Gói thầu: Gói thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2026 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400555506-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN QLB
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2026 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT PL2400303101
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 36,906,723,004 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400503193 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em 5,541,900 83,129
2 PP2400503194 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m 19,600,000 294,000
3 PP2400503195 - Băng bó bột 15cm x 4,5m 47,000,000 705,000
4 PP2400503196 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m 16,550,000 248,250
5 PP2400503197 - Băng cuộn vải 12,936,000 194,040
6 PP2400503198 - Băng dính cánhân 780,000 11,700
7 PP2400503199 - Băng keo lụa 5cm x 5m 246,400,000 3,696,000
8 PP2400503200 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 79,200,000 1,188,000
9 PP2400503201 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường 286,860,000 4,302,900
10 PP2400503202 - Bộ dây truyền máu 4,452,000 66,780
11 PP2400503203 - Bộ hút đờm nhớt kín 83,916,000 1,258,740
12 PP2400503204 - Bộ mở khí quản 26,460,000 396,900
13 PP2400503205 - Bơm cho ăn 50ml 9,800,000 147,000
14 PP2400503206 - Bơm cho ăn (Xy lanh dung tích 60cc) 8,200,000 123,000
15 PP2400503207 - Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa 12ml) 228,000,000 3,420,000
16 PP2400503208 - Bơm tiêm 5 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) 223,200,000 3,348,000
17 PP2400503209 - Bơm tiêm 10ml 217,200,000 3,258,000
18 PP2400503210 - Bơm tiêm 1ml 4,688,000 70,320
19 PP2400503211 - Bơm tiêm 20ml 3,080,000 46,200
20 PP2400503212 - Bơm tiêm 50ml 36,000,000 540,000
21 PP2400503213 - Bơm tiêm 5ml 214,560,000 3,218,400
22 PP2400503214 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 866,800 13,002
23 PP2400503215 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml 47,500,000 712,500
24 PP2400503216 - Bơm tiêm insulin 1ml 384,000,000 5,760,000
25 PP2400503217 - Bơm tiêm insulin (Dung tích 0,3ml - 0,5ml - 1ml) 384,000,000 5,760,000
26 PP2400503218 - Bóng đèn điều trị bằng tia hồng ngoại 5,220,000 78,300
27 PP2400503219 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 25cm 34,800,000 522,000
28 PP2400503220 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm 82,320,000 1,234,800
29 PP2400503221 - Bông y tế 64,960,000 974,400
30 PP2400503222 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ 9,400,000 141,000
31 PP2400503223 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ 25,600,000 384,000
32 PP2400503224 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 105,600,000 1,584,000
33 PP2400503225 - Chèn lưỡi nhựa 3,500,000 52,500
34 PP2400503226 - Chỉ Chromic Catgut số 1 79,500,000 1,192,500
35 PP2400503227 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 34,500,000 517,500
36 PP2400503228 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 10/0 37,485,000 562,275
37 PP2400503229 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 3/0b 14,740,000 221,100
38 PP2400503230 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 4/0 9,408,000 141,120
39 PP2400503231 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 23,100,000 346,500
40 PP2400503232 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 20,790,000 311,850
41 PP2400503233 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 13,230,000 198,450
42 PP2400503234 - Chỉ không tiêu Nylon số 2/0 16,500,000 247,500
43 PP2400503235 - Chỉ không tiêu Nylon số 3/0 37,950,000 569,250
44 PP2400503236 - Chỉ không tiêu Nylon số 4/0 10,500,000 157,500
45 PP2400503237 - Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 7,950,000 119,250
46 PP2400503238 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 2,000,000 30,000
47 PP2400503239 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 6,300,000 94,500
48 PP2400503240 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 75,750,000 1,136,250
49 PP2400503241 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2-0 23,750,000 356,250
50 PP2400503242 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3-0 20,900,000 313,500
51 PP2400503243 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4-0 33,280,000 499,200
52 PP2400503244 - Chỉ thép các cỡ 5,355,000 80,325
53 PP2400503245 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 59,325,000 889,875
54 PP2400503246 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 18,900,000 283,500
55 PP2400503247 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 16,632,000 249,480
56 PP2400503248 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 24,192,000 362,880
57 PP2400503249 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ 23,600,000 354,000
58 PP2400503250 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ 7,596,000 113,940
59 PP2400503251 - Cồn 90 độ 8,595,000 128,925
60 PP2400503252 - Cồn y tế 70 độ 19,740,000 296,100
61 PP2400503253 - Đai cột sống 5,355,000 80,325
62 PP2400503254 - Đai Desautl 1,074,200 16,113
63 PP2400503255 - Đai xương đòn 1,890,000 28,350
64 PP2400503256 - Dao lạng mộng 72,000,000 1,080,000
65 PP2400503257 - Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm 51,300,000 769,500
66 PP2400503258 - Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm 75,600,000 1,134,000
67 PP2400503259 - Dao phẫu thuật 15 độ 48,600,000 729,000
68 PP2400503260 - Dao phẫu thuật Phaco 15 độ 41,400,000 621,000
69 PP2400503261 - Dao tạo đường hầm 4,200,000 63,000
70 PP2400503262 - Dây hút dịch sử dụng một lần 161,000,000 2,415,000
71 PP2400503263 - Dây hút dịch phẫu thuật 10,054,800 150,822
72 PP2400503264 - Dây nối máy bơm tiêm điện 18,900,000 283,500
73 PP2400503265 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước 13,629,000 204,435
74 PP2400503266 - Dây thở oxy 18,000,000 270,000
75 PP2400503267 - Dây truyền dịch kim cánh bướm 320,000,000 4,800,000
76 PP2400503268 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 7,950,000 119,250
77 PP2400503269 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 35,200,000 528,000
78 PP2400503270 - Điện cực dán 1,300,000 19,500
79 PP2400503271 - Điện cực tim 819,000 12,285
80 PP2400503272 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ 6,000,000 90,000
81 PP2400503273 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium 7,800,000 117,000
82 PP2400503274 - Dung dịch Javen 21,000,000 315,000
83 PP2400503275 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 288,792,000 4,331,880
84 PP2400503276 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 67,200,000 1,008,000
85 PP2400503277 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme 181,125,000 2,716,875
86 PP2400503278 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml 37,800,000 567,000
87 PP2400503279 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml 50,531,600 757,974
88 PP2400503280 - Dung dịch sát khuẩn da Povidoneiodine 275,000,000 4,125,000
89 PP2400503281 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml 118,126,000 1,771,890
90 PP2400503282 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 82,572,000 1,238,580
91 PP2400503283 - Filter lọc khuẩn đơn thuần 1,500,000 22,500
92 PP2400503284 - Gạc 3.5cm x 75cm 10,080,000 151,200
93 PP2400503285 - Gạc 10cm x10cm 20,010,000 300,150
94 PP2400503286 - Gạc 7,5cm x 7,5cm 24,990,000 374,850
95 PP2400503287 - Gạc 20cm x 80cm 98,040,000 1,470,600
96 PP2400503288 - Gạc 40cm x 80cm 169,920,000 2,548,800
97 PP2400503289 - Gạc hút y tế 29,820,000 447,300
98 PP2400503290 - Găng kiểm tra có bột các cỡ 283,500,000 4,252,500
99 PP2400503291 - Găng kiểm tra không bột các cỡ 360,000,000 5,400,000
100 PP2400503292 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 94,500,000 1,417,500
101 PP2400503293 - Kẹp cổ tử cung 4,800,000 72,000
102 PP2400503294 - Kẹp rốn 4,600,000 69,000
103 PP2400503295 - Khóa ba chạc 9,750,000 146,250
104 PP2400503296 - Khóa ba ngã có dây dẫn 9,387,000 140,805
105 PP2400503297 - Kim cánh bướm 41,800,000 627,000
106 PP2400503298 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ 190,400,000 2,856,000
107 PP2400503299 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số 280,800,000 4,212,000
108 PP2400503300 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 45,886,000 688,290
109 PP2400503301 - Kim khâu các loại, các cỡ 580,000 8,700
110 PP2400503302 - Kim lấy máu đo đường huyết 55,500,000 832,500
111 PP2400503303 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ 91,200,000 1,368,000
112 PP2400503304 - Kim nha khoa các số 7,180,000 107,700
113 PP2400503305 - Kim lấy thuốc 51,300,000 769,500
114 PP2400503306 - Lọ lấy nước tiểu xét nghiệm 22,000,000 330,000
115 PP2400503307 - Lọ nhựa đựng mẫu 5,040,000 75,600
116 PP2400503308 - Lọc ẩm cai máy thở 4,197,900 62,969
117 PP2400503309 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma 216,000,000 3,240,000
118 PP2400503310 - Lưỡi dao mổ các số 9,600,000 144,000
119 PP2400503311 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 204,403,500 3,066,053
120 PP2400503312 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 103,950,000 1,559,250
121 PP2400503313 - Mask bóp bóng 25,189,500 377,843
122 PP2400503314 - Mặt nạ thở oxy 950,000 14,250
123 PP2400503315 - Mặt nạ xông khí dung 1,000,000 15,000
124 PP2400503316 - Miếng cầm máu mũi 51,303,000 769,545
125 PP2400503317 - Mỏ vịt 650,000 9,750
126 PP2400503318 - Nẹp bản hẹp 4,6, 8 lỗ dùng vít 4.5 28,000,000 420,000
127 PP2400503319 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít 3.5 13,000,000 195,000
128 PP2400503320 - Nẹp bản rộng 10, 12 lỗ dùng vít 4.5 49,500,000 742,500
129 PP2400503321 - Nẹp bản rộng 6,7, 8 lỗ dùng vít 4.5 24,750,000 371,250
130 PP2400503322 - Nẹp bản rộng xương đùi nén ép các cỡ 16,000,000 240,000
131 PP2400503323 - Nẹp chống xoay dài 11,340,000 170,100
132 PP2400503324 - Nẹp chống xoay ngắn 6,804,000 102,060
133 PP2400503325 - Nẹp cổ cứng 5,418,000 81,270
134 PP2400503326 - Nẹp cổ tay 6,800,000 102,000
135 PP2400503327 - Nẹp hàm 16 lỗ 34,300,000 514,500
136 PP2400503328 - Nẹp khóa nén Titan xương đùi ít tiếp xúc các cỡ 79,000,000 1,185,000
137 PP2400503329 - Nẹp khóa Titan thân xương đòn các cỡ 70,000,000 1,050,000
138 PP2400503330 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ 11,900,000 178,500
139 PP2400503331 - Nẹp lưng cao - đai cột sống thắt lưng 2,268,000 34,020
140 PP2400503332 - Nẹp mặt 16 lỗ 8,100,000 121,500
141 PP2400503333 - Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ 8,750,000 131,250
142 PP2400503334 - Nhiệt kế điện tử 21,530,000 322,950
143 PP2400503335 - Nong ống tuỷ các số 1,900,000 28,500
144 PP2400503336 - Ống dẫn lưu Kehr đuờng mật 3,360,000 50,400
145 PP2400503337 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 12,485,000 187,275
146 PP2400503338 - Ống hút thai số 5 383,300 5,750
147 PP2400503339 - Ống hút thai số 6 4,700,000 70,500
148 PP2400503340 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương 64,080,000 961,200
149 PP2400503341 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh da trời, có nút cao su 127,800,000 1,917,000
150 PP2400503342 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không cochất chống đông) 64,000,000 960,000
151 PP2400503343 - Ống nghiệm Lithium Heparin 76,440,000 1,146,600
152 PP2400503344 - Ống nghiệm Lithium Heparin, có nút cao su 89,400,000 1,341,000
153 PP2400503345 - Ống nghiệm nhựa 5mL, không nắp, không nhãn 35,250,000 528,750
154 PP2400503346 - Ống nghiệm Sodium Heparin 76,680,000 1,150,200
155 PP2400503347 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , nút cao su 59,500,000 892,500
156 PP2400503348 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% 20,000,000 300,000
157 PP2400503349 - Ống nội khí quản các số 10,800,000 162,000
158 PP2400503350 - Ống thông dạ dày 6,400,000 96,000
159 PP2400503351 - Ống thông hậu môn 800,000 12,000
160 PP2400503352 - Phim khô y tế 10x12 inch 345,000,000 5,175,000
161 PP2400503353 - Phim khô y tế 14x17 inch 111,000,000 1,665,000
162 PP2400503354 - Phim khô y tế 8x10 inch 255,000,000 3,825,000
163 PP2400503355 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 228,000,000 3,420,000
164 PP2400503356 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 1,280,000,000 19,200,000
165 PP2400503357 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 1,680,000,000 25,200,000
166 PP2400503358 - Phin lọc vi khuẩn 923,160 13,848
167 PP2400503359 - Sonde dẫn lưu ổ bụng cólỗ 2,430,000 36,450
168 PP2400503360 - Sonde foley 2 nhánh các số 20,160,000 302,400
169 PP2400503361 - Sonde nelaton các số 45,430,000 681,450
170 PP2400503362 - Sonde niệu quản chữ JJ 14,099,940 211,500
171 PP2400503363 - Tấm điện cực trung tính 4,120,000 61,800
172 PP2400503364 - Tấm trải 100cm x 135cm, tiệt trùng 4,671,600 70,074
173 PP2400503365 - Tay dao mổ điện 13,970,000 209,550
174 PP2400503366 - Thuốc nhuộm bao 3,816,000 57,240
175 PP2400503367 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh 279,200,000 4,188,000
176 PP2400503368 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng 1,972,000,000 29,580,000
177 PP2400503369 - Túi camera, tiệt trùng 14,085,000 211,275
178 PP2400503370 - Túi đựng nước tiểu 12,000,000 180,000
179 PP2400503371 - Túi ép dẹt 48,300,000 724,500
180 PP2400503372 - Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 5,000,000 75,000
181 PP2400503373 - Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 5,000,000 75,000
182 PP2400503374 - Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 9,500,000 142,500
183 PP2400503375 - Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease 9,100,000 136,500
184 PP2400503376 - Que thử đường huyết 60,312,000 904,680
185 PP2400503377 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá 102,028,500 1,530,428
186 PP2400503378 - Test nhanh định tính tất cả kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2 130,200,000 1,953,000
187 PP2400503379 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 168,000,000 2,520,000
188 PP2400503380 - Đầu côn vàng 3,780,000 56,700
189 PP2400503381 - Đầu côn xanh 5,100,000 76,500
190 PP2400503382 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 15,000,000 225,000
191 PP2400503383 - Que thử nước tiểu 10 thông số 1,065,960,000 15,989,400
192 PP2400503384 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A và cúm B 62,400,000 936,000
193 PP2400503385 - Test nhanh định tính xét nghiệm Rotavirusvà Adenovirus 16,560,000 248,400
194 PP2400503386 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết 36,440,000 546,600
195 PP2400503387 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) 24,570,000 368,550
196 PP2400503388 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân 466,200,000 6,993,000
197 PP2400503389 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân 351,600,000 5,274,000
198 PP2400503390 - Ống nghiệm lấy máu có chất chống đông NaF (nắp xám) 26,000,000 390,000
199 PP2400503391 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO 1,680,000 25,200
200 PP2400503392 - Test thử đường huyết mao mạch 75,600,000 1,134,000
201 PP2400503393 - Test thử viêm gan A 54,400,000 816,000
202 PP2400503394 - Test thử viêm gan E 54,553,600 818,304
203 PP2400503395 - Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 162,750,000 2,441,250
204 PP2400503396 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum 110,724,000 1,660,860
205 PP2400503397 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 104,580,000 1,568,700
206 PP2400503398 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người 114,240,000 1,713,600
207 PP2400503399 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 5,280,000 79,200
208 PP2400503400 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 11,396,400 170,946
209 PP2400503401 - Viên sủi khử khuẩn 43,600,000 654,000
210 PP2400503402 - Que thử nước tiểu 11 thông số 199,080,000 2,986,200
211 PP2400503403 - Ống máu lắng 42,000,000 630,000
212 PP2400503404 - Thuốc nhuộm Giemsa 44,880,000 673,200
213 PP2400503405 - Lamen 22x22mm, 24x24mm 2,520,000 37,800
214 PP2400503406 - Lamen 24x40mm 4,980,000 74,700
215 PP2400503407 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp 13,860,000 207,900
216 PP2400503408 - Muối viên 750,000 11,250
217 PP2400503409 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) 357,000 5,355
218 PP2400503410 - Bao cao su 2,142,000 32,130
219 PP2400503411 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 780,000,000 11,700,000
220 PP2400503412 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 542,000,000 8,130,000
221 PP2400503413 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 457,200,000 6,858,000
222 PP2400503414 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 25,000,000 375,000
223 PP2400503415 - Dây bơm dùng cho máy huyết học 20,800,000 312,000
224 PP2400503416 - Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu 12,360,000 185,400
225 PP2400503417 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu 17,440,000 261,600
226 PP2400503418 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu 14,400,000 216,000
227 PP2400503419 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu 91,620,000 1,374,300
228 PP2400503420 - Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu 32,800,000 492,000
229 PP2400503421 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu 157,500,000 2,362,500
230 PP2400503422 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu 87,360,000 1,310,400
231 PP2400503423 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu 86,400,000 1,296,000
232 PP2400503424 - Hóa chất định lượng Protein trong máu 15,200,000 228,000
233 PP2400503425 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu 179,200,000 2,688,000
234 PP2400503426 - Hóa chất định lượng Urea trong máu 63,000,000 945,000
235 PP2400503427 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu 32,886,000 493,290
236 PP2400503428 - Hóa chất định lượng GGT trong máu 19,560,000 293,400
237 PP2400503429 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu 98,850,000 1,482,750
238 PP2400503430 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu 139,440,000 2,091,600
239 PP2400503431 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu 139,440,000 2,091,600
240 PP2400503432 - Hóa chất định lượng Calci trong máu 22,000,000 330,000
241 PP2400503433 - Hóa chất sinh hóa định lượng sắt trong huyết thanh 16,350,000 245,250
242 PP2400503434 - Hoá chất chuẩn giá trị trung bình 25,200,000 378,000
243 PP2400503435 - Dung dịch rửa máy đậm đặc 49,500,000 742,500
244 PP2400503436 - Hoá chất chuẩn đa thông số 21,600,000 324,000
245 PP2400503437 - Hoá chất chuẩn mức cao 33,660,000 504,900
246 PP2400503438 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C 50,400,000 756,000
247 PP2400503439 - Hoá chất định lượng Fibrinogen 125,820,000 1,887,300
248 PP2400503440 - Hoá chất định lượng APTT 64,620,000 969,300
249 PP2400503441 - Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm đông máu 26,460,000 396,900
250 PP2400503442 - Hoá chất định lượng PT 115,200,000 1,728,000
251 PP2400503443 - hoá chất kiểm tra hai mức cho xét nghiệm Fib;PT;APTT 31,500,000 472,500
252 PP2400503444 - Calib cho các xét nghiệm đông máu 55,600,000 834,000
253 PP2400503445 - Cup phản ứng cho máy đông máu 187,200,000 2,808,000
254 PP2400503446 - HbA1c test kit sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1c 623,700,000 9,355,500
255 PP2400503447 - Hóa chất xét nghiệm FT3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp 139,200,000 2,088,000
256 PP2400503448 - Hóa chất xét nghiệm CRP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 24,000,000 360,000
257 PP2400503449 - Hóa chất xét nghiệm chỉ dấu tim mạch, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 70,000,000 1,050,000
258 PP2400503450 - Hóa chất xét nghiệm đường huyết, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 41,100,000 616,500
259 PP2400503451 - Hóa chất xét nghiệm AFP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu 100,000,000 1,500,000
260 PP2400503452 - Hóa chất xét nghiệm PSA,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu 100,000,000 1,500,000
261 PP2400503453 - Hóa chất xét nghiệm PCT, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm viêm nhiễm 80,010,000 1,200,150
262 PP2400503454 - Hóa chất xét nghiệm TSH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp 220,000,000 3,300,000
263 PP2400503455 - Hóa chất xét nghiệm ß-hCG, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 30,000,000 450,000
264 PP2400503456 - Hóa chất xét nghiệm CEA, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu 146,400,000 2,196,000
265 PP2400503457 - Hóa chất xét nghiệm T3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp 168,000,000 2,520,000
266 PP2400503458 - Hóa chất xét nghiệm T4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp 120,000,000 1,800,000
267 PP2400503459 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 39,000,000 585,000
268 PP2400503460 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm sinh sản 30,000,000 450,000
269 PP2400503461 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 32,000,000 480,000
270 PP2400503462 - Hóa chất xét nghiệm AMH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang 36,000,000 540,000
271 PP2400503463 - Hóa chất xét nghiệm FT4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp 132,000,000 1,980,000
272 PP2400503464 - Chất thử xét nghiệm FT3 91,239,408 1,368,592
273 PP2400503465 - Chất thử xét nghiệm T3 74,786,400 1,121,796
274 PP2400503466 - Chất thử xét nghiệm T4 85,256,496 1,278,848
275 PP2400503467 - Chất thử xét nghiệm TSH 112,179,600 1,682,694
276 PP2400503468 - Dung dịch rửa điện cực của máy miễn dịch tự động 37,393,200 560,898
277 PP2400503469 - Dung dịch đệm căn chỉnh điện cực máy miễn dịch tự động. 10,828,000 162,420
278 PP2400503470 - Nước rửa đặc biệt rửa kim bệnh phẩm/hóa chất 3,141,024 47,116
279 PP2400503471 - Ống để hút mẫu bệnh phẩm 37,393,200 560,898
280 PP2400503472 - Dung dịch đậm đặc rửa hệ thống máy miễn dịch tự động 7,680,000 115,200
281 PP2400503473 - Dung dịch đệm 3,732,000 55,980
282 PP2400503474 - Dung dịch dùng để rửa kim hút, đường dịch và điện cực 5,400,000 81,000
283 PP2400503475 - Chất thử xét nghiệm Total β-HCG 13,610,064 204,151
284 PP2400503476 - Chất thử xét nghiệm FT4 82,265,040 1,233,976
285 PP2400503477 - Chất thử xét nghiệm Insulin 16,453,008 246,796
286 PP2400503478 - Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c 728,000,000 10,920,000
287 PP2400503479 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 82,147,500 1,232,213
288 PP2400503480 - Dung dịch pha loãng 522,000,000 7,830,000
289 PP2400503481 - Dung dịch ly giải 558,000,000 8,370,000
290 PP2400503482 - Kiểm tra chất lượng 3 mức ( trung bình, thấp, cao) 90,000,000 1,350,000
291 PP2400503483 - Kiểm tra chất lượng mức thường 60,900,000 913,500
292 PP2400503484 - Kiểm tra chất lượng mức thấp 60,900,000 913,500
293 PP2400503485 - Kiểm tra chất lượng mức cao 60,900,000 913,500
294 PP2400503486 - Ống nghiệm EDTA (K2) chân không 38,880,000 583,200
295 PP2400503487 - Hóa chất định lượng Amylase 87,024,000 1,305,360
296 PP2400503488 - Hóa chất định lượng Albumin 21,798,000 326,970
297 PP2400503489 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 83,050,800 1,245,762
298 PP2400503490 - Hóa chất định lượng GOT(AST) 136,517,232 2,047,759
299 PP2400503491 - Hóa chất định lượng GPT (ALT) 136,517,232 2,047,759
300 PP2400503492 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 53,928,000 808,920
301 PP2400503493 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 53,928,000 808,920
302 PP2400503494 - Hóa chất định lượng Creatinine 53,928,000 808,920
303 PP2400503495 - Hóa chất định lượng Cholesterol 187,200,000 2,808,000
304 PP2400503496 - Hóa chất định lượng Glucose 207,480,000 3,112,200
305 PP2400503497 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 105,787,500 1,586,813
306 PP2400503498 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 225,873,900 3,388,109
307 PP2400503499 - Hóa chất định lượng Calcium 37,800,000 567,000
308 PP2400503500 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 162,000,000 2,430,000
309 PP2400503501 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL- Cholesterol 187,299,000 2,809,485
310 PP2400503502 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 20,748,000 311,220
311 PP2400503503 - Hóa chất định lượng CK-NAC 75,401,550 1,131,024
312 PP2400503504 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 723,200,000 10,848,000
313 PP2400503505 - Hóa chất định lượng CRP 253,260,000 3,798,900
314 PP2400503506 - Chất hiệu chuẩn 36,800,000 552,000
315 PP2400503507 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường 32,200,000 483,000
316 PP2400503508 - Huyết thanh kiểm tra mức bất thường 32,200,000 483,000
317 PP2400503509 - Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp 25,200,000 378,000
318 PP2400503510 - Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao 25,200,000 378,000
319 PP2400503511 - Bộ hiệu chuẩn CRP 52,920,000 793,800
320 PP2400503512 - Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp 13,837,430 207,562
321 PP2400503513 - Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao 13,440,000 201,600
322 PP2400503514 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá 81,855,000 1,227,825
323 PP2400503515 - Hóa chất chẩn đoán lượng Na/K/Cl dùng với điện giải ISE 429,240,000 6,438,600
324 PP2400503516 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 117,000,000 1,755,000
325 PP2400503517 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 43,800,000 657,000
326 PP2400503518 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 47,880,000 718,200
327 PP2400503519 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 47,880,000 718,200
328 PP2400503520 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 50,400,000 756,000
329 PP2400503521 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 56,000,000 840,000
330 PP2400503522 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 57,500,000 862,500
331 PP2400503523 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 107,365,000 1,610,475
332 PP2400503524 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 11,592,000 173,880
333 PP2400503525 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 149,500,000 2,242,500
334 PP2400503526 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B 69,000,000 1,035,000
335 PP2400503527 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B 82,500,000 1,237,500
336 PP2400503528 - Que thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B trong mẫu bệnh phẩm từ dịch mũi họng 60,800,000 912,000
337 PP2400503529 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus 17,379,000 260,685
338 PP2400503530 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 430,000,000 6,450,000
339 PP2400503531 - IVD ly giải, tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF, dùng cho máy xét nghiệm huyết học 552,000,000 8,280,000
340 PP2400503532 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học 450,627,760 6,759,417
341 PP2400503533 - IVD ly giải, tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin, dùng cho máy xét nghiệm huyết học 184,000,000 2,760,000
342 PP2400503534 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 11,000,000 165,000
343 PP2400503535 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 64,638,000 969,570
344 PP2400503536 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học 11,160,000 167,400
345 PP2400503537 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
346 PP2400503538 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
347 PP2400503539 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
348 PP2400503540 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
349 PP2400503541 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải 43,182,720 647,741
350 PP2400503542 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải 41,912,640 628,690
351 PP2400503543 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 169,029,000 2,535,435
352 PP2400503544 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải 4,725,000 70,875
353 PP2400503545 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 9,979,200 149,688
354 PP2400503546 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 20,735,400 311,031
355 PP2400503547 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 19,038,600 285,579
356 PP2400503548 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 19,038,600 285,579
357 PP2400503549 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải 19,038,600 285,579
358 PP2400503550 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 18,874,800 283,122
359 PP2400503551 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 19,168,800 287,532
360 PP2400503552 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 30 ngày sau khi mở hộp 272,191,500 4,082,873
361 PP2400503553 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 84,493,500 1,267,403
362 PP2400503554 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp 538,398,000 8,075,970
363 PP2400503555 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu 15,621,900 234,329
364 PP2400503556 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu 15,621,900 234,329
365 PP2400503557 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu 15,621,900 234,329
366 PP2400503558 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu 15,621,900 234,329
367 PP2400503559 - Khẩu trang không tiệt trùng 64,320,000 964,800
368 PP2400503560 - Khẩu trang tiệt trùng 120,000,000 1,800,000
369 PP2400503561 - Giấy in ảnh siêu âm 50,000,000 750,000
370 PP2400503562 - Kẹp phẫu tích 16cm 2,184,000 32,760
371 PP2400503563 - Anti D 1,495,000 22,425
372 PP2400503564 - Dung dịch nhuộm màu Ziehls Carbol Fuchsin 0,3% 15,000,000 225,000
373 PP2400503565 - Anti A 1,700,000 25,500
374 PP2400503566 - Anti AB 1,690,000 25,350
375 PP2400503567 - Anti B 1,680,000 25,200
376 PP2400503568 - Huyết áp trẻ em 1,902,000 28,530
377 PP2400503569 - Muối Nacl tinh khiết 454,000 6,810
378 PP2400503570 - Ẩm kế 2,100,000 31,500
379 PP2400503571 - Dây garo dính 2,520,000 37,800
380 PP2400503572 - Trụ cắm panh 3,060,000 45,900
381 PP2400503573 - Panh cong cầm máu 2,100,000 31,500
382 PP2400503574 - Túi oxy cao su 3,000,000 45,000
383 PP2400503575 - Bộ hóa chất nhuộm Gram 3,120,000 46,800
384 PP2400503576 - Dây dẫn lưu ổ bụng 3,120,000 46,800
385 PP2400503577 - Kim cấy chỉ vô trùng các số 3,200,000 48,000
386 PP2400503578 - Kéo tù 16cm 3,000,000 45,000
387 PP2400503579 - Kéo thẳng nhọn 16 cm 3,600,000 54,000
388 PP2400503580 - Bát inox to 1,560,000 23,400
389 PP2400503581 - Xylanh nha khoa 1,360,000 20,400
390 PP2400503582 - Huyết áp điện tử 6,225,000 93,375
391 PP2400503583 - Núm điện cực tim 4,800,000 72,000
392 PP2400503584 - Kéo thẳng nhọn 10cm 3,780,000 56,700
393 PP2400503585 - Kẹp phẫu tích có mấu 16,625,000 249,375
394 PP2400503586 - Dầu soi kính hiển vi 7,200,000 108,000
395 PP2400503587 - Hộp bông cồn 6,550,000 98,250
396 PP2400503588 - Khay quả đậu 15,840,000 237,600
397 PP2400503589 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 16,000,000 240,000
398 PP2400503590 - Khay inox chữ nhật 19,900,000 298,500
399 PP2400503591 - Nước cất 2 lần 8,400,000 126,000
400 PP2400503592 - Dây cáp điện tim 8,520,000 127,800
401 PP2400503593 - Đường Glucose 14,100,000 211,500
402 PP2400503594 - Kẹp phẫu tích không mấu 8,190,000 122,850
403 PP2400503595 - Gel Siêu âm 35,910,000 538,650
404 PP2400503596 - Kéo thẳng nhọn 20cm 9,000,000 135,000
405 PP2400503597 - Nhiệt kế thủy ngân 15,000,000 225,000
406 PP2400503598 - Dung dịch Giemsa 14,560,000 218,400
407 PP2400503599 - Hộp chữ nhật Inox 27,500,000 412,500
408 PP2400503600 - Parafin rắn 26,000,000 390,000
409 PP2400503601 - Băng dính chỉ thị nhiệt hấp khô 24,948,000 374,220
410 PP2400503602 - Đồng hồ oxy y tế 18,000,000 270,000
411 PP2400503603 - Hộp hấp dụng cụ Inox 18,000,000 270,000
412 PP2400503604 - CO2 y tế 26,800,000 402,000
413 PP2400503605 - Lam kính mài 2,760,000 41,400
414 PP2400503606 - Oxy y tế 10L 7,500,000 112,500
415 PP2400503607 - Huyết áp đồng hồ 45,000,000 675,000
416 PP2400503608 - Bộ cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5,360,000 80,400
417 PP2400503609 - Miếng dán phẫu trường trước mổ 15,600,000 234,000
418 PP2400503610 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 62,000,000 930,000
419 PP2400503611 - Giấy điện tim 6 cần tập 74,436,000 1,116,540
420 PP2400503612 - Ống soi Tai_Mũi-Họng 0 độ 33,800,000 507,000
421 PP2400503613 - Ống soi Tai_Mũi-Họng 70 độ 38,900,000 583,500
422 PP2400503614 - CloraminB 85,000,000 1,275,000
423 PP2400503615 - Giấy điện tim 3 cần cuộn 56,252,000 843,780
424 PP2400503616 - Giấy điện tim 6 cần cuộn 64,000,000 960,000
425 PP2400503617 - Mũ phẫu thuật, vô trùng 60,000,000 900,000
426 PP2400503618 - Oxy y tế 40 lít 178,200,000 2,673,000
427 PP2400503619 - Đèn hồng ngoại 11,040,000 165,600
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400503193
Giá từng phần lô 5,541,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,129
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400503194
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400503195
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400503196
Giá từng phần lô 16,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400503197
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cánhân
Mã phần lô PP2400503198
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400503199
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400503200
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường
Mã phần lô PP2400503201
Giá từng phần lô 286,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400503202
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hút đờm nhớt kín
Mã phần lô PP2400503203
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mở khí quản
Mã phần lô PP2400503204
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400503205
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn (Xy lanh dung tích 60cc)
Mã phần lô PP2400503206
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa 12ml)
Mã phần lô PP2400503207
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml)
Mã phần lô PP2400503208
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400503209
Giá từng phần lô 217,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400503210
Giá từng phần lô 4,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400503211
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400503212
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400503213
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400503214
Giá từng phần lô 866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2400503215
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400503216
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm insulin (Dung tích 0,3ml - 0,5ml - 1ml)
Mã phần lô PP2400503217
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn điều trị bằng tia hồng ngoại
Mã phần lô PP2400503218
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6 x 25cm
Mã phần lô PP2400503219
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400503220
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2400503221
Giá từng phần lô 64,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400503222
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400503223
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2400503224
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400503225
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2400503226
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu số 10/0
Mã phần lô PP2400503227
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 10/0
Mã phần lô PP2400503228
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 3/0b
Mã phần lô PP2400503229
Giá từng phần lô 14,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2400503230
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2400503231
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2400503232
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2400503233
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2400503234
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400503235
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400503236
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400503237
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2400503238
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2400503239
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400503240
Giá từng phần lô 75,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2-0
Mã phần lô PP2400503241
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3-0
Mã phần lô PP2400503242
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4-0
Mã phần lô PP2400503243
Giá từng phần lô 33,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2400503244
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2400503245
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2400503246
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2400503247
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0
Mã phần lô PP2400503248
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2400503249
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ
Mã phần lô PP2400503250
Giá từng phần lô 7,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400503251
Giá từng phần lô 8,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400503252
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai cột sống
Mã phần lô PP2400503253
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai Desautl
Mã phần lô PP2400503254
Giá từng phần lô 1,074,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400503255
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2400503256
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm
Mã phần lô PP2400503257
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm
Mã phần lô PP2400503258
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2400503259
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao phẫu thuật Phaco 15 độ
Mã phần lô PP2400503260
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao tạo đường hầm
Mã phần lô PP2400503261
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400503262
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400503263
Giá từng phần lô 10,054,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,822
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400503264
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2400503265
Giá từng phần lô 13,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400503266
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400503267
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400503268
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400503269
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400503270
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400503271
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503272
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400503273
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2400503274
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400503275
Giá từng phần lô 288,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400503276
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400503277
Giá từng phần lô 181,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml
Mã phần lô PP2400503278
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml
Mã phần lô PP2400503279
Giá từng phần lô 50,531,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn da Povidoneiodine
Mã phần lô PP2400503280
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml
Mã phần lô PP2400503281
Giá từng phần lô 118,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400503282
Giá từng phần lô 82,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Filter lọc khuẩn đơn thuần
Mã phần lô PP2400503283
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 3.5cm x 75cm
Mã phần lô PP2400503284
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 10cm x10cm
Mã phần lô PP2400503285
Giá từng phần lô 20,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 7,5cm x 7,5cm
Mã phần lô PP2400503286
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 20cm x 80cm
Mã phần lô PP2400503287
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 40cm x 80cm
Mã phần lô PP2400503288
Giá từng phần lô 169,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400503289
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra có bột các cỡ
Mã phần lô PP2400503290
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra không bột các cỡ
Mã phần lô PP2400503291
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400503292
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp cổ tử cung
Mã phần lô PP2400503293
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400503294
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2400503295
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2400503296
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,805
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400503297
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503298
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số
Mã phần lô PP2400503299
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2400503300
Giá từng phần lô 45,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khâu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400503301
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2400503302
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ
Mã phần lô PP2400503303
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2400503304
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400503305
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ lấy nước tiểu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400503306
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2400503307
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọc ẩm cai máy thở
Mã phần lô PP2400503308
Giá từng phần lô 4,197,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma
Mã phần lô PP2400503309
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400503310
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới điều trị thoát vị 15x10
Mã phần lô PP2400503311
Giá từng phần lô 204,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,053
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới điều trị thoát vị 6x11
Mã phần lô PP2400503312
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400503313
Giá từng phần lô 25,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,843
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400503314
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400503315
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400503316
Giá từng phần lô 51,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400503317
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản hẹp 4,6, 8 lỗ dùng vít 4.5
Mã phần lô PP2400503318
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít 3.5
Mã phần lô PP2400503319
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản rộng 10, 12 lỗ dùng vít 4.5
Mã phần lô PP2400503320
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản rộng 6,7, 8 lỗ dùng vít 4.5
Mã phần lô PP2400503321
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi nén ép các cỡ
Mã phần lô PP2400503322
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2400503323
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2400503324
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400503325
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cổ tay
Mã phần lô PP2400503326
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm 16 lỗ
Mã phần lô PP2400503327
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa nén Titan xương đùi ít tiếp xúc các cỡ
Mã phần lô PP2400503328
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa Titan thân xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400503329
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503330
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp lưng cao - đai cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400503331
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt 16 lỗ
Mã phần lô PP2400503332
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ
Mã phần lô PP2400503333
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2400503334
Giá từng phần lô 21,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nong ống tuỷ các số
Mã phần lô PP2400503335
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống dẫn lưu Kehr đuờng mật
Mã phần lô PP2400503336
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400503337
Giá từng phần lô 12,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút thai số 5
Mã phần lô PP2400503338
Giá từng phần lô 383,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút thai số 6
Mã phần lô PP2400503339
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương
Mã phần lô PP2400503340
Giá từng phần lô 64,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh da trời, có nút cao su
Mã phần lô PP2400503341
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không cochất chống đông)
Mã phần lô PP2400503342
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Lithium Heparin
Mã phần lô PP2400503343
Giá từng phần lô 76,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Lithium Heparin, có nút cao su
Mã phần lô PP2400503344
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa 5mL, không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400503345
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Sodium Heparin
Mã phần lô PP2400503346
Giá từng phần lô 76,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , nút cao su
Mã phần lô PP2400503347
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8%
Mã phần lô PP2400503348
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400503349
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400503350
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400503351
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô y tế 10x12 inch
Mã phần lô PP2400503352
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô y tế 14x17 inch
Mã phần lô PP2400503353
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô y tế 8x10 inch
Mã phần lô PP2400503354
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43
Mã phần lô PP2400503355
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2400503356
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2400503357
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400503358
Giá từng phần lô 923,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng cólỗ
Mã phần lô PP2400503359
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400503360
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400503361
Giá từng phần lô 45,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400503362
Giá từng phần lô 14,099,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400503363
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tấm trải 100cm x 135cm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400503364
Giá từng phần lô 4,671,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400503365
Giá từng phần lô 13,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400503366
Giá từng phần lô 3,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2400503367
Giá từng phần lô 279,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng
Mã phần lô PP2400503368
Giá từng phần lô 1,972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi camera, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400503369
Giá từng phần lô 14,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400503370
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép dẹt
Mã phần lô PP2400503371
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503372
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503373
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400503374
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease
Mã phần lô PP2400503375
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400503376
Giá từng phần lô 60,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400503377
Giá từng phần lô 102,028,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính tất cả kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2
Mã phần lô PP2400503378
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400503379
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400503380
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400503381
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400503382
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400503383
Giá từng phần lô 1,065,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,989,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A và cúm B
Mã phần lô PP2400503384
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính xét nghiệm Rotavirusvà Adenovirus
Mã phần lô PP2400503385
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400503386
Giá từng phần lô 36,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma)
Mã phần lô PP2400503387
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân
Mã phần lô PP2400503388
Giá từng phần lô 466,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân
Mã phần lô PP2400503389
Giá từng phần lô 351,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu có chất chống đông NaF (nắp xám)
Mã phần lô PP2400503390
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO
Mã phần lô PP2400503391
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử đường huyết mao mạch
Mã phần lô PP2400503392
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử viêm gan A
Mã phần lô PP2400503393
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử viêm gan E
Mã phần lô PP2400503394
Giá từng phần lô 54,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,304
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2
Mã phần lô PP2400503395
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum
Mã phần lô PP2400503396
Giá từng phần lô 110,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2400503397
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
Mã phần lô PP2400503398
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400503399
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2400503400
Giá từng phần lô 11,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,946
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên sủi khử khuẩn
Mã phần lô PP2400503401
Giá từng phần lô 43,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400503402
Giá từng phần lô 199,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2400503403
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400503404
Giá từng phần lô 44,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen 22x22mm, 24x24mm
Mã phần lô PP2400503405
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen 24x40mm
Mã phần lô PP2400503406
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400503407
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muối viên
Mã phần lô PP2400503408
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ)
Mã phần lô PP2400503409
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400503410
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400503411
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400503412
Giá từng phần lô 542,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400503413
Giá từng phần lô 457,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2400503414
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400503415
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu
Mã phần lô PP2400503416
Giá từng phần lô 12,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2400503417
Giá từng phần lô 17,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400503418
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu
Mã phần lô PP2400503419
Giá từng phần lô 91,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu
Mã phần lô PP2400503420
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu
Mã phần lô PP2400503421
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu
Mã phần lô PP2400503422
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu
Mã phần lô PP2400503423
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein trong máu
Mã phần lô PP2400503424
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu
Mã phần lô PP2400503425
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2400503426
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu
Mã phần lô PP2400503427
Giá từng phần lô 32,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GGT trong máu
Mã phần lô PP2400503428
Giá từng phần lô 19,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
Mã phần lô PP2400503429
Giá từng phần lô 98,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400503430
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400503431
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Calci trong máu
Mã phần lô PP2400503432
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sinh hóa định lượng sắt trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400503433
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất chuẩn giá trị trung bình
Mã phần lô PP2400503434
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy đậm đặc
Mã phần lô PP2400503435
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất chuẩn đa thông số
Mã phần lô PP2400503436
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400503437
Giá từng phần lô 33,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400503438
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400503439
Giá từng phần lô 125,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất định lượng APTT
Mã phần lô PP2400503440
Giá từng phần lô 64,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400503441
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất định lượng PT
Mã phần lô PP2400503442
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
hoá chất kiểm tra hai mức cho xét nghiệm Fib;PT;APTT
Mã phần lô PP2400503443
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calib cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400503444
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cup phản ứng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400503445
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HbA1c test kit sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400503446
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400503447
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503448
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ dấu tim mạch, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503449
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm đường huyết, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503450
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu
Mã phần lô PP2400503451
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu
Mã phần lô PP2400503452
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm viêm nhiễm
Mã phần lô PP2400503453
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400503454
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm ß-hCG, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503455
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu
Mã phần lô PP2400503456
Giá từng phần lô 146,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400503457
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm T4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400503458
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Progesterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503459
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Estradiol,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm sinh sản
Mã phần lô PP2400503460
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Testosterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503461
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm AMH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400503462
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400503463
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400503464
Giá từng phần lô 91,239,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400503465
Giá từng phần lô 74,786,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2400503466
Giá từng phần lô 85,256,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400503467
Giá từng phần lô 112,179,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,694
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện cực của máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400503468
Giá từng phần lô 37,393,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm căn chỉnh điện cực máy miễn dịch tự động.
Mã phần lô PP2400503469
Giá từng phần lô 10,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước rửa đặc biệt rửa kim bệnh phẩm/hóa chất
Mã phần lô PP2400503470
Giá từng phần lô 3,141,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,116
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống để hút mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400503471
Giá từng phần lô 37,393,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,898
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đậm đặc rửa hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400503472
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400503473
Giá từng phần lô 3,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch dùng để rửa kim hút, đường dịch và điện cực
Mã phần lô PP2400503474
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm Total β-HCG
Mã phần lô PP2400503475
Giá từng phần lô 13,610,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,151
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400503476
Giá từng phần lô 82,265,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400503477
Giá từng phần lô 16,453,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2400503478
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503479
Giá từng phần lô 82,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,213
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400503480
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400503481
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng 3 mức ( trung bình, thấp, cao)
Mã phần lô PP2400503482
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng mức thường
Mã phần lô PP2400503483
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng mức thấp
Mã phần lô PP2400503484
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kiểm tra chất lượng mức cao
Mã phần lô PP2400503485
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA (K2) chân không
Mã phần lô PP2400503486
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400503487
Giá từng phần lô 87,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400503488
Giá từng phần lô 21,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400503489
Giá từng phần lô 83,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GOT(AST)
Mã phần lô PP2400503490
Giá từng phần lô 136,517,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GPT (ALT)
Mã phần lô PP2400503491
Giá từng phần lô 136,517,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400503492
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400503493
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400503494
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400503495
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400503496
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400503497
Giá từng phần lô 105,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,813
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400503498
Giá từng phần lô 225,873,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,388,109
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400503499
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400503500
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2400503501
Giá từng phần lô 187,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400503502
Giá từng phần lô 20,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2400503503
Giá từng phần lô 75,401,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400503504
Giá từng phần lô 723,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2400503505
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400503506
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường
Mã phần lô PP2400503507
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra mức bất thường
Mã phần lô PP2400503508
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp
Mã phần lô PP2400503509
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao
Mã phần lô PP2400503510
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2400503511
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp
Mã phần lô PP2400503512
Giá từng phần lô 13,837,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,562
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao
Mã phần lô PP2400503513
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400503514
Giá từng phần lô 81,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán lượng Na/K/Cl dùng với điện giải ISE
Mã phần lô PP2400503515
Giá từng phần lô 429,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,438,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400503516
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400503517
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400503518
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400503519
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400503520
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400503521
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400503522
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2
Mã phần lô PP2400503523
Giá từng phần lô 107,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400503524
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400503525
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2400503526
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400503527
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B trong mẫu bệnh phẩm từ dịch mũi họng
Mã phần lô PP2400503528
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus
Mã phần lô PP2400503529
Giá từng phần lô 17,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,685
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503530
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD ly giải, tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF, dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503531
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503532
Giá từng phần lô 450,627,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,759,417
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD ly giải, tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin, dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503533
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400503534
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2400503535
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2400503536
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503537
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503538
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503539
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503540
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực pH dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503541
Giá từng phần lô 43,182,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,741
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400503542
Giá từng phần lô 41,912,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400503543
Giá từng phần lô 169,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503544
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503545
Giá từng phần lô 9,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503546
Giá từng phần lô 20,735,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503547
Giá từng phần lô 19,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503548
Giá từng phần lô 19,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503549
Giá từng phần lô 19,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400503550
Giá từng phần lô 18,874,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,122
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400503551
Giá từng phần lô 19,168,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,532
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 30 ngày sau khi mở hộp
Mã phần lô PP2400503552
Giá từng phần lô 272,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,873
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400503553
Giá từng phần lô 84,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp
Mã phần lô PP2400503554
Giá từng phần lô 538,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,075,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400503555
Giá từng phần lô 15,621,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400503556
Giá từng phần lô 15,621,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400503557
Giá từng phần lô 15,621,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400503558
Giá từng phần lô 15,621,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400503559
Giá từng phần lô 64,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400503560
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2400503561
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp phẫu tích 16cm
Mã phần lô PP2400503562
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400503563
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm màu Ziehls Carbol Fuchsin 0,3%
Mã phần lô PP2400503564
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400503565
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400503566
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400503567
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400503568
Giá từng phần lô 1,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muối Nacl tinh khiết
Mã phần lô PP2400503569
Giá từng phần lô 454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ẩm kế
Mã phần lô PP2400503570
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo dính
Mã phần lô PP2400503571
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trụ cắm panh
Mã phần lô PP2400503572
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panh cong cầm máu
Mã phần lô PP2400503573
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi oxy cao su
Mã phần lô PP2400503574
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400503575
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400503576
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cấy chỉ vô trùng các số
Mã phần lô PP2400503577
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo tù 16cm
Mã phần lô PP2400503578
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn 16 cm
Mã phần lô PP2400503579
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bát inox to
Mã phần lô PP2400503580
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xylanh nha khoa
Mã phần lô PP2400503581
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400503582
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Núm điện cực tim
Mã phần lô PP2400503583
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn 10cm
Mã phần lô PP2400503584
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400503585
Giá từng phần lô 16,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400503586
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp bông cồn
Mã phần lô PP2400503587
Giá từng phần lô 6,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400503588
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400503589
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400503590
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400503591
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cáp điện tim
Mã phần lô PP2400503592
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đường Glucose
Mã phần lô PP2400503593
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400503594
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400503595
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn 20cm
Mã phần lô PP2400503596
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400503597
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2400503598
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp chữ nhật Inox
Mã phần lô PP2400503599
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2400503600
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt hấp khô
Mã phần lô PP2400503601
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đồng hồ oxy y tế
Mã phần lô PP2400503602
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp hấp dụng cụ Inox
Mã phần lô PP2400503603
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2400503604
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400503605
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2400503606
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2400503607
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400503608
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán phẫu trường trước mổ
Mã phần lô PP2400503609
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400503610
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400503611
Giá từng phần lô 74,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi Tai_Mũi-Họng 0 độ
Mã phần lô PP2400503612
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi Tai_Mũi-Họng 70 độ
Mã phần lô PP2400503613
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400503614
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần cuộn
Mã phần lô PP2400503615
Giá từng phần lô 56,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần cuộn
Mã phần lô PP2400503616
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũ phẫu thuật, vô trùng
Mã phần lô PP2400503617
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2400503618
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400503619
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->