Gói thầu: Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026 - lần 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600014232-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026 - lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2600006731
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-21 09:00:00 đến ngày 2026-01-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,999,984,119 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600015735 - Airway miệng các size 477,600
2 PP2600015736 - Băng chỉ thị nhiệt 2,000,000
3 PP2600015737 - Bảng so màu răng 3D 2,166,000
4 PP2600015738 - Băng trám kim loại 11,745,000
5 PP2600015739 - Bao nylon rác màu trắng 40cm x 70cm có in logo 1,728,000
6 PP2600015740 - Bộ dẫn lưu áp lực âm 472,500
7 PP2600015741 - Bộ dây truyền dịch có bầu để pha thuốc 150ml 651,000
8 PP2600015742 - Bột tự cứng trắng trong 847
9 PP2600015743 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C 1,118,400
10 PP2600015744 - Chốt tái tạo cùi răng giả các size 3,600,000
11 PP2600015745 - Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu 17,200,000
12 PP2600015746 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp 4,047,750
13 PP2600015747 - Composite lỏng dạng bơm chảy đa năng các màu 7,680,000
14 PP2600015748 - Đầu cone xanh 100,800
15 PP2600015749 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L 1,150,000
16 PP2600015750 - Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025 1,554,630
17 PP2600015751 - Dây cung Niti 012U/L 450,000
18 PP2600015752 - Dây cung Niti 014U/L 2,500,000
19 PP2600015753 - Dây cung Niti 016 .016U/L 515,000
20 PP2600015754 - Dây cung Niti 016.022U/L 2,575,000
21 PP2600015755 - Dây cung Niti 016U/L 2,111,500
22 PP2600015756 - Dây cung Niti 017.025 U/L 618,000
23 PP2600015757 - Dây cung Niti 018U/L 1,400,000
24 PP2600015758 - Dây cung Niti 019.025U/L 412,000
25 PP2600015759 - Dây cung Niti 021.025U/L 154,500
26 PP2600015760 - Dây cung SS 014U/L 57,600
27 PP2600015761 - Dây cung SS 016.016U/L 144,000
28 PP2600015762 - Dây cung SS 016.022U/L 1,296,000
29 PP2600015763 - Dây cung SS 016U/L 210,000
30 PP2600015764 - Dây cung SS 017.025 U/L 720,000
31 PP2600015765 - Dây cung SS 018U/L 1,180,800
32 PP2600015766 - Dây cung SS 019.025 U/L 210,000
33 PP2600015767 - Dây cung SS 021.025 U/L 86,400
34 PP2600015768 - Dây garo 106,500
35 PP2600015769 - Dây garo chỉnh hình 193,200
36 PP2600015770 - Dây máy nước dùng trong cắm ghép Implant 1,500,000
37 PP2600015771 - Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha 132,000
38 PP2600015772 - Dây thẳng 045 110,000
39 PP2600015773 - Dây thẳng SS 16 75,000
40 PP2600015774 - Dây thẳng SS 18 44,000
41 PP2600015775 - Dung dịch dầu Eugenol 540,000
42 PP2600015776 - Dung môi hàn đường hoàn tất 220,000
43 PP2600015777 - Face mask 6,000,000
44 PP2600015778 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1x200cm 232,800
45 PP2600015779 - Giấy nhúng nước tiểu 1,144,500
46 PP2600015780 - Khay lấy dấu bằng nhựa các cỡ 2,160,000
47 PP2600015781 - Kim lấy máu 21G kích cỡ 3/4 950,000
48 PP2600015782 - Kim luồn 16G 480,000
49 PP2600015783 - Kim luồn 20G 600,000
50 PP2600015784 - Kim luồn 22G 12,000,000
51 PP2600015785 - Kim luồn 24G 2,400,000
52 PP2600015786 - Kim luồn có khoá 20G 796,950
53 PP2600015787 - Kim luồn có khoá 22G 796,950
54 PP2600015788 - Kim luồn có khoá 24G 1,593,900
55 PP2600015789 - Kính bảo hộ 945,000
56 PP2600015790 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số 1,560,000
57 PP2600015791 - Mắc cài răng số 6 1,280,000
58 PP2600015792 - Mắc cài răng số 7 1,725,000
59 PP2600015793 - Móc chỉnh nha 456,000
60 PP2600015794 - Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng 2,294,250
61 PP2600015795 - Nhựa đệm hàm tháo lắp 8,202,600
62 PP2600015796 - Nút chặn kim luồn 78,750
63 PP2600015797 - Nút chặn lưỡi 967,500
64 PP2600015798 - Ốc nới rộng tháo lắp 385,000
65 PP2600015799 - Ống lấy máu 10ml A-PRF 1,100,000
66 PP2600015800 - Reamer C + File 2,000,000
67 PP2600015801 - Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha 320,000
68 PP2600015802 - Tăm bông cấy trùng 178,500
69 PP2600015803 - Thạch cao thường 525,000
70 PP2600015804 - Thun kéo liên hàm các loại 6,384,000
71 PP2600015805 - Thuốc tê bôi 1,386,000
72 PP2600015806 - Tinh dầu cam 2,284,800
73 PP2600015807 - Tube EDTA K3 0.5 ml nắp xoắn vặn trắng 158,550
74 PP2600015808 - Vaselin 549,450
75 PP2600015809 - Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn 8,465,600
76 PP2600015810 - Vật liệu sói mòn sứ 5% 340,000
77 PP2600015811 - Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32% 7,791,701
78 PP2600015812 - Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu 12,098,625
79 PP2600015813 - Xi măng gắn tạm 6,457,500
80 PP2600015814 - Xi măng thử màu 340,000
81 PP2600015815 - Keo dán đa năng A và B 2,694,000
82 PP2600015816 - Áo mổ giấy 8,946,000
83 PP2600015817 - Lọc khuẩn trẻ em các số 1,449,000
84 PP2600015818 - Băng cuộn vải 0.07m*2.5m 1,500,000
85 PP2600015819 - Lọ đựng bệnh phẩm 240,000
86 PP2600015820 - Ống nội khí quản cong mũi các số 2,646,000
87 PP2600015821 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa 569,400
88 PP2600015822 - Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy 3,009,000
89 PP2600015823 - Xi măng gắn gia cố nhựa 7,405,258
90 PP2600015824 - Chỉ tơ nha khoa 856,800
Airway miệng các size
Mã phần lô PP2600015735
Giá từng phần lô 477,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2600015736
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng so màu răng 3D
Mã phần lô PP2600015737
Giá từng phần lô 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng trám kim loại
Mã phần lô PP2600015738
Giá từng phần lô 11,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nylon rác màu trắng 40cm x 70cm có in logo
Mã phần lô PP2600015739
Giá từng phần lô 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2600015740
Giá từng phần lô 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch có bầu để pha thuốc 150ml
Mã phần lô PP2600015741
Giá từng phần lô 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột tự cứng trắng trong
Mã phần lô PP2600015742
Giá từng phần lô 847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C
Mã phần lô PP2600015743
Giá từng phần lô 1,118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chốt tái tạo cùi răng giả các size
Mã phần lô PP2600015744
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu
Mã phần lô PP2600015745
Giá từng phần lô 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp
Mã phần lô PP2600015746
Giá từng phần lô 4,047,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng dạng bơm chảy đa năng các màu
Mã phần lô PP2600015747
Giá từng phần lô 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2600015748
Giá từng phần lô 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L
Mã phần lô PP2600015749
Giá từng phần lô 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025
Mã phần lô PP2600015750
Giá từng phần lô 1,554,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 012U/L
Mã phần lô PP2600015751
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 014U/L
Mã phần lô PP2600015752
Giá từng phần lô 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 016 .016U/L
Mã phần lô PP2600015753
Giá từng phần lô 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 016.022U/L
Mã phần lô PP2600015754
Giá từng phần lô 2,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 016U/L
Mã phần lô PP2600015755
Giá từng phần lô 2,111,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 017.025 U/L
Mã phần lô PP2600015756
Giá từng phần lô 618,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 018U/L
Mã phần lô PP2600015757
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 019.025U/L
Mã phần lô PP2600015758
Giá từng phần lô 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 021.025U/L
Mã phần lô PP2600015759
Giá từng phần lô 154,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 014U/L
Mã phần lô PP2600015760
Giá từng phần lô 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 016.016U/L
Mã phần lô PP2600015761
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 016.022U/L
Mã phần lô PP2600015762
Giá từng phần lô 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 016U/L
Mã phần lô PP2600015763
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 017.025 U/L
Mã phần lô PP2600015764
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 018U/L
Mã phần lô PP2600015765
Giá từng phần lô 1,180,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 019.025 U/L
Mã phần lô PP2600015766
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung SS 021.025 U/L
Mã phần lô PP2600015767
Giá từng phần lô 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2600015768
Giá từng phần lô 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo chỉnh hình
Mã phần lô PP2600015769
Giá từng phần lô 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy nước dùng trong cắm ghép Implant
Mã phần lô PP2600015770
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha
Mã phần lô PP2600015771
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng 045
Mã phần lô PP2600015772
Giá từng phần lô 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng SS 16
Mã phần lô PP2600015773
Giá từng phần lô 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thẳng SS 18
Mã phần lô PP2600015774
Giá từng phần lô 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dầu Eugenol
Mã phần lô PP2600015775
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung môi hàn đường hoàn tất
Mã phần lô PP2600015776
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Face mask
Mã phần lô PP2600015777
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1x200cm
Mã phần lô PP2600015778
Giá từng phần lô 232,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhúng nước tiểu
Mã phần lô PP2600015779
Giá từng phần lô 1,144,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu bằng nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2600015780
Giá từng phần lô 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu 21G kích cỡ 3/4
Mã phần lô PP2600015781
Giá từng phần lô 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 16G
Mã phần lô PP2600015782
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 20G
Mã phần lô PP2600015783
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 22G
Mã phần lô PP2600015784
Giá từng phần lô 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 24G
Mã phần lô PP2600015785
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có khoá 20G
Mã phần lô PP2600015786
Giá từng phần lô 796,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có khoá 22G
Mã phần lô PP2600015787
Giá từng phần lô 796,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có khoá 24G
Mã phần lô PP2600015788
Giá từng phần lô 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2600015789
Giá từng phần lô 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số
Mã phần lô PP2600015790
Giá từng phần lô 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài răng số 6
Mã phần lô PP2600015791
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mắc cài răng số 7
Mã phần lô PP2600015792
Giá từng phần lô 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Móc chỉnh nha
Mã phần lô PP2600015793
Giá từng phần lô 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng
Mã phần lô PP2600015794
Giá từng phần lô 2,294,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa đệm hàm tháo lắp
Mã phần lô PP2600015795
Giá từng phần lô 8,202,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2600015796
Giá từng phần lô 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn lưỡi
Mã phần lô PP2600015797
Giá từng phần lô 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc nới rộng tháo lắp
Mã phần lô PP2600015798
Giá từng phần lô 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy máu 10ml A-PRF
Mã phần lô PP2600015799
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer C + File
Mã phần lô PP2600015800
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha
Mã phần lô PP2600015801
Giá từng phần lô 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông cấy trùng
Mã phần lô PP2600015802
Giá từng phần lô 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao thường
Mã phần lô PP2600015803
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2600015804
Giá từng phần lô 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2600015805
Giá từng phần lô 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu cam
Mã phần lô PP2600015806
Giá từng phần lô 2,284,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube EDTA K3 0.5 ml nắp xoắn vặn trắng
Mã phần lô PP2600015807
Giá từng phần lô 158,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaselin
Mã phần lô PP2600015808
Giá từng phần lô 549,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2600015809
Giá từng phần lô 8,465,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sói mòn sứ 5%
Mã phần lô PP2600015810
Giá từng phần lô 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32%
Mã phần lô PP2600015811
Giá từng phần lô 7,791,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu
Mã phần lô PP2600015812
Giá từng phần lô 12,098,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2600015813
Giá từng phần lô 6,457,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng thử màu
Mã phần lô PP2600015814
Giá từng phần lô 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán đa năng A và B
Mã phần lô PP2600015815
Giá từng phần lô 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo mổ giấy
Mã phần lô PP2600015816
Giá từng phần lô 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn trẻ em các số
Mã phần lô PP2600015817
Giá từng phần lô 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 0.07m*2.5m
Mã phần lô PP2600015818
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600015819
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong mũi các số
Mã phần lô PP2600015820
Giá từng phần lô 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp vành khít dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2600015821
Giá từng phần lô 569,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy
Mã phần lô PP2600015822
Giá từng phần lô 3,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn gia cố nhựa
Mã phần lô PP2600015823
Giá từng phần lô 7,405,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2600015824
Giá từng phần lô 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->