Gói thầu: Gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500026073-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500004387
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 219,771,328,738 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500011229 - Anti A 7,500,000 150,000
2 PP2500011230 - Anti B 7,500,000 150,000
3 PP2500011231 - Anti AB 7,500,000 150,000
4 PP2500011232 - Anti D (IgM/IgG) 13,200,000 264,000
5 PP2500011233 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu 386,400,000 7,728,000
6 PP2500011234 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 252,000,000 5,040,000
7 PP2500011235 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh 478,800,000 9,576,000
8 PP2500011236 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu 168,000,000 3,360,000
9 PP2500011237 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC 453,600,000 9,072,000
10 PP2500011238 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học 11,652,000 233,040
11 PP2500011239 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn 59,895,000 1,197,900
12 PP2500011240 - Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 11,475,000 229,500
13 PP2500011241 - Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 8,328,600 166,572
14 PP2500011242 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 24,696,000 493,920
15 PP2500011243 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố 125,098,000 2,501,960
16 PP2500011244 - Dung dịch rửa hệ thống 3,100,000 62,000
17 PP2500011245 - Dung dịch ly giải hồng cầu 7,615,000 152,300
18 PP2500011246 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 25,611,000 512,220
19 PP2500011247 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 1,005,480,000 20,109,600
20 PP2500011248 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 124,551,000 2,491,020
21 PP2500011249 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 1,528,065,000 30,561,300
22 PP2500011250 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 2,291,625,000 45,832,500
23 PP2500011251 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 352,170,000 7,043,400
24 PP2500011252 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 146,212,500 2,924,250
25 PP2500011253 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học 1,323,000 26,460
26 PP2500011254 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 8,379,000 167,580
27 PP2500011255 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 11,928,000 238,560
28 PP2500011256 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 110,460,000 2,209,200
29 PP2500011257 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 134,820,000 2,696,400
30 PP2500011258 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 43,722,000 874,440
31 PP2500011259 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 67,000,500 1,340,010
32 PP2500011260 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 123,992,400 2,479,848
33 PP2500011261 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 100,296,000 2,005,920
34 PP2500011262 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 14,789,250 295,785
35 PP2500011263 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,543,626,000 30,872,520
36 PP2500011264 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 171,097,500 3,421,950
37 PP2500011265 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu 37,133,670 742,674
38 PP2500011266 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 26,721,702 534,435
39 PP2500011267 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 490,644,000 9,812,880
40 PP2500011268 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 1,466,035,200 29,320,704
41 PP2500011269 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 5,632,305,000 112,646,100
42 PP2500011270 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 133,473,900 2,669,478
43 PP2500011271 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 67,583,250 1,351,665
44 PP2500011272 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 91,161,042 1,823,221
45 PP2500011273 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 11,001,354 220,028
46 PP2500011274 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 38,565,450 771,309
47 PP2500011275 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 48,510,000 970,200
48 PP2500011276 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 535,528,350 10,710,567
49 PP2500011277 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 8,085,000 161,700
50 PP2500011278 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu 44,730,000 894,600
51 PP2500011279 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân 232,759,280 4,655,186
52 PP2500011280 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA 241,164,000 4,823,280
53 PP2500011281 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 620,928,000 12,418,560
54 PP2500011282 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA 690,000,000 13,800,000
55 PP2500011283 - Khay 96 giếng sâu lòng 120,000,000 2,400,000
56 PP2500011284 - Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 156,000,000 3,120,000
57 PP2500011285 - Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 408,000,000 8,160,000
58 PP2500011286 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immuno blot (14 loại: AMA- M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B, PGDH) 264,000,000 5,280,000
59 PP2500011287 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) 76,800,000 1,536,000
60 PP2500011288 - Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông 101,934,000 2,038,680
61 PP2500011289 - Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 97,297,200 1,945,944
62 PP2500011290 - Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu 11,755,800 235,116
63 PP2500011291 - Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte 57,298,500 1,145,970
64 PP2500011292 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy 616,694,400 12,333,888
65 PP2500011293 - Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh 64,864,800 1,297,296
66 PP2500011294 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 11,755,800 235,116
67 PP2500011295 - Hóa chất ức chế heparin 6,124,020 122,481
68 PP2500011296 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 3,819,900 76,398
69 PP2500011297 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động 50,400,000 1,008,000
70 PP2500011298 - Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin) 122,561,775 2,451,236
71 PP2500011299 - Hoá chất xét nghiệm APTT 92,936,970 1,858,740
72 PP2500011300 - Hoá chất định lượng Fibrinogen 273,640,815 5,472,817
73 PP2500011301 - Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu 16,419,875 328,398
74 PP2500011302 - Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen 17,634,750 352,695
75 PP2500011303 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động 116,931,465 2,338,630
76 PP2500011304 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 8,868,288 177,366
77 PP2500011305 - Hoá chất định lượng D-dimer 227,500,000 4,550,000
78 PP2500011306 - Cuvette phản ứng kèm bi từ 272,916,540 5,458,331
79 PP2500011307 - Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu 78,706,740 1,574,135
80 PP2500011308 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học 364,140,000 7,282,800
81 PP2500011309 - hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 229,992,000 4,599,840
82 PP2500011310 - hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 143,540,000 2,870,800
83 PP2500011311 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân 426,195,000 8,523,900
84 PP2500011312 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 330,000,000 6,600,000
85 PP2500011313 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 1,122,297,750 22,445,955
86 PP2500011314 - Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 47,380,000 947,600
87 PP2500011315 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 209,950,000 4,199,000
88 PP2500011316 - Hóa chất rửa máy huyết học 32,886,000 657,720
89 PP2500011317 - XN check level 1 100,500,000 2,010,000
90 PP2500011318 - XN check level 2 100,500,000 2,010,000
91 PP2500011319 - XN check level 3 100,500,000 2,010,000
92 PP2500011320 - Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT) 182,080,000 3,641,600
93 PP2500011321 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT) 143,490,000 2,869,800
94 PP2500011322 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 148,743,000 2,974,860
95 PP2500011323 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 19,450,000 389,000
96 PP2500011324 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 11,500,000 230,000
97 PP2500011325 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử 300,000,000 6,000,000
98 PP2500011326 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid 57,292,500 1,145,850
99 PP2500011327 - chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường 171,945,000 3,438,900
100 PP2500011328 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 171,945,000 3,438,900
101 PP2500011329 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu 32,466,000 649,320
102 PP2500011330 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 384,000,000 7,680,000
103 PP2500011331 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 599,600,000 11,992,000
104 PP2500011332 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 54,495,000 1,089,900
105 PP2500011333 - Hồng cầu mẫu 248,062,500 4,961,250
106 PP2500011334 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 32,634,000 652,680
107 PP2500011335 - Định lượng Ure 206,577,000 4,131,540
108 PP2500011336 - Hóa chất định lượng Creatinin 161,700,000 3,234,000
109 PP2500011337 - Định lượng Glucose 189,541,800 3,790,836
110 PP2500011338 - Đo hoạt độ AST (GOT) 250,341,000 5,006,820
111 PP2500011339 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 251,149,500 5,022,990
112 PP2500011340 - Định lượng Bilirubintoàn phần 91,003,500 1,820,070
113 PP2500011341 - Định lượng Bilirubintrực tiếp 237,237,840 4,744,757
114 PP2500011342 - Định lượng Protein toàn phần 22,102,500 442,050
115 PP2500011343 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF 10,914,750 218,295
116 PP2500011344 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF 2,302,650 46,053
117 PP2500011345 - Định lượng Albumin 57,015,000 1,140,300
118 PP2500011346 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,424,100 328,482
119 PP2500011347 - Định lượng Cholesterol toàn phần 69,930,000 1,398,600
120 PP2500011348 - Định lượng Triglycerid 92,673,000 1,853,460
121 PP2500011349 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 310,997,840 6,219,957
122 PP2500011350 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 90,987,750 1,819,755
123 PP2500011351 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,009,500 260,190
124 PP2500011352 - Định lượng Acid Uric 82,908,000 1,658,160
125 PP2500011353 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 19,823,580 396,472
126 PP2500011354 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 305,361,000 6,107,220
127 PP2500011355 - Đo hoạt độ Amylase 107,856,000 2,157,120
128 PP2500011356 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở 22,702,680 454,054
129 PP2500011357 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 5,979,750 119,595
130 PP2500011358 - QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels) 9,208,500 184,170
131 PP2500011359 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 93,130,380 1,862,608
132 PP2500011360 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,115,600 522,312
133 PP2500011361 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 33,980,100 679,602
134 PP2500011362 - Hóa chất định lượng CRP 932,783,040 18,655,661
135 PP2500011363 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,532,600 890,652
136 PP2500011364 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 49,911,750 998,235
137 PP2500011365 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 49,911,750 998,235
138 PP2500011366 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 49,911,750 998,235
139 PP2500011367 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 24,045,000 480,900
140 PP2500011368 - Định lượng HbA1c 158,061,750 3,161,235
141 PP2500011369 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 37,560,600 751,212
142 PP2500011370 - Định lượng Calci toàn phần 36,628,200 732,564
143 PP2500011371 - Đo hoạt độ LDH 40,714,800 814,296
144 PP2500011372 - Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) 42,157,500 843,150
145 PP2500011373 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 75,348,000 1,506,960
146 PP2500011374 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 2,583,000 51,660
147 PP2500011375 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 2,583,000 51,660
148 PP2500011376 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 2,871,750 57,435
149 PP2500011377 - Đo hoạt độ Lipase 136,143,000 2,722,860
150 PP2500011378 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 8,374,800 167,496
151 PP2500011379 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 32,135,250 642,705
152 PP2500011380 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 182,332,500 3,646,650
153 PP2500011381 - Dung dịch rửa 9,072,000 181,440
154 PP2500011382 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 222,175,800 4,443,516
155 PP2500011383 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 52,269,000 1,045,380
156 PP2500011384 - Dung dịch đệm ISE 85,824,900 1,716,498
157 PP2500011385 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 21,155,400 423,108
158 PP2500011386 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 25,420,752 508,416
159 PP2500011387 - Điện cực Na 94,547,250 1,890,945
160 PP2500011388 - Điện cực K 96,531,750 1,930,635
161 PP2500011389 - Điện cực Cl 94,547,250 1,890,945
162 PP2500011390 - Điện cực tham chiếu 159,831,000 3,196,620
163 PP2500011391 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 30,187,500 603,750
164 PP2500011392 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 30,345,000 606,900
165 PP2500011393 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 73,248,000 1,464,960
166 PP2500011394 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor) 20,231,400 404,628
167 PP2500011395 - Định lượng Phospho vô cơ 12,663,000 253,260
168 PP2500011396 - Định lượng Mg 32,933,250 658,665
169 PP2500011397 - Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm 119,700,000 2,394,000
170 PP2500011398 - Định lượng Sắt 25,903,500 518,070
171 PP2500011399 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 50,085,000 1,001,700
172 PP2500011400 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 39,614,400 792,288
173 PP2500011401 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 1,325,100 26,502
174 PP2500011402 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 1,411,200 28,224
175 PP2500011403 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động 26,759,880 535,198
176 PP2500011404 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu 40,492,265 809,846
177 PP2500011405 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 54,312,400 1,086,248
178 PP2500011406 - Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) 11,435,886 228,718
179 PP2500011407 - Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase 339,160,500 6,783,210
180 PP2500011408 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 7,881,114 157,623
181 PP2500011409 - Hóa chất xét nghiệm AMYLASE 38,111,860 762,238
182 PP2500011410 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysin O) 60,026,160 1,200,524
183 PP2500011411 - Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamicoxaloacetic transaminase) /AST (aspartateaminotransferase) 339,160,500 6,783,210
184 PP2500011412 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubintrực tiếp 85,664,250 1,713,285
185 PP2500011413 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubintoàn phần 101,981,250 2,039,625
186 PP2500011414 - Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường 15,244,740 304,895
187 PP2500011415 - Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) 6,097,896 121,958
188 PP2500011416 - Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C 38,416,744 768,335
189 PP2500011417 - Chất chuẩn cho bộ lipid 9,296,032 185,921
190 PP2500011418 - Chất chuẩn dùng cho bộ protein 9,594,396 191,888
191 PP2500011419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein 10,261,355 205,228
192 PP2500011420 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin 18,691,939 373,839
193 PP2500011421 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat 9,527,970 190,560
194 PP2500011422 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) 58,107,000 1,162,140
195 PP2500011423 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 41,134,275 822,686
196 PP2500011424 - Điện cực xét nghiệm Clorid 42,013,944 840,279
197 PP2500011425 - Điện cực xét nghiệm Kali 42,468,492 849,370
198 PP2500011426 - Điện cực xét nghiệm Natri 44,405,550 888,111
199 PP2500011427 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa. 53,846,100 1,076,922
200 PP2500011428 - Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa 30,622,347 612,447
201 PP2500011429 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải 40,763,375 815,268
202 PP2500011430 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) 172,027,800 3,440,556
203 PP2500011431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion 253,496,250 5,069,925
204 PP2500011432 - Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) 93,356,550 1,867,131
205 PP2500011433 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao 4,895,100 97,902
206 PP2500011434 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp 3,916,080 78,322
207 PP2500011435 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol 55,944,000 1,118,880
208 PP2500011436 - Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) 69,300,000 1,386,000
209 PP2500011437 - Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) 96,600,000 1,932,000
210 PP2500011438 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bệnh lý 16,261,056 325,222
211 PP2500011439 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bình thường 16,261,056 325,222
212 PP2500011440 - Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 32,013,960 640,280
213 PP2500011441 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 23,486,688 469,734
214 PP2500011442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) 33,580,384 671,608
215 PP2500011443 - Hóa chất xét nghiệm creatinin 244,755,000 4,895,100
216 PP2500011444 - Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein) 1,237,500,000 24,750,000
217 PP2500011445 - Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyltransferase) 135,664,200 2,713,284
218 PP2500011446 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 167,832,000 3,356,640
219 PP2500011447 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 240,104,640 4,802,093
220 PP2500011448 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C 16,006,980 320,140
221 PP2500011449 - Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol 213,426,360 4,268,528
222 PP2500011450 - Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol 15,297,190 305,944
223 PP2500011451 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 26,678,310 533,567
224 PP2500011452 - Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) 40,675,950 813,519
225 PP2500011453 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động 5,217,030 104,341
226 PP2500011454 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động 6,251,742 125,035
227 PP2500011455 - Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động 3,597,900 71,958
228 PP2500011456 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 12,167,820 243,357
229 PP2500011457 - Dung dịch rửa cóng phản ứng 199,836,000 3,996,720
230 PP2500011458 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 68,601,330 1,372,027
231 PP2500011459 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho 5,716,785 114,336
232 PP2500011460 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường 168,000,000 3,360,000
233 PP2500011461 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý 168,000,000 3,360,000
234 PP2500011462 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường 48,510,000 970,200
235 PP2500011463 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý 49,722,750 994,455
236 PP2500011464 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albuminmức bình thường 22,608,372 452,168
237 PP2500011465 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bệnh lý 22,608,372 452,168
238 PP2500011466 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 4,055,940 81,119
239 PP2500011467 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần 26,223,750 524,475
240 PP2500011468 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 26,689,960 533,800
241 PP2500011469 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 86,853,120 1,737,063
242 PP2500011470 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 56,946,330 1,138,927
243 PP2500011471 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 335,384,280 6,707,686
244 PP2500011472 - Chất phụ gia cho buồng phản ứng 32,622,345 652,447
245 PP2500011473 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 53,356,590 1,067,132
246 PP2500011474 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 30,839,136 616,783
247 PP2500011475 - Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP 7,342,650 146,853
248 PP2500011476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) 37,516,740 750,335
249 PP2500011477 - Thuốc thử xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) 450,200,904 9,004,019
250 PP2500011478 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) 56,275,110 1,125,503
251 PP2500011479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 13,230,000 264,600
252 PP2500011480 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 64,615,320 1,292,307
253 PP2500011481 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch 1,162,635,120 23,252,703
254 PP2500011482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 8,811,180 176,224
255 PP2500011483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 192,744,575 3,854,892
256 PP2500011484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 11,748,240 234,965
257 PP2500011485 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 15-3 231,293,490 4,625,870
258 PP2500011486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 8,811,180 176,224
259 PP2500011487 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 231,293,490 4,625,870
260 PP2500011488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 11,065,860 221,318
261 PP2500011489 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 72-4 292,971,754 5,859,436
262 PP2500011490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) 7,342,650 146,853
263 PP2500011491 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) 132,167,700 2,643,354
264 PP2500011492 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 1,906,800,000 38,136,000
265 PP2500011493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 8,811,180 176,224
266 PP2500011494 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 126,880,992 2,537,620
267 PP2500011495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 11,013,978 220,280
268 PP2500011496 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 183,566,250 3,671,325
269 PP2500011497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) 3,965,031,000 79,300,620
270 PP2500011498 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT 8,820,000 176,400
271 PP2500011499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone) 7,342,650 146,853
272 PP2500011500 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (Thyroidstimulating hormone) 215,384,400 4,307,688
273 PP2500011501 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma) 301,248,570 6,024,972
274 PP2500011502 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) 29,371,734 587,435
275 PP2500011503 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 6,118,875 122,378
276 PP2500011504 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 47,580,372 951,608
277 PP2500011505 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 1,321,677,000 26,433,540
278 PP2500011506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 7,342,650 146,853
279 PP2500011507 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do 7,342,650 146,853
280 PP2500011508 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do 122,377,500 2,447,550
281 PP2500011509 - Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg (Human chorionicgonadotropin) 168,000,000 3,360,000
282 PP2500011510 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionicgonadotropin) 44,100,000 882,000
283 PP2500011511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) 3,638,250 72,765
284 PP2500011512 - Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) 47,580,372 951,608
285 PP2500011513 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) 7,342,650 146,853
286 PP2500011514 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) 161,538,300 3,230,766
287 PP2500011515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) 7,342,650 146,853
288 PP2500011516 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) 226,153,640 4,523,073
289 PP2500011517 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) 7,342,650 146,853
290 PP2500011518 - Thuốc thử xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) 121,153,740 2,423,075
291 PP2500011519 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 2,447,550 48,951
292 PP2500011520 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 26,433,540 528,671
293 PP2500011521 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) 3,671,325 73,427
294 PP2500011522 - Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) 47,580,372 951,608
295 PP2500011523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) 7,342,652 146,854
296 PP2500011524 - Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) 77,097,830 1,541,957
297 PP2500011525 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone 38,181,780 763,636
298 PP2500011526 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 37,800,000 756,000
299 PP2500011527 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 50,400,000 1,008,000
300 PP2500011528 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) đóng gói nhỏ 7,832,160,000 156,643,200
301 PP2500011529 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 12,786,000 255,720
302 PP2500011530 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasingpeptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase) 23,067,672 461,354
303 PP2500011531 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionicgonadotropin), NSE (neuron-specific enolase) 32,307,660 646,154
304 PP2500011532 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 17,622,360 352,448
305 PP2500011533 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch 44,540,523 890,811
306 PP2500011534 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 7,938,000 158,760
307 PP2500011535 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 2,557,800,000 51,156,000
308 PP2500011536 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. 381,083,400 7,621,668
309 PP2500011537 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 562,814,000 11,256,280
310 PP2500011538 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 4,895,100 97,902
311 PP2500011539 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 31,720,248 634,405
312 PP2500011540 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin 3,671,325 73,427
313 PP2500011541 - Hóa chất định lượngprolactin 19,825,155 396,504
314 PP2500011542 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) 7,342,650 146,853
315 PP2500011543 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) 244,755,000 4,895,100
316 PP2500011544 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine) 3,671,325 73,427
317 PP2500011545 - Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) 64,615,320 1,292,307
318 PP2500011546 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) 3,671,325 73,427
319 PP2500011547 - Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) 64,615,320 1,292,307
320 PP2500011548 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,671,325 73,427
321 PP2500011549 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 23,790,186 475,804
322 PP2500011550 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin) 3,846,150 76,923
323 PP2500011551 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 76,138,384 1,522,768
324 PP2500011552 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT 6,615,000 132,300
325 PP2500011553 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT 462,000,000 9,240,000
326 PP2500011554 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch 222,727,050 4,454,541
327 PP2500011555 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase) 6,615,000 132,300
328 PP2500011556 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) 64,615,320 1,292,307
329 PP2500011557 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin) 84,807,613 1,696,153
330 PP2500011558 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) 9,545,448 190,909
331 PP2500011559 - Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) 734,265,000 14,685,300
332 PP2500011560 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 2,249,100,000 44,982,000
333 PP2500011561 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 7,441,875 148,838
334 PP2500011562 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 21,829,500 436,590
335 PP2500011563 - Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 168,802,621 3,376,053
336 PP2500011564 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 783,216,000 15,664,320
337 PP2500011565 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 19,580,400 391,608
338 PP2500011566 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase) 52,920,000 1,058,400
339 PP2500011567 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 72,900,000 1,458,000
340 PP2500011568 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 72,900,000 1,458,000
341 PP2500011569 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ 34,800,000 696,000
342 PP2500011570 - Thuốc thử định lượng HbA1c 484,837,500 9,696,750
343 PP2500011571 - Thuốc thử định lượng HbA1c 222,320,000 4,446,400
344 PP2500011572 - Thuốc thử định lượng HbA1c 208,400,000 4,168,000
345 PP2500011573 - Dung dịch rửa ly giải 1,326,000,000 26,520,000
346 PP2500011574 - Cột sắc kí 324,955,800 6,499,116
347 PP2500011575 - Dung dịch hiệu chuẩn 22,232,000 444,640
348 PP2500011576 - Dung dịch kiểm chuẩn 27,060,000 541,200
349 PP2500011577 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 11,764,935 235,299
350 PP2500011578 - Dung dịch rửa 11,500,000 230,000
351 PP2500011579 - Que thử ma túy 4 chân 92,500,000 1,850,000
352 PP2500011580 - Test thử thai 18,750,000 375,000
353 PP2500011581 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine 12,600,000 252,000
354 PP2500011582 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 20,068,839 401,377
355 PP2500011583 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 33,880,210 677,605
356 PP2500011584 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. 7,893,350 157,867
357 PP2500011585 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch 434,322,000 8,686,440
358 PP2500011586 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 206,052,000 4,121,040
359 PP2500011587 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 100,878,750 2,017,575
360 PP2500011588 - Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động 16,794,860 335,898
361 PP2500011589 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 1,586,012,400 31,720,248
362 PP2500011590 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 97,902,000 1,958,040
363 PP2500011591 - Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) 80,769,150 1,615,383
364 PP2500011592 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) 121,153,725 2,423,075
365 PP2500011593 - Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin) 77,089,950 1,541,799
366 PP2500011594 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 767,340,000 15,346,800
367 PP2500011595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) 5,292,000 105,840
368 PP2500011596 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT 207,900,000 4,158,000
369 PP2500011597 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT 4,410,000 88,200
370 PP2500011598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) 594,754,650 11,895,093
371 PP2500011599 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) 337,365,000 6,747,300
372 PP2500011600 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 462,586,960 9,251,740
373 PP2500011601 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 462,586,960 9,251,740
374 PP2500011602 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 462,586,960 9,251,740
375 PP2500011603 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 125 231,293,480 4,625,870
376 PP2500011604 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) 183,566,250 3,671,325
377 PP2500011605 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) 183,566,250 3,671,325
378 PP2500011606 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) 132,167,700 2,643,354
379 PP2500011607 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 183,566,250 3,671,325
380 PP2500011608 - Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) 100,416,190 2,008,324
381 PP2500011609 - Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) 142,741,116 2,854,823
382 PP2500011610 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 142,741,116 2,854,823
383 PP2500011611 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionicgonadotropin) beta 100,800,000 2,016,000
384 PP2500011612 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 100,800,000 2,016,000
385 PP2500011613 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG (Human chorionicgonadotropin) +beta 121,153,730 2,423,075
386 PP2500011614 - Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone) 80,769,150 1,615,383
387 PP2500011615 - Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) 48,461,490 969,230
388 PP2500011616 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) 80,769,150 1,615,383
389 PP2500011617 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 58,153,788 1,163,076
390 PP2500011618 - Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ 3,734,960 74,700
391 PP2500011619 - Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) 146,853,000 2,937,060
392 PP2500011620 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 107,055,837 2,141,117
393 PP2500011621 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 396,503,100 7,930,062
394 PP2500011622 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin 16,153,830 323,077
395 PP2500011623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 4,189,500 83,790
396 PP2500011624 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 35,917,795 718,356
397 PP2500011625 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin) 10,950,340 219,007
398 PP2500011626 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 50,021,805 1,000,437
399 PP2500011627 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin 93,006,900 1,860,138
400 PP2500011628 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin 39,483,880 789,678
401 PP2500011629 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM 20,749,105 414,983
402 PP2500011630 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 22,027,950 440,559
403 PP2500011631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 8,566,425 171,329
404 PP2500011632 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 171,675,000 3,433,500
405 PP2500011633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 8,400,000 168,000
406 PP2500011634 - Thuốc thử xét nghiệm hGH (Human growth hormone) 38,548,915 770,979
407 PP2500011635 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone) 6,118,876 122,378
408 PP2500011636 - Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A ) 25,013,960 500,280
409 PP2500011637 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) 51,313,500 1,026,270
410 PP2500011638 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin 57,737,512 1,154,751
411 PP2500011639 - Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin 11,550,000 231,000
412 PP2500011640 - Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Serum 35,700,000 714,000
413 PP2500011641 - Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Urine 28,870,532 577,411
414 PP2500011642 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin 42,685,280 853,706
415 PP2500011643 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 12,805,584 256,112
416 PP2500011644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B 12,805,584 256,112
417 PP2500011645 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 5,090,400 101,808
418 PP2500011646 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin 28,885,500 577,710
419 PP2500011647 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 9,410,184 188,204
420 PP2500011648 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 9,410,184 188,204
421 PP2500011649 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA 644,700 12,894
422 PP2500011650 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 5,128,200 102,564
423 PP2500011651 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3 29,346,120 586,923
424 PP2500011652 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) 29,346,120 586,923
425 PP2500011653 - Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) 165,209,630 3,304,193
426 PP2500011654 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) 2,447,550 48,951
427 PP2500011655 - Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) 55,069,880 1,101,398
428 PP2500011656 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) 2,447,550 48,951
429 PP2500011657 - Hóa chất xét nghiệm C-Peptide 70,489,440 1,409,789
430 PP2500011658 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 4,405,590 88,112
431 PP2500011659 - Hóa chất xét nghiệm C-Peptide 88,111,800 1,762,236
432 PP2500011660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 50,038,800 1,000,776
433 PP2500011661 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH 8,727,600 174,552
434 PP2500011662 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER(Cu) 13,885,200 277,704
435 PP2500011663 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 940,800 18,816
436 PP2500011664 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 940,800 18,816
437 PP2500011665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽmZINC (Zn) 29,405,250 588,105
438 PP2500011666 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 9,172,800 183,456
439 PP2500011667 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 9,172,800 183,456
440 PP2500011668 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 6,118,876 122,378
441 PP2500011669 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 61,678,264 1,233,566
442 PP2500011670 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) 61,678,264 1,233,566
443 PP2500011671 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 39,650,310 793,007
444 PP2500011672 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G 618,030,000 12,360,600
445 PP2500011673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) 50,027,920 1,000,559
446 PP2500011674 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M) 50,027,920 1,000,559
447 PP2500011675 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 26,678,300 533,566
448 PP2500011676 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase 6,351,975 127,040
449 PP2500011677 - Thuốc thử xét nghiệm Transferin 20,008,720 400,175
450 PP2500011678 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone) 262,617,194 5,252,344
451 PP2500011679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 59,475,465 1,189,510
452 PP2500011680 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 17,622,360 352,448
453 PP2500011681 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 145,384,470 2,907,690
454 PP2500011682 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 9,790,200 195,804
455 PP2500011683 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone) 38,548,915 770,979
456 PP2500011684 - Thuốc thử ly huyết bổ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng Folate RBC (Red blood cell) 2,205,000 44,100
457 PP2500011685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) 13,174,876 263,498
458 PP2500011686 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) 64,141,875 1,282,838
459 PP2500011687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 114,207,576 2,284,152
460 PP2500011688 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 15,419,566 308,392
461 PP2500011689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 66,621,086 1,332,422
462 PP2500011690 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) 80,952,715 1,619,055
463 PP2500011691 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) 9,790,200 195,804
464 PP2500011692 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) 73,426,500 1,468,530
465 PP2500011693 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn 35,685,000 713,700
466 PP2500011694 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 22,027,950 440,559
467 PP2500011695 - Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) 35,685,000 713,700
468 PP2500011696 - Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) 69,388,044 1,387,761
469 PP2500011697 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone đóng gói lớn 35,685,000 713,700
470 PP2500011698 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) 35,685,000 713,700
471 PP2500011699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 9,790,200 195,804
472 PP2500011700 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin 37,296,000 745,920
473 PP2500011701 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin 3,496,500 69,930
474 PP2500011702 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin 39,160,800 783,216
475 PP2500011703 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin 3,671,325 73,427
476 PP2500011704 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 282,240,000 5,644,800
477 PP2500011705 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 18,522,000 370,440
478 PP2500011706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) 22,050,000 441,000
479 PP2500011707 - Hóa chất xét nghiệm Tobramycin 30,413,256 608,266
480 PP2500011708 - Hóa chất xét nghiệm Amikacin 99,860,040 1,997,201
481 PP2500011709 - Hóa chất xét nghiệm Gentamycin 43,923,600 878,472
482 PP2500011710 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus 176,957,400 3,539,148
483 PP2500011711 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus 159,261,812 3,185,237
484 PP2500011712 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus 4,249,948 84,999
485 PP2500011713 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus 6,959,658 139,194
486 PP2500011714 - Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) 330,750,000 6,615,000
487 PP2500011715 - Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) 223,256,250 4,465,125
488 PP2500011716 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) 9,178,314 183,567
489 PP2500011717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin 14,839,497 296,790
490 PP2500011718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 47,250,000 945,000
491 PP2500011719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 293,460,000 5,869,200
492 PP2500011720 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Aspartate aminotransferase) 108,520,000 2,170,400
493 PP2500011721 - Thuốc thử xét nghiệm ALT (Alanine aminotransferase) 108,520,000 2,170,400
494 PP2500011722 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 32,634,000 652,680
495 PP2500011723 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần 51,408,000 1,028,160
496 PP2500011724 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γglutamyltransferase 45,220,000 904,400
497 PP2500011725 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme 12,600,000 252,000
498 PP2500011726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/ureanitrogen 91,468,450 1,829,369
499 PP2500011727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol 45,454,500 909,090
500 PP2500011728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride 43,426,530 868,531
501 PP2500011729 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric 26,439,370 528,788
502 PP2500011730 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần 12,849,641 256,993
503 PP2500011731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 27,150,000 543,000
504 PP2500011732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci 31,641,750 632,835
505 PP2500011733 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt 9,337,404 186,749
506 PP2500011734 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase 5,717,944 114,359
507 PP2500011735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium 32,075,060 641,502
508 PP2500011736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho 5,716,780 114,336
509 PP2500011737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase 47,639,810 952,797
510 PP2500011738 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng αamylase tụy 14,291,945 285,839
511 PP2500011739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase 66,300,000 1,326,000
512 PP2500011740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 33,728,000 674,560
513 PP2500011741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) 28,875,000 577,500
514 PP2500011742 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB (Creatinekinase MB subunit) 72,450,000 1,449,000
515 PP2500011743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c 80,035,200 1,600,704
516 PP2500011744 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c 12,210,480 244,210
517 PP2500011745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) 114,350,400 2,287,008
518 PP2500011746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP (Creactive protein) 660,000,000 13,200,000
519 PP2500011747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c 50,307,648 1,006,153
520 PP2500011748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) người 50,307,648 1,006,153
521 PP2500011749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin 72,000,000 1,440,000
522 PP2500011750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate 16,000,010 320,001
523 PP2500011751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) 30,489,480 609,790
524 PP2500011752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe 174,825,000 3,496,500
525 PP2500011753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL (high-density lipoprotein)-cholesterol 142,284,240 2,845,685
526 PP2500011754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin 124,080,000 2,481,600
527 PP2500011755 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 187,999,980 3,760,000
528 PP2500011756 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) 34,965,000 699,300
529 PP2500011757 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) 62,250,000 1,245,000
530 PP2500011758 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da 2,407,000 48,140
531 PP2500011759 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo 43,706,250 874,125
532 PP2500011760 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 5,250,000 105,000
533 PP2500011761 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 1,312,500 26,250
534 PP2500011762 - Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt 9,157,855 183,158
535 PP2500011763 - Thuốc thử NaCl. 1,312,500 26,250
536 PP2500011764 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. 3,116,070 62,322
537 PP2500011765 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. 37,800,000 756,000
538 PP2500011766 - dung dịch rửa có tính acid. 75,600,000 1,512,000
539 PP2500011767 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa. 134,615,250 2,692,305
540 PP2500011768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin 144,000,000 2,880,000
541 PP2500011769 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa 15,360,000 307,200
542 PP2500011770 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh 14,250,000 285,000
543 PP2500011771 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 13,310,000 266,200
544 PP2500011772 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 24,000,000 480,000
545 PP2500011773 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu 16,730,000 334,600
546 PP2500011774 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch 18,500,000 370,000
547 PP2500011775 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE 504,000,000 10,080,000
548 PP2500011776 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE 268,800,000 5,376,000
549 PP2500011777 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE 268,800,000 5,376,000
550 PP2500011778 - Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) 57,300,000 1,146,000
551 PP2500011779 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus) 23,520,000,000 470,400,000
552 PP2500011780 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus) 3,780,000,000 75,600,000
553 PP2500011781 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus) 1,360,800,000 27,216,000
554 PP2500011782 - Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) 393,750,000 7,875,000
555 PP2500011783 - Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) 787,500,000 15,750,000
556 PP2500011784 - Đĩa xử lymẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động 366,140,250 7,322,805
557 PP2500011785 - Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 652,272,075 13,045,442
558 PP2500011786 - Đĩa khuếch đại sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 229,176,675 4,583,534
559 PP2500011787 - Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 748,553,400 14,971,068
560 PP2500011788 - Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động 433,944,000 8,678,880
561 PP2500011789 - Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa 2,751,812,466 55,036,250
562 PP2500011790 - Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa 1,031,962,176 20,639,244
563 PP2500011791 - Bộ thuốc thử được sửdụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA) 542,430,000 10,848,600
564 PP2500011792 - Hóa chất ly giải cho máy tách chiết 12,780,180 255,604
565 PP2500011793 - Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA 16,427,250 328,545
566 PP2500011794 - Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động 64,496,250 1,289,925
567 PP2500011795 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết 14,883,750 297,675
568 PP2500011796 - Nước rửa hệ thống tách chiết 82,687,500 1,653,750
569 PP2500011797 - Đầu típ pipet máy tách chiết 159,421,500 3,188,430
570 PP2500011798 - Bộkit tách chiết acid nucleic tổng 148,837,500 2,976,750
571 PP2500011799 - Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng 43,769,250 875,385
572 PP2500011800 - Khay xửlýdùng trên máy tách chiết tựđộng 39,690,000 793,800
573 PP2500011801 - Ống nhựa chứa 3ml môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus 37,800,000 756,000
574 PP2500011802 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR 312,060,000 6,241,200
575 PP2500011803 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR 396,096,800 7,921,936
576 PP2500011804 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR 399,000,000 7,980,000
577 PP2500011805 - Kit xét nghiệm RealtimePCR Mycoplasma pneumoniae 187,624,800 3,752,496
578 PP2500011806 - Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR 47,380,000 947,600
579 PP2500011807 - Bộ kit phát hiện Adenovirus bằng công nghệ realtime PCR 62,500,000 1,250,000
580 PP2500011808 - Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR 33,050,000 661,000
581 PP2500011809 - Bộ kit phát hiện Neisseriagonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR 33,050,000 661,000
582 PP2500011810 - Kit xét nghiệm RealtimePCRBK/JC 55,000,000 1,100,000
583 PP2500011811 - Kit xét nghiệm RealtimePCR Bordetella pertussis/parapertussis 52,010,000 1,040,200
584 PP2500011812 - Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp) 208,700,000 4,174,000
585 PP2500011813 - Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (16 tuýp) 105,000,000 2,100,000
586 PP2500011814 - Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh 70,000,000 1,400,000
587 PP2500011815 - Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh 58,260,000 1,165,200
588 PP2500011816 - Bộ hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR) 126,000,000 2,520,000
589 PP2500011817 - Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV 75,000,000 1,500,000
590 PP2500011818 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1 152,500,000 3,050,000
591 PP2500011819 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2 152,500,000 3,050,000
592 PP2500011820 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3 152,500,000 3,050,000
593 PP2500011821 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 242,000,000 4,840,000
594 PP2500011822 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình 672,000,000 13,440,000
595 PP2500011823 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs 121,000,000 2,420,000
596 PP2500011824 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1 242,000,000 4,840,000
597 PP2500011825 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2 242,000,000 4,840,000
598 PP2500011826 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 242,000,000 4,840,000
599 PP2500011827 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn FilmArray Meningitis/Encephalitis (ME) Panel 2,386,290,000 47,725,800
600 PP2500011828 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc 3,538,800,000 70,776,000
601 PP2500011829 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc 1,439,100,000 28,782,000
602 PP2500011830 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B 2,293,200,000 45,864,000
603 PP2500011831 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C 3,091,200,000 61,824,000
604 PP2500011832 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF 1,449,000,000 28,980,000
605 PP2500011833 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus 79,800,000 1,596,000
606 PP2500011834 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 114,187,500 2,283,750
607 PP2500011835 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Pneumocystis jirovecii (carinii) 360,000,000 7,200,000
608 PP2500011836 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml 20,034,000 400,680
609 PP2500011837 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml 28,047,600 560,952
610 PP2500011838 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,034,000 400,680
611 PP2500011839 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml 20,034,000 400,680
612 PP2500011840 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32μg/ml 28,047,600 560,952
613 PP2500011841 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,034,000 400,680
614 PP2500011842 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32μg/ml 20,034,000 400,680
615 PP2500011843 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32μg/ml 28,047,600 560,952
616 PP2500011844 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32μg/ml 20,034,000 400,680
617 PP2500011845 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml 28,047,600 560,952
618 PP2500011846 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
619 PP2500011847 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazolenồng độ 0,002-32μg/ml 28,047,600 560,952
620 PP2500011848 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,034,000 400,680
621 PP2500011849 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
622 PP2500011850 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32μg/ml 28,047,600 560,952
623 PP2500011851 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolidnồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
624 PP2500011852 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
625 PP2500011853 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
626 PP2500011854 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
627 PP2500011855 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
628 PP2500011856 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
629 PP2500011857 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
630 PP2500011858 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml 20,034,000 400,680
631 PP2500011859 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml 12,020,400 240,408
632 PP2500011860 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepimenồng độ 0,016-256 μg/ml 12,020,400 240,408
633 PP2500011861 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml 12,020,400 240,408
634 PP2500011862 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32μg/ml 8,013,600 160,272
635 PP2500011863 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefiximenồng độ 0,016-256 μg/ml 8,013,600 160,272
636 PP2500011864 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml 8,337,000 166,740
637 PP2500011865 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml 31,248,000 624,960
638 PP2500011866 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml 11,592,000 231,840
639 PP2500011867 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml 9,317,700 186,354
640 PP2500011868 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin) 4,651,500 93,030
641 PP2500011869 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin) 2,100,000 42,000
642 PP2500011870 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam) 2,325,750 46,515
643 PP2500011871 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin) 930,300 18,606
644 PP2500011872 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime) 4,651,500 93,030
645 PP2500011873 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg ) 970,000 19,400
646 PP2500011874 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime5μg ) 930,300 18,606
647 PP2500011875 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg ) 930,300 18,606
648 PP2500011876 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixicacid 30μg ) 840,000 16,800
649 PP2500011877 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10μg ) 840,000 16,800
650 PP2500011878 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Spectinomycin 100μg ) 1,100,000 22,000
651 PP2500011879 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10μg ) 840,000 16,800
652 PP2500011880 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) 930,300 18,606
653 PP2500011881 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 ) 4,651,500 93,030
654 PP2500011882 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 ) 4,651,500 93,030
655 PP2500011883 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin) 930,300 18,606
656 PP2500011884 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin) 4,873,000 97,460
657 PP2500011885 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem) 8,400,000 168,000
658 PP2500011886 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin) 9,303,000 186,060
659 PP2500011887 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline ) 9,303,000 186,060
660 PP2500011888 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline) 2,325,750 46,515
661 PP2500011889 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin ) 9,303,000 186,060
662 PP2500011890 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin) 930,300 18,606
663 PP2500011891 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid) 4,651,500 93,030
664 PP2500011892 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime) 4,651,500 93,030
665 PP2500011893 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam) 9,303,000 186,060
666 PP2500011894 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone) 2,325,750 46,515
667 PP2500011895 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim) 2,100,000 42,000
668 PP2500011896 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime) 2,325,750 46,515
669 PP2500011897 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin) 2,100,000 42,000
670 PP2500011898 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazole 980,000 19,600
671 PP2500011899 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug 980,000 19,600
672 PP2500011900 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin) 2,100,000 42,000
673 PP2500011901 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10μg ) 2,325,750 46,515
674 PP2500011902 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg ) 2,325,750 46,515
675 PP2500011903 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg ) 4,651,500 93,030
676 PP2500011904 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin) 840,000 16,800
677 PP2500011905 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug) 2,325,750 46,515
678 PP2500011906 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg) 2,100,000 42,000
679 PP2500011907 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg) 2,325,750 46,515
680 PP2500011908 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid) 930,300 18,606
681 PP2500011909 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin) 930,300 18,606
682 PP2500011910 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin5μg) 5,125,000 102,500
683 PP2500011911 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin1μg) 930,300 18,606
684 PP2500011912 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin10UI) 840,000 16,800
685 PP2500011913 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam) 4,651,500 93,030
686 PP2500011914 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin) 930,300 18,606
687 PP2500011915 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin) 930,300 18,606
688 PP2500011916 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol)) 6,300,000 126,000
689 PP2500011917 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline) 840,000 16,800
690 PP2500011918 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin) 1,860,600 37,212
691 PP2500011919 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin) 1,680,000 33,600
692 PP2500011920 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol) 1,260,000 25,200
693 PP2500011921 - Bộ thuốc nhuộm Gram 28,140,000 562,800
694 PP2500011922 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 39,732,000 794,640
695 PP2500011923 - Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ 625,000,000 12,500,000
696 PP2500011924 - Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính 88,820,000 1,776,400
697 PP2500011925 - Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ 110,000,000 2,200,000
698 PP2500011926 - Đĩa chạy máy Malditof 430,000,000 8,600,000
699 PP2500011927 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí 330,000,000 6,600,000
700 PP2500011928 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 460,000,000 9,200,000
701 PP2500011929 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao 71,500,000 1,430,000
702 PP2500011930 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao 17,055,000 341,100
703 PP2500011931 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao 13,025,000 260,500
704 PP2500011932 - Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao 103,640,000 2,072,800
705 PP2500011933 - Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn 14,945,000 298,900
706 PP2500011934 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria 22,795,000 455,900
707 PP2500011935 - Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ 33,000,000 660,000
708 PP2500011936 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 57,500,000 1,150,000
709 PP2500011937 - Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu 1,360,200,000 27,204,000
710 PP2500011938 - Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu 1,133,500,000 22,670,000
711 PP2500011939 - Chai cấy máu trẻ em 113,350,000 2,267,000
712 PP2500011940 - Card kháng sinh đồ nấm 327,600,000 6,552,000
713 PP2500011941 - Card định danh VK Gr (-) 131,040,000 2,620,800
714 PP2500011942 - Card kháng sinh đồ VK Gr (+) 196,560,000 3,931,200
715 PP2500011943 - Card kháng sinh đồ VK Gr (-) 982,800,000 19,656,000
716 PP2500011944 - Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động 131,040,000 2,620,800
717 PP2500011945 - Card định danh nấm men 16,380,000 327,600
718 PP2500011946 - Card định danh VK Gr (+) 98,280,000 1,965,600
719 PP2500011947 - Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy vitek 185,325,000 3,706,500
720 PP2500011948 - Sodium Chloride 0,45% 97,600,000 1,952,000
721 PP2500011949 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí 15,157,890 303,158
722 PP2500011950 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí 18,396,000 367,920
723 PP2500011951 - Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis 28,750,050 575,001
724 PP2500011952 - Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 86,228,100 1,724,562
725 PP2500011953 - Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 33,398,400 667,968
726 PP2500011954 - Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 16,699,200 333,984
727 PP2500011955 - Kít tách chiết Mycobacterium và Nocardiasử dụng với hệ thống định danh khối phổ 104,672,400 2,093,448
728 PP2500011956 - Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ 78,504,300 1,570,086
729 PP2500011957 - Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species 23,688,000 473,760
730 PP2500011958 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh 221,052,650 4,421,053
731 PP2500011959 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 57,991,500 1,159,830
732 PP2500011960 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 37,125,000 742,500
733 PP2500011961 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 30,600,000 612,000
734 PP2500011962 - Môi trường phân lập các loài Neisseria 7,884,000 157,680
735 PP2500011963 - Môi trường/ chất bổ trợnuôi cấy vi sinh 1,760,000 35,200
736 PP2500011964 - Môi trường nuôi cấy vi nấm 38,310,000 766,200
737 PP2500011965 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. 9,500,000 190,000
738 PP2500011966 - Môi trường Macconkey agar 8,174,250 163,485
739 PP2500011967 - Môi trường nuôi cấy 336,000,000 6,720,000
740 PP2500011968 - Dung dịch nhuộm Giemsa 7,200,000 144,000
741 PP2500011969 - Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation 336,000,000 6,720,000
742 PP2500011970 - Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag 36,067,500 721,350
743 PP2500011971 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus 71,107,150 1,422,143
744 PP2500011972 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 29,885,600 597,712
745 PP2500011973 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 4,950,000 99,000
746 PP2500011974 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 7,600,000 152,000
747 PP2500011975 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6,600,000 132,000
748 PP2500011976 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 64,080,000 1,281,600
749 PP2500011977 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6,730,000 134,600
750 PP2500011978 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô 6,474,500 129,490
751 PP2500011979 - Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin 105,280,000 2,105,600
752 PP2500011980 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin) 52,600,000 1,052,000
753 PP2500011981 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm 55,400,000 1,108,000
754 PP2500011982 - Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus 14,210,000 284,200
755 PP2500011983 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus 13,840,000 276,800
756 PP2500011984 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc 13,840,000 276,800
757 PP2500011985 - Khay kháng nấm đồ 105,200,000 2,104,000
758 PP2500011986 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ 63,160,000 1,263,200
759 PP2500011987 - Nước khử khoáng 263,000,000 5,260,000
760 PP2500011988 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES 368,400,000 7,368,000
761 PP2500011989 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae 13,840,000 276,800
762 PP2500011990 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus 13,840,000 276,800
763 PP2500011991 - Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT) 138,400,000 2,768,000
764 PP2500011992 - Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae 7,895,000 157,900
765 PP2500011993 - Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công 15,790,000 315,800
766 PP2500011994 - Môi trường Lactose Broth 6,670,000 133,400
767 PP2500011995 - Môi trường xét nghiệm nguồn nước 45,320,000 906,400
768 PP2500011996 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan 737,500,000 14,750,000
769 PP2500011997 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan 20,000,000 400,000
770 PP2500011998 - Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannna trong nước tiểu 4,500,000,000 90,000,000
771 PP2500011999 - Test nhanh enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM 26,930,000 538,600
772 PP2500012000 - Test nhanh enzyme kháng ESBLs phổ rộng 26,930,000 538,600
773 PP2500012001 - Test nhanh enzyme kháng Colistin (MCR-1) 8,400,000 168,000
774 PP2500012002 - Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. 240,000,000 4,800,000
775 PP2500012003 - Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM 240,000,000 4,800,000
776 PP2500012004 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol 30,000,000 600,000
777 PP2500012005 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc theo EUCAST 6,000,000 120,000
778 PP2500012006 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS 5,684,220 113,685
779 PP2500012007 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B 14,175,000 283,500
780 PP2500012008 - Môi trường thạch máu 100,000,000 2,000,000
781 PP2500012009 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox 136,500,000 2,730,000
782 PP2500012010 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin 151,250,000 3,025,000
783 PP2500012011 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 14,000,000 280,000
784 PP2500012012 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết 115,000,000 2,300,000
785 PP2500012013 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt 270,000,000 5,400,000
786 PP2500012014 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0 99,015,000 1,980,300
787 PP2500012015 - Test nhanh chẩn đoán EV71 68,750,000 1,375,000
788 PP2500012016 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 976,500,000 19,530,000
789 PP2500012017 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2 510,000,000 10,200,000
790 PP2500012018 - Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B 1,080,000,000 21,600,000
791 PP2500012019 - Test thử virus hợp bào (RSV) 170,625,000 3,412,500
792 PP2500012020 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno 245,000,000 4,900,000
793 PP2500012021 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan 737,500,000 14,750,000
794 PP2500012022 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus dengue 357,000,000 7,140,000
795 PP2500012023 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG đối với virus dengue 134,820,000 2,696,400
796 PP2500012024 - Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum 25,252,500 505,050
797 PP2500012025 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 34,177,500 683,550
798 PP2500012026 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue 1,308,825,000 26,176,500
799 PP2500012027 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 713,475,000 14,269,500
800 PP2500012028 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB 2,494,800,000 49,896,000
801 PP2500012029 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV 191,625,000 3,832,500
802 PP2500012030 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori 83,265,000 1,665,300
803 PP2500012031 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV 409,500,000 8,190,000
804 PP2500012032 - Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs 403,845,750 8,076,915
805 PP2500012033 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma 53,846,100 1,076,922
806 PP2500012034 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 11,625,865 232,518
807 PP2500012035 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella 77,097,830 1,541,957
808 PP2500012036 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma 10,279,710 205,595
809 PP2500012037 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma 5,139,855 102,798
810 PP2500012038 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma 77,097,830 1,541,957
811 PP2500012039 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 14,420,700 288,414
812 PP2500012040 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 25,699,275 513,986
813 PP2500012041 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 27,562,500 551,250
814 PP2500012042 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 99,125,775 1,982,516
815 PP2500012043 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella 80,769,150 1,615,383
816 PP2500012044 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus) 210,000,000 4,200,000
817 PP2500012045 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) 110,139,750 2,202,795
818 PP2500012046 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) 8,407,335 168,147
819 PP2500012047 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) 8,407,335 168,147
820 PP2500012048 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) 55,987,710 1,119,755
821 PP2500012049 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) 49,612,500 992,250
822 PP2500012050 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex) 17,529,750 350,595
823 PP2500012051 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) 41,343,750 826,875
824 PP2500012052 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) 63,636,300 1,272,726
825 PP2500012053 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 455,244,300 9,104,886
826 PP2500012054 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 1,365,732,900 27,314,658
827 PP2500012055 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 34,877,595 697,552
828 PP2500012056 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 538,461,000 10,769,220
829 PP2500012057 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) 1,027,971,000 20,559,420
830 PP2500012058 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) 513,985,500 10,279,710
831 PP2500012059 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 308,391,300 6,167,826
832 PP2500012060 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 5,139,855 102,798
833 PP2500012061 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 122,377,500 2,447,550
834 PP2500012062 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) 308,391,320 6,167,827
835 PP2500012063 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 1,838,970,000 36,779,400
836 PP2500012064 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) 18,356,625 367,133
837 PP2500012065 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) 18,356,625 367,133
838 PP2500012066 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella 5,139,855 102,798
839 PP2500012067 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella 5,384,610 107,693
840 PP2500012068 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG Immunoglobulin G) và IgM (Immunoglobulin M)) kháng HAV (Hepatitis A virus) 59,475,465 1,189,510
841 PP2500012069 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng HAV (Hepatitis A virus) 346,940,220 6,938,805
842 PP2500012070 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 1,615,383,000 32,307,660
843 PP2500012071 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 2,298,712,500 45,974,250
844 PP2500012072 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen) 969,229,800 19,384,596
845 PP2500012073 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) 264,335,400 5,286,708
846 PP2500012074 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) 220,279,500 4,405,590
847 PP2500012075 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) 2,312,934,750 46,258,695
848 PP2500012076 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) 925,173,900 18,503,478
849 PP2500012077 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 3,869,576,550 77,391,531
850 PP2500012078 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis 24,884,968 497,700
851 PP2500012079 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 3,946,047 78,921
852 PP2500012080 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng Cytomegalovirus (CMV) 73,426,500 1,468,530
853 PP2500012081 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng Cytomegalovirus (CMV) 110,139,750 2,202,795
854 PP2500012082 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 (Herpes simplex viruses 1) IgG (Immunoglobulin G) 41,343,750 826,875
855 PP2500012083 - Thuốc thử xét nghiệm HSV -2 (Herpes simplex viruses 2) IgG (Immunoglobulin G) 41,343,750 826,875
856 PP2500012084 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG (Immunoglobulin G) 80,769,150 1,615,383
857 PP2500012085 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Immunoglobulin M) 115,646,740 2,312,935
858 PP2500012086 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG (Immunoglobulin G) 161,538,300 3,230,766
859 PP2500012087 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM (Immunoglobulin M) 231,293,480 4,625,870
860 PP2500012088 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) 207,900,000 4,158,000
861 PP2500012089 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M) 126,787,500 2,535,750
862 PP2500012090 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) VCA (Viral capsid antigens) 126,787,500 2,535,750
863 PP2500012091 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus) 154,350,000 3,087,000
864 PP2500012092 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus) 77,175,000 1,543,500
865 PP2500012093 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) 8,554,188 171,084
866 PP2500012094 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 17,132,850 342,657
867 PP2500012095 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA(Viral capsid antigens) 12,568,500 251,370
868 PP2500012096 - Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 293,196,750 5,863,935
869 PP2500012097 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) 5,140,800 102,816
870 PP2500012098 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 735,000,000 14,700,000
871 PP2500012099 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) 6,930,000 138,600
872 PP2500012100 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào 188,000,000 3,760,000
873 PP2500012101 - Dung dịch ly giải 56,130,000 1,122,600
874 PP2500012102 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy 82,590,000 1,651,800
875 PP2500012103 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy 338,100,000 6,762,000
876 PP2500012104 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy 388,100,000 7,762,000
877 PP2500012105 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy 873,200,000 17,464,000
878 PP2500012106 - Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy 764,100,000 15,282,000
879 PP2500012107 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu 69,855,000 1,397,100
880 PP2500012108 - Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào 39,573,000 791,460
881 PP2500012109 - Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg 57,618,000 1,152,360
882 PP2500012110 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 198,000,000 3,960,000
883 PP2500012111 - Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 360,855,000 7,217,100
884 PP2500012112 - Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 62,284,560 1,245,692
885 PP2500012113 - Hóa chất định tính HBsAg 256,410,000 5,128,200
886 PP2500012114 - Hóa chất định tính HBsAb 207,975,600 4,159,512
887 PP2500012115 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg 15,741,000 314,820
888 PP2500012116 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb 15,741,000 314,820
889 PP2500012117 - Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg 15,900,000 318,000
890 PP2500012118 - Hóa chất định tính HBeAg 472,500,000 9,450,000
891 PP2500012119 - Hóa chất định tính HBeAb 367,920,000 7,358,400
892 PP2500012120 - Hóa chất định tính HBcAb 145,294,800 2,905,896
893 PP2500012121 - Hóa chất định tính HBcIgM 211,564,500 4,231,290
894 PP2500012122 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb 6,360,000 127,200
895 PP2500012123 - Hóa chất định lượng HCV Ab 578,970,000 11,579,400
896 PP2500012124 - Hóa chất kiểm chuẩn HCV Ab 15,741,000 314,820
897 PP2500012125 - Hóa chất định tính HAVAb 24,007,500 480,150
898 PP2500012126 - Hóa chất định tính HAVIgM 252,699,300 5,053,986
899 PP2500012127 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb 12,592,800 251,856
900 PP2500012128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBsAg, HIVab 13,300,440 266,009
901 PP2500012129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb 12,840,000 256,800
902 PP2500012130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM 38,520,000 770,400
903 PP2500012131 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb 16,720,000 334,400
904 PP2500012132 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính 14,120,000 282,400
905 PP2500012133 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm 20,020,000 400,400
906 PP2500012134 - Hóa chất xét nghiệm HIV 42,150,000 843,000
907 PP2500012135 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV Ag/Ab 6,360,000 127,200
908 PP2500012136 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 663,201,000 13,264,020
909 PP2500012137 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 736,890,000 14,737,800
910 PP2500012138 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 663,201,000 13,264,020
911 PP2500012139 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 921,112,500 18,422,250
912 PP2500012140 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis 824,999,100 16,499,982
913 PP2500012141 - Bộ xét nghiệm JE (JapaneseEncephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (JapaneseEncephalitis Virus - JEV) 170,450,280 3,409,006
914 PP2500012142 - Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA 1,401,624,000 28,032,480
915 PP2500012143 - Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis 777,919,800 15,558,396
916 PP2500012144 - Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus 164,999,820 3,299,997
917 PP2500012145 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisD 326,915,800 6,538,316
918 PP2500012146 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma 368,445,000 7,368,900
919 PP2500012147 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 736,890,000 14,737,800
920 PP2500012148 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica 55,266,750 1,105,335
921 PP2500012149 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella 147,378,000 2,947,560
922 PP2500012150 - Hóa chất định lượng M2BPGi(Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. 756,000,000 15,120,000
923 PP2500012151 - Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương 410,350,000 8,207,000
924 PP2500012152 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương 50,800,000 1,016,000
925 PP2500012153 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương 145,000,000 2,900,000
926 PP2500012154 - Hóa chất định lượng kháng thể Anti-HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương. 172,307,680 3,446,154
927 PP2500012155 - Hóa chất định tính HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương. 321,641,040 6,432,821
928 PP2500012156 - Hóa chất định tính kháng thể Anti-Hbe trong huyết thanh hoặc huyết tương. 254,019,000 5,080,380
929 PP2500012157 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. 64,615,380 1,292,308
930 PP2500012158 - Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương 19,126,155 382,524
931 PP2500012159 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 8,362,448 167,249
932 PP2500012160 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 11,468,800 229,376
933 PP2500012161 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HISCL Anti-HCV Assay Kit 5,743,592 114,872
934 PP2500012162 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 11,487,176 229,744
935 PP2500012163 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs 27,569,232 551,385
936 PP2500012164 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 28,717,948 574,359
937 PP2500012165 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe 28,717,948 574,359
938 PP2500012166 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc 31,589,744 631,795
939 PP2500012167 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 24,123,076 482,462
940 PP2500012168 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi 44,522,502 890,451
941 PP2500012169 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe,anti-HBc 45,948,710 918,975
942 PP2500012170 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody và HTLV-1 antibody 13,230,000 264,600
943 PP2500012171 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab 47,384,620 947,693
944 PP2500012172 - Bộ hóa chất nền cho xétnghiệm miễn dịch HISCL 195,800,000 3,916,000
945 PP2500012173 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 20,676,920 413,539
946 PP2500012174 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch 74,666,720 1,493,335
947 PP2500012175 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch 22,050,000 441,000
948 PP2500012176 - Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch 58,650,000 1,173,000
949 PP2500012177 - Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch 146,500,000 2,930,000
950 PP2500012178 - Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy 500,000,000 10,000,000
951 PP2500012179 - Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy 383,632,000 7,672,640
952 PP2500012180 - Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy 18,478,000 369,560
953 PP2500012181 - Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy 52,000,000 1,040,000
954 PP2500012182 - Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy 3,000,000 60,000
955 PP2500012183 - Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy 9,250,000 185,000
956 PP2500012184 - Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy 25,100,000 502,000
957 PP2500012185 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa 156,000,000 3,120,000
958 PP2500012186 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa 175,500,000 3,510,000
959 PP2500012187 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa 156,000,000 3,120,000
960 PP2500012188 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa 159,000,000 3,180,000
961 PP2500012189 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa 154,500,000 3,090,000
962 PP2500012190 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa 160,500,000 3,210,000
963 PP2500012191 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus 164,999,820 3,299,997
964 PP2500012192 - Bộ hóa chất nhuộm PAS 6,950,000 139,000
965 PP2500012193 - Dung dịch formalin đệm trung tính 10% 77,000,000 1,540,000
966 PP2500012194 - Hóa chất thay thế xylen 98,400,000 1,968,000
967 PP2500012195 - Keo gắn lamen - Mountingmedium 3,274,500 65,490
968 PP2500012196 - Paraffin hạt tinh khiết 5,457,500 109,150
969 PP2500012197 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50 3,150,000 63,000
970 PP2500012198 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris 14,962,500 299,250
971 PP2500012199 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 3,000,000 60,000
972 PP2500012200 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6 3,150,000 63,000
973 PP2500012201 - Định lượng Protein 22,989,750 459,795
974 PP2500012202 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A và Adenovirus 42,000,000 840,000
975 PP2500012203 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII 90,006,000 1,800,120
976 PP2500012204 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B 15,176,700 303,534
977 PP2500012205 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin 16,314,375 326,288
978 PP2500012206 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole 15,176,700 303,534
979 PP2500012207 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole 16,314,375 326,288
980 PP2500012208 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole 15,176,700 303,534
981 PP2500012209 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin 16,314,375 326,288
982 PP2500012210 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole 16,314,375 326,288
983 PP2500012211 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole 15,176,700 303,534
984 PP2500012212 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin 16,314,375 326,288
985 PP2500012213 - Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng 601,000,000 12,020,000
Anti A
Mã phần lô PP2500011229
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500011230
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500011231
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM/IgG)
Mã phần lô PP2500011232
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu
Mã phần lô PP2500011233
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2500011234
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2500011235
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu
Mã phần lô PP2500011236
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC
Mã phần lô PP2500011237
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500011238
Giá từng phần lô 11,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn
Mã phần lô PP2500011239
Giá từng phần lô 59,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500011240
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500011241
Giá từng phần lô 8,328,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500011242
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500011243
Giá từng phần lô 125,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500011244
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500011245
Giá từng phần lô 7,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500011246
Giá từng phần lô 25,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500011247
Giá từng phần lô 1,005,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,109,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500011248
Giá từng phần lô 124,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500011249
Giá từng phần lô 1,528,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,561,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500011250
Giá từng phần lô 2,291,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011251
Giá từng phần lô 352,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,043,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011252
Giá từng phần lô 146,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011253
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011254
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011255
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011256
Giá từng phần lô 110,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011257
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011258
Giá từng phần lô 43,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011259
Giá từng phần lô 67,000,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011260
Giá từng phần lô 123,992,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011261
Giá từng phần lô 100,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011262
Giá từng phần lô 14,789,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011263
Giá từng phần lô 1,543,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,872,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011264
Giá từng phần lô 171,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,421,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011265
Giá từng phần lô 37,133,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011266
Giá từng phần lô 26,721,702
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011267
Giá từng phần lô 490,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,812,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011268
Giá từng phần lô 1,466,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,320,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011269
Giá từng phần lô 5,632,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,646,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011270
Giá từng phần lô 133,473,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011271
Giá từng phần lô 67,583,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011272
Giá từng phần lô 91,161,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2500011273
Giá từng phần lô 11,001,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011274
Giá từng phần lô 38,565,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011275
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011276
Giá từng phần lô 535,528,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2500011277
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500011278
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân
Mã phần lô PP2500011279
Giá từng phần lô 232,759,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2500011280
Giá từng phần lô 241,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,823,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2500011281
Giá từng phần lô 620,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,418,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2500011282
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay 96 giếng sâu lòng
Mã phần lô PP2500011283
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2500011284
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2500011285
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immuno blot (14 loại: AMA- M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B, PGDH)
Mã phần lô PP2500011286
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP)
Mã phần lô PP2500011287
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông
Mã phần lô PP2500011288
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2500011289
Giá từng phần lô 97,297,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu
Mã phần lô PP2500011290
Giá từng phần lô 11,755,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte
Mã phần lô PP2500011291
Giá từng phần lô 57,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2500011292
Giá từng phần lô 616,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,333,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh
Mã phần lô PP2500011293
Giá từng phần lô 64,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2500011294
Giá từng phần lô 11,755,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2500011295
Giá từng phần lô 6,124,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2500011296
Giá từng phần lô 3,819,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011297
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin)
Mã phần lô PP2500011298
Giá từng phần lô 122,561,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500011299
Giá từng phần lô 92,936,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500011300
Giá từng phần lô 273,640,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500011301
Giá từng phần lô 16,419,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2500011302
Giá từng phần lô 17,634,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011303
Giá từng phần lô 116,931,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500011304
Giá từng phần lô 8,868,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng D-dimer
Mã phần lô PP2500011305
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng kèm bi từ
Mã phần lô PP2500011306
Giá từng phần lô 272,916,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,458,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500011307
Giá từng phần lô 78,706,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500011308
Giá từng phần lô 364,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Mã phần lô PP2500011309
Giá từng phần lô 229,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500011310
Giá từng phần lô 143,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2500011311
Giá từng phần lô 426,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,523,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2500011312
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2500011313
Giá từng phần lô 1,122,297,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,445,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500011314
Giá từng phần lô 47,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500011315
Giá từng phần lô 209,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500011316
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check level 1
Mã phần lô PP2500011317
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check level 2
Mã phần lô PP2500011318
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XN check level 3
Mã phần lô PP2500011319
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT)
Mã phần lô PP2500011320
Giá từng phần lô 182,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT)
Mã phần lô PP2500011321
Giá từng phần lô 143,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2500011322
Giá từng phần lô 148,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500011323
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500011324
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2500011325
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2500011326
Giá từng phần lô 57,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường
Mã phần lô PP2500011327
Giá từng phần lô 171,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2500011328
Giá từng phần lô 171,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500011329
Giá từng phần lô 32,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500011330
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500011331
Giá từng phần lô 599,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500011332
Giá từng phần lô 54,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500011333
Giá từng phần lô 248,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500011334
Giá từng phần lô 32,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2500011335
Giá từng phần lô 206,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500011336
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500011337
Giá từng phần lô 189,541,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2500011338
Giá từng phần lô 250,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2500011339
Giá từng phần lô 251,149,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500011340
Giá từng phần lô 91,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500011341
Giá từng phần lô 237,237,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500011342
Giá từng phần lô 22,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF
Mã phần lô PP2500011343
Giá từng phần lô 10,914,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF
Mã phần lô PP2500011344
Giá từng phần lô 2,302,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500011345
Giá từng phần lô 57,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2500011346
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500011347
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500011348
Giá từng phần lô 92,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,853,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500011349
Giá từng phần lô 310,997,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500011350
Giá từng phần lô 90,987,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500011351
Giá từng phần lô 13,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2500011352
Giá từng phần lô 82,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2500011353
Giá từng phần lô 19,823,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2500011354
Giá từng phần lô 305,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,107,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500011355
Giá từng phần lô 107,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2500011356
Giá từng phần lô 22,702,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500011357
Giá từng phần lô 5,979,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels)
Mã phần lô PP2500011358
Giá từng phần lô 9,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500011359
Giá từng phần lô 93,130,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2500011360
Giá từng phần lô 26,115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2500011361
Giá từng phần lô 33,980,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2500011362
Giá từng phần lô 932,783,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,655,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2500011363
Giá từng phần lô 44,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500011364
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500011365
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2500011366
Giá từng phần lô 49,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500011367
Giá từng phần lô 24,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500011368
Giá từng phần lô 158,061,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500011369
Giá từng phần lô 37,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500011370
Giá từng phần lô 36,628,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2500011371
Giá từng phần lô 40,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2500011372
Giá từng phần lô 42,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2500011373
Giá từng phần lô 75,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500011374
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500011375
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500011376
Giá từng phần lô 2,871,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2500011377
Giá từng phần lô 136,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2500011378
Giá từng phần lô 8,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2500011379
Giá từng phần lô 32,135,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500011380
Giá từng phần lô 182,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500011381
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2500011382
Giá từng phần lô 222,175,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500011383
Giá từng phần lô 52,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2500011384
Giá từng phần lô 85,824,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500011385
Giá từng phần lô 21,155,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500011386
Giá từng phần lô 25,420,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2500011387
Giá từng phần lô 94,547,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2500011388
Giá từng phần lô 96,531,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2500011389
Giá từng phần lô 94,547,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500011390
Giá từng phần lô 159,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500011391
Giá từng phần lô 30,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500011392
Giá từng phần lô 30,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2500011393
Giá từng phần lô 73,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2500011394
Giá từng phần lô 20,231,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2500011395
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2500011396
Giá từng phần lô 32,933,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500011397
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500011398
Giá từng phần lô 25,903,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500011399
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2500011400
Giá từng phần lô 39,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500011401
Giá từng phần lô 1,325,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500011402
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011403
Giá từng phần lô 26,759,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu
Mã phần lô PP2500011404
Giá từng phần lô 40,492,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500011405
Giá từng phần lô 54,312,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP)
Mã phần lô PP2500011406
Giá từng phần lô 11,435,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase
Mã phần lô PP2500011407
Giá từng phần lô 339,160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500011408
Giá từng phần lô 7,881,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2500011409
Giá từng phần lô 38,111,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysin O)
Mã phần lô PP2500011410
Giá từng phần lô 60,026,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamicoxaloacetic transaminase) /AST (aspartateaminotransferase)
Mã phần lô PP2500011411
Giá từng phần lô 339,160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm bilirrubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500011412
Giá từng phần lô 85,664,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm bilirrubintoàn phần
Mã phần lô PP2500011413
Giá từng phần lô 101,981,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường
Mã phần lô PP2500011414
Giá từng phần lô 15,244,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit)
Mã phần lô PP2500011415
Giá từng phần lô 6,097,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2500011416
Giá từng phần lô 38,416,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho bộ lipid
Mã phần lô PP2500011417
Giá từng phần lô 9,296,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho bộ protein
Mã phần lô PP2500011418
Giá từng phần lô 9,594,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein
Mã phần lô PP2500011419
Giá từng phần lô 10,261,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500011420
Giá từng phần lô 18,691,939
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2500011421
Giá từng phần lô 9,527,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2500011422
Giá từng phần lô 58,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2500011423
Giá từng phần lô 41,134,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2500011424
Giá từng phần lô 42,013,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2500011425
Giá từng phần lô 42,468,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2500011426
Giá từng phần lô 44,405,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa.
Mã phần lô PP2500011427
Giá từng phần lô 53,846,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500011428
Giá từng phần lô 30,622,347
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500011429
Giá từng phần lô 40,763,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2500011430
Giá từng phần lô 172,027,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion
Mã phần lô PP2500011431
Giá từng phần lô 253,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,069,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2500011432
Giá từng phần lô 93,356,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,131
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao
Mã phần lô PP2500011433
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp
Mã phần lô PP2500011434
Giá từng phần lô 3,916,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm cholesterol
Mã phần lô PP2500011435
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK)
Mã phần lô PP2500011436
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit)
Mã phần lô PP2500011437
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500011438
Giá từng phần lô 16,261,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bình thường
Mã phần lô PP2500011439
Giá từng phần lô 16,261,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2500011440
Giá từng phần lô 32,013,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2500011441
Giá từng phần lô 23,486,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors)
Mã phần lô PP2500011442
Giá từng phần lô 33,580,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm creatinin
Mã phần lô PP2500011443
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein)
Mã phần lô PP2500011444
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyltransferase)
Mã phần lô PP2500011445
Giá từng phần lô 135,664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500011446
Giá từng phần lô 167,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500011447
Giá từng phần lô 240,104,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2500011448
Giá từng phần lô 16,006,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol
Mã phần lô PP2500011449
Giá từng phần lô 213,426,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol
Mã phần lô PP2500011450
Giá từng phần lô 15,297,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2500011451
Giá từng phần lô 26,678,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI)
Mã phần lô PP2500011452
Giá từng phần lô 40,675,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011453
Giá từng phần lô 5,217,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011454
Giá từng phần lô 6,251,742
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011455
Giá từng phần lô 3,597,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011456
Giá từng phần lô 12,167,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500011457
Giá từng phần lô 199,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2500011458
Giá từng phần lô 68,601,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho
Mã phần lô PP2500011459
Giá từng phần lô 5,716,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2500011460
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500011461
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500011462
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500011463
Giá từng phần lô 49,722,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albuminmức bình thường
Mã phần lô PP2500011464
Giá từng phần lô 22,608,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bệnh lý
Mã phần lô PP2500011465
Giá từng phần lô 22,608,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500011466
Giá từng phần lô 4,055,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần
Mã phần lô PP2500011467
Giá từng phần lô 26,223,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2500011468
Giá từng phần lô 26,689,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2500011469
Giá từng phần lô 86,853,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2500011470
Giá từng phần lô 56,946,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2500011471
Giá từng phần lô 335,384,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,707,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia cho buồng phản ứng
Mã phần lô PP2500011472
Giá từng phần lô 32,622,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2500011473
Giá từng phần lô 53,356,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2500011474
Giá từng phần lô 30,839,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500011475
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2500011476
Giá từng phần lô 37,516,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2500011477
Giá từng phần lô 450,200,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,004,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2500011478
Giá từng phần lô 56,275,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011479
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011480
Giá từng phần lô 64,615,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011481
Giá từng phần lô 1,162,635,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,252,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125
Mã phần lô PP2500011482
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125
Mã phần lô PP2500011483
Giá từng phần lô 192,744,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153
Mã phần lô PP2500011484
Giá từng phần lô 11,748,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 15-3
Mã phần lô PP2500011485
Giá từng phần lô 231,293,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9
Mã phần lô PP2500011486
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9
Mã phần lô PP2500011487
Giá từng phần lô 231,293,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724
Mã phần lô PP2500011488
Giá từng phần lô 11,065,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 72-4
Mã phần lô PP2500011489
Giá từng phần lô 292,971,754
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2500011490
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2500011491
Giá từng phần lô 132,167,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011492
Giá từng phần lô 1,906,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500011493
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500011494
Giá từng phần lô 126,880,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500011495
Giá từng phần lô 11,013,978
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500011496
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein)
Mã phần lô PP2500011497
Giá từng phần lô 3,965,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,300,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500011498
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011499
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (Thyroidstimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011500
Giá từng phần lô 215,384,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,307,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma)
Mã phần lô PP2500011501
Giá từng phần lô 301,248,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma)
Mã phần lô PP2500011502
Giá từng phần lô 29,371,734
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500011503
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500011504
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500011505
Giá từng phần lô 1,321,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,433,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500011506
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do
Mã phần lô PP2500011507
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do
Mã phần lô PP2500011508
Giá từng phần lô 122,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg (Human chorionicgonadotropin)
Mã phần lô PP2500011509
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionicgonadotropin)
Mã phần lô PP2500011510
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011511
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011512
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011513
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011514
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine)
Mã phần lô PP2500011515
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine)
Mã phần lô PP2500011516
Giá từng phần lô 226,153,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin)
Mã phần lô PP2500011517
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin)
Mã phần lô PP2500011518
Giá từng phần lô 121,153,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2500011519
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2500011520
Giá từng phần lô 26,433,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone)
Mã phần lô PP2500011521
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone)
Mã phần lô PP2500011522
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2500011523
Giá từng phần lô 7,342,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2500011524
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone
Mã phần lô PP2500011525
Giá từng phần lô 38,181,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A)
Mã phần lô PP2500011526
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A)
Mã phần lô PP2500011527
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) đóng gói nhỏ
Mã phần lô PP2500011528
Giá từng phần lô 7,832,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,643,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2500011529
Giá từng phần lô 12,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasingpeptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2500011530
Giá từng phần lô 23,067,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionicgonadotropin), NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2500011531
Giá từng phần lô 32,307,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2500011532
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011533
Giá từng phần lô 44,540,523
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2500011534
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2500011535
Giá từng phần lô 2,557,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo.
Mã phần lô PP2500011536
Giá từng phần lô 381,083,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,621,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011537
Giá từng phần lô 562,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,256,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500011538
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500011539
Giá từng phần lô 31,720,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500011540
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượngprolactin
Mã phần lô PP2500011541
Giá từng phần lô 19,825,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen)
Mã phần lô PP2500011542
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen)
Mã phần lô PP2500011543
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011544
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011545
Giá từng phần lô 64,615,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2500011546
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2500011547
Giá từng phần lô 64,615,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2500011548
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2
Mã phần lô PP2500011549
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011550
Giá từng phần lô 3,846,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011551
Giá từng phần lô 76,138,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500011552
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500011553
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011554
Giá từng phần lô 222,727,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase)
Mã phần lô PP2500011555
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase)
Mã phần lô PP2500011556
Giá từng phần lô 64,615,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011557
Giá từng phần lô 84,807,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E)
Mã phần lô PP2500011558
Giá từng phần lô 9,545,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E)
Mã phần lô PP2500011559
Giá từng phần lô 734,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,685,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2500011560
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2500011561
Giá từng phần lô 7,441,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2500011562
Giá từng phần lô 21,829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011563
Giá từng phần lô 168,802,621
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2500011564
Giá từng phần lô 783,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,664,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2500011565
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase)
Mã phần lô PP2500011566
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500011567
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500011568
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500011569
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500011570
Giá từng phần lô 484,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500011571
Giá từng phần lô 222,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500011572
Giá từng phần lô 208,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ly giải
Mã phần lô PP2500011573
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2500011574
Giá từng phần lô 324,955,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,499,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2500011575
Giá từng phần lô 22,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2500011576
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2500011577
Giá từng phần lô 11,764,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500011578
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2500011579
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2500011580
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2500011581
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500011582
Giá từng phần lô 20,068,839
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011583
Giá từng phần lô 33,880,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone.
Mã phần lô PP2500011584
Giá từng phần lô 7,893,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011585
Giá từng phần lô 434,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,686,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500011586
Giá từng phần lô 206,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,121,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011587
Giá từng phần lô 100,878,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500011588
Giá từng phần lô 16,794,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2500011589
Giá từng phần lô 1,586,012,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,720,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2500011590
Giá từng phần lô 97,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2500011591
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine)
Mã phần lô PP2500011592
Giá từng phần lô 121,153,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011593
Giá từng phần lô 77,089,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2500011594
Giá từng phần lô 767,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide)
Mã phần lô PP2500011595
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500011596
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500011597
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein)
Mã phần lô PP2500011598
Giá từng phần lô 594,754,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II)
Mã phần lô PP2500011599
Giá từng phần lô 337,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153
Mã phần lô PP2500011600
Giá từng phần lô 462,586,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9
Mã phần lô PP2500011601
Giá từng phần lô 462,586,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724
Mã phần lô PP2500011602
Giá từng phần lô 462,586,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 125
Mã phần lô PP2500011603
Giá từng phần lô 231,293,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen)
Mã phần lô PP2500011604
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen)
Mã phần lô PP2500011605
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen)
Mã phần lô PP2500011606
Giá từng phần lô 132,167,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500011607
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma)
Mã phần lô PP2500011608
Giá từng phần lô 100,416,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011609
Giá từng phần lô 142,741,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500011610
Giá từng phần lô 142,741,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionicgonadotropin) beta
Mã phần lô PP2500011611
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A)
Mã phần lô PP2500011612
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG (Human chorionicgonadotropin) +beta
Mã phần lô PP2500011613
Giá từng phần lô 121,153,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone)
Mã phần lô PP2500011614
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011615
Giá từng phần lô 48,461,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine)
Mã phần lô PP2500011616
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500011617
Giá từng phần lô 58,153,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ
Mã phần lô PP2500011618
Giá từng phần lô 3,734,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E)
Mã phần lô PP2500011619
Giá từng phần lô 146,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500011620
Giá từng phần lô 107,055,837
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500011621
Giá từng phần lô 396,503,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2500011622
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500011623
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500011624
Giá từng phần lô 35,917,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin)
Mã phần lô PP2500011625
Giá từng phần lô 10,950,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2500011626
Giá từng phần lô 50,021,805
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin
Mã phần lô PP2500011627
Giá từng phần lô 93,006,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin
Mã phần lô PP2500011628
Giá từng phần lô 39,483,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM
Mã phần lô PP2500011629
Giá từng phần lô 20,749,105
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2500011630
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2500011631
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2500011632
Giá từng phần lô 171,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2500011633
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm hGH (Human growth hormone)
Mã phần lô PP2500011634
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone)
Mã phần lô PP2500011635
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A )
Mã phần lô PP2500011636
Giá từng phần lô 25,013,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide)
Mã phần lô PP2500011637
Giá từng phần lô 51,313,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin
Mã phần lô PP2500011638
Giá từng phần lô 57,737,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin
Mã phần lô PP2500011639
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Serum
Mã phần lô PP2500011640
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Urine
Mã phần lô PP2500011641
Giá từng phần lô 28,870,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin
Mã phần lô PP2500011642
Giá từng phần lô 42,685,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1
Mã phần lô PP2500011643
Giá từng phần lô 12,805,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B
Mã phần lô PP2500011644
Giá từng phần lô 12,805,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500011645
Giá từng phần lô 5,090,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500011646
Giá từng phần lô 28,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500011647
Giá từng phần lô 9,410,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500011648
Giá từng phần lô 9,410,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA
Mã phần lô PP2500011649
Giá từng phần lô 644,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3
Mã phần lô PP2500011650
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3
Mã phần lô PP2500011651
Giá từng phần lô 29,346,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 )
Mã phần lô PP2500011652
Giá từng phần lô 29,346,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone)
Mã phần lô PP2500011653
Giá từng phần lô 165,209,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone)
Mã phần lô PP2500011654
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone)
Mã phần lô PP2500011655
Giá từng phần lô 55,069,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone)
Mã phần lô PP2500011656
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2500011657
Giá từng phần lô 70,489,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,789
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2500011658
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2500011659
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2500011660
Giá từng phần lô 50,038,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2500011661
Giá từng phần lô 8,727,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER(Cu)
Mã phần lô PP2500011662
Giá từng phần lô 13,885,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500011663
Giá từng phần lô 940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500011664
Giá từng phần lô 940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽmZINC (Zn)
Mã phần lô PP2500011665
Giá từng phần lô 29,405,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
Mã phần lô PP2500011666
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
Mã phần lô PP2500011667
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
Mã phần lô PP2500011668
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
Mã phần lô PP2500011669
Giá từng phần lô 61,678,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone)
Mã phần lô PP2500011670
Giá từng phần lô 61,678,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2
Mã phần lô PP2500011671
Giá từng phần lô 39,650,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G
Mã phần lô PP2500011672
Giá từng phần lô 618,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500011673
Giá từng phần lô 50,027,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M)
Mã phần lô PP2500011674
Giá từng phần lô 50,027,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500011675
Giá từng phần lô 26,678,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase
Mã phần lô PP2500011676
Giá từng phần lô 6,351,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Transferin
Mã phần lô PP2500011677
Giá từng phần lô 20,008,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone)
Mã phần lô PP2500011678
Giá từng phần lô 262,617,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500011679
Giá từng phần lô 59,475,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2500011680
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2500011681
Giá từng phần lô 145,384,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2500011682
Giá từng phần lô 9,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone)
Mã phần lô PP2500011683
Giá từng phần lô 38,548,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử ly huyết bổ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng Folate RBC (Red blood cell)
Mã phần lô PP2500011684
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide)
Mã phần lô PP2500011685
Giá từng phần lô 13,174,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide)
Mã phần lô PP2500011686
Giá từng phần lô 64,141,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500011687
Giá từng phần lô 114,207,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500011688
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500011689
Giá từng phần lô 66,621,086
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
Mã phần lô PP2500011690
Giá từng phần lô 80,952,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
Mã phần lô PP2500011691
Giá từng phần lô 9,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide)
Mã phần lô PP2500011692
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn
Mã phần lô PP2500011693
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2500011694
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone)
Mã phần lô PP2500011695
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase)
Mã phần lô PP2500011696
Giá từng phần lô 69,388,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone đóng gói lớn
Mã phần lô PP2500011697
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase)
Mã phần lô PP2500011698
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3
Mã phần lô PP2500011699
Giá từng phần lô 9,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2500011700
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2500011701
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2500011702
Giá từng phần lô 39,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2500011703
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2500011704
Giá từng phần lô 282,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2500011705
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4)
Mã phần lô PP2500011706
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Tobramycin
Mã phần lô PP2500011707
Giá từng phần lô 30,413,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2500011708
Giá từng phần lô 99,860,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Gentamycin
Mã phần lô PP2500011709
Giá từng phần lô 43,923,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500011710
Giá từng phần lô 176,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500011711
Giá từng phần lô 159,261,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500011712
Giá từng phần lô 4,249,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500011713
Giá từng phần lô 6,959,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor)
Mã phần lô PP2500011714
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor)
Mã phần lô PP2500011715
Giá từng phần lô 223,256,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor)
Mã phần lô PP2500011716
Giá từng phần lô 9,178,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2500011717
Giá từng phần lô 14,839,497
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500011718
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500011719
Giá từng phần lô 293,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,869,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Aspartate aminotransferase)
Mã phần lô PP2500011720
Giá từng phần lô 108,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ALT (Alanine aminotransferase)
Mã phần lô PP2500011721
Giá từng phần lô 108,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500011722
Giá từng phần lô 32,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500011723
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γglutamyltransferase
Mã phần lô PP2500011724
Giá từng phần lô 45,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2500011725
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/ureanitrogen
Mã phần lô PP2500011726
Giá từng phần lô 91,468,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2500011727
Giá từng phần lô 45,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2500011728
Giá từng phần lô 43,426,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2500011729
Giá từng phần lô 26,439,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500011730
Giá từng phần lô 12,849,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500011731
Giá từng phần lô 27,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci
Mã phần lô PP2500011732
Giá từng phần lô 31,641,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt
Mã phần lô PP2500011733
Giá từng phần lô 9,337,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2500011734
Giá từng phần lô 5,717,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium
Mã phần lô PP2500011735
Giá từng phần lô 32,075,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho
Mã phần lô PP2500011736
Giá từng phần lô 5,716,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase
Mã phần lô PP2500011737
Giá từng phần lô 47,639,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng αamylase tụy
Mã phần lô PP2500011738
Giá từng phần lô 14,291,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2500011739
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2500011740
Giá từng phần lô 33,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK)
Mã phần lô PP2500011741
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB (Creatinekinase MB subunit)
Mã phần lô PP2500011742
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2500011743
Giá từng phần lô 80,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500011744
Giá từng phần lô 12,210,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500011745
Giá từng phần lô 114,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP (Creactive protein)
Mã phần lô PP2500011746
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c
Mã phần lô PP2500011747
Giá từng phần lô 50,307,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) người
Mã phần lô PP2500011748
Giá từng phần lô 50,307,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500011749
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2500011750
Giá từng phần lô 16,000,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)
Mã phần lô PP2500011751
Giá từng phần lô 30,489,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe
Mã phần lô PP2500011752
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL (high-density lipoprotein)-cholesterol
Mã phần lô PP2500011753
Giá từng phần lô 142,284,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500011754
Giá từng phần lô 124,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500011755
Giá từng phần lô 187,999,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2500011756
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2500011757
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2500011758
Giá từng phần lô 2,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
Mã phần lô PP2500011759
Giá từng phần lô 43,706,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500011760
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2500011761
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt
Mã phần lô PP2500011762
Giá từng phần lô 9,157,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử NaCl.
Mã phần lô PP2500011763
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
Mã phần lô PP2500011764
Giá từng phần lô 3,116,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu.
Mã phần lô PP2500011765
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
dung dịch rửa có tính acid.
Mã phần lô PP2500011766
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa.
Mã phần lô PP2500011767
Giá từng phần lô 134,615,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500011768
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500011769
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh
Mã phần lô PP2500011770
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500011771
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500011772
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
Mã phần lô PP2500011773
Giá từng phần lô 16,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2500011774
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2500011775
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2500011776
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE
Mã phần lô PP2500011777
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên)
Mã phần lô PP2500011778
Giá từng phần lô 57,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2500011779
Giá từng phần lô 23,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500011780
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2500011781
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2500011782
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus)
Mã phần lô PP2500011783
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa xử lymẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động
Mã phần lô PP2500011784
Giá từng phần lô 366,140,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,322,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2500011785
Giá từng phần lô 652,272,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,045,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa khuếch đại sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2500011786
Giá từng phần lô 229,176,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2500011787
Giá từng phần lô 748,553,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,971,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động
Mã phần lô PP2500011788
Giá từng phần lô 433,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,678,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa
Mã phần lô PP2500011789
Giá từng phần lô 2,751,812,466
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,036,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa
Mã phần lô PP2500011790
Giá từng phần lô 1,031,962,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,639,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử được sửdụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA)
Mã phần lô PP2500011791
Giá từng phần lô 542,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải cho máy tách chiết
Mã phần lô PP2500011792
Giá từng phần lô 12,780,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA
Mã phần lô PP2500011793
Giá từng phần lô 16,427,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2500011794
Giá từng phần lô 64,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết
Mã phần lô PP2500011795
Giá từng phần lô 14,883,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa hệ thống tách chiết
Mã phần lô PP2500011796
Giá từng phần lô 82,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu típ pipet máy tách chiết
Mã phần lô PP2500011797
Giá từng phần lô 159,421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkit tách chiết acid nucleic tổng
Mã phần lô PP2500011798
Giá từng phần lô 148,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng
Mã phần lô PP2500011799
Giá từng phần lô 43,769,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay xửlýdùng trên máy tách chiết tựđộng
Mã phần lô PP2500011800
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa chứa 3ml môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus
Mã phần lô PP2500011801
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011802
Giá từng phần lô 312,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,241,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011803
Giá từng phần lô 396,096,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,921,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011804
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm RealtimePCR Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500011805
Giá từng phần lô 187,624,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011806
Giá từng phần lô 47,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Adenovirus bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011807
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011808
Giá từng phần lô 33,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phát hiện Neisseriagonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR
Mã phần lô PP2500011809
Giá từng phần lô 33,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm RealtimePCRBK/JC
Mã phần lô PP2500011810
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm RealtimePCR Bordetella pertussis/parapertussis
Mã phần lô PP2500011811
Giá từng phần lô 52,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp)
Mã phần lô PP2500011812
Giá từng phần lô 208,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (16 tuýp)
Mã phần lô PP2500011813
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh
Mã phần lô PP2500011814
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh
Mã phần lô PP2500011815
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR)
Mã phần lô PP2500011816
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV
Mã phần lô PP2500011817
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1
Mã phần lô PP2500011818
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2
Mã phần lô PP2500011819
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3
Mã phần lô PP2500011820
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2500011821
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2500011822
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
Mã phần lô PP2500011823
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1
Mã phần lô PP2500011824
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2
Mã phần lô PP2500011825
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2500011826
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn FilmArray Meningitis/Encephalitis (ME) Panel
Mã phần lô PP2500011827
Giá từng phần lô 2,386,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,725,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2500011828
Giá từng phần lô 3,538,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2500011829
Giá từng phần lô 1,439,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500011830
Giá từng phần lô 2,293,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C
Mã phần lô PP2500011831
Giá từng phần lô 3,091,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF
Mã phần lô PP2500011832
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus
Mã phần lô PP2500011833
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71
Mã phần lô PP2500011834
Giá từng phần lô 114,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD định tính Pneumocystis jirovecii (carinii)
Mã phần lô PP2500011835
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011836
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011837
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011838
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml
Mã phần lô PP2500011839
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011840
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011841
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011842
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011843
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011844
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011845
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011846
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazolenồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011847
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011848
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011849
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011850
Giá từng phần lô 28,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolidnồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011851
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011852
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011853
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011854
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011855
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011856
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011857
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011858
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011859
Giá từng phần lô 12,020,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepimenồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011860
Giá từng phần lô 12,020,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011861
Giá từng phần lô 12,020,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32μg/ml
Mã phần lô PP2500011862
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefiximenồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011863
Giá từng phần lô 8,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011864
Giá từng phần lô 8,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml
Mã phần lô PP2500011865
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011866
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml
Mã phần lô PP2500011867
Giá từng phần lô 9,317,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin)
Mã phần lô PP2500011868
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin)
Mã phần lô PP2500011869
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam)
Mã phần lô PP2500011870
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin)
Mã phần lô PP2500011871
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime)
Mã phần lô PP2500011872
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg )
Mã phần lô PP2500011873
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime5μg )
Mã phần lô PP2500011874
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg )
Mã phần lô PP2500011875
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixicacid 30μg )
Mã phần lô PP2500011876
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10μg )
Mã phần lô PP2500011877
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Spectinomycin 100μg )
Mã phần lô PP2500011878
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10μg )
Mã phần lô PP2500011879
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 )
Mã phần lô PP2500011880
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 )
Mã phần lô PP2500011881
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 )
Mã phần lô PP2500011882
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin)
Mã phần lô PP2500011883
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin)
Mã phần lô PP2500011884
Giá từng phần lô 4,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem)
Mã phần lô PP2500011885
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin)
Mã phần lô PP2500011886
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline )
Mã phần lô PP2500011887
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline)
Mã phần lô PP2500011888
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin )
Mã phần lô PP2500011889
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin)
Mã phần lô PP2500011890
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid)
Mã phần lô PP2500011891
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime)
Mã phần lô PP2500011892
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam)
Mã phần lô PP2500011893
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone)
Mã phần lô PP2500011894
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim)
Mã phần lô PP2500011895
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime)
Mã phần lô PP2500011896
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin)
Mã phần lô PP2500011897
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazole
Mã phần lô PP2500011898
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug
Mã phần lô PP2500011899
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin)
Mã phần lô PP2500011900
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10μg )
Mã phần lô PP2500011901
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg )
Mã phần lô PP2500011902
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg )
Mã phần lô PP2500011903
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin)
Mã phần lô PP2500011904
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug)
Mã phần lô PP2500011905
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg)
Mã phần lô PP2500011906
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg)
Mã phần lô PP2500011907
Giá từng phần lô 2,325,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid)
Mã phần lô PP2500011908
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin)
Mã phần lô PP2500011909
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin5μg)
Mã phần lô PP2500011910
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin1μg)
Mã phần lô PP2500011911
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin10UI)
Mã phần lô PP2500011912
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam)
Mã phần lô PP2500011913
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin)
Mã phần lô PP2500011914
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin)
Mã phần lô PP2500011915
Giá từng phần lô 930,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol))
Mã phần lô PP2500011916
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline)
Mã phần lô PP2500011917
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin)
Mã phần lô PP2500011918
Giá từng phần lô 1,860,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin)
Mã phần lô PP2500011919
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol)
Mã phần lô PP2500011920
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500011921
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2500011922
Giá từng phần lô 39,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ
Mã phần lô PP2500011923
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính
Mã phần lô PP2500011924
Giá từng phần lô 88,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2500011925
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa chạy máy Malditof
Mã phần lô PP2500011926
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2500011927
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2500011928
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500011929
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500011930
Giá từng phần lô 17,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500011931
Giá từng phần lô 13,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500011932
Giá từng phần lô 103,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500011933
Giá từng phần lô 14,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria
Mã phần lô PP2500011934
Giá từng phần lô 22,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ
Mã phần lô PP2500011935
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2500011936
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2500011937
Giá từng phần lô 1,360,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2500011938
Giá từng phần lô 1,133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2500011939
Giá từng phần lô 113,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2500011940
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh VK Gr (-)
Mã phần lô PP2500011941
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ VK Gr (+)
Mã phần lô PP2500011942
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card kháng sinh đồ VK Gr (-)
Mã phần lô PP2500011943
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2500011944
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh nấm men
Mã phần lô PP2500011945
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card định danh VK Gr (+)
Mã phần lô PP2500011946
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy vitek
Mã phần lô PP2500011947
Giá từng phần lô 185,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Chloride 0,45%
Mã phần lô PP2500011948
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2500011949
Giá từng phần lô 15,157,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2500011950
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis
Mã phần lô PP2500011951
Giá từng phần lô 28,750,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2500011952
Giá từng phần lô 86,228,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2500011953
Giá từng phần lô 33,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2500011954
Giá từng phần lô 16,699,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết Mycobacterium và Nocardiasử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2500011955
Giá từng phần lô 104,672,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ
Mã phần lô PP2500011956
Giá từng phần lô 78,504,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species
Mã phần lô PP2500011957
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2500011958
Giá từng phần lô 221,052,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011959
Giá từng phần lô 57,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011960
Giá từng phần lô 37,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011961
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập các loài Neisseria
Mã phần lô PP2500011962
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường/ chất bổ trợnuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2500011963
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi nấm
Mã phần lô PP2500011964
Giá từng phần lô 38,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
Mã phần lô PP2500011965
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Macconkey agar
Mã phần lô PP2500011966
Giá từng phần lô 8,174,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2500011967
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500011968
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation
Mã phần lô PP2500011969
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag
Mã phần lô PP2500011970
Giá từng phần lô 36,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
Mã phần lô PP2500011971
Giá từng phần lô 71,107,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2500011972
Giá từng phần lô 29,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011973
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011974
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011975
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011976
Giá từng phần lô 64,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011977
Giá từng phần lô 6,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô
Mã phần lô PP2500011978
Giá từng phần lô 6,474,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2500011979
Giá từng phần lô 105,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin)
Mã phần lô PP2500011980
Giá từng phần lô 52,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2500011981
Giá từng phần lô 55,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus
Mã phần lô PP2500011982
Giá từng phần lô 14,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus
Mã phần lô PP2500011983
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc
Mã phần lô PP2500011984
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2500011985
Giá từng phần lô 105,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
Mã phần lô PP2500011986
Giá từng phần lô 63,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước khử khoáng
Mã phần lô PP2500011987
Giá từng phần lô 263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES
Mã phần lô PP2500011988
Giá từng phần lô 368,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2500011989
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2500011990
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT)
Mã phần lô PP2500011991
Giá từng phần lô 138,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae
Mã phần lô PP2500011992
Giá từng phần lô 7,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công
Mã phần lô PP2500011993
Giá từng phần lô 15,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Lactose Broth
Mã phần lô PP2500011994
Giá từng phần lô 6,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường xét nghiệm nguồn nước
Mã phần lô PP2500011995
Giá từng phần lô 45,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan
Mã phần lô PP2500011996
Giá từng phần lô 737,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan
Mã phần lô PP2500011997
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannna trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500011998
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM
Mã phần lô PP2500011999
Giá từng phần lô 26,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh enzyme kháng ESBLs phổ rộng
Mã phần lô PP2500012000
Giá từng phần lô 26,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh enzyme kháng Colistin (MCR-1)
Mã phần lô PP2500012001
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn.
Mã phần lô PP2500012002
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM
Mã phần lô PP2500012003
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol
Mã phần lô PP2500012004
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc theo EUCAST
Mã phần lô PP2500012005
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS
Mã phần lô PP2500012006
Giá từng phần lô 5,684,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
Mã phần lô PP2500012007
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2500012008
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox
Mã phần lô PP2500012009
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin
Mã phần lô PP2500012010
Giá từng phần lô 151,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2500012011
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500012012
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt
Mã phần lô PP2500012013
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0
Mã phần lô PP2500012014
Giá từng phần lô 99,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán EV71
Mã phần lô PP2500012015
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2500012016
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2
Mã phần lô PP2500012017
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B
Mã phần lô PP2500012018
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử virus hợp bào (RSV)
Mã phần lô PP2500012019
Giá từng phần lô 170,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno
Mã phần lô PP2500012020
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan
Mã phần lô PP2500012021
Giá từng phần lô 737,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus dengue
Mã phần lô PP2500012022
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG đối với virus dengue
Mã phần lô PP2500012023
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500012024
Giá từng phần lô 25,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500012025
Giá từng phần lô 34,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500012026
Giá từng phần lô 1,308,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,176,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500012027
Giá từng phần lô 713,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,269,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB
Mã phần lô PP2500012028
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV
Mã phần lô PP2500012029
Giá từng phần lô 191,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2500012030
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500012031
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs
Mã phần lô PP2500012032
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma
Mã phần lô PP2500012033
Giá từng phần lô 53,846,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012034
Giá từng phần lô 11,625,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella
Mã phần lô PP2500012035
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma
Mã phần lô PP2500012036
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma
Mã phần lô PP2500012037
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma
Mã phần lô PP2500012038
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012039
Giá từng phần lô 14,420,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012040
Giá từng phần lô 25,699,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012041
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012042
Giá từng phần lô 99,125,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella
Mã phần lô PP2500012043
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2500012044
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012045
Giá từng phần lô 110,139,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012046
Giá từng phần lô 8,407,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012047
Giá từng phần lô 8,407,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2500012048
Giá từng phần lô 55,987,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2500012049
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2500012050
Giá từng phần lô 17,529,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2500012051
Giá từng phần lô 41,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012052
Giá từng phần lô 63,636,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,726
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012053
Giá từng phần lô 455,244,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,104,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012054
Giá từng phần lô 1,365,732,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,314,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012055
Giá từng phần lô 34,877,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012056
Giá từng phần lô 538,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,769,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012057
Giá từng phần lô 1,027,971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,559,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012058
Giá từng phần lô 513,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,279,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2500012059
Giá từng phần lô 308,391,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2500012060
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2500012061
Giá từng phần lô 122,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012062
Giá từng phần lô 308,391,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012063
Giá từng phần lô 1,838,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,779,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012064
Giá từng phần lô 18,356,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012065
Giá từng phần lô 18,356,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella
Mã phần lô PP2500012066
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella
Mã phần lô PP2500012067
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG Immunoglobulin G) và IgM (Immunoglobulin M)) kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012068
Giá từng phần lô 59,475,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng HAV (Hepatitis A virus)
Mã phần lô PP2500012069
Giá từng phần lô 346,940,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012070
Giá từng phần lô 1,615,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,307,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012071
Giá từng phần lô 2,298,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,974,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012072
Giá từng phần lô 969,229,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,384,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen)
Mã phần lô PP2500012073
Giá từng phần lô 264,335,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody)
Mã phần lô PP2500012074
Giá từng phần lô 220,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012075
Giá từng phần lô 2,312,934,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,258,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen)
Mã phần lô PP2500012076
Giá từng phần lô 925,173,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,503,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012077
Giá từng phần lô 3,869,576,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,391,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2500012078
Giá từng phần lô 24,884,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500012079
Giá từng phần lô 3,946,047
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012080
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2500012081
Giá từng phần lô 110,139,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 (Herpes simplex viruses 1) IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500012082
Giá từng phần lô 41,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV -2 (Herpes simplex viruses 2) IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500012083
Giá từng phần lô 41,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500012084
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Immunoglobulin M)
Mã phần lô PP2500012085
Giá từng phần lô 115,646,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG (Immunoglobulin G)
Mã phần lô PP2500012086
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM (Immunoglobulin M)
Mã phần lô PP2500012087
Giá từng phần lô 231,293,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus)
Mã phần lô PP2500012088
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)
Mã phần lô PP2500012089
Giá từng phần lô 126,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) VCA (Viral capsid antigens)
Mã phần lô PP2500012090
Giá từng phần lô 126,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus)
Mã phần lô PP2500012091
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus)
Mã phần lô PP2500012092
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody)
Mã phần lô PP2500012093
Giá từng phần lô 8,554,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012094
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA(Viral capsid antigens)
Mã phần lô PP2500012095
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012096
Giá từng phần lô 293,196,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,863,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen)
Mã phần lô PP2500012097
Giá từng phần lô 5,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012098
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus)
Mã phần lô PP2500012099
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500012100
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2500012101
Giá từng phần lô 56,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012102
Giá từng phần lô 82,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012103
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012104
Giá từng phần lô 388,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012105
Giá từng phần lô 873,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012106
Giá từng phần lô 764,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt máy 7 màu
Mã phần lô PP2500012107
Giá từng phần lô 69,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500012108
Giá từng phần lô 39,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500012109
Giá từng phần lô 57,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012110
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012111
Giá từng phần lô 360,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,217,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012112
Giá từng phần lô 62,284,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500012113
Giá từng phần lô 256,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBsAb
Mã phần lô PP2500012114
Giá từng phần lô 207,975,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2500012115
Giá từng phần lô 15,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb
Mã phần lô PP2500012116
Giá từng phần lô 15,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2500012117
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500012118
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBeAb
Mã phần lô PP2500012119
Giá từng phần lô 367,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,358,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBcAb
Mã phần lô PP2500012120
Giá từng phần lô 145,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBcIgM
Mã phần lô PP2500012121
Giá từng phần lô 211,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2500012122
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HCV Ab
Mã phần lô PP2500012123
Giá từng phần lô 578,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,579,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2500012124
Giá từng phần lô 15,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HAVAb
Mã phần lô PP2500012125
Giá từng phần lô 24,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HAVIgM
Mã phần lô PP2500012126
Giá từng phần lô 252,699,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,053,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb
Mã phần lô PP2500012127
Giá từng phần lô 12,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBsAg, HIVab
Mã phần lô PP2500012128
Giá từng phần lô 13,300,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb
Mã phần lô PP2500012129
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM
Mã phần lô PP2500012130
Giá từng phần lô 38,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb
Mã phần lô PP2500012131
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính
Mã phần lô PP2500012132
Giá từng phần lô 14,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm
Mã phần lô PP2500012133
Giá từng phần lô 20,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500012134
Giá từng phần lô 42,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2500012135
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2500012136
Giá từng phần lô 663,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,264,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2500012137
Giá từng phần lô 736,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,737,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2500012138
Giá từng phần lô 663,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,264,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2500012139
Giá từng phần lô 921,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,422,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis
Mã phần lô PP2500012140
Giá từng phần lô 824,999,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm JE (JapaneseEncephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (JapaneseEncephalitis Virus - JEV)
Mã phần lô PP2500012141
Giá từng phần lô 170,450,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA
Mã phần lô PP2500012142
Giá từng phần lô 1,401,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,032,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis
Mã phần lô PP2500012143
Giá từng phần lô 777,919,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,558,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus
Mã phần lô PP2500012144
Giá từng phần lô 164,999,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisD
Mã phần lô PP2500012145
Giá từng phần lô 326,915,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,538,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma
Mã phần lô PP2500012146
Giá từng phần lô 368,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,368,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2500012147
Giá từng phần lô 736,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,737,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
Mã phần lô PP2500012148
Giá từng phần lô 55,266,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
Mã phần lô PP2500012149
Giá từng phần lô 147,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng M2BPGi(Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2500012150
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500012151
Giá từng phần lô 410,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500012152
Giá từng phần lô 50,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500012153
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng kháng thể Anti-HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500012154
Giá từng phần lô 172,307,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500012155
Giá từng phần lô 321,641,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng thể Anti-Hbe trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500012156
Giá từng phần lô 254,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500012157
Giá từng phần lô 64,615,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500012158
Giá từng phần lô 19,126,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2500012159
Giá từng phần lô 8,362,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500012160
Giá từng phần lô 11,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HISCL Anti-HCV Assay Kit
Mã phần lô PP2500012161
Giá từng phần lô 5,743,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2500012162
Giá từng phần lô 11,487,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500012163
Giá từng phần lô 27,569,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500012164
Giá từng phần lô 28,717,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500012165
Giá từng phần lô 28,717,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2500012166
Giá từng phần lô 31,589,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2500012167
Giá từng phần lô 24,123,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2500012168
Giá từng phần lô 44,522,502
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe,anti-HBc
Mã phần lô PP2500012169
Giá từng phần lô 45,948,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody và HTLV-1 antibody
Mã phần lô PP2500012170
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab
Mã phần lô PP2500012171
Giá từng phần lô 47,384,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nền cho xétnghiệm miễn dịch HISCL
Mã phần lô PP2500012172
Giá từng phần lô 195,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500012173
Giá từng phần lô 20,676,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012174
Giá từng phần lô 74,666,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012175
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012176
Giá từng phần lô 58,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500012177
Giá từng phần lô 146,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012178
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012179
Giá từng phần lô 383,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012180
Giá từng phần lô 18,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012181
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012182
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012183
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500012184
Giá từng phần lô 25,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012185
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012186
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012187
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012188
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012189
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2500012190
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2500012191
Giá từng phần lô 164,999,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm PAS
Mã phần lô PP2500012192
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2500012193
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thay thế xylen
Mã phần lô PP2500012194
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn lamen - Mountingmedium
Mã phần lô PP2500012195
Giá từng phần lô 3,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2500012196
Giá từng phần lô 5,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50
Mã phần lô PP2500012197
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris
Mã phần lô PP2500012198
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Eosin Y
Mã phần lô PP2500012199
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6
Mã phần lô PP2500012200
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2500012201
Giá từng phần lô 22,989,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A và Adenovirus
Mã phần lô PP2500012202
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
Mã phần lô PP2500012203
Giá từng phần lô 90,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B
Mã phần lô PP2500012204
Giá từng phần lô 15,176,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin
Mã phần lô PP2500012205
Giá từng phần lô 16,314,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole
Mã phần lô PP2500012206
Giá từng phần lô 15,176,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole
Mã phần lô PP2500012207
Giá từng phần lô 16,314,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole
Mã phần lô PP2500012208
Giá từng phần lô 15,176,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin
Mã phần lô PP2500012209
Giá từng phần lô 16,314,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole
Mã phần lô PP2500012210
Giá từng phần lô 16,314,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole
Mã phần lô PP2500012211
Giá từng phần lô 15,176,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin
Mã phần lô PP2500012212
Giá từng phần lô 16,314,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng
Mã phần lô PP2500012213
Giá từng phần lô 601,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->