Gói thầu: Gói thầu bổ sung số 01: Gói thầu thuốc Generic thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm vắc xin (vắc xin, sinh phẩm) tiêm chủng dịch vụ năm 2025 - 2026 phục vụ chuyên môn của trung tâm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240367-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu bổ sung số 01: Gói thầu thuốc Generic thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua sắm vắc xin (vắc xin, sinh phẩm) tiêm chủng dịch vụ năm 2025 - 2026 phục vụ chuyên môn của trung tâm
Số hiệu KHLCNT PL2500132229
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 15,121,191,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256198 - 33,264,000 23.701.000 23.285.000 666,000
2 PP2500256199 - 1,209,600,000 861.840.000 846.720.000 24,192,000
3 PP2500256200 - 1,211,280,000 863.037.000 847.896.000 24,226,000
4 PP2500256201 - 2,489,700,000 1.773.912.000 1.742.790.000 49,794,000
5 PP2500256202 - 538,650,000 383.789.000 377.055.000 10,773,000
6 PP2500256203 - 280,287,600 199.705.000 196.202.000 5,606,000
7 PP2500256204 - 263,088,000 187.451.000 184.162.000 5,262,000
8 PP2500256205 - 551,000,000 392.588.000 385.700.000 11,020,000
9 PP2500256206 - 523,317,000 372.864.000 366.322.000 10,467,000
10 PP2500256207 - 458,400,000 326.610.000 320.880.000 9,168,000
11 PP2500256208 - 252,806,400 180.125.000 176.965.000 5,057,000
12 PP2500256209 - 75,900,000 54.079.000 53.130.000 1,518,000
13 PP2500256210 - 70,400,000 50.160.000 49.280.000 1,408,000
14 PP2500256211 - 130,353,600 92.877.000 91.248.000 2,608,000
15 PP2500256212 - 105,109,200 74.891.000 73.577.000 2,103,000
16 PP2500256213 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
17 PP2500256214 - 405,000,000 288.563.000 283.500.000 8,100,000
18 PP2500256215 - 359,887,500 256.420.000 251.922.000 7,198,000
19 PP2500256216 - 396,000,000 282.150.000 277.200.000 7,920,000
20 PP2500256217 - 452,880,000 322.677.000 317.016.000 9,058,000
21 PP2500256218 - 2,572,500,000 1.832.907.000 1.800.750.000 51,450,000
22 PP2500256219 - 16,789,500 11.963.000 11.753.000 336,000
23 PP2500256220 - 79,905,000 56.933.000 55.934.000 1,599,000
24 PP2500256221 - 350,000,000 249.375.000 245.000.000 7,000,000
25 PP2500256222 - 130,898,400 93.266.000 91.629.000 2,618,000
26 PP2500256223 - 33,835,500 24.108.000 23.685.000 677,000
27 PP2500256224 - 4,878,600 3.477.000 3.416.000 98,000
28 PP2500256225 - 493,038,000 351.290.000 345.127.000 9,861,000
29 PP2500256226 - 801,099,000 570.784.000 560.770.000 16,022,000
30 PP2500256227 - 551,250,000 392.766.000 385.875.000 11,025,000
31 PP2500256228 - 172,074,400 122.604.000 120.453.000 3,442,000
Mã phần lô PP2500256198
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256199
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256200
Giá từng phần lô 1,211,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256201
Giá từng phần lô 2,489,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.742.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256202
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256203
Giá từng phần lô 280,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256204
Giá từng phần lô 263,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256205
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256206
Giá từng phần lô 523,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256207
Giá từng phần lô 458,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256208
Giá từng phần lô 252,806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256209
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256210
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256211
Giá từng phần lô 130,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256212
Giá từng phần lô 105,109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256213
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256214
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256215
Giá từng phần lô 359,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256216
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256217
Giá từng phần lô 452,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256218
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256219
Giá từng phần lô 16,789,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256220
Giá từng phần lô 79,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256221
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256222
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256223
Giá từng phần lô 33,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256224
Giá từng phần lô 4,878,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256225
Giá từng phần lô 493,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256226
Giá từng phần lô 801,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256227
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500256228
Giá từng phần lô 172,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->