Gói thầu: Gói thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2026 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400555506-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN QLB | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2026 cho Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400303101 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 36,906,723,004 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400503193 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 5,541,900 | 83,129 |
| 2 | PP2400503194 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m | 19,600,000 | 294,000 |
| 3 | PP2400503195 - Băng bó bột 15cm x 4,5m | 47,000,000 | 705,000 |
| 4 | PP2400503196 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m | 16,550,000 | 248,250 |
| 5 | PP2400503197 - Băng cuộn vải | 12,936,000 | 194,040 |
| 6 | PP2400503198 - Băng dính cánhân | 780,000 | 11,700 |
| 7 | PP2400503199 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 246,400,000 | 3,696,000 |
| 8 | PP2400503200 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 9 | PP2400503201 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường | 286,860,000 | 4,302,900 |
| 10 | PP2400503202 - Bộ dây truyền máu | 4,452,000 | 66,780 |
| 11 | PP2400503203 - Bộ hút đờm nhớt kín | 83,916,000 | 1,258,740 |
| 12 | PP2400503204 - Bộ mở khí quản | 26,460,000 | 396,900 |
| 13 | PP2400503205 - Bơm cho ăn 50ml | 9,800,000 | 147,000 |
| 14 | PP2400503206 - Bơm cho ăn (Xy lanh dung tích 60cc) | 8,200,000 | 123,000 |
| 15 | PP2400503207 - Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa 12ml) | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 16 | PP2400503208 - Bơm tiêm 5 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) | 223,200,000 | 3,348,000 |
| 17 | PP2400503209 - Bơm tiêm 10ml | 217,200,000 | 3,258,000 |
| 18 | PP2400503210 - Bơm tiêm 1ml | 4,688,000 | 70,320 |
| 19 | PP2400503211 - Bơm tiêm 20ml | 3,080,000 | 46,200 |
| 20 | PP2400503212 - Bơm tiêm 50ml | 36,000,000 | 540,000 |
| 21 | PP2400503213 - Bơm tiêm 5ml | 214,560,000 | 3,218,400 |
| 22 | PP2400503214 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 866,800 | 13,002 |
| 23 | PP2400503215 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml | 47,500,000 | 712,500 |
| 24 | PP2400503216 - Bơm tiêm insulin 1ml | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 25 | PP2400503217 - Bơm tiêm insulin (Dung tích 0,3ml - 0,5ml - 1ml) | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 26 | PP2400503218 - Bóng đèn điều trị bằng tia hồng ngoại | 5,220,000 | 78,300 |
| 27 | PP2400503219 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 25cm | 34,800,000 | 522,000 |
| 28 | PP2400503220 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 82,320,000 | 1,234,800 |
| 29 | PP2400503221 - Bông y tế | 64,960,000 | 974,400 |
| 30 | PP2400503222 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 9,400,000 | 141,000 |
| 31 | PP2400503223 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 25,600,000 | 384,000 |
| 32 | PP2400503224 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 33 | PP2400503225 - Chèn lưỡi nhựa | 3,500,000 | 52,500 |
| 34 | PP2400503226 - Chỉ Chromic Catgut số 1 | 79,500,000 | 1,192,500 |
| 35 | PP2400503227 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 | 34,500,000 | 517,500 |
| 36 | PP2400503228 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 10/0 | 37,485,000 | 562,275 |
| 37 | PP2400503229 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 3/0b | 14,740,000 | 221,100 |
| 38 | PP2400503230 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 4/0 | 9,408,000 | 141,120 |
| 39 | PP2400503231 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | 23,100,000 | 346,500 |
| 40 | PP2400503232 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | 20,790,000 | 311,850 |
| 41 | PP2400503233 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 13,230,000 | 198,450 |
| 42 | PP2400503234 - Chỉ không tiêu Nylon số 2/0 | 16,500,000 | 247,500 |
| 43 | PP2400503235 - Chỉ không tiêu Nylon số 3/0 | 37,950,000 | 569,250 |
| 44 | PP2400503236 - Chỉ không tiêu Nylon số 4/0 | 10,500,000 | 157,500 |
| 45 | PP2400503237 - Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 | 7,950,000 | 119,250 |
| 46 | PP2400503238 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 2,000,000 | 30,000 |
| 47 | PP2400503239 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 | 6,300,000 | 94,500 |
| 48 | PP2400503240 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 75,750,000 | 1,136,250 |
| 49 | PP2400503241 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2-0 | 23,750,000 | 356,250 |
| 50 | PP2400503242 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3-0 | 20,900,000 | 313,500 |
| 51 | PP2400503243 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4-0 | 33,280,000 | 499,200 |
| 52 | PP2400503244 - Chỉ thép các cỡ | 5,355,000 | 80,325 |
| 53 | PP2400503245 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | 59,325,000 | 889,875 |
| 54 | PP2400503246 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 18,900,000 | 283,500 |
| 55 | PP2400503247 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 16,632,000 | 249,480 |
| 56 | PP2400503248 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 | 24,192,000 | 362,880 |
| 57 | PP2400503249 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 23,600,000 | 354,000 |
| 58 | PP2400503250 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ | 7,596,000 | 113,940 |
| 59 | PP2400503251 - Cồn 90 độ | 8,595,000 | 128,925 |
| 60 | PP2400503252 - Cồn y tế 70 độ | 19,740,000 | 296,100 |
| 61 | PP2400503253 - Đai cột sống | 5,355,000 | 80,325 |
| 62 | PP2400503254 - Đai Desautl | 1,074,200 | 16,113 |
| 63 | PP2400503255 - Đai xương đòn | 1,890,000 | 28,350 |
| 64 | PP2400503256 - Dao lạng mộng | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 65 | PP2400503257 - Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm | 51,300,000 | 769,500 |
| 66 | PP2400503258 - Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 67 | PP2400503259 - Dao phẫu thuật 15 độ | 48,600,000 | 729,000 |
| 68 | PP2400503260 - Dao phẫu thuật Phaco 15 độ | 41,400,000 | 621,000 |
| 69 | PP2400503261 - Dao tạo đường hầm | 4,200,000 | 63,000 |
| 70 | PP2400503262 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 161,000,000 | 2,415,000 |
| 71 | PP2400503263 - Dây hút dịch phẫu thuật | 10,054,800 | 150,822 |
| 72 | PP2400503264 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 18,900,000 | 283,500 |
| 73 | PP2400503265 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước | 13,629,000 | 204,435 |
| 74 | PP2400503266 - Dây thở oxy | 18,000,000 | 270,000 |
| 75 | PP2400503267 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 76 | PP2400503268 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 7,950,000 | 119,250 |
| 77 | PP2400503269 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 35,200,000 | 528,000 |
| 78 | PP2400503270 - Điện cực dán | 1,300,000 | 19,500 |
| 79 | PP2400503271 - Điện cực tim | 819,000 | 12,285 |
| 80 | PP2400503272 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 6,000,000 | 90,000 |
| 81 | PP2400503273 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium | 7,800,000 | 117,000 |
| 82 | PP2400503274 - Dung dịch Javen | 21,000,000 | 315,000 |
| 83 | PP2400503275 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 288,792,000 | 4,331,880 |
| 84 | PP2400503276 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 85 | PP2400503277 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme | 181,125,000 | 2,716,875 |
| 86 | PP2400503278 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml | 37,800,000 | 567,000 |
| 87 | PP2400503279 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml | 50,531,600 | 757,974 |
| 88 | PP2400503280 - Dung dịch sát khuẩn da Povidoneiodine | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 89 | PP2400503281 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 118,126,000 | 1,771,890 |
| 90 | PP2400503282 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 82,572,000 | 1,238,580 |
| 91 | PP2400503283 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 1,500,000 | 22,500 |
| 92 | PP2400503284 - Gạc 3.5cm x 75cm | 10,080,000 | 151,200 |
| 93 | PP2400503285 - Gạc 10cm x10cm | 20,010,000 | 300,150 |
| 94 | PP2400503286 - Gạc 7,5cm x 7,5cm | 24,990,000 | 374,850 |
| 95 | PP2400503287 - Gạc 20cm x 80cm | 98,040,000 | 1,470,600 |
| 96 | PP2400503288 - Gạc 40cm x 80cm | 169,920,000 | 2,548,800 |
| 97 | PP2400503289 - Gạc hút y tế | 29,820,000 | 447,300 |
| 98 | PP2400503290 - Găng kiểm tra có bột các cỡ | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 99 | PP2400503291 - Găng kiểm tra không bột các cỡ | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 100 | PP2400503292 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 101 | PP2400503293 - Kẹp cổ tử cung | 4,800,000 | 72,000 |
| 102 | PP2400503294 - Kẹp rốn | 4,600,000 | 69,000 |
| 103 | PP2400503295 - Khóa ba chạc | 9,750,000 | 146,250 |
| 104 | PP2400503296 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 9,387,000 | 140,805 |
| 105 | PP2400503297 - Kim cánh bướm | 41,800,000 | 627,000 |
| 106 | PP2400503298 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 190,400,000 | 2,856,000 |
| 107 | PP2400503299 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 280,800,000 | 4,212,000 |
| 108 | PP2400503300 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 45,886,000 | 688,290 |
| 109 | PP2400503301 - Kim khâu các loại, các cỡ | 580,000 | 8,700 |
| 110 | PP2400503302 - Kim lấy máu đo đường huyết | 55,500,000 | 832,500 |
| 111 | PP2400503303 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 112 | PP2400503304 - Kim nha khoa các số | 7,180,000 | 107,700 |
| 113 | PP2400503305 - Kim lấy thuốc | 51,300,000 | 769,500 |
| 114 | PP2400503306 - Lọ lấy nước tiểu xét nghiệm | 22,000,000 | 330,000 |
| 115 | PP2400503307 - Lọ nhựa đựng mẫu | 5,040,000 | 75,600 |
| 116 | PP2400503308 - Lọc ẩm cai máy thở | 4,197,900 | 62,969 |
| 117 | PP2400503309 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 118 | PP2400503310 - Lưỡi dao mổ các số | 9,600,000 | 144,000 |
| 119 | PP2400503311 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 | 204,403,500 | 3,066,053 |
| 120 | PP2400503312 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 121 | PP2400503313 - Mask bóp bóng | 25,189,500 | 377,843 |
| 122 | PP2400503314 - Mặt nạ thở oxy | 950,000 | 14,250 |
| 123 | PP2400503315 - Mặt nạ xông khí dung | 1,000,000 | 15,000 |
| 124 | PP2400503316 - Miếng cầm máu mũi | 51,303,000 | 769,545 |
| 125 | PP2400503317 - Mỏ vịt | 650,000 | 9,750 |
| 126 | PP2400503318 - Nẹp bản hẹp 4,6, 8 lỗ dùng vít 4.5 | 28,000,000 | 420,000 |
| 127 | PP2400503319 - Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít 3.5 | 13,000,000 | 195,000 |
| 128 | PP2400503320 - Nẹp bản rộng 10, 12 lỗ dùng vít 4.5 | 49,500,000 | 742,500 |
| 129 | PP2400503321 - Nẹp bản rộng 6,7, 8 lỗ dùng vít 4.5 | 24,750,000 | 371,250 |
| 130 | PP2400503322 - Nẹp bản rộng xương đùi nén ép các cỡ | 16,000,000 | 240,000 |
| 131 | PP2400503323 - Nẹp chống xoay dài | 11,340,000 | 170,100 |
| 132 | PP2400503324 - Nẹp chống xoay ngắn | 6,804,000 | 102,060 |
| 133 | PP2400503325 - Nẹp cổ cứng | 5,418,000 | 81,270 |
| 134 | PP2400503326 - Nẹp cổ tay | 6,800,000 | 102,000 |
| 135 | PP2400503327 - Nẹp hàm 16 lỗ | 34,300,000 | 514,500 |
| 136 | PP2400503328 - Nẹp khóa nén Titan xương đùi ít tiếp xúc các cỡ | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 137 | PP2400503329 - Nẹp khóa Titan thân xương đòn các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 138 | PP2400503330 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 11,900,000 | 178,500 |
| 139 | PP2400503331 - Nẹp lưng cao - đai cột sống thắt lưng | 2,268,000 | 34,020 |
| 140 | PP2400503332 - Nẹp mặt 16 lỗ | 8,100,000 | 121,500 |
| 141 | PP2400503333 - Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ | 8,750,000 | 131,250 |
| 142 | PP2400503334 - Nhiệt kế điện tử | 21,530,000 | 322,950 |
| 143 | PP2400503335 - Nong ống tuỷ các số | 1,900,000 | 28,500 |
| 144 | PP2400503336 - Ống dẫn lưu Kehr đuờng mật | 3,360,000 | 50,400 |
| 145 | PP2400503337 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 12,485,000 | 187,275 |
| 146 | PP2400503338 - Ống hút thai số 5 | 383,300 | 5,750 |
| 147 | PP2400503339 - Ống hút thai số 6 | 4,700,000 | 70,500 |
| 148 | PP2400503340 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương | 64,080,000 | 961,200 |
| 149 | PP2400503341 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh da trời, có nút cao su | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 150 | PP2400503342 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không cochất chống đông) | 64,000,000 | 960,000 |
| 151 | PP2400503343 - Ống nghiệm Lithium Heparin | 76,440,000 | 1,146,600 |
| 152 | PP2400503344 - Ống nghiệm Lithium Heparin, có nút cao su | 89,400,000 | 1,341,000 |
| 153 | PP2400503345 - Ống nghiệm nhựa 5mL, không nắp, không nhãn | 35,250,000 | 528,750 |
| 154 | PP2400503346 - Ống nghiệm Sodium Heparin | 76,680,000 | 1,150,200 |
| 155 | PP2400503347 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , nút cao su | 59,500,000 | 892,500 |
| 156 | PP2400503348 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% | 20,000,000 | 300,000 |
| 157 | PP2400503349 - Ống nội khí quản các số | 10,800,000 | 162,000 |
| 158 | PP2400503350 - Ống thông dạ dày | 6,400,000 | 96,000 |
| 159 | PP2400503351 - Ống thông hậu môn | 800,000 | 12,000 |
| 160 | PP2400503352 - Phim khô y tế 10x12 inch | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 161 | PP2400503353 - Phim khô y tế 14x17 inch | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 162 | PP2400503354 - Phim khô y tế 8x10 inch | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 163 | PP2400503355 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 164 | PP2400503356 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 1,280,000,000 | 19,200,000 |
| 165 | PP2400503357 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 166 | PP2400503358 - Phin lọc vi khuẩn | 923,160 | 13,848 |
| 167 | PP2400503359 - Sonde dẫn lưu ổ bụng cólỗ | 2,430,000 | 36,450 |
| 168 | PP2400503360 - Sonde foley 2 nhánh các số | 20,160,000 | 302,400 |
| 169 | PP2400503361 - Sonde nelaton các số | 45,430,000 | 681,450 |
| 170 | PP2400503362 - Sonde niệu quản chữ JJ | 14,099,940 | 211,500 |
| 171 | PP2400503363 - Tấm điện cực trung tính | 4,120,000 | 61,800 |
| 172 | PP2400503364 - Tấm trải 100cm x 135cm, tiệt trùng | 4,671,600 | 70,074 |
| 173 | PP2400503365 - Tay dao mổ điện | 13,970,000 | 209,550 |
| 174 | PP2400503366 - Thuốc nhuộm bao | 3,816,000 | 57,240 |
| 175 | PP2400503367 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh | 279,200,000 | 4,188,000 |
| 176 | PP2400503368 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng | 1,972,000,000 | 29,580,000 |
| 177 | PP2400503369 - Túi camera, tiệt trùng | 14,085,000 | 211,275 |
| 178 | PP2400503370 - Túi đựng nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 179 | PP2400503371 - Túi ép dẹt | 48,300,000 | 724,500 |
| 180 | PP2400503372 - Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 5,000,000 | 75,000 |
| 181 | PP2400503373 - Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 5,000,000 | 75,000 |
| 182 | PP2400503374 - Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 9,500,000 | 142,500 |
| 183 | PP2400503375 - Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease | 9,100,000 | 136,500 |
| 184 | PP2400503376 - Que thử đường huyết | 60,312,000 | 904,680 |
| 185 | PP2400503377 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 102,028,500 | 1,530,428 |
| 186 | PP2400503378 - Test nhanh định tính tất cả kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2 | 130,200,000 | 1,953,000 |
| 187 | PP2400503379 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 188 | PP2400503380 - Đầu côn vàng | 3,780,000 | 56,700 |
| 189 | PP2400503381 - Đầu côn xanh | 5,100,000 | 76,500 |
| 190 | PP2400503382 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 15,000,000 | 225,000 |
| 191 | PP2400503383 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 1,065,960,000 | 15,989,400 |
| 192 | PP2400503384 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A và cúm B | 62,400,000 | 936,000 |
| 193 | PP2400503385 - Test nhanh định tính xét nghiệm Rotavirusvà Adenovirus | 16,560,000 | 248,400 |
| 194 | PP2400503386 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết | 36,440,000 | 546,600 |
| 195 | PP2400503387 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) | 24,570,000 | 368,550 |
| 196 | PP2400503388 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân | 466,200,000 | 6,993,000 |
| 197 | PP2400503389 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân | 351,600,000 | 5,274,000 |
| 198 | PP2400503390 - Ống nghiệm lấy máu có chất chống đông NaF (nắp xám) | 26,000,000 | 390,000 |
| 199 | PP2400503391 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO | 1,680,000 | 25,200 |
| 200 | PP2400503392 - Test thử đường huyết mao mạch | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 201 | PP2400503393 - Test thử viêm gan A | 54,400,000 | 816,000 |
| 202 | PP2400503394 - Test thử viêm gan E | 54,553,600 | 818,304 |
| 203 | PP2400503395 - Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 | 162,750,000 | 2,441,250 |
| 204 | PP2400503396 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum | 110,724,000 | 1,660,860 |
| 205 | PP2400503397 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 206 | PP2400503398 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người | 114,240,000 | 1,713,600 |
| 207 | PP2400503399 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 5,280,000 | 79,200 |
| 208 | PP2400503400 - Hóa chất xét nghiệm Lactat | 11,396,400 | 170,946 |
| 209 | PP2400503401 - Viên sủi khử khuẩn | 43,600,000 | 654,000 |
| 210 | PP2400503402 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 199,080,000 | 2,986,200 |
| 211 | PP2400503403 - Ống máu lắng | 42,000,000 | 630,000 |
| 212 | PP2400503404 - Thuốc nhuộm Giemsa | 44,880,000 | 673,200 |
| 213 | PP2400503405 - Lamen 22x22mm, 24x24mm | 2,520,000 | 37,800 |
| 214 | PP2400503406 - Lamen 24x40mm | 4,980,000 | 74,700 |
| 215 | PP2400503407 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp | 13,860,000 | 207,900 |
| 216 | PP2400503408 - Muối viên | 750,000 | 11,250 |
| 217 | PP2400503409 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 357,000 | 5,355 |
| 218 | PP2400503410 - Bao cao su | 2,142,000 | 32,130 |
| 219 | PP2400503411 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 220 | PP2400503412 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 542,000,000 | 8,130,000 |
| 221 | PP2400503413 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 457,200,000 | 6,858,000 |
| 222 | PP2400503414 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 25,000,000 | 375,000 |
| 223 | PP2400503415 - Dây bơm dùng cho máy huyết học | 20,800,000 | 312,000 |
| 224 | PP2400503416 - Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu | 12,360,000 | 185,400 |
| 225 | PP2400503417 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu | 17,440,000 | 261,600 |
| 226 | PP2400503418 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu | 14,400,000 | 216,000 |
| 227 | PP2400503419 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu | 91,620,000 | 1,374,300 |
| 228 | PP2400503420 - Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu | 32,800,000 | 492,000 |
| 229 | PP2400503421 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 230 | PP2400503422 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu | 87,360,000 | 1,310,400 |
| 231 | PP2400503423 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 232 | PP2400503424 - Hóa chất định lượng Protein trong máu | 15,200,000 | 228,000 |
| 233 | PP2400503425 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu | 179,200,000 | 2,688,000 |
| 234 | PP2400503426 - Hóa chất định lượng Urea trong máu | 63,000,000 | 945,000 |
| 235 | PP2400503427 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu | 32,886,000 | 493,290 |
| 236 | PP2400503428 - Hóa chất định lượng GGT trong máu | 19,560,000 | 293,400 |
| 237 | PP2400503429 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 98,850,000 | 1,482,750 |
| 238 | PP2400503430 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu | 139,440,000 | 2,091,600 |
| 239 | PP2400503431 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu | 139,440,000 | 2,091,600 |
| 240 | PP2400503432 - Hóa chất định lượng Calci trong máu | 22,000,000 | 330,000 |
| 241 | PP2400503433 - Hóa chất sinh hóa định lượng sắt trong huyết thanh | 16,350,000 | 245,250 |
| 242 | PP2400503434 - Hoá chất chuẩn giá trị trung bình | 25,200,000 | 378,000 |
| 243 | PP2400503435 - Dung dịch rửa máy đậm đặc | 49,500,000 | 742,500 |
| 244 | PP2400503436 - Hoá chất chuẩn đa thông số | 21,600,000 | 324,000 |
| 245 | PP2400503437 - Hoá chất chuẩn mức cao | 33,660,000 | 504,900 |
| 246 | PP2400503438 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 50,400,000 | 756,000 |
| 247 | PP2400503439 - Hoá chất định lượng Fibrinogen | 125,820,000 | 1,887,300 |
| 248 | PP2400503440 - Hoá chất định lượng APTT | 64,620,000 | 969,300 |
| 249 | PP2400503441 - Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm đông máu | 26,460,000 | 396,900 |
| 250 | PP2400503442 - Hoá chất định lượng PT | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 251 | PP2400503443 - hoá chất kiểm tra hai mức cho xét nghiệm Fib;PT;APTT | 31,500,000 | 472,500 |
| 252 | PP2400503444 - Calib cho các xét nghiệm đông máu | 55,600,000 | 834,000 |
| 253 | PP2400503445 - Cup phản ứng cho máy đông máu | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 254 | PP2400503446 - HbA1c test kit sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1c | 623,700,000 | 9,355,500 |
| 255 | PP2400503447 - Hóa chất xét nghiệm FT3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 256 | PP2400503448 - Hóa chất xét nghiệm CRP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 24,000,000 | 360,000 |
| 257 | PP2400503449 - Hóa chất xét nghiệm chỉ dấu tim mạch, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 258 | PP2400503450 - Hóa chất xét nghiệm đường huyết, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 41,100,000 | 616,500 |
| 259 | PP2400503451 - Hóa chất xét nghiệm AFP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 260 | PP2400503452 - Hóa chất xét nghiệm PSA,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 261 | PP2400503453 - Hóa chất xét nghiệm PCT, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm viêm nhiễm | 80,010,000 | 1,200,150 |
| 262 | PP2400503454 - Hóa chất xét nghiệm TSH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 263 | PP2400503455 - Hóa chất xét nghiệm ß-hCG, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 30,000,000 | 450,000 |
| 264 | PP2400503456 - Hóa chất xét nghiệm CEA, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu | 146,400,000 | 2,196,000 |
| 265 | PP2400503457 - Hóa chất xét nghiệm T3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 266 | PP2400503458 - Hóa chất xét nghiệm T4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 267 | PP2400503459 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 39,000,000 | 585,000 |
| 268 | PP2400503460 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm sinh sản | 30,000,000 | 450,000 |
| 269 | PP2400503461 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 32,000,000 | 480,000 |
| 270 | PP2400503462 - Hóa chất xét nghiệm AMH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang | 36,000,000 | 540,000 |
| 271 | PP2400503463 - Hóa chất xét nghiệm FT4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 272 | PP2400503464 - Chất thử xét nghiệm FT3 | 91,239,408 | 1,368,592 |
| 273 | PP2400503465 - Chất thử xét nghiệm T3 | 74,786,400 | 1,121,796 |
| 274 | PP2400503466 - Chất thử xét nghiệm T4 | 85,256,496 | 1,278,848 |
| 275 | PP2400503467 - Chất thử xét nghiệm TSH | 112,179,600 | 1,682,694 |
| 276 | PP2400503468 - Dung dịch rửa điện cực của máy miễn dịch tự động | 37,393,200 | 560,898 |
| 277 | PP2400503469 - Dung dịch đệm căn chỉnh điện cực máy miễn dịch tự động. | 10,828,000 | 162,420 |
| 278 | PP2400503470 - Nước rửa đặc biệt rửa kim bệnh phẩm/hóa chất | 3,141,024 | 47,116 |
| 279 | PP2400503471 - Ống để hút mẫu bệnh phẩm | 37,393,200 | 560,898 |
| 280 | PP2400503472 - Dung dịch đậm đặc rửa hệ thống máy miễn dịch tự động | 7,680,000 | 115,200 |
| 281 | PP2400503473 - Dung dịch đệm | 3,732,000 | 55,980 |
| 282 | PP2400503474 - Dung dịch dùng để rửa kim hút, đường dịch và điện cực | 5,400,000 | 81,000 |
| 283 | PP2400503475 - Chất thử xét nghiệm Total β-HCG | 13,610,064 | 204,151 |
| 284 | PP2400503476 - Chất thử xét nghiệm FT4 | 82,265,040 | 1,233,976 |
| 285 | PP2400503477 - Chất thử xét nghiệm Insulin | 16,453,008 | 246,796 |
| 286 | PP2400503478 - Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c | 728,000,000 | 10,920,000 |
| 287 | PP2400503479 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 82,147,500 | 1,232,213 |
| 288 | PP2400503480 - Dung dịch pha loãng | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 289 | PP2400503481 - Dung dịch ly giải | 558,000,000 | 8,370,000 |
| 290 | PP2400503482 - Kiểm tra chất lượng 3 mức ( trung bình, thấp, cao) | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 291 | PP2400503483 - Kiểm tra chất lượng mức thường | 60,900,000 | 913,500 |
| 292 | PP2400503484 - Kiểm tra chất lượng mức thấp | 60,900,000 | 913,500 |
| 293 | PP2400503485 - Kiểm tra chất lượng mức cao | 60,900,000 | 913,500 |
| 294 | PP2400503486 - Ống nghiệm EDTA (K2) chân không | 38,880,000 | 583,200 |
| 295 | PP2400503487 - Hóa chất định lượng Amylase | 87,024,000 | 1,305,360 |
| 296 | PP2400503488 - Hóa chất định lượng Albumin | 21,798,000 | 326,970 |
| 297 | PP2400503489 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 83,050,800 | 1,245,762 |
| 298 | PP2400503490 - Hóa chất định lượng GOT(AST) | 136,517,232 | 2,047,759 |
| 299 | PP2400503491 - Hóa chất định lượng GPT (ALT) | 136,517,232 | 2,047,759 |
| 300 | PP2400503492 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 53,928,000 | 808,920 |
| 301 | PP2400503493 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 53,928,000 | 808,920 |
| 302 | PP2400503494 - Hóa chất định lượng Creatinine | 53,928,000 | 808,920 |
| 303 | PP2400503495 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 304 | PP2400503496 - Hóa chất định lượng Glucose | 207,480,000 | 3,112,200 |
| 305 | PP2400503497 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 105,787,500 | 1,586,813 |
| 306 | PP2400503498 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 225,873,900 | 3,388,109 |
| 307 | PP2400503499 - Hóa chất định lượng Calcium | 37,800,000 | 567,000 |
| 308 | PP2400503500 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 309 | PP2400503501 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL- Cholesterol | 187,299,000 | 2,809,485 |
| 310 | PP2400503502 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 20,748,000 | 311,220 |
| 311 | PP2400503503 - Hóa chất định lượng CK-NAC | 75,401,550 | 1,131,024 |
| 312 | PP2400503504 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 723,200,000 | 10,848,000 |
| 313 | PP2400503505 - Hóa chất định lượng CRP | 253,260,000 | 3,798,900 |
| 314 | PP2400503506 - Chất hiệu chuẩn | 36,800,000 | 552,000 |
| 315 | PP2400503507 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường | 32,200,000 | 483,000 |
| 316 | PP2400503508 - Huyết thanh kiểm tra mức bất thường | 32,200,000 | 483,000 |
| 317 | PP2400503509 - Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp | 25,200,000 | 378,000 |
| 318 | PP2400503510 - Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao | 25,200,000 | 378,000 |
| 319 | PP2400503511 - Bộ hiệu chuẩn CRP | 52,920,000 | 793,800 |
| 320 | PP2400503512 - Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp | 13,837,430 | 207,562 |
| 321 | PP2400503513 - Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao | 13,440,000 | 201,600 |
| 322 | PP2400503514 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 81,855,000 | 1,227,825 |
| 323 | PP2400503515 - Hóa chất chẩn đoán lượng Na/K/Cl dùng với điện giải ISE | 429,240,000 | 6,438,600 |
| 324 | PP2400503516 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 325 | PP2400503517 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 43,800,000 | 657,000 |
| 326 | PP2400503518 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 47,880,000 | 718,200 |
| 327 | PP2400503519 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 47,880,000 | 718,200 |
| 328 | PP2400503520 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 50,400,000 | 756,000 |
| 329 | PP2400503521 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 56,000,000 | 840,000 |
| 330 | PP2400503522 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 57,500,000 | 862,500 |
| 331 | PP2400503523 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 | 107,365,000 | 1,610,475 |
| 332 | PP2400503524 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 11,592,000 | 173,880 |
| 333 | PP2400503525 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 334 | PP2400503526 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 335 | PP2400503527 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 336 | PP2400503528 - Que thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B trong mẫu bệnh phẩm từ dịch mũi họng | 60,800,000 | 912,000 |
| 337 | PP2400503529 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus | 17,379,000 | 260,685 |
| 338 | PP2400503530 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 339 | PP2400503531 - IVD ly giải, tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF, dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 552,000,000 | 8,280,000 |
| 340 | PP2400503532 - IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 450,627,760 | 6,759,417 |
| 341 | PP2400503533 - IVD ly giải, tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin, dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 342 | PP2400503534 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 11,000,000 | 165,000 |
| 343 | PP2400503535 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 64,638,000 | 969,570 |
| 344 | PP2400503536 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học | 11,160,000 | 167,400 |
| 345 | PP2400503537 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 346 | PP2400503538 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 347 | PP2400503539 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 348 | PP2400503540 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 349 | PP2400503541 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải | 43,182,720 | 647,741 |
| 350 | PP2400503542 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 41,912,640 | 628,690 |
| 351 | PP2400503543 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 169,029,000 | 2,535,435 |
| 352 | PP2400503544 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 4,725,000 | 70,875 |
| 353 | PP2400503545 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 9,979,200 | 149,688 |
| 354 | PP2400503546 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 20,735,400 | 311,031 |
| 355 | PP2400503547 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 19,038,600 | 285,579 |
| 356 | PP2400503548 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 19,038,600 | 285,579 |
| 357 | PP2400503549 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải | 19,038,600 | 285,579 |
| 358 | PP2400503550 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 18,874,800 | 283,122 |
| 359 | PP2400503551 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 19,168,800 | 287,532 |
| 360 | PP2400503552 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 30 ngày sau khi mở hộp | 272,191,500 | 4,082,873 |
| 361 | PP2400503553 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 84,493,500 | 1,267,403 |
| 362 | PP2400503554 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp | 538,398,000 | 8,075,970 |
| 363 | PP2400503555 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu | 15,621,900 | 234,329 |
| 364 | PP2400503556 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu | 15,621,900 | 234,329 |
| 365 | PP2400503557 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu | 15,621,900 | 234,329 |
| 366 | PP2400503558 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu | 15,621,900 | 234,329 |
| 367 | PP2400503559 - Khẩu trang không tiệt trùng | 64,320,000 | 964,800 |
| 368 | PP2400503560 - Khẩu trang tiệt trùng | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 369 | PP2400503561 - Giấy in ảnh siêu âm | 50,000,000 | 750,000 |
| 370 | PP2400503562 - Kẹp phẫu tích 16cm | 2,184,000 | 32,760 |
| 371 | PP2400503563 - Anti D | 1,495,000 | 22,425 |
| 372 | PP2400503564 - Dung dịch nhuộm màu Ziehls Carbol Fuchsin 0,3% | 15,000,000 | 225,000 |
| 373 | PP2400503565 - Anti A | 1,700,000 | 25,500 |
| 374 | PP2400503566 - Anti AB | 1,690,000 | 25,350 |
| 375 | PP2400503567 - Anti B | 1,680,000 | 25,200 |
| 376 | PP2400503568 - Huyết áp trẻ em | 1,902,000 | 28,530 |
| 377 | PP2400503569 - Muối Nacl tinh khiết | 454,000 | 6,810 |
| 378 | PP2400503570 - Ẩm kế | 2,100,000 | 31,500 |
| 379 | PP2400503571 - Dây garo dính | 2,520,000 | 37,800 |
| 380 | PP2400503572 - Trụ cắm panh | 3,060,000 | 45,900 |
| 381 | PP2400503573 - Panh cong cầm máu | 2,100,000 | 31,500 |
| 382 | PP2400503574 - Túi oxy cao su | 3,000,000 | 45,000 |
| 383 | PP2400503575 - Bộ hóa chất nhuộm Gram | 3,120,000 | 46,800 |
| 384 | PP2400503576 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 3,120,000 | 46,800 |
| 385 | PP2400503577 - Kim cấy chỉ vô trùng các số | 3,200,000 | 48,000 |
| 386 | PP2400503578 - Kéo tù 16cm | 3,000,000 | 45,000 |
| 387 | PP2400503579 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 3,600,000 | 54,000 |
| 388 | PP2400503580 - Bát inox to | 1,560,000 | 23,400 |
| 389 | PP2400503581 - Xylanh nha khoa | 1,360,000 | 20,400 |
| 390 | PP2400503582 - Huyết áp điện tử | 6,225,000 | 93,375 |
| 391 | PP2400503583 - Núm điện cực tim | 4,800,000 | 72,000 |
| 392 | PP2400503584 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 3,780,000 | 56,700 |
| 393 | PP2400503585 - Kẹp phẫu tích có mấu | 16,625,000 | 249,375 |
| 394 | PP2400503586 - Dầu soi kính hiển vi | 7,200,000 | 108,000 |
| 395 | PP2400503587 - Hộp bông cồn | 6,550,000 | 98,250 |
| 396 | PP2400503588 - Khay quả đậu | 15,840,000 | 237,600 |
| 397 | PP2400503589 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 16,000,000 | 240,000 |
| 398 | PP2400503590 - Khay inox chữ nhật | 19,900,000 | 298,500 |
| 399 | PP2400503591 - Nước cất 2 lần | 8,400,000 | 126,000 |
| 400 | PP2400503592 - Dây cáp điện tim | 8,520,000 | 127,800 |
| 401 | PP2400503593 - Đường Glucose | 14,100,000 | 211,500 |
| 402 | PP2400503594 - Kẹp phẫu tích không mấu | 8,190,000 | 122,850 |
| 403 | PP2400503595 - Gel Siêu âm | 35,910,000 | 538,650 |
| 404 | PP2400503596 - Kéo thẳng nhọn 20cm | 9,000,000 | 135,000 |
| 405 | PP2400503597 - Nhiệt kế thủy ngân | 15,000,000 | 225,000 |
| 406 | PP2400503598 - Dung dịch Giemsa | 14,560,000 | 218,400 |
| 407 | PP2400503599 - Hộp chữ nhật Inox | 27,500,000 | 412,500 |
| 408 | PP2400503600 - Parafin rắn | 26,000,000 | 390,000 |
| 409 | PP2400503601 - Băng dính chỉ thị nhiệt hấp khô | 24,948,000 | 374,220 |
| 410 | PP2400503602 - Đồng hồ oxy y tế | 18,000,000 | 270,000 |
| 411 | PP2400503603 - Hộp hấp dụng cụ Inox | 18,000,000 | 270,000 |
| 412 | PP2400503604 - CO2 y tế | 26,800,000 | 402,000 |
| 413 | PP2400503605 - Lam kính mài | 2,760,000 | 41,400 |
| 414 | PP2400503606 - Oxy y tế 10L | 7,500,000 | 112,500 |
| 415 | PP2400503607 - Huyết áp đồng hồ | 45,000,000 | 675,000 |
| 416 | PP2400503608 - Bộ cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân | 5,360,000 | 80,400 |
| 417 | PP2400503609 - Miếng dán phẫu trường trước mổ | 15,600,000 | 234,000 |
| 418 | PP2400503610 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 62,000,000 | 930,000 |
| 419 | PP2400503611 - Giấy điện tim 6 cần tập | 74,436,000 | 1,116,540 |
| 420 | PP2400503612 - Ống soi Tai_Mũi-Họng 0 độ | 33,800,000 | 507,000 |
| 421 | PP2400503613 - Ống soi Tai_Mũi-Họng 70 độ | 38,900,000 | 583,500 |
| 422 | PP2400503614 - CloraminB | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 423 | PP2400503615 - Giấy điện tim 3 cần cuộn | 56,252,000 | 843,780 |
| 424 | PP2400503616 - Giấy điện tim 6 cần cuộn | 64,000,000 | 960,000 |
| 425 | PP2400503617 - Mũ phẫu thuật, vô trùng | 60,000,000 | 900,000 |
| 426 | PP2400503618 - Oxy y tế 40 lít | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 427 | PP2400503619 - Đèn hồng ngoại | 11,040,000 | 165,600 |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400503193 |
| Giá từng phần lô | 5,541,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400503194 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400503195 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400503196 |
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400503197 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503198 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400503199 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400503200 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần, kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400503201 |
| Giá từng phần lô | 286,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503202 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hút đờm nhớt kín |
|
| Mã phần lô | PP2400503203 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400503204 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503205 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn (Xy lanh dung tích 60cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400503206 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa 12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400503207 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400503208 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503209 |
| Giá từng phần lô | 217,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503210 |
| Giá từng phần lô | 4,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503211 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503212 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503213 |
| Giá từng phần lô | 214,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503214 |
| Giá từng phần lô | 866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503215 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503216 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm insulin (Dung tích 0,3ml - 0,5ml - 1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400503217 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn điều trị bằng tia hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400503218 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503219 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503220 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503221 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503222 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503223 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503224 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400503225 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400503226 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503227 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503228 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 3/0b |
|
| Mã phần lô | PP2400503229 |
| Giá từng phần lô | 14,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503230 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503231 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503232 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503233 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503234 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503235 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503236 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503237 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503238 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503239 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400503240 |
| Giá từng phần lô | 75,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503241 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503242 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503243 |
| Giá từng phần lô | 33,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503244 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400503245 |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503246 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503247 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400503248 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503249 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503250 |
| Giá từng phần lô | 7,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503251 |
| Giá từng phần lô | 8,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503252 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400503253 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai Desautl |
|
| Mã phần lô | PP2400503254 |
| Giá từng phần lô | 1,074,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400503255 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400503256 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ mắt 2.2/2.8/3.0/3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400503257 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400503258 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503259 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao phẫu thuật Phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503260 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao tạo đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400503261 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400503262 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400503263 |
| Giá từng phần lô | 10,054,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400503264 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400503265 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400503266 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400503267 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503268 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400503269 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400503270 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400503271 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503272 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400503273 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400503274 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400503275 |
| Giá từng phần lô | 288,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,331,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503276 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400503277 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503278 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503279 |
| Giá từng phần lô | 50,531,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da Povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2400503280 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400503281 |
| Giá từng phần lô | 118,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503282 |
| Giá từng phần lô | 82,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2400503283 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 3.5cm x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503284 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503285 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503286 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503287 |
| Giá từng phần lô | 98,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 40cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503288 |
| Giá từng phần lô | 169,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503289 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503290 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503291 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503292 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400503293 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400503294 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400503295 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400503296 |
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400503297 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503298 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503299 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400503300 |
| Giá từng phần lô | 45,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503301 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400503302 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503303 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503304 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400503305 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy nước tiểu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400503306 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400503307 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọc ẩm cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400503308 |
| Giá từng phần lô | 4,197,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400503309 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503310 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400503311 |
| Giá từng phần lô | 204,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6x11 |
|
| Mã phần lô | PP2400503312 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400503313 |
| Giá từng phần lô | 25,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400503314 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400503315 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400503316 |
| Giá từng phần lô | 51,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400503317 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản hẹp 4,6, 8 lỗ dùng vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400503318 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400503319 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản rộng 10, 12 lỗ dùng vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400503320 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản rộng 6,7, 8 lỗ dùng vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400503321 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi nén ép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503322 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400503323 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400503324 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400503325 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400503326 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400503327 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa nén Titan xương đùi ít tiếp xúc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503328 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa Titan thân xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400503329 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503330 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp lưng cao - đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400503331 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400503332 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp ngón tay chữ T 2 lỗ, 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400503333 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400503334 |
| Giá từng phần lô | 21,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nong ống tuỷ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503335 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu Kehr đuờng mật |
|
| Mã phần lô | PP2400503336 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503337 |
| Giá từng phần lô | 12,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút thai số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400503338 |
| Giá từng phần lô | 383,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút thai số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400503339 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400503340 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh da trời, có nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400503341 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp (ống nghiệm không cochất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2400503342 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400503343 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin, có nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400503344 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5mL, không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400503345 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Sodium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400503346 |
| Giá từng phần lô | 76,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400503347 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400503348 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503349 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400503350 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400503351 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô y tế 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400503352 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô y tế 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400503353 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô y tế 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400503354 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400503355 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400503356 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400503357 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400503358 |
| Giá từng phần lô | 923,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng cólỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400503359 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503360 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503361 |
| Giá từng phần lô | 45,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400503362 |
| Giá từng phần lô | 14,099,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400503363 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm trải 100cm x 135cm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503364 |
| Giá từng phần lô | 4,671,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400503365 |
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400503366 |
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400503367 |
| Giá từng phần lô | 279,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400503368 |
| Giá từng phần lô | 1,972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi camera, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503369 |
| Giá từng phần lô | 14,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400503370 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400503371 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503372 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503373 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503374 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease |
|
| Mã phần lô | PP2400503375 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400503376 |
| Giá từng phần lô | 60,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400503377 |
| Giá từng phần lô | 102,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh định tính tất cả kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400503378 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400503379 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400503380 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400503381 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400503382 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400503383 |
| Giá từng phần lô | 1,065,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,989,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A và cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400503384 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh định tính xét nghiệm Rotavirusvà Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400503385 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400503386 |
| Giá từng phần lô | 36,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2400503387 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400503388 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400503389 |
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu có chất chống đông NaF (nắp xám) |
|
| Mã phần lô | PP2400503390 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400503391 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400503392 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400503393 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400503394 |
| Giá từng phần lô | 54,553,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400503395 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV và kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum |
|
| Mã phần lô | PP2400503396 |
| Giá từng phần lô | 110,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400503397 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2400503398 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503399 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400503400 |
| Giá từng phần lô | 11,396,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400503401 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400503402 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400503403 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400503404 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen 22x22mm, 24x24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400503405 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen 24x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400503406 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400503407 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muối viên |
|
| Mã phần lô | PP2400503408 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400503409 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400503410 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503411 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503412 |
| Giá từng phần lô | 542,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503413 |
| Giá từng phần lô | 457,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400503414 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503415 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503416 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503417 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503418 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503419 |
| Giá từng phần lô | 91,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400503420 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503421 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503422 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503423 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503424 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503425 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503426 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503427 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GGT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503428 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503429 |
| Giá từng phần lô | 98,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503430 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503431 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Calci trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503432 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400503433 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất chuẩn giá trị trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400503434 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400503435 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất chuẩn đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400503436 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400503437 |
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400503438 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400503439 |
| Giá từng phần lô | 125,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định lượng APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400503440 |
| Giá từng phần lô | 64,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503441 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định lượng PT |
|
| Mã phần lô | PP2400503442 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
hoá chất kiểm tra hai mức cho xét nghiệm Fib;PT;APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400503443 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calib cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503444 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cup phản ứng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503445 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HbA1c test kit sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400503446 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400503447 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503448 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ dấu tim mạch, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503449 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đường huyết, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503450 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu |
|
| Mã phần lô | PP2400503451 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu |
|
| Mã phần lô | PP2400503452 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm viêm nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2400503453 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400503454 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ß-hCG, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503455 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm ung bướu |
|
| Mã phần lô | PP2400503456 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400503457 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400503458 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503459 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol,sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400503460 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503461 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AMH, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400503462 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4, sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang xét nghiệm chức năng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400503463 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400503464 |
| Giá từng phần lô | 91,239,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400503465 |
| Giá từng phần lô | 74,786,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400503466 |
| Giá từng phần lô | 85,256,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400503467 |
| Giá từng phần lô | 112,179,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện cực của máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400503468 |
| Giá từng phần lô | 37,393,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm căn chỉnh điện cực máy miễn dịch tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2400503469 |
| Giá từng phần lô | 10,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước rửa đặc biệt rửa kim bệnh phẩm/hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400503470 |
| Giá từng phần lô | 3,141,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống để hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400503471 |
| Giá từng phần lô | 37,393,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đậm đặc rửa hệ thống máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400503472 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400503473 |
| Giá từng phần lô | 3,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch dùng để rửa kim hút, đường dịch và điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400503474 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm Total β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400503475 |
| Giá từng phần lô | 13,610,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400503476 |
| Giá từng phần lô | 82,265,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400503477 |
| Giá từng phần lô | 16,453,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400503478 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503479 |
| Giá từng phần lô | 82,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400503480 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503481 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng 3 mức ( trung bình, thấp, cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400503482 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400503483 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400503484 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kiểm tra chất lượng mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400503485 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA (K2) chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400503486 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400503487 |
| Giá từng phần lô | 87,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400503488 |
| Giá từng phần lô | 21,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400503489 |
| Giá từng phần lô | 83,050,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400503490 |
| Giá từng phần lô | 136,517,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400503491 |
| Giá từng phần lô | 136,517,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400503492 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400503493 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400503494 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400503495 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400503496 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400503497 |
| Giá từng phần lô | 105,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400503498 |
| Giá từng phần lô | 225,873,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,388,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400503499 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400503500 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400503501 |
| Giá từng phần lô | 187,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400503502 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2400503503 |
| Giá từng phần lô | 75,401,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400503504 |
| Giá từng phần lô | 723,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400503505 |
| Giá từng phần lô | 253,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400503506 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400503507 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400503508 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400503509 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400503510 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hiệu chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400503511 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400503512 |
| Giá từng phần lô | 13,837,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400503513 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400503514 |
| Giá từng phần lô | 81,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán lượng Na/K/Cl dùng với điện giải ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400503515 |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,438,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503516 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503517 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400503518 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400503519 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400503520 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400503521 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400503522 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400503523 |
| Giá từng phần lô | 107,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400503524 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400503525 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400503526 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400503527 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B trong mẫu bệnh phẩm từ dịch mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400503528 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400503529 |
| Giá từng phần lô | 17,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503530 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD ly giải, tham gia quá trình phân biệt thành phần bạch cầu trong kênh DIFF, dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503531 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503532 |
| Giá từng phần lô | 450,627,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,759,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD ly giải, tham gia vào việc đo các thông số liên quan đến hemoglobin, dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503533 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503534 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503535 |
| Giá từng phần lô | 64,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400503536 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503537 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503538 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503539 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503540 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực pH dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503541 |
| Giá từng phần lô | 43,182,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503542 |
| Giá từng phần lô | 41,912,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400503543 |
| Giá từng phần lô | 169,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503544 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503545 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503546 |
| Giá từng phần lô | 20,735,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503547 |
| Giá từng phần lô | 19,038,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503548 |
| Giá từng phần lô | 19,038,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503549 |
| Giá từng phần lô | 19,038,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400503550 |
| Giá từng phần lô | 18,874,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400503551 |
| Giá từng phần lô | 19,168,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 30 ngày sau khi mở hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400503552 |
| Giá từng phần lô | 272,191,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503553 |
| Giá từng phần lô | 84,493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400503554 |
| Giá từng phần lô | 538,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,075,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503555 |
| Giá từng phần lô | 15,621,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503556 |
| Giá từng phần lô | 15,621,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503557 |
| Giá từng phần lô | 15,621,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503558 |
| Giá từng phần lô | 15,621,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503559 |
| Giá từng phần lô | 64,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503560 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400503561 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp phẫu tích 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503562 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400503563 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm màu Ziehls Carbol Fuchsin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400503564 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400503565 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400503566 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400503567 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400503568 |
| Giá từng phần lô | 1,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muối Nacl tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400503569 |
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400503570 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400503571 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trụ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2400503572 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panh cong cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400503573 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi oxy cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400503574 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400503575 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400503576 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400503577 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503578 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503579 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bát inox to |
|
| Mã phần lô | PP2400503580 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xylanh nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503581 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400503582 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Núm điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400503583 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503584 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400503585 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400503586 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400503587 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400503588 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400503589 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400503590 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400503591 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400503592 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400503593 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400503594 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400503595 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400503596 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400503597 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400503598 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp chữ nhật Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400503599 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400503600 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2400503601 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503602 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp hấp dụng cụ Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400503603 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400503604 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400503605 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400503606 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400503607 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ cáp điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503608 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán phẫu trường trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400503609 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400503610 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400503611 |
| Giá từng phần lô | 74,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi Tai_Mũi-Họng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503612 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi Tai_Mũi-Họng 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400503613 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400503614 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400503615 |
| Giá từng phần lô | 56,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400503616 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400503617 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400503618 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400503619 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi