Gói thầu: Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500262628-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN BÌNH DƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN BÌNH DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bình Dương năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500130347
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 1,570,529,490 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500254251 - 6,000,000 6.000.000 4.200.000 60,000
2 PP2500254252 - 5,395,950 5.395.950 3.777.165 53,959
3 PP2500254253 - 27,000,000 27.000.000 18.900.000 270,000
4 PP2500254254 - 11,400,000 11.400.000 7.980.000 114,000
5 PP2500254255 - 12,442,500 12.442.500 8.709.750 124,425
6 PP2500254256 - 2,205,000 2.205.000 1.543.500 22,050
7 PP2500254257 - 5,750,000 5.750.000 4.025.000 57,500
8 PP2500254258 - 61,769,400 61.769.400 43.238.580 617,694
9 PP2500254259 - 3,675,000 3.675.000 2.572.500 36,750
10 PP2500254260 - 575,000 575.000 402.500 5,750
11 PP2500254261 - 120,000,000 120.000.000 84.000.000 1,200,000
12 PP2500254262 - 6,174,000 6.174.000 4.321.800 61,740
13 PP2500254263 - 10,347,750 10.347.750 7.243.425 103,477
14 PP2500254264 - 10,684,800 10.684.800 7.479.360 106,848
15 PP2500254265 - 11,880,000 11.880.000 8.316.000 118,800
16 PP2500254266 - 1,470,000 1.470.000 1.029.000 14,700
17 PP2500254267 - 8,652,000 8.652.000 6.056.400 86,520
18 PP2500254268 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 37,800
19 PP2500254269 - 6,578,250 6.578.250 4.604.775 65,782
20 PP2500254270 - 4,725,000 4.725.000 3.307.500 47,250
21 PP2500254271 - 8,500,000 8.500.000 5.950.000 85,000
22 PP2500254272 - 10,631,250 10.631.250 7.441.875 106,312
23 PP2500254273 - 2,730,000 2.730.000 1.911.000 27,300
24 PP2500254274 - 1,455,300 1.455.300 1.018.710 14,553
25 PP2500254275 - 12,495,000 12.495.000 8.746.500 124,950
26 PP2500254276 - 22,725,000 22.725.000 15.907.500 227,250
27 PP2500254277 - 20,840,000 20.840.000 14.588.000 208,400
28 PP2500254278 - 11,720,000 11.720.000 8.204.000 117,200
29 PP2500254279 - 7,605,000 7.605.000 5.323.500 76,050
30 PP2500254280 - 23,640,000 23.640.000 16.548.000 236,400
31 PP2500254281 - 59,400,000 59.400.000 41.580.000 594,000
32 PP2500254282 - 79,695,000 79.695.000 55.786.500 796,950
33 PP2500254283 - 11,235,000 11.235.000 7.864.500 112,350
34 PP2500254284 - 18,925,000 18.925.000 13.247.500 189,250
35 PP2500254285 - 7,007,280 7.007.280 4.905.096 70,072
36 PP2500254286 - 13,230,000 13.230.000 9.261.000 132,300
37 PP2500254287 - 11,550,000 11.550.000 8.085.000 115,500
38 PP2500254288 - 25,410,000 25.410.000 17.787.000 254,100
39 PP2500254289 - 68,000,000 68.000.000 47.600.000 680,000
40 PP2500254290 - 5,200,000 5.200.000 3.640.000 52,000
41 PP2500254291 - 3,704,400 3.704.400 2.593.080 37,044
42 PP2500254292 - 27,800,000 27.800.000 19.460.000 278,000
43 PP2500254293 - 9,702,000 9.702.000 6.791.400 97,020
44 PP2500254294 - 3,700,000 3.700.000 2.590.000 37,000
45 PP2500254295 - 3,937,500 3.937.500 2.756.250 39,375
46 PP2500254296 - 8,850,000 8.850.000 6.195.000 88,500
47 PP2500254297 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
48 PP2500254298 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 37,800
49 PP2500254299 - 28,000,000 28.000.000 19.600.000 280,000
50 PP2500254300 - 11,375,000 11.375.000 7.962.500 113,750
51 PP2500254301 - 4,935,000 4.935.000 3.454.500 49,350
52 PP2500254302 - 1,837,500 1.837.500 1.286.250 18,375
53 PP2500254303 - 11,182,500 11.182.500 7.827.750 111,825
54 PP2500254304 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 210,000
55 PP2500254305 - 3,100,000 3.100.000 2.170.000 31,000
56 PP2500254306 - 2,734,830 2.734.830 1.914.381 27,348
57 PP2500254307 - 1,846,000 1.846.000 1.292.200 18,460
58 PP2500254308 - 19,346,250 19.346.250 13.542.375 193,462
59 PP2500254309 - 6,095,250 6.095.250 4.266.675 60,952
60 PP2500254310 - 47,840,000 47.840.000 33.488.000 478,400
61 PP2500254311 - 4,620,000 4.620.000 3.234.000 46,200
62 PP2500254312 - 7,087,500 7.087.500 4.961.250 70,875
63 PP2500254313 - 9,600,000 9.600.000 6.720.000 96,000
64 PP2500254314 - 8,040,000 8.040.000 5.628.000 80,400
65 PP2500254315 - 15,520,000 15.520.000 10.864.000 155,200
66 PP2500254316 - 942,900 942.900 660.030 9,429
67 PP2500254317 - 1,348,200 1.348.200 943.740 13,482
68 PP2500254318 - 23,310,000 23.310.000 16.317.000 233,100
69 PP2500254319 - 4,760,000 4.760.000 3.332.000 47,600
70 PP2500254320 - 1,083,600 1.083.600 758.520 10,836
71 PP2500254321 - 11,400,000 11.400.000 7.980.000 114,000
72 PP2500254322 - 1,999,200 1.999.200 1.399.440 19,992
73 PP2500254323 - 2,910,000 2.910.000 2.037.000 29,100
74 PP2500254324 - 3,475,000 3.475.000 2.432.500 34,750
75 PP2500254325 - 51,124,500 51.124.500 35.787.150 511,245
76 PP2500254326 - 99,960,000 99.960.000 69.972.000 999,600
77 PP2500254327 - 29,961,750 29.961.750 20.973.225 299,617
78 PP2500254328 - 26,145,000 26.145.000 18.301.500 261,450
79 PP2500254329 - 24,948,000 24.948.000 17.463.600 249,480
80 PP2500254330 - 11,279,100 11.279.100 7.895.370 112,791
81 PP2500254331 - 957,600 957.600 670.320 9,576
82 PP2500254332 - 30,680,130 30.680.130 21.476.091 306,801
83 PP2500254333 - 60,480,000 60.480.000 42.336.000 604,800
84 PP2500254334 - 3,549,000 3.549.000 2.484.300 35,490
85 PP2500254335 - 3,100,000 3.100.000 2.170.000 31,000
86 PP2500254336 - 96,800,000 96.800.000 67.760.000 968,000
87 PP2500254337 - 40,897,500 40.897.500 28.628.250 408,975
88 PP2500254338 - 16,732,800 16.732.800 11.712.960 167,328
89 PP2500254339 - 9,513,000 9.513.000 6.659.100 95,130
Mã phần lô PP2500254251
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254252
Giá từng phần lô 5,395,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.395.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,959
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254253
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254254
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254255
Giá từng phần lô 12,442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.709.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254256
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254257
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254258
Giá từng phần lô 61,769,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.769.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.238.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,694
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254259
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254260
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254261
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254262
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254263
Giá từng phần lô 10,347,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.347.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.243.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,477
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254264
Giá từng phần lô 10,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.684.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,848
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254265
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254266
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254267
Giá từng phần lô 8,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.056.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254268
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254269
Giá từng phần lô 6,578,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.578.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.604.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,782
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254270
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254271
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254272
Giá từng phần lô 10,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.441.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,312
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254273
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254274
Giá từng phần lô 1,455,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254275
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254276
Giá từng phần lô 22,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254277
Giá từng phần lô 20,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254278
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254279
Giá từng phần lô 7,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.323.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254280
Giá từng phần lô 23,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254281
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254282
Giá từng phần lô 79,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254283
Giá từng phần lô 11,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254284
Giá từng phần lô 18,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254285
Giá từng phần lô 7,007,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.007.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.905.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,072
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254286
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254287
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254288
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254289
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254290
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254291
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.704.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254292
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254293
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.791.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254294
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254295
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254296
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254297
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254298
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254299
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254300
Giá từng phần lô 11,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254301
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254302
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254303
Giá từng phần lô 11,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254304
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254305
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254306
Giá từng phần lô 2,734,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,348
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254307
Giá từng phần lô 1,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254308
Giá từng phần lô 19,346,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.346.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.542.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,462
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254309
Giá từng phần lô 6,095,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,952
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254310
Giá từng phần lô 47,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254311
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254312
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254313
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254314
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254315
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254316
Giá từng phần lô 942,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,429
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254317
Giá từng phần lô 1,348,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254318
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254319
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254320
Giá từng phần lô 1,083,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254321
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254322
Giá từng phần lô 1,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254323
Giá từng phần lô 2,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254324
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254325
Giá từng phần lô 51,124,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.124.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.787.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,245
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254326
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254327
Giá từng phần lô 29,961,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.961.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.973.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,617
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254328
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254329
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254330
Giá từng phần lô 11,279,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.279.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.895.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,791
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254331
Giá từng phần lô 957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254332
Giá từng phần lô 30,680,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.680.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.476.091
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,801
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254333
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254334
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254335
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254336
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254337
Giá từng phần lô 40,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.628.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,975
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254338
Giá từng phần lô 16,732,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.732.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.712.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,328
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2500254339
Giá từng phần lô 9,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.659.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 – 72 giờ từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->