Gói thầu: Gói thầu cung cấp thuốc cho Bệnh viện Răng Hàm Mặt Huế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087792-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN RĂNG HÀM MẶT HUẾ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN RĂNG HÀM MẶT HUẾ
Tên gói thầu Gói thầu cung cấp thuốc cho Bệnh viện Răng Hàm Mặt Huế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300066497
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong kế hoạch năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 481,236,565 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.812.369 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300163753 - 20.5.1 378,000 3,780
2 PP2300163754 - 20.121 2,887,500 28,875
3 PP2300163755 - 20.7 1,300,000 13,000
4 PP2300163756 - 20.12.1 111,200 1,112
5 PP2300163757 - 20.13 89,754,000 897,540
6 PP2300163758 - 20.12.2 318,000 3,180
7 PP2300163759 - 20.478 1,100,000 11,000
8 PP2300163760 - 20.15 1,890,000 18,900
9 PP2300163761 - 20.999 1,500,000 15,000
10 PP2300163762 - 20.732 957,600 9,576
11 PP2300163763 - 20.21 2,680,000 26,800
12 PP2300163764 - 20.56.1 378,000 3,780
13 PP2300163765 - 20.30 2,360,000 23,600
14 PP2300163766 - 20.894 262,250 2,623
15 PP2300163767 - 20.23 47,400,000 474,000
16 PP2300163768 - 20.231.1 68,000,000 680,000
17 PP2300163769 - 20.37 450,000 4,500
18 PP2300163770 - 20.84.1 13,920,000 139,200
19 PP2300163771 - 20.231.2 39,800,000 398,000
20 PP2300163772 - 20.280.1 84,000 840
21 PP2300163773 - 20.280.2 84,800 848
22 PP2300163774 - 20.987 3,900,000 39,000
23 PP2300163775 - 20.84.2 11,550,000 115,500
24 PP2300163776 - 20.1 15,120 152
25 PP2300163777 - 20.169 59,000,000 590,000
26 PP2300163778 - 20.671 315,000 3,150
27 PP2300163779 - 20.991 8,850 89
28 PP2300163780 - 20.177 3,670,000 36,700
29 PP2300163781 - 20.199 19,199,500 191,995
30 PP2300163782 - 20.5.2 12,000 120
31 PP2300163783 - 20.749 77,500 775
32 PP2300163784 - 20.838 89,985 900
33 PP2300163785 - 20.103 27,500 275
34 PP2300163786 - 20.213 385,000 3,850
35 PP2300163787 - 20.992.1 4,462,500 44,625
36 PP2300163788 - 20.992.2 567,000 5,670
37 PP2300163789 - 20.1000 1,700,000 17,000
38 PP2300163790 - 20.16 69,930 700
39 PP2300163791 - 20.693 126,000 1,260
40 PP2300163792 - 20.27 163,800 1,638
41 PP2300163793 - 20.666.1 69,500 695
42 PP2300163794 - 20.666.2 2,835,000 28,350
43 PP2300163795 - 20.666.3 1,008,000 10,080
44 PP2300163796 - 20.131 399,530 3,996
45 PP2300163797 - 20.682 1,260,000 12,600
46 PP2300163798 - 20.239 18,597,600 185,976
47 PP2300163799 - 20.56.2 360,000 3,600
48 PP2300163800 - 20.56.3 189,000 1,890
49 PP2300163801 - 20.56.4 1,365,000 13,650
50 PP2300163802 - 20.58 9,000,000 90,000
51 PP2300163803 - 20.60 642,000 6,420
52 PP2300163804 - 20.664 1,775,000 17,750
53 PP2300163805 - 20.1001 365,400 3,654
54 PP2300163806 - 20.231.3 56,600,000 566,000
55 PP2300163807 - 20.1031 1,534,000 15,340
56 PP2300163808 - 20.458 81,500 815
57 PP2300163809 - 20.758 4,200,000 42,000
20.5.1
Mã phần lô PP2300163753
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.121
Mã phần lô PP2300163754
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.7
Mã phần lô PP2300163755
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.12.1
Mã phần lô PP2300163756
Giá từng phần lô 111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.13
Mã phần lô PP2300163757
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.12.2
Mã phần lô PP2300163758
Giá từng phần lô 318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.478
Mã phần lô PP2300163759
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.15
Mã phần lô PP2300163760
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.999
Mã phần lô PP2300163761
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.732
Mã phần lô PP2300163762
Giá từng phần lô 957,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.21
Mã phần lô PP2300163763
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.56.1
Mã phần lô PP2300163764
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.30
Mã phần lô PP2300163765
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.894
Mã phần lô PP2300163766
Giá từng phần lô 262,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.23
Mã phần lô PP2300163767
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.231.1
Mã phần lô PP2300163768
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.37
Mã phần lô PP2300163769
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.84.1
Mã phần lô PP2300163770
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.231.2
Mã phần lô PP2300163771
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.280.1
Mã phần lô PP2300163772
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.280.2
Mã phần lô PP2300163773
Giá từng phần lô 84,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.987
Mã phần lô PP2300163774
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.84.2
Mã phần lô PP2300163775
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.1
Mã phần lô PP2300163776
Giá từng phần lô 15,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.169
Mã phần lô PP2300163777
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.671
Mã phần lô PP2300163778
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.991
Mã phần lô PP2300163779
Giá từng phần lô 8,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 89
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.177
Mã phần lô PP2300163780
Giá từng phần lô 3,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.199
Mã phần lô PP2300163781
Giá từng phần lô 19,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.5.2
Mã phần lô PP2300163782
Giá từng phần lô 12,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.749
Mã phần lô PP2300163783
Giá từng phần lô 77,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.838
Mã phần lô PP2300163784
Giá từng phần lô 89,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.103
Mã phần lô PP2300163785
Giá từng phần lô 27,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.213
Mã phần lô PP2300163786
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.992.1
Mã phần lô PP2300163787
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.992.2
Mã phần lô PP2300163788
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.1000
Mã phần lô PP2300163789
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.16
Mã phần lô PP2300163790
Giá từng phần lô 69,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.693
Mã phần lô PP2300163791
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.27
Mã phần lô PP2300163792
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.666.1
Mã phần lô PP2300163793
Giá từng phần lô 69,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.666.2
Mã phần lô PP2300163794
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.666.3
Mã phần lô PP2300163795
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.131
Mã phần lô PP2300163796
Giá từng phần lô 399,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.682
Mã phần lô PP2300163797
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.239
Mã phần lô PP2300163798
Giá từng phần lô 18,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.56.2
Mã phần lô PP2300163799
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.56.3
Mã phần lô PP2300163800
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.56.4
Mã phần lô PP2300163801
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.58
Mã phần lô PP2300163802
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.60
Mã phần lô PP2300163803
Giá từng phần lô 642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.664
Mã phần lô PP2300163804
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.1001
Mã phần lô PP2300163805
Giá từng phần lô 365,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.231.3
Mã phần lô PP2300163806
Giá từng phần lô 56,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.1031
Mã phần lô PP2300163807
Giá từng phần lô 1,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.458
Mã phần lô PP2300163808
Giá từng phần lô 81,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20.758
Mã phần lô PP2300163809
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->