Gói thầu: Gói thầu 140 danh mục vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382095-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên
Chủ đầu tư Trung tâm Dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 140 danh mục vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300264255
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 62,673,521,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.253.539.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300562999 - Ba kích 1,178,316,000 23,567,000
2 PP2300563000 - Bá tử nhân 2,094,671,250 41,894,000
3 PP2300563001 - Bạch biển đậu 4,231,500 85,000
4 PP2300563002 - Bách bộ 30,240,000 605,000
5 PP2300563003 - Bạch chỉ 66,465,000 1,330,000
6 PP2300563004 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 2,182,950,000 43,659,000
7 PP2300563005 - Bạch mao căn 10,017,000 201,000
8 PP2300563006 - Bạch tật lê 16,170,000 324,000
9 PP2300563007 - Bạch thược 2,413,007,625 48,261,000
10 PP2300563008 - Bạch truật 786,240,000 15,725,000
11 PP2300563009 - Bán hạ bắc 4,300,000 86,000
12 PP2300563010 - Bán hạ nam (Củ chóc) 23,877,000 478,000
13 PP2300563011 - Binh lang 1,268,400 26,000
14 PP2300563012 - Bồ công anh 8,820,000 177,000
15 PP2300563013 - Cà gai leo 419,475,000 8,390,000
16 PP2300563014 - Cam thảo 249,007,500 4,981,000
17 PP2300563015 - Cam thảo 693,044,000 13,861,000
18 PP2300563016 - Can khương 50,531,250 1,011,000
19 PP2300563017 - Cát căn 18,768,000 376,000
20 PP2300563018 - Cát cánh 74,970,000 1,500,000
21 PP2300563019 - Cát cánh 40,412,400 809,000
22 PP2300563020 - Câu đằng 157,920,000 3,159,000
23 PP2300563021 - Câu kỷ tử 411,301,800 8,227,000
24 PP2300563022 - Cẩu tích 76,860,000 1,538,000
25 PP2300563023 - Cẩu tích 416,180,400 8,324,000
26 PP2300563024 - Chỉ thực 16,254,000 326,000
27 PP2300563025 - Chi tử 56,395,500 1,128,000
28 PP2300563026 - Chi tử 12,065,000 242,000
29 PP2300563027 - Chỉ xác 21,598,500 432,000
30 PP2300563028 - Cỏ ngọt 7,486,500 150,000
31 PP2300563029 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 25,200,000 504,000
32 PP2300563030 - Cốt toái bổ 116,039,700 2,321,000
33 PP2300563031 - Cốt toái bổ 563,430,000 11,269,000
34 PP2300563032 - Cúc hoa vàng 176,179,500 3,524,000
35 PP2300563033 - Đại hoàng 12,678,750 254,000
36 PP2300563034 - Đại táo 349,400,000 6,988,000
37 PP2300563035 - Đan sâm 167,611,500 3,353,000
38 PP2300563036 - Đảng sâm 880,047,000 17,601,000
39 PP2300563037 - Đảng sâm 2,027,754,750 40,556,000
40 PP2300563038 - Đào nhân 596,515,500 11,931,000
41 PP2300563039 - Dây đau xương 477,145,200 9,543,000
42 PP2300563040 - Địa cốt bì 19,955,250 400,000
43 PP2300563041 - Diệp hạ châu 21,630,000 433,000
44 PP2300563042 - Đinh hương 122,451,000 2,450,000
45 PP2300563043 - Đinh lăng 160,996,500 3,220,000
46 PP2300563044 - Đỗ trọng 364,030,000 7,281,000
47 PP2300563045 - Đỗ trọng 82,252,800 1,646,000
48 PP2300563046 - Độc hoạt 728,179,200 14,564,000
49 PP2300563047 - Đương quy (di thực) 91,980,000 1,840,000
50 PP2300563048 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 975,460,500 19,510,000
51 PP2300563049 - Hạ khô thảo 9,261,000 186,000
52 PP2300563050 - Hà thủ ô đỏ chế 876,716,400 17,535,000
53 PP2300563051 - Hạnh nhân 23,424,000 469,000
54 PP2300563052 - Hậu phác 2,065,000 42,000
55 PP2300563053 - Hậu phác nam (Quế rừng) 26,934,800 539,000
56 PP2300563054 - Hoắc hương 48,279,000 966,000
57 PP2300563055 - Hoài sơn 673,785,000 13,476,000
58 PP2300563056 - Hoàng bá 19,983,600 400,000
59 PP2300563057 - Hoàng cầm 28,623,000 573,000
60 PP2300563058 - Hoàng cầm 20,475,000 410,000
61 PP2300563059 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1,427,688,000 28,554,000
62 PP2300563060 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 263,500,000 5,270,000
63 PP2300563061 - Hòe hoa 535,018,050 10,701,000
64 PP2300563062 - Hồng hoa 1,930,246,500 38,605,000
65 PP2300563063 - Hương phụ 19,164,600 384,000
66 PP2300563064 - Huyền hồ 9,525,600 191,000
67 PP2300563065 - Huyền sâm 43,543,500 871,000
68 PP2300563066 - Hy thiêm 110,617,000 2,213,000
69 PP2300563067 - Ích mẫu 4,725,000 95,000
70 PP2300563068 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 30,870,000 618,000
71 PP2300563069 - Kê huyết đằng 702,240,000 14,045,000
72 PP2300563070 - Kê nội kim 7,324,500 147,000
73 PP2300563071 - Khiếm thực 17,062,500 342,000
74 PP2300563072 - Khương hoàng 77,763,000 1,556,000
75 PP2300563073 - Khương hoạt 5,955,109,125 119,103,000
76 PP2300563074 - Kim ngân hoa 474,075,000 9,482,000
77 PP2300563075 - Kim tiền thảo 18,480,000 370,000
78 PP2300563076 - Lá khôi 159,377,925 3,188,000
79 PP2300563077 - Lạc tiên 281,446,000 5,629,000
80 PP2300563078 - Liên kiều 142,750,500 2,856,000
81 PP2300563079 - Liên nhục 13,072,500 262,000
82 PP2300563080 - Liên nhục 197,542,800 3,951,000
83 PP2300563081 - Liên tâm 20,170,500 404,000
84 PP2300563082 - Liên tâm 1,515,212,500 30,305,000
85 PP2300563083 - Long nhãn 1,356,736,500 27,135,000
86 PP2300563084 - Lục thần khúc 11,875,500 238,000
87 PP2300563085 - Mạch môn 270,890,250 5,418,000
88 PP2300563086 - Mạch nha 12,600,000 252,000
89 PP2300563087 - Mẫu đơn bì 9,955,050 200,000
90 PP2300563088 - Mẫu lệ 812,500 17,000
91 PP2300563089 - Mộc hương 47,301,660 947,000
92 PP2300563090 - Mộc qua 24,570,000 492,000
93 PP2300563091 - Nga truật 450,000 9,000
94 PP2300563092 - Ngải cứu (ngải diệp) 41,664,000 834,000
95 PP2300563093 - Ngũ gia bì chân chim 351,000,000 7,020,000
96 PP2300563094 - Ngũ vị tử 103,194,000 2,064,000
97 PP2300563095 - Ngưu bàng tử 2,688,000 54,000
98 PP2300563096 - Ngưu tất 64,709,400 1,295,000
99 PP2300563097 - Ngưu tất 1,286,141,850 25,723,000
100 PP2300563098 - Ngưu tất 246,428,000 4,929,000
101 PP2300563099 - Nhân sâm 69,762,000 1,396,000
102 PP2300563100 - Nhân trần 28,980,000 580,000
103 PP2300563101 - Nhục thung dung 322,368,000 6,448,000
104 PP2300563102 - Ô dược 295,120,000 5,903,000
105 PP2300563103 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,541,000 51,000
106 PP2300563104 - Phòng phong 2,807,352,000 56,148,000
107 PP2300563105 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 42,913,500 859,000
108 PP2300563106 - Phục thần 88,400,000 1,768,000
109 PP2300563107 - Quế chi 111,746,000 2,235,000
110 PP2300563108 - Quế nhục 202,419,000 4,049,000
111 PP2300563109 - Sa nhân 51,660,000 1,034,000
112 PP2300563110 - Sa sâm 162,802,500 3,257,000
113 PP2300563111 - Sài đất 1,207,500 25,000
114 PP2300563112 - Sài hồ bắc 171,678,000 3,434,000
115 PP2300563113 - Sinh địa 1,406,877,150 28,138,000
116 PP2300563114 - Sơn thù (tửu sơn thù) 863,000,000 17,260,000
117 PP2300563115 - Sơn tra 32,413,500 649,000
118 PP2300563116 - Tam thất 49,264,000 986,000
119 PP2300563117 - Tần giao 1,100,011,500 22,001,000
120 PP2300563118 - Tang ký sinh 123,527,250 2,471,000
121 PP2300563119 - Táo nhân (Toan táo nhân) 2,205,189,000 44,104,000
122 PP2300563120 - Thăng ma 174,825,000 3,497,000
123 PP2300563121 - Thảo quyết minh 689,040,000 13,781,000
124 PP2300563122 - Thiên ma 2,253,919,500 45,079,000
125 PP2300563123 - Thiên môn đông 50,400,000 1,008,000
126 PP2300563124 - Thiên niên kiện 418,605,000 8,373,000
127 PP2300563125 - Thổ phục linh 893,172,000 17,864,000
128 PP2300563126 - Thục địa 3,325,285,425 66,506,000
129 PP2300563127 - Thương truật 1,629,306,000 32,587,000
130 PP2300563128 - Tô mộc 8,137,500 163,000
131 PP2300563129 - Trần bì 92,106,000 1,843,000
132 PP2300563130 - Tri mẫu 274,365,000 5,488,000
133 PP2300563131 - Tục đoạn 1,286,161,800 25,724,000
134 PP2300563132 - Uy linh tiên 200,793,600 4,016,000
135 PP2300563133 - Viễn chí 456,456,000 9,130,000
136 PP2300563134 - Xa tiền tử 29,767,500 596,000
137 PP2300563135 - Xa tiền tử 8,130,000 163,000
138 PP2300563136 - Xích thược 1,137,444,000 22,749,000
139 PP2300563137 - Xuyên khung 230,181,500 4,604,000
140 PP2300563138 - Ý dĩ 357,324,660 7,147,000
Ba kích
Mã phần lô PP2300562999
Giá từng phần lô 1,178,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300563000
Giá từng phần lô 2,094,671,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300563001
Giá từng phần lô 4,231,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300563002
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300563003
Giá từng phần lô 66,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300563004
Giá từng phần lô 2,182,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300563005
Giá từng phần lô 10,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300563006
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300563007
Giá từng phần lô 2,413,007,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300563008
Giá từng phần lô 786,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300563009
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300563010
Giá từng phần lô 23,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Binh lang
Mã phần lô PP2300563011
Giá từng phần lô 1,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300563012
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300563013
Giá từng phần lô 419,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300563014
Giá từng phần lô 249,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300563015
Giá từng phần lô 693,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300563016
Giá từng phần lô 50,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300563017
Giá từng phần lô 18,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300563018
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300563019
Giá từng phần lô 40,412,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300563020
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300563021
Giá từng phần lô 411,301,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300563022
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300563023
Giá từng phần lô 416,180,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300563024
Giá từng phần lô 16,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300563025
Giá từng phần lô 56,395,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300563026
Giá từng phần lô 12,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300563027
Giá từng phần lô 21,598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300563028
Giá từng phần lô 7,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300563029
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300563030
Giá từng phần lô 116,039,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300563031
Giá từng phần lô 563,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300563032
Giá từng phần lô 176,179,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300563033
Giá từng phần lô 12,678,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300563034
Giá từng phần lô 349,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300563035
Giá từng phần lô 167,611,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300563036
Giá từng phần lô 880,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300563037
Giá từng phần lô 2,027,754,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300563038
Giá từng phần lô 596,515,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300563039
Giá từng phần lô 477,145,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300563040
Giá từng phần lô 19,955,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300563041
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300563042
Giá từng phần lô 122,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300563043
Giá từng phần lô 160,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300563044
Giá từng phần lô 364,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300563045
Giá từng phần lô 82,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300563046
Giá từng phần lô 728,179,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300563047
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300563048
Giá từng phần lô 975,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300563049
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ chế
Mã phần lô PP2300563050
Giá từng phần lô 876,716,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300563051
Giá từng phần lô 23,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2300563052
Giá từng phần lô 2,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác nam (Quế rừng)
Mã phần lô PP2300563053
Giá từng phần lô 26,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300563054
Giá từng phần lô 48,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300563055
Giá từng phần lô 673,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300563056
Giá từng phần lô 19,983,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300563057
Giá từng phần lô 28,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300563058
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300563059
Giá từng phần lô 1,427,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300563060
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300563061
Giá từng phần lô 535,018,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300563062
Giá từng phần lô 1,930,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300563063
Giá từng phần lô 19,164,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300563064
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300563065
Giá từng phần lô 43,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300563066
Giá từng phần lô 110,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300563067
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300563068
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300563069
Giá từng phần lô 702,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300563070
Giá từng phần lô 7,324,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300563071
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300563072
Giá từng phần lô 77,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300563073
Giá từng phần lô 5,955,109,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300563074
Giá từng phần lô 474,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300563075
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300563076
Giá từng phần lô 159,377,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300563077
Giá từng phần lô 281,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300563078
Giá từng phần lô 142,750,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300563079
Giá từng phần lô 13,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300563080
Giá từng phần lô 197,542,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300563081
Giá từng phần lô 20,170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300563082
Giá từng phần lô 1,515,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300563083
Giá từng phần lô 1,356,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300563084
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300563085
Giá từng phần lô 270,890,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300563086
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300563087
Giá từng phần lô 9,955,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300563088
Giá từng phần lô 812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300563089
Giá từng phần lô 47,301,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300563090
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300563091
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300563092
Giá từng phần lô 41,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300563093
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300563094
Giá từng phần lô 103,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300563095
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300563096
Giá từng phần lô 64,709,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300563097
Giá từng phần lô 1,286,141,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300563098
Giá từng phần lô 246,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300563099
Giá từng phần lô 69,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300563100
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300563101
Giá từng phần lô 322,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300563102
Giá từng phần lô 295,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300563103
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300563104
Giá từng phần lô 2,807,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300563105
Giá từng phần lô 42,913,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300563106
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300563107
Giá từng phần lô 111,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300563108
Giá từng phần lô 202,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300563109
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300563110
Giá từng phần lô 162,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300563111
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300563112
Giá từng phần lô 171,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300563113
Giá từng phần lô 1,406,877,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300563114
Giá từng phần lô 863,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300563115
Giá từng phần lô 32,413,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300563116
Giá từng phần lô 49,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300563117
Giá từng phần lô 1,100,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300563118
Giá từng phần lô 123,527,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300563119
Giá từng phần lô 2,205,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300563120
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300563121
Giá từng phần lô 689,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300563122
Giá từng phần lô 2,253,919,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300563123
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300563124
Giá từng phần lô 418,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300563125
Giá từng phần lô 893,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300563126
Giá từng phần lô 3,325,285,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300563127
Giá từng phần lô 1,629,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300563128
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300563129
Giá từng phần lô 92,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300563130
Giá từng phần lô 274,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300563131
Giá từng phần lô 1,286,161,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300563132
Giá từng phần lô 200,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300563133
Giá từng phần lô 456,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300563134
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300563135
Giá từng phần lô 8,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300563136
Giá từng phần lô 1,137,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300563137
Giá từng phần lô 230,181,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300563138
Giá từng phần lô 357,324,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->