Gói thầu: Gói thầu 40 danh mục thuốc generic đấu thầu lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300022198-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Gói thầu 40 danh mục thuốc generic đấu thầu lại
Số hiệu KHLCNT PL2300017581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 350,442,743 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.519.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300036453 - Aminophylin 2,171,338 22,000
2 PP2300036454 - Calci clorid 79,200 1,000
3 PP2300036455 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat 29,526,000 296,000
4 PP2300036456 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 740,000 8,000
5 PP2300036457 - Acetyl leucin 27,579,300 276,000
6 PP2300036458 - Acetylcystein 1,352,000 14,000
7 PP2300036459 - Acid amin 6,800,000 68,000
8 PP2300036460 - Acid amin 21,060,000 211,000
9 PP2300036461 - Amlodipin 10,080,000 101,000
10 PP2300036462 - Atropinsulfat 2,359,469 24,000
11 PP2300036463 - Bupivacain hydroclorid 15,148,800 152,000
12 PP2300036464 - Ciprofloxacin 4,075,000 41,000
13 PP2300036465 - Colchicin 779,000 8,000
14 PP2300036466 - Digoxin 65,000 800
15 PP2300036467 - Fluocinolon acetonid 12,100,000 121,000
16 PP2300036468 - Glyceryl trinitrat 110,000 1,500
17 PP2300036469 - Lidocain hydroclorid 2%x2m 1,925,550 20,000
18 PP2300036470 - Magnesi sulfat 567,000 6,000
19 PP2300036471 - Manitol 353,535 4,000
20 PP2300036472 - Natri clorid 660,000 7,000
21 PP2300036473 - Natri hydrocarbonat 199,765 2,000
22 PP2300036474 - Nhũ dịch lipid 495,000 5,000
23 PP2300036475 - Nicardipin hydroclorid 6,250,000 63,000
24 PP2300036476 - Nor-adrenalin4mg/4m 3,763,200 38,000
25 PP2300036477 - Nước oxy già 1,518,000 16,000
26 PP2300036478 - Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế chi + Thiên niên kiện + Huyết giác + Camphor + Riềng 15,422,400 155,000
27 PP2300036479 - Octreotid 9,250,000 93,000
28 PP2300036480 - Omeprazol 2,931,250 30,000
29 PP2300036481 - Paracetamol 38,984,400 390,000
30 PP2300036482 - Pethidin hydroclorid 8,925,000 90,000
31 PP2300036483 - Phenobarbital 42,000 500
32 PP2300036484 - Phenobarbital 74,256 1,000
33 PP2300036485 - Salbutamol 16,340,000 164,000
34 PP2300036486 - Salbutamol 3,960,000 40,000
35 PP2300036487 - Spiramycin + Metronidazol 2,173,500 22,000
36 PP2300036488 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 18,060,000 181,000
37 PP2300036489 - Suxamethoniumclorid 391,280 4,000
38 PP2300036490 - Tobramycin 5,805,500 59,000
39 PP2300036491 - Tobramycin + Dexamethason 37,754,000 378,000
40 PP2300036492 - VitaminB1 + B6 + B12 40,572,000 406,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2300036453
Giá từng phần lô 2,171,338
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300036454
Giá từng phần lô 79,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
Mã phần lô PP2300036455
Giá từng phần lô 29,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300036456
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300036457
Giá từng phần lô 27,579,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300036458
Giá từng phần lô 1,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300036459
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300036460
Giá từng phần lô 21,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300036461
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300036462
Giá từng phần lô 2,359,469
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300036463
Giá từng phần lô 15,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300036464
Giá từng phần lô 4,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300036465
Giá từng phần lô 779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300036466
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300036467
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300036468
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid 2%x2m
Mã phần lô PP2300036469
Giá từng phần lô 1,925,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300036470
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300036471
Giá từng phần lô 353,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300036472
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300036473
Giá từng phần lô 199,765
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300036474
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300036475
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin4mg/4m
Mã phần lô PP2300036476
Giá từng phần lô 3,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300036477
Giá từng phần lô 1,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế chi + Thiên niên kiện + Huyết giác + Camphor + Riềng
Mã phần lô PP2300036478
Giá từng phần lô 15,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300036479
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300036480
Giá từng phần lô 2,931,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300036481
Giá từng phần lô 38,984,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300036482
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300036483
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300036484
Giá từng phần lô 74,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300036485
Giá từng phần lô 16,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300036486
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300036487
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300036488
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300036489
Giá từng phần lô 391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300036490
Giá từng phần lô 5,805,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300036491
Giá từng phần lô 37,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300036492
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->