Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao năm 2022 (gồm 706 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200022443-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2022 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao năm 2022 (gồm 706 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200022032 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 75,942,058,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 759,591,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đục Obwegeser lưỡi mỏng | 15,550,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Dụng cụ gặm xương 15cm | 7,470,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dụng cụ gặm xương 18cm | 10,552,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Dụng cụ kẹp kim 16cm | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Dụng cụ kẹp lưỡi 16cm đầu tròn | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Dụng cụ nạo mặt gốc răng | 4,340,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Dụng cụ nạo túi lợi | 3,440,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Kìm uốn nẹp tái tạo | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Lưới tạo hình ổ mắt titanium | 249,600,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Mesh xương 49x37mm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Mesh xương 99x74mm | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Nẹp chỉnh hình thẳng 4 lỗ có thanh nối | 26,500,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Nẹp góc hàm trái/ phải, 6+14 lỗ | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp hình chữ L chỉnh hình quay sang phải uốn sẵn | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Đê cao su cỡ 6x6 inch | 74,400,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dung dịch khử khuẩn dấu | 17,050,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dung dịch làm mềm gutta | 4,840,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch sát khuẩn ống tủy | 2,670,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dụng cụ giữ file | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Eugenol | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Formocresol | 1,980,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Gel cầm máu lợi | 700,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Kobayashi | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Ligature sợi | 620,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Lò xo đẩy | 48,510,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Lò xo kéo dài 12mm | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Lò xo kéo dài 8mm | 31,526,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Mắc cài kim loại | 291,637,500 | 0 | 0 | |
| 34 | Mắc cài Smat sứ | 439,600,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Mắc cài sứ thường | 300,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần | 18,645,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | 33,750,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride | 12,096,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Dung dịch rửa tay can 5 lít | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Dụng cụ vén má uốn dẻo | 6,510,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Nẹp hình chữ L chỉnh hình quay sang trái uốn sẵn | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi | 3,630,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Giấy thử cắn đỏ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao | 149,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa | 162,800,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Glass ionomer II dạng nhộng | 38,700,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Glass ionomer HTH I | 327,800,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Glass ionomer HTH II | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Glass ionomer HTH IX | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Mắc cài sứ tự buộc | 1,125,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây | 2,861,400,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt | 5,922,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ốc nong nhanh | 1,426,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ốc nong thường | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Ốc nong xương - Kee's | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ốc nong xương - Won Moon | 304,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Ống chỉnh nha răng 6, 7 | 82,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Dung dịch rửa tay chai 500ml | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE | 46,800,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất tẩy rửa và khử khuẩn cấp độ cao dùng cho dụng cụ chịu nhiệt và không chịu nhiệt | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Nước cất 1 lần | 504,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Nước cất 2 lần | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Sáp cầm máu xương (thành phần 80% Sáp ong và 20% isopropyl palmitate) | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Soda lime VentiSorb- pink to white | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Nẹp tái tạo 16 lỗ dùng vít 2.4 mm phải (locking plate) | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Nẹp tái tạo 16 lỗ trái (locking plate) | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Nẹp tái tạo 34 lỗ toàn hàm | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân nhỏ | 42,412,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân toàn hàm | 32,987,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Glass ionomer IX dạng nhộng | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Glass ionomer Plus dạng nhộng | 28,620,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Glass ionomer QTH II; | 3,432,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Glass ionomer VII | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Gutta percha 6-8% | 38,640,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Gutta percha point | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha | 44,600,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold | 33,120,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Gutta protaper next | 58,400,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% | 12,688,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Quad helix | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Sáp chỉnh nha | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Scaler | 4,235,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Thân tuốc nơ vít | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Thân tuốc nơ vít điện | 19,740,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Thước đo mắc cài. | 845,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Abutment cá nhân bằng Titannium | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Abutment cá nhân Zirconia | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Bột chỉnh nha | 26,620,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Bột đúc sứ ép | 11,021,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bột Stain bóng | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Vật liệu cầm máu | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | 100,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn | 4,125,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em | 4,125,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Băng chun 3 móc | 15,346,100 | 0 | 0 | |
| 111 | Băng cuộn vải | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Băng dính lụa rộng 2,5cm có keo | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân trung bình | 51,836,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Nẹp tái tạo loại thẳng 14 lỗ | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ | 134,500,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nẹp tái tạo thẳng 28 lỗ | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Nẹp tái tạo toàn phần 6+17+6 lỗ; hoặc 6+19+6 lỗ | 130,500,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Nẹp tạo hình cằm 4mm | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Nẹp tạo hình cằm 6mm | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nẹp tạo hình cằm 8mm | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Keo dán composite | 61,500,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Keo dán composite 2 trong 1 | 9,504,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Keo dán nano 2 bước | 18,260,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Kim gây tê nha khoa | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Lá ép máng | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Lentulo | 24,300,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại | 15,326,400 | 0 | 0 | |
| 131 | Cát sứ | 3,110,600 | 0 | 0 | |
| 132 | Chất cách ly pittong đúc | 2,626,500 | 0 | 0 | |
| 133 | Chất lỏng che phủ kim loại | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chất lỏng màu che phủ kim loại | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chất xúc tác | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo | 10,840,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Băng dính thử nhiệt độ | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Băng dính vô trùng trong suốt | 14,880,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Băng keo vải mềm rộng 10cm | 16,960,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Băng vết thương nhỏ tại chỗ | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Nẹp tạo hình cằm chữ X | 59,920,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm | 276,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm | 470,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Nẹp thẳng 20 lỗ | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Nẹp thẳng 4 lỗ | 35,600,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Nẹp thẳng 6 lỗ | 35,600,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Mặt gương khám | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Matrix nhựa | 3,592,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Matrix thép | 16,400,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Mũi cắt xương | 34,200,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Mũi đánh bóng composit | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ) | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Mũi khoan kim cương các loại | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng | 494,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Mũi khoan cắt răng các loại | 2,145,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn | 70,020,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật | 980,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Chụp thép Cr-Ni | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm | 101,850,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Bơm nhựa 50ml (cho ăn) | 3,040,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 8,100,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Bơm tiêm áp lực | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' | 21,200,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Nẹp titan mini thẳng 30 lỗ | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Tay điều chỉnh tương thích với nẹp kéo giãn xương | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Thân tuốc nơ vít | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Thân tuốc nơ vít cố định hàm | 1,417,500 | 0 | 0 | |
| 187 | Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm | 1,417,500 | 0 | 0 | |
| 188 | Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm | 2,835,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm | 1,417,500 | 0 | 0 | |
| 190 | Vít cố định hàm 8; 10; 12mm | 1,080,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Mũi khoan răng Endo Access | 12,720,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Mũi mài nhựa | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Nong dũa dẻo NiTi các số | 146,400,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số | 129,600,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Nước nhựa tự cứng | 312,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Ống hút phẫu thuật bằng kim loại | 1,188,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Oxit kẽm | 495,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Proglider | 82,290,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Sáp lá | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Silicon ghi dấu khớp cắn | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to | 88,850,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm | 120,900,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm | 162,600,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm | 61,500,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Hàm duy trì tháo lắp | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Hàm khung thép thường từ 1-5 răng | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 380,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Bông đã tiệt trùng | 28,208,600 | 0 | 0 | |
| 215 | Bông hút | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Chạc ba nối dây truyền dịch | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm | 10,368,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Găng khám có bột size XS | 538,750,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Găng khám không bột size XS, S, M, L | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Vít mỏ neo | 451,000,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Vít neo chặn có lỗ | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Vít titan 2.7mm dài 8-> 22mm | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Vít titan mini | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Vít Titanium tự tạo ren | 48,600,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Vít tự taro 1.95 mm | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Vít tự taro có rãnh khóa | 580,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Vít tự taro không có rãnh khóa | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Silicon lấy dấu dạng lỏng | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5% | 17,580,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Súng trộn chất làm răng tạm | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Super snap kit | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Silicone lấy dấu dạng lỏng | 119,520,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Tăm bông nha khoa | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Tê bôi benzocain | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Thạch cao đá | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Thạch cao siêu cứng | 89,100,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Hàm khung thép thường từ 6-13 răng | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Hàm nâng khớp cung trong - ngoài | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Hợp kim đúc Verabond | 24,462,500 | 0 | 0 | |
| 247 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tròn 3/8c ~19mm | 64,973,160 | 0 | 0 | |
| 248 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài 75cm, 3/8c kim tam giác dài 16mm | 48,469,680 | 0 | 0 | |
| 249 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài 45cm, 3/8c kim tam giác dài 12mm | 23,740,500 | 0 | 0 | |
| 250 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c | 156,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c | 224,000,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Găng mổ vô khuẩn số 6; 6,5; 7; 7.5 | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Gấy in máy điện tâm đồ | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O | 9,808,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Khăn lau khử khuẩn thành phần có Didecyldimethylammonium chloride, Isopropanol | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Khăn lau khử khuẩn | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi | 14,115,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi | 56,460,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Vít xương đường kính 1,2mm | 7,450,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Vít xương | 133,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm | 43,650,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm | 1,512,000,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Vít xương tự bắt, tự khoan | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Acid xoi mòn men răng 37% | 57,200,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Acid xoi mòn men răng 37% | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36% | 19,110,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Thước đo nội nha | 5,710,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2% | 45,160,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Trâm protaper next | 136,900,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Trâm xoay máy dùng 1 lần | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold | 280,800,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Trâm xoay nội nha dùng tay | 77,100,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt | 258,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Vật liệu bảo vệ bề mặt miếng trám | 47,100,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Vật liệu hàn tủy sinh học | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Vật liệu làm răng tạm | 23,950,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Vật liệu sinh học thay thế ngà | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Vật liệu tái tạo thân răng SDR | 96,714,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Máng nâng khớp hàm dưới | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Máng nâng khớp thái dương hàm | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Mono block | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6 | 16,346,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0 | 163,460,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5 | 163,460,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Nước nhựa chỉnh nha | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Nước pha bột bóng + Stain | 8,555,400 | 0 | 0 | |
| 291 | Nước pha bột bóng sứ kim loại | 8,600,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Actin FS | 151,599,000 | 0 | 0 | |
| 293 | ALT 330 ml | 13,900,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Anti A | 7,840,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Anti AB | 7,840,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Anti B | 7,840,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Anti D (Rh) | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 298 | AST 330 ml | 13,900,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Bộ kit test khí máu | 227,500,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường trong 17mm | 28,600,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c | 72,240,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tam giác | 241,290,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 45cm, kim tam giác | 164,850,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Kim bướm các số | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Kim gây tê | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Kim lấy thuốc số 18 1/2 | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Kim luồn tĩnh mạch dạng bút | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Kính chắn mặt | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em | 48,418,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Lưỡi dao mổ các số | 34,300,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Mask gây mê | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Gắp bông | 260,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Gắp khám | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Huyết áp kế bắp tay điện tử | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng | 26,145,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Kéo cắt chỉ cong, thẳng | 17,825,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Kéo Metzenbaum | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong | 11,385,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% | 1,450,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Axit xói mòn sứ 9% | 5,590,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Bảng so màu sứ | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Bộ chất gắn Veneer | 24,150,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Bộ đánh bóng composite bằng silicon gồm 40 mũi đánh bóng, 2 tuýp bột nhão, 25 nụ cao su và 1 cán thép | 13,162,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em | 19,845,000 | 0 | 0 | |
| 329 | MTA | 19,520,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Bộ kít đặt đê cao su | 107,360,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Vật liệu xử lý bề mặt zirconia | 2,142,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Véc ni bảo vệ men răng | 392,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa | 8,480,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh | 51,228,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Ấn band | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Band forsus | 7,700,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Band răng 6; 7 | 1,848,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Band trơn răng 4; 6 | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương - Kee's | 11,076,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương - Won Moon | 11,076,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Nước stain bóng sứ | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Ốc nong xương | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Pittong đúc, ống 2 viên | 5,397,200 | 0 | 0 | |
| 344 | Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên | 104,565,600 | 0 | 0 | |
| 345 | Vẩy hàn | 79,200,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Bộ phục hình Dentium | 24,180,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Bộ phục hình Dio | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Bộ phục hình ETK | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Bộ phục hình Ostem | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 350 | CA Clean I | 232,485,750 | 0 | 0 | |
| 351 | CA Clean II | 4,684,050 | 0 | 0 | |
| 352 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác | 23,814,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0 | 183,840,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm | 207,901,500 | 0 | 0 | |
| 355 | Chỉ thị sinh học nhanh dùng trong máy tiệt trùng E.O | 22,600,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Dây thở oxy + mặt nạ PVC người lớn; trẻ em | 57,750 | 0 | 0 | |
| 358 | Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em | 462,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Mũ giấy tiệt trùng | 65,870,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng | 258,360,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Mũi khoan mài dùng cho tay khoan chậm - thẳng | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Mũi khoan Maxi | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Mũi khoan Micro | 4,252,500 | 0 | 0 | |
| 364 | Mũi khoan Mini | 102,060,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m | 21,615,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Kéo phẫu thuật 18cm cong cán vàng đầu tù | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Kéo phẫu thuật 12 cm cong | 1,785,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng | 6,090,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Kẹp lưỡng cực | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Kẹp mô có mấu | 2,852,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng | 28,465,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ | 1,725,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh | 2,376,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia | 1,772,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer | 3,366,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Bột băng nha chu | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Bột đánh bóng dạng cốc | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Bột đánh bóng dạng lọ | 11,520,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Bột nhựa tự cứng | 1,950,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Cán gương có thước đo | 3,969,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Bộ kìm chỉnh máng trong | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Bond gắn sứ | 3,160,600 | 0 | 0 | |
| 384 | Button đế hình chữ nhật | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Button đế hình elip | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Cây mở nắp mắc cài | 23,800,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Chun chuỗi dài | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Chun chuỗi mau, thưa | 143,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Bộ phục hình Straumann | 10,575,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Bộ tháo trụ implant | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Bộ tháo ốc liên kết implant | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Bộ nong chẻ xương | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Dây nước máy cấy Implant WH | 116,550,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm | 83,167,080 | 0 | 0 | |
| 396 | Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm | 101,821,380 | 0 | 0 | |
| 397 | Cacium chloride | 21,691,950 | 0 | 0 | |
| 398 | Cell Clean | 9,736,650 | 0 | 0 | |
| 399 | Cell pack | 164,640,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Cholesterol 440 ml | 9,925,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Citrol 1 | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Citrol 2 | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Cleanac | 22,860,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Cleanac 3 | 7,620,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Creatinin 275ml | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Daily Rinse/Cleaning Solution Kit | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Gạc hút 0,8m | 24,360,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp | 97,600,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng | 38,920,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Găng hộ lý các sỡ S, M, L | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Găng khám có bột size S, M, L | 1,293,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Dây thở oxy mũi | 489,250 | 0 | 0 | |
| 413 | Dây truyền dịch | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Dây truyền máu | 3,510,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Điện cực tim | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Ống NKQ cong mũi - trán | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Ống nội khí quản cong miệng không lõi thép có bóng, không bóng các số | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Ống nội khí quản lõi thép các số | 601,400,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Sond hút NKQ các số | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Sonde dạ dày các số | 24,500,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Sonde tiểu | 4,450,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Túi đựng nước tiểu | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Kẹp mô không mấu | 2,852,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Kẹp mô mềm | 5,704,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Kẹp mô vi phẫu | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Kẹp phẫu tích 12cm có mấu | 28,520,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm | 13,640,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Kẹp phẫu tích đầu thẳng | 20,700,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Kẹp sát trùng y tế | 295,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Thám trâm nội nha | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Khung đê cao su | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Cán gương dùng trong nha khoa | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Canxi hydroxyd | 277,600,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Canxihydroxit chiếu đèn | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Canxium hydroxide dạng bột | 600,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Cement gắn tạm không chứa Eugenol | 5,296,000 | 0 | 0 | |
| 439 | C-files | 3,760,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Châm gai | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng | 32,800,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Chất cầm máu dùng trong nha khoa | 4,040,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz | 8,450,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Chun tách khe | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Chun tại chỗ | 178,250,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Chụp thép răng 6 | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Màng chậm tiêu Collagen ~30x40mm | 74,765,250 | 0 | 0 | |
| 448 | Màng collagen 15x20mm | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Màng collagen 20x30mm | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Màng không tiêu | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Vật liệu ghép mô 15x20 mm | 30,675,960 | 0 | 0 | |
| 452 | Vật liệu ghép mô 20x30 mm | 39,588,568 | 0 | 0 | |
| 453 | Vật liệu ghép mô 30x40 mm | 37,438,145 | 0 | 0 | |
| 454 | Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | 327,800,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc | 332,000,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Đầu côn vàng | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Đầu côn xanh | 50,000 | 0 | 0 | |
| 458 | E check level 1 | 39,832,380 | 0 | 0 | |
| 459 | E check level 2 | 82,984,125 | 0 | 0 | |
| 460 | E check level 3 | 39,832,380 | 0 | 0 | |
| 461 | Easy Pack Solutions | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Easy QC Level 1,2,3 | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Glucose 440 ml | 8,100,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Hemolynac 3N | 27,100,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Isotonac 3 | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Kim chích máu | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m | 1,980,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm | 5,184,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Túi hấp dụng cụ | 17,919,300 | 0 | 0 | |
| 471 | Air Motor (loại 4 lỗ) | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn | 184,000,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Kìm cắt xương 18cm | 11,434,500 | 0 | 0 | |
| 476 | Kìm đặt đê cao su cho răng sau | 3,174,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm | 9,555,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm | 7,434,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Kìm kẹp kim 20cm | 230,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Kìm nhổ răng các loại | 55,200,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed | 183,500,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed | 651,420,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Chất chống oxy hóa | 790,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Chất diệt tủy răng | 2,975,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica | 14,878,500 | 0 | 0 | |
| 487 | Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate | 198,600,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Chất hàn tạm | 80,850,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Chất lấy dấu alginate có chỉ thị màu | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Chất lấy dấu alginate đông nhanh | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Chất lấy dấu alginate mùi trái cây | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Chụp thép răng sữa | 1,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Cung mặt chỉnh nha | 546,500,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Đai nhám kẽ | 291,500 | 0 | 0 | |
| 495 | Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Dây Cu Niti diện các số | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Dây Cu Niti tròn các số | 98,000,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Dây Niti diện các số | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Dây niti phát triển sang bên | 25,168,000 | 0 | 0 | |
| 501 | Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 41,194,920 | 0 | 0 | |
| 503 | Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 74,617,200 | 0 | 0 | |
| 504 | Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 41,194,920 | 0 | 0 | |
| 505 | Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 54,408,390 | 0 | 0 | |
| 506 | Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | 96,380,560 | 0 | 0 | |
| 507 | Vật liệu ghép xương dị loại 2cc | 76,689,900 | 0 | 0 | |
| 508 | Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Lam kính | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 510 | QC mức bình thường | 7,470,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Ống nghiệm EDTA (K3) | 20,400,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Ống nghiệm Heparin | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Ống nghiệm không chống đông ( nút đỏ) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Ống nghiệm NatriCitrat 3,8% | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 3,375,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 517 | Ống nhựa Eppendort 1.5ml | 336,000 | 0 | 0 | |
| 518 | QC mức bất thường | 7,470,000 | 0 | 0 | |
| 519 | Bản cực trung tính dùng 1 lần | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 520 | Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) | 12,450,000 | 0 | 0 | |
| 521 | Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 522 | Bẩy răng các loại | 39,700,000 | 0 | 0 | |
| 523 | Bẩy tách chụp | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 524 | Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch | 68,250,000 | 0 | 0 | |
| 525 | Bộ Cathete tĩnh mạch | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 526 | Bộ dây đo huyết áp động mạch | 250,000 | 0 | 0 | |
| 527 | Bộ gương phẫu thuật hàn ngược | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 528 | Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 529 | Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 530 | Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC | 660,000,000 | 0 | 0 | |
| 531 | Mở miệng | 2,450,000 | 0 | 0 | |
| 532 | Mở miệng phẫu thuật xương | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 533 | Móc xương to | 160,000 | 0 | 0 | |
| 534 | Mũi cạo vôi răng | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 535 | Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng | 18,085,200 | 0 | 0 | |
| 536 | Nạo ngà | 11,040,000 | 0 | 0 | |
| 537 | Nạo ổ răng | 14,960,000 | 0 | 0 | |
| 538 | Nhiệt kế điện tử đo trán | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 539 | Ống hút nước bọt | 91,200,000 | 0 | 0 | |
| 540 | Chất lót nền sứ | 5,050,000 | 0 | 0 | |
| 541 | Chỉ co lợi các số | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 542 | Chỉ co lợi có chứa chất co mạch | 12,700,000 | 0 | 0 | |
| 543 | Chỉ co lợi số 0 | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 544 | Chỉ tơ nha khoa | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 545 | Chổi đánh bóng răng | 19,958,400 | 0 | 0 | |
| 546 | Chất chống ê buốt răng | 1,675,000 | 0 | 0 | |
| 547 | Chốt bộ (mũi + chốt) | 53,900,000 | 0 | 0 | |
| 548 | Chốt sợi | 220,800,000 | 0 | 0 | |
| 549 | Dây niti tròn số 012 | 37,660,040 | 0 | 0 | |
| 550 | Dây Reverse | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 551 | Dây SS diện các số | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 552 | Dây SS tròn các số | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 553 | Dây TMA | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 554 | Dụng cụ có khía giữ chun | 37,950,000 | 0 | 0 | |
| 555 | FORSUS 5 bệnh nhân / kít | 28,977,520 | 0 | 0 | |
| 556 | Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen | 9,160,000 | 0 | 0 | |
| 557 | Vật liệu ghép xương dị loại 1 cc | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 558 | Vật liệu ghép xương dị loại 1,5 cc | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 559 | Implant nha khoa bề mặt SLA, bao gồm: | 3,510,524,000 | 0 | 0 | |
| 560 | Implant nha khoa, bao gồm | 1,483,565,000 | 0 | 0 | |
| 561 | Implant nha khoa Titanium cấp độ 4, bao gồm: | 2,738,210,000 | 0 | 0 | |
| 562 | Implant nha khoa Titanium cấp độ 5, bao gồm | 1,989,240,000 | 0 | 0 | |
| 563 | Implant nha khoa Titanium cấp độ 4, bao gồm: | 829,600,000 | 0 | 0 | |
| 564 | Implant nha khoa Titanium cấp độ 23, bao gồm | 865,880,000 | 0 | 0 | |
| 565 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 65,772,000 | 0 | 0 | |
| 566 | Reaction tube | 254,074,800 | 0 | 0 | |
| 567 | Stromatolyser-4DL | 134,799,840 | 0 | 0 | |
| 568 | Stromatolyser-4DS | 255,904,950 | 0 | 0 | |
| 569 | Sulsolyser SLS | 26,641,755 | 0 | 0 | |
| 570 | Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) | 8,946,000 | 0 | 0 | |
| 571 | Test thrombin reagent | 98,721,000 | 0 | 0 | |
| 572 | Test thử nhanh HBSAg | 610,050,000 | 0 | 0 | |
| 573 | Test thử nhanh HCV | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 574 | Que thử đường máu nhanh | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 575 | Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 576 | Bóc tách các loại | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 577 | Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 578 | Cảm biến đo EtCO2 dành cho máy monitoring 7 thông số | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 579 | Cán dao mổ (các số) | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 580 | Cán tuốc nơ vít 6 cạnh | 283,500 | 0 | 0 | |
| 581 | Cáp lưỡng cực | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 582 | Cây ấn band | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 583 | Cây ấn chất hàn | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 584 | Cây ấn ligature | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 585 | Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 586 | Cây đo túi lợi | 2,880,000 | 0 | 0 | |
| 587 | Panh cong cầm máu | 14,448,000 | 0 | 0 | |
| 588 | Panh cong có mấu to 18cm | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 589 | Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm | 17,250,000 | 0 | 0 | |
| 590 | Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 591 | Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 592 | Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm | 5,355,000 | 0 | 0 | |
| 593 | Panh magill nhỏ 16cm | 9,135,000 | 0 | 0 | |
| 594 | Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 595 | Chụp sứ răng sữa trẻ em | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 596 | Composite gắn chốt sợi quang học | 76,320,000 | 0 | 0 | |
| 597 | Composite QTH đặc dạng tuýp các màu | 47,640,000 | 0 | 0 | |
| 598 | Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano | 39,840,000 | 0 | 0 | |
| 599 | Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu | 1,716,000 | 0 | 0 | |
| 600 | Composite QTH lỏng hạt độn nano | 94,800,000 | 0 | 0 | |
| 601 | Composite QTH lỏng các màu | 49,532,000 | 0 | 0 | |
| 602 | Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 603 | Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace | 58,500,000 | 0 | 0 | |
| 604 | Hook chỉnh nha kích thước 2mm | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 605 | Hook chỉnh nha kích thước 7mm | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 606 | Hook dùng cho mắc cài Damon Q | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 607 | Kẹp gắp mắc cài | 16,002,000 | 0 | 0 | |
| 608 | Kẹp ligature | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 609 | Kẹp Mathiew | 32,214,000 | 0 | 0 | |
| 610 | Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix | 55,200,000 | 0 | 0 | |
| 611 | Implant có kích thước không tiêu chuẩn, bao gồm: | 676,400,000 | 0 | 0 | |
| 612 | Test thử nhanh HIV 1/2 | 976,500,000 | 0 | 0 | |
| 613 | Thromborel S | 263,502,750 | 0 | 0 | |
| 614 | Triglycerides 440 ml | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 615 | Ure 275ml | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 616 | XL mutical | 7,400,000 | 0 | 0 | |
| 617 | XL Washing | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 618 | Giấy in ảnh màu | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 619 | Phim dùng cho máy quét PSPIX2 cỡ số 2 (3x4cm) | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 620 | Phim khô 14'' x 17'' dùng cho máy in Trimax | 52,400,000 | 0 | 0 | |
| 621 | Phim khô 8 '' x 10'' dùng cho máy in Trimax | 748,500,000 | 0 | 0 | |
| 622 | Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix | 46,800,000 | 0 | 0 | |
| 623 | Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 624 | Cây đục xương Rhodes | 1,580,000 | 0 | 0 | |
| 625 | Cây lấy xương 1,5mm | 1,727,250 | 0 | 0 | |
| 626 | Cây lấy xương 2,5mm | 1,727,250 | 0 | 0 | |
| 627 | Cây lèn phẫu thuật hàn ngược | 4,740,000 | 0 | 0 | |
| 628 | Cây nạo Gracey | 5,520,000 | 0 | 0 | |
| 629 | Cây nạo nha chu | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 630 | Cây nạo xương | 6,480,000 | 0 | 0 | |
| 631 | Cây trám composite chống dính | 6,330,000 | 0 | 0 | |
| 632 | Cây vén lợi | 3,850,000 | 0 | 0 | |
| 633 | Cây vén má | 2,651,000 | 0 | 0 | |
| 634 | Clamp kẹp đê cao su | 26,700,000 | 0 | 0 | |
| 635 | Curette kẹp giấy cắn | 1,040,000 | 0 | 0 | |
| 636 | Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 637 | Que hàn Composite | 6,075,000 | 0 | 0 | |
| 638 | Que thăm dò đầu nhỏ 18cm | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 639 | Dũa xương | 3,752,000 | 0 | 0 | |
| 640 | Sensor theo dõi SPO2 dùng cho máy Monitoring | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 641 | Súng trộn Silicon | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 642 | Tay cầm bóc tách nhú lợi | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 643 | Tay khoan cấy Implant | 142,405,000 | 0 | 0 | |
| 644 | Tay khoan nhanh (các loại) có đèn | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 645 | Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 646 | Côn giấy | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 647 | Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% | 36,700,000 | 0 | 0 | |
| 648 | Cortisomol | 13,950,000 | 0 | 0 | |
| 649 | CPC | 1,210,000 | 0 | 0 | |
| 650 | Cục cắn cao su | 45,480,000 | 0 | 0 | |
| 651 | Đài cao su đánh bóng | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 652 | Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) | 5,019,000 | 0 | 0 | |
| 653 | Dẫn xuất protein khuôn men | 43,304,625 | 0 | 0 | |
| 654 | Dẫn xuất protein khuôn men | 32,941,125 | 0 | 0 | |
| 655 | Kìm 3 chấu bẻ Quad helix | 18,150,000 | 0 | 0 | |
| 656 | Kìm Adam | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 657 | Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 658 | Kìm bẻ đầu tận | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 659 | Kìm bẻ loop | 17,210,000 | 0 | 0 | |
| 660 | Kìm cắt tại chỗ | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 661 | Kìm cắt xa | 161,700,000 | 0 | 0 | |
| 662 | Kìm lấy chất gắn | 17,815,000 | 0 | 0 | |
| 663 | Kìm luồn dây | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 664 | Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix | 765,000,000 | 0 | 0 | |
| 665 | Bình khí 100% E.O | 132,300,000 | 0 | 0 | |
| 666 | Cloramin B bột (dùng ngoài) | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 667 | Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 668 | Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt | 30,800,000 | 0 | 0 | |
| 669 | Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 670 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít | 92,400,000 | 0 | 0 | |
| 671 | Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 29,460,000 | 0 | 0 | |
| 672 | Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 22,875,000 | 0 | 0 | |
| 673 | Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 674 | Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 675 | Dây nối dùng cho bơm tiêm điện | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 676 | Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương VarioSurg | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 677 | Dũa xương | 5,290,000 | 0 | 0 | |
| 678 | Đục chân bướm Hargis | 16,420,000 | 0 | 0 | |
| 679 | Đục chân bướm Steinhäuser | 6,950,000 | 0 | 0 | |
| 680 | Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 681 | Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ | 20,556,000 | 0 | 0 | |
| 682 | Tay khoan phẫu thuật thẳng | 352,860,000 | 0 | 0 | |
| 683 | Thám trâm nha chu | 21,900,000 | 0 | 0 | |
| 684 | Thám trâm thường | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 685 | Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ | 4,700,000 | 0 | 0 | |
| 686 | Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 687 | Kìm cắt nẹp | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 688 | Kìm cắt nẹp tái tạo | 8,766,000 | 0 | 0 | |
| 689 | Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 690 | Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV | 11,130,000 | 0 | 0 | |
| 691 | Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng Sybron Endo | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 692 | Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 693 | Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 694 | Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 695 | Dầu tra tay khoan | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 696 | Đầu trộn chất làm răng tạm | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 697 | Đầu trộn Silicon | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 698 | Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV | 20,100,000 | 0 | 0 | |
| 699 | Kìm mỏ chim (dây nhỏ) | 11,910,000 | 0 | 0 | |
| 700 | Kìm mở smart clip | 82,560,000 | 0 | 0 | |
| 701 | Kìm nance | 6,884,000 | 0 | 0 | |
| 702 | Kìm step | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 703 | Kìm tác dụng hàm | 18,150,000 | 0 | 0 | |
| 704 | Kìm tháo band | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 705 | Kìm tháo mắc cài đa năng đầu carbide | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 706 | Kìm tháo nắp band | 5,200,000 | 0 | 0 |
Đục Obwegeser lưỡi mỏng |
|
| Giá từng phần lô | 15,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ gặm xương 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ gặm xương 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ kẹp kim 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ kẹp lưỡi 16cm đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ nạo mặt gốc răng |
|
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ nạo túi lợi |
|
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm uốn nẹp tái tạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới tạo hình ổ mắt titanium |
|
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesh xương 49x37mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesh xương 99x74mm |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chỉnh hình thẳng 4 lỗ có thanh nối |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp góc hàm trái/ phải, 6+14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hình chữ L chỉnh hình quay sang phải uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đê cao su cỡ 6x6 inch |
|
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dấu |
|
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm mềm gutta |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ giữ file |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formocresol |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel cầm máu lợi |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kobayashi |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ligature sợi |
|
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lò xo đẩy |
|
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lò xo kéo dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lò xo kéo dài 8mm |
|
| Giá từng phần lô | 31,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 291,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài Smat sứ |
|
| Giá từng phần lô | 439,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ thường |
|
| Giá từng phần lô | 300,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần |
|
| Giá từng phần lô | 18,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride |
|
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ vén má uốn dẻo |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hình chữ L chỉnh hình quay sang trái uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thử cắn đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer II dạng nhộng |
|
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer HTH I |
|
| Giá từng phần lô | 327,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer HTH II |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer HTH IX |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ tự buộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây |
|
| Giá từng phần lô | 2,861,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt |
|
| Giá từng phần lô | 5,922,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,426,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong thường |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong xương - Kee's |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong xương - Won Moon |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chỉnh nha răng 6, 7 |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay chai 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy rửa và khử khuẩn cấp độ cao dùng cho dụng cụ chịu nhiệt và không chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu xương (thành phần 80% Sáp ong và 20% isopropyl palmitate) |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Soda lime VentiSorb- pink to white |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo 16 lỗ dùng vít 2.4 mm phải (locking plate) |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo 16 lỗ trái (locking plate) |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo 34 lỗ toàn hàm |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 42,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân toàn hàm |
|
| Giá từng phần lô | 32,987,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer IX dạng nhộng |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer Plus dạng nhộng |
|
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer QTH II; |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glass ionomer VII |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta percha 6-8% |
|
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta percha point |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold |
|
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta protaper next |
|
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% |
|
| Giá từng phần lô | 12,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quad helix |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Scaler |
|
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít điện |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo mắc cài. |
|
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Abutment cá nhân bằng Titannium |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Abutment cá nhân Zirconia |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột đúc sứ ép |
|
| Giá từng phần lô | 11,021,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột Stain bóng |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 15,346,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa rộng 2,5cm có keo |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo hàm dưới cá nhân trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 51,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo loại thẳng 14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 134,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo thẳng 28 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo toàn phần 6+17+6 lỗ; hoặc 6+19+6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình cằm 4mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình cằm 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình cằm 8mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán composite |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán nano 2 bước |
|
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá ép máng |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo |
|
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 15,326,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát sứ |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất cách ly pittong đúc |
|
| Giá từng phần lô | 2,626,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lỏng che phủ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lỏng màu che phủ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất xúc tác |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa y tế rộng 5cm có keo |
|
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính thử nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính vô trùng trong suốt |
|
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo vải mềm rộng 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vết thương nhỏ tại chỗ |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình cằm chữ X |
|
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 20 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt gương khám |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Matrix nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Matrix thép |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cắt xương |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi đánh bóng composit |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan chậm hàm trên, hàm dưới (tròn, trụ) |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt răng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn |
|
| Giá từng phần lô | 70,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp thép Cr-Ni |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm |
|
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm nhựa 50ml (cho ăn) |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp titan mini thẳng 30 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay điều chỉnh tương thích với nẹp kéo giãn xương |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít cố định hàm |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan răng Endo Access |
|
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mài nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong dũa dẻo NiTi các số |
|
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số |
|
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxit kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Proglider |
|
| Giá từng phần lô | 82,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp lá |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicon ghi dấu khớp cắn |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to |
|
| Giá từng phần lô | 88,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm |
|
| Giá từng phần lô | 162,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm duy trì tháo lắp |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 28,208,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc ba nối dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm |
|
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám có bột size XS |
|
| Giá từng phần lô | 538,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám không bột size XS, S, M, L |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mỏ neo |
|
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo chặn có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan 2.7mm dài 8-> 22mm |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít titan mini |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít Titanium tự tạo ren |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự taro 1.95 mm |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự taro có rãnh khóa |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự taro không có rãnh khóa |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicon lấy dấu dạng lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5% |
|
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Súng trộn chất làm răng tạm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Super snap kit |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silicone lấy dấu dạng lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 119,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tê bôi benzocain |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao đá |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nâng khớp cung trong - ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hợp kim đúc Verabond |
|
| Giá từng phần lô | 24,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tròn 3/8c ~19mm |
|
| Giá từng phần lô | 64,973,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài 75cm, 3/8c kim tam giác dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 48,469,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài 45cm, 3/8c kim tam giác dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,740,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn SH 2plus dài 20mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng mổ vô khuẩn số 6; 6,5; 7; 7.5 |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gấy in máy điện tâm đồ |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O |
|
| Giá từng phần lô | 9,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau khử khuẩn thành phần có Didecyldimethylammonium chloride, Isopropanol |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi |
|
| Giá từng phần lô | 14,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi |
|
| Giá từng phần lô | 56,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương đường kính 1,2mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương tự bắt, tự khoan |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 36% |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 5,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn 2% |
|
| Giá từng phần lô | 45,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm protaper next |
|
| Giá từng phần lô | 136,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm xoay máy dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold |
|
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm xoay nội nha dùng tay |
|
| Giá từng phần lô | 77,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu bảo vệ bề mặt miếng trám |
|
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hàn tủy sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu làm răng tạm |
|
| Giá từng phần lô | 23,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu tái tạo thân răng SDR |
|
| Giá từng phần lô | 96,714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máng nâng khớp hàm dưới |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máng nâng khớp thái dương hàm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mono block |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6 |
|
| Giá từng phần lô | 16,346,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0 |
|
| Giá từng phần lô | 163,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 163,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước nhựa chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước pha bột bóng + Stain |
|
| Giá từng phần lô | 8,555,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước pha bột bóng sứ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Actin FS |
|
| Giá từng phần lô | 151,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALT 330 ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D (Rh) |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AST 330 ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit test khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường trong 17mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c |
|
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 241,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 45cm, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc số 18 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kính chắn mặt |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 48,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gắp bông |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gắp khám |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế bắp tay điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng |
|
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cắt chỉ cong, thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo Metzenbaum |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong |
|
| Giá từng phần lô | 11,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Axit xói mòn sứ 9% |
|
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bảng so màu sứ |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chất gắn Veneer |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đánh bóng composite bằng silicon gồm 40 mũi đánh bóng, 2 tuýp bột nhão, 25 nụ cao su và 1 cán thép |
|
| Giá từng phần lô | 13,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MTA |
|
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít đặt đê cao su |
|
| Giá từng phần lô | 107,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu xử lý bề mặt zirconia |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Véc ni bảo vệ men răng |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 51,228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ấn band |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Band forsus |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Band răng 6; 7 |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Band trơn răng 4; 6 |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương - Kee's |
|
| Giá từng phần lô | 11,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương - Won Moon |
|
| Giá từng phần lô | 11,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước stain bóng sứ |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc nong xương |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pittong đúc, ống 2 viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,397,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên |
|
| Giá từng phần lô | 104,565,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vẩy hàn |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phục hình Dentium |
|
| Giá từng phần lô | 24,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phục hình Dio |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phục hình ETK |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phục hình Ostem |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA Clean I |
|
| Giá từng phần lô | 232,485,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CA Clean II |
|
| Giá từng phần lô | 4,684,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật dùng trong, tự tiêu dài 75cm, 1/2c kim tròn các số 2/0; 3/0; 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 183,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 207,901,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học nhanh dùng trong máy tiệt trùng E.O |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy + mặt nạ PVC người lớn; trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 65,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan cắt xương, răng dùng cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 258,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mài dùng cho tay khoan chậm - thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Maxi |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Micro |
|
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan Mini |
|
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m |
|
| Giá từng phần lô | 21,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật 18cm cong cán vàng đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật 12 cm cong |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng |
|
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mô có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng |
|
| Giá từng phần lô | 28,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia |
|
| Giá từng phần lô | 1,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer |
|
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột băng nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột đánh bóng dạng cốc |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột đánh bóng dạng lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán gương có thước đo |
|
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kìm chỉnh máng trong |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bond gắn sứ |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Button đế hình chữ nhật |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Button đế hình elip |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây mở nắp mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun chuỗi dài |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun chuỗi mau, thưa |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phục hình Straumann |
|
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tháo trụ implant |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tháo ốc liên kết implant |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong chẻ xương |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước máy cấy Implant WH |
|
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm |
|
| Giá từng phần lô | 83,167,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm |
|
| Giá từng phần lô | 101,821,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cacium chloride |
|
| Giá từng phần lô | 21,691,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cell Clean |
|
| Giá từng phần lô | 9,736,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cell pack |
|
| Giá từng phần lô | 164,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cholesterol 440 ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citrol 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citrol 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cleanac |
|
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cleanac 3 |
|
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Creatinin 275ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daily Rinse/Cleaning Solution Kit |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 38,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng hộ lý các sỡ S, M, L |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám có bột size S, M, L |
|
| Giá từng phần lô | 1,293,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy mũi |
|
| Giá từng phần lô | 489,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ cong mũi - trán |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong miệng không lõi thép có bóng, không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lõi thép các số |
|
| Giá từng phần lô | 601,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút NKQ các số |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mô không mấu |
|
| Giá từng phần lô | 2,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mô mềm |
|
| Giá từng phần lô | 5,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mô vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích 12cm có mấu |
|
| Giá từng phần lô | 28,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích đầu thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp sát trùng y tế |
|
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thám trâm nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung đê cao su |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán gương dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canxi hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 277,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canxihydroxit chiếu đèn |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canxium hydroxide dạng bột |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement gắn tạm không chứa Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 5,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
C-files |
|
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Châm gai |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz |
|
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun tách khe |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chun tại chỗ |
|
| Giá từng phần lô | 178,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp thép răng 6 |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng chậm tiêu Collagen ~30x40mm |
|
| Giá từng phần lô | 74,765,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng collagen 15x20mm |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng collagen 20x30mm |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép mô 15x20 mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,675,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép mô 20x30 mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,588,568 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép mô 30x40 mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,438,145 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc |
|
| Giá từng phần lô | 327,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc |
|
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
E check level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,832,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
E check level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 82,984,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
E check level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 39,832,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Easy Pack Solutions |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Easy QC Level 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 440 ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hemolynac 3N |
|
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isotonac 3 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 17,919,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Air Motor (loại 4 lỗ) |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn |
|
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt xương 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,434,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm đặt đê cao su cho răng sau |
|
| Giá từng phần lô | 3,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm kẹp kim 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm nhổ răng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed |
|
| Giá từng phần lô | 183,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed |
|
| Giá từng phần lô | 651,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chống oxy hóa |
|
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất diệt tủy răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica màu xám |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica |
|
| Giá từng phần lô | 14,878,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate |
|
| Giá từng phần lô | 198,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn tạm |
|
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu alginate có chỉ thị màu |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu alginate đông nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp thép răng sữa |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Giá từng phần lô | 546,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai nhám kẽ |
|
| Giá từng phần lô | 291,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Cu Niti diện các số |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Cu Niti tròn các số |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Niti diện các số |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây niti phát triển sang bên |
|
| Giá từng phần lô | 25,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Giá từng phần lô | 41,194,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Giá từng phần lô | 74,617,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Giá từng phần lô | 41,194,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Giá từng phần lô | 54,408,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Giá từng phần lô | 96,380,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 2cc |
|
| Giá từng phần lô | 76,689,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA (K3) |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm không chống đông ( nút đỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm NatriCitrat 3,8% |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm quay ly tâm máu bằng thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa Eppendort 1.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC mức bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bản cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) |
|
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bẩy răng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bẩy tách chụp |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Cathete tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây đo huyết áp động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gương phẫu thuật hàn ngược |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mở miệng |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mở miệng phẫu thuật xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Móc xương to |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi cạo vôi răng |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 18,085,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nạo ngà |
|
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nạo ổ răng |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lót nền sứ |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co lợi các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch |
|
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co lợi số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 19,958,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chống ê buốt răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt bộ (mũi + chốt) |
|
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chốt sợi |
|
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây niti tròn số 012 |
|
| Giá từng phần lô | 37,660,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Reverse |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây SS diện các số |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây SS tròn các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây TMA |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ có khía giữ chun |
|
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
FORSUS 5 bệnh nhân / kít |
|
| Giá từng phần lô | 28,977,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen |
|
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 1 cc |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu ghép xương dị loại 1,5 cc |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa bề mặt SLA, bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa, bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 1,483,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa Titanium cấp độ 4, bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 2,738,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa Titanium cấp độ 5, bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 1,989,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa Titanium cấp độ 4, bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 829,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant nha khoa Titanium cấp độ 23, bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 865,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 65,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reaction tube |
|
| Giá từng phần lô | 254,074,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stromatolyser-4DL |
|
| Giá từng phần lô | 134,799,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stromatolyser-4DS |
|
| Giá từng phần lô | 255,904,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulsolyser SLS |
|
| Giá từng phần lô | 26,641,755 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek control (-); (+) |
|
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thrombin reagent |
|
| Giá từng phần lô | 98,721,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh HBSAg |
|
| Giá từng phần lô | 610,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh HCV |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường máu nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóc tách các loại |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo EtCO2 dành cho máy monitoring 7 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán dao mổ (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán tuốc nơ vít 6 cạnh |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây ấn band |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây ấn chất hàn |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây ấn ligature |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đo túi lợi |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong có mấu to 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh magill nhỏ 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chụp sứ răng sữa trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite gắn chốt sợi quang học |
|
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu |
|
| Giá từng phần lô | 47,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano |
|
| Giá từng phần lô | 39,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH lỏng hạt độn nano |
|
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH lỏng các màu |
|
| Giá từng phần lô | 49,532,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace |
|
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hook chỉnh nha kích thước 2mm |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hook chỉnh nha kích thước 7mm |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hook dùng cho mắc cài Damon Q |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp gắp mắc cài |
|
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp ligature |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp Mathiew |
|
| Giá từng phần lô | 32,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implant có kích thước không tiêu chuẩn, bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 676,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh HIV 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thromborel S |
|
| Giá từng phần lô | 263,502,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triglycerides 440 ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ure 275ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
XL mutical |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
XL Washing |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh màu |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim dùng cho máy quét PSPIX2 cỡ số 2 (3x4cm) |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 14'' x 17'' dùng cho máy in Trimax |
|
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 8 '' x 10'' dùng cho máy in Trimax |
|
| Giá từng phần lô | 748,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 14" x17" dùng cho máy in Drypix |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đục xương Rhodes |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lấy xương 1,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,727,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lấy xương 2,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,727,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây lèn phẫu thuật hàn ngược |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nạo Gracey |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nạo nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nạo xương |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây trám composite chống dính |
|
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây vén lợi |
|
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây vén má |
|
| Giá từng phần lô | 2,651,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clamp kẹp đê cao su |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Curette kẹp giấy cắn |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que hàn Composite |
|
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thăm dò đầu nhỏ 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dũa xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor theo dõi SPO2 dùng cho máy Monitoring |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Súng trộn Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm bóc tách nhú lợi |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan cấy Implant |
|
| Giá từng phần lô | 142,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan nhanh (các loại) có đèn |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn giấy |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% |
|
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortisomol |
|
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CPC |
|
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cục cắn cao su |
|
| Giá từng phần lô | 45,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 5,019,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn xuất protein khuôn men |
|
| Giá từng phần lô | 43,304,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dẫn xuất protein khuôn men |
|
| Giá từng phần lô | 32,941,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm 3 chấu bẻ Quad helix |
|
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm Adam |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm bẻ đầu tận |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm bẻ loop |
|
| Giá từng phần lô | 17,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt tại chỗ |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt xa |
|
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm lấy chất gắn |
|
| Giá từng phần lô | 17,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm luồn dây |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ 8"x10" dùng cho máy in Drypix |
|
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí 100% E.O |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramin B bột (dùng ngoài) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lấy cao siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Giá từng phần lô | 29,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước dùng cho máy khoan siêu âm cắt xương VarioSurg |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dũa xương |
|
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đục chân bướm Hargis |
|
| Giá từng phần lô | 16,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đục chân bướm Steinhäuser |
|
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ |
|
| Giá từng phần lô | 20,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan phẫu thuật thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 352,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thám trâm nha chu |
|
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thám trâm thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt nẹp |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt nẹp tái tạo |
|
| Giá từng phần lô | 8,766,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu bơm máy lèn nhiệt SybronEndo |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cắt dùng cho máy lèn nhiệt EQV |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi lèn nhiệt máy điều trị tủy răng Sybron Endo |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta percha lèn nhiệt điều trị tủy răng |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu tra tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu trộn chất làm răng tạm |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu trộn Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu bơm Máy Lèn Nhiệt Gutta Lỏng - EQV |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm mỏ chim (dây nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 11,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm mở smart clip |
|
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm nance |
|
| Giá từng phần lô | 6,884,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm step |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm tác dụng hàm |
|
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm tháo band |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm tháo mắc cài đa năng đầu carbide |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm tháo nắp band |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi