Gói thầu: Gói thầu 61 danh mục thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400322661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Phú Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 61 danh mục thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400187678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 494,088,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400221150 - KH504.01 | 150,000 | 2,000 |
| 2 | PP2400221151 - KH504.02 | 6,750,000 | 68,000 |
| 3 | PP2400221152 - KH504.03 | 1,400,000 | 14,000 |
| 4 | PP2400221153 - KH504.04 | 8,200,000 | 82,000 |
| 5 | PP2400221154 - KH504.05 | 100,500 | 1,500 |
| 6 | PP2400221155 - KH504.06 | 135,000 | 2,000 |
| 7 | PP2400221156 - KH504.07 | 8,700,000 | 87,000 |
| 8 | PP2400221157 - KH504.08 | 19,500,000 | 195,000 |
| 9 | PP2400221158 - KH504.09 | 1,100,000 | 11,000 |
| 10 | PP2400221159 - KH504.10 | 900,000 | 9,000 |
| 11 | PP2400221160 - KH504.11 | 8,400,000 | 84,000 |
| 12 | PP2400221161 - KH504.12 | 12,600,000 | 126,000 |
| 13 | PP2400221162 - KH504.13 | 1,120,000 | 12,000 |
| 14 | PP2400221163 - KH504.14 | 210,000 | 3,000 |
| 15 | PP2400221164 - GE504.15 | 220,000 | 3,000 |
| 16 | PP2400221165 - KH504.16 | 3,700,000 | 37,000 |
| 17 | PP2400221166 - KH504.17 | 535,000 | 6,000 |
| 18 | PP2400221167 - KH504.18 | 630,000 | 7,000 |
| 19 | PP2400221168 - KH504.19 | 3,045,000 | 31,000 |
| 20 | PP2400221169 - KH504.20 | 1,920,000 | 20,000 |
| 21 | PP2400221170 - KH504.21 | 525,000 | 6,000 |
| 22 | PP2400221171 - KH504.22 | 1,248,000 | 13,000 |
| 23 | PP2400221172 - GE504.23 | 175,000 | 2,000 |
| 24 | PP2400221173 - KH504.24 | 25,000,000 | 250,000 |
| 25 | PP2400221174 - KH504.25 | 6,000,000 | 60,000 |
| 26 | PP2400221175 - KH504.26 | 2,904,300 | 30,000 |
| 27 | PP2400221176 - KH504.27 | 9,800,000 | 98,000 |
| 28 | PP2400221177 - KH504.28 | 9,922,500 | 100,000 |
| 29 | PP2400221178 - KH504.29 | 5,328,000 | 54,000 |
| 30 | PP2400221179 - KH504.30 | 157,740,000 | 1,578,000 |
| 31 | PP2400221180 - GE504.31 | 306,000 | 4,000 |
| 32 | PP2400221181 - KH504.32 | 2,352,000 | 24,000 |
| 33 | PP2400221182 - GE504.33 | 103,200 | 1,500 |
| 34 | PP2400221183 - KH504.34 | 3,660,000 | 37,000 |
| 35 | PP2400221184 - KH504.35 | 591,600 | 6,000 |
| 36 | PP2400221185 - KH504.36 | 5,100 | 60 |
| 37 | PP2400221186 - KH504.37 | 848,000 | 9,000 |
| 38 | PP2400221187 - GE504.38 | 2,880,000 | 29,000 |
| 39 | PP2400221188 - KH504.39 | 302,000 | 4,000 |
| 40 | PP2400221189 - KH504.40 | 3,071,250 | 31,000 |
| 41 | PP2400221190 - KH504.41 | 56,000,000 | 560,000 |
| 42 | PP2400221191 - KH504.42 | 132,500 | 1,500 |
| 43 | PP2400221192 - KH504.43 | 5,940,000 | 60,000 |
| 44 | PP2400221193 - KH504.44 | 350,000 | 4,000 |
| 45 | PP2400221194 - KH504.45 | 400,000 | 4,000 |
| 46 | PP2400221195 - KH504.46 | 189,000 | 2,000 |
| 47 | PP2400221196 - KH504.47 | 5,700,000 | 57,000 |
| 48 | PP2400221197 - KH504.48 | 9,600,000 | 96,000 |
| 49 | PP2400221198 - KH504.49 | 5,040,000 | 51,000 |
| 50 | PP2400221199 - KH504.50 | 24,675,000 | 247,000 |
| 51 | PP2400221200 - KH504.51 | 10,200,000 | 102,000 |
| 52 | PP2400221201 - KH504.52 | 16,380,000 | 164,000 |
| 53 | PP2400221202 - KH504.53 | 714,000 | 8,000 |
| 54 | PP2400221203 - KH504.54 | 800,000 | 8,000 |
| 55 | PP2400221204 - KH504.55 | 1,620,000 | 17,000 |
| 56 | PP2400221205 - KH504.56 | 1,210,000 | 13,000 |
| 57 | PP2400221206 - KH504.57 | 9,200,000 | 92,000 |
| 58 | PP2400221207 - KH504.58 | 150,000 | 2,000 |
| 59 | PP2400221208 - KH504.59 | 384,000 | 4,000 |
| 60 | PP2400221209 - KH504.60 | 1,890,000 | 19,000 |
| 61 | PP2400221210 - KH504.61 | 31,437,000 | 315,000 |
KH504.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400221150 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400221151 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400221152 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400221153 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400221154 |
| Giá từng phần lô | 100,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400221155 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400221156 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400221157 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400221158 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400221159 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400221160 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400221161 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400221162 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400221163 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE504.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400221164 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400221165 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400221166 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400221167 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400221168 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400221169 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400221170 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400221171 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE504.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400221172 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400221173 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400221174 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400221175 |
| Giá từng phần lô | 2,904,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400221176 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400221177 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400221178 |
| Giá từng phần lô | 5,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400221179 |
| Giá từng phần lô | 157,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE504.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400221180 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400221181 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE504.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400221182 |
| Giá từng phần lô | 103,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400221183 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400221184 |
| Giá từng phần lô | 591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400221185 |
| Giá từng phần lô | 5,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400221186 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE504.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400221187 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400221188 |
| Giá từng phần lô | 302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400221189 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400221190 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400221191 |
| Giá từng phần lô | 132,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400221192 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400221193 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400221194 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400221195 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400221196 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400221197 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400221198 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400221199 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400221200 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400221201 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400221202 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400221203 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400221204 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400221205 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400221206 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400221207 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400221208 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400221209 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH504.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400221210 |
| Giá từng phần lô | 31,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi