Gói thầu: Gói thầu cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300342074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300238288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 8,100,628,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81.012.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300473665 - KH2532.01 | 5,512,500 | 56,000 |
| 2 | PP2300473666 - KH2532.02 | 18,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2300473667 - KH2532.03 | 137,500,000 | 1,375,000 |
| 4 | PP2300473668 - KH2532.04 | 90,000,000 | 900,000 |
| 5 | PP2300473669 - KH2532.05 | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 6 | PP2300473670 - KH2532.06 | 374,850,000 | 3,749,000 |
| 7 | PP2300473671 - KH2532.07 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 8 | PP2300473672 - KH2532.08 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 9 | PP2300473673 - KH2532.09 | 90,000,000 | 900,000 |
| 10 | PP2300473674 - KH2532.10 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 11 | PP2300473675 - KH2532.11 | 174,930,000 | 1,750,000 |
| 12 | PP2300473676 - KH2532.12 | 72,600,000 | 726,000 |
| 13 | PP2300473677 - KH2532.13 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 14 | PP2300473678 - KH2532.14 | 50,400,000 | 504,000 |
| 15 | PP2300473679 - KH2532.15 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 16 | PP2300473680 - KH2532.16 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 17 | PP2300473681 - KH2532.17 | 189,900,000 | 1,899,000 |
| 18 | PP2300473682 - KH2532.18 | 69,000,000 | 690,000 |
| 19 | PP2300473683 - KH2532.19 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 20 | PP2300473684 - KH2532.20 | 99,500,000 | 995,000 |
| 21 | PP2300473685 - KH2532.21 | 143,500,000 | 1,435,000 |
| 22 | PP2300473686 - KH2532.22 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 23 | PP2300473687 - KH2532.23 | 34,000,000 | 340,000 |
| 24 | PP2300473688 - KH2532.24 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 25 | PP2300473689 - KH2532.25 | 98,910,000 | 990,000 |
| 26 | PP2300473690 - KH2532.26 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 27 | PP2300473691 - KH2532.27 | 256,500,000 | 2,565,000 |
| 28 | PP2300473692 - KH2532.28 | 141,750,000 | 1,418,000 |
| 29 | PP2300473693 - KH2532.29 | 109,500,000 | 1,095,000 |
| 30 | PP2300473694 - KH2532.30 | 113,940,000 | 1,140,000 |
| 31 | PP2300473695 - KH2532.31 | 137,760,000 | 1,378,000 |
| 32 | PP2300473696 - KH2532.32 | 51,000,000 | 510,000 |
| 33 | PP2300473697 - KH2532.33 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 34 | PP2300473698 - KH2532.34 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 35 | PP2300473699 - KH2532.35 | 26,100,000 | 261,000 |
| 36 | PP2300473700 - KH2532.36 | 416,000,000 | 4,160,000 |
| 37 | PP2300473701 - KH2532.37 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 38 | PP2300473702 - KH2532.38 | 90,000,000 | 900,000 |
| 39 | PP2300473703 - KH2532.39 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 40 | PP2300473704 - KH2532.40 | 53,700,000 | 537,000 |
| 41 | PP2300473705 - KH2532.41 | 63,966,000 | 640,000 |
| 42 | PP2300473706 - KH2532.42 | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 43 | PP2300473707 - KH2532.43 | 212,000,000 | 2,120,000 |
| 44 | PP2300473708 - KH2532.44 | 85,000,000 | 850,000 |
| 45 | PP2300473709 - KH2532.45 | 118,200,000 | 1,182,000 |
| 46 | PP2300473710 - KH2532.46 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 47 | PP2300473711 - KH2532.47 | 54,150,000 | 542,000 |
| 48 | PP2300473712 - KH2532.48 | 59,500,000 | 595,000 |
| 49 | PP2300473713 - KH2532.49 | 27,000,000 | 270,000 |
| 50 | PP2300473714 - KH2532.50 | 392,000,000 | 3,920,000 |
| 51 | PP2300473715 - KH2532.51 | 133,000,000 | 1,330,000 |
| 52 | PP2300473716 - KH2532.52 | 102,060,000 | 1,021,000 |
| 53 | PP2300473717 - KH2532.53 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 54 | PP2300473718 - KH2532.54 | 100,200,000 | 1,002,000 |
KH2532.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300473665 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300473666 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300473667 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300473668 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300473669 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300473670 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300473671 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300473672 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300473673 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300473674 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300473675 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300473676 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300473677 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300473678 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300473679 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300473680 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300473681 |
| Giá từng phần lô | 189,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300473682 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300473683 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300473684 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300473685 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300473686 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300473687 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300473688 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300473689 |
| Giá từng phần lô | 98,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300473690 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300473691 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300473692 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300473693 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300473694 |
| Giá từng phần lô | 113,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300473695 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300473696 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300473697 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300473698 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300473699 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300473700 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300473701 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300473702 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300473703 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300473704 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300473705 |
| Giá từng phần lô | 63,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300473706 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300473707 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300473708 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300473709 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300473710 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300473711 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300473712 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300473713 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300473714 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300473715 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300473716 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300473717 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH2532.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300473718 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi