Gói thầu: Gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500026073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Cung cấp hóa chất, sinh phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004387 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 219,771,328,738 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500011229 - Anti A | 7,500,000 | 150,000 |
| 2 | PP2500011230 - Anti B | 7,500,000 | 150,000 |
| 3 | PP2500011231 - Anti AB | 7,500,000 | 150,000 |
| 4 | PP2500011232 - Anti D (IgM/IgG) | 13,200,000 | 264,000 |
| 5 | PP2500011233 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu | 386,400,000 | 7,728,000 |
| 6 | PP2500011234 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 7 | PP2500011235 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 8 | PP2500011236 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 9 | PP2500011237 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 10 | PP2500011238 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học | 11,652,000 | 233,040 |
| 11 | PP2500011239 - Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn | 59,895,000 | 1,197,900 |
| 12 | PP2500011240 - Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 11,475,000 | 229,500 |
| 13 | PP2500011241 - Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 8,328,600 | 166,572 |
| 14 | PP2500011242 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 24,696,000 | 493,920 |
| 15 | PP2500011243 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố | 125,098,000 | 2,501,960 |
| 16 | PP2500011244 - Dung dịch rửa hệ thống | 3,100,000 | 62,000 |
| 17 | PP2500011245 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 7,615,000 | 152,300 |
| 18 | PP2500011246 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 25,611,000 | 512,220 |
| 19 | PP2500011247 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 1,005,480,000 | 20,109,600 |
| 20 | PP2500011248 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 124,551,000 | 2,491,020 |
| 21 | PP2500011249 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,528,065,000 | 30,561,300 |
| 22 | PP2500011250 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 2,291,625,000 | 45,832,500 |
| 23 | PP2500011251 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 352,170,000 | 7,043,400 |
| 24 | PP2500011252 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 146,212,500 | 2,924,250 |
| 25 | PP2500011253 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học | 1,323,000 | 26,460 |
| 26 | PP2500011254 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 8,379,000 | 167,580 |
| 27 | PP2500011255 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học | 11,928,000 | 238,560 |
| 28 | PP2500011256 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 110,460,000 | 2,209,200 |
| 29 | PP2500011257 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 134,820,000 | 2,696,400 |
| 30 | PP2500011258 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 43,722,000 | 874,440 |
| 31 | PP2500011259 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 67,000,500 | 1,340,010 |
| 32 | PP2500011260 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 123,992,400 | 2,479,848 |
| 33 | PP2500011261 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 100,296,000 | 2,005,920 |
| 34 | PP2500011262 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 14,789,250 | 295,785 |
| 35 | PP2500011263 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,543,626,000 | 30,872,520 |
| 36 | PP2500011264 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 171,097,500 | 3,421,950 |
| 37 | PP2500011265 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu | 37,133,670 | 742,674 |
| 38 | PP2500011266 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 26,721,702 | 534,435 |
| 39 | PP2500011267 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 490,644,000 | 9,812,880 |
| 40 | PP2500011268 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 1,466,035,200 | 29,320,704 |
| 41 | PP2500011269 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 5,632,305,000 | 112,646,100 |
| 42 | PP2500011270 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 133,473,900 | 2,669,478 |
| 43 | PP2500011271 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 67,583,250 | 1,351,665 |
| 44 | PP2500011272 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 91,161,042 | 1,823,221 |
| 45 | PP2500011273 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | 11,001,354 | 220,028 |
| 46 | PP2500011274 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 38,565,450 | 771,309 |
| 47 | PP2500011275 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 48,510,000 | 970,200 |
| 48 | PP2500011276 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 535,528,350 | 10,710,567 |
| 49 | PP2500011277 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 8,085,000 | 161,700 |
| 50 | PP2500011278 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu | 44,730,000 | 894,600 |
| 51 | PP2500011279 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân | 232,759,280 | 4,655,186 |
| 52 | PP2500011280 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA | 241,164,000 | 4,823,280 |
| 53 | PP2500011281 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA | 620,928,000 | 12,418,560 |
| 54 | PP2500011282 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 55 | PP2500011283 - Khay 96 giếng sâu lòng | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 56 | PP2500011284 - Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 57 | PP2500011285 - Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 58 | PP2500011286 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immuno blot (14 loại: AMA- M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B, PGDH) | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 59 | PP2500011287 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 60 | PP2500011288 - Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông | 101,934,000 | 2,038,680 |
| 61 | PP2500011289 - Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 97,297,200 | 1,945,944 |
| 62 | PP2500011290 - Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu | 11,755,800 | 235,116 |
| 63 | PP2500011291 - Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte | 57,298,500 | 1,145,970 |
| 64 | PP2500011292 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy | 616,694,400 | 12,333,888 |
| 65 | PP2500011293 - Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh | 64,864,800 | 1,297,296 |
| 66 | PP2500011294 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | 11,755,800 | 235,116 |
| 67 | PP2500011295 - Hóa chất ức chế heparin | 6,124,020 | 122,481 |
| 68 | PP2500011296 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 3,819,900 | 76,398 |
| 69 | PP2500011297 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 70 | PP2500011298 - Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin) | 122,561,775 | 2,451,236 |
| 71 | PP2500011299 - Hoá chất xét nghiệm APTT | 92,936,970 | 1,858,740 |
| 72 | PP2500011300 - Hoá chất định lượng Fibrinogen | 273,640,815 | 5,472,817 |
| 73 | PP2500011301 - Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu | 16,419,875 | 328,398 |
| 74 | PP2500011302 - Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen | 17,634,750 | 352,695 |
| 75 | PP2500011303 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động | 116,931,465 | 2,338,630 |
| 76 | PP2500011304 - Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 8,868,288 | 177,366 |
| 77 | PP2500011305 - Hoá chất định lượng D-dimer | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 78 | PP2500011306 - Cuvette phản ứng kèm bi từ | 272,916,540 | 5,458,331 |
| 79 | PP2500011307 - Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu | 78,706,740 | 1,574,135 |
| 80 | PP2500011308 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học | 364,140,000 | 7,282,800 |
| 81 | PP2500011309 - hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 229,992,000 | 4,599,840 |
| 82 | PP2500011310 - hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học | 143,540,000 | 2,870,800 |
| 83 | PP2500011311 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân | 426,195,000 | 8,523,900 |
| 84 | PP2500011312 - Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 85 | PP2500011313 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 1,122,297,750 | 22,445,955 |
| 86 | PP2500011314 - Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới | 47,380,000 | 947,600 |
| 87 | PP2500011315 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới | 209,950,000 | 4,199,000 |
| 88 | PP2500011316 - Hóa chất rửa máy huyết học | 32,886,000 | 657,720 |
| 89 | PP2500011317 - XN check level 1 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 90 | PP2500011318 - XN check level 2 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 91 | PP2500011319 - XN check level 3 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 92 | PP2500011320 - Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT) | 182,080,000 | 3,641,600 |
| 93 | PP2500011321 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT) | 143,490,000 | 2,869,800 |
| 94 | PP2500011322 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương | 148,743,000 | 2,974,860 |
| 95 | PP2500011323 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 19,450,000 | 389,000 |
| 96 | PP2500011324 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | 11,500,000 | 230,000 |
| 97 | PP2500011325 - Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 98 | PP2500011326 - Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid | 57,292,500 | 1,145,850 |
| 99 | PP2500011327 - chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường | 171,945,000 | 3,438,900 |
| 100 | PP2500011328 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt | 171,945,000 | 3,438,900 |
| 101 | PP2500011329 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu | 32,466,000 | 649,320 |
| 102 | PP2500011330 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 103 | PP2500011331 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 599,600,000 | 11,992,000 |
| 104 | PP2500011332 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 54,495,000 | 1,089,900 |
| 105 | PP2500011333 - Hồng cầu mẫu | 248,062,500 | 4,961,250 |
| 106 | PP2500011334 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 32,634,000 | 652,680 |
| 107 | PP2500011335 - Định lượng Ure | 206,577,000 | 4,131,540 |
| 108 | PP2500011336 - Hóa chất định lượng Creatinin | 161,700,000 | 3,234,000 |
| 109 | PP2500011337 - Định lượng Glucose | 189,541,800 | 3,790,836 |
| 110 | PP2500011338 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 250,341,000 | 5,006,820 |
| 111 | PP2500011339 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 251,149,500 | 5,022,990 |
| 112 | PP2500011340 - Định lượng Bilirubintoàn phần | 91,003,500 | 1,820,070 |
| 113 | PP2500011341 - Định lượng Bilirubintrực tiếp | 237,237,840 | 4,744,757 |
| 114 | PP2500011342 - Định lượng Protein toàn phần | 22,102,500 | 442,050 |
| 115 | PP2500011343 - Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF | 10,914,750 | 218,295 |
| 116 | PP2500011344 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF | 2,302,650 | 46,053 |
| 117 | PP2500011345 - Định lượng Albumin | 57,015,000 | 1,140,300 |
| 118 | PP2500011346 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL | 16,424,100 | 328,482 |
| 119 | PP2500011347 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 69,930,000 | 1,398,600 |
| 120 | PP2500011348 - Định lượng Triglycerid | 92,673,000 | 1,853,460 |
| 121 | PP2500011349 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 310,997,840 | 6,219,957 |
| 122 | PP2500011350 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 90,987,750 | 1,819,755 |
| 123 | PP2500011351 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,009,500 | 260,190 |
| 124 | PP2500011352 - Định lượng Acid Uric | 82,908,000 | 1,658,160 |
| 125 | PP2500011353 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 19,823,580 | 396,472 |
| 126 | PP2500011354 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 305,361,000 | 6,107,220 |
| 127 | PP2500011355 - Đo hoạt độ Amylase | 107,856,000 | 2,157,120 |
| 128 | PP2500011356 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở | 22,702,680 | 454,054 |
| 129 | PP2500011357 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia | 5,979,750 | 119,595 |
| 130 | PP2500011358 - QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels) | 9,208,500 | 184,170 |
| 131 | PP2500011359 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 93,130,380 | 1,862,608 |
| 132 | PP2500011360 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 26,115,600 | 522,312 |
| 133 | PP2500011361 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 33,980,100 | 679,602 |
| 134 | PP2500011362 - Hóa chất định lượng CRP | 932,783,040 | 18,655,661 |
| 135 | PP2500011363 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,532,600 | 890,652 |
| 136 | PP2500011364 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 49,911,750 | 998,235 |
| 137 | PP2500011365 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 49,911,750 | 998,235 |
| 138 | PP2500011366 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 49,911,750 | 998,235 |
| 139 | PP2500011367 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 24,045,000 | 480,900 |
| 140 | PP2500011368 - Định lượng HbA1c | 158,061,750 | 3,161,235 |
| 141 | PP2500011369 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 37,560,600 | 751,212 |
| 142 | PP2500011370 - Định lượng Calci toàn phần | 36,628,200 | 732,564 |
| 143 | PP2500011371 - Đo hoạt độ LDH | 40,714,800 | 814,296 |
| 144 | PP2500011372 - Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) | 42,157,500 | 843,150 |
| 145 | PP2500011373 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 75,348,000 | 1,506,960 |
| 146 | PP2500011374 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 2,583,000 | 51,660 |
| 147 | PP2500011375 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 2,583,000 | 51,660 |
| 148 | PP2500011376 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 2,871,750 | 57,435 |
| 149 | PP2500011377 - Đo hoạt độ Lipase | 136,143,000 | 2,722,860 |
| 150 | PP2500011378 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 8,374,800 | 167,496 |
| 151 | PP2500011379 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 32,135,250 | 642,705 |
| 152 | PP2500011380 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 182,332,500 | 3,646,650 |
| 153 | PP2500011381 - Dung dịch rửa | 9,072,000 | 181,440 |
| 154 | PP2500011382 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 222,175,800 | 4,443,516 |
| 155 | PP2500011383 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 52,269,000 | 1,045,380 |
| 156 | PP2500011384 - Dung dịch đệm ISE | 85,824,900 | 1,716,498 |
| 157 | PP2500011385 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 21,155,400 | 423,108 |
| 158 | PP2500011386 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 25,420,752 | 508,416 |
| 159 | PP2500011387 - Điện cực Na | 94,547,250 | 1,890,945 |
| 160 | PP2500011388 - Điện cực K | 96,531,750 | 1,930,635 |
| 161 | PP2500011389 - Điện cực Cl | 94,547,250 | 1,890,945 |
| 162 | PP2500011390 - Điện cực tham chiếu | 159,831,000 | 3,196,620 |
| 163 | PP2500011391 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 30,187,500 | 603,750 |
| 164 | PP2500011392 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 30,345,000 | 606,900 |
| 165 | PP2500011393 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 73,248,000 | 1,464,960 |
| 166 | PP2500011394 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor) | 20,231,400 | 404,628 |
| 167 | PP2500011395 - Định lượng Phospho vô cơ | 12,663,000 | 253,260 |
| 168 | PP2500011396 - Định lượng Mg | 32,933,250 | 658,665 |
| 169 | PP2500011397 - Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 170 | PP2500011398 - Định lượng Sắt | 25,903,500 | 518,070 |
| 171 | PP2500011399 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 50,085,000 | 1,001,700 |
| 172 | PP2500011400 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 39,614,400 | 792,288 |
| 173 | PP2500011401 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 | 1,325,100 | 26,502 |
| 174 | PP2500011402 - QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 1,411,200 | 28,224 |
| 175 | PP2500011403 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động | 26,759,880 | 535,198 |
| 176 | PP2500011404 - Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu | 40,492,265 | 809,846 |
| 177 | PP2500011405 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 54,312,400 | 1,086,248 |
| 178 | PP2500011406 - Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) | 11,435,886 | 228,718 |
| 179 | PP2500011407 - Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase | 339,160,500 | 6,783,210 |
| 180 | PP2500011408 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 7,881,114 | 157,623 |
| 181 | PP2500011409 - Hóa chất xét nghiệm AMYLASE | 38,111,860 | 762,238 |
| 182 | PP2500011410 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysin O) | 60,026,160 | 1,200,524 |
| 183 | PP2500011411 - Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamicoxaloacetic transaminase) /AST (aspartateaminotransferase) | 339,160,500 | 6,783,210 |
| 184 | PP2500011412 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubintrực tiếp | 85,664,250 | 1,713,285 |
| 185 | PP2500011413 - Hóa chất xét nghiệm bilirrubintoàn phần | 101,981,250 | 2,039,625 |
| 186 | PP2500011414 - Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường | 15,244,740 | 304,895 |
| 187 | PP2500011415 - Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) | 6,097,896 | 121,958 |
| 188 | PP2500011416 - Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C | 38,416,744 | 768,335 |
| 189 | PP2500011417 - Chất chuẩn cho bộ lipid | 9,296,032 | 185,921 |
| 190 | PP2500011418 - Chất chuẩn dùng cho bộ protein | 9,594,396 | 191,888 |
| 191 | PP2500011419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein | 10,261,355 | 205,228 |
| 192 | PP2500011420 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin | 18,691,939 | 373,839 |
| 193 | PP2500011421 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 9,527,970 | 190,560 |
| 194 | PP2500011422 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | 58,107,000 | 1,162,140 |
| 195 | PP2500011423 - Hóa chất xét nghiệm Calcium | 41,134,275 | 822,686 |
| 196 | PP2500011424 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 42,013,944 | 840,279 |
| 197 | PP2500011425 - Điện cực xét nghiệm Kali | 42,468,492 | 849,370 |
| 198 | PP2500011426 - Điện cực xét nghiệm Natri | 44,405,550 | 888,111 |
| 199 | PP2500011427 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa. | 53,846,100 | 1,076,922 |
| 200 | PP2500011428 - Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 30,622,347 | 612,447 |
| 201 | PP2500011429 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải | 40,763,375 | 815,268 |
| 202 | PP2500011430 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | 172,027,800 | 3,440,556 |
| 203 | PP2500011431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion | 253,496,250 | 5,069,925 |
| 204 | PP2500011432 - Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | 93,356,550 | 1,867,131 |
| 205 | PP2500011433 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao | 4,895,100 | 97,902 |
| 206 | PP2500011434 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp | 3,916,080 | 78,322 |
| 207 | PP2500011435 - Hóa chất xét nghiệm cholesterol | 55,944,000 | 1,118,880 |
| 208 | PP2500011436 - Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 209 | PP2500011437 - Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) | 96,600,000 | 1,932,000 |
| 210 | PP2500011438 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bệnh lý | 16,261,056 | 325,222 |
| 211 | PP2500011439 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bình thường | 16,261,056 | 325,222 |
| 212 | PP2500011440 - Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) | 32,013,960 | 640,280 |
| 213 | PP2500011441 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) | 23,486,688 | 469,734 |
| 214 | PP2500011442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) | 33,580,384 | 671,608 |
| 215 | PP2500011443 - Hóa chất xét nghiệm creatinin | 244,755,000 | 4,895,100 |
| 216 | PP2500011444 - Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein) | 1,237,500,000 | 24,750,000 |
| 217 | PP2500011445 - Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyltransferase) | 135,664,200 | 2,713,284 |
| 218 | PP2500011446 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 167,832,000 | 3,356,640 |
| 219 | PP2500011447 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 240,104,640 | 4,802,093 |
| 220 | PP2500011448 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C | 16,006,980 | 320,140 |
| 221 | PP2500011449 - Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol | 213,426,360 | 4,268,528 |
| 222 | PP2500011450 - Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol | 15,297,190 | 305,944 |
| 223 | PP2500011451 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 26,678,310 | 533,567 |
| 224 | PP2500011452 - Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) | 40,675,950 | 813,519 |
| 225 | PP2500011453 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động | 5,217,030 | 104,341 |
| 226 | PP2500011454 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động | 6,251,742 | 125,035 |
| 227 | PP2500011455 - Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động | 3,597,900 | 71,958 |
| 228 | PP2500011456 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động | 12,167,820 | 243,357 |
| 229 | PP2500011457 - Dung dịch rửa cóng phản ứng | 199,836,000 | 3,996,720 |
| 230 | PP2500011458 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia | 68,601,330 | 1,372,027 |
| 231 | PP2500011459 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho | 5,716,785 | 114,336 |
| 232 | PP2500011460 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 233 | PP2500011461 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 234 | PP2500011462 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường | 48,510,000 | 970,200 |
| 235 | PP2500011463 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý | 49,722,750 | 994,455 |
| 236 | PP2500011464 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albuminmức bình thường | 22,608,372 | 452,168 |
| 237 | PP2500011465 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bệnh lý | 22,608,372 | 452,168 |
| 238 | PP2500011466 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 4,055,940 | 81,119 |
| 239 | PP2500011467 - Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần | 26,223,750 | 524,475 |
| 240 | PP2500011468 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 26,689,960 | 533,800 |
| 241 | PP2500011469 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 86,853,120 | 1,737,063 |
| 242 | PP2500011470 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 56,946,330 | 1,138,927 |
| 243 | PP2500011471 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 335,384,280 | 6,707,686 |
| 244 | PP2500011472 - Chất phụ gia cho buồng phản ứng | 32,622,345 | 652,447 |
| 245 | PP2500011473 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 53,356,590 | 1,067,132 |
| 246 | PP2500011474 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 30,839,136 | 616,783 |
| 247 | PP2500011475 - Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP | 7,342,650 | 146,853 |
| 248 | PP2500011476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) | 37,516,740 | 750,335 |
| 249 | PP2500011477 - Thuốc thử xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) | 450,200,904 | 9,004,019 |
| 250 | PP2500011478 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) | 56,275,110 | 1,125,503 |
| 251 | PP2500011479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 13,230,000 | 264,600 |
| 252 | PP2500011480 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 64,615,320 | 1,292,307 |
| 253 | PP2500011481 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch | 1,162,635,120 | 23,252,703 |
| 254 | PP2500011482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 | 8,811,180 | 176,224 |
| 255 | PP2500011483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 | 192,744,575 | 3,854,892 |
| 256 | PP2500011484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 | 11,748,240 | 234,965 |
| 257 | PP2500011485 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 15-3 | 231,293,490 | 4,625,870 |
| 258 | PP2500011486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 | 8,811,180 | 176,224 |
| 259 | PP2500011487 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 | 231,293,490 | 4,625,870 |
| 260 | PP2500011488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 | 11,065,860 | 221,318 |
| 261 | PP2500011489 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 72-4 | 292,971,754 | 5,859,436 |
| 262 | PP2500011490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) | 7,342,650 | 146,853 |
| 263 | PP2500011491 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) | 132,167,700 | 2,643,354 |
| 264 | PP2500011492 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 1,906,800,000 | 38,136,000 |
| 265 | PP2500011493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 8,811,180 | 176,224 |
| 266 | PP2500011494 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 126,880,992 | 2,537,620 |
| 267 | PP2500011495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 11,013,978 | 220,280 |
| 268 | PP2500011496 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 183,566,250 | 3,671,325 |
| 269 | PP2500011497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) | 3,965,031,000 | 79,300,620 |
| 270 | PP2500011498 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | 8,820,000 | 176,400 |
| 271 | PP2500011499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone) | 7,342,650 | 146,853 |
| 272 | PP2500011500 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (Thyroidstimulating hormone) | 215,384,400 | 4,307,688 |
| 273 | PP2500011501 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma) | 301,248,570 | 6,024,972 |
| 274 | PP2500011502 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) | 29,371,734 | 587,435 |
| 275 | PP2500011503 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 6,118,875 | 122,378 |
| 276 | PP2500011504 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 47,580,372 | 951,608 |
| 277 | PP2500011505 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 1,321,677,000 | 26,433,540 |
| 278 | PP2500011506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 7,342,650 | 146,853 |
| 279 | PP2500011507 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do | 7,342,650 | 146,853 |
| 280 | PP2500011508 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do | 122,377,500 | 2,447,550 |
| 281 | PP2500011509 - Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg (Human chorionicgonadotropin) | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 282 | PP2500011510 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionicgonadotropin) | 44,100,000 | 882,000 |
| 283 | PP2500011511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) | 3,638,250 | 72,765 |
| 284 | PP2500011512 - Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) | 47,580,372 | 951,608 |
| 285 | PP2500011513 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) | 7,342,650 | 146,853 |
| 286 | PP2500011514 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) | 161,538,300 | 3,230,766 |
| 287 | PP2500011515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) | 7,342,650 | 146,853 |
| 288 | PP2500011516 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) | 226,153,640 | 4,523,073 |
| 289 | PP2500011517 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) | 7,342,650 | 146,853 |
| 290 | PP2500011518 - Thuốc thử xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) | 121,153,740 | 2,423,075 |
| 291 | PP2500011519 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 2,447,550 | 48,951 |
| 292 | PP2500011520 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 26,433,540 | 528,671 |
| 293 | PP2500011521 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) | 3,671,325 | 73,427 |
| 294 | PP2500011522 - Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) | 47,580,372 | 951,608 |
| 295 | PP2500011523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) | 7,342,652 | 146,854 |
| 296 | PP2500011524 - Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) | 77,097,830 | 1,541,957 |
| 297 | PP2500011525 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone | 38,181,780 | 763,636 |
| 298 | PP2500011526 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) | 37,800,000 | 756,000 |
| 299 | PP2500011527 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 300 | PP2500011528 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) đóng gói nhỏ | 7,832,160,000 | 156,643,200 |
| 301 | PP2500011529 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) | 12,786,000 | 255,720 |
| 302 | PP2500011530 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasingpeptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase) | 23,067,672 | 461,354 |
| 303 | PP2500011531 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionicgonadotropin), NSE (neuron-specific enolase) | 32,307,660 | 646,154 |
| 304 | PP2500011532 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 17,622,360 | 352,448 |
| 305 | PP2500011533 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch | 44,540,523 | 890,811 |
| 306 | PP2500011534 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) | 7,938,000 | 158,760 |
| 307 | PP2500011535 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) | 2,557,800,000 | 51,156,000 |
| 308 | PP2500011536 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. | 381,083,400 | 7,621,668 |
| 309 | PP2500011537 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 562,814,000 | 11,256,280 |
| 310 | PP2500011538 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 4,895,100 | 97,902 |
| 311 | PP2500011539 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 31,720,248 | 634,405 |
| 312 | PP2500011540 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin | 3,671,325 | 73,427 |
| 313 | PP2500011541 - Hóa chất định lượngprolactin | 19,825,155 | 396,504 |
| 314 | PP2500011542 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) | 7,342,650 | 146,853 |
| 315 | PP2500011543 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) | 244,755,000 | 4,895,100 |
| 316 | PP2500011544 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine) | 3,671,325 | 73,427 |
| 317 | PP2500011545 - Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) | 64,615,320 | 1,292,307 |
| 318 | PP2500011546 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) | 3,671,325 | 73,427 |
| 319 | PP2500011547 - Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) | 64,615,320 | 1,292,307 |
| 320 | PP2500011548 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,671,325 | 73,427 |
| 321 | PP2500011549 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 | 23,790,186 | 475,804 |
| 322 | PP2500011550 - Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin) | 3,846,150 | 76,923 |
| 323 | PP2500011551 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 76,138,384 | 1,522,768 |
| 324 | PP2500011552 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT | 6,615,000 | 132,300 |
| 325 | PP2500011553 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 326 | PP2500011554 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch | 222,727,050 | 4,454,541 |
| 327 | PP2500011555 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase) | 6,615,000 | 132,300 |
| 328 | PP2500011556 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) | 64,615,320 | 1,292,307 |
| 329 | PP2500011557 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin) | 84,807,613 | 1,696,153 |
| 330 | PP2500011558 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) | 9,545,448 | 190,909 |
| 331 | PP2500011559 - Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) | 734,265,000 | 14,685,300 |
| 332 | PP2500011560 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) | 2,249,100,000 | 44,982,000 |
| 333 | PP2500011561 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) | 7,441,875 | 148,838 |
| 334 | PP2500011562 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) | 21,829,500 | 436,590 |
| 335 | PP2500011563 - Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | 168,802,621 | 3,376,053 |
| 336 | PP2500011564 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 783,216,000 | 15,664,320 |
| 337 | PP2500011565 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 19,580,400 | 391,608 |
| 338 | PP2500011566 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase) | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 339 | PP2500011567 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | 72,900,000 | 1,458,000 |
| 340 | PP2500011568 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | 72,900,000 | 1,458,000 |
| 341 | PP2500011569 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ | 34,800,000 | 696,000 |
| 342 | PP2500011570 - Thuốc thử định lượng HbA1c | 484,837,500 | 9,696,750 |
| 343 | PP2500011571 - Thuốc thử định lượng HbA1c | 222,320,000 | 4,446,400 |
| 344 | PP2500011572 - Thuốc thử định lượng HbA1c | 208,400,000 | 4,168,000 |
| 345 | PP2500011573 - Dung dịch rửa ly giải | 1,326,000,000 | 26,520,000 |
| 346 | PP2500011574 - Cột sắc kí | 324,955,800 | 6,499,116 |
| 347 | PP2500011575 - Dung dịch hiệu chuẩn | 22,232,000 | 444,640 |
| 348 | PP2500011576 - Dung dịch kiểm chuẩn | 27,060,000 | 541,200 |
| 349 | PP2500011577 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | 11,764,935 | 235,299 |
| 350 | PP2500011578 - Dung dịch rửa | 11,500,000 | 230,000 |
| 351 | PP2500011579 - Que thử ma túy 4 chân | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 352 | PP2500011580 - Test thử thai | 18,750,000 | 375,000 |
| 353 | PP2500011581 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine | 12,600,000 | 252,000 |
| 354 | PP2500011582 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 20,068,839 | 401,377 |
| 355 | PP2500011583 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch | 33,880,210 | 677,605 |
| 356 | PP2500011584 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. | 7,893,350 | 157,867 |
| 357 | PP2500011585 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 434,322,000 | 8,686,440 |
| 358 | PP2500011586 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 206,052,000 | 4,121,040 |
| 359 | PP2500011587 - Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 100,878,750 | 2,017,575 |
| 360 | PP2500011588 - Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động | 16,794,860 | 335,898 |
| 361 | PP2500011589 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 1,586,012,400 | 31,720,248 |
| 362 | PP2500011590 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 97,902,000 | 1,958,040 |
| 363 | PP2500011591 - Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 364 | PP2500011592 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) | 121,153,725 | 2,423,075 |
| 365 | PP2500011593 - Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin) | 77,089,950 | 1,541,799 |
| 366 | PP2500011594 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) | 767,340,000 | 15,346,800 |
| 367 | PP2500011595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) | 5,292,000 | 105,840 |
| 368 | PP2500011596 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 369 | PP2500011597 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT | 4,410,000 | 88,200 |
| 370 | PP2500011598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) | 594,754,650 | 11,895,093 |
| 371 | PP2500011599 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) | 337,365,000 | 6,747,300 |
| 372 | PP2500011600 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 | 462,586,960 | 9,251,740 |
| 373 | PP2500011601 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 | 462,586,960 | 9,251,740 |
| 374 | PP2500011602 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 | 462,586,960 | 9,251,740 |
| 375 | PP2500011603 - Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 125 | 231,293,480 | 4,625,870 |
| 376 | PP2500011604 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) | 183,566,250 | 3,671,325 |
| 377 | PP2500011605 - Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) | 183,566,250 | 3,671,325 |
| 378 | PP2500011606 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) | 132,167,700 | 2,643,354 |
| 379 | PP2500011607 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 183,566,250 | 3,671,325 |
| 380 | PP2500011608 - Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) | 100,416,190 | 2,008,324 |
| 381 | PP2500011609 - Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) | 142,741,116 | 2,854,823 |
| 382 | PP2500011610 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | 142,741,116 | 2,854,823 |
| 383 | PP2500011611 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionicgonadotropin) beta | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 384 | PP2500011612 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 385 | PP2500011613 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG (Human chorionicgonadotropin) +beta | 121,153,730 | 2,423,075 |
| 386 | PP2500011614 - Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone) | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 387 | PP2500011615 - Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) | 48,461,490 | 969,230 |
| 388 | PP2500011616 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 389 | PP2500011617 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 58,153,788 | 1,163,076 |
| 390 | PP2500011618 - Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ | 3,734,960 | 74,700 |
| 391 | PP2500011619 - Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) | 146,853,000 | 2,937,060 |
| 392 | PP2500011620 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 107,055,837 | 2,141,117 |
| 393 | PP2500011621 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 396,503,100 | 7,930,062 |
| 394 | PP2500011622 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin | 16,153,830 | 323,077 |
| 395 | PP2500011623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 4,189,500 | 83,790 |
| 396 | PP2500011624 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 35,917,795 | 718,356 |
| 397 | PP2500011625 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin) | 10,950,340 | 219,007 |
| 398 | PP2500011626 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin | 50,021,805 | 1,000,437 |
| 399 | PP2500011627 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin | 93,006,900 | 1,860,138 |
| 400 | PP2500011628 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin | 39,483,880 | 789,678 |
| 401 | PP2500011629 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM | 20,749,105 | 414,983 |
| 402 | PP2500011630 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 22,027,950 | 440,559 |
| 403 | PP2500011631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 8,566,425 | 171,329 |
| 404 | PP2500011632 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 | 171,675,000 | 3,433,500 |
| 405 | PP2500011633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 | 8,400,000 | 168,000 |
| 406 | PP2500011634 - Thuốc thử xét nghiệm hGH (Human growth hormone) | 38,548,915 | 770,979 |
| 407 | PP2500011635 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone) | 6,118,876 | 122,378 |
| 408 | PP2500011636 - Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A ) | 25,013,960 | 500,280 |
| 409 | PP2500011637 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) | 51,313,500 | 1,026,270 |
| 410 | PP2500011638 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin | 57,737,512 | 1,154,751 |
| 411 | PP2500011639 - Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin | 11,550,000 | 231,000 |
| 412 | PP2500011640 - Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Serum | 35,700,000 | 714,000 |
| 413 | PP2500011641 - Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Urine | 28,870,532 | 577,411 |
| 414 | PP2500011642 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin | 42,685,280 | 853,706 |
| 415 | PP2500011643 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 | 12,805,584 | 256,112 |
| 416 | PP2500011644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B | 12,805,584 | 256,112 |
| 417 | PP2500011645 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 5,090,400 | 101,808 |
| 418 | PP2500011646 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin | 28,885,500 | 577,710 |
| 419 | PP2500011647 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 9,410,184 | 188,204 |
| 420 | PP2500011648 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 9,410,184 | 188,204 |
| 421 | PP2500011649 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA | 644,700 | 12,894 |
| 422 | PP2500011650 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 | 5,128,200 | 102,564 |
| 423 | PP2500011651 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3 | 29,346,120 | 586,923 |
| 424 | PP2500011652 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) | 29,346,120 | 586,923 |
| 425 | PP2500011653 - Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) | 165,209,630 | 3,304,193 |
| 426 | PP2500011654 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) | 2,447,550 | 48,951 |
| 427 | PP2500011655 - Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) | 55,069,880 | 1,101,398 |
| 428 | PP2500011656 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) | 2,447,550 | 48,951 |
| 429 | PP2500011657 - Hóa chất xét nghiệm C-Peptide | 70,489,440 | 1,409,789 |
| 430 | PP2500011658 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 4,405,590 | 88,112 |
| 431 | PP2500011659 - Hóa chất xét nghiệm C-Peptide | 88,111,800 | 1,762,236 |
| 432 | PP2500011660 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 50,038,800 | 1,000,776 |
| 433 | PP2500011661 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH | 8,727,600 | 174,552 |
| 434 | PP2500011662 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER(Cu) | 13,885,200 | 277,704 |
| 435 | PP2500011663 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 | 940,800 | 18,816 |
| 436 | PP2500011664 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 | 940,800 | 18,816 |
| 437 | PP2500011665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽmZINC (Zn) | 29,405,250 | 588,105 |
| 438 | PP2500011666 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 | 9,172,800 | 183,456 |
| 439 | PP2500011667 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 | 9,172,800 | 183,456 |
| 440 | PP2500011668 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) | 6,118,876 | 122,378 |
| 441 | PP2500011669 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) | 61,678,264 | 1,233,566 |
| 442 | PP2500011670 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) | 61,678,264 | 1,233,566 |
| 443 | PP2500011671 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 39,650,310 | 793,007 |
| 444 | PP2500011672 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G | 618,030,000 | 12,360,600 |
| 445 | PP2500011673 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) | 50,027,920 | 1,000,559 |
| 446 | PP2500011674 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M) | 50,027,920 | 1,000,559 |
| 447 | PP2500011675 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 26,678,300 | 533,566 |
| 448 | PP2500011676 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase | 6,351,975 | 127,040 |
| 449 | PP2500011677 - Thuốc thử xét nghiệm Transferin | 20,008,720 | 400,175 |
| 450 | PP2500011678 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone) | 262,617,194 | 5,252,344 |
| 451 | PP2500011679 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 59,475,465 | 1,189,510 |
| 452 | PP2500011680 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 17,622,360 | 352,448 |
| 453 | PP2500011681 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 145,384,470 | 2,907,690 |
| 454 | PP2500011682 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 9,790,200 | 195,804 |
| 455 | PP2500011683 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone) | 38,548,915 | 770,979 |
| 456 | PP2500011684 - Thuốc thử ly huyết bổ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng Folate RBC (Red blood cell) | 2,205,000 | 44,100 |
| 457 | PP2500011685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) | 13,174,876 | 263,498 |
| 458 | PP2500011686 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) | 64,141,875 | 1,282,838 |
| 459 | PP2500011687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 114,207,576 | 2,284,152 |
| 460 | PP2500011688 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 15,419,566 | 308,392 |
| 461 | PP2500011689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 66,621,086 | 1,332,422 |
| 462 | PP2500011690 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) | 80,952,715 | 1,619,055 |
| 463 | PP2500011691 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) | 9,790,200 | 195,804 |
| 464 | PP2500011692 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) | 73,426,500 | 1,468,530 |
| 465 | PP2500011693 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn | 35,685,000 | 713,700 |
| 466 | PP2500011694 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 22,027,950 | 440,559 |
| 467 | PP2500011695 - Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) | 35,685,000 | 713,700 |
| 468 | PP2500011696 - Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) | 69,388,044 | 1,387,761 |
| 469 | PP2500011697 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone đóng gói lớn | 35,685,000 | 713,700 |
| 470 | PP2500011698 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) | 35,685,000 | 713,700 |
| 471 | PP2500011699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 | 9,790,200 | 195,804 |
| 472 | PP2500011700 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin | 37,296,000 | 745,920 |
| 473 | PP2500011701 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin | 3,496,500 | 69,930 |
| 474 | PP2500011702 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin | 39,160,800 | 783,216 |
| 475 | PP2500011703 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin | 3,671,325 | 73,427 |
| 476 | PP2500011704 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) | 282,240,000 | 5,644,800 |
| 477 | PP2500011705 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) | 18,522,000 | 370,440 |
| 478 | PP2500011706 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) | 22,050,000 | 441,000 |
| 479 | PP2500011707 - Hóa chất xét nghiệm Tobramycin | 30,413,256 | 608,266 |
| 480 | PP2500011708 - Hóa chất xét nghiệm Amikacin | 99,860,040 | 1,997,201 |
| 481 | PP2500011709 - Hóa chất xét nghiệm Gentamycin | 43,923,600 | 878,472 |
| 482 | PP2500011710 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus | 176,957,400 | 3,539,148 |
| 483 | PP2500011711 - Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus | 159,261,812 | 3,185,237 |
| 484 | PP2500011712 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus | 4,249,948 | 84,999 |
| 485 | PP2500011713 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus | 6,959,658 | 139,194 |
| 486 | PP2500011714 - Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) | 330,750,000 | 6,615,000 |
| 487 | PP2500011715 - Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) | 223,256,250 | 4,465,125 |
| 488 | PP2500011716 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) | 9,178,314 | 183,567 |
| 489 | PP2500011717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin | 14,839,497 | 296,790 |
| 490 | PP2500011718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 47,250,000 | 945,000 |
| 491 | PP2500011719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 293,460,000 | 5,869,200 |
| 492 | PP2500011720 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Aspartate aminotransferase) | 108,520,000 | 2,170,400 |
| 493 | PP2500011721 - Thuốc thử xét nghiệm ALT (Alanine aminotransferase) | 108,520,000 | 2,170,400 |
| 494 | PP2500011722 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 32,634,000 | 652,680 |
| 495 | PP2500011723 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | 51,408,000 | 1,028,160 |
| 496 | PP2500011724 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng γglutamyltransferase | 45,220,000 | 904,400 |
| 497 | PP2500011725 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme | 12,600,000 | 252,000 |
| 498 | PP2500011726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/ureanitrogen | 91,468,450 | 1,829,369 |
| 499 | PP2500011727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol | 45,454,500 | 909,090 |
| 500 | PP2500011728 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride | 43,426,530 | 868,531 |
| 501 | PP2500011729 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | 26,439,370 | 528,788 |
| 502 | PP2500011730 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 12,849,641 | 256,993 |
| 503 | PP2500011731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 27,150,000 | 543,000 |
| 504 | PP2500011732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci | 31,641,750 | 632,835 |
| 505 | PP2500011733 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt | 9,337,404 | 186,749 |
| 506 | PP2500011734 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase | 5,717,944 | 114,359 |
| 507 | PP2500011735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium | 32,075,060 | 641,502 |
| 508 | PP2500011736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho | 5,716,780 | 114,336 |
| 509 | PP2500011737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase | 47,639,810 | 952,797 |
| 510 | PP2500011738 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng αamylase tụy | 14,291,945 | 285,839 |
| 511 | PP2500011739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase | 66,300,000 | 1,326,000 |
| 512 | PP2500011740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase | 33,728,000 | 674,560 |
| 513 | PP2500011741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) | 28,875,000 | 577,500 |
| 514 | PP2500011742 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB (Creatinekinase MB subunit) | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 515 | PP2500011743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c | 80,035,200 | 1,600,704 |
| 516 | PP2500011744 - Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c | 12,210,480 | 244,210 |
| 517 | PP2500011745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) | 114,350,400 | 2,287,008 |
| 518 | PP2500011746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP (Creactive protein) | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 519 | PP2500011747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c | 50,307,648 | 1,006,153 |
| 520 | PP2500011748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) người | 50,307,648 | 1,006,153 |
| 521 | PP2500011749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 522 | PP2500011750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate | 16,000,010 | 320,001 |
| 523 | PP2500011751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) | 30,489,480 | 609,790 |
| 524 | PP2500011752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe | 174,825,000 | 3,496,500 |
| 525 | PP2500011753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL (high-density lipoprotein)-cholesterol | 142,284,240 | 2,845,685 |
| 526 | PP2500011754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin | 124,080,000 | 2,481,600 |
| 527 | PP2500011755 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | 187,999,980 | 3,760,000 |
| 528 | PP2500011756 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | 34,965,000 | 699,300 |
| 529 | PP2500011757 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | 62,250,000 | 1,245,000 |
| 530 | PP2500011758 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | 2,407,000 | 48,140 |
| 531 | PP2500011759 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo | 43,706,250 | 874,125 |
| 532 | PP2500011760 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 5,250,000 | 105,000 |
| 533 | PP2500011761 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 1,312,500 | 26,250 |
| 534 | PP2500011762 - Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt | 9,157,855 | 183,158 |
| 535 | PP2500011763 - Thuốc thử NaCl. | 1,312,500 | 26,250 |
| 536 | PP2500011764 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. | 3,116,070 | 62,322 |
| 537 | PP2500011765 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. | 37,800,000 | 756,000 |
| 538 | PP2500011766 - dung dịch rửa có tính acid. | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 539 | PP2500011767 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa. | 134,615,250 | 2,692,305 |
| 540 | PP2500011768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 541 | PP2500011769 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa | 15,360,000 | 307,200 |
| 542 | PP2500011770 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh | 14,250,000 | 285,000 |
| 543 | PP2500011771 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,310,000 | 266,200 |
| 544 | PP2500011772 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 24,000,000 | 480,000 |
| 545 | PP2500011773 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 16,730,000 | 334,600 |
| 546 | PP2500011774 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch | 18,500,000 | 370,000 |
| 547 | PP2500011775 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 548 | PP2500011776 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE | 268,800,000 | 5,376,000 |
| 549 | PP2500011777 - Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE | 268,800,000 | 5,376,000 |
| 550 | PP2500011778 - Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) | 57,300,000 | 1,146,000 |
| 551 | PP2500011779 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus) | 23,520,000,000 | 470,400,000 |
| 552 | PP2500011780 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus) | 3,780,000,000 | 75,600,000 |
| 553 | PP2500011781 - Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus) | 1,360,800,000 | 27,216,000 |
| 554 | PP2500011782 - Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) | 393,750,000 | 7,875,000 |
| 555 | PP2500011783 - Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) | 787,500,000 | 15,750,000 |
| 556 | PP2500011784 - Đĩa xử lymẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động | 366,140,250 | 7,322,805 |
| 557 | PP2500011785 - Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động | 652,272,075 | 13,045,442 |
| 558 | PP2500011786 - Đĩa khuếch đại sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động | 229,176,675 | 4,583,534 |
| 559 | PP2500011787 - Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động | 748,553,400 | 14,971,068 |
| 560 | PP2500011788 - Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động | 433,944,000 | 8,678,880 |
| 561 | PP2500011789 - Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa | 2,751,812,466 | 55,036,250 |
| 562 | PP2500011790 - Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa | 1,031,962,176 | 20,639,244 |
| 563 | PP2500011791 - Bộ thuốc thử được sửdụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA) | 542,430,000 | 10,848,600 |
| 564 | PP2500011792 - Hóa chất ly giải cho máy tách chiết | 12,780,180 | 255,604 |
| 565 | PP2500011793 - Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA | 16,427,250 | 328,545 |
| 566 | PP2500011794 - Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động | 64,496,250 | 1,289,925 |
| 567 | PP2500011795 - Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết | 14,883,750 | 297,675 |
| 568 | PP2500011796 - Nước rửa hệ thống tách chiết | 82,687,500 | 1,653,750 |
| 569 | PP2500011797 - Đầu típ pipet máy tách chiết | 159,421,500 | 3,188,430 |
| 570 | PP2500011798 - Bộkit tách chiết acid nucleic tổng | 148,837,500 | 2,976,750 |
| 571 | PP2500011799 - Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng | 43,769,250 | 875,385 |
| 572 | PP2500011800 - Khay xửlýdùng trên máy tách chiết tựđộng | 39,690,000 | 793,800 |
| 573 | PP2500011801 - Ống nhựa chứa 3ml môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus | 37,800,000 | 756,000 |
| 574 | PP2500011802 - Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR | 312,060,000 | 6,241,200 |
| 575 | PP2500011803 - Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR | 396,096,800 | 7,921,936 |
| 576 | PP2500011804 - Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 577 | PP2500011805 - Kit xét nghiệm RealtimePCR Mycoplasma pneumoniae | 187,624,800 | 3,752,496 |
| 578 | PP2500011806 - Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR | 47,380,000 | 947,600 |
| 579 | PP2500011807 - Bộ kit phát hiện Adenovirus bằng công nghệ realtime PCR | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 580 | PP2500011808 - Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR | 33,050,000 | 661,000 |
| 581 | PP2500011809 - Bộ kit phát hiện Neisseriagonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR | 33,050,000 | 661,000 |
| 582 | PP2500011810 - Kit xét nghiệm RealtimePCRBK/JC | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 583 | PP2500011811 - Kit xét nghiệm RealtimePCR Bordetella pertussis/parapertussis | 52,010,000 | 1,040,200 |
| 584 | PP2500011812 - Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp) | 208,700,000 | 4,174,000 |
| 585 | PP2500011813 - Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (16 tuýp) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 586 | PP2500011814 - Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 587 | PP2500011815 - Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh | 58,260,000 | 1,165,200 |
| 588 | PP2500011816 - Bộ hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR) | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 589 | PP2500011817 - Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 590 | PP2500011818 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1 | 152,500,000 | 3,050,000 |
| 591 | PP2500011819 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2 | 152,500,000 | 3,050,000 |
| 592 | PP2500011820 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3 | 152,500,000 | 3,050,000 |
| 593 | PP2500011821 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 594 | PP2500011822 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 595 | PP2500011823 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 596 | PP2500011824 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1 | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 597 | PP2500011825 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2 | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 598 | PP2500011826 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 599 | PP2500011827 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn FilmArray Meningitis/Encephalitis (ME) Panel | 2,386,290,000 | 47,725,800 |
| 600 | PP2500011828 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc | 3,538,800,000 | 70,776,000 |
| 601 | PP2500011829 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc | 1,439,100,000 | 28,782,000 |
| 602 | PP2500011830 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B | 2,293,200,000 | 45,864,000 |
| 603 | PP2500011831 - Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C | 3,091,200,000 | 61,824,000 |
| 604 | PP2500011832 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF | 1,449,000,000 | 28,980,000 |
| 605 | PP2500011833 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 606 | PP2500011834 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 | 114,187,500 | 2,283,750 |
| 607 | PP2500011835 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Pneumocystis jirovecii (carinii) | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 608 | PP2500011836 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 609 | PP2500011837 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 610 | PP2500011838 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 611 | PP2500011839 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 612 | PP2500011840 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 613 | PP2500011841 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 614 | PP2500011842 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 615 | PP2500011843 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 616 | PP2500011844 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 617 | PP2500011845 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 618 | PP2500011846 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 619 | PP2500011847 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazolenồng độ 0,002-32μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 620 | PP2500011848 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 621 | PP2500011849 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 622 | PP2500011850 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32μg/ml | 28,047,600 | 560,952 |
| 623 | PP2500011851 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolidnồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 624 | PP2500011852 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 625 | PP2500011853 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 626 | PP2500011854 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 627 | PP2500011855 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 628 | PP2500011856 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 629 | PP2500011857 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 630 | PP2500011858 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 20,034,000 | 400,680 |
| 631 | PP2500011859 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml | 12,020,400 | 240,408 |
| 632 | PP2500011860 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepimenồng độ 0,016-256 μg/ml | 12,020,400 | 240,408 |
| 633 | PP2500011861 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml | 12,020,400 | 240,408 |
| 634 | PP2500011862 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 635 | PP2500011863 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefiximenồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,013,600 | 160,272 |
| 636 | PP2500011864 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml | 8,337,000 | 166,740 |
| 637 | PP2500011865 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml | 31,248,000 | 624,960 |
| 638 | PP2500011866 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml | 11,592,000 | 231,840 |
| 639 | PP2500011867 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml | 9,317,700 | 186,354 |
| 640 | PP2500011868 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin) | 4,651,500 | 93,030 |
| 641 | PP2500011869 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin) | 2,100,000 | 42,000 |
| 642 | PP2500011870 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam) | 2,325,750 | 46,515 |
| 643 | PP2500011871 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin) | 930,300 | 18,606 |
| 644 | PP2500011872 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime) | 4,651,500 | 93,030 |
| 645 | PP2500011873 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg ) | 970,000 | 19,400 |
| 646 | PP2500011874 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime5μg ) | 930,300 | 18,606 |
| 647 | PP2500011875 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg ) | 930,300 | 18,606 |
| 648 | PP2500011876 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixicacid 30μg ) | 840,000 | 16,800 |
| 649 | PP2500011877 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10μg ) | 840,000 | 16,800 |
| 650 | PP2500011878 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Spectinomycin 100μg ) | 1,100,000 | 22,000 |
| 651 | PP2500011879 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10μg ) | 840,000 | 16,800 |
| 652 | PP2500011880 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) | 930,300 | 18,606 |
| 653 | PP2500011881 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 ) | 4,651,500 | 93,030 |
| 654 | PP2500011882 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 ) | 4,651,500 | 93,030 |
| 655 | PP2500011883 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin) | 930,300 | 18,606 |
| 656 | PP2500011884 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin) | 4,873,000 | 97,460 |
| 657 | PP2500011885 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem) | 8,400,000 | 168,000 |
| 658 | PP2500011886 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin) | 9,303,000 | 186,060 |
| 659 | PP2500011887 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline ) | 9,303,000 | 186,060 |
| 660 | PP2500011888 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline) | 2,325,750 | 46,515 |
| 661 | PP2500011889 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin ) | 9,303,000 | 186,060 |
| 662 | PP2500011890 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin) | 930,300 | 18,606 |
| 663 | PP2500011891 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid) | 4,651,500 | 93,030 |
| 664 | PP2500011892 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime) | 4,651,500 | 93,030 |
| 665 | PP2500011893 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam) | 9,303,000 | 186,060 |
| 666 | PP2500011894 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone) | 2,325,750 | 46,515 |
| 667 | PP2500011895 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim) | 2,100,000 | 42,000 |
| 668 | PP2500011896 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime) | 2,325,750 | 46,515 |
| 669 | PP2500011897 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin) | 2,100,000 | 42,000 |
| 670 | PP2500011898 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazole | 980,000 | 19,600 |
| 671 | PP2500011899 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug | 980,000 | 19,600 |
| 672 | PP2500011900 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin) | 2,100,000 | 42,000 |
| 673 | PP2500011901 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10μg ) | 2,325,750 | 46,515 |
| 674 | PP2500011902 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg ) | 2,325,750 | 46,515 |
| 675 | PP2500011903 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg ) | 4,651,500 | 93,030 |
| 676 | PP2500011904 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin) | 840,000 | 16,800 |
| 677 | PP2500011905 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug) | 2,325,750 | 46,515 |
| 678 | PP2500011906 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg) | 2,100,000 | 42,000 |
| 679 | PP2500011907 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg) | 2,325,750 | 46,515 |
| 680 | PP2500011908 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid) | 930,300 | 18,606 |
| 681 | PP2500011909 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin) | 930,300 | 18,606 |
| 682 | PP2500011910 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin5μg) | 5,125,000 | 102,500 |
| 683 | PP2500011911 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin1μg) | 930,300 | 18,606 |
| 684 | PP2500011912 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin10UI) | 840,000 | 16,800 |
| 685 | PP2500011913 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam) | 4,651,500 | 93,030 |
| 686 | PP2500011914 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin) | 930,300 | 18,606 |
| 687 | PP2500011915 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin) | 930,300 | 18,606 |
| 688 | PP2500011916 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol)) | 6,300,000 | 126,000 |
| 689 | PP2500011917 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline) | 840,000 | 16,800 |
| 690 | PP2500011918 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin) | 1,860,600 | 37,212 |
| 691 | PP2500011919 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin) | 1,680,000 | 33,600 |
| 692 | PP2500011920 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol) | 1,260,000 | 25,200 |
| 693 | PP2500011921 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 28,140,000 | 562,800 |
| 694 | PP2500011922 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 39,732,000 | 794,640 |
| 695 | PP2500011923 - Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 696 | PP2500011924 - Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính | 88,820,000 | 1,776,400 |
| 697 | PP2500011925 - Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 698 | PP2500011926 - Đĩa chạy máy Malditof | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 699 | PP2500011927 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 700 | PP2500011928 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 701 | PP2500011929 - Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao | 71,500,000 | 1,430,000 |
| 702 | PP2500011930 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 17,055,000 | 341,100 |
| 703 | PP2500011931 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 13,025,000 | 260,500 |
| 704 | PP2500011932 - Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao | 103,640,000 | 2,072,800 |
| 705 | PP2500011933 - Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn | 14,945,000 | 298,900 |
| 706 | PP2500011934 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria | 22,795,000 | 455,900 |
| 707 | PP2500011935 - Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ | 33,000,000 | 660,000 |
| 708 | PP2500011936 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 709 | PP2500011937 - Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu | 1,360,200,000 | 27,204,000 |
| 710 | PP2500011938 - Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu | 1,133,500,000 | 22,670,000 |
| 711 | PP2500011939 - Chai cấy máu trẻ em | 113,350,000 | 2,267,000 |
| 712 | PP2500011940 - Card kháng sinh đồ nấm | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 713 | PP2500011941 - Card định danh VK Gr (-) | 131,040,000 | 2,620,800 |
| 714 | PP2500011942 - Card kháng sinh đồ VK Gr (+) | 196,560,000 | 3,931,200 |
| 715 | PP2500011943 - Card kháng sinh đồ VK Gr (-) | 982,800,000 | 19,656,000 |
| 716 | PP2500011944 - Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động | 131,040,000 | 2,620,800 |
| 717 | PP2500011945 - Card định danh nấm men | 16,380,000 | 327,600 |
| 718 | PP2500011946 - Card định danh VK Gr (+) | 98,280,000 | 1,965,600 |
| 719 | PP2500011947 - Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy vitek | 185,325,000 | 3,706,500 |
| 720 | PP2500011948 - Sodium Chloride 0,45% | 97,600,000 | 1,952,000 |
| 721 | PP2500011949 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí | 15,157,890 | 303,158 |
| 722 | PP2500011950 - Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí | 18,396,000 | 367,920 |
| 723 | PP2500011951 - Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis | 28,750,050 | 575,001 |
| 724 | PP2500011952 - Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ | 86,228,100 | 1,724,562 |
| 725 | PP2500011953 - Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ | 33,398,400 | 667,968 |
| 726 | PP2500011954 - Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ | 16,699,200 | 333,984 |
| 727 | PP2500011955 - Kít tách chiết Mycobacterium và Nocardiasử dụng với hệ thống định danh khối phổ | 104,672,400 | 2,093,448 |
| 728 | PP2500011956 - Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ | 78,504,300 | 1,570,086 |
| 729 | PP2500011957 - Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species | 23,688,000 | 473,760 |
| 730 | PP2500011958 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh | 221,052,650 | 4,421,053 |
| 731 | PP2500011959 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 57,991,500 | 1,159,830 |
| 732 | PP2500011960 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 37,125,000 | 742,500 |
| 733 | PP2500011961 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 30,600,000 | 612,000 |
| 734 | PP2500011962 - Môi trường phân lập các loài Neisseria | 7,884,000 | 157,680 |
| 735 | PP2500011963 - Môi trường/ chất bổ trợnuôi cấy vi sinh | 1,760,000 | 35,200 |
| 736 | PP2500011964 - Môi trường nuôi cấy vi nấm | 38,310,000 | 766,200 |
| 737 | PP2500011965 - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. | 9,500,000 | 190,000 |
| 738 | PP2500011966 - Môi trường Macconkey agar | 8,174,250 | 163,485 |
| 739 | PP2500011967 - Môi trường nuôi cấy | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 740 | PP2500011968 - Dung dịch nhuộm Giemsa | 7,200,000 | 144,000 |
| 741 | PP2500011969 - Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 742 | PP2500011970 - Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag | 36,067,500 | 721,350 |
| 743 | PP2500011971 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 71,107,150 | 1,422,143 |
| 744 | PP2500011972 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 29,885,600 | 597,712 |
| 745 | PP2500011973 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 4,950,000 | 99,000 |
| 746 | PP2500011974 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 7,600,000 | 152,000 |
| 747 | PP2500011975 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 6,600,000 | 132,000 |
| 748 | PP2500011976 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 64,080,000 | 1,281,600 |
| 749 | PP2500011977 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 6,730,000 | 134,600 |
| 750 | PP2500011978 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô | 6,474,500 | 129,490 |
| 751 | PP2500011979 - Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin | 105,280,000 | 2,105,600 |
| 752 | PP2500011980 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin) | 52,600,000 | 1,052,000 |
| 753 | PP2500011981 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm | 55,400,000 | 1,108,000 |
| 754 | PP2500011982 - Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus | 14,210,000 | 284,200 |
| 755 | PP2500011983 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus | 13,840,000 | 276,800 |
| 756 | PP2500011984 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc | 13,840,000 | 276,800 |
| 757 | PP2500011985 - Khay kháng nấm đồ | 105,200,000 | 2,104,000 |
| 758 | PP2500011986 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | 63,160,000 | 1,263,200 |
| 759 | PP2500011987 - Nước khử khoáng | 263,000,000 | 5,260,000 |
| 760 | PP2500011988 - Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES | 368,400,000 | 7,368,000 |
| 761 | PP2500011989 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae | 13,840,000 | 276,800 |
| 762 | PP2500011990 - Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus | 13,840,000 | 276,800 |
| 763 | PP2500011991 - Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT) | 138,400,000 | 2,768,000 |
| 764 | PP2500011992 - Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae | 7,895,000 | 157,900 |
| 765 | PP2500011993 - Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công | 15,790,000 | 315,800 |
| 766 | PP2500011994 - Môi trường Lactose Broth | 6,670,000 | 133,400 |
| 767 | PP2500011995 - Môi trường xét nghiệm nguồn nước | 45,320,000 | 906,400 |
| 768 | PP2500011996 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan | 737,500,000 | 14,750,000 |
| 769 | PP2500011997 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan | 20,000,000 | 400,000 |
| 770 | PP2500011998 - Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannna trong nước tiểu | 4,500,000,000 | 90,000,000 |
| 771 | PP2500011999 - Test nhanh enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM | 26,930,000 | 538,600 |
| 772 | PP2500012000 - Test nhanh enzyme kháng ESBLs phổ rộng | 26,930,000 | 538,600 |
| 773 | PP2500012001 - Test nhanh enzyme kháng Colistin (MCR-1) | 8,400,000 | 168,000 |
| 774 | PP2500012002 - Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 775 | PP2500012003 - Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 776 | PP2500012004 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol | 30,000,000 | 600,000 |
| 777 | PP2500012005 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc theo EUCAST | 6,000,000 | 120,000 |
| 778 | PP2500012006 - Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS | 5,684,220 | 113,685 |
| 779 | PP2500012007 - Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | 14,175,000 | 283,500 |
| 780 | PP2500012008 - Môi trường thạch máu | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 781 | PP2500012009 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 782 | PP2500012010 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin | 151,250,000 | 3,025,000 |
| 783 | PP2500012011 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 14,000,000 | 280,000 |
| 784 | PP2500012012 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 785 | PP2500012013 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 786 | PP2500012014 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0 | 99,015,000 | 1,980,300 |
| 787 | PP2500012015 - Test nhanh chẩn đoán EV71 | 68,750,000 | 1,375,000 |
| 788 | PP2500012016 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 | 976,500,000 | 19,530,000 |
| 789 | PP2500012017 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2 | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 790 | PP2500012018 - Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 791 | PP2500012019 - Test thử virus hợp bào (RSV) | 170,625,000 | 3,412,500 |
| 792 | PP2500012020 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 793 | PP2500012021 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan | 737,500,000 | 14,750,000 |
| 794 | PP2500012022 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus dengue | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 795 | PP2500012023 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG đối với virus dengue | 134,820,000 | 2,696,400 |
| 796 | PP2500012024 - Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum | 25,252,500 | 505,050 |
| 797 | PP2500012025 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 34,177,500 | 683,550 |
| 798 | PP2500012026 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 1,308,825,000 | 26,176,500 |
| 799 | PP2500012027 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 713,475,000 | 14,269,500 |
| 800 | PP2500012028 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB | 2,494,800,000 | 49,896,000 |
| 801 | PP2500012029 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV | 191,625,000 | 3,832,500 |
| 802 | PP2500012030 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori | 83,265,000 | 1,665,300 |
| 803 | PP2500012031 - Test nhanh phát hiện kháng thể HIV | 409,500,000 | 8,190,000 |
| 804 | PP2500012032 - Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs | 403,845,750 | 8,076,915 |
| 805 | PP2500012033 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma | 53,846,100 | 1,076,922 |
| 806 | PP2500012034 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) | 11,625,865 | 232,518 |
| 807 | PP2500012035 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella | 77,097,830 | 1,541,957 |
| 808 | PP2500012036 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma | 10,279,710 | 205,595 |
| 809 | PP2500012037 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma | 5,139,855 | 102,798 |
| 810 | PP2500012038 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma | 77,097,830 | 1,541,957 |
| 811 | PP2500012039 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) | 14,420,700 | 288,414 |
| 812 | PP2500012040 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 25,699,275 | 513,986 |
| 813 | PP2500012041 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 27,562,500 | 551,250 |
| 814 | PP2500012042 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) | 99,125,775 | 1,982,516 |
| 815 | PP2500012043 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 816 | PP2500012044 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 817 | PP2500012045 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) | 110,139,750 | 2,202,795 |
| 818 | PP2500012046 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) | 8,407,335 | 168,147 |
| 819 | PP2500012047 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) | 8,407,335 | 168,147 |
| 820 | PP2500012048 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) | 55,987,710 | 1,119,755 |
| 821 | PP2500012049 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) | 49,612,500 | 992,250 |
| 822 | PP2500012050 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex) | 17,529,750 | 350,595 |
| 823 | PP2500012051 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) | 41,343,750 | 826,875 |
| 824 | PP2500012052 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) | 63,636,300 | 1,272,726 |
| 825 | PP2500012053 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 455,244,300 | 9,104,886 |
| 826 | PP2500012054 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 1,365,732,900 | 27,314,658 |
| 827 | PP2500012055 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 34,877,595 | 697,552 |
| 828 | PP2500012056 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 538,461,000 | 10,769,220 |
| 829 | PP2500012057 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 1,027,971,000 | 20,559,420 |
| 830 | PP2500012058 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 513,985,500 | 10,279,710 |
| 831 | PP2500012059 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) | 308,391,300 | 6,167,826 |
| 832 | PP2500012060 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) | 5,139,855 | 102,798 |
| 833 | PP2500012061 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) | 122,377,500 | 2,447,550 |
| 834 | PP2500012062 - Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) | 308,391,320 | 6,167,827 |
| 835 | PP2500012063 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 1,838,970,000 | 36,779,400 |
| 836 | PP2500012064 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 18,356,625 | 367,133 |
| 837 | PP2500012065 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 18,356,625 | 367,133 |
| 838 | PP2500012066 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella | 5,139,855 | 102,798 |
| 839 | PP2500012067 - Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella | 5,384,610 | 107,693 |
| 840 | PP2500012068 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG Immunoglobulin G) và IgM (Immunoglobulin M)) kháng HAV (Hepatitis A virus) | 59,475,465 | 1,189,510 |
| 841 | PP2500012069 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng HAV (Hepatitis A virus) | 346,940,220 | 6,938,805 |
| 842 | PP2500012070 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 1,615,383,000 | 32,307,660 |
| 843 | PP2500012071 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 2,298,712,500 | 45,974,250 |
| 844 | PP2500012072 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen) | 969,229,800 | 19,384,596 |
| 845 | PP2500012073 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) | 264,335,400 | 5,286,708 |
| 846 | PP2500012074 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) | 220,279,500 | 4,405,590 |
| 847 | PP2500012075 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 2,312,934,750 | 46,258,695 |
| 848 | PP2500012076 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) | 925,173,900 | 18,503,478 |
| 849 | PP2500012077 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 3,869,576,550 | 77,391,531 |
| 850 | PP2500012078 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis | 24,884,968 | 497,700 |
| 851 | PP2500012079 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 3,946,047 | 78,921 |
| 852 | PP2500012080 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng Cytomegalovirus (CMV) | 73,426,500 | 1,468,530 |
| 853 | PP2500012081 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng Cytomegalovirus (CMV) | 110,139,750 | 2,202,795 |
| 854 | PP2500012082 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 (Herpes simplex viruses 1) IgG (Immunoglobulin G) | 41,343,750 | 826,875 |
| 855 | PP2500012083 - Thuốc thử xét nghiệm HSV -2 (Herpes simplex viruses 2) IgG (Immunoglobulin G) | 41,343,750 | 826,875 |
| 856 | PP2500012084 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG (Immunoglobulin G) | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 857 | PP2500012085 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Immunoglobulin M) | 115,646,740 | 2,312,935 |
| 858 | PP2500012086 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG (Immunoglobulin G) | 161,538,300 | 3,230,766 |
| 859 | PP2500012087 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM (Immunoglobulin M) | 231,293,480 | 4,625,870 |
| 860 | PP2500012088 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 861 | PP2500012089 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M) | 126,787,500 | 2,535,750 |
| 862 | PP2500012090 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) VCA (Viral capsid antigens) | 126,787,500 | 2,535,750 |
| 863 | PP2500012091 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus) | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 864 | PP2500012092 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus) | 77,175,000 | 1,543,500 |
| 865 | PP2500012093 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) | 8,554,188 | 171,084 |
| 866 | PP2500012094 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 17,132,850 | 342,657 |
| 867 | PP2500012095 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA(Viral capsid antigens) | 12,568,500 | 251,370 |
| 868 | PP2500012096 - Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 293,196,750 | 5,863,935 |
| 869 | PP2500012097 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) | 5,140,800 | 102,816 |
| 870 | PP2500012098 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 871 | PP2500012099 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) | 6,930,000 | 138,600 |
| 872 | PP2500012100 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | 188,000,000 | 3,760,000 |
| 873 | PP2500012101 - Dung dịch ly giải | 56,130,000 | 1,122,600 |
| 874 | PP2500012102 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy | 82,590,000 | 1,651,800 |
| 875 | PP2500012103 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy | 338,100,000 | 6,762,000 |
| 876 | PP2500012104 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy | 388,100,000 | 7,762,000 |
| 877 | PP2500012105 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy | 873,200,000 | 17,464,000 |
| 878 | PP2500012106 - Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy | 764,100,000 | 15,282,000 |
| 879 | PP2500012107 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu | 69,855,000 | 1,397,100 |
| 880 | PP2500012108 - Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào | 39,573,000 | 791,460 |
| 881 | PP2500012109 - Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg | 57,618,000 | 1,152,360 |
| 882 | PP2500012110 - Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 883 | PP2500012111 - Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 360,855,000 | 7,217,100 |
| 884 | PP2500012112 - Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 62,284,560 | 1,245,692 |
| 885 | PP2500012113 - Hóa chất định tính HBsAg | 256,410,000 | 5,128,200 |
| 886 | PP2500012114 - Hóa chất định tính HBsAb | 207,975,600 | 4,159,512 |
| 887 | PP2500012115 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg | 15,741,000 | 314,820 |
| 888 | PP2500012116 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb | 15,741,000 | 314,820 |
| 889 | PP2500012117 - Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg | 15,900,000 | 318,000 |
| 890 | PP2500012118 - Hóa chất định tính HBeAg | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 891 | PP2500012119 - Hóa chất định tính HBeAb | 367,920,000 | 7,358,400 |
| 892 | PP2500012120 - Hóa chất định tính HBcAb | 145,294,800 | 2,905,896 |
| 893 | PP2500012121 - Hóa chất định tính HBcIgM | 211,564,500 | 4,231,290 |
| 894 | PP2500012122 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb | 6,360,000 | 127,200 |
| 895 | PP2500012123 - Hóa chất định lượng HCV Ab | 578,970,000 | 11,579,400 |
| 896 | PP2500012124 - Hóa chất kiểm chuẩn HCV Ab | 15,741,000 | 314,820 |
| 897 | PP2500012125 - Hóa chất định tính HAVAb | 24,007,500 | 480,150 |
| 898 | PP2500012126 - Hóa chất định tính HAVIgM | 252,699,300 | 5,053,986 |
| 899 | PP2500012127 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb | 12,592,800 | 251,856 |
| 900 | PP2500012128 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBsAg, HIVab | 13,300,440 | 266,009 |
| 901 | PP2500012129 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb | 12,840,000 | 256,800 |
| 902 | PP2500012130 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM | 38,520,000 | 770,400 |
| 903 | PP2500012131 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb | 16,720,000 | 334,400 |
| 904 | PP2500012132 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính | 14,120,000 | 282,400 |
| 905 | PP2500012133 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 20,020,000 | 400,400 |
| 906 | PP2500012134 - Hóa chất xét nghiệm HIV | 42,150,000 | 843,000 |
| 907 | PP2500012135 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV Ag/Ab | 6,360,000 | 127,200 |
| 908 | PP2500012136 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 663,201,000 | 13,264,020 |
| 909 | PP2500012137 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 736,890,000 | 14,737,800 |
| 910 | PP2500012138 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 663,201,000 | 13,264,020 |
| 911 | PP2500012139 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara | 921,112,500 | 18,422,250 |
| 912 | PP2500012140 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis | 824,999,100 | 16,499,982 |
| 913 | PP2500012141 - Bộ xét nghiệm JE (JapaneseEncephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (JapaneseEncephalitis Virus - JEV) | 170,450,280 | 3,409,006 |
| 914 | PP2500012142 - Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA | 1,401,624,000 | 28,032,480 |
| 915 | PP2500012143 - Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis | 777,919,800 | 15,558,396 |
| 916 | PP2500012144 - Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus | 164,999,820 | 3,299,997 |
| 917 | PP2500012145 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisD | 326,915,800 | 6,538,316 |
| 918 | PP2500012146 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma | 368,445,000 | 7,368,900 |
| 919 | PP2500012147 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 736,890,000 | 14,737,800 |
| 920 | PP2500012148 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica | 55,266,750 | 1,105,335 |
| 921 | PP2500012149 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella | 147,378,000 | 2,947,560 |
| 922 | PP2500012150 - Hóa chất định lượng M2BPGi(Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 923 | PP2500012151 - Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương | 410,350,000 | 8,207,000 |
| 924 | PP2500012152 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương | 50,800,000 | 1,016,000 |
| 925 | PP2500012153 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 926 | PP2500012154 - Hóa chất định lượng kháng thể Anti-HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 172,307,680 | 3,446,154 |
| 927 | PP2500012155 - Hóa chất định tính HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 321,641,040 | 6,432,821 |
| 928 | PP2500012156 - Hóa chất định tính kháng thể Anti-Hbe trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 254,019,000 | 5,080,380 |
| 929 | PP2500012157 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 64,615,380 | 1,292,308 |
| 930 | PP2500012158 - Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương | 19,126,155 | 382,524 |
| 931 | PP2500012159 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi | 8,362,448 | 167,249 |
| 932 | PP2500012160 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 11,468,800 | 229,376 |
| 933 | PP2500012161 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HISCL Anti-HCV Assay Kit | 5,743,592 | 114,872 |
| 934 | PP2500012162 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 11,487,176 | 229,744 |
| 935 | PP2500012163 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs | 27,569,232 | 551,385 |
| 936 | PP2500012164 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 28,717,948 | 574,359 |
| 937 | PP2500012165 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe | 28,717,948 | 574,359 |
| 938 | PP2500012166 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc | 31,589,744 | 631,795 |
| 939 | PP2500012167 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 24,123,076 | 482,462 |
| 940 | PP2500012168 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi | 44,522,502 | 890,451 |
| 941 | PP2500012169 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe,anti-HBc | 45,948,710 | 918,975 |
| 942 | PP2500012170 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody và HTLV-1 antibody | 13,230,000 | 264,600 |
| 943 | PP2500012171 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab | 47,384,620 | 947,693 |
| 944 | PP2500012172 - Bộ hóa chất nền cho xétnghiệm miễn dịch HISCL | 195,800,000 | 3,916,000 |
| 945 | PP2500012173 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 20,676,920 | 413,539 |
| 946 | PP2500012174 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch | 74,666,720 | 1,493,335 |
| 947 | PP2500012175 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 22,050,000 | 441,000 |
| 948 | PP2500012176 - Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch | 58,650,000 | 1,173,000 |
| 949 | PP2500012177 - Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch | 146,500,000 | 2,930,000 |
| 950 | PP2500012178 - Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 951 | PP2500012179 - Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy | 383,632,000 | 7,672,640 |
| 952 | PP2500012180 - Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy | 18,478,000 | 369,560 |
| 953 | PP2500012181 - Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 954 | PP2500012182 - Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy | 3,000,000 | 60,000 |
| 955 | PP2500012183 - Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy | 9,250,000 | 185,000 |
| 956 | PP2500012184 - Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy | 25,100,000 | 502,000 |
| 957 | PP2500012185 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 958 | PP2500012186 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa | 175,500,000 | 3,510,000 |
| 959 | PP2500012187 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 960 | PP2500012188 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 961 | PP2500012189 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa | 154,500,000 | 3,090,000 |
| 962 | PP2500012190 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa | 160,500,000 | 3,210,000 |
| 963 | PP2500012191 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus | 164,999,820 | 3,299,997 |
| 964 | PP2500012192 - Bộ hóa chất nhuộm PAS | 6,950,000 | 139,000 |
| 965 | PP2500012193 - Dung dịch formalin đệm trung tính 10% | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 966 | PP2500012194 - Hóa chất thay thế xylen | 98,400,000 | 1,968,000 |
| 967 | PP2500012195 - Keo gắn lamen - Mountingmedium | 3,274,500 | 65,490 |
| 968 | PP2500012196 - Paraffin hạt tinh khiết | 5,457,500 | 109,150 |
| 969 | PP2500012197 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50 | 3,150,000 | 63,000 |
| 970 | PP2500012198 - Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris | 14,962,500 | 299,250 |
| 971 | PP2500012199 - Dung dịch nhuộm Eosin Y | 3,000,000 | 60,000 |
| 972 | PP2500012200 - Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6 | 3,150,000 | 63,000 |
| 973 | PP2500012201 - Định lượng Protein | 22,989,750 | 459,795 |
| 974 | PP2500012202 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A và Adenovirus | 42,000,000 | 840,000 |
| 975 | PP2500012203 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII | 90,006,000 | 1,800,120 |
| 976 | PP2500012204 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B | 15,176,700 | 303,534 |
| 977 | PP2500012205 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin | 16,314,375 | 326,288 |
| 978 | PP2500012206 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole | 15,176,700 | 303,534 |
| 979 | PP2500012207 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole | 16,314,375 | 326,288 |
| 980 | PP2500012208 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole | 15,176,700 | 303,534 |
| 981 | PP2500012209 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin | 16,314,375 | 326,288 |
| 982 | PP2500012210 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole | 16,314,375 | 326,288 |
| 983 | PP2500012211 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole | 15,176,700 | 303,534 |
| 984 | PP2500012212 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin | 16,314,375 | 326,288 |
| 985 | PP2500012213 - Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng | 601,000,000 | 12,020,000 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500011229 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500011230 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500011231 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM/IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500011232 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011233 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2500011234 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu ABO và Rh |
|
| Mã phần lô | PP2500011235 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011236 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối ở 22oC |
|
| Mã phần lô | PP2500011237 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011238 |
| Giá từng phần lô | 11,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn |
|
| Mã phần lô | PP2500011239 |
| Giá từng phần lô | 59,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giải pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500011240 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giải pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500011241 |
| Giá từng phần lô | 8,328,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500011242 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500011243 |
| Giá từng phần lô | 125,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,501,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500011244 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500011245 |
| Giá từng phần lô | 7,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500011246 |
| Giá từng phần lô | 25,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011247 |
| Giá từng phần lô | 1,005,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,109,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011248 |
| Giá từng phần lô | 124,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,491,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011249 |
| Giá từng phần lô | 1,528,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,561,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011250 |
| Giá từng phần lô | 2,291,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011251 |
| Giá từng phần lô | 352,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,043,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011252 |
| Giá từng phần lô | 146,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số về thể tích, độ dẫn, tán xạ trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011253 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011254 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011255 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011256 |
| Giá từng phần lô | 110,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,209,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011257 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,696,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011258 |
| Giá từng phần lô | 43,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011259 |
| Giá từng phần lô | 67,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011260 |
| Giá từng phần lô | 123,992,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011261 |
| Giá từng phần lô | 100,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011262 |
| Giá từng phần lô | 14,789,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011263 |
| Giá từng phần lô | 1,543,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,872,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011264 |
| Giá từng phần lô | 171,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,421,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011265 |
| Giá từng phần lô | 37,133,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011266 |
| Giá từng phần lô | 26,721,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011267 |
| Giá từng phần lô | 490,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,812,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011268 |
| Giá từng phần lô | 1,466,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,320,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011269 |
| Giá từng phần lô | 5,632,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,646,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011270 |
| Giá từng phần lô | 133,473,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011271 |
| Giá từng phần lô | 67,583,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011272 |
| Giá từng phần lô | 91,161,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500011273 |
| Giá từng phần lô | 11,001,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011274 |
| Giá từng phần lô | 38,565,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011275 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011276 |
| Giá từng phần lô | 535,528,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500011277 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011278 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500011279 |
| Giá từng phần lô | 232,759,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2500011280 |
| Giá từng phần lô | 241,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,823,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500011281 |
| Giá từng phần lô | 620,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,418,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500011282 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay 96 giếng sâu lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500011283 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2500011284 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2500011285 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immuno blot (14 loại: AMA- M2, M2-3E, sp100, PML, gp210, LKM-1, LC-1, SLA/LP, SS-A, Ro-52, Scl-70, CENP A, CENP B, PGDH) |
|
| Mã phần lô | PP2500011286 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) |
|
| Mã phần lô | PP2500011287 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo độ đàn hồi co cục máu đông |
|
| Mã phần lô | PP2500011288 |
| Giá từng phần lô | 101,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500011289 |
| Giá từng phần lô | 97,297,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất để kiểm chuẩn chất lượng mức bệnh lý/ bất thường của xét nghiệm đàn hồi co cục máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011290 |
| Giá từng phần lô | 11,755,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm đánh giá độc lập về mức độ fibrinogen và chất lượng của các polyme hóa fibrin trong máu citrat bằng cách ức chế các thrombocyte |
|
| Mã phần lô | PP2500011291 |
| Giá từng phần lô | 57,298,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2500011292 |
| Giá từng phần lô | 616,694,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,333,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kích hoạt con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500011293 |
| Giá từng phần lô | 64,864,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011294 |
| Giá từng phần lô | 11,755,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500011295 |
| Giá từng phần lô | 6,124,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500011296 |
| Giá từng phần lô | 3,819,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011297 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm PT (thromboplastin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011298 |
| Giá từng phần lô | 122,561,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500011299 |
| Giá từng phần lô | 92,936,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500011300 |
| Giá từng phần lô | 273,640,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất Canxi Clorua 0.025M dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011301 |
| Giá từng phần lô | 16,419,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500011302 |
| Giá từng phần lô | 17,634,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011303 |
| Giá từng phần lô | 116,931,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500011304 |
| Giá từng phần lô | 8,868,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500011305 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng kèm bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2500011306 |
| Giá từng phần lô | 272,916,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,458,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất Rountin dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011307 |
| Giá từng phần lô | 78,706,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011308 |
| Giá từng phần lô | 364,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011309 |
| Giá từng phần lô | 229,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011310 |
| Giá từng phần lô | 143,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500011311 |
| Giá từng phần lô | 426,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,523,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2500011312 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500011313 |
| Giá từng phần lô | 1,122,297,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,445,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500011314 |
| Giá từng phần lô | 47,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500011315 |
| Giá từng phần lô | 209,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500011316 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011317 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011318 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XN check level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011319 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xác định thời gian đông máu (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500011320 |
| Giá từng phần lô | 182,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kíchhoạt (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2500011321 |
| Giá từng phần lô | 143,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500011322 |
| Giá từng phần lô | 148,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011323 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011324 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu và kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500011325 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500011326 |
| Giá từng phần lô | 57,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011327 |
| Giá từng phần lô | 171,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500011328 |
| Giá từng phần lô | 171,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011329 |
| Giá từng phần lô | 32,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011330 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500011331 |
| Giá từng phần lô | 599,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500011332 |
| Giá từng phần lô | 54,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500011333 |
| Giá từng phần lô | 248,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011334 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500011335 |
| Giá từng phần lô | 206,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,131,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500011336 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500011337 |
| Giá từng phần lô | 189,541,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,790,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500011338 |
| Giá từng phần lô | 250,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,006,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500011339 |
| Giá từng phần lô | 251,149,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011340 |
| Giá từng phần lô | 91,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500011341 |
| Giá từng phần lô | 237,237,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011342 |
| Giá từng phần lô | 22,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein Total trong Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500011343 |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Protein Totin Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500011344 |
| Giá từng phần lô | 2,302,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011345 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500011346 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011347 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500011348 |
| Giá từng phần lô | 92,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500011349 |
| Giá từng phần lô | 310,997,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,219,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500011350 |
| Giá từng phần lô | 90,987,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500011351 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500011352 |
| Giá từng phần lô | 82,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011353 |
| Giá từng phần lô | 19,823,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011354 |
| Giá từng phần lô | 305,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,107,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500011355 |
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500011356 |
| Giá từng phần lô | 22,702,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500011357 |
| Giá từng phần lô | 5,979,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels) |
|
| Mã phần lô | PP2500011358 |
| Giá từng phần lô | 9,208,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500011359 |
| Giá từng phần lô | 93,130,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011360 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011361 |
| Giá từng phần lô | 33,980,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500011362 |
| Giá từng phần lô | 932,783,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,655,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011363 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011364 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011365 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500011366 |
| Giá từng phần lô | 49,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011367 |
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011368 |
| Giá từng phần lô | 158,061,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011369 |
| Giá từng phần lô | 37,560,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011370 |
| Giá từng phần lô | 36,628,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500011371 |
| Giá từng phần lô | 40,714,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011372 |
| Giá từng phần lô | 42,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011373 |
| Giá từng phần lô | 75,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500011374 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500011375 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500011376 |
| Giá từng phần lô | 2,871,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500011377 |
| Giá từng phần lô | 136,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2500011378 |
| Giá từng phần lô | 8,374,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2500011379 |
| Giá từng phần lô | 32,135,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500011380 |
| Giá từng phần lô | 182,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,646,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500011381 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2500011382 |
| Giá từng phần lô | 222,175,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,443,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500011383 |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2500011384 |
| Giá từng phần lô | 85,824,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500011385 |
| Giá từng phần lô | 21,155,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500011386 |
| Giá từng phần lô | 25,420,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2500011387 |
| Giá từng phần lô | 94,547,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2500011388 |
| Giá từng phần lô | 96,531,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500011389 |
| Giá từng phần lô | 94,547,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500011390 |
| Giá từng phần lô | 159,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500011391 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500011392 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2500011393 |
| Giá từng phần lô | 73,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2500011394 |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500011395 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2500011396 |
| Giá từng phần lô | 32,933,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kiểm tra nhanh sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500011397 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500011398 |
| Giá từng phần lô | 25,903,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500011399 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500011400 |
| Giá từng phần lô | 39,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011401 |
| Giá từng phần lô | 1,325,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011402 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011403 |
| Giá từng phần lô | 26,759,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kimhút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500011404 |
| Giá từng phần lô | 40,492,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011405 |
| Giá từng phần lô | 54,312,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2500011406 |
| Giá từng phần lô | 11,435,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm alanine aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500011407 |
| Giá từng phần lô | 339,160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011408 |
| Giá từng phần lô | 7,881,114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2500011409 |
| Giá từng phần lô | 38,111,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ASLO (antistreptolysin O) |
|
| Mã phần lô | PP2500011410 |
| Giá từng phần lô | 60,026,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT (glutamicoxaloacetic transaminase) /AST (aspartateaminotransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011411 |
| Giá từng phần lô | 339,160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bilirrubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500011412 |
| Giá từng phần lô | 85,664,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bilirrubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011413 |
| Giá từng phần lô | 101,981,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011414 |
| Giá từng phần lô | 15,244,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) |
|
| Mã phần lô | PP2500011415 |
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500011416 |
| Giá từng phần lô | 38,416,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho bộ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500011417 |
| Giá từng phần lô | 9,296,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho bộ protein |
|
| Mã phần lô | PP2500011418 |
| Giá từng phần lô | 9,594,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, α1-microglobulin, IgG (Immunoglobulin G), protein |
|
| Mã phần lô | PP2500011419 |
| Giá từng phần lô | 10,261,355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500011420 |
| Giá từng phần lô | 18,691,939 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500011421 |
| Giá từng phần lô | 9,527,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2500011422 |
| Giá từng phần lô | 58,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500011423 |
| Giá từng phần lô | 41,134,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500011424 |
| Giá từng phần lô | 42,013,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500011425 |
| Giá từng phần lô | 42,468,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500011426 |
| Giá từng phần lô | 44,405,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2500011427 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500011428 |
| Giá từng phần lô | 30,622,347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500011429 |
| Giá từng phần lô | 40,763,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500011430 |
| Giá từng phần lô | 172,027,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, clo sử dụng điện cực chọn lọc ion |
|
| Mã phần lô | PP2500011431 |
| Giá từng phần lô | 253,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện phân tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500011432 |
| Giá từng phần lô | 93,356,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500011433 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500011434 |
| Giá từng phần lô | 3,916,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500011435 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2500011436 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CKMB (Creatinekinase MB subunit) |
|
| Mã phần lô | PP2500011437 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500011438 |
| Giá từng phần lô | 16,261,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011439 |
| Giá từng phần lô | 16,261,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) |
|
| Mã phần lô | PP2500011440 |
| Giá từng phần lô | 32,013,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) |
|
| Mã phần lô | PP2500011441 |
| Giá từng phần lô | 23,486,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF (Rheumatoid Factors) |
|
| Mã phần lô | PP2500011442 |
| Giá từng phần lô | 33,580,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500011443 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP (C-reactive protein) |
|
| Mã phần lô | PP2500011444 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT (gamma-glutamyltransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011445 |
| Giá từng phần lô | 135,664,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500011446 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011447 |
| Giá từng phần lô | 240,104,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,802,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500011448 |
| Giá từng phần lô | 16,006,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HDL (high-density lipoprotein) -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500011449 |
| Giá từng phần lô | 213,426,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL (low-density lipoprotein) -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500011450 |
| Giá từng phần lô | 15,297,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500011451 |
| Giá từng phần lô | 26,678,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) |
|
| Mã phần lô | PP2500011452 |
| Giá từng phần lô | 40,675,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011453 |
| Giá từng phần lô | 5,217,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011454 |
| Giá từng phần lô | 6,251,742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước muối sử dụng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011455 |
| Giá từng phần lô | 3,597,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011456 |
| Giá từng phần lô | 12,167,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500011457 |
| Giá từng phần lô | 199,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500011458 |
| Giá từng phần lô | 68,601,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500011459 |
| Giá từng phần lô | 5,716,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011460 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500011461 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011462 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500011463 |
| Giá từng phần lô | 49,722,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm Protein, Albuminmức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500011464 |
| Giá từng phần lô | 22,608,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500011465 |
| Giá từng phần lô | 22,608,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500011466 |
| Giá từng phần lô | 4,055,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011467 |
| Giá từng phần lô | 26,223,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500011468 |
| Giá từng phần lô | 26,689,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500011469 |
| Giá từng phần lô | 86,853,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500011470 |
| Giá từng phần lô | 56,946,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500011471 |
| Giá từng phần lô | 335,384,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,707,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia cho buồng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500011472 |
| Giá từng phần lô | 32,622,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500011473 |
| Giá từng phần lô | 53,356,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500011474 |
| Giá từng phần lô | 30,839,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500011475 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011476 |
| Giá từng phần lô | 37,516,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011477 |
| Giá từng phần lô | 450,200,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,004,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH (Anti-MullerianHormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011478 |
| Giá từng phần lô | 56,275,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011479 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011480 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011481 |
| Giá từng phần lô | 1,162,635,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,252,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500011482 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500011483 |
| Giá từng phần lô | 192,744,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500011484 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011485 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500011486 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500011487 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 |
|
| Mã phần lô | PP2500011488 |
| Giá từng phần lô | 11,065,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA (Cancer antigen) 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500011489 |
| Giá từng phần lô | 292,971,754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011490 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011491 |
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011492 |
| Giá từng phần lô | 1,906,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500011493 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500011494 |
| Giá từng phần lô | 126,880,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,537,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011495 |
| Giá từng phần lô | 11,013,978 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011496 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2500011497 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,300,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500011498 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroidstimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011499 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (Thyroidstimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011500 |
| Giá từng phần lô | 215,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,307,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma) |
|
| Mã phần lô | PP2500011501 |
| Giá từng phần lô | 301,248,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,024,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) |
|
| Mã phần lô | PP2500011502 |
| Giá từng phần lô | 29,371,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500011503 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500011504 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500011505 |
| Giá từng phần lô | 1,321,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,433,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500011506 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500011507 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500011508 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm free beta Hcg (Human chorionicgonadotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011509 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free beta hCG (Human chorionicgonadotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011510 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011511 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011512 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011513 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011514 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011515 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011516 |
| Giá từng phần lô | 226,153,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011517 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HCG (Human chorionicgonadotropin), beta-HCG (Human chorionicgonadotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011518 |
| Giá từng phần lô | 121,153,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011519 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011520 |
| Giá từng phần lô | 26,433,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011521 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011522 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011523 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011524 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG (Beta-human Chorionic Gonadotropin), PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A), Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500011525 |
| Giá từng phần lô | 38,181,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) |
|
| Mã phần lô | PP2500011526 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) |
|
| Mã phần lô | PP2500011527 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) đóng gói nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500011528 |
| Giá từng phần lô | 7,832,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011529 |
| Giá từng phần lô | 12,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC (squamous cellcarcinoma), ProGRP ((Progastrin-releasingpeptide) ), CYFRA 21-1 và NSE (neuron-specific enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011530 |
| Giá từng phần lô | 23,067,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1 fetoprotein), CA (Cancer antigen) 125, CA (Cancer antigen) 15-3, CA (Cancer antigen) 19-9, CA (Cancer antigen) 72-4, CEA (Carcinoembryonic antigen), CYFRA 21-1, Ferritin, PSA (Prostate-specific antigen), HCG (Human chorionicgonadotropin), NSE (neuron-specific enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011531 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011532 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011533 |
| Giá từng phần lô | 44,540,523 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011534 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011535 |
| Giá từng phần lô | 2,557,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. |
|
| Mã phần lô | PP2500011536 |
| Giá từng phần lô | 381,083,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,621,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011537 |
| Giá từng phần lô | 562,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,256,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500011538 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500011539 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500011540 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượngprolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500011541 |
| Giá từng phần lô | 19,825,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011542 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011543 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011544 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011545 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011546 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011547 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500011548 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011549 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xétnghiệm Tg(Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011550 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011551 |
| Giá từng phần lô | 76,138,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500011552 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500011553 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011554 |
| Giá từng phần lô | 222,727,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,454,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroid specific peroxidase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011555 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011556 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángTg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011557 |
| Giá từng phần lô | 84,807,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) |
|
| Mã phần lô | PP2500011558 |
| Giá từng phần lô | 9,545,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) |
|
| Mã phần lô | PP2500011559 |
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) |
|
| Mã phần lô | PP2500011560 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) |
|
| Mã phần lô | PP2500011561 |
| Giá từng phần lô | 7,441,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) |
|
| Mã phần lô | PP2500011562 |
| Giá từng phần lô | 21,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011563 |
| Giá từng phần lô | 168,802,621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,376,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2500011564 |
| Giá từng phần lô | 783,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,664,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2500011565 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone), C-Peptide, hGH (Human growth hormone), Insulin, IL-6 (Interleukin6), PlGF (Placental growth factor), sFlt (Soluble fms-like tyrosine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011566 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011567 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011568 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500011569 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011570 |
| Giá từng phần lô | 484,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,696,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011571 |
| Giá từng phần lô | 222,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011572 |
| Giá từng phần lô | 208,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500011573 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2500011574 |
| Giá từng phần lô | 324,955,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,499,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500011575 |
| Giá từng phần lô | 22,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500011576 |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500011577 |
| Giá từng phần lô | 11,764,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500011578 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500011579 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500011580 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2500011581 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500011582 |
| Giá từng phần lô | 20,068,839 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011583 |
| Giá từng phần lô | 33,880,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2500011584 |
| Giá từng phần lô | 7,893,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trongmáy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011585 |
| Giá từng phần lô | 434,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,686,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011586 |
| Giá từng phần lô | 206,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,121,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp và típ dùng hút mẫu, kiểm tra chất lượng, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011587 |
| Giá từng phần lô | 100,878,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011588 |
| Giá từng phần lô | 16,794,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011589 |
| Giá từng phần lô | 1,586,012,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,720,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2500011590 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T4 (thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011591 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 (Free thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011592 |
| Giá từng phần lô | 121,153,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Tg ((Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011593 |
| Giá từng phần lô | 77,089,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011594 |
| Giá từng phần lô | 767,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,346,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP (Nterminal pro Btype natriuretic peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011595 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500011596 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500011597 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP (Alpha1fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2500011598 |
| Giá từng phần lô | 594,754,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKAII (Protein induced by vitamin K absence or antagonist -II) |
|
| Mã phần lô | PP2500011599 |
| Giá từng phần lô | 337,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,747,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500011600 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500011601 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 724 |
|
| Mã phần lô | PP2500011602 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA (Cancer antigen) 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500011603 |
| Giá từng phần lô | 231,293,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011604 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA (Prostate-specific antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011605 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA (Carcinoembryonic antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500011606 |
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011607 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SCC (squamous cellcarcinoma) |
|
| Mã phần lô | PP2500011608 |
| Giá từng phần lô | 100,416,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FSH (Follicle stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011609 |
| Giá từng phần lô | 142,741,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500011610 |
| Giá từng phần lô | 142,741,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG (Human chorionicgonadotropin) beta |
|
| Mã phần lô | PP2500011611 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) |
|
| Mã phần lô | PP2500011612 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG (Human chorionicgonadotropin) +beta |
|
| Mã phần lô | PP2500011613 |
| Giá từng phần lô | 121,153,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH (Thyroid stimulating hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011614 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T3 (triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011615 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 (Free triiodothyronine) |
|
| Mã phần lô | PP2500011616 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011617 |
| Giá từng phần lô | 58,153,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa rỗng có nắp đậy được sử dụng để chia mẫu chuẩn đã được hoàn nguyên hoặc đã thêm chất lỏng thành những phần nhỏ hơn để lưu trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500011618 |
| Giá từng phần lô | 3,734,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgE (Immunoglobulin E) |
|
| Mã phần lô | PP2500011619 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500011620 |
| Giá từng phần lô | 107,055,837 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500011621 |
| Giá từng phần lô | 396,503,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,930,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx (C-terminal telopeptide of type I collagen), Osteocalcin, PTH (Parathyroid hormone), P1NP (Procollagen type 1 amino-terminal propeptid), Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500011622 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011623 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011624 |
| Giá từng phần lô | 35,917,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm B2MG (β2microglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011625 |
| Giá từng phần lô | 10,950,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011626 |
| Giá từng phần lô | 50,021,805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500011627 |
| Giá từng phần lô | 93,006,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng digoxin, carbamazepine, gentamicin, phenytoin, phenobarbital, primidone, theophylline, tobramycin, acid valproic và vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500011628 |
| Giá từng phần lô | 39,483,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 15 thông số sinh hóa TDM |
|
| Mã phần lô | PP2500011629 |
| Giá từng phần lô | 20,749,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500011630 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500011631 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011632 |
| Giá từng phần lô | 171,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011633 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm hGH (Human growth hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011634 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm hGH (Human growth hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011635 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgA (Immunoglobulin A ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011636 |
| Giá từng phần lô | 25,013,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011637 |
| Giá từng phần lô | 51,313,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011638 |
| Giá từng phần lô | 57,737,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011639 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500011640 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử kiểm soát xét nghiệm Alpha 2 macroglobulin- Urine |
|
| Mã phần lô | PP2500011641 |
| Giá từng phần lô | 28,870,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500011642 |
| Giá từng phần lô | 42,685,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011643 |
| Giá từng phần lô | 12,805,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B |
|
| Mã phần lô | PP2500011644 |
| Giá từng phần lô | 12,805,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011645 |
| Giá từng phần lô | 5,090,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011646 |
| Giá từng phần lô | 28,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500011647 |
| Giá từng phần lô | 9,410,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500011648 |
| Giá từng phần lô | 9,410,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng MICROALBUMINURIA |
|
| Mã phần lô | PP2500011649 |
| Giá từng phần lô | 644,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011650 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011651 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011652 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011653 |
| Giá từng phần lô | 165,209,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011654 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011655 |
| Giá từng phần lô | 55,069,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm PTH (Parathyroid hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011656 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500011657 |
| Giá từng phần lô | 70,489,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500011658 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500011659 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500011660 |
| Giá từng phần lô | 50,038,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500011661 |
| Giá từng phần lô | 8,727,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đồngCOPPER(Cu) |
|
| Mã phần lô | PP2500011662 |
| Giá từng phần lô | 13,885,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011663 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011664 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽmZINC (Zn) |
|
| Mã phần lô | PP2500011665 |
| Giá từng phần lô | 29,405,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011666 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011667 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011668 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011669 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH (Adrenocorticotropic hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011670 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011671 |
| Giá từng phần lô | 39,650,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần thế hệ 3 E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500011672 |
| Giá từng phần lô | 618,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500011673 |
| Giá từng phần lô | 50,027,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM (Immunoglobulin M) |
|
| Mã phần lô | PP2500011674 |
| Giá từng phần lô | 50,027,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500011675 |
| Giá từng phần lô | 26,678,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2500011676 |
| Giá từng phần lô | 6,351,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2500011677 |
| Giá từng phần lô | 20,008,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH (Anti-MullerianHormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011678 |
| Giá từng phần lô | 262,617,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,252,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500011679 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011680 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011681 |
| Giá từng phần lô | 145,384,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011682 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH (Human growth hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011683 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử ly huyết bổ trợ dùng cho xét nghiệm định lượng Folate RBC (Red blood cell) |
|
| Mã phần lô | PP2500011684 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011685 |
| Giá từng phần lô | 13,174,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP (Progastrin-releasingpeptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011686 |
| Giá từng phần lô | 64,141,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011687 |
| Giá từng phần lô | 114,207,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,284,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011688 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011689 |
| Giá từng phần lô | 66,621,086 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011690 |
| Giá từng phần lô | 80,952,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011691 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG (Immunoglobulin G) người kháng CCP (Anti-cyclic citrullinated peptide) |
|
| Mã phần lô | PP2500011692 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone G2 đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500011693 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500011694 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LH (Luteinizing hormone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011695 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE (neuron-specific enolase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011696 |
| Giá từng phần lô | 69,388,044 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone đóng gói lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500011697 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO (Thyroidspecificperoxidase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011698 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011699 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500011700 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500011701 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500011702 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500011703 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500011704 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500011705 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 (Human epididymal protein 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500011706 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500011707 |
| Giá từng phần lô | 30,413,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500011708 |
| Giá từng phần lô | 99,860,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500011709 |
| Giá từng phần lô | 43,923,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500011710 |
| Giá từng phần lô | 176,957,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,539,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500011711 |
| Giá từng phần lô | 159,261,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500011712 |
| Giá từng phần lô | 4,249,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500011713 |
| Giá từng phần lô | 6,959,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) |
|
| Mã phần lô | PP2500011714 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) |
|
| Mã phần lô | PP2500011715 |
| Giá từng phần lô | 223,256,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,465,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti - TSHR (Thyroidstimulating hormonereceptor) |
|
| Mã phần lô | PP2500011716 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500011717 |
| Giá từng phần lô | 14,839,497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011718 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011719 |
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,869,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Aspartate aminotransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011720 |
| Giá từng phần lô | 108,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ALT (Alanine aminotransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500011721 |
| Giá từng phần lô | 108,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500011722 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011723 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng γglutamyltransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500011724 |
| Giá từng phần lô | 45,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ creatinine, phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500011725 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/ureanitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500011726 |
| Giá từng phần lô | 91,468,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500011727 |
| Giá từng phần lô | 45,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500011728 |
| Giá từng phần lô | 43,426,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500011729 |
| Giá từng phần lô | 26,439,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500011730 |
| Giá từng phần lô | 12,849,641 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011731 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci |
|
| Mã phần lô | PP2500011732 |
| Giá từng phần lô | 31,641,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500011733 |
| Giá từng phần lô | 9,337,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500011734 |
| Giá từng phần lô | 5,717,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500011735 |
| Giá từng phần lô | 32,075,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500011736 |
| Giá từng phần lô | 5,716,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500011737 |
| Giá từng phần lô | 47,639,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng αamylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500011738 |
| Giá từng phần lô | 14,291,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500011739 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500011740 |
| Giá từng phần lô | 33,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2500011741 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CKMB (Creatinekinase MB subunit) |
|
| Mã phần lô | PP2500011742 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011743 |
| Giá từng phần lô | 80,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011744 |
| Giá từng phần lô | 12,210,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500011745 |
| Giá từng phần lô | 114,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP (Creactive protein) |
|
| Mã phần lô | PP2500011746 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c |
|
| Mã phần lô | PP2500011747 |
| Giá từng phần lô | 50,307,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 (Complement component 4 ) người |
|
| Mã phần lô | PP2500011748 |
| Giá từng phần lô | 50,307,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500011749 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500011750 |
| Giá từng phần lô | 16,000,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) |
|
| Mã phần lô | PP2500011751 |
| Giá từng phần lô | 30,489,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatinine, phương pháp Jaffe |
|
| Mã phần lô | PP2500011752 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL (high-density lipoprotein)-cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500011753 |
| Giá từng phần lô | 142,284,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,845,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500011754 |
| Giá từng phần lô | 124,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500011755 |
| Giá từng phần lô | 187,999,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500011756 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500011757 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500011758 |
| Giá từng phần lô | 2,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo |
|
| Mã phần lô | PP2500011759 |
| Giá từng phần lô | 43,706,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500011760 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500011761 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500011762 |
| Giá từng phần lô | 9,157,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử NaCl. |
|
| Mã phần lô | PP2500011763 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2500011764 |
| Giá từng phần lô | 3,116,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2500011765 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
dung dịch rửa có tính acid. |
|
| Mã phần lô | PP2500011766 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2500011767 |
| Giá từng phần lô | 134,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500011768 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500011769 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500011770 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500011771 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011772 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500011773 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500011774 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp và thức ăn đặc hiệu IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500011775 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên thức ăn đặc hiệu IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500011776 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dị nguyên hô hấp đặc hiệu IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500011777 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hấp thụ CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500011778 |
| Giá từng phần lô | 57,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HBV (Hepatitis B virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500011779 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500011780 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm đo tải lượng HIV (Human immunodeficiency virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500011781 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chứng âm kiểm soát xét nghiệm (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500011782 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chứng dương kiểm soát xét nghiệm HIV (Human immunodeficiency virus), HCV (Hepatitis C virus), HBV (Hepatitis B virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500011783 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa xử lymẫu sử dụng trên máy tách chiết và Real Time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011784 |
| Giá từng phần lô | 366,140,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,322,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút bệnh phẩm sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011785 |
| Giá từng phần lô | 652,272,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,045,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa khuếch đại sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011786 |
| Giá từng phần lô | 229,176,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,583,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất rửa sử dụngtrên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011787 |
| Giá từng phần lô | 748,553,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,971,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu sử dụng trên máy tách chiết vàReal Time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011788 |
| Giá từng phần lô | 433,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,678,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500011789 |
| Giá từng phần lô | 2,751,812,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,036,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt bi từ tính sử dụngtrong xét nghiệm chẩnđoán y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500011790 |
| Giá từng phần lô | 1,031,962,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,639,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử được sửdụng kết hợp với hệthống tách chiết hoàn toàn tự động để phân lập và tách chiếtacid nucleic toàn phần(DNA/RNA) |
|
| Mã phần lô | PP2500011791 |
| Giá từng phần lô | 542,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải cho máy tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500011792 |
| Giá từng phần lô | 12,780,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất tiền xử lý mẫu mô cho tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500011793 |
| Giá từng phần lô | 16,427,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xử lý mẫu sử dụng cho hệ thống tách chiết hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011794 |
| Giá từng phần lô | 64,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa chứa sản phẩm tách chiết của máy tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500011795 |
| Giá từng phần lô | 14,883,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500011796 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ pipet máy tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500011797 |
| Giá từng phần lô | 159,421,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit tách chiết acid nucleic tổng |
|
| Mã phần lô | PP2500011798 |
| Giá từng phần lô | 148,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đỡ đầu típ bằng nhựa dùng trên máy tách chiết tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500011799 |
| Giá từng phần lô | 43,769,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay xửlýdùng trên máy tách chiết tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500011800 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa chứa 3ml môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm nghi nhiễm Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500011801 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Herpes Simplex Virus (HSV-1/2) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011802 |
| Giá từng phần lô | 312,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Human Cytomegalovirus (CMV) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011803 |
| Giá từng phần lô | 396,096,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,921,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Epstein-Barr virus (EBV) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011804 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm RealtimePCR Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500011805 |
| Giá từng phần lô | 187,624,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Varicella-Zoster Virus (VZV) bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011806 |
| Giá từng phần lô | 47,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Adenovirus bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011807 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Chlamydia trachomatis bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011808 |
| Giá từng phần lô | 33,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phát hiện Neisseriagonorrhoeae bằng công nghệ realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500011809 |
| Giá từng phần lô | 33,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm RealtimePCRBK/JC |
|
| Mã phần lô | PP2500011810 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm RealtimePCR Bordetella pertussis/parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2500011811 |
| Giá từng phần lô | 52,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (40 tuýp) |
|
| Mã phần lô | PP2500011812 |
| Giá từng phần lô | 208,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sinh phẩm định tuýp HPV (16 tuýp) |
|
| Mã phần lô | PP2500011813 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tách chiết RNA của tác nhân gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500011814 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tách chiết DNA của tác nhân gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500011815 |
| Giá từng phần lô | 58,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR) |
|
| Mã phần lô | PP2500011816 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2, virus cúm A, virus cúm B, virus RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500011817 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011818 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011819 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp nhóm 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500011820 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500011821 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2500011822 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs |
|
| Mã phần lô | PP2500011823 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011824 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011825 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500011826 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn FilmArray Meningitis/Encephalitis (ME) Panel |
|
| Mã phần lô | PP2500011827 |
| Giá từng phần lô | 2,386,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,725,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500011828 |
| Giá từng phần lô | 3,538,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500011829 |
| Giá từng phần lô | 1,439,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500011830 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng RNA virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500011831 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF |
|
| Mã phần lô | PP2500011832 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500011833 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 |
|
| Mã phần lô | PP2500011834 |
| Giá từng phần lô | 114,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD định tính Pneumocystis jirovecii (carinii) |
|
| Mã phần lô | PP2500011835 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amikacinnồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011836 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amoxicillin/clavulanic nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011837 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperacillin/Tazobactam nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011838 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0.002 -32 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011839 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011840 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011841 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Benzylpenicillin nồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011842 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011843 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011844 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011845 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011846 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Trimethoprim/sulphamethoxazolenồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011847 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011848 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011849 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011850 |
| Giá từng phần lô | 28,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Linezolidnồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011851 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Erythromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011852 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Azithromycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011853 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Clindamycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011854 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Metronidazole nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011855 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Daptomycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011856 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicillin/sulbactam nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011857 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Gentamicin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011858 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tobramycin nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011859 |
| Giá từng phần lô | 12,020,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefepimenồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011860 |
| Giá từng phần lô | 12,020,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Minocycline nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011861 |
| Giá từng phần lô | 12,020,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefotaxime nồng độ 0.002-32μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011862 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Cefiximenồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011863 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011864 |
| Giá từng phần lô | 8,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Fosfomycin nồng độ 0,032-512 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011865 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Doxycyline nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011866 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tetracycline nồng độ 0,016-256 μg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011867 |
| Giá từng phần lô | 9,317,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amikacin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011868 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011869 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Aztreonam) |
|
| Mã phần lô | PP2500011870 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Azithromycin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011871 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime) |
|
| Mã phần lô | PP2500011872 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cephazolin 30μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011873 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefixime5μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011874 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftaroline 30μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011875 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Nalidixicacid 30μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011876 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Norfloxacin 10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011877 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Spectinomycin 100μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011878 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Streptomycin 10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011879 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ticarcillin clavulanate 75/10 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011880 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 30/20 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011881 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftazidime-avibactam 10/4 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011882 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Clindamycin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011883 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Colistin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011884 |
| Giá từng phần lô | 4,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Imipenem) |
|
| Mã phần lô | PP2500011885 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Levofloxacin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011886 |
| Giá từng phần lô | 9,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Minocycline ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011887 |
| Giá từng phần lô | 9,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn KGKS Tigecycline) |
|
| Mã phần lô | PP2500011888 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tobramycin ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011889 |
| Giá từng phần lô | 9,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn ( KGKS Nitrofurantoin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011890 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Amoxicillin+Clavulanic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500011891 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefepime) |
|
| Mã phần lô | PP2500011892 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ampicillin-sulbactam) |
|
| Mã phần lô | PP2500011893 |
| Giá từng phần lô | 9,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ceftriaxone) |
|
| Mã phần lô | PP2500011894 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefotaxim) |
|
| Mã phần lô | PP2500011895 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefuroxime) |
|
| Mã phần lô | PP2500011896 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ciprofloxacin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011897 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazole |
|
| Mã phần lô | PP2500011898 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 75ug + sulbactam 30 ug |
|
| Mã phần lô | PP2500011899 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doxycylin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011900 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Doripenem 10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011901 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Ertapenem 10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011902 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Meropenem 10μg ) |
|
| Mã phần lô | PP2500011903 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Erythromycin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011904 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Fosfomycin 200ug) |
|
| Mã phần lô | PP2500011905 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500011906 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Gentamicin 120μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500011907 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Linezolid) |
|
| Mã phần lô | PP2500011908 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Moxifloxacin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011909 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Optochin5μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500011910 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Oxacillin1μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500011911 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Penicillin10UI) |
|
| Mã phần lô | PP2500011912 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Piperacillin/Tazobactam) |
|
| Mã phần lô | PP2500011913 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Rifampicin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011914 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Teicoplanin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011915 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Trimethoprime-sulfamethoxazol)) |
|
| Mã phần lô | PP2500011916 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Tetracycline) |
|
| Mã phần lô | PP2500011917 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Vancomycin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011918 |
| Giá từng phần lô | 1,860,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Cefoxitin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011919 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn (KGKS Chloramphenicol) |
|
| Mã phần lô | PP2500011920 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500011921 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500011922 |
| Giá từng phần lô | 39,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danhnhanh vi khuẩn, vi nấm bằng kỹ thuật khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011923 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hỗ trợ định danh vi khuẩn, vi nấm trực tiếp từ chai mấy máu dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500011924 |
| Giá từng phần lô | 88,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm vàhiệu chuẩn máy địnhdanh nhanh vi khuẩn, vi nấm bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011925 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa chạy máy Malditof |
|
| Mã phần lô | PP2500011926 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500011927 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500011928 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu tìm nấm và vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500011929 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500011930 |
| Giá từng phần lô | 17,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500011931 |
| Giá từng phần lô | 13,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500011932 |
| Giá từng phần lô | 103,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện vi khuẩn dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500011933 |
| Giá từng phần lô | 14,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lýmẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2500011934 |
| Giá từng phần lô | 22,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhỏ giọt thuốc thử mực Ấn Độ |
|
| Mã phần lô | PP2500011935 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500011936 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử hiếu khí dùng cho máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011937 |
| Giá từng phần lô | 1,360,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử kị khí dùng cho máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011938 |
| Giá từng phần lô | 1,133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500011939 |
| Giá từng phần lô | 113,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500011940 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định danh VK Gr (-) |
|
| Mã phần lô | PP2500011941 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ VK Gr (+) |
|
| Mã phần lô | PP2500011942 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card kháng sinh đồ VK Gr (-) |
|
| Mã phần lô | PP2500011943 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500011944 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2500011945 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định danh VK Gr (+) |
|
| Mã phần lô | PP2500011946 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đo độ đục canh khuẩn dùng cho máy vitek |
|
| Mã phần lô | PP2500011947 |
| Giá từng phần lô | 185,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Chloride 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2500011948 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500011949 |
| Giá từng phần lô | 15,157,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500011950 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis |
|
| Mã phần lô | PP2500011951 |
| Giá từng phần lô | 28,750,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh sử dụng với hệ thống định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011952 |
| Giá từng phần lô | 86,228,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,724,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nền sử dụng với hệ thống định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011953 |
| Giá từng phần lô | 33,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xử lý mẫu nấm men sử dụng với hệ thống định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011954 |
| Giá từng phần lô | 16,699,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết Mycobacterium và Nocardiasử dụng với hệ thống định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011955 |
| Giá từng phần lô | 104,672,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết nấm mốc sử dụng với hệ thống định danh khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500011956 |
| Giá từng phần lô | 78,504,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh đối với Haemophilus species |
|
| Mã phần lô | PP2500011957 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500011958 |
| Giá từng phần lô | 221,052,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,421,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011959 |
| Giá từng phần lô | 57,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011960 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011961 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập các loài Neisseria |
|
| Mã phần lô | PP2500011962 |
| Giá từng phần lô | 7,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường/ chất bổ trợnuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500011963 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500011964 |
| Giá từng phần lô | 38,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. |
|
| Mã phần lô | PP2500011965 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Macconkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2500011966 |
| Giá từng phần lô | 8,174,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500011967 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500011968 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ môi trường vi sinh CHROMagar Orientation |
|
| Mã phần lô | PP2500011969 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Malaria Pf/Pv Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500011970 |
| Giá từng phần lô | 36,067,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2500011971 |
| Giá từng phần lô | 71,107,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500011972 |
| Giá từng phần lô | 29,885,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011973 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011974 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011975 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011976 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011977 |
| Giá từng phần lô | 6,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500011978 |
| Giá từng phần lô | 6,474,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ với kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500011979 |
| Giá từng phần lô | 105,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm (có colistin) |
|
| Mã phần lô | PP2500011980 |
| Giá từng phần lô | 52,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500011981 |
| Giá từng phần lô | 55,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500011982 |
| Giá từng phần lô | 14,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài Enterococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500011983 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram dương dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500011984 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500011985 |
| Giá từng phần lô | 105,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500011986 |
| Giá từng phần lô | 63,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước khử khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2500011987 |
| Giá từng phần lô | 263,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES |
|
| Mã phần lô | PP2500011988 |
| Giá từng phần lô | 368,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500011989 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho các loài liên cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500011990 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang kháng sinh đồ Mueller Hinton có điều chỉnh cation và bổ sung đệm TES (CAMHBT) |
|
| Mã phần lô | PP2500011991 |
| Giá từng phần lô | 138,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang HTM dùng cho kháng sinh đồ Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2500011992 |
| Giá từng phần lô | 7,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang Mueller Hinton đã điều chỉnh cation có bổ sung máu ngựa đã ly giải để đọc thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500011993 |
| Giá từng phần lô | 15,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Lactose Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500011994 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường xét nghiệm nguồn nước |
|
| Mã phần lô | PP2500011995 |
| Giá từng phần lô | 45,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500011996 |
| Giá từng phần lô | 737,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm nhanh định tính khángnguyên Aspergillus galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500011997 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm miễn dịch emzyme phát hiện Histoplasma Galactomannna trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500011998 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM |
|
| Mã phần lô | PP2500011999 |
| Giá từng phần lô | 26,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh enzyme kháng ESBLs phổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500012000 |
| Giá từng phần lô | 26,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh enzyme kháng Colistin (MCR-1) |
|
| Mã phần lô | PP2500012001 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2500012002 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM |
|
| Mã phần lô | PP2500012003 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm với beta-lactam mới và Cefiderocol |
|
| Mã phần lô | PP2500012004 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn khó mọc theo EUCAST |
|
| Mã phần lô | PP2500012005 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS |
|
| Mã phần lô | PP2500012006 |
| Giá từng phần lô | 5,684,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500012007 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500012008 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2500012009 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500012010 |
| Giá từng phần lô | 151,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500012011 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể IgG, IgM sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500012012 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyêt |
|
| Mã phần lô | PP2500012013 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500012014 |
| Giá từng phần lô | 99,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán EV71 |
|
| Mã phần lô | PP2500012015 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500012016 |
| Giá từng phần lô | 976,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500012017 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm týp A, týp B |
|
| Mã phần lô | PP2500012018 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử virus hợp bào (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012019 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2500012020 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500012021 |
| Giá từng phần lô | 737,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500012022 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG đối với virus dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500012023 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,696,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán kháng thể đặc hiệu (IgM và IgG) kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500012024 |
| Giá từng phần lô | 25,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500012025 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500012026 |
| Giá từng phần lô | 1,308,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,176,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500012027 |
| Giá từng phần lô | 713,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB |
|
| Mã phần lô | PP2500012028 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500012029 |
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500012030 |
| Giá từng phần lô | 83,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500012031 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/Khay thử xétnghiệm kháng thể khángHBs |
|
| Mã phần lô | PP2500012032 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,076,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500012033 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012034 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500012035 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500012036 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángToxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500012037 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángToxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500012038 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012039 |
| Giá từng phần lô | 14,420,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012040 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012041 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012042 |
| Giá từng phần lô | 99,125,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500012043 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể HIV (Human immunodeficiency virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012044 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012045 |
| Giá từng phần lô | 110,139,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012046 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángCytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012047 |
| Giá từng phần lô | 8,407,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012048 |
| Giá từng phần lô | 55,987,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2500012049 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángHSV (Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2500012050 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HSV(Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2500012051 |
| Giá từng phần lô | 41,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể khángCytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012052 |
| Giá từng phần lô | 63,636,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012053 |
| Giá từng phần lô | 455,244,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,104,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012054 |
| Giá từng phần lô | 1,365,732,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,314,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012055 |
| Giá từng phần lô | 34,877,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012056 |
| Giá từng phần lô | 538,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,769,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012057 |
| Giá từng phần lô | 1,027,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,559,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012058 |
| Giá từng phần lô | 513,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,279,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012059 |
| Giá từng phần lô | 308,391,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012060 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012061 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệmkháng thể kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012062 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012063 |
| Giá từng phần lô | 1,838,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,779,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012064 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012065 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella |
|
| Mã phần lô | PP2500012066 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xétnghiệm kháng thể khángRubella |
|
| Mã phần lô | PP2500012067 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG Immunoglobulin G) và IgM (Immunoglobulin M)) kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012068 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng HAV (Hepatitis A virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012069 |
| Giá từng phần lô | 346,940,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012070 |
| Giá từng phần lô | 1,615,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,307,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012071 |
| Giá từng phần lô | 2,298,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,974,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012072 |
| Giá từng phần lô | 969,229,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,384,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG (Immunoglobulin G) vàIgM (Immunoglobulin M) kháng HBcAg (Hepatitis B core antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012073 |
| Giá từng phần lô | 264,335,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) |
|
| Mã phần lô | PP2500012074 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012075 |
| Giá từng phần lô | 2,312,934,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,258,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg (Hepatitis B e antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012076 |
| Giá từng phần lô | 925,173,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,503,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012077 |
| Giá từng phần lô | 3,869,576,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,391,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500012078 |
| Giá từng phần lô | 24,884,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500012079 |
| Giá từng phần lô | 3,946,047 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012080 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012081 |
| Giá từng phần lô | 110,139,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 (Herpes simplex viruses 1) IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500012082 |
| Giá từng phần lô | 41,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV -2 (Herpes simplex viruses 2) IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500012083 |
| Giá từng phần lô | 41,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500012084 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Immunoglobulin M) |
|
| Mã phần lô | PP2500012085 |
| Giá từng phần lô | 115,646,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG (Immunoglobulin G) |
|
| Mã phần lô | PP2500012086 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM (Immunoglobulin M) |
|
| Mã phần lô | PP2500012087 |
| Giá từng phần lô | 231,293,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV (Human immunodeficiency virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012088 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M) |
|
| Mã phần lô | PP2500012089 |
| Giá từng phần lô | 126,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) VCA (Viral capsid antigens) |
|
| Mã phần lô | PP2500012090 |
| Giá từng phần lô | 126,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM (Immunoglobulin M) kháng EBV (EpsteinBarr virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012091 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG (Immunoglobulin G) kháng EBV (EpsteinBarr virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012092 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HBc IgM (Hepatitis B Core Immunoglobulin M Antibody) |
|
| Mã phần lô | PP2500012093 |
| Giá từng phần lô | 8,554,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012094 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV (EpsteinBarr virus) IgM (Immunoglobulin M)/VCA(Viral capsid antigens) |
|
| Mã phần lô | PP2500012095 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012096 |
| Giá từng phần lô | 293,196,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,863,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác nhận sự hiện diện HBsAg (Hepatitis B surface antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2500012097 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012098 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên lõi của HCV (Hepatitis C virus) và kháng thể kháng HCV (Hepatitis C virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500012099 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500012100 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500012101 |
| Giá từng phần lô | 56,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm các dưới nhóm lympho cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012102 |
| Giá từng phần lô | 82,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 ở nồng độ thấp cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012103 |
| Giá từng phần lô | 338,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu CD3/CD4/CD45 cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012104 |
| Giá từng phần lô | 388,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 4 màu CD3/CD8/CD45/CD4 cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012105 |
| Giá từng phần lô | 873,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đếm số lượng tuyệt đối cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012106 |
| Giá từng phần lô | 764,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt máy 7 màu |
|
| Mã phần lô | PP2500012107 |
| Giá từng phần lô | 69,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500012108 |
| Giá từng phần lô | 39,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đối chứng xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012109 |
| Giá từng phần lô | 57,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012110 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát quang cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012111 |
| Giá từng phần lô | 360,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,217,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012112 |
| Giá từng phần lô | 62,284,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012113 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012114 |
| Giá từng phần lô | 207,975,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,159,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012115 |
| Giá từng phần lô | 15,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012116 |
| Giá từng phần lô | 15,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012117 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012118 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012119 |
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,358,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012120 |
| Giá từng phần lô | 145,294,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBcIgM |
|
| Mã phần lô | PP2500012121 |
| Giá từng phần lô | 211,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,231,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012122 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012123 |
| Giá từng phần lô | 578,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,579,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012124 |
| Giá từng phần lô | 15,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012125 |
| Giá từng phần lô | 24,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HAVIgM |
|
| Mã phần lô | PP2500012126 |
| Giá từng phần lô | 252,699,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,053,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HAVAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012127 |
| Giá từng phần lô | 12,592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBsAg, HIVab |
|
| Mã phần lô | PP2500012128 |
| Giá từng phần lô | 13,300,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV ab, HbsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012129 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HAV IGM, HBcIGM |
|
| Mã phần lô | PP2500012130 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2500012131 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2500012132 |
| Giá từng phần lô | 14,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2500012133 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500012134 |
| Giá từng phần lô | 42,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012135 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2500012136 |
| Giá từng phần lô | 663,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,264,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500012137 |
| Giá từng phần lô | 736,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,737,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2500012138 |
| Giá từng phần lô | 663,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,264,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500012139 |
| Giá từng phần lô | 921,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,422,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng vi rút Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2500012140 |
| Giá từng phần lô | 824,999,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,499,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm JE (JapaneseEncephalitis) IgM Capture ELISA dùng cho phát hiện nhiễm virus viêm não Nhật Bản (JapaneseEncephalitis Virus - JEV) |
|
| Mã phần lô | PP2500012141 |
| Giá từng phần lô | 170,450,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,409,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa mẫu bệnh phẩm dùng trong xét nghiệm ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500012142 |
| Giá từng phần lô | 1,401,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,032,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính Mycobacterium Tubercolosis |
|
| Mã phần lô | PP2500012143 |
| Giá từng phần lô | 777,919,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,558,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Định tính kháng thể IgM kháng Angiostrongylus |
|
| Mã phần lô | PP2500012144 |
| Giá từng phần lô | 164,999,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisD |
|
| Mã phần lô | PP2500012145 |
| Giá từng phần lô | 326,915,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,538,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma |
|
| Mã phần lô | PP2500012146 |
| Giá từng phần lô | 368,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,368,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500012147 |
| Giá từng phần lô | 736,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,737,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2500012148 |
| Giá từng phần lô | 55,266,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2500012149 |
| Giá từng phần lô | 147,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,947,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng M2BPGi(Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500012150 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500012151 |
| Giá từng phần lô | 410,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500012152 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500012153 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng kháng thể Anti-HBs trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500012154 |
| Giá từng phần lô | 172,307,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,446,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500012155 |
| Giá từng phần lô | 321,641,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,432,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng thể Anti-Hbe trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500012156 |
| Giá từng phần lô | 254,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể Anti-HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500012157 |
| Giá từng phần lô | 64,615,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500012158 |
| Giá từng phần lô | 19,126,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500012159 |
| Giá từng phần lô | 8,362,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012160 |
| Giá từng phần lô | 11,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HISCL Anti-HCV Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500012161 |
| Giá từng phần lô | 5,743,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012162 |
| Giá từng phần lô | 11,487,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500012163 |
| Giá từng phần lô | 27,569,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500012164 |
| Giá từng phần lô | 28,717,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500012165 |
| Giá từng phần lô | 28,717,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500012166 |
| Giá từng phần lô | 31,589,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2500012167 |
| Giá từng phần lô | 24,123,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500012168 |
| Giá từng phần lô | 44,522,502 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe,anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500012169 |
| Giá từng phần lô | 45,948,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody và HTLV-1 antibody |
|
| Mã phần lô | PP2500012170 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012171 |
| Giá từng phần lô | 47,384,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nền cho xétnghiệm miễn dịch HISCL |
|
| Mã phần lô | PP2500012172 |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012173 |
| Giá từng phần lô | 20,676,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012174 |
| Giá từng phần lô | 74,666,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012175 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012176 |
| Giá từng phần lô | 58,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500012177 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012178 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012179 |
| Giá từng phần lô | 383,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,672,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012180 |
| Giá từng phần lô | 18,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012181 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012182 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012183 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500012184 |
| Giá từng phần lô | 25,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012185 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Sởi bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012186 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012187 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng virus Quai bị bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012188 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012189 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgM kháng xoắn khuẩn Leptospira bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500012190 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2500012191 |
| Giá từng phần lô | 164,999,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500012192 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch formalin đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500012193 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thay thế xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500012194 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn lamen - Mountingmedium |
|
| Mã phần lô | PP2500012195 |
| Giá từng phần lô | 3,274,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraffin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500012196 |
| Giá từng phần lô | 5,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Papanicolaou EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2500012197 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Hematoxylin harris |
|
| Mã phần lô | PP2500012198 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2500012199 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm Papanicolaou OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500012200 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500012201 |
| Giá từng phần lô | 22,989,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A và Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500012202 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII |
|
| Mã phần lô | PP2500012203 |
| Giá từng phần lô | 90,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500012204 |
| Giá từng phần lô | 15,176,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500012205 |
| Giá từng phần lô | 16,314,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500012206 |
| Giá từng phần lô | 15,176,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500012207 |
| Giá từng phần lô | 16,314,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Itraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500012208 |
| Giá từng phần lô | 15,176,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Micafungin |
|
| Mã phần lô | PP2500012209 |
| Giá từng phần lô | 16,314,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Posaconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500012210 |
| Giá từng phần lô | 16,314,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500012211 |
| Giá từng phần lô | 15,176,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Anidulafungin |
|
| Mã phần lô | PP2500012212 |
| Giá từng phần lô | 16,314,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBcrAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2500012213 |
| Giá từng phần lô | 601,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi