Gói thầu: Gói thầu 140 danh mục vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 140 danh mục vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 62,673,521,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.253.539.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300562999 - Ba kích | 1,178,316,000 | 23,567,000 |
| 2 | PP2300563000 - Bá tử nhân | 2,094,671,250 | 41,894,000 |
| 3 | PP2300563001 - Bạch biển đậu | 4,231,500 | 85,000 |
| 4 | PP2300563002 - Bách bộ | 30,240,000 | 605,000 |
| 5 | PP2300563003 - Bạch chỉ | 66,465,000 | 1,330,000 |
| 6 | PP2300563004 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 2,182,950,000 | 43,659,000 |
| 7 | PP2300563005 - Bạch mao căn | 10,017,000 | 201,000 |
| 8 | PP2300563006 - Bạch tật lê | 16,170,000 | 324,000 |
| 9 | PP2300563007 - Bạch thược | 2,413,007,625 | 48,261,000 |
| 10 | PP2300563008 - Bạch truật | 786,240,000 | 15,725,000 |
| 11 | PP2300563009 - Bán hạ bắc | 4,300,000 | 86,000 |
| 12 | PP2300563010 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 23,877,000 | 478,000 |
| 13 | PP2300563011 - Binh lang | 1,268,400 | 26,000 |
| 14 | PP2300563012 - Bồ công anh | 8,820,000 | 177,000 |
| 15 | PP2300563013 - Cà gai leo | 419,475,000 | 8,390,000 |
| 16 | PP2300563014 - Cam thảo | 249,007,500 | 4,981,000 |
| 17 | PP2300563015 - Cam thảo | 693,044,000 | 13,861,000 |
| 18 | PP2300563016 - Can khương | 50,531,250 | 1,011,000 |
| 19 | PP2300563017 - Cát căn | 18,768,000 | 376,000 |
| 20 | PP2300563018 - Cát cánh | 74,970,000 | 1,500,000 |
| 21 | PP2300563019 - Cát cánh | 40,412,400 | 809,000 |
| 22 | PP2300563020 - Câu đằng | 157,920,000 | 3,159,000 |
| 23 | PP2300563021 - Câu kỷ tử | 411,301,800 | 8,227,000 |
| 24 | PP2300563022 - Cẩu tích | 76,860,000 | 1,538,000 |
| 25 | PP2300563023 - Cẩu tích | 416,180,400 | 8,324,000 |
| 26 | PP2300563024 - Chỉ thực | 16,254,000 | 326,000 |
| 27 | PP2300563025 - Chi tử | 56,395,500 | 1,128,000 |
| 28 | PP2300563026 - Chi tử | 12,065,000 | 242,000 |
| 29 | PP2300563027 - Chỉ xác | 21,598,500 | 432,000 |
| 30 | PP2300563028 - Cỏ ngọt | 7,486,500 | 150,000 |
| 31 | PP2300563029 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 25,200,000 | 504,000 |
| 32 | PP2300563030 - Cốt toái bổ | 116,039,700 | 2,321,000 |
| 33 | PP2300563031 - Cốt toái bổ | 563,430,000 | 11,269,000 |
| 34 | PP2300563032 - Cúc hoa vàng | 176,179,500 | 3,524,000 |
| 35 | PP2300563033 - Đại hoàng | 12,678,750 | 254,000 |
| 36 | PP2300563034 - Đại táo | 349,400,000 | 6,988,000 |
| 37 | PP2300563035 - Đan sâm | 167,611,500 | 3,353,000 |
| 38 | PP2300563036 - Đảng sâm | 880,047,000 | 17,601,000 |
| 39 | PP2300563037 - Đảng sâm | 2,027,754,750 | 40,556,000 |
| 40 | PP2300563038 - Đào nhân | 596,515,500 | 11,931,000 |
| 41 | PP2300563039 - Dây đau xương | 477,145,200 | 9,543,000 |
| 42 | PP2300563040 - Địa cốt bì | 19,955,250 | 400,000 |
| 43 | PP2300563041 - Diệp hạ châu | 21,630,000 | 433,000 |
| 44 | PP2300563042 - Đinh hương | 122,451,000 | 2,450,000 |
| 45 | PP2300563043 - Đinh lăng | 160,996,500 | 3,220,000 |
| 46 | PP2300563044 - Đỗ trọng | 364,030,000 | 7,281,000 |
| 47 | PP2300563045 - Đỗ trọng | 82,252,800 | 1,646,000 |
| 48 | PP2300563046 - Độc hoạt | 728,179,200 | 14,564,000 |
| 49 | PP2300563047 - Đương quy (di thực) | 91,980,000 | 1,840,000 |
| 50 | PP2300563048 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 975,460,500 | 19,510,000 |
| 51 | PP2300563049 - Hạ khô thảo | 9,261,000 | 186,000 |
| 52 | PP2300563050 - Hà thủ ô đỏ chế | 876,716,400 | 17,535,000 |
| 53 | PP2300563051 - Hạnh nhân | 23,424,000 | 469,000 |
| 54 | PP2300563052 - Hậu phác | 2,065,000 | 42,000 |
| 55 | PP2300563053 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 26,934,800 | 539,000 |
| 56 | PP2300563054 - Hoắc hương | 48,279,000 | 966,000 |
| 57 | PP2300563055 - Hoài sơn | 673,785,000 | 13,476,000 |
| 58 | PP2300563056 - Hoàng bá | 19,983,600 | 400,000 |
| 59 | PP2300563057 - Hoàng cầm | 28,623,000 | 573,000 |
| 60 | PP2300563058 - Hoàng cầm | 20,475,000 | 410,000 |
| 61 | PP2300563059 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 1,427,688,000 | 28,554,000 |
| 62 | PP2300563060 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 263,500,000 | 5,270,000 |
| 63 | PP2300563061 - Hòe hoa | 535,018,050 | 10,701,000 |
| 64 | PP2300563062 - Hồng hoa | 1,930,246,500 | 38,605,000 |
| 65 | PP2300563063 - Hương phụ | 19,164,600 | 384,000 |
| 66 | PP2300563064 - Huyền hồ | 9,525,600 | 191,000 |
| 67 | PP2300563065 - Huyền sâm | 43,543,500 | 871,000 |
| 68 | PP2300563066 - Hy thiêm | 110,617,000 | 2,213,000 |
| 69 | PP2300563067 - Ích mẫu | 4,725,000 | 95,000 |
| 70 | PP2300563068 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 30,870,000 | 618,000 |
| 71 | PP2300563069 - Kê huyết đằng | 702,240,000 | 14,045,000 |
| 72 | PP2300563070 - Kê nội kim | 7,324,500 | 147,000 |
| 73 | PP2300563071 - Khiếm thực | 17,062,500 | 342,000 |
| 74 | PP2300563072 - Khương hoàng | 77,763,000 | 1,556,000 |
| 75 | PP2300563073 - Khương hoạt | 5,955,109,125 | 119,103,000 |
| 76 | PP2300563074 - Kim ngân hoa | 474,075,000 | 9,482,000 |
| 77 | PP2300563075 - Kim tiền thảo | 18,480,000 | 370,000 |
| 78 | PP2300563076 - Lá khôi | 159,377,925 | 3,188,000 |
| 79 | PP2300563077 - Lạc tiên | 281,446,000 | 5,629,000 |
| 80 | PP2300563078 - Liên kiều | 142,750,500 | 2,856,000 |
| 81 | PP2300563079 - Liên nhục | 13,072,500 | 262,000 |
| 82 | PP2300563080 - Liên nhục | 197,542,800 | 3,951,000 |
| 83 | PP2300563081 - Liên tâm | 20,170,500 | 404,000 |
| 84 | PP2300563082 - Liên tâm | 1,515,212,500 | 30,305,000 |
| 85 | PP2300563083 - Long nhãn | 1,356,736,500 | 27,135,000 |
| 86 | PP2300563084 - Lục thần khúc | 11,875,500 | 238,000 |
| 87 | PP2300563085 - Mạch môn | 270,890,250 | 5,418,000 |
| 88 | PP2300563086 - Mạch nha | 12,600,000 | 252,000 |
| 89 | PP2300563087 - Mẫu đơn bì | 9,955,050 | 200,000 |
| 90 | PP2300563088 - Mẫu lệ | 812,500 | 17,000 |
| 91 | PP2300563089 - Mộc hương | 47,301,660 | 947,000 |
| 92 | PP2300563090 - Mộc qua | 24,570,000 | 492,000 |
| 93 | PP2300563091 - Nga truật | 450,000 | 9,000 |
| 94 | PP2300563092 - Ngải cứu (ngải diệp) | 41,664,000 | 834,000 |
| 95 | PP2300563093 - Ngũ gia bì chân chim | 351,000,000 | 7,020,000 |
| 96 | PP2300563094 - Ngũ vị tử | 103,194,000 | 2,064,000 |
| 97 | PP2300563095 - Ngưu bàng tử | 2,688,000 | 54,000 |
| 98 | PP2300563096 - Ngưu tất | 64,709,400 | 1,295,000 |
| 99 | PP2300563097 - Ngưu tất | 1,286,141,850 | 25,723,000 |
| 100 | PP2300563098 - Ngưu tất | 246,428,000 | 4,929,000 |
| 101 | PP2300563099 - Nhân sâm | 69,762,000 | 1,396,000 |
| 102 | PP2300563100 - Nhân trần | 28,980,000 | 580,000 |
| 103 | PP2300563101 - Nhục thung dung | 322,368,000 | 6,448,000 |
| 104 | PP2300563102 - Ô dược | 295,120,000 | 5,903,000 |
| 105 | PP2300563103 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,541,000 | 51,000 |
| 106 | PP2300563104 - Phòng phong | 2,807,352,000 | 56,148,000 |
| 107 | PP2300563105 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 42,913,500 | 859,000 |
| 108 | PP2300563106 - Phục thần | 88,400,000 | 1,768,000 |
| 109 | PP2300563107 - Quế chi | 111,746,000 | 2,235,000 |
| 110 | PP2300563108 - Quế nhục | 202,419,000 | 4,049,000 |
| 111 | PP2300563109 - Sa nhân | 51,660,000 | 1,034,000 |
| 112 | PP2300563110 - Sa sâm | 162,802,500 | 3,257,000 |
| 113 | PP2300563111 - Sài đất | 1,207,500 | 25,000 |
| 114 | PP2300563112 - Sài hồ bắc | 171,678,000 | 3,434,000 |
| 115 | PP2300563113 - Sinh địa | 1,406,877,150 | 28,138,000 |
| 116 | PP2300563114 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 863,000,000 | 17,260,000 |
| 117 | PP2300563115 - Sơn tra | 32,413,500 | 649,000 |
| 118 | PP2300563116 - Tam thất | 49,264,000 | 986,000 |
| 119 | PP2300563117 - Tần giao | 1,100,011,500 | 22,001,000 |
| 120 | PP2300563118 - Tang ký sinh | 123,527,250 | 2,471,000 |
| 121 | PP2300563119 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 2,205,189,000 | 44,104,000 |
| 122 | PP2300563120 - Thăng ma | 174,825,000 | 3,497,000 |
| 123 | PP2300563121 - Thảo quyết minh | 689,040,000 | 13,781,000 |
| 124 | PP2300563122 - Thiên ma | 2,253,919,500 | 45,079,000 |
| 125 | PP2300563123 - Thiên môn đông | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 126 | PP2300563124 - Thiên niên kiện | 418,605,000 | 8,373,000 |
| 127 | PP2300563125 - Thổ phục linh | 893,172,000 | 17,864,000 |
| 128 | PP2300563126 - Thục địa | 3,325,285,425 | 66,506,000 |
| 129 | PP2300563127 - Thương truật | 1,629,306,000 | 32,587,000 |
| 130 | PP2300563128 - Tô mộc | 8,137,500 | 163,000 |
| 131 | PP2300563129 - Trần bì | 92,106,000 | 1,843,000 |
| 132 | PP2300563130 - Tri mẫu | 274,365,000 | 5,488,000 |
| 133 | PP2300563131 - Tục đoạn | 1,286,161,800 | 25,724,000 |
| 134 | PP2300563132 - Uy linh tiên | 200,793,600 | 4,016,000 |
| 135 | PP2300563133 - Viễn chí | 456,456,000 | 9,130,000 |
| 136 | PP2300563134 - Xa tiền tử | 29,767,500 | 596,000 |
| 137 | PP2300563135 - Xa tiền tử | 8,130,000 | 163,000 |
| 138 | PP2300563136 - Xích thược | 1,137,444,000 | 22,749,000 |
| 139 | PP2300563137 - Xuyên khung | 230,181,500 | 4,604,000 |
| 140 | PP2300563138 - Ý dĩ | 357,324,660 | 7,147,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300562999 |
| Giá từng phần lô | 1,178,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563000 |
| Giá từng phần lô | 2,094,671,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300563001 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300563002 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300563003 |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300563004 |
| Giá từng phần lô | 2,182,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300563005 |
| Giá từng phần lô | 10,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300563006 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563007 |
| Giá từng phần lô | 2,413,007,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563008 |
| Giá từng phần lô | 786,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300563009 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300563010 |
| Giá từng phần lô | 23,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300563011 |
| Giá từng phần lô | 1,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300563012 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300563013 |
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563014 |
| Giá từng phần lô | 249,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563015 |
| Giá từng phần lô | 693,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300563016 |
| Giá từng phần lô | 50,531,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300563017 |
| Giá từng phần lô | 18,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300563018 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300563019 |
| Giá từng phần lô | 40,412,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300563020 |
| Giá từng phần lô | 157,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563021 |
| Giá từng phần lô | 411,301,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300563022 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300563023 |
| Giá từng phần lô | 416,180,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300563024 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563025 |
| Giá từng phần lô | 56,395,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563026 |
| Giá từng phần lô | 12,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300563027 |
| Giá từng phần lô | 21,598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300563028 |
| Giá từng phần lô | 7,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300563029 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300563030 |
| Giá từng phần lô | 116,039,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300563031 |
| Giá từng phần lô | 563,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300563032 |
| Giá từng phần lô | 176,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300563033 |
| Giá từng phần lô | 12,678,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300563034 |
| Giá từng phần lô | 349,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563035 |
| Giá từng phần lô | 167,611,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563036 |
| Giá từng phần lô | 880,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563037 |
| Giá từng phần lô | 2,027,754,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563038 |
| Giá từng phần lô | 596,515,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300563039 |
| Giá từng phần lô | 477,145,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563040 |
| Giá từng phần lô | 19,955,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300563041 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300563042 |
| Giá từng phần lô | 122,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300563043 |
| Giá từng phần lô | 160,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300563044 |
| Giá từng phần lô | 364,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300563045 |
| Giá từng phần lô | 82,252,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300563046 |
| Giá từng phần lô | 728,179,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300563047 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300563048 |
| Giá từng phần lô | 975,460,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563049 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2300563050 |
| Giá từng phần lô | 876,716,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563051 |
| Giá từng phần lô | 23,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300563052 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300563053 |
| Giá từng phần lô | 26,934,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300563054 |
| Giá từng phần lô | 48,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300563055 |
| Giá từng phần lô | 673,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300563056 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300563057 |
| Giá từng phần lô | 28,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300563058 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300563059 |
| Giá từng phần lô | 1,427,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300563060 |
| Giá từng phần lô | 263,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563061 |
| Giá từng phần lô | 535,018,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563062 |
| Giá từng phần lô | 1,930,246,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300563063 |
| Giá từng phần lô | 19,164,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300563064 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563065 |
| Giá từng phần lô | 43,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300563066 |
| Giá từng phần lô | 110,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300563067 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300563068 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300563069 |
| Giá từng phần lô | 702,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300563070 |
| Giá từng phần lô | 7,324,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300563071 |
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300563072 |
| Giá từng phần lô | 77,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300563073 |
| Giá từng phần lô | 5,955,109,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563074 |
| Giá từng phần lô | 474,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563075 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300563076 |
| Giá từng phần lô | 159,377,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300563077 |
| Giá từng phần lô | 281,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300563078 |
| Giá từng phần lô | 142,750,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300563079 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300563080 |
| Giá từng phần lô | 197,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563081 |
| Giá từng phần lô | 20,170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563082 |
| Giá từng phần lô | 1,515,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300563083 |
| Giá từng phần lô | 1,356,736,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300563084 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300563085 |
| Giá từng phần lô | 270,890,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300563086 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563087 |
| Giá từng phần lô | 9,955,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300563088 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300563089 |
| Giá từng phần lô | 47,301,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300563090 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563091 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300563092 |
| Giá từng phần lô | 41,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300563093 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563094 |
| Giá từng phần lô | 103,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563095 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300563096 |
| Giá từng phần lô | 64,709,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300563097 |
| Giá từng phần lô | 1,286,141,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300563098 |
| Giá từng phần lô | 246,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563099 |
| Giá từng phần lô | 69,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300563100 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300563101 |
| Giá từng phần lô | 322,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300563102 |
| Giá từng phần lô | 295,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300563103 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300563104 |
| Giá từng phần lô | 2,807,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300563105 |
| Giá từng phần lô | 42,913,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300563106 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300563107 |
| Giá từng phần lô | 111,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300563108 |
| Giá từng phần lô | 202,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563109 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563110 |
| Giá từng phần lô | 162,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300563111 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300563112 |
| Giá từng phần lô | 171,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300563113 |
| Giá từng phần lô | 1,406,877,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300563114 |
| Giá từng phần lô | 863,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300563115 |
| Giá từng phần lô | 32,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300563116 |
| Giá từng phần lô | 49,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300563117 |
| Giá từng phần lô | 1,100,011,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300563118 |
| Giá từng phần lô | 123,527,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300563119 |
| Giá từng phần lô | 2,205,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300563120 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300563121 |
| Giá từng phần lô | 689,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300563122 |
| Giá từng phần lô | 2,253,919,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300563123 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300563124 |
| Giá từng phần lô | 418,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300563125 |
| Giá từng phần lô | 893,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300563126 |
| Giá từng phần lô | 3,325,285,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563127 |
| Giá từng phần lô | 1,629,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300563128 |
| Giá từng phần lô | 8,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563129 |
| Giá từng phần lô | 92,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300563130 |
| Giá từng phần lô | 274,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300563131 |
| Giá từng phần lô | 1,286,161,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300563132 |
| Giá từng phần lô | 200,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300563133 |
| Giá từng phần lô | 456,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563134 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563135 |
| Giá từng phần lô | 8,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563136 |
| Giá từng phần lô | 1,137,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300563137 |
| Giá từng phần lô | 230,181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300563138 |
| Giá từng phần lô | 357,324,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi