Gói thầu: Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026 - lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600014232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026 - lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600006731 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-21 09:00:00 đến ngày 2026-01-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,999,984,119 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600015735 - Airway miệng các size | 477,600 |
| 2 | PP2600015736 - Băng chỉ thị nhiệt | 2,000,000 |
| 3 | PP2600015737 - Bảng so màu răng 3D | 2,166,000 |
| 4 | PP2600015738 - Băng trám kim loại | 11,745,000 |
| 5 | PP2600015739 - Bao nylon rác màu trắng 40cm x 70cm có in logo | 1,728,000 |
| 6 | PP2600015740 - Bộ dẫn lưu áp lực âm | 472,500 |
| 7 | PP2600015741 - Bộ dây truyền dịch có bầu để pha thuốc 150ml | 651,000 |
| 8 | PP2600015742 - Bột tự cứng trắng trong | 847 |
| 9 | PP2600015743 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 1,118,400 |
| 10 | PP2600015744 - Chốt tái tạo cùi răng giả các size | 3,600,000 |
| 11 | PP2600015745 - Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu | 17,200,000 |
| 12 | PP2600015746 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp | 4,047,750 |
| 13 | PP2600015747 - Composite lỏng dạng bơm chảy đa năng các màu | 7,680,000 |
| 14 | PP2600015748 - Đầu cone xanh | 100,800 |
| 15 | PP2600015749 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L | 1,150,000 |
| 16 | PP2600015750 - Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025 | 1,554,630 |
| 17 | PP2600015751 - Dây cung Niti 012U/L | 450,000 |
| 18 | PP2600015752 - Dây cung Niti 014U/L | 2,500,000 |
| 19 | PP2600015753 - Dây cung Niti 016 .016U/L | 515,000 |
| 20 | PP2600015754 - Dây cung Niti 016.022U/L | 2,575,000 |
| 21 | PP2600015755 - Dây cung Niti 016U/L | 2,111,500 |
| 22 | PP2600015756 - Dây cung Niti 017.025 U/L | 618,000 |
| 23 | PP2600015757 - Dây cung Niti 018U/L | 1,400,000 |
| 24 | PP2600015758 - Dây cung Niti 019.025U/L | 412,000 |
| 25 | PP2600015759 - Dây cung Niti 021.025U/L | 154,500 |
| 26 | PP2600015760 - Dây cung SS 014U/L | 57,600 |
| 27 | PP2600015761 - Dây cung SS 016.016U/L | 144,000 |
| 28 | PP2600015762 - Dây cung SS 016.022U/L | 1,296,000 |
| 29 | PP2600015763 - Dây cung SS 016U/L | 210,000 |
| 30 | PP2600015764 - Dây cung SS 017.025 U/L | 720,000 |
| 31 | PP2600015765 - Dây cung SS 018U/L | 1,180,800 |
| 32 | PP2600015766 - Dây cung SS 019.025 U/L | 210,000 |
| 33 | PP2600015767 - Dây cung SS 021.025 U/L | 86,400 |
| 34 | PP2600015768 - Dây garo | 106,500 |
| 35 | PP2600015769 - Dây garo chỉnh hình | 193,200 |
| 36 | PP2600015770 - Dây máy nước dùng trong cắm ghép Implant | 1,500,000 |
| 37 | PP2600015771 - Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha | 132,000 |
| 38 | PP2600015772 - Dây thẳng 045 | 110,000 |
| 39 | PP2600015773 - Dây thẳng SS 16 | 75,000 |
| 40 | PP2600015774 - Dây thẳng SS 18 | 44,000 |
| 41 | PP2600015775 - Dung dịch dầu Eugenol | 540,000 |
| 42 | PP2600015776 - Dung môi hàn đường hoàn tất | 220,000 |
| 43 | PP2600015777 - Face mask | 6,000,000 |
| 44 | PP2600015778 - Gạc dẫn lưu 4 lớp 1x200cm | 232,800 |
| 45 | PP2600015779 - Giấy nhúng nước tiểu | 1,144,500 |
| 46 | PP2600015780 - Khay lấy dấu bằng nhựa các cỡ | 2,160,000 |
| 47 | PP2600015781 - Kim lấy máu 21G kích cỡ 3/4 | 950,000 |
| 48 | PP2600015782 - Kim luồn 16G | 480,000 |
| 49 | PP2600015783 - Kim luồn 20G | 600,000 |
| 50 | PP2600015784 - Kim luồn 22G | 12,000,000 |
| 51 | PP2600015785 - Kim luồn 24G | 2,400,000 |
| 52 | PP2600015786 - Kim luồn có khoá 20G | 796,950 |
| 53 | PP2600015787 - Kim luồn có khoá 22G | 796,950 |
| 54 | PP2600015788 - Kim luồn có khoá 24G | 1,593,900 |
| 55 | PP2600015789 - Kính bảo hộ | 945,000 |
| 56 | PP2600015790 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số | 1,560,000 |
| 57 | PP2600015791 - Mắc cài răng số 6 | 1,280,000 |
| 58 | PP2600015792 - Mắc cài răng số 7 | 1,725,000 |
| 59 | PP2600015793 - Móc chỉnh nha | 456,000 |
| 60 | PP2600015794 - Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng | 2,294,250 |
| 61 | PP2600015795 - Nhựa đệm hàm tháo lắp | 8,202,600 |
| 62 | PP2600015796 - Nút chặn kim luồn | 78,750 |
| 63 | PP2600015797 - Nút chặn lưỡi | 967,500 |
| 64 | PP2600015798 - Ốc nới rộng tháo lắp | 385,000 |
| 65 | PP2600015799 - Ống lấy máu 10ml A-PRF | 1,100,000 |
| 66 | PP2600015800 - Reamer C + File | 2,000,000 |
| 67 | PP2600015801 - Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha | 320,000 |
| 68 | PP2600015802 - Tăm bông cấy trùng | 178,500 |
| 69 | PP2600015803 - Thạch cao thường | 525,000 |
| 70 | PP2600015804 - Thun kéo liên hàm các loại | 6,384,000 |
| 71 | PP2600015805 - Thuốc tê bôi | 1,386,000 |
| 72 | PP2600015806 - Tinh dầu cam | 2,284,800 |
| 73 | PP2600015807 - Tube EDTA K3 0.5 ml nắp xoắn vặn trắng | 158,550 |
| 74 | PP2600015808 - Vaselin | 549,450 |
| 75 | PP2600015809 - Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn | 8,465,600 |
| 76 | PP2600015810 - Vật liệu sói mòn sứ 5% | 340,000 |
| 77 | PP2600015811 - Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32% | 7,791,701 |
| 78 | PP2600015812 - Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu | 12,098,625 |
| 79 | PP2600015813 - Xi măng gắn tạm | 6,457,500 |
| 80 | PP2600015814 - Xi măng thử màu | 340,000 |
| 81 | PP2600015815 - Keo dán đa năng A và B | 2,694,000 |
| 82 | PP2600015816 - Áo mổ giấy | 8,946,000 |
| 83 | PP2600015817 - Lọc khuẩn trẻ em các số | 1,449,000 |
| 84 | PP2600015818 - Băng cuộn vải 0.07m*2.5m | 1,500,000 |
| 85 | PP2600015819 - Lọ đựng bệnh phẩm | 240,000 |
| 86 | PP2600015820 - Ống nội khí quản cong mũi các số | 2,646,000 |
| 87 | PP2600015821 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa | 569,400 |
| 88 | PP2600015822 - Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy | 3,009,000 |
| 89 | PP2600015823 - Xi măng gắn gia cố nhựa | 7,405,258 |
| 90 | PP2600015824 - Chỉ tơ nha khoa | 856,800 |
Airway miệng các size |
|
| Mã phần lô | PP2600015735 |
| Giá từng phần lô | 477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600015736 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng so màu răng 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600015737 |
| Giá từng phần lô | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600015738 |
| Giá từng phần lô | 11,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao nylon rác màu trắng 40cm x 70cm có in logo |
|
| Mã phần lô | PP2600015739 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600015740 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có bầu để pha thuốc 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2600015741 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tự cứng trắng trong |
|
| Mã phần lô | PP2600015742 |
| Giá từng phần lô | 847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600015743 |
| Giá từng phần lô | 1,118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt tái tạo cùi răng giả các size |
|
| Mã phần lô | PP2600015744 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600015745 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600015746 |
| Giá từng phần lô | 4,047,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng dạng bơm chảy đa năng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600015747 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600015748 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015749 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025 |
|
| Mã phần lô | PP2600015750 |
| Giá từng phần lô | 1,554,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 012U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015751 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 014U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015752 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 016 .016U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015753 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 016.022U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015754 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 016U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015755 |
| Giá từng phần lô | 2,111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 017.025 U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015756 |
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 018U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015757 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 019.025U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015758 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 021.025U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015759 |
| Giá từng phần lô | 154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 014U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015760 |
| Giá từng phần lô | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016.016U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015761 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016.022U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015762 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 016U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015763 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 017.025 U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015764 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 018U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015765 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 019.025 U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015766 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung SS 021.025 U/L |
|
| Mã phần lô | PP2600015767 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600015768 |
| Giá từng phần lô | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2600015769 |
| Giá từng phần lô | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy nước dùng trong cắm ghép Implant |
|
| Mã phần lô | PP2600015770 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600015771 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng 045 |
|
| Mã phần lô | PP2600015772 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng SS 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600015773 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thẳng SS 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600015774 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2600015775 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi hàn đường hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2600015776 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Face mask |
|
| Mã phần lô | PP2600015777 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 4 lớp 1x200cm |
|
| Mã phần lô | PP2600015778 |
| Giá từng phần lô | 232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhúng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600015779 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu bằng nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600015780 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu 21G kích cỡ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2600015781 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 16G |
|
| Mã phần lô | PP2600015782 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 20G |
|
| Mã phần lô | PP2600015783 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600015784 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600015785 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có khoá 20G |
|
| Mã phần lô | PP2600015786 |
| Giá từng phần lô | 796,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có khoá 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600015787 |
| Giá từng phần lô | 796,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có khoá 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600015788 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2600015789 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số |
|
| Mã phần lô | PP2600015790 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600015791 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600015792 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Móc chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600015793 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600015794 |
| Giá từng phần lô | 2,294,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa đệm hàm tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2600015795 |
| Giá từng phần lô | 8,202,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600015796 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2600015797 |
| Giá từng phần lô | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nới rộng tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2600015798 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu 10ml A-PRF |
|
| Mã phần lô | PP2600015799 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer C + File |
|
| Mã phần lô | PP2600015800 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2600015801 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông cấy trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600015802 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao thường |
|
| Mã phần lô | PP2600015803 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600015804 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2600015805 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu cam |
|
| Mã phần lô | PP2600015806 |
| Giá từng phần lô | 2,284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube EDTA K3 0.5 ml nắp xoắn vặn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600015807 |
| Giá từng phần lô | 158,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2600015808 |
| Giá từng phần lô | 549,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2600015809 |
| Giá từng phần lô | 8,465,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sói mòn sứ 5% |
|
| Mã phần lô | PP2600015810 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32% |
|
| Mã phần lô | PP2600015811 |
| Giá từng phần lô | 7,791,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu |
|
| Mã phần lô | PP2600015812 |
| Giá từng phần lô | 12,098,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2600015813 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng thử màu |
|
| Mã phần lô | PP2600015814 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán đa năng A và B |
|
| Mã phần lô | PP2600015815 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo mổ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2600015816 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2600015817 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 0.07m*2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600015818 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600015819 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2600015820 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp vành khít dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600015821 |
| Giá từng phần lô | 569,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600015822 |
| Giá từng phần lô | 3,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn gia cố nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600015823 |
| Giá từng phần lô | 7,405,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600015824 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi