Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400482335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400266972 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 5,998,858,140 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400428020 - 1Ac | 137,340,000 | 2,060,100 |
| 2 | PP2400428021 - 2Albu | 181,332,960 | 2,719,994 |
| 3 | PP2400428022 - 3Albu | 110,361,480 | 1,655,422 |
| 4 | PP2400428023 - 4Amit | 7,000,000 | 105,000 |
| 5 | PP2400428024 - 5Amox | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 6 | PP2400428025 - 6Bacl | 55,000,000 | 825,000 |
| 7 | PP2400428026 - 7Calc | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 8 | PP2400428027 - 8Calc | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 9 | PP2400428028 - 9Calc | 10,200,000 | 153,000 |
| 10 | PP2400428029 - 10Citi | 229,005,000 | 3,435,075 |
| 11 | PP2400428030 - 11Clin | 445,500,000 | 6,682,500 |
| 12 | PP2400428031 - 12Clop | 154,500,000 | 2,317,500 |
| 13 | PP2400428032 - 13Defe | 52,500,000 | 787,500 |
| 14 | PP2400428033 - 14Defe | 31,750,000 | 476,250 |
| 15 | PP2400428034 - 15Dicl | 46,000,000 | 690,000 |
| 16 | PP2400428035 - 16Felo | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 17 | PP2400428036 - 17Gaba | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 18 | PP2400428037 - 18Gado | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 19 | PP2400428038 - 19Gala | 85,800,000 | 1,287,000 |
| 20 | PP2400428039 - 20Huyế | 325,605,000 | 4,884,075 |
| 21 | PP2400428040 - 21Hydr | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 22 | PP2400428041 - 22Iohe | 409,319,200 | 6,139,788 |
| 23 | PP2400428042 - 23Kali | 13,230,000 | 198,450 |
| 24 | PP2400428043 - 24Levo | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 25 | PP2400428044 - 25Levo | 58,000,000 | 870,000 |
| 26 | PP2400428045 - 26Levo | 8,820,000 | 132,300 |
| 27 | PP2400428046 - 27Lido | 18,250,000 | 273,750 |
| 28 | PP2400428047 - 28Meth | 28,980,000 | 434,700 |
| 29 | PP2400428048 - 29N-ac | 103,740,000 | 1,556,100 |
| 30 | PP2400428049 - 30Napr | 87,465,000 | 1,311,975 |
| 31 | PP2400428050 - 31Natr | 6,600,000 | 99,000 |
| 32 | PP2400428051 - 32Natr | 165,600,000 | 2,484,000 |
| 33 | PP2400428052 - 33Natr | 14,250,000 | 213,750 |
| 34 | PP2400428053 - 34Nước | 9,600,000 | 144,000 |
| 35 | PP2400428054 - 35Nước | 50,400,000 | 756,000 |
| 36 | PP2400428055 - 36Oflo | 25,200,000 | 378,000 |
| 37 | PP2400428056 - 37Oflo | 4,987,500 | 74,812 |
| 38 | PP2400428057 - 38Pant | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 39 | PP2400428058 - 39Para | 57,000,000 | 855,000 |
| 40 | PP2400428059 - 40Pram | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 41 | PP2400428060 - 41Preg | 64,200,000 | 963,000 |
| 42 | PP2400428061 - 42Prop | 1,969,000 | 29,535 |
| 43 | PP2400428062 - 43Pyri | 15,575,000 | 233,625 |
| 44 | PP2400428063 - 44Riva | 72,618,000 | 1,089,270 |
| 45 | PP2400428064 - 45Sevo | 186,240,000 | 2,793,600 |
| 46 | PP2400428065 - 46Sily | 235,200,000 | 3,528,000 |
| 47 | PP2400428066 - 47Sorb | 14,000,000 | 210,000 |
| 48 | PP2400428067 - 48Spir | 102,375,000 | 1,535,625 |
| 49 | PP2400428068 - 49Thia | 35,280,000 | 529,200 |
| 50 | PP2400428069 - 50Tica | 18,690,000 | 280,350 |
| 51 | PP2400428070 - 51Topi | 39,600,000 | 594,000 |
| 52 | PP2400428071 - 52Tran | 37,485,000 | 562,275 |
| 53 | PP2400428072 - 53Trih | 4,200,000 | 63,000 |
| 54 | PP2400428073 - 54Trim | 170,100,000 | 2,551,500 |
| 55 | PP2400428074 - 55Zole | 346,500,000 | 5,197,500 |
1Ac |
|
| Mã phần lô | PP2400428020 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
2Albu |
|
| Mã phần lô | PP2400428021 |
| Giá từng phần lô | 181,332,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,719,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
3Albu |
|
| Mã phần lô | PP2400428022 |
| Giá từng phần lô | 110,361,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
4Amit |
|
| Mã phần lô | PP2400428023 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
5Amox |
|
| Mã phần lô | PP2400428024 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
6Bacl |
|
| Mã phần lô | PP2400428025 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
7Calc |
|
| Mã phần lô | PP2400428026 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
8Calc |
|
| Mã phần lô | PP2400428027 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
9Calc |
|
| Mã phần lô | PP2400428028 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
10Citi |
|
| Mã phần lô | PP2400428029 |
| Giá từng phần lô | 229,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
11Clin |
|
| Mã phần lô | PP2400428030 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
12Clop |
|
| Mã phần lô | PP2400428031 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
13Defe |
|
| Mã phần lô | PP2400428032 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
14Defe |
|
| Mã phần lô | PP2400428033 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
15Dicl |
|
| Mã phần lô | PP2400428034 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
16Felo |
|
| Mã phần lô | PP2400428035 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
17Gaba |
|
| Mã phần lô | PP2400428036 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
18Gado |
|
| Mã phần lô | PP2400428037 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
19Gala |
|
| Mã phần lô | PP2400428038 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
20Huyế |
|
| Mã phần lô | PP2400428039 |
| Giá từng phần lô | 325,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
21Hydr |
|
| Mã phần lô | PP2400428040 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
22Iohe |
|
| Mã phần lô | PP2400428041 |
| Giá từng phần lô | 409,319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,139,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
23Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400428042 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
24Levo |
|
| Mã phần lô | PP2400428043 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
25Levo |
|
| Mã phần lô | PP2400428044 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
26Levo |
|
| Mã phần lô | PP2400428045 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
27Lido |
|
| Mã phần lô | PP2400428046 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
28Meth |
|
| Mã phần lô | PP2400428047 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
29N-ac |
|
| Mã phần lô | PP2400428048 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
30Napr |
|
| Mã phần lô | PP2400428049 |
| Giá từng phần lô | 87,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
31Natr |
|
| Mã phần lô | PP2400428050 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
32Natr |
|
| Mã phần lô | PP2400428051 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
33Natr |
|
| Mã phần lô | PP2400428052 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
34Nước |
|
| Mã phần lô | PP2400428053 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
35Nước |
|
| Mã phần lô | PP2400428054 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
36Oflo |
|
| Mã phần lô | PP2400428055 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
37Oflo |
|
| Mã phần lô | PP2400428056 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
38Pant |
|
| Mã phần lô | PP2400428057 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
39Para |
|
| Mã phần lô | PP2400428058 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
40Pram |
|
| Mã phần lô | PP2400428059 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
41Preg |
|
| Mã phần lô | PP2400428060 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
42Prop |
|
| Mã phần lô | PP2400428061 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
43Pyri |
|
| Mã phần lô | PP2400428062 |
| Giá từng phần lô | 15,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
44Riva |
|
| Mã phần lô | PP2400428063 |
| Giá từng phần lô | 72,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
45Sevo |
|
| Mã phần lô | PP2400428064 |
| Giá từng phần lô | 186,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
46Sily |
|
| Mã phần lô | PP2400428065 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
47Sorb |
|
| Mã phần lô | PP2400428066 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
48Spir |
|
| Mã phần lô | PP2400428067 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
49Thia |
|
| Mã phần lô | PP2400428068 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
50Tica |
|
| Mã phần lô | PP2400428069 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
51Topi |
|
| Mã phần lô | PP2400428070 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
52Tran |
|
| Mã phần lô | PP2400428071 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
53Trih |
|
| Mã phần lô | PP2400428072 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
54Trim |
|
| Mã phần lô | PP2400428073 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
55Zole |
|
| Mã phần lô | PP2400428074 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi