Gói thầu: Gói thầu biệt dược gốc cung cấp cho nhà thuốc Bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400240544-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu biệt dược gốc cung cấp cho nhà thuốc Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400138988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,834,914,001 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 387.523.710,015 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400109396 - G3GE01 217,668,000 3,265,020
2 PP2400109397 - G3GE02 1,767,945,600 26,519,184
3 PP2400109398 - G3GE03 375,984,000 5,639,760
4 PP2400109399 - G3GE04 4,098,276,000 61,474,140
5 PP2400109400 - G3GE05 260,973,000 3,914,595
6 PP2400109401 - G3GE06 266,765,400 4,001,481
7 PP2400109402 - G3GE07 1,145,760,000 17,186,400
8 PP2400109403 - G3GE08 830,040,000 12,450,600
9 PP2400109404 - G3GE09 1,519,800,000 22,797,000
10 PP2400109405 - G3GE10 100,080,000 1,501,200
11 PP2400109406 - G3GE11 504,564,000 7,568,460
12 PP2400109407 - G3GE12 194,400,000 2,916,000
13 PP2400109408 - G3GE13 993,037,500 14,895,562
14 PP2400109409 - G3GE14 346,306,560 5,194,598
15 PP2400109410 - G3GE15 454,464,000 6,816,960
16 PP2400109411 - G3GE16 514,080,000 7,711,200
17 PP2400109412 - G3GE17 347,079,936 5,206,199
18 PP2400109413 - G3GE18 297,092,880 4,456,393
19 PP2400109414 - G3GE19 3,741,169,600 56,117,544
20 PP2400109415 - G3GE20 82,113,750 1,231,706
21 PP2400109416 - G3GE21 558,047,000 8,370,705
22 PP2400109417 - G3GE22 1,169,280,000 17,539,200
23 PP2400109418 - G3GE23 383,040,000 5,745,600
24 PP2400109419 - G3GE24 203,877,000 3,058,155
25 PP2400109420 - G3GE25 393,638,400 5,904,576
26 PP2400109421 - G3GE26 56,100,000 841,500
27 PP2400109422 - G3GE27 1,695,920,000 25,438,800
28 PP2400109423 - G3GE28 319,464,000 4,791,960
29 PP2400109424 - G3GE29 9,420,975 141,314
30 PP2400109425 - G3GE30 47,184,000 707,760
31 PP2400109426 - G3GE31 793,917,600 11,908,764
32 PP2400109427 - G3GE32 264,639,200 3,969,588
33 PP2400109428 - G3GE33 90,645,100 1,359,676
34 PP2400109429 - G3GE34 441,280,000 6,619,200
35 PP2400109430 - G3GE35 514,800,000 7,722,000
36 PP2400109431 - G3GE36 53,244,000 798,660
37 PP2400109432 - G3GE37 78,850,000 1,182,750
38 PP2400109433 - G3GE38 203,686,500 3,055,297
39 PP2400109434 - G3GE39 57,750,000 866,250
40 PP2400109435 - G3GE40 442,530,000 6,637,950
G3GE01
Mã phần lô PP2400109396
Giá từng phần lô 217,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,020
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE02
Mã phần lô PP2400109397
Giá từng phần lô 1,767,945,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,519,184
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE03
Mã phần lô PP2400109398
Giá từng phần lô 375,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,760
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE04
Mã phần lô PP2400109399
Giá từng phần lô 4,098,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,474,140
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE05
Mã phần lô PP2400109400
Giá từng phần lô 260,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,595
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE06
Mã phần lô PP2400109401
Giá từng phần lô 266,765,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,001,481
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE07
Mã phần lô PP2400109402
Giá từng phần lô 1,145,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,186,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE08
Mã phần lô PP2400109403
Giá từng phần lô 830,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE09
Mã phần lô PP2400109404
Giá từng phần lô 1,519,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE10
Mã phần lô PP2400109405
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE11
Mã phần lô PP2400109406
Giá từng phần lô 504,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,568,460
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE12
Mã phần lô PP2400109407
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE13
Mã phần lô PP2400109408
Giá từng phần lô 993,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,895,562
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE14
Mã phần lô PP2400109409
Giá từng phần lô 346,306,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,598
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE15
Mã phần lô PP2400109410
Giá từng phần lô 454,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,816,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE16
Mã phần lô PP2400109411
Giá từng phần lô 514,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE17
Mã phần lô PP2400109412
Giá từng phần lô 347,079,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,199
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE18
Mã phần lô PP2400109413
Giá từng phần lô 297,092,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,393
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE19
Mã phần lô PP2400109414
Giá từng phần lô 3,741,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,117,544
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE20
Mã phần lô PP2400109415
Giá từng phần lô 82,113,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,706
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE21
Mã phần lô PP2400109416
Giá từng phần lô 558,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,705
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE22
Mã phần lô PP2400109417
Giá từng phần lô 1,169,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,539,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE23
Mã phần lô PP2400109418
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE24
Mã phần lô PP2400109419
Giá từng phần lô 203,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,155
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE25
Mã phần lô PP2400109420
Giá từng phần lô 393,638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,576
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE26
Mã phần lô PP2400109421
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE27
Mã phần lô PP2400109422
Giá từng phần lô 1,695,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,438,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE28
Mã phần lô PP2400109423
Giá từng phần lô 319,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE29
Mã phần lô PP2400109424
Giá từng phần lô 9,420,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,314
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE30
Mã phần lô PP2400109425
Giá từng phần lô 47,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,760
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE31
Mã phần lô PP2400109426
Giá từng phần lô 793,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,908,764
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE32
Mã phần lô PP2400109427
Giá từng phần lô 264,639,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,588
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE33
Mã phần lô PP2400109428
Giá từng phần lô 90,645,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,676
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE34
Mã phần lô PP2400109429
Giá từng phần lô 441,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,619,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE35
Mã phần lô PP2400109430
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE36
Mã phần lô PP2400109431
Giá từng phần lô 53,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,660
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE37
Mã phần lô PP2400109432
Giá từng phần lô 78,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE38
Mã phần lô PP2400109433
Giá từng phần lô 203,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,297
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE39
Mã phần lô PP2400109434
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
G3GE40
Mã phần lô PP2400109435
Giá từng phần lô 442,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt khác nhau với số lượng tùy theo yêu cầu của Bên mời thầu kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->