Gói thầu: Gói thầu: cung cấp dụng cụ y tế 154 phần (176 mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500366893-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: cung cấp dụng cụ y tế 154 phần (176 mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500188823
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 66,851,400,144 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500409276 - Bộ trocar nội soi cỡ 5mm 1,078,020,075 1.470.027.375 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 539.010.037,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
2 PP2500409277 - Bộ kéo phẫu tích nội soi đơn cực metzenbaum 1,166,760,000 1.591.036.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 583.380.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
3 PP2500409278 - Dụng cụ đặt clip cỡ nhỏ 180,000,000 245.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 90.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
4 PP2500409279 - Dụng cụ đặt clip cỡ trung bình 180,000,000 245.454.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 90.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
5 PP2500409280 - Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 30-34mm. 94,045,350 128.243.660 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 47.022.675 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
6 PP2500409281 - Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 48-52mm 112,942,000 154.011.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 56.471.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
7 PP2500409282 - Dụng cụ nong khí quản 15,978,875 21.789.375 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 7.989.437,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
8 PP2500409283 - Dụng cụ đóng lỗ trocar thành bụng 303,731,400 414.179.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 151.865.700 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
9 PP2500409284 - Kẹp grasper nội soi 800,778,720 1.091.970.982 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 400.389.360 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
10 PP2500409285 - Kẹp ruột nội soi ngàm thẳng 623,525,000 850.261.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 311.762.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
11 PP2500409286 - Kẹp ruột nội soi ngàm lượn sóng 1,096,603,950 1.495.369.023 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 548.301.975 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
12 PP2500409287 - Banh rẽ quạt nội soi 1,115,202,560 1.520.730.764 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 557.601.280 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
13 PP2500409288 - Bộ ống hút nội soi cỡ 5mm 934,008,520 1.273.647.982 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 467.004.260 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
14 PP2500409289 - Bộ ống hút nội soi cỡ 10 mm 881,360,001 1.201.854.547 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 440.680.000,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
15 PP2500409290 - Kẹp mang kim nội soi 1,532,611,080 2.089.924.200 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 766.305.540 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
16 PP2500409291 - Kẹp Bóc tách phẫu thuật nội soi 708,631,200 966.315.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 354.315.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
17 PP2500409292 - Cây đẩy chỉ nội soi 185,697,872 253.224.371 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 92.848.936 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
18 PP2500409293 - Vén thực quản nội soi 915,924,450 1.248.987.887 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 457.962.225 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
19 PP2500409294 - Kẹp cắt đốt lưỡng cực nội soi kèm dây nối (pipolar nội soi) 2,198,956,500 2.998.577.046 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 1.099.478.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
20 PP2500409295 - Ống kính nội soi tai mũi họng góc soi nghiêng 30 độ 366,558,452 499.852.435 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 183.279.226 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
21 PP2500409296 - Bộ kềm kẹp bulldog nội soi 1,417,040,100 1.932.327.410 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 708.520.050 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
22 PP2500409297 - Kềm sinh thiết nội soi 659,498,112 899.315.608 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 329.749.056 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
23 PP2500409298 - Kẹp Babcock nội soi 501,487,425 683.846.489 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 250.743.712,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
24 PP2500409299 - Hộp hấp dụng cụ loại 1/1 2,079,000,000 2.835.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 1.039.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
25 PP2500409300 - Hộp hấp dụng cụ loại 1/2 1,228,500,000 1.675.227.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 614.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
26 PP2500409301 - Hộp hấp dụng cụ loại 3/4 4,029,312,000 5.494.516.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 2.014.656.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
27 PP2500409302 - Kẹp lấy sỏi thận cong số 2 36,980,936 50.428.550 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 18.490.468 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
28 PP2500409303 - Kẹp lấy sỏi thận số 3 30,789,440 41.985.600 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 15.394.720 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
29 PP2500409304 - Kềm lấy sỏi thận số 4 30,789,440 41.985.600 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 15.394.720 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
30 PP2500409305 - Tách mô spatula 107,758,500 146.943.410 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 53.879.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
31 PP2500409306 - Tách mô decol 135,975,840 185.421.600 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 67.987.920 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
32 PP2500409307 - Tua vít 3.5 415,959,600 567.217.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 207.979.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
33 PP2500409308 - Tua vít 4.5 457,111,200 623.333.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 228.555.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
34 PP2500409309 - Kẹp giữ xương 492,148,618 671.111.752 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 246.074.309 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
35 PP2500409310 - Banh Hibb retractor 88,800,000 121.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 44.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
36 PP2500409311 - Dụng cụ nậy xương Bennett 202,794,220 276.537.573 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 101.397.110 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
37 PP2500409312 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 1mm 1,159,200,000 1.580.727.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 579.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
38 PP2500409313 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 2 mm 1,207,500,000 1.646.590.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 603.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
39 PP2500409314 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison ngược ngàm rộng 3mm 1,207,500,000 1.646.590.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 603.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
40 PP2500409315 - Dụng cụ đẩy nút thắt chỉ 472,761,750 644.675.114 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 236.380.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
41 PP2500409316 - Kẹp lưỡng cực không dính cở 1 1,386,000,000 1.890.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 693.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
42 PP2500409317 - Kẹp lưỡng cực không dính cở 2 2,766,750,000 3.772.840.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 1.383.375.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
43 PP2500409318 - Decol vi phẫu thần kinh, đầu nhỏ 66,748,500 91.020.682 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 33.374.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
44 PP2500409319 - Ống hút vi phẫu thần kinh 6Fr 130,168,236 177.502.140 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 65.084.118 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
45 PP2500409320 - Ống hút vi phẫu thần kinh 8Fr 159,390,000 217.350.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 79.695.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
46 PP2500409321 - Dụng cụ róc màng xương RUGINE 80,896,000 110.312.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 40.448.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
47 PP2500409322 - Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 1 360,584,975 491.706.785 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 180.292.487,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
48 PP2500409323 - Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 2 412,496,380 562.495.064 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 206.248.190 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
49 PP2500409324 - Kẹp mang kim Hegar-Mayo 253,019,200 345.026.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 126.509.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
50 PP2500409325 - Kẹp mang kim 137,573,605 187.600.371 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 68.786.802,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
51 PP2500409326 - Kẹp mang kim Sarot 448,641,730 611.784.178 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 224.320.865 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
52 PP2500409327 - Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 1 527,904,000 719.869.091 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 263.952.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
53 PP2500409328 - Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 2 488,206,800 665.736.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 244.103.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
54 PP2500409329 - Kẹp mang kim dạng micasept 1,070,304,000 1.459.505.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 535.152.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
55 PP2500409330 - Ống hút tổng quát POOL 178,993,125 244.081.535 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 89.496.562,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
56 PP2500409331 - Vòng xoay cắt cụt PERCY 133,095,008 181.493.193 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 66.547.504 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
57 PP2500409332 - Kẹp giữ xương Lowmanlớn 332,477,600 453.378.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 166.238.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
58 PP2500409333 - Nhíp có mấu ngắn 89,225,280 121.670.837 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 44.612.640 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
59 PP2500409334 - Nhíp có mấu dài 96,981,282 132.247.203 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 48.490.641 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
60 PP2500409335 - Nhíp không mấu ngắn 92,557,740 126.215.100 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 46.278.870 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
61 PP2500409336 - Nhíp không mấu dài 118,940,988 162.192.257 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 59.470.494 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
62 PP2500409337 - Nhíp Adson 60,317,796 82.251.540 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 30.158.898 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
63 PP2500409338 - Nhíp đốt 710,143,000 968.376.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 355.071.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
64 PP2500409339 - Nhíp vi phẫu thẳng Jacobson 611,285,000 833.570.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 305.642.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
65 PP2500409340 - Nhíp vi phẫu thẳng Jeweler 32,500,000 44.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 16.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
66 PP2500409341 - Nhíp bayonet không răng 55,560,000 75.763.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 27.780.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
67 PP2500409342 - Nhíp bayonet có răng 56,082,510 76.476.150 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 28.041.255 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
68 PP2500409343 - Kẹp gắp u 537,530,425 732.996.035 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 268.765.212,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
69 PP2500409344 - Dây dẫn luồn cưa sọ não De Maetel 374,397,800 510.542.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 187.198.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
70 PP2500409345 - Hộp lưới bảo quản 1 ống kính nội soi 120,333,330 164.090.905 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 60.166.665 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
71 PP2500409346 - Banh Cushing Vein Retractor 54,557,200 74.396.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 27.278.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
72 PP2500409347 - Cán dao số 3 dài 22,285,550 30.389.387 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 11.142.775 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
73 PP2500409348 - Cán dao số 3 ngắn 21,987,100 29.982.410 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 10.993.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
74 PP2500409349 - Cán dao số 4 dài 22,285,550 30.389.387 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 11.142.775 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
75 PP2500409350 - Cán dao số 4 ngắn 18,020,450 24.573.341 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 9.010.225 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
76 PP2500409351 - Cán dao số 7 47,932,135 65.362.003 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 23.966.067,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
77 PP2500409352 - Thìa nạo xương 140,328,754 191.357.392 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 70.164.377 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
78 PP2500409353 - Nong bấm động mạch ghép thận 4mm 273,794,400 373.356.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 136.897.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
79 PP2500409354 - Nong bấm động mạch ghép thận 5mm 273,794,400 373.356.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 136.897.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
80 PP2500409355 - Nong bấm động mạch ghép thận 6mm 273,794,400 373.356.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 136.897.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
81 PP2500409356 - Nong mạch máu đường kính từ 1 - 2.5 mm 120,681,340 164.565.464 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 60.340.670 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
82 PP2500409357 - Nong mạch máu đường kính từ 3 - 4.5 mm 102,579,411 139.881.015 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 51.289.705,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
83 PP2500409358 - Clamp động mạch chủ 241,125,000 328.806.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 120.562.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
84 PP2500409359 - Clamp mạch máu 459,925,000 627.170.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 229.962.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
85 PP2500409360 - Banh miệng 43,741,137 59.647.005 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 21.870.568,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
86 PP2500409361 - Kẹp động mạch chủ Satinsky 328,170,000 447.504.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 164.085.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
87 PP2500409362 - Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, cong 325,220,000 443.481.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 162.610.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
88 PP2500409363 - Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, thẳng 331,200,000 451.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 165.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
89 PP2500409364 - Kéo vi phẫu gập góc 45 độ 571,196,568 778.904.411 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 285.598.284 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
90 PP2500409365 - Kéo vi phẫu gập góc 60 độ 580,800,264 792.000.360 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 290.400.132 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
91 PP2500409366 - Kéo vi phẫu 338,136,000 461.094.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 169.068.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
92 PP2500409367 - Kéo phẫu tích Kilner 91,740,790 125.101.078 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 45.870.395 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
93 PP2500409368 - Kéo phẫu tích Gorney thẳng 96,310,780 131.332.882 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 48.155.390 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
94 PP2500409369 - Kéo phẫu tích Gorney cong 90,629,346 123.585.472 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 45.314.673 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
95 PP2500409370 - Tay cầm ống hút nội soi 223,685,100 305.025.137 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 111.842.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
96 PP2500409371 - Kéo phẫu tích Stevens 30,051,000 40.978.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 15.025.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
97 PP2500409372 - Kéo phẫu thuật Potts-Smith 80,759,004 110.125.915 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 40.379.502 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
98 PP2500409373 - Kéo mayo cong lớn 240,958,764 328.580.133 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 120.479.382 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
99 PP2500409374 - Kéo mayo thẳng lớn 162,367,800 221.410.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 81.183.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
100 PP2500409375 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 25 độ. 265,714,800 362.338.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 132.857.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
101 PP2500409376 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 60 độ. 275,656,200 375.894.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 137.828.100 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
102 PP2500409377 - Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 90 độ. 274,733,592 374.636.717 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 137.366.796 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
103 PP2500409378 - Kéo mayo cong 352,000,000 480.000.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 176.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
104 PP2500409379 - Kéo mayo thẳng 318,500,000 434.318.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 159.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
105 PP2500409380 - Kẹp ruột Babcock số 1 164,234,900 223.956.682 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 82.117.450 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
106 PP2500409381 - Kẹp ruột Babcock số 2 177,901,750 242.593.296 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 88.950.875 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
107 PP2500409382 - Kẹp ruột số 1 400,036,588 545.504.439 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 200.018.294 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
108 PP2500409383 - Kẹp ruột số 2 450,166,875 613.863.921 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 225.083.437,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
109 PP2500409384 - Kềm guyon pean 185,812,200 253.380.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 92.906.100 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
110 PP2500409385 - Kẹp Lahey (Bóc tách) 116,786,835 159.254.775 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 58.393.417,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
111 PP2500409386 - Kẹp Right angle (Bóc tách) 126,074,500 171.919.773 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 63.037.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
112 PP2500409387 - Kẹp vải 527,408,840 719.193.873 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 263.704.420 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
113 PP2500409388 - Kẹp cầm máu kelly cong 1,088,718,750 1.484.616.478 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 544.359.375 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
114 PP2500409389 - Kẹp mạch máu bulldog cong 478,734,480 652.819.746 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 239.367.240 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
115 PP2500409390 - Kẹp mạch máu bulldog thẳng 465,318,000 634.524.546 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 232.659.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
116 PP2500409391 - Kéo cắt chỉ mũi nhọn/tù 1,551,060,000 2.115.081.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 775.530.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
117 PP2500409392 - Kéo cắt chỉ mũi nhọn/nhọn 246,794,000 336.537.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 123.397.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
118 PP2500409393 - Kéo cắt băng gạc 34,245,250 46.698.069 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 17.122.625 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
119 PP2500409394 - Dây vén não, có đuôi giữ (Tay vén não Yasargil) 836,939,250 1.141.280.796 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 418.469.625 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
120 PP2500409395 - Rổ rửa dụng cụ 573,562,500 782.130.682 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 286.781.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
121 PP2500409396 - Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu tù 48,510,000 66.150.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 24.255.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
122 PP2500409397 - Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu bán nhọn 38,106,000 51.962.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 19.053.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
123 PP2500409398 - Chén dung tích 60ml 177,100,000 241.500.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 88.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
124 PP2500409399 - Banh mũi trong phẫu thuật tuyến yên 191,100,000 260.590.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 95.550.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
125 PP2500409400 - Banh mũi phẫu thuật qua xương bướm papavero 205,800,000 280.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 102.900.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
126 PP2500409401 - Kẹp ống 47,309,175 64.512.512 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 23.654.587,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
127 PP2500409402 - Chén dung tích 1000ml 200,400,000 273.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 100.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
128 PP2500409403 - Ống kính nội soi ổ bụng 30 độ 1,299,447,000 1.771.973.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 649.723.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
129 PP2500409404 - Kềm tiếp liệu 409,993,235 559.081.685 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 204.996.617,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
130 PP2500409405 - Đèn soi bóng đồng tử 24,150,000 32.931.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 12.075.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
131 PP2500409406 - Đèn soi đáy mắt gián tiếp 134,400,000 183.272.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 67.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
132 PP2500409407 - Kìm mang kim chỉ 10-0 26,901,000 36.683.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 13.450.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
133 PP2500409408 - Kìm mang kim chỉ 7-0 26,901,000 36.683.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 13.450.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
134 PP2500409409 - Pince giác mạc 15,603,000 21.276.819 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 7.801.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
135 PP2500409410 - Kéo kết mạc cong 21,357,000 29.123.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 10.678.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
136 PP2500409411 - Vành mi vặn 9,030,000 12.313.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 4.515.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
137 PP2500409412 - Pince xé bao thủy tinh thể 19,908,000 27.147.273 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 9.954.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
138 PP2500409413 - Chóp Phaco 11,508,000 15.692.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 5.754.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
139 PP2500409414 - Móc Sinskey 8,967,000 12.227.728 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 4.483.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
140 PP2500409415 - Kẹp IOL (thủy tinh thể nhân tạo) 9,534,000 13.000.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 4.767.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
141 PP2500409416 - Compa phẫu thuật mắt 31,970,400 43.596.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 15.985.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
142 PP2500409417 - Cán dao 606,200 826.637 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 303.100 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
143 PP2500409418 - Móc lác 4,158,000 5.670.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 2.079.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
144 PP2500409419 - Kính tiếp xúc laser quang đông võng mạc 75,600,000 103.090.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 37.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
145 PP2500409420 - Kính soi đáy mắt 28D 13,860,000 18.900.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 6.930.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
146 PP2500409421 - Kính soi đáy mắt 20D 13,860,000 18.900.000 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 6.930.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
147 PP2500409422 - Kéo vi phẫu đầu thẳng 205,198,000 279.815.455 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 102.599.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
148 PP2500409423 - Kéo vi phẫu đầu cong 107,126,585 146.081.707 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 53.563.292,5 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
149 PP2500409424 - Bộ khung cố định sọ não và banh vén não tự động 6,000,000,000 8.181.818.182 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 3.000.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
150 PP2500409425 - Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S 120,000,000 163.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 60.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
151 PP2500409426 - Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide 120,000,000 163.636.364 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 60.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
152 PP2500409427 - Kềm vuốt dây túi máu 199,680,000 272.290.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 99.840.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
153 PP2500409428 - Bộ dụng cụ Phaco (11 mục) 79,201,500 108.002.046 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 39.600.750 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
154 PP2500409429 - Bộ dụng cụ Glaucoma (13 mục) 94,311,000 128.605.910 Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế 47.155.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bộ trocar nội soi cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500409276
Giá từng phần lô 1,078,020,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.027.375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.010.037,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kéo phẫu tích nội soi đơn cực metzenbaum
Mã phần lô PP2500409277
Giá từng phần lô 1,166,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.036.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đặt clip cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500409278
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đặt clip cỡ trung bình
Mã phần lô PP2500409279
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 30-34mm.
Mã phần lô PP2500409280
Giá từng phần lô 94,045,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.243.660
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.022.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đè bụng/ ruột Ribbon lưỡi rộng 48-52mm
Mã phần lô PP2500409281
Giá từng phần lô 112,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.011.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ nong khí quản
Mã phần lô PP2500409282
Giá từng phần lô 15,978,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.789.375
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.437,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đóng lỗ trocar thành bụng
Mã phần lô PP2500409283
Giá từng phần lô 303,731,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.179.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.865.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp grasper nội soi
Mã phần lô PP2500409284
Giá từng phần lô 800,778,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.970.982
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.389.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột nội soi ngàm thẳng
Mã phần lô PP2500409285
Giá từng phần lô 623,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.261.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột nội soi ngàm lượn sóng
Mã phần lô PP2500409286
Giá từng phần lô 1,096,603,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.369.023
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.301.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh rẽ quạt nội soi
Mã phần lô PP2500409287
Giá từng phần lô 1,115,202,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.730.764
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.601.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống hút nội soi cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500409288
Giá từng phần lô 934,008,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.647.982
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.004.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ ống hút nội soi cỡ 10 mm
Mã phần lô PP2500409289
Giá từng phần lô 881,360,001
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.854.547
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.680.000,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim nội soi
Mã phần lô PP2500409290
Giá từng phần lô 1,532,611,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.089.924.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.305.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp Bóc tách phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500409291
Giá từng phần lô 708,631,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.315.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.315.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cây đẩy chỉ nội soi
Mã phần lô PP2500409292
Giá từng phần lô 185,697,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.224.371
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.848.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vén thực quản nội soi
Mã phần lô PP2500409293
Giá từng phần lô 915,924,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.987.887
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.962.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp cắt đốt lưỡng cực nội soi kèm dây nối (pipolar nội soi)
Mã phần lô PP2500409294
Giá từng phần lô 2,198,956,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.577.046
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.478.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống kính nội soi tai mũi họng góc soi nghiêng 30 độ
Mã phần lô PP2500409295
Giá từng phần lô 366,558,452
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.852.435
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.279.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kềm kẹp bulldog nội soi
Mã phần lô PP2500409296
Giá từng phần lô 1,417,040,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.932.327.410
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.520.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm sinh thiết nội soi
Mã phần lô PP2500409297
Giá từng phần lô 659,498,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.315.608
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.749.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp Babcock nội soi
Mã phần lô PP2500409298
Giá từng phần lô 501,487,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.846.489
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.743.712,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp hấp dụng cụ loại 1/1
Mã phần lô PP2500409299
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp hấp dụng cụ loại 1/2
Mã phần lô PP2500409300
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.227.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp hấp dụng cụ loại 3/4
Mã phần lô PP2500409301
Giá từng phần lô 4,029,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.494.516.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.014.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp lấy sỏi thận cong số 2
Mã phần lô PP2500409302
Giá từng phần lô 36,980,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.428.550
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.490.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp lấy sỏi thận số 3
Mã phần lô PP2500409303
Giá từng phần lô 30,789,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.985.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.394.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm lấy sỏi thận số 4
Mã phần lô PP2500409304
Giá từng phần lô 30,789,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.985.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.394.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tách mô spatula
Mã phần lô PP2500409305
Giá từng phần lô 107,758,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.943.410
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.879.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tách mô decol
Mã phần lô PP2500409306
Giá từng phần lô 135,975,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.421.600
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.987.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tua vít 3.5
Mã phần lô PP2500409307
Giá từng phần lô 415,959,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.217.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.979.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tua vít 4.5
Mã phần lô PP2500409308
Giá từng phần lô 457,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.333.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.555.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp giữ xương
Mã phần lô PP2500409309
Giá từng phần lô 492,148,618
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.111.752
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.074.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh Hibb retractor
Mã phần lô PP2500409310
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ nậy xương Bennett
Mã phần lô PP2500409311
Giá từng phần lô 202,794,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.537.573
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.397.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 1mm
Mã phần lô PP2500409312
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison,ngàm rộng 2 mm
Mã phần lô PP2500409313
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.590.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison ngược ngàm rộng 3mm
Mã phần lô PP2500409314
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.590.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ đẩy nút thắt chỉ
Mã phần lô PP2500409315
Giá từng phần lô 472,761,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.675.114
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.380.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp lưỡng cực không dính cở 1
Mã phần lô PP2500409316
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp lưỡng cực không dính cở 2
Mã phần lô PP2500409317
Giá từng phần lô 2,766,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.772.840.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Decol vi phẫu thần kinh, đầu nhỏ
Mã phần lô PP2500409318
Giá từng phần lô 66,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.020.682
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.374.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút vi phẫu thần kinh 6Fr
Mã phần lô PP2500409319
Giá từng phần lô 130,168,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.502.140
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.084.118
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút vi phẫu thần kinh 8Fr
Mã phần lô PP2500409320
Giá từng phần lô 159,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ róc màng xương RUGINE
Mã phần lô PP2500409321
Giá từng phần lô 80,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.312.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 1
Mã phần lô PP2500409322
Giá từng phần lô 360,584,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.706.785
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.292.487,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim CRILE-WOOD loại 2
Mã phần lô PP2500409323
Giá từng phần lô 412,496,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.495.064
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.248.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim Hegar-Mayo
Mã phần lô PP2500409324
Giá từng phần lô 253,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.026.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.509.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2500409325
Giá từng phần lô 137,573,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.600.371
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.786.802,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim Sarot
Mã phần lô PP2500409326
Giá từng phần lô 448,641,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.784.178
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.320.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 1
Mã phần lô PP2500409327
Giá từng phần lô 527,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.869.091
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim vi phẫu dạng dimicronloại 2
Mã phần lô PP2500409328
Giá từng phần lô 488,206,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.736.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.103.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mang kim dạng micasept
Mã phần lô PP2500409329
Giá từng phần lô 1,070,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.505.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút tổng quát POOL
Mã phần lô PP2500409330
Giá từng phần lô 178,993,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.081.535
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.496.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng xoay cắt cụt PERCY
Mã phần lô PP2500409331
Giá từng phần lô 133,095,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.493.193
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.547.504
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp giữ xương Lowmanlớn
Mã phần lô PP2500409332
Giá từng phần lô 332,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.378.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.238.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp có mấu ngắn
Mã phần lô PP2500409333
Giá từng phần lô 89,225,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.670.837
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.612.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp có mấu dài
Mã phần lô PP2500409334
Giá từng phần lô 96,981,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.247.203
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.490.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp không mấu ngắn
Mã phần lô PP2500409335
Giá từng phần lô 92,557,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.215.100
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.278.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp không mấu dài
Mã phần lô PP2500409336
Giá từng phần lô 118,940,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.192.257
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.470.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp Adson
Mã phần lô PP2500409337
Giá từng phần lô 60,317,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.251.540
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.158.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp đốt
Mã phần lô PP2500409338
Giá từng phần lô 710,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.376.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp vi phẫu thẳng Jacobson
Mã phần lô PP2500409339
Giá từng phần lô 611,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.570.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp vi phẫu thẳng Jeweler
Mã phần lô PP2500409340
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp bayonet không răng
Mã phần lô PP2500409341
Giá từng phần lô 55,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.763.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhíp bayonet có răng
Mã phần lô PP2500409342
Giá từng phần lô 56,082,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.476.150
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.041.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp gắp u
Mã phần lô PP2500409343
Giá từng phần lô 537,530,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.996.035
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.765.212,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn luồn cưa sọ não De Maetel
Mã phần lô PP2500409344
Giá từng phần lô 374,397,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.542.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.198.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hộp lưới bảo quản 1 ống kính nội soi
Mã phần lô PP2500409345
Giá từng phần lô 120,333,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.090.905
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.166.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh Cushing Vein Retractor
Mã phần lô PP2500409346
Giá từng phần lô 54,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.396.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.278.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao số 3 dài
Mã phần lô PP2500409347
Giá từng phần lô 22,285,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.389.387
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao số 3 ngắn
Mã phần lô PP2500409348
Giá từng phần lô 21,987,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.982.410
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.993.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao số 4 dài
Mã phần lô PP2500409349
Giá từng phần lô 22,285,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.389.387
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao số 4 ngắn
Mã phần lô PP2500409350
Giá từng phần lô 18,020,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.573.341
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.010.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao số 7
Mã phần lô PP2500409351
Giá từng phần lô 47,932,135
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.362.003
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.966.067,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thìa nạo xương
Mã phần lô PP2500409352
Giá từng phần lô 140,328,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.357.392
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.164.377
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nong bấm động mạch ghép thận 4mm
Mã phần lô PP2500409353
Giá từng phần lô 273,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.356.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.897.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nong bấm động mạch ghép thận 5mm
Mã phần lô PP2500409354
Giá từng phần lô 273,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.356.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.897.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nong bấm động mạch ghép thận 6mm
Mã phần lô PP2500409355
Giá từng phần lô 273,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.356.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.897.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nong mạch máu đường kính từ 1 - 2.5 mm
Mã phần lô PP2500409356
Giá từng phần lô 120,681,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.565.464
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.340.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nong mạch máu đường kính từ 3 - 4.5 mm
Mã phần lô PP2500409357
Giá từng phần lô 102,579,411
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.881.015
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.289.705,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clamp động mạch chủ
Mã phần lô PP2500409358
Giá từng phần lô 241,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.806.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clamp mạch máu
Mã phần lô PP2500409359
Giá từng phần lô 459,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.170.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh miệng
Mã phần lô PP2500409360
Giá từng phần lô 43,741,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.647.005
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.870.568,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp động mạch chủ Satinsky
Mã phần lô PP2500409361
Giá từng phần lô 328,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.504.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, cong
Mã phần lô PP2500409362
Giá từng phần lô 325,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.481.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu thần kinh Yasargil, mũi nhọn/nhọn, thẳng
Mã phần lô PP2500409363
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu gập góc 45 độ
Mã phần lô PP2500409364
Giá từng phần lô 571,196,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.904.411
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.598.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu gập góc 60 độ
Mã phần lô PP2500409365
Giá từng phần lô 580,800,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.360
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.400.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu
Mã phần lô PP2500409366
Giá từng phần lô 338,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.094.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo phẫu tích Kilner
Mã phần lô PP2500409367
Giá từng phần lô 91,740,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.101.078
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.870.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo phẫu tích Gorney thẳng
Mã phần lô PP2500409368
Giá từng phần lô 96,310,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.332.882
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.155.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo phẫu tích Gorney cong
Mã phần lô PP2500409369
Giá từng phần lô 90,629,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.585.472
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.314.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay cầm ống hút nội soi
Mã phần lô PP2500409370
Giá từng phần lô 223,685,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.025.137
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.842.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo phẫu tích Stevens
Mã phần lô PP2500409371
Giá từng phần lô 30,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.978.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.025.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo phẫu thuật Potts-Smith
Mã phần lô PP2500409372
Giá từng phần lô 80,759,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.125.915
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.379.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mayo cong lớn
Mã phần lô PP2500409373
Giá từng phần lô 240,958,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.580.133
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.479.382
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mayo thẳng lớn
Mã phần lô PP2500409374
Giá từng phần lô 162,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.410.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.183.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 25 độ.
Mã phần lô PP2500409375
Giá từng phần lô 265,714,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.338.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.857.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 60 độ.
Mã phần lô PP2500409376
Giá từng phần lô 275,656,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.894.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.828.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mạch máu DIETHRICH POTTS gập góc 90 độ.
Mã phần lô PP2500409377
Giá từng phần lô 274,733,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.636.717
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.366.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mayo cong
Mã phần lô PP2500409378
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo mayo thẳng
Mã phần lô PP2500409379
Giá từng phần lô 318,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.318.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột Babcock số 1
Mã phần lô PP2500409380
Giá từng phần lô 164,234,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.956.682
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.117.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột Babcock số 2
Mã phần lô PP2500409381
Giá từng phần lô 177,901,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.593.296
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.950.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột số 1
Mã phần lô PP2500409382
Giá từng phần lô 400,036,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.504.439
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.018.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ruột số 2
Mã phần lô PP2500409383
Giá từng phần lô 450,166,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.863.921
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.083.437,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm guyon pean
Mã phần lô PP2500409384
Giá từng phần lô 185,812,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.380.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.906.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp Lahey (Bóc tách)
Mã phần lô PP2500409385
Giá từng phần lô 116,786,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.254.775
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.393.417,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp Right angle (Bóc tách)
Mã phần lô PP2500409386
Giá từng phần lô 126,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.919.773
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.037.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp vải
Mã phần lô PP2500409387
Giá từng phần lô 527,408,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.193.873
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.704.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp cầm máu kelly cong
Mã phần lô PP2500409388
Giá từng phần lô 1,088,718,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.484.616.478
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.359.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mạch máu bulldog cong
Mã phần lô PP2500409389
Giá từng phần lô 478,734,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.819.746
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.367.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp mạch máu bulldog thẳng
Mã phần lô PP2500409390
Giá từng phần lô 465,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.524.546
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo cắt chỉ mũi nhọn/tù
Mã phần lô PP2500409391
Giá từng phần lô 1,551,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.081.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo cắt chỉ mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500409392
Giá từng phần lô 246,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.537.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo cắt băng gạc
Mã phần lô PP2500409393
Giá từng phần lô 34,245,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.698.069
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.122.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây vén não, có đuôi giữ (Tay vén não Yasargil)
Mã phần lô PP2500409394
Giá từng phần lô 836,939,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.280.796
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.469.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rổ rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500409395
Giá từng phần lô 573,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.130.682
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu tù
Mã phần lô PP2500409396
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ nậy xương Hoffmanđầu bán nhọn
Mã phần lô PP2500409397
Giá từng phần lô 38,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.962.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chén dung tích 60ml
Mã phần lô PP2500409398
Giá từng phần lô 177,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh mũi trong phẫu thuật tuyến yên
Mã phần lô PP2500409399
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.590.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Banh mũi phẫu thuật qua xương bướm papavero
Mã phần lô PP2500409400
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp ống
Mã phần lô PP2500409401
Giá từng phần lô 47,309,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.512.512
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.654.587,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chén dung tích 1000ml
Mã phần lô PP2500409402
Giá từng phần lô 200,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống kính nội soi ổ bụng 30 độ
Mã phần lô PP2500409403
Giá từng phần lô 1,299,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.973.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.723.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm tiếp liệu
Mã phần lô PP2500409404
Giá từng phần lô 409,993,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.081.685
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.996.617,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đèn soi bóng đồng tử
Mã phần lô PP2500409405
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.931.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đèn soi đáy mắt gián tiếp
Mã phần lô PP2500409406
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm mang kim chỉ 10-0
Mã phần lô PP2500409407
Giá từng phần lô 26,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.683.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm mang kim chỉ 7-0
Mã phần lô PP2500409408
Giá từng phần lô 26,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.683.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pince giác mạc
Mã phần lô PP2500409409
Giá từng phần lô 15,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.276.819
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.801.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo kết mạc cong
Mã phần lô PP2500409410
Giá từng phần lô 21,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.123.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.678.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vành mi vặn
Mã phần lô PP2500409411
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.313.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pince xé bao thủy tinh thể
Mã phần lô PP2500409412
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.147.273
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chóp Phaco
Mã phần lô PP2500409413
Giá từng phần lô 11,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.692.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Móc Sinskey
Mã phần lô PP2500409414
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.227.728
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp IOL (thủy tinh thể nhân tạo)
Mã phần lô PP2500409415
Giá từng phần lô 9,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Compa phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500409416
Giá từng phần lô 31,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.596.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.985.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cán dao
Mã phần lô PP2500409417
Giá từng phần lô 606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.637
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Móc lác
Mã phần lô PP2500409418
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kính tiếp xúc laser quang đông võng mạc
Mã phần lô PP2500409419
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kính soi đáy mắt 28D
Mã phần lô PP2500409420
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kính soi đáy mắt 20D
Mã phần lô PP2500409421
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu đầu thẳng
Mã phần lô PP2500409422
Giá từng phần lô 205,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.815.455
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kéo vi phẫu đầu cong
Mã phần lô PP2500409423
Giá từng phần lô 107,126,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.081.707
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.563.292,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khung cố định sọ não và banh vén não tự động
Mã phần lô PP2500409424
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818.182
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S
Mã phần lô PP2500409425
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm kẹp clip Horizon mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide
Mã phần lô PP2500409426
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kềm vuốt dây túi máu
Mã phần lô PP2500409427
Giá từng phần lô 199,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.290.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ Phaco (11 mục)
Mã phần lô PP2500409428
Giá từng phần lô 79,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.002.046
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.600.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ Glaucoma (13 mục)
Mã phần lô PP2500409429
Giá từng phần lô 94,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.605.910
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.155.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->