Gói thầu: Gói thầu cung cấp vắc xin dịch vụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400229249-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung cấp vắc xin dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2400134891
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 20,443,107,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 408.862.140 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103358 - KH1113.VAC1 646,380,000 12,927,600
2 PP2400103359 - KH1113.VAC2 93,980,000 1,879,600
3 PP2400103360 - KH1113.VAC3 850,000,000 17,000,000
4 PP2400103361 - KH1113.VAC4 7,717,500,000 154,350,000
5 PP2400103362 - KH1113.VAC5 1,509,600,000 30,192,000
6 PP2400103363 - KH1113.VAC6 188,470,000 3,769,400
7 PP2400103364 - KH1113.VAC7 202,125,000 4,042,500
8 PP2400103365 - KH1113.VAC8 299,000,000 5,980,000
9 PP2400103366 - KH1113.VAC9 262,500,000 5,250,000
10 PP2400103367 - KH1113.VAC10 525,000,000 10,500,000
11 PP2400103368 - KH1113.VAC11 175,392,000 3,507,840
12 PP2400103369 - KH1113.VAC12 540,000,000 10,800,000
13 PP2400103370 - KH1113.VAC13 77,490,000 1,549,800
14 PP2400103371 - KH1113.VAC14 69,300,000 1,386,000
15 PP2400103372 - KH1113.VAC15 379,999,500 7,599,990
16 PP2400103373 - KH1113.VAC16 535,320,000 10,706,400
17 PP2400103374 - KH1113.VAC17 700,719,000 14,014,380
18 PP2400103375 - KH1113.VAC18 14,784,000 295,680
19 PP2400103376 - KH1113.VAC19 47,700,000 954,000
20 PP2400103377 - KH1113.VAC20 211,050,000 4,221,000
21 PP2400103378 - KH1113.VAC21 133,560,000 2,671,200
22 PP2400103379 - KH1113.VAC22 24,907,500 498,150
23 PP2400103380 - KH1113.VAC23 443,520,000 8,870,400
24 PP2400103381 - KH1113.VAC24 1,244,850,000 24,897,000
25 PP2400103382 - KH1113.VAC25 1,728,000,000 34,560,000
26 PP2400103383 - KH1113.VAC26 1,730,400,000 34,608,000
27 PP2400103384 - KH1113.VAC27 91,560,000 1,831,200
KH1113.VAC1
Mã phần lô PP2400103358
Giá từng phần lô 646,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC2
Mã phần lô PP2400103359
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC3
Mã phần lô PP2400103360
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC4
Mã phần lô PP2400103361
Giá từng phần lô 7,717,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC5
Mã phần lô PP2400103362
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC6
Mã phần lô PP2400103363
Giá từng phần lô 188,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC7
Mã phần lô PP2400103364
Giá từng phần lô 202,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC8
Mã phần lô PP2400103365
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC9
Mã phần lô PP2400103366
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC10
Mã phần lô PP2400103367
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC11
Mã phần lô PP2400103368
Giá từng phần lô 175,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC12
Mã phần lô PP2400103369
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC13
Mã phần lô PP2400103370
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC14
Mã phần lô PP2400103371
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC15
Mã phần lô PP2400103372
Giá từng phần lô 379,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,599,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC16
Mã phần lô PP2400103373
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,706,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC17
Mã phần lô PP2400103374
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC18
Mã phần lô PP2400103375
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC19
Mã phần lô PP2400103376
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC20
Mã phần lô PP2400103377
Giá từng phần lô 211,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC21
Mã phần lô PP2400103378
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC22
Mã phần lô PP2400103379
Giá từng phần lô 24,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC23
Mã phần lô PP2400103380
Giá từng phần lô 443,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC24
Mã phần lô PP2400103381
Giá từng phần lô 1,244,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC25
Mã phần lô PP2400103382
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC26
Mã phần lô PP2400103383
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1113.VAC27
Mã phần lô PP2400103384
Giá từng phần lô 91,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->