Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc Generic năm 2025-2026, gồm 21 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500206681-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc Generic năm 2025-2026, gồm 21 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500108794
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 329,066,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500229962 - 693,000 1.039.500 485.100 6,930
2 PP2500229963 - 1,245,000 1.867.500 871.500 12,450
3 PP2500229964 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 16,800
4 PP2500229965 - 1,780,000 2.670.000 1.246.000 17,800
5 PP2500229966 - 4,442,000 6.663.000 3.109.400 44,420
6 PP2500229967 - 387,500 581.250 271.250 3,875
7 PP2500229968 - 3,420,000 5.130.000 2.394.000 34,200
8 PP2500229969 - 472,500 708.750 330.750 4,725
9 PP2500229970 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 100,000
10 PP2500229971 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 50,400
11 PP2500229972 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 252,000
12 PP2500229973 - 1,570,000 2.355.000 1.099.000 15,700
13 PP2500229974 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 28,000
14 PP2500229975 - 168,840,000 253.260.000 118.188.000 1,688,400
15 PP2500229976 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 210,000
16 PP2500229977 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000 740,000
17 PP2500229978 - 66,750 100.125 46.725 668
18 PP2500229979 - 1,590,000 2.385.000 1.113.000 15,900
19 PP2500229980 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000 19,000
20 PP2500229981 - 1,260,000 1.890.000 882.000 12,600
21 PP2500229982 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 16,800
Mã phần lô PP2500229962
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229963
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229964
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229965
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229966
Giá từng phần lô 4,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.109.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,420
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229967
Giá từng phần lô 387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229968
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229969
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229970
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229971
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229972
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229973
Giá từng phần lô 1,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229974
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229975
Giá từng phần lô 168,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229976
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229977
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229978
Giá từng phần lô 66,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229979
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229980
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229981
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Mã phần lô PP2500229982
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 360 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->