Gói thầu: Gói thầu bổ sung số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300169316-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu bổ sung số 03: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300122199 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 17,402,522,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 261.037.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300268246 - Bạch chỉ | 127,165,500 | 1,907,480 |
| 2 | PP2300268247 - Bạch chỉ | 5,208,000 | 78,120 |
| 3 | PP2300268248 - Kinh giới | 11,399,850 | 170,990 |
| 4 | PP2300268249 - Phòng phong | 351,540,000 | 5,273,100 |
| 5 | PP2300268250 - Tế tân | 146,556,900 | 2,198,350 |
| 6 | PP2300268251 - Cúc hoa | 43,806,000 | 657,090 |
| 7 | PP2300268252 - Cúc hoa | 145,794,600 | 2,186,910 |
| 8 | PP2300268253 - Sài hồ | 158,340,000 | 2,375,100 |
| 9 | PP2300268254 - Thăng ma | 41,924,400 | 628,860 |
| 10 | PP2300268255 - Độc hoạt | 291,475,800 | 4,372,130 |
| 11 | PP2300268256 - Khương hoạt | 1,929,312,000 | 28,939,680 |
| 12 | PP2300268257 - Ngũ gia bì chân chim | 20,118,000 | 301,770 |
| 13 | PP2300268258 - Tần giao | 1,048,370,400 | 15,725,550 |
| 14 | PP2300268259 - Can khương | 38,651,550 | 579,770 |
| 15 | PP2300268260 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 74,949,000 | 1,124,230 |
| 16 | PP2300268261 - Phụ tử chế (Hắc phụ/Bạch phụ) | 6,583,500 | 98,750 |
| 17 | PP2300268262 - Quế nhục | 3,442,950 | 51,640 |
| 18 | PP2300268263 - Quế nhục | 153,367,200 | 2,300,500 |
| 19 | PP2300268264 - Bạch biển đậu | 13,167,000 | 197,500 |
| 20 | PP2300268265 - Bồ công anh | 9,124,500 | 136,860 |
| 21 | PP2300268266 - Diệp hạ châu | 3,880,800 | 58,210 |
| 22 | PP2300268267 - Kim ngân hoa | 261,139,200 | 3,917,080 |
| 23 | PP2300268268 - Thổ phục linh | 99,088,000 | 1,486,320 |
| 24 | PP2300268269 - Chi tử | 49,869,750 | 748,040 |
| 25 | PP2300268270 - Hạ khô thảo | 46,777,500 | 701,660 |
| 26 | PP2300268271 - Tri mẫu | 30,431,100 | 456,460 |
| 27 | PP2300268272 - Địa cốt bì | 32,415,600 | 486,230 |
| 28 | PP2300268273 - Hoàng bá | 75,883,500 | 1,138,250 |
| 29 | PP2300268274 - Hoàng cầm | 28,623,000 | 429,340 |
| 30 | PP2300268275 - Hoàng liên | 104,664,000 | 1,569,960 |
| 31 | PP2300268276 - Nhân trần | 17,661,000 | 264,910 |
| 32 | PP2300268277 - Bạch mao căn | 9,563,400 | 143,450 |
| 33 | PP2300268278 - Huyền sâm | 80,526,600 | 1,207,890 |
| 34 | PP2300268279 - Mẫu đơn bì | 62,842,500 | 942,630 |
| 35 | PP2300268280 - Sinh địa | 169,961,400 | 2,549,420 |
| 36 | PP2300268281 - Dây đau xương | 92,406,300 | 1,386,090 |
| 37 | PP2300268282 - Tang ký sinh | 20,638,000 | 309,570 |
| 38 | PP2300268283 - Thiên niên kiện | 56,868,000 | 853,020 |
| 39 | PP2300268284 - Uy linh tiên | 61,226,550 | 918,390 |
| 40 | PP2300268285 - Bán hạ bắc | 30,630,600 | 459,450 |
| 41 | PP2300268286 - Bách bộ | 19,404,000 | 291,060 |
| 42 | PP2300268287 - Cát cánh | 72,037,350 | 1,080,560 |
| 43 | PP2300268288 - Bạch tật lê | 27,096,300 | 406,440 |
| 44 | PP2300268289 - Câu đằng | 278,974,500 | 4,184,610 |
| 45 | PP2300268290 - Bá tử nhân | 88,305,000 | 1,324,570 |
| 46 | PP2300268291 - Lạc tiên | 14,405,000 | 216,070 |
| 47 | PP2300268292 - Táo nhân | 968,007,600 | 14,520,110 |
| 48 | PP2300268293 - Thạch xương bồ | 30,942,450 | 464,130 |
| 49 | PP2300268294 - Chỉ thực | 8,217,300 | 123,250 |
| 50 | PP2300268295 - Chỉ xác | 11,424,000 | 171,360 |
| 51 | PP2300268296 - Hương phụ | 17,325,000 | 259,870 |
| 52 | PP2300268297 - Mộc hương | 52,223,850 | 783,350 |
| 53 | PP2300268298 - Sa nhân | 48,598,200 | 728,970 |
| 54 | PP2300268299 - Trần bì | 2,052,000 | 30,780 |
| 55 | PP2300268300 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 8,108,100 | 121,620 |
| 56 | PP2300268301 - Đan sâm | 356,107,500 | 5,341,610 |
| 57 | PP2300268302 - Đào nhân | 115,101,000 | 1,726,510 |
| 58 | PP2300268303 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,425,060,000 | 21,375,900 |
| 59 | PP2300268304 - Hồng hoa | 179,350,500 | 2,690,250 |
| 60 | PP2300268305 - Huyền hồ | 26,989,200 | 404,830 |
| 61 | PP2300268306 - Kê huyết đằng | 24,300,000 | 364,500 |
| 62 | PP2300268307 - Ngưu tất | 27,412,000 | 411,180 |
| 63 | PP2300268308 - Tô mộc | 55,301,400 | 829,520 |
| 64 | PP2300268309 - Khương hoàng/Uất kim | 22,841,700 | 342,620 |
| 65 | PP2300268310 - Xích thược | 300,311,550 | 4,504,670 |
| 66 | PP2300268311 - Xuyên khung | 24,960,000 | 374,400 |
| 67 | PP2300268312 - Hòe hoa | 180,394,200 | 2,705,910 |
| 68 | PP2300268313 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 556,799,250 | 8,351,980 |
| 69 | PP2300268314 - Cỏ ngọt | 3,906,000 | 58,590 |
| 70 | PP2300268315 - Kim tiền thảo | 8,212,050 | 123,180 |
| 71 | PP2300268316 - Tỳ giải | 18,048,000 | 270,720 |
| 72 | PP2300268317 - Xa tiền tử | 29,778,000 | 446,670 |
| 73 | PP2300268318 - Đại hoàng | 4,410,000 | 66,150 |
| 74 | PP2300268319 - Lá khôi | 127,858,500 | 1,917,870 |
| 75 | PP2300268320 - Lục thần khúc | 9,765,000 | 146,470 |
| 76 | PP2300268321 - Mạch nha | 4,709,250 | 70,630 |
| 77 | PP2300268322 - Sơn tra | 28,274,400 | 424,110 |
| 78 | PP2300268323 - Liên nhục | 7,938,000 | 119,070 |
| 79 | PP2300268324 - Ngũ vị tử | 27,130,950 | 406,960 |
| 80 | PP2300268325 - Sơn thù | 110,383,350 | 1,655,750 |
| 81 | PP2300268326 - Bách hợp | 26,886,300 | 403,290 |
| 82 | PP2300268327 - Câu kỷ tử | 789,576,900 | 11,843,650 |
| 83 | PP2300268328 - Hà thủ ô đỏ | 13,020,000 | 195,300 |
| 84 | PP2300268329 - Long nhãn | 588,357,000 | 8,825,350 |
| 85 | PP2300268330 - Mạch môn | 101,380,000 | 1,520,700 |
| 86 | PP2300268331 - Sa sâm | 189,189,000 | 2,837,830 |
| 87 | PP2300268332 - Thiên môn đông | 68,380,200 | 1,025,700 |
| 88 | PP2300268333 - Thục địa | 1,725,135,300 | 25,877,020 |
| 89 | PP2300268334 - Ba kích | 22,900,000 | 343,500 |
| 90 | PP2300268335 - Cam thảo | 393,242,850 | 5,898,640 |
| 91 | PP2300268336 - Đại táo | 100,872,000 | 1,513,080 |
| 92 | PP2300268337 - Đảng sâm | 1,558,854,150 | 23,382,810 |
| 93 | PP2300268338 - Đinh lăng | 37,800,000 | 567,000 |
| 94 | PP2300268339 - Nhục thung dung | 233,016,000 | 3,495,240 |
| 95 | PP2300268340 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 8,974,350 | 134,610 |
| 96 | PP2300268341 - Tục đoạn | 267,082,200 | 4,006,230 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300268246 |
| Giá từng phần lô | 127,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300268247 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300268248 |
| Giá từng phần lô | 11,399,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300268249 |
| Giá từng phần lô | 351,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300268250 |
| Giá từng phần lô | 146,556,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268251 |
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268252 |
| Giá từng phần lô | 145,794,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300268253 |
| Giá từng phần lô | 158,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300268254 |
| Giá từng phần lô | 41,924,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300268255 |
| Giá từng phần lô | 291,475,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,372,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300268256 |
| Giá từng phần lô | 1,929,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,939,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300268257 |
| Giá từng phần lô | 20,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300268258 |
| Giá từng phần lô | 1,048,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,725,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300268259 |
| Giá từng phần lô | 38,651,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300268260 |
| Giá từng phần lô | 74,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Phụ tử chế (Hắc phụ/Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300268261 |
| Giá từng phần lô | 6,583,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300268262 |
| Giá từng phần lô | 3,442,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300268263 |
| Giá từng phần lô | 153,367,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300268264 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300268265 |
| Giá từng phần lô | 9,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300268266 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268267 |
| Giá từng phần lô | 261,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,917,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300268268 |
| Giá từng phần lô | 99,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300268269 |
| Giá từng phần lô | 49,869,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300268270 |
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300268271 |
| Giá từng phần lô | 30,431,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300268272 |
| Giá từng phần lô | 32,415,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300268273 |
| Giá từng phần lô | 75,883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300268274 |
| Giá từng phần lô | 28,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300268275 |
| Giá từng phần lô | 104,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300268276 |
| Giá từng phần lô | 17,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300268277 |
| Giá từng phần lô | 9,563,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300268278 |
| Giá từng phần lô | 80,526,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300268279 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300268280 |
| Giá từng phần lô | 169,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300268281 |
| Giá từng phần lô | 92,406,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300268282 |
| Giá từng phần lô | 20,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300268283 |
| Giá từng phần lô | 56,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300268284 |
| Giá từng phần lô | 61,226,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300268285 |
| Giá từng phần lô | 30,630,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300268286 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300268287 |
| Giá từng phần lô | 72,037,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300268288 |
| Giá từng phần lô | 27,096,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300268289 |
| Giá từng phần lô | 278,974,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300268290 |
| Giá từng phần lô | 88,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300268291 |
| Giá từng phần lô | 14,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300268292 |
| Giá từng phần lô | 968,007,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300268293 |
| Giá từng phần lô | 30,942,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300268294 |
| Giá từng phần lô | 8,217,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300268295 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300268296 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300268297 |
| Giá từng phần lô | 52,223,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300268298 |
| Giá từng phần lô | 48,598,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300268299 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300268300 |
| Giá từng phần lô | 8,108,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300268301 |
| Giá từng phần lô | 356,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,341,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300268302 |
| Giá từng phần lô | 115,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300268303 |
| Giá từng phần lô | 1,425,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268304 |
| Giá từng phần lô | 179,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300268305 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300268306 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300268307 |
| Giá từng phần lô | 27,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300268308 |
| Giá từng phần lô | 55,301,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300268309 |
| Giá từng phần lô | 22,841,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300268310 |
| Giá từng phần lô | 300,311,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300268311 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300268312 |
| Giá từng phần lô | 180,394,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300268313 |
| Giá từng phần lô | 556,799,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,351,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300268314 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300268315 |
| Giá từng phần lô | 8,212,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300268316 |
| Giá từng phần lô | 18,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300268317 |
| Giá từng phần lô | 29,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300268318 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300268319 |
| Giá từng phần lô | 127,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300268320 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300268321 |
| Giá từng phần lô | 4,709,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300268322 |
| Giá từng phần lô | 28,274,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300268323 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300268324 |
| Giá từng phần lô | 27,130,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300268325 |
| Giá từng phần lô | 110,383,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300268326 |
| Giá từng phần lô | 26,886,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300268327 |
| Giá từng phần lô | 789,576,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,843,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300268328 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300268329 |
| Giá từng phần lô | 588,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,825,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300268330 |
| Giá từng phần lô | 101,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300268331 |
| Giá từng phần lô | 189,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300268332 |
| Giá từng phần lô | 68,380,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300268333 |
| Giá từng phần lô | 1,725,135,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,877,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300268334 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300268335 |
| Giá từng phần lô | 393,242,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,898,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300268336 |
| Giá từng phần lô | 100,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300268337 |
| Giá từng phần lô | 1,558,854,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,382,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300268338 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300268339 |
| Giá từng phần lô | 233,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,495,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300268340 |
| Giá từng phần lô | 8,974,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300268341 |
| Giá từng phần lô | 267,082,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi