Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300076223-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Số hiệu KHLCNT PL2300056709
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách Nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,401,584,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.015.840 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300125787 - Acid amin 9,975,000 99,750
2 PP2300125788 - Amlodipine + Lisinopril 84,000,000 840,000
3 PP2300125789 - Budesonid 37,800,000 378,000
4 PP2300125790 - Budesonid + Formoterol 52,920,000 529,200
5 PP2300125791 - Ciprofloxacin 6,380,000 63,800
6 PP2300125792 - Diazepam 3,990,000 39,900
7 PP2300125793 - Diazepam 1,344,000 13,440
8 PP2300125794 - Diclofenac 830,000 8,300
9 PP2300125795 - Digoxin 1,120,000 11,200
10 PP2300125796 - Diosmin + Hesperidin 31,600,000 316,000
11 PP2300125797 - Nor-adrenalin 7,250,000 72,500
12 PP2300125798 - Drotaverin 4,380,000 43,800
13 PP2300125799 - Eperison 1,290,000 12,900
14 PP2300125800 - Ephedrin 17,325,000 173,250
15 PP2300125801 - Omeprazol 12,180,000 121,800
16 PP2300125802 - Fentanyl 6,750,000 67,500
17 PP2300125803 - Fentanyl 5,995,000 59,950
18 PP2300125804 - Fluocinolon 46,000,000 460,000
19 PP2300125805 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 23,200,000 232,000
20 PP2300125806 - Glucose 26,775,000 267,750
21 PP2300125807 - Glucose 20,000,000 200,000
22 PP2300125808 - Glucose 6,352,500 63,525
23 PP2300125809 - Glucose 14,850,000 148,500
24 PP2300125810 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 2,500,000 25,000
25 PP2300125811 - Huyết thanh kháng uốn ván 58,086,000 580,860
26 PP2300125812 - Isofluran 27,000,000 270,000
27 PP2300125813 - Kali clorid 745,000 7,450
28 PP2300125814 - Kẽm gluconat 11,460,000 114,600
29 PP2300125815 - Ketamin 12,160,000 121,600
30 PP2300125816 - Levofloxacin 6,846,000 68,460
31 PP2300125817 - Meloxicam 2,660,000 26,600
32 PP2300125818 - Methyl ergometrin 5,670,000 56,700
33 PP2300125819 - Metoprolol 50,250,000 502,500
34 PP2300125820 - Midazolam 7,350,000 73,500
35 PP2300125821 - Morphin 1,386,000 13,860
36 PP2300125822 - Morphin 8,400,000 84,000
37 PP2300125823 - Ambroxol 9,250,000 92,500
38 PP2300125824 - Natri clorid 113,400,000 1,134,000
39 PP2300125825 - Natri clorid 75,000,000 750,000
40 PP2300125826 - Natri clorid 17,850,000 178,500
41 PP2300125827 - Natri clorid 16,500,000 165,000
42 PP2300125828 - Natri clorid 49,087,500 490,875
43 PP2300125829 - Natri clorid 39,000,000 390,000
44 PP2300125830 - Natri clorid 5,280,000 52,800
45 PP2300125831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 17,000,000 170,000
46 PP2300125832 - Natri Valproat 1,890,000 18,900
47 PP2300125833 - Nifedipin 4,800,000 48,000
48 PP2300125834 - Pantoprazol 47,915,000 479,150
49 PP2300125835 - Phenobarbital 4,221,000 42,210
50 PP2300125836 - Piracetam 30,000,000 300,000
51 PP2300125837 - Progesteron 37,800,000 378,000
52 PP2300125838 - Ringer lactat 18,270,000 182,700
53 PP2300125839 - Ringer lactat 19,950,000 199,500
54 PP2300125840 - Simethicon 1,050,000 10,500
55 PP2300125841 - Rocuronium 9,500,000 95,000
56 PP2300125842 - Tobramycin + dexamethason 10,080,000 100,800
57 PP2300125843 - Trimetazidin 18,900,000 189,000
58 PP2300125844 - VitaminB1 + B6 + B12 73,000,000 730,000
59 PP2300125845 - VitaminB1 1,875,000 18,750
60 PP2300125846 - VitaminB12 1,350,000 13,500
61 PP2300125847 - VitaminB6 1,386,000 13,860
62 PP2300125848 - VitaminB1 + B6 + B12 50,000,000 500,000
63 PP2300125849 - Vắc xin phòng dại 32,960,000 329,600
64 PP2300125850 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược 42,450,000 424,500
65 PP2300125851 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi 26,000,000 260,000
66 PP2300125852 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi 9,000,000 90,000
Acid amin
Mã phần lô PP2300125787
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine + Lisinopril
Mã phần lô PP2300125788
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300125789
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + Formoterol
Mã phần lô PP2300125790
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300125791
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300125792
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300125793
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300125794
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300125795
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300125796
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin
Mã phần lô PP2300125797
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin
Mã phần lô PP2300125798
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300125799
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300125800
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300125801
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300125802
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300125803
Giá từng phần lô 5,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon
Mã phần lô PP2300125804
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300125805
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300125806
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300125807
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300125808
Giá từng phần lô 6,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300125809
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300125810
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300125811
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300125812
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300125813
Giá từng phần lô 745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300125814
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300125815
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300125816
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300125817
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin
Mã phần lô PP2300125818
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300125819
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300125820
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300125821
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300125822
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300125823
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125824
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125825
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125826
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125827
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125828
Giá từng phần lô 49,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125829
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300125830
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300125831
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Valproat
Mã phần lô PP2300125832
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300125833
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300125834
Giá từng phần lô 47,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300125835
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300125836
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300125837
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300125838
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300125839
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300125840
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium
Mã phần lô PP2300125841
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300125842
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300125843
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300125844
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300125845
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300125846
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300125847
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300125848
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng dại
Mã phần lô PP2300125849
Giá từng phần lô 32,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Mã phần lô PP2300125850
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Mã phần lô PP2300125851
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Mã phần lô PP2300125852
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->