Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc Generic cho TTYT huyện Gia Lộc năm 2024-2025 (đợt 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400247460-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc Generic cho TTYT huyện Gia Lộc năm 2024-2025 (đợt 1)
Số hiệu KHLCNT PL2400138610
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,997,185,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.957.775 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400108636 - gl1 14,700,000 220,500
2 PP2400108637 - gl2 120,000,000 1,800,000
3 PP2400108638 - gl3 46,200,000 693,000
4 PP2400108639 - gl4 66,000,000 990,000
5 PP2400108640 - gl5 4,000,000 60,000
6 PP2400108641 - gl6 2,400,000 36,000
7 PP2400108642 - gl7 44,650,000 669,750
8 PP2400108643 - gl8 31,000,000 465,000
9 PP2400108644 - gl9 55,850,000 837,750
10 PP2400108645 - gl10 82,500,000 1,237,500
11 PP2400108646 - gl11 28,140,000 422,100
12 PP2400108647 - gl12 32,820,000 492,300
13 PP2400108648 - gl13 48,600,000 729,000
14 PP2400108649 - gl14 72,000,000 1,080,000
15 PP2400108650 - gl15 75,600,000 1,134,000
16 PP2400108651 - gl16 99,624,000 1,494,360
17 PP2400108652 - gl17 34,125,000 511,875
18 PP2400108653 - gl18 27,250,000 408,750
19 PP2400108654 - gl19 18,400,000 276,000
20 PP2400108655 - gl20 50,000,000 750,000
21 PP2400108656 - gl21 15,675,000 235,125
22 PP2400108657 - gl22 1,590,000 23,850
23 PP2400108658 - gl23 204,000 3,060
24 PP2400108659 - gl24 37,530,000 562,950
25 PP2400108660 - gl25 12,640,000 189,600
26 PP2400108661 - gl26 15,918,000 238,770
27 PP2400108662 - gl27 22,680,000 340,200
28 PP2400108663 - gl28 77,280,000 1,159,200
29 PP2400108664 - gl29 42,500,000 637,500
30 PP2400108665 - gl30 180,000,000 2,700,000
31 PP2400108666 - gl31 113,400,000 1,701,000
32 PP2400108667 - gl32 128,000,000 1,920,000
33 PP2400108668 - gl33 4,178,000 62,670
34 PP2400108669 - gl34 22,000,000 330,000
35 PP2400108670 - gl35 15,750,000 236,250
36 PP2400108671 - gl36 34,650,000 519,750
37 PP2400108672 - gl37 10,500,000 157,500
38 PP2400108673 - gl38 30,000,000 450,000
39 PP2400108674 - gl39 207,600,000 3,114,000
40 PP2400108675 - gl40 45,000,000 675,000
41 PP2400108676 - gl41 32,920,000 493,800
42 PP2400108677 - gl42 36,000,000 540,000
43 PP2400108678 - gl43 35,910,000 538,650
44 PP2400108679 - gl44 61,600,000 924,000
45 PP2400108680 - gl45 288,960,000 4,334,400
46 PP2400108681 - gl46 36,400,000 546,000
47 PP2400108682 - gl47 36,400,000 546,000
48 PP2400108683 - gl48 11,970,000 179,550
49 PP2400108684 - gl49 725,000 10,875
50 PP2400108685 - gl50 14,910,000 223,650
51 PP2400108686 - gl51 71,400,000 1,071,000
52 PP2400108687 - gl52 9,930,000 148,950
53 PP2400108688 - gl53 40,500,000 607,500
54 PP2400108689 - gl54 64,102,000 961,530
55 PP2400108690 - gl55 63,000,000 945,000
56 PP2400108691 - gl56 37,000,000 555,000
57 PP2400108692 - gl57 15,600,000 234,000
58 PP2400108693 - gl58 140,000 2,100
59 PP2400108694 - gl59 51,000,000 765,000
60 PP2400108695 - gl60 25,539,000 383,085
61 PP2400108696 - gl61 14,900,000 223,500
62 PP2400108697 - gl62 13,335,000 200,025
63 PP2400108698 - gl63 27,200,000 408,000
64 PP2400108699 - gl64 3,500,000 52,500
65 PP2400108700 - gl65 1,290,000 19,350
66 PP2400108701 - gl66 32,000,000 480,000
gl1
Mã phần lô PP2400108636
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl2
Mã phần lô PP2400108637
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl3
Mã phần lô PP2400108638
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl4
Mã phần lô PP2400108639
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl5
Mã phần lô PP2400108640
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl6
Mã phần lô PP2400108641
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl7
Mã phần lô PP2400108642
Giá từng phần lô 44,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl8
Mã phần lô PP2400108643
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl9
Mã phần lô PP2400108644
Giá từng phần lô 55,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl10
Mã phần lô PP2400108645
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl11
Mã phần lô PP2400108646
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl12
Mã phần lô PP2400108647
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl13
Mã phần lô PP2400108648
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl14
Mã phần lô PP2400108649
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl15
Mã phần lô PP2400108650
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl16
Mã phần lô PP2400108651
Giá từng phần lô 99,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl17
Mã phần lô PP2400108652
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl18
Mã phần lô PP2400108653
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl19
Mã phần lô PP2400108654
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl20
Mã phần lô PP2400108655
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl21
Mã phần lô PP2400108656
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,125
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl22
Mã phần lô PP2400108657
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl23
Mã phần lô PP2400108658
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl24
Mã phần lô PP2400108659
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,950
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl25
Mã phần lô PP2400108660
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl26
Mã phần lô PP2400108661
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl27
Mã phần lô PP2400108662
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl28
Mã phần lô PP2400108663
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl29
Mã phần lô PP2400108664
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl30
Mã phần lô PP2400108665
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl31
Mã phần lô PP2400108666
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl32
Mã phần lô PP2400108667
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl33
Mã phần lô PP2400108668
Giá từng phần lô 4,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,670
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl34
Mã phần lô PP2400108669
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl35
Mã phần lô PP2400108670
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl36
Mã phần lô PP2400108671
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl37
Mã phần lô PP2400108672
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl38
Mã phần lô PP2400108673
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl39
Mã phần lô PP2400108674
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl40
Mã phần lô PP2400108675
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl41
Mã phần lô PP2400108676
Giá từng phần lô 32,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,800
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl42
Mã phần lô PP2400108677
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl43
Mã phần lô PP2400108678
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl44
Mã phần lô PP2400108679
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl45
Mã phần lô PP2400108680
Giá từng phần lô 288,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl46
Mã phần lô PP2400108681
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl47
Mã phần lô PP2400108682
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl48
Mã phần lô PP2400108683
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl49
Mã phần lô PP2400108684
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl50
Mã phần lô PP2400108685
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl51
Mã phần lô PP2400108686
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl52
Mã phần lô PP2400108687
Giá từng phần lô 9,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,950
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl53
Mã phần lô PP2400108688
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl54
Mã phần lô PP2400108689
Giá từng phần lô 64,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,530
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl55
Mã phần lô PP2400108690
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl56
Mã phần lô PP2400108691
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl57
Mã phần lô PP2400108692
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl58
Mã phần lô PP2400108693
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl59
Mã phần lô PP2400108694
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl60
Mã phần lô PP2400108695
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,085
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl61
Mã phần lô PP2400108696
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl62
Mã phần lô PP2400108697
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,025
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl63
Mã phần lô PP2400108698
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl64
Mã phần lô PP2400108699
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl65
Mã phần lô PP2400108700
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
gl66
Mã phần lô PP2400108701
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->