Gói thầu: Gói thầu 75 danh mục vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400310753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Trực Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 75 danh mục vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400181578 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 2,068,062,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400206020 - Ba kích | 34,303,500 | 344,000 |
| 2 | PP2400206021 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 58,800,000 | 588,000 |
| 3 | PP2400206022 - Bạch thược | 69,237,000 | 693,000 |
| 4 | PP2400206023 - Bạch truật | 59,520,000 | 596,000 |
| 5 | PP2400206024 - Cà gai leo | 2,467,500 | 25,000 |
| 6 | PP2400206025 - Cam thảo | 47,880,000 | 479,000 |
| 7 | PP2400206026 - Câu đằng | 8,662,500 | 87,000 |
| 8 | PP2400206027 - Câu kỷ tử | 46,191,600 | 462,000 |
| 9 | PP2400206028 - Cẩu tích | 11,245,500 | 113,000 |
| 10 | PP2400206029 - Chỉ thực | 2,140,000 | 22,000 |
| 11 | PP2400206030 - Chi tử | 3,180,000 | 32,000 |
| 12 | PP2400206031 - Chỉ xác | 829,500 | 9,000 |
| 13 | PP2400206032 - Cỏ ngọt | 4,704,000 | 48,000 |
| 14 | PP2400206033 - Cỏ nhọ nồi | 1,155,000 | 12,000 |
| 15 | PP2400206034 - Ngưu tất | 39,270,000 | 393,000 |
| 16 | PP2400206035 - Cốt toái bổ | 21,230,000 | 213,000 |
| 17 | PP2400206036 - Cúc hoa | 4,200,000 | 42,000 |
| 18 | PP2400206037 - Đại táo | 40,425,000 | 405,000 |
| 19 | PP2400206038 - Đan sâm | 66,150,000 | 662,000 |
| 20 | PP2400206039 - Đào nhân | 6,300,000 | 63,000 |
| 21 | PP2400206040 - Dây đau xương | 11,025,000 | 111,000 |
| 22 | PP2400206041 - Đỗ trọng | 43,110,000 | 432,000 |
| 23 | PP2400206042 - Độc hoạt | 40,672,800 | 407,000 |
| 24 | PP2400206043 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 176,700,000 | 1,767,000 |
| 25 | PP2400206044 - Hà thủ ô đỏ | 28,500,000 | 285,000 |
| 26 | PP2400206045 - Hoài sơn | 42,672,000 | 427,000 |
| 27 | PP2400206046 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 34,380,000 | 344,000 |
| 28 | PP2400206047 - Hòe hoa | 11,680,000 | 117,000 |
| 29 | PP2400206048 - Hương phụ | 770,000 | 8,000 |
| 30 | PP2400206049 - Huyền sâm | 10,500,000 | 105,000 |
| 31 | PP2400206050 - Huyết giác | 2,785,000 | 28,000 |
| 32 | PP2400206051 - Hy thiêm | 3,000,000 | 30,000 |
| 33 | PP2400206052 - Ích mẫu | 2,580,000 | 26,000 |
| 34 | PP2400206053 - Kê huyết đằng | 21,697,200 | 217,000 |
| 35 | PP2400206054 - Khiếm thực | 3,158,400 | 32,000 |
| 36 | PP2400206055 - Khương hoàng | 2,173,500 | 22,000 |
| 37 | PP2400206056 - Khương hoạt | 88,399,500 | 884,000 |
| 38 | PP2400206057 - Kim tiền thảo | 1,220,000 | 13,000 |
| 39 | PP2400206058 - Kinh giới | 6,450,000 | 65,000 |
| 40 | PP2400206059 - Lá khôi | 10,206,000 | 103,000 |
| 41 | PP2400206060 - Lạc tiên | 10,900,000 | 109,000 |
| 42 | PP2400206061 - Liên kiều | 19,488,000 | 195,000 |
| 43 | PP2400206062 - Liên nhục | 35,910,000 | 360,000 |
| 44 | PP2400206063 - Liên tâm | 6,300,000 | 63,000 |
| 45 | PP2400206064 - Long nhãn | 3,910,000 | 40,000 |
| 46 | PP2400206065 - Mạch môn | 41,400,000 | 414,000 |
| 47 | PP2400206066 - Mẫu đơn bì | 7,350,000 | 74,000 |
| 48 | PP2400206067 - Mộc hương | 21,000,000 | 210,000 |
| 49 | PP2400206068 - Ngũ gia bì chân chim | 14,080,000 | 141,000 |
| 50 | PP2400206069 - Nhân trần | 1,430,000 | 15,000 |
| 51 | PP2400206070 - Ô dược | 2,800,000 | 28,000 |
| 52 | PP2400206071 - Phòng phong | 178,920,000 | 1,790,000 |
| 53 | PP2400206072 - Phục thần | 8,550,000 | 86,000 |
| 54 | PP2400206073 - Quế chi | 5,596,500 | 56,000 |
| 55 | PP2400206074 - Sinh địa | 22,050,000 | 221,000 |
| 56 | PP2400206075 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 5,200,000 | 52,000 |
| 57 | PP2400206076 - Tần giao | 141,120,000 | 1,412,000 |
| 58 | PP2400206077 - Tang chi | 6,150,000 | 62,000 |
| 59 | PP2400206078 - Tang ký sinh | 24,885,000 | 249,000 |
| 60 | PP2400206079 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 24,125,000 | 242,000 |
| 61 | PP2400206080 - Thảo quyết minh | 2,205,000 | 23,000 |
| 62 | PP2400206081 - Thiên ma | 13,620,000 | 137,000 |
| 63 | PP2400206082 - Thiên môn đông | 5,350,000 | 54,000 |
| 64 | PP2400206083 - Thổ phục linh | 23,850,000 | 239,000 |
| 65 | PP2400206084 - Thục địa | 128,625,000 | 1,287,000 |
| 66 | PP2400206085 - Thương truật | 25,042,500 | 251,000 |
| 67 | PP2400206086 - Tiền hồ | 2,887,500 | 29,000 |
| 68 | PP2400206087 - Trạch tả | 3,580,000 | 36,000 |
| 69 | PP2400206088 - Trần bì | 3,120,000 | 32,000 |
| 70 | PP2400206089 - Tục đoạn | 33,075,000 | 331,000 |
| 71 | PP2400206090 - Uy linh tiên | 58,726,500 | 588,000 |
| 72 | PP2400206091 - Viễn chí | 14,952,000 | 150,000 |
| 73 | PP2400206092 - Xích thược | 37,800,000 | 378,000 |
| 74 | PP2400206093 - Xuyên khung | 43,200,000 | 432,000 |
| 75 | PP2400206094 - Ý dĩ | 21,294,000 | 213,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400206020 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400206021 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400206022 |
| Giá từng phần lô | 69,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400206023 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400206024 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400206025 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400206026 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400206027 |
| Giá từng phần lô | 46,191,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400206028 |
| Giá từng phần lô | 11,245,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400206029 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400206030 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400206031 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400206032 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400206033 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400206034 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400206035 |
| Giá từng phần lô | 21,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400206036 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400206037 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400206038 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400206039 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400206040 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400206041 |
| Giá từng phần lô | 43,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400206042 |
| Giá từng phần lô | 40,672,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400206043 |
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400206044 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400206045 |
| Giá từng phần lô | 42,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400206046 |
| Giá từng phần lô | 34,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400206047 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400206048 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400206049 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400206050 |
| Giá từng phần lô | 2,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400206051 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400206052 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400206053 |
| Giá từng phần lô | 21,697,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400206054 |
| Giá từng phần lô | 3,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400206055 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400206056 |
| Giá từng phần lô | 88,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400206057 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400206058 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400206059 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400206060 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400206061 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400206062 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400206063 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400206064 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400206065 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400206066 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400206067 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400206068 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400206069 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400206070 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400206071 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400206072 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400206073 |
| Giá từng phần lô | 5,596,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400206074 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400206075 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400206076 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400206077 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400206078 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400206079 |
| Giá từng phần lô | 24,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400206080 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400206081 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400206082 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400206083 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400206084 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400206085 |
| Giá từng phần lô | 25,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400206086 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400206087 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400206088 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400206089 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400206090 |
| Giá từng phần lô | 58,726,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400206091 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400206092 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400206093 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400206094 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi