Gói thầu: Gói thầu 3: Cung ứng các mặt hàng vị thuốc cổ truyền bổ sung lần 2 năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300235758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Cung ứng các mặt hàng vị thuốc cổ truyền bổ sung lần 2 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300094968 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,458,573,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.878.586 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300341485 - Bạch chỉ | 11,299,500 | 169,492 |
| 2 | PP2300341486 - Bạch linh (phục linh) | 24,806,250 | 372,093 |
| 3 | PP2300341487 - Bạch thược | 19,012,500 | 285,187 |
| 4 | PP2300341488 - Bạch truật | 12,899,250 | 193,488 |
| 5 | PP2300341489 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,880,000 | 88,200 |
| 6 | PP2300341490 - Cam thảo | 20,065,500 | 300,982 |
| 7 | PP2300341491 - Can khương | 5,806,500 | 87,097 |
| 8 | PP2300341492 - Cát căn | 8,316,000 | 124,740 |
| 9 | PP2300341493 - Cát cánh | 25,704,000 | 385,560 |
| 10 | PP2300341494 - Câu đằng | 20,790,000 | 311,850 |
| 11 | PP2300341495 - Câu kỷ tử | 29,032,500 | 435,487 |
| 12 | PP2300341496 - Cẩu tích | 5,622,750 | 84,341 |
| 13 | PP2300341497 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 11,917,500 | 178,762 |
| 14 | PP2300341498 - Chi tử | 10,944,000 | 164,160 |
| 15 | PP2300341499 - Cỏ ngọt | 6,470,000 | 97,050 |
| 16 | PP2300341500 - Cốt toái bổ | 11,190,000 | 167,850 |
| 17 | PP2300341501 - Cúc hoa vàng | 32,287,500 | 484,312 |
| 18 | PP2300341502 - Đan sâm | 15,540,000 | 233,100 |
| 19 | PP2300341503 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 73,080,000 | 1,096,200 |
| 20 | PP2300341504 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 26,250,000 | 393,750 |
| 21 | PP2300341505 - Đỗ trọng | 23,625,000 | 354,375 |
| 22 | PP2300341506 - Độc hoạt | 25,284,000 | 379,260 |
| 23 | PP2300341507 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 40,918,500 | 613,777 |
| 24 | PP2300341508 - Hoài sơn | 7,822,500 | 117,337 |
| 25 | PP2300341509 - Hoàng bá | 11,920,000 | 178,800 |
| 26 | PP2300341510 - Hoàng cầm | 14,647,500 | 219,712 |
| 27 | PP2300341511 - Hoàng liên | 35,574,000 | 533,610 |
| 28 | PP2300341512 - Hồng hoa | 32,303,250 | 484,548 |
| 29 | PP2300341513 - Huyền sâm | 6,720,000 | 100,800 |
| 30 | PP2300341514 - Hy thiêm | 6,795,000 | 101,925 |
| 31 | PP2300341515 - Ích trí nhân | 24,255,000 | 363,825 |
| 32 | PP2300341516 - Kê huyết đằng | 11,151,000 | 167,265 |
| 33 | PP2300341517 - Khiếm thực | 13,965,000 | 209,475 |
| 34 | PP2300341518 - Khương hoạt | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 35 | PP2300341519 - Kim ngân hoa | 32,760,000 | 491,400 |
| 36 | PP2300341520 - Kim tiền thảo | 4,984,000 | 74,760 |
| 37 | PP2300341521 - Lạc tiên | 4,015,000 | 60,225 |
| 38 | PP2300341522 - Mạch môn | 15,750,000 | 236,250 |
| 39 | PP2300341523 - Mẫu lệ | 5,339,250 | 80,088 |
| 40 | PP2300341524 - Mộc hương | 10,489,500 | 157,342 |
| 41 | PP2300341525 - Một dược | 18,375,000 | 275,625 |
| 42 | PP2300341526 - Ngũ gia bì chân chim | 9,009,000 | 135,135 |
| 43 | PP2300341527 - Ngũ vị tử | 25,987,500 | 389,812 |
| 44 | PP2300341528 - Ngưu tất | 27,337,500 | 410,062 |
| 45 | PP2300341529 - Nhục thung dung | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 46 | PP2300341530 - Quế chi | 3,510,000 | 52,650 |
| 47 | PP2300341531 - Sa sâm | 18,480,000 | 277,200 |
| 48 | PP2300341532 - Sài hồ bắc | 25,760,000 | 386,400 |
| 49 | PP2300341533 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 11,760,000 | 176,400 |
| 50 | PP2300341534 - Tần giao | 54,862,500 | 822,937 |
| 51 | PP2300341535 - Tang ký sinh | 12,936,000 | 194,040 |
| 52 | PP2300341536 - Tế tân | 192,158,400 | 2,882,376 |
| 53 | PP2300341537 - Thiên ma | 56,364,000 | 845,460 |
| 54 | PP2300341538 - Thiên niên kiện | 11,852,500 | 177,787 |
| 55 | PP2300341539 - Thổ phục linh | 10,710,000 | 160,650 |
| 56 | PP2300341540 - Thục địa | 26,307,000 | 394,605 |
| 57 | PP2300341541 - Tô mộc | 5,996,000 | 89,940 |
| 58 | PP2300341542 - Trạch tả | 4,690,000 | 70,350 |
| 59 | PP2300341543 - Tục đoạn | 19,068,500 | 286,027 |
| 60 | PP2300341544 - Uy linh tiên | 18,772,000 | 281,580 |
| 61 | PP2300341545 - Xích thược | 22,255,000 | 333,825 |
| 62 | PP2300341546 - Xuyên khung | 17,550,000 | 263,250 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300341485 |
| Giá từng phần lô | 11,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300341486 |
| Giá từng phần lô | 24,806,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300341487 |
| Giá từng phần lô | 19,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300341488 |
| Giá từng phần lô | 12,899,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300341489 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300341490 |
| Giá từng phần lô | 20,065,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300341491 |
| Giá từng phần lô | 5,806,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300341492 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300341493 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300341494 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300341495 |
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300341496 |
| Giá từng phần lô | 5,622,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300341497 |
| Giá từng phần lô | 11,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300341498 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300341499 |
| Giá từng phần lô | 6,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300341500 |
| Giá từng phần lô | 11,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300341501 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300341502 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300341503 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300341504 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300341505 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300341506 |
| Giá từng phần lô | 25,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300341507 |
| Giá từng phần lô | 40,918,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300341508 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300341509 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300341510 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300341511 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300341512 |
| Giá từng phần lô | 32,303,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300341513 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300341514 |
| Giá từng phần lô | 6,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300341515 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300341516 |
| Giá từng phần lô | 11,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300341517 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300341518 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300341519 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300341520 |
| Giá từng phần lô | 4,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300341521 |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300341522 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300341523 |
| Giá từng phần lô | 5,339,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300341524 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300341525 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300341526 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300341527 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300341528 |
| Giá từng phần lô | 27,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300341529 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300341530 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300341531 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300341532 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300341533 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300341534 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300341535 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300341536 |
| Giá từng phần lô | 192,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300341537 |
| Giá từng phần lô | 56,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300341538 |
| Giá từng phần lô | 11,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300341539 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300341540 |
| Giá từng phần lô | 26,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300341541 |
| Giá từng phần lô | 5,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300341542 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300341543 |
| Giá từng phần lô | 19,068,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300341544 |
| Giá từng phần lô | 18,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300341545 |
| Giá từng phần lô | 22,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300341546 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi