Gói thầu: Gói thầu 16: Mua sắm Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn cho Khoa Sinh hóa năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400114006-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 16: Mua sắm Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn cho Khoa Sinh hóa năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400051225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 54,343,656,924 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 815.156.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400029208 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức thấp | 45,360,000 | 680,400 |
| 2 | PP2400029209 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức trung bình | 45,360,000 | 680,400 |
| 3 | PP2400029210 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức cao | 45,360,000 | 680,400 |
| 4 | PP2400029211 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 1 | 56,400,000 | 846,000 |
| 5 | PP2400029212 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 2 | 56,400,000 | 846,000 |
| 6 | PP2400029213 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 3 | 56,400,000 | 846,000 |
| 7 | PP2400029214 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức | 56,400,000 | 846,000 |
| 8 | PP2400029215 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình | 39,300,000 | 589,500 |
| 9 | PP2400029216 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao | 39,300,000 | 589,500 |
| 10 | PP2400029217 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 1 | 22,056,000 | 330,840 |
| 11 | PP2400029218 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 2 | 22,056,000 | 330,840 |
| 12 | PP2400029219 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 13 | PP2400029220 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh | 14,052,000 | 210,780 |
| 14 | PP2400029221 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,500,000 | 202,500 |
| 15 | PP2400029222 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 23,880,000 | 358,200 |
| 16 | PP2400029223 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu | 14,664,000 | 219,960 |
| 17 | PP2400029224 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 16,200,000 | 243,000 |
| 18 | PP2400029225 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt II | 12,720,000 | 190,800 |
| 19 | PP2400029226 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt | 19,950,000 | 299,250 |
| 20 | PP2400029227 - Dung dịch phản ứng phát quang | 198,930,000 | 2,983,950 |
| 21 | PP2400029228 - Dung dịch tạo môi trường phát quang | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 22 | PP2400029229 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử | 128,510,000 | 1,927,650 |
| 23 | PP2400029230 - Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động | 451,305,000 | 6,769,580 |
| 24 | PP2400029231 - Cốc chứa mẫu | 14,994,000 | 224,910 |
| 25 | PP2400029232 - Cóng phản ứng | 707,810,000 | 10,617,150 |
| 26 | PP2400029233 - Màng ngăn | 57,415,000 | 861,230 |
| 27 | PP2400029234 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG | 19,484,000 | 292,260 |
| 28 | PP2400029235 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG | 57,253,500 | 858,810 |
| 29 | PP2400029236 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG | 3,975,000,000 | 59,625,000 |
| 30 | PP2400029237 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 | 19,484,000 | 292,260 |
| 31 | PP2400029238 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 897,511,000 | 13,462,670 |
| 32 | PP2400029239 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 19,484,000 | 292,260 |
| 33 | PP2400029240 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol | 38,169,000 | 572,540 |
| 34 | PP2400029241 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 897,511,000 | 13,462,670 |
| 35 | PP2400029242 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 19,484,000 | 292,260 |
| 36 | PP2400029243 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH | 42,410,000 | 636,150 |
| 37 | PP2400029244 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg | 7,306,500 | 109,600 |
| 38 | PP2400029245 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg | 8,482,000 | 127,230 |
| 39 | PP2400029246 - Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg | 90,082,500 | 1,351,240 |
| 40 | PP2400029247 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 19,368,000 | 290,520 |
| 41 | PP2400029248 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 19,484,000 | 292,260 |
| 42 | PP2400029249 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 939,259,000 | 14,088,890 |
| 43 | PP2400029250 - Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay | 5,289,000 | 79,340 |
| 44 | PP2400029251 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. | 29,687,000 | 445,310 |
| 45 | PP2400029252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 347,627,500 | 5,214,420 |
| 46 | PP2400029253 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 17,048,500 | 255,730 |
| 47 | PP2400029254 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 17,048,500 | 255,730 |
| 48 | PP2400029255 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 30,874,200 | 463,120 |
| 49 | PP2400029256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 897,511,000 | 13,462,670 |
| 50 | PP2400029257 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 17,048,500 | 255,730 |
| 51 | PP2400029258 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 29,687,000 | 445,310 |
| 52 | PP2400029259 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 202,842,500 | 3,042,640 |
| 53 | PP2400029260 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM | 17,048,500 | 255,730 |
| 54 | PP2400029261 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM | 29,687,000 | 445,310 |
| 55 | PP2400029262 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 372,995,000 | 5,594,930 |
| 56 | PP2400029263 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 17,048,500 | 255,730 |
| 57 | PP2400029264 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 29,687,000 | 445,310 |
| 58 | PP2400029265 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 9,742,000 | 146,130 |
| 59 | PP2400029266 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 86,302,500 | 1,294,540 |
| 60 | PP2400029267 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 8,482,000 | 127,230 |
| 61 | PP2400029268 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 7,306,500 | 109,600 |
| 62 | PP2400029269 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 88,980,000 | 1,334,700 |
| 63 | PP2400029270 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe | 8,644,372 | 129,670 |
| 64 | PP2400029271 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM | 13,984,000 | 209,760 |
| 65 | PP2400029272 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM | 155,917,500 | 2,338,770 |
| 66 | PP2400029273 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM | 7,306,500 | 109,600 |
| 67 | PP2400029274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG | 60,369,120 | 905,540 |
| 68 | PP2400029275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 74,082,000 | 1,111,230 |
| 69 | PP2400029276 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 9,742,000 | 146,130 |
| 70 | PP2400029277 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP | 16,964,000 | 254,460 |
| 71 | PP2400029278 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP | 9,906,624 | 148,600 |
| 72 | PP2400029279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 184,783,500 | 2,771,760 |
| 73 | PP2400029280 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 18,940,000 | 284,100 |
| 74 | PP2400029281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 188,991,000 | 2,834,870 |
| 75 | PP2400029282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 86,832,000 | 1,302,480 |
| 76 | PP2400029283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 93,390,000 | 1,400,850 |
| 77 | PP2400029284 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin | 23,305,000 | 349,580 |
| 78 | PP2400029285 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 | 21,205,000 | 318,080 |
| 79 | PP2400029286 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 | 2,050,572,500 | 30,758,590 |
| 80 | PP2400029287 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium | 44,090,000 | 661,350 |
| 81 | PP2400029288 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 99,709,992 | 1,495,650 |
| 82 | PP2400029289 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 27,641,880 | 414,630 |
| 83 | PP2400029290 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 30,978,150 | 464,680 |
| 84 | PP2400029291 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Ultra | 71,776,000 | 1,076,640 |
| 85 | PP2400029292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 37,176,300 | 557,650 |
| 86 | PP2400029293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 122,618,410 | 1,839,280 |
| 87 | PP2400029294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 77,477,400 | 1,162,170 |
| 88 | PP2400029295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid | 97,681,815 | 1,465,230 |
| 89 | PP2400029296 - Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng | 148,302,000 | 2,224,530 |
| 90 | PP2400029297 - Dung dịch axít rửa cóng phản ứng | 107,856,000 | 1,617,840 |
| 91 | PP2400029298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 158,742,000 | 2,381,130 |
| 92 | PP2400029299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron | 311,827,500 | 4,677,420 |
| 93 | PP2400029300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario | 529,182,000 | 7,937,730 |
| 94 | PP2400029301 - Dung dịch rửa cóng phản ứng A | 89,742,000 | 1,346,130 |
| 95 | PP2400029302 - Dung dịch rửa cóng phản ứng B | 69,034,500 | 1,035,520 |
| 96 | PP2400029303 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL | 15,140,400 | 227,110 |
| 97 | PP2400029304 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa | 18,601,460 | 279,030 |
| 98 | PP2400029305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein urine | 34,228,000 | 513,420 |
| 99 | PP2400029306 - Điện cực dùng cho máy sinh hóa tự động | 263,008,500 | 3,945,130 |
| 100 | PP2400029307 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 9,791,200 | 146,870 |
| 101 | PP2400029308 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 21,230,000 | 318,450 |
| 102 | PP2400029309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 912,120,000 | 13,681,800 |
| 103 | PP2400029310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh | 41,394,220 | 620,920 |
| 104 | PP2400029311 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT | 14,447,160 | 216,710 |
| 105 | PP2400029312 - Dung dịch bảo dưỡng buồng ủ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 13,482,000 | 202,230 |
| 106 | PP2400029313 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) | 32,400,000 | 486,000 |
| 107 | PP2400029314 - Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. | 5,740,500 | 86,110 |
| 108 | PP2400029315 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF | 8,440,500 | 126,610 |
| 109 | PP2400029316 - Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains | 198,432,000 | 2,976,480 |
| 110 | PP2400029317 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) | 40,842,000 | 612,630 |
| 111 | PP2400029318 - Dung dịch điện giải dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 16,745,000 | 251,180 |
| 112 | PP2400029319 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 9,742,000 | 146,130 |
| 113 | PP2400029320 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 | 21,205,000 | 318,080 |
| 114 | PP2400029321 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 1,897,524,000 | 28,462,860 |
| 115 | PP2400029322 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 9,742,000 | 146,130 |
| 116 | PP2400029323 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC | 12,723,000 | 190,850 |
| 117 | PP2400029324 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 82,527,000 | 1,237,910 |
| 118 | PP2400029325 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động | 32,022,500 | 480,340 |
| 119 | PP2400029326 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 9,742,000 | 146,130 |
| 120 | PP2400029327 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 24,585,120 | 368,780 |
| 121 | PP2400029328 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 353,828,440 | 5,307,430 |
| 122 | PP2400029329 - Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 41,930,000 | 628,950 |
| 123 | PP2400029330 - Xi lanh hút mẫu và hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 63,986,500 | 959,800 |
| 124 | PP2400029331 - Bộ van dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 108,898,000 | 1,633,470 |
| 125 | PP2400029332 - Bộ phin lọc đầu vào dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 263,500 | 3,960 |
| 126 | PP2400029333 - Vòng cao su xoay lọ hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 27,366,000 | 410,490 |
| 127 | PP2400029334 - Dây bơm nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 20,898,000 | 313,470 |
| 128 | PP2400029335 - Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 17,929,000 | 268,940 |
| 129 | PP2400029336 - Giá đỡ khay hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 34,539,000 | 518,090 |
| 130 | PP2400029337 - Phin lọc dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 9,481,000 | 142,220 |
| 131 | PP2400029338 - Cảm biến nhiệt độ dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 12,209,000 | 183,140 |
| 132 | PP2400029339 - Bơm hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 30,249,000 | 453,740 |
| 133 | PP2400029340 - Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất tiền xử lý dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 17,973,000 | 269,600 |
| 134 | PP2400029341 - Kim hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 7,259,000 | 108,890 |
| 135 | PP2400029342 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 307,117,500 | 4,606,770 |
| 136 | PP2400029343 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT | 19,402,000 | 291,030 |
| 137 | PP2400029344 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT | 32,650,000 | 489,750 |
| 138 | PP2400029345 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 355,170,800 | 5,327,570 |
| 139 | PP2400029346 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin | 12,108,096 | 181,630 |
| 140 | PP2400029347 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 215,133,040 | 3,227,000 |
| 141 | PP2400029348 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 9,507,960 | 142,620 |
| 142 | PP2400029349 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 21,514,190 | 322,720 |
| 143 | PP2400029350 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 539,625,240 | 8,094,380 |
| 144 | PP2400029351 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 12,932,328 | 193,990 |
| 145 | PP2400029352 - Que thử nước tiểu ≥ 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu | 488,565,000 | 7,328,480 |
| 146 | PP2400029353 - Que thử kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 75,264,000 | 1,128,960 |
| 147 | PP2400029354 - Que thử kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 75,264,000 | 1,128,960 |
| 148 | PP2400029355 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 24,931,200 | 373,970 |
| 149 | PP2400029356 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 18,580,800 | 278,720 |
| 150 | PP2400029357 - Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 151 | PP2400029358 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 94,311,000 | 1,414,670 |
| 152 | PP2400029359 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người | 215,271,000 | 3,229,070 |
| 153 | PP2400029360 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người | 214,578,000 | 3,218,670 |
| 154 | PP2400029361 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người | 139,540,632 | 2,093,110 |
| 155 | PP2400029362 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 323,622,600 | 4,854,340 |
| 156 | PP2400029363 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 12,075,000 | 181,130 |
| 157 | PP2400029364 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 12,138,000 | 182,070 |
| 158 | PP2400029365 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 159 | PP2400029366 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 178,130,400 | 2,671,960 |
| 160 | PP2400029367 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 808,407,600 | 12,126,120 |
| 161 | PP2400029368 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 422,268,000 | 6,334,020 |
| 162 | PP2400029369 - Dung dịch đệm ISE | 171,643,500 | 2,574,660 |
| 163 | PP2400029370 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 7,257,600 | 108,870 |
| 164 | PP2400029371 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 207,358,200 | 3,110,380 |
| 165 | PP2400029372 - Hóa chất điện giải dùng cho điện cực tham chiếu sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 36,588,300 | 548,830 |
| 166 | PP2400029373 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,051,800 | 105,780 |
| 167 | PP2400029374 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,584 | 127,110 |
| 168 | PP2400029375 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 143,080,350 | 2,146,210 |
| 169 | PP2400029376 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 143,080,350 | 2,146,210 |
| 170 | PP2400029377 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 143,080,350 | 2,146,210 |
| 171 | PP2400029378 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở | 1,455,300 | 21,830 |
| 172 | PP2400029379 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 36,172,500 | 542,590 |
| 173 | PP2400029380 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 159,258,750 | 2,388,890 |
| 174 | PP2400029381 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 309,865,500 | 4,647,990 |
| 175 | PP2400029382 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 346,909,500 | 5,203,650 |
| 176 | PP2400029383 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 200,565,750 | 3,008,490 |
| 177 | PP2400029384 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. | 2,650,200 | 39,760 |
| 178 | PP2400029385 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. | 2,822,400 | 42,340 |
| 179 | PP2400029386 - Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 86,902,200 | 1,303,540 |
| 180 | PP2400029387 - Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 334,530,000 | 5,017,950 |
| 181 | PP2400029388 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ alkaline phosphatase (ALP) | 7,698,600 | 115,480 |
| 182 | PP2400029389 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase | 64,713,600 | 970,710 |
| 183 | PP2400029390 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Cholesterol | 76,923,000 | 1,153,850 |
| 184 | PP2400029391 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Glucose | 168,690,060 | 2,530,360 |
| 185 | PP2400029392 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | 21,898,800 | 328,490 |
| 186 | PP2400029393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người | 97,151,250 | 1,457,270 |
| 187 | PP2400029394 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 4,517,100 | 67,760 |
| 188 | PP2400029395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh (IRON) | 93,252,600 | 1,398,790 |
| 189 | PP2400029396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 169,454,250 | 2,541,820 |
| 190 | PP2400029397 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 26,019,000 | 390,290 |
| 191 | PP2400029398 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 99,463,140 | 1,491,950 |
| 192 | PP2400029399 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) | 142,502,976 | 2,137,550 |
| 193 | PP2400029400 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF | 903,000 | 13,550 |
| 194 | PP2400029401 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa tự động | 19,514,000 | 292,710 |
| 195 | PP2400029402 - Điện cực Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 97,251,000 | 1,458,770 |
| 196 | PP2400029403 - Điện cực K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 99,290,625 | 1,489,360 |
| 197 | PP2400029404 - Điện cực Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 97,251,000 | 1,458,770 |
| 198 | PP2400029405 - Điện cực tham chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 79,915,500 | 1,198,740 |
| 199 | PP2400029406 - Xy-lanh hút bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 23,708,160 | 355,630 |
| 200 | PP2400029407 - Xy-lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 30,097,440 | 451,470 |
| 201 | PP2400029408 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao (CRP Hs Cal) | 64,896,300 | 973,450 |
| 202 | PP2400029409 - Định lượng HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động | 758,696,400 | 11,380,450 |
| 203 | PP2400029410 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động | 48,090,000 | 721,350 |
| 204 | PP2400029411 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 75,121,200 | 1,126,820 |
| 205 | PP2400029412 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 482,118,000 | 7,231,770 |
| 206 | PP2400029413 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | 79,348,500 | 1,190,230 |
| 207 | PP2400029414 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 47,812,800 | 717,200 |
| 208 | PP2400029415 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 47,812,800 | 717,200 |
| 209 | PP2400029416 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 47,812,800 | 717,200 |
| 210 | PP2400029417 - Dung dịch rửa ống và cốc đo cho máy xét nghiệm miễn dịch | 572,040,000 | 8,580,600 |
| 211 | PP2400029418 - Dung dịch rửa điện cực dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 9,783,210 | 146,750 |
| 212 | PP2400029419 - Dung dịch rửa loại bỏ tạp chất gây nhiễu cho máy xét nghiệm miễn dịch | 112,392,000 | 1,685,880 |
| 213 | PP2400029420 - Đầu côn hút bệnh phẩm và cốc chứa hỗn hợp tham gia phản ứng miễn dịch | 201,757,500 | 3,026,370 |
| 214 | PP2400029421 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 35,244,720 | 528,680 |
| 215 | PP2400029422 - Cốc chứa mẫu thử, vật liệu chứng và mẫu chuẩn. | 10,076,916 | 151,160 |
| 216 | PP2400029423 - Dung dịch pha loãng NaCl 9% | 2,878,320 | 43,180 |
| 217 | PP2400029424 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 642,335,022 | 9,635,030 |
| 218 | PP2400029425 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 570,964,464 | 8,564,470 |
| 219 | PP2400029426 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 570,964,464 | 8,564,470 |
| 220 | PP2400029427 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 356,852,790 | 5,352,800 |
| 221 | PP2400029428 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 570,964,464 | 8,564,470 |
| 222 | PP2400029429 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 285,482,232 | 4,282,240 |
| 223 | PP2400029430 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin | 713,705,580 | 10,705,590 |
| 224 | PP2400029431 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SFLT1 | 339,570,000 | 5,093,550 |
| 225 | PP2400029432 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIGF | 339,570,000 | 5,093,550 |
| 226 | PP2400029433 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH | 4,877,176,460 | 73,157,650 |
| 227 | PP2400029434 - Hóa chất xét nghiệm định lượng VTM D | 206,010,000 | 3,090,150 |
| 228 | PP2400029435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH | 46,258,698 | 693,890 |
| 229 | PP2400029436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BHCG | 2,423,074,600 | 36,346,120 |
| 230 | PP2400029437 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 290,768,940 | 4,361,540 |
| 231 | PP2400029438 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 290,768,940 | 4,361,540 |
| 232 | PP2400029439 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 290,768,940 | 4,361,540 |
| 233 | PP2400029440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II | 832,656,528 | 12,489,850 |
| 234 | PP2400029441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 428,223,348 | 6,423,360 |
| 235 | PP2400029442 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 952,560,000 | 14,288,400 |
| 236 | PP2400029443 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 60,249,714 | 903,750 |
| 237 | PP2400029444 - Hóa chất xét nghiêm định lượng CA 15-3 | 277,552,176 | 4,163,290 |
| 238 | PP2400029445 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol | 4,895,100 | 73,430 |
| 239 | PP2400029446 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 4,851,000 | 72,770 |
| 240 | PP2400029447 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 4,895,100 | 73,430 |
| 241 | PP2400029448 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 4,895,100 | 73,430 |
| 242 | PP2400029449 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 4,895,100 | 73,430 |
| 243 | PP2400029450 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,895,100 | 73,430 |
| 244 | PP2400029451 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,895,100 | 73,430 |
| 245 | PP2400029452 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SfLT1 | 24,255,000 | 363,830 |
| 246 | PP2400029453 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm PLGF | 24,255,000 | 363,830 |
| 247 | PP2400029454 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH | 25,011,160 | 375,170 |
| 248 | PP2400029455 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH | 12,237,752 | 183,570 |
| 249 | PP2400029456 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D | 8,400,000 | 126,000 |
| 250 | PP2400029457 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG | 4,895,100 | 73,430 |
| 251 | PP2400029458 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 4,895,100 | 73,430 |
| 252 | PP2400029459 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 | 4,895,100 | 73,430 |
| 253 | PP2400029460 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 4,895,100 | 73,430 |
| 254 | PP2400029461 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 5,874,120 | 88,120 |
| 255 | PP2400029462 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 4,895,100 | 73,430 |
| 256 | PP2400029463 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 24,696,000 | 370,440 |
| 257 | PP2400029464 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 19,581,156 | 293,720 |
| 258 | PP2400029465 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 5,874,120 | 88,120 |
| 259 | PP2400029466 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 16,153,830 | 242,310 |
| 260 | PP2400029467 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vitamin D | 10,256,400 | 153,850 |
| 261 | PP2400029468 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 262 | PP2400029469 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch SCC | 11,533,836 | 173,010 |
| 263 | PP2400029470 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm AMH plus | 112,550,220 | 1,688,260 |
| 264 | PP2400029471 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 48,461,490 | 726,930 |
| 265 | PP2400029472 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 35,280,000 | 529,200 |
| 266 | PP2400029473 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa phát quang | 257,376,000 | 3,860,640 |
| 267 | PP2400029474 - Dung dịch pha loãng mẫu | 40,137,678 | 602,070 |
| 268 | PP2400029475 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử | 116,160,720 | 1,742,420 |
| 269 | PP2400029476 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 571,536,000 | 8,573,040 |
| 270 | PP2400029477 - Que kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 2,734,200 | 41,020 |
| 271 | PP2400029478 - Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 9,900,000 | 148,500 |
| 272 | PP2400029479 - Cóng xét nghiệm soi cặn nước tiểu | 97,020,000 | 1,455,300 |
| 273 | PP2400029480 - Cóng đo tham chiếu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 17,160,000 | 257,400 |
| 274 | PP2400029481 - Dung dịch rửa ống và hệ thống máy khí máu và điện giải | 232,848,000 | 3,492,720 |
| 275 | PP2400029482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải | 407,484,000 | 6,112,260 |
| 276 | PP2400029483 - Dung dịch hiệu chuẩn cho các thông số Glu, lac, Urea/BUN cho máy khí máu và điện giải | 87,759,000 | 1,316,390 |
| 277 | PP2400029484 - Giấy in kết quả xét nghiệm cho máy khí máu | 7,906,800 | 118,610 |
| 278 | PP2400029485 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy khí máu | 44,982,000 | 674,730 |
| 279 | PP2400029486 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy khí máu | 44,982,000 | 674,730 |
| 280 | PP2400029487 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy khí máu | 44,982,000 | 674,730 |
| 281 | PP2400029488 - Dụng cụ lấy mẫu có chứa Heparin | 280,035,000 | 4,200,530 |
| 282 | PP2400029489 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu | 6,584,132 | 98,770 |
| 283 | PP2400029490 - Dung dịch khử Protein | 6,167,700 | 92,520 |
| 284 | PP2400029491 - Điện cực Na | 29,603,700 | 444,060 |
| 285 | PP2400029492 - Điện cực K | 28,312,328 | 424,690 |
| 286 | PP2400029493 - Điện cực CL | 28,009,296 | 420,140 |
| 287 | PP2400029494 - Điện cực tham chiếu | 40,829,796 | 612,450 |
| 288 | PP2400029495 - Chất thử điện giải | 10,489,500 | 157,350 |
| 289 | PP2400029496 - Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao | 1,305,360 | 19,590 |
| 290 | PP2400029497 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp | 1,305,360 | 19,590 |
| 291 | PP2400029498 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực | 14,724,460 | 220,870 |
| 292 | PP2400029499 - Dung dịch đo chỉ số huyết thanh | 45,687,600 | 685,320 |
| 293 | PP2400029500 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm | 16,223,760 | 243,360 |
| 294 | PP2400029501 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid | 2,433,564 | 36,510 |
| 295 | PP2400029502 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng | 811,188 | 12,170 |
| 296 | PP2400029503 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm | 79,934,400 | 1,199,020 |
| 297 | PP2400029504 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd | 20,069,910 | 301,050 |
| 298 | PP2400029505 - Dung dịch chất đệm phản ứng | 8,699,292 | 130,490 |
| 299 | PP2400029506 - Cuvette phản ứng | 134,615,250 | 2,019,230 |
| 300 | PP2400029507 - Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | 43,956,000 | 659,340 |
| 301 | PP2400029508 - Nước rửa kim hút mẫu 1 | 6,300,000 | 94,500 |
| 302 | PP2400029509 - Nước rửa kim hút mẫu 2 | 2,100,000 | 31,500 |
| 303 | PP2400029510 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 44,755,200 | 671,330 |
| 304 | PP2400029511 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure | 48,783,168 | 731,750 |
| 305 | PP2400029512 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 45,734,220 | 686,020 |
| 306 | PP2400029513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric | 34,167,798 | 512,520 |
| 307 | PP2400029514 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 5,594,400 | 83,920 |
| 308 | PP2400029515 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 5,790,208 | 86,860 |
| 309 | PP2400029516 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 31,468,500 | 472,030 |
| 310 | PP2400029517 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 16,293,720 | 244,410 |
| 311 | PP2400029518 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 24,475,500 | 367,140 |
| 312 | PP2400029519 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 27,412,560 | 411,190 |
| 313 | PP2400029520 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 56,978,964 | 854,690 |
| 314 | PP2400029521 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 56,978,964 | 854,690 |
| 315 | PP2400029522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP | 6,237,756 | 93,570 |
| 316 | PP2400029523 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 39,048,912 | 585,740 |
| 317 | PP2400029524 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calci | 30,376,080 | 455,650 |
| 318 | PP2400029525 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt | 28,456,864 | 426,860 |
| 319 | PP2400029526 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 6,097,896 | 91,470 |
| 320 | PP2400029527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa | 33,600,000 | 504,000 |
| 321 | PP2400029528 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa | 33,600,000 | 504,000 |
| 322 | PP2400029529 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL | 14,228,424 | 213,430 |
| 323 | PP2400029530 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL | 12,237,752 | 183,570 |
| 324 | PP2400029531 - Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 4,648,016 | 69,730 |
| 325 | PP2400029532 - Hóa chất định lượng HbA1C | 432,188,352 | 6,482,830 |
| 326 | PP2400029533 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 25,611,168 | 384,170 |
| 327 | PP2400029534 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 19,208,372 | 288,130 |
| 328 | PP2400029535 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bình thường | 35,280,000 | 529,200 |
| 329 | PP2400029536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bệnh lý | 36,162,000 | 542,430 |
| 330 | PP2400029537 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C CRP) độ nhạy cao | 96,041,868 | 1,440,630 |
| 331 | PP2400029538 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein | 16,013,976 | 240,210 |
| 332 | PP2400029539 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Protein toàn phần | 8,209,084 | 123,140 |
| 333 | PP2400029540 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thường xét nghiệm định lượng Protein, Albumin | 15,072,248 | 226,090 |
| 334 | PP2400029541 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh xét nghiệm định lượng Protein, Albumin | 15,072,248 | 226,090 |
| 335 | PP2400029542 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 336 | PP2400029543 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 5,482,512 | 82,240 |
| 337 | PP2400029544 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu | 17,607,672 | 264,120 |
| 338 | PP2400029545 - Dung dịch pha loãng mẫu | 25,804,170 | 387,070 |
| 339 | PP2400029546 - Dung dịch phụ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride | 18,671,310 | 280,070 |
| 340 | PP2400029547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 223,216,560 | 3,348,250 |
| 341 | PP2400029548 - Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa | 16,599,284 | 248,990 |
| 342 | PP2400029549 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 29,612,910 | 444,200 |
| 343 | PP2400029550 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 9,742,000 | 146,130 |
| 344 | PP2400029551 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH | 21,205,000 | 318,080 |
| 345 | PP2400029552 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 153,705,000 | 2,305,580 |
| 346 | PP2400029553 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 | 9,088,800 | 136,340 |
| 347 | PP2400029554 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 | 19,707,000 | 295,610 |
| 348 | PP2400029555 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 119,397,000 | 1,790,960 |
| 349 | PP2400029556 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 8,721,600 | 130,830 |
| 350 | PP2400029557 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 20,610,000 | 309,150 |
| 351 | PP2400029558 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 119,397,000 | 1,790,960 |
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400029208 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400029209 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400029210 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029211 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400029212 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029213 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400029214 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400029215 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400029216 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029217 |
| Giá từng phần lô | 22,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400029218 |
| Giá từng phần lô | 22,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400029219 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400029220 |
| Giá từng phần lô | 14,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400029221 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029222 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029223 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400029224 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt II |
|
| Mã phần lô | PP2400029225 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400029226 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400029227 |
| Giá từng phần lô | 198,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,983,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tạo môi trường phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400029228 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400029229 |
| Giá từng phần lô | 128,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029230 |
| Giá từng phần lô | 451,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,769,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400029231 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029232 |
| Giá từng phần lô | 707,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,617,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400029233 |
| Giá từng phần lô | 57,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029234 |
| Giá từng phần lô | 19,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029235 |
| Giá từng phần lô | 57,253,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029236 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2400029237 |
| Giá từng phần lô | 19,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400029238 |
| Giá từng phần lô | 897,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400029239 |
| Giá từng phần lô | 19,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400029240 |
| Giá từng phần lô | 38,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029241 |
| Giá từng phần lô | 897,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029242 |
| Giá từng phần lô | 19,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029243 |
| Giá từng phần lô | 42,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400029244 |
| Giá từng phần lô | 7,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400029245 |
| Giá từng phần lô | 8,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400029246 |
| Giá từng phần lô | 90,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400029247 |
| Giá từng phần lô | 19,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400029248 |
| Giá từng phần lô | 19,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400029249 |
| Giá từng phần lô | 939,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,088,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400029250 |
| Giá từng phần lô | 5,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2400029251 |
| Giá từng phần lô | 29,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029252 |
| Giá từng phần lô | 347,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,214,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029253 |
| Giá từng phần lô | 17,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400029254 |
| Giá từng phần lô | 17,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400029255 |
| Giá từng phần lô | 30,874,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400029256 |
| Giá từng phần lô | 897,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029257 |
| Giá từng phần lô | 17,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029258 |
| Giá từng phần lô | 29,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029259 |
| Giá từng phần lô | 202,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400029260 |
| Giá từng phần lô | 17,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400029261 |
| Giá từng phần lô | 29,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400029262 |
| Giá từng phần lô | 372,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,594,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029263 |
| Giá từng phần lô | 17,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029264 |
| Giá từng phần lô | 29,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029265 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029266 |
| Giá từng phần lô | 86,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400029267 |
| Giá từng phần lô | 8,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400029268 |
| Giá từng phần lô | 7,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400029269 |
| Giá từng phần lô | 88,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400029270 |
| Giá từng phần lô | 8,644,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400029271 |
| Giá từng phần lô | 13,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400029272 |
| Giá từng phần lô | 155,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400029273 |
| Giá từng phần lô | 7,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029274 |
| Giá từng phần lô | 60,369,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400029275 |
| Giá từng phần lô | 74,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400029276 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400029277 |
| Giá từng phần lô | 16,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400029278 |
| Giá từng phần lô | 9,906,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400029279 |
| Giá từng phần lô | 184,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,771,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400029280 |
| Giá từng phần lô | 18,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400029281 |
| Giá từng phần lô | 188,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,834,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029282 |
| Giá từng phần lô | 86,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400029283 |
| Giá từng phần lô | 93,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400029284 |
| Giá từng phần lô | 23,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2400029285 |
| Giá từng phần lô | 21,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 |
|
| Mã phần lô | PP2400029286 |
| Giá từng phần lô | 2,050,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,758,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400029287 |
| Giá từng phần lô | 44,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400029288 |
| Giá từng phần lô | 99,709,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400029289 |
| Giá từng phần lô | 27,641,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029290 |
| Giá từng phần lô | 30,978,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2400029291 |
| Giá từng phần lô | 71,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029292 |
| Giá từng phần lô | 37,176,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400029293 |
| Giá từng phần lô | 122,618,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400029294 |
| Giá từng phần lô | 77,477,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400029295 |
| Giá từng phần lô | 97,681,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029296 |
| Giá từng phần lô | 148,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch axít rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029297 |
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400029298 |
| Giá từng phần lô | 158,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2400029299 |
| Giá từng phần lô | 311,827,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,677,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario |
|
| Mã phần lô | PP2400029300 |
| Giá từng phần lô | 529,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,937,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng A |
|
| Mã phần lô | PP2400029301 |
| Giá từng phần lô | 89,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng B |
|
| Mã phần lô | PP2400029302 |
| Giá từng phần lô | 69,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400029303 |
| Giá từng phần lô | 15,140,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029304 |
| Giá từng phần lô | 18,601,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein urine |
|
| Mã phần lô | PP2400029305 |
| Giá từng phần lô | 34,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029306 |
| Giá từng phần lô | 263,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400029307 |
| Giá từng phần lô | 9,791,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400029308 |
| Giá từng phần lô | 21,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400029309 |
| Giá từng phần lô | 912,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,681,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400029310 |
| Giá từng phần lô | 41,394,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT |
|
| Mã phần lô | PP2400029311 |
| Giá từng phần lô | 14,447,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng buồng ủ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029312 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400029313 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400029314 |
| Giá từng phần lô | 5,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2400029315 |
| Giá từng phần lô | 8,440,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains |
|
| Mã phần lô | PP2400029316 |
| Giá từng phần lô | 198,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2400029317 |
| Giá từng phần lô | 40,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch điện giải dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029318 |
| Giá từng phần lô | 16,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029319 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029320 |
| Giá từng phần lô | 21,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029321 |
| Giá từng phần lô | 1,897,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,462,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029322 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029323 |
| Giá từng phần lô | 12,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029324 |
| Giá từng phần lô | 82,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029325 |
| Giá từng phần lô | 32,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400029326 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400029327 |
| Giá từng phần lô | 24,585,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400029328 |
| Giá từng phần lô | 353,828,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,307,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029329 |
| Giá từng phần lô | 41,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi lanh hút mẫu và hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029330 |
| Giá từng phần lô | 63,986,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029331 |
| Giá từng phần lô | 108,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phin lọc đầu vào dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029332 |
| Giá từng phần lô | 263,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cao su xoay lọ hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029333 |
| Giá từng phần lô | 27,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029334 |
| Giá từng phần lô | 20,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029335 |
| Giá từng phần lô | 17,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ khay hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029336 |
| Giá từng phần lô | 34,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029337 |
| Giá từng phần lô | 9,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến nhiệt độ dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029338 |
| Giá từng phần lô | 12,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029339 |
| Giá từng phần lô | 30,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất tiền xử lý dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029340 |
| Giá từng phần lô | 17,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029341 |
| Giá từng phần lô | 7,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400029342 |
| Giá từng phần lô | 307,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400029343 |
| Giá từng phần lô | 19,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400029344 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029345 |
| Giá từng phần lô | 355,170,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,327,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029346 |
| Giá từng phần lô | 12,108,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029347 |
| Giá từng phần lô | 215,133,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029348 |
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029349 |
| Giá từng phần lô | 21,514,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029350 |
| Giá từng phần lô | 539,625,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029351 |
| Giá từng phần lô | 12,932,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu ≥ 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400029352 |
| Giá từng phần lô | 488,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,328,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029353 |
| Giá từng phần lô | 75,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029354 |
| Giá từng phần lô | 75,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400029355 |
| Giá từng phần lô | 24,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400029356 |
| Giá từng phần lô | 18,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029357 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400029358 |
| Giá từng phần lô | 94,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400029359 |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400029360 |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400029361 |
| Giá từng phần lô | 139,540,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029362 |
| Giá từng phần lô | 323,622,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,854,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400029363 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400029364 |
| Giá từng phần lô | 12,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029365 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029366 |
| Giá từng phần lô | 178,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029367 |
| Giá từng phần lô | 808,407,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,126,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029368 |
| Giá từng phần lô | 422,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,334,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400029369 |
| Giá từng phần lô | 171,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029370 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400029371 |
| Giá từng phần lô | 207,358,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải dùng cho điện cực tham chiếu sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029372 |
| Giá từng phần lô | 36,588,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029373 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029374 |
| Giá từng phần lô | 8,473,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029375 |
| Giá từng phần lô | 143,080,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029376 |
| Giá từng phần lô | 143,080,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400029377 |
| Giá từng phần lô | 143,080,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400029378 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400029379 |
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029380 |
| Giá từng phần lô | 159,258,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029381 |
| Giá từng phần lô | 309,865,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,647,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029382 |
| Giá từng phần lô | 346,909,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,203,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029383 |
| Giá từng phần lô | 200,565,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400029384 |
| Giá từng phần lô | 2,650,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400029385 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029386 |
| Giá từng phần lô | 86,902,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029387 |
| Giá từng phần lô | 334,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,017,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ alkaline phosphatase (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2400029388 |
| Giá từng phần lô | 7,698,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400029389 |
| Giá từng phần lô | 64,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029390 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400029391 |
| Giá từng phần lô | 168,690,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029392 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400029393 |
| Giá từng phần lô | 97,151,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029394 |
| Giá từng phần lô | 4,517,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh (IRON) |
|
| Mã phần lô | PP2400029395 |
| Giá từng phần lô | 93,252,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029396 |
| Giá từng phần lô | 169,454,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029397 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029398 |
| Giá từng phần lô | 99,463,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2400029399 |
| Giá từng phần lô | 142,502,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2400029400 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029401 |
| Giá từng phần lô | 19,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029402 |
| Giá từng phần lô | 97,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029403 |
| Giá từng phần lô | 99,290,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029404 |
| Giá từng phần lô | 97,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029405 |
| Giá từng phần lô | 79,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029406 |
| Giá từng phần lô | 23,708,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029407 |
| Giá từng phần lô | 30,097,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao (CRP Hs Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2400029408 |
| Giá từng phần lô | 64,896,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029409 |
| Giá từng phần lô | 758,696,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,380,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029410 |
| Giá từng phần lô | 48,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400029411 |
| Giá từng phần lô | 75,121,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029412 |
| Giá từng phần lô | 482,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,231,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029413 |
| Giá từng phần lô | 79,348,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029414 |
| Giá từng phần lô | 47,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400029415 |
| Giá từng phần lô | 47,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029416 |
| Giá từng phần lô | 47,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ống và cốc đo cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029417 |
| Giá từng phần lô | 572,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029418 |
| Giá từng phần lô | 9,783,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ tạp chất gây nhiễu cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029419 |
| Giá từng phần lô | 112,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút bệnh phẩm và cốc chứa hỗn hợp tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029420 |
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029421 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chứa mẫu thử, vật liệu chứng và mẫu chuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2400029422 |
| Giá từng phần lô | 10,076,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng NaCl 9% |
|
| Mã phần lô | PP2400029423 |
| Giá từng phần lô | 2,878,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400029424 |
| Giá từng phần lô | 642,335,022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,635,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029425 |
| Giá từng phần lô | 570,964,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,564,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400029426 |
| Giá từng phần lô | 570,964,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,564,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029427 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400029428 |
| Giá từng phần lô | 570,964,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,564,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029429 |
| Giá từng phần lô | 285,482,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400029430 |
| Giá từng phần lô | 713,705,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,705,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029431 |
| Giá từng phần lô | 339,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2400029432 |
| Giá từng phần lô | 339,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400029433 |
| Giá từng phần lô | 4,877,176,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,157,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng VTM D |
|
| Mã phần lô | PP2400029434 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400029435 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029436 |
| Giá từng phần lô | 2,423,074,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,346,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029437 |
| Giá từng phần lô | 290,768,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029438 |
| Giá từng phần lô | 290,768,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029439 |
| Giá từng phần lô | 290,768,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2400029440 |
| Giá từng phần lô | 832,656,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,489,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400029441 |
| Giá từng phần lô | 428,223,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029442 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,288,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029443 |
| Giá từng phần lô | 60,249,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiêm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029444 |
| Giá từng phần lô | 277,552,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,163,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400029445 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029446 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2400029447 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029448 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400029449 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400029450 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400029451 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SfLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029452 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2400029453 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400029454 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400029455 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400029456 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400029457 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029458 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029459 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029460 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400029461 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400029462 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029463 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029464 |
| Giá từng phần lô | 19,581,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029465 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029466 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400029467 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029468 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400029469 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm AMH plus |
|
| Mã phần lô | PP2400029470 |
| Giá từng phần lô | 112,550,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400029471 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400029472 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400029473 |
| Giá từng phần lô | 257,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400029474 |
| Giá từng phần lô | 40,137,678 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400029475 |
| Giá từng phần lô | 116,160,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029476 |
| Giá từng phần lô | 571,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,573,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029477 |
| Giá từng phần lô | 2,734,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029478 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng xét nghiệm soi cặn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400029479 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo tham chiếu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400029480 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ống và hệ thống máy khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029481 |
| Giá từng phần lô | 232,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029482 |
| Giá từng phần lô | 407,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,112,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho các thông số Glu, lac, Urea/BUN cho máy khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029483 |
| Giá từng phần lô | 87,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029484 |
| Giá từng phần lô | 7,906,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029485 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029486 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029487 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy mẫu có chứa Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400029488 |
| Giá từng phần lô | 280,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400029489 |
| Giá từng phần lô | 6,584,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400029490 |
| Giá từng phần lô | 6,167,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400029491 |
| Giá từng phần lô | 29,603,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400029492 |
| Giá từng phần lô | 28,312,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực CL |
|
| Mã phần lô | PP2400029493 |
| Giá từng phần lô | 28,009,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400029494 |
| Giá từng phần lô | 40,829,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400029495 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400029496 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400029497 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400029498 |
| Giá từng phần lô | 14,724,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đo chỉ số huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400029499 |
| Giá từng phần lô | 45,687,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400029500 |
| Giá từng phần lô | 16,223,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400029501 |
| Giá từng phần lô | 2,433,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029502 |
| Giá từng phần lô | 811,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400029503 |
| Giá từng phần lô | 79,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd |
|
| Mã phần lô | PP2400029504 |
| Giá từng phần lô | 20,069,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chất đệm phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029505 |
| Giá từng phần lô | 8,699,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400029506 |
| Giá từng phần lô | 134,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029507 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim hút mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400029508 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim hút mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400029509 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400029510 |
| Giá từng phần lô | 44,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400029511 |
| Giá từng phần lô | 48,783,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400029512 |
| Giá từng phần lô | 45,734,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400029513 |
| Giá từng phần lô | 34,167,798 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029514 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400029515 |
| Giá từng phần lô | 5,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029516 |
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400029517 |
| Giá từng phần lô | 16,293,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029518 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400029519 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400029520 |
| Giá từng phần lô | 56,978,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400029521 |
| Giá từng phần lô | 56,978,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400029522 |
| Giá từng phần lô | 6,237,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400029523 |
| Giá từng phần lô | 39,048,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng calci |
|
| Mã phần lô | PP2400029524 |
| Giá từng phần lô | 30,376,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400029525 |
| Giá từng phần lô | 28,456,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029526 |
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029527 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029528 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400029529 |
| Giá từng phần lô | 14,228,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400029530 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400029531 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400029532 |
| Giá từng phần lô | 432,188,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,482,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400029533 |
| Giá từng phần lô | 25,611,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400029534 |
| Giá từng phần lô | 19,208,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400029535 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400029536 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C CRP) độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400029537 |
| Giá từng phần lô | 96,041,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein |
|
| Mã phần lô | PP2400029538 |
| Giá từng phần lô | 16,013,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400029539 |
| Giá từng phần lô | 8,209,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thường xét nghiệm định lượng Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400029540 |
| Giá từng phần lô | 15,072,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh xét nghiệm định lượng Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400029541 |
| Giá từng phần lô | 15,072,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400029542 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400029543 |
| Giá từng phần lô | 5,482,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400029544 |
| Giá từng phần lô | 17,607,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400029545 |
| Giá từng phần lô | 25,804,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400029546 |
| Giá từng phần lô | 18,671,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029547 |
| Giá từng phần lô | 223,216,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400029548 |
| Giá từng phần lô | 16,599,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400029549 |
| Giá từng phần lô | 29,612,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029550 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029551 |
| Giá từng phần lô | 21,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400029552 |
| Giá từng phần lô | 153,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029553 |
| Giá từng phần lô | 9,088,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029554 |
| Giá từng phần lô | 19,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400029555 |
| Giá từng phần lô | 119,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029556 |
| Giá từng phần lô | 8,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029557 |
| Giá từng phần lô | 20,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400029558 |
| Giá từng phần lô | 119,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi