Gói thầu: Gói thầu cung cấp bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300385681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp bổ sung vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024 cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300263622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 9,519,809,505 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95.198.097 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300555431 - Ba kích | 9,184,000 | 91,896 |
| 2 | PP2300555432 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 391,230,000 | 3,912,300 |
| 3 | PP2300555433 - Bạch thược | 244,377,000 | 2,443,770 |
| 4 | PP2300555434 - Bạch truật | 291,024,000 | 2,910,240 |
| 5 | PP2300555435 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 21,056,000 | 210,560 |
| 6 | PP2300555436 - Bồ công anh | 2,520,000 | 25,200 |
| 7 | PP2300555437 - Cam thảo | 202,293,000 | 2,022,930 |
| 8 | PP2300555438 - Cam thảo | 98,704,000 | 987,040 |
| 9 | PP2300555439 - Cát cánh | 38,035,200 | 380,352 |
| 10 | PP2300555440 - Cát căn | 7,942,200 | 79,422 |
| 11 | PP2300555441 - Câu đằng | 12,600,000 | 126,000 |
| 12 | PP2300555442 - Câu kỷ tử | 32,890,200 | 328,902 |
| 13 | PP2300555443 - Cẩu tích | 9,370,200 | 93,702 |
| 14 | PP2300555444 - Cốt toái bổ | 23,484,000 | 234,840 |
| 15 | PP2300555445 - Cúc hoa | 22,256,000 | 222,560 |
| 16 | PP2300555446 - Chi tử | 3,840,000 | 38,400 |
| 17 | PP2300555447 - Chỉ thực | 1,034,000 | 10,340 |
| 18 | PP2300555448 - Chỉ xác | 1,420,000 | 14,200 |
| 19 | PP2300555449 - Đại táo | 64,774,080 | 647,741 |
| 20 | PP2300555450 - Đan sâm | 75,213,600 | 752,136 |
| 21 | PP2300555451 - Đảng sâm | 837,144,000 | 8,371,440 |
| 22 | PP2300555452 - Đào nhân | 188,760,000 | 1,887,600 |
| 23 | PP2300555453 - Đỗ trọng | 139,578,600 | 1,395,786 |
| 24 | PP2300555454 - Độc hoạt | 148,296,000 | 1,482,960 |
| 25 | PP2300555455 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) | 1,237,681,200 | 12,376,812 |
| 26 | PP2300555456 - Hạ khô thảo | 2,109,450 | 21,095 |
| 27 | PP2300555457 - Hà thủ ô đỏ | 32,472,000 | 324,720 |
| 28 | PP2300555458 - Hoài sơn | 53,200,000 | 532,000 |
| 29 | PP2300555459 - Hoàng bá | 15,277,500 | 152,775 |
| 30 | PP2300555460 - Hoàng cầm | 12,636,225 | 126,363 |
| 31 | PP2300555461 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 650,122,200 | 6,501,222 |
| 32 | PP2300555462 - Hoàng liên | 14,696,000 | 147,000 |
| 33 | PP2300555463 - Hoắc hương | 6,384,000 | 63,840 |
| 34 | PP2300555464 - Hồng hoa | 314,874,000 | 3,148,740 |
| 35 | PP2300555465 - Huyền sâm | 13,020,000 | 130,200 |
| 36 | PP2300555466 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,192,400 | 21,924 |
| 37 | PP2300555467 - Kim ngân hoa | 3,276,000 | 32,760 |
| 38 | PP2300555468 - Kinh giới | 12,994,800 | 129,948 |
| 39 | PP2300555469 - Khiếm thực | 2,730,000 | 27,300 |
| 40 | PP2300555470 - Khương hoàng/Uất kim | 28,014,000 | 280,140 |
| 41 | PP2300555471 - Khương hoạt | 541,120,000 | 5,414,304 |
| 42 | PP2300555472 - Liên kiều | 16,130,000 | 161,300 |
| 43 | PP2300555473 - Liên nhục | 13,204,800 | 132,048 |
| 44 | PP2300555474 - Long nhãn | 125,160,000 | 1,251,600 |
| 45 | PP2300555475 - Mạch môn | 92,097,000 | 920,970 |
| 46 | PP2300555476 - Mạch nha | 4,200,000 | 42,000 |
| 47 | PP2300555477 - Mẫu đơn bì | 44,100,000 | 441,000 |
| 48 | PP2300555478 - Mộc hương | 40,689,600 | 406,896 |
| 49 | PP2300555479 - Mộc qua | 31,689,000 | 316,890 |
| 50 | PP2300555480 - Ngũ gia bì chân chim | 3,300,000 | 33,000 |
| 51 | PP2300555481 - Ngũ vị tử | 34,398,000 | 343,980 |
| 52 | PP2300555482 - Ngưu tất | 306,252,000 | 3,062,520 |
| 53 | PP2300555483 - Nhân trần | 1,260,000 | 12,600 |
| 54 | PP2300555484 - Nhục thung dung | 5,565,000 | 55,650 |
| 55 | PP2300555485 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 5,040,000 | 50,400 |
| 56 | PP2300555486 - Phòng phong | 278,594,400 | 2,785,944 |
| 57 | PP2300555487 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 2,369,850 | 23,699 |
| 58 | PP2300555488 - Quế chi | 25,276,000 | 252,760 |
| 59 | PP2300555489 - Quế nhục | 4,494,000 | 44,940 |
| 60 | PP2300555490 - Sa sâm | 45,045,000 | 450,450 |
| 61 | PP2300555491 - Sài hồ | 32,240,000 | 322,400 |
| 62 | PP2300555492 - Sinh địa | 178,416,000 | 1,784,160 |
| 63 | PP2300555493 - Sơn thù | 52,000,000 | 520,000 |
| 64 | PP2300555494 - Sơn tra | 1,911,000 | 19,110 |
| 65 | PP2300555495 - Tang ký sinh | 86,614,000 | 866,140 |
| 66 | PP2300555496 - Táo nhân | 252,252,000 | 2,522,520 |
| 67 | PP2300555497 - Tần giao | 419,200,000 | 4,195,800 |
| 68 | PP2300555498 - Tế tân | 75,196,800 | 751,968 |
| 69 | PP2300555499 - Tục đoạn | 58,812,000 | 588,120 |
| 70 | PP2300555500 - Thạch xương bồ | 10,500,000 | 105,000 |
| 71 | PP2300555501 - Thảo quyết minh | 12,075,000 | 120,750 |
| 72 | PP2300555502 - Thăng ma | 18,165,000 | 181,650 |
| 73 | PP2300555503 - Thổ phục linh | 25,606,000 | 256,060 |
| 74 | PP2300555504 - Thục địa | 389,896,000 | 3,898,960 |
| 75 | PP2300555505 - Trần bì | 49,291,200 | 492,912 |
| 76 | PP2300555506 - Tri mẫu | 8,442,000 | 84,420 |
| 77 | PP2300555507 - Uy linh tiên | 81,120,000 | 811,200 |
| 78 | PP2300555508 - Viễn chí | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 79 | PP2300555509 - Xa tiền tử | 5,376,000 | 53,760 |
| 80 | PP2300555510 - Xích thược | 280,098,000 | 2,800,980 |
| 81 | PP2300555511 - Xuyên khung | 436,800,000 | 4,368,000 |
| 82 | PP2300555512 - Ý dĩ | 22,008,000 | 220,080 |
| 83 | PP23005 - Trần bì | 2,443,770,000 | 492,912 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300555431 |
| Giá từng phần lô | 9,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300555432 |
| Giá từng phần lô | 391,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300555433 |
| Giá từng phần lô | 244,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,770 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300555434 |
| Giá từng phần lô | 291,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300555435 |
| Giá từng phần lô | 21,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300555436 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300555437 |
| Giá từng phần lô | 202,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300555438 |
| Giá từng phần lô | 98,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300555439 |
| Giá từng phần lô | 38,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300555440 |
| Giá từng phần lô | 7,942,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300555441 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300555442 |
| Giá từng phần lô | 32,890,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300555443 |
| Giá từng phần lô | 9,370,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300555444 |
| Giá từng phần lô | 23,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300555445 |
| Giá từng phần lô | 22,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300555446 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300555447 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300555448 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300555449 |
| Giá từng phần lô | 64,774,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300555450 |
| Giá từng phần lô | 75,213,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300555451 |
| Giá từng phần lô | 837,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,371,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300555452 |
| Giá từng phần lô | 188,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300555453 |
| Giá từng phần lô | 139,578,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300555454 |
| Giá từng phần lô | 148,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300555455 |
| Giá từng phần lô | 1,237,681,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,376,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300555456 |
| Giá từng phần lô | 2,109,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300555457 |
| Giá từng phần lô | 32,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300555458 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300555459 |
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300555460 |
| Giá từng phần lô | 12,636,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300555461 |
| Giá từng phần lô | 650,122,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,501,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300555462 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300555463 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300555464 |
| Giá từng phần lô | 314,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,148,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300555465 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300555466 |
| Giá từng phần lô | 2,192,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300555467 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300555468 |
| Giá từng phần lô | 12,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300555469 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300555470 |
| Giá từng phần lô | 28,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300555471 |
| Giá từng phần lô | 541,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,414,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300555472 |
| Giá từng phần lô | 16,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300555473 |
| Giá từng phần lô | 13,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300555474 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300555475 |
| Giá từng phần lô | 92,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300555476 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300555477 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300555478 |
| Giá từng phần lô | 40,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300555479 |
| Giá từng phần lô | 31,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300555480 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300555481 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300555482 |
| Giá từng phần lô | 306,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300555483 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300555484 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300555485 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300555486 |
| Giá từng phần lô | 278,594,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,785,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300555487 |
| Giá từng phần lô | 2,369,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300555488 |
| Giá từng phần lô | 25,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300555489 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300555490 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300555491 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300555492 |
| Giá từng phần lô | 178,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300555493 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300555494 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300555495 |
| Giá từng phần lô | 86,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300555496 |
| Giá từng phần lô | 252,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300555497 |
| Giá từng phần lô | 419,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300555498 |
| Giá từng phần lô | 75,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300555499 |
| Giá từng phần lô | 58,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300555500 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300555501 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300555502 |
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300555503 |
| Giá từng phần lô | 25,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300555504 |
| Giá từng phần lô | 389,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300555505 |
| Giá từng phần lô | 49,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300555506 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300555507 |
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300555508 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300555509 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300555510 |
| Giá từng phần lô | 280,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300555511 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300555512 |
| Giá từng phần lô | 22,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 2,443,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi