Gói thầu: Gói thầu cung cấp vắc xin năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300127631-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng khám đa khoa Trường Đại học Y tế công cộng
Tên gói thầu Gói thầu cung cấp vắc xin năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300094904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu sự nghiệp y tế khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,746,367,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.463.681 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300206724 - 1 23,920,000 239,200
2 PP2300206725 - 2 377,400,000 3,774,000
3 PP2300206726 - 3 385,875,000 3,858,750
4 PP2300206727 - 4 345,600,000 3,456,000
5 PP2300206728 - 5 79,262,550 792,626
6 PP2300206729 - 6 538,650,000 5,386,500
7 PP2300206730 - 7 80,298,000 802,980
8 PP2300206731 - 8 175,179,750 1,751,798
9 PP2300206732 - 9 290,465,000 2,904,650
10 PP2300206733 - 10 46,990,000 469,900
11 PP2300206734 - 11 341,999,550 3,419,996
12 PP2300206735 - 12 152,800,000 1,528,000
13 PP2300206736 - 13 15,750,000 157,500
14 PP2300206737 - 14 197,552,500 1,975,525
15 PP2300206738 - 15 259,560,000 2,595,600
16 PP2300206739 - 16 277,200,000 2,772,000
17 PP2300206740 - 17 420,000,000 4,200,000
18 PP2300206741 - 18 18,933,600 189,336
19 PP2300206742 - 19 270,000,000 2,700,000
20 PP2300206743 - 20 48,319,000 483,190
21 PP2300206744 - 21 19,080,000 190,800
22 PP2300206745 - 22 125,725,000 1,257,250
23 PP2300206746 - 23 2,988,900 29,889
24 PP2300206747 - 24 87,696,500 876,965
25 PP2300206748 - 25 35,988,750 359,888
26 PP2300206749 - 26 16,695,000 166,950
27 PP2300206750 - 27 6,930,000 69,300
28 PP2300206751 - 28 3,695,000 36,950
29 PP2300206752 - 29 4,578,000 45,780
30 PP2300206753 - 30 54,000,000 540,000
31 PP2300206754 - 31 30,126,600 301,266
32 PP2300206755 - 32 13,109,200 131,092
1
Mã phần lô PP2300206724
Giá từng phần lô 23,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
2
Mã phần lô PP2300206725
Giá từng phần lô 377,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
3
Mã phần lô PP2300206726
Giá từng phần lô 385,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
4
Mã phần lô PP2300206727
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
5
Mã phần lô PP2300206728
Giá từng phần lô 79,262,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
6
Mã phần lô PP2300206729
Giá từng phần lô 538,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
7
Mã phần lô PP2300206730
Giá từng phần lô 80,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
8
Mã phần lô PP2300206731
Giá từng phần lô 175,179,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
9
Mã phần lô PP2300206732
Giá từng phần lô 290,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
10
Mã phần lô PP2300206733
Giá từng phần lô 46,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
11
Mã phần lô PP2300206734
Giá từng phần lô 341,999,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
12
Mã phần lô PP2300206735
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
13
Mã phần lô PP2300206736
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
14
Mã phần lô PP2300206737
Giá từng phần lô 197,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
15
Mã phần lô PP2300206738
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
16
Mã phần lô PP2300206739
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
17
Mã phần lô PP2300206740
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
18
Mã phần lô PP2300206741
Giá từng phần lô 18,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
19
Mã phần lô PP2300206742
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
20
Mã phần lô PP2300206743
Giá từng phần lô 48,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
21
Mã phần lô PP2300206744
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
22
Mã phần lô PP2300206745
Giá từng phần lô 125,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
23
Mã phần lô PP2300206746
Giá từng phần lô 2,988,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
24
Mã phần lô PP2300206747
Giá từng phần lô 87,696,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
25
Mã phần lô PP2300206748
Giá từng phần lô 35,988,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
26
Mã phần lô PP2300206749
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
27
Mã phần lô PP2300206750
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
28
Mã phần lô PP2300206751
Giá từng phần lô 3,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
29
Mã phần lô PP2300206752
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
30
Mã phần lô PP2300206753
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
31
Mã phần lô PP2300206754
Giá từng phần lô 30,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
32
Mã phần lô PP2300206755
Giá từng phần lô 13,109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của Phòng khám
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->