Gói thầu: Gói thầu 56 danh mục vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400464540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 56 danh mục vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400258237 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 281,112,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 18/11/2024 10:09:00 | 18/11/2024 10:00:00 | 25/11/2024 10:00:00 | Tăng số lượng nhà thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400409676 - Bách bộ | 661,500 | 7,000 |
| 2 | PP2400409677 - Mạch nha | 128,100 | 1,500 |
| 3 | PP2400409678 - Thạch xương bồ | 1,959,300 | 20,000 |
| 4 | PP2400409679 - Hoàng liên | 2,572,500 | 26,000 |
| 5 | PP2400409680 - Câu đằng | 1,260,000 | 13,000 |
| 6 | PP2400409681 - Cát căn | 1,291,500 | 13,000 |
| 7 | PP2400409682 - Cỏ ngọt | 1,176,000 | 12,000 |
| 8 | PP2400409683 - Lá khôi | 3,071,250 | 31,000 |
| 9 | PP2400409684 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,070,000 | 21,000 |
| 10 | PP2400409685 - Thiên môn đông | 9,580,000 | 96,000 |
| 11 | PP2400409686 - Khiếm thực | 1,260,000 | 13,000 |
| 12 | PP2400409687 - Cà gai leo | 493,500 | 5,000 |
| 13 | PP2400409688 - Sơn tra | 1,365,000 | 14,000 |
| 14 | PP2400409689 - Thảo quyết minh | 2,999,850 | 30,000 |
| 15 | PP2400409690 - Trần bì | 5,100,000 | 51,000 |
| 16 | PP2400409691 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 498,750 | 5,000 |
| 17 | PP2400409692 - Huyền sâm | 1,627,500 | 17,000 |
| 18 | PP2400409693 - Viễn chí | 2,000,000 | 20,000 |
| 19 | PP2400409694 - Cam thảo | 4,660,000 | 47,000 |
| 20 | PP2400409695 - Mộc hương | 1,071,000 | 11,000 |
| 21 | PP2400409696 - Bá tử nhân | 1,890,000 | 19,000 |
| 22 | PP2400409697 - Tang chi | 1,460,000 | 15,000 |
| 23 | PP2400409698 - Đại hoàng | 1,039,500 | 11,000 |
| 24 | PP2400409699 - Đan sâm | 4,880,000 | 49,000 |
| 25 | PP2400409700 - Dây đau xương | 3,864,000 | 39,000 |
| 26 | PP2400409701 - Đỗ trọng | 9,660,000 | 97,000 |
| 27 | PP2400409702 - Kim ngân hoa | 2,379,300 | 24,000 |
| 28 | PP2400409703 - Kim tiền thảo | 1,890,000 | 19,000 |
| 29 | PP2400409704 - Long nhãn | 31,000,000 | 310,000 |
| 30 | PP2400409705 - Phòng phong | 19,194,000 | 192,000 |
| 31 | PP2400409706 - Bạch chỉ | 3,192,000 | 32,000 |
| 32 | PP2400409707 - Nhân trần | 1,629,600 | 17,000 |
| 33 | PP2400409708 - Bồ công anh | 1,890,000 | 19,000 |
| 34 | PP2400409709 - Hoàng bá | 735,000 | 8,000 |
| 35 | PP2400409710 - Ngũ gia bì chân chim | 5,418,000 | 55,000 |
| 36 | PP2400409711 - Ngưu tất | 12,675,000 | 127,000 |
| 37 | PP2400409712 - Thiên niên kiện | 3,195,000 | 32,000 |
| 38 | PP2400409713 - Chi tử | 420,000 | 5,000 |
| 39 | PP2400409714 - Hương phụ | 2,030,000 | 21,000 |
| 40 | PP2400409715 - Nhục thung dung | 12,782,000 | 128,000 |
| 41 | PP2400409716 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 4,419,000 | 45,000 |
| 42 | PP2400409717 - Cẩu tích | 6,720,000 | 68,000 |
| 43 | PP2400409718 - Sa sâm | 4,998,000 | 50,000 |
| 44 | PP2400409719 - Thăng ma | 5,675,250 | 57,000 |
| 45 | PP2400409720 - Thổ phục linh | 6,363,000 | 64,000 |
| 46 | PP2400409721 - Thục địa | 28,665,000 | 287,000 |
| 47 | PP2400409722 - Tục đoạn | 5,775,000 | 58,000 |
| 48 | PP2400409723 - Đinh lăng | 1,459,500 | 15,000 |
| 49 | PP2400409724 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 9,198,000 | 92,000 |
| 50 | PP2400409725 - Tần giao | 5,780,250 | 58,000 |
| 51 | PP2400409726 - Xuyên khung | 3,948,000 | 40,000 |
| 52 | PP2400409727 - Đại táo | 8,360,000 | 84,000 |
| 53 | PP2400409728 - Lạc tiên | 3,810,000 | 39,000 |
| 54 | PP2400409729 - Ba kích | 12,680,000 | 127,000 |
| 55 | PP2400409730 - Hòe hoa | 6,300,000 | 63,000 |
| 56 | PP2400409731 - Chỉ xác | 892,500 | 9,000 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400409676 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400409677 |
| Giá từng phần lô | 128,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400409678 |
| Giá từng phần lô | 1,959,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400409679 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400409680 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400409681 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400409682 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400409683 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400409684 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400409685 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400409686 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400409687 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400409688 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400409689 |
| Giá từng phần lô | 2,999,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400409690 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400409691 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400409692 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400409693 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400409694 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400409695 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400409696 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400409697 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400409698 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400409699 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400409700 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400409701 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400409702 |
| Giá từng phần lô | 2,379,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400409703 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400409704 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400409705 |
| Giá từng phần lô | 19,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400409706 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400409707 |
| Giá từng phần lô | 1,629,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400409708 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400409709 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400409710 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400409711 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400409712 |
| Giá từng phần lô | 3,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400409713 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400409714 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400409715 |
| Giá từng phần lô | 12,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400409716 |
| Giá từng phần lô | 4,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400409717 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400409718 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400409719 |
| Giá từng phần lô | 5,675,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400409720 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400409721 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400409722 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400409723 |
| Giá từng phần lô | 1,459,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400409724 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400409725 |
| Giá từng phần lô | 5,780,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400409726 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400409727 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400409728 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400409729 |
| Giá từng phần lô | 12,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400409730 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400409731 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi