 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 213,500,000 213,500,000 4,270,000 12 tháng
4271 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg 234,150,000 234,150,000 4,683,000 12 tháng
4272 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 164,728,880 164,728,880 3,295,000 12 tháng
4273 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
4274 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 3,900,000 3,900,000 78,000 12 tháng
4275 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 8,800,000 8,800,000 176,000 12 tháng
4276 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 12,225,000 12,225,000 245,000 12 tháng
4277 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg 60,800,000 60,800,000 1,216,000 12 tháng
4278 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg 27,048,000 27,048,000 541,000 12 tháng
4279 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 284,200,000 284,200,000 5,684,000 12 tháng
4280 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 2,296,434,000 2,296,434,000 45,929,000 12 tháng
4281 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 9,078,000 9,078,000 182,000 12 tháng
4282 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 59,000,000 59,000,000 1,180,000 12 tháng
4283 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
4284 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg 162,000,000 162,000,000 3,240,000 12 tháng
4285 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg 7,875,000 7,875,000 158,000 12 tháng
4286 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 1,763,520 1,763,520 36,000 12 tháng
4287 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 63,661,500 63,661,500 1,274,000 12 tháng
4288 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 113,316,000 113,316,000 2,267,000 12 tháng
4289 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg 111,730,500 111,730,500 2,235,000 12 tháng
4290 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 7,507,500 7,507,500 151,000 12 tháng
4291 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 15,478,000 15,478,000 310,000 12 tháng
4292 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg 7,650,000 7,650,000 153,000 12 tháng
4293 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg 119,669,400 119,669,400 2,394,000 12 tháng
4294 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
4295 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg 76,545,000 76,545,000 1,531,000 12 tháng
4296 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 761,400,000 761,400,000 15,228,000 12 tháng
4297 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
4298 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
4299 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 100,000,000 100,000,000 2,000,000 12 tháng
4300 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 175,000,000 175,000,000 3,500,000 12 tháng
4301 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg 136,080,000 136,080,000 2,722,000 12 tháng
4302 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
4303 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 412,000,000 412,000,000 8,240,000 12 tháng
4304 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 1,830,400,000 1,830,400,000 36,608,000 12 tháng
4305 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
4306 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 37,590,000 37,590,000 752,000 12 tháng
4307 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
4308 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 320,000,000 320,000,000 6,400,000 12 tháng
4309 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 351,613,000 351,613,000 7,033,000 12 tháng
4310 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
4311 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg 85,775,000 85,775,000 1,716,000 12 tháng
4312 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 323,268,000 323,268,000 6,466,000 12 tháng
4313 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 134,946,000 134,946,000 2,699,000 12 tháng
4314 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 6,202,560 6,202,560 125,000 12 tháng
4315 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 1,197,900,000 1,197,900,000 23,958,000 12 tháng
4316 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 41,000,000 41,000,000 820,000 12 tháng
4317 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 73,650,000 73,650,000 1,473,000 12 tháng
4318 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
4319 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
4320 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 81,250,150 81,250,150 1,626,000 12 tháng
4321 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 12,499,200 12,499,200 250,000 12 tháng
4322 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 257,950,000 257,950,000 5,159,000 12 tháng
4323 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg 10,290,000 10,290,000 206,000 12 tháng
4324 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg 20,900,000 20,900,000 418,000 12 tháng
4325 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg 31,122,000 31,122,000 623,000 12 tháng
4326 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 88,560,000 88,560,000 1,772,000 12 tháng
4327 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 540,680,000 540,680,000 10,814,000 12 tháng
4328 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg 33,173,000 33,173,000 664,000 12 tháng
4329 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
4330 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g 16,500,000 16,500,000 330,000 12 tháng
4331 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg 15,022,000 15,022,000 301,000 12 tháng
4332 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg 1,050,000 1,050,000 21,000 12 tháng
4333 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
4334 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg 162,540,000 162,540,000 3,251,000 12 tháng
4335 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg 39,220,000 39,220,000 785,000 12 tháng
4336 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg 1,022,320,000 1,022,320,000 20,447,000 12 tháng
4337 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg 65,614,000 65,614,000 1,313,000 12 tháng
4338 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg 26,846,400 26,846,400 537,000 12 tháng
4339 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 25,110,000 25,110,000 503,000 12 tháng
4340 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 71,820,000 71,820,000 1,437,000 12 tháng
4341 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
4342 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg 67,428,800 67,428,800 1,349,000 12 tháng
4343 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg 48,951,000 48,951,000 980,000 12 tháng
4344 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg 43,200,000 43,200,000 864,000 12 tháng
4345 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg 33,250,000 33,250,000 665,000 12 tháng
4346 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg 18,500,000 18,500,000 370,000 12 tháng
4347 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg 55,860,000 55,860,000 1,118,000 12 tháng
4348 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 21,408,000 21,408,000 429,000 12 tháng
4349 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 134,100,000 134,100,000 2,682,000 12 tháng
4350 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
4351 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 76,650,000 76,650,000 1,533,000 12 tháng
4352 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg 44,550,000 44,550,000 891,000 12 tháng
4353 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 128,736,000 128,736,000 2,575,000 12 tháng
4354 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
4355 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 76,304,000 76,304,000 1,527,000 12 tháng
4356 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg 15,444,000 15,444,000 309,000 12 tháng
4357 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg 15,124,000 15,124,000 303,000 12 tháng
4358 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
4359 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 244,650,000 244,650,000 4,893,000 12 tháng
4360 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 367,200,000 367,200,000 7,344,000 12 tháng
4361 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 134,828,000 134,828,000 2,697,000 12 tháng
4362 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 89,700,000 89,700,000 1,794,000 12 tháng
4363 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 70,840,000 70,840,000 1,417,000 12 tháng
4364 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 96,990,000 96,990,000 1,940,000 12 tháng
4365 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 17,380,000 17,380,000 348,000 12 tháng
4366 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 47,880,000 47,880,000 958,000 12 tháng
4367 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
4368 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 370,476,000 370,476,000 7,410,000 12 tháng
4369 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 38,368,000 38,368,000 768,000 12 tháng
4370 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 18,144,000 18,144,000 363,000 12 tháng
4371 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 282,739,800 282,739,800 5,655,000 12 tháng
4372 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 19,800,000 19,800,000 396,000 12 tháng
4373 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 61,601,800 61,601,800 1,233,000 12 tháng
4374 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 31,800,000 31,800,000 636,000 12 tháng
4375 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
4376 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 33,783,750 33,783,750 676,000 12 tháng
4377 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg 6,400,000 6,400,000 128,000 12 tháng
4378 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg 180,000 180,000 4,000 12 tháng
4379 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 32,560,000 32,560,000 652,000 12 tháng
4380 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 1,722,000 1,722,000 35,000 12 tháng
4381 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 68,400,000 68,400,000 1,368,000 12 tháng
4382 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 4,050,000 4,050,000 81,000 12 tháng
4383 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg 566,000 566,000 12,000 12 tháng
4384 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 9,996,000 9,996,000 200,000 12 tháng
4385 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
4386 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg 13,041,000 13,041,000 261,000 12 tháng
4387 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg 41,594,400 41,594,400 832,000 12 tháng
4388 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg 61,047,000 61,047,000 1,221,000 12 tháng
4389 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g 28,500,000 28,500,000 570,000 12 tháng
4390 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g 6,543,600 6,543,600 131,000 12 tháng
4391 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg 82,812,000 82,812,000 1,657,000 12 tháng
4392 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 790,000 790,000 16,000 12 tháng
4393 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU 4,927,500 4,927,500 99,000 12 tháng
4394 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU 3,550,000 3,550,000 71,000 12 tháng
4395 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
4396 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 23,360,000 23,360,000 468,000 12 tháng
4397 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 10,560,000 10,560,000 212,000 12 tháng
4398 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 27,509,400 27,509,400 551,000 12 tháng
4399 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
4400 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg 4,377,600 4,377,600 88,000 12 tháng
4401 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg 27,300 27,300 500 12 tháng
4402 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 39,955,000 39,955,000 800,000 12 tháng
4403 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 10,400,000 10,400,000 208,000 12 tháng
4404 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
4405 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 297,000,000 297,000,000 5,940,000 12 tháng
4406 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 46,200,000 46,200,000 924,000 12 tháng
4407 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg 19,355,000 19,355,000 388,000 12 tháng
4408 18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg 8,000,000 8,000,000 160,000 12 tháng
4409 18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
4410 02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg 27,960,000 27,960,000 560,000 12 tháng
4411 12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg 72,082,500 72,082,500 1,442,000 12 tháng
4412 12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg 12,998,000 12,998,000 260,000 12 tháng
4413 21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
4414 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10 2,268,508,000 2,268,508,000 45,371,000 12 tháng
4415 24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5 1,120,145,040 1,120,145,040 22,403,000 12 tháng
4416 24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg 96,852,000 96,852,000 1,938,000 12 tháng
4417 24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg 92,532,000 92,532,000 1,851,000 12 tháng
4418 24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg 5,940,900 5,940,900 119,000 12 tháng
4419 12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg 88,500,000 88,500,000 1,770,000 12 tháng
4420 12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg 100,750,000 100,750,000 2,015,000 12 tháng
4421 12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg 167,010,000 167,010,000 3,341,000 12 tháng
4422 12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg 679,875 679,875 14,000 12 tháng
4423 12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg 19,345,500 19,345,500 387,000 12 tháng
4424 12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg 530,000 530,000 11,000 12 tháng
4425 12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75 57,000,000 57,000,000 1,140,000 12 tháng
4426 12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75 9,375,000 9,375,000 188,000 12 tháng
4427 12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75 52,560,000 52,560,000 1,052,000 12 tháng
4428 12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75 101,745,000 101,745,000 2,035,000 12 tháng
4429 06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10 127,440,000 127,440,000 2,549,000 12 tháng
4430 06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5 4,350,000 4,350,000 87,000 12 tháng
4431 06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5 77,919,800 77,919,800 1,559,000 12 tháng
4432 06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5 33,040,000 33,040,000 661,000 12 tháng
4433 06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5 53,939,550 53,939,550 1,079,000 12 tháng
4434 06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg 32,302,500 32,302,500 647,000 12 tháng
4435 06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg 11,827,650 11,827,650 237,000 12 tháng
4436 06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg 740,000 740,000 15,000 12 tháng
4437 06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg 11,834,000 11,834,000 237,000 12 tháng
4438 26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20 34,440,000 34,440,000 689,000 12 tháng
4439 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200 318,150,000 318,150,000 6,363,000 12 tháng
4440 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250 30,660,000 30,660,000 614,000 12 tháng
4441 26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500 93,420,600 93,420,600 1,869,000 12 tháng
4442 26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500 169,335,000 169,335,000 3,387,000 12 tháng
4443 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250 44,100,000 44,100,000 882,000 12 tháng
4444 26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500 175,684,000 175,684,000 3,514,000 12 tháng
4445 26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200 108,360,000 108,360,000 2,168,000 12 tháng
4446 26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
4447 26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200 112,500,000 112,500,000 2,250,000 12 tháng
4448 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250 15,300,000 15,300,000 306,000 12 tháng
4449 26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500 95,250,000 95,250,000 1,905,000 12 tháng
4450 26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000 80,934,000 80,934,000 1,619,000 12 tháng
4451 26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206 302,400,000 302,400,000 6,048,000 12 tháng
4452 26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
4453 12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
4454 11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100 62,545,900 62,545,900 1,251,000 12 tháng
4455 02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28 7,140,000 7,140,000 143,000 12 tháng
4456 09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
4457 09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
4458 03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg 190,000 190,000 4,000 12 tháng
4459 02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg 15,225,000 15,225,000 305,000 12 tháng
4460 02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg 50,935,500 50,935,500 1,019,000 12 tháng
4461 02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg 351,500,000 351,500,000 7,030,000 12 tháng
4462 02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg 127,890,000 127,890,000 2,558,000 12 tháng
4463 02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg 74,820,000 74,820,000 1,497,000 12 tháng
4464 17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg 14,045,000 14,045,000 281,000 12 tháng
4465 17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg 72,010,400 72,010,400 1,441,000 12 tháng
4466 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300 12,705,000 12,705,000 255,000 12 tháng
4467 17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80 3,360,000 3,360,000 68,000 12 tháng
4468 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100 83,655,000 83,655,000 1,674,000 12 tháng
4469 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100 162,900,000 162,900,000 3,258,000 12 tháng
4470 25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10 229,121,600 229,121,600 4,583,000 12 tháng
4471 25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100 270,900,000 270,900,000 5,418,000 12 tháng
4472 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
4473 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5 14,220,000 14,220,000 285,000 12 tháng
4474 25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75 253,790,000 253,790,000 5,076,000 12 tháng
4475 25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg 74,550,000 74,550,000 1,491,000 12 tháng
4476 25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg 136,800,000 136,800,000 2,736,000 12 tháng
4477 06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
4478 06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4 144,200,000 144,200,000 2,884,000 12 tháng
4479 25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5 154,680,600 154,680,600 3,094,000 12 tháng
4480 12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3 16,992,000 16,992,000 340,000 12 tháng
4481 24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg 18,782,400 18,782,400 376,000 12 tháng
4482 12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg 514,900,000 514,900,000 10,298,000 12 tháng
4483 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg 327,870,000 327,870,000 6,558,000 12 tháng
4484 12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg 449,169,000 449,169,000 8,984,000 12 tháng
4485 12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg 281,610,000 281,610,000 5,633,000 12 tháng
4486 12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10 181,440,000 181,440,000 3,629,000 12 tháng
4487 12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10 14,175,000 14,175,000 284,000 12 tháng
4488 12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
4489 12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10 204,100,000 204,100,000 4,082,000 12 tháng
4490 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5 66,825,800 66,825,800 1,337,000 12 tháng
4491 12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5 871,727,600 871,727,600 17,435,000 12 tháng
4492 12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10 666,750,000 666,750,000 13,335,000 12 tháng
4493 12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50 412,880,000 412,880,000 8,258,000 12 tháng
4494 06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg 168,300,000 168,300,000 3,366,000 12 tháng
4495 06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg 93,120,000 93,120,000 1,863,000 12 tháng
4496 06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg 129,024,000 129,024,000 2,581,000 12 tháng
4497 06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg 128,698,000 128,698,000 2,574,000 12 tháng
4498 06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60 142,800,000 142,800,000 2,856,000 12 tháng
4499 06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60 26,320,000 26,320,000 527,000 12 tháng
4500 06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g 349,297,200 349,297,200 6,986,000 12 tháng
4501 06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g 14,780,000 14,780,000 296,000 12 tháng
4502 06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
4503 06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
4504 06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2 3,658,950,000 3,658,950,000 73,179,000 12 tháng
4505 06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2 202,020,000 202,020,000 4,041,000 12 tháng
4506 06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2 299,250,000 299,250,000 5,985,000 12 tháng
4507 06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg 170,856,000 170,856,000 3,418,000 12 tháng
4508 06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5 34,125,000 34,125,000 683,000 12 tháng
4509 06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25 130,500,000 130,500,000 2,610,000 12 tháng
4510 06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25 491,878,800 491,878,800 9,838,000 12 tháng
4511 06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5 196,000,000 196,000,000 3,920,000 12 tháng
4512 06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25 104,000,000 104,000,000 2,080,000 12 tháng
4513 06CS.0169.Amox.N3.VIN.625 68,405,400 68,405,400 1,369,000 12 tháng
4514 06CS.0169.Amox.N4.VIN.625 61,588,000 61,588,000 1,232,000 12 tháng
4515 06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5 911,232,000 911,232,000 18,225,000 12 tháng
4516 06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5 4,720,000 4,720,000 95,000 12 tháng
4517 06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g 319,600,000 319,600,000 6,392,000 12 tháng
4518 06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g 127,268,400 127,268,400 2,546,000 12 tháng
4519 06CS.0169.Amox.N4.VTN.375 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
4520 06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25 49,200,000 49,200,000 984,000 12 tháng
4521 06CS.0169.Amox.N2.VTN.457 152,000,000 152,000,000 3,040,000 12 tháng
4522 06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g 5,592,400,000 5,592,400,000 111,848,000 12 tháng
4523 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g 2,258,093,250 2,258,093,250 45,162,000 12 tháng
4524 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g 2,640,250,000 2,640,250,000 52,805,000 12 tháng
4525 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g 715,000,000 715,000,000 14,300,000 12 tháng
4526 06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750 258,300,000 258,300,000 5,166,000 12 tháng
4527 06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750 286,000,000 286,000,000 5,720,000 12 tháng
4528 12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg 25,740,000 25,740,000 515,000 12 tháng
4529 12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg 6,182,800 6,182,800 124,000 12 tháng
4530 12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg 1,065,368,000 1,065,368,000 21,308,000 12 tháng
4531 12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10 422,400,000 422,400,000 8,448,000 12 tháng
4532 12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10 38,200,000 38,200,000 764,000 12 tháng
4533 22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5 94,500,000 94,500,000 1,890,000 12 tháng
4534 01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
4535 01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5 15,960,000 15,960,000 320,000 12 tháng
4536 01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1 45,633,000 45,633,000 913,000 12 tháng
4537 17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g 35,040,000 35,040,000 701,000 12 tháng
4538 17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5 19,233,900 19,233,900 385,000 12 tháng
4539 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5 198,450,000 198,450,000 3,969,000 12 tháng
4540 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25 226,625,000 226,625,000 4,533,000 12 tháng
4541 17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2 324,156,000 324,156,000 6,484,000 12 tháng
4542 08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg 125,300,000 125,300,000 2,506,000 12 tháng
4543 06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg 27,000,000 27,000,000 540,000 12 tháng
4544 06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg 4,979,100 4,979,100 100,000 12 tháng
4545 06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg 1,600,000 1,600,000 32,000 12 tháng
4546 06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg 22,855,000 22,855,000 458,000 12 tháng
4547 17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109 69,578,400 69,578,400 1,392,000 12 tháng
4548 17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109 483,210,000 483,210,000 9,665,000 12 tháng
4549 17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109 19,110,000 19,110,000 383,000 12 tháng
4550 17CS.0710.Baci.N4.UBC.108 113,337,000 113,337,000 2,267,000 12 tháng
4551 17CS.0710.Baci.N4.UBC.107 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
4552 17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109 417,725,000 417,725,000 8,355,000 12 tháng
4553 17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg 305,700,000 305,700,000 6,114,000 12 tháng
4554 25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg 86,730,000 86,730,000 1,735,000 12 tháng
4555 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg 4,494,500 4,494,500 90,000 12 tháng
4556 25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg 320,418,000 320,418,000 6,409,000 12 tháng
4557 25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg 2,250,000 2,250,000 45,000 12 tháng
4558 18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150 43,680,000 43,680,000 874,000 12 tháng
4559 12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg 517,500,000 517,500,000 10,350,000 12 tháng
4560 06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M 2,008,700 2,008,700 41,000 12 tháng
4561 21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg 12,350,000 12,350,000 247,000 12 tháng
4562 21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg 84,064,200 84,064,200 1,682,000 12 tháng
4563 21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg 14,500,000 14,500,000 290,000 12 tháng
4564 21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg 15,649,200 15,649,200 313,000 12 tháng
4565 21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
4566 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15 33,800,000 33,800,000 676,000 12 tháng
4567 18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30 65,190,000 65,190,000 1,304,000 12 tháng
4568 18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30 78,750,000 78,750,000 1,575,000 12 tháng
4569 18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1 391,351,320 391,351,320 7,828,000 12 tháng
4570 18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
4571 18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1 4,751,500 4,751,500 96,000 12 tháng
4572 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5 62,540,000 62,540,000 1,251,000 12 tháng
4573 18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75 8,032,500 8,032,500 161,000 12 tháng
4574 21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5 15,147,800 15,147,800 303,000 12 tháng
4575 08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4 92,801,696 92,801,696 1,857,000 12 tháng
4576 17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg 1,250,000 1,250,000 25,000 12 tháng
4577 17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg 11,850,000 11,850,000 237,000 12 tháng
4578 17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg 21,450,000 21,450,000 429,000 12 tháng
4579 12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg 317,310,000 317,310,000 6,347,000 12 tháng
4580 12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
4581 12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg 37,500,000 37,500,000 750,000 12 tháng
4582 12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg 101,700,000 101,700,000 2,034,000 12 tháng
4583 12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg 7,514,880 7,514,880 151,000 12 tháng
4584 12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25 334,080,000 334,080,000 6,682,000 12 tháng
4585 12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5 193,200,000 193,200,000 3,864,000 12 tháng
4586 21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5 24,864,000 24,864,000 498,000 12 tháng
4587 25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg 6,800,000 6,800,000 136,000 12 tháng
4588 25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10 154,125,000 154,125,000 3,083,000 12 tháng
4589 25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50 5,000,000 5,000,000 100,000 12 tháng
4590 25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
4591 25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2 100,272,000 100,272,000 2,006,000 12 tháng
4592 25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2 263,550,000 263,550,000 5,271,000 12 tháng
4593 25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2 604,138,800 604,138,800 12,083,000 12 tháng
4594 25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120 89,550,000 89,550,000 1,791,000 12 tháng
4595 25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120 162,960,000 162,960,000 3,260,000 12 tháng
4596 25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3 48,720,000 48,720,000 975,000 12 tháng
4597 27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg 46,740,000 46,740,000 935,000 12 tháng
4598 27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg 14,612,000 14,612,000 293,000 12 tháng
4599 27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470 11,700,000 11,700,000 234,000 12 tháng
4600 27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400 6,200,000 6,200,000 124,000 12 tháng
4601 27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200 49,140,000 49,140,000 983,000 12 tháng
4602 27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200 9,240,000 9,240,000 185,000 12 tháng
4603 26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5 11,856,500 11,856,500 238,000 12 tháng
4604 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10 11,100,600 11,100,600 223,000 12 tháng
4605 04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5 5,161,800 5,161,800 104,000 12 tháng
4606 04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2 1,850,000 1,850,000 37,000 12 tháng
4607 27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10 133,980,000 133,980,000 2,680,000 12 tháng
4608 13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
4609 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
4610 13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15 30,816,000 30,816,000 617,000 12 tháng
4611 13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30 27,480,000 27,480,000 550,000 12 tháng
4612 02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
4613 02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1 69,480,000 69,480,000 1,390,000 12 tháng
4614 27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg 1,749,300 1,749,300 35,000 12 tháng
4615 12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
4616 12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
4617 12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
4618 12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg 174,000,000 174,000,000 3,480,000 12 tháng
4619 12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg 456,500,000 456,500,000 9,130,000 12 tháng
4620 12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg 161,200,000 161,200,000 3,224,000 12 tháng
4621 12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5 838,162,500 838,162,500 16,764,000 12 tháng
4622 08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg 903,105,000 903,105,000 18,063,000 12 tháng
4623 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
4624 13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20 44,992,500 44,992,500 900,000 12 tháng
4625 12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25 120,750,000 120,750,000 2,415,000 12 tháng
4626 05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg 1,040,000 1,040,000 21,000 12 tháng
4627 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
4628 11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
4629 22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1 318,428,800 318,428,800 6,369,000 12 tháng
4630 22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1 592,861,500 592,861,500 11,858,000 12 tháng
4631 25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10 111,200,000 111,200,000 2,224,000 12 tháng
4632 25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg 4,200,000 4,200,000 84,000 12 tháng
4633 25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg 189,924,000 189,924,000 3,799,000 12 tháng
4634 25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg 96,100,000 96,100,000 1,922,000 12 tháng
4635 25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg 32,373,600 32,373,600 648,000 12 tháng
4636 25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
4637 21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10 2,800,000 2,800,000 56,000 12 tháng
4638 08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5 4,047,750 4,047,750 81,000 12 tháng
4639 22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1 33,640,000 33,640,000 673,000 12 tháng
4640 12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg 5,937,500 5,937,500 119,000 12 tháng
4641 06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
4642 06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
4643 06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg 69,972,000 69,972,000 1,400,000 12 tháng
4644 06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg 220,080,000 220,080,000 4,402,000 12 tháng
4645 06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg 6,480,000 6,480,000 130,000 12 tháng
4646 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg 1,350,000 1,350,000 27,000 12 tháng
4647 06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60 11,780,000 11,780,000 236,000 12 tháng
4648 06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g 18,900,000 18,900,000 378,000 12 tháng
4649 06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg 77,666,400 77,666,400 1,554,000 12 tháng
4650 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg 96,573,600 96,573,600 1,932,000 12 tháng
4651 06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60 500,000 500,000 10,000 12 tháng
4652 06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g 220,915,000 220,915,000 4,419,000 12 tháng
4653 06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
4654 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g 220,000,000 220,000,000 4,400,000 12 tháng
4655 06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g 153,965,000 153,965,000 3,080,000 12 tháng
4656 06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g 3,267,810,000 3,267,810,000 65,357,000 12 tháng
4657 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g 112,000,000 112,000,000 2,240,000 12 tháng
4658 06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g 3,081,000,000 3,081,000,000 61,620,000 12 tháng
4659 06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g 2,185,000,000 2,185,000,000 43,700,000 12 tháng
4660 06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
4661 06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg 3,368,000 3,368,000 68,000 12 tháng
4662 06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg 50,011,800 50,011,800 1,001,000 12 tháng
4663 06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg 67,830,000 67,830,000 1,357,000 12 tháng
4664 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg 28,478,000 28,478,000 570,000 12 tháng
4665 06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg 330,000,000 330,000,000 6,600,000 12 tháng
4666 06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg 21,675,000 21,675,000 434,000 12 tháng
4667 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g 7,396,800,000 7,396,800,000 147,936,000 12 tháng
4668 06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
4669 06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g 2,730,000,000 2,730,000,000 54,600,000 12 tháng
4670 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25 111,000,000 111,000,000 2,220,000 12 tháng
4671 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5 624,000,000 624,000,000 12,480,000 12 tháng
4672 06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5 2,310,000,000 2,310,000,000 46,200,000 12 tháng
4673 06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1 113,400,000 113,400,000 2,268,000 12 tháng
4674 06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1 4,123,800,000 4,123,800,000 82,476,000 12 tháng
4675 06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g 538,650,000 538,650,000 10,773,000 12 tháng
4676 06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g 676,236,000 676,236,000 13,525,000 12 tháng
4677 06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g 406,233,360 406,233,360 8,125,000 12 tháng
4678 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g 115,800,000 115,800,000 2,316,000 12 tháng
4679 06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
4680 06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g 1,764,000,000 1,764,000,000 35,280,000 12 tháng
4681 06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g 3,582,000,000 3,582,000,000 71,640,000 12 tháng
4682 06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g 5,568,000,000 5,568,000,000 111,360,000 12 tháng
4683 06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g 1,209,000,000 1,209,000,000 24,180,000 12 tháng
4684 06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g 71,250,000 71,250,000 1,425,000 12 tháng
4685 06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
4686 06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30 1,675,000 1,675,000 34,000 12 tháng
4687 06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg 265,200,000 265,200,000 5,304,000 12 tháng
4688 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg 102,000,000 102,000,000 2,040,000 12 tháng
4689 06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg 599,500,000 599,500,000 11,990,000 12 tháng
4690 06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg 58,320,000 58,320,000 1,167,000 12 tháng
4691 06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg 71,001,000 71,001,000 1,421,000 12 tháng
4692 06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg 78,400,000 78,400,000 1,568,000 12 tháng
4693 06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg 38,019,000 38,019,000 761,000 12 tháng
4694 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg 144,000,000 144,000,000 2,880,000 12 tháng
4695 06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60 36,488,000 36,488,000 730,000 12 tháng
4696 06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg 937,500,000 937,500,000 18,750,000 12 tháng
4697 06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g 80,400,000 80,400,000 1,608,000 12 tháng
4698 06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g 309,690,000 309,690,000 6,194,000 12 tháng
4699 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g 1,977,140,000 1,977,140,000 39,543,000 12 tháng
4700 06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g 28,350,000 28,350,000 567,000 12 tháng
4701 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g 3,249,900,000 3,249,900,000 64,998,000 12 tháng
4702 06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g 6,405,200,000 6,405,200,000 128,104,000 12 tháng
4703 06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g 651,000,000 651,000,000 13,020,000 12 tháng
4704 06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g 356,250,000 356,250,000 7,125,000 12 tháng
4705 06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g 3,214,080,000 3,214,080,000 64,282,000 12 tháng
4706 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg 52,595,000 52,595,000 1,052,000 12 tháng
4707 06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg 155,040,000 155,040,000 3,101,000 12 tháng
4708 06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg 39,100,000 39,100,000 782,000 12 tháng
4709 06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg 39,916,100 39,916,100 799,000 12 tháng
4710 02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg 87,634,260 87,634,260 1,753,000 12 tháng
4711 02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg 57,524,000 57,524,000 1,151,000 12 tháng
4712 03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg 150,722,000 150,722,000 3,015,000 12 tháng
4713 03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg 5,786,000 5,786,000 116,000 12 tháng
4714 03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
4715 03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg 205,148,900 205,148,900 4,103,000 12 tháng
4716 03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30 13,920,000 13,920,000 279,000 12 tháng
4717 12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg 106,000,000 106,000,000 2,120,000 12 tháng
4718 12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg 395,010,000 395,010,000 7,901,000 12 tháng
4719 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
4720 11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg 14,490,000 14,490,000 290,000 12 tháng
4721 03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg 3,660,300 3,660,300 74,000 12 tháng
4722 12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg 16,000,000 16,000,000 320,000 12 tháng
4723 06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20 819,000,000 819,000,000 16,380,000 12 tháng
4724 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20 445,000,000 445,000,000 8,900,000 12 tháng
4725 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40 1,852,500,000 1,852,500,000 37,050,000 12 tháng
4726 06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200 273,025,000 273,025,000 5,461,000 12 tháng
4727 06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg 99,699,600 99,699,600 1,994,000 12 tháng
4728 06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg 19,905,600 19,905,600 399,000 12 tháng
4729 08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100 41,599,000 41,599,000 832,000 12 tháng
4730 08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
4731 24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4 540,500,000 540,500,000 10,810,000 12 tháng
4732 24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2 212,790,000 212,790,000 4,256,000 12 tháng
4733 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10 6,720,000 6,720,000 135,000 12 tháng
4734 13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15 8,736,000 8,736,000 175,000 12 tháng
4735 12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg 155,530,000 155,530,000 3,111,000 12 tháng
4736 12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
4737 12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg 50,000,000 50,000,000 1,000,000 12 tháng
4738 24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2 7,816,200 7,816,200 157,000 12 tháng
4739 24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg 118,349,000 118,349,000 2,367,000 12 tháng
4740 06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg 2,470,000 2,470,000 50,000 12 tháng
4741 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g 7,800,000 7,800,000 156,000 12 tháng
4742 06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
4743 06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g 642,600,000 642,600,000 12,852,000 12 tháng
4744 06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g 621,000,000 621,000,000 12,420,000 12 tháng
4745 06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
4746 24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
4747 24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg 8,250,000 8,250,000 165,000 12 tháng
4748 25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100 78,408,000 78,408,000 1,569,000 12 tháng
4749 25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100 179,300,000 179,300,000 3,586,000 12 tháng
4750 25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20 6,811,500 6,811,500 137,000 12 tháng
4751 25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20 159,630,000 159,630,000 3,193,000 12 tháng
4752 02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg 2,180,000 2,180,000 44,000 12 tháng
4753 02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg 21,865,500 21,865,500 438,000 12 tháng
4754 06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
4755 06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU 676,080,000 676,080,000 13,522,000 12 tháng
4756 13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml 4,125,000 4,125,000 83,000 12 tháng
4757 21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10 25,200 25,200 500 12 tháng
4758 13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml 5,850,000 5,850,000 117,000 12 tháng
4759 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg 5,481,190 5,481,190 110,000 12 tháng
4760 08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg 16,790,760 16,790,760 336,000 12 tháng
4761 24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6 243,000,000 243,000,000 4,860,000 12 tháng
4762 24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3 245,840,000 245,840,000 4,917,000 12 tháng
4763 24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3 149,100,000 149,100,000 2,982,000 12 tháng
4764 18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg 44,496,000 44,496,000 890,000 12 tháng
4765 11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg 31,395,000 31,395,000 628,000 12 tháng
4766 04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg 181,500,000 181,500,000 3,630,000 12 tháng
4767 04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg 63,500,000 63,500,000 1,270,000 12 tháng
4768 04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg 127,000,000 127,000,000 2,540,000 12 tháng
4769 01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
4770 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5 5,460,000 5,460,000 110,000 12 tháng
4771 03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60 30,150,000 30,150,000 603,000 12 tháng
4772 03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90 13,740,000 13,740,000 275,000 12 tháng
4773 03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg 73,752,000 73,752,000 1,476,000 12 tháng
4774 03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg 560,000 560,000 12,000 12 tháng
4775 03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg 13,500,000 13,500,000 270,000 12 tháng
4776 18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
4777 18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1 16,960,800 16,960,800 340,000 12 tháng
4778 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
4779 02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg 191,520,000 191,520,000 3,831,000 12 tháng
4780 13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20 1,170,000 1,170,000 24,000 12 tháng
4781 25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
4782 25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg 6,660,000 6,660,000 134,000 12 tháng
4783 02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg 5,830,000 5,830,000 117,000 12 tháng
4784 02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg 10,965,000 10,965,000 220,000 12 tháng
4785 01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2 97,622,000 97,622,000 1,953,000 12 tháng
4786 01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2 7,616,000 7,616,000 153,000 12 tháng
4787 24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg 538,398,000 538,398,000 10,768,000 12 tháng
4788 24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg 3,729,600 3,729,600 75,000 12 tháng
4789 02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
4790 02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg 182,640,000 182,640,000 3,653,000 12 tháng
4791 02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20 2,555,000 2,555,000 52,000 12 tháng
4792 02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3 19,680,000 19,680,000 394,000 12 tháng
4793 13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g 12,000,000 12,000,000 240,000 12 tháng
4794 12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
4795 12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
4796 12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg 29,682,250 29,682,250 594,000 12 tháng
4797 12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg 175,000 175,000 4,000 12 tháng
4798 22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg 93,450,000 93,450,000 1,869,000 12 tháng
4799 17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20 17,055,360 17,055,360 342,000 12 tháng
4800 17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g 53,292,600 53,292,600 1,066,000 12 tháng
4801 17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g 35,952,000 35,952,000 720,000 12 tháng
4802 17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
4803 17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50 80,733,240 80,733,240 1,615,000 12 tháng
4804 17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50 50,922,000 50,922,000 1,019,000 12 tháng
4805 17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50 16,160,000 16,160,000 324,000 12 tháng
4806 17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100 82,160,000 82,160,000 1,644,000 12 tháng
4807 03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1 90,381,480 90,381,480 1,808,000 12 tháng
4808 08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1 29,400,000 29,400,000 588,000 12 tháng
4809 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
4810 17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5 11,760,000 11,760,000 236,000 12 tháng
4811 17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg 40,500 40,500 1,000 12 tháng
4812 17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
4813 08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5 7,980,000 7,980,000 160,000 12 tháng
4814 08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
4815 17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2 137,617,200 137,617,200 2,753,000 12 tháng
4816 17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg 31,450,000 31,450,000 629,000 12 tháng
4817 17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg 131,422,200 131,422,200 2,629,000 12 tháng
4818 17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg 190,365,000 190,365,000 3,808,000 12 tháng
4819 17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg 145,477,600 145,477,600 2,910,000 12 tháng
4820 17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg 145,580,000 145,580,000 2,912,000 12 tháng
4821 17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg 77,760,000 77,760,000 1,556,000 12 tháng
4822 09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg 9,120,000 9,120,000 183,000 12 tháng
4823 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5 2,241,825,000 2,241,825,000 44,837,000 12 tháng
4824 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5 594,000,000 594,000,000 11,880,000 12 tháng
4825 12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25 2,991,600,000 2,991,600,000 59,832,000 12 tháng
4826 12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
4827 12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5 1,260,000,000 1,260,000,000 25,200,000 12 tháng
4828 12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5 656,000,000 656,000,000 13,120,000 12 tháng
4829 12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5 286,700,000 286,700,000 5,734,000 12 tháng
4830 12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5 873,290,000 873,290,000 17,466,000 12 tháng
4831 11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
4832 11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
4833 06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg 653,050,000 653,050,000 13,061,000 12 tháng
4834 06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
4835 06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg 12,500,000 12,500,000 250,000 12 tháng
4836 20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg 84,630,000 84,630,000 1,693,000 12 tháng
4837 20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg 10,584,000 10,584,000 212,000 12 tháng
4838 04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1 384,037,500 384,037,500 7,681,000 12 tháng
4839 04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10 161,020,000 161,020,000 3,221,000 12 tháng
4840 04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10 103,950,000 103,950,000 2,079,000 12 tháng
4841 03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10 2,376,600 2,376,600 48,000 12 tháng
4842 03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5 93,250,000 93,250,000 1,865,000 12 tháng
4843 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25 29,568,000 29,568,000 592,000 12 tháng
4844 08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5 4,951,800 4,951,800 100,000 12 tháng
4845 25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
4846 06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg 56,051,100 56,051,100 1,122,000 12 tháng
4847 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1 4,278,120,000 4,278,120,000 85,563,000 12 tháng
4848 11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml 298,000,000 298,000,000 5,960,000 12 tháng
4849 11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M 352,000,000 352,000,000 7,040,000 12 tháng
4850 11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4 470,900,000 470,900,000 9,418,000 12 tháng
4851 11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1 274,800,000 274,800,000 5,496,000 12 tháng
4852 11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1 73,900,000 73,900,000 1,478,000 12 tháng
4853 17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg 96,075,000 96,075,000 1,922,000 12 tháng
4854 17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg 157,113,600 157,113,600 3,143,000 12 tháng
4855 17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg 750,000,000 750,000,000 15,000,000 12 tháng
4856 11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
4857 01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
4858 08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5 5,769,750 5,769,750 116,000 12 tháng
4859 02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg 140,800,000 140,800,000 2,816,000 12 tháng
4860 02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg 20,400,000 20,400,000 408,000 12 tháng
4861 02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg 4,600,000 4,600,000 92,000 12 tháng
4862 02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg 98,000,000 98,000,000 1,960,000 12 tháng
4863 02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
4864 17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2 149,572,500 149,572,500 2,992,000 12 tháng
4865 XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
4866 12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg 510,000,000 510,000,000 10,200,000 12 tháng
4867 12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg 712,500,000 712,500,000 14,250,000 12 tháng
4868 12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg 273,000,000 273,000,000 5,460,000 12 tháng
4869 12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg 42,136,000 42,136,000 843,000 12 tháng
4870 25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20 86,214,300 86,214,300 1,725,000 12 tháng
4871 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10 53,040,000 53,040,000 1,061,000 12 tháng
4872 01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2 492,817,500 492,817,500 9,857,000 12 tháng
4873 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10 45,990,000 45,990,000 920,000 12 tháng
4874 01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2 166,661,000 166,661,000 3,334,000 12 tháng
4875 03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg 2,919,600 2,919,600 59,000 12 tháng
4876 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
4877 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg 114,400,000 114,400,000 2,288,000 12 tháng
4878 03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg 13,120,000 13,120,000 263,000 12 tháng
4879 03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg 25,515,000 25,515,000 511,000 12 tháng
4880 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
4881 03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
4882 03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
4883 11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1 9,135,000 9,135,000 183,000 12 tháng
4884 11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5 19,140,000 19,140,000 383,000 12 tháng
4885 06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg 5,060,000 5,060,000 102,000 12 tháng
4886 07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg 1,499,400 1,499,400 30,000 12 tháng
4887 07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg 98,275,000 98,275,000 1,966,000 12 tháng
4888 07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
4889 07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg 10,780,000 10,780,000 216,000 12 tháng
4890 18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10 7,820,000 7,820,000 157,000 12 tháng
4891 14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5 29,450,000 29,450,000 589,000 12 tháng
4892 21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5 5,580,000 5,580,000 112,000 12 tháng
4893 24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg 2,380,000 2,380,000 48,000 12 tháng
4894 21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60 187,200,000 187,200,000 3,744,000 12 tháng
4895 12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg 82,800,000 82,800,000 1,656,000 12 tháng
4896 06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
4897 06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g 41,500,000 41,500,000 830,000 12 tháng
4898 16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4 200,954,250 200,954,250 4,020,000 12 tháng
4899 16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50 21,360,000 21,360,000 428,000 12 tháng
4900 16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50 154,080,000 154,080,000 3,082,000 12 tháng
4901 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15 4,211,000 4,211,000 85,000 12 tháng
4902 13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5 7,175,000 7,175,000 144,000 12 tháng
4903 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10 20,352,000 20,352,000 408,000 12 tháng
4904 13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15 31,290,000 31,290,000 626,000 12 tháng
4905 13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15 15,277,500 15,277,500 306,000 12 tháng
4906 13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10 120,600,000 120,600,000 2,412,000 12 tháng
4907 05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg 59,690,400 59,690,400 1,194,000 12 tháng
4908 05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg 84,600,000 84,600,000 1,692,000 12 tháng
4909 05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg 95,200,000 95,200,000 1,904,000 12 tháng
4910 14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10 366,080,000 366,080,000 7,322,000 12 tháng
4911 24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5 1,033,200,000 1,033,200,000 20,664,000 12 tháng
4912 11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
4913 11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500 171,680,000 171,680,000 3,434,000 12 tháng
4914 17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg 4,500,000 4,500,000 90,000 12 tháng
4915 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg 63,756,000 63,756,000 1,276,000 12 tháng
4916 08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g 69,997,200 69,997,200 1,400,000 12 tháng
4917 06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5 840,000 840,000 17,000 12 tháng
4918 06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1 36,765,855 36,765,855 736,000 12 tháng
4919 24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg 17,600,000 17,600,000 352,000 12 tháng
4920 24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg 159,600,000 159,600,000 3,192,000 12 tháng
4921 24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg 100,825,000 100,825,000 2,017,000 12 tháng
4922 24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg 205,960,000 205,960,000 4,120,000 12 tháng
4923 18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
4924 18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500 447,300,000 447,300,000 8,946,000 12 tháng
4925 18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500 105,000,000 105,000,000 2,100,000 12 tháng
4926 18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500 578,214,000 578,214,000 11,565,000 12 tháng
4927 18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500 321,440,000 321,440,000 6,429,000 12 tháng
4928 18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg 689,070,000 689,070,000 13,782,000 12 tháng
4929 18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg 2,311,200,000 2,311,200,000 46,224,000 12 tháng
4930 18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg 177,072,000 177,072,000 3,542,000 12 tháng
4931 18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500 2,481,180,000 2,481,180,000 49,624,000 12 tháng
4932 18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500 3,040,830,000 3,040,830,000 60,817,000 12 tháng
4933 18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg 68,000,000 68,000,000 1,360,000 12 tháng
4934 18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg 16,400,000 16,400,000 328,000 12 tháng
4935 18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg 97,361,000 97,361,000 1,948,000 12 tháng
4936 18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
4937 18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500 444,822,000 444,822,000 8,897,000 12 tháng
4938 18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500 1,424,430,000 1,424,430,000 28,489,000 12 tháng
4939 18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
4940 18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500 3,558,000,000 3,558,000,000 71,160,000 12 tháng
4941 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg 2,964,000 2,964,000 60,000 12 tháng
4942 02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g 17,000,000 17,000,000 340,000 12 tháng
4943 02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
4944 02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
4945 26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5 4,347,000 4,347,000 87,000 12 tháng
4946 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250 38,690,400 38,690,400 774,000 12 tháng
4947 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500 41,040,000 41,040,000 821,000 12 tháng
4948 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500 402,192,000 402,192,000 8,044,000 12 tháng
4949 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500 54,272,400 54,272,400 1,086,000 12 tháng
4950 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250 642,500 642,500 13,000 12 tháng
4951 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
4952 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100 23,786,000 23,786,000 476,000 12 tháng
4953 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250 127,724,400 127,724,400 2,555,000 12 tháng
4954 26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500 350,000,000 350,000,000 7,000,000 12 tháng
4955 26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500 1,621,096,200 1,621,096,200 32,422,000 12 tháng
4956 04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg 121,500,000 121,500,000 2,430,000 12 tháng
4957 17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9 5,821,200 5,821,200 117,000 12 tháng
4958 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg 80,000 80,000 2,000 12 tháng
4959 12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg 84,370,000 84,370,000 1,688,000 12 tháng
4960 12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
4961 12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
4962 17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1 292,824,000 292,824,000 5,857,000 12 tháng
4963 06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg 504,000 504,000 11,000 12 tháng
4964 24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1 10,626,000 10,626,000 213,000 12 tháng
4965 24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg 30,044,700 30,044,700 601,000 12 tháng
4966 24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
4967 12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg 4,248,000 4,248,000 85,000 12 tháng
4968 19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500 337,261,050 337,261,050 6,746,000 12 tháng
4969 18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5 161,350,000 161,350,000 3,227,000 12 tháng
4970 06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg 94,976,000 94,976,000 1,900,000 12 tháng
4971 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4 6,875,000 6,875,000 138,000 12 tháng
4972 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15 123,000,000 123,000,000 2,460,000 12 tháng
4973 21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
4974 02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg 13,630,000 13,630,000 273,000 12 tháng
4975 02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
4976 02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
4977 02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
4978 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg 16,430,000 16,430,000 329,000 12 tháng
4979 02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg 190,125,000 190,125,000 3,803,000 12 tháng
4980 02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30 139,500,000 139,500,000 2,790,000 12 tháng
4981 12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg 390,000,000 390,000,000 7,800,000 12 tháng
4982 06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750 1,425,600,000 1,425,600,000 28,512,000 12 tháng
4983 12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg 186,200,000 186,200,000 3,724,000 12 tháng
4984 12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg 305,000,000 305,000,000 6,100,000 12 tháng
4985 12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg 52,176,000 52,176,000 1,044,000 12 tháng
4986 21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5 72,760,000 72,760,000 1,456,000 12 tháng
4987 18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o 2,085,500,000 2,085,500,000 41,710,000 12 tháng
4988 18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b 1,075,200,000 1,075,200,000 21,504,000 12 tháng
4989 18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5 423,300,000 423,300,000 8,466,000 12 tháng
4990 18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10 62,620,000 62,620,000 1,253,000 12 tháng
4991 18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
4992 18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10 546,000,000 546,000,000 10,920,000 12 tháng
4993 18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10 471,960,000 471,960,000 9,440,000 12 tháng
4994 18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10 53,720,000 53,720,000 1,075,000 12 tháng
4995 18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10 260,000,000 260,000,000 5,200,000 12 tháng
4996 18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10 59,150,000 59,150,000 1,183,000 12 tháng
4997 18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3 9,239,940 9,239,940 185,000 12 tháng
4998 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10 505,780,000 505,780,000 10,116,000 12 tháng
4999 18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10 384,400,000 384,400,000 7,688,000 12 tháng
5000 18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3 1,340,640,000 1,340,640,000 26,813,000 12 tháng
5001 18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3 1,850,850,000 1,850,850,000 37,017,000 12 tháng
5002 18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10 1,740,960,000 1,740,960,000 34,820,000 12 tháng
5003 18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10 4,204,400,000 4,204,400,000 84,088,000 12 tháng
5004 18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3 565,452,000 565,452,000 11,310,000 12 tháng
5005 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
5006 12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
5007 12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg 396,500,000 396,500,000 7,930,000 12 tháng
5008 12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg 494,760,000 494,760,000 9,896,000 12 tháng
5009 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5 2,080,000 2,080,000 42,000 12 tháng
5010 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5 61,275,000 61,275,000 1,226,000 12 tháng
5011 12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25 109,200,000 109,200,000 2,184,000 12 tháng
5012 12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25 55,188,000 55,188,000 1,104,000 12 tháng
5013 08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5 208,799,640 208,799,640 4,176,000 12 tháng
5014 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
5015 01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250 91,800,000 91,800,000 1,836,000 12 tháng
5016 12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg 91,520,000 91,520,000 1,831,000 12 tháng
5017 12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg 2,992,000 2,992,000 60,000 12 tháng
5018 12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg 17,980,000 17,980,000 360,000 12 tháng
5019 12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg 15,318,000 15,318,000 307,000 12 tháng
5020 13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg 22,950,000 22,950,000 459,000 12 tháng
5021 13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
5022 17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
5023 06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg 37,485,000 37,485,000 750,000 12 tháng
5024 06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg 8,528,000 8,528,000 171,000 12 tháng
5025 12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg 28,800,000 28,800,000 576,000 12 tháng
5026 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg 48,960,000 48,960,000 980,000 12 tháng
5027 12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg 44,000,000 44,000,000 880,000 12 tháng
5028 06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg 5,897,300 5,897,300 118,000 12 tháng
5029 26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5 2,744,800 2,744,800 55,000 12 tháng
5030 26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
5031 26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10 25,363,800 25,363,800 508,000 12 tháng
5032 26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg 207,075,000 207,075,000 4,142,000 12 tháng
5033 26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg 11,368,700 11,368,700 228,000 12 tháng
5034 26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg 81,900,000 81,900,000 1,638,000 12 tháng
5035 17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg 9,840,000 9,840,000 197,000 12 tháng
5036 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100 70,800,000 70,800,000 1,416,000 12 tháng
5037 17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10 59,400,000 59,400,000 1,188,000 12 tháng
5038 17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg 47,856,000 47,856,000 958,000 12 tháng
5039 13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
5040 01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10 112,844,800 112,844,800 2,257,000 12 tháng
5041 02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30 23,750,000 23,750,000 475,000 12 tháng
5042 02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2 13,250,000 13,250,000 265,000 12 tháng
5043 02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg 86,782,500 86,782,500 1,736,000 12 tháng
5044 02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg 5,392,000 5,392,000 108,000 12 tháng
5045 02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2 42,504,000 42,504,000 851,000 12 tháng
5046 02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1 76,300,000 76,300,000 1,526,000 12 tháng
5047 03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
5048 12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg 180,000,000 180,000,000 3,600,000 12 tháng
5049 17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU 306,936,000 306,936,000 6,139,000 12 tháng
5050 17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU 26,082,000 26,082,000 522,000 12 tháng
5051 17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg 194,750,000 194,750,000 3,895,000 12 tháng
5052 17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg 45,337,500 45,337,500 907,000 12 tháng
5053 17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg 5,194,400 5,194,400 104,000 12 tháng
5054 08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg 23,240,000 23,240,000 465,000 12 tháng
5055 01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
5056 03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5 2,992,500 2,992,500 60,000 12 tháng
5057 10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25 290,835,000 290,835,000 5,817,000 12 tháng
5058 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4 33,312,500 33,312,500 667,000 12 tháng
5059 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
5060 06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5 29,925,000 29,925,000 599,000 12 tháng
5061 06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
5062 06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150 2,541,400,000 2,541,400,000 50,828,000 12 tháng
5063 06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg 57,600,000 57,600,000 1,152,000 12 tháng
5064 06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg 1,512,000 1,512,000 31,000 12 tháng
5065 06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg 123,690,000 123,690,000 2,474,000 12 tháng
5066 24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg 582,582,000 582,582,000 11,652,000 12 tháng
5067 24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg 799,900,500 799,900,500 15,999,000 12 tháng
5068 18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg 34,368,600 34,368,600 688,000 12 tháng
5069 18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg 50,350,000 50,350,000 1,007,000 12 tháng
5070 18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg 63,944,500 63,944,500 1,279,000 12 tháng
5071 01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38 26,394,000 26,394,000 528,000 12 tháng
5072 01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10 6,270,000 6,270,000 126,000 12 tháng
5073 01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8 3,750,000 3,750,000 75,000 12 tháng
5074 01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8 33,516,000 33,516,000 671,000 12 tháng
5075 06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
5076 06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300 150,000,000 150,000,000 3,000,000 12 tháng
5077 06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
5078 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg 1,685,900,000 1,685,900,000 33,718,000 12 tháng
5079 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg 381,600,000 381,600,000 7,632,000 12 tháng
5080 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
5081 12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
5082 12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg 61,200,000 61,200,000 1,224,000 12 tháng
5083 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5 774,000,000 774,000,000 15,480,000 12 tháng
5084 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5 111,600,000 111,600,000 2,232,000 12 tháng
5085 12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5 88,400,000 88,400,000 1,768,000 12 tháng
5086 12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
5087 03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120 31,920,000 31,920,000 639,000 12 tháng
5088 17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g 92,353,800 92,353,800 1,848,000 12 tháng
5089 17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10 1,181,250,000 1,181,250,000 23,625,000 12 tháng
5090 12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg 1,660,980,000 1,660,980,000 33,220,000 12 tháng
5091 12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg 56,400,000 56,400,000 1,128,000 12 tháng
5092 12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg 754,740,000 754,740,000 15,095,000 12 tháng
5093 12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg 148,561,000 148,561,000 2,972,000 12 tháng
5094 12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
5095 12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5 290,464,000 290,464,000 5,810,000 12 tháng
5096 12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg 299,023,200 299,023,200 5,981,000 12 tháng
5097 12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg 45,500,000 45,500,000 910,000 12 tháng
5098 12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg 13,860,000 13,860,000 278,000 12 tháng
5099 02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg 3,444,000 3,444,000 69,000 12 tháng
5100 02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg 234,436,500 234,436,500 4,689,000 12 tháng
5101 18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg 4,140,000 4,140,000 83,000 12 tháng
5102 27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
5103 17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g 4,425,000 4,425,000 89,000 12 tháng
5104 26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158 6,384,000 6,384,000 128,000 12 tháng
5105 26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158 46,095,000 46,095,000 922,000 12 tháng
5106 17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336 48,950,000 48,950,000 979,000 12 tháng
5107 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g 124,740,000 124,740,000 2,495,000 12 tháng
5108 17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611 95,875,000 95,875,000 1,918,000 12 tháng
5109 17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306 22,680,000 22,680,000 454,000 12 tháng
5110 17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25 127,680,000 127,680,000 2,554,000 12 tháng
5111 17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50 145,200,000 145,200,000 2,904,000 12 tháng
5112 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80 63,664,000 63,664,000 1,274,000 12 tháng
5113 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80 67,550,000 67,550,000 1,351,000 12 tháng
5114 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80 37,100,000 37,100,000 742,000 12 tháng
5115 17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80 94,300,000 94,300,000 1,886,000 12 tháng
5116 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25 2,520,000 2,520,000 51,000 12 tháng
5117 17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
5118 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10 2,784,000 2,784,000 56,000 12 tháng
5119 26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5 4,070,000 4,070,000 82,000 12 tháng
5120 17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5 402,215,000 402,215,000 8,045,000 12 tháng
5121 26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250 113,526,000 113,526,000 2,271,000 12 tháng
5122 17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
5123 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg 90,000,000 90,000,000 1,800,000 12 tháng
5124 24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg 1,096,200,000 1,096,200,000 21,924,000 12 tháng
5125 24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1 203,616,000 203,616,000 4,073,000 12 tháng
5126 24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg 701,400 701,400 15,000 12 tháng
5127 04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400 319,144,900 319,144,900 6,383,000 12 tháng
5128 02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg 15,288,000 15,288,000 306,000 12 tháng
5129 02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg 21,240,000 21,240,000 425,000 12 tháng
5130 02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg 19,065,000 19,065,000 382,000 12 tháng
5131 02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg 89,678,400 89,678,400 1,794,000 12 tháng
5132 18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g 1,120,000 1,120,000 23,000 12 tháng
5133 18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg 110,500,000 110,500,000 2,210,000 12 tháng
5134 18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
5135 18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g 79,800,000 79,800,000 1,596,000 12 tháng
5136 18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg 470,400,000 470,400,000 9,408,000 12 tháng
5137 18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg 2,793,600,000 2,793,600,000 55,872,000 12 tháng
5138 18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg 2,036,040,000 2,036,040,000 40,721,000 12 tháng
5139 02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g 4,998,000 4,998,000 100,000 12 tháng
5140 08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
5141 18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg 31,491,000 31,491,000 630,000 12 tháng
5142 12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg 1,222,368,000 1,222,368,000 24,448,000 12 tháng
5143 17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2 31,560,900 31,560,900 632,000 12 tháng
5144 12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg 245,595,000 245,595,000 4,912,000 12 tháng
5145 12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg 10,530,000 10,530,000 211,000 12 tháng
5146 12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg 129,030,000 129,030,000 2,581,000 12 tháng
5147 12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg 143,566,500 143,566,500 2,872,000 12 tháng
5148 06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150 1,573,480,000 1,573,480,000 31,470,000 12 tháng
5149 06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg 25,382,000 25,382,000 508,000 12 tháng
5150 06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22 99,900,000 99,900,000 1,998,000 12 tháng
5151 06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100 13,424,400 13,424,400 269,000 12 tháng
5152 06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100 16,555,000 16,555,000 332,000 12 tháng
5153 06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
5154 06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g 2,524,500 2,524,500 51,000 12 tháng
5155 01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1 343,066,800 343,066,800 6,862,000 12 tháng
5156 01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1 113,557,500 113,557,500 2,272,000 12 tháng
5157 18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg 16,640,000 16,640,000 333,000 12 tháng
5158 24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg 27,720,000 27,720,000 555,000 12 tháng
5159 13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10 22,400,000 22,400,000 448,000 12 tháng
5160 25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140 25,935,000 25,935,000 519,000 12 tháng
5161 17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133 5,197,500 5,197,500 104,000 12 tháng
5162 17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
5163 17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
5164 01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
5165 02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg 30,745,000 30,745,000 615,000 12 tháng
5166 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4 13,970,000 13,970,000 280,000 12 tháng
5167 06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
5168 06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5 77,190,000 77,190,000 1,544,000 12 tháng
5169 06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250 132,000,000 132,000,000 2,640,000 12 tháng
5170 06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100 216,000,000 216,000,000 4,320,000 12 tháng
5171 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4 19,250,000 19,250,000 385,000 12 tháng
5172 21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
5173 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
5174 25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg 92,488,500 92,488,500 1,850,000 12 tháng
5175 25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg 50,960,000 50,960,000 1,020,000 12 tháng
5176 25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10 322,959,000 322,959,000 6,460,000 12 tháng
5177 25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg 15,993,600 15,993,600 320,000 12 tháng
5178 25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg 7,500,000 7,500,000 150,000 12 tháng
5179 25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg 1,123,200 1,123,200 23,000 12 tháng
5180 25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg 30,100,000 30,100,000 602,000 12 tháng
5181 12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg 8,972,000 8,972,000 180,000 12 tháng
5182 04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1 13,700,400 13,700,400 275,000 12 tháng
5183 21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5 9,030,000 9,030,000 181,000 12 tháng
5184 02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg 26,000,000 26,000,000 520,000 12 tháng
5185 21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15 14,102,440 14,102,440 283,000 12 tháng
5186 15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500 122,451,000 122,451,000 2,450,000 12 tháng
5187 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10 9,104,500 9,104,500 183,000 12 tháng
5188 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1 2,772,000 2,772,000 56,000 12 tháng
5189 21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8 36,160,000 36,160,000 724,000 12 tháng
5190 26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5 25,452,000 25,452,000 510,000 12 tháng
5191 26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5 1,470,000 1,470,000 30,000 12 tháng
5192 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L 235,000,000 235,000,000 4,700,000 12 tháng
5193 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L 643,250,000 643,250,000 12,865,000 12 tháng
5194 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
5195 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100 1,042,950,000 1,042,950,000 20,859,000 12 tháng
5196 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250 165,000,000 165,000,000 3,300,000 12 tháng
5197 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250 278,460,000 278,460,000 5,570,000 12 tháng
5198 26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500 819,429,000 819,429,000 16,389,000 12 tháng
5199 26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500 974,610,000 974,610,000 19,493,000 12 tháng
5200 26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500 3,513,840,000 3,513,840,000 70,277,000 12 tháng
5201 26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250 31,646,020 31,646,020 633,000 12 tháng
5202 26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100 491,940 491,940 10,000 12 tháng
5203 26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500 11,214,000 11,214,000 225,000 12 tháng
5204 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g 40,530,000 40,530,000 811,000 12 tháng
5205 26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63 145,673,850 145,673,850 2,914,000 12 tháng
5206 26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9 2,445,240 2,445,240 49,000 12 tháng
5207 26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5 72,800,000 72,800,000 1,456,000 12 tháng
5208 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12 95,400,000 95,400,000 1,908,000 12 tháng
5209 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4 13,650,000 13,650,000 273,000 12 tháng
5210 21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3 640,000 640,000 13,000 12 tháng
5211 21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5 21,660,000 21,660,000 434,000 12 tháng
5212 21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5 841,500,000 841,500,000 16,830,000 12 tháng
5213 04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10 5,329,800 5,329,800 107,000 12 tháng
5214 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250 70,400,000 70,400,000 1,408,000 12 tháng
5215 04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500 110,880,000 110,880,000 2,218,000 12 tháng
5216 04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250 4,750,000 4,750,000 95,000 12 tháng
5217 04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10 13,800,000 13,800,000 276,000 12 tháng
5218 25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg 8,200,000 8,200,000 164,000 12 tháng
5219 25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg 6,120,000 6,120,000 123,000 12 tháng
5220 12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg 26,149,000 26,149,000 523,000 12 tháng
5221 02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2 211,200,000 211,200,000 4,224,000 12 tháng
5222 02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2 59,533,950 59,533,950 1,191,000 12 tháng
5223 06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10 113,812,000 113,812,000 2,277,000 12 tháng
5224 06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5 177,232,000 177,232,000 3,545,000 12 tháng
5225 06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10 316,350,000 316,350,000 6,327,000 12 tháng
5226 06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5 308,286,000 308,286,000 6,166,000 12 tháng
5227 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
5228 01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1 30,976,000 30,976,000 620,000 12 tháng
5229 01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1 33,306,000 33,306,000 667,000 12 tháng
5230 06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2 83,790,000 83,790,000 1,676,000 12 tháng
5231 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250 353,800,000 353,800,000 7,076,000 12 tháng
5232 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100 66,550,000 66,550,000 1,331,000 12 tháng
5233 26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250 89,900,000 89,900,000 1,798,000 12 tháng
5234 12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10 204,120,000 204,120,000 4,083,000 12 tháng
5235 12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10 284,375,000 284,375,000 5,688,000 12 tháng
5236 12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg 287,980,000 287,980,000 5,760,000 12 tháng
5237 12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg 10,500,000 10,500,000 210,000 12 tháng
5238 12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg 88,200,000 88,200,000 1,764,000 12 tháng
5239 12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg 931,500,000 931,500,000 18,630,000 12 tháng
5240 12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg 177,881,200 177,881,200 3,558,000 12 tháng
5241 12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10 25,200,000 25,200,000 504,000 12 tháng
5242 12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50 82,040,000 82,040,000 1,641,000 12 tháng
5243 12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
5244 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
5245 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1 218,680,000 218,680,000 4,374,000 12 tháng
5246 04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
5247 04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4 107,380,000 107,380,000 2,148,000 12 tháng
5248 04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
5249 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml 26,520,000 26,520,000 531,000 12 tháng
5250 26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml 1,163,500 1,163,500 24,000 12 tháng
5251 06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU 183,820 183,820 4,000 12 tháng
5252 06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35 65,360,000 65,360,000 1,308,000 12 tháng
5253 06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35 8,426,880 8,426,880 169,000 12 tháng
5254 06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35 119,025,000 119,025,000 2,381,000 12 tháng
5255 17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
5256 17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1 236,880,000 236,880,000 4,738,000 12 tháng
5257 06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
5258 06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40 848,000,000 848,000,000 16,960,000 12 tháng
5259 06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40 188,000,000 188,000,000 3,760,000 12 tháng
5260 06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5 272,500,000 272,500,000 5,450,000 12 tháng
5261 06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg 64,000,000 64,000,000 1,280,000 12 tháng
5262 24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg 6,760,000 6,760,000 136,000 12 tháng
5263 24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg 142,751,700 142,751,700 2,856,000 12 tháng
5264 21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5 22,880,000 22,880,000 458,000 12 tháng
5265 17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg 42,203,700 42,203,700 845,000 12 tháng
5266 17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg 7,644,000 7,644,000 153,000 12 tháng
5267 17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg 24,255,000 24,255,000 486,000 12 tháng
5268 17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg 30,484,200 30,484,200 610,000 12 tháng
5269 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g 173,250,000 173,250,000 3,465,000 12 tháng
5270 06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g 187,992,000 187,992,000 3,760,000 12 tháng
5271 06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g 131,200,000 131,200,000 2,624,000 12 tháng
5272 08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20 155,996,400 155,996,400 3,120,000 12 tháng
5273 22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU 319,302,500 319,302,500 6,387,000 12 tháng
5274 22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU 98,762,580 98,762,580 1,976,000 12 tháng
5275 08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25 118,998,600 118,998,600 2,380,000 12 tháng
5276 08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10 18,240,000 18,240,000 365,000 12 tháng
5277 24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg 231,000,000 231,000,000 4,620,000 12 tháng
5278 17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg 136,319,400 136,319,400 2,727,000 12 tháng
5279 17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg 197,190,000 197,190,000 3,944,000 12 tháng
5280 17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg 6,845,000 6,845,000 137,000 12 tháng
5281 17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2 74,324,250 74,324,250 1,487,000 12 tháng
5282 02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg 9,365,400 9,365,400 188,000 12 tháng
5283 02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg 6,354,600 6,354,600 128,000 12 tháng
5284 02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg 8,776,100 8,776,100 176,000 12 tháng
5285 02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg 5,250,000 5,250,000 105,000 12 tháng
5286 02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg 1,744,200 1,744,200 35,000 12 tháng
5287 02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg 4,400,000 4,400,000 88,000 12 tháng
5288 02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2 7,434,000 7,434,000 149,000 12 tháng
5289 02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10 128,000,000 128,000,000 2,560,000 12 tháng
5290 02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100 1,073,499,000 1,073,499,000 21,470,000 12 tháng
5291 02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50 412,440,000 412,440,000 8,249,000 12 tháng
5292 02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7 48,972,000 48,972,000 980,000 12 tháng
5293 02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6 88,000,000 88,000,000 1,760,000 12 tháng
5294 02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5 5,040,000 5,040,000 101,000 12 tháng
5295 02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
5296 02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
5297 02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2 26,759,400 26,759,400 536,000 12 tháng
5298 02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2 91,955,000 91,955,000 1,840,000 12 tháng
5299 02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10 2,980,000 2,980,000 60,000 12 tháng
5300 02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10 71,724,000 71,724,000 1,435,000 12 tháng
5301 02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30 133,845,600 133,845,600 2,677,000 12 tháng
5302 02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25 45,900,000 45,900,000 918,000 12 tháng
5303 02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200 9,994,000 9,994,000 200,000 12 tháng
5304 02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400 147,620,000 147,620,000 2,953,000 12 tháng
5305 02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400 47,150,000 47,150,000 943,000 12 tháng
5306 02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
5307 02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5 112,770,000 112,770,000 2,256,000 12 tháng
5308 02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
5309 12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg 386,131,200 386,131,200 7,723,000 12 tháng
5310 12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg 170,973,000 170,973,000 3,420,000 12 tháng
5311 12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg 154,831,600 154,831,600 3,097,000 12 tháng
5312 12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg 2,352,800,000 2,352,800,000 47,056,000 12 tháng
5313 12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg 226,800,000 226,800,000 4,536,000 12 tháng
5314 12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5 141,722,000 141,722,000 2,835,000 12 tháng
5315 12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5 1,035,848,000 1,035,848,000 20,717,000 12 tháng
5316 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10 197,670,000 197,670,000 3,954,000 12 tháng
5317 12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5 251,040,900 251,040,900 5,021,000 12 tháng
5318 12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5 1,545,120,500 1,545,120,500 30,903,000 12 tháng
5319 12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25 1,098,630,000 1,098,630,000 21,973,000 12 tháng
5320 12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25 160,000,000 160,000,000 3,200,000 12 tháng
5321 12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5 503,579,450 503,579,450 10,072,000 12 tháng
5322 12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25 92,000,000 92,000,000 1,840,000 12 tháng
5323 12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
5324 12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5 662,970,000 662,970,000 13,260,000 12 tháng
5325 12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
5326 12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
5327 12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
5328 02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2 162,360,000 162,360,000 3,248,000 12 tháng
5329 05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1 18,585,000 18,585,000 372,000 12 tháng
5330 05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg 241,483,200 241,483,200 4,830,000 12 tháng
5331 05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg 8,113,000 8,113,000 163,000 12 tháng
5332 06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU 53,392,500 53,392,500 1,068,000 12 tháng
5333 04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10 66,675,000 66,675,000 1,334,000 12 tháng
5334 04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10 204,225,000 204,225,000 4,085,000 12 tháng
5335 05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg 16,317,000 16,317,000 327,000 12 tháng
5336 17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4 1,948,800,000 1,948,800,000 38,976,000 12 tháng
5337 09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg 13,879,960 13,879,960 278,000 12 tháng
5338 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g 278,000,000 278,000,000 5,560,000 12 tháng
5339 06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g 840,000,000 840,000,000 16,800,000 12 tháng
5340 06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375 525,000,000 525,000,000 10,500,000 12 tháng
5341 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375 855,000,000 855,000,000 17,100,000 12 tháng
5342 06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5 150,990,000 150,990,000 3,020,000 12 tháng
5343 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10 137,350,000 137,350,000 2,747,000 12 tháng
5344 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15 9,700,000 9,700,000 194,000 12 tháng
5345 24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5 264,966,000 264,966,000 5,300,000 12 tháng
5346 24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5 97,440,000 97,440,000 1,949,000 12 tháng
5347 24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5 10,920,000 10,920,000 219,000 12 tháng
5348 24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5 61,884,900 61,884,900 1,238,000 12 tháng
5349 24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6 49,400,000 49,400,000 988,000 12 tháng
5350 24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g 14,739,000 14,739,000 295,000 12 tháng
5351 24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg 950,398,000 950,398,000 19,008,000 12 tháng
5352 24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg 56,000,000 56,000,000 1,120,000 12 tháng
5353 24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg 155,360,000 155,360,000 3,108,000 12 tháng
5354 24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg 117,587,000 117,587,000 2,352,000 12 tháng
5355 24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg 273,400,000 273,400,000 5,468,000 12 tháng
5356 24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg 98,049,000 98,049,000 1,961,000 12 tháng
5357 24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg 397,200,000 397,200,000 7,944,000 12 tháng
5358 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
5359 21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5 29,988,000 29,988,000 600,000 12 tháng
5360 04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
5361 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L 91,105,000 91,105,000 1,823,000 12 tháng
5362 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g 3,200,000 3,200,000 64,000 12 tháng
5363 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250 35,380,000 35,380,000 708,000 12 tháng
5364 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25 709,800 709,800 15,000 12 tháng
5365 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330 74,970,000 74,970,000 1,500,000 12 tháng
5366 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500 66,825,000 66,825,000 1,337,000 12 tháng
5367 15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80 93,150,000 93,150,000 1,863,000 12 tháng
5368 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100 14,400,000 14,400,000 288,000 12 tháng
5369 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125 1,440,000 1,440,000 29,000 12 tháng
5370 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25 15,282,000 15,282,000 306,000 12 tháng
5371 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500 125,790,000 125,790,000 2,516,000 12 tháng
5372 15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80 41,440,000 41,440,000 829,000 12 tháng
5373 10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg 8,400,000 8,400,000 168,000 12 tháng
5374 12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg 1,541,064,000 1,541,064,000 30,822,000 12 tháng
5375 12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg 29,841,000 29,841,000 597,000 12 tháng
5376 12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg 321,750,000 321,750,000 6,435,000 12 tháng
5377 12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg 199,920,000 199,920,000 3,999,000 12 tháng
5378 12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg 31,500,000 31,500,000 630,000 12 tháng
5379 05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg 55,000,000 55,000,000 1,100,000 12 tháng
5380 05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg 40,950,000 40,950,000 819,000 12 tháng
5381 05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg 21,200,000 21,200,000 424,000 12 tháng
5382 01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2 11,077,500 11,077,500 222,000 12 tháng
5383 18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg 57,200,000 57,200,000 1,144,000 12 tháng
5384 18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg 207,350,000 207,350,000 4,147,000 12 tháng
5385 18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80 42,250,000 42,250,000 845,000 12 tháng
5386 18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1 170,194,500 170,194,500 3,404,000 12 tháng
5387 03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10 18,270,000 18,270,000 366,000 12 tháng
5388 01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15 27,290,340 27,290,340 546,000 12 tháng
5389 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20 459,780,000 459,780,000 9,196,000 12 tháng
5390 01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20 63,120,000 63,120,000 1,263,000 12 tháng
5391 01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20 33,000,000 33,000,000 660,000 12 tháng
5392 01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50 162,800,000 162,800,000 3,256,000 12 tháng
5393 01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20 45,218,250 45,218,250 905,000 12 tháng
5394 12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1 2,500,000 2,500,000 50,000 12 tháng
5395 12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg 21,037,500 21,037,500 421,000 12 tháng
5396 18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg 9,775,500 9,775,500 196,000 12 tháng
5397 12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg 1,234,800,000 1,234,800,000 24,696,000 12 tháng
5398 12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg 46,400,000 46,400,000 928,000 12 tháng
5399 12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg 7,600,000 7,600,000 152,000 12 tháng
5400 17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg 631,950,000 631,950,000 12,639,000 12 tháng
5401 17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg 42,120,000 42,120,000 843,000 12 tháng
5402 17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg 66,300,000 66,300,000 1,326,000 12 tháng
5403 17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg 2,940,000 2,940,000 59,000 12 tháng
5404 17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg 7,239,000 7,239,000 145,000 12 tháng
5405 17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg 17,820,000 17,820,000 357,000 12 tháng
5406 17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
5407 12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg 117,300,000 117,300,000 2,346,000 12 tháng
5408 12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg 1,824,270,000 1,824,270,000 36,486,000 12 tháng
5409 12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg 550,000,000 550,000,000 11,000,000 12 tháng
5410 12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg 854,053,200 854,053,200 17,082,000 12 tháng
5411 17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2 54,150,000 54,150,000 1,083,000 12 tháng
5412 17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
5413 17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg 51,200,000 51,200,000 1,024,000 12 tháng
5414 17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
5415 21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
5416 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac 262,350,000 262,350,000 5,247,000 12 tháng
5417 26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac 1,731,702,000 1,731,702,000 34,635,000 12 tháng
5418 26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu 60,606,000 60,606,000 1,213,000 12 tháng
5419 26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun 64,935,700 64,935,700 1,299,000 12 tháng
5420 12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
5421 01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5 119,560,000 119,560,000 2,392,000 12 tháng
5422 01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5 209,475,000 209,475,000 4,190,000 12 tháng
5423 12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg 26,586,000 26,586,000 532,000 12 tháng
5424 12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg 7,000,000 7,000,000 140,000 12 tháng
5425 24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg 15,048,000 15,048,000 301,000 12 tháng
5426 06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg 32,487,000 32,487,000 650,000 12 tháng
5427 17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg 85,250,000 85,250,000 1,705,000 12 tháng
5428 17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108 86,400,000 86,400,000 1,728,000 12 tháng
5429 17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109 81,360,000 81,360,000 1,628,000 12 tháng
5430 25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5 73,710,000 73,710,000 1,475,000 12 tháng
5431 25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200 150,885,000 150,885,000 3,018,000 12 tháng
5432 25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5 678,346,200 678,346,200 13,567,000 12 tháng
5433 25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5 8,100,000 8,100,000 162,000 12 tháng
5434 25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5 500,304,000 500,304,000 10,007,000 12 tháng
5435 25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5 450,450,000 450,450,000 9,009,000 12 tháng
5436 25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5 266,700,000 266,700,000 5,334,000 12 tháng
5437 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10 87,815,910 87,815,910 1,757,000 12 tháng
5438 25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
5439 13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g 52,250,000 52,250,000 1,045,000 12 tháng
5440 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g 34,132,000 34,132,000 683,000 12 tháng
5441 13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g 126,672,000 126,672,000 2,534,000 12 tháng
5442 25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120 324,900,000 324,900,000 6,498,000 12 tháng
5443 25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120 18,315,000 18,315,000 367,000 12 tháng
5444 25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120 834,300,000 834,300,000 16,686,000 12 tháng
5445 25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120 297,841,600 297,841,600 5,957,000 12 tháng
5446 11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
5447 27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml 3,223,500 3,223,500 65,000 12 tháng
5448 11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35 37,575,000 37,575,000 752,000 12 tháng
5449 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75 24,120,000 24,120,000 483,000 12 tháng
5450 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5 20,962,200 20,962,200 420,000 12 tháng
5451 11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35 23,058,000 23,058,000 462,000 12 tháng
5452 27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5 13,269,900 13,269,900 266,000 12 tháng
5453 11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5 345,765,000 345,765,000 6,916,000 12 tháng
5454 11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35 15,112,200 15,112,200 303,000 12 tháng
5455 01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250 658,260,000 658,260,000 13,166,000 12 tháng
5456 17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg 9,870,000 9,870,000 198,000 12 tháng
5457 17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg 223,398,000 223,398,000 4,468,000 12 tháng
5458 17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg 24,700,000 24,700,000 494,000 12 tháng
5459 17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg 154,700,000 154,700,000 3,094,000 12 tháng
5460 17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30 142,400,000 142,400,000 2,848,000 12 tháng
5461 17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30 5,330,000 5,330,000 107,000 12 tháng
5462 12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg 33,593,000 33,593,000 672,000 12 tháng
5463 12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg 72,450,000 72,450,000 1,449,000 12 tháng
5464 18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g 38,000,000 38,000,000 760,000 12 tháng
5465 06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100 187,425,000 187,425,000 3,749,000 12 tháng
5466 17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l 79,750,000 79,750,000 1,595,000 12 tháng
5467 17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g 35,511,000 35,511,000 711,000 12 tháng
5468 06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU 3,290,000 3,290,000 66,000 12 tháng
5469 06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU 115,342,500 115,342,500 2,307,000 12 tháng
5470 06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125 65,100,000 65,100,000 1,302,000 12 tháng
5471 06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125 212,840,000 212,840,000 4,257,000 12 tháng
5472 06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125 345,666,000 345,666,000 6,914,000 12 tháng
5473 06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125 208,446,000 208,446,000 4,169,000 12 tháng
5474 16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
5475 17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g 12,600,000 12,600,000 252,000 12 tháng
5476 04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2 91,350,000 91,350,000 1,827,000 12 tháng
5477 06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20 170,776,200 170,776,200 3,416,000 12 tháng
5478 06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80 6,150,000 6,150,000 123,000 12 tháng
5479 06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10 213,500,000 213,500,000 4,270,000 12 tháng
5480 25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg 234,150,000 234,150,000 4,683,000 12 tháng
5481 01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2 164,728,880 164,728,880 3,295,000 12 tháng
5482 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
5483 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5 3,900,000 3,900,000 78,000 12 tháng
5484 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10 8,800,000 8,800,000 176,000 12 tháng
5485 13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5 12,225,000 12,225,000 245,000 12 tháng
5486 06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg 60,800,000 60,800,000 1,216,000 12 tháng
5487 12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg 27,048,000 27,048,000 541,000 12 tháng
5488 12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5 284,200,000 284,200,000 5,684,000 12 tháng
5489 12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5 2,296,434,000 2,296,434,000 45,929,000 12 tháng
5490 12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5 9,078,000 9,078,000 182,000 12 tháng
5491 12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25 59,000,000 59,000,000 1,180,000 12 tháng
5492 06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
5493 02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg 162,000,000 162,000,000 3,240,000 12 tháng
5494 02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg 7,875,000 7,875,000 158,000 12 tháng
5495 25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2 1,763,520 1,763,520 36,000 12 tháng
5496 25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1 63,661,500 63,661,500 1,274,000 12 tháng
5497 25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1 113,316,000 113,316,000 2,267,000 12 tháng
5498 17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg 111,730,500 111,730,500 2,235,000 12 tháng
5499 21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10 7,507,500 7,507,500 151,000 12 tháng
5500 06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5 15,478,000 15,478,000 310,000 12 tháng
5501 06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg 7,650,000 7,650,000 153,000 12 tháng
5502 18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg 119,669,400 119,669,400 2,394,000 12 tháng
5503 18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
5504 18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg 76,545,000 76,545,000 1,531,000 12 tháng
5505 20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2 761,400,000 761,400,000 15,228,000 12 tháng
5506 20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
5507 20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
5508 24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10 100,000,000 100,000,000 2,000,000 12 tháng
5509 24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20 175,000,000 175,000,000 3,500,000 12 tháng
5510 24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg 136,080,000 136,080,000 2,722,000 12 tháng
5511 06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
5512 06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1 412,000,000 412,000,000 8,240,000 12 tháng
5513 06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1 1,830,400,000 1,830,400,000 36,608,000 12 tháng
5514 21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
5515 11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500 37,590,000 37,590,000 752,000 12 tháng
5516 06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
5517 06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100 320,000,000 320,000,000 6,400,000 12 tháng
5518 06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100 351,613,000 351,613,000 7,033,000 12 tháng
5519 17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
5520 20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg 85,775,000 85,775,000 1,716,000 12 tháng
5521 06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5 323,268,000 323,268,000 6,466,000 12 tháng
5522 06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5 134,946,000 134,946,000 2,699,000 12 tháng
5523 06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5 6,202,560 6,202,560 125,000 12 tháng
5524 06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1 1,197,900,000 1,197,900,000 23,958,000 12 tháng
5525 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1 41,000,000 41,000,000 820,000 12 tháng
5526 06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2 73,650,000 73,650,000 1,473,000 12 tháng
5527 06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
5528 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
5529 06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5 81,250,150 81,250,150 1,626,000 12 tháng
5530 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5 12,499,200 12,499,200 250,000 12 tháng
5531 06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7 257,950,000 257,950,000 5,159,000 12 tháng
5532 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg 10,290,000 10,290,000 206,000 12 tháng
5533 20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg 20,900,000 20,900,000 418,000 12 tháng
5534 20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg 31,122,000 31,122,000 623,000 12 tháng
5535 11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10 88,560,000 88,560,000 1,772,000 12 tháng
5536 11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10 540,680,000 540,680,000 10,814,000 12 tháng
5537 11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg 33,173,000 33,173,000 664,000 12 tháng
5538 11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg 29,000,000 29,000,000 580,000 12 tháng
5539 27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g 16,500,000 16,500,000 330,000 12 tháng
5540 10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg 15,022,000 15,022,000 301,000 12 tháng
5541 17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg 1,050,000 1,050,000 21,000 12 tháng
5542 17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg 12,400,000 12,400,000 248,000 12 tháng
5543 12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg 162,540,000 162,540,000 3,251,000 12 tháng
5544 12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg 39,220,000 39,220,000 785,000 12 tháng
5545 12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg 1,022,320,000 1,022,320,000 20,447,000 12 tháng
5546 12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg 65,614,000 65,614,000 1,313,000 12 tháng
5547 12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg 26,846,400 26,846,400 537,000 12 tháng
5548 21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10 25,110,000 25,110,000 503,000 12 tháng
5549 13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5 71,820,000 71,820,000 1,437,000 12 tháng
5550 17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
5551 05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg 67,428,800 67,428,800 1,349,000 12 tháng
5552 05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg 48,951,000 48,951,000 980,000 12 tháng
5553 05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg 43,200,000 43,200,000 864,000 12 tháng
5554 05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg 33,250,000 33,250,000 665,000 12 tháng
5555 12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg 18,500,000 18,500,000 370,000 12 tháng
5556 12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg 55,860,000 55,860,000 1,118,000 12 tháng
5557 12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5 21,408,000 21,408,000 429,000 12 tháng
5558 12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5 134,100,000 134,100,000 2,682,000 12 tháng
5559 06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g 95,000,000 95,000,000 1,900,000 12 tháng
5560 08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1 76,650,000 76,650,000 1,533,000 12 tháng
5561 24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg 44,550,000 44,550,000 891,000 12 tháng
5562 27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400 128,736,000 128,736,000 2,575,000 12 tháng
5563 27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400 82,200,000 82,200,000 1,644,000 12 tháng
5564 27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1 76,304,000 76,304,000 1,527,000 12 tháng
5565 27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg 15,444,000 15,444,000 309,000 12 tháng
5566 27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg 15,124,000 15,124,000 303,000 12 tháng
5567 27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
5568 27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2 244,650,000 244,650,000 4,893,000 12 tháng
5569 27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3 367,200,000 367,200,000 7,344,000 12 tháng
5570 27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5 134,828,000 134,828,000 2,697,000 12 tháng
5571 27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150 89,700,000 89,700,000 1,794,000 12 tháng
5572 27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200 70,840,000 70,840,000 1,417,000 12 tháng
5573 27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50 96,990,000 96,990,000 1,940,000 12 tháng
5574 27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250 17,380,000 17,380,000 348,000 12 tháng
5575 27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125 47,880,000 47,880,000 958,000 12 tháng
5576 27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1 54,600,000 54,600,000 1,092,000 12 tháng
5577 27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200 370,476,000 370,476,000 7,410,000 12 tháng
5578 27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500 38,368,000 38,368,000 768,000 12 tháng
5579 27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5 18,144,000 18,144,000 363,000 12 tháng
5580 27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250 282,739,800 282,739,800 5,655,000 12 tháng
5581 27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1 19,800,000 19,800,000 396,000 12 tháng
5582 27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1 61,601,800 61,601,800 1,233,000 12 tháng
5583 27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1 31,800,000 31,800,000 636,000 12 tháng
5584 27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
5585 27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1 33,783,750 33,783,750 676,000 12 tháng
5586 27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg 6,400,000 6,400,000 128,000 12 tháng
5587 27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg 180,000 180,000 4,000 12 tháng
5588 27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10 32,560,000 32,560,000 652,000 12 tháng
5589 27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470 1,722,000 1,722,000 35,000 12 tháng
5590 27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470 68,400,000 68,400,000 1,368,000 12 tháng
5591 27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470 4,050,000 4,050,000 81,000 12 tháng
5592 11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg 566,000 566,000 12,000 12 tháng
5593 27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10 9,996,000 9,996,000 200,000 12 tháng
5594 27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
5595 27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg 13,041,000 13,041,000 261,000 12 tháng
5596 27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg 41,594,400 41,594,400 832,000 12 tháng
5597 27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg 61,047,000 61,047,000 1,221,000 12 tháng
5598 27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g 28,500,000 28,500,000 570,000 12 tháng
5599 27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g 6,543,600 6,543,600 131,000 12 tháng
5600 27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg 82,812,000 82,812,000 1,657,000 12 tháng
5601 27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12 790,000 790,000 16,000 12 tháng
5602 27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU 4,927,500 4,927,500 99,000 12 tháng
5603 27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU 3,550,000 3,550,000 71,000 12 tháng
5604 27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
5605 27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1 23,360,000 23,360,000 468,000 12 tháng
5606 11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1 10,560,000 10,560,000 212,000 12 tháng
5607 11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1 27,509,400 27,509,400 551,000 12 tháng
5608 11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2 3,528,000 3,528,000 71,000 12 tháng
5609 27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg 4,377,600 4,377,600 88,000 12 tháng
5610 27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg 27,300 27,300 500 12 tháng
5611 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12 39,955,000 39,955,000 800,000 12 tháng
5612 21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8 10,400,000 10,400,000 208,000 12 tháng
5613 11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU 28,000,000 28,000,000 560,000 12 tháng
5614 02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100 297,000,000 297,000,000 5,940,000 12 tháng
5615 02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5 46,200,000 46,200,000 924,000 12 tháng
5616 24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg 19,355,000 19,355,000 388,000 12 tháng
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 27,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 72,082,500
Dự toán (VND) 72,082,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,442,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 12,998,000
Dự toán (VND) 12,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 2,268,508,000
Dự toán (VND) 2,268,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,371,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 1,120,145,040
Dự toán (VND) 1,120,145,040
Số tiền bảo đảm (VND) 22,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 96,852,000
Dự toán (VND) 96,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,938,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 92,532,000
Dự toán (VND) 92,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 5,940,900
Dự toán (VND) 5,940,900
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 88,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 100,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 167,010,000
Dự toán (VND) 167,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,341,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg
Giá từng phần lô 679,875
Dự toán (VND) 679,875
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 19,345,500
Dự toán (VND) 19,345,500
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 9,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75
Giá từng phần lô 52,560,000
Dự toán (VND) 52,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75
Giá từng phần lô 101,745,000
Dự toán (VND) 101,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10
Giá từng phần lô 127,440,000
Dự toán (VND) 127,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5
Giá từng phần lô 77,919,800
Dự toán (VND) 77,919,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5
Giá từng phần lô 33,040,000
Dự toán (VND) 33,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5
Giá từng phần lô 53,939,550
Dự toán (VND) 53,939,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 32,302,500
Dự toán (VND) 32,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 647,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 11,827,650
Dự toán (VND) 11,827,650
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 11,834,000
Dự toán (VND) 11,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 34,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200
Giá từng phần lô 318,150,000
Dự toán (VND) 318,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 30,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 614,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500
Giá từng phần lô 93,420,600
Dự toán (VND) 93,420,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500
Giá từng phần lô 169,335,000
Dự toán (VND) 169,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500
Giá từng phần lô 175,684,000
Dự toán (VND) 175,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,514,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 108,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500
Giá từng phần lô 95,250,000
Dự toán (VND) 95,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000
Giá từng phần lô 80,934,000
Dự toán (VND) 80,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,619,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 302,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,048,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100
Giá từng phần lô 62,545,900
Dự toán (VND) 62,545,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 351,500,000
Dự toán (VND) 351,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,030,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 127,890,000
Dự toán (VND) 127,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg
Giá từng phần lô 74,820,000
Dự toán (VND) 74,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 14,045,000
Dự toán (VND) 14,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 72,010,400
Dự toán (VND) 72,010,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 83,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,674,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100
Giá từng phần lô 162,900,000
Dự toán (VND) 162,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10
Giá từng phần lô 229,121,600
Dự toán (VND) 229,121,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,583,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 270,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 14,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75
Giá từng phần lô 253,790,000
Dự toán (VND) 253,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,491,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 136,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4
Giá từng phần lô 144,200,000
Dự toán (VND) 144,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,884,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5
Giá từng phần lô 154,680,600
Dự toán (VND) 154,680,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 16,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 18,782,400
Dự toán (VND) 18,782,400
Số tiền bảo đảm (VND) 376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 514,900,000
Dự toán (VND) 514,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 327,870,000
Dự toán (VND) 327,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 449,169,000
Dự toán (VND) 449,169,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 281,610,000
Dự toán (VND) 281,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 181,440,000
Dự toán (VND) 181,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10
Giá từng phần lô 204,100,000
Dự toán (VND) 204,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5
Giá từng phần lô 66,825,800
Dự toán (VND) 66,825,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5
Giá từng phần lô 871,727,600
Dự toán (VND) 871,727,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 666,750,000
Dự toán (VND) 666,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50
Giá từng phần lô 412,880,000
Dự toán (VND) 412,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 168,300,000
Dự toán (VND) 168,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg
Giá từng phần lô 93,120,000
Dự toán (VND) 93,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 129,024,000
Dự toán (VND) 129,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 128,698,000
Dự toán (VND) 128,698,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,574,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 142,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60
Giá từng phần lô 26,320,000
Dự toán (VND) 26,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 349,297,200
Dự toán (VND) 349,297,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,986,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 14,780,000
Dự toán (VND) 14,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 3,658,950,000
Dự toán (VND) 3,658,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,179,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 202,020,000
Dự toán (VND) 202,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,041,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 299,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg
Giá từng phần lô 170,856,000
Dự toán (VND) 170,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 34,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25
Giá từng phần lô 491,878,800
Dự toán (VND) 491,878,800
Số tiền bảo đảm (VND) 9,838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625
Giá từng phần lô 68,405,400
Dự toán (VND) 68,405,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625
Giá từng phần lô 61,588,000
Dự toán (VND) 61,588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5
Giá từng phần lô 911,232,000
Dự toán (VND) 911,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 319,600,000
Dự toán (VND) 319,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 127,268,400
Dự toán (VND) 127,268,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 49,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 5,592,400,000
Dự toán (VND) 5,592,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,258,093,250
Dự toán (VND) 2,258,093,250
Số tiền bảo đảm (VND) 45,162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,640,250,000
Dự toán (VND) 2,640,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,805,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g
Giá từng phần lô 715,000,000
Dự toán (VND) 715,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750
Giá từng phần lô 258,300,000
Dự toán (VND) 258,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750
Giá từng phần lô 286,000,000
Dự toán (VND) 286,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 25,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,182,800
Dự toán (VND) 6,182,800
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 1,065,368,000
Dự toán (VND) 1,065,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10
Giá từng phần lô 422,400,000
Dự toán (VND) 422,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10
Giá từng phần lô 38,200,000
Dự toán (VND) 38,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 45,633,000
Dự toán (VND) 45,633,000
Số tiền bảo đảm (VND) 913,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g
Giá từng phần lô 35,040,000
Dự toán (VND) 35,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 19,233,900
Dự toán (VND) 19,233,900
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25
Giá từng phần lô 226,625,000
Dự toán (VND) 226,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2
Giá từng phần lô 324,156,000
Dự toán (VND) 324,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,484,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 125,300,000
Dự toán (VND) 125,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,506,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg
Giá từng phần lô 4,979,100
Dự toán (VND) 4,979,100
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 22,855,000
Dự toán (VND) 22,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109
Giá từng phần lô 69,578,400
Dự toán (VND) 69,578,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 483,210,000
Dự toán (VND) 483,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 19,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108
Giá từng phần lô 113,337,000
Dự toán (VND) 113,337,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 417,725,000
Dự toán (VND) 417,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 305,700,000
Dự toán (VND) 305,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 86,730,000
Dự toán (VND) 86,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 4,494,500
Dự toán (VND) 4,494,500
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 320,418,000
Dự toán (VND) 320,418,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,409,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 43,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 517,500,000
Dự toán (VND) 517,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M
Giá từng phần lô 2,008,700
Dự toán (VND) 2,008,700
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 12,350,000
Dự toán (VND) 12,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg
Giá từng phần lô 84,064,200
Dự toán (VND) 84,064,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 15,649,200
Dự toán (VND) 15,649,200
Số tiền bảo đảm (VND) 313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 33,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30
Giá từng phần lô 65,190,000
Dự toán (VND) 65,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1
Giá từng phần lô 391,351,320
Dự toán (VND) 391,351,320
Số tiền bảo đảm (VND) 7,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1
Giá từng phần lô 4,751,500
Dự toán (VND) 4,751,500
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5
Giá từng phần lô 62,540,000
Dự toán (VND) 62,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 8,032,500
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5
Giá từng phần lô 15,147,800
Dự toán (VND) 15,147,800
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4
Giá từng phần lô 92,801,696
Dự toán (VND) 92,801,696
Số tiền bảo đảm (VND) 1,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 11,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 21,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 317,310,000
Dự toán (VND) 317,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 101,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,034,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,514,880
Dự toán (VND) 7,514,880
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25
Giá từng phần lô 334,080,000
Dự toán (VND) 334,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5
Giá từng phần lô 24,864,000
Dự toán (VND) 24,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10
Giá từng phần lô 154,125,000
Dự toán (VND) 154,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 100,272,000
Dự toán (VND) 100,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,006,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 263,550,000
Dự toán (VND) 263,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 604,138,800
Dự toán (VND) 604,138,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120
Giá từng phần lô 89,550,000
Dự toán (VND) 89,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,791,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120
Giá từng phần lô 162,960,000
Dự toán (VND) 162,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg
Giá từng phần lô 46,740,000
Dự toán (VND) 46,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 14,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 983,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 11,856,500
Dự toán (VND) 11,856,500
Số tiền bảo đảm (VND) 238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 11,100,600
Dự toán (VND) 11,100,600
Số tiền bảo đảm (VND) 223,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 5,161,800
Dự toán (VND) 5,161,800
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 133,980,000
Dự toán (VND) 133,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15
Giá từng phần lô 30,816,000
Dự toán (VND) 30,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30
Giá từng phần lô 27,480,000
Dự toán (VND) 27,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 69,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg
Giá từng phần lô 1,749,300
Dự toán (VND) 1,749,300
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 456,500,000
Dự toán (VND) 456,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 161,200,000
Dự toán (VND) 161,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5
Giá từng phần lô 838,162,500
Dự toán (VND) 838,162,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 903,105,000
Dự toán (VND) 903,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,063,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20
Giá từng phần lô 44,992,500
Dự toán (VND) 44,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 1,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 318,428,800
Dự toán (VND) 318,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 592,861,500
Dự toán (VND) 592,861,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,858,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 111,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 189,924,000
Dự toán (VND) 189,924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 96,100,000
Dự toán (VND) 96,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg
Giá từng phần lô 32,373,600
Dự toán (VND) 32,373,600
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 4,047,750
Dự toán (VND) 4,047,750
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1
Giá từng phần lô 33,640,000
Dự toán (VND) 33,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg
Giá từng phần lô 5,937,500
Dự toán (VND) 5,937,500
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg
Giá từng phần lô 69,972,000
Dự toán (VND) 69,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 220,080,000
Dự toán (VND) 220,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 11,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 77,666,400
Dự toán (VND) 77,666,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 96,573,600
Dự toán (VND) 96,573,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,932,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 220,915,000
Dự toán (VND) 220,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,419,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 153,965,000
Dự toán (VND) 153,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,267,810,000
Dự toán (VND) 3,267,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,081,000,000
Dự toán (VND) 3,081,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Dự toán (VND) 2,185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg
Giá từng phần lô 3,368,000
Dự toán (VND) 3,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 50,011,800
Dự toán (VND) 50,011,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,001,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg
Giá từng phần lô 67,830,000
Dự toán (VND) 67,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg
Giá từng phần lô 28,478,000
Dự toán (VND) 28,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 21,675,000
Dự toán (VND) 21,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 7,396,800,000
Dự toán (VND) 7,396,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 2,730,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 624,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Dự toán (VND) 2,310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1
Giá từng phần lô 4,123,800,000
Dự toán (VND) 4,123,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 538,650,000
Dự toán (VND) 538,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,773,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 676,236,000
Dự toán (VND) 676,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 406,233,360
Dự toán (VND) 406,233,360
Số tiền bảo đảm (VND) 8,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 1,764,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 3,582,000,000
Dự toán (VND) 3,582,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 5,568,000,000
Dự toán (VND) 5,568,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Dự toán (VND) 1,209,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 71,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30
Giá từng phần lô 1,675,000
Dự toán (VND) 1,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 265,200,000
Dự toán (VND) 265,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 599,500,000
Dự toán (VND) 599,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 58,320,000
Dự toán (VND) 58,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 71,001,000
Dự toán (VND) 71,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 38,019,000
Dự toán (VND) 38,019,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 36,488,000
Dự toán (VND) 36,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 937,500,000
Dự toán (VND) 937,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 80,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 309,690,000
Dự toán (VND) 309,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 1,977,140,000
Dự toán (VND) 1,977,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,543,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,249,900,000
Dự toán (VND) 3,249,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 6,405,200,000
Dự toán (VND) 6,405,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 651,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 356,250,000
Dự toán (VND) 356,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,214,080,000
Dự toán (VND) 3,214,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,282,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 52,595,000
Dự toán (VND) 52,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 155,040,000
Dự toán (VND) 155,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 39,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 39,916,100
Dự toán (VND) 39,916,100
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg
Giá từng phần lô 87,634,260
Dự toán (VND) 87,634,260
Số tiền bảo đảm (VND) 1,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 57,524,000
Dự toán (VND) 57,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 150,722,000
Dự toán (VND) 150,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 5,786,000
Dự toán (VND) 5,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 205,148,900
Dự toán (VND) 205,148,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 13,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 395,010,000
Dự toán (VND) 395,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,901,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 3,660,300
Dự toán (VND) 3,660,300
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 819,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 445,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 1,852,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200
Giá từng phần lô 273,025,000
Dự toán (VND) 273,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,461,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 99,699,600
Dự toán (VND) 99,699,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 19,905,600
Dự toán (VND) 19,905,600
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100
Giá từng phần lô 41,599,000
Dự toán (VND) 41,599,000
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4
Giá từng phần lô 540,500,000
Dự toán (VND) 540,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2
Giá từng phần lô 212,790,000
Dự toán (VND) 212,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 8,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg
Giá từng phần lô 155,530,000
Dự toán (VND) 155,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2
Giá từng phần lô 7,816,200
Dự toán (VND) 7,816,200
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 118,349,000
Dự toán (VND) 118,349,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg
Giá từng phần lô 2,470,000
Dự toán (VND) 2,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 642,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 621,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100
Giá từng phần lô 78,408,000
Dự toán (VND) 78,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,569,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 179,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,586,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 6,811,500
Dự toán (VND) 6,811,500
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 159,630,000
Dự toán (VND) 159,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,193,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg
Giá từng phần lô 2,180,000
Dự toán (VND) 2,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 21,865,500
Dự toán (VND) 21,865,500
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU
Giá từng phần lô 676,080,000
Dự toán (VND) 676,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10
Giá từng phần lô 25,200
Dự toán (VND) 25,200
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg
Giá từng phần lô 5,481,190
Dự toán (VND) 5,481,190
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 16,790,760
Dự toán (VND) 16,790,760
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6
Giá từng phần lô 243,000,000
Dự toán (VND) 243,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3
Giá từng phần lô 245,840,000
Dự toán (VND) 245,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,917,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 149,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 44,496,000
Dự toán (VND) 44,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 31,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg
Giá từng phần lô 181,500,000
Dự toán (VND) 181,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 63,500,000
Dự toán (VND) 63,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 127,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60
Giá từng phần lô 30,150,000
Dự toán (VND) 30,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90
Giá từng phần lô 13,740,000
Dự toán (VND) 13,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 73,752,000
Dự toán (VND) 73,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1
Giá từng phần lô 16,960,800
Dự toán (VND) 16,960,800
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 191,520,000
Dự toán (VND) 191,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 1,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 5,830,000
Dự toán (VND) 5,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 10,965,000
Dự toán (VND) 10,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2
Giá từng phần lô 97,622,000
Dự toán (VND) 97,622,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 7,616,000
Dự toán (VND) 7,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 538,398,000
Dự toán (VND) 538,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 3,729,600
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg
Giá từng phần lô 182,640,000
Dự toán (VND) 182,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,653,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 2,555,000
Dự toán (VND) 2,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 19,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg
Giá từng phần lô 29,682,250
Dự toán (VND) 29,682,250
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 93,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20
Giá từng phần lô 17,055,360
Dự toán (VND) 17,055,360
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g
Giá từng phần lô 53,292,600
Dự toán (VND) 53,292,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g
Giá từng phần lô 35,952,000
Dự toán (VND) 35,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50
Giá từng phần lô 80,733,240
Dự toán (VND) 80,733,240
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50
Giá từng phần lô 50,922,000
Dự toán (VND) 50,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50
Giá từng phần lô 16,160,000
Dự toán (VND) 16,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 82,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 90,381,480
Dự toán (VND) 90,381,480
Số tiền bảo đảm (VND) 1,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 40,500
Dự toán (VND) 40,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 137,617,200
Dự toán (VND) 137,617,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg
Giá từng phần lô 31,450,000
Dự toán (VND) 31,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg
Giá từng phần lô 131,422,200
Dự toán (VND) 131,422,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg
Giá từng phần lô 190,365,000
Dự toán (VND) 190,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg
Giá từng phần lô 145,477,600
Dự toán (VND) 145,477,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg
Giá từng phần lô 145,580,000
Dự toán (VND) 145,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 77,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 9,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 2,241,825,000
Dự toán (VND) 2,241,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,837,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25
Giá từng phần lô 2,991,600,000
Dự toán (VND) 2,991,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 656,000,000
Dự toán (VND) 656,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 286,700,000
Dự toán (VND) 286,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,734,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5
Giá từng phần lô 873,290,000
Dự toán (VND) 873,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 653,050,000
Dự toán (VND) 653,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 84,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 10,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1
Giá từng phần lô 384,037,500
Dự toán (VND) 384,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,681,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10
Giá từng phần lô 161,020,000
Dự toán (VND) 161,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10
Giá từng phần lô 2,376,600
Dự toán (VND) 2,376,600
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 93,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25
Giá từng phần lô 29,568,000
Dự toán (VND) 29,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 4,951,800
Dự toán (VND) 4,951,800
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 56,051,100
Dự toán (VND) 56,051,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1
Giá từng phần lô 4,278,120,000
Dự toán (VND) 4,278,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,563,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 298,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 352,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4
Giá từng phần lô 470,900,000
Dự toán (VND) 470,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 274,800,000
Dự toán (VND) 274,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 73,900,000
Dự toán (VND) 73,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,478,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 96,075,000
Dự toán (VND) 96,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 157,113,600
Dự toán (VND) 157,113,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 5,769,750
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 140,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 149,572,500
Dự toán (VND) 149,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,992,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg
Giá từng phần lô 712,500,000
Dự toán (VND) 712,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg
Giá từng phần lô 42,136,000
Dự toán (VND) 42,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20
Giá từng phần lô 86,214,300
Dự toán (VND) 86,214,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 53,040,000
Dự toán (VND) 53,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 492,817,500
Dự toán (VND) 492,817,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 45,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2
Giá từng phần lô 166,661,000
Dự toán (VND) 166,661,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg
Giá từng phần lô 2,919,600
Dự toán (VND) 2,919,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg
Giá từng phần lô 114,400,000
Dự toán (VND) 114,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 25,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 9,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5
Giá từng phần lô 19,140,000
Dự toán (VND) 19,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 5,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 1,499,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 98,275,000
Dự toán (VND) 98,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 10,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10
Giá từng phần lô 7,820,000
Dự toán (VND) 7,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 29,450,000
Dự toán (VND) 29,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 589,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 2,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 187,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4
Giá từng phần lô 200,954,250
Dự toán (VND) 200,954,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50
Giá từng phần lô 21,360,000
Dự toán (VND) 21,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50
Giá từng phần lô 154,080,000
Dự toán (VND) 154,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15
Giá từng phần lô 4,211,000
Dự toán (VND) 4,211,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5
Giá từng phần lô 7,175,000
Dự toán (VND) 7,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10
Giá từng phần lô 20,352,000
Dự toán (VND) 20,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 31,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 15,277,500
Dự toán (VND) 15,277,500
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10
Giá từng phần lô 120,600,000
Dự toán (VND) 120,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,412,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 59,690,400
Dự toán (VND) 59,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 84,600,000
Dự toán (VND) 84,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 95,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10
Giá từng phần lô 366,080,000
Dự toán (VND) 366,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,322,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Dự toán (VND) 1,033,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500
Giá từng phần lô 171,680,000
Dự toán (VND) 171,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg
Giá từng phần lô 63,756,000
Dự toán (VND) 63,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g
Giá từng phần lô 69,997,200
Dự toán (VND) 69,997,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 36,765,855
Dự toán (VND) 36,765,855
Số tiền bảo đảm (VND) 736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 100,825,000
Dự toán (VND) 100,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 205,960,000
Dự toán (VND) 205,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 447,300,000
Dự toán (VND) 447,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,946,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500
Giá từng phần lô 578,214,000
Dự toán (VND) 578,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500
Giá từng phần lô 321,440,000
Dự toán (VND) 321,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg
Giá từng phần lô 689,070,000
Dự toán (VND) 689,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg
Giá từng phần lô 2,311,200,000
Dự toán (VND) 2,311,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg
Giá từng phần lô 177,072,000
Dự toán (VND) 177,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,542,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500
Giá từng phần lô 2,481,180,000
Dự toán (VND) 2,481,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500
Giá từng phần lô 3,040,830,000
Dự toán (VND) 3,040,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg
Giá từng phần lô 97,361,000
Dự toán (VND) 97,361,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,948,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500
Giá từng phần lô 444,822,000
Dự toán (VND) 444,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500
Giá từng phần lô 1,424,430,000
Dự toán (VND) 1,424,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,489,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500
Giá từng phần lô 3,558,000,000
Dự toán (VND) 3,558,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 4,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 38,690,400
Dự toán (VND) 38,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 774,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 41,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 821,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 402,192,000
Dự toán (VND) 402,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500
Giá từng phần lô 54,272,400
Dự toán (VND) 54,272,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250
Giá từng phần lô 642,500
Dự toán (VND) 642,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 23,786,000
Dự toán (VND) 23,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250
Giá từng phần lô 127,724,400
Dự toán (VND) 127,724,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 1,621,096,200
Dự toán (VND) 1,621,096,200
Số tiền bảo đảm (VND) 32,422,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9
Giá từng phần lô 5,821,200
Dự toán (VND) 5,821,200
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg
Giá từng phần lô 80,000
Dự toán (VND) 80,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg
Giá từng phần lô 84,370,000
Dự toán (VND) 84,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 292,824,000
Dự toán (VND) 292,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 10,626,000
Dự toán (VND) 10,626,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg
Giá từng phần lô 30,044,700
Dự toán (VND) 30,044,700
Số tiền bảo đảm (VND) 601,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg
Giá từng phần lô 4,248,000
Dự toán (VND) 4,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500
Giá từng phần lô 337,261,050
Dự toán (VND) 337,261,050
Số tiền bảo đảm (VND) 6,746,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5
Giá từng phần lô 161,350,000
Dự toán (VND) 161,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,227,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 6,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg
Giá từng phần lô 13,630,000
Dự toán (VND) 13,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,430,000
Dự toán (VND) 16,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 190,125,000
Dự toán (VND) 190,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,803,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 139,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 1,425,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 186,200,000
Dự toán (VND) 186,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 52,176,000
Dự toán (VND) 52,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 72,760,000
Dự toán (VND) 72,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o
Giá từng phần lô 2,085,500,000
Dự toán (VND) 2,085,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 1,075,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5
Giá từng phần lô 423,300,000
Dự toán (VND) 423,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 62,620,000
Dự toán (VND) 62,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,253,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 471,960,000
Dự toán (VND) 471,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 53,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 59,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 9,239,940
Dự toán (VND) 9,239,940
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 505,780,000
Dự toán (VND) 505,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 384,400,000
Dự toán (VND) 384,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Dự toán (VND) 1,340,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,813,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,850,850,000
Dự toán (VND) 1,850,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 1,740,960,000
Dự toán (VND) 1,740,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 4,204,400,000
Dự toán (VND) 4,204,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,088,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 565,452,000
Dự toán (VND) 565,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg
Giá từng phần lô 396,500,000
Dự toán (VND) 396,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 494,760,000
Dự toán (VND) 494,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 61,275,000
Dự toán (VND) 61,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25
Giá từng phần lô 55,188,000
Dự toán (VND) 55,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 208,799,640
Dự toán (VND) 208,799,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 91,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 91,520,000
Dự toán (VND) 91,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 2,992,000
Dự toán (VND) 2,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 17,980,000
Dự toán (VND) 17,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg
Giá từng phần lô 15,318,000
Dự toán (VND) 15,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 22,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 37,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 8,528,000
Dự toán (VND) 8,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 48,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg
Giá từng phần lô 5,897,300
Dự toán (VND) 5,897,300
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 2,744,800
Dự toán (VND) 2,744,800
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 25,363,800
Dự toán (VND) 25,363,800
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 207,075,000
Dự toán (VND) 207,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 11,368,700
Dự toán (VND) 11,368,700
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 70,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg
Giá từng phần lô 47,856,000
Dự toán (VND) 47,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 112,844,800
Dự toán (VND) 112,844,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 86,782,500
Dự toán (VND) 86,782,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 5,392,000
Dự toán (VND) 5,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2
Giá từng phần lô 42,504,000
Dự toán (VND) 42,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 76,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU
Giá từng phần lô 306,936,000
Dự toán (VND) 306,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 26,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg
Giá từng phần lô 194,750,000
Dự toán (VND) 194,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,895,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg
Giá từng phần lô 45,337,500
Dự toán (VND) 45,337,500
Số tiền bảo đảm (VND) 907,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 5,194,400
Dự toán (VND) 5,194,400
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 23,240,000
Dự toán (VND) 23,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25
Giá từng phần lô 290,835,000
Dự toán (VND) 290,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 33,312,500
Dự toán (VND) 33,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150
Giá từng phần lô 2,541,400,000
Dự toán (VND) 2,541,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 123,690,000
Dự toán (VND) 123,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 582,582,000
Dự toán (VND) 582,582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 799,900,500
Dự toán (VND) 799,900,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg
Giá từng phần lô 34,368,600
Dự toán (VND) 34,368,600
Số tiền bảo đảm (VND) 688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 50,350,000
Dự toán (VND) 50,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 63,944,500
Dự toán (VND) 63,944,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38
Giá từng phần lô 26,394,000
Dự toán (VND) 26,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 6,270,000
Dự toán (VND) 6,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 33,516,000
Dự toán (VND) 33,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 671,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,685,900,000
Dự toán (VND) 1,685,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,718,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 381,600,000
Dự toán (VND) 381,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 774,000,000
Dự toán (VND) 774,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 111,600,000
Dự toán (VND) 111,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 88,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g
Giá từng phần lô 92,353,800
Dự toán (VND) 92,353,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Dự toán (VND) 1,181,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 1,660,980,000
Dự toán (VND) 1,660,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 56,400,000
Dự toán (VND) 56,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 754,740,000
Dự toán (VND) 754,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 148,561,000
Dự toán (VND) 148,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,972,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5
Giá từng phần lô 290,464,000
Dự toán (VND) 290,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 299,023,200
Dự toán (VND) 299,023,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,981,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 3,444,000
Dự toán (VND) 3,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 234,436,500
Dự toán (VND) 234,436,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 4,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g
Giá từng phần lô 4,425,000
Dự toán (VND) 4,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158
Giá từng phần lô 46,095,000
Dự toán (VND) 46,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 48,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 979,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611
Giá từng phần lô 95,875,000
Dự toán (VND) 95,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 127,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50
Giá từng phần lô 145,200,000
Dự toán (VND) 145,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80
Giá từng phần lô 63,664,000
Dự toán (VND) 63,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80
Giá từng phần lô 67,550,000
Dự toán (VND) 67,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 37,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80
Giá từng phần lô 94,300,000
Dự toán (VND) 94,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,886,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10
Giá từng phần lô 2,784,000
Dự toán (VND) 2,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5
Giá từng phần lô 4,070,000
Dự toán (VND) 4,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5
Giá từng phần lô 402,215,000
Dự toán (VND) 402,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 113,526,000
Dự toán (VND) 113,526,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Dự toán (VND) 1,096,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1
Giá từng phần lô 203,616,000
Dự toán (VND) 203,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,073,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg
Giá từng phần lô 701,400
Dự toán (VND) 701,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400
Giá từng phần lô 319,144,900
Dự toán (VND) 319,144,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 21,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,065,000
Dự toán (VND) 19,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg
Giá từng phần lô 89,678,400
Dự toán (VND) 89,678,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 1,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 110,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 470,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Dự toán (VND) 2,793,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg
Giá từng phần lô 2,036,040,000
Dự toán (VND) 2,036,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,721,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg
Giá từng phần lô 31,491,000
Dự toán (VND) 31,491,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,222,368,000
Dự toán (VND) 1,222,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 31,560,900
Dự toán (VND) 31,560,900
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 245,595,000
Dự toán (VND) 245,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 10,530,000
Dự toán (VND) 10,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 129,030,000
Dự toán (VND) 129,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 143,566,500
Dự toán (VND) 143,566,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150
Giá từng phần lô 1,573,480,000
Dự toán (VND) 1,573,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 25,382,000
Dự toán (VND) 25,382,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 99,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 13,424,400
Dự toán (VND) 13,424,400
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 16,555,000
Dự toán (VND) 16,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 2,524,500
Dự toán (VND) 2,524,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1
Giá từng phần lô 343,066,800
Dự toán (VND) 343,066,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,862,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 113,557,500
Dự toán (VND) 113,557,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140
Giá từng phần lô 25,935,000
Dự toán (VND) 25,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 5,197,500
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 30,745,000
Dự toán (VND) 30,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 13,970,000
Dự toán (VND) 13,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 77,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 19,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg
Giá từng phần lô 92,488,500
Dự toán (VND) 92,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 50,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10
Giá từng phần lô 322,959,000
Dự toán (VND) 322,959,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 15,993,600
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 1,123,200
Dự toán (VND) 1,123,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 8,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1
Giá từng phần lô 13,700,400
Dự toán (VND) 13,700,400
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 14,102,440
Dự toán (VND) 14,102,440
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500
Giá từng phần lô 122,451,000
Dự toán (VND) 122,451,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10
Giá từng phần lô 9,104,500
Dự toán (VND) 9,104,500
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8
Giá từng phần lô 36,160,000
Dự toán (VND) 36,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 25,452,000
Dự toán (VND) 25,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 235,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 643,250,000
Dự toán (VND) 643,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 1,042,950,000
Dự toán (VND) 1,042,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,859,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 278,460,000
Dự toán (VND) 278,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 819,429,000
Dự toán (VND) 819,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,389,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 974,610,000
Dự toán (VND) 974,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,493,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 3,513,840,000
Dự toán (VND) 3,513,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 31,646,020
Dự toán (VND) 31,646,020
Số tiền bảo đảm (VND) 633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100
Giá từng phần lô 491,940
Dự toán (VND) 491,940
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 11,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g
Giá từng phần lô 40,530,000
Dự toán (VND) 40,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 811,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63
Giá từng phần lô 145,673,850
Dự toán (VND) 145,673,850
Số tiền bảo đảm (VND) 2,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9
Giá từng phần lô 2,445,240
Dự toán (VND) 2,445,240
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5
Giá từng phần lô 72,800,000
Dự toán (VND) 72,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 21,660,000
Dự toán (VND) 21,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5
Giá từng phần lô 841,500,000
Dự toán (VND) 841,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10
Giá từng phần lô 5,329,800
Dự toán (VND) 5,329,800
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250
Giá từng phần lô 70,400,000
Dự toán (VND) 70,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 110,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 26,149,000
Dự toán (VND) 26,149,000
Số tiền bảo đảm (VND) 523,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 211,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 59,533,950
Dự toán (VND) 59,533,950
Số tiền bảo đảm (VND) 1,191,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10
Giá từng phần lô 113,812,000
Dự toán (VND) 113,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5
Giá từng phần lô 177,232,000
Dự toán (VND) 177,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,545,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10
Giá từng phần lô 316,350,000
Dự toán (VND) 316,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5
Giá từng phần lô 308,286,000
Dự toán (VND) 308,286,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 30,976,000
Dự toán (VND) 30,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 33,306,000
Dự toán (VND) 33,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 83,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 353,800,000
Dự toán (VND) 353,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100
Giá từng phần lô 66,550,000
Dự toán (VND) 66,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,331,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 89,900,000
Dự toán (VND) 89,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 204,120,000
Dự toán (VND) 204,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10
Giá từng phần lô 284,375,000
Dự toán (VND) 284,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 287,980,000
Dự toán (VND) 287,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 931,500,000
Dự toán (VND) 931,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg
Giá từng phần lô 177,881,200
Dự toán (VND) 177,881,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50
Giá từng phần lô 82,040,000
Dự toán (VND) 82,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,641,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 218,680,000
Dự toán (VND) 218,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4
Giá từng phần lô 107,380,000
Dự toán (VND) 107,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml
Giá từng phần lô 1,163,500
Dự toán (VND) 1,163,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU
Giá từng phần lô 183,820
Dự toán (VND) 183,820
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 65,360,000
Dự toán (VND) 65,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 8,426,880
Dự toán (VND) 8,426,880
Số tiền bảo đảm (VND) 169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 119,025,000
Dự toán (VND) 119,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,381,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 236,880,000
Dự toán (VND) 236,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40
Giá từng phần lô 848,000,000
Dự toán (VND) 848,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 188,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5
Giá từng phần lô 272,500,000
Dự toán (VND) 272,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,760,000
Dự toán (VND) 6,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 142,751,700
Dự toán (VND) 142,751,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5
Giá từng phần lô 22,880,000
Dự toán (VND) 22,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 42,203,700
Dự toán (VND) 42,203,700
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 7,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg
Giá từng phần lô 24,255,000
Dự toán (VND) 24,255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 30,484,200
Dự toán (VND) 30,484,200
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 187,992,000
Dự toán (VND) 187,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 131,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20
Giá từng phần lô 155,996,400
Dự toán (VND) 155,996,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU
Giá từng phần lô 319,302,500
Dự toán (VND) 319,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU
Giá từng phần lô 98,762,580
Dự toán (VND) 98,762,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25
Giá từng phần lô 118,998,600
Dự toán (VND) 118,998,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 18,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 136,319,400
Dự toán (VND) 136,319,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,727,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg
Giá từng phần lô 197,190,000
Dự toán (VND) 197,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg
Giá từng phần lô 6,845,000
Dự toán (VND) 6,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 74,324,250
Dự toán (VND) 74,324,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,487,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg
Giá từng phần lô 9,365,400
Dự toán (VND) 9,365,400
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg
Giá từng phần lô 6,354,600
Dự toán (VND) 6,354,600
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg
Giá từng phần lô 8,776,100
Dự toán (VND) 8,776,100
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg
Giá từng phần lô 1,744,200
Dự toán (VND) 1,744,200
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100
Giá từng phần lô 1,073,499,000
Dự toán (VND) 1,073,499,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 412,440,000
Dự toán (VND) 412,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2
Giá từng phần lô 26,759,400
Dự toán (VND) 26,759,400
Số tiền bảo đảm (VND) 536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2
Giá từng phần lô 91,955,000
Dự toán (VND) 91,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 2,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10
Giá từng phần lô 71,724,000
Dự toán (VND) 71,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30
Giá từng phần lô 133,845,600
Dự toán (VND) 133,845,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200
Giá từng phần lô 9,994,000
Dự toán (VND) 9,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400
Giá từng phần lô 147,620,000
Dự toán (VND) 147,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400
Giá từng phần lô 47,150,000
Dự toán (VND) 47,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 943,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 112,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg
Giá từng phần lô 386,131,200
Dự toán (VND) 386,131,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,723,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 170,973,000
Dự toán (VND) 170,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 154,831,600
Dự toán (VND) 154,831,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,097,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg
Giá từng phần lô 2,352,800,000
Dự toán (VND) 2,352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 226,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5
Giá từng phần lô 141,722,000
Dự toán (VND) 141,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5
Giá từng phần lô 1,035,848,000
Dự toán (VND) 1,035,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,717,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,954,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5
Giá từng phần lô 251,040,900
Dự toán (VND) 251,040,900
Số tiền bảo đảm (VND) 5,021,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5
Giá từng phần lô 1,545,120,500
Dự toán (VND) 1,545,120,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Dự toán (VND) 1,098,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,973,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5
Giá từng phần lô 503,579,450
Dự toán (VND) 503,579,450
Số tiền bảo đảm (VND) 10,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5
Giá từng phần lô 662,970,000
Dự toán (VND) 662,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 162,360,000
Dự toán (VND) 162,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 18,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 241,483,200
Dự toán (VND) 241,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 8,113,000
Dự toán (VND) 8,113,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU
Giá từng phần lô 53,392,500
Dự toán (VND) 53,392,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 66,675,000
Dự toán (VND) 66,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10
Giá từng phần lô 204,225,000
Dự toán (VND) 204,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,085,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 16,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Dự toán (VND) 1,948,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg
Giá từng phần lô 13,879,960
Dự toán (VND) 13,879,960
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 278,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 855,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5
Giá từng phần lô 150,990,000
Dự toán (VND) 150,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10
Giá từng phần lô 137,350,000
Dự toán (VND) 137,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,747,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 264,966,000
Dự toán (VND) 264,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5
Giá từng phần lô 97,440,000
Dự toán (VND) 97,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,949,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5
Giá từng phần lô 61,884,900
Dự toán (VND) 61,884,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 49,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 988,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g
Giá từng phần lô 14,739,000
Dự toán (VND) 14,739,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg
Giá từng phần lô 950,398,000
Dự toán (VND) 950,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg
Giá từng phần lô 155,360,000
Dự toán (VND) 155,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg
Giá từng phần lô 117,587,000
Dự toán (VND) 117,587,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 273,400,000
Dự toán (VND) 273,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 98,049,000
Dự toán (VND) 98,049,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,961,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg
Giá từng phần lô 397,200,000
Dự toán (VND) 397,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L
Giá từng phần lô 91,105,000
Dự toán (VND) 91,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,823,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250
Giá từng phần lô 35,380,000
Dự toán (VND) 35,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 709,800
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 74,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 66,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 93,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25
Giá từng phần lô 15,282,000
Dự toán (VND) 15,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500
Giá từng phần lô 125,790,000
Dự toán (VND) 125,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,516,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 41,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 829,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,541,064,000
Dự toán (VND) 1,541,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,822,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 29,841,000
Dự toán (VND) 29,841,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 321,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 199,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 21,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2
Giá từng phần lô 11,077,500
Dự toán (VND) 11,077,500
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 57,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg
Giá từng phần lô 207,350,000
Dự toán (VND) 207,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 42,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1
Giá từng phần lô 170,194,500
Dự toán (VND) 170,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,404,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 27,290,340
Dự toán (VND) 27,290,340
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 459,780,000
Dự toán (VND) 459,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20
Giá từng phần lô 63,120,000
Dự toán (VND) 63,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 162,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20
Giá từng phần lô 45,218,250
Dự toán (VND) 45,218,250
Số tiền bảo đảm (VND) 905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 21,037,500
Dự toán (VND) 21,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 9,775,500
Dự toán (VND) 9,775,500
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Dự toán (VND) 1,234,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 46,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg
Giá từng phần lô 631,950,000
Dự toán (VND) 631,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg
Giá từng phần lô 42,120,000
Dự toán (VND) 42,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg
Giá từng phần lô 66,300,000
Dự toán (VND) 66,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg
Giá từng phần lô 7,239,000
Dự toán (VND) 7,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 17,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 117,300,000
Dự toán (VND) 117,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,346,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg
Giá từng phần lô 1,824,270,000
Dự toán (VND) 1,824,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 854,053,200
Dự toán (VND) 854,053,200
Số tiền bảo đảm (VND) 17,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2
Giá từng phần lô 54,150,000
Dự toán (VND) 54,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac
Giá từng phần lô 262,350,000
Dự toán (VND) 262,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac
Giá từng phần lô 1,731,702,000
Dự toán (VND) 1,731,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun
Giá từng phần lô 64,935,700
Dự toán (VND) 64,935,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,299,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5
Giá từng phần lô 119,560,000
Dự toán (VND) 119,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 209,475,000
Dự toán (VND) 209,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 26,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 15,048,000
Dự toán (VND) 15,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 32,487,000
Dự toán (VND) 32,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg
Giá từng phần lô 85,250,000
Dự toán (VND) 85,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,705,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109
Giá từng phần lô 81,360,000
Dự toán (VND) 81,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5
Giá từng phần lô 73,710,000
Dự toán (VND) 73,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200
Giá từng phần lô 150,885,000
Dự toán (VND) 150,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,018,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 678,346,200
Dự toán (VND) 678,346,200
Số tiền bảo đảm (VND) 13,567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5
Giá từng phần lô 500,304,000
Dự toán (VND) 500,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5
Giá từng phần lô 450,450,000
Dự toán (VND) 450,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,009,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 266,700,000
Dự toán (VND) 266,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10
Giá từng phần lô 87,815,910
Dự toán (VND) 87,815,910
Số tiền bảo đảm (VND) 1,757,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g
Giá từng phần lô 52,250,000
Dự toán (VND) 52,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g
Giá từng phần lô 34,132,000
Dự toán (VND) 34,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 126,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,534,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120
Giá từng phần lô 324,900,000
Dự toán (VND) 324,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120
Giá từng phần lô 18,315,000
Dự toán (VND) 18,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120
Giá từng phần lô 834,300,000
Dự toán (VND) 834,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,686,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120
Giá từng phần lô 297,841,600
Dự toán (VND) 297,841,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml
Giá từng phần lô 3,223,500
Dự toán (VND) 3,223,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35
Giá từng phần lô 37,575,000
Dự toán (VND) 37,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75
Giá từng phần lô 24,120,000
Dự toán (VND) 24,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5
Giá từng phần lô 20,962,200
Dự toán (VND) 20,962,200
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35
Giá từng phần lô 23,058,000
Dự toán (VND) 23,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5
Giá từng phần lô 13,269,900
Dự toán (VND) 13,269,900
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5
Giá từng phần lô 345,765,000
Dự toán (VND) 345,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35
Giá từng phần lô 15,112,200
Dự toán (VND) 15,112,200
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 658,260,000
Dự toán (VND) 658,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg
Giá từng phần lô 223,398,000
Dự toán (VND) 223,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 24,700,000
Dự toán (VND) 24,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 154,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30
Giá từng phần lô 142,400,000
Dự toán (VND) 142,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 5,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 33,593,000
Dự toán (VND) 33,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100
Giá từng phần lô 187,425,000
Dự toán (VND) 187,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,749,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 79,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 35,511,000
Dự toán (VND) 35,511,000
Số tiền bảo đảm (VND) 711,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 3,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 115,342,500
Dự toán (VND) 115,342,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 212,840,000
Dự toán (VND) 212,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 345,666,000
Dự toán (VND) 345,666,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 208,446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 91,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,827,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 170,776,200
Dự toán (VND) 170,776,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 213,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg
Giá từng phần lô 234,150,000
Dự toán (VND) 234,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 164,728,880
Dự toán (VND) 164,728,880
Số tiền bảo đảm (VND) 3,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5
Giá từng phần lô 12,225,000
Dự toán (VND) 12,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 60,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 27,048,000
Dự toán (VND) 27,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 284,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 2,296,434,000
Dự toán (VND) 2,296,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,929,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 9,078,000
Dự toán (VND) 9,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2
Giá từng phần lô 1,763,520
Dự toán (VND) 1,763,520
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 63,661,500
Dự toán (VND) 63,661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 113,316,000
Dự toán (VND) 113,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 111,730,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 7,507,500
Dự toán (VND) 7,507,500
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5
Giá từng phần lô 15,478,000
Dự toán (VND) 15,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 119,669,400
Dự toán (VND) 119,669,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 76,545,000
Dự toán (VND) 76,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 761,400,000
Dự toán (VND) 761,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 136,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,722,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 412,000,000
Dự toán (VND) 412,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Dự toán (VND) 1,830,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500
Giá từng phần lô 37,590,000
Dự toán (VND) 37,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100
Giá từng phần lô 351,613,000
Dự toán (VND) 351,613,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,033,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 85,775,000
Dự toán (VND) 85,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5
Giá từng phần lô 323,268,000
Dự toán (VND) 323,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5
Giá từng phần lô 134,946,000
Dự toán (VND) 134,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,699,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 6,202,560
Dự toán (VND) 6,202,560
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Dự toán (VND) 1,197,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2
Giá từng phần lô 73,650,000
Dự toán (VND) 73,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,473,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 81,250,150
Dự toán (VND) 81,250,150
Số tiền bảo đảm (VND) 1,626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 12,499,200
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7
Giá từng phần lô 257,950,000
Dự toán (VND) 257,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,159,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 31,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 88,560,000
Dự toán (VND) 88,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10
Giá từng phần lô 540,680,000
Dự toán (VND) 540,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 33,173,000
Dự toán (VND) 33,173,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 15,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 162,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 39,220,000
Dự toán (VND) 39,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg
Giá từng phần lô 1,022,320,000
Dự toán (VND) 1,022,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,447,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg
Giá từng phần lô 65,614,000
Dự toán (VND) 65,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg
Giá từng phần lô 26,846,400
Dự toán (VND) 26,846,400
Số tiền bảo đảm (VND) 537,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10
Giá từng phần lô 25,110,000
Dự toán (VND) 25,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 503,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg
Giá từng phần lô 67,428,800
Dự toán (VND) 67,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,349,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg
Giá từng phần lô 48,951,000
Dự toán (VND) 48,951,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 33,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 21,408,000
Dự toán (VND) 21,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 134,100,000
Dự toán (VND) 134,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1
Giá từng phần lô 76,650,000
Dự toán (VND) 76,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400
Giá từng phần lô 128,736,000
Dự toán (VND) 128,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 76,304,000
Dự toán (VND) 76,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 15,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 15,124,000
Dự toán (VND) 15,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2
Giá từng phần lô 244,650,000
Dự toán (VND) 244,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,893,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3
Giá từng phần lô 367,200,000
Dự toán (VND) 367,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5
Giá từng phần lô 134,828,000
Dự toán (VND) 134,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,697,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 89,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200
Giá từng phần lô 70,840,000
Dự toán (VND) 70,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50
Giá từng phần lô 96,990,000
Dự toán (VND) 96,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250
Giá từng phần lô 17,380,000
Dự toán (VND) 17,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 47,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200
Giá từng phần lô 370,476,000
Dự toán (VND) 370,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500
Giá từng phần lô 38,368,000
Dự toán (VND) 38,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 18,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250
Giá từng phần lô 282,739,800
Dự toán (VND) 282,739,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 61,601,800
Dự toán (VND) 61,601,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,233,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 636,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 33,783,750
Dự toán (VND) 33,783,750
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10
Giá từng phần lô 32,560,000
Dự toán (VND) 32,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 566,000
Dự toán (VND) 566,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 9,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 13,041,000
Dự toán (VND) 13,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 41,594,400
Dự toán (VND) 41,594,400
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 61,047,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g
Giá từng phần lô 6,543,600
Dự toán (VND) 6,543,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg
Giá từng phần lô 82,812,000
Dự toán (VND) 82,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,657,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU
Giá từng phần lô 4,927,500
Dự toán (VND) 4,927,500
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 3,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 23,360,000
Dự toán (VND) 23,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 27,509,400
Dự toán (VND) 27,509,400
Số tiền bảo đảm (VND) 551,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 4,377,600
Dự toán (VND) 4,377,600
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 27,300
Dự toán (VND) 27,300
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12
Giá từng phần lô 39,955,000
Dự toán (VND) 39,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,355,000
Dự toán (VND) 19,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giá từng phần lô 13,041,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,594,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,543,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,927,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,633,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,233,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,979,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,855,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 937,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,977,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,249,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,405,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,622,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 538,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,690,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,272,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 642,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,724,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,484,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,996,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,302,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,762,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,998,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,841,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,223,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,962,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,269,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,509,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,377,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,578,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 483,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,337,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 417,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,494,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,418,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,214,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,916,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,634,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,682,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,055,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,292,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,621,096,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,821,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,526,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,131,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,112,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 517,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,008,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,064,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,649,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,148,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,660,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,733,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,922,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,381,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,626,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,044,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 337,261,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 701,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,144,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,678,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,831,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 251,040,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,545,120,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,511,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,342,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,666,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,082,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,268,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,145,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 391,351,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,751,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,147,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,801,696
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,617,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,422,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,241,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,036,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,491,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,222,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,560,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 245,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 503,579,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 662,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,776,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,728,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,532,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,940,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 679,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,514,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,699,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,905,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,991,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 656,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 653,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,085,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 423,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 471,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,566,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,573,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,382,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,424,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,524,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 343,066,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,113,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,392,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,879,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,296,434,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,345,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,919,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,939,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,138,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,816,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,349,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,239,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 505,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,850,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,740,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,204,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,557,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,935,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,884,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,763,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,507,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,669,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,302,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,827,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,420,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,856,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,100,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,161,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,811,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,951,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,051,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,278,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,799,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,488,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,739,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,587,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,545,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 761,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,749,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,113,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,959,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,123,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,700,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,102,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 351,613,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,202,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,545,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 351,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 838,162,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 903,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,572,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 712,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,214,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 492,817,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,897,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,744,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,363,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,368,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,451,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,104,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 643,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,042,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,541,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,841,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,250,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,010,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,121,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,428,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 592,861,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,919,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,844,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,782,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,429,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 974,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,513,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,646,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,194,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,290,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,173,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,022,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 253,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,680,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,782,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 514,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 327,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,373,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,047,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,937,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,337,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,194,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,673,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,445,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 841,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,329,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,218,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,775,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 631,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,614,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,846,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,428,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 449,169,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 281,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,825,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 871,727,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,666,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,573,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,954,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,211,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,312,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,541,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,533,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,239,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,824,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 854,053,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,951,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 666,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,698,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 349,297,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,267,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,081,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,011,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,277,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,690,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 366,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 582,582,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 799,900,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,368,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,944,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,286,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 353,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,319,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,845,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,324,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,365,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,354,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,776,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,731,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,935,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 367,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,828,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,658,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,878,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,405,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,588,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,396,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,865,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 676,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,481,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,790,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,997,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,765,855
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 447,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,516,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,685,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 774,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 931,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,881,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,744,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,073,499,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,487,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 678,346,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,739,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,601,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 911,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,268,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,592,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,258,093,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,640,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 715,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,123,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 538,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 676,236,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 406,233,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,582,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,568,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 245,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 578,214,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 689,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,311,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,481,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,040,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,353,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,660,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 754,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,163,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,426,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,759,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,845,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,994,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 500,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 266,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,815,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,132,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,783,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 566,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,182,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,065,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 422,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 265,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 599,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,001,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,019,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,960,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 191,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,361,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,822,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,424,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,558,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 299,023,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,436,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 236,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 848,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,751,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,203,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,041,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,594,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,543,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,812,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,927,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,633,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,233,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,979,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,855,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 937,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,977,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,249,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,405,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,622,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 538,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,690,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,272,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 642,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,724,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,484,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,996,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,302,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,762,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,998,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,841,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,223,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,962,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,269,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,509,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,377,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,578,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 483,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,337,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 417,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,494,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,418,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,214,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,916,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,634,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,786,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,682,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,055,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,292,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,621,096,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,821,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,526,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,131,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,112,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,355,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 517,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,008,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,064,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,649,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,148,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,660,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,733,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,922,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,381,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,626,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,044,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 337,261,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 701,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,144,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,678,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,831,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 251,040,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,545,120,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,511,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,342,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,666,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,082,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,268,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,145,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 391,351,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,751,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,147,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,801,696
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,617,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,422,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,241,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,036,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,491,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,222,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,560,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 245,595,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 503,579,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 662,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,776,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,728,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,532,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,940,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 679,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,514,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,699,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,905,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,991,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 656,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 653,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,085,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 423,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 471,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,566,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,573,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,382,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,424,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,524,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 343,066,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,113,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,392,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,879,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,048,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,296,434,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,345,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,919,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,939,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,138,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,816,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,349,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,239,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 505,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,850,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,740,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,204,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,557,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,935,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,884,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,763,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,316,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,507,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,669,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,302,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,827,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,420,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,856,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,100,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,161,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,811,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,951,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,051,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,278,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,799,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,488,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,739,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,587,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,049,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,545,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 761,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,749,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,113,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,318,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,959,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,123,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,700,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,102,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 351,613,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,202,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,545,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 351,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 838,162,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 903,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,572,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 712,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,214,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 492,817,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,897,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,744,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,363,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,368,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,451,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,104,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 643,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,042,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,541,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,841,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,250,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,010,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,121,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,428,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 592,861,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,919,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,844,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,782,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,429,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 974,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,513,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,646,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,194,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,290,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,173,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,022,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 253,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,680,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,782,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 514,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 327,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,373,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,047,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,937,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 27,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 72,082,500
Dự toán (VND) 72,082,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,442,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 12,998,000
Dự toán (VND) 12,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 2,268,508,000
Dự toán (VND) 2,268,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,371,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 1,120,145,040
Dự toán (VND) 1,120,145,040
Số tiền bảo đảm (VND) 22,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 96,852,000
Dự toán (VND) 96,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,938,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 92,532,000
Dự toán (VND) 92,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 5,940,900
Dự toán (VND) 5,940,900
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 88,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 100,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 167,010,000
Dự toán (VND) 167,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,341,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg
Giá từng phần lô 679,875
Dự toán (VND) 679,875
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 19,345,500
Dự toán (VND) 19,345,500
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 9,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75
Giá từng phần lô 52,560,000
Dự toán (VND) 52,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75
Giá từng phần lô 101,745,000
Dự toán (VND) 101,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10
Giá từng phần lô 127,440,000
Dự toán (VND) 127,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5
Giá từng phần lô 77,919,800
Dự toán (VND) 77,919,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5
Giá từng phần lô 33,040,000
Dự toán (VND) 33,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5
Giá từng phần lô 53,939,550
Dự toán (VND) 53,939,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 32,302,500
Dự toán (VND) 32,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 647,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 11,827,650
Dự toán (VND) 11,827,650
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 11,834,000
Dự toán (VND) 11,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 34,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200
Giá từng phần lô 318,150,000
Dự toán (VND) 318,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 30,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 614,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500
Giá từng phần lô 93,420,600
Dự toán (VND) 93,420,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500
Giá từng phần lô 169,335,000
Dự toán (VND) 169,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500
Giá từng phần lô 175,684,000
Dự toán (VND) 175,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,514,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 108,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500
Giá từng phần lô 95,250,000
Dự toán (VND) 95,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000
Giá từng phần lô 80,934,000
Dự toán (VND) 80,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,619,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 302,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,048,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100
Giá từng phần lô 62,545,900
Dự toán (VND) 62,545,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 351,500,000
Dự toán (VND) 351,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,030,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 127,890,000
Dự toán (VND) 127,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg
Giá từng phần lô 74,820,000
Dự toán (VND) 74,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 14,045,000
Dự toán (VND) 14,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 72,010,400
Dự toán (VND) 72,010,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 83,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,674,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100
Giá từng phần lô 162,900,000
Dự toán (VND) 162,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10
Giá từng phần lô 229,121,600
Dự toán (VND) 229,121,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,583,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 270,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 14,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75
Giá từng phần lô 253,790,000
Dự toán (VND) 253,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,491,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 136,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4
Giá từng phần lô 144,200,000
Dự toán (VND) 144,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,884,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5
Giá từng phần lô 154,680,600
Dự toán (VND) 154,680,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 16,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 18,782,400
Dự toán (VND) 18,782,400
Số tiền bảo đảm (VND) 376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 514,900,000
Dự toán (VND) 514,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 327,870,000
Dự toán (VND) 327,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 449,169,000
Dự toán (VND) 449,169,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 281,610,000
Dự toán (VND) 281,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 181,440,000
Dự toán (VND) 181,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10
Giá từng phần lô 204,100,000
Dự toán (VND) 204,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5
Giá từng phần lô 66,825,800
Dự toán (VND) 66,825,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5
Giá từng phần lô 871,727,600
Dự toán (VND) 871,727,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 666,750,000
Dự toán (VND) 666,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50
Giá từng phần lô 412,880,000
Dự toán (VND) 412,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 168,300,000
Dự toán (VND) 168,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg
Giá từng phần lô 93,120,000
Dự toán (VND) 93,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 129,024,000
Dự toán (VND) 129,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 128,698,000
Dự toán (VND) 128,698,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,574,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 142,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60
Giá từng phần lô 26,320,000
Dự toán (VND) 26,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 349,297,200
Dự toán (VND) 349,297,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,986,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 14,780,000
Dự toán (VND) 14,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 3,658,950,000
Dự toán (VND) 3,658,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,179,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 202,020,000
Dự toán (VND) 202,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,041,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 299,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg
Giá từng phần lô 170,856,000
Dự toán (VND) 170,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 34,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25
Giá từng phần lô 491,878,800
Dự toán (VND) 491,878,800
Số tiền bảo đảm (VND) 9,838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625
Giá từng phần lô 68,405,400
Dự toán (VND) 68,405,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625
Giá từng phần lô 61,588,000
Dự toán (VND) 61,588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5
Giá từng phần lô 911,232,000
Dự toán (VND) 911,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 319,600,000
Dự toán (VND) 319,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 127,268,400
Dự toán (VND) 127,268,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 49,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 5,592,400,000
Dự toán (VND) 5,592,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,258,093,250
Dự toán (VND) 2,258,093,250
Số tiền bảo đảm (VND) 45,162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,640,250,000
Dự toán (VND) 2,640,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,805,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g
Giá từng phần lô 715,000,000
Dự toán (VND) 715,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750
Giá từng phần lô 258,300,000
Dự toán (VND) 258,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750
Giá từng phần lô 286,000,000
Dự toán (VND) 286,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 25,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,182,800
Dự toán (VND) 6,182,800
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 1,065,368,000
Dự toán (VND) 1,065,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10
Giá từng phần lô 422,400,000
Dự toán (VND) 422,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10
Giá từng phần lô 38,200,000
Dự toán (VND) 38,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 45,633,000
Dự toán (VND) 45,633,000
Số tiền bảo đảm (VND) 913,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g
Giá từng phần lô 35,040,000
Dự toán (VND) 35,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 19,233,900
Dự toán (VND) 19,233,900
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25
Giá từng phần lô 226,625,000
Dự toán (VND) 226,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2
Giá từng phần lô 324,156,000
Dự toán (VND) 324,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,484,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 125,300,000
Dự toán (VND) 125,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,506,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg
Giá từng phần lô 4,979,100
Dự toán (VND) 4,979,100
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 22,855,000
Dự toán (VND) 22,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109
Giá từng phần lô 69,578,400
Dự toán (VND) 69,578,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 483,210,000
Dự toán (VND) 483,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 19,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108
Giá từng phần lô 113,337,000
Dự toán (VND) 113,337,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 417,725,000
Dự toán (VND) 417,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 305,700,000
Dự toán (VND) 305,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 86,730,000
Dự toán (VND) 86,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 4,494,500
Dự toán (VND) 4,494,500
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 320,418,000
Dự toán (VND) 320,418,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,409,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 43,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 517,500,000
Dự toán (VND) 517,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M
Giá từng phần lô 2,008,700
Dự toán (VND) 2,008,700
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 12,350,000
Dự toán (VND) 12,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg
Giá từng phần lô 84,064,200
Dự toán (VND) 84,064,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 15,649,200
Dự toán (VND) 15,649,200
Số tiền bảo đảm (VND) 313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 33,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30
Giá từng phần lô 65,190,000
Dự toán (VND) 65,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1
Giá từng phần lô 391,351,320
Dự toán (VND) 391,351,320
Số tiền bảo đảm (VND) 7,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1
Giá từng phần lô 4,751,500
Dự toán (VND) 4,751,500
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5
Giá từng phần lô 62,540,000
Dự toán (VND) 62,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 8,032,500
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5
Giá từng phần lô 15,147,800
Dự toán (VND) 15,147,800
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4
Giá từng phần lô 92,801,696
Dự toán (VND) 92,801,696
Số tiền bảo đảm (VND) 1,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 11,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 21,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 317,310,000
Dự toán (VND) 317,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 101,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,034,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,514,880
Dự toán (VND) 7,514,880
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25
Giá từng phần lô 334,080,000
Dự toán (VND) 334,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5
Giá từng phần lô 24,864,000
Dự toán (VND) 24,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10
Giá từng phần lô 154,125,000
Dự toán (VND) 154,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 100,272,000
Dự toán (VND) 100,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,006,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 263,550,000
Dự toán (VND) 263,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 604,138,800
Dự toán (VND) 604,138,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120
Giá từng phần lô 89,550,000
Dự toán (VND) 89,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,791,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120
Giá từng phần lô 162,960,000
Dự toán (VND) 162,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg
Giá từng phần lô 46,740,000
Dự toán (VND) 46,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 14,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 983,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 11,856,500
Dự toán (VND) 11,856,500
Số tiền bảo đảm (VND) 238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 11,100,600
Dự toán (VND) 11,100,600
Số tiền bảo đảm (VND) 223,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 5,161,800
Dự toán (VND) 5,161,800
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 133,980,000
Dự toán (VND) 133,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15
Giá từng phần lô 30,816,000
Dự toán (VND) 30,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30
Giá từng phần lô 27,480,000
Dự toán (VND) 27,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 69,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg
Giá từng phần lô 1,749,300
Dự toán (VND) 1,749,300
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 456,500,000
Dự toán (VND) 456,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 161,200,000
Dự toán (VND) 161,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5
Giá từng phần lô 838,162,500
Dự toán (VND) 838,162,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 903,105,000
Dự toán (VND) 903,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,063,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20
Giá từng phần lô 44,992,500
Dự toán (VND) 44,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 1,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 318,428,800
Dự toán (VND) 318,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 592,861,500
Dự toán (VND) 592,861,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,858,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 111,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 189,924,000
Dự toán (VND) 189,924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 96,100,000
Dự toán (VND) 96,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg
Giá từng phần lô 32,373,600
Dự toán (VND) 32,373,600
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 4,047,750
Dự toán (VND) 4,047,750
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1
Giá từng phần lô 33,640,000
Dự toán (VND) 33,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg
Giá từng phần lô 5,937,500
Dự toán (VND) 5,937,500
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg
Giá từng phần lô 69,972,000
Dự toán (VND) 69,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 220,080,000
Dự toán (VND) 220,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 11,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 77,666,400
Dự toán (VND) 77,666,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 96,573,600
Dự toán (VND) 96,573,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,932,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 220,915,000
Dự toán (VND) 220,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,419,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 153,965,000
Dự toán (VND) 153,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,267,810,000
Dự toán (VND) 3,267,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,081,000,000
Dự toán (VND) 3,081,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Dự toán (VND) 2,185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg
Giá từng phần lô 3,368,000
Dự toán (VND) 3,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 50,011,800
Dự toán (VND) 50,011,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,001,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg
Giá từng phần lô 67,830,000
Dự toán (VND) 67,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg
Giá từng phần lô 28,478,000
Dự toán (VND) 28,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 21,675,000
Dự toán (VND) 21,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 7,396,800,000
Dự toán (VND) 7,396,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 2,730,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 624,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Dự toán (VND) 2,310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1
Giá từng phần lô 4,123,800,000
Dự toán (VND) 4,123,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 538,650,000
Dự toán (VND) 538,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,773,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 676,236,000
Dự toán (VND) 676,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 406,233,360
Dự toán (VND) 406,233,360
Số tiền bảo đảm (VND) 8,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 1,764,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 3,582,000,000
Dự toán (VND) 3,582,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 5,568,000,000
Dự toán (VND) 5,568,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Dự toán (VND) 1,209,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 71,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30
Giá từng phần lô 1,675,000
Dự toán (VND) 1,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 265,200,000
Dự toán (VND) 265,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 599,500,000
Dự toán (VND) 599,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 58,320,000
Dự toán (VND) 58,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 71,001,000
Dự toán (VND) 71,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 38,019,000
Dự toán (VND) 38,019,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 36,488,000
Dự toán (VND) 36,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 937,500,000
Dự toán (VND) 937,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 80,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 309,690,000
Dự toán (VND) 309,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 1,977,140,000
Dự toán (VND) 1,977,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,543,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,249,900,000
Dự toán (VND) 3,249,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 6,405,200,000
Dự toán (VND) 6,405,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 651,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 356,250,000
Dự toán (VND) 356,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,214,080,000
Dự toán (VND) 3,214,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,282,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 52,595,000
Dự toán (VND) 52,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 155,040,000
Dự toán (VND) 155,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 39,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 39,916,100
Dự toán (VND) 39,916,100
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg
Giá từng phần lô 87,634,260
Dự toán (VND) 87,634,260
Số tiền bảo đảm (VND) 1,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 57,524,000
Dự toán (VND) 57,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 150,722,000
Dự toán (VND) 150,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 5,786,000
Dự toán (VND) 5,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 205,148,900
Dự toán (VND) 205,148,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 13,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 395,010,000
Dự toán (VND) 395,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,901,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 3,660,300
Dự toán (VND) 3,660,300
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 819,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 445,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 1,852,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200
Giá từng phần lô 273,025,000
Dự toán (VND) 273,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,461,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 99,699,600
Dự toán (VND) 99,699,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 19,905,600
Dự toán (VND) 19,905,600
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100
Giá từng phần lô 41,599,000
Dự toán (VND) 41,599,000
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4
Giá từng phần lô 540,500,000
Dự toán (VND) 540,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2
Giá từng phần lô 212,790,000
Dự toán (VND) 212,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 8,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg
Giá từng phần lô 155,530,000
Dự toán (VND) 155,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2
Giá từng phần lô 7,816,200
Dự toán (VND) 7,816,200
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 118,349,000
Dự toán (VND) 118,349,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg
Giá từng phần lô 2,470,000
Dự toán (VND) 2,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 642,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 621,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100
Giá từng phần lô 78,408,000
Dự toán (VND) 78,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,569,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 179,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,586,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 6,811,500
Dự toán (VND) 6,811,500
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 159,630,000
Dự toán (VND) 159,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,193,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg
Giá từng phần lô 2,180,000
Dự toán (VND) 2,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 21,865,500
Dự toán (VND) 21,865,500
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU
Giá từng phần lô 676,080,000
Dự toán (VND) 676,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10
Giá từng phần lô 25,200
Dự toán (VND) 25,200
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg
Giá từng phần lô 5,481,190
Dự toán (VND) 5,481,190
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 16,790,760
Dự toán (VND) 16,790,760
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6
Giá từng phần lô 243,000,000
Dự toán (VND) 243,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3
Giá từng phần lô 245,840,000
Dự toán (VND) 245,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,917,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 149,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 44,496,000
Dự toán (VND) 44,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 31,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg
Giá từng phần lô 181,500,000
Dự toán (VND) 181,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 63,500,000
Dự toán (VND) 63,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 127,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60
Giá từng phần lô 30,150,000
Dự toán (VND) 30,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90
Giá từng phần lô 13,740,000
Dự toán (VND) 13,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 73,752,000
Dự toán (VND) 73,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1
Giá từng phần lô 16,960,800
Dự toán (VND) 16,960,800
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 191,520,000
Dự toán (VND) 191,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 1,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 5,830,000
Dự toán (VND) 5,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 10,965,000
Dự toán (VND) 10,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2
Giá từng phần lô 97,622,000
Dự toán (VND) 97,622,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 7,616,000
Dự toán (VND) 7,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 538,398,000
Dự toán (VND) 538,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 3,729,600
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg
Giá từng phần lô 182,640,000
Dự toán (VND) 182,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,653,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 2,555,000
Dự toán (VND) 2,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 19,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg
Giá từng phần lô 29,682,250
Dự toán (VND) 29,682,250
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 93,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20
Giá từng phần lô 17,055,360
Dự toán (VND) 17,055,360
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g
Giá từng phần lô 53,292,600
Dự toán (VND) 53,292,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g
Giá từng phần lô 35,952,000
Dự toán (VND) 35,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50
Giá từng phần lô 80,733,240
Dự toán (VND) 80,733,240
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50
Giá từng phần lô 50,922,000
Dự toán (VND) 50,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50
Giá từng phần lô 16,160,000
Dự toán (VND) 16,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 82,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 90,381,480
Dự toán (VND) 90,381,480
Số tiền bảo đảm (VND) 1,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 40,500
Dự toán (VND) 40,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 137,617,200
Dự toán (VND) 137,617,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg
Giá từng phần lô 31,450,000
Dự toán (VND) 31,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg
Giá từng phần lô 131,422,200
Dự toán (VND) 131,422,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg
Giá từng phần lô 190,365,000
Dự toán (VND) 190,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg
Giá từng phần lô 145,477,600
Dự toán (VND) 145,477,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg
Giá từng phần lô 145,580,000
Dự toán (VND) 145,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 77,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 9,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 2,241,825,000
Dự toán (VND) 2,241,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,837,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25
Giá từng phần lô 2,991,600,000
Dự toán (VND) 2,991,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 656,000,000
Dự toán (VND) 656,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 286,700,000
Dự toán (VND) 286,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,734,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5
Giá từng phần lô 873,290,000
Dự toán (VND) 873,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 653,050,000
Dự toán (VND) 653,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 84,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 10,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1
Giá từng phần lô 384,037,500
Dự toán (VND) 384,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,681,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10
Giá từng phần lô 161,020,000
Dự toán (VND) 161,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10
Giá từng phần lô 2,376,600
Dự toán (VND) 2,376,600
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 93,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25
Giá từng phần lô 29,568,000
Dự toán (VND) 29,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 4,951,800
Dự toán (VND) 4,951,800
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 56,051,100
Dự toán (VND) 56,051,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1
Giá từng phần lô 4,278,120,000
Dự toán (VND) 4,278,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,563,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 298,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 352,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4
Giá từng phần lô 470,900,000
Dự toán (VND) 470,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 274,800,000
Dự toán (VND) 274,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 73,900,000
Dự toán (VND) 73,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,478,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 96,075,000
Dự toán (VND) 96,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 157,113,600
Dự toán (VND) 157,113,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 5,769,750
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 140,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 149,572,500
Dự toán (VND) 149,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,992,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg
Giá từng phần lô 712,500,000
Dự toán (VND) 712,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg
Giá từng phần lô 42,136,000
Dự toán (VND) 42,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20
Giá từng phần lô 86,214,300
Dự toán (VND) 86,214,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 53,040,000
Dự toán (VND) 53,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 492,817,500
Dự toán (VND) 492,817,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 45,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2
Giá từng phần lô 166,661,000
Dự toán (VND) 166,661,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg
Giá từng phần lô 2,919,600
Dự toán (VND) 2,919,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg
Giá từng phần lô 114,400,000
Dự toán (VND) 114,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 25,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 9,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5
Giá từng phần lô 19,140,000
Dự toán (VND) 19,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 5,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 1,499,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 98,275,000
Dự toán (VND) 98,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 10,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10
Giá từng phần lô 7,820,000
Dự toán (VND) 7,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 29,450,000
Dự toán (VND) 29,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 589,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 2,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 187,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4
Giá từng phần lô 200,954,250
Dự toán (VND) 200,954,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50
Giá từng phần lô 21,360,000
Dự toán (VND) 21,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50
Giá từng phần lô 154,080,000
Dự toán (VND) 154,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15
Giá từng phần lô 4,211,000
Dự toán (VND) 4,211,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5
Giá từng phần lô 7,175,000
Dự toán (VND) 7,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10
Giá từng phần lô 20,352,000
Dự toán (VND) 20,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 31,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 15,277,500
Dự toán (VND) 15,277,500
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10
Giá từng phần lô 120,600,000
Dự toán (VND) 120,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,412,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 59,690,400
Dự toán (VND) 59,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 84,600,000
Dự toán (VND) 84,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 95,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10
Giá từng phần lô 366,080,000
Dự toán (VND) 366,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,322,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Dự toán (VND) 1,033,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500
Giá từng phần lô 171,680,000
Dự toán (VND) 171,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg
Giá từng phần lô 63,756,000
Dự toán (VND) 63,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g
Giá từng phần lô 69,997,200
Dự toán (VND) 69,997,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 36,765,855
Dự toán (VND) 36,765,855
Số tiền bảo đảm (VND) 736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 100,825,000
Dự toán (VND) 100,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 205,960,000
Dự toán (VND) 205,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 447,300,000
Dự toán (VND) 447,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,946,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500
Giá từng phần lô 578,214,000
Dự toán (VND) 578,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500
Giá từng phần lô 321,440,000
Dự toán (VND) 321,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg
Giá từng phần lô 689,070,000
Dự toán (VND) 689,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg
Giá từng phần lô 2,311,200,000
Dự toán (VND) 2,311,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg
Giá từng phần lô 177,072,000
Dự toán (VND) 177,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,542,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500
Giá từng phần lô 2,481,180,000
Dự toán (VND) 2,481,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500
Giá từng phần lô 3,040,830,000
Dự toán (VND) 3,040,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg
Giá từng phần lô 97,361,000
Dự toán (VND) 97,361,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,948,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500
Giá từng phần lô 444,822,000
Dự toán (VND) 444,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500
Giá từng phần lô 1,424,430,000
Dự toán (VND) 1,424,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,489,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500
Giá từng phần lô 3,558,000,000
Dự toán (VND) 3,558,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 4,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 38,690,400
Dự toán (VND) 38,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 774,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 41,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 821,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 402,192,000
Dự toán (VND) 402,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500
Giá từng phần lô 54,272,400
Dự toán (VND) 54,272,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250
Giá từng phần lô 642,500
Dự toán (VND) 642,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 23,786,000
Dự toán (VND) 23,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250
Giá từng phần lô 127,724,400
Dự toán (VND) 127,724,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 1,621,096,200
Dự toán (VND) 1,621,096,200
Số tiền bảo đảm (VND) 32,422,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9
Giá từng phần lô 5,821,200
Dự toán (VND) 5,821,200
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg
Giá từng phần lô 80,000
Dự toán (VND) 80,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg
Giá từng phần lô 84,370,000
Dự toán (VND) 84,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 292,824,000
Dự toán (VND) 292,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 10,626,000
Dự toán (VND) 10,626,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg
Giá từng phần lô 30,044,700
Dự toán (VND) 30,044,700
Số tiền bảo đảm (VND) 601,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg
Giá từng phần lô 4,248,000
Dự toán (VND) 4,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500
Giá từng phần lô 337,261,050
Dự toán (VND) 337,261,050
Số tiền bảo đảm (VND) 6,746,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5
Giá từng phần lô 161,350,000
Dự toán (VND) 161,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,227,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 6,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg
Giá từng phần lô 13,630,000
Dự toán (VND) 13,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,430,000
Dự toán (VND) 16,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 190,125,000
Dự toán (VND) 190,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,803,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 139,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 1,425,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 186,200,000
Dự toán (VND) 186,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 52,176,000
Dự toán (VND) 52,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 72,760,000
Dự toán (VND) 72,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o
Giá từng phần lô 2,085,500,000
Dự toán (VND) 2,085,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 1,075,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5
Giá từng phần lô 423,300,000
Dự toán (VND) 423,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 62,620,000
Dự toán (VND) 62,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,253,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 471,960,000
Dự toán (VND) 471,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 53,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 59,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 9,239,940
Dự toán (VND) 9,239,940
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 505,780,000
Dự toán (VND) 505,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 384,400,000
Dự toán (VND) 384,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Dự toán (VND) 1,340,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,813,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,850,850,000
Dự toán (VND) 1,850,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 1,740,960,000
Dự toán (VND) 1,740,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 4,204,400,000
Dự toán (VND) 4,204,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,088,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 565,452,000
Dự toán (VND) 565,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg
Giá từng phần lô 396,500,000
Dự toán (VND) 396,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 494,760,000
Dự toán (VND) 494,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 61,275,000
Dự toán (VND) 61,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25
Giá từng phần lô 55,188,000
Dự toán (VND) 55,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 208,799,640
Dự toán (VND) 208,799,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 91,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 91,520,000
Dự toán (VND) 91,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 2,992,000
Dự toán (VND) 2,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 17,980,000
Dự toán (VND) 17,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg
Giá từng phần lô 15,318,000
Dự toán (VND) 15,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 22,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 37,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 8,528,000
Dự toán (VND) 8,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 48,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg
Giá từng phần lô 5,897,300
Dự toán (VND) 5,897,300
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 2,744,800
Dự toán (VND) 2,744,800
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 25,363,800
Dự toán (VND) 25,363,800
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 207,075,000
Dự toán (VND) 207,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 11,368,700
Dự toán (VND) 11,368,700
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 70,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg
Giá từng phần lô 47,856,000
Dự toán (VND) 47,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 112,844,800
Dự toán (VND) 112,844,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 86,782,500
Dự toán (VND) 86,782,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 5,392,000
Dự toán (VND) 5,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2
Giá từng phần lô 42,504,000
Dự toán (VND) 42,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 76,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU
Giá từng phần lô 306,936,000
Dự toán (VND) 306,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 26,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg
Giá từng phần lô 194,750,000
Dự toán (VND) 194,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,895,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg
Giá từng phần lô 45,337,500
Dự toán (VND) 45,337,500
Số tiền bảo đảm (VND) 907,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 5,194,400
Dự toán (VND) 5,194,400
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 23,240,000
Dự toán (VND) 23,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25
Giá từng phần lô 290,835,000
Dự toán (VND) 290,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 33,312,500
Dự toán (VND) 33,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150
Giá từng phần lô 2,541,400,000
Dự toán (VND) 2,541,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 123,690,000
Dự toán (VND) 123,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 582,582,000
Dự toán (VND) 582,582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 799,900,500
Dự toán (VND) 799,900,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg
Giá từng phần lô 34,368,600
Dự toán (VND) 34,368,600
Số tiền bảo đảm (VND) 688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 50,350,000
Dự toán (VND) 50,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 63,944,500
Dự toán (VND) 63,944,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38
Giá từng phần lô 26,394,000
Dự toán (VND) 26,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 6,270,000
Dự toán (VND) 6,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 33,516,000
Dự toán (VND) 33,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 671,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,685,900,000
Dự toán (VND) 1,685,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,718,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 381,600,000
Dự toán (VND) 381,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 774,000,000
Dự toán (VND) 774,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 111,600,000
Dự toán (VND) 111,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 88,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g
Giá từng phần lô 92,353,800
Dự toán (VND) 92,353,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Dự toán (VND) 1,181,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 1,660,980,000
Dự toán (VND) 1,660,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 56,400,000
Dự toán (VND) 56,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 754,740,000
Dự toán (VND) 754,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 148,561,000
Dự toán (VND) 148,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,972,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5
Giá từng phần lô 290,464,000
Dự toán (VND) 290,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 299,023,200
Dự toán (VND) 299,023,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,981,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 3,444,000
Dự toán (VND) 3,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 234,436,500
Dự toán (VND) 234,436,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 4,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g
Giá từng phần lô 4,425,000
Dự toán (VND) 4,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158
Giá từng phần lô 46,095,000
Dự toán (VND) 46,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 48,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 979,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611
Giá từng phần lô 95,875,000
Dự toán (VND) 95,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 127,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50
Giá từng phần lô 145,200,000
Dự toán (VND) 145,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80
Giá từng phần lô 63,664,000
Dự toán (VND) 63,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80
Giá từng phần lô 67,550,000
Dự toán (VND) 67,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 37,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80
Giá từng phần lô 94,300,000
Dự toán (VND) 94,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,886,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10
Giá từng phần lô 2,784,000
Dự toán (VND) 2,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5
Giá từng phần lô 4,070,000
Dự toán (VND) 4,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5
Giá từng phần lô 402,215,000
Dự toán (VND) 402,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 113,526,000
Dự toán (VND) 113,526,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Dự toán (VND) 1,096,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1
Giá từng phần lô 203,616,000
Dự toán (VND) 203,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,073,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg
Giá từng phần lô 701,400
Dự toán (VND) 701,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400
Giá từng phần lô 319,144,900
Dự toán (VND) 319,144,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 21,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,065,000
Dự toán (VND) 19,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg
Giá từng phần lô 89,678,400
Dự toán (VND) 89,678,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 1,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 110,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 470,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Dự toán (VND) 2,793,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg
Giá từng phần lô 2,036,040,000
Dự toán (VND) 2,036,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,721,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg
Giá từng phần lô 31,491,000
Dự toán (VND) 31,491,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,222,368,000
Dự toán (VND) 1,222,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 31,560,900
Dự toán (VND) 31,560,900
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 245,595,000
Dự toán (VND) 245,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 10,530,000
Dự toán (VND) 10,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 129,030,000
Dự toán (VND) 129,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 143,566,500
Dự toán (VND) 143,566,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150
Giá từng phần lô 1,573,480,000
Dự toán (VND) 1,573,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 25,382,000
Dự toán (VND) 25,382,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 99,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 13,424,400
Dự toán (VND) 13,424,400
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 16,555,000
Dự toán (VND) 16,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 2,524,500
Dự toán (VND) 2,524,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1
Giá từng phần lô 343,066,800
Dự toán (VND) 343,066,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,862,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 113,557,500
Dự toán (VND) 113,557,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140
Giá từng phần lô 25,935,000
Dự toán (VND) 25,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 5,197,500
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 30,745,000
Dự toán (VND) 30,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 13,970,000
Dự toán (VND) 13,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 77,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 19,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg
Giá từng phần lô 92,488,500
Dự toán (VND) 92,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 50,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10
Giá từng phần lô 322,959,000
Dự toán (VND) 322,959,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 15,993,600
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 1,123,200
Dự toán (VND) 1,123,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 8,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1
Giá từng phần lô 13,700,400
Dự toán (VND) 13,700,400
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 14,102,440
Dự toán (VND) 14,102,440
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500
Giá từng phần lô 122,451,000
Dự toán (VND) 122,451,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10
Giá từng phần lô 9,104,500
Dự toán (VND) 9,104,500
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8
Giá từng phần lô 36,160,000
Dự toán (VND) 36,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 25,452,000
Dự toán (VND) 25,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 235,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 643,250,000
Dự toán (VND) 643,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 1,042,950,000
Dự toán (VND) 1,042,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,859,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 278,460,000
Dự toán (VND) 278,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 819,429,000
Dự toán (VND) 819,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,389,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 974,610,000
Dự toán (VND) 974,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,493,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 3,513,840,000
Dự toán (VND) 3,513,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 31,646,020
Dự toán (VND) 31,646,020
Số tiền bảo đảm (VND) 633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100
Giá từng phần lô 491,940
Dự toán (VND) 491,940
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 11,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g
Giá từng phần lô 40,530,000
Dự toán (VND) 40,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 811,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63
Giá từng phần lô 145,673,850
Dự toán (VND) 145,673,850
Số tiền bảo đảm (VND) 2,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9
Giá từng phần lô 2,445,240
Dự toán (VND) 2,445,240
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5
Giá từng phần lô 72,800,000
Dự toán (VND) 72,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 21,660,000
Dự toán (VND) 21,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5
Giá từng phần lô 841,500,000
Dự toán (VND) 841,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10
Giá từng phần lô 5,329,800
Dự toán (VND) 5,329,800
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250
Giá từng phần lô 70,400,000
Dự toán (VND) 70,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 110,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 26,149,000
Dự toán (VND) 26,149,000
Số tiền bảo đảm (VND) 523,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 211,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 59,533,950
Dự toán (VND) 59,533,950
Số tiền bảo đảm (VND) 1,191,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10
Giá từng phần lô 113,812,000
Dự toán (VND) 113,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5
Giá từng phần lô 177,232,000
Dự toán (VND) 177,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,545,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10
Giá từng phần lô 316,350,000
Dự toán (VND) 316,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5
Giá từng phần lô 308,286,000
Dự toán (VND) 308,286,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 30,976,000
Dự toán (VND) 30,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 33,306,000
Dự toán (VND) 33,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 83,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 353,800,000
Dự toán (VND) 353,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100
Giá từng phần lô 66,550,000
Dự toán (VND) 66,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,331,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 89,900,000
Dự toán (VND) 89,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 204,120,000
Dự toán (VND) 204,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10
Giá từng phần lô 284,375,000
Dự toán (VND) 284,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 287,980,000
Dự toán (VND) 287,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 931,500,000
Dự toán (VND) 931,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg
Giá từng phần lô 177,881,200
Dự toán (VND) 177,881,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50
Giá từng phần lô 82,040,000
Dự toán (VND) 82,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,641,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 218,680,000
Dự toán (VND) 218,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4
Giá từng phần lô 107,380,000
Dự toán (VND) 107,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml
Giá từng phần lô 1,163,500
Dự toán (VND) 1,163,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU
Giá từng phần lô 183,820
Dự toán (VND) 183,820
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 65,360,000
Dự toán (VND) 65,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 8,426,880
Dự toán (VND) 8,426,880
Số tiền bảo đảm (VND) 169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 119,025,000
Dự toán (VND) 119,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,381,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 236,880,000
Dự toán (VND) 236,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40
Giá từng phần lô 848,000,000
Dự toán (VND) 848,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 188,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5
Giá từng phần lô 272,500,000
Dự toán (VND) 272,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,760,000
Dự toán (VND) 6,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 142,751,700
Dự toán (VND) 142,751,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5
Giá từng phần lô 22,880,000
Dự toán (VND) 22,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 42,203,700
Dự toán (VND) 42,203,700
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 7,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg
Giá từng phần lô 24,255,000
Dự toán (VND) 24,255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 30,484,200
Dự toán (VND) 30,484,200
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 187,992,000
Dự toán (VND) 187,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 131,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20
Giá từng phần lô 155,996,400
Dự toán (VND) 155,996,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU
Giá từng phần lô 319,302,500
Dự toán (VND) 319,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU
Giá từng phần lô 98,762,580
Dự toán (VND) 98,762,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25
Giá từng phần lô 118,998,600
Dự toán (VND) 118,998,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 18,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 136,319,400
Dự toán (VND) 136,319,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,727,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg
Giá từng phần lô 197,190,000
Dự toán (VND) 197,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg
Giá từng phần lô 6,845,000
Dự toán (VND) 6,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 74,324,250
Dự toán (VND) 74,324,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,487,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg
Giá từng phần lô 9,365,400
Dự toán (VND) 9,365,400
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg
Giá từng phần lô 6,354,600
Dự toán (VND) 6,354,600
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg
Giá từng phần lô 8,776,100
Dự toán (VND) 8,776,100
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg
Giá từng phần lô 1,744,200
Dự toán (VND) 1,744,200
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100
Giá từng phần lô 1,073,499,000
Dự toán (VND) 1,073,499,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 412,440,000
Dự toán (VND) 412,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2
Giá từng phần lô 26,759,400
Dự toán (VND) 26,759,400
Số tiền bảo đảm (VND) 536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2
Giá từng phần lô 91,955,000
Dự toán (VND) 91,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 2,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10
Giá từng phần lô 71,724,000
Dự toán (VND) 71,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30
Giá từng phần lô 133,845,600
Dự toán (VND) 133,845,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200
Giá từng phần lô 9,994,000
Dự toán (VND) 9,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400
Giá từng phần lô 147,620,000
Dự toán (VND) 147,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400
Giá từng phần lô 47,150,000
Dự toán (VND) 47,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 943,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 112,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg
Giá từng phần lô 386,131,200
Dự toán (VND) 386,131,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,723,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 170,973,000
Dự toán (VND) 170,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 154,831,600
Dự toán (VND) 154,831,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,097,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg
Giá từng phần lô 2,352,800,000
Dự toán (VND) 2,352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 226,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5
Giá từng phần lô 141,722,000
Dự toán (VND) 141,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5
Giá từng phần lô 1,035,848,000
Dự toán (VND) 1,035,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,717,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,954,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5
Giá từng phần lô 251,040,900
Dự toán (VND) 251,040,900
Số tiền bảo đảm (VND) 5,021,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5
Giá từng phần lô 1,545,120,500
Dự toán (VND) 1,545,120,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Dự toán (VND) 1,098,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,973,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5
Giá từng phần lô 503,579,450
Dự toán (VND) 503,579,450
Số tiền bảo đảm (VND) 10,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5
Giá từng phần lô 662,970,000
Dự toán (VND) 662,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 162,360,000
Dự toán (VND) 162,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 18,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 241,483,200
Dự toán (VND) 241,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 8,113,000
Dự toán (VND) 8,113,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU
Giá từng phần lô 53,392,500
Dự toán (VND) 53,392,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 66,675,000
Dự toán (VND) 66,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10
Giá từng phần lô 204,225,000
Dự toán (VND) 204,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,085,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 16,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Dự toán (VND) 1,948,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg
Giá từng phần lô 13,879,960
Dự toán (VND) 13,879,960
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 278,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 855,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5
Giá từng phần lô 150,990,000
Dự toán (VND) 150,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10
Giá từng phần lô 137,350,000
Dự toán (VND) 137,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,747,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 264,966,000
Dự toán (VND) 264,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5
Giá từng phần lô 97,440,000
Dự toán (VND) 97,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,949,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5
Giá từng phần lô 61,884,900
Dự toán (VND) 61,884,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 49,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 988,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g
Giá từng phần lô 14,739,000
Dự toán (VND) 14,739,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg
Giá từng phần lô 950,398,000
Dự toán (VND) 950,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg
Giá từng phần lô 155,360,000
Dự toán (VND) 155,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg
Giá từng phần lô 117,587,000
Dự toán (VND) 117,587,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 273,400,000
Dự toán (VND) 273,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 98,049,000
Dự toán (VND) 98,049,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,961,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg
Giá từng phần lô 397,200,000
Dự toán (VND) 397,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L
Giá từng phần lô 91,105,000
Dự toán (VND) 91,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,823,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250
Giá từng phần lô 35,380,000
Dự toán (VND) 35,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 709,800
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 74,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 66,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 93,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25
Giá từng phần lô 15,282,000
Dự toán (VND) 15,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500
Giá từng phần lô 125,790,000
Dự toán (VND) 125,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,516,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 41,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 829,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,541,064,000
Dự toán (VND) 1,541,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,822,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 29,841,000
Dự toán (VND) 29,841,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 321,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 199,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 21,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2
Giá từng phần lô 11,077,500
Dự toán (VND) 11,077,500
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 57,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg
Giá từng phần lô 207,350,000
Dự toán (VND) 207,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 42,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1
Giá từng phần lô 170,194,500
Dự toán (VND) 170,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,404,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 27,290,340
Dự toán (VND) 27,290,340
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 459,780,000
Dự toán (VND) 459,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20
Giá từng phần lô 63,120,000
Dự toán (VND) 63,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 162,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20
Giá từng phần lô 45,218,250
Dự toán (VND) 45,218,250
Số tiền bảo đảm (VND) 905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 21,037,500
Dự toán (VND) 21,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 9,775,500
Dự toán (VND) 9,775,500
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Dự toán (VND) 1,234,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 46,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg
Giá từng phần lô 631,950,000
Dự toán (VND) 631,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg
Giá từng phần lô 42,120,000
Dự toán (VND) 42,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg
Giá từng phần lô 66,300,000
Dự toán (VND) 66,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg
Giá từng phần lô 7,239,000
Dự toán (VND) 7,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 17,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 117,300,000
Dự toán (VND) 117,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,346,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg
Giá từng phần lô 1,824,270,000
Dự toán (VND) 1,824,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 854,053,200
Dự toán (VND) 854,053,200
Số tiền bảo đảm (VND) 17,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2
Giá từng phần lô 54,150,000
Dự toán (VND) 54,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac
Giá từng phần lô 262,350,000
Dự toán (VND) 262,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac
Giá từng phần lô 1,731,702,000
Dự toán (VND) 1,731,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun
Giá từng phần lô 64,935,700
Dự toán (VND) 64,935,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,299,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5
Giá từng phần lô 119,560,000
Dự toán (VND) 119,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 209,475,000
Dự toán (VND) 209,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 26,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 15,048,000
Dự toán (VND) 15,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 32,487,000
Dự toán (VND) 32,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg
Giá từng phần lô 85,250,000
Dự toán (VND) 85,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,705,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109
Giá từng phần lô 81,360,000
Dự toán (VND) 81,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5
Giá từng phần lô 73,710,000
Dự toán (VND) 73,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200
Giá từng phần lô 150,885,000
Dự toán (VND) 150,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,018,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 678,346,200
Dự toán (VND) 678,346,200
Số tiền bảo đảm (VND) 13,567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5
Giá từng phần lô 500,304,000
Dự toán (VND) 500,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5
Giá từng phần lô 450,450,000
Dự toán (VND) 450,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,009,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 266,700,000
Dự toán (VND) 266,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10
Giá từng phần lô 87,815,910
Dự toán (VND) 87,815,910
Số tiền bảo đảm (VND) 1,757,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g
Giá từng phần lô 52,250,000
Dự toán (VND) 52,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g
Giá từng phần lô 34,132,000
Dự toán (VND) 34,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 126,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,534,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120
Giá từng phần lô 324,900,000
Dự toán (VND) 324,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120
Giá từng phần lô 18,315,000
Dự toán (VND) 18,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120
Giá từng phần lô 834,300,000
Dự toán (VND) 834,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,686,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120
Giá từng phần lô 297,841,600
Dự toán (VND) 297,841,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml
Giá từng phần lô 3,223,500
Dự toán (VND) 3,223,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35
Giá từng phần lô 37,575,000
Dự toán (VND) 37,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75
Giá từng phần lô 24,120,000
Dự toán (VND) 24,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5
Giá từng phần lô 20,962,200
Dự toán (VND) 20,962,200
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35
Giá từng phần lô 23,058,000
Dự toán (VND) 23,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5
Giá từng phần lô 13,269,900
Dự toán (VND) 13,269,900
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5
Giá từng phần lô 345,765,000
Dự toán (VND) 345,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35
Giá từng phần lô 15,112,200
Dự toán (VND) 15,112,200
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 658,260,000
Dự toán (VND) 658,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg
Giá từng phần lô 223,398,000
Dự toán (VND) 223,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 24,700,000
Dự toán (VND) 24,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 154,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30
Giá từng phần lô 142,400,000
Dự toán (VND) 142,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 5,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 33,593,000
Dự toán (VND) 33,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100
Giá từng phần lô 187,425,000
Dự toán (VND) 187,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,749,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 79,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 35,511,000
Dự toán (VND) 35,511,000
Số tiền bảo đảm (VND) 711,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 3,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 115,342,500
Dự toán (VND) 115,342,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 212,840,000
Dự toán (VND) 212,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 345,666,000
Dự toán (VND) 345,666,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 208,446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 91,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,827,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 170,776,200
Dự toán (VND) 170,776,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 213,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg
Giá từng phần lô 234,150,000
Dự toán (VND) 234,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 164,728,880
Dự toán (VND) 164,728,880
Số tiền bảo đảm (VND) 3,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5
Giá từng phần lô 12,225,000
Dự toán (VND) 12,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 60,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 27,048,000
Dự toán (VND) 27,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 284,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 2,296,434,000
Dự toán (VND) 2,296,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,929,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 9,078,000
Dự toán (VND) 9,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2
Giá từng phần lô 1,763,520
Dự toán (VND) 1,763,520
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 63,661,500
Dự toán (VND) 63,661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 113,316,000
Dự toán (VND) 113,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 111,730,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 7,507,500
Dự toán (VND) 7,507,500
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5
Giá từng phần lô 15,478,000
Dự toán (VND) 15,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 119,669,400
Dự toán (VND) 119,669,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 76,545,000
Dự toán (VND) 76,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 761,400,000
Dự toán (VND) 761,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 136,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,722,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 412,000,000
Dự toán (VND) 412,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Dự toán (VND) 1,830,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500
Giá từng phần lô 37,590,000
Dự toán (VND) 37,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100
Giá từng phần lô 351,613,000
Dự toán (VND) 351,613,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,033,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 85,775,000
Dự toán (VND) 85,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5
Giá từng phần lô 323,268,000
Dự toán (VND) 323,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5
Giá từng phần lô 134,946,000
Dự toán (VND) 134,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,699,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 6,202,560
Dự toán (VND) 6,202,560
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Dự toán (VND) 1,197,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2
Giá từng phần lô 73,650,000
Dự toán (VND) 73,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,473,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 81,250,150
Dự toán (VND) 81,250,150
Số tiền bảo đảm (VND) 1,626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 12,499,200
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7
Giá từng phần lô 257,950,000
Dự toán (VND) 257,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,159,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 31,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 88,560,000
Dự toán (VND) 88,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10
Giá từng phần lô 540,680,000
Dự toán (VND) 540,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 33,173,000
Dự toán (VND) 33,173,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 15,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 162,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 39,220,000
Dự toán (VND) 39,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg
Giá từng phần lô 1,022,320,000
Dự toán (VND) 1,022,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,447,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg
Giá từng phần lô 65,614,000
Dự toán (VND) 65,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg
Giá từng phần lô 26,846,400
Dự toán (VND) 26,846,400
Số tiền bảo đảm (VND) 537,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10
Giá từng phần lô 25,110,000
Dự toán (VND) 25,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 503,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg
Giá từng phần lô 67,428,800
Dự toán (VND) 67,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,349,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg
Giá từng phần lô 48,951,000
Dự toán (VND) 48,951,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 33,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 21,408,000
Dự toán (VND) 21,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 134,100,000
Dự toán (VND) 134,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1
Giá từng phần lô 76,650,000
Dự toán (VND) 76,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400
Giá từng phần lô 128,736,000
Dự toán (VND) 128,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 76,304,000
Dự toán (VND) 76,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 15,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 15,124,000
Dự toán (VND) 15,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2
Giá từng phần lô 244,650,000
Dự toán (VND) 244,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,893,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3
Giá từng phần lô 367,200,000
Dự toán (VND) 367,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5
Giá từng phần lô 134,828,000
Dự toán (VND) 134,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,697,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 89,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200
Giá từng phần lô 70,840,000
Dự toán (VND) 70,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50
Giá từng phần lô 96,990,000
Dự toán (VND) 96,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250
Giá từng phần lô 17,380,000
Dự toán (VND) 17,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 47,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200
Giá từng phần lô 370,476,000
Dự toán (VND) 370,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500
Giá từng phần lô 38,368,000
Dự toán (VND) 38,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 18,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250
Giá từng phần lô 282,739,800
Dự toán (VND) 282,739,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 61,601,800
Dự toán (VND) 61,601,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,233,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 636,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 33,783,750
Dự toán (VND) 33,783,750
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10
Giá từng phần lô 32,560,000
Dự toán (VND) 32,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 566,000
Dự toán (VND) 566,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 9,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 13,041,000
Dự toán (VND) 13,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 41,594,400
Dự toán (VND) 41,594,400
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 61,047,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g
Giá từng phần lô 6,543,600
Dự toán (VND) 6,543,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg
Giá từng phần lô 82,812,000
Dự toán (VND) 82,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,657,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU
Giá từng phần lô 4,927,500
Dự toán (VND) 4,927,500
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 3,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 23,360,000
Dự toán (VND) 23,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 27,509,400
Dự toán (VND) 27,509,400
Số tiền bảo đảm (VND) 551,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 4,377,600
Dự toán (VND) 4,377,600
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 27,300
Dự toán (VND) 27,300
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12
Giá từng phần lô 39,955,000
Dự toán (VND) 39,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,355,000
Dự toán (VND) 19,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0770.Acar.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0770.Acar.N2.VIN.25mg
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0033.Acec.N3.VKS.200mg
Giá từng phần lô 27,960,000
Dự toán (VND) 27,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 72,082,500
Dự toán (VND) 72,082,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,442,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0552.Acen.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 12,998,000
Dự toán (VND) 12,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0817.Acet.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 2,268,508,000
Dự toán (VND) 2,268,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,371,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 1,120,145,040
Dự toán (VND) 1,120,145,040
Số tiền bảo đảm (VND) 22,403,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 96,852,000
Dự toán (VND) 96,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,938,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 92,532,000
Dự toán (VND) 92,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0932.Acet.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 5,940,900
Dự toán (VND) 5,940,900
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 88,500,000
Dự toán (VND) 88,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.UKD.100mg
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 100,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 167,010,000
Dự toán (VND) 167,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,341,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VIN.81mg
Giá từng phần lô 679,875
Dự toán (VND) 679,875
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 19,345,500
Dự toán (VND) 19,345,500
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0553.Acet.N4.VBT.75mg
Giá từng phần lô 530,000
Dự toán (VND) 530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.100+75
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.100+75
Giá từng phần lô 9,375,000
Dự toán (VND) 9,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N2.VIN.75+75
Giá từng phần lô 52,560,000
Dự toán (VND) 52,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0554.Acet.N4.VIN.75+75
Giá từng phần lô 101,745,000
Dự toán (VND) 101,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.DNN.50x10
Giá từng phần lô 127,440,000
Dự toán (VND) 127,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.DNN.50x5
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.DNN.50x5
Giá từng phần lô 77,919,800
Dự toán (VND) 77,919,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.NTM.30x4,5
Giá từng phần lô 33,040,000
Dự toán (VND) 33,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.NTM.30x5
Giá từng phần lô 53,939,550
Dự toán (VND) 53,939,550
Số tiền bảo đảm (VND) 1,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 32,302,500
Dự toán (VND) 32,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 647,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 11,827,650
Dự toán (VND) 11,827,650
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N2.VIN.400mg
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0277.Acic.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 11,834,000
Dự toán (VND) 11,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N2.TTI.9,12%20
Giá từng phần lô 34,440,000
Dự toán (VND) 34,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%200
Giá từng phần lô 318,150,000
Dự toán (VND) 318,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%250
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 30,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 614,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.10%500
Giá từng phần lô 93,420,600
Dự toán (VND) 93,420,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.10%500
Giá từng phần lô 169,335,000
Dự toán (VND) 169,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%250
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.5%500
Giá từng phần lô 175,684,000
Dự toán (VND) 175,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,514,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.6,5%200
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 108,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.7%250
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N4.TTT.7,2%200
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%250
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0980.Acid.N1.TTT.8%500
Giá từng phần lô 95,250,000
Dự toán (VND) 95,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0982.Acid.N1.TTT.4%1000
Giá từng phần lô 80,934,000
Dự toán (VND) 80,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,619,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N1.TTT.10%1206
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 302,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,048,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0983.Acid.N2.TTT.11%960
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0487.Aden.N4.TTI.3x2
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0457.Albu.N1.TTT.20%100
Giá từng phần lô 62,545,900
Dự toán (VND) 62,545,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0083.Alen.N4.VIN.70+28
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0421.Alfu.N2.VKS.10mg
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0094.Alim.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 190,000
Dự toán (VND) 190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0076.Allo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 15,225,000
Dự toán (VND) 15,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02Kc.0000.Alph.N4.TDK.5mg
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N2.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 351,500,000
Dự toán (VND) 351,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,030,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VIN.4,2mg
Giá từng phần lô 127,890,000
Dự toán (VND) 127,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0084.Alph.N4.VTN.4,2mg
Giá từng phần lô 74,820,000
Dự toán (VND) 74,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,497,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 14,045,000
Dự toán (VND) 14,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0689.Alve.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 72,010,400
Dự toán (VND) 72,010,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+300
Giá từng phần lô 12,705,000
Dự toán (VND) 12,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0690.Alve.N4.VNA.60+80
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.3x100
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 83,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,674,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.3x100
Giá từng phần lô 162,900,000
Dự toán (VND) 162,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N1.UDD.3x10
Giá từng phần lô 229,121,600
Dự toán (VND) 229,121,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,583,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.UDD.6x100
Giá từng phần lô 270,900,000
Dự toán (VND) 270,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x10
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x5
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 14,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.UDD.6x75
Giá từng phần lô 253,790,000
Dự toán (VND) 253,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,491,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0961.Ambr.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 136,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N1.TTI.125x2
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0210.Amik.N4.TTI.250x4
Giá từng phần lô 144,200,000
Dự toán (VND) 144,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,884,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0944.Amin.N1.TTI.48x5
Giá từng phần lô 154,680,600
Dự toán (VND) 154,680,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0488.Amio.N4.TTI.50x3
Giá từng phần lô 16,992,000
Dự toán (VND) 16,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0921.Amit.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 18,782,400
Dự toán (VND) 18,782,400
Số tiền bảo đảm (VND) 376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 514,900,000
Dự toán (VND) 514,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 327,870,000
Dự toán (VND) 327,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 449,169,000
Dự toán (VND) 449,169,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0494.Amlo.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 281,610,000
Dự toán (VND) 281,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 181,440,000
Dự toán (VND) 181,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N2.VIN.5+10
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N3.VIN.5+10
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0495.Amlo.N4.VIN.5+10
Giá từng phần lô 204,100,000
Dự toán (VND) 204,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.10+1,5
Giá từng phần lô 66,825,800
Dự toán (VND) 66,825,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0498.Amlo.N1.VKS.5+1,5
Giá từng phần lô 871,727,600
Dự toán (VND) 871,727,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0497.Amlo.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 666,750,000
Dự toán (VND) 666,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0496.Amlo.N5.VIN.5+50
Giá từng phần lô 412,880,000
Dự toán (VND) 412,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,258,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 168,300,000
Dự toán (VND) 168,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N2.UBC.250mg
Giá từng phần lô 93,120,000
Dự toán (VND) 93,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 129,024,000
Dự toán (VND) 129,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 128,698,000
Dự toán (VND) 128,698,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,574,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N1.UBC.50x60
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 142,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.UBC.50x60
Giá từng phần lô 26,320,000
Dự toán (VND) 26,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 349,297,200
Dự toán (VND) 349,297,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,986,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 14,780,000
Dự toán (VND) 14,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VIN.875mg
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0168.Amox.N4.VTN.1g
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N1.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 3,658,950,000
Dự toán (VND) 3,658,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,179,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 202,020,000
Dự toán (VND) 202,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,041,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.1+0,2
Giá từng phần lô 299,250,000
Dự toán (VND) 299,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.TTI.600mg
Giá từng phần lô 170,856,000
Dự toán (VND) 170,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.228,5
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 34,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.281,25
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.UBC.281,25
Giá từng phần lô 491,878,800
Dự toán (VND) 491,878,800
Số tiền bảo đảm (VND) 9,838,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.UBC.312,5
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.281,25
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.625
Giá từng phần lô 68,405,400
Dự toán (VND) 68,405,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.625
Giá từng phần lô 61,588,000
Dự toán (VND) 61,588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VIN.562,5
Giá từng phần lô 911,232,000
Dự toán (VND) 911,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.562,5
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 319,600,000
Dự toán (VND) 319,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 127,268,400
Dự toán (VND) 127,268,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N4.VTN.375
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.281,25
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 49,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0169.Amox.N2.VTN.457
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N1.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 5,592,400,000
Dự toán (VND) 5,592,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,258,093,250
Dự toán (VND) 2,258,093,250
Số tiền bảo đảm (VND) 45,162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.1,5g
Giá từng phần lô 2,640,250,000
Dự toán (VND) 2,640,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,805,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.3g
Giá từng phần lô 715,000,000
Dự toán (VND) 715,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N2.TTI.750
Giá từng phần lô 258,300,000
Dự toán (VND) 258,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0172.Ampi.N4.TTI.750
Giá từng phần lô 286,000,000
Dự toán (VND) 286,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0503.Aten.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 25,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,182,800
Dự toán (VND) 6,182,800
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0566.Ator.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 1,065,368,000
Dự toán (VND) 1,065,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N2.VIN.10+10
Giá từng phần lô 422,400,000
Dự toán (VND) 422,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0567.Ator.N4.VIN.10+10
Giá từng phần lô 38,200,000
Dự toán (VND) 38,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0885.Atos.N4.TTI.7,5x5
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N1.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0026.Atra.N4.TTI.10x2,5
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0001.Atro.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 45,633,000
Dự toán (VND) 45,633,000
Số tiền bảo đảm (VND) 913,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0709.Atta.N4.VIN.1,5g
Giá từng phần lô 35,040,000
Dự toán (VND) 35,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N1.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 19,233,900
Dự toán (VND) 19,233,900
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,5
Giá từng phần lô 198,450,000
Dự toán (VND) 198,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,25+0,25
Giá từng phần lô 226,625,000
Dự toán (VND) 226,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0665.Atta.N4.UBC.2,5+0,3+0,2
Giá từng phần lô 324,156,000
Dự toán (VND) 324,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,484,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0410.Azat.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 125,300,000
Dự toán (VND) 125,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,506,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N4.TTI.500mg
Giá từng phần lô 4,979,100
Dự toán (VND) 4,979,100
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.200mg
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0224.Azit.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 22,855,000
Dự toán (VND) 22,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N1.UDD.2x109
Giá từng phần lô 69,578,400
Dự toán (VND) 69,578,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 483,210,000
Dự toán (VND) 483,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0711.Baci.N4.VNA.2x109
Giá từng phần lô 19,110,000
Dự toán (VND) 19,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.108
Giá từng phần lô 113,337,000
Dự toán (VND) 113,337,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UBC.107
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.UDD.2x109
Giá từng phần lô 417,725,000
Dự toán (VND) 417,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0710.Baci.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 305,700,000
Dự toán (VND) 305,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 86,730,000
Dự toán (VND) 86,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 4,494,500
Dự toán (VND) 4,494,500
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 320,418,000
Dự toán (VND) 320,418,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,409,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0945.Bamb.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0739.Becl.N4.XMI.50x150
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 43,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 874,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0504.Bena.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 517,500,000
Dự toán (VND) 517,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0174.Benz.N4.TTI.1M
Giá từng phần lô 2,008,700
Dự toán (VND) 2,008,700
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 12,350,000
Dự toán (VND) 12,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.24mg
Giá từng phần lô 84,064,200
Dự toán (VND) 84,064,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.24mg
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 15,649,200
Dự toán (VND) 15,649,200
Số tiền bảo đảm (VND) 313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0865.Beta.N2.VIN.8mg
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 33,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N2.DNN.0,5x30
Giá từng phần lô 65,190,000
Dự toán (VND) 65,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N4.DNN.0,6x30
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.7x1
Giá từng phần lô 391,351,320
Dự toán (VND) 391,351,320
Số tiền bảo đảm (VND) 7,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0740.Beta.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UBC.0,125+1
Giá từng phần lô 4,751,500
Dự toán (VND) 4,751,500
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x5
Giá từng phần lô 62,540,000
Dự toán (VND) 62,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0744.Beta.N4.UDD.5+4x75
Giá từng phần lô 8,032,500
Dự toán (VND) 8,032,500
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0820.Beta.N1.NNM.2,5x5
Giá từng phần lô 15,147,800
Dự toán (VND) 15,147,800
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0386.Beva.N1.TTT.25x4
Giá từng phần lô 92,801,696
Dự toán (VND) 92,801,696
Số tiền bảo đảm (VND) 1,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0699.Bisa.N4.VBT.5mg
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 11,850,000
Dự toán (VND) 11,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0666.Bism.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 21,450,000
Dự toán (VND) 21,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 317,310,000
Dự toán (VND) 317,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N3.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N4.VIN.3,75mg
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 101,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,034,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0505.Biso.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,514,880
Dự toán (VND) 7,514,880
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N2.VIN.2,5+6,25
Giá từng phần lô 334,080,000
Dự toán (VND) 334,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0506.Biso.N1.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0826.Brin.N1.NNM.10+5x5
Giá từng phần lô 24,864,000
Dự toán (VND) 24,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UBC.4mg
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.0,2x10
Giá từng phần lô 154,125,000
Dự toán (VND) 154,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.UDD.1,6x50
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0962.Brom.N4.VNA.16mg
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N1.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 100,272,000
Dự toán (VND) 100,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,006,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N2.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 263,550,000
Dự toán (VND) 263,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XDD.0,25x2
Giá từng phần lô 604,138,800
Dự toán (VND) 604,138,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0946.Bude.N4.XMI.64x120
Giá từng phần lô 89,550,000
Dự toán (VND) 89,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,791,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0947.Bude.N5.XDL.200+6x120
Giá từng phần lô 162,960,000
Dự toán (VND) 162,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0973.Cafe.N4.TTI.20x3
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0997.Calc.N4.VIN.667mg
Giá từng phần lô 46,740,000
Dự toán (VND) 46,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0998.Calc.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 14,612,000
Dự toán (VND) 14,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.0999.Calc.N4.VIN.150+1470
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.1.5+400
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N2.VIN.750+200
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 983,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1000.Calc.N4.VIN.750+200
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0984.Calc.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 11,856,500
Dự toán (VND) 11,856,500
Số tiền bảo đảm (VND) 238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 11,100,600
Dự toán (VND) 11,100,600
Số tiền bảo đảm (VND) 223,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 5,161,800
Dự toán (VND) 5,161,800
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0128.Calc.N4.TTI.7,5x2
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1001.Calc.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 133,980,000
Dự toán (VND) 133,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0599.Calc.N4.DNN.50x15
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x10
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N1.DNN.50+500x15
Giá từng phần lô 30,816,000
Dự toán (VND) 30,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0600.Calc.N4.DNN.50+500x30
Giá từng phần lô 27,480,000
Dự toán (VND) 27,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0085.Calc.N1.TTI.50x1
Giá từng phần lô 69,480,000
Dự toán (VND) 69,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1008.Calc.N2.VNA.0,25mcg
Giá từng phần lô 1,749,300
Dự toán (VND) 1,749,300
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VIN.12mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.16mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.16mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N1.VIN.8mg
Giá từng phần lô 456,500,000
Dự toán (VND) 456,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0507.Cand.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 161,200,000
Dự toán (VND) 161,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0508.Cand.N4.VIN.8+12,5
Giá từng phần lô 838,162,500
Dự toán (VND) 838,162,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0345.Cape.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 903,105,000
Dự toán (VND) 903,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,063,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0601.Caps.N4.DNN.0,5x20
Giá từng phần lô 44,992,500
Dự toán (VND) 44,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0510.Capt.N4.VIN.25+25
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0148.Carb.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 1,040,000
Dự toán (VND) 1,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0446.Carb.N4.TTI.5x5
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N1.TTI.100x1
Giá từng phần lô 318,428,800
Dự toán (VND) 318,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,369,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0877.Carb.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 592,861,500
Dự toán (VND) 592,861,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,858,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.UDD.50x10
Giá từng phần lô 111,200,000
Dự toán (VND) 111,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 189,924,000
Dự toán (VND) 189,924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.250mg
Giá từng phần lô 96,100,000
Dự toán (VND) 96,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.375mg
Giá từng phần lô 32,373,600
Dự toán (VND) 32,373,600
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0963.Carb.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0828.Carb.N1.NNM.2x10
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0346.Carb.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 4,047,750
Dự toán (VND) 4,047,750
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0878.Carb.N4.TTI.332x1
Giá từng phần lô 33,640,000
Dự toán (VND) 33,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0511.Carv.N2.VIN.6,25mg
Giá từng phần lô 5,937,500
Dự toán (VND) 5,937,500
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N1.VNA.500mg
Giá từng phần lô 69,972,000
Dự toán (VND) 69,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 220,080,000
Dự toán (VND) 220,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0175.Cefa.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N3.UBC.50x60
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 11,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0176.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 77,666,400
Dự toán (VND) 77,666,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 96,573,600
Dự toán (VND) 96,573,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,932,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 220,915,000
Dự toán (VND) 220,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,419,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0177.Cefa.N3.VNA.250mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 153,965,000
Dự toán (VND) 153,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0178.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,267,810,000
Dự toán (VND) 3,267,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0179.Cefa.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,081,000,000
Dự toán (VND) 3,081,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0180.Cefa.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Dự toán (VND) 2,185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N2.UBC.125mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.UBC.125mg
Giá từng phần lô 3,368,000
Dự toán (VND) 3,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 50,011,800
Dự toán (VND) 50,011,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,001,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0181.Cefd.N4.VNA.150mg
Giá từng phần lô 67,830,000
Dự toán (VND) 67,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.100mg
Giá từng phần lô 28,478,000
Dự toán (VND) 28,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N2.UBC.50mg
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0183.Cefi.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 21,675,000
Dự toán (VND) 21,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 7,396,800,000
Dự toán (VND) 7,396,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0185.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 2,730,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.0,25+0,25
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 624,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N4.TTI.1+0,5
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Dự toán (VND) 2,310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N1.TTI.1+1
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0186.Cefo.N2.TTI.1+1
Giá từng phần lô 4,123,800,000
Dự toán (VND) 4,123,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N1.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 538,650,000
Dự toán (VND) 538,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,773,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 676,236,000
Dự toán (VND) 676,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0187.Cefo.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 406,233,360
Dự toán (VND) 406,233,360
Số tiền bảo đảm (VND) 8,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0188.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 1,764,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 3,582,000,000
Dự toán (VND) 3,582,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 5,568,000,000
Dự toán (VND) 5,568,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0189.Cefo.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 1,209,000,000
Dự toán (VND) 1,209,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0190.Cefp.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 71,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.UBC.100mg
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.UBC.10x30
Giá từng phần lô 1,675,000
Dự toán (VND) 1,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.UBC.50mg
Giá từng phần lô 265,200,000
Dự toán (VND) 265,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 599,500,000
Dự toán (VND) 599,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N3.VIN.200mg
Giá từng phần lô 58,320,000
Dự toán (VND) 58,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 71,001,000
Dự toán (VND) 71,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0191.Cefp.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 38,019,000
Dự toán (VND) 38,019,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.250mg
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N4.UBC.25x60
Giá từng phần lô 36,488,000
Dự toán (VND) 36,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0192.Cefr.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 937,500,000
Dự toán (VND) 937,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 80,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0193.Ceft.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 309,690,000
Dự toán (VND) 309,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 1,977,140,000
Dự toán (VND) 1,977,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,543,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N4.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,249,900,000
Dự toán (VND) 3,249,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0195.Ceft.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 6,405,200,000
Dự toán (VND) 6,405,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N1.TTI.2g
Giá từng phần lô 651,000,000
Dự toán (VND) 651,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0196.Ceft.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 356,250,000
Dự toán (VND) 356,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 3,214,080,000
Dự toán (VND) 3,214,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,282,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.125mg
Giá từng phần lô 52,595,000
Dự toán (VND) 52,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,052,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.UBC.250mg
Giá từng phần lô 155,040,000
Dự toán (VND) 155,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N3.VIN.250mg
Giá từng phần lô 39,100,000
Dự toán (VND) 39,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0197.Cefu.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 39,916,100
Dự toán (VND) 39,916,100
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N1.VNA.200mg
Giá từng phần lô 87,634,260
Dự toán (VND) 87,634,260
Số tiền bảo đảm (VND) 1,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0035.Cele.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 57,524,000
Dự toán (VND) 57,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 150,722,000
Dự toán (VND) 150,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,015,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0096.Ceti.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 5,786,000
Dự toán (VND) 5,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0098.Chlo.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 205,148,900
Dự toán (VND) 205,148,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0099.Chlo.N4.VIN.4+30
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 13,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N5.VIN.10mg
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0512.Ciln.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 395,010,000
Dự toán (VND) 395,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,901,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0447.Cilo.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0097.Cinn.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 3,660,300
Dự toán (VND) 3,660,300
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0569.Cipr.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 819,000,000
Dự toán (VND) 819,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x20
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 445,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.10x40
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 1,852,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.TTT.2x200
Giá từng phần lô 273,025,000
Dự toán (VND) 273,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,461,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 99,699,600
Dự toán (VND) 99,699,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0231.Cipr.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 19,905,600
Dự toán (VND) 19,905,600
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N1.TTT.0,5x100
Giá từng phần lô 41,599,000
Dự toán (VND) 41,599,000
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0348.Cisp.N4.TTT.0,5x20
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.125x4
Giá từng phần lô 540,500,000
Dự toán (VND) 540,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0935.Citi.N1.TTI.250x2
Giá từng phần lô 212,790,000
Dự toán (VND) 212,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x10
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0603.Clob.N4.DNN.0,5x15
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 8,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N3.VIN.75mg
Giá từng phần lô 155,530,000
Dự toán (VND) 155,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VIN.75mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0556.Clop.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.TTI.12,5x2
Giá từng phần lô 7,816,200
Dự toán (VND) 7,816,200
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0903.Clor.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 118,349,000
Dự toán (VND) 118,349,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0288.Clot.N4.OAD.500mg
Giá từng phần lô 2,470,000
Dự toán (VND) 2,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,5;10g
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0304.Clot.N4.DNN.10+0,64;10g
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N1.TTI.1g
Giá từng phần lô 642,600,000
Dự toán (VND) 642,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 621,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0198.Clox.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0904.Cloz.N5.VIN.25mg
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VIN.15+100
Giá từng phần lô 78,408,000
Dự toán (VND) 78,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,569,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0966.Code.N4.VNA.10+100
Giá từng phần lô 179,300,000
Dự toán (VND) 179,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,586,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N1.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 6,811,500
Dự toán (VND) 6,811,500
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0965.Code.N4.VIN.25+100+20
Giá từng phần lô 159,630,000
Dự toán (VND) 159,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,193,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N1.VIN.1mg
Giá từng phần lô 2,180,000
Dự toán (VND) 2,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0077.Colc.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 21,865,500
Dự toán (VND) 21,865,500
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N1.TTI.1MIU
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0250.Coli.N4.TTI.2MIU
Giá từng phần lô 676,080,000
Dự toán (VND) 676,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0606.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0866.Cồn .N4.NTI.30x10
Giá từng phần lô 25,200
Dự toán (VND) 25,200
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0608.Cồn .N4.DNN.20ml
Giá từng phần lô 5,850,000
Dự toán (VND) 5,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.200mg
Giá từng phần lô 5,481,190
Dự toán (VND) 5,481,190
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0349.Cycl.N1.TTI.500mg
Giá từng phần lô 16,790,760
Dự toán (VND) 16,790,760
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N1.TDK.10+6
Giá từng phần lô 243,000,000
Dự toán (VND) 243,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N2.VNA.5+3
Giá từng phần lô 245,840,000
Dự toán (VND) 245,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,917,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0937.Cyti.N4.VNA.5+3
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 149,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0771.Dapa.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 44,496,000
Dự toán (VND) 44,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0476.Defe.N2.VIN.250mg
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 31,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N1.TTT.500mg
Giá từng phần lô 181,500,000
Dự toán (VND) 181,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 63,500,000
Dự toán (VND) 63,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0118.Defe.N5.TDK.500mg
Giá từng phần lô 127,000,000
Dự toán (VND) 127,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0003.Desf.N1.DHH.240ml
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N2.UDD.0,5x60
Giá từng phần lô 30,150,000
Dự toán (VND) 30,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.UDD.0,5x90
Giá từng phần lô 13,740,000
Dự toán (VND) 13,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 73,752,000
Dự toán (VND) 73,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0101.Desl.N4.VTN.5mg
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N1.TTI.4x1
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0742.Dexa.N4.TTI.4x1
Giá từng phần lô 16,960,800
Dự toán (VND) 16,960,800
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.300mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0036.Dexi.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 191,520,000
Dự toán (VND) 191,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0612.Dexp.N4.DNN.50x20
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 1,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.UDD.2x60
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0967.Dext.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 6,660,000
Dự toán (VND) 6,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 5,830,000
Dự toán (VND) 5,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0079.Diac.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 10,965,000
Dự toán (VND) 10,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N1.TTI.5x2
Giá từng phần lô 97,622,000
Dự toán (VND) 97,622,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0005.Diaz.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 7,616,000
Dự toán (VND) 7,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 538,398,000
Dự toán (VND) 538,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0893.Diaz.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 3,729,600
Dự toán (VND) 3,729,600
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N1.ODM.100mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.ODM.100mg
Giá từng phần lô 182,640,000
Dự toán (VND) 182,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,653,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 2,555,000
Dự toán (VND) 2,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0037.Dicl.N4.TTI.25x3
Giá từng phần lô 19,680,000
Dự toán (VND) 19,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0613.Diet.N4.DNN.950x10g
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N1.TTI.0,25x2
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0547.Digo.N4.VIN.0,25mg
Giá từng phần lô 29,682,250
Dự toán (VND) 29,682,250
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0482.Dilt.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 175,000
Dự toán (VND) 175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0879.Dino.N1.OPP.10mg
Giá từng phần lô 93,450,000
Dự toán (VND) 93,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0713.Dioc.N2.UDD.150x20
Giá từng phần lô 17,055,360
Dự toán (VND) 17,055,360
Số tiền bảo đảm (VND) 342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N1.UBC.3g
Giá từng phần lô 53,292,600
Dự toán (VND) 53,292,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0714.Dios.N4.UBC.3g
Giá từng phần lô 35,952,000
Dự toán (VND) 35,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0724.Dios.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.450+50
Giá từng phần lô 80,733,240
Dự toán (VND) 80,733,240
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N2.VIN.450+50
Giá từng phần lô 50,922,000
Dự toán (VND) 50,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,019,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N4.VIN.450+50
Giá từng phần lô 16,160,000
Dự toán (VND) 16,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0725.Dios.N1.VIN.900+100
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 82,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0103.Diph.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 90,381,480
Dự toán (VND) 90,381,480
Số tiền bảo đảm (VND) 1,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0355.Doce.N4.TTT.20x1
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x10
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.UDD.1x5
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 40,500
Dự toán (VND) 40,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0684.Domp.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0356.Doxo.N4.TTT.2x25
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 137,617,200
Dự toán (VND) 137,617,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,753,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N1.VIN.40mg
Giá từng phần lô 31,450,000
Dự toán (VND) 31,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.40mg
Giá từng phần lô 131,422,200
Dự toán (VND) 131,422,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N3.VIN.80mg
Giá từng phần lô 190,365,000
Dự toán (VND) 190,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VTN.40mg
Giá từng phần lô 145,477,600
Dự toán (VND) 145,477,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.40mg
Giá từng phần lô 145,580,000
Dự toán (VND) 145,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0692.Drot.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 77,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0422.Duta.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 9,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 2,241,825,000
Dự toán (VND) 2,241,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,837,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.10+25
Giá từng phần lô 2,991,600,000
Dự toán (VND) 2,991,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.10+25
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N2.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 656,000,000
Dự toán (VND) 656,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VIN.5+12,5
Giá từng phần lô 286,700,000
Dự toán (VND) 286,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,734,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0516.Enal.N4.VTN.5+12,5
Giá từng phần lô 873,290,000
Dự toán (VND) 873,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N1.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0448.Enox.N2.TDC.100x0,4
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N2.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 653,050,000
Dự toán (VND) 653,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.0,5mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0278.Ente.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 84,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0810.Eper.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 10,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTT.30x1
Giá từng phần lô 384,037,500
Dự toán (VND) 384,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,681,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TTI.3x10
Giá từng phần lô 161,020,000
Dự toán (VND) 161,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0121.Ephe.N1.TDC.3x10
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.0,1x10
Giá từng phần lô 2,376,600
Dự toán (VND) 2,376,600
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0105.Epin.N4.TTI.1mgx5
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 93,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x25
Giá từng phần lô 29,568,000
Dự toán (VND) 29,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0357.Epir.N4.TTI.2x5
Giá từng phần lô 4,951,800
Dự toán (VND) 4,951,800
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0968.Epra.N2.VIN.50mg
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0226.Eryt.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 56,051,100
Dự toán (VND) 56,051,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.2M/1
Giá từng phần lô 4,278,120,000
Dự toán (VND) 4,278,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,563,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TTI.4M/1ml
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 298,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDK.2M
Giá từng phần lô 352,000,000
Dự toán (VND) 352,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N4.TDC.4M/0,4
Giá từng phần lô 470,900,000
Dự toán (VND) 470,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N1.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 274,800,000
Dự toán (VND) 274,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0478.Eryt.N5.TDC.2M/1
Giá từng phần lô 73,900,000
Dự toán (VND) 73,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,478,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 96,075,000
Dự toán (VND) 96,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 157,113,600
Dự toán (VND) 157,113,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0676.Esom.N3.VNA.40mg
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0449.Etam.N4.TTI.125x4
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0006.Etom.N1.TTI.2x10
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0358.Etop.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 5,769,750
Dự toán (VND) 5,769,750
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.30mg
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 140,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.60mg
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N1.VIN.90mg
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0039.Etor.N2.VIN.90mg
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0668.Famo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 149,572,500
Dự toán (VND) 149,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,992,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
XDCS.0000.Febu.N4.VIN.80mg
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N1.VKS.5mg
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0517.Felo.N3.VKS.5mg
Giá từng phần lô 712,500,000
Dự toán (VND) 712,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VIN.145mg
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0571.Feno.N1.VKS.160mg
Giá từng phần lô 42,136,000
Dự toán (VND) 42,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0948.Feno.N5.XDD.500+250;20
Giá từng phần lô 86,214,300
Dự toán (VND) 86,214,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 53,040,000
Dự toán (VND) 53,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,061,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 492,817,500
Dự toán (VND) 492,817,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x10
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 45,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0007.Fent.N5.TTT.50x2
Giá từng phần lô 166,661,000
Dự toán (VND) 166,661,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N1.VIN.180mg
Giá từng phần lô 2,919,600
Dự toán (VND) 2,919,600
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.180mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.180mg
Giá từng phần lô 114,400,000
Dự toán (VND) 114,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N2.VIN.60mg
Giá từng phần lô 13,120,000
Dự toán (VND) 13,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N3.VIN.60mg
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 25,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0106.Fexo.N4.VNA.60mg
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N5.TTI.300x1
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 9,135,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0479.Filg.N4.TDC.60x0,5
Giá từng phần lô 19,140,000
Dự toán (VND) 19,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0291.Fluc.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 5,060,000
Dự toán (VND) 5,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 1,499,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 98,275,000
Dự toán (VND) 98,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
07CS.0338.Flun.N2.VNA.5mg
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 10,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0746.Fluo.N4.DNN.0,25x10
Giá từng phần lô 7,820,000
Dự toán (VND) 7,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0638.Fluo.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 29,450,000
Dự toán (VND) 29,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 589,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0833.Fluo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0924.Fluo.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 2,380,000
Dự toán (VND) 2,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0868.Flut.N4.XMI.50x60
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 187,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0572.Fluv.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.NTI.30x5
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0252.Fosf.N4.TTI.2g
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0660.Furo.N4.TTI.10x4
Giá từng phần lô 200,954,250
Dự toán (VND) 200,954,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N2.VIN.20+50
Giá từng phần lô 21,360,000
Dự toán (VND) 21,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0661.Furo.N4.VIN.20+50
Giá từng phần lô 154,080,000
Dự toán (VND) 154,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x15
Giá từng phần lô 4,211,000
Dự toán (VND) 4,211,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0616.Fusi.N4.DNN.20x5
Giá từng phần lô 7,175,000
Dự toán (VND) 7,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x10
Giá từng phần lô 20,352,000
Dự toán (VND) 20,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N1.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 31,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0617.Fusi.N4.DNN.20+1x15
Giá từng phần lô 15,277,500
Dự toán (VND) 15,277,500
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0618.Fusi.N4.DNN.20+10x10
Giá từng phần lô 120,600,000
Dự toán (VND) 120,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,412,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 59,690,400
Dự toán (VND) 59,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VIN.600mg
Giá từng phần lô 84,600,000
Dự toán (VND) 84,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0149.Gaba.N4.VSI.300mg
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 95,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
14CS.0645.Gado.N1.TTI.0,5x10
Giá từng phần lô 366,080,000
Dự toán (VND) 366,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,322,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0938.Gala.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Dự toán (VND) 1,033,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N1.TTT.3%x500
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0473.Gela.N5.TTT.4%x500
Giá từng phần lô 171,680,000
Dự toán (VND) 171,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0715.Gela.N1.UBC.250mg
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.200mg
Giá từng phần lô 63,756,000
Dự toán (VND) 63,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0362.Gemc.N4.TDK.1g
Giá từng phần lô 69,997,200
Dự toán (VND) 69,997,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0211.Gent.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 36,765,855
Dự toán (VND) 36,765,855
Số tiền bảo đảm (VND) 736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N1.VIN.120mg
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N4.VIN.120mg
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 100,825,000
Dự toán (VND) 100,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0939.Gink.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 205,960,000
Dự toán (VND) 205,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N2.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 447,300,000
Dự toán (VND) 447,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,946,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.2,5+500
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N3.VIN.5+500
Giá từng phần lô 578,214,000
Dự toán (VND) 578,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0773.Glib.N4.VIN.5+500
Giá từng phần lô 321,440,000
Dự toán (VND) 321,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N1.VKS.60mg
Giá từng phần lô 689,070,000
Dự toán (VND) 689,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,782,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N2.VKS.60mg
Giá từng phần lô 2,311,200,000
Dự toán (VND) 2,311,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0774.Glic.N3.VKS.60mg
Giá từng phần lô 177,072,000
Dự toán (VND) 177,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,542,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N3.VIN.80+500
Giá từng phần lô 2,481,180,000
Dự toán (VND) 2,481,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0775.Glic.N5.VIN.80+500
Giá từng phần lô 3,040,830,000
Dự toán (VND) 3,040,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N2.VIN.1mg
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.1mg
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N3.VIN.2mg
Giá từng phần lô 97,361,000
Dự toán (VND) 97,361,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,948,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0776.Glim.N4.VIN.3mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VIN.2+500
Giá từng phần lô 444,822,000
Dự toán (VND) 444,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,897,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N4.VIN.2+500
Giá từng phần lô 1,424,430,000
Dự toán (VND) 1,424,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,489,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.1+500
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0777.Glim.N3.VKS.2+500
Giá từng phần lô 3,558,000,000
Dự toán (VND) 3,558,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.H250mg
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N1.UBC.1,5g
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0080.Gluc.N4.VNA.S250mg
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTI.30%x5
Giá từng phần lô 4,347,000
Dự toán (VND) 4,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 38,690,400
Dự toán (VND) 38,690,400
Số tiền bảo đảm (VND) 774,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 41,040,000
Dự toán (VND) 41,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 821,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.10%x500
Giá từng phần lô 402,192,000
Dự toán (VND) 402,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.20%x500
Giá từng phần lô 54,272,400
Dự toán (VND) 54,272,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.30%x250
Giá từng phần lô 642,500
Dự toán (VND) 642,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x100
Giá từng phần lô 23,786,000
Dự toán (VND) 23,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x250
Giá từng phần lô 127,724,400
Dự toán (VND) 127,724,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N1.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0985.Gluc.N4.TTT.5%x500
Giá từng phần lô 1,621,096,200
Dự toán (VND) 1,621,096,200
Số tiền bảo đảm (VND) 32,422,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0126.Glut.N4.TDK.900mg
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0701.Glyc.N4.OTM.0,75x9
Giá từng phần lô 5,821,200
Dự toán (VND) 5,821,200
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,3mg
Giá từng phần lô 80,000
Dự toán (VND) 80,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.VDL.0,6mg
Giá từng phần lô 84,370,000
Dự toán (VND) 84,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N1.XDD.0,08/10g
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0483.Glyc.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0685.Gran.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 292,824,000
Dự toán (VND) 292,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,857,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0294.Gris.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 10,626,000
Dự toán (VND) 10,626,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.1,5mg
Giá từng phần lô 30,044,700
Dự toán (VND) 30,044,700
Số tiền bảo đảm (VND) 601,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0909.Halo.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0545.Hept.N4.VIN.187,8mg
Giá từng phần lô 4,248,000
Dự toán (VND) 4,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
19CS.0807.Huyế.N4.TTI.1500
Giá từng phần lô 337,261,050
Dự toán (VND) 337,261,050
Số tiền bảo đảm (VND) 6,746,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0747.Hydr.N1.TTI.125+25x5
Giá từng phần lô 161,350,000
Dự toán (VND) 161,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,227,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0310.Hydr.N2.VIN.200mg
Giá từng phần lô 94,976,000
Dự toán (VND) 94,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x0,4
Giá từng phần lô 6,875,000
Dự toán (VND) 6,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x15
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0837.Hydr.N4.NNM.3x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UTN.100mg
Giá từng phần lô 13,630,000
Dự toán (VND) 13,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.UDD.20x120
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N2.UDD.20x5
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,430,000
Dự toán (VND) 16,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0043.Ibup.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 190,125,000
Dự toán (VND) 190,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,803,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0044.Ibup.N1.VIN.200+30
Giá từng phần lô 139,500,000
Dự toán (VND) 139,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0520.Imid.N3.VIN.5mg
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0201.Imip.N4.TTI.750+750
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 1,425,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 186,200,000
Dự toán (VND) 186,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N1.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0521.Inda.N3.VKS.1,5mg
Giá từng phần lô 52,176,000
Dự toán (VND) 52,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0838.Indo.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 72,760,000
Dự toán (VND) 72,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TTI.100x3o
Giá từng phần lô 2,085,500,000
Dự toán (VND) 2,085,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N5.TDC.100x3b
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 1,075,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0780.Insu.N1.TDC.300x1,5
Giá từng phần lô 423,300,000
Dự toán (VND) 423,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 62,620,000
Dự toán (VND) 62,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,253,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0782.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 471,960,000
Dự toán (VND) 471,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 53,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 59,150,000
Dự toán (VND) 59,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0783.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 9,239,940
Dự toán (VND) 9,239,940
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x10
Giá từng phần lô 505,780,000
Dự toán (VND) 505,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N2.TTI.100x10
Giá từng phần lô 384,400,000
Dự toán (VND) 384,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Dự toán (VND) 1,340,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,813,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.100x3
Giá từng phần lô 1,850,850,000
Dự toán (VND) 1,850,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TTI.40x10
Giá từng phần lô 1,740,960,000
Dự toán (VND) 1,740,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N5.TTI.40x10
Giá từng phần lô 4,204,400,000
Dự toán (VND) 4,204,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,088,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0784.Insu.N1.TDC.100x3
Giá từng phần lô 565,452,000
Dự toán (VND) 565,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.300mg
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N2.VIN.75mg
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VKS.150mg
Giá từng phần lô 396,500,000
Dự toán (VND) 396,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0522.Irbe.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 494,760,000
Dự toán (VND) 494,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 2,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.150+12,5
Giá từng phần lô 61,275,000
Dự toán (VND) 61,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N2.VIN.300+25
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0523.Irbe.N4.VIN.300+25
Giá từng phần lô 55,188,000
Dự toán (VND) 55,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0366.Irin.N4.TTT.20x5
Giá từng phần lô 208,799,640
Dự toán (VND) 208,799,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x100
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0009.Isof.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 91,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 91,520,000
Dự toán (VND) 91,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,831,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 2,992,000
Dự toán (VND) 2,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 17,980,000
Dự toán (VND) 17,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0484.Isos.N3.VKS.30mg
Giá từng phần lô 15,318,000
Dự toán (VND) 15,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N2.VNA.10mg
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 22,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0619.Isot.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0728.Itop.N2.VNA.50mg
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N2.VNA.100mg
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 37,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0295.Itra.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 8,528,000
Dự toán (VND) 8,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 48,960,000
Dự toán (VND) 48,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0550.Ivab.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0162.Iver.N4.VIN.6mg
Giá từng phần lô 5,897,300
Dự toán (VND) 5,897,300
Số tiền bảo đảm (VND) 118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 2,744,800
Dự toán (VND) 2,744,800
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N1.TTT.100x10
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0986.Kali.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 25,363,800
Dự toán (VND) 25,363,800
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VIN.500mg
Giá từng phần lô 207,075,000
Dự toán (VND) 207,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 11,368,700
Dự toán (VND) 11,368,700
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0976.Kali.N1.VKS.600mg
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UBC.70mg
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.11,2x100
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 70,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.UDD.7x10
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0717.Kẽm .N4.VTN.104,55mg
Giá từng phần lô 47,856,000
Dự toán (VND) 47,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0620.Kẽm .N4.DNN.100x15
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0010.Keta.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 112,844,800
Dự toán (VND) 112,844,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N1.DNN.25x30
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N2.TTI.50x2
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VBT.100mg
Giá từng phần lô 86,782,500
Dự toán (VND) 86,782,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0045.Keto.N4.VNA.75mg
Giá từng phần lô 5,392,000
Dự toán (VND) 5,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N4.TTI.15x2
Giá từng phần lô 42,504,000
Dự toán (VND) 42,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0046.Keto.N1.TTI.30x1
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 76,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0107.Keto.N4.NNM.0,5x3
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0524.Laci.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.UBC.108CFU
Giá từng phần lô 306,936,000
Dự toán (VND) 306,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0718.Lact.N4.VNA.108CFU
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 26,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N1.VBT.30mg
Giá từng phần lô 194,750,000
Dự toán (VND) 194,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,895,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N2.VNA.30mg
Giá từng phần lô 45,337,500
Dự toán (VND) 45,337,500
Số tiền bảo đảm (VND) 907,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0670.Lans.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 5,194,400
Dự toán (VND) 5,194,400
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0405.Letr.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 23,240,000
Dự toán (VND) 23,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0011.Levo.N4.TTI.5x10
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0108.Levo.N4.UDD.0,5x5
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0428.Levo.N5.VIN.250+25
Giá từng phần lô 290,835,000
Dự toán (VND) 290,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,817,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 33,312,500
Dự toán (VND) 33,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N1.TTT.5x150
Giá từng phần lô 2,541,400,000
Dự toán (VND) 2,541,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0232.Levo.N4.VIN.750mg
Giá từng phần lô 123,690,000
Dự toán (VND) 123,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 582,582,000
Dự toán (VND) 582,582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0910.Levo.N4.VIN.25mg
Giá từng phần lô 799,900,500
Dự toán (VND) 799,900,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N4.VIN.100mcg
Giá từng phần lô 34,368,600
Dự toán (VND) 34,368,600
Số tiền bảo đảm (VND) 688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N2.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 50,350,000
Dự toán (VND) 50,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0797.Levo.N5.VIN.50mcg
Giá từng phần lô 63,944,500
Dự toán (VND) 63,944,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N1.XDL.100x38
Giá từng phần lô 26,394,000
Dự toán (VND) 26,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0012.Lido.N4.TTI.10x10
Giá từng phần lô 6,270,000
Dự toán (VND) 6,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N1.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0013.Lido.N4.TTI.36+18;1,8
Giá từng phần lô 33,516,000
Dự toán (VND) 33,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 671,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N1.TTT.2x300
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.2x300
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0253.Line.N4.TTT.60x10
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,685,900,000
Dự toán (VND) 1,685,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,718,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 381,600,000
Dự toán (VND) 381,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0526.Lisi.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 774,000,000
Dự toán (VND) 774,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.10+12,5
Giá từng phần lô 111,600,000
Dự toán (VND) 111,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N1.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 88,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0527.Lisi.N2.VIN.20+12,5
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0109.Lora.N1.UDD.1x120
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N4.TDK.2g
Giá từng phần lô 92,353,800
Dự toán (VND) 92,353,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0729.L-Or.N1.TTT.500x10
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Dự toán (VND) 1,181,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 1,660,980,000
Dự toán (VND) 1,660,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 56,400,000
Dự toán (VND) 56,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 754,740,000
Dự toán (VND) 754,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0528.Losa.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 148,561,000
Dự toán (VND) 148,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,972,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N3.VIN.100+25
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0529.Losa.N5.VIN.25+12,5
Giá từng phần lô 290,464,000
Dự toán (VND) 290,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 299,023,200
Dự toán (VND) 299,023,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,981,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0574.Lova.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 3,444,000
Dự toán (VND) 3,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0047.Loxo.N4.VTN.60mg
Giá từng phần lô 234,436,500
Dự toán (VND) 234,436,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,689,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0762.Lyne.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 4,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1010.Lysi.N4.UDD.90ml
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0704.Macr.N4.UBC.64g
Giá từng phần lô 4,425,000
Dự toán (VND) 4,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N1.VIN.140+158
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0977.Magn.N4.VIN.140+158
Giá từng phần lô 46,095,000
Dự toán (VND) 46,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.390+336
Giá từng phần lô 48,950,000
Dự toán (VND) 48,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 979,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+3g
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N4.UDD.800,4+611
Giá từng phần lô 95,875,000
Dự toán (VND) 95,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0671.Magn.N2.VIN.400+306
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.195+168+25
Giá từng phần lô 127,680,000
Dự toán (VND) 127,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.400+351+50
Giá từng phần lô 145,200,000
Dự toán (VND) 145,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800,4+612+80
Giá từng phần lô 63,664,000
Dự toán (VND) 63,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+610+80
Giá từng phần lô 67,550,000
Dự toán (VND) 67,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+611,76+80
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 37,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.UDD.800+800+80
Giá từng phần lô 94,300,000
Dự toán (VND) 94,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,886,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+153+25
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0672.Magn.N4.VIN.200+200+20
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x10
Giá từng phần lô 2,784,000
Dự toán (VND) 2,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0987.Magn.N4.TTI.150x5
Giá từng phần lô 4,070,000
Dự toán (VND) 4,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0673.Magn.N4.UBC.0,6+0,5
Giá từng phần lô 402,215,000
Dự toán (VND) 402,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0989.Mani.N4.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 113,526,000
Dự toán (VND) 113,526,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,271,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0694.Mebe.N4.VIN.135mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.250mg
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0912.Mecl.N4.TDK.500mg
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Dự toán (VND) 1,096,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N5.TTI.1,5x1
Giá từng phần lô 203,616,000
Dự toán (VND) 203,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,073,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0940.Meco.N1.VIN.500mcg
Giá từng phần lô 701,400
Dự toán (VND) 701,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0140.Megl.N5.TTT.15x400
Giá từng phần lô 319,144,900
Dự toán (VND) 319,144,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N3.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 21,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VTN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,065,000
Dự toán (VND) 19,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0048.Melo.N4.VNA.7,5mg
Giá từng phần lô 89,678,400
Dự toán (VND) 89,678,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.1g
Giá từng phần lô 1,120,000
Dự toán (VND) 1,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VIN.500mg
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 110,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.1g
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.1g
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N3.VKS.500mg
Giá từng phần lô 470,400,000
Dự toán (VND) 470,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N4.VKS.500mg
Giá từng phần lô 2,793,600,000
Dự toán (VND) 2,793,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0788.Metf.N2.VKS.750mg
Giá từng phần lô 2,036,040,000
Dự toán (VND) 2,036,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,721,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0090.Meth.N4.VIN.1g
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0371.Meth.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0748.Meth.N4.VTN.8mg
Giá từng phần lô 31,491,000
Dự toán (VND) 31,491,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0530.Meth.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 1,222,368,000
Dự toán (VND) 1,222,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0686.Meto.N4.TTI.5x2
Giá từng phần lô 31,560,900
Dự toán (VND) 31,560,900
Số tiền bảo đảm (VND) 632,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.25mg
Giá từng phần lô 245,595,000
Dự toán (VND) 245,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.25mg
Giá từng phần lô 10,530,000
Dự toán (VND) 10,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 129,030,000
Dự toán (VND) 129,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0531.Meto.N3.VIN.50mg
Giá từng phần lô 143,566,500
Dự toán (VND) 143,566,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.TTT.5x150
Giá từng phần lô 1,573,480,000
Dự toán (VND) 1,573,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0219.Metr.N4.VIN.400mg
Giá từng phần lô 25,382,000
Dự toán (VND) 25,382,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N5.OAD.500+108+22
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 99,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,998,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N1.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 13,424,400
Dự toán (VND) 13,424,400
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0220.Metr.N4.OAD.500+65+100
Giá từng phần lô 16,555,000
Dự toán (VND) 16,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N1.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0297.Mico.N5.DNN.20x15g
Giá từng phần lô 2,524,500
Dự toán (VND) 2,524,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N1.TTI.5x1
Giá từng phần lô 343,066,800
Dự toán (VND) 343,066,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,862,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0015.Mida.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 113,557,500
Dự toán (VND) 113,557,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18Kc.0000.Mife.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0927.Mirt.N5.VIN.15mg
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0621.Mome.N2.DNN.1x10
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0974.Mome.N4.XMI.50x140
Giá từng phần lô 25,935,000
Dự toán (VND) 25,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.OTM.21+7;133
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 5,197,500
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N4.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0706.Mono.N5.UDD.480+180x45
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0016.Morp.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0050.Morp.N4.VNA.30mg
Giá từng phần lô 30,745,000
Dự toán (VND) 30,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x0,4
Giá từng phần lô 13,970,000
Dự toán (VND) 13,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.NNM.5x2
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.NNM.5x5
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 77,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N1.TTT.1,6x250
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0234.Moxi.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x0,4
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 19,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0843.Moxi.N4.NNM.5+1x2
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N1.UBC.200mg
Giá từng phần lô 92,488,500
Dự toán (VND) 92,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UBC.200mg
Giá từng phần lô 50,960,000
Dự toán (VND) 50,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.UDD.20x10
Giá từng phần lô 322,959,000
Dự toán (VND) 322,959,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VTN.100mg
Giá từng phần lô 15,993,600
Dự toán (VND) 15,993,600
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VNA.200mg
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 1,123,200
Dự toán (VND) 1,123,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0970.N-ac.N2.VSI.200mg
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0585.Naft.N4.VIN.200mg
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 8,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0129.Nalo.N4.TTI.0,4x1
Giá từng phần lô 13,700,400
Dự toán (VND) 13,700,400
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0869.Naph.N4.NMI.0,5x5
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0052.Napr.N2.VIN.500mg
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0845.Natr.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 14,102,440
Dự toán (VND) 14,102,440
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0659.Natr.N4.DNN.0,9x500
Giá từng phần lô 122,451,000
Dự toán (VND) 122,451,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x10
Giá từng phần lô 9,104,500
Dự toán (VND) 9,104,500
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x1
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0847.Natr.N4.NNM.9x8
Giá từng phần lô 36,160,000
Dự toán (VND) 36,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 724,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.100x5
Giá từng phần lô 25,452,000
Dự toán (VND) 25,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTI.9x5
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 235,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x1L
Giá từng phần lô 643,250,000
Dự toán (VND) 643,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,865,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x100
Giá từng phần lô 1,042,950,000
Dự toán (VND) 1,042,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,859,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x250
Giá từng phần lô 278,460,000
Dự toán (VND) 278,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N1.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 819,429,000
Dự toán (VND) 819,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,389,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N2.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 974,610,000
Dự toán (VND) 974,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,493,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.0,9x500
Giá từng phần lô 3,513,840,000
Dự toán (VND) 3,513,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 31,646,020
Dự toán (VND) 31,646,020
Số tiền bảo đảm (VND) 633,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0990.Natr.N4.TTT.3%x100
Giá từng phần lô 491,940
Dự toán (VND) 491,940
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0991.Natr.N4.TTT.4,5+50x500
Giá từng phần lô 11,214,000
Dự toán (VND) 11,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,22g
Giá từng phần lô 40,530,000
Dự toán (VND) 40,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 811,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.5,63
Giá từng phần lô 145,673,850
Dự toán (VND) 145,673,850
Số tiền bảo đảm (VND) 2,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.27,9
Giá từng phần lô 2,445,240
Dự toán (VND) 2,445,240
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0978.Natr.N4.UBC.4,1+5
Giá từng phần lô 72,800,000
Dự toán (VND) 72,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1,8x12
Giá từng phần lô 95,400,000
Dự toán (VND) 95,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x0,4
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N4.NNM.1x3
Giá từng phần lô 640,000
Dự toán (VND) 640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.NNM.1x5
Giá từng phần lô 21,660,000
Dự toán (VND) 21,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0849.Natr.N1.TDC.10x2,5
Giá từng phần lô 841,500,000
Dự toán (VND) 841,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTI.84x10
Giá từng phần lô 5,329,800
Dự toán (VND) 5,329,800
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x250
Giá từng phần lô 70,400,000
Dự toán (VND) 70,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N4.TTT.14x500
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 110,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.42x250
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0131.Natr.N1.TTT.84x10
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0953.Natr.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0532.Nebi.N4.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 26,149,000
Dự toán (VND) 26,149,000
Số tiền bảo đảm (VND) 523,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N1.TTI.10x2
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 211,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0054.Nefo.N4.TTI.10x2
Giá từng phần lô 59,533,950
Dự toán (VND) 59,533,950
Số tiền bảo đảm (VND) 1,191,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NNM.3.5+6+1x10
Giá từng phần lô 113,812,000
Dự toán (VND) 113,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,277,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NNM.3,5+6+1x5
Giá từng phần lô 177,232,000
Dự toán (VND) 177,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,545,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N4.NTI.35m+100+10
Giá từng phần lô 316,350,000
Dự toán (VND) 316,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0214.Neom.N1.NTM.3,5+6+1x3,5
Giá từng phần lô 308,286,000
Dự toán (VND) 308,286,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,25x1
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N1.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 30,976,000
Dự toán (VND) 30,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0027.Neos.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 33,306,000
Dự toán (VND) 33,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0215.Neti.N4.TTI.75x2
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 83,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.10%x250
Giá từng phần lô 353,800,000
Dự toán (VND) 353,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x100
Giá từng phần lô 66,550,000
Dự toán (VND) 66,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,331,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0992.Lipi.N1.TTT.20%x250
Giá từng phần lô 89,900,000
Dự toán (VND) 89,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 204,120,000
Dự toán (VND) 204,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0533.Nica.N1.TTT.1x10
Giá từng phần lô 284,375,000
Dự toán (VND) 284,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 287,980,000
Dự toán (VND) 287,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N2.VIN.5mg
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.10mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0485.Nico.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 931,500,000
Dự toán (VND) 931,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0534.Nife.N1.VKS.30mg
Giá từng phần lô 177,881,200
Dự toán (VND) 177,881,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,558,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.TTT.0,2x10
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N1.TTT.0,2x50
Giá từng phần lô 82,040,000
Dự toán (VND) 82,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,641,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0586.Nimo.N4.UDD.3x10
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x10
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 218,680,000
Dự toán (VND) 218,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,374,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTI.1x4
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N4.TTI.1x4
Giá từng phần lô 107,380,000
Dự toán (VND) 107,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0134.Nor-.N1.TTT.1x1
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.100ml
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0996.Nuoc.N4.TTI.500ml
Giá từng phần lô 1,163,500
Dự toán (VND) 1,163,500
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0299.Nyst.N4.MNM.25kIU
Giá từng phần lô 183,820
Dự toán (VND) 183,820
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N1.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 65,360,000
Dự toán (VND) 65,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N2.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 8,426,880
Dự toán (VND) 8,426,880
Số tiền bảo đảm (VND) 169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0308.Nyst.N4.OAD.100+35+35
Giá từng phần lô 119,025,000
Dự toán (VND) 119,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,381,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N1.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0731.Octr.N2.TTI.0,1x1
Giá từng phần lô 236,880,000
Dự toán (VND) 236,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N5.TTT.2x100
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.TTT.5x40
Giá từng phần lô 848,000,000
Dự toán (VND) 848,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N4.TTT.5x40
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 188,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N2.NTM.3x3,5
Giá từng phần lô 272,500,000
Dự toán (VND) 272,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0237.Oflo.N1.VIN.200mg
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 6,760,000
Dự toán (VND) 6,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0913.Olan.N3.VIN.10mg
Giá từng phần lô 142,751,700
Dự toán (VND) 142,751,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0851.Olop.N4.NNM.2x5
Giá từng phần lô 22,880,000
Dự toán (VND) 22,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 42,203,700
Dự toán (VND) 42,203,700
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N1.VBT.40mg
Giá từng phần lô 7,644,000
Dự toán (VND) 7,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VBT.40mg
Giá từng phần lô 24,255,000
Dự toán (VND) 24,255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0675.Omep.N4.VNA.20mg
Giá từng phần lô 30,484,200
Dự toán (VND) 30,484,200
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.0,5g
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N2.TTI.1g
Giá từng phần lô 187,992,000
Dự toán (VND) 187,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0203.Oxac.N4.TTI.1g
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 131,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0374.Oxal.N4.TTI.5x20
Giá từng phần lô 155,996,400
Dự toán (VND) 155,996,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N1.TTI.10IU
Giá từng phần lô 319,302,500
Dự toán (VND) 319,302,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
22CS.0882.Oxyt.N4.TTI.10IU
Giá từng phần lô 98,762,580
Dự toán (VND) 98,762,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0375.Pacl.N4.TTT.6x25
Giá từng phần lô 118,998,600
Dự toán (VND) 118,998,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0420.Pami.N4.TTT.3x10
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 18,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0936.Pana.N5.TDK.200mg
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.TDK.40mg
Giá từng phần lô 136,319,400
Dự toán (VND) 136,319,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,727,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N1.VBT.20mg
Giá từng phần lô 197,190,000
Dự toán (VND) 197,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0677.Pant.N4.VBT.20mg
Giá từng phần lô 6,845,000
Dự toán (VND) 6,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0695.Papa.N4.TTI.20x2
Giá từng phần lô 74,324,250
Dự toán (VND) 74,324,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,487,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.150mg
Giá từng phần lô 9,365,400
Dự toán (VND) 9,365,400
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.150mg
Giá từng phần lô 6,354,600
Dự toán (VND) 6,354,600
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.300mg
Giá từng phần lô 8,776,100
Dự toán (VND) 8,776,100
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.300mg
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.ODM.80mg
Giá từng phần lô 1,744,200
Dự toán (VND) 1,744,200
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.ODM.80mg
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTI.150x2
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.100x10
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.10x100
Giá từng phần lô 1,073,499,000
Dự toán (VND) 1,073,499,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 412,440,000
Dự toán (VND) 412,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.TTT.150x6,7
Giá từng phần lô 48,972,000
Dự toán (VND) 48,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.20x6
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.24x5
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0056.Para.N4.UDD.32x5
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.UDD.1,2+4;60
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VTN.325+2
Giá từng phần lô 26,759,400
Dự toán (VND) 26,759,400
Số tiền bảo đảm (VND) 536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0057.Para.N4.VSI.500+2
Giá từng phần lô 91,955,000
Dự toán (VND) 91,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0065.Para.N4.VSI.500+2+10
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 2,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N4.VIN.500+10
Giá từng phần lô 71,724,000
Dự toán (VND) 71,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0058.Para.N1.VIN.500+30
Giá từng phần lô 133,845,600
Dự toán (VND) 133,845,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,677,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0059.Para.N4.VIN.500+25
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 45,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0060.Para.N2.VIN.325+200
Giá từng phần lô 9,994,000
Dự toán (VND) 9,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N2.VIN.325+400
Giá từng phần lô 147,620,000
Dự toán (VND) 147,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,953,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0061.Para.N4.VIN.325+400
Giá từng phần lô 47,150,000
Dự toán (VND) 47,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 943,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0069.Para.N4.VIN.680mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N3.VIN.325+37,5
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 112,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0064.Para.N4.VSI.325+37,5
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N1.VIN.4mg
Giá từng phần lô 386,131,200
Dự toán (VND) 386,131,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,723,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N2.VIN.4mg
Giá từng phần lô 170,973,000
Dự toán (VND) 170,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VTN.4mg
Giá từng phần lô 154,831,600
Dự toán (VND) 154,831,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,097,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VNA.4mg
Giá từng phần lô 2,352,800,000
Dự toán (VND) 2,352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0535.Peri.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 226,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.10+5
Giá từng phần lô 141,722,000
Dự toán (VND) 141,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.3,5+2,5
Giá từng phần lô 1,035,848,000
Dự toán (VND) 1,035,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,717,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+10
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,954,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.5+5
Giá từng phần lô 251,040,900
Dự toán (VND) 251,040,900
Số tiền bảo đảm (VND) 5,021,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.7+5
Giá từng phần lô 1,545,120,500
Dự toán (VND) 1,545,120,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,903,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N1.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Dự toán (VND) 1,098,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,973,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.5+1,25
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0499.Peri.N1.VIN.5+1+5
Giá từng phần lô 503,579,450
Dự toán (VND) 503,579,450
Số tiền bảo đảm (VND) 10,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N2.VIN.4+1,25
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.8+2,5
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N1.VIN.4+5
Giá từng phần lô 662,970,000
Dự toán (VND) 662,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0536.Peri.N3.VIN.4+5
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VIN.2+0,625
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0537.Peri.N4.VTN.4+1,25
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0071.Peth.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 162,360,000
Dự toán (VND) 162,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N5.TTI.200x1
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 18,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 241,483,200
Dự toán (VND) 241,483,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0153.Phen.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 8,113,000
Dự toán (VND) 8,113,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0206.Phen.N4.VIN.1MIU
Giá từng phần lô 53,392,500
Dự toán (VND) 53,392,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TTI.50x10
Giá từng phần lô 66,675,000
Dự toán (VND) 66,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0136.Phen.N1.TDC.50x10
Giá từng phần lô 204,225,000
Dự toán (VND) 204,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,085,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0154.Phen.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 16,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0696.Phlo.N4.TTI.40+0,04;4
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Dự toán (VND) 1,948,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
09CS.0425.Pine.N5.VNA.67mg
Giá từng phần lô 13,879,960
Dự toán (VND) 13,879,960
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.2g
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 278,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0204.Pipe.N2.TTI.4g
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N2.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.3+0,375
Giá từng phần lô 855,000,000
Dự toán (VND) 855,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0205.Pipe.N4.TTI.4+0,5
Giá từng phần lô 150,990,000
Dự toán (VND) 150,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x10
Giá từng phần lô 137,350,000
Dự toán (VND) 137,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,747,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x15
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.TTI.200x5
Giá từng phần lô 264,966,000
Dự toán (VND) 264,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.TTI.200x5
Giá từng phần lô 97,440,000
Dự toán (VND) 97,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,949,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.TTI.200x5
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.120x5
Giá từng phần lô 61,884,900
Dự toán (VND) 61,884,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.UDD.200x6
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 49,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 988,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.1,2g
Giá từng phần lô 14,739,000
Dự toán (VND) 14,739,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N1.VIN.400mg
Giá từng phần lô 950,398,000
Dự toán (VND) 950,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.400mg
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N3.VIN.800mg
Giá từng phần lô 155,360,000
Dự toán (VND) 155,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VIN.800mg
Giá từng phần lô 117,587,000
Dự toán (VND) 117,587,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 273,400,000
Dự toán (VND) 273,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.400mg
Giá từng phần lô 98,049,000
Dự toán (VND) 98,049,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,961,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0942.Pira.N4.VNA.800mg
Giá từng phần lô 397,200,000
Dự toán (VND) 397,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x2
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0855.Poly.N4.NNM.4+3x5
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0137.Poly.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x1L
Giá từng phần lô 91,105,000
Dự toán (VND) 91,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,823,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x100g
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x250
Giá từng phần lô 35,380,000
Dự toán (VND) 35,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x25
Giá từng phần lô 709,800
Dự toán (VND) 709,800
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x330
Giá từng phần lô 74,970,000
Dự toán (VND) 74,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x500
Giá từng phần lô 66,825,000
Dự toán (VND) 66,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.10x80
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 93,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,863,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x100
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x125
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x25
Giá từng phần lô 15,282,000
Dự toán (VND) 15,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x500
Giá từng phần lô 125,790,000
Dự toán (VND) 125,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,516,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
15CS.0657.Povi.N4.DNN.7,5x80
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 41,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 829,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0432.Pram.N2.VIN.0,18mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,541,064,000
Dự toán (VND) 1,541,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,822,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 29,841,000
Dự toán (VND) 29,841,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 321,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.30mg
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 199,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,999,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0575.Prav.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N1.VNA.75mg
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0155.Preg.N2.VNA.75mg
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 21,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0019.Proc.N4.TTI.30x2
Giá từng phần lô 11,077,500
Dự toán (VND) 11,077,500
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.100mg
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 57,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.OAD.200mg
Giá từng phần lô 207,350,000
Dự toán (VND) 207,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.DNN.10x80
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 42,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0767.Prog.N1.TTI.25x1
Giá từng phần lô 170,194,500
Dự toán (VND) 170,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,404,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
03CS.0112.Prom.N4.DNN.20x10
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0020.Prop.N1.NNM.5x15
Giá từng phần lô 27,290,340
Dự toán (VND) 27,290,340
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x20
Giá từng phần lô 459,780,000
Dự toán (VND) 459,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N2.TTI.10x20
Giá từng phần lô 63,120,000
Dự toán (VND) 63,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,263,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N5.TTI.10x20
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.10x50
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 162,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0021.Prop.N1.TTT.5x20
Giá từng phần lô 45,218,250
Dự toán (VND) 45,218,250
Số tiền bảo đảm (VND) 905,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0490.Prop.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 21,037,500
Dự toán (VND) 21,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0798.Prop.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 9,775,500
Dự toán (VND) 9,775,500
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Dự toán (VND) 1,234,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,696,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.20mg
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 46,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0538.Quin.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.TDK.20mg
Giá từng phần lô 631,950,000
Dự toán (VND) 631,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N2.VBT.10mg
Giá từng phần lô 42,120,000
Dự toán (VND) 42,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0678.Rabe.N5.VBT.40mg
Giá từng phần lô 66,300,000
Dự toán (VND) 66,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.10mg
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.UBC.30mg
Giá từng phần lô 7,239,000
Dự toán (VND) 7,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.10mg
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 17,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0721.Race.N4.VTN.30mg
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N2.VIN.2,5mg
Giá từng phần lô 117,300,000
Dự toán (VND) 117,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,346,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.2,5mg
Giá từng phần lô 1,824,270,000
Dự toán (VND) 1,824,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N1.VNA.5mg
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0539.Rami.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 854,053,200
Dự toán (VND) 854,053,200
Số tiền bảo đảm (VND) 17,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0679.Rani.N4.TTI.25x2
Giá từng phần lô 54,150,000
Dự toán (VND) 54,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.UBC.100mg
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N3.VIN.100mg
Giá từng phần lô 51,200,000
Dự toán (VND) 51,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0681.Reba.N4.VIN.100mg
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0872.Rifa.N4.NTI.20x10
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500lac
Giá từng phần lô 262,350,000
Dự toán (VND) 262,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,247,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N4.TTT.500lac
Giá từng phần lô 1,731,702,000
Dự toán (VND) 1,731,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0995.Ring.N4.TTT.500glu
Giá từng phần lô 60,606,000
Dự toán (VND) 60,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
26CS.0994.Ring.N1.TTT.500fun
Giá từng phần lô 64,935,700
Dự toán (VND) 64,935,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,299,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0561.Riva.N2.VIN.10mg
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N1.TTI.10x5
Giá từng phần lô 119,560,000
Dự toán (VND) 119,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0030.Rocu.N4.TTI.10x5
Giá từng phần lô 209,475,000
Dự toán (VND) 209,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 26,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0576.Rosu.N3.VIN.20mg
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0897.Rotu.N4.VIN.60mg
Giá từng phần lô 15,048,000
Dự toán (VND) 15,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0227.Roxi.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 32,487,000
Dự toán (VND) 32,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.UBC.100mg
Giá từng phần lô 85,250,000
Dự toán (VND) 85,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,705,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N4.UBC.1x108
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0722.Sacc.N1.VNA.2,5x109
Giá từng phần lô 81,360,000
Dự toán (VND) 81,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0956.Salb.N4.XDD.2,5+0,5;2,5
Giá từng phần lô 73,710,000
Dự toán (VND) 73,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.XDL.100x200
Giá từng phần lô 150,885,000
Dự toán (VND) 150,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,018,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 678,346,200
Dự toán (VND) 678,346,200
Số tiền bảo đảm (VND) 13,567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N5.XDD.1x2,5
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.XDD.2x2,5
Giá từng phần lô 500,304,000
Dự toán (VND) 500,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N1.TTI.1x5
Giá từng phần lô 450,450,000
Dự toán (VND) 450,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,009,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.TTI.1x5
Giá từng phần lô 266,700,000
Dự toán (VND) 266,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x10
Giá từng phần lô 87,815,910
Dự toán (VND) 87,815,910
Số tiền bảo đảm (VND) 1,757,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0955.Salb.N4.UDD.0,4x5
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N2.DNN.30+0,5;30g
Giá từng phần lô 52,250,000
Dự toán (VND) 52,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;10g
Giá từng phần lô 34,132,000
Dự toán (VND) 34,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0630.Sali.N4.DNN.30+0,64;15g
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 126,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,534,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.150;120
Giá từng phần lô 324,900,000
Dự toán (VND) 324,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.150;120
Giá từng phần lô 18,315,000
Dự toán (VND) 18,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N2.XDL.275;120
Giá từng phần lô 834,300,000
Dự toán (VND) 834,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,686,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0957.Salm.N5.XDL.275;120
Giá từng phần lô 297,841,600
Dự toán (VND) 297,841,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,957,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0444.Sắt .N4.VNA.357+0,35
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1012.Sắt .N1.TTT.19,4/10ml
Giá từng phần lô 3,223,500
Dự toán (VND) 3,223,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N1.VIN.310+0,35
Giá từng phần lô 37,575,000
Dự toán (VND) 37,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.162+0,75
Giá từng phần lô 24,120,000
Dự toán (VND) 24,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.200+1,5
Giá từng phần lô 20,962,200
Dự toán (VND) 20,962,200
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0443.Sắt .N4.VNA.305+0,35
Giá từng phần lô 23,058,000
Dự toán (VND) 23,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1011.Sắt .N4.UDD.399+10,77+5
Giá từng phần lô 13,269,900
Dự toán (VND) 13,269,900
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0440.Sắt .N1.TTI.20x5
Giá từng phần lô 345,765,000
Dự toán (VND) 345,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0445.Sắt .N4.VNA.50+0,35
Giá từng phần lô 15,112,200
Dự toán (VND) 15,112,200
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0023.Sevo.N1.DHH.100x250
Giá từng phần lô 658,260,000
Dự toán (VND) 658,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.140mg
Giá từng phần lô 223,398,000
Dự toán (VND) 223,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N4.VNA.200mg
Giá từng phần lô 24,700,000
Dự toán (VND) 24,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0733.Sily.N1.VNA.90mg
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 154,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.66,7x30
Giá từng phần lô 142,400,000
Dự toán (VND) 142,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0732.Sime.N1.UDD.40x30
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 5,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N2.VIN.40mg
Giá từng phần lô 33,593,000
Dự toán (VND) 33,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0577.Simv.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0793.Sita.N3.VIN.50+1g
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0275.Sofo.N1.VIN.400+100
Giá từng phần lô 187,425,000
Dự toán (VND) 187,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,749,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.DNN.3%x5l
Giá từng phần lô 79,750,000
Dự toán (VND) 79,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0707.Sorb.N4.UBC.5g
Giá từng phần lô 35,511,000
Dự toán (VND) 35,511,000
Số tiền bảo đảm (VND) 711,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N3.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 3,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0228.Spir.N4.VIN.3MIU
Giá từng phần lô 115,342,500
Dự toán (VND) 115,342,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,307,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.UBC.0,75+125
Giá từng phần lô 65,100,000
Dự toán (VND) 65,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N1.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 212,840,000
Dự toán (VND) 212,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,257,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N2.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 345,666,000
Dự toán (VND) 345,666,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,914,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0229.Spir.N4.VIN.0,75+125
Giá từng phần lô 208,446,000
Dự toán (VND) 208,446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,169,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
16CS.0663.Spir.N1.VNA.50mg
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0682.Sucr.N4.UDD.1,5g
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
04CS.0144.Suga.N4.TTI.100x2
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 91,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,827,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0239.Sulf.N4.DNN.10x20
Giá từng phần lô 170,776,200
Dự toán (VND) 170,776,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UBC.400+80
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0243.Sulf.N4.UDD.20+4x10
Giá từng phần lô 213,500,000
Dự toán (VND) 213,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0975.Surf.N1.HKQ.50mg
Giá từng phần lô 234,150,000
Dự toán (VND) 234,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
01CS.0031.Suxa.N1.TTI.50x2
Giá từng phần lô 164,728,880
Dự toán (VND) 164,728,880
Số tiền bảo đảm (VND) 3,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x10
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.0,3x5
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x10
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0632.Tacr.N4.DNN.1x5
Giá từng phần lô 12,225,000
Dự toán (VND) 12,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0256.Teic.N2.TDK.400mg
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 60,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0541.Telm.N4.VIN.40mg
Giá từng phần lô 27,048,000
Dự toán (VND) 27,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N1.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 284,200,000
Dự toán (VND) 284,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N3.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 2,296,434,000
Dự toán (VND) 2,296,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,929,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.40+12,5
Giá từng phần lô 9,078,000
Dự toán (VND) 9,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0542.Telm.N4.VIN.80+25
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0267.Teno.N4.VIN.300+100
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N1.TDK.20mg
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0073.Teno.N4.TDK.20mg
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.XDD.2,5x2
Giá từng phần lô 1,763,520
Dự toán (VND) 1,763,520
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.0,5x1
Giá từng phần lô 63,661,500
Dự toán (VND) 63,661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
25CS.0958.Terb.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 113,316,000
Dự toán (VND) 113,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0735.Terl.N1.TDK.0,86mg
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 111,730,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0858.Tetr.N4.NNM.5x10
Giá từng phần lô 7,507,500
Dự toán (VND) 7,507,500
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.NTM.10x5
Giá từng phần lô 15,478,000
Dự toán (VND) 15,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0248.Tetr.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.10mg
Giá từng phần lô 119,669,400
Dự toán (VND) 119,669,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N1.VIN.5mg
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
18CS.0799.Thia.N4.VIN.5mg
Giá từng phần lô 76,545,000
Dự toán (VND) 76,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N1.TTI.2x2
Giá từng phần lô 761,400,000
Dự toán (VND) 761,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.TTI.2x2
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0815.Thio.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N4.TTI.30x10
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N2.TTT.30x20
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0900.Thio.N1.VIN.600mg
Giá từng phần lô 136,080,000
Dự toán (VND) 136,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,722,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N2.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.1,5+0,1
Giá từng phần lô 412,000,000
Dự toán (VND) 412,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0209.Tica.N4.TTI.3+0,1
Giá từng phần lô 1,830,400,000
Dự toán (VND) 1,830,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0860.Timo.N4.NNM.5x5
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0474.Tinh.N1.TTT.6%x500
Giá từng phần lô 37,590,000
Dự toán (VND) 37,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.4x100
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N2.TTT.5x100
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0222.Tini.N4.TTT.5x100
Giá từng phần lô 351,613,000
Dự toán (VND) 351,613,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,033,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0698.Tiro.N2.VIN.100mg
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0814.Tiza.N4.VIN.4mg
Giá từng phần lô 85,775,000
Dự toán (VND) 85,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,716,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.NNM.3x5
Giá từng phần lô 323,268,000
Dự toán (VND) 323,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.NNM.3x5
Giá từng phần lô 134,946,000
Dự toán (VND) 134,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,699,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.NNM.3x5
Giá từng phần lô 6,202,560
Dự toán (VND) 6,202,560
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N1.TTI.40x1
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Dự toán (VND) 1,197,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x1
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N4.TTI.40x2
Giá từng phần lô 73,650,000
Dự toán (VND) 73,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,473,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0216.Tobr.N2.TTT.0,8x100
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x10
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N1.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 81,250,150
Dự toán (VND) 81,250,150
Số tiền bảo đảm (VND) 1,626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x5
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 12,499,200
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0217.Tobr.N4.NNM.3+1x7
Giá từng phần lô 257,950,000
Dự toán (VND) 257,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,159,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.150mg
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N2.VIN.150mg
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
20CS.0816.Tolp.N1.VIN.50mg
Giá từng phần lô 31,122,000
Dự toán (VND) 31,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.100x10
Giá từng phần lô 88,560,000
Dự toán (VND) 88,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.TTI.50x10
Giá từng phần lô 540,680,000
Dự toán (VND) 540,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 33,173,000
Dự toán (VND) 33,173,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0454.Tran.N4.VNA.500mg
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1013.Tric.N4.UBC.1,65g
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
10CS.0435.Trih.N4.VIN.2mg
Giá từng phần lô 15,022,000
Dự toán (VND) 15,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N4.UBC.24mg
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0736.Trim.N2.VKS.300mg
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VIN.20mg
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 162,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,251,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VIN.20mg
Giá từng phần lô 39,220,000
Dự toán (VND) 39,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N1.VKS.35mg
Giá từng phần lô 1,022,320,000
Dự toán (VND) 1,022,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,447,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N2.VKS.35mg
Giá từng phần lô 65,614,000
Dự toán (VND) 65,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,313,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0486.Trim.N3.VKS.35mg
Giá từng phần lô 26,846,400
Dự toán (VND) 26,846,400
Số tiền bảo đảm (VND) 537,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0864.Trop.N1.NNM.5+5x10
Giá từng phần lô 25,110,000
Dự toán (VND) 25,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 503,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
13CS.0635.Tyro.N1.DNN.1x5
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,437,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
17CS.0737.Urso.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N1.VBT.200mg
Giá từng phần lô 67,428,800
Dự toán (VND) 67,428,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,349,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.200mg
Giá từng phần lô 48,951,000
Dự toán (VND) 48,951,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N5.VBT.300mg
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
05CS.0157.Valp.N4.VBT.500mg
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 33,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N2.VIN.80mg
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0543.Vals.N4.VNA.80mg
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,118,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N2.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 21,408,000
Dự toán (VND) 21,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
12CS.0544.Vals.N3.VIN.80+12,5
Giá từng phần lô 134,100,000
Dự toán (VND) 134,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
06CS.0257.Vanc.N1.TDK.1g
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
08CS.0384.Vino.N4.TTT.10x1
Giá từng phần lô 76,650,000
Dự toán (VND) 76,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,533,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0943.Vinp.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.2.0+400
Giá từng phần lô 128,736,000
Dự toán (VND) 128,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1015.Vita.N4.VNA.4.0+400
Giá từng phần lô 82,200,000
Dự toán (VND) 82,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 76,304,000
Dự toán (VND) 76,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 15,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.100mg
Giá từng phần lô 15,124,000
Dự toán (VND) 15,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1016.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N1.TTI.100+100+1;2
Giá từng phần lô 244,650,000
Dự toán (VND) 244,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,893,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N5.TTI.100+50+1;3
Giá từng phần lô 367,200,000
Dự toán (VND) 367,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.TDK.50+250+5
Giá từng phần lô 134,828,000
Dự toán (VND) 134,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,697,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.100+100+150
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 89,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N2.VIN.100+200+200
Giá từng phần lô 70,840,000
Dự toán (VND) 70,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.115+100+50
Giá từng phần lô 96,990,000
Dự toán (VND) 96,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.125+125+250
Giá từng phần lô 17,380,000
Dự toán (VND) 17,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.175+175+125
Giá từng phần lô 47,880,000
Dự toán (VND) 47,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 958,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VIN.200+100+1
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.100+200+200
Giá từng phần lô 370,476,000
Dự toán (VND) 370,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VTN.125+125+500
Giá từng phần lô 38,368,000
Dự toán (VND) 38,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.11,5+11,5+5
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 18,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.125+125+250
Giá từng phần lô 282,739,800
Dự toán (VND) 282,739,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1017.Vita.N4.VNA.250+250+1
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 61,601,800
Dự toán (VND) 61,601,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,233,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1023.Vita.N4.TTI.2,5x1
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 636,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1018.Vita.N4.VIN.10mg
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.TTI.100x1
Giá từng phần lô 33,783,750
Dự toán (VND) 33,783,750
Số tiền bảo đảm (VND) 676,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VIN.250mg
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1021.Vita.N4.VNA.50mg
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.UDD.5+470;10
Giá từng phần lô 32,560,000
Dự toán (VND) 32,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VIN.5+470
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VTN.5+470
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1022.Vita.N4.VNA.5+470
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0436.Vita.N4.VNA.5mg
Giá từng phần lô 566,000
Dự toán (VND) 566,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.UDD.10x10
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 9,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.150mg
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.300mg
Giá từng phần lô 13,041,000
Dự toán (VND) 13,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 41,594,400
Dự toán (VND) 41,594,400
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VNA.500mg
Giá từng phần lô 61,047,000
Dự toán (VND) 61,047,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N2.VSI.1g
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.1g
Giá từng phần lô 6,543,600
Dự toán (VND) 6,543,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1024.Vita.N4.VSI.500mg
Giá từng phần lô 82,812,000
Dự toán (VND) 82,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,657,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.UDD.1.0x12
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1026.Vita.N4.VNA.800IU
Giá từng phần lô 4,927,500
Dự toán (VND) 4,927,500
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N4.VNA.400IU
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 3,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1027.Vita.N2.VNA.400mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1029.Vita.N4.TTI.5x1
Giá từng phần lô 23,360,000
Dự toán (VND) 23,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.10x1
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.TTI.1x1
Giá từng phần lô 27,509,400
Dự toán (VND) 27,509,400
Số tiền bảo đảm (VND) 551,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0452.Vita.N4.UDD.20x2
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.500mg
Giá từng phần lô 4,377,600
Dự toán (VND) 4,377,600
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
27CS.1030.Vita.N4.VIN.50mg
Giá từng phần lô 27,300
Dự toán (VND) 27,300
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x12
Giá từng phần lô 39,955,000
Dự toán (VND) 39,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
21CS.0876.Xylo.N4.NMI.0,5x8
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
11CS.0466.VIII.N1.TDK.500IU
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N2.TTT.0,05x100
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
02CS.0093.Zole.N4.TTT.1x5
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
24CS.0899.Zopi.N2.VIN.7,5mg
Giá từng phần lô 19,355,000
Dự toán (VND) 19,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->