Gói thầu: Gói thầu: cung cấp dụng cụ y tế 154 phần (176 mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500366893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: cung cấp dụng cụ y tế 154 phần (176 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500188823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 66,851,400,144 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500409276 - Bộ trocar nội soi cỡ 5mm | 1,078,020,075 | 1.470.027.375 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 539.010.037,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 2 | PP2500409277 - Bộ kéo phẫu tích nội soi đơn cực metzenbaum | 1,166,760,000 | 1.591.036.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 583.380.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 3 | PP2500409278 - Dụng cụ đặt clip cỡ nhỏ | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 90.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 4 | PP2500409279 - Dụng cụ đặt clip cỡ trung bình | 180,000,000 | 245.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 90.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 5 | PP2500409280 - Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 30-34mm. | 94,045,350 | 128.243.660 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 47.022.675 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 6 | PP2500409281 - Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 48-52mm | 112,942,000 | 154.011.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 56.471.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 7 | PP2500409282 - Dụng cụ nong khí quản | 15,978,875 | 21.789.375 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 7.989.437,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 8 | PP2500409283 - Dụng cụ đóng lỗ trocar thành bụng | 303,731,400 | 414.179.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 151.865.700 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 9 | PP2500409284 - Kẹp grasper nội soi | 800,778,720 | 1.091.970.982 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 400.389.360 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 10 | PP2500409285 - Kẹp ruột nội soi ngàm thẳng | 623,525,000 | 850.261.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 311.762.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 11 | PP2500409286 - Kẹp ruột nội soi ngàm lượn sóng | 1,096,603,950 | 1.495.369.023 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 548.301.975 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 12 | PP2500409287 - Banh rẽ quạt nội soi | 1,115,202,560 | 1.520.730.764 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 557.601.280 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 13 | PP2500409288 - Bộ ống hút nội soi cỡ 5mm | 934,008,520 | 1.273.647.982 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 467.004.260 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 14 | PP2500409289 - Bộ ống hút nội soi cỡ 10 mm | 881,360,001 | 1.201.854.547 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 440.680.000,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 15 | PP2500409290 - Kẹp mang kim nội soi | 1,532,611,080 | 2.089.924.200 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 766.305.540 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 16 | PP2500409291 - Kẹp Bóc tách phẫu thuật nội soi | 708,631,200 | 966.315.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 354.315.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 17 | PP2500409292 - Cây đẩy chỉ nội soi | 185,697,872 | 253.224.371 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 92.848.936 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 18 | PP2500409293 - Vén thực quản nội soi | 915,924,450 | 1.248.987.887 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 457.962.225 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 19 | PP2500409294 - Kẹp cắt đốt lưỡng cực nội soi kèm dây nối (pipolar nội soi) | 2,198,956,500 | 2.998.577.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.099.478.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 20 | PP2500409295 - Ống kính nội soi tai mũi họng góc soi nghiêng 30 độ | 366,558,452 | 499.852.435 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 183.279.226 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 21 | PP2500409296 - Bộ kềm kẹp bulldog nội soi | 1,417,040,100 | 1.932.327.410 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 708.520.050 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 22 | PP2500409297 - Kềm sinh thiết nội soi | 659,498,112 | 899.315.608 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 329.749.056 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 23 | PP2500409298 - Kẹp Babcock nội soi | 501,487,425 | 683.846.489 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 250.743.712,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 24 | PP2500409299 - Hộp hấp dụng cụ loại 1/1 | 2,079,000,000 | 2.835.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.039.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 25 | PP2500409300 - Hộp hấp dụng cụ loại 1/2 | 1,228,500,000 | 1.675.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 614.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 26 | PP2500409301 - Hộp hấp dụng cụ loại 3/4 | 4,029,312,000 | 5.494.516.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 2.014.656.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 27 | PP2500409302 - Kẹp lấy sỏi thận cong số 2 | 36,980,936 | 50.428.550 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 18.490.468 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 28 | PP2500409303 - Kẹp lấy sỏi thận số 3 | 30,789,440 | 41.985.600 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.394.720 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 29 | PP2500409304 - Kềm lấy sỏi thận số 4 | 30,789,440 | 41.985.600 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.394.720 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 30 | PP2500409305 - Tách mô spatula | 107,758,500 | 146.943.410 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 53.879.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 31 | PP2500409306 - Tách mô decol | 135,975,840 | 185.421.600 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.987.920 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 32 | PP2500409307 - Tua vít 3.5 | 415,959,600 | 567.217.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 207.979.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 33 | PP2500409308 - Tua vít 4.5 | 457,111,200 | 623.333.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 228.555.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 34 | PP2500409309 - Kẹp giữ xương | 492,148,618 | 671.111.752 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 246.074.309 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 35 | PP2500409310 - Banh Hibb retractor | 88,800,000 | 121.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 44.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 36 | PP2500409311 - Dụng cụ nậy xương Bennett | 202,794,220 | 276.537.573 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 101.397.110 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 37 | PP2500409312 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 1mm | 1,159,200,000 | 1.580.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 579.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 38 | PP2500409313 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 2 mm | 1,207,500,000 | 1.646.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 603.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 39 | PP2500409314 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison ngược ngàm rộng 3mm | 1,207,500,000 | 1.646.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 603.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 40 | PP2500409315 - Dụng cụ đẩy nút thắt chỉ | 472,761,750 | 644.675.114 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 236.380.875 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 41 | PP2500409316 - Kẹp lưỡng cực không dính cở 1 | 1,386,000,000 | 1.890.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 693.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 42 | PP2500409317 - Kẹp lưỡng cực không dính cở 2 | 2,766,750,000 | 3.772.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 1.383.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 43 | PP2500409318 - Decol vi phẫu thần kinh, đầu nhỏ | 66,748,500 | 91.020.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 33.374.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 44 | PP2500409319 - Ống hút vi phẫu thần kinh 6Fr | 130,168,236 | 177.502.140 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 65.084.118 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 45 | PP2500409320 - Ống hút vi phẫu thần kinh 8Fr | 159,390,000 | 217.350.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 79.695.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 46 | PP2500409321 - Dụng cụ róc màng xương RUGINE | 80,896,000 | 110.312.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 40.448.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 47 | PP2500409322 - Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 1 | 360,584,975 | 491.706.785 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 180.292.487,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 48 | PP2500409323 - Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 2 | 412,496,380 | 562.495.064 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 206.248.190 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 49 | PP2500409324 - Kẹp mang kim Hegar-Mayo | 253,019,200 | 345.026.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 126.509.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 50 | PP2500409325 - Kẹp mang kim | 137,573,605 | 187.600.371 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 68.786.802,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 51 | PP2500409326 - Kẹp mang kim Sarot | 448,641,730 | 611.784.178 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 224.320.865 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 52 | PP2500409327 - Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 1 | 527,904,000 | 719.869.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 263.952.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 53 | PP2500409328 - Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 2 | 488,206,800 | 665.736.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 244.103.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 54 | PP2500409329 - Kẹp mang kim dạng micasept | 1,070,304,000 | 1.459.505.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 535.152.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 55 | PP2500409330 - Ống hút tổng quát POOL | 178,993,125 | 244.081.535 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 89.496.562,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 56 | PP2500409331 - Vòng xoay cắt cụt PERCY | 133,095,008 | 181.493.193 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 66.547.504 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 57 | PP2500409332 - Kẹp giữ xương Lowmanlớn | 332,477,600 | 453.378.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 166.238.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 58 | PP2500409333 - Nhíp có mấu ngắn | 89,225,280 | 121.670.837 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 44.612.640 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 59 | PP2500409334 - Nhíp có mấu dài | 96,981,282 | 132.247.203 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 48.490.641 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 60 | PP2500409335 - Nhíp không mấu ngắn | 92,557,740 | 126.215.100 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 46.278.870 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 61 | PP2500409336 - Nhíp không mấu dài | 118,940,988 | 162.192.257 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 59.470.494 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 62 | PP2500409337 - Nhíp Adson | 60,317,796 | 82.251.540 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 30.158.898 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 63 | PP2500409338 - Nhíp đốt | 710,143,000 | 968.376.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 355.071.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 64 | PP2500409339 - Nhíp vi phẫu thẳng Jacobson | 611,285,000 | 833.570.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 305.642.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 65 | PP2500409340 - Nhíp vi phẫu thẳng Jeweler | 32,500,000 | 44.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 16.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 66 | PP2500409341 - Nhíp bayonet không răng | 55,560,000 | 75.763.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 27.780.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 67 | PP2500409342 - Nhíp bayonet có răng | 56,082,510 | 76.476.150 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 28.041.255 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 68 | PP2500409343 - Kẹp gắp u | 537,530,425 | 732.996.035 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 268.765.212,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 69 | PP2500409344 - Dây dẫn luồn cưa sọ não De Maetel | 374,397,800 | 510.542.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 187.198.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 70 | PP2500409345 - Hộp lưới bảo quản 1 ống kính nội soi | 120,333,330 | 164.090.905 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 60.166.665 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 71 | PP2500409346 - Banh Cushing Vein Retractor | 54,557,200 | 74.396.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 27.278.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 72 | PP2500409347 - Cán dao số 3 dài | 22,285,550 | 30.389.387 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 11.142.775 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 73 | PP2500409348 - Cán dao số 3 ngắn | 21,987,100 | 29.982.410 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 10.993.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 74 | PP2500409349 - Cán dao số 4 dài | 22,285,550 | 30.389.387 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 11.142.775 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 75 | PP2500409350 - Cán dao số 4 ngắn | 18,020,450 | 24.573.341 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 9.010.225 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 76 | PP2500409351 - Cán dao số 7 | 47,932,135 | 65.362.003 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 23.966.067,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 77 | PP2500409352 - Thìa nạo xương | 140,328,754 | 191.357.392 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 70.164.377 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 78 | PP2500409353 - Nong bấm động mạch ghép thận 4mm | 273,794,400 | 373.356.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 136.897.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 79 | PP2500409354 - Nong bấm động mạch ghép thận 5mm | 273,794,400 | 373.356.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 136.897.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 80 | PP2500409355 - Nong bấm động mạch ghép thận 6mm | 273,794,400 | 373.356.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 136.897.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 81 | PP2500409356 - Nong mạch máu đường kính từ 1 - 2.5 mm | 120,681,340 | 164.565.464 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 60.340.670 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 82 | PP2500409357 - Nong mạch máu đường kính từ 3 - 4.5 mm | 102,579,411 | 139.881.015 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 51.289.705,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 83 | PP2500409358 - Clamp động mạch chủ | 241,125,000 | 328.806.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 120.562.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 84 | PP2500409359 - Clamp mạch máu | 459,925,000 | 627.170.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 229.962.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 85 | PP2500409360 - Banh miệng | 43,741,137 | 59.647.005 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 21.870.568,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 86 | PP2500409361 - Kẹp động mạch chủ Satinsky | 328,170,000 | 447.504.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 164.085.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 87 | PP2500409362 - Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, cong | 325,220,000 | 443.481.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 162.610.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 88 | PP2500409363 - Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, thẳng | 331,200,000 | 451.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 165.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 89 | PP2500409364 - Kéo vi phẫu gập góc 45 độ | 571,196,568 | 778.904.411 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 285.598.284 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 90 | PP2500409365 - Kéo vi phẫu gập góc 60 độ | 580,800,264 | 792.000.360 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 290.400.132 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 91 | PP2500409366 - Kéo vi phẫu | 338,136,000 | 461.094.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 169.068.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 92 | PP2500409367 - Kéo phẫu tích Kilner | 91,740,790 | 125.101.078 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 45.870.395 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 93 | PP2500409368 - Kéo phẫu tích Gorney thẳng | 96,310,780 | 131.332.882 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 48.155.390 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 94 | PP2500409369 - Kéo phẫu tích Gorney cong | 90,629,346 | 123.585.472 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 45.314.673 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 95 | PP2500409370 - Tay cầm ống hút nội soi | 223,685,100 | 305.025.137 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 111.842.550 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 96 | PP2500409371 - Kéo phẫu tích Stevens | 30,051,000 | 40.978.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.025.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 97 | PP2500409372 - Kéo phẫu thuật Potts-Smith | 80,759,004 | 110.125.915 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 40.379.502 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 98 | PP2500409373 - Kéo mayo cong lớn | 240,958,764 | 328.580.133 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 120.479.382 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 99 | PP2500409374 - Kéo mayo thẳng lớn | 162,367,800 | 221.410.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 81.183.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 100 | PP2500409375 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 25 độ. | 265,714,800 | 362.338.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 132.857.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 101 | PP2500409376 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 60 độ. | 275,656,200 | 375.894.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 137.828.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 102 | PP2500409377 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 90 độ. | 274,733,592 | 374.636.717 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 137.366.796 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 103 | PP2500409378 - Kéo mayo cong | 352,000,000 | 480.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 176.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 104 | PP2500409379 - Kéo mayo thẳng | 318,500,000 | 434.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 159.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 105 | PP2500409380 - Kẹp ruột Babcock số 1 | 164,234,900 | 223.956.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 82.117.450 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 106 | PP2500409381 - Kẹp ruột Babcock số 2 | 177,901,750 | 242.593.296 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 88.950.875 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 107 | PP2500409382 - Kẹp ruột số 1 | 400,036,588 | 545.504.439 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 200.018.294 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 108 | PP2500409383 - Kẹp ruột số 2 | 450,166,875 | 613.863.921 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 225.083.437,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 109 | PP2500409384 - Kềm guyon pean | 185,812,200 | 253.380.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 92.906.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 110 | PP2500409385 - Kẹp Lahey (Bóc tách) | 116,786,835 | 159.254.775 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 58.393.417,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 111 | PP2500409386 - Kẹp Right angle (Bóc tách) | 126,074,500 | 171.919.773 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 63.037.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 112 | PP2500409387 - Kẹp vải | 527,408,840 | 719.193.873 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 263.704.420 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 113 | PP2500409388 - Kẹp cầm máu kelly cong | 1,088,718,750 | 1.484.616.478 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 544.359.375 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 114 | PP2500409389 - Kẹp mạch máu bulldog cong | 478,734,480 | 652.819.746 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 239.367.240 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 115 | PP2500409390 - Kẹp mạch máu bulldog thẳng | 465,318,000 | 634.524.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 232.659.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 116 | PP2500409391 - Kéo cắt chỉ mũi nhọn/tù | 1,551,060,000 | 2.115.081.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 775.530.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 117 | PP2500409392 - Kéo cắt chỉ mũi nhọn/nhọn | 246,794,000 | 336.537.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 123.397.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 118 | PP2500409393 - Kéo cắt băng gạc | 34,245,250 | 46.698.069 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 17.122.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 119 | PP2500409394 - Dây vén não, có đuôi giữ (Tay vén não Yasargil) | 836,939,250 | 1.141.280.796 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 418.469.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 120 | PP2500409395 - Rổ rửa dụng cụ | 573,562,500 | 782.130.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 286.781.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 121 | PP2500409396 - Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu tù | 48,510,000 | 66.150.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 24.255.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 122 | PP2500409397 - Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu bán nhọn | 38,106,000 | 51.962.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 19.053.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 123 | PP2500409398 - Chén dung tích 60ml | 177,100,000 | 241.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 88.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 124 | PP2500409399 - Banh mũi trong phẫu thuật tuyến yên | 191,100,000 | 260.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 95.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 125 | PP2500409400 - Banh mũi phẫu thuật qua xương bướm papavero | 205,800,000 | 280.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 102.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 126 | PP2500409401 - Kẹp ống | 47,309,175 | 64.512.512 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 23.654.587,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 127 | PP2500409402 - Chén dung tích 1000ml | 200,400,000 | 273.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 100.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 128 | PP2500409403 - Ống kính nội soi ổ bụng 30 độ | 1,299,447,000 | 1.771.973.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 649.723.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 129 | PP2500409404 - Kềm tiếp liệu | 409,993,235 | 559.081.685 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 204.996.617,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 130 | PP2500409405 - Đèn soi bóng đồng tử | 24,150,000 | 32.931.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 12.075.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 131 | PP2500409406 - Đèn soi đáy mắt gián tiếp | 134,400,000 | 183.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 67.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 132 | PP2500409407 - Kìm mang kim chỉ 10-0 | 26,901,000 | 36.683.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 13.450.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 133 | PP2500409408 - Kìm mang kim chỉ 7-0 | 26,901,000 | 36.683.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 13.450.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 134 | PP2500409409 - Pince giác mạc | 15,603,000 | 21.276.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 7.801.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 135 | PP2500409410 - Kéo kết mạc cong | 21,357,000 | 29.123.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 10.678.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 136 | PP2500409411 - Vành mi vặn | 9,030,000 | 12.313.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 4.515.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 137 | PP2500409412 - Pince xé bao thủy tinh thể | 19,908,000 | 27.147.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 9.954.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 138 | PP2500409413 - Chóp Phaco | 11,508,000 | 15.692.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 5.754.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 139 | PP2500409414 - Móc Sinskey | 8,967,000 | 12.227.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 4.483.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 140 | PP2500409415 - Kẹp IOL (thủy tinh thể nhân tạo) | 9,534,000 | 13.000.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 4.767.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 141 | PP2500409416 - Compa phẫu thuật mắt | 31,970,400 | 43.596.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 15.985.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 142 | PP2500409417 - Cán dao | 606,200 | 826.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 303.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 143 | PP2500409418 - Móc lác | 4,158,000 | 5.670.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 2.079.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 144 | PP2500409419 - Kính tiếp xúc laser quang đông võng mạc | 75,600,000 | 103.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 37.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 145 | PP2500409420 - Kính soi đáy mắt 28D | 13,860,000 | 18.900.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 6.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 146 | PP2500409421 - Kính soi đáy mắt 20D | 13,860,000 | 18.900.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 6.930.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 147 | PP2500409422 - Kéo vi phẫu đầu thẳng | 205,198,000 | 279.815.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 102.599.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 148 | PP2500409423 - Kéo vi phẫu đầu cong | 107,126,585 | 146.081.707 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 53.563.292,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 149 | PP2500409424 - Bộ khung cố định sọ não và banh vén não tự động | 6,000,000,000 | 8.181.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 3.000.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 150 | PP2500409425 - Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 151 | PP2500409426 - Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide | 120,000,000 | 163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 60.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 152 | PP2500409427 - Kềm vuốt dây túi máu | 199,680,000 | 272.290.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 99.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 153 | PP2500409428 - Bộ dụng cụ Phaco (11 mục) | 79,201,500 | 108.002.046 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 39.600.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 154 | PP2500409429 - Bộ dụng cụ Glaucoma (13 mục) | 94,311,000 | 128.605.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế | 47.155.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
Bộ trocar nội soi cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409276 |
| Giá từng phần lô | 1,078,020,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.027.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.010.037,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kéo phẫu tích nội soi đơn cực metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2500409277 |
| Giá từng phần lô | 1,166,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đặt clip cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500409278 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đặt clip cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500409279 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 30-34mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500409280 |
| Giá từng phần lô | 94,045,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.243.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.022.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 48-52mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409281 |
| Giá từng phần lô | 112,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.011.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ nong khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500409282 |
| Giá từng phần lô | 15,978,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.789.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.989.437,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đóng lỗ trocar thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500409283 |
| Giá từng phần lô | 303,731,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.179.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.865.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp grasper nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409284 |
| Giá từng phần lô | 800,778,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.091.970.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.389.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột nội soi ngàm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409285 |
| Giá từng phần lô | 623,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột nội soi ngàm lượn sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500409286 |
| Giá từng phần lô | 1,096,603,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.369.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.301.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh rẽ quạt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409287 |
| Giá từng phần lô | 1,115,202,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.520.730.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.601.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống hút nội soi cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409288 |
| Giá từng phần lô | 934,008,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.273.647.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.004.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống hút nội soi cỡ 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409289 |
| Giá từng phần lô | 881,360,001 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.854.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.680.000,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409290 |
| Giá từng phần lô | 1,532,611,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.089.924.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.305.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Bóc tách phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409291 |
| Giá từng phần lô | 708,631,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.315.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.315.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây đẩy chỉ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409292 |
| Giá từng phần lô | 185,697,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.224.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.848.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vén thực quản nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409293 |
| Giá từng phần lô | 915,924,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.987.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.962.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cắt đốt lưỡng cực nội soi kèm dây nối (pipolar nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2500409294 |
| Giá từng phần lô | 2,198,956,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.998.577.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.478.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống kính nội soi tai mũi họng góc soi nghiêng 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409295 |
| Giá từng phần lô | 366,558,452 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.852.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.279.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kềm kẹp bulldog nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409296 |
| Giá từng phần lô | 1,417,040,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.327.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.520.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm sinh thiết nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409297 |
| Giá từng phần lô | 659,498,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.315.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.749.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Babcock nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409298 |
| Giá từng phần lô | 501,487,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.846.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.743.712,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp hấp dụng cụ loại 1/1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409299 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp hấp dụng cụ loại 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409300 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp hấp dụng cụ loại 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500409301 |
| Giá từng phần lô | 4,029,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.494.516.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.014.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp lấy sỏi thận cong số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409302 |
| Giá từng phần lô | 36,980,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.428.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.490.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp lấy sỏi thận số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500409303 |
| Giá từng phần lô | 30,789,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.394.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm lấy sỏi thận số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500409304 |
| Giá từng phần lô | 30,789,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.394.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tách mô spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500409305 |
| Giá từng phần lô | 107,758,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.943.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.879.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tách mô decol |
|
| Mã phần lô | PP2500409306 |
| Giá từng phần lô | 135,975,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.421.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.987.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tua vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500409307 |
| Giá từng phần lô | 415,959,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.217.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.979.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tua vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500409308 |
| Giá từng phần lô | 457,111,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.333.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.555.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp giữ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500409309 |
| Giá từng phần lô | 492,148,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.111.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.074.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh Hibb retractor |
|
| Mã phần lô | PP2500409310 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ nậy xương Bennett |
|
| Mã phần lô | PP2500409311 |
| Giá từng phần lô | 202,794,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.537.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.397.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 1mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409312 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.580.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409313 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.646.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison ngược ngàm rộng 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409314 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.646.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ đẩy nút thắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500409315 |
| Giá từng phần lô | 472,761,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.675.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.380.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp lưỡng cực không dính cở 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409316 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp lưỡng cực không dính cở 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409317 |
| Giá từng phần lô | 2,766,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.772.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.383.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Decol vi phẫu thần kinh, đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500409318 |
| Giá từng phần lô | 66,748,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.020.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.374.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút vi phẫu thần kinh 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500409319 |
| Giá từng phần lô | 130,168,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.502.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.084.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút vi phẫu thần kinh 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500409320 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ róc màng xương RUGINE |
|
| Mã phần lô | PP2500409321 |
| Giá từng phần lô | 80,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.312.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409322 |
| Giá từng phần lô | 360,584,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.706.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.292.487,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409323 |
| Giá từng phần lô | 412,496,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.495.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.248.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim Hegar-Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500409324 |
| Giá từng phần lô | 253,019,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.026.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.509.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500409325 |
| Giá từng phần lô | 137,573,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.600.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.786.802,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim Sarot |
|
| Mã phần lô | PP2500409326 |
| Giá từng phần lô | 448,641,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.784.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.320.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409327 |
| Giá từng phần lô | 527,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.869.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409328 |
| Giá từng phần lô | 488,206,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.736.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.103.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mang kim dạng micasept |
|
| Mã phần lô | PP2500409329 |
| Giá từng phần lô | 1,070,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.459.505.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút tổng quát POOL |
|
| Mã phần lô | PP2500409330 |
| Giá từng phần lô | 178,993,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.081.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.496.562,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng xoay cắt cụt PERCY |
|
| Mã phần lô | PP2500409331 |
| Giá từng phần lô | 133,095,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.493.193 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.547.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp giữ xương Lowmanlớn |
|
| Mã phần lô | PP2500409332 |
| Giá từng phần lô | 332,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.378.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.238.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp có mấu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500409333 |
| Giá từng phần lô | 89,225,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.670.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.612.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp có mấu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500409334 |
| Giá từng phần lô | 96,981,282 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.247.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.490.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp không mấu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500409335 |
| Giá từng phần lô | 92,557,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.215.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.278.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp không mấu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500409336 |
| Giá từng phần lô | 118,940,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.192.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.470.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp Adson |
|
| Mã phần lô | PP2500409337 |
| Giá từng phần lô | 60,317,796 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.251.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.158.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500409338 |
| Giá từng phần lô | 710,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.376.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp vi phẫu thẳng Jacobson |
|
| Mã phần lô | PP2500409339 |
| Giá từng phần lô | 611,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.570.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp vi phẫu thẳng Jeweler |
|
| Mã phần lô | PP2500409340 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp bayonet không răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409341 |
| Giá từng phần lô | 55,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhíp bayonet có răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409342 |
| Giá từng phần lô | 56,082,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.476.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.041.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp gắp u |
|
| Mã phần lô | PP2500409343 |
| Giá từng phần lô | 537,530,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.996.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.765.212,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn luồn cưa sọ não De Maetel |
|
| Mã phần lô | PP2500409344 |
| Giá từng phần lô | 374,397,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.542.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.198.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp lưới bảo quản 1 ống kính nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409345 |
| Giá từng phần lô | 120,333,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.090.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.166.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh Cushing Vein Retractor |
|
| Mã phần lô | PP2500409346 |
| Giá từng phần lô | 54,557,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.396.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.278.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 3 dài |
|
| Mã phần lô | PP2500409347 |
| Giá từng phần lô | 22,285,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.389.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.142.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 3 ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500409348 |
| Giá từng phần lô | 21,987,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.982.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.993.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 4 dài |
|
| Mã phần lô | PP2500409349 |
| Giá từng phần lô | 22,285,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.389.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.142.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 4 ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500409350 |
| Giá từng phần lô | 18,020,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.573.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.010.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500409351 |
| Giá từng phần lô | 47,932,135 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.362.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.966.067,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thìa nạo xương |
|
| Mã phần lô | PP2500409352 |
| Giá từng phần lô | 140,328,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.357.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.164.377 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nong bấm động mạch ghép thận 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409353 |
| Giá từng phần lô | 273,794,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.897.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nong bấm động mạch ghép thận 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409354 |
| Giá từng phần lô | 273,794,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.897.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nong bấm động mạch ghép thận 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409355 |
| Giá từng phần lô | 273,794,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.897.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nong mạch máu đường kính từ 1 - 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409356 |
| Giá từng phần lô | 120,681,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.565.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.340.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nong mạch máu đường kính từ 3 - 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409357 |
| Giá từng phần lô | 102,579,411 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.881.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.289.705,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clamp động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500409358 |
| Giá từng phần lô | 241,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.806.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clamp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500409359 |
| Giá từng phần lô | 459,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500409360 |
| Giá từng phần lô | 43,741,137 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.647.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.870.568,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp động mạch chủ Satinsky |
|
| Mã phần lô | PP2500409361 |
| Giá từng phần lô | 328,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409362 |
| Giá từng phần lô | 325,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409363 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu gập góc 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409364 |
| Giá từng phần lô | 571,196,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.904.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.598.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu gập góc 60 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409365 |
| Giá từng phần lô | 580,800,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.400.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500409366 |
| Giá từng phần lô | 338,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.094.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu tích Kilner |
|
| Mã phần lô | PP2500409367 |
| Giá từng phần lô | 91,740,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.101.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.870.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu tích Gorney thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409368 |
| Giá từng phần lô | 96,310,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.332.882 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.155.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu tích Gorney cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409369 |
| Giá từng phần lô | 90,629,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.585.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.314.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay cầm ống hút nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500409370 |
| Giá từng phần lô | 223,685,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.025.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.842.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu tích Stevens |
|
| Mã phần lô | PP2500409371 |
| Giá từng phần lô | 30,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.978.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.025.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo phẫu thuật Potts-Smith |
|
| Mã phần lô | PP2500409372 |
| Giá từng phần lô | 80,759,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.125.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.379.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mayo cong lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500409373 |
| Giá từng phần lô | 240,958,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.580.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.479.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mayo thẳng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500409374 |
| Giá từng phần lô | 162,367,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.410.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.183.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 25 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500409375 |
| Giá từng phần lô | 265,714,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.338.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.857.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 60 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500409376 |
| Giá từng phần lô | 275,656,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.894.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.828.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 90 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2500409377 |
| Giá từng phần lô | 274,733,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.636.717 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.366.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mayo cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409378 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo mayo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409379 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột Babcock số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409380 |
| Giá từng phần lô | 164,234,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.956.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.117.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột Babcock số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409381 |
| Giá từng phần lô | 177,901,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.593.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.950.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500409382 |
| Giá từng phần lô | 400,036,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.504.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.018.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ruột số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500409383 |
| Giá từng phần lô | 450,166,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.863.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.083.437,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm guyon pean |
|
| Mã phần lô | PP2500409384 |
| Giá từng phần lô | 185,812,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.380.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.906.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Lahey (Bóc tách) |
|
| Mã phần lô | PP2500409385 |
| Giá từng phần lô | 116,786,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.254.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.393.417,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp Right angle (Bóc tách) |
|
| Mã phần lô | PP2500409386 |
| Giá từng phần lô | 126,074,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.919.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.037.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp vải |
|
| Mã phần lô | PP2500409387 |
| Giá từng phần lô | 527,408,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.193.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.704.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp cầm máu kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409388 |
| Giá từng phần lô | 1,088,718,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.484.616.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.359.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu bulldog cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409389 |
| Giá từng phần lô | 478,734,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.819.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.367.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp mạch máu bulldog thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409390 |
| Giá từng phần lô | 465,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.524.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo cắt chỉ mũi nhọn/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500409391 |
| Giá từng phần lô | 1,551,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo cắt chỉ mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500409392 |
| Giá từng phần lô | 246,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.537.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo cắt băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500409393 |
| Giá từng phần lô | 34,245,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.698.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.122.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây vén não, có đuôi giữ (Tay vén não Yasargil) |
|
| Mã phần lô | PP2500409394 |
| Giá từng phần lô | 836,939,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.280.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.469.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rổ rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500409395 |
| Giá từng phần lô | 573,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.130.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500409396 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu bán nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500409397 |
| Giá từng phần lô | 38,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.962.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chén dung tích 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409398 |
| Giá từng phần lô | 177,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh mũi trong phẫu thuật tuyến yên |
|
| Mã phần lô | PP2500409399 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Banh mũi phẫu thuật qua xương bướm papavero |
|
| Mã phần lô | PP2500409400 |
| Giá từng phần lô | 205,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp ống |
|
| Mã phần lô | PP2500409401 |
| Giá từng phần lô | 47,309,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.512.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.654.587,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chén dung tích 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409402 |
| Giá từng phần lô | 200,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống kính nội soi ổ bụng 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409403 |
| Giá từng phần lô | 1,299,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.973.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.723.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm tiếp liệu |
|
| Mã phần lô | PP2500409404 |
| Giá từng phần lô | 409,993,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.081.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.996.617,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đèn soi bóng đồng tử |
|
| Mã phần lô | PP2500409405 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đèn soi đáy mắt gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500409406 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm mang kim chỉ 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409407 |
| Giá từng phần lô | 26,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.683.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.450.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm mang kim chỉ 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409408 |
| Giá từng phần lô | 26,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.683.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.450.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pince giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500409409 |
| Giá từng phần lô | 15,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.276.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.801.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo kết mạc cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409410 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.123.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.678.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vành mi vặn |
|
| Mã phần lô | PP2500409411 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.313.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pince xé bao thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500409412 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.147.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chóp Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500409413 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Móc Sinskey |
|
| Mã phần lô | PP2500409414 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.227.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp IOL (thủy tinh thể nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500409415 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.767.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Compa phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500409416 |
| Giá từng phần lô | 31,970,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.985.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán dao |
|
| Mã phần lô | PP2500409417 |
| Giá từng phần lô | 606,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Móc lác |
|
| Mã phần lô | PP2500409418 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kính tiếp xúc laser quang đông võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500409419 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kính soi đáy mắt 28D |
|
| Mã phần lô | PP2500409420 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kính soi đáy mắt 20D |
|
| Mã phần lô | PP2500409421 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409422 |
| Giá từng phần lô | 205,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.815.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kéo vi phẫu đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409423 |
| Giá từng phần lô | 107,126,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.081.707 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.563.292,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khung cố định sọ não và banh vén não tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500409424 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2500409425 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide |
|
| Mã phần lô | PP2500409426 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kềm vuốt dây túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2500409427 |
| Giá từng phần lô | 199,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ Phaco (11 mục) |
|
| Mã phần lô | PP2500409428 |
| Giá từng phần lô | 79,201,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.002.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.600.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ Glaucoma (13 mục) |
|
| Mã phần lô | PP2500409429 |
| Giá từng phần lô | 94,311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.605.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.155.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi