Gói thầu: Gói thầu 16: Mua sắm Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn cho Khoa Sinh hóa năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400114006-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 16: Mua sắm Hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn cho Khoa Sinh hóa năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400051225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 54,343,656,924 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 815.156.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400029208 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức thấp 45,360,000 680,400
2 PP2400029209 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức trung bình 45,360,000 680,400
3 PP2400029210 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức cao 45,360,000 680,400
4 PP2400029211 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 1 56,400,000 846,000
5 PP2400029212 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 2 56,400,000 846,000
6 PP2400029213 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 3 56,400,000 846,000
7 PP2400029214 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức 56,400,000 846,000
8 PP2400029215 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình 39,300,000 589,500
9 PP2400029216 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao 39,300,000 589,500
10 PP2400029217 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 1 22,056,000 330,840
11 PP2400029218 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 2 22,056,000 330,840
12 PP2400029219 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao 153,600,000 2,304,000
13 PP2400029220 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh 14,052,000 210,780
14 PP2400029221 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 13,500,000 202,500
15 PP2400029222 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 23,880,000 358,200
16 PP2400029223 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu 14,664,000 219,960
17 PP2400029224 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu 16,200,000 243,000
18 PP2400029225 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt II 12,720,000 190,800
19 PP2400029226 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt 19,950,000 299,250
20 PP2400029227 - Dung dịch phản ứng phát quang 198,930,000 2,983,950
21 PP2400029228 - Dung dịch tạo môi trường phát quang 142,500,000 2,137,500
22 PP2400029229 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử 128,510,000 1,927,650
23 PP2400029230 - Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 451,305,000 6,769,580
24 PP2400029231 - Cốc chứa mẫu 14,994,000 224,910
25 PP2400029232 - Cóng phản ứng 707,810,000 10,617,150
26 PP2400029233 - Màng ngăn 57,415,000 861,230
27 PP2400029234 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG 19,484,000 292,260
28 PP2400029235 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG 57,253,500 858,810
29 PP2400029236 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG 3,975,000,000 59,625,000
30 PP2400029237 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125 19,484,000 292,260
31 PP2400029238 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 897,511,000 13,462,670
32 PP2400029239 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 19,484,000 292,260
33 PP2400029240 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol 38,169,000 572,540
34 PP2400029241 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 897,511,000 13,462,670
35 PP2400029242 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 19,484,000 292,260
36 PP2400029243 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH 42,410,000 636,150
37 PP2400029244 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg 7,306,500 109,600
38 PP2400029245 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg 8,482,000 127,230
39 PP2400029246 - Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg 90,082,500 1,351,240
40 PP2400029247 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức 19,368,000 290,520
41 PP2400029248 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 19,484,000 292,260
42 PP2400029249 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 939,259,000 14,088,890
43 PP2400029250 - Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay 5,289,000 79,340
44 PP2400029251 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone. 29,687,000 445,310
45 PP2400029252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 347,627,500 5,214,420
46 PP2400029253 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 17,048,500 255,730
47 PP2400029254 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 17,048,500 255,730
48 PP2400029255 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin 30,874,200 463,120
49 PP2400029256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 897,511,000 13,462,670
50 PP2400029257 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 17,048,500 255,730
51 PP2400029258 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 29,687,000 445,310
52 PP2400029259 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 202,842,500 3,042,640
53 PP2400029260 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM 17,048,500 255,730
54 PP2400029261 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM 29,687,000 445,310
55 PP2400029262 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 372,995,000 5,594,930
56 PP2400029263 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 17,048,500 255,730
57 PP2400029264 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone 29,687,000 445,310
58 PP2400029265 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG 9,742,000 146,130
59 PP2400029266 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG 86,302,500 1,294,540
60 PP2400029267 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG 8,482,000 127,230
61 PP2400029268 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe 7,306,500 109,600
62 PP2400029269 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe 88,980,000 1,334,700
63 PP2400029270 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe 8,644,372 129,670
64 PP2400029271 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM 13,984,000 209,760
65 PP2400029272 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM 155,917,500 2,338,770
66 PP2400029273 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM 7,306,500 109,600
67 PP2400029274 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG 60,369,120 905,540
68 PP2400029275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 74,082,000 1,111,230
69 PP2400029276 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 9,742,000 146,130
70 PP2400029277 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP 16,964,000 254,460
71 PP2400029278 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 9,906,624 148,600
72 PP2400029279 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 184,783,500 2,771,760
73 PP2400029280 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 18,940,000 284,100
74 PP2400029281 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 188,991,000 2,834,870
75 PP2400029282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 86,832,000 1,302,480
76 PP2400029283 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 93,390,000 1,400,850
77 PP2400029284 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin 23,305,000 349,580
78 PP2400029285 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125 21,205,000 318,080
79 PP2400029286 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125 2,050,572,500 30,758,590
80 PP2400029287 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium 44,090,000 661,350
81 PP2400029288 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 99,709,992 1,495,650
82 PP2400029289 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 27,641,880 414,630
83 PP2400029290 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 30,978,150 464,680
84 PP2400029291 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Ultra 71,776,000 1,076,640
85 PP2400029292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 37,176,300 557,650
86 PP2400029293 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride 122,618,410 1,839,280
87 PP2400029294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 77,477,400 1,162,170
88 PP2400029295 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid 97,681,815 1,465,230
89 PP2400029296 - Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng 148,302,000 2,224,530
90 PP2400029297 - Dung dịch axít rửa cóng phản ứng 107,856,000 1,617,840
91 PP2400029298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 158,742,000 2,381,130
92 PP2400029299 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron 311,827,500 4,677,420
93 PP2400029300 - Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario 529,182,000 7,937,730
94 PP2400029301 - Dung dịch rửa cóng phản ứng A 89,742,000 1,346,130
95 PP2400029302 - Dung dịch rửa cóng phản ứng B 69,034,500 1,035,520
96 PP2400029303 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL 15,140,400 227,110
97 PP2400029304 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa 18,601,460 279,030
98 PP2400029305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein urine 34,228,000 513,420
99 PP2400029306 - Điện cực dùng cho máy sinh hóa tự động 263,008,500 3,945,130
100 PP2400029307 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 9,791,200 146,870
101 PP2400029308 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin 21,230,000 318,450
102 PP2400029309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 912,120,000 13,681,800
103 PP2400029310 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh 41,394,220 620,920
104 PP2400029311 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT 14,447,160 216,710
105 PP2400029312 - Dung dịch bảo dưỡng buồng ủ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 13,482,000 202,230
106 PP2400029313 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl) 32,400,000 486,000
107 PP2400029314 - Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải. 5,740,500 86,110
108 PP2400029315 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF 8,440,500 126,610
109 PP2400029316 - Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains 198,432,000 2,976,480
110 PP2400029317 - Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH) 40,842,000 612,630
111 PP2400029318 - Dung dịch điện giải dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 16,745,000 251,180
112 PP2400029319 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 9,742,000 146,130
113 PP2400029320 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 21,205,000 318,080
114 PP2400029321 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 1,897,524,000 28,462,860
115 PP2400029322 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 9,742,000 146,130
116 PP2400029323 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC 12,723,000 190,850
117 PP2400029324 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 82,527,000 1,237,910
118 PP2400029325 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động 32,022,500 480,340
119 PP2400029326 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C 9,742,000 146,130
120 PP2400029327 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C 24,585,120 368,780
121 PP2400029328 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C 353,828,440 5,307,430
122 PP2400029329 - Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 41,930,000 628,950
123 PP2400029330 - Xi lanh hút mẫu và hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 63,986,500 959,800
124 PP2400029331 - Bộ van dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 108,898,000 1,633,470
125 PP2400029332 - Bộ phin lọc đầu vào dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 263,500 3,960
126 PP2400029333 - Vòng cao su xoay lọ hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 27,366,000 410,490
127 PP2400029334 - Dây bơm nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 20,898,000 313,470
128 PP2400029335 - Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 17,929,000 268,940
129 PP2400029336 - Giá đỡ khay hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 34,539,000 518,090
130 PP2400029337 - Phin lọc dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 9,481,000 142,220
131 PP2400029338 - Cảm biến nhiệt độ dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 12,209,000 183,140
132 PP2400029339 - Bơm hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 30,249,000 453,740
133 PP2400029340 - Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất tiền xử lý dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 17,973,000 269,600
134 PP2400029341 - Kim hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 7,259,000 108,890
135 PP2400029342 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT 307,117,500 4,606,770
136 PP2400029343 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT 19,402,000 291,030
137 PP2400029344 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT 32,650,000 489,750
138 PP2400029345 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 355,170,800 5,327,570
139 PP2400029346 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin 12,108,096 181,630
140 PP2400029347 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 215,133,040 3,227,000
141 PP2400029348 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 9,507,960 142,620
142 PP2400029349 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 21,514,190 322,720
143 PP2400029350 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 539,625,240 8,094,380
144 PP2400029351 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 12,932,328 193,990
145 PP2400029352 - Que thử nước tiểu ≥ 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu 488,565,000 7,328,480
146 PP2400029353 - Que thử kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 75,264,000 1,128,960
147 PP2400029354 - Que thử kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 75,264,000 1,128,960
148 PP2400029355 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 24,931,200 373,970
149 PP2400029356 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 18,580,800 278,720
150 PP2400029357 - Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 882,000,000 13,230,000
151 PP2400029358 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 94,311,000 1,414,670
152 PP2400029359 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người 215,271,000 3,229,070
153 PP2400029360 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người 214,578,000 3,218,670
154 PP2400029361 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người 139,540,632 2,093,110
155 PP2400029362 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 323,622,600 4,854,340
156 PP2400029363 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 12,075,000 181,130
157 PP2400029364 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 12,138,000 182,070
158 PP2400029365 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 138,600,000 2,079,000
159 PP2400029366 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 178,130,400 2,671,960
160 PP2400029367 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 808,407,600 12,126,120
161 PP2400029368 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 422,268,000 6,334,020
162 PP2400029369 - Dung dịch đệm ISE 171,643,500 2,574,660
163 PP2400029370 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 7,257,600 108,870
164 PP2400029371 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 207,358,200 3,110,380
165 PP2400029372 - Hóa chất điện giải dùng cho điện cực tham chiếu sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 36,588,300 548,830
166 PP2400029373 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,051,800 105,780
167 PP2400029374 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,584 127,110
168 PP2400029375 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 143,080,350 2,146,210
169 PP2400029376 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 143,080,350 2,146,210
170 PP2400029377 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 143,080,350 2,146,210
171 PP2400029378 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở 1,455,300 21,830
172 PP2400029379 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 36,172,500 542,590
173 PP2400029380 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 159,258,750 2,388,890
174 PP2400029381 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 309,865,500 4,647,990
175 PP2400029382 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 346,909,500 5,203,650
176 PP2400029383 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 200,565,750 3,008,490
177 PP2400029384 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. 2,650,200 39,760
178 PP2400029385 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động. 2,822,400 42,340
179 PP2400029386 - Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 86,902,200 1,303,540
180 PP2400029387 - Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 334,530,000 5,017,950
181 PP2400029388 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ alkaline phosphatase (ALP) 7,698,600 115,480
182 PP2400029389 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase 64,713,600 970,710
183 PP2400029390 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Cholesterol 76,923,000 1,153,850
184 PP2400029391 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Glucose 168,690,060 2,530,360
185 PP2400029392 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 21,898,800 328,490
186 PP2400029393 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 97,151,250 1,457,270
187 PP2400029394 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 4,517,100 67,760
188 PP2400029395 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh (IRON) 93,252,600 1,398,790
189 PP2400029396 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 169,454,250 2,541,820
190 PP2400029397 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 26,019,000 390,290
191 PP2400029398 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 99,463,140 1,491,950
192 PP2400029399 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ lactate dehydrogenase (LDH) 142,502,976 2,137,550
193 PP2400029400 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF 903,000 13,550
194 PP2400029401 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa tự động 19,514,000 292,710
195 PP2400029402 - Điện cực Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 97,251,000 1,458,770
196 PP2400029403 - Điện cực K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 99,290,625 1,489,360
197 PP2400029404 - Điện cực Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 97,251,000 1,458,770
198 PP2400029405 - Điện cực tham chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 79,915,500 1,198,740
199 PP2400029406 - Xy-lanh hút bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 23,708,160 355,630
200 PP2400029407 - Xy-lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 30,097,440 451,470
201 PP2400029408 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao (CRP Hs Cal) 64,896,300 973,450
202 PP2400029409 - Định lượng HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động 758,696,400 11,380,450
203 PP2400029410 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động 48,090,000 721,350
204 PP2400029411 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 75,121,200 1,126,820
205 PP2400029412 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 482,118,000 7,231,770
206 PP2400029413 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin 79,348,500 1,190,230
207 PP2400029414 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 47,812,800 717,200
208 PP2400029415 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 47,812,800 717,200
209 PP2400029416 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 47,812,800 717,200
210 PP2400029417 - Dung dịch rửa ống và cốc đo cho máy xét nghiệm miễn dịch 572,040,000 8,580,600
211 PP2400029418 - Dung dịch rửa điện cực dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 9,783,210 146,750
212 PP2400029419 - Dung dịch rửa loại bỏ tạp chất gây nhiễu cho máy xét nghiệm miễn dịch 112,392,000 1,685,880
213 PP2400029420 - Đầu côn hút bệnh phẩm và cốc chứa hỗn hợp tham gia phản ứng miễn dịch 201,757,500 3,026,370
214 PP2400029421 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 35,244,720 528,680
215 PP2400029422 - Cốc chứa mẫu thử, vật liệu chứng và mẫu chuẩn. 10,076,916 151,160
216 PP2400029423 - Dung dịch pha loãng NaCl 9% 2,878,320 43,180
217 PP2400029424 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 642,335,022 9,635,030
218 PP2400029425 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 570,964,464 8,564,470
219 PP2400029426 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 570,964,464 8,564,470
220 PP2400029427 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 356,852,790 5,352,800
221 PP2400029428 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 570,964,464 8,564,470
222 PP2400029429 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 285,482,232 4,282,240
223 PP2400029430 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin 713,705,580 10,705,590
224 PP2400029431 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SFLT1 339,570,000 5,093,550
225 PP2400029432 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PIGF 339,570,000 5,093,550
226 PP2400029433 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH 4,877,176,460 73,157,650
227 PP2400029434 - Hóa chất xét nghiệm định lượng VTM D 206,010,000 3,090,150
228 PP2400029435 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH 46,258,698 693,890
229 PP2400029436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng BHCG 2,423,074,600 36,346,120
230 PP2400029437 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 290,768,940 4,361,540
231 PP2400029438 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 290,768,940 4,361,540
232 PP2400029439 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 290,768,940 4,361,540
233 PP2400029440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II 832,656,528 12,489,850
234 PP2400029441 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 428,223,348 6,423,360
235 PP2400029442 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 952,560,000 14,288,400
236 PP2400029443 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 60,249,714 903,750
237 PP2400029444 - Hóa chất xét nghiêm định lượng CA 15-3 277,552,176 4,163,290
238 PP2400029445 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol 4,895,100 73,430
239 PP2400029446 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 4,851,000 72,770
240 PP2400029447 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 4,895,100 73,430
241 PP2400029448 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 4,895,100 73,430
242 PP2400029449 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 4,895,100 73,430
243 PP2400029450 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 4,895,100 73,430
244 PP2400029451 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 4,895,100 73,430
245 PP2400029452 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SfLT1 24,255,000 363,830
246 PP2400029453 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm PLGF 24,255,000 363,830
247 PP2400029454 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH 25,011,160 375,170
248 PP2400029455 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH 12,237,752 183,570
249 PP2400029456 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D 8,400,000 126,000
250 PP2400029457 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG 4,895,100 73,430
251 PP2400029458 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 4,895,100 73,430
252 PP2400029459 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 4,895,100 73,430
253 PP2400029460 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 4,895,100 73,430
254 PP2400029461 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 5,874,120 88,120
255 PP2400029462 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,895,100 73,430
256 PP2400029463 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 24,696,000 370,440
257 PP2400029464 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 19,581,156 293,720
258 PP2400029465 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 5,874,120 88,120
259 PP2400029466 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 16,153,830 242,310
260 PP2400029467 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vitamin D 10,256,400 153,850
261 PP2400029468 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 79,380,000 1,190,700
262 PP2400029469 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch SCC 11,533,836 173,010
263 PP2400029470 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm AMH plus 112,550,220 1,688,260
264 PP2400029471 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 48,461,490 726,930
265 PP2400029472 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 35,280,000 529,200
266 PP2400029473 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa phát quang 257,376,000 3,860,640
267 PP2400029474 - Dung dịch pha loãng mẫu 40,137,678 602,070
268 PP2400029475 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử 116,160,720 1,742,420
269 PP2400029476 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 571,536,000 8,573,040
270 PP2400029477 - Que kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 2,734,200 41,020
271 PP2400029478 - Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 9,900,000 148,500
272 PP2400029479 - Cóng xét nghiệm soi cặn nước tiểu 97,020,000 1,455,300
273 PP2400029480 - Cóng đo tham chiếu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 17,160,000 257,400
274 PP2400029481 - Dung dịch rửa ống và hệ thống máy khí máu và điện giải 232,848,000 3,492,720
275 PP2400029482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải 407,484,000 6,112,260
276 PP2400029483 - Dung dịch hiệu chuẩn cho các thông số Glu, lac, Urea/BUN cho máy khí máu và điện giải 87,759,000 1,316,390
277 PP2400029484 - Giấy in kết quả xét nghiệm cho máy khí máu 7,906,800 118,610
278 PP2400029485 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy khí máu 44,982,000 674,730
279 PP2400029486 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy khí máu 44,982,000 674,730
280 PP2400029487 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy khí máu 44,982,000 674,730
281 PP2400029488 - Dụng cụ lấy mẫu có chứa Heparin 280,035,000 4,200,530
282 PP2400029489 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu 6,584,132 98,770
283 PP2400029490 - Dung dịch khử Protein 6,167,700 92,520
284 PP2400029491 - Điện cực Na 29,603,700 444,060
285 PP2400029492 - Điện cực K 28,312,328 424,690
286 PP2400029493 - Điện cực CL 28,009,296 420,140
287 PP2400029494 - Điện cực tham chiếu 40,829,796 612,450
288 PP2400029495 - Chất thử điện giải 10,489,500 157,350
289 PP2400029496 - Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao 1,305,360 19,590
290 PP2400029497 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp 1,305,360 19,590
291 PP2400029498 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực 14,724,460 220,870
292 PP2400029499 - Dung dịch đo chỉ số huyết thanh 45,687,600 685,320
293 PP2400029500 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm 16,223,760 243,360
294 PP2400029501 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid 2,433,564 36,510
295 PP2400029502 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng 811,188 12,170
296 PP2400029503 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm 79,934,400 1,199,020
297 PP2400029504 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd 20,069,910 301,050
298 PP2400029505 - Dung dịch chất đệm phản ứng 8,699,292 130,490
299 PP2400029506 - Cuvette phản ứng 134,615,250 2,019,230
300 PP2400029507 - Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa 43,956,000 659,340
301 PP2400029508 - Nước rửa kim hút mẫu 1 6,300,000 94,500
302 PP2400029509 - Nước rửa kim hút mẫu 2 2,100,000 31,500
303 PP2400029510 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 44,755,200 671,330
304 PP2400029511 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure 48,783,168 731,750
305 PP2400029512 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 45,734,220 686,020
306 PP2400029513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric 34,167,798 512,520
307 PP2400029514 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 5,594,400 83,920
308 PP2400029515 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride 5,790,208 86,860
309 PP2400029516 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 31,468,500 472,030
310 PP2400029517 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 16,293,720 244,410
311 PP2400029518 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 24,475,500 367,140
312 PP2400029519 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 27,412,560 411,190
313 PP2400029520 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 56,978,964 854,690
314 PP2400029521 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 56,978,964 854,690
315 PP2400029522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 6,237,756 93,570
316 PP2400029523 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 39,048,912 585,740
317 PP2400029524 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calci 30,376,080 455,650
318 PP2400029525 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt 28,456,864 426,860
319 PP2400029526 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa 6,097,896 91,470
320 PP2400029527 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa 33,600,000 504,000
321 PP2400029528 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa 33,600,000 504,000
322 PP2400029529 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL 14,228,424 213,430
323 PP2400029530 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL 12,237,752 183,570
324 PP2400029531 - Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 4,648,016 69,730
325 PP2400029532 - Hóa chất định lượng HbA1C 432,188,352 6,482,830
326 PP2400029533 - Hóa chất ly giải hồng cầu 25,611,168 384,170
327 PP2400029534 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C 19,208,372 288,130
328 PP2400029535 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bình thường 35,280,000 529,200
329 PP2400029536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bệnh lý 36,162,000 542,430
330 PP2400029537 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C CRP) độ nhạy cao 96,041,868 1,440,630
331 PP2400029538 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein 16,013,976 240,210
332 PP2400029539 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Protein toàn phần 8,209,084 123,140
333 PP2400029540 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thường xét nghiệm định lượng Protein, Albumin 15,072,248 226,090
334 PP2400029541 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh xét nghiệm định lượng Protein, Albumin 15,072,248 226,090
335 PP2400029542 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 198,000,000 2,970,000
336 PP2400029543 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 5,482,512 82,240
337 PP2400029544 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu 17,607,672 264,120
338 PP2400029545 - Dung dịch pha loãng mẫu 25,804,170 387,070
339 PP2400029546 - Dung dịch phụ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride 18,671,310 280,070
340 PP2400029547 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 223,216,560 3,348,250
341 PP2400029548 - Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa 16,599,284 248,990
342 PP2400029549 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 29,612,910 444,200
343 PP2400029550 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 9,742,000 146,130
344 PP2400029551 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH 21,205,000 318,080
345 PP2400029552 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 153,705,000 2,305,580
346 PP2400029553 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 9,088,800 136,340
347 PP2400029554 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 19,707,000 295,610
348 PP2400029555 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 119,397,000 1,790,960
349 PP2400029556 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 8,721,600 130,830
350 PP2400029557 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 20,610,000 309,150
351 PP2400029558 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 119,397,000 1,790,960
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức thấp
Mã phần lô PP2400029208
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức trung bình
Mã phần lô PP2400029209
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh mức cao
Mã phần lô PP2400029210
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 1
Mã phần lô PP2400029211
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 2
Mã phần lô PP2400029212
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp mức 3
Mã phần lô PP2400029213
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức
Mã phần lô PP2400029214
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2400029215
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2400029216
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400029217
Giá từng phần lô 22,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400029218
Giá từng phần lô 22,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao
Mã phần lô PP2400029219
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2400029220
Giá từng phần lô 14,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400029221
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029222
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400029223
Giá từng phần lô 14,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400029224
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt II
Mã phần lô PP2400029225
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt
Mã phần lô PP2400029226
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2400029227
Giá từng phần lô 198,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tạo môi trường phát quang
Mã phần lô PP2400029228
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu và thuốc thử
Mã phần lô PP2400029229
Giá từng phần lô 128,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm và rửa đường ống dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029230
Giá từng phần lô 451,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,769,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2400029231
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400029232
Giá từng phần lô 707,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,617,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2400029233
Giá từng phần lô 57,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng β‑hCG
Mã phần lô PP2400029234
Giá từng phần lô 19,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng β‑hCG
Mã phần lô PP2400029235
Giá từng phần lô 57,253,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng và định tính β‑hCG
Mã phần lô PP2400029236
Giá từng phần lô 3,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2400029237
Giá từng phần lô 19,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400029238
Giá từng phần lô 897,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,462,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400029239
Giá từng phần lô 19,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400029240
Giá từng phần lô 38,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400029241
Giá từng phần lô 897,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,462,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400029242
Giá từng phần lô 19,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400029243
Giá từng phần lô 42,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400029244
Giá từng phần lô 7,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400029245
Giá từng phần lô 8,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm để định tính và định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2400029246
Giá từng phần lô 90,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2400029247
Giá từng phần lô 19,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400029248
Giá từng phần lô 19,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400029249
Giá từng phần lô 939,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,088,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng để pha loãng hóa chất xét nghiệm bằng tay
Mã phần lô PP2400029250
Giá từng phần lô 5,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesterone.
Mã phần lô PP2400029251
Giá từng phần lô 29,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400029252
Giá từng phần lô 347,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400029253
Giá từng phần lô 17,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400029254
Giá từng phần lô 17,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400029255
Giá từng phần lô 30,874,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400029256
Giá từng phần lô 897,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,462,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2400029257
Giá từng phần lô 17,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2400029258
Giá từng phần lô 29,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2400029259
Giá từng phần lô 202,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2400029260
Giá từng phần lô 17,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2400029261
Giá từng phần lô 29,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2400029262
Giá từng phần lô 372,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400029263
Giá từng phần lô 17,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400029264
Giá từng phần lô 29,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2400029265
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2400029266
Giá từng phần lô 86,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2400029267
Giá từng phần lô 8,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400029268
Giá từng phần lô 7,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400029269
Giá từng phần lô 88,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400029270
Giá từng phần lô 8,644,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2400029271
Giá từng phần lô 13,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2400029272
Giá từng phần lô 155,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2400029273
Giá từng phần lô 7,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin BCG
Mã phần lô PP2400029274
Giá từng phần lô 60,369,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400029275
Giá từng phần lô 74,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400029276
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400029277
Giá từng phần lô 16,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2400029278
Giá từng phần lô 9,906,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2400029279
Giá từng phần lô 184,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400029280
Giá từng phần lô 18,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2400029281
Giá từng phần lô 188,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400029282
Giá từng phần lô 86,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400029283
Giá từng phần lô 93,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2400029284
Giá từng phần lô 23,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2400029285
Giá từng phần lô 21,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ca125
Mã phần lô PP2400029286
Giá từng phần lô 2,050,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,758,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400029287
Giá từng phần lô 44,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400029288
Giá từng phần lô 99,709,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400029289
Giá từng phần lô 27,641,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400029290
Giá từng phần lô 30,978,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Ultra
Mã phần lô PP2400029291
Giá từng phần lô 71,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400029292
Giá từng phần lô 37,176,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400029293
Giá từng phần lô 122,618,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400029294
Giá từng phần lô 77,477,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400029295
Giá từng phần lô 97,681,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiềm rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400029296
Giá từng phần lô 148,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch axít rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400029297
Giá từng phần lô 107,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400029298
Giá từng phần lô 158,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2400029299
Giá từng phần lô 311,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein Vario
Mã phần lô PP2400029300
Giá từng phần lô 529,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng A
Mã phần lô PP2400029301
Giá từng phần lô 89,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng B
Mã phần lô PP2400029302
Giá từng phần lô 69,034,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm HDL, LDL
Mã phần lô PP2400029303
Giá từng phần lô 15,140,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029304
Giá từng phần lô 18,601,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein urine
Mã phần lô PP2400029305
Giá từng phần lô 34,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029306
Giá từng phần lô 263,008,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400029307
Giá từng phần lô 9,791,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400029308
Giá từng phần lô 21,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400029309
Giá từng phần lô 912,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,681,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2400029310
Giá từng phần lô 41,394,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải ICT
Mã phần lô PP2400029311
Giá từng phần lô 14,447,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng buồng ủ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029312
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng sodium (Na), potassium (K), và chloride (Cl)
Mã phần lô PP2400029313
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ protein dùng trong xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2400029314
Giá từng phần lô 5,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF
Mã phần lô PP2400029315
Giá từng phần lô 8,440,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains, và Lambda Light Chains
Mã phần lô PP2400029316
Giá từng phần lô 198,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase (LDH)
Mã phần lô PP2400029317
Giá từng phần lô 40,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch điện giải dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029318
Giá từng phần lô 16,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400029319
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400029320
Giá từng phần lô 21,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400029321
Giá từng phần lô 1,897,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,462,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400029322
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400029323
Giá từng phần lô 12,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400029324
Giá từng phần lô 82,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029325
Giá từng phần lô 32,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400029326
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400029327
Giá từng phần lô 24,585,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400029328
Giá từng phần lô 353,828,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,307,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029329
Giá từng phần lô 41,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi lanh hút mẫu và hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029330
Giá từng phần lô 63,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ van dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029331
Giá từng phần lô 108,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phin lọc đầu vào dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029332
Giá từng phần lô 263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cao su xoay lọ hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029333
Giá từng phần lô 27,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029334
Giá từng phần lô 20,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029335
Giá từng phần lô 17,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ khay hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029336
Giá từng phần lô 34,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029337
Giá từng phần lô 9,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến nhiệt độ dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029338
Giá từng phần lô 12,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029339
Giá từng phần lô 30,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến mức dung dịch bình hoá chất tiền xử lý dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029340
Giá từng phần lô 17,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút nước thải dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400029341
Giá từng phần lô 7,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400029342
Giá từng phần lô 307,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400029343
Giá từng phần lô 19,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400029344
Giá từng phần lô 32,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029345
Giá từng phần lô 355,170,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,327,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029346
Giá từng phần lô 12,108,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400029347
Giá từng phần lô 215,133,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400029348
Giá từng phần lô 9,507,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400029349
Giá từng phần lô 21,514,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029350
Giá từng phần lô 539,625,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029351
Giá từng phần lô 12,932,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu ≥ 10 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400029352
Giá từng phần lô 488,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,328,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029353
Giá từng phần lô 75,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029354
Giá từng phần lô 75,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400029355
Giá từng phần lô 24,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400029356
Giá từng phần lô 18,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029357
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400029358
Giá từng phần lô 94,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400029359
Giá từng phần lô 215,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ aspartate aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400029360
Giá từng phần lô 214,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400029361
Giá từng phần lô 139,540,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029362
Giá từng phần lô 323,622,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,854,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400029363
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400029364
Giá từng phần lô 12,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029365
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029366
Giá từng phần lô 178,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029367
Giá từng phần lô 808,407,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029368
Giá từng phần lô 422,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,334,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400029369
Giá từng phần lô 171,643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029370
Giá từng phần lô 7,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400029371
Giá từng phần lô 207,358,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải dùng cho điện cực tham chiếu sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029372
Giá từng phần lô 36,588,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400029373
Giá từng phần lô 7,051,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400029374
Giá từng phần lô 8,473,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400029375
Giá từng phần lô 143,080,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400029376
Giá từng phần lô 143,080,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400029377
Giá từng phần lô 143,080,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF , sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2400029378
Giá từng phần lô 1,455,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400029379
Giá từng phần lô 36,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029380
Giá từng phần lô 159,258,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029381
Giá từng phần lô 309,865,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,647,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029382
Giá từng phần lô 346,909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029383
Giá từng phần lô 200,565,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động.
Mã phần lô PP2400029384
Giá từng phần lô 2,650,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động.
Mã phần lô PP2400029385
Giá từng phần lô 2,822,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029386
Giá từng phần lô 86,902,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029387
Giá từng phần lô 334,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,017,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ alkaline phosphatase (ALP)
Mã phần lô PP2400029388
Giá từng phần lô 7,698,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-amylase
Mã phần lô PP2400029389
Giá từng phần lô 64,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Cholesterol
Mã phần lô PP2400029390
Giá từng phần lô 76,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Glucose
Mã phần lô PP2400029391
Giá từng phần lô 168,690,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400029392
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400029393
Giá từng phần lô 97,151,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,457,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400029394
Giá từng phần lô 4,517,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh (IRON)
Mã phần lô PP2400029395
Giá từng phần lô 93,252,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400029396
Giá từng phần lô 169,454,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400029397
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400029398
Giá từng phần lô 99,463,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ lactate dehydrogenase (LDH)
Mã phần lô PP2400029399
Giá từng phần lô 142,502,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Total Urine/CSF
Mã phần lô PP2400029400
Giá từng phần lô 903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029401
Giá từng phần lô 19,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029402
Giá từng phần lô 97,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029403
Giá từng phần lô 99,290,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029404
Giá từng phần lô 97,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029405
Giá từng phần lô 79,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029406
Giá từng phần lô 23,708,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029407
Giá từng phần lô 30,097,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao (CRP Hs Cal)
Mã phần lô PP2400029408
Giá từng phần lô 64,896,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029409
Giá từng phần lô 758,696,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,380,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu cho xét nghiệm HbA1c dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400029410
Giá từng phần lô 48,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400029411
Giá từng phần lô 75,121,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029412
Giá từng phần lô 482,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,231,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400029413
Giá từng phần lô 79,348,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400029414
Giá từng phần lô 47,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400029415
Giá từng phần lô 47,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400029416
Giá từng phần lô 47,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ống và cốc đo cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029417
Giá từng phần lô 572,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029418
Giá từng phần lô 9,783,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ tạp chất gây nhiễu cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029419
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút bệnh phẩm và cốc chứa hỗn hợp tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400029420
Giá từng phần lô 201,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029421
Giá từng phần lô 35,244,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chứa mẫu thử, vật liệu chứng và mẫu chuẩn.
Mã phần lô PP2400029422
Giá từng phần lô 10,076,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng NaCl 9%
Mã phần lô PP2400029423
Giá từng phần lô 2,878,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400029424
Giá từng phần lô 642,335,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,635,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400029425
Giá từng phần lô 570,964,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,564,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400029426
Giá từng phần lô 570,964,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,564,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400029427
Giá từng phần lô 356,852,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400029428
Giá từng phần lô 570,964,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,564,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400029429
Giá từng phần lô 285,482,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400029430
Giá từng phần lô 713,705,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,705,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SFLT1
Mã phần lô PP2400029431
Giá từng phần lô 339,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PIGF
Mã phần lô PP2400029432
Giá từng phần lô 339,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2400029433
Giá từng phần lô 4,877,176,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,157,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng VTM D
Mã phần lô PP2400029434
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2400029435
Giá từng phần lô 46,258,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng BHCG
Mã phần lô PP2400029436
Giá từng phần lô 2,423,074,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,346,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400029437
Giá từng phần lô 290,768,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400029438
Giá từng phần lô 290,768,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400029439
Giá từng phần lô 290,768,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2400029440
Giá từng phần lô 832,656,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,489,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400029441
Giá từng phần lô 428,223,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400029442
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400029443
Giá từng phần lô 60,249,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiêm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400029444
Giá từng phần lô 277,552,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400029445
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400029446
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400029447
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400029448
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400029449
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400029450
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400029451
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SfLT1
Mã phần lô PP2400029452
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm PLGF
Mã phần lô PP2400029453
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2400029454
Giá từng phần lô 25,011,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2400029455
Giá từng phần lô 12,237,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2400029456
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG
Mã phần lô PP2400029457
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400029458
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400029459
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400029460
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400029461
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400029462
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400029463
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400029464
Giá từng phần lô 19,581,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400029465
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029466
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2400029467
Giá từng phần lô 10,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2400029468
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch SCC
Mã phần lô PP2400029469
Giá từng phần lô 11,533,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm AMH plus
Mã phần lô PP2400029470
Giá từng phần lô 112,550,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400029471
Giá từng phần lô 48,461,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2400029472
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400029473
Giá từng phần lô 257,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400029474
Giá từng phần lô 40,137,678
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử
Mã phần lô PP2400029475
Giá từng phần lô 116,160,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029476
Giá từng phần lô 571,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,573,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029477
Giá từng phần lô 2,734,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029478
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng xét nghiệm soi cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400029479
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo tham chiếu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400029480
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ống và hệ thống máy khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400029481
Giá từng phần lô 232,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 6 thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400029482
Giá từng phần lô 407,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,112,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho các thông số Glu, lac, Urea/BUN cho máy khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400029483
Giá từng phần lô 87,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400029484
Giá từng phần lô 7,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400029485
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400029486
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400029487
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy mẫu có chứa Heparin
Mã phần lô PP2400029488
Giá từng phần lô 280,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu
Mã phần lô PP2400029489
Giá từng phần lô 6,584,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử Protein
Mã phần lô PP2400029490
Giá từng phần lô 6,167,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2400029491
Giá từng phần lô 29,603,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2400029492
Giá từng phần lô 28,312,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực CL
Mã phần lô PP2400029493
Giá từng phần lô 28,009,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400029494
Giá từng phần lô 40,829,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử điện giải
Mã phần lô PP2400029495
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao
Mã phần lô PP2400029496
Giá từng phần lô 1,305,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp
Mã phần lô PP2400029497
Giá từng phần lô 1,305,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng điện cực
Mã phần lô PP2400029498
Giá từng phần lô 14,724,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đo chỉ số huyết thanh
Mã phần lô PP2400029499
Giá từng phần lô 45,687,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm
Mã phần lô PP2400029500
Giá từng phần lô 16,223,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid
Mã phần lô PP2400029501
Giá từng phần lô 2,433,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400029502
Giá từng phần lô 811,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm
Mã phần lô PP2400029503
Giá từng phần lô 79,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd
Mã phần lô PP2400029504
Giá từng phần lô 20,069,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chất đệm phản ứng
Mã phần lô PP2400029505
Giá từng phần lô 8,699,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2400029506
Giá từng phần lô 134,615,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400029507
Giá từng phần lô 43,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim hút mẫu 1
Mã phần lô PP2400029508
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim hút mẫu 2
Mã phần lô PP2400029509
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400029510
Giá từng phần lô 44,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure
Mã phần lô PP2400029511
Giá từng phần lô 48,783,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400029512
Giá từng phần lô 45,734,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2400029513
Giá từng phần lô 34,167,798
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400029514
Giá từng phần lô 5,594,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400029515
Giá từng phần lô 5,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400029516
Giá từng phần lô 31,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400029517
Giá từng phần lô 16,293,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400029518
Giá từng phần lô 24,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400029519
Giá từng phần lô 27,412,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2400029520
Giá từng phần lô 56,978,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2400029521
Giá từng phần lô 56,978,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2400029522
Giá từng phần lô 6,237,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2400029523
Giá từng phần lô 39,048,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng calci
Mã phần lô PP2400029524
Giá từng phần lô 30,376,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt
Mã phần lô PP2400029525
Giá từng phần lô 28,456,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400029526
Giá từng phần lô 6,097,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 1 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400029527
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức 2 các xét nghiệm định lượng trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400029528
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL
Mã phần lô PP2400029529
Giá từng phần lô 14,228,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2400029530
Giá từng phần lô 12,237,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400029531
Giá từng phần lô 4,648,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400029532
Giá từng phần lô 432,188,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,482,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400029533
Giá từng phần lô 25,611,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400029534
Giá từng phần lô 19,208,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bình thường
Mã phần lô PP2400029535
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1C mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400029536
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C CRP) độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400029537
Giá từng phần lô 96,041,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2400029538
Giá từng phần lô 16,013,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin, Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400029539
Giá từng phần lô 8,209,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thường xét nghiệm định lượng Protein, Albumin
Mã phần lô PP2400029540
Giá từng phần lô 15,072,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh xét nghiệm định lượng Protein, Albumin
Mã phần lô PP2400029541
Giá từng phần lô 15,072,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400029542
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400029543
Giá từng phần lô 5,482,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu
Mã phần lô PP2400029544
Giá từng phần lô 17,607,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400029545
Giá từng phần lô 25,804,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2400029546
Giá từng phần lô 18,671,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029547
Giá từng phần lô 223,216,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2400029548
Giá từng phần lô 16,599,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400029549
Giá từng phần lô 29,612,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400029550
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400029551
Giá từng phần lô 21,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400029552
Giá từng phần lô 153,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400029553
Giá từng phần lô 9,088,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400029554
Giá từng phần lô 19,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400029555
Giá từng phần lô 119,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400029556
Giá từng phần lô 8,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400029557
Giá từng phần lô 20,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400029558
Giá từng phần lô 119,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->