Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300076223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng thuốc điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300056709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách Nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,401,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.015.840 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300125787 - Acid amin | 9,975,000 | 99,750 |
| 2 | PP2300125788 - Amlodipine + Lisinopril | 84,000,000 | 840,000 |
| 3 | PP2300125789 - Budesonid | 37,800,000 | 378,000 |
| 4 | PP2300125790 - Budesonid + Formoterol | 52,920,000 | 529,200 |
| 5 | PP2300125791 - Ciprofloxacin | 6,380,000 | 63,800 |
| 6 | PP2300125792 - Diazepam | 3,990,000 | 39,900 |
| 7 | PP2300125793 - Diazepam | 1,344,000 | 13,440 |
| 8 | PP2300125794 - Diclofenac | 830,000 | 8,300 |
| 9 | PP2300125795 - Digoxin | 1,120,000 | 11,200 |
| 10 | PP2300125796 - Diosmin + Hesperidin | 31,600,000 | 316,000 |
| 11 | PP2300125797 - Nor-adrenalin | 7,250,000 | 72,500 |
| 12 | PP2300125798 - Drotaverin | 4,380,000 | 43,800 |
| 13 | PP2300125799 - Eperison | 1,290,000 | 12,900 |
| 14 | PP2300125800 - Ephedrin | 17,325,000 | 173,250 |
| 15 | PP2300125801 - Omeprazol | 12,180,000 | 121,800 |
| 16 | PP2300125802 - Fentanyl | 6,750,000 | 67,500 |
| 17 | PP2300125803 - Fentanyl | 5,995,000 | 59,950 |
| 18 | PP2300125804 - Fluocinolon | 46,000,000 | 460,000 |
| 19 | PP2300125805 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 23,200,000 | 232,000 |
| 20 | PP2300125806 - Glucose | 26,775,000 | 267,750 |
| 21 | PP2300125807 - Glucose | 20,000,000 | 200,000 |
| 22 | PP2300125808 - Glucose | 6,352,500 | 63,525 |
| 23 | PP2300125809 - Glucose | 14,850,000 | 148,500 |
| 24 | PP2300125810 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 2,500,000 | 25,000 |
| 25 | PP2300125811 - Huyết thanh kháng uốn ván | 58,086,000 | 580,860 |
| 26 | PP2300125812 - Isofluran | 27,000,000 | 270,000 |
| 27 | PP2300125813 - Kali clorid | 745,000 | 7,450 |
| 28 | PP2300125814 - Kẽm gluconat | 11,460,000 | 114,600 |
| 29 | PP2300125815 - Ketamin | 12,160,000 | 121,600 |
| 30 | PP2300125816 - Levofloxacin | 6,846,000 | 68,460 |
| 31 | PP2300125817 - Meloxicam | 2,660,000 | 26,600 |
| 32 | PP2300125818 - Methyl ergometrin | 5,670,000 | 56,700 |
| 33 | PP2300125819 - Metoprolol | 50,250,000 | 502,500 |
| 34 | PP2300125820 - Midazolam | 7,350,000 | 73,500 |
| 35 | PP2300125821 - Morphin | 1,386,000 | 13,860 |
| 36 | PP2300125822 - Morphin | 8,400,000 | 84,000 |
| 37 | PP2300125823 - Ambroxol | 9,250,000 | 92,500 |
| 38 | PP2300125824 - Natri clorid | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 39 | PP2300125825 - Natri clorid | 75,000,000 | 750,000 |
| 40 | PP2300125826 - Natri clorid | 17,850,000 | 178,500 |
| 41 | PP2300125827 - Natri clorid | 16,500,000 | 165,000 |
| 42 | PP2300125828 - Natri clorid | 49,087,500 | 490,875 |
| 43 | PP2300125829 - Natri clorid | 39,000,000 | 390,000 |
| 44 | PP2300125830 - Natri clorid | 5,280,000 | 52,800 |
| 45 | PP2300125831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 17,000,000 | 170,000 |
| 46 | PP2300125832 - Natri Valproat | 1,890,000 | 18,900 |
| 47 | PP2300125833 - Nifedipin | 4,800,000 | 48,000 |
| 48 | PP2300125834 - Pantoprazol | 47,915,000 | 479,150 |
| 49 | PP2300125835 - Phenobarbital | 4,221,000 | 42,210 |
| 50 | PP2300125836 - Piracetam | 30,000,000 | 300,000 |
| 51 | PP2300125837 - Progesteron | 37,800,000 | 378,000 |
| 52 | PP2300125838 - Ringer lactat | 18,270,000 | 182,700 |
| 53 | PP2300125839 - Ringer lactat | 19,950,000 | 199,500 |
| 54 | PP2300125840 - Simethicon | 1,050,000 | 10,500 |
| 55 | PP2300125841 - Rocuronium | 9,500,000 | 95,000 |
| 56 | PP2300125842 - Tobramycin + dexamethason | 10,080,000 | 100,800 |
| 57 | PP2300125843 - Trimetazidin | 18,900,000 | 189,000 |
| 58 | PP2300125844 - VitaminB1 + B6 + B12 | 73,000,000 | 730,000 |
| 59 | PP2300125845 - VitaminB1 | 1,875,000 | 18,750 |
| 60 | PP2300125846 - VitaminB12 | 1,350,000 | 13,500 |
| 61 | PP2300125847 - VitaminB6 | 1,386,000 | 13,860 |
| 62 | PP2300125848 - VitaminB1 + B6 + B12 | 50,000,000 | 500,000 |
| 63 | PP2300125849 - Vắc xin phòng dại | 32,960,000 | 329,600 |
| 64 | PP2300125850 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 42,450,000 | 424,500 |
| 65 | PP2300125851 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 26,000,000 | 260,000 |
| 66 | PP2300125852 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 9,000,000 | 90,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300125787 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300125788 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300125789 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + Formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300125790 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300125791 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300125792 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300125793 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300125794 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300125795 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300125796 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300125797 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300125798 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300125799 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300125800 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300125801 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300125802 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300125803 |
| Giá từng phần lô | 5,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon |
|
| Mã phần lô | PP2300125804 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300125805 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300125806 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300125807 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300125808 |
| Giá từng phần lô | 6,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300125809 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300125810 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300125811 |
| Giá từng phần lô | 58,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300125812 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125813 |
| Giá từng phần lô | 745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300125814 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300125815 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300125816 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300125817 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin |
|
| Mã phần lô | PP2300125818 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300125819 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300125820 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300125821 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300125822 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300125823 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125824 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125825 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125826 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125827 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125828 |
| Giá từng phần lô | 49,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125829 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300125830 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300125831 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Valproat |
|
| Mã phần lô | PP2300125832 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300125833 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300125834 |
| Giá từng phần lô | 47,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300125835 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300125836 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300125837 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300125838 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300125839 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300125840 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium |
|
| Mã phần lô | PP2300125841 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300125842 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300125843 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300125844 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300125845 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300125846 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300125847 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300125848 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng dại |
|
| Mã phần lô | PP2300125849 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300125850 |
| Giá từng phần lô | 42,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300125851 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300125852 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi