Gói thầu: Gói thầu: 21 danh mục thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400446906-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: 21 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400237077
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 352,667,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400391586 - KH313.01 5,280,000 53,000
2 PP2400391587 - KH313.02 2,625,000 27,000
3 PP2400391588 - KH313.03 3,000,000 30,000
4 PP2400391589 - KH313.04 1,600,000 16,000
5 PP2400391590 - KH313.05 5,040,000 51,000
6 PP2400391591 - KH313.06 18,000,000 180,000
7 PP2400391592 - KH313.07 2,520,000 26,000
8 PP2400391593 - KH313.08 26,775,000 268,000
9 PP2400391594 - KH313.09 136,800,000 1,368,000
10 PP2400391595 - KH313.10 1,600,000 16,000
11 PP2400391596 - KH313.11 2,310,000 24,000
12 PP2400391597 - KH313.12 25,950,000 260,000
13 PP2400391598 - KH313.13 18,000,000 180,000
14 PP2400391599 - KH313.14 16,600,000 166,000
15 PP2400391600 - KH313.15 44,625,000 447,000
16 PP2400391601 - KH313.16 1,340,000 14,000
17 PP2400391602 - KH313.17 22,312,500 224,000
18 PP2400391603 - KH313.18 8,820,000 89,000
19 PP2400391604 - KH313.19 1,680,000 17,000
20 PP2400391605 - KH313.20 6,240,000 63,000
21 PP2400391606 - KH313.21 1,550,000 16,000
KH313.01
Mã phần lô PP2400391586
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.02
Mã phần lô PP2400391587
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.03
Mã phần lô PP2400391588
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.04
Mã phần lô PP2400391589
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.05
Mã phần lô PP2400391590
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.06
Mã phần lô PP2400391591
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.07
Mã phần lô PP2400391592
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.08
Mã phần lô PP2400391593
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.09
Mã phần lô PP2400391594
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.10
Mã phần lô PP2400391595
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.11
Mã phần lô PP2400391596
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.12
Mã phần lô PP2400391597
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.13
Mã phần lô PP2400391598
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.14
Mã phần lô PP2400391599
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.15
Mã phần lô PP2400391600
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.16
Mã phần lô PP2400391601
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.17
Mã phần lô PP2400391602
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.18
Mã phần lô PP2400391603
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.19
Mã phần lô PP2400391604
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.20
Mã phần lô PP2400391605
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH313.21
Mã phần lô PP2400391606
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->