Gói thầu: Gói thầu cung cấp dược liệu năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300086439-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Tên gói thầu Gói thầu cung cấp dược liệu năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300064742
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 541,027,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.113.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300157383 - Bạch chỉ 1,764,000 26,400
2 PP2300157384 - Bạch linh (phục linh) 9,660,000 144,900
3 PP2300157385 - Bạch thược 19,656,000 294,800
4 PP2300157386 - Bạch truật 29,043,000 435,600
5 PP2300157387 - Bồ công anh 1,071,000 16,000
6 PP2300157388 - Cam thảo 4,624,200 69,300
7 PP2300157389 - Cát căn 4,819,500 72,200
8 PP2300157390 - Cẩu tích 5,859,000 87,800
9 PP2300157391 - Cỏ ngọt 2,740,500 41,100
10 PP2300157392 - Cốt toái bổ 11,655,000 174,800
11 PP2300157393 - Dâm dương hoắc 5,603,000 84,000
12 PP2300157394 - Dây đau xương 6,867,000 103,000
13 PP2300157395 - Độc hoạt 12,237,750 183,500
14 PP2300157396 - Đại táo 4,368,000 65,500
15 PP2300157397 - Đảng sâm 44,541,000 668,100
16 PP2300157398 - Đỗ trọng 12,810,000 192,100
17 PP2300157399 - Đương quy 59,976,000 899,600
18 PP2300157400 - Hà thủ ô 11,200,000 168,000
19 PP2300157401 - Hoàng kỳ 23,310,000 349,600
20 PP2300157402 - Huyền sâm 6,300,000 94,500
21 PP2300157403 - Huyết giác 13,230,000 198,400
22 PP2300157404 - Hy thiêm thảo 1,234,800 18,500
23 PP2300157405 - Kê huyết đằng 8,100,000 121,500
24 PP2300157406 - Kim ngân đằng 699,600 10,400
25 PP2300157407 - Kinh giới 5,733,000 85,900
26 PP2300157408 - Kỷ tử 24,937,500 374,000
27 PP2300157409 - Lá Vông 5,607,000 84,100
28 PP2300157410 - Lạc tiên 7,686,000 115,200
29 PP2300157411 - Long nhãn 13,650,000 204,700
30 PP2300157412 - Mạch nha 2,562,000 38,400
31 PP2300157413 - Mộc hương 1,606,500 24,000
32 PP2300157414 - Ngưu bàng 1,428,000 21,400
33 PP2300157415 - Ngưu tất 19,908,000 298,600
34 PP2300157416 - Phòng phong 55,912,500 838,600
35 PP2300157417 - Phụ tử 3,900,000 58,500
36 PP2300157418 - Quế chi 2,725,000 40,800
37 PP2300157419 - Sa sâm 7,106,400 106,500
38 PP2300157420 - Sài đất 2,913,750 43,700
39 PP2300157421 - Sài hồ 12,721,800 190,800
40 PP2300157422 - Sinh địa 4,176,900 62,600
41 PP2300157423 - Tang ký sinh 9,009,000 135,100
42 PP2300157424 - Thăng ma 8,744,400 131,100
43 PP2300157425 - Thiên niên kiện 6,872,250 103,000
44 PP2300157426 - Thổ phục linh 10,773,000 161,500
45 PP2300157427 - Trần bì 1,789,200 26,800
46 PP2300157428 - Xuyên khung 18,270,000 274,000
47 PP2300157429 - Ý dĩ 6,880,000 103,200
48 PP2300157430 - Ngải diệp 4,746,000 71,100
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300157383
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300157384
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300157385
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300157386
Giá từng phần lô 29,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300157387
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300157388
Giá từng phần lô 4,624,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300157389
Giá từng phần lô 4,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300157390
Giá từng phần lô 5,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300157391
Giá từng phần lô 2,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300157392
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300157393
Giá từng phần lô 5,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300157394
Giá từng phần lô 6,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300157395
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300157396
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300157397
Giá từng phần lô 44,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300157398
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy
Mã phần lô PP2300157399
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô
Mã phần lô PP2300157400
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300157401
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300157402
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300157403
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm thảo
Mã phần lô PP2300157404
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300157405
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân đằng
Mã phần lô PP2300157406
Giá từng phần lô 699,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300157407
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kỷ tử
Mã phần lô PP2300157408
Giá từng phần lô 24,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá Vông
Mã phần lô PP2300157409
Giá từng phần lô 5,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300157410
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300157411
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300157412
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300157413
Giá từng phần lô 1,606,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu bàng
Mã phần lô PP2300157414
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300157415
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300157416
Giá từng phần lô 55,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ tử
Mã phần lô PP2300157417
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300157418
Giá từng phần lô 2,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300157419
Giá từng phần lô 7,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài đất
Mã phần lô PP2300157420
Giá từng phần lô 2,913,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300157421
Giá từng phần lô 12,721,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300157422
Giá từng phần lô 4,176,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300157423
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300157424
Giá từng phần lô 8,744,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300157425
Giá từng phần lô 6,872,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300157426
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300157427
Giá từng phần lô 1,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300157428
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300157429
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngải diệp
Mã phần lô PP2300157430
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->