Gói thầu: Gói thầu cung ứng các mặt hàng thuốc Generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng năm 2024 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300207102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng các mặt hàng thuốc Generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng năm 2024 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300147964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 987,421,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.811.329,25 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300319023 - G1.N4.001 | 11,500,000 | 172,500 |
| 2 | PP2300319024 - G1.N4.002 | 1,515,000 | 22,725 |
| 3 | PP2300319025 - G1.N4.003 | 2,600,000 | 39,000 |
| 4 | PP2300319026 - G1.N4.004 | 4,380,000 | 65,700 |
| 5 | PP2300319027 - G1.N4.005 | 26,700,000 | 400,500 |
| 6 | PP2300319028 - G1.N4.006 | 787,500 | 11,812 |
| 7 | PP2300319029 - G1.N4.007 | 4,117,000 | 61,755 |
| 8 | PP2300319030 - G1.N4.008 | 20,880,000 | 313,200 |
| 9 | PP2300319031 - G1.N4.009 | 35,100,000 | 526,500 |
| 10 | PP2300319032 - G1.N1.001 | 11,400,000 | 171,000 |
| 11 | PP2300319033 - G1.N4.010 | 4,400,000 | 66,000 |
| 12 | PP2300319034 - G1.N4.011 | 1,110,000 | 16,650 |
| 13 | PP2300319035 - G1.N4.012 | 543,800 | 8,157 |
| 14 | PP2300319036 - G1.N4.013 | 160,000 | 2,400 |
| 15 | PP2300319037 - G1.N3.001 | 28,980,000 | 434,700 |
| 16 | PP2300319038 - G1.N4.014 | 50,000,000 | 750,000 |
| 17 | PP2300319039 - G1.N4.015 | 960,000 | 14,400 |
| 18 | PP2300319040 - G1.N4.016 | 928,000 | 13,920 |
| 19 | PP2300319041 - G1.N4.017 | 11,340,000 | 170,100 |
| 20 | PP2300319042 - G1.N4.018 | 17,675,000 | 265,125 |
| 21 | PP2300319043 - G1.N4.019 | 3,930,000 | 58,950 |
| 22 | PP2300319044 - G1.N4.020 | 22,500,000 | 337,500 |
| 23 | PP2300319045 - G1.N4.021 | 3,960,000 | 59,400 |
| 24 | PP2300319046 - G1.N4.022 | 13,600,000 | 204,000 |
| 25 | PP2300319047 - G1.N4.023 | 34,450,000 | 516,750 |
| 26 | PP2300319048 - G1.N4.024 | 10,500,000 | 157,500 |
| 27 | PP2300319049 - G1.N4.025 | 1,180,000 | 17,700 |
| 28 | PP2300319050 - G1.N4.026 | 1,830,000 | 27,450 |
| 29 | PP2300319051 - G1.N4.027 | 6,600,000 | 99,000 |
| 30 | PP2300319052 - G1.N4.028 | 4,180,000 | 62,700 |
| 31 | PP2300319053 - G1.N4.029 | 544,000 | 8,160 |
| 32 | PP2300319054 - G1.N4.030 | 1,592,000 | 23,880 |
| 33 | PP2300319055 - G1.N4.031 | 2,340,000 | 35,100 |
| 34 | PP2300319056 - G1.N4.032 | 4,140,000 | 62,100 |
| 35 | PP2300319057 - G1.N4.033 | 5,200,000 | 78,000 |
| 36 | PP2300319058 - G1.N4.034 | 10,600,000 | 159,000 |
| 37 | PP2300319059 - G1.N4.035 | 1,216,000 | 18,240 |
| 38 | PP2300319060 - G1.N4.036 | 2,100,000 | 31,500 |
| 39 | PP2300319061 - G1.N4.037 | 24,160,000 | 362,400 |
| 40 | PP2300319062 - G1.N4.038 | 28,073,000 | 421,095 |
| 41 | PP2300319063 - G1.N4.039 | 15,000,000 | 225,000 |
| 42 | PP2300319064 - G1.N4.040 | 19,500,000 | 292,500 |
| 43 | PP2300319065 - G1.N4.041 | 4,500,000 | 67,500 |
| 44 | PP2300319066 - G1.N4.042 | 2,312,000 | 34,680 |
| 45 | PP2300319067 - G1.N4.043 | 8,190,000 | 122,850 |
| 46 | PP2300319068 - G1.N4.044 | 6,160,000 | 92,400 |
| 47 | PP2300319069 - G1.N4.045 | 32,046,000 | 480,690 |
| 48 | PP2300319070 - G1.N4.046 | 5,230,000 | 78,450 |
| 49 | PP2300319071 - G1.N4.047 | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 50 | PP2300319072 - G1.N4.048 | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 51 | PP2300319073 - G1.N4.049 | 2,688,000 | 40,320 |
| 52 | PP2300319074 - G1.N4.050 | 3,900,000 | 58,500 |
| 53 | PP2300319075 - G1.N4.051 | 5,985,000 | 89,775 |
| 54 | PP2300319076 - G1.N4.052 | 16,280,250 | 244,203 |
| 55 | PP2300319077 - G1.N1.002 | 30,718,800 | 460,782 |
| 56 | PP2300319078 - G1.N1.003 | 7,140,000 | 107,100 |
| 57 | PP2300319079 - G1.N4.053 | 4,800,000 | 72,000 |
| 58 | PP2300319080 - G1.N4.054 | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 59 | PP2300319081 - G1.N4.055 | 5,850,000 | 87,750 |
| 60 | PP2300319082 - G1.N4.056 | 4,968,000 | 74,520 |
| 61 | PP2300319083 - G1.N4.057 | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 62 | PP2300319084 - G1.N4.058 | 16,905,000 | 253,575 |
| 63 | PP2300319085 - G1.N4.059 | 2,246,000 | 33,690 |
| 64 | PP2300319086 - G1.N4.060 | 919,000 | 13,785 |
| 65 | PP2300319087 - G1.N4.061 | 503,400 | 7,551 |
| 66 | PP2300319088 - G1.N4.062 | 8,000,000 | 120,000 |
| 67 | PP2300319089 - G1.N4.063 | 15,730,000 | 235,950 |
| 68 | PP2300319090 - G1.N4.064 | 1,050,000 | 15,750 |
| 69 | PP2300319091 - G1.N4.065 | 8,800,000 | 132,000 |
| 70 | PP2300319092 - G1.N4.066 | 2,709,200 | 40,638 |
| 71 | PP2300319093 - G1.N4.067 | 25,200,000 | 378,000 |
G1.N4.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300319023 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300319024 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300319025 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300319026 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300319027 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300319028 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300319029 |
| Giá từng phần lô | 4,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300319030 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300319031 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300319032 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300319033 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300319034 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300319035 |
| Giá từng phần lô | 543,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300319036 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N3.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300319037 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300319038 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300319039 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300319040 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300319041 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300319042 |
| Giá từng phần lô | 17,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300319043 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300319044 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300319045 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300319046 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300319047 |
| Giá từng phần lô | 34,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300319048 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300319049 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300319050 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300319051 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300319052 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300319053 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300319054 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300319055 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300319056 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300319057 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300319058 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300319059 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300319060 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300319061 |
| Giá từng phần lô | 24,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300319062 |
| Giá từng phần lô | 28,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300319063 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300319064 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300319065 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300319066 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300319067 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300319068 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300319069 |
| Giá từng phần lô | 32,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300319070 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300319071 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300319072 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300319073 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300319074 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300319075 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300319076 |
| Giá từng phần lô | 16,280,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300319077 |
| Giá từng phần lô | 30,718,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300319078 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300319079 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300319080 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300319081 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300319082 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300319083 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300319084 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300319085 |
| Giá từng phần lô | 2,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300319086 |
| Giá từng phần lô | 919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300319087 |
| Giá từng phần lô | 503,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300319088 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300319089 |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300319090 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300319091 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300319092 |
| Giá từng phần lô | 2,709,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
G1.N4.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300319093 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi