Gói thầu: Gói thầu cung ứng các mặt hàng thuốc Generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng năm 2024 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300207102-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng các mặt hàng thuốc Generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng năm 2024 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam
Số hiệu KHLCNT PL2300147964
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 987,421,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.811.329,25 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300319023 - G1.N4.001 11,500,000 172,500
2 PP2300319024 - G1.N4.002 1,515,000 22,725
3 PP2300319025 - G1.N4.003 2,600,000 39,000
4 PP2300319026 - G1.N4.004 4,380,000 65,700
5 PP2300319027 - G1.N4.005 26,700,000 400,500
6 PP2300319028 - G1.N4.006 787,500 11,812
7 PP2300319029 - G1.N4.007 4,117,000 61,755
8 PP2300319030 - G1.N4.008 20,880,000 313,200
9 PP2300319031 - G1.N4.009 35,100,000 526,500
10 PP2300319032 - G1.N1.001 11,400,000 171,000
11 PP2300319033 - G1.N4.010 4,400,000 66,000
12 PP2300319034 - G1.N4.011 1,110,000 16,650
13 PP2300319035 - G1.N4.012 543,800 8,157
14 PP2300319036 - G1.N4.013 160,000 2,400
15 PP2300319037 - G1.N3.001 28,980,000 434,700
16 PP2300319038 - G1.N4.014 50,000,000 750,000
17 PP2300319039 - G1.N4.015 960,000 14,400
18 PP2300319040 - G1.N4.016 928,000 13,920
19 PP2300319041 - G1.N4.017 11,340,000 170,100
20 PP2300319042 - G1.N4.018 17,675,000 265,125
21 PP2300319043 - G1.N4.019 3,930,000 58,950
22 PP2300319044 - G1.N4.020 22,500,000 337,500
23 PP2300319045 - G1.N4.021 3,960,000 59,400
24 PP2300319046 - G1.N4.022 13,600,000 204,000
25 PP2300319047 - G1.N4.023 34,450,000 516,750
26 PP2300319048 - G1.N4.024 10,500,000 157,500
27 PP2300319049 - G1.N4.025 1,180,000 17,700
28 PP2300319050 - G1.N4.026 1,830,000 27,450
29 PP2300319051 - G1.N4.027 6,600,000 99,000
30 PP2300319052 - G1.N4.028 4,180,000 62,700
31 PP2300319053 - G1.N4.029 544,000 8,160
32 PP2300319054 - G1.N4.030 1,592,000 23,880
33 PP2300319055 - G1.N4.031 2,340,000 35,100
34 PP2300319056 - G1.N4.032 4,140,000 62,100
35 PP2300319057 - G1.N4.033 5,200,000 78,000
36 PP2300319058 - G1.N4.034 10,600,000 159,000
37 PP2300319059 - G1.N4.035 1,216,000 18,240
38 PP2300319060 - G1.N4.036 2,100,000 31,500
39 PP2300319061 - G1.N4.037 24,160,000 362,400
40 PP2300319062 - G1.N4.038 28,073,000 421,095
41 PP2300319063 - G1.N4.039 15,000,000 225,000
42 PP2300319064 - G1.N4.040 19,500,000 292,500
43 PP2300319065 - G1.N4.041 4,500,000 67,500
44 PP2300319066 - G1.N4.042 2,312,000 34,680
45 PP2300319067 - G1.N4.043 8,190,000 122,850
46 PP2300319068 - G1.N4.044 6,160,000 92,400
47 PP2300319069 - G1.N4.045 32,046,000 480,690
48 PP2300319070 - G1.N4.046 5,230,000 78,450
49 PP2300319071 - G1.N4.047 74,550,000 1,118,250
50 PP2300319072 - G1.N4.048 70,400,000 1,056,000
51 PP2300319073 - G1.N4.049 2,688,000 40,320
52 PP2300319074 - G1.N4.050 3,900,000 58,500
53 PP2300319075 - G1.N4.051 5,985,000 89,775
54 PP2300319076 - G1.N4.052 16,280,250 244,203
55 PP2300319077 - G1.N1.002 30,718,800 460,782
56 PP2300319078 - G1.N1.003 7,140,000 107,100
57 PP2300319079 - G1.N4.053 4,800,000 72,000
58 PP2300319080 - G1.N4.054 71,820,000 1,077,300
59 PP2300319081 - G1.N4.055 5,850,000 87,750
60 PP2300319082 - G1.N4.056 4,968,000 74,520
61 PP2300319083 - G1.N4.057 95,550,000 1,433,250
62 PP2300319084 - G1.N4.058 16,905,000 253,575
63 PP2300319085 - G1.N4.059 2,246,000 33,690
64 PP2300319086 - G1.N4.060 919,000 13,785
65 PP2300319087 - G1.N4.061 503,400 7,551
66 PP2300319088 - G1.N4.062 8,000,000 120,000
67 PP2300319089 - G1.N4.063 15,730,000 235,950
68 PP2300319090 - G1.N4.064 1,050,000 15,750
69 PP2300319091 - G1.N4.065 8,800,000 132,000
70 PP2300319092 - G1.N4.066 2,709,200 40,638
71 PP2300319093 - G1.N4.067 25,200,000 378,000
G1.N4.001
Mã phần lô PP2300319023
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.002
Mã phần lô PP2300319024
Giá từng phần lô 1,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.003
Mã phần lô PP2300319025
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.004
Mã phần lô PP2300319026
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.005
Mã phần lô PP2300319027
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.006
Mã phần lô PP2300319028
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.007
Mã phần lô PP2300319029
Giá từng phần lô 4,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.008
Mã phần lô PP2300319030
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.009
Mã phần lô PP2300319031
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.001
Mã phần lô PP2300319032
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.010
Mã phần lô PP2300319033
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.011
Mã phần lô PP2300319034
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.012
Mã phần lô PP2300319035
Giá từng phần lô 543,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.013
Mã phần lô PP2300319036
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N3.001
Mã phần lô PP2300319037
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.014
Mã phần lô PP2300319038
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.015
Mã phần lô PP2300319039
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.016
Mã phần lô PP2300319040
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.017
Mã phần lô PP2300319041
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.018
Mã phần lô PP2300319042
Giá từng phần lô 17,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.019
Mã phần lô PP2300319043
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.020
Mã phần lô PP2300319044
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.021
Mã phần lô PP2300319045
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.022
Mã phần lô PP2300319046
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.023
Mã phần lô PP2300319047
Giá từng phần lô 34,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.024
Mã phần lô PP2300319048
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.025
Mã phần lô PP2300319049
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.026
Mã phần lô PP2300319050
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.027
Mã phần lô PP2300319051
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.028
Mã phần lô PP2300319052
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.029
Mã phần lô PP2300319053
Giá từng phần lô 544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.030
Mã phần lô PP2300319054
Giá từng phần lô 1,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.031
Mã phần lô PP2300319055
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.032
Mã phần lô PP2300319056
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.033
Mã phần lô PP2300319057
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.034
Mã phần lô PP2300319058
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.035
Mã phần lô PP2300319059
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.036
Mã phần lô PP2300319060
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.037
Mã phần lô PP2300319061
Giá từng phần lô 24,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.038
Mã phần lô PP2300319062
Giá từng phần lô 28,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.039
Mã phần lô PP2300319063
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.040
Mã phần lô PP2300319064
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.041
Mã phần lô PP2300319065
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.042
Mã phần lô PP2300319066
Giá từng phần lô 2,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.043
Mã phần lô PP2300319067
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.044
Mã phần lô PP2300319068
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.045
Mã phần lô PP2300319069
Giá từng phần lô 32,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.046
Mã phần lô PP2300319070
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.047
Mã phần lô PP2300319071
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.048
Mã phần lô PP2300319072
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.049
Mã phần lô PP2300319073
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.050
Mã phần lô PP2300319074
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.051
Mã phần lô PP2300319075
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.052
Mã phần lô PP2300319076
Giá từng phần lô 16,280,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.002
Mã phần lô PP2300319077
Giá từng phần lô 30,718,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N1.003
Mã phần lô PP2300319078
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.053
Mã phần lô PP2300319079
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.054
Mã phần lô PP2300319080
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.055
Mã phần lô PP2300319081
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.056
Mã phần lô PP2300319082
Giá từng phần lô 4,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.057
Mã phần lô PP2300319083
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.058
Mã phần lô PP2300319084
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.059
Mã phần lô PP2300319085
Giá từng phần lô 2,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.060
Mã phần lô PP2300319086
Giá từng phần lô 919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.061
Mã phần lô PP2300319087
Giá từng phần lô 503,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.062
Mã phần lô PP2300319088
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.063
Mã phần lô PP2300319089
Giá từng phần lô 15,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.064
Mã phần lô PP2300319090
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.065
Mã phần lô PP2300319091
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.066
Mã phần lô PP2300319092
Giá từng phần lô 2,709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.N4.067
Mã phần lô PP2300319093
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->