Gói thầu: Gói thầu Cung cấp hóa chất sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600010659-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Cung cấp hóa chất sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2600005186
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 145,538,392,646 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600010573 - Anti A 6,160,000 9.240.000 4.312.000
2 PP2600010574 - Anti B 6,160,000 9.240.000 4.312.000
3 PP2600010575 - Anti AB 6,160,000 9.240.000 4.312.000
4 PP2600010576 - Anti D (IgM/IgG) 13,440,000 20.160.000 9.408.000
5 PP2600010577 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu 367,500,000 551.250.000 257.250.000
6 PP2600010578 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 189,000,000 283.500.000 132.300.000
7 PP2600010579 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh 525,000,000 787.500.000 367.500.000
8 PP2600010580 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu 151,200,000 226.800.000 105.840.000
9 PP2600010581 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC 441,000,000 661.500.000 308.700.000
10 PP2600010582 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học 18,780,000 28.170.000 13.146.000
11 PP2600010583 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn 15,600,000 23.400.000 10.920.000
12 PP2600010584 - Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 34,939,800 52.409.700 24.457.860
13 PP2600010585 - Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 18,062,100 27.093.150 12.643.470
14 PP2600010586 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 16,800,000 25.200.000 11.760.000
15 PP2600010587 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố 126,413,700 189.620.550 88.489.590
16 PP2600010588 - Dung dịch rửa hệ thống 6,316,800 9.475.200 4.421.760
17 PP2600010589 - Dung dịch ly giải hồng cầu 11,547,900 17.321.850 8.083.530
18 PP2600010590 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 26,891,676 40.337.514 18.824.174
19 PP2600010591 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 831,600,000 1.247.400.000 582.120.000
20 PP2600010592 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 83,037,360 124.556.040 58.126.152
21 PP2600010593 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 1,045,800,000 1.568.700.000 732.060.000
22 PP2600010594 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 2,184,000,000 3.276.000.000 1.528.800.000
23 PP2600010595 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 304,500,000 456.750.000 213.150.000
24 PP2600010596 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 263,182,500 394.773.750 184.227.750
25 PP2600010597 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học 678,300 1.017.450 474.810
26 PP2600010598 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 4,294,521 6.441.782 3.006.165
27 PP2600010599 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 12,259,800 18.389.700 8.581.860
28 PP2600010600 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 113,248,800 169.873.200 79.274.160
29 PP2600010601 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 115,500,000 173.250.000 80.850.000
30 PP2600010602 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 29,164,800 43.747.200 20.415.360
31 PP2600010603 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 52,185,000 78.277.500 36.529.500
32 PP2600010604 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 94,437,000 141.655.500 66.105.900
33 PP2600010605 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 76,419,000 114.628.500 53.493.300
34 PP2600010606 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 15,025,500 22.538.250 10.517.850
35 PP2600010607 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 592,200,000 888.300.000 414.540.000
36 PP2600010608 - Hóa chất đo thời gian APTT- không nhạy với kháng photpholipid dành cho máy phân tích đông máu 139,020,000 208.530.000 97.314.000
37 PP2600010609 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 7,277,550 10.916.325 5.094.285
38 PP2600010610 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 26,184,942 39.277.413 18.329.460
39 PP2600010611 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 457,485,000 686.227.500 320.239.500
40 PP2600010612 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 987,840,000 1.481.760.000 691.488.000
41 PP2600010613 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer,theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 5,719,560,000 8.579.340.000 4.003.692.000
42 PP2600010614 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimertrên máy phân tích đông máu 101,650,500 152.475.750 71.155.350
43 PP2600010615 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 67,583,250 101.374.875 47.308.275
44 PP2600010616 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 91,724,010 137.586.015 64.206.807
45 PP2600010617 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 10,780,560 16.170.840 7.546.392
46 PP2600010618 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 17,981,250 26.971.875 12.586.875
47 PP2600010619 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen trên máy phân tích đông máu 49,759,500 74.639.250 34.831.650
48 PP2600010620 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 460,530,000 690.795.000 322.371.000
49 PP2600010621 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 195,636,000 293.454.000 136.945.200
50 PP2600010622 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX 11,812,500 17.718.750 8.268.750
51 PP2600010623 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII 14,315,700 21.473.550 10.020.990
52 PP2600010624 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố XI 14,315,700 21.473.550 10.020.990
53 PP2600010625 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 3,200,000 4.800.000 2.240.000
54 PP2600010626 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu 44,283,780 66.425.670 30.998.646
55 PP2600010627 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân 211,518,720 317.278.080 148.063.104
56 PP2600010628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA 230,400,000 345.600.000 161.280.000
57 PP2600010629 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 300 μL 201,180,672 301.771.008 140.826.471
58 PP2600010630 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 1100 μL 201,606,336 302.409.504 141.124.436
59 PP2600010631 - Khay 96 giếng sâu lòng 4,014,000 6.021.000 2.809.800
60 PP2600010632 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch 104,000,000 156.000.000 72.800.000
61 PP2600010633 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch 952,000,000 1.428.000.000 666.400.000
62 PP2600010634 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch 1,848,000,000 2.772.000.000 1.293.600.000
63 PP2600010635 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 4 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch 84,480,000 126.720.000 59.136.000
64 PP2600010636 - Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông 73,392,480 110.088.720 51.374.736
65 PP2600010637 - Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 70,054,200 105.081.300 49.037.940
66 PP2600010638 - Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu 12,696,264 19.044.396 8.887.385
67 PP2600010639 - Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte 61,882,380 92.823.570 43.317.666
68 PP2600010640 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy 124,880,610 187.320.915 87.416.427
69 PP2600010641 - Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh 70,054,200 105.081.300 49.037.940
70 PP2600010642 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 12,696,264 19.044.396 8.887.385
71 PP2600010643 - Hóa chất ức chế heparin 6,613,942 9.920.913 4.629.760
72 PP2600010644 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 4,125,492 6.188.238 2.887.845
73 PP2600010645 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động 41,640,480 62.460.720 29.148.336
74 PP2600010646 - Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin) 182,000,000 273.000.000 127.400.000
75 PP2600010647 - Hoá chất xét nghiệm APTT 94,500,000 141.750.000 66.150.000
76 PP2600010648 - Hoá chất định lượng Fibrinogen 284,586,450 426.879.675 199.210.515
77 PP2600010649 - Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu 7,180,000 10.770.000 5.026.000
78 PP2600010650 - Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen 7,620,000 11.430.000 5.334.000
79 PP2600010651 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động 123,630,000 185.445.000 86.541.000
80 PP2600010652 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 9,000,000 13.500.000 6.300.000
81 PP2600010653 - Hoá chất định lượng D-dimer 230,000,000 345.000.000 161.000.000
82 PP2600010654 - Cuvette phản ứng kèm bi từ 252,500,000 378.750.000 176.750.000
83 PP2600010655 - Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu 90,000,000 135.000.000 63.000.000
84 PP2600010656 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học 364,140,000 546.210.000 254.898.000
85 PP2600010657 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 229,992,000 344.988.000 160.994.400
86 PP2600010658 - Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 147,800,000 221.700.000 103.460.000
87 PP2600010659 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân 340,956,000 511.434.000 238.669.200
88 PP2600010660 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1 330,000,000 495.000.000 231.000.000
89 PP2600010661 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2 333,000,000 499.500.000 233.100.000
90 PP2600010662 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 1,199,520,000 1.799.280.000 839.664.000
91 PP2600010663 - Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 47,380,000 71.070.000 33.166.000
92 PP2600010664 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 68,250,000 102.375.000 47.775.000
93 PP2600010665 - Hóa chất rửa máy huyết học 31,500,000 47.250.000 22.050.000
94 PP2600010666 - Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 1 100,500,000 150.750.000 70.350.000
95 PP2600010667 - Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 2 100,500,000 150.750.000 70.350.000
96 PP2600010668 - Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 3 100,500,000 150.750.000 70.350.000
97 PP2600010669 - Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT) 143,400,000 215.100.000 100.380.000
98 PP2600010670 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT) 143,490,000 215.235.000 100.443.000
99 PP2600010671 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 153,000,000 229.500.000 107.100.000
100 PP2600010672 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 11,670,000 17.505.000 8.169.000
101 PP2600010673 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 6,747,300 10.120.950 4.723.110
102 PP2600010674 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử 213,000,000 319.500.000 149.100.000
103 PP2600010675 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid 38,195,000 57.292.500 26.736.500
104 PP2600010676 - chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường 171,945,000 257.917.500 120.361.500
105 PP2600010677 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 171,945,000 257.917.500 120.361.500
106 PP2600010678 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 16,233,000 24.349.500 11.363.100
107 PP2600010679 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 192,000,000 288.000.000 134.400.000
108 PP2600010680 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 152,000,000 228.000.000 106.400.000
109 PP2600010681 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 23,200,000 34.800.000 16.240.000
110 PP2600010682 - Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 237,500,000 356.250.000 166.250.000
111 PP2600010683 - Khay ủ cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang 12,065,200 18.097.800 8.445.640
112 PP2600010684 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu ABO (A1,B) 586,162,500 879.243.750 410.313.750
113 PP2600010685 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu bất thường 24,696,000 37.044.000 17.287.200
114 PP2600010686 - Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm 90,000,000 135.000.000 63.000.000
115 PP2600010687 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa 22,999,920 34.499.880 16.099.944
116 PP2600010688 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 16,062,000 24.093.000 11.243.400
117 PP2600010689 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu 19,260,000 28.890.000 13.482.000
118 PP2600010690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 323,810,886 485.716.329 226.667.621
119 PP2600010691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 323,810,886 485.716.329 226.667.621
120 PP2600010692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 323,810,886 485.716.329 226.667.621
121 PP2600010693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 152,971,875 229.457.813 107.080.313
122 PP2600010694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 33,927,600 50.891.400 23.749.320
123 PP2600010695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG, βhCG 193,872,000 290.808.000 135.710.400
124 PP2600010696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 33,927,600 50.891.400 23.749.320
125 PP2600010697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin 33,927,600 50.891.400 23.749.320
126 PP2600010698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp 33,041,928 49.562.892 23.129.350
127 PP2600010699 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 183,566,250 275.349.375 128.496.375
128 PP2600010700 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động 6,689,970 10.034.955 4.682.979
129 PP2600010701 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 21,724,960 32.587.440 15.207.472
130 PP2600010702 - Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) 18,193,455 27.290.183 12.735.419
131 PP2600010703 - Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase 135,664,200 203.496.300 94.964.940
132 PP2600010704 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 3,940,557 5.910.836 2.758.390
133 PP2600010705 - Hóa chất xét nghiệm AMYLASE 38,111,860 57.167.790 26.678.302
134 PP2600010706 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysinO) 100,043,600 150.065.400 70.030.520
135 PP2600010707 - Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamic oxaloacetic transaminase) /AST (aspartate aminotransferase) 135,664,200 203.496.300 94.964.940
136 PP2600010708 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubin trực tiếp 39,976,650 59.964.975 27.983.655
137 PP2600010709 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubin toàn phần 48,951,000 73.426.500 34.265.700
138 PP2600010710 - Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường 4,573,422 6.860.133 3.201.396
139 PP2600010711 - Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatine kinase MB subunit) 1,524,474 2.286.711 1.067.132
140 PP2600010712 - Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C 9,604,186 14.406.279 6.722.931
141 PP2600010713 - Chất chuẩn cho bộ lipid 2,324,008 3.486.012 1.626.806
142 PP2600010714 - Chất chuẩn dùng cho bộ protein 2,741,256 4.111.884 1.918.880
143 PP2600010715 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein 2,052,271 3.078.407 1.436.590
144 PP2600010716 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin 5,340,554 8.010.831 3.738.388
145 PP2600010717 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat 14,609,554 21.914.331 10.226.688
146 PP2600010718 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) 26,148,150 39.222.225 18.303.705
147 PP2600010719 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 28,477,575 42.716.363 19.934.303
148 PP2600010720 - Điện cực xét nghiệm Clorid 14,004,648 21.006.972 9.803.254
149 PP2600010721 - Điện cực xét nghiệm Kali 14,156,164 21.234.246 9.909.315
150 PP2600010722 - Điện cực xét nghiệm Natri 14,801,850 22.202.775 10.361.295
151 PP2600010723 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa. 26,923,050 40.384.575 18.846.135
152 PP2600010724 - Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa 20,414,898 30.622.347 14.290.429
153 PP2600010725 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải 9,783,210 14.674.815 6.848.247
154 PP2600010726 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) 77,412,510 116.118.765 54.188.757
155 PP2600010727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion 126,748,125 190.122.188 88.723.688
156 PP2600010728 - Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) 49,790,160 74.685.240 34.853.112
157 PP2600010729 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao 4,895,100 7.342.650 3.426.570
158 PP2600010730 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp 4,242,420 6.363.630 2.969.694
159 PP2600010731 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol 27,972,000 41.958.000 19.580.400
160 PP2600010732 - Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) 28,875,000 43.312.500 20.212.500
161 PP2600010733 - Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatine kinase MB subunit) 36,225,000 54.337.500 25.357.500
162 PP2600010734 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý 4,065,264 6.097.896 2.845.685
163 PP2600010735 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường 4,065,264 6.097.896 2.845.685
164 PP2600010736 - Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 35,215,356 52.823.034 24.650.750
165 PP2600010737 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 11,743,344 17.615.016 8.220.341
166 PP2600010738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 8,395,096 12.592.644 5.876.568
167 PP2600010739 - Hóa chất xét nghiệm creatinin 61,188,750 91.783.125 42.832.125
168 PP2600010740 - Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein) 330,000,000 495.000.000 231.000.000
169 PP2600010741 - Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyl transferase) 113,053,500 169.580.250 79.137.450
170 PP2600010742 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 97,902,000 146.853.000 68.531.400
171 PP2600010743 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 30,013,080 45.019.620 21.009.156
172 PP2600010744 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C 2,134,264 3.201.396 1.493.985
173 PP2600010745 - Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol 106,713,180 160.069.770 74.699.226
174 PP2600010746 - Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol 52,010,446 78.015.669 36.407.313
175 PP2600010747 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 15,582,000 23.373.000 10.907.400
176 PP2600010748 - Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) 16,270,380 24.405.570 11.389.266
177 PP2600010749 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động 869,505 1.304.258 608.654
178 PP2600010750 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động 1,041,957 1.562.936 729.370
179 PP2600010751 - Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động 1,918,880 2.878.320 1.343.216
180 PP2600010752 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 5,069,925 7.604.888 3.548.948
181 PP2600010753 - Dung dịch rửa cóng phản ứng 49,959,000 74.938.500 34.971.300
182 PP2600010754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 68,601,330 102.901.995 48.020.931
183 PP2600010755 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho 11,433,570 17.150.355 8.003.499
184 PP2600010756 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường 25,200,000 37.800.000 17.640.000
185 PP2600010757 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý 25,200,000 37.800.000 17.640.000
186 PP2600010758 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường 4,410,000 6.615.000 3.087.000
187 PP2600010759 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý 4,520,250 6.780.375 3.164.175
188 PP2600010760 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albumin mức bình thường 3,768,062 5.652.093 2.637.644
189 PP2600010761 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bệnh lý 3,768,062 5.652.093 2.637.644
190 PP2600010762 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 2,027,970 3.041.955 1.419.579
191 PP2600010763 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần 18,356,625 27.534.938 12.849.638
192 PP2600010764 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 4,003,494 6.005.241 2.802.446
193 PP2600010765 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 36,188,800 54.283.200 25.332.160
194 PP2600010766 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 32,540,760 48.811.140 22.778.532
195 PP2600010767 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 91,468,440 137.202.660 64.027.908
196 PP2600010768 - Chất phụ gia cho buồng phản ứng 2,174,823 3.262.235 1.522.377
197 PP2600010769 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 63,519,750 95.279.625 44.463.825
198 PP2600010770 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 20,559,424 30.839.136 14.391.597
199 PP2600010771 - Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP 2,447,550 3.671.325 1.713.285
200 PP2600010772 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) 6,252,790 9.379.185 4.376.953
201 PP2600010773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) 6,252,790 9.379.185 4.376.953
202 PP2600010774 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 4,410,000 6.615.000 3.087.000
203 PP2600010775 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 2,937,060 4.405.590 2.055.942
204 PP2600010776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 2,937,060 4.405.590 2.055.942
205 PP2600010777 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 2,937,060 4.405.590 2.055.942
206 PP2600010778 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 3,688,620 5.532.930 2.582.034
207 PP2600010779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
208 PP2600010780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 2,937,060 4.405.590 2.055.942
209 PP2600010781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 3,671,326 5.506.989 2.569.929
210 PP2600010782 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 2,646,000 3.969.000 1.852.200
211 PP2600010783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
212 PP2600010784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) 9,790,578 14.685.867 6.853.405
213 PP2600010785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 1,223,775 1.835.663 856.643
214 PP2600010786 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 2,447,550 3.671.325 1.713.285
215 PP2600010787 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do 2,447,550 3.671.325 1.713.285
216 PP2600010788 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionic gonadotropin) 6,300,000 9.450.000 4.410.000
217 PP2600010789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) 1,212,750 1.819.125 848.925
218 PP2600010790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
219 PP2600010791 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
220 PP2600010792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionic gonadotropin), beta-HCG (Human chorionic gonadotropin) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
221 PP2600010793 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 1,223,775 1.835.663 856.643
222 PP2600010794 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) 1,223,775 1.835.663 856.643
223 PP2600010795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) 1,835,663 2.753.495 1.284.965
224 PP2600010796 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone 9,545,445 14.318.168 6.681.812
225 PP2600010797 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 6,300,000 9.450.000 4.410.000
226 PP2600010798 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 6,393,000 9.589.500 4.475.100
227 PP2600010799 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasing peptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase) 11,533,836 17.300.754 8.073.686
228 PP2600010800 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionic gonadotropin), NSE (neuron-specific enolase) 16,153,830 24.230.745 11.307.681
229 PP2600010801 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 8,811,180 13.216.770 6.167.826
230 PP2600010802 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. 57,162,510 85.743.765 40.013.757
231 PP2600010803 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 128,688,000 193.032.000 90.081.600
232 PP2600010804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 1,223,775 1.835.663 856.643
233 PP2600010805 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin 1,223,775 1.835.663 856.643
234 PP2600010806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) 2,447,550 3.671.325 1.713.285
235 PP2600010807 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine) 1,223,775 1.835.663 856.643
236 PP2600010808 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) 1,223,775 1.835.663 856.643
237 PP2600010809 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 1,223,775 1.835.663 856.643
238 PP2600010810 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin) 2,564,100 3.846.150 1.794.870
239 PP2600010811 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch 85,664,250 128.496.375 59.964.975
240 PP2600010812 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase) 4,410,000 6.615.000 3.087.000
241 PP2600010813 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin) 30,839,132 46.258.698 21.587.393
242 PP2600010814 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) 3,181,816 4.772.724 2.227.272
243 PP2600010815 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 14,883,750 22.325.625 10.418.625
244 PP2600010816 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 43,659,000 65.488.500 30.561.300
245 PP2600010817 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 4,895,100 7.342.650 3.426.570
246 PP2600010818 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase) 26,460,000 39.690.000 18.522.000
247 PP2600010819 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 65,340,405 98.010.608 45.738.284
248 PP2600010820 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Progesterone. 1,578,675 2.368.013 1.105.073
249 PP2600010821 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch 209,045,200 313.567.800 146.331.640
250 PP2600010822 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 88,977,000 133.465.500 62.283.900
251 PP2600010823 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 282,460,500 423.690.750 197.722.350
252 PP2600010824 - Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động 1,679,486 2.519.229 1.175.641
253 PP2600010825 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 5,815,378,800 8.723.068.200 4.070.765.160
254 PP2600010826 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 137,062,800 205.594.200 95.943.960
255 PP2600010827 - Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) 8,076,915 12.115.373 5.653.841
256 PP2600010828 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) 242,307,450 363.461.175 169.615.215
257 PP2600010829 - Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin) 128,483,250 192.724.875 89.938.275
258 PP2600010830 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 2,839,158,000 4.258.737.000 1.987.410.600
259 PP2600010831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 2,646,000 3.969.000 1.852.200
260 PP2600010832 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000
261 PP2600010833 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 2,205,000 3.307.500 1.543.500
262 PP2600010834 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) 1,903,214,880 2.854.822.320 1.332.250.416
263 PP2600010835 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) máy lớn 2,811,375,000 4.217.062.500 1.967.962.500
264 PP2600010836 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 370,069,568 555.104.352 259.048.698
265 PP2600010837 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) 158,601,240 237.901.860 111.020.868
266 PP2600010838 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 220,279,500 330.419.250 154.195.650
267 PP2600010839 - Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) 100,416,190 150.624.285 70.291.333
268 PP2600010840 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionic gonadotropin) beta 25,200,000 37.800.000 17.640.000
269 PP2600010841 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 25,200,000 37.800.000 17.640.000
270 PP2600010842 - Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone) 242,307,450 363.461.175 169.615.215
271 PP2600010843 - Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) 8,076,915 12.115.373 5.653.841
272 PP2600010844 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) 218,076,705 327.115.058 152.653.694
273 PP2600010845 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 58,153,788 87.230.682 40.707.652
274 PP2600010846 - Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) 1,125,873,000 1.688.809.500 788.111.100
275 PP2600010847 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 154,636,209 231.954.314 108.245.347
276 PP2600010848 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 396,503,100 594.754.650 277.552.170
277 PP2600010849 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin 10,769,220 16.153.830 7.538.454
278 PP2600010850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 2,094,750 3.142.125 1.466.325
279 PP2600010851 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 7,183,559 10.775.339 5.028.492
280 PP2600010852 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin) 2,737,585 4.106.378 1.916.310
281 PP2600010853 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 56,691,379 85.037.069 39.683.966
282 PP2600010854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin 93,006,900 139.510.350 65.104.830
283 PP2600010855 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine,gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin 9,870,970 14.806.455 6.909.679
284 PP2600010856 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM 8,299,642 12.449.463 5.809.750
285 PP2600010857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,447,550 3.671.325 1.713.285
286 PP2600010858 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 4,200,000 6.300.000 2.940.000
287 PP2600010859 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone) 3,059,438 4.589.157 2.141.607
288 PP2600010860 - Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A ) 15,008,376 22.512.564 10.505.864
289 PP2600010861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin 8,003,490 12.005.235 5.602.443
290 PP2600010862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 4,802,094 7.203.141 3.361.466
291 PP2600010863 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B 4,802,094 7.203.141 3.361.466
292 PP2600010864 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 10,256,400 15.384.600 7.179.480
293 PP2600010865 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3 20,542,284 30.813.426 14.379.599
294 PP2600010866 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 11,738,448 17.607.672 8.216.914
295 PP2600010867 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) 1,223,775 1.835.663 856.643
296 PP2600010868 - Hóa chất xét nghiệm C-Peptide 52,867,080 79.300.620 37.006.956
297 PP2600010869 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 4,405,590 6.608.385 3.083.913
298 PP2600010870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 6,118,876 9.178.314 4.283.214
299 PP2600010871 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 231,293,490 346.940.235 161.905.443
300 PP2600010872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 52,867,080 79.300.620 37.006.956
301 PP2600010873 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G 463,522,500 695.283.750 324.465.750
302 PP2600010874 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) 10,005,584 15.008.376 7.003.909
303 PP2600010875 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M) 10,005,584 15.008.376 7.003.909
304 PP2600010876 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 10,671,320 16.006.980 7.469.924
305 PP2600010877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase 1,270,395 1.905.593 889.277
306 PP2600010878 - Thuốc thử xét nghiệm Transferin 10,004,360 15.006.540 7.003.052
307 PP2600010879 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone) 39,375,000 59.062.500 27.562.500
308 PP2600010880 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 23,790,186 35.685.279 16.653.131
309 PP2600010881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 52,867,080 79.300.620 37.006.956
310 PP2600010882 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 4,895,100 7.342.650 3.426.570
311 PP2600010883 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone) 7,709,783 11.564.675 5.396.849
312 PP2600010884 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasing peptide) 6,587,438 9.881.157 4.611.207
313 PP2600010885 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasing peptide) 12,828,375 19.242.563 8.979.863
314 PP2600010886 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 7,709,783 11.564.675 5.396.849
315 PP2600010887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 28,551,600 42.827.400 19.986.120
316 PP2600010888 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) 113,333,801 170.000.702 79.333.661
317 PP2600010889 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) 19,580,400 29.370.600 13.706.280
318 PP2600010890 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn 35,685,279 53.527.919 24.979.696
319 PP2600010891 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 52,867,080 79.300.620 37.006.956
320 PP2600010892 - Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) 35,685,279 53.527.919 24.979.696
321 PP2600010893 - Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) 69,388,044 104.082.066 48.571.631
322 PP2600010894 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecific peroxidase) 87,230,682 130.846.023 61.061.478
323 PP2600010895 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 70,560,000 105.840.000 49.392.000
324 PP2600010896 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 6,174,000 9.261.000 4.321.800
325 PP2600010897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 8,820,000 13.230.000 6.174.000
326 PP2600010898 - Hóa chất xét nghiệm Tobramycin 20,275,504 30.413.256 14.192.853
327 PP2600010899 - Hóa chất xét nghiệm Amikacin 33,286,680 49.930.020 23.300.676
328 PP2600010900 - Hóa chất xét nghiệm Gentamycin 29,282,400 43.923.600 20.497.680
329 PP2600010901 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus 79,630,906 119.446.359 55.741.635
330 PP2600010902 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 2,124,974 3.187.461 1.487.482
331 PP2600010903 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus 1,159,943 1.739.915 811.961
332 PP2600010904 - Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroid stimulating hormone receptor) 297,675,000 446.512.500 208.372.500
333 PP2600010905 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroid stimulating hormone receptor) 6,118,876 9.178.314 4.283.214
334 PP2600010906 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin 9,892,998 14.839.497 6.925.099
335 PP2600010907 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu 11,043,345 16.565.018 7.730.342
336 PP2600010908 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại A 193,935,000 290.902.500 135.754.500
337 PP2600010909 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại B 77,812,000 116.718.000 54.468.400
338 PP2600010910 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại C 93,780,000 140.670.000 65.646.000
339 PP2600010911 - Dung dịch rửa ly giải 331,500,000 497.250.000 232.050.000
340 PP2600010912 - Cột sắc kí 81,238,950 121.858.425 56.867.265
341 PP2600010913 - Dung dịch hiệu chuẩn 11,116,000 16.674.000 7.781.200
342 PP2600010914 - Dung dịch kiểm chuẩn 15,120,000 22.680.000 10.584.000
343 PP2600010915 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 4,705,974 7.058.961 3.294.182
344 PP2600010916 - Dung dịch rửa xét nghiệm định lượng HbA1c 1,150,000 1.725.000 805.000
345 PP2600010917 - Giấy thấm máu gót chân 20,850,000 31.275.000 14.595.000
346 PP2600010918 - Bộ xét nghiệm phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh 31,104,000 46.656.000 21.772.800
347 PP2600010919 - Phụ kiện dùng trong xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đĩa đáy bằng 204,000 306.000 142.800
348 PP2600010920 - Phụ kiện dùng trong xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đĩa đáy chữ U 204,000 306.000 142.800
349 PP2600010921 - Bộ xét nghiệm sàng lọc thiếu men biotinidase 50,200,320 75.300.480 35.140.224
350 PP2600010922 - Bộ xét nghiệm phát hiện sớm bệnh thiếu men G-6-PD 54,144,000 81.216.000 37.900.800
351 PP2600010923 - Bộ xét nghiệm sàng lọc bệnh xơ nang 42,470,400 63.705.600 29.729.280
352 PP2600010924 - Bộ xét nghiệm để sàng lọc bệnh galactosemia 43,200,000 64.800.000 30.240.000
353 PP2600010925 - Bộ xét nghiệm phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh 28,350,000 42.525.000 19.845.000
354 PP2600010926 - Thiết bị lấy máu vô trùng dùng một lần 4,536,000 6.804.000 3.175.200
355 PP2600010927 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 31,388,700 47.083.050 21.972.090
356 PP2600010928 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 9,912,000 14.868.000 6.938.400
357 PP2600010929 - Định lượng Ure 71,855,280 107.782.920 50.298.696
358 PP2600010930 - Hóa chất định lượng Creatinin 36,628,200 54.942.300 25.639.740
359 PP2600010931 - Định lượng Glucose 48,006,000 72.009.000 33.604.200
360 PP2600010932 - Đo hoạt độ AST (GOT) 74,760,000 112.140.000 52.332.000
361 PP2600010933 - Hoá chất đo hoạt độ ALT (GPT) 74,844,000 112.266.000 52.390.800
362 PP2600010934 - Hoá chất định lượng Bilirubin toàn phần 41,146,560 61.719.840 28.802.592
363 PP2600010935 - Hoá chất định lượng Bilirubin trực tiếp 64,108,800 96.163.200 44.876.160
364 PP2600010936 - Hoá chất định lượng Protein toàn phần 11,529,000 17.293.500 8.070.300
365 PP2600010937 - Định lượng Albumin 19,829,040 29.743.560 13.880.328
366 PP2600010938 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL 11,421,900 17.132.850 7.995.330
367 PP2600010939 - Hoá chất định lượng Cholesterol toàn phần 21,886,200 32.829.300 15.320.340
368 PP2600010940 - Hoá chất định lượng Triglycerid 45,129,000 67.693.500 31.590.300
369 PP2600010941 - Hoá chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 141,973,776 212.960.664 99.381.644
370 PP2600010942 - Hoá chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 18,990,720 28.486.080 13.293.504
371 PP2600010943 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 6,785,100 10.177.650 4.749.570
372 PP2600010944 - Hoá chất định lượng Acid Uric 41,233,500 61.850.250 28.863.450
373 PP2600010945 - Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 6,023,808 9.035.712 4.216.666
374 PP2600010946 - Hoá chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 84,940,800 127.411.200 59.458.560
375 PP2600010947 - Hoá chất đo hoạt độ Amylase 56,280,000 84.420.000 39.396.000
376 PP2600010948 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 64,758,624 97.137.936 45.331.037
377 PP2600010949 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 13,619,592 20.429.388 9.533.715
378 PP2600010950 - Hóa chất định lượng CRP 324,576,000 486.864.000 227.203.200
379 PP2600010951 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 23,223,900 34.835.850 16.256.730
380 PP2600010952 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 20,827,800 31.241.700 14.579.460
381 PP2600010953 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 20,827,800 31.241.700 14.579.460
382 PP2600010954 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 20,827,800 31.241.700 14.579.460
383 PP2600010955 - Hoá chấ định lượng Calci toàn phần 22,491,000 33.736.500 15.743.700
384 PP2600010956 - Hoá chất đo hoạt độ LDH 21,268,800 31.903.200 14.888.160
385 PP2600010957 - Hoá chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 21,987,840 32.981.760 15.391.488
386 PP2600010958 - Hoá chất đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 23,579,136 35.368.704 16.505.396
387 PP2600010959 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 1,797,600 2.696.400 1.258.320
388 PP2600010960 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 1,797,600 2.696.400 1.258.320
389 PP2600010961 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,199,100 1.798.650 839.370
390 PP2600010962 - Hoá chất đo hoạt độ Lipase 99,401,400 149.102.100 69.580.980
391 PP2600010963 - Hoá chất định lượng Lactat (Acid Lactic) 13,419,000 20.128.500 9.393.300
392 PP2600010964 - Hoá chất dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 59,850,000 89.775.000 41.895.000
393 PP2600010965 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 2,532,600 3.798.900 1.772.820
394 PP2600010966 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 139,104,000 208.656.000 97.372.800
395 PP2600010967 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 32,760,000 49.140.000 22.932.000
396 PP2600010968 - Dung dịch đệm ISE 72,576,000 108.864.000 50.803.200
397 PP2600010969 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 3,679,200 5.518.800 2.575.440
398 PP2600010970 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 4,452,000 6.678.000 3.116.400
399 PP2600010971 - Điện cực Na 39,446,400 59.169.600 27.612.480
400 PP2600010972 - Điện cực K 40,273,800 60.410.700 28.191.660
401 PP2600010973 - Điện cực Cl 39,446,400 59.169.600 27.612.480
402 PP2600010974 - Điện cực tham chiếu 41,675,550 62.513.325 29.172.885
403 PP2600010975 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 38,223,360 57.335.040 26.756.352
404 PP2600010976 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor) 10,551,450 15.827.175 7.386.015
405 PP2600010977 - Hoá chất định lượng Phospho vô cơ 13,211,520 19.817.280 9.248.064
406 PP2600010978 - Hoá chất định lượng Mg 22,915,200 34.372.800 16.040.640
407 PP2600010979 - Hoá chất định lượng Sắt 21,672,000 32.508.000 15.170.400
408 PP2600010980 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 23,226,000 34.839.000 16.258.200
409 PP2600010981 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 14,217,840 21.326.760 9.952.488
410 PP2600010982 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 1,696,800 2.545.200 1.187.760
411 PP2600010983 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin 9,639,000 14.458.500 6.747.300
412 PP2600010984 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 14,118,300 21.177.450 9.882.810
413 PP2600010985 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA 322,350 483.525 225.645
414 PP2600010986 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 13,650,000 20.475.000 9.555.000
415 PP2600010987 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH 2,181,900 3.272.850 1.527.330
416 PP2600010988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER (Cu) 7,938,000 11.907.000 5.556.600
417 PP2600010989 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 520,065 780.098 364.046
418 PP2600010990 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 520,065 780.098 364.046
419 PP2600010991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽm ZINC (Zn) 5,843,250 8.764.875 4.090.275
420 PP2600010992 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 3,057,600 4.586.400 2.140.320
421 PP2600010993 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 3,057,600 4.586.400 2.140.320
422 PP2600010994 - Hoá chất định lượng Protein 91,974,960 137.962.440 64.382.472
423 PP2600010995 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 32,400,000 48.600.000 22.680.000
424 PP2600010996 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 32,400,000 48.600.000 22.680.000
425 PP2600010997 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ 13,050,000 19.575.000 9.135.000
426 PP2600010998 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE 1,408,000,000 2.112.000.000 985.600.000
427 PP2600010999 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE 448,000,000 672.000.000 313.600.000
428 PP2600011000 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE 448,000,000 672.000.000 313.600.000
429 PP2600011001 - Chất hấp thụ dùng cho xét nghiệm dị nguyên 191,000,000 286.500.000 133.700.000
430 PP2600011002 - Que thử ma túy 5 chân 156,000,000 234.000.000 109.200.000
431 PP2600011003 - Test thử nhanh beta hCG (nước tiểu) 37,500,000 56.250.000 26.250.000
432 PP2600011004 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine 21,000,000 31.500.000 14.700.000
433 PP2600011005 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên CA 27.29 10,440,000 15.660.000 7.308.000
434 PP2600011006 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 12,480,000 18.720.000 8.736.000
435 PP2600011007 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 10,560,000 15.840.000 7.392.000
436 PP2600011008 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần 6,436,000 9.654.000 4.505.200
437 PP2600011009 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 16,896,000 25.344.000 11.827.200
438 PP2600011010 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 12,654,000 18.981.000 8.857.800
439 PP2600011011 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 9,730,000 14.595.000 6.811.000
440 PP2600011012 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 8,414,000 12.621.000 5.889.800
441 PP2600011013 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE 7,520,000 11.280.000 5.264.000
442 PP2600011014 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 10,750,000 16.125.000 7.525.000
443 PP2600011015 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 12,340,000 18.510.000 8.638.000
444 PP2600011016 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt 16,800,000 25.200.000 11.760.000
445 PP2600011017 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER2/neu 23,177,000 34.765.500 16.223.900
446 PP2600011018 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 13,604,000 20.406.000 9.522.800
447 PP2600011019 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DBIL, TBIL 8,825,976 13.238.964 6.178.184
448 PP2600011020 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 27,360,000 41.040.000 19.152.000
449 PP2600011021 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 27,360,000 41.040.000 19.152.000
450 PP2600011022 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 27,360,000 41.040.000 19.152.000
451 PP2600011023 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 3,210,000 4.815.000 2.247.000
452 PP2600011024 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 5,160,000 7.740.000 3.612.000
453 PP2600011025 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 5,560,000 8.340.000 3.892.000
454 PP2600011026 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,260,000 28.890.000 13.482.000
455 PP2600011027 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,260,000 28.890.000 13.482.000
456 PP2600011028 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,260,000 28.890.000 13.482.000
457 PP2600011029 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 24,120,000 36.180.000 16.884.000
458 PP2600011030 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 24,120,000 36.180.000 16.884.000
459 PP2600011031 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 24,120,000 36.180.000 16.884.000
460 PP2600011032 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 12,840,000 19.260.000 8.988.000
461 PP2600011033 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 19,260,000 28.890.000 13.482.000
462 PP2600011034 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 22,500,000 33.750.000 15.750.000
463 PP2600011035 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 19,260,000 28.890.000 13.482.000
464 PP2600011036 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 15,075,000 22.612.500 10.552.500
465 PP2600011037 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12 19,312,000 28.968.000 13.518.400
466 PP2600011038 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6) 22,754,000 34.131.000 15.927.800
467 PP2600011039 - Vật liệu kiểm soát chất lượng bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường 68,720,000 103.080.000 48.104.000
468 PP2600011040 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 1 10,350,000 15.525.000 7.245.000
469 PP2600011041 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 2 6,594,000 9.891.000 4.615.800
470 PP2600011042 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 3 15,200,000 22.800.000 10.640.000
471 PP2600011043 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 10 29,900,000 44.850.000 20.930.000
472 PP2600011044 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 11 18,200,000 27.300.000 12.740.000
473 PP2600011045 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 13 34,250,000 51.375.000 23.975.000
474 PP2600011046 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 15 13,755,000 20.632.500 9.628.500
475 PP2600011047 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai 14,220,000 21.330.000 9.954.000
476 PP2600011048 - Dung dịch tiền xử lý cho xét nghiệm miễn dịch để tiền xử lí xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29 7,348,000 11.022.000 5.143.600
477 PP2600011049 - Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate 8,883,000 13.324.500 6.218.100
478 PP2600011050 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 173,250,000 259.875.000 121.275.000
479 PP2600011051 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 173,250,000 259.875.000 121.275.000
480 PP2600011052 - Dung dịch rửa kim tính kiềm 46,620,000 69.930.000 32.634.000
481 PP2600011053 - Dung dịch rửa kim trung tính 25,200,000 37.800.000 17.640.000
482 PP2600011054 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 104,300,000 156.450.000 73.010.000
483 PP2600011055 - Dung dịch rửa kim Natri hypoclorit 0,5% 23,820,000 35.730.000 16.674.000
484 PP2600011056 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 81,920,000 122.880.000 57.344.000
485 PP2600011057 - Cóng phản ứng 40,992,000 61.488.000 28.694.400
486 PP2600011058 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 72,240,000 108.360.000 50.568.000
487 PP2600011059 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 93,440,000 140.160.000 65.408.000
488 PP2600011060 - Thuốc thử xét nghiệm Folate 56,240,000 84.360.000 39.368.000
489 PP2600011061 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 47,050,000 70.575.000 32.935.000
490 PP2600011062 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 55,810,000 83.715.000 39.067.000
491 PP2600011063 - Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP) 270,000,000 405.000.000 189.000.000
492 PP2600011064 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG 66,123,000 99.184.500 46.286.100
493 PP2600011065 - Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần 780,750,000 1.171.125.000 546.525.000
494 PP2600011066 - Hóa chất xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6) 115,200,000 172.800.000 80.640.000
495 PP2600011067 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide 28,584,000 42.876.000 20.008.800
496 PP2600011068 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 15,300,000 22.950.000 10.710.000
497 PP2600011069 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tuyến cận giáp nguyên vẹn 43,152,000 64.728.000 30.206.400
498 PP2600011070 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần 186,396,000 279.594.000 130.477.200
499 PP2600011071 - Bộ xét nghiệm đánh giá tăng cường cho chứng xơ hóa gan 1,903,007,400 2.854.511.100 1.332.105.180
500 PP2600011072 - Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin 18,816,000 28.224.000 13.171.200
501 PP2600011073 - Hóa chất xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 37,940,000 56.910.000 26.558.000
502 PP2600011074 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 19,239,000 28.858.500 13.467.300
503 PP2600011075 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 165,500,000 248.250.000 115.850.000
504 PP2600011076 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 159,200,000 238.800.000 111.440.000
505 PP2600011077 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH, thyrotropin 166,560,000 249.840.000 116.592.000
506 PP2600011078 - Thuốc thử xét nghiệm đánh giá protein liên kết không bão hòa của tuyến giáp 15,900,000 23.850.000 11.130.000
507 PP2600011079 - Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4) 9,928,000 14.892.000 6.949.600
508 PP2600011080 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine(T3) 7,938,000 11.907.000 5.556.600
509 PP2600011081 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 23,000,000 34.500.000 16.100.000
510 PP2600011082 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) 9,928,000 14.892.000 6.949.600
511 PP2600011083 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 8,954,000 13.431.000 6.267.800
512 PP2600011084 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 9,948,000 14.922.000 6.963.600
513 PP2600011085 - Hóa chất xét nghiệm định lượng globulin liên kết hormone giới tính (SHBG) 5,051,000 7.576.500 3.535.700
514 PP2600011086 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần 26,776,000 40.164.000 18.743.200
515 PP2600011087 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hCG toàn phần 52,560,000 78.840.000 36.792.000
516 PP2600011088 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 999,240,000 1.498.860.000 699.468.000
517 PP2600011089 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên CA 27.29 25,176,000 37.764.000 17.623.200
518 PP2600011090 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 41,700,000 62.550.000 29.190.000
519 PP2600011091 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 42,200,000 63.300.000 29.540.000
520 PP2600011092 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199 41,420,000 62.130.000 28.994.000
521 PP2600011093 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin 32,379,000 48.568.500 22.665.300
522 PP2600011094 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 18,168,000 27.252.000 12.717.600
523 PP2600011095 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free-PSA 26,096,000 39.144.000 18.267.200
524 PP2600011096 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 34,340,000 51.510.000 24.038.000
525 PP2600011097 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HER-2 53,794,000 80.691.000 37.655.800
526 PP2600011098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase 13,077,000 19.615.500 9.153.900
527 PP2600011099 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A-1 & B 5,646,000 8.469.000 3.952.200
528 PP2600011100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia 21,372,000 32.058.000 14.960.400
529 PP2600011101 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 18,570,000 27.855.000 12.999.000
530 PP2600011102 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thuốc 17,000,000 25.500.000 11.900.000
531 PP2600011103 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase 14,580,000 21.870.000 10.206.000
532 PP2600011104 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST 7,263,000 10.894.500 5.084.100
533 PP2600011105 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L 12,220,000 18.330.000 8.554.000
534 PP2600011106 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine 4,261,000 6.391.500 2.982.700
535 PP2600011107 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 8,220,000 12.330.000 5.754.000
536 PP2600011108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 8,220,000 12.330.000 5.754.000
537 PP2600011109 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt 22,280,004 33.420.006 15.596.003
538 PP2600011110 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin 6,500,000 9.750.000 4.550.000
539 PP2600011111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 13,600,000 20.400.000 9.520.000
540 PP2600011112 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal 20,520,000 30.780.000 14.364.000
541 PP2600011113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy 10,642,000 15.963.000 7.449.400
542 PP2600011114 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin 4,932,000 7.398.000 3.452.400
543 PP2600011115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASO, CRP 11,744,000 17.616.000 8.220.800
544 PP2600011116 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 8,610,000 12.915.000 6.027.000
545 PP2600011117 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 24,600,000 36.900.000 17.220.000
546 PP2600011118 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 24,600,000 36.900.000 17.220.000
547 PP2600011119 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 24,600,000 36.900.000 17.220.000
548 PP2600011120 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 1,605,000 2.407.500 1.123.500
549 PP2600011121 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 1,605,000 2.407.500 1.123.500
550 PP2600011122 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia 1,605,000 2.407.500 1.123.500
551 PP2600011123 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 4,830,000 7.245.000 3.381.000
552 PP2600011124 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 4,830,000 7.245.000 3.381.000
553 PP2600011125 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải 127,400,000 191.100.000 89.180.000
554 PP2600011126 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải 149,000,000 223.500.000 104.300.000
555 PP2600011127 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải 122,000,000 183.000.000 85.400.000
556 PP2600011128 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 19,110,000 28.665.000 13.377.000
557 PP2600011129 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 15,300,000 22.950.000 10.710.000
558 PP2600011130 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 9,555,000 14.332.500 6.688.500
559 PP2600011131 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá 18,900,000 28.350.000 13.230.000
560 PP2600011132 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa tính kiềm 14,800,000 22.200.000 10.360.000
561 PP2600011133 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa acid hữu cơ 15,877,600 23.816.400 11.114.320
562 PP2600011134 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa acid vô cơ 20,774,000 31.161.000 14.541.800
563 PP2600011135 - Dung dịch rửa cóng cho máy xét nghiệm sinh hóa 23,400,000 35.100.000 16.380.000
564 PP2600011136 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 38,150,000 57.225.000 26.705.000
565 PP2600011137 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa 161,400,000 242.100.000 112.980.000
566 PP2600011138 - Cóng pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 69,080,000 103.620.000 48.356.000
567 PP2600011139 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 93,330,000 139.995.000 65.331.000
568 PP2600011140 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 73,920,000 110.880.000 51.744.000
569 PP2600011141 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 45,990,000 68.985.000 32.193.000
570 PP2600011142 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia 47,600,640 71.400.960 33.320.448
571 PP2600011143 - Thuốc thử xét nghiệm sinh hóa định lượng Amylase 58,999,500 88.499.250 41.299.650
572 PP2600011144 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 89,850,000 134.775.000 62.895.000
573 PP2600011145 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium 16,400,000 24.600.000 11.480.000
574 PP2600011146 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 57,909,600 86.864.400 40.536.720
575 PP2600011147 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatine Kinase 35,344,000 53.016.000 24.740.800
576 PP2600011148 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 100,143,104 150.214.656 70.100.173
577 PP2600011149 - Thuốc thử định lượng Bilirubin trực tiếp 21,504,000 32.256.000 15.052.800
578 PP2600011150 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 175,637,000 263.455.500 122.945.900
579 PP2600011151 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Fructosamine 32,440,000 48.660.000 22.708.000
580 PP2600011152 - Hóa chất xét nghiệm định lượng gamma-glutamyl transferase 73,651,200 110.476.800 51.555.840
581 PP2600011153 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 48,040,000 72.060.000 33.628.000
582 PP2600011154 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus 34,420,000 51.630.000 24.094.000
583 PP2600011155 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron 27,417,600 41.126.400 19.192.320
584 PP2600011156 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate 30,946,800 46.420.200 21.662.760
585 PP2600011157 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate DehydrogenaseL-P 41,660,000 62.490.000 29.162.000
586 PP2600011158 - Thuốc thử xét nghiệm LDL 31,948,000 47.922.000 22.363.600
587 PP2600011159 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase 121,505,000 182.257.500 85.053.500
588 PP2600011160 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium 23,198,400 34.797.600 16.238.880
589 PP2600011161 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin 20,819,000 31.228.500 14.573.300
590 PP2600011162 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Billirubin toàn phần 20,608,000 30.912.000 14.425.600
591 PP2600011163 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 31,794,000 47.691.000 22.255.800
592 PP2600011164 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy 39,373,920 59.060.880 27.561.744
593 PP2600011165 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 40,080,000 60.120.000 28.056.000
594 PP2600011166 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 59,904,000 89.856.000 41.932.800
595 PP2600011167 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid 24,690,000 37.035.000 17.283.000
596 PP2600011168 - Bộ điện cực Na, K, Cl 100,920,000 151.380.000 70.644.000
597 PP2600011169 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C (CRP) 238,000,000 357.000.000 166.600.000
598 PP2600011170 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor 15,161,760 22.742.640 10.613.232
599 PP2600011171 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin 39,374,720 59.062.080 27.562.304
600 PP2600011172 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin 23,122,000 34.683.000 16.185.400
601 PP2600011173 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hapt 30,282,000 45.423.000 21.197.400
602 PP2600011174 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acet 77,111,000 115.666.500 53.977.700
603 PP2600011175 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Carbamazepine 21,078,000 31.617.000 14.754.600
604 PP2600011176 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin 34,640,000 51.960.000 24.248.000
605 PP2600011177 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin 69,260,000 103.890.000 48.482.000
606 PP2600011178 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 31,200,000 46.800.000 21.840.000
607 PP2600011179 - Thuốc thử xét nghiệm Đồng 57,814,000 86.721.000 40.469.800
608 PP2600011180 - Thuốc thử xét nghiệm Kẽm 48,300,000 72.450.000 33.810.000
609 PP2600011181 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin 40,200,000 60.300.000 28.140.000
610 PP2600011182 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine mức 1 9,652,000 14.478.000 6.756.400
611 PP2600011183 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine mức 3 9,652,000 14.478.000 6.756.400
612 PP2600011184 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa dịch não tủy 3,540,000 5.310.000 2.478.000
613 PP2600011185 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa dịch não tủy 3,540,000 5.310.000 2.478.000
614 PP2600011186 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin) 9,300,000 13.950.000 6.510.000
615 PP2600011187 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin) 9,300,000 13.950.000 6.510.000
616 PP2600011188 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin) 9,300,000 13.950.000 6.510.000
617 PP2600011189 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 1 48,460,000 72.690.000 33.922.000
618 PP2600011190 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 2 5,070,000 7.605.000 3.549.000
619 PP2600011191 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 3 3,200,000 4.800.000 2.240.000
620 PP2600011192 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 4 8,796,000 13.194.000 6.157.200
621 PP2600011193 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 5 46,080,000 69.120.000 32.256.000
622 PP2600011194 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6 39,000,000 58.500.000 27.300.000
623 PP2600011195 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 7 8,750,000 13.125.000 6.125.000
624 PP2600011196 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 8 16,854,000 25.281.000 11.797.800
625 PP2600011197 - Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR 16,525,000 24.787.500 11.567.500
626 PP2600011198 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR 257,500,000 386.250.000 180.250.000
627 PP2600011199 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR 121,875,000 182.812.500 85.312.500
628 PP2600011200 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR 312,708,000 469.062.000 218.895.600
629 PP2600011201 - Bộ kit phát hiện Neisseria gonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR 16,525,000 24.787.500 11.567.500
630 PP2600011202 - Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR 23,690,000 35.535.000 16.583.000
631 PP2600011203 - Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp) 208,700,000 313.050.000 146.090.000
632 PP2600011204 - Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh 29,130,000 43.695.000 20.391.000
633 PP2600011205 - Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh 35,000,000 52.500.000 24.500.000
634 PP2600011206 - Kit xét nghiệm Realtime PCR Mycoplasma pneumoniae 78,177,000 117.265.500 54.723.900
635 PP2600011207 - Kit xét nghiệm Realtime PCRBK/JC 25,625,000 38.437.500 17.937.500
636 PP2600011208 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD 208,700,000 313.050.000 146.090.000
637 PP2600011209 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2 230,000,000 345.000.000 161.000.000
638 PP2600011210 - Sodium Chloride 0,45% 20,991,600 31.487.400 14.694.120
639 PP2600011211 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 2,750,000 4.125.000 1.925.000
640 PP2600011212 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt 129,400,000 194.100.000 90.580.000
641 PP2600011213 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno 114,000,000 171.000.000 79.800.000
642 PP2600011214 - Test thử virus hợp bào (RSV) 370,000,000 555.000.000 259.000.000
643 PP2600011215 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Aspergillus fumigatus 16,000,000 24.000.000 11.200.000
644 PP2600011216 - Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation 176,400,000 264.600.000 123.480.000
645 PP2600011217 - Môi trường nuôi cấy 105,840,000 158.760.000 74.088.000
646 PP2600011218 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. 6,468,000 9.702.000 4.527.600
647 PP2600011219 - Môi trường Lactose Broth 9,020,000 13.530.000 6.314.000
648 PP2600011220 - Môi trường phân lập các loài Neisseria 4,350,000 6.525.000 3.045.000
649 PP2600011221 - Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag 18,033,750 27.050.625 12.623.625
650 PP2600011222 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII 67,504,500 101.256.750 47.253.150
651 PP2600011223 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV 307,125,000 460.687.500 214.987.500
652 PP2600011224 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh 119,400,000 179.100.000 83.580.000
653 PP2600011225 - Môi trường Macconkey agar 3,024,000 4.536.000 2.116.800
654 PP2600011226 - Môi trường nuôi cấy vi nấm 34,500,000 51.750.000 24.150.000
655 PP2600011227 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox 12,500,000 18.750.000 8.750.000
656 PP2600011228 - Môi trường thạch máu 10,000,000 15.000.000 7.000.000
657 PP2600011229 - Đĩa chạy máy định danh khối phổ 1,354,500,000 2.031.750.000 948.150.000
658 PP2600011230 - Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ 375,000,000 562.500.000 262.500.000
659 PP2600011231 - Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính 26,646,000 39.969.000 18.652.200
660 PP2600011232 - Card định danh nấm men 17,900,000 26.850.000 12.530.000
661 PP2600011233 - Card định danh VK Gr (-) 107,400,000 161.100.000 75.180.000
662 PP2600011234 - Card định danh VK Gr (+) 35,800,000 53.700.000 25.060.000
663 PP2600011235 - Card kháng sinh đồ nấm 206,184,000 309.276.000 144.328.800
664 PP2600011236 - Card kháng sinh đồ VK Gr (-) 687,280,000 1.030.920.000 481.096.000
665 PP2600011237 - Card kháng sinh đồ VK Gr (+) 171,820,000 257.730.000 120.274.000
666 PP2600011238 - Chai cấy máu trẻ em 28,087,500 42.131.250 19.661.250
667 PP2600011239 - Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 33,398,400 50.097.600 23.378.880
668 PP2600011240 - Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động 116,865,000 175.297.500 81.805.500
669 PP2600011241 - Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động 67,200,000 100.800.000 47.040.000
670 PP2600011242 - Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 17,753,400 26.630.100 12.427.380
671 PP2600011243 - Kít tách chiết Mycobacteriumvà Nocardia sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 104,672,400 157.008.600 73.270.680
672 PP2600011244 - Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 78,502,200 117.753.300 54.951.540
673 PP2600011245 - Môi trường dùng cho kiếm tra sự nhạy cám với kháng sinh cùa vi khuẩn khó mọc theo EUCAST 14,700,000 22.050.000 10.290.000
674 PP2600011246 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 12,474,000 18.711.000 8.731.800
675 PP2600011247 - Ống môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus 9,450,000 14.175.000 6.615.000
676 PP2600011248 - Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 117,390,000 176.085.000 82.173.000
677 PP2600011249 - Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu 907,200,000 1.360.800.000 635.040.000
678 PP2600011250 - Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu 793,800,000 1.190.700.000 555.660.000
679 PP2600011251 - Test nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM/IgG kháng Orientia tsutsugamushi 36,750,000 55.125.000 25.725.000
680 PP2600011252 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus 106,444,800 159.667.200 74.511.360
681 PP2600011253 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 318,936,960 478.405.440 223.255.872
682 PP2600011254 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 460,686,720 691.030.080 322.480.704
683 PP2600011255 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica 10,631,232 15.946.848 7.441.863
684 PP2600011256 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 318,936,960 478.405.440 223.255.872
685 PP2600011257 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma 248,062,080 372.093.120 173.643.456
686 PP2600011258 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 407,530,560 611.295.840 285.271.392
687 PP2600011259 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 885,936,000 1.328.904.000 620.155.200
688 PP2600011260 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella 124,031,040 186.046.560 86.821.728
689 PP2600011261 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis 369,999,000 554.998.500 258.999.300
690 PP2600011262 - Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus 70,166,250 105.249.375 49.116.375
691 PP2600011263 - Bộ xét nghiệm JE (Japanese Encephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus - JEV) 134,400,000 201.600.000 94.080.000
692 PP2600011264 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa 27,960,000 41.940.000 19.572.000
693 PP2600011265 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa 25,992,000 38.988.000 18.194.400
694 PP2600011266 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa 35,868,000 53.802.000 25.107.600
695 PP2600011267 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa 27,960,000 41.940.000 19.572.000
696 PP2600011268 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa 80,250,000 120.375.000 56.175.000
697 PP2600011269 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa 36,750,000 55.125.000 25.725.000
698 PP2600011270 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 19,406,200 29.109.300 13.584.340
699 PP2600011271 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 9,922,500 14.883.750 6.945.750
700 PP2600011272 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis D 78,459,792 117.689.688 54.921.855
701 PP2600011273 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 220,000,000 330.000.000 154.000.000
702 PP2600011274 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 39,291,000 58.936.500 27.503.700
703 PP2600011275 - Khay thử xét nghiệm định tính Mycoplasma pneumoniae IgG 27,662,775 41.494.163 19.363.943
704 PP2600011276 - Khay thử xét nghiệm định tính Mycoplasma pneumoniae IgM 28,979,875 43.469.813 20.285.913
705 PP2600011277 - Bộxét nghiệm để phát hiện DNA của Candida albicans, C. glabrata, C. krusei, C. parapsilosis, C. tropicalis, C. auris và Candida spp 153,000,000 229.500.000 107.100.000
706 PP2600011278 - Bộ xét nghiệm định tính Enterovirus 83,790,000 125.685.000 58.653.000
707 PP2600011279 - Bộ xét nghiệm định tính Enterovirus-71 114,187,500 171.281.250 79.931.250
708 PP2600011280 - Bộ xét nghiệm định tính Pneumocystis jirovecii (carinii) 269,640,000 404.460.000 188.748.000
709 PP2600011281 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 892,185,000 1.338.277.500 624.529.500
710 PP2600011282 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C 709,458,750 1.064.188.125 496.621.125
711 PP2600011283 - Hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử định lượng virus HIV-1 695,913,750 1.043.870.625 487.139.625
712 PP2600011284 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF 1,984,500,000 2.976.750.000 1.389.150.000
713 PP2600011285 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch AntiHEV IgG trên máy miễn dịch điện hóa phát quang 7,875,000 11.812.500 5.512.500
714 PP2600011286 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch AntiHEV IgM trên máy miễn dịch điện hóa phát quang 15,750,000 23.625.000 11.025.000
715 PP2600011287 - Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 488,187,000 732.280.500 341.730.900
716 PP2600011288 - Bộkit tách chiết acid nucleic tổng 99,225,000 148.837.500 69.457.500
717 PP2600011289 - Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA) 452,025,000 678.037.500 316.417.500
718 PP2600011290 - Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 77,557,961 116.336.942 54.290.573
719 PP2600011291 - Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) 189,000,000 283.500.000 132.300.000
720 PP2600011292 - Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) 378,000,000 567.000.000 264.600.000
721 PP2600011293 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch 258,363,360 387.545.040 180.854.352
722 PP2600011294 - Đầu côn hút bệnh phẩm cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự độn 387,837,450 581.756.175 271.486.215
723 PP2600011295 - Đầu típ pipet máy tách chiết 79,710,750 119.566.125 55.797.525
724 PP2600011296 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết 9,922,500 14.883.750 6.945.750
725 PP2600011297 - Đĩa phản ứng dùng cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động 129,279,150 193.918.725 90.495.405
726 PP2600011298 - Đĩa xử lý mẫu dùng tách chiết cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động 153,688,500 230.532.750 107.581.950
727 PP2600011299 - Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng 17,507,700 26.261.550 12.255.390
728 PP2600011300 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 324,156,000 486.234.000 226.909.200
729 PP2600011301 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 24,806,250 37.209.375 17.364.375
730 PP2600011302 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch 70,934,907 106.402.361 49.654.435
731 PP2600011303 - Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa 644,976,360 967.464.540 451.483.452
732 PP2600011304 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) 11,405,584 17.108.376 7.983.909
733 PP2600011305 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 17,132,850 25.699.275 11.992.995
734 PP2600011306 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA (Viral capsid antigens) 12,568,500 18.852.750 8.797.950
735 PP2600011307 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HAV IgM 11,625,865 17.438.798 8.138.106
736 PP2600011308 - Hóa chất ly giải cho máy tách chiết 11,360,160 17.040.240 7.952.112
737 PP2600011309 - Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa 2,116,778,820 3.175.168.230 1.481.745.174
738 PP2600011310 - Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 303,760,800 455.641.200 212.632.560
739 PP2600011311 - Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA 19,712,700 29.569.050 13.798.890
740 PP2600011312 - Khay xử lý mẫu dùng cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động 15,876,000 23.814.000 11.113.200
741 PP2600011313 - Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động 34,398,000 51.597.000 24.078.600
742 PP2600011314 - Nước rửa hệ thống tách chiết 66,150,000 99.225.000 46.305.000
743 PP2600011315 - Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs 403,845,750 605.768.625 282.692.025
744 PP2600011316 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy lớn 367,794,000 551.691.000 257.455.800
745 PP2600011317 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy nhỏ 1,838,970,000 2.758.455.000 1.287.279.000
746 PP2600011318 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 551,250,000 826.875.000 385.875.000
747 PP2600011319 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 165,209,625 247.814.438 115.646.738
748 PP2600011320 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus) 15,120,000,000 22.680.000.000 10.584.000.000
749 PP2600011321 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus) 1,512,000,000 2.268.000.000 1.058.400.000
750 PP2600011322 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus) 907,200,000 1.360.800.000 635.040.000
751 PP2600011323 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy lớn 1,079,369,550 1.619.054.325 755.558.685
752 PP2600011324 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy nhỏ 616,782,600 925.173.900 431.747.820
753 PP2600011325 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy lớn 201,922,875 302.884.313 141.346.013
754 PP2600011326 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy nhỏ 592,307,100 888.460.650 414.614.970
755 PP2600011327 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus) 126,000,000 189.000.000 88.200.000
756 PP2600011328 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) 194,040,000 291.060.000 135.828.000
757 PP2600011329 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) 36,713,250 55.069.875 25.699.275
758 PP2600011330 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen) 290,768,940 436.153.410 203.538.258
759 PP2600011331 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus) 46,305,000 69.457.500 32.413.500
760 PP2600011332 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus) 185,220,000 277.830.000 129.654.000
761 PP2600011333 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 352,447,200 528.670.800 246.713.040
762 PP2600011334 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy lớn 308,391,300 462.586.950 215.873.910
763 PP2600011335 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy nhỏ 436,887,675 655.331.513 305.821.373
764 PP2600011336 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 910,488,600 1.365.732.900 637.342.020
765 PP2600011337 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) máy lớn 1,517,481,000 2.276.221.500 1.062.236.700
766 PP2600011338 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) máy nhỏ 37,937,025 56.905.538 26.555.918
767 PP2600011339 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) máy nhỏ 2,249,100,000 3.373.650.000 1.574.370.000
768 PP2600011340 - Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 58,639,350 87.959.025 41.047.545
769 PP2600011341 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) 48,951,000 73.426.500 34.265.700
770 PP2600011342 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgG khángToxoplasma 53,846,100 80.769.150 37.692.270
771 PP2600011343 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgM khángCytomegalovirus (CMV) 146,853,000 220.279.500 102.797.100
772 PP2600011344 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgM khángToxoplasma 77,097,830 115.646.745 53.968.481
773 PP2600011345 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 79,300,620 118.950.930 55.510.434
774 PP2600011346 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV-1(Herpes Simplex) 49,612,500 74.418.750 34.728.750
775 PP2600011347 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV-2(Herpes Simplex) 33,075,000 49.612.500 23.152.500
776 PP2600011348 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng CMV 44,567,250 66.850.875 31.197.075
777 PP2600011349 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 89,137,130 133.705.695 62.395.991
778 PP2600011350 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 92,517,390 138.776.085 64.762.173
779 PP2600011351 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV) 11,209,780 16.814.670 7.846.846
780 PP2600011352 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV) 11,209,780 16.814.670 7.846.846
781 PP2600011353 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 26,393,850 39.590.775 18.475.695
782 PP2600011354 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV 13,167,000 19.750.500 9.216.900
783 PP2600011355 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) 14,685,300 22.027.950 10.279.710
784 PP2600011356 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 20,559,420 30.839.130 14.391.594
785 PP2600011357 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 11,550,000 17.325.000 8.085.000
786 PP2600011358 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) 55,987,710 83.981.565 39.191.397
787 PP2600011359 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 6,853,140 10.279.710 4.797.198
788 PP2600011360 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) 14,685,300 22.027.950 10.279.710
789 PP2600011361 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 27,902,076 41.853.114 19.531.454
790 PP2600011362 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 3,427,200 5.140.800 2.399.040
791 PP2600011363 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgG khángRubella 5,139,855 7.709.783 3.597.899
792 PP2600011364 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgG khángToxoplasma 6,853,140 10.279.710 4.797.198
793 PP2600011365 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgM khángRubella 5,384,610 8.076.915 3.769.227
794 PP2600011366 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgM khángToxoplasma 6,853,140 10.279.710 4.797.198
795 PP2600011367 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 12,017,250 18.025.875 8.412.075
796 PP2600011368 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex) 17,529,750 26.294.625 12.270.825
797 PP2600011369 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 32,307,660 48.461.490 22.615.362
798 PP2600011370 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 61,678,264 92.517.396 43.174.785
799 PP2600011371 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 308,391,320 462.586.980 215.873.924
800 PP2600011372 - Xét nghiệm dùng để phát hiện kháng thể IgGkháng vi rút viêm gan E (HEV) 47,250,000 70.875.000 33.075.000
801 PP2600011373 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) máy lớn 151,200,000 226.800.000 105.840.000
802 PP2600011374 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) máy nhỏ 277,200,000 415.800.000 194.040.000
803 PP2600011375 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis 342,877,500 514.316.250 240.014.250
804 PP2600011376 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma 42,524,928 63.787.392 29.767.450
805 PP2600011377 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus 51,431,625 77.147.438 36.002.138
806 PP2600011378 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella 140,332,500 210.498.750 98.232.750
807 PP2600011379 - Yếu tố khử thấp 20,997,000 31.495.500 14.697.900
808 PP2600011380 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 121,000,000 181.500.000 84.700.000
809 PP2600011381 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1 72,600,000 108.900.000 50.820.000
810 PP2600011382 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2 72,600,000 108.900.000 50.820.000
811 PP2600011383 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs 96,800,000 145.200.000 67.760.000
812 PP2600011384 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 121,000,000 181.500.000 84.700.000
813 PP2600011385 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1 91,500,000 137.250.000 64.050.000
814 PP2600011386 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2 91,500,000 137.250.000 64.050.000
815 PP2600011387 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3 91,500,000 137.250.000 64.050.000
816 PP2600011388 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình 240,000,000 360.000.000 168.000.000
817 PP2600011389 - Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV 75,000,000 112.500.000 52.500.000
818 PP2600011390 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy 310,480,000 465.720.000 217.336.000
819 PP2600011391 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy 174,640,000 261.960.000 122.248.000
820 PP2600011392 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria 18,236,000 27.354.000 12.765.200
821 PP2600011393 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí người lớn 402,500,000 603.750.000 281.750.000
822 PP2600011394 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em 13,750,000 20.625.000 9.625.000
823 PP2600011395 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí 330,000,000 495.000.000 231.000.000
824 PP2600011396 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao 52,885,000 79.327.500 37.019.500
825 PP2600011397 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào 94,000,000 141.000.000 65.800.000
826 PP2600011398 - Dung dịch ly giải 22,452,000 33.678.000 15.716.400
827 PP2600011399 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu 23,285,000 34.927.500 16.299.500
828 PP2600011400 - Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao 53,220,000 79.830.000 37.254.000
829 PP2600011401 - Hóa chất hỗ trợ tăng nhanh sự phát triển của vi khuẩn 20,466,000 30.699.000 14.326.200
830 PP2600011402 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy 22,024,000 33.036.000 15.416.800
831 PP2600011403 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy 45,080,000 67.620.000 31.556.000
832 PP2600011404 - Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn 8,967,000 13.450.500 6.276.900
833 PP2600011405 - Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao 15,630,000 23.445.000 10.941.000
834 PP2600011406 - Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy 611,280,000 916.920.000 427.896.000
835 PP2600011407 - Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ 19,110,000 28.665.000 13.377.000
836 PP2600011408 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B 14,364,000 21.546.000 10.054.800
837 PP2600011409 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin 15,460,200 23.190.300 10.822.140
838 PP2600011410 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin 15,461,280 23.191.920 10.822.896
839 PP2600011411 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole 14,364,000 21.546.000 10.054.800
840 PP2600011412 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole 15,660,000 23.490.000 10.962.000
841 PP2600011413 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole 14,364,000 21.546.000 10.054.800
842 PP2600011414 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin 15,460,200 23.190.300 10.822.140
843 PP2600011415 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole 15,660,000 23.490.000 10.962.000
844 PP2600011416 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole 14,364,000 21.546.000 10.054.800
845 PP2600011417 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 64,212,750 96.319.125 44.948.925
846 PP2600011418 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B 399,168,000 598.752.000 279.417.600
847 PP2600011419 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 358,050,000 537.075.000 250.635.000
848 PP2600011420 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0 19,803,000 29.704.500 13.862.100
849 PP2600011421 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcus pneumoniae 237,500,000 356.250.000 166.250.000
850 PP2600011422 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa 849,618,000 1.274.427.000 594.732.600
851 PP2600011423 - Bộ kit phát hiện nấm Aspegillus fumigatus 234,281,000 351.421.500 163.996.700
852 PP2600011424 - Bộ kit phát hiện Nấm MucorGenius 191,583,000 287.374.500 134.108.100
853 PP2600011425 - Môi trường nuôi cấy sinh màu phát hiện Enterobacteriacae kháng Carbapenem 46,305,000 69.457.500 32.413.500
854 PP2600011426 - Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ 81,558,000 122.337.000 57.090.600
855 PP2600011427 - Hóa chất định lượng HCV Ab 115,770,000 173.655.000 81.039.000
856 PP2600011428 - Hóa chất định tính HAVAb 9,603,000 14.404.500 6.722.100
857 PP2600011429 - Hóa chất định tính HAVIgM 10,107,800 15.161.700 7.075.460
858 PP2600011430 - Hóa chất định tính HBcAb 8,717,400 13.076.100 6.102.180
859 PP2600011431 - Hóa chất định tính HBcIgM 12,693,600 19.040.400 8.885.520
860 PP2600011432 - Hóa chất định tính HBeAb 9,198,000 13.797.000 6.438.600
861 PP2600011433 - Hóa chất định tính HBeAg 9,504,000 14.256.000 6.652.800
862 PP2600011434 - Hóa chất định tính HBsAb 5,199,300 7.798.950 3.639.510
863 PP2600011435 - Hóa chất định tính HBsAg 51,294,000 76.941.000 35.905.800
864 PP2600011436 - Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg 7,682,400 11.523.600 5.377.680
865 PP2600011437 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb 6,296,400 9.444.600 4.407.480
866 PP2600011438 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg 6,296,400 9.444.600 4.407.480
867 PP2600011439 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg 17,808,000 26.712.000 12.465.600
868 PP2600011440 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb 12,592,800 18.889.200 8.814.960
869 PP2600011441 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb 3,180,000 4.770.000 2.226.000
870 PP2600011442 - Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg 6,360,000 9.540.000 4.452.000
871 PP2600011443 - Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 15,571,140 23.356.710 10.899.798
872 PP2600011444 - Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 120,200,000 180.300.000 84.140.000
873 PP2600011445 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 21,680,000 32.520.000 15.176.000
874 PP2600011446 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg 128,268,000 192.402.000 89.787.600
875 PP2600011447 - Hóa chất xét nghiệm HIV 8,430,000 12.645.000 5.901.000
876 PP2600011448 - Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm HBcAb, HCVAb, Anti-HIV 1/2, HBsAg. 33,250,000 49.875.000 23.275.000
877 PP2600011449 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm 10,610,600 15.915.900 7.427.420
878 PP2600011450 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính 7,300,756 10.951.134 5.110.530
879 PP2600011451 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb 6,583,718 9.875.577 4.608.603
880 PP2600011452 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM 19,751,150 29.626.725 13.825.805
881 PP2600011453 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb 8,604,460 12.906.690 6.023.122
882 PP2600011454 - Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng 480,800,000 721.200.000 336.560.000
883 PP2600011455 - Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT) 52,600,000 78.900.000 36.820.000
884 PP2600011456 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 147,360,000 221.040.000 103.152.000
885 PP2600011457 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 47,400,000 71.100.000 33.180.000
886 PP2600011458 - Bộ thuốc nhuộm Gram 15,000,000 22.500.000 10.500.000
887 PP2600011459 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 14,400,000 21.600.000 10.080.000
888 PP2600011460 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro phát hiện kháng thể kháng Aspergillus trong huyết thanh người 245,000,000 367.500.000 171.500.000
889 PP2600011461 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro β-lactamase CTX-M-14 và CTX-M-15 trong nuôi cấy vi khuẩn 152,000,000 228.000.000 106.400.000
890 PP2600011462 - Bộ xét nghiệm định tính DNA của virus đậu mùa khỉ 65,280,000 97.920.000 45.696.000
891 PP2600011463 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 1 virus, 2 ký sinh trùng và 8 vi khuẩn gây bệnh ve truyền 321,600,000 482.400.000 225.120.000
892 PP2600011464 - Bộ xét nghiệm định tính RNA của Influenza A (H1N1) pdm09, H3N2, H5N1 và H7N9 192,000,000 288.000.000 134.400.000
893 PP2600011465 - Bộ xét nghiệm định tính và phân biệt RNA của các chủng huyết thanh của virut Dengue 170,400,000 255.600.000 119.280.000
894 PP2600011466 - Bộ xét nghiệm kháng nguyên Cryptococcal 166,400,000 249.600.000 116.480.000
895 PP2600011467 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan 1,100,000,000 1.650.000.000 770.000.000
896 PP2600011468 - Bộ xét nghiệm phát hiện và phân biệt cụ thể RNA của virus Zika, Dengue và/hoặc Chikungunya 80,640,000 120.960.000 56.448.000
897 PP2600011469 - Bộ xét ngiệm định tính và phân biệt DNA của DNA của Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium ovale, Plasmodium malariae, Plasmodium knowlesi 170,400,000 255.600.000 119.280.000
898 PP2600011470 - Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch 210,000,000 315.000.000 147.000.000
899 PP2600011471 - Khay kháng nấm đồ với isavuconazole 84,000,000 126.000.000 58.800.000
900 PP2600011472 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm 13,850,000 20.775.000 9.695.000
901 PP2600011473 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol 23,440,000 35.160.000 16.408.000
902 PP2600011474 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc 7,600,000 11.400.000 5.320.000
903 PP2600011475 - Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin 105,200,000 157.800.000 73.640.000
904 PP2600011476 - Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species 14,542,500 21.813.750 10.179.750
905 PP2600011477 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí 6,080,000 9.120.000 4.256.000
906 PP2600011478 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B 8,379,000 12.568.500 5.865.300
907 PP2600011479 - Nước khử khoáng 105,200,000 157.800.000 73.640.000
908 PP2600011480 - Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannnatrong nước tiểu 141,600,000 212.400.000 99.120.000
909 PP2600011481 - Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM 256,000,000 384.000.000 179.200.000
910 PP2600011482 - Xét nghiệm định tính phát hiện Rotavirus, Adenovirus và Norovirus 242,700,000 364.050.000 169.890.000
911 PP2600011483 - Xét nghiệm định tính β-D-Glucan trong huyết thanh 3,847,800,000 5.771.700.000 2.693.460.000
912 PP2600011484 - Xét nghiệm GDH-Toxins phát hiện GDH và C. difficile toxin A và B 49,500,000 74.250.000 34.650.000
913 PP2600011485 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNAcủa 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc 439,350,000 659.025.000 307.545.000
914 PP2600011486 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn Meningitis/Encephalitis (ME) Panel 590,850,000 886.275.000 413.595.000
915 PP2600011487 - Môi trường dinh dưỡng cho ống nuôi cấy vi khuẩn lao 25,152,000 37.728.000 17.606.400
916 PP2600011488 - Ống nuôi cấy vi khuẩn lao 56,888,000 85.332.000 39.821.600
917 PP2600011489 - Khay thử xét nghiệm định tính các kháng nguyên virus cúm A/B 775,000,000 1.162.500.000 542.500.000
918 PP2600011490 - Hóa chất Sodium Hydroxide 1,131,840 1.697.760 792.288
919 PP2600011491 - Khoanh giấy kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoperazone- sulbactam 75/30) 1,600,000 2.400.000 1.120.000
920 PP2600011492 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin) 1,050,000 1.575.000 735.000
921 PP2600011493 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg) 3,150,000 4.725.000 2.205.000
922 PP2600011494 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg) 275,000 412.500 192.500
923 PP2600011495 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin) 4,200,000 6.300.000 2.940.000
924 PP2600011496 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid) 4,200,000 6.300.000 2.940.000
925 PP2600011497 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin) 2,100,000 3.150.000 1.470.000
926 PP2600011498 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam) 7,875,000 11.812.500 5.512.500
927 PP2600011499 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin) 1,050,000 1.575.000 735.000
928 PP2600011500 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam) 5,250,000 7.875.000 3.675.000
929 PP2600011501 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime) 2,100,000 3.150.000 1.470.000
930 PP2600011502 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime 5μg ) 1,050,000 1.575.000 735.000
931 PP2600011503 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim) 1,542,000 2.313.000 1.079.400
932 PP2600011504 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin) 712,500 1.068.750 498.750
933 PP2600011505 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg ) 1,260,000 1.890.000 882.000
934 PP2600011506 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime) 2,100,000 3.150.000 1.470.000
935 PP2600011507 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 ) 5,500,000 8.250.000 3.850.000
936 PP2600011508 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS ceftolozane-tazobactam 40μg ) 6,400,000 9.600.000 4.480.000
937 PP2600011509 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone) 2,625,000 3.937.500 1.837.500
938 PP2600011510 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime) 2,625,000 3.937.500 1.837.500
939 PP2600011511 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg ) 1,080,000 1.620.000 756.000
940 PP2600011512 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin) 2,400,000 3.600.000 1.680.000
941 PP2600011513 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin) 525,000 787.500 367.500
942 PP2600011514 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin) 1,050,000 1.575.000 735.000
943 PP2600011515 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin) 787,500 1.181.250 551.250
944 PP2600011516 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg ) 1,050,000 1.575.000 735.000
945 PP2600011517 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin) 1,542,000 2.313.000 1.079.400
946 PP2600011518 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug) 1,150,000 1.725.000 805.000
947 PP2600011519 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem) 5,140,000 7.710.000 3.598.000
948 PP2600011520 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem-relebactam I/R 35μg ) 38,606,800 57.910.200 27.024.760
949 PP2600011521 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin) 7,875,000 11.812.500 5.512.500
950 PP2600011522 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid) 1,050,000 1.575.000 735.000
951 PP2600011523 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg ) 2,100,000 3.150.000 1.470.000
952 PP2600011524 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline ) 7,875,000 11.812.500 5.512.500
953 PP2600011525 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin) 1,050,000 1.575.000 735.000
954 PP2600011526 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin 5μg) 5,400,000 8.100.000 3.780.000
955 PP2600011527 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin 10UI) 1,034,000 1.551.000 723.800
956 PP2600011528 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam) 4,200,000 6.300.000 2.940.000
957 PP2600011529 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin) 1,050,000 1.575.000 735.000
958 PP2600011530 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin) 1,050,000 1.575.000 735.000
959 PP2600011531 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline) 1,024,000 1.536.000 716.800
960 PP2600011532 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin ) 7,875,000 11.812.500 5.512.500
961 PP2600011533 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol)) 5,250,000 7.875.000 3.675.000
962 PP2600011534 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin) 787,500 1.181.250 551.250
963 PP2600011535 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline) 787,500 1.181.250 551.250
964 PP2600011536 - Test nhanh chẩn đoán Virus Cúm A/ B 710,000,000 1.065.000.000 497.000.000
965 PP2600011537 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256 μg/ml 12,096,000 18.144.000 8.467.200
966 PP2600011538 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml 48,938,400 73.407.600 34.256.880
967 PP2600011539 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml 22,348,200 33.522.300 15.643.740
968 PP2600011540 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml 12,883,500 19.325.250 9.018.450
969 PP2600011541 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 12,730,200 19.095.300 8.911.140
970 PP2600011542 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml 9,006,900 13.510.350 6.304.830
971 PP2600011543 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32 μg/ml 23,400,000 35.100.000 16.380.000
972 PP2600011544 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepime nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,064,000 12.096.000 5.644.800
973 PP2600011545 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefixime nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,148,000 12.222.000 5.703.600
974 PP2600011546 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32 μg/ml 8,826,300 13.239.450 6.178.410
975 PP2600011547 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml 59,472,000 89.208.000 41.630.400
976 PP2600011548 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32 μg/ml 22,853,250 34.279.875 15.997.275
977 PP2600011549 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32 μg/ml 13,230,000 19.845.000 9.261.000
978 PP2600011550 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,529,000 17.293.500 8.070.300
979 PP2600011551 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,909,100 17.863.650 8.336.370
980 PP2600011552 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,370,000 30.555.000 14.259.000
981 PP2600011553 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 17,595,900 26.393.850 12.317.130
982 PP2600011554 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml 44,284,800 66.427.200 30.999.360
983 PP2600011555 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml 19,097,400 28.646.100 13.368.180
984 PP2600011556 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32 μg/ml 23,428,440 35.142.660 16.399.908
985 PP2600011557 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml 30,510,000 45.765.000 21.357.000
986 PP2600011558 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolid nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,595,150 17.392.725 8.116.605
987 PP2600011559 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32 μg/ml 41,265,000 61.897.500 28.885.500
988 PP2600011560 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,812,500 17.718.750 8.268.750
989 PP2600011561 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml 33,264,000 49.896.000 23.284.800
990 PP2600011562 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml 26,722,500 40.083.750 18.705.750
991 PP2600011563 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml 4,503,450 6.755.175 3.152.415
992 PP2600011564 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,642,400 17.463.600 8.149.680
993 PP2600011565 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 13,510,350 20.265.525 9.457.245
994 PP2600011566 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole nồng độ 0,002-32 μg/ml 31,500,000 47.250.000 22.050.000
995 PP2600011567 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 16,128,000 24.192.000 11.289.600
996 PP2600011568 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2,Influenza A, Influenza B 42,000,000 63.000.000 29.400.000
997 PP2600011569 - Test nhanh phát hiện và phân biệt 6 loại kháng nguyên Influenzae A, Influenzae B, RSV, SARS-CoV-2, Adenovirus Streptococcus group A trong bệnh phẩm dịch hô hấp 128,000,000 192.000.000 89.600.000
998 PP2600011570 - Dung dịch nhuộm Giemsa 9,000,000 13.500.000 6.300.000
999 PP2600011571 - Bộ hóa chất nhuộm PAS 9,000,000 13.500.000 6.300.000
1000 PP2600011572 - Dung dịch formalin đệm trung tính 10% 90,750,000 136.125.000 63.525.000
1001 PP2600011573 - Hóa chất thay thế xylen 84,000,000 126.000.000 58.800.000
1002 PP2600011574 - Keo gắn lamen - Mounting medium 2,160,000 3.240.000 1.512.000
1003 PP2600011575 - Paraffin hạt tinh khiết 21,040,000 31.560.000 14.728.000
1004 PP2600011576 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris 42,000,000 63.000.000 29.400.000
1005 PP2600011577 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 12,000,000 18.000.000 8.400.000
1006 PP2600011578 - Gel cắt lạnh 2,000,000 3.000.000 1.400.000
1007 PP2600011579 - Acid nitric 1,050,000 1.575.000 735.000
Anti A
Mã phần lô PP2600010573
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti B
Mã phần lô PP2600010574
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti AB
Mã phần lô PP2600010575
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti D (IgM/IgG)
Mã phần lô PP2600010576
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu
Mã phần lô PP2600010577
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2600010578
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2600010579
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2600010580
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC
Mã phần lô PP2600010581
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2600010582
Giá từng phần lô 18,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn
Mã phần lô PP2600010583
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600010584
Giá từng phần lô 34,939,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.409.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.457.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600010585
Giá từng phần lô 18,062,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.093.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.643.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600010586
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600010587
Giá từng phần lô 126,413,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.620.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.489.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2600010588
Giá từng phần lô 6,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.475.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.421.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2600010589
Giá từng phần lô 11,547,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.321.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.083.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2600010590
Giá từng phần lô 26,891,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.337.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.824.174
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2600010591
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2600010592
Giá từng phần lô 83,037,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.556.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.126.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2600010593
Giá từng phần lô 1,045,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2600010594
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010595
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010596
Giá từng phần lô 263,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.227.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010597
Giá từng phần lô 678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010598
Giá từng phần lô 4,294,521
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.441.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010599
Giá từng phần lô 12,259,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.389.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.581.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Mã phần lô PP2600010600
Giá từng phần lô 113,248,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.873.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.274.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010601
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010602
Giá từng phần lô 29,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.747.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.415.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010603
Giá từng phần lô 52,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.529.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010604
Giá từng phần lô 94,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.655.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.105.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010605
Giá từng phần lô 76,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.628.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.493.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010606
Giá từng phần lô 15,025,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.538.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.517.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010607
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo thời gian APTT- không nhạy với kháng photpholipid dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010608
Giá từng phần lô 139,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010609
Giá từng phần lô 7,277,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.916.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.094.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010610
Giá từng phần lô 26,184,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.277.413
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.329.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010611
Giá từng phần lô 457,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010612
Giá từng phần lô 987,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer,theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010613
Giá từng phần lô 5,719,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.579.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.003.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimertrên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010614
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.475.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.155.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010615
Giá từng phần lô 67,583,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.374.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.308.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010616
Giá từng phần lô 91,724,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.586.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.206.807
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2600010617
Giá từng phần lô 10,780,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.170.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.546.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010618
Giá từng phần lô 17,981,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.971.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.586.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010619
Giá từng phần lô 49,759,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.639.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.831.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010620
Giá từng phần lô 460,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010621
Giá từng phần lô 195,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.945.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố IX
Mã phần lô PP2600010622
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố VIII
Mã phần lô PP2600010623
Giá từng phần lô 14,315,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.473.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.020.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố XI
Mã phần lô PP2600010624
Giá từng phần lô 14,315,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.473.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.020.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2600010625
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2600010626
Giá từng phần lô 44,283,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.425.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.998.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân
Mã phần lô PP2600010627
Giá từng phần lô 211,518,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.278.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.063.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2600010628
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 300 μL
Mã phần lô PP2600010629
Giá từng phần lô 201,180,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.771.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.826.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 1100 μL
Mã phần lô PP2600010630
Giá từng phần lô 201,606,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.409.504
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.124.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay 96 giếng sâu lòng
Mã phần lô PP2600010631
Giá từng phần lô 4,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2600010632
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2600010633
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 14 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2600010634
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 4 kháng thể trong bệnh viêm gan tự miễn bằng kỹ thuật sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2600010635
Giá từng phần lô 84,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông
Mã phần lô PP2600010636
Giá từng phần lô 73,392,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.088.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.374.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2600010637
Giá từng phần lô 70,054,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.081.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.037.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2600010638
Giá từng phần lô 12,696,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.044.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.887.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte
Mã phần lô PP2600010639
Giá từng phần lô 61,882,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.823.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.317.666
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2600010640
Giá từng phần lô 124,880,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.320.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.416.427
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh
Mã phần lô PP2600010641
Giá từng phần lô 70,054,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.081.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.037.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2600010642
Giá từng phần lô 12,696,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.044.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.887.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2600010643
Giá từng phần lô 6,613,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.920.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.629.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2600010644
Giá từng phần lô 4,125,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.188.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010645
Giá từng phần lô 41,640,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.460.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.148.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin)
Mã phần lô PP2600010646
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2600010647
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2600010648
Giá từng phần lô 284,586,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.879.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.210.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600010649
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2600010650
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010651
Giá từng phần lô 123,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600010652
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng D-dimer
Mã phần lô PP2600010653
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cuvette phản ứng kèm bi từ
Mã phần lô PP2600010654
Giá từng phần lô 252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600010655
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2600010656
Giá từng phần lô 364,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Mã phần lô PP2600010657
Giá từng phần lô 229,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600010658
Giá từng phần lô 147,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2600010659
Giá từng phần lô 340,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.669.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1
Mã phần lô PP2600010660
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2
Mã phần lô PP2600010661
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2600010662
Giá từng phần lô 1,199,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2600010663
Giá từng phần lô 47,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2600010664
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2600010665
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 1
Mã phần lô PP2600010666
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 2
Mã phần lô PP2600010667
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho hệ thống máy phân tích huyết học mức 3
Mã phần lô PP2600010668
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT)
Mã phần lô PP2600010669
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT)
Mã phần lô PP2600010670
Giá từng phần lô 143,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2600010671
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600010672
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600010673
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.120.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2600010674
Giá từng phần lô 213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2600010675
Giá từng phần lô 38,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.292.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.736.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường
Mã phần lô PP2600010676
Giá từng phần lô 171,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2600010677
Giá từng phần lô 171,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2600010678
Giá từng phần lô 16,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.349.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.363.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2600010679
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600010680
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2600010681
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit xét nghiệm kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2600010682
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay ủ cho xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2600010683
Giá từng phần lô 12,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.097.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.445.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu ABO (A1,B)
Mã phần lô PP2600010684
Giá từng phần lô 586,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.243.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.313.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể nhóm máu bất thường
Mã phần lô PP2600010685
Giá từng phần lô 24,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600010686
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600010687
Giá từng phần lô 22,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.499.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.099.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600010688
Giá từng phần lô 16,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.243.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
Mã phần lô PP2600010689
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2600010690
Giá từng phần lô 323,810,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.716.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.667.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2600010691
Giá từng phần lô 323,810,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.716.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.667.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2600010692
Giá từng phần lô 323,810,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.716.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.667.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2600010693
Giá từng phần lô 152,971,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.457.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.080.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2600010694
Giá từng phần lô 33,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.749.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG, βhCG
Mã phần lô PP2600010695
Giá từng phần lô 193,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2600010696
Giá từng phần lô 33,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.749.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prolactin
Mã phần lô PP2600010697
Giá từng phần lô 33,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.749.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp
Mã phần lô PP2600010698
Giá từng phần lô 33,041,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.562.892
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2600010699
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.349.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.496.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010700
Giá từng phần lô 6,689,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.034.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.682.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2600010701
Giá từng phần lô 21,724,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.587.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.207.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP)
Mã phần lô PP2600010702
Giá từng phần lô 18,193,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.290.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.735.419
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2600010703
Giá từng phần lô 135,664,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.496.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.964.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2600010704
Giá từng phần lô 3,940,557
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2600010705
Giá từng phần lô 38,111,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.167.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.678.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysinO)
Mã phần lô PP2600010706
Giá từng phần lô 100,043,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.065.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.030.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamic oxaloacetic transaminase) /AST (aspartate aminotransferase)
Mã phần lô PP2600010707
Giá từng phần lô 135,664,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.496.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.964.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm bilirrubin trực tiếp
Mã phần lô PP2600010708
Giá từng phần lô 39,976,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.964.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.983.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm bilirrubin toàn phần
Mã phần lô PP2600010709
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường
Mã phần lô PP2600010710
Giá từng phần lô 4,573,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.860.133
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatine kinase MB subunit)
Mã phần lô PP2600010711
Giá từng phần lô 1,524,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.711
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.132
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2600010712
Giá từng phần lô 9,604,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.406.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.722.931
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho bộ lipid
Mã phần lô PP2600010713
Giá từng phần lô 2,324,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.486.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.626.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn dùng cho bộ protein
Mã phần lô PP2600010714
Giá từng phần lô 2,741,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.111.884
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein
Mã phần lô PP2600010715
Giá từng phần lô 2,052,271
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin
Mã phần lô PP2600010716
Giá từng phần lô 5,340,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.831
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2600010717
Giá từng phần lô 14,609,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.914.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.226.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2600010718
Giá từng phần lô 26,148,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.222.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.303.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2600010719
Giá từng phần lô 28,477,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.716.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.934.303
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2600010720
Giá từng phần lô 14,004,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.006.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.803.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2600010721
Giá từng phần lô 14,156,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.234.246
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2600010722
Giá từng phần lô 14,801,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.202.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.361.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa.
Mã phần lô PP2600010723
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.384.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.846.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2600010724
Giá từng phần lô 20,414,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.622.347
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.290.429
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600010725
Giá từng phần lô 9,783,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.674.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.848.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2600010726
Giá từng phần lô 77,412,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.118.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.188.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion
Mã phần lô PP2600010727
Giá từng phần lô 126,748,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.122.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.723.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2600010728
Giá từng phần lô 49,790,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.685.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.853.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao
Mã phần lô PP2600010729
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp
Mã phần lô PP2600010730
Giá từng phần lô 4,242,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.969.694
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm cholesterol
Mã phần lô PP2600010731
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK)
Mã phần lô PP2600010732
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatine kinase MB subunit)
Mã phần lô PP2600010733
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600010734
Giá từng phần lô 4,065,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường
Mã phần lô PP2600010735
Giá từng phần lô 4,065,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2600010736
Giá từng phần lô 35,215,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.823.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.650.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2600010737
Giá từng phần lô 11,743,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.615.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.220.341
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2600010738
Giá từng phần lô 8,395,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.592.644
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.876.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm creatinin
Mã phần lô PP2600010739
Giá từng phần lô 61,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.783.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.832.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein)
Mã phần lô PP2600010740
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyl transferase)
Mã phần lô PP2600010741
Giá từng phần lô 113,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.580.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.137.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2600010742
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.531.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2600010743
Giá từng phần lô 30,013,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.019.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.009.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2600010744
Giá từng phần lô 2,134,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.201.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol
Mã phần lô PP2600010745
Giá từng phần lô 106,713,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.069.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.699.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol
Mã phần lô PP2600010746
Giá từng phần lô 52,010,446
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.015.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.407.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2600010747
Giá từng phần lô 15,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.907.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI)
Mã phần lô PP2600010748
Giá từng phần lô 16,270,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.405.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.389.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010749
Giá từng phần lô 869,505
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010750
Giá từng phần lô 1,041,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010751
Giá từng phần lô 1,918,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010752
Giá từng phần lô 5,069,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.604.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.548.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600010753
Giá từng phần lô 49,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.938.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.971.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2600010754
Giá từng phần lô 68,601,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.901.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.931
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho
Mã phần lô PP2600010755
Giá từng phần lô 11,433,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.150.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.003.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2600010756
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600010757
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2600010758
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600010759
Giá từng phần lô 4,520,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.164.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albumin mức bình thường
Mã phần lô PP2600010760
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.652.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bệnh lý
Mã phần lô PP2600010761
Giá từng phần lô 3,768,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.652.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600010762
Giá từng phần lô 2,027,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.041.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.419.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần
Mã phần lô PP2600010763
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2600010764
Giá từng phần lô 4,003,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.005.241
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2600010765
Giá từng phần lô 36,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.283.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.332.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2600010766
Giá từng phần lô 32,540,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.811.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.778.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2600010767
Giá từng phần lô 91,468,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.202.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.027.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất phụ gia cho buồng phản ứng
Mã phần lô PP2600010768
Giá từng phần lô 2,174,823
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.377
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2600010769
Giá từng phần lô 63,519,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.279.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.463.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2600010770
Giá từng phần lô 20,559,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.839.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.597
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2600010771
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2600010772
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.376.953
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone)
Mã phần lô PP2600010773
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.376.953
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600010774
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125
Mã phần lô PP2600010775
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153
Mã phần lô PP2600010776
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9
Mã phần lô PP2600010777
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724
Mã phần lô PP2600010778
Giá từng phần lô 3,688,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.532.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.582.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2600010779
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2600010780
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2600010781
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.929
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2600010782
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone)
Mã phần lô PP2600010783
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma)
Mã phần lô PP2600010784
Giá từng phần lô 9,790,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2600010785
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600010786
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do
Mã phần lô PP2600010787
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionic gonadotropin)
Mã phần lô PP2600010788
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone)
Mã phần lô PP2600010789
Giá từng phần lô 1,212,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.819.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine)
Mã phần lô PP2600010790
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine)
Mã phần lô PP2600010791
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionic gonadotropin), beta-HCG (Human chorionic gonadotropin)
Mã phần lô PP2600010792
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600010793
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone)
Mã phần lô PP2600010794
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2600010795
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
Mã phần lô PP2600010796
Giá từng phần lô 9,545,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.681.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A)
Mã phần lô PP2600010797
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2600010798
Giá từng phần lô 6,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.589.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasing peptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2600010799
Giá từng phần lô 11,533,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.300.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.073.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionic gonadotropin), NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2600010800
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.230.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.681
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2600010801
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.216.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.167.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo.
Mã phần lô PP2600010802
Giá từng phần lô 57,162,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.743.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.013.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600010803
Giá từng phần lô 128,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.081.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2600010804
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2600010805
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen)
Mã phần lô PP2600010806
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine)
Mã phần lô PP2600010807
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2600010808
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2600010809
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600010810
Giá từng phần lô 2,564,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600010811
Giá từng phần lô 85,664,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.496.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.964.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase)
Mã phần lô PP2600010812
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600010813
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.393
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E)
Mã phần lô PP2600010814
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.724
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2600010815
Giá từng phần lô 14,883,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.325.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.418.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2600010816
Giá từng phần lô 43,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.488.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.561.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2600010817
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase)
Mã phần lô PP2600010818
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600010819
Giá từng phần lô 65,340,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.010.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.738.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Progesterone.
Mã phần lô PP2600010820
Giá từng phần lô 1,578,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.368.013
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.073
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600010821
Giá từng phần lô 209,045,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.567.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.331.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2600010822
Giá từng phần lô 88,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.283.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600010823
Giá từng phần lô 282,460,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.690.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.722.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600010824
Giá từng phần lô 1,679,486
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.519.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.641
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2600010825
Giá từng phần lô 5,815,378,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.723.068.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.070.765.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2600010826
Giá từng phần lô 137,062,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.594.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.943.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2600010827
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.115.373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine)
Mã phần lô PP2600010828
Giá từng phần lô 242,307,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.461.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.615.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600010829
Giá từng phần lô 128,483,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.724.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.938.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2600010830
Giá từng phần lô 2,839,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.410.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2600010831
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2600010832
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2600010833
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein)
Mã phần lô PP2600010834
Giá từng phần lô 1,903,214,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.822.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.250.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) máy lớn
Mã phần lô PP2600010835
Giá từng phần lô 2,811,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.217.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9
Mã phần lô PP2600010836
Giá từng phần lô 370,069,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.104.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.048.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2600010837
Giá từng phần lô 158,601,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.901.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.020.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2600010838
Giá từng phần lô 220,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.419.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma)
Mã phần lô PP2600010839
Giá từng phần lô 100,416,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.624.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.291.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionic gonadotropin) beta
Mã phần lô PP2600010840
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A)
Mã phần lô PP2600010841
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone)
Mã phần lô PP2600010842
Giá từng phần lô 242,307,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.461.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.615.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine)
Mã phần lô PP2600010843
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.115.373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine)
Mã phần lô PP2600010844
Giá từng phần lô 218,076,705
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.115.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.653.694
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2600010845
Giá từng phần lô 58,153,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.230.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.707.652
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E)
Mã phần lô PP2600010846
Giá từng phần lô 1,125,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.809.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.111.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2600010847
Giá từng phần lô 154,636,209
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.954.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.245.347
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2600010848
Giá từng phần lô 396,503,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.754.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.552.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2600010849
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.153.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2600010850
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2600010851
Giá từng phần lô 7,183,559
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.775.339
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.028.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin)
Mã phần lô PP2600010852
Giá từng phần lô 2,737,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.106.378
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2600010853
Giá từng phần lô 56,691,379
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.037.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.683.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin
Mã phần lô PP2600010854
Giá từng phần lô 93,006,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.510.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.104.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine,gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin
Mã phần lô PP2600010855
Giá từng phần lô 9,870,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.806.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.679
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM
Mã phần lô PP2600010856
Giá từng phần lô 8,299,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.449.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.809.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2600010857
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2600010858
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone)
Mã phần lô PP2600010859
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.607
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A )
Mã phần lô PP2600010860
Giá từng phần lô 15,008,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.512.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.505.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin
Mã phần lô PP2600010861
Giá từng phần lô 8,003,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.005.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.602.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1
Mã phần lô PP2600010862
Giá từng phần lô 4,802,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.361.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B
Mã phần lô PP2600010863
Giá từng phần lô 4,802,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.361.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3
Mã phần lô PP2600010864
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C3
Mã phần lô PP2600010865
Giá từng phần lô 20,542,284
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.813.426
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.379.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2600010866
Giá từng phần lô 11,738,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.607.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.216.914
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone)
Mã phần lô PP2600010867
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600010868
Giá từng phần lô 52,867,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.300.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.006.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600010869
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.608.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
Mã phần lô PP2600010870
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.214
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
Mã phần lô PP2600010871
Giá từng phần lô 231,293,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.940.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.905.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2
Mã phần lô PP2600010872
Giá từng phần lô 52,867,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.300.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.006.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
Mã phần lô PP2600010873
Giá từng phần lô 463,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.465.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2600010874
Giá từng phần lô 10,005,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.008.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.909
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M)
Mã phần lô PP2600010875
Giá từng phần lô 10,005,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.008.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.909
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2600010876
Giá từng phần lô 10,671,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.006.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.469.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase
Mã phần lô PP2600010877
Giá từng phần lô 1,270,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.277
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Transferin
Mã phần lô PP2600010878
Giá từng phần lô 10,004,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.006.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.003.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2600010879
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2600010880
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.131
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2600010881
Giá từng phần lô 52,867,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.300.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.006.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2600010882
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone)
Mã phần lô PP2600010883
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.849
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasing peptide)
Mã phần lô PP2600010884
Giá từng phần lô 6,587,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.881.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.611.207
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasing peptide)
Mã phần lô PP2600010885
Giá từng phần lô 12,828,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.242.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.979.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2600010886
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.849
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2600010887
Giá từng phần lô 28,551,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.827.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.986.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
Mã phần lô PP2600010888
Giá từng phần lô 113,333,801
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.702
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.333.661
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
Mã phần lô PP2600010889
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.370.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn
Mã phần lô PP2600010890
Giá từng phần lô 35,685,279
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.527.919
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.979.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600010891
Giá từng phần lô 52,867,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.300.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.006.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone)
Mã phần lô PP2600010892
Giá từng phần lô 35,685,279
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.527.919
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.979.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2600010893
Giá từng phần lô 69,388,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.082.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.571.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecific peroxidase)
Mã phần lô PP2600010894
Giá từng phần lô 87,230,682
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.846.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.061.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2600010895
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2600010896
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2600010897
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Tobramycin
Mã phần lô PP2600010898
Giá từng phần lô 20,275,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.413.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.192.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2600010899
Giá từng phần lô 33,286,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.930.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.300.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Gentamycin
Mã phần lô PP2600010900
Giá từng phần lô 29,282,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.923.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.497.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2600010901
Giá từng phần lô 79,630,906
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.446.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.741.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2600010902
Giá từng phần lô 2,124,974
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.461
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2600010903
Giá từng phần lô 1,159,943
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.739.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.961
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroid stimulating hormone receptor)
Mã phần lô PP2600010904
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroid stimulating hormone receptor)
Mã phần lô PP2600010905
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.214
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2600010906
Giá từng phần lô 9,892,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.839.497
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.925.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu
Mã phần lô PP2600010907
Giá từng phần lô 11,043,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.565.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.730.342
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại A
Mã phần lô PP2600010908
Giá từng phần lô 193,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại B
Mã phần lô PP2600010909
Giá từng phần lô 77,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HbA1c loại C
Mã phần lô PP2600010910
Giá từng phần lô 93,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa ly giải
Mã phần lô PP2600010911
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2600010912
Giá từng phần lô 81,238,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.858.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.867.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2600010913
Giá từng phần lô 11,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2600010914
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2600010915
Giá từng phần lô 4,705,974
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.058.961
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.182
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2600010916
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy thấm máu gót chân
Mã phần lô PP2600010917
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm phát hiện bệnh tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2600010918
Giá từng phần lô 31,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phụ kiện dùng trong xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đĩa đáy bằng
Mã phần lô PP2600010919
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phụ kiện dùng trong xét nghiệm sàng lọc sơ sinh đĩa đáy chữ U
Mã phần lô PP2600010920
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm sàng lọc thiếu men biotinidase
Mã phần lô PP2600010921
Giá từng phần lô 50,200,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.300.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.140.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm phát hiện sớm bệnh thiếu men G-6-PD
Mã phần lô PP2600010922
Giá từng phần lô 54,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm sàng lọc bệnh xơ nang
Mã phần lô PP2600010923
Giá từng phần lô 42,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.705.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.729.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm để sàng lọc bệnh galactosemia
Mã phần lô PP2600010924
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm phát hiện sớm bệnh suy giáp bẩm sinh
Mã phần lô PP2600010925
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiết bị lấy máu vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2600010926
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2600010927
Giá từng phần lô 31,388,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.083.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.972.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600010928
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2600010929
Giá từng phần lô 71,855,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.782.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.298.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2600010930
Giá từng phần lô 36,628,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.942.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.639.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2600010931
Giá từng phần lô 48,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.604.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2600010932
Giá từng phần lô 74,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2600010933
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2600010934
Giá từng phần lô 41,146,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.719.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.802.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2600010935
Giá từng phần lô 64,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.163.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.876.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2600010936
Giá từng phần lô 11,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.293.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.070.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2600010937
Giá từng phần lô 19,829,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.743.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.880.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2600010938
Giá từng phần lô 11,421,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.132.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2600010939
Giá từng phần lô 21,886,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.829.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.320.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2600010940
Giá từng phần lô 45,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.693.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.590.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2600010941
Giá từng phần lô 141,973,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.960.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.381.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2600010942
Giá từng phần lô 18,990,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.486.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.293.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2600010943
Giá từng phần lô 6,785,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.177.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.749.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2600010944
Giá từng phần lô 41,233,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.850.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.863.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2600010945
Giá từng phần lô 6,023,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.216.666
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2600010946
Giá từng phần lô 84,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.411.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.458.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2600010947
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2600010948
Giá từng phần lô 64,758,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.137.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.331.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2600010949
Giá từng phần lô 13,619,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.429.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.533.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2600010950
Giá từng phần lô 324,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2600010951
Giá từng phần lô 23,223,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.835.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.256.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2600010952
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.241.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.579.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2600010953
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.241.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.579.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2600010954
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.241.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.579.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chấ định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2600010955
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2600010956
Giá từng phần lô 21,268,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.903.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.888.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2600010957
Giá từng phần lô 21,987,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.981.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.391.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2600010958
Giá từng phần lô 23,579,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.368.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.505.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600010959
Giá từng phần lô 1,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600010960
Giá từng phần lô 1,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2600010961
Giá từng phần lô 1,199,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2600010962
Giá từng phần lô 99,401,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.102.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2600010963
Giá từng phần lô 13,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.128.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.393.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2600010964
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600010965
Giá từng phần lô 2,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.798.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2600010966
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2600010967
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2600010968
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600010969
Giá từng phần lô 3,679,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.518.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600010970
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực Na
Mã phần lô PP2600010971
Giá từng phần lô 39,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.169.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.612.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực K
Mã phần lô PP2600010972
Giá từng phần lô 40,273,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.410.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.191.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2600010973
Giá từng phần lô 39,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.169.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.612.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2600010974
Giá từng phần lô 41,675,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.513.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.172.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2600010975
Giá từng phần lô 38,223,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.335.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.756.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2600010976
Giá từng phần lô 10,551,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.827.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.386.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2600010977
Giá từng phần lô 13,211,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.817.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.248.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Mg
Mã phần lô PP2600010978
Giá từng phần lô 22,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.372.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.040.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Sắt
Mã phần lô PP2600010979
Giá từng phần lô 21,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2600010980
Giá từng phần lô 23,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.258.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2600010981
Giá từng phần lô 14,217,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.326.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.952.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2600010982
Giá từng phần lô 1,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2600010983
Giá từng phần lô 9,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.458.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.747.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2600010984
Giá từng phần lô 14,118,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.177.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.882.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA
Mã phần lô PP2600010985
Giá từng phần lô 322,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2600010986
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2600010987
Giá từng phần lô 2,181,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER (Cu)
Mã phần lô PP2600010988
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2600010989
Giá từng phần lô 520,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2600010990
Giá từng phần lô 520,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽm ZINC (Zn)
Mã phần lô PP2600010991
Giá từng phần lô 5,843,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.764.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.090.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
Mã phần lô PP2600010992
Giá từng phần lô 3,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.586.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
Mã phần lô PP2600010993
Giá từng phần lô 3,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.586.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Protein
Mã phần lô PP2600010994
Giá từng phần lô 91,974,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.962.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.382.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2600010995
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2600010996
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2600010997
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2600010998
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2600010999
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2600011000
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hấp thụ dùng cho xét nghiệm dị nguyên
Mã phần lô PP2600011001
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2600011002
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử nhanh beta hCG (nước tiểu)
Mã phần lô PP2600011003
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2600011004
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên CA 27.29
Mã phần lô PP2600011005
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2600011006
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2600011007
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần
Mã phần lô PP2600011008
Giá từng phần lô 6,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2600011009
Giá từng phần lô 16,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.827.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2600011010
Giá từng phần lô 12,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.857.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2600011011
Giá từng phần lô 9,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2600011012
Giá từng phần lô 8,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE
Mã phần lô PP2600011013
Giá từng phần lô 7,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2600011014
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600011015
Giá từng phần lô 12,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2600011016
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HER2/neu
Mã phần lô PP2600011017
Giá từng phần lô 23,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.223.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2600011018
Giá từng phần lô 13,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.522.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DBIL, TBIL
Mã phần lô PP2600011019
Giá từng phần lô 8,825,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.238.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.178.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2600011020
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2600011021
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2600011022
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600011023
Giá từng phần lô 3,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600011024
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2600011025
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2600011026
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2600011027
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2600011028
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2600011029
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2600011030
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2600011031
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2600011032
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2600011033
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2600011034
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2600011035
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
Mã phần lô PP2600011036
Giá từng phần lô 15,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch Vitamin B12
Mã phần lô PP2600011037
Giá từng phần lô 19,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6)
Mã phần lô PP2600011038
Giá từng phần lô 22,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.927.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng bộ xét nghiệm xơ gan tăng cường
Mã phần lô PP2600011039
Giá từng phần lô 68,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 1
Mã phần lô PP2600011040
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 2
Mã phần lô PP2600011041
Giá từng phần lô 6,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 3
Mã phần lô PP2600011042
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 10
Mã phần lô PP2600011043
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 11
Mã phần lô PP2600011044
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 13
Mã phần lô PP2600011045
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch số 15
Mã phần lô PP2600011046
Giá từng phần lô 13,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai
Mã phần lô PP2600011047
Giá từng phần lô 14,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tiền xử lý cho xét nghiệm miễn dịch để tiền xử lí xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29
Mã phần lô PP2600011048
Giá từng phần lô 7,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.143.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chống dính cho xét nghiệm miễn dịch Folate
Mã phần lô PP2600011049
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.324.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2600011050
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2600011051
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim tính kiềm
Mã phần lô PP2600011052
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim trung tính
Mã phần lô PP2600011053
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2600011054
Giá từng phần lô 104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim Natri hypoclorit 0,5%
Mã phần lô PP2600011055
Giá từng phần lô 23,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2600011056
Giá từng phần lô 81,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2600011057
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011058
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2600011059
Giá từng phần lô 93,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2600011060
Giá từng phần lô 56,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2600011061
Giá từng phần lô 47,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2600011062
Giá từng phần lô 55,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP)
Mã phần lô PP2600011063
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG
Mã phần lô PP2600011064
Giá từng phần lô 66,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần
Mã phần lô PP2600011065
Giá từng phần lô 780,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6)
Mã phần lô PP2600011066
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2600011067
Giá từng phần lô 28,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.008.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2600011068
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tuyến cận giáp nguyên vẹn
Mã phần lô PP2600011069
Giá từng phần lô 43,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2600011070
Giá từng phần lô 186,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.477.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm đánh giá tăng cường cho chứng xơ hóa gan
Mã phần lô PP2600011071
Giá từng phần lô 1,903,007,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.511.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.105.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2600011072
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2600011073
Giá từng phần lô 37,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2600011074
Giá từng phần lô 19,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.467.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2600011075
Giá từng phần lô 165,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2600011076
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH, thyrotropin
Mã phần lô PP2600011077
Giá từng phần lô 166,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm đánh giá protein liên kết không bão hòa của tuyến giáp
Mã phần lô PP2600011078
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm thyroxine (T4)
Mã phần lô PP2600011079
Giá từng phần lô 9,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine(T3)
Mã phần lô PP2600011080
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2600011081
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2600011082
Giá từng phần lô 9,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2600011083
Giá từng phần lô 8,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.267.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2600011084
Giá từng phần lô 9,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.963.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng globulin liên kết hormone giới tính (SHBG)
Mã phần lô PP2600011085
Giá từng phần lô 5,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.576.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần
Mã phần lô PP2600011086
Giá từng phần lô 26,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.743.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng hCG toàn phần
Mã phần lô PP2600011087
Giá từng phần lô 52,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2600011088
Giá từng phần lô 999,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên CA 27.29
Mã phần lô PP2600011089
Giá từng phần lô 25,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.623.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2600011090
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2600011091
Giá từng phần lô 42,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 199
Mã phần lô PP2600011092
Giá từng phần lô 41,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin
Mã phần lô PP2600011093
Giá từng phần lô 32,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.665.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2600011094
Giá từng phần lô 18,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.717.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free-PSA
Mã phần lô PP2600011095
Giá từng phần lô 26,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.267.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2600011096
Giá từng phần lô 34,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng HER-2
Mã phần lô PP2600011097
Giá từng phần lô 53,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2600011098
Giá từng phần lô 13,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.615.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.153.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Apolipoprotein A-1 & B
Mã phần lô PP2600011099
Giá từng phần lô 5,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2600011100
Giá từng phần lô 21,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.960.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011101
Giá từng phần lô 18,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm thuốc
Mã phần lô PP2600011102
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
Mã phần lô PP2600011103
Giá từng phần lô 14,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
Mã phần lô PP2600011104
Giá từng phần lô 7,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.894.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.084.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L
Mã phần lô PP2600011105
Giá từng phần lô 12,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2600011106
Giá từng phần lô 4,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.391.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2600011107
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2600011108
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt
Mã phần lô PP2600011109
Giá từng phần lô 22,280,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.420.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.596.003
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2600011110
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2600011111
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal
Mã phần lô PP2600011112
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2600011113
Giá từng phần lô 10,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.449.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin
Mã phần lô PP2600011114
Giá từng phần lô 4,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.452.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASO, CRP
Mã phần lô PP2600011115
Giá từng phần lô 11,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2600011116
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2600011117
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2600011118
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2600011119
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2600011120
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2600011121
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
Mã phần lô PP2600011122
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2600011123
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2600011124
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600011125
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600011126
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600011127
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011128
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011129
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011130
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2600011131
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa tính kiềm
Mã phần lô PP2600011132
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa acid hữu cơ
Mã phần lô PP2600011133
Giá từng phần lô 15,877,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.816.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.114.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa acid vô cơ
Mã phần lô PP2600011134
Giá từng phần lô 20,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.541.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cóng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011135
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011136
Giá từng phần lô 38,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011137
Giá từng phần lô 161,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600011138
Giá từng phần lô 69,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2600011139
Giá từng phần lô 93,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2600011140
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2600011141
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2600011142
Giá từng phần lô 47,600,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm sinh hóa định lượng Amylase
Mã phần lô PP2600011143
Giá từng phần lô 58,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.499.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.299.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2600011144
Giá từng phần lô 89,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2600011145
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2600011146
Giá từng phần lô 57,909,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.864.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.536.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2600011147
Giá từng phần lô 35,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2600011148
Giá từng phần lô 100,143,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.214.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.100.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2600011149
Giá từng phần lô 21,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2600011150
Giá từng phần lô 175,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.455.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.945.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fructosamine
Mã phần lô PP2600011151
Giá từng phần lô 32,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng gamma-glutamyl transferase
Mã phần lô PP2600011152
Giá từng phần lô 73,651,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.555.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2600011153
Giá từng phần lô 48,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus
Mã phần lô PP2600011154
Giá từng phần lô 34,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2600011155
Giá từng phần lô 27,417,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.126.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.192.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2600011156
Giá từng phần lô 30,946,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.420.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.662.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lactate DehydrogenaseL-P
Mã phần lô PP2600011157
Giá từng phần lô 41,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2600011158
Giá từng phần lô 31,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2600011159
Giá từng phần lô 121,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.053.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2600011160
Giá từng phần lô 23,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.797.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.238.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2600011161
Giá từng phần lô 20,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Billirubin toàn phần
Mã phần lô PP2600011162
Giá từng phần lô 20,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.425.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2600011163
Giá từng phần lô 31,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.255.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2600011164
Giá từng phần lô 39,373,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.060.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.561.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2600011165
Giá từng phần lô 40,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2600011166
Giá từng phần lô 59,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2600011167
Giá từng phần lô 24,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ điện cực Na, K, Cl
Mã phần lô PP2600011168
Giá từng phần lô 100,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2600011169
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2600011170
Giá từng phần lô 15,161,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.742.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.613.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2600011171
Giá từng phần lô 39,374,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin
Mã phần lô PP2600011172
Giá từng phần lô 23,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.185.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hapt
Mã phần lô PP2600011173
Giá từng phần lô 30,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.197.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acet
Mã phần lô PP2600011174
Giá từng phần lô 77,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.666.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.977.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Carbamazepine
Mã phần lô PP2600011175
Giá từng phần lô 21,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.754.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2600011176
Giá từng phần lô 34,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tobramycin
Mã phần lô PP2600011177
Giá từng phần lô 69,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2600011178
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Đồng
Mã phần lô PP2600011179
Giá từng phần lô 57,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.469.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2600011180
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2600011181
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine mức 1
Mã phần lô PP2600011182
Giá từng phần lô 9,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine mức 3
Mã phần lô PP2600011183
Giá từng phần lô 9,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa dịch não tủy
Mã phần lô PP2600011184
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa dịch não tủy
Mã phần lô PP2600011185
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin)
Mã phần lô PP2600011186
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin)
Mã phần lô PP2600011187
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy (bao gồm cả Carbamazepine,Vancomycin)
Mã phần lô PP2600011188
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 1
Mã phần lô PP2600011189
Giá từng phần lô 48,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 2
Mã phần lô PP2600011190
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 3
Mã phần lô PP2600011191
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 4
Mã phần lô PP2600011192
Giá từng phần lô 8,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.157.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 5
Mã phần lô PP2600011193
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6
Mã phần lô PP2600011194
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 7
Mã phần lô PP2600011195
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 8
Mã phần lô PP2600011196
Giá từng phần lô 16,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.797.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011197
Giá từng phần lô 16,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011198
Giá từng phần lô 257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011199
Giá từng phần lô 121,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011200
Giá từng phần lô 312,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.895.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Neisseria gonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011201
Giá từng phần lô 16,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2600011202
Giá từng phần lô 23,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp)
Mã phần lô PP2600011203
Giá từng phần lô 208,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh
Mã phần lô PP2600011204
Giá từng phần lô 29,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh
Mã phần lô PP2600011205
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit xét nghiệm Realtime PCR Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2600011206
Giá từng phần lô 78,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.723.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit xét nghiệm Realtime PCRBK/JC
Mã phần lô PP2600011207
Giá từng phần lô 25,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD
Mã phần lô PP2600011208
Giá từng phần lô 208,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2
Mã phần lô PP2600011209
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sodium Chloride 0,45%
Mã phần lô PP2600011210
Giá từng phần lô 20,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.487.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.694.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2600011211
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt
Mã phần lô PP2600011212
Giá từng phần lô 129,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno
Mã phần lô PP2600011213
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test thử virus hợp bào (RSV)
Mã phần lô PP2600011214
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Aspergillus fumigatus
Mã phần lô PP2600011215
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation
Mã phần lô PP2600011216
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2600011217
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
Mã phần lô PP2600011218
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Lactose Broth
Mã phần lô PP2600011219
Giá từng phần lô 9,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường phân lập các loài Neisseria
Mã phần lô PP2600011220
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag
Mã phần lô PP2600011221
Giá từng phần lô 18,033,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.050.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.623.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
Mã phần lô PP2600011222
Giá từng phần lô 67,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.256.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.253.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV
Mã phần lô PP2600011223
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2600011224
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Macconkey agar
Mã phần lô PP2600011225
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi nấm
Mã phần lô PP2600011226
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox
Mã phần lô PP2600011227
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2600011228
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chạy máy định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011229
Giá từng phần lô 1,354,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ
Mã phần lô PP2600011230
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính
Mã phần lô PP2600011231
Giá từng phần lô 26,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.652.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card định danh nấm men
Mã phần lô PP2600011232
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card định danh VK Gr (-)
Mã phần lô PP2600011233
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card định danh VK Gr (+)
Mã phần lô PP2600011234
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2600011235
Giá từng phần lô 206,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.328.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card kháng sinh đồ VK Gr (-)
Mã phần lô PP2600011236
Giá từng phần lô 687,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card kháng sinh đồ VK Gr (+)
Mã phần lô PP2600011237
Giá từng phần lô 171,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2600011238
Giá từng phần lô 28,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.661.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011239
Giá từng phần lô 33,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.097.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.378.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2600011240
Giá từng phần lô 116,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.805.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2600011241
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011242
Giá từng phần lô 17,753,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.630.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.427.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kít tách chiết Mycobacteriumvà Nocardia sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011243
Giá từng phần lô 104,672,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.008.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.270.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011244
Giá từng phần lô 78,502,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.753.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.951.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường dùng cho kiếm tra sự nhạy cám với kháng sinh cùa vi khuẩn khó mọc theo EUCAST
Mã phần lô PP2600011245
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2600011246
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus
Mã phần lô PP2600011247
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2600011248
Giá từng phần lô 117,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2600011249
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2600011250
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM/IgG kháng Orientia tsutsugamushi
Mã phần lô PP2600011251
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2600011252
Giá từng phần lô 106,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.667.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.511.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2600011253
Giá từng phần lô 318,936,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.405.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.255.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2600011254
Giá từng phần lô 460,686,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.030.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.480.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
Mã phần lô PP2600011255
Giá từng phần lô 10,631,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.946.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.441.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2600011256
Giá từng phần lô 318,936,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.405.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.255.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma
Mã phần lô PP2600011257
Giá từng phần lô 248,062,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.093.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.643.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2600011258
Giá từng phần lô 407,530,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.295.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.271.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2600011259
Giá từng phần lô 885,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
Mã phần lô PP2600011260
Giá từng phần lô 124,031,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.046.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.821.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis
Mã phần lô PP2600011261
Giá từng phần lô 369,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
Mã phần lô PP2600011262
Giá từng phần lô 70,166,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.249.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.116.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm JE (Japanese Encephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus - JEV)
Mã phần lô PP2600011263
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011264
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011265
Giá từng phần lô 25,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.194.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011266
Giá từng phần lô 35,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.107.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011267
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011268
Giá từng phần lô 80,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011269
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2600011270
Giá từng phần lô 19,406,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.109.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.584.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2600011271
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.883.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis D
Mã phần lô PP2600011272
Giá từng phần lô 78,459,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.689.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.921.855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2600011273
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
Mã phần lô PP2600011274
Giá từng phần lô 39,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.936.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.503.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2600011275
Giá từng phần lô 27,662,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.494.163
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.363.943
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2600011276
Giá từng phần lô 28,979,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.469.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.285.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộxét nghiệm để phát hiện DNA của Candida albicans, C. glabrata, C. krusei, C. parapsilosis, C. tropicalis, C. auris và Candida spp
Mã phần lô PP2600011277
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính Enterovirus
Mã phần lô PP2600011278
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính Enterovirus-71
Mã phần lô PP2600011279
Giá từng phần lô 114,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.931.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính Pneumocystis jirovecii (carinii)
Mã phần lô PP2600011280
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Mã phần lô PP2600011281
Giá từng phần lô 892,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.529.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2600011282
Giá từng phần lô 709,458,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.188.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.621.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử định lượng virus HIV-1
Mã phần lô PP2600011283
Giá từng phần lô 695,913,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.870.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.139.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF
Mã phần lô PP2600011284
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch AntiHEV IgG trên máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600011285
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch AntiHEV IgM trên máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600011286
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2600011287
Giá từng phần lô 488,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.280.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.730.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộkit tách chiết acid nucleic tổng
Mã phần lô PP2600011288
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc thử được sử dụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA)
Mã phần lô PP2600011289
Giá từng phần lô 452,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011290
Giá từng phần lô 77,557,961
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.336.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.290.573
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2600011291
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2600011292
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011293
Giá từng phần lô 258,363,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.545.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.854.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút bệnh phẩm cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự độn
Mã phần lô PP2600011294
Giá từng phần lô 387,837,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.756.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.486.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu típ pipet máy tách chiết
Mã phần lô PP2600011295
Giá từng phần lô 79,710,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.566.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.797.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết
Mã phần lô PP2600011296
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.883.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa phản ứng dùng cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2600011297
Giá từng phần lô 129,279,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.918.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.495.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa xử lý mẫu dùng tách chiết cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2600011298
Giá từng phần lô 153,688,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.532.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.581.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng
Mã phần lô PP2600011299
Giá từng phần lô 17,507,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.261.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.255.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011300
Giá từng phần lô 324,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2600011301
Giá từng phần lô 24,806,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.209.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.364.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011302
Giá từng phần lô 70,934,907
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.402.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.654.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa
Mã phần lô PP2600011303
Giá từng phần lô 644,976,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.464.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.483.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody)
Mã phần lô PP2600011304
Giá từng phần lô 11,405,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.108.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.983.909
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2600011305
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.699.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.992.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA (Viral capsid antigens)
Mã phần lô PP2600011306
Giá từng phần lô 12,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.852.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.797.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch HAV IgM
Mã phần lô PP2600011307
Giá từng phần lô 11,625,865
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.438.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.138.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải cho máy tách chiết
Mã phần lô PP2600011308
Giá từng phần lô 11,360,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa
Mã phần lô PP2600011309
Giá từng phần lô 2,116,778,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.168.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.745.174
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2600011310
Giá từng phần lô 303,760,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.641.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.632.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA
Mã phần lô PP2600011311
Giá từng phần lô 19,712,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.569.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.798.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay xử lý mẫu dùng cho Máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2600011312
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600011313
Giá từng phần lô 34,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa hệ thống tách chiết
Mã phần lô PP2600011314
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs
Mã phần lô PP2600011315
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.768.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.692.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy lớn
Mã phần lô PP2600011316
Giá từng phần lô 367,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.455.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011317
Giá từng phần lô 1,838,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.758.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2600011318
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2600011319
Giá từng phần lô 165,209,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.814.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.646.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2600011320
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2600011321
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2600011322
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy lớn
Mã phần lô PP2600011323
Giá từng phần lô 1,079,369,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.054.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.558.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011324
Giá từng phần lô 616,782,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.173.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.747.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy lớn
Mã phần lô PP2600011325
Giá từng phần lô 201,922,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.884.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.346.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011326
Giá từng phần lô 592,307,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.460.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.614.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2600011327
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2600011328
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody)
Mã phần lô PP2600011329
Giá từng phần lô 36,713,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2600011330
Giá từng phần lô 290,768,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.153.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.538.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus)
Mã phần lô PP2600011331
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus)
Mã phần lô PP2600011332
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2600011333
Giá từng phần lô 352,447,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.670.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.713.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy lớn
Mã phần lô PP2600011334
Giá từng phần lô 308,391,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.586.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.873.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011335
Giá từng phần lô 436,887,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.331.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.821.373
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2600011336
Giá từng phần lô 910,488,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.732.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.342.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) máy lớn
Mã phần lô PP2600011337
Giá từng phần lô 1,517,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.236.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011338
Giá từng phần lô 37,937,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.905.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.555.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011339
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2600011340
Giá từng phần lô 58,639,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.959.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.047.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2600011341
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgG khángToxoplasma
Mã phần lô PP2600011342
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgM khángCytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2600011343
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể IgM khángToxoplasma
Mã phần lô PP2600011344
Giá từng phần lô 77,097,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.646.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.968.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2600011345
Giá từng phần lô 79,300,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.950.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.510.434
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV-1(Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2600011346
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV-2(Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2600011347
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng CMV
Mã phần lô PP2600011348
Giá từng phần lô 44,567,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.850.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.197.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2600011349
Giá từng phần lô 89,137,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.705.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.395.991
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2600011350
Giá từng phần lô 92,517,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.776.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2600011351
Giá từng phần lô 11,209,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.814.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.846.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2600011352
Giá từng phần lô 11,209,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.814.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.846.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực của kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2600011353
Giá từng phần lô 26,393,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.590.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.475.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ái lực kháng thể IgG kháng CMV
Mã phần lô PP2600011354
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2600011355
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2600011356
Giá từng phần lô 20,559,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.839.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.594
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2600011357
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2600011358
Giá từng phần lô 55,987,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.981.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.191.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2600011359
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.279.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2600011360
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2600011361
Giá từng phần lô 27,902,076
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.853.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.531.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2600011362
Giá từng phần lô 3,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.140.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.399.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgG khángRubella
Mã phần lô PP2600011363
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.709.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.899
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgG khángToxoplasma
Mã phần lô PP2600011364
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.279.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgM khángRubella
Mã phần lô PP2600011365
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.076.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.227
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể IgM khángToxoplasma
Mã phần lô PP2600011366
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.279.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2600011367
Giá từng phần lô 12,017,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.025.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.412.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2600011368
Giá từng phần lô 17,529,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.294.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.270.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2600011369
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2600011370
Giá từng phần lô 61,678,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.517.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.174.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2600011371
Giá từng phần lô 308,391,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.586.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.873.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm dùng để phát hiện kháng thể IgGkháng vi rút viêm gan E (HEV)
Mã phần lô PP2600011372
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) máy lớn
Mã phần lô PP2600011373
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) máy nhỏ
Mã phần lô PP2600011374
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2600011375
Giá từng phần lô 342,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.316.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.014.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma
Mã phần lô PP2600011376
Giá từng phần lô 42,524,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.787.392
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2600011377
Giá từng phần lô 51,431,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.147.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.002.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella
Mã phần lô PP2600011378
Giá từng phần lô 140,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.232.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Yếu tố khử thấp
Mã phần lô PP2600011379
Giá từng phần lô 20,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.697.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2600011380
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1
Mã phần lô PP2600011381
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2
Mã phần lô PP2600011382
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
Mã phần lô PP2600011383
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2600011384
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1
Mã phần lô PP2600011385
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2
Mã phần lô PP2600011386
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3
Mã phần lô PP2600011387
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2600011388
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV
Mã phần lô PP2600011389
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600011390
Giá từng phần lô 310,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600011391
Giá từng phần lô 174,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria
Mã phần lô PP2600011392
Giá từng phần lô 18,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.765.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2600011393
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
Mã phần lô PP2600011394
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2600011395
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2600011396
Giá từng phần lô 52,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.327.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.019.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2600011397
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2600011398
Giá từng phần lô 22,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.716.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất cài đặt máy 7 màu
Mã phần lô PP2600011399
Giá từng phần lô 23,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2600011400
Giá từng phần lô 53,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hỗ trợ tăng nhanh sự phát triển của vi khuẩn
Mã phần lô PP2600011401
Giá từng phần lô 20,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.326.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600011402
Giá từng phần lô 22,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.416.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600011403
Giá từng phần lô 45,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2600011404
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.450.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.276.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hỗn hợp kháng sinh dùng trong nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2600011405
Giá từng phần lô 15,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600011406
Giá từng phần lô 611,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ
Mã phần lô PP2600011407
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B
Mã phần lô PP2600011408
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin
Mã phần lô PP2600011409
Giá từng phần lô 15,460,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.190.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.822.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin
Mã phần lô PP2600011410
Giá từng phần lô 15,461,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.822.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole
Mã phần lô PP2600011411
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole
Mã phần lô PP2600011412
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole
Mã phần lô PP2600011413
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin
Mã phần lô PP2600011414
Giá từng phần lô 15,460,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.190.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.822.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole
Mã phần lô PP2600011415
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole
Mã phần lô PP2600011416
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2600011417
Giá từng phần lô 64,212,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.319.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.948.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2600011418
Giá từng phần lô 399,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2600011419
Giá từng phần lô 358,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2600011420
Giá từng phần lô 19,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.704.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.862.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2600011421
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2600011422
Giá từng phần lô 849,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.732.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện nấm Aspegillus fumigatus
Mã phần lô PP2600011423
Giá từng phần lô 234,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.421.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.996.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit phát hiện Nấm MucorGenius
Mã phần lô PP2600011424
Giá từng phần lô 191,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.374.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.108.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy sinh màu phát hiện Enterobacteriacae kháng Carbapenem
Mã phần lô PP2600011425
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2600011426
Giá từng phần lô 81,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.090.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng HCV Ab
Mã phần lô PP2600011427
Giá từng phần lô 115,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HAVAb
Mã phần lô PP2600011428
Giá từng phần lô 9,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.404.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.722.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HAVIgM
Mã phần lô PP2600011429
Giá từng phần lô 10,107,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.161.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.075.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBcAb
Mã phần lô PP2600011430
Giá từng phần lô 8,717,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.076.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBcIgM
Mã phần lô PP2600011431
Giá từng phần lô 12,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.040.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.885.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBeAb
Mã phần lô PP2600011432
Giá từng phần lô 9,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBeAg
Mã phần lô PP2600011433
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBsAb
Mã phần lô PP2600011434
Giá từng phần lô 5,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.798.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HBsAg
Mã phần lô PP2600011435
Giá từng phần lô 51,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.905.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2600011436
Giá từng phần lô 7,682,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.523.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.377.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb
Mã phần lô PP2600011437
Giá từng phần lô 6,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2600011438
Giá từng phần lô 6,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2600011439
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2600011440
Giá từng phần lô 12,592,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.889.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.814.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2600011441
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2600011442
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011443
Giá từng phần lô 15,571,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.356.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.798
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011444
Giá từng phần lô 120,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2600011445
Giá từng phần lô 21,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2600011446
Giá từng phần lô 128,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.787.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2600011447
Giá từng phần lô 8,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho các xét nghiệm HBcAb, HCVAb, Anti-HIV 1/2, HBsAg.
Mã phần lô PP2600011448
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm
Mã phần lô PP2600011449
Giá từng phần lô 10,610,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.915.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.427.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính
Mã phần lô PP2600011450
Giá từng phần lô 7,300,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.951.134
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb
Mã phần lô PP2600011451
Giá từng phần lô 6,583,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.577
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.603
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM
Mã phần lô PP2600011452
Giá từng phần lô 19,751,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.626.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb
Mã phần lô PP2600011453
Giá từng phần lô 8,604,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.906.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.122
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng
Mã phần lô PP2600011454
Giá từng phần lô 480,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT)
Mã phần lô PP2600011455
Giá từng phần lô 52,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2600011456
Giá từng phần lô 147,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2600011457
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2600011458
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2600011459
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro phát hiện kháng thể kháng Aspergillus trong huyết thanh người
Mã phần lô PP2600011460
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro β-lactamase CTX-M-14 và CTX-M-15 trong nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2600011461
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính DNA của virus đậu mùa khỉ
Mã phần lô PP2600011462
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 1 virus, 2 ký sinh trùng và 8 vi khuẩn gây bệnh ve truyền
Mã phần lô PP2600011463
Giá từng phần lô 321,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính RNA của Influenza A (H1N1) pdm09, H3N2, H5N1 và H7N9
Mã phần lô PP2600011464
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm định tính và phân biệt RNA của các chủng huyết thanh của virut Dengue
Mã phần lô PP2600011465
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm kháng nguyên Cryptococcal
Mã phần lô PP2600011466
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan
Mã phần lô PP2600011467
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm phát hiện và phân biệt cụ thể RNA của virus Zika, Dengue và/hoặc Chikungunya
Mã phần lô PP2600011468
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét ngiệm định tính và phân biệt DNA của DNA của Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium ovale, Plasmodium malariae, Plasmodium knowlesi
Mã phần lô PP2600011469
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch
Mã phần lô PP2600011470
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng nấm đồ với isavuconazole
Mã phần lô PP2600011471
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2600011472
Giá từng phần lô 13,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol
Mã phần lô PP2600011473
Giá từng phần lô 23,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc
Mã phần lô PP2600011474
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2600011475
Giá từng phần lô 105,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species
Mã phần lô PP2600011476
Giá từng phần lô 14,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.813.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.179.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2600011477
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
Mã phần lô PP2600011478
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước khử khoáng
Mã phần lô PP2600011479
Giá từng phần lô 105,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannnatrong nước tiểu
Mã phần lô PP2600011480
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM
Mã phần lô PP2600011481
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính phát hiện Rotavirus, Adenovirus và Norovirus
Mã phần lô PP2600011482
Giá từng phần lô 242,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định tính β-D-Glucan trong huyết thanh
Mã phần lô PP2600011483
Giá từng phần lô 3,847,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.771.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm GDH-Toxins phát hiện GDH và C. difficile toxin A và B
Mã phần lô PP2600011484
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNAcủa 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2600011485
Giá từng phần lô 439,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn Meningitis/Encephalitis (ME) Panel
Mã phần lô PP2600011486
Giá từng phần lô 590,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường dinh dưỡng cho ống nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2600011487
Giá từng phần lô 25,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2600011488
Giá từng phần lô 56,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính các kháng nguyên virus cúm A/B
Mã phần lô PP2600011489
Giá từng phần lô 775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Sodium Hydroxide
Mã phần lô PP2600011490
Giá từng phần lô 1,131,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoperazone- sulbactam 75/30)
Mã phần lô PP2600011491
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin)
Mã phần lô PP2600011492
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg)
Mã phần lô PP2600011493
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg)
Mã phần lô PP2600011494
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin)
Mã phần lô PP2600011495
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid)
Mã phần lô PP2600011496
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin)
Mã phần lô PP2600011497
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam)
Mã phần lô PP2600011498
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin)
Mã phần lô PP2600011499
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam)
Mã phần lô PP2600011500
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime)
Mã phần lô PP2600011501
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime 5μg )
Mã phần lô PP2600011502
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim)
Mã phần lô PP2600011503
Giá từng phần lô 1,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin)
Mã phần lô PP2600011504
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg )
Mã phần lô PP2600011505
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime)
Mã phần lô PP2600011506
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 )
Mã phần lô PP2600011507
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS ceftolozane-tazobactam 40μg )
Mã phần lô PP2600011508
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone)
Mã phần lô PP2600011509
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime)
Mã phần lô PP2600011510
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg )
Mã phần lô PP2600011511
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin)
Mã phần lô PP2600011512
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin)
Mã phần lô PP2600011513
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin)
Mã phần lô PP2600011514
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin)
Mã phần lô PP2600011515
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg )
Mã phần lô PP2600011516
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin)
Mã phần lô PP2600011517
Giá từng phần lô 1,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug)
Mã phần lô PP2600011518
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem)
Mã phần lô PP2600011519
Giá từng phần lô 5,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem-relebactam I/R 35μg )
Mã phần lô PP2600011520
Giá từng phần lô 38,606,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.910.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.024.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin)
Mã phần lô PP2600011521
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid)
Mã phần lô PP2600011522
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg )
Mã phần lô PP2600011523
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline )
Mã phần lô PP2600011524
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin)
Mã phần lô PP2600011525
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin 5μg)
Mã phần lô PP2600011526
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin 10UI)
Mã phần lô PP2600011527
Giá từng phần lô 1,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam)
Mã phần lô PP2600011528
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin)
Mã phần lô PP2600011529
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin)
Mã phần lô PP2600011530
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline)
Mã phần lô PP2600011531
Giá từng phần lô 1,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin )
Mã phần lô PP2600011532
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol))
Mã phần lô PP2600011533
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin)
Mã phần lô PP2600011534
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline)
Mã phần lô PP2600011535
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán Virus Cúm A/ B
Mã phần lô PP2600011536
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011537
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011538
Giá từng phần lô 48,938,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.256.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011539
Giá từng phần lô 22,348,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.522.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.643.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011540
Giá từng phần lô 12,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.325.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.018.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011541
Giá từng phần lô 12,730,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.095.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.911.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011542
Giá từng phần lô 9,006,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.510.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.304.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011543
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepime nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011544
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefixime nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011545
Giá từng phần lô 8,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.703.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011546
Giá từng phần lô 8,826,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.239.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.178.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011547
Giá từng phần lô 59,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011548
Giá từng phần lô 22,853,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.279.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.997.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011549
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011550
Giá từng phần lô 11,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.293.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.070.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011551
Giá từng phần lô 11,909,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.863.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.336.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011552
Giá từng phần lô 20,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011553
Giá từng phần lô 17,595,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.393.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.317.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml
Mã phần lô PP2600011554
Giá từng phần lô 44,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.427.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.999.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011555
Giá từng phần lô 19,097,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.646.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.368.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011556
Giá từng phần lô 23,428,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.399.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011557
Giá từng phần lô 30,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolid nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011558
Giá từng phần lô 11,595,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.392.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.116.605
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011559
Giá từng phần lô 41,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011560
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011561
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011562
Giá từng phần lô 26,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.083.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.705.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011563
Giá từng phần lô 4,503,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.755.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.152.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011564
Giá từng phần lô 11,642,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.463.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.149.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011565
Giá từng phần lô 13,510,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.265.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.457.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazole nồng độ 0,002-32 μg/ml
Mã phần lô PP2600011566
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2600011567
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2,Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2600011568
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện và phân biệt 6 loại kháng nguyên Influenzae A, Influenzae B, RSV, SARS-CoV-2, Adenovirus Streptococcus group A trong bệnh phẩm dịch hô hấp
Mã phần lô PP2600011569
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2600011570
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất nhuộm PAS
Mã phần lô PP2600011571
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2600011572
Giá từng phần lô 90,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất thay thế xylen
Mã phần lô PP2600011573
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo gắn lamen - Mounting medium
Mã phần lô PP2600011574
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2600011575
Giá từng phần lô 21,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris
Mã phần lô PP2600011576
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm Eosin Y
Mã phần lô PP2600011577
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2600011578
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid nitric
Mã phần lô PP2600011579
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->