Gói thầu: Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500427667-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn hóa chất, vật tư y tế năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500232834
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-08 09:00:00 đến ngày 2025-10-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,999,961,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500447750 - Băng cuộn vải 0.07m*2.5m 945,000
2 PP2500447751 - Băng chỉ thị màu 660,000
3 PP2500447752 - Băng thun 10cm*4 (hoặc tương đương đơn vị inch >=3 móc) 50,100
4 PP2500447753 - Vật liệu thay thế ngà răng 6,000,000
5 PP2500447754 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml 8,900
6 PP2500447755 - Cây đè lưỡi gỗ 726,000
7 PP2500447756 - Côn phụ các loại 3,402,600
8 PP2500447757 - Chỉ tơ nha khoa 2,000,000
9 PP2500447758 - Dây garo 21,300
10 PP2500447759 - Dây máy gây mê người lớn 2,737,350
11 PP2500447760 - Dây máy gây mê trẻ em 829,500
12 PP2500447761 - Dây truyền máu 156,000
13 PP2500447762 - Dây vòng INOX 0,8mm 1,332,000
14 PP2500447763 - Dây chỉnh nha 0,6mm 244,000
15 PP2500447764 - Dây chỉnh nha 0,7mm 740,000
16 PP2500447765 - Dây chỉnh nha 0,9mm 447,000
17 PP2500447766 - Formalin 500ml 74,250
18 PP2500447767 - Gạc cầm máu ≥7x5x1cm 4,522,350
19 PP2500447768 - Gel bôi trơn 510,000
20 PP2500447769 - Kính bảo hộ 68,040
21 PP2500447770 - Mặt gương nha khoa 4,765,200
22 PP2500447771 - Vật liệu ốp tủy răng vĩnh viễn 32,700,000
23 PP2500447772 - Sáp xương 198,978
24 PP2500447773 - Tube EDTA K3 0.5ml nắp xoắn vặn trắng 144,900
25 PP2500447774 - Vật liệu bôi gây tê niêm mạc miệng 346,500
26 PP2500447775 - Vỉ hàn loại nặng 3,300,000
27 PP2500447776 - Vôi soda 945,000
28 PP2500447777 - Xi măng gắn khâu 1,872,000
29 PP2500447778 - Vật liệu giảm ê buốt 930,000
30 PP2500447779 - Xi măng gắn tạm 2,700,000
31 PP2500447780 - Bột tự cứng các màu 751,100
32 PP2500447781 - Nước nhựa tự cứng 892,320
33 PP2500447782 - Sáp lá 2,465,232
34 PP2500447783 - Vật liệu trám đóng chóp ống tủy 26,680,000
35 PP2500447784 - Xi măng gắn gia cố nhựa 6,595,668
36 PP2500447785 - Đài đánh bóng composite 6,000,000
37 PP2500447786 - Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy 1,178,000
38 PP2500447787 - Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn 812,500
39 PP2500447788 - Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 4/0 dài 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương 2,074,800
40 PP2500447789 - Vật liệu Canxi hydroxyd dạng bột nhão 2,776,000
41 PP2500447790 - Kim luồn các số 10,399,200
42 PP2500447791 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa các số 506,520
43 PP2500447792 - Thun cột rời 13,747,200
44 PP2500447793 - Trâm gai các màu 11,497,500
45 PP2500447794 - Dung dịch sát trùng tủy thối 435,000
46 PP2500447795 - Thun chuỗi 7,392,000
47 PP2500447796 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 3,615,000
48 PP2500447797 - Mask gây mê các số 6,048,000
49 PP2500447798 - Mask oxy trẻ em các số 336,000
50 PP2500447799 - Mask oxy người lớn các số 735,000
51 PP2500447800 - Dây nối bơm tiêm điện 2,413,152
52 PP2500447801 - Co nối nội khí quản Catheter mounts 4,939,200
53 PP2500447802 - Ống nội khí quản cong miệng các số 5,733,000
54 PP2500447803 - Gạc dẫn lưu 0.1 x200cm x 4 lớp, vô trùng 78,750
55 PP2500447804 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa 855,000
56 PP2500447805 - Keo dán men ngà 1 bước 3,750,705
57 PP2500447806 - Mũi lấy chất trám ống tủy các số 3,912,300
Băng cuộn vải 0.07m*2.5m
Mã phần lô PP2500447750
Giá từng phần lô 945,000
Băng chỉ thị màu
Mã phần lô PP2500447751
Giá từng phần lô 660,000
Băng thun 10cm*4 (hoặc tương đương đơn vị inch >=3 móc)
Mã phần lô PP2500447752
Giá từng phần lô 50,100
Vật liệu thay thế ngà răng
Mã phần lô PP2500447753
Giá từng phần lô 6,000,000
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2500447754
Giá từng phần lô 8,900
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500447755
Giá từng phần lô 726,000
Côn phụ các loại
Mã phần lô PP2500447756
Giá từng phần lô 3,402,600
Chỉ tơ nha khoa
Mã phần lô PP2500447757
Giá từng phần lô 2,000,000
Dây garo
Mã phần lô PP2500447758
Giá từng phần lô 21,300
Dây máy gây mê người lớn
Mã phần lô PP2500447759
Giá từng phần lô 2,737,350
Dây máy gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2500447760
Giá từng phần lô 829,500
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500447761
Giá từng phần lô 156,000
Dây vòng INOX 0,8mm
Mã phần lô PP2500447762
Giá từng phần lô 1,332,000
Dây chỉnh nha 0,6mm
Mã phần lô PP2500447763
Giá từng phần lô 244,000
Dây chỉnh nha 0,7mm
Mã phần lô PP2500447764
Giá từng phần lô 740,000
Dây chỉnh nha 0,9mm
Mã phần lô PP2500447765
Giá từng phần lô 447,000
Formalin 500ml
Mã phần lô PP2500447766
Giá từng phần lô 74,250
Gạc cầm máu ≥7x5x1cm
Mã phần lô PP2500447767
Giá từng phần lô 4,522,350
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500447768
Giá từng phần lô 510,000
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2500447769
Giá từng phần lô 68,040
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500447770
Giá từng phần lô 4,765,200
Vật liệu ốp tủy răng vĩnh viễn
Mã phần lô PP2500447771
Giá từng phần lô 32,700,000
Sáp xương
Mã phần lô PP2500447772
Giá từng phần lô 198,978
Tube EDTA K3 0.5ml nắp xoắn vặn trắng
Mã phần lô PP2500447773
Giá từng phần lô 144,900
Vật liệu bôi gây tê niêm mạc miệng
Mã phần lô PP2500447774
Giá từng phần lô 346,500
Vỉ hàn loại nặng
Mã phần lô PP2500447775
Giá từng phần lô 3,300,000
Vôi soda
Mã phần lô PP2500447776
Giá từng phần lô 945,000
Xi măng gắn khâu
Mã phần lô PP2500447777
Giá từng phần lô 1,872,000
Vật liệu giảm ê buốt
Mã phần lô PP2500447778
Giá từng phần lô 930,000
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2500447779
Giá từng phần lô 2,700,000
Bột tự cứng các màu
Mã phần lô PP2500447780
Giá từng phần lô 751,100
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2500447781
Giá từng phần lô 892,320
Sáp lá
Mã phần lô PP2500447782
Giá từng phần lô 2,465,232
Vật liệu trám đóng chóp ống tủy
Mã phần lô PP2500447783
Giá từng phần lô 26,680,000
Xi măng gắn gia cố nhựa
Mã phần lô PP2500447784
Giá từng phần lô 6,595,668
Đài đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500447785
Giá từng phần lô 6,000,000
Vật liệu canxi hydroxyd cản quang che tủy
Mã phần lô PP2500447786
Giá từng phần lô 1,178,000
Vật liệu cao su lấy dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2500447787
Giá từng phần lô 812,500
Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 4/0 dài 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500447788
Giá từng phần lô 2,074,800
Vật liệu Canxi hydroxyd dạng bột nhão
Mã phần lô PP2500447789
Giá từng phần lô 2,776,000
Kim luồn các số
Mã phần lô PP2500447790
Giá từng phần lô 10,399,200
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa các số
Mã phần lô PP2500447791
Giá từng phần lô 506,520
Thun cột rời
Mã phần lô PP2500447792
Giá từng phần lô 13,747,200
Trâm gai các màu
Mã phần lô PP2500447793
Giá từng phần lô 11,497,500
Dung dịch sát trùng tủy thối
Mã phần lô PP2500447794
Giá từng phần lô 435,000
Thun chuỗi
Mã phần lô PP2500447795
Giá từng phần lô 7,392,000
Lọc khuẩn có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2500447796
Giá từng phần lô 3,615,000
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2500447797
Giá từng phần lô 6,048,000
Mask oxy trẻ em các số
Mã phần lô PP2500447798
Giá từng phần lô 336,000
Mask oxy người lớn các số
Mã phần lô PP2500447799
Giá từng phần lô 735,000
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500447800
Giá từng phần lô 2,413,152
Co nối nội khí quản Catheter mounts
Mã phần lô PP2500447801
Giá từng phần lô 4,939,200
Ống nội khí quản cong miệng các số
Mã phần lô PP2500447802
Giá từng phần lô 5,733,000
Gạc dẫn lưu 0.1 x200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500447803
Giá từng phần lô 78,750
Sáp vành khít dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500447804
Giá từng phần lô 855,000
Keo dán men ngà 1 bước
Mã phần lô PP2500447805
Giá từng phần lô 3,750,705
Mũi lấy chất trám ống tủy các số
Mã phần lô PP2500447806
Giá từng phần lô 3,912,300
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->