Gói thầu: Gói thầu 26 danh mục thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035993-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Thành phố Cao Bằng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Thành phố Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 26 danh mục thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500017781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 644,082,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500054670 - KH2025.01 37,200,000 372,000
2 PP2500054671 - KH2025.02 6,000,000 60,000
3 PP2500054672 - KH2025.03 52,290,000 523,000
4 PP2500054673 - KH2025.04 3,000,000 30,000
5 PP2500054674 - KH2025.05 516,000 6,000
6 PP2500054675 - KH2025.06 504,000 6,000
7 PP2500054676 - KH2025.07 53,200,000 532,000
8 PP2500054677 - KH2025.08 190,696,000 1,907,000
9 PP2500054678 - KH2025.09 38,707,200 388,000
10 PP2500054679 - KH2025.10 3,780,000 38,000
11 PP2500054680 - KH2025.11 22,680,000 227,000
12 PP2500054681 - KH2025.12 6,960,000 70,000
13 PP2500054682 - KH2025.13 4,080,000 41,000
14 PP2500054683 - KH2025.14 1,698,000 17,000
15 PP2500054684 - KH2025.15 11,025,000 111,000
16 PP2500054685 - KH2025.16 1,230,000 13,000
17 PP2500054686 - KH2025.17 18,720,000 188,000
18 PP2500054687 - KH2025.18 16,800,000 168,000
19 PP2500054688 - KH2025.19 57,600,000 576,000
20 PP2500054689 - KH2025.20 6,450,000 65,000
21 PP2500054690 - KH2025.21 5,292,000 53,000
22 PP2500054691 - KH2025.22 1,908,000 20,000
23 PP2500054692 - KH2025.23 5,970,000 60,000
24 PP2500054693 - KH2025.24 53,424,000 535,000
25 PP2500054694 - KH2025.25 7,182,000 72,000
26 PP2500054695 - KH2025.26 37,170,000 372,000
KH2025.01
Mã phần lô PP2500054670
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.02
Mã phần lô PP2500054671
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.03
Mã phần lô PP2500054672
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.04
Mã phần lô PP2500054673
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.05
Mã phần lô PP2500054674
Giá từng phần lô 516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.06
Mã phần lô PP2500054675
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.07
Mã phần lô PP2500054676
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.08
Mã phần lô PP2500054677
Giá từng phần lô 190,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.09
Mã phần lô PP2500054678
Giá từng phần lô 38,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.10
Mã phần lô PP2500054679
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.11
Mã phần lô PP2500054680
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.12
Mã phần lô PP2500054681
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.13
Mã phần lô PP2500054682
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.14
Mã phần lô PP2500054683
Giá từng phần lô 1,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.15
Mã phần lô PP2500054684
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.16
Mã phần lô PP2500054685
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.17
Mã phần lô PP2500054686
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.18
Mã phần lô PP2500054687
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.19
Mã phần lô PP2500054688
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.20
Mã phần lô PP2500054689
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.21
Mã phần lô PP2500054690
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.22
Mã phần lô PP2500054691
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.23
Mã phần lô PP2500054692
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.24
Mã phần lô PP2500054693
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.25
Mã phần lô PP2500054694
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH2025.26
Mã phần lô PP2500054695
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->