Gói thầu: Gói thầu cung ứng hóa chất, vật tư, y dụng cụ (đợt 1) năm 2022-2023.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200020369-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng hóa chất, vật tư, y dụng cụ (đợt 1) năm 2022-2023. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200019468 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ viện phí và từ các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An năm 2022. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 50,913,839,904 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,272,846,028 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể. | 3,554,775 | 0 | 0 | |
| 2 | Hóa chất kiêm tra điện cực | 3,663,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Hóa chất kiêm tra hiệu suất xét nghiệm | 6,105,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti- HBc | 1,631,700 | 0 | 0 | |
| 5 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV | 2,289,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV IgM | 2,214,450 | 0 | 0 | |
| 7 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM | 2,715,615 | 0 | 0 | |
| 8 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xn HbA1c | 4,851,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Calibration Plasma | 14,154,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 11,235,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm D- Dimer | 43,407,168 | 0 | 0 | |
| 12 | Hóa chất dùng để pha loãng xét nghiệm chuẩn máy trên hệ thống đông máu. | 5,863,200 | 0 | 0 | |
| 13 | Yếu tố đông máu thiếu trong con đường nội sinh | 5,754,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VII. | 7,851,900 | 0 | 0 | |
| 15 | Kim hút mẫu | 343,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ống máu lắng để lấy máu tĩnh mạch đo tốc độ máu lắng | 10,350,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Cóng phản ứng được dung để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 235,527,948 | 0 | 0 | |
| 18 | Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 49,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Bộ hóa chất định lượng đột biến gen BCR-ABL P210 gây bệnh máu ác tính | 135,916,200 | 0 | 0 | |
| 20 | Bộ hóa chất tách chiết RNA từ mẫu máu | 17,724,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Kít đo tải lượng virus HBV | 158,445,120 | 0 | 0 | |
| 22 | Tấm lưới cố định đầu | 212,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Chì đổ khuôn | 51,720,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Tấm bù mô | 7,300,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Giày phẫu thuật viên vô trùng | 451,600 | 0 | 0 | |
| 26 | Giấy điện tim 6 cần | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Giấy in cho máy đo chức năng hô hấp | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Giấy in nhiệt | 950,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Giấy Parafilm | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Hộp đựng khối nến | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Kit xét nghiệm đột biến gene EGFR | 432,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nước tinh khiết | 4,412,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Kit phát hiện đột biến trong gen KRAS | 242,800,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Kit phát hiện đột biến trong gen NRAS | 247,600,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Kit phát hiện 42 đột biến soma trong gen EGFR từ mẫu máu | 73,760,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Kit phát hiện đột biến trong gen BRAF | 67,480,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Hóa chất rửa bộ phát hiện máy miễn dịch | 87,160,752 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất rửa điện cực máy cobas | 3,261,070 | 0 | 0 | |
| 39 | Hóa chất rửa kim hut thuốc thử | 3,142,188 | 0 | 0 | |
| 40 | Hóa chất rửa trước điện hóa phát quang | 43,552,404 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất tham gia phản ứng trước điện hóa phát quang | 73,510,416 | 0 | 0 | |
| 42 | Hóa chất ThyroAB kiểm tra chất lượng xét nghiệm | 14,685,300 | 0 | 0 | |
| 43 | Hóa chất xét nghiệm AFP | 3,776,220 | 0 | 0 | |
| 44 | Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VIII | 6,978,300 | 0 | 0 | |
| 45 | Kít đo tải lượng virus HCV | 190,574,880 | 0 | 0 | |
| 46 | Kit phát hiện các đột biến trên các gene liên quan đến ung thư đại trực tràng | 142,692,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Kit phát hiện định tính Virus Epstein-Barr | 155,400,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Kít phát hiện đột biến EGFR từ huyết tương | 633,200,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Kít phát hiện đột biến EGFR từ mẫu mô | 971,312,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Kit phát hiện và xác định 14 genotype của virus HPV | 107,856,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Kít tách chiết DNA/RNA | 367,125,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Kít tách chiết DNA/RNA từ virus | 25,960,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Thanh thử nước tiểu 11 chỉ số | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Màng PE đóng gói thuốc bắc | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kit phát hiện đột biến trong gen EGFR | 143,040,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Kit phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2 | 19,880,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Kit phát hiện và định loại 22 type HPV | 66,340,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu máu, plasma và mẫu dịch màng phổi | 24,180,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin | 16,440,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Kit tách chiết DNA/RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin | 24,940,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 4,895,100 | 0 | 0 | |
| 62 | Hóa chất xét nghiệm Anti HBs định lượng | 2,564,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 7,226,100 | 0 | 0 | |
| 64 | Hóa chất xét nghiệm Anti TG | 102,564,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV | 6,293,700 | 0 | 0 | |
| 66 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 67 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen C | 133,040,250 | 0 | 0 | |
| 69 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 2,950,500 | 0 | 0 | |
| 70 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 30,975,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kit tách chiết DNA/RNA virus | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Kit tách chiết RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin | 17,100,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kit tách DNA từ mẫu máu | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Bộ hiệu chỉnh máy | 30,292,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Bộ làm sạch bảo trì máy | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Bộ nhuộm nâu | 2,206,750,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Bộ rửa ống hút của máy | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 hoặc 2 | 565,488,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 | 518,364,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dung dịch cắt lạnh tức thì | 44,677,500 | 0 | 0 | |
| 81 | Dung dịch rã nến | 313,500,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Dung dịch rửa | 187,500,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Hóa chất EA 50 | 6,524,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 85 | Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 86 | Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 102,797,100 | 0 | 0 | |
| 87 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 88 | Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 660,838,500 | 0 | 0 | |
| 89 | Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 9,064,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Hóa chất xét nghiệm CEA | 104,895,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 116,550,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 24,979,500 | 0 | 0 | |
| 93 | Dung dịch rửa thường quy | 189,997,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Hóa chất đo thời gian APTT | 27,384,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thrombin Time | 2,272,200 | 0 | 0 | |
| 96 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 12,175,800 | 0 | 0 | |
| 97 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm sắt | 12,902,400 | 0 | 0 | |
| 98 | Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO | 7,821,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Dinatri hydrophosphat khan | 29,750,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt với đầu phun tạo bọt. | 700,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch nuôi dưỡng tế bào | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Gel bôi trơn | 57,960,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Hóa chất cố định Formaline 10% | 1,375,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Hóa chất thay thể Xylene | 3,511,200 | 0 | 0 | |
| 105 | Hồng cầu mẫu | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Methanol | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Hóa chất OG 6 | 6,524,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Keo dán lam kính hóa mô | 26,806,500 | 0 | 0 | |
| 109 | Kit kháng thể ALK | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Kit kháng thể CD1a | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Kit kháng thể CDK4 | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Kit kháng thể Epstein-Barr Virus | 39,745,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Kit kháng thể Hep par1 | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Kit kháng thể MDM2 | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kit kháng thể MLH1 | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Kit kháng thể MSH2 | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Kit kháng thể MSH6 | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Kit kháng thể P16 | 47,694,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Kit kháng thể PMS2 | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Kit kháng thể TdT | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Kit kháng thể Thyroglobulin | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Kit kháng thể WT | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch AE1/AE3 | 118,500,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Bcl2 | 37,862,500 | 0 | 0 | |
| 125 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch BCL6 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Calcitonin | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 3,776,220 | 0 | 0 | |
| 128 | Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 34,965,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Hóa chất xét nghiệm FSH | 3,776,220 | 0 | 0 | |
| 130 | Hóa chất xét nghiệm FT3 | 5,128,200 | 0 | 0 | |
| 131 | Hóa chất xét nghiệm FT4 | 107,692,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 9,790,200 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 2,564,100 | 0 | 0 | |
| 134 | Hóa chất xét nghiệm HE4 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Hóa chất đệm điện giải | 91,542,528 | 0 | 0 | |
| 136 | Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực Clo | 2,037,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 222,138,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 36,585,360 | 0 | 0 | |
| 140 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 65,331,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 65,331,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Hộp thanh thử nước tiểu | 124,593,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | 41,076,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Natri chlorid | 180,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Natri citrat | 585,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Natri dihydrophosphat | 10,567,500 | 0 | 0 | |
| 147 | Nước lau sàn | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Tinh bột tan | 925,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Isopropanol | 405,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4 | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 151 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Caldesmon | 37,214,100 | 0 | 0 | |
| 155 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin | 63,200,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CD 68 | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD10 | 55,300,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD117 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD15 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD20 | 85,823,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD21 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD23 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD3 | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD30 | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD34 | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD45 | 15,750,880 | 0 | 0 | |
| 167 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD5 | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD56 | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD79a | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CDX2 | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Hóa chất xét nghiệm IgE | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Hóa chất xét nghiệm LH | 3,776,220 | 0 | 0 | |
| 174 | Hóa chất xét nghiệm NSE | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 175 | Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 18,648,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Hóa chất xét nghiệm ProGRP | 171,045,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 178 | Định lượng LDL | 33,547,500 | 0 | 0 | |
| 179 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 88,494,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm nước tiểu | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 5,859,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Hóa chất kiểm tra mức 1 | 976,500 | 0 | 0 | |
| 183 | Hóa chất kiểm tra mức 2 | 976,500 | 0 | 0 | |
| 184 | Hóa chất kiểm tra mức 3 | 976,500 | 0 | 0 | |
| 185 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 4,674,600 | 0 | 0 | |
| 186 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 4,674,600 | 0 | 0 | |
| 187 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 4,674,600 | 0 | 0 | |
| 188 | Chất kiểm chuẩn mức 1 | 130,227,300 | 0 | 0 | |
| 189 | Chất kiểm chuẩn mức 2 | 130,227,300 | 0 | 0 | |
| 190 | Chất kiểm chuẩn mức 3 | 130,227,300 | 0 | 0 | |
| 191 | Que khuấy | 9,078,300 | 0 | 0 | |
| 192 | Đèn Halogen | 46,833,600 | 0 | 0 | |
| 193 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 194 | Hóa chất hòa loãng mẫu | 3,006,990 | 0 | 0 | |
| 195 | Hóa chất hòa loãng mẫu | 19,580,400 | 0 | 0 | |
| 196 | Hóa chất xét nghiệmproBNP | 24,360,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Mammaglobin | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Test nhanh chuẩn đoán H.pylori | 18,125,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Hóa chất xét nghiệm ACTH | 14,685,300 | 0 | 0 | |
| 200 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm ACTH | 2,913,750 | 0 | 0 | |
| 201 | Hộp lưu trữ tiêu bản | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Súng sinh thiết tự động dùng nhiều lần | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Dây garo dính | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Máy đo đường huyết | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Vỏ chai chứa khí CO2 hóa lỏng | 1,696,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Vỏ chai chứa khí oxy y tế | 3,290,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Vỏ chai chứa khí oxy y tế | 25,440,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Bao tay huyết áp | 1,640,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Cán dao mổ các số | 90,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch c-erb-2 | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CK 19 | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CK5/6 | 102,987,600 | 0 | 0 | |
| 214 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CYCLIN D1 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20 | 94,800,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7 | 197,500,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch DOG-1 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EGFR | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EMA | 15,800,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor | 94,800,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Glypycan-3 | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HBME-1 | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HMB-45 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67 | 237,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Melan A | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch MUM 1 | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Muscle Specific | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Hóa chất xét nghiệm SCC | 325,157,164 | 0 | 0 | |
| 230 | Hóa chất xét nghiệm T3 | 92,307,600 | 0 | 0 | |
| 231 | Hóa chất xét nghiệm T4 | 5,128,200 | 0 | 0 | |
| 232 | Hóa chất xét nghiệm TG | 163,153,692 | 0 | 0 | |
| 233 | Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Hóa chất xét nghiệm TSH | 87,179,400 | 0 | 0 | |
| 235 | Hóa chất xét nghiệm β-HCG | 3,846,150 | 0 | 0 | |
| 236 | Ống đầu ra điện cực | 24,912,360 | 0 | 0 | |
| 237 | Ống nối đầu vào điện cực | 21,205,800 | 0 | 0 | |
| 238 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin | 290,379,600 | 0 | 0 | |
| 239 | Đầu kim hút và đầu kim phân phối | 14,500,200 | 0 | 0 | |
| 240 | Kim hút hóa chất | 7,657,100 | 0 | 0 | |
| 241 | Ống dây bơm | 33,490,600 | 0 | 0 | |
| 242 | Kim hút bệnh phẩm | 10,349,900 | 0 | 0 | |
| 243 | Xylanh hút dung dịch rửa trong kim | 3,976,500 | 0 | 0 | |
| 244 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 37,299,150 | 0 | 0 | |
| 245 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 51,467,850 | 0 | 0 | |
| 246 | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 43,839,600 | 0 | 0 | |
| 247 | Hóa chất xét nghiệm hGH | 14,685,300 | 0 | 0 | |
| 248 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH | 2,913,750 | 0 | 0 | |
| 249 | Hóa chất xét nghiệm Prolactin G2 | 7,552,440 | 0 | 0 | |
| 250 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin G2 | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 251 | Băng tải mực in nhãn | 17,880,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Bơm đẩy kim hút | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Cuộn nhãn in mã vạch | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Giá lưu tiêu bản gập | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Kim hút hóa chất | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Hộp hấp Inox | 2,820,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Khay inox | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Máy đo nhịp tim, lượng oxy trong máu di động | 9,156,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Parabop | 1,530,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Bát Inox | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Đồng hồ oxy y tế | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Hộp bông cồn | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Hộp chống sốc | 6,150,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Khay quả đậu | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Myogenin | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A | 110,600,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch NSE | 47,400,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P40 | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch p53 | 63,200,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P63 | 23,700,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor | 118,500,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch PSA | 25,720,200 | 0 | 0 | |
| 273 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch S-100 | 63,200,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch STAT-6 | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Synaptophysin | 47,400,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch TTF-1 | 276,500,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin | 31,600,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Paraffin tinh khiết | 65,760,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Periodic Acid | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Thuốc thử Schiff | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung. | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Ống nối kim Sipper 1 | 63,411,080 | 0 | 0 | |
| 283 | Ống nối kim Sipper 2 | 58,713,963 | 0 | 0 | |
| 284 | Kít định lượng sự khuếch đại gen HER2 trong mẫu mô ung thư vú và ung thư dạ dày, kể cả đường nối dạ dày thực quản | 295,287,300 | 0 | 0 | |
| 285 | Mẫu dò phát hiện sự khuếch đại gen ALK trong ung thư | 115,968,930 | 0 | 0 | |
| 286 | Hóa chất định lượng AFP | 423,927,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP | 7,911,750 | 0 | 0 | |
| 288 | Hóa chất định lượng định lượng CA153 | 912,870,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Hóa chất định lượng CEA | 1,366,680,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Chất chuẩn CEA | 37,699,200 | 0 | 0 | |
| 291 | Hóa chất định lượng Free T4 | 1,243,200,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do | 25,074,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 60,243,750 | 0 | 0 | |
| 294 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 11,911,200 | 0 | 0 | |
| 295 | Hóa chất định lượng Total Protein | 6,489,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 114,647,400 | 0 | 0 | |
| 297 | Giếng phản ứng | 992,250,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Dung dịch rửa máy | 1,738,590,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 55,078,800 | 0 | 0 | |
| 300 | Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch | 293,750,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Nắp đậy lam kính | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Ống trộn hóa chất | 37,240,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên | 332,500,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Bóng nong đường mật thực quản | 30,500,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày, đại tràng | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Dây dẫn can thiệp đường mật | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Súng sinh thiết mô mềm sử dụng nhiều lần | 218,400,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Bộ kít xét nghiệm tế bào dịch cơ thể | 187,500,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 77,028,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác. | 3,080,700 | 0 | 0 | |
| 313 | Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc | 220,500 | 0 | 0 | |
| 314 | Hóa chất định lượng CA19-9 | 320,166,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng FSH. | 4,107,600 | 0 | 0 | |
| 316 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH | 3,315,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Định lượng hsTnI | 6,627,600 | 0 | 0 | |
| 318 | Chất chuẩn hsTnI | 2,319,450 | 0 | 0 | |
| 319 | Hóa chất định lượng PSA tự do | 16,707,600 | 0 | 0 | |
| 320 | Định lượng p2PSA | 41,605,200 | 0 | 0 | |
| 321 | Chất chuẩn p2PSA | 15,596,700 | 0 | 0 | |
| 322 | Chất kiểm tra xét nghiệm p2PSA | 6,240,150 | 0 | 0 | |
| 323 | Hóa chất định lượng PSA | 113,820,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 18,329,850 | 0 | 0 | |
| 325 | Chất chuẩn IL-6 | 6,729,450 | 0 | 0 | |
| 326 | Định lượng Ure | 9,156,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 38,540,250 | 0 | 0 | |
| 328 | Dung dịch rửa hệ thống | 128,882,250 | 0 | 0 | |
| 329 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 74,734,800 | 0 | 0 | |
| 330 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin | 507,708,600 | 0 | 0 | |
| 331 | Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp | 476,120,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Tay cầm gắn lọng thắt polyp | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Ngáng miệng dùng trong nội soi dạ dày | 400,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Stent dẫn lưu tuyến tụy | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Chỉ thị hóa học đa thông số | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp ướt | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Túi ép dẹp | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Túi ép dẹp | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Túi ép dẹp | 1,980,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Túi ép dẹp | 1,860,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Túi ép dẹp | 3,720,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Giấy lọc cho hộp hấp | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Một môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc. | 1,623,490 | 0 | 0 | |
| 344 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 3,146,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 24,479,400 | 0 | 0 | |
| 346 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 74,439,750 | 0 | 0 | |
| 347 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 59,551,800 | 0 | 0 | |
| 348 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 2,977,590 | 0 | 0 | |
| 349 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 2,977,590 | 0 | 0 | |
| 350 | Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 6,729,450 | 0 | 0 | |
| 351 | Cóng phản ứng máy miễn dịch | 11,138,400 | 0 | 0 | |
| 352 | Định lượng iPTH | 7,801,500 | 0 | 0 | |
| 353 | Chất chuẩn iPTH | 6,330,450 | 0 | 0 | |
| 354 | Hóa chất định lượng CA12-5 | 272,664,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Hóa chất định lượng PCT | 17,069,850 | 0 | 0 | |
| 356 | Chất chuẩn PCT | 9,488,850 | 0 | 0 | |
| 357 | Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS) | 5,425,350 | 0 | 0 | |
| 358 | Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS) | 4,148,550 | 0 | 0 | |
| 359 | Định lượng SARS-CoV-2 IgG | 19,149,900 | 0 | 0 | |
| 360 | Cơ chất phát quang | 1,486,569,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 2,105,250,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody | 1,801,275,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody. | 18,156,600 | 0 | 0 | |
| 364 | Card xác định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu | 12,561,800 | 0 | 0 | |
| 365 | Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp sàng lọc và định danh kháng thể bất thường | 14,975,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Dung dịch bảo dưỡng | 51,324,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Dung dịch tăng cường phản ứng | 1,974,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Khay giếng pha loãng 16 giếng hồng cầu | 17,108,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 89,327,700 | 0 | 0 | |
| 370 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 5,955,180 | 0 | 0 | |
| 371 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 44,663,850 | 0 | 0 | |
| 372 | Bộ kít urease | 39,675,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Cồn 90 độ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Cồn y tế 70 độ | 242,000,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Cồn y tế 96 độ | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin. | 18,345,600 | 0 | 0 | |
| 377 | Hóa chất định lượng Total T3 | 1,382,346,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần | 16,454,592 | 0 | 0 | |
| 379 | Hóa chất định lượng T4 toàn phần | 2,531,550 | 0 | 0 | |
| 380 | Định lượng TPO Ab | 8,859,900 | 0 | 0 | |
| 381 | Chất chuẩn TPO Antibody | 8,542,800 | 0 | 0 | |
| 382 | Thuốc nhuộm Hematoxilin | 18,480,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Thuốc nhuộm Eosin | 19,008,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Kit phát hiện đa hình gen DPYD (bằng phương pháp StripAssay) | 29,988,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Kit phát hiện đa hình gen TPMT (bằng phương pháp StripAssay) | 33,810,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Kit phát hiện đột biến gen KRAS (bằng phương pháp StripAssay) | 393,225,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Kit phát hiện đột biến gen BRAF codon 600 và 601 (bằng phương pháp StripAssay) | 63,945,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Giêm sa mẹ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Oxy già đậm đặc | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Bộ bảo trì máy miễn dịch | 32,938,917 | 0 | 0 | |
| 391 | Điện cực máy miễn dịch | 207,570,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 393 | Hóa chất chuẩn cho điện cực | 1,328,448 | 0 | 0 | |
| 394 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 395 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti TG | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Hóa chất định lượng TSH | 1,193,472,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Định lượng Ultrasensitive Insulin | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 5,436,900 | 0 | 0 | |
| 399 | Dung dịch rửa dùng cho dòng máy Access 2 | 2,570,400 | 0 | 0 | |
| 400 | Hóa chất định lượng Total ßhCG | 35,439,600 | 0 | 0 | |
| 401 | Chất chuẩn hóa chất định lượng Total ßhCG | 6,325,200 | 0 | 0 | |
| 402 | Kit phát hiện đột biến gen EGFR (bằng phương pháp StripAssay) | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Kit phát hiện đột biến gen NRAS (bằng phương pháp StripAssay) | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Kit xác định các đa hình gen CYP2D6 (bằng phương pháp StripAssay) | 33,810,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương | 496,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Băng mực cho máy in | 5,698,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Băng thử sử dụng trên máy phân tích nước tiểu tự động | 13,899,900 | 0 | 0 | |
| 408 | Băng thử nước tiểu 9 thông số | 589,995,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 1,398,600 | 0 | 0 | |
| 410 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 2,797,200 | 0 | 0 | |
| 411 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 1,398,600 | 0 | 0 | |
| 412 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 413 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 7,342,650 | 0 | 0 | |
| 414 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 416 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 417 | Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu tự động | 127,067,850 | 0 | 0 | |
| 418 | Định lượng Albumin | 42,336,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 3,822,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci | 54,432,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 48,875,400 | 0 | 0 | |
| 422 | Hóa chất định lượng Cholesterol | 6,993,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học | 172,497,150 | 0 | 0 | |
| 425 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học | 172,497,150 | 0 | 0 | |
| 426 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học | 172,497,150 | 0 | 0 | |
| 427 | Hóa chất rửa máy huyết học | 589,000,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động | 11,600,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 1,930,115,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 432 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 433 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm IgE | 1,515,150 | 0 | 0 | |
| 436 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 437 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE | 1,748,250 | 0 | 0 | |
| 438 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | 21,789,600 | 0 | 0 | |
| 439 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 22,831,200 | 0 | 0 | |
| 440 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB | 4,305,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB | 4,305,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 73,080,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 47,460,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 86,814,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 177,600,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP | 12,547,500 | 0 | 0 | |
| 448 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 449 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | 9,324,360 | 0 | 0 | |
| 450 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH | 9,124,290 | 0 | 0 | |
| 452 | Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 15,384,600 | 0 | 0 | |
| 453 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 3,549,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs | 22,071,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 3,528,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 133,623,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Bộ vệ sinh kim rửa | 4,587,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 27,965,700 | 0 | 0 | |
| 459 | Định lượng Ferritin | 88,107,600 | 0 | 0 | |
| 460 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 20,294,400 | 0 | 0 | |
| 461 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 185,724,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới | 119,550,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 38,136,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Hóa chất để xác định thời gian đông máu | 223,827,975 | 0 | 0 | |
| 466 | Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần | 297,360,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Hoá chất pha loãng dùng cho máy huyết học | 1,127,250,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Hóa chất hiệu chuẩn | 52,182,900 | 0 | 0 | |
| 469 | Hóa chất kiểm chuẩn | 32,856,120 | 0 | 0 | |
| 470 | Đĩa phản ứng PCR | 4,589,835 | 0 | 0 | |
| 471 | Bộ lọc đầu dò chuẩn bị cho phản ứng giải trình tự gen | 15,945,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Đĩa 96 giếng phát hiện gen | 32,089,200 | 0 | 0 | |
| 473 | Ống đựng mẫu | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Chai nhựa hỗ trợ cho máy tách chiết tự động | 5,082,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Bộ chuyển tiếp | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Bộ tay cắt | 52,266,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Chổi rửa dụng cụ nội soi | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Chổi rửa dụng cụ nội soi | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Chổi rửa dụng cụ nội soi | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Vỏ trong ống soi cắt tiết niệu | 22,470,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Chổi rửa dụng cụ nội soi | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Bộ hóa chất tách chiết DNA | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Bộ hóa chất tách chiết DNA cho máy tự động | 35,760,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu cố định parafin Parafin | 106,755,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Bộ kit tách chiết DNA tự do trong máu, huyết thanh | 22,924,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Hóa chất sử dụng để đo nồng độ dsDNA | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Hóa chất xét nghiệm đột biến KRAS | 91,200,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Hóa chất xét nghiệm đột biến NRAS | 86,430,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Kit xét nghiệm đột biến gene BRAF | 57,029,730 | 0 | 0 | |
| 490 | Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi | 10,984,604 | 0 | 0 | |
| 491 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe | 1,165,500 | 0 | 0 | |
| 492 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs định lượng | 1,631,700 | 0 | 0 | |
| 493 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBsAg | 1,631,700 | 0 | 0 | |
| 494 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV | 2,214,450 | 0 | 0 | |
| 495 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg, | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Định lượng Glucose | 10,193,400 | 0 | 0 | |
| 498 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | 123,328,800 | 0 | 0 | |
| 499 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL- Cholesterol | 5,262,600 | 0 | 0 | |
| 500 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 136,011,750 | 0 | 0 | |
| 501 | Định lượng HDL-Cholesterol | 9,844,800 | 0 | 0 | |
| 502 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol | 33,849,900 | 0 | 0 | |
| 503 | Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 759,548,230 | 0 | 0 | |
| 504 | Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học | 312,630,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới | 16,199,400 | 0 | 0 | |
| 506 | Hóa chất rửa máy huyết học | 6,580,000 | 0 | 0 | |
| 507 | Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động | 201,600,000 | 0 | 0 | |
| 508 | Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 347,400,000 | 0 | 0 | |
| 509 | Huyết tương kiểm chuẩn | 41,580,000 | 0 | 0 | |
| 510 | Dây dẫn khí CO2 từ máy vào ổ bụng | 5,260,000 | 0 | 0 | |
| 511 | Dây tưới hút dịch | 7,760,000 | 0 | 0 | |
| 512 | Hàm forceps lưỡng cực | 57,449,000 | 0 | 0 | |
| 513 | Vỏ ngoài ống soi cắt tiết niệu | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 514 | Tấm bù mô | 8,200,000 | 0 | 0 | |
| 515 | Tấm bù mô | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 516 | Tấm bù mô | 8,500,000 | 0 | 0 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể. |
|
| Giá từng phần lô | 3,554,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiêm tra điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 3,663,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiêm tra hiệu suất xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 6,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti- HBc |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 2,214,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 2,715,615 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xn HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calibration Plasma |
|
| Giá từng phần lô | 14,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D- Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 43,407,168 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để pha loãng xét nghiệm chuẩn máy trên hệ thống đông máu. |
|
| Giá từng phần lô | 5,863,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Yếu tố đông máu thiếu trong con đường nội sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,754,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VII. |
|
| Giá từng phần lô | 7,851,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 343,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống máu lắng để lấy máu tĩnh mạch đo tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng được dung để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 235,527,948 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất định lượng đột biến gen BCR-ABL P210 gây bệnh máu ác tính |
|
| Giá từng phần lô | 135,916,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất tách chiết RNA từ mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 17,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít đo tải lượng virus HBV |
|
| Giá từng phần lô | 158,445,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm lưới cố định đầu |
|
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chì đổ khuôn |
|
| Giá từng phần lô | 51,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm bù mô |
|
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giày phẫu thuật viên vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 451,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy Parafilm |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng khối nến |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xét nghiệm đột biến gene EGFR |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 4,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến trong gen KRAS |
|
| Giá từng phần lô | 242,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến trong gen NRAS |
|
| Giá từng phần lô | 247,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện 42 đột biến soma trong gen EGFR từ mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 73,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến trong gen BRAF |
|
| Giá từng phần lô | 67,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa bộ phát hiện máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 87,160,752 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa điện cực máy cobas |
|
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim hut thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 3,142,188 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa trước điện hóa phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 43,552,404 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tham gia phản ứng trước điện hóa phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 73,510,416 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ThyroAB kiểm tra chất lượng xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 6,978,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít đo tải lượng virus HCV |
|
| Giá từng phần lô | 190,574,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện các đột biến trên các gene liên quan đến ung thư đại trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 142,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện định tính Virus Epstein-Barr |
|
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít phát hiện đột biến EGFR từ huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 633,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít phát hiện đột biến EGFR từ mẫu mô |
|
| Giá từng phần lô | 971,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện và xác định 14 genotype của virus HPV |
|
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít tách chiết DNA/RNA |
|
| Giá từng phần lô | 367,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít tách chiết DNA/RNA từ virus |
|
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nước tiểu 11 chỉ số |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng PE đóng gói thuốc bắc |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến trong gen EGFR |
|
| Giá từng phần lô | 143,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện và định loại 22 type HPV |
|
| Giá từng phần lô | 66,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu máu, plasma và mẫu dịch màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 24,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin |
|
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA/RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin |
|
| Giá từng phần lô | 24,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs định lượng |
|
| Giá từng phần lô | 2,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 7,226,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti TG |
|
| Giá từng phần lô | 102,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen C |
|
| Giá từng phần lô | 133,040,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết DNA/RNA virus |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách DNA từ mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hiệu chỉnh máy |
|
| Giá từng phần lô | 30,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ làm sạch bảo trì máy |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm nâu |
|
| Giá từng phần lô | 2,206,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa ống hút của máy |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 hoặc 2 |
|
| Giá từng phần lô | 565,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 |
|
| Giá từng phần lô | 518,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cắt lạnh tức thì |
|
| Giá từng phần lô | 44,677,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rã nến |
|
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất EA 50 |
|
| Giá từng phần lô | 6,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 9,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 24,979,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 189,997,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian APTT |
|
| Giá từng phần lô | 27,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thrombin Time |
|
| Giá từng phần lô | 2,272,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,175,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sắt |
|
| Giá từng phần lô | 12,902,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO |
|
| Giá từng phần lô | 7,821,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dinatri hydrophosphat khan |
|
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt với đầu phun tạo bọt. |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nuôi dưỡng tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất cố định Formaline 10% |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất thay thể Xylene |
|
| Giá từng phần lô | 3,511,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methanol |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất OG 6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán lam kính hóa mô |
|
| Giá từng phần lô | 26,806,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể ALK |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể CD1a |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể CDK4 |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể Epstein-Barr Virus |
|
| Giá từng phần lô | 39,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể Hep par1 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể MDM2 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể MLH1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể MSH2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể MSH6 |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể P16 |
|
| Giá từng phần lô | 47,694,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể PMS2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể TdT |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit kháng thể WT |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch AE1/AE3 |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Bcl2 |
|
| Giá từng phần lô | 37,862,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch BCL6 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 107,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 91,542,528 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực Clo |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 222,138,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 36,585,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 65,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 65,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp thanh thử nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 124,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Giá từng phần lô | 41,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri chlorid |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri citrat |
|
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri dihydrophosphat |
|
| Giá từng phần lô | 10,567,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước lau sàn |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh bột tan |
|
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isopropanol |
|
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Caldesmon |
|
| Giá từng phần lô | 37,214,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CD 68 |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD10 |
|
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD117 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD15 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD20 |
|
| Giá từng phần lô | 85,823,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD21 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD23 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD3 |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD30 |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD34 |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD5 |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD56 |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD79a |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CDX2 |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm IgE |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Giá từng phần lô | 3,776,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng LDL |
|
| Giá từng phần lô | 33,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 88,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,674,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,674,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,674,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 130,227,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 130,227,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 130,227,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que khuấy |
|
| Giá từng phần lô | 9,078,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn Halogen |
|
| Giá từng phần lô | 46,833,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hòa loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hòa loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệmproBNP |
|
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Mammaglobin |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chuẩn đoán H.pylori |
|
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp lưu trữ tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Súng sinh thiết tự động dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo dính |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy đo đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ chai chứa khí CO2 hóa lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ chai chứa khí oxy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ chai chứa khí oxy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tay huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch c-erb-2 |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CK 19 |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CK5/6 |
|
| Giá từng phần lô | 102,987,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CYCLIN D1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20 |
|
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7 |
|
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch DOG-1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EGFR |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EMA |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor |
|
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Glypycan-3 |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HBME-1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HMB-45 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67 |
|
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Melan A |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch MUM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Muscle Specific |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 325,157,164 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Giá từng phần lô | 92,307,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm T4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Giá từng phần lô | 163,153,692 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 87,179,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm β-HCG |
|
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đầu ra điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 24,912,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối đầu vào điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 21,205,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 290,379,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu kim hút và đầu kim phân phối |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hút hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 7,657,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dây bơm |
|
| Giá từng phần lô | 33,490,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 10,349,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylanh hút dung dịch rửa trong kim |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,299,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 51,467,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 43,839,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm hGH |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin G2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin G2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng tải mực in nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm đẩy kim hút |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nhãn in mã vạch |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá lưu tiêu bản gập |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hút hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp hấp Inox |
|
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay inox |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy đo nhịp tim, lượng oxy trong máu di động |
|
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parabop |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát Inox |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ oxy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp bông cồn |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp chống sốc |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay quả đậu |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Myogenin |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A |
|
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch NSE |
|
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P40 |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch p53 |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P63 |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch PSA |
|
| Giá từng phần lô | 25,720,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch S-100 |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch STAT-6 |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Synaptophysin |
|
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch TTF-1 |
|
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paraffin tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 65,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Periodic Acid |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Schiff |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung. |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối kim Sipper 1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,411,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối kim Sipper 2 |
|
| Giá từng phần lô | 58,713,963 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định lượng sự khuếch đại gen HER2 trong mẫu mô ung thư vú và ung thư dạ dày, kể cả đường nối dạ dày thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 295,287,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu dò phát hiện sự khuếch đại gen ALK trong ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 115,968,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 423,927,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 7,911,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng định lượng CA153 |
|
| Giá từng phần lô | 912,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 1,366,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 37,699,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 25,074,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 60,243,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 11,911,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total Protein |
|
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 114,647,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giếng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 1,738,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Giá từng phần lô | 55,078,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 293,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp đậy lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống trộn hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 37,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên |
|
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong đường mật thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày, đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Súng sinh thiết mô mềm sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít xét nghiệm tế bào dịch cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Giá từng phần lô | 77,028,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác. |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CA19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 320,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng FSH. |
|
| Giá từng phần lô | 4,107,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH |
|
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 6,627,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng p2PSA |
|
| Giá từng phần lô | 41,605,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn p2PSA |
|
| Giá từng phần lô | 15,596,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm tra xét nghiệm p2PSA |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PSA |
|
| Giá từng phần lô | 113,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Giá từng phần lô | 18,329,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,729,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Ure |
|
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Giá từng phần lô | 38,540,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 128,882,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 74,734,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 507,708,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp |
|
| Giá từng phần lô | 476,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm gắn lọng thắt polyp |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngáng miệng dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Stent dẫn lưu tuyến tụy |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lọc cho hộp hấp |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc. |
|
| Giá từng phần lô | 1,623,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 24,479,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 74,439,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 59,551,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Giá từng phần lô | 2,977,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,977,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,729,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 11,138,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 7,801,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 6,330,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CA12-5 |
|
| Giá từng phần lô | 272,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 17,069,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn PCT |
|
| Giá từng phần lô | 9,488,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS) |
|
| Giá từng phần lô | 5,425,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS) |
|
| Giá từng phần lô | 4,148,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng SARS-CoV-2 IgG |
|
| Giá từng phần lô | 19,149,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,569,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 2,105,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody |
|
| Giá từng phần lô | 1,801,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody. |
|
| Giá từng phần lô | 18,156,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card xác định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 12,561,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp sàng lọc và định danh kháng thể bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 14,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng |
|
| Giá từng phần lô | 51,324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tăng cường phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay giếng pha loãng 16 giếng hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 17,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 89,327,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 44,663,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít urease |
|
| Giá từng phần lô | 39,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin. |
|
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total T3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,382,346,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 16,454,592 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng T4 toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,531,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng TPO Ab |
|
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Hematoxilin |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đa hình gen DPYD (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đa hình gen TPMT (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 393,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến gen BRAF codon 600 và 601 (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giêm sa mẹ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy già đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bảo trì máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 32,938,917 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn cho điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,448 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti TG |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 1,193,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 5,436,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho dòng máy Access 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total ßhCG |
|
| Giá từng phần lô | 35,439,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn hóa chất định lượng Total ßhCG |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến gen EGFR (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit phát hiện đột biến gen NRAS (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xác định các đa hình gen CYP2D6 (bằng phương pháp StripAssay) |
|
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng mực cho máy in |
|
| Giá từng phần lô | 5,698,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thử sử dụng trên máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 13,899,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thử nước tiểu 9 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 589,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 127,067,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
|
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 48,875,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 172,497,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 172,497,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 172,497,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 589,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,930,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Giá từng phần lô | 1,515,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK |
|
| Giá từng phần lô | 21,789,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 22,831,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 86,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Giá từng phần lô | 12,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH |
|
| Giá từng phần lô | 9,124,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs |
|
| Giá từng phần lô | 22,071,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 133,623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vệ sinh kim rửa |
|
| Giá từng phần lô | 4,587,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 27,965,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 88,107,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Giá từng phần lô | 20,294,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 185,724,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 119,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 38,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất để xác định thời gian đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 223,827,975 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần |
|
| Giá từng phần lô | 297,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoá chất pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 1,127,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 52,182,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 32,856,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa phản ứng PCR |
|
| Giá từng phần lô | 4,589,835 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc đầu dò chuẩn bị cho phản ứng giải trình tự gen |
|
| Giá từng phần lô | 15,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa 96 giếng phát hiện gen |
|
| Giá từng phần lô | 32,089,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai nhựa hỗ trợ cho máy tách chiết tự động |
|
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tay cắt |
|
| Giá từng phần lô | 52,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ trong ống soi cắt tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất tách chiết DNA |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất tách chiết DNA cho máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu cố định parafin Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 106,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit tách chiết DNA tự do trong máu, huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 22,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ dsDNA |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm đột biến KRAS |
|
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm đột biến NRAS |
|
| Giá từng phần lô | 86,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit xét nghiệm đột biến gene BRAF |
|
| Giá từng phần lô | 57,029,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi |
|
| Giá từng phần lô | 10,984,604 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs định lượng |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 2,214,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg, |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 10,193,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 123,328,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL- Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 5,262,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 136,011,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 9,844,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 33,849,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 759,548,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 312,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 16,199,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 347,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết tương kiểm chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn khí CO2 từ máy vào ổ bụng |
|
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây tưới hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hàm forceps lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 57,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ ngoài ống soi cắt tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm bù mô |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm bù mô |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm bù mô |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi