Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300112526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 của Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300079009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách Nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,488,371,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.883.717 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300183362 - A003 | 3,307,500 | 33,075 |
| 2 | PP2300183363 - A004 | 13,965,000 | 139,650 |
| 3 | PP2300183364 - A008 | 907,750 | 9,078 |
| 4 | PP2300183365 - A013 | 159,936,000 | 1,599,360 |
| 5 | PP2300183366 - A016 | 14,700,000 | 147,000 |
| 6 | PP2300183367 - A017 | 590,000 | 5,900 |
| 7 | PP2300183368 - A024 | 84,000,000 | 840,000 |
| 8 | PP2300183369 - A030 | 91,875,000 | 918,750 |
| 9 | PP2300183370 - A032 | 56,350,000 | 563,500 |
| 10 | PP2300183371 - A038 | 4,050,000 | 40,500 |
| 11 | PP2300183372 - A039 | 5,200,000 | 52,000 |
| 12 | PP2300183373 - A040 | 9,450,000 | 94,500 |
| 13 | PP2300183374 - A041 | 666,000 | 6,660 |
| 14 | PP2300183375 - A042 | 2,660,000 | 26,600 |
| 15 | PP2300183376 - BS042 | 896,000 | 8,960 |
| 16 | PP2300183377 - A043 | 6,930,000 | 69,300 |
| 17 | PP2300183378 - A045 | 65,000 | 650 |
| 18 | PP2300183379 - A048 | 997,500 | 9,975 |
| 19 | PP2300183380 - A051 | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 20 | PP2300183381 - A052 | 258,000 | 2,580 |
| 21 | PP2300183382 - A053 | 11,550,000 | 115,500 |
| 22 | PP2300183383 - A054 | 123,984,000 | 1,239,840 |
| 23 | PP2300183384 - A055 | 49,400,000 | 494,000 |
| 24 | PP2300183385 - A057 | 27,000,000 | 270,000 |
| 25 | PP2300183386 - A058 | 2,700,000 | 27,000 |
| 26 | PP2300183387 - BS058 | 2,398,000 | 23,980 |
| 27 | PP2300183388 - A059 | 1,347,500 | 13,475 |
| 28 | PP2300183389 - A060 | 27,000,000 | 270,000 |
| 29 | PP2300183390 - A061 | 5,250,000 | 52,500 |
| 30 | PP2300183391 - A062 | 3,927,000 | 39,270 |
| 31 | PP2300183392 - A064 | 7,098,400 | 70,984 |
| 32 | PP2300183393 - A065 | 28,560,000 | 285,600 |
| 33 | PP2300183394 - BS065 | 36,000,000 | 360,000 |
| 34 | PP2300183395 - A066 | 440,000 | 4,400 |
| 35 | PP2300183396 - A067 | 600,000 | 6,000 |
| 36 | PP2300183397 - A068 | 29,043,000 | 290,430 |
| 37 | PP2300183398 - A074 | 1,824,000 | 18,240 |
| 38 | PP2300183399 - A081 | 189,000 | 1,890 |
| 39 | PP2300183400 - A082 | 4,284,000 | 42,840 |
| 40 | PP2300183401 - A085 | 1,560,000 | 15,600 |
| 41 | PP2300183402 - A086 | 2,940,000 | 29,400 |
| 42 | PP2300183403 - A090 | 462,000 | 4,620 |
| 43 | PP2300183404 - BS090 | 2,800,000 | 28,000 |
| 44 | PP2300183405 - A092 | 9,429,000 | 94,290 |
| 45 | PP2300183406 - A094 | 75,600,000 | 756,000 |
| 46 | PP2300183407 - A095 | 4,224,000 | 42,240 |
| 47 | PP2300183408 - A096 | 7,140,000 | 71,400 |
| 48 | PP2300183409 - A097 | 15,250,000 | 152,500 |
| 49 | PP2300183410 - A098 | 35,700,000 | 357,000 |
| 50 | PP2300183411 - BS098 | 39,000,000 | 390,000 |
| 51 | PP2300183412 - A099 | 85,000,000 | 850,000 |
| 52 | PP2300183413 - A103 | 63,000,000 | 630,000 |
| 53 | PP2300183414 - A104 | 5,200,000 | 52,000 |
| 54 | PP2300183415 - A105 | 756,000 | 7,560 |
| 55 | PP2300183416 - A106 | 4,536,000 | 45,360 |
| 56 | PP2300183417 - A110 | 20,506,000 | 205,060 |
| 57 | PP2300183418 - A112 | 1,800,000 | 18,000 |
| 58 | PP2300183419 - A114 | 9,600,000 | 96,000 |
| 59 | PP2300183420 - A115 | 26,400,000 | 264,000 |
| 60 | PP2300183421 - A116 | 265,000 | 2,650 |
| 61 | PP2300183422 - A117 | 945,000 | 9,450 |
| 62 | PP2300183423 - A120 | 161,700 | 1,617 |
| 63 | PP2300183424 - A121 | 2,110,500 | 21,105 |
| 64 | PP2300183425 - A124 | 12,789,000 | 127,890 |
| 65 | PP2300183426 - BS124 | 19,950,000 | 199,500 |
| 66 | PP2300183427 - A134 | 3,800,000 | 38,000 |
| 67 | PP2300183428 - A135 | 586,920 | 5,870 |
| 68 | PP2300183429 - A137 | 4,130,000 | 41,300 |
| 69 | PP2300183430 - A139 | 1,344,000 | 13,440 |
| 70 | PP2300183431 - A140 | 1,036,800 | 10,368 |
| 71 | PP2300183432 - A142 | 60,000,000 | 600,000 |
| 72 | PP2300183433 - A145 | 1,386,000 | 13,860 |
| 73 | PP2300183434 - A148 | 585,000 | 5,850 |
| 74 | PP2300183435 - A149 | 16,480,000 | 164,800 |
A003 |
|
| Mã phần lô | PP2300183362 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A004 |
|
| Mã phần lô | PP2300183363 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A008 |
|
| Mã phần lô | PP2300183364 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A013 |
|
| Mã phần lô | PP2300183365 |
| Giá từng phần lô | 159,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A016 |
|
| Mã phần lô | PP2300183366 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A017 |
|
| Mã phần lô | PP2300183367 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A024 |
|
| Mã phần lô | PP2300183368 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A030 |
|
| Mã phần lô | PP2300183369 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A032 |
|
| Mã phần lô | PP2300183370 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300183371 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A039 |
|
| Mã phần lô | PP2300183372 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A040 |
|
| Mã phần lô | PP2300183373 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A041 |
|
| Mã phần lô | PP2300183374 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A042 |
|
| Mã phần lô | PP2300183375 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS042 |
|
| Mã phần lô | PP2300183376 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A043 |
|
| Mã phần lô | PP2300183377 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A045 |
|
| Mã phần lô | PP2300183378 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A048 |
|
| Mã phần lô | PP2300183379 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A051 |
|
| Mã phần lô | PP2300183380 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A052 |
|
| Mã phần lô | PP2300183381 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A053 |
|
| Mã phần lô | PP2300183382 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A054 |
|
| Mã phần lô | PP2300183383 |
| Giá từng phần lô | 123,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A055 |
|
| Mã phần lô | PP2300183384 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A057 |
|
| Mã phần lô | PP2300183385 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A058 |
|
| Mã phần lô | PP2300183386 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS058 |
|
| Mã phần lô | PP2300183387 |
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A059 |
|
| Mã phần lô | PP2300183388 |
| Giá từng phần lô | 1,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A060 |
|
| Mã phần lô | PP2300183389 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A061 |
|
| Mã phần lô | PP2300183390 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A062 |
|
| Mã phần lô | PP2300183391 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A064 |
|
| Mã phần lô | PP2300183392 |
| Giá từng phần lô | 7,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A065 |
|
| Mã phần lô | PP2300183393 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS065 |
|
| Mã phần lô | PP2300183394 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A066 |
|
| Mã phần lô | PP2300183395 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A067 |
|
| Mã phần lô | PP2300183396 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A068 |
|
| Mã phần lô | PP2300183397 |
| Giá từng phần lô | 29,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A074 |
|
| Mã phần lô | PP2300183398 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A081 |
|
| Mã phần lô | PP2300183399 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A082 |
|
| Mã phần lô | PP2300183400 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A085 |
|
| Mã phần lô | PP2300183401 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A086 |
|
| Mã phần lô | PP2300183402 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A090 |
|
| Mã phần lô | PP2300183403 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS090 |
|
| Mã phần lô | PP2300183404 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A092 |
|
| Mã phần lô | PP2300183405 |
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A094 |
|
| Mã phần lô | PP2300183406 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A095 |
|
| Mã phần lô | PP2300183407 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A096 |
|
| Mã phần lô | PP2300183408 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A097 |
|
| Mã phần lô | PP2300183409 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A098 |
|
| Mã phần lô | PP2300183410 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS098 |
|
| Mã phần lô | PP2300183411 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A099 |
|
| Mã phần lô | PP2300183412 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A103 |
|
| Mã phần lô | PP2300183413 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A104 |
|
| Mã phần lô | PP2300183414 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A105 |
|
| Mã phần lô | PP2300183415 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A106 |
|
| Mã phần lô | PP2300183416 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A110 |
|
| Mã phần lô | PP2300183417 |
| Giá từng phần lô | 20,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A112 |
|
| Mã phần lô | PP2300183418 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A114 |
|
| Mã phần lô | PP2300183419 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A115 |
|
| Mã phần lô | PP2300183420 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A116 |
|
| Mã phần lô | PP2300183421 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A117 |
|
| Mã phần lô | PP2300183422 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A120 |
|
| Mã phần lô | PP2300183423 |
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A121 |
|
| Mã phần lô | PP2300183424 |
| Giá từng phần lô | 2,110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A124 |
|
| Mã phần lô | PP2300183425 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
BS124 |
|
| Mã phần lô | PP2300183426 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A134 |
|
| Mã phần lô | PP2300183427 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A135 |
|
| Mã phần lô | PP2300183428 |
| Giá từng phần lô | 586,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A137 |
|
| Mã phần lô | PP2300183429 |
| Giá từng phần lô | 4,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A139 |
|
| Mã phần lô | PP2300183430 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A140 |
|
| Mã phần lô | PP2300183431 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A142 |
|
| Mã phần lô | PP2300183432 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A145 |
|
| Mã phần lô | PP2300183433 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A148 |
|
| Mã phần lô | PP2300183434 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
A149 |
|
| Mã phần lô | PP2300183435 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 08 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi