Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200080192-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200057720
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế; ngân sách nhà nước; nguồn thu từ khám bệnh, chữa bệnh; các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 800.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 849,714,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,497,143 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetazolamid 800,000 800,000 8,000 12 tháng
2 Acid fusidic + Hydrocortison 11,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
3 Amoxicilin 920,000 920,000 9,200 12 tháng
4 Atropin 8,760 8,760 88 12 tháng
5 Candesartan + hydrochlorothiazid 46,368,000 46,368,000 463,680 12 tháng
6 Clobetasol Butyrat 8,107,600 8,107,600 81,076 12 tháng
7 Clobetasol propionat 8,562,400 8,562,400 85,624 12 tháng
8 Clobetasol propionat 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
9 Cồn 70° 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
10 Erythromycin + Tretinoin 22,600,000 22,600,000 226,000 12 tháng
11 Fexofenadin 4,032,000 4,032,000 40,320 12 tháng
12 Hydroxypropylmethylcellulose 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
13 Isotretinoin 17,928,000 17,928,000 179,280 12 tháng
14 Itraconazol 15,500,000 15,500,000 155,000 12 tháng
15 Itraconazol 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
16 Levothyroxin 17,120,000 17,120,000 171,200 12 tháng
17 Levothyroxin 5,880,000 5,880,000 58,800 12 tháng
18 Lidocain + Adrenalin 4,920,000 4,920,000 49,200 12 tháng
19 Loratadin 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
20 Lovastatin 1,092,000 1,092,000 10,920 12 tháng
21 Miconazol 17,955,000 17,955,000 179,550 12 tháng
22 Moxifloxacin 5,500,000 5,500,000 55,000 12 tháng
23 Moxifloxacin 31,800,000 31,800,000 318,000 12 tháng
24 Mupirocin 19,600,000 19,600,000 196,000 12 tháng
25 Naloxon 294,000 294,000 2,940 12 tháng
26 Natri clorid 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
27 Ofloxacin 29,700,000 29,700,000 297,000 12 tháng
28 Papaverin 66,300 66,300 663 12 tháng
29 Polyethylen glycol + propylen glycol 24,040,000 24,040,000 240,400 12 tháng
30 Polymycin B + Neomycin + Dexamethason 23,520,000 23,520,000 235,200 12 tháng
31 Polymycin B + Neomycin + Dexamethason 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
32 Proparacain 1,575,200 1,575,200 15,752 12 tháng
33 Propylthiouracil 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
34 Quinapril 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
35 Ringer lactat 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
36 Salicylic acid + betamethason dipropionat 76,000,000 76,000,000 760,000 12 tháng
37 Salicylic acid + betamethason dipropionat 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
38 Telmisartan + hydroclorothiazid 31,920,000 31,920,000 319,200 12 tháng
39 Thiamazol 5,000,000 5,000,000 50,000 12 tháng
40 Tropicamid + phenylephrin 2,025,000 2,025,000 20,250 12 tháng
41 Vitamin B1 + B6 + B12 13,200,000 13,200,000 132,000 12 tháng
42 Đương quy, Bạch quả 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
43 Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa 179,550,000 179,550,000 1,795,500 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid fusidic + Hydrocortison
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 8,760
Dự toán (VND) 8,760
Số tiền bảo đảm (VND) 88
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 46,368,000
Dự toán (VND) 46,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol Butyrat
Giá từng phần lô 8,107,600
Dự toán (VND) 8,107,600
Số tiền bảo đảm (VND) 81,076
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 8,562,400
Dự toán (VND) 8,562,400
Số tiền bảo đảm (VND) 85,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin + Tretinoin
Giá từng phần lô 22,600,000
Dự toán (VND) 22,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 4,032,000
Dự toán (VND) 4,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 17,928,000
Dự toán (VND) 17,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 17,120,000
Dự toán (VND) 17,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + Adrenalin
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 4,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 1,092,000
Dự toán (VND) 1,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 17,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 19,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 66,300
Dự toán (VND) 66,300
Số tiền bảo đảm (VND) 663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 24,040,000
Dự toán (VND) 24,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polymycin B + Neomycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polymycin B + Neomycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain
Giá từng phần lô 1,575,200
Dự toán (VND) 1,575,200
Số tiền bảo đảm (VND) 15,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quinapril
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamid + phenylephrin
Giá từng phần lô 2,025,000
Dự toán (VND) 2,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch quả
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 179,550,000
Dự toán (VND) 179,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,795,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->