Gói thầu: Gói thầu cung ứng hóa chất, vật tư, y dụng cụ (đợt 1) năm 2022-2023.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200020369-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng hóa chất, vật tư, y dụng cụ (đợt 1) năm 2022-2023.
Số hiệu KHLCNT PL2200019468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ viện phí và từ các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An năm 2022.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 50,913,839,904 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,272,846,028 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể. 3,554,775 0 0
2 Hóa chất kiêm tra điện cực 3,663,000 0 0
3 Hóa chất kiêm tra hiệu suất xét nghiệm 6,105,000 0 0
4 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti- HBc 1,631,700 0 0
5 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV 2,289,000 0 0
6 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV IgM 2,214,450 0 0
7 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM 2,715,615 0 0
8 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xn HbA1c 4,851,000 0 0
9 Calibration Plasma 14,154,000 0 0
10 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 11,235,000 0 0
11 Hóa chất dùng cho xét nghiệm D- Dimer 43,407,168 0 0
12 Hóa chất dùng để pha loãng xét nghiệm chuẩn máy trên hệ thống đông máu. 5,863,200 0 0
13 Yếu tố đông máu thiếu trong con đường nội sinh 5,754,000 0 0
14 Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VII. 7,851,900 0 0
15 Kim hút mẫu 343,500,000 0 0
16 Ống máu lắng để lấy máu tĩnh mạch đo tốc độ máu lắng 10,350,000 0 0
17 Cóng phản ứng được dung để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 235,527,948 0 0
18 Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori 49,600,000 0 0
19 Bộ hóa chất định lượng đột biến gen BCR-ABL P210 gây bệnh máu ác tính 135,916,200 0 0
20 Bộ hóa chất tách chiết RNA từ mẫu máu 17,724,000 0 0
21 Kít đo tải lượng virus HBV 158,445,120 0 0
22 Tấm lưới cố định đầu 212,500,000 0 0
23 Chì đổ khuôn 51,720,000 0 0
24 Tấm bù mô 7,300,000 0 0
25 Giày phẫu thuật viên vô trùng 451,600 0 0
26 Giấy điện tim 6 cần 68,000,000 0 0
27 Giấy in cho máy đo chức năng hô hấp 5,200,000 0 0
28 Giấy in nhiệt 950,000 0 0
29 Giấy Parafilm 3,960,000 0 0
30 Hộp đựng khối nến 7,000,000 0 0
31 Kit xét nghiệm đột biến gene EGFR 432,000,000 0 0
32 Nước tinh khiết 4,412,000 0 0
33 Kit phát hiện đột biến trong gen KRAS 242,800,000 0 0
34 Kit phát hiện đột biến trong gen NRAS 247,600,000 0 0
35 Kit phát hiện 42 đột biến soma trong gen EGFR từ mẫu máu 73,760,000 0 0
36 Kit phát hiện đột biến trong gen BRAF 67,480,000 0 0
37 Hóa chất rửa bộ phát hiện máy miễn dịch 87,160,752 0 0
38 Hóa chất rửa điện cực máy cobas 3,261,070 0 0
39 Hóa chất rửa kim hut thuốc thử 3,142,188 0 0
40 Hóa chất rửa trước điện hóa phát quang 43,552,404 0 0
41 Hóa chất tham gia phản ứng trước điện hóa phát quang 73,510,416 0 0
42 Hóa chất ThyroAB kiểm tra chất lượng xét nghiệm 14,685,300 0 0
43 Hóa chất xét nghiệm AFP 3,776,220 0 0
44 Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VIII 6,978,300 0 0
45 Kít đo tải lượng virus HCV 190,574,880 0 0
46 Kit phát hiện các đột biến trên các gene liên quan đến ung thư đại trực tràng 142,692,000 0 0
47 Kit phát hiện định tính Virus Epstein-Barr 155,400,000 0 0
48 Kít phát hiện đột biến EGFR từ huyết tương 633,200,000 0 0
49 Kít phát hiện đột biến EGFR từ mẫu mô 971,312,000 0 0
50 Kit phát hiện và xác định 14 genotype của virus HPV 107,856,000 0 0
51 Kít tách chiết DNA/RNA 367,125,000 0 0
52 Kít tách chiết DNA/RNA từ virus 25,960,000 0 0
53 Thanh thử nước tiểu 11 chỉ số 55,000,000 0 0
54 Màng PE đóng gói thuốc bắc 27,000,000 0 0
55 Kit phát hiện đột biến trong gen EGFR 143,040,000 0 0
56 Kit phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2 19,880,000 0 0
57 Kit phát hiện và định loại 22 type HPV 66,340,000 0 0
58 Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu máu, plasma và mẫu dịch màng phổi 24,180,000 0 0
59 Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin 16,440,000 0 0
60 Kit tách chiết DNA/RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin 24,940,000 0 0
61 Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe 4,895,100 0 0
62 Hóa chất xét nghiệm Anti HBs định lượng 2,564,000 0 0
63 Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 7,226,100 0 0
64 Hóa chất xét nghiệm Anti TG 102,564,000 0 0
65 Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV 6,293,700 0 0
66 Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM 7,342,650 0 0
67 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc 4,195,800 0 0
68 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen C 133,040,250 0 0
69 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 2,950,500 0 0
70 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 30,975,000 0 0
71 Kit tách chiết DNA/RNA virus 12,500,000 0 0
72 Kit tách chiết RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin 17,100,000 0 0
73 Kit tách DNA từ mẫu máu 23,700,000 0 0
74 Bộ hiệu chỉnh máy 30,292,000 0 0
75 Bộ làm sạch bảo trì máy 19,000,000 0 0
76 Bộ nhuộm nâu 2,206,750,000 0 0
77 Bộ rửa ống hút của máy 21,000,000 0 0
78 Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 hoặc 2 565,488,000 0 0
79 Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 518,364,000 0 0
80 Dung dịch cắt lạnh tức thì 44,677,500 0 0
81 Dung dịch rã nến 313,500,000 0 0
82 Dung dịch rửa 187,500,000 0 0
83 Hóa chất EA 50 6,524,000 0 0
84 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM 5,827,500 0 0
85 Hóa chất xét nghiệm CA 125 7,342,650 0 0
86 Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 102,797,100 0 0
87 Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 7,342,650 0 0
88 Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 660,838,500 0 0
89 Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 9,064,000 0 0
90 Hóa chất xét nghiệm CEA 104,895,000 0 0
91 Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 116,550,000 0 0
92 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 24,979,500 0 0
93 Dung dịch rửa thường quy 189,997,500 0 0
94 Hóa chất đo thời gian APTT 27,384,000 0 0
95 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thrombin Time 2,272,200 0 0
96 Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 12,175,800 0 0
97 Hóa chất dùng cho xét nghiệm sắt 12,902,400 0 0
98 Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO 7,821,000 0 0
99 Dinatri hydrophosphat khan 29,750,000 0 0
100 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt với đầu phun tạo bọt. 700,000 0 0
101 Dung dịch nuôi dưỡng tế bào 32,200,000 0 0
102 Gel bôi trơn 57,960,000 0 0
103 Hóa chất cố định Formaline 10% 1,375,000 0 0
104 Hóa chất thay thể Xylene 3,511,200 0 0
105 Hồng cầu mẫu 23,400,000 0 0
106 Methanol 1,300,000 0 0
107 Hóa chất OG 6 6,524,000 0 0
108 Keo dán lam kính hóa mô 26,806,500 0 0
109 Kit kháng thể ALK 15,800,000 0 0
110 Kit kháng thể CD1a 15,800,000 0 0
111 Kit kháng thể CDK4 66,000,000 0 0
112 Kit kháng thể Epstein-Barr Virus 39,745,000 0 0
113 Kit kháng thể Hep par1 57,000,000 0 0
114 Kit kháng thể MDM2 57,000,000 0 0
115 Kit kháng thể MLH1 15,800,000 0 0
116 Kit kháng thể MSH2 15,800,000 0 0
117 Kit kháng thể MSH6 15,800,000 0 0
118 Kit kháng thể P16 47,694,000 0 0
119 Kit kháng thể PMS2 15,800,000 0 0
120 Kit kháng thể TdT 15,800,000 0 0
121 Kit kháng thể Thyroglobulin 39,500,000 0 0
122 Kit kháng thể WT 15,800,000 0 0
123 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch AE1/AE3 118,500,000 0 0
124 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Bcl2 37,862,500 0 0
125 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch BCL6 31,600,000 0 0
126 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Calcitonin 31,600,000 0 0
127 Hóa chất xét nghiệm Estradiol 3,776,220 0 0
128 Hóa chất xét nghiệm Free PSA 34,965,000 0 0
129 Hóa chất xét nghiệm FSH 3,776,220 0 0
130 Hóa chất xét nghiệm FT3 5,128,200 0 0
131 Hóa chất xét nghiệm FT4 107,692,000 0 0
132 Hóa chất xét nghiệm HBeAg 9,790,200 0 0
133 Hóa chất xét nghiệm HBsAg 2,564,100 0 0
134 Hóa chất xét nghiệm HE4 50,400,000 0 0
135 Hóa chất đệm điện giải 91,542,528 0 0
136 Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực Clo 2,037,000 0 0
137 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp 12,600,000 0 0
138 Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa 222,138,000 0 0
139 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 36,585,360 0 0
140 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 65,331,000 0 0
141 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 65,331,000 0 0
142 Hộp thanh thử nước tiểu 124,593,000 0 0
143 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH 41,076,000 0 0
144 Natri chlorid 180,000 0 0
145 Natri citrat 585,000 0 0
146 Natri dihydrophosphat 10,567,500 0 0
147 Nước lau sàn 2,772,000 0 0
148 Tinh bột tan 925,000 0 0
149 Isopropanol 405,000 0 0
150 Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4 1,165,500 0 0
151 Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG 2,331,000 0 0
152 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs 1,050,000 0 0
153 Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 2,331,000 0 0
154 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Caldesmon 37,214,100 0 0
155 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin 63,200,000 0 0
156 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CD 68 23,700,000 0 0
157 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD10 55,300,000 0 0
158 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD117 31,600,000 0 0
159 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD15 31,600,000 0 0
160 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD20 85,823,000 0 0
161 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD21 31,600,000 0 0
162 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD23 31,600,000 0 0
163 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD3 23,700,000 0 0
164 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD30 39,500,000 0 0
165 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD34 39,500,000 0 0
166 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD45 15,750,880 0 0
167 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD5 39,500,000 0 0
168 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD56 39,500,000 0 0
169 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD79a 15,800,000 0 0
170 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CDX2 79,000,000 0 0
171 Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể 4,200,000 0 0
172 Hóa chất xét nghiệm IgE 4,662,000 0 0
173 Hóa chất xét nghiệm LH 3,776,220 0 0
174 Hóa chất xét nghiệm NSE 7,342,650 0 0
175 Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 18,648,000 0 0
176 Hóa chất xét nghiệm ProGRP 171,045,000 0 0
177 Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 5,827,500 0 0
178 Định lượng LDL 33,547,500 0 0
179 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 88,494,000 0 0
180 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm nước tiểu 10,200,000 0 0
181 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 5,859,000 0 0
182 Hóa chất kiểm tra mức 1 976,500 0 0
183 Hóa chất kiểm tra mức 2 976,500 0 0
184 Hóa chất kiểm tra mức 3 976,500 0 0
185 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 1 4,674,600 0 0
186 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 2 4,674,600 0 0
187 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 3 4,674,600 0 0
188 Chất kiểm chuẩn mức 1 130,227,300 0 0
189 Chất kiểm chuẩn mức 2 130,227,300 0 0
190 Chất kiểm chuẩn mức 3 130,227,300 0 0
191 Que khuấy 9,078,300 0 0
192 Đèn Halogen 46,833,600 0 0
193 Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG 1,165,500 0 0
194 Hóa chất hòa loãng mẫu 3,006,990 0 0
195 Hóa chất hòa loãng mẫu 19,580,400 0 0
196 Hóa chất xét nghiệmproBNP 24,360,000 0 0
197 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Mammaglobin 9,500,000 0 0
198 Test nhanh chuẩn đoán H.pylori 18,125,000 0 0
199 Hóa chất xét nghiệm ACTH 14,685,300 0 0
200 Hóa chất chuẩn xét nghiệm ACTH 2,913,750 0 0
201 Hộp lưu trữ tiêu bản 1,800,000 0 0
202 Súng sinh thiết tự động dùng nhiều lần 136,500,000 0 0
203 Dây garo dính 1,575,000 0 0
204 Máy đo đường huyết 12,600,000 0 0
205 Vỏ chai chứa khí CO2 hóa lỏng 1,696,000 0 0
206 Vỏ chai chứa khí oxy y tế 3,290,000 0 0
207 Vỏ chai chứa khí oxy y tế 25,440,000 0 0
208 Bao tay huyết áp 1,640,000 0 0
209 Cán dao mổ các số 90,000 0 0
210 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch c-erb-2 79,000,000 0 0
211 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A 23,700,000 0 0
212 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CK 19 39,500,000 0 0
213 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CK5/6 102,987,600 0 0
214 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CYCLIN D1 31,600,000 0 0
215 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20 94,800,000 0 0
216 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7 197,500,000 0 0
217 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin 23,700,000 0 0
218 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch DOG-1 31,600,000 0 0
219 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EGFR 114,000,000 0 0
220 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EMA 15,800,000 0 0
221 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor 94,800,000 0 0
222 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Glypycan-3 57,000,000 0 0
223 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HBME-1 19,000,000 0 0
224 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HMB-45 31,600,000 0 0
225 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67 237,000,000 0 0
226 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Melan A 23,700,000 0 0
227 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch MUM 1 31,600,000 0 0
228 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Muscle Specific 23,700,000 0 0
229 Hóa chất xét nghiệm SCC 325,157,164 0 0
230 Hóa chất xét nghiệm T3 92,307,600 0 0
231 Hóa chất xét nghiệm T4 5,128,200 0 0
232 Hóa chất xét nghiệm TG 163,153,692 0 0
233 Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs 8,400,000 0 0
234 Hóa chất xét nghiệm TSH 87,179,400 0 0
235 Hóa chất xét nghiệm β-HCG 3,846,150 0 0
236 Ống đầu ra điện cực 24,912,360 0 0
237 Ống nối đầu vào điện cực 21,205,800 0 0
238 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin 290,379,600 0 0
239 Đầu kim hút và đầu kim phân phối 14,500,200 0 0
240 Kim hút hóa chất 7,657,100 0 0
241 Ống dây bơm 33,490,600 0 0
242 Kim hút bệnh phẩm 10,349,900 0 0
243 Xylanh hút dung dịch rửa trong kim 3,976,500 0 0
244 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 37,299,150 0 0
245 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 51,467,850 0 0
246 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 43,839,600 0 0
247 Hóa chất xét nghiệm hGH 14,685,300 0 0
248 Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH 2,913,750 0 0
249 Hóa chất xét nghiệm Prolactin G2 7,552,440 0 0
250 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin G2 1,165,500 0 0
251 Băng tải mực in nhãn 17,880,000 0 0
252 Bơm đẩy kim hút 29,400,000 0 0
253 Cuộn nhãn in mã vạch 26,460,000 0 0
254 Giá lưu tiêu bản gập 3,600,000 0 0
255 Kim hút hóa chất 30,000,000 0 0
256 Hộp hấp Inox 2,820,000 0 0
257 Khay inox 5,460,000 0 0
258 Máy đo nhịp tim, lượng oxy trong máu di động 9,156,000 0 0
259 Parabop 1,530,000 0 0
260 Bát Inox 3,360,000 0 0
261 Đồng hồ oxy y tế 21,000,000 0 0
262 Hộp bông cồn 2,700,000 0 0
263 Hộp chống sốc 6,150,000 0 0
264 Khay quả đậu 1,400,000 0 0
265 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Myogenin 31,600,000 0 0
266 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A 110,600,000 0 0
267 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch NSE 47,400,000 0 0
268 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P40 190,000,000 0 0
269 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch p53 63,200,000 0 0
270 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P63 23,700,000 0 0
271 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor 118,500,000 0 0
272 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch PSA 25,720,200 0 0
273 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch S-100 63,200,000 0 0
274 Kít nhuộm hóa mô miễn dịch STAT-6 28,500,000 0 0
275 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Synaptophysin 47,400,000 0 0
276 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch TTF-1 276,500,000 0 0
277 Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin 31,600,000 0 0
278 Paraffin tinh khiết 65,760,000 0 0
279 Periodic Acid 2,650,000 0 0
280 Thuốc thử Schiff 2,650,000 0 0
281 Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung. 100,000,000 0 0
282 Ống nối kim Sipper 1 63,411,080 0 0
283 Ống nối kim Sipper 2 58,713,963 0 0
284 Kít định lượng sự khuếch đại gen HER2 trong mẫu mô ung thư vú và ung thư dạ dày, kể cả đường nối dạ dày thực quản 295,287,300 0 0
285 Mẫu dò phát hiện sự khuếch đại gen ALK trong ung thư 115,968,930 0 0
286 Hóa chất định lượng AFP 423,927,000 0 0
287 Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP 7,911,750 0 0
288 Hóa chất định lượng định lượng CA153 912,870,000 0 0
289 Hóa chất định lượng CEA 1,366,680,000 0 0
290 Chất chuẩn CEA 37,699,200 0 0
291 Hóa chất định lượng Free T4 1,243,200,000 0 0
292 Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do 25,074,000 0 0
293 Định lượng Bilirubin toàn phần 60,243,750 0 0
294 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 11,911,200 0 0
295 Hóa chất định lượng Total Protein 6,489,000 0 0
296 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 114,647,400 0 0
297 Giếng phản ứng 992,250,000 0 0
298 Dung dịch rửa máy 1,738,590,000 0 0
299 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 55,078,800 0 0
300 Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch 293,750,000 0 0
301 Nắp đậy lam kính 42,000,000 0 0
302 Ống trộn hóa chất 37,240,000 0 0
303 Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên 332,500,000 0 0
304 Bóng nong đường mật thực quản 30,500,000 0 0
305 Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày, đại tràng 1,000,000 0 0
306 Dây dẫn can thiệp đường mật 8,400,000 0 0
307 Súng sinh thiết mô mềm sử dụng nhiều lần 218,400,000 0 0
308 Bộ kít xét nghiệm tế bào dịch cơ thể 187,500,000 0 0
309 Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung 750,000,000 0 0
310 Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh 77,028,000 0 0
311 Chai cấy máu kỵ khí nắp cam 11,000,000 0 0
312 Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác. 3,080,700 0 0
313 Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc 220,500 0 0
314 Hóa chất định lượng CA19-9 320,166,000 0 0
315 Chất chuẩn của hóa chất định lượng FSH. 4,107,600 0 0
316 Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH 3,315,000 0 0
317 Định lượng hsTnI 6,627,600 0 0
318 Chất chuẩn hsTnI 2,319,450 0 0
319 Hóa chất định lượng PSA tự do 16,707,600 0 0
320 Định lượng p2PSA 41,605,200 0 0
321 Chất chuẩn p2PSA 15,596,700 0 0
322 Chất kiểm tra xét nghiệm p2PSA 6,240,150 0 0
323 Hóa chất định lượng PSA 113,820,000 0 0
324 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 18,329,850 0 0
325 Chất chuẩn IL-6 6,729,450 0 0
326 Định lượng Ure 9,156,000 0 0
327 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 38,540,250 0 0
328 Dung dịch rửa hệ thống 128,882,250 0 0
329 Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 74,734,800 0 0
330 Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin 507,708,600 0 0
331 Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp 476,120,000 0 0
332 Tay cầm gắn lọng thắt polyp 16,000,000 0 0
333 Ngáng miệng dùng trong nội soi dạ dày 400,000 0 0
334 Stent dẫn lưu tuyến tụy 5,000,000 0 0
335 Chỉ thị hóa học đa thông số 12,500,000 0 0
336 Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp ướt 16,000,000 0 0
337 Túi ép dẹp 2,000,000 0 0
338 Túi ép dẹp 2,650,000 0 0
339 Túi ép dẹp 1,980,000 0 0
340 Túi ép dẹp 1,860,000 0 0
341 Túi ép dẹp 3,720,000 0 0
342 Giấy lọc cho hộp hấp 56,000,000 0 0
343 Một môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc. 1,623,490 0 0
344 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 3,146,000 0 0
345 Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 24,479,400 0 0
346 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 74,439,750 0 0
347 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 59,551,800 0 0
348 Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 2,977,590 0 0
349 Thẻ kháng sinh đồ Nấm 2,977,590 0 0
350 Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 6,729,450 0 0
351 Cóng phản ứng máy miễn dịch 11,138,400 0 0
352 Định lượng iPTH 7,801,500 0 0
353 Chất chuẩn iPTH 6,330,450 0 0
354 Hóa chất định lượng CA12-5 272,664,000 0 0
355 Hóa chất định lượng PCT 17,069,850 0 0
356 Chất chuẩn PCT 9,488,850 0 0
357 Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS) 5,425,350 0 0
358 Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS) 4,148,550 0 0
359 Định lượng SARS-CoV-2 IgG 19,149,900 0 0
360 Cơ chất phát quang 1,486,569,000 0 0
361 Hóa chất định lượng Thyroglobulin 2,105,250,000 0 0
362 Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody 1,801,275,000 0 0
363 Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody. 18,156,600 0 0
364 Card xác định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu 12,561,800 0 0
365 Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp sàng lọc và định danh kháng thể bất thường 14,975,000 0 0
366 Dung dịch bảo dưỡng 51,324,000 0 0
367 Dung dịch tăng cường phản ứng 1,974,000 0 0
368 Khay giếng pha loãng 16 giếng hồng cầu 17,108,000 0 0
369 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 89,327,700 0 0
370 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 5,955,180 0 0
371 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 44,663,850 0 0
372 Bộ kít urease 39,675,000 0 0
373 Cồn 90 độ 42,000,000 0 0
374 Cồn y tế 70 độ 242,000,000 0 0
375 Cồn y tế 96 độ 3,000,000 0 0
376 Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin. 18,345,600 0 0
377 Hóa chất định lượng Total T3 1,382,346,000 0 0
378 Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần 16,454,592 0 0
379 Hóa chất định lượng T4 toàn phần 2,531,550 0 0
380 Định lượng TPO Ab 8,859,900 0 0
381 Chất chuẩn TPO Antibody 8,542,800 0 0
382 Thuốc nhuộm Hematoxilin 18,480,000 0 0
383 Thuốc nhuộm Eosin 19,008,000 0 0
384 Kit phát hiện đa hình gen DPYD (bằng phương pháp StripAssay) 29,988,000 0 0
385 Kit phát hiện đa hình gen TPMT (bằng phương pháp StripAssay) 33,810,000 0 0
386 Kit phát hiện đột biến gen KRAS (bằng phương pháp StripAssay) 393,225,000 0 0
387 Kit phát hiện đột biến gen BRAF codon 600 và 601 (bằng phương pháp StripAssay) 63,945,000 0 0
388 Giêm sa mẹ 75,000,000 0 0
389 Oxy già đậm đặc 33,600,000 0 0
390 Bộ bảo trì máy miễn dịch 32,938,917 0 0
391 Điện cực máy miễn dịch 207,570,000 0 0
392 Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm 4,195,800 0 0
393 Hóa chất chuẩn cho điện cực 1,328,448 0 0
394 Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 1,165,500 0 0
395 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti TG 4,200,000 0 0
396 Hóa chất định lượng TSH 1,193,472,000 0 0
397 Định lượng Ultrasensitive Insulin 4,410,000 0 0
398 Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 5,436,900 0 0
399 Dung dịch rửa dùng cho dòng máy Access 2 2,570,400 0 0
400 Hóa chất định lượng Total ßhCG 35,439,600 0 0
401 Chất chuẩn hóa chất định lượng Total ßhCG 6,325,200 0 0
402 Kit phát hiện đột biến gen EGFR (bằng phương pháp StripAssay) 84,000,000 0 0
403 Kit phát hiện đột biến gen NRAS (bằng phương pháp StripAssay) 336,000,000 0 0
404 Kit xác định các đa hình gen CYP2D6 (bằng phương pháp StripAssay) 33,810,000 0 0
405 Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương 496,000,000 0 0
406 Băng mực cho máy in 5,698,000 0 0
407 Băng thử sử dụng trên máy phân tích nước tiểu tự động 13,899,900 0 0
408 Băng thử nước tiểu 9 thông số 589,995,000 0 0
409 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 1,398,600 0 0
410 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 2,797,200 0 0
411 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 1,398,600 0 0
412 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 3,496,500 0 0
413 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin 7,342,650 0 0
414 Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 2,331,000 0 0
415 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 3,496,500 0 0
416 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol 1,165,500 0 0
417 Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu tự động 127,067,850 0 0
418 Định lượng Albumin 42,336,000 0 0
419 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 3,822,000 0 0
420 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci 54,432,000 0 0
421 Định lượng Cholesterol toàn phần 48,875,400 0 0
422 Hóa chất định lượng Cholesterol 6,993,000 0 0
423 Chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường 115,000,000 0 0
424 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học 172,497,150 0 0
425 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học 172,497,150 0 0
426 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học 172,497,150 0 0
427 Hóa chất rửa máy huyết học 589,000,000 0 0
428 Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động 11,600,000 0 0
429 Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 1,930,115,000 0 0
430 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA 2,331,000 0 0
431 Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH 1,165,500 0 0
432 Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3 1,165,500 0 0
433 Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 2,331,000 0 0
434 Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4 5,880,000 0 0
435 Hóa chất chuẩn xét nghiệm IgE 1,515,150 0 0
436 Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH 1,165,500 0 0
437 Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE 1,748,250 0 0
438 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK 21,789,600 0 0
439 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 22,831,200 0 0
440 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB 4,305,000 0 0
441 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB 4,305,000 0 0
442 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 73,080,000 0 0
443 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 47,460,000 0 0
444 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 86,814,000 0 0
445 Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 177,600,000 0 0
446 Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP 1,260,000 0 0
447 Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP 12,547,500 0 0
448 Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 1,165,500 0 0
449 Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC 9,324,360 0 0
450 Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 2,331,000 0 0
451 Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH 9,124,290 0 0
452 Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 15,384,600 0 0
453 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 3,549,000 0 0
454 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs 22,071,000 0 0
455 Định lượng Bilirubin trực tiếp 3,528,000 0 0
456 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 133,623,000 0 0
457 Bộ vệ sinh kim rửa 4,587,000 0 0
458 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 27,965,700 0 0
459 Định lượng Ferritin 88,107,600 0 0
460 Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 20,294,400 0 0
461 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 185,724,000 0 0
462 Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 119,550,000 0 0
463 Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 26,400,000 0 0
464 Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 38,136,000 0 0
465 Hóa chất để xác định thời gian đông máu 223,827,975 0 0
466 Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần 297,360,000 0 0
467 Hoá chất pha loãng dùng cho máy huyết học 1,127,250,000 0 0
468 Hóa chất hiệu chuẩn 52,182,900 0 0
469 Hóa chất kiểm chuẩn 32,856,120 0 0
470 Đĩa phản ứng PCR 4,589,835 0 0
471 Bộ lọc đầu dò chuẩn bị cho phản ứng giải trình tự gen 15,945,000 0 0
472 Đĩa 96 giếng phát hiện gen 32,089,200 0 0
473 Ống đựng mẫu 8,910,000 0 0
474 Chai nhựa hỗ trợ cho máy tách chiết tự động 5,082,000 0 0
475 Bộ chuyển tiếp 1,800,000 0 0
476 Bộ tay cắt 52,266,000 0 0
477 Chổi rửa dụng cụ nội soi 5,200,000 0 0
478 Chổi rửa dụng cụ nội soi 5,200,000 0 0
479 Chổi rửa dụng cụ nội soi 5,200,000 0 0
480 Vỏ trong ống soi cắt tiết niệu 22,470,000 0 0
481 Chổi rửa dụng cụ nội soi 4,400,000 0 0
482 Bộ hóa chất tách chiết DNA 5,250,000 0 0
483 Bộ hóa chất tách chiết DNA cho máy tự động 35,760,000 0 0
484 Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu cố định parafin Parafin 106,755,000 0 0
485 Bộ kit tách chiết DNA tự do trong máu, huyết thanh 22,924,000 0 0
486 Hóa chất sử dụng để đo nồng độ dsDNA 40,000,000 0 0
487 Hóa chất xét nghiệm đột biến KRAS 91,200,000 0 0
488 Hóa chất xét nghiệm đột biến NRAS 86,430,000 0 0
489 Kit xét nghiệm đột biến gene BRAF 57,029,730 0 0
490 Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi 10,984,604 0 0
491 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe 1,165,500 0 0
492 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs định lượng 1,631,700 0 0
493 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBsAg 1,631,700 0 0
494 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV 2,214,450 0 0
495 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg, 2,331,000 0 0
496 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 4,200,000 0 0
497 Định lượng Glucose 10,193,400 0 0
498 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 123,328,800 0 0
499 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL- Cholesterol 5,262,600 0 0
500 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 136,011,750 0 0
501 Định lượng HDL-Cholesterol 9,844,800 0 0
502 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol 33,849,900 0 0
503 Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 759,548,230 0 0
504 Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học 312,630,000 0 0
505 Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 16,199,400 0 0
506 Hóa chất rửa máy huyết học 6,580,000 0 0
507 Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động 201,600,000 0 0
508 Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 347,400,000 0 0
509 Huyết tương kiểm chuẩn 41,580,000 0 0
510 Dây dẫn khí CO2 từ máy vào ổ bụng 5,260,000 0 0
511 Dây tưới hút dịch 7,760,000 0 0
512 Hàm forceps lưỡng cực 57,449,000 0 0
513 Vỏ ngoài ống soi cắt tiết niệu 9,500,000 0 0
514 Tấm bù mô 8,200,000 0 0
515 Tấm bù mô 8,500,000 0 0
516 Tấm bù mô 8,500,000 0 0
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể.
Giá từng phần lô 3,554,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiêm tra điện cực
Giá từng phần lô 3,663,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiêm tra hiệu suất xét nghiệm
Giá từng phần lô 6,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti- HBc
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV
Giá từng phần lô 2,289,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HAV IgM
Giá từng phần lô 2,214,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 2,715,615
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xn HbA1c
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calibration Plasma
Giá từng phần lô 14,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 11,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D- Dimer
Giá từng phần lô 43,407,168
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để pha loãng xét nghiệm chuẩn máy trên hệ thống đông máu.
Giá từng phần lô 5,863,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Yếu tố đông máu thiếu trong con đường nội sinh
Giá từng phần lô 5,754,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VII.
Giá từng phần lô 7,851,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim hút mẫu
Giá từng phần lô 343,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống máu lắng để lấy máu tĩnh mạch đo tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 10,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng được dung để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 235,527,948
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori
Giá từng phần lô 49,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất định lượng đột biến gen BCR-ABL P210 gây bệnh máu ác tính
Giá từng phần lô 135,916,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết RNA từ mẫu máu
Giá từng phần lô 17,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít đo tải lượng virus HBV
Giá từng phần lô 158,445,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm lưới cố định đầu
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chì đổ khuôn
Giá từng phần lô 51,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm bù mô
Giá từng phần lô 7,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giày phẫu thuật viên vô trùng
Giá từng phần lô 451,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy điện tim 6 cần
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in cho máy đo chức năng hô hấp
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy Parafilm
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp đựng khối nến
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm đột biến gene EGFR
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước tinh khiết
Giá từng phần lô 4,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến trong gen KRAS
Giá từng phần lô 242,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến trong gen NRAS
Giá từng phần lô 247,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện 42 đột biến soma trong gen EGFR từ mẫu máu
Giá từng phần lô 73,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến trong gen BRAF
Giá từng phần lô 67,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa bộ phát hiện máy miễn dịch
Giá từng phần lô 87,160,752
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa điện cực máy cobas
Giá từng phần lô 3,261,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa kim hut thuốc thử
Giá từng phần lô 3,142,188
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa trước điện hóa phát quang
Giá từng phần lô 43,552,404
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tham gia phản ứng trước điện hóa phát quang
Giá từng phần lô 73,510,416
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ThyroAB kiểm tra chất lượng xét nghiệm
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 3,776,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố VIII
Giá từng phần lô 6,978,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít đo tải lượng virus HCV
Giá từng phần lô 190,574,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện các đột biến trên các gene liên quan đến ung thư đại trực tràng
Giá từng phần lô 142,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện định tính Virus Epstein-Barr
Giá từng phần lô 155,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít phát hiện đột biến EGFR từ huyết tương
Giá từng phần lô 633,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít phát hiện đột biến EGFR từ mẫu mô
Giá từng phần lô 971,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện và xác định 14 genotype của virus HPV
Giá từng phần lô 107,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tách chiết DNA/RNA
Giá từng phần lô 367,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tách chiết DNA/RNA từ virus
Giá từng phần lô 25,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nước tiểu 11 chỉ số
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng PE đóng gói thuốc bắc
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến trong gen EGFR
Giá từng phần lô 143,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến V617F trên gen JAK2
Giá từng phần lô 19,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện và định loại 22 type HPV
Giá từng phần lô 66,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu máu, plasma và mẫu dịch màng phổi
Giá từng phần lô 24,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin
Giá từng phần lô 16,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA/RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin
Giá từng phần lô 24,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe
Giá từng phần lô 4,895,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs định lượng
Giá từng phần lô 2,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Giá từng phần lô 7,226,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti TG
Giá từng phần lô 102,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV
Giá từng phần lô 6,293,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HAV IgM
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen C
Giá từng phần lô 133,040,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 2,950,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết DNA/RNA virus
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết RNA chuyên biệt từ mẫu mô đúc parafin
Giá từng phần lô 17,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách DNA từ mẫu máu
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hiệu chỉnh máy
Giá từng phần lô 30,292,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ làm sạch bảo trì máy
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm nâu
Giá từng phần lô 2,206,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ rửa ống hút của máy
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 hoặc 2
Giá từng phần lô 565,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2
Giá từng phần lô 518,364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch cắt lạnh tức thì
Giá từng phần lô 44,677,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rã nến
Giá từng phần lô 313,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất EA 50
Giá từng phần lô 6,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 102,797,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 660,838,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Giá từng phần lô 9,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 104,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 116,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 24,979,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa thường quy
Giá từng phần lô 189,997,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian APTT
Giá từng phần lô 27,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thrombin Time
Giá từng phần lô 2,272,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Giá từng phần lô 12,175,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sắt
Giá từng phần lô 12,902,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO
Giá từng phần lô 7,821,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dinatri hydrophosphat khan
Giá từng phần lô 29,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt với đầu phun tạo bọt.
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nuôi dưỡng tế bào
Giá từng phần lô 32,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi trơn
Giá từng phần lô 57,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất cố định Formaline 10%
Giá từng phần lô 1,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất thay thể Xylene
Giá từng phần lô 3,511,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methanol
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất OG 6
Giá từng phần lô 6,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam kính hóa mô
Giá từng phần lô 26,806,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể ALK
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể CD1a
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể CDK4
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể Epstein-Barr Virus
Giá từng phần lô 39,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể Hep par1
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể MDM2
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể MLH1
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể MSH2
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể MSH6
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể P16
Giá từng phần lô 47,694,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể PMS2
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể TdT
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể Thyroglobulin
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit kháng thể WT
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch AE1/AE3
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Bcl2
Giá từng phần lô 37,862,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch BCL6
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Calcitonin
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 3,776,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 3,776,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 5,128,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 107,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Giá từng phần lô 9,790,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Giá từng phần lô 2,564,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đệm điện giải
Giá từng phần lô 91,542,528
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tham chiếu kiểm tra điện cực Clo
Giá từng phần lô 2,037,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 222,138,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Giá từng phần lô 36,585,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 65,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 65,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp thanh thử nước tiểu
Giá từng phần lô 124,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Giá từng phần lô 41,076,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri chlorid
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri citrat
Giá từng phần lô 585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri dihydrophosphat
Giá từng phần lô 10,567,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước lau sàn
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinh bột tan
Giá từng phần lô 925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isopropanol
Giá từng phần lô 405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T4
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TG
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Troponin T hs
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Caldesmon
Giá từng phần lô 37,214,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CD 68
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD10
Giá từng phần lô 55,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD117
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD15
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD20
Giá từng phần lô 85,823,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD21
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD23
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD3
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD30
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD34
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD45
Giá từng phần lô 15,750,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD5
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD56
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CD79a
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CDX2
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm HIV kháng nguyên/kháng thể
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm IgE
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 3,776,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Giá từng phần lô 18,648,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ProGRP
Giá từng phần lô 171,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng LDL
Giá từng phần lô 33,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 88,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Giá từng phần lô 5,859,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức 1
Giá từng phần lô 976,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức 2
Giá từng phần lô 976,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức 3
Giá từng phần lô 976,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 4,674,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 4,674,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 4,674,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 130,227,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 130,227,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn mức 3
Giá từng phần lô 130,227,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que khuấy
Giá từng phần lô 9,078,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đèn Halogen
Giá từng phần lô 46,833,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hòa loãng mẫu
Giá từng phần lô 3,006,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hòa loãng mẫu
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệmproBNP
Giá từng phần lô 24,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch Mammaglobin
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chuẩn đoán H.pylori
Giá từng phần lô 18,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm ACTH
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ACTH
Giá từng phần lô 2,913,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp lưu trữ tiêu bản
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Súng sinh thiết tự động dùng nhiều lần
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây garo dính
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máy đo đường huyết
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ chai chứa khí CO2 hóa lỏng
Giá từng phần lô 1,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ chai chứa khí oxy y tế
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ chai chứa khí oxy y tế
Giá từng phần lô 25,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao tay huyết áp
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cán dao mổ các số
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch c-erb-2
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch CK 19
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CK5/6
Giá từng phần lô 102,987,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch CYCLIN D1
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20
Giá từng phần lô 94,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7
Giá từng phần lô 197,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch DOG-1
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EGFR
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch EMA
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor
Giá từng phần lô 94,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Glypycan-3
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HBME-1
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch HMB-45
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67
Giá từng phần lô 237,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Melan A
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch MUM 1
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Muscle Specific
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 325,157,164
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm T3
Giá từng phần lô 92,307,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm T4
Giá từng phần lô 5,128,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm TG
Giá từng phần lô 163,153,692
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Troponin T hs
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 87,179,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm β-HCG
Giá từng phần lô 3,846,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đầu ra điện cực
Giá từng phần lô 24,912,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nối đầu vào điện cực
Giá từng phần lô 21,205,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
Giá từng phần lô 290,379,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu kim hút và đầu kim phân phối
Giá từng phần lô 14,500,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim hút hóa chất
Giá từng phần lô 7,657,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống dây bơm
Giá từng phần lô 33,490,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim hút bệnh phẩm
Giá từng phần lô 10,349,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylanh hút dung dịch rửa trong kim
Giá từng phần lô 3,976,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 37,299,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Giá từng phần lô 51,467,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 43,839,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm hGH
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm hGH
Giá từng phần lô 2,913,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm Prolactin G2
Giá từng phần lô 7,552,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin G2
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng tải mực in nhãn
Giá từng phần lô 17,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm đẩy kim hút
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cuộn nhãn in mã vạch
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá lưu tiêu bản gập
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim hút hóa chất
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp hấp Inox
Giá từng phần lô 2,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay inox
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máy đo nhịp tim, lượng oxy trong máu di động
Giá từng phần lô 9,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Parabop
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bát Inox
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đồng hồ oxy y tế
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp bông cồn
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp chống sốc
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay quả đậu
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Myogenin
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A
Giá từng phần lô 110,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch NSE
Giá từng phần lô 47,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P40
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch p53
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch P63
Giá từng phần lô 23,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch PSA
Giá từng phần lô 25,720,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch S-100
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch STAT-6
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Synaptophysin
Giá từng phần lô 47,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch TTF-1
Giá từng phần lô 276,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paraffin tinh khiết
Giá từng phần lô 65,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Periodic Acid
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Schiff
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung.
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nối kim Sipper 1
Giá từng phần lô 63,411,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nối kim Sipper 2
Giá từng phần lô 58,713,963
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít định lượng sự khuếch đại gen HER2 trong mẫu mô ung thư vú và ung thư dạ dày, kể cả đường nối dạ dày thực quản
Giá từng phần lô 295,287,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mẫu dò phát hiện sự khuếch đại gen ALK trong ung thư
Giá từng phần lô 115,968,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AFP
Giá từng phần lô 423,927,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 7,911,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng định lượng CA153
Giá từng phần lô 912,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CEA
Giá từng phần lô 1,366,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn CEA
Giá từng phần lô 37,699,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Free T4
Giá từng phần lô 1,243,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do
Giá từng phần lô 25,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 60,243,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 11,911,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total Protein
Giá từng phần lô 6,489,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 114,647,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng
Giá từng phần lô 992,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 1,738,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 55,078,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 293,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp đậy lam kính
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống trộn hóa chất
Giá từng phần lô 37,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên
Giá từng phần lô 332,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong đường mật thực quản
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày, đại tràng
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn can thiệp đường mật
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Súng sinh thiết mô mềm sử dụng nhiều lần
Giá từng phần lô 218,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít xét nghiệm tế bào dịch cơ thể
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
Giá từng phần lô 77,028,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác.
Giá từng phần lô 3,080,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc
Giá từng phần lô 220,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA19-9
Giá từng phần lô 320,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng FSH.
Giá từng phần lô 4,107,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH
Giá từng phần lô 3,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng hsTnI
Giá từng phần lô 6,627,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn hsTnI
Giá từng phần lô 2,319,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PSA tự do
Giá từng phần lô 16,707,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng p2PSA
Giá từng phần lô 41,605,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn p2PSA
Giá từng phần lô 15,596,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm p2PSA
Giá từng phần lô 6,240,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PSA
Giá từng phần lô 113,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Giá từng phần lô 18,329,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn IL-6
Giá từng phần lô 6,729,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Ure
Giá từng phần lô 9,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Giá từng phần lô 38,540,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 128,882,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Giá từng phần lô 74,734,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin
Giá từng phần lô 507,708,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp
Giá từng phần lô 476,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tay cầm gắn lọng thắt polyp
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngáng miệng dùng trong nội soi dạ dày
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Stent dẫn lưu tuyến tụy
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học đa thông số
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp ướt
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy lọc cho hộp hấp
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Một môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc.
Giá từng phần lô 1,623,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 3,146,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 24,479,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 74,439,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 59,551,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Giá từng phần lô 2,977,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Giá từng phần lô 2,977,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Giá từng phần lô 6,729,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng máy miễn dịch
Giá từng phần lô 11,138,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng iPTH
Giá từng phần lô 7,801,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn iPTH
Giá từng phần lô 6,330,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA12-5
Giá từng phần lô 272,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PCT
Giá từng phần lô 17,069,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn PCT
Giá từng phần lô 9,488,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn SARS-CoV-2 IgG (1st IS)
Giá từng phần lô 5,425,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm tra xét nghiệm SARS-CoV-2 IgG (1 st IS)
Giá từng phần lô 4,148,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng SARS-CoV-2 IgG
Giá từng phần lô 19,149,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 1,486,569,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Thyroglobulin
Giá từng phần lô 2,105,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody
Giá từng phần lô 1,801,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody.
Giá từng phần lô 18,156,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card xác định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 12,561,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Card xét nghiệm phản ứng hòa hợp sàng lọc và định danh kháng thể bất thường
Giá từng phần lô 14,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng
Giá từng phần lô 51,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tăng cường phản ứng
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay giếng pha loãng 16 giếng hồng cầu
Giá từng phần lô 17,108,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 89,327,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 5,955,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 44,663,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít urease
Giá từng phần lô 39,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn y tế 70 độ
Giá từng phần lô 242,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn y tế 96 độ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin.
Giá từng phần lô 18,345,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total T3
Giá từng phần lô 1,382,346,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần
Giá từng phần lô 16,454,592
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng T4 toàn phần
Giá từng phần lô 2,531,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng TPO Ab
Giá từng phần lô 8,859,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn TPO Antibody
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Hematoxilin
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Eosin
Giá từng phần lô 19,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đa hình gen DPYD (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đa hình gen TPMT (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 33,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến gen KRAS (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 393,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến gen BRAF codon 600 và 601 (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 63,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giêm sa mẹ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxy già đậm đặc
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bảo trì máy miễn dịch
Giá từng phần lô 32,938,917
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực máy miễn dịch
Giá từng phần lô 207,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn cho điện cực
Giá từng phần lô 1,328,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti TG
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TSH
Giá từng phần lô 1,193,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Giá từng phần lô 5,436,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho dòng máy Access 2
Giá từng phần lô 2,570,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total ßhCG
Giá từng phần lô 35,439,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn hóa chất định lượng Total ßhCG
Giá từng phần lô 6,325,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến gen EGFR (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit phát hiện đột biến gen NRAS (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xác định các đa hình gen CYP2D6 (bằng phương pháp StripAssay)
Giá từng phần lô 33,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương
Giá từng phần lô 496,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng mực cho máy in
Giá từng phần lô 5,698,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thử sử dụng trên máy phân tích nước tiểu tự động
Giá từng phần lô 13,899,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng thử nước tiểu 9 thông số
Giá từng phần lô 589,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 1,398,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Giá từng phần lô 2,797,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 1,398,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Giá từng phần lô 7,342,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 127,067,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 42,336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 3,822,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
Giá từng phần lô 54,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 48,875,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Cholesterol
Giá từng phần lô 6,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng để đánh giá và phân tích độ lệch và độ lặp lại của các xét nghiệm phân tích trong giới hạn bình thường
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 172,497,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 172,497,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
Giá từng phần lô 172,497,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy huyết học
Giá từng phần lô 589,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Giá từng phần lô 1,930,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm IgE
Giá từng phần lô 1,515,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 1,748,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
Giá từng phần lô 21,789,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 22,831,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 73,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 47,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 86,814,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Giá từng phần lô 177,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm proBNP
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm ProGRP
Giá từng phần lô 12,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 9,324,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH
Giá từng phần lô 9,124,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 15,384,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 3,549,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP hs
Giá từng phần lô 22,071,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 133,623,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ vệ sinh kim rửa
Giá từng phần lô 4,587,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 27,965,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Ferritin
Giá từng phần lô 88,107,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Giá từng phần lô 20,294,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 185,724,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 119,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 38,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất để xác định thời gian đông máu
Giá từng phần lô 223,827,975
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần
Giá từng phần lô 297,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hoá chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 1,127,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn
Giá từng phần lô 52,182,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn
Giá từng phần lô 32,856,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa phản ứng PCR
Giá từng phần lô 4,589,835
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ lọc đầu dò chuẩn bị cho phản ứng giải trình tự gen
Giá từng phần lô 15,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa 96 giếng phát hiện gen
Giá từng phần lô 32,089,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đựng mẫu
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai nhựa hỗ trợ cho máy tách chiết tự động
Giá từng phần lô 5,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chuyển tiếp
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tay cắt
Giá từng phần lô 52,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi rửa dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi rửa dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi rửa dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ trong ống soi cắt tiết niệu
Giá từng phần lô 22,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi rửa dụng cụ nội soi
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết DNA
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết DNA cho máy tự động
Giá từng phần lô 35,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu cố định parafin Parafin
Giá từng phần lô 106,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit tách chiết DNA tự do trong máu, huyết thanh
Giá từng phần lô 22,924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ dsDNA
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm đột biến KRAS
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm đột biến NRAS
Giá từng phần lô 86,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm đột biến gene BRAF
Giá từng phần lô 57,029,730
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhóm dấu ấn ung thư phổi
Giá từng phần lô 10,984,604
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti Hbe
Giá từng phần lô 1,165,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBs định lượng
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HBsAg
Giá từng phần lô 1,631,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti HCV
Giá từng phần lô 2,214,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg,
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng Glucose
Giá từng phần lô 10,193,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 123,328,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL- Cholesterol
Giá từng phần lô 5,262,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 136,011,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Định lượng HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 9,844,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol
Giá từng phần lô 33,849,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 759,548,230
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học
Giá từng phần lô 312,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 16,199,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy huyết học
Giá từng phần lô 6,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Giá từng phần lô 347,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương kiểm chuẩn
Giá từng phần lô 41,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn khí CO2 từ máy vào ổ bụng
Giá từng phần lô 5,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây tưới hút dịch
Giá từng phần lô 7,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hàm forceps lưỡng cực
Giá từng phần lô 57,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ ngoài ống soi cắt tiết niệu
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm bù mô
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm bù mô
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm bù mô
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->