Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc năm 2023 của Bệnh viện Tâm thần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200089596-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc năm 2023 của Bệnh viện Tâm thần
Số hiệu KHLCNT PL2200072904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; - Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh; - Nguồn chương trình chăm sóc sức khoẻ tâm thần cộng đồng.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Bệnh viện Tâm thần tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,114,762,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,147,626 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
2 Acid amin 7,950,000 7,950,000 79,500 12 tháng
3 Amisulprid 11,950,000 11,950,000 119,500 12 tháng
4 Amitriptylin 2,352,000 2,352,000 23,520 12 tháng
5 Carbamazepin 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
6 Clorpromazin 105,000 105,000 1,050 12 tháng
7 Clorpromazin 13,800,000 13,800,000 138,000 12 tháng
8 Diazepam 6,650,000 6,650,000 66,500 12 tháng
9 Diazepam 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
10 Flunarizin 4,120,000 4,120,000 41,200 12 tháng
11 Gabapentin 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
12 Glucose 365,400 365,400 3,654 12 tháng
13 Glucose 12,633,600 12,633,600 126,336 12 tháng
14 Haloperidol 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
15 Haloperidol 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
16 Levomepromazin 88,000,000 88,000,000 880,000 12 tháng
17 Mirtazapin 71,000,000 71,000,000 710,000 12 tháng
18 Natri clorid 2,775,600 2,775,600 27,756 12 tháng
19 Olanzapin 103,950,000 103,950,000 1,039,500 12 tháng
20 Perindopril + indapamid 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
21 Piracetam 26,775,000 26,775,000 267,750 12 tháng
22 Piracetam 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
23 Phenobarbital 11,550,000 11,550,000 115,500 12 tháng
24 Phenytoin 18,550,000 18,550,000 185,500 12 tháng
25 Quetiapin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
26 Ringer lactat 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
27 Risperidon 83,160,000 83,160,000 8,960 12 tháng
28 Sulpirid 19,600,000 19,600,000 991,600 12 tháng
29 Trihexyphenidyl 896,000 896,000 504,000 12 tháng
30 Valproat natri 99,160,000 99,160,000 500,000 12 tháng
31 Valproat natri 50,400,000 50,400,000 831,600 12 tháng
32 Vitamin B1 + B6 + B12 50,000,000 50,000,000 196,000 12 tháng
33 Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính 49,000,000 49,000,000 490,000 12 tháng
34 Đinh lăng, bạch quả 80,000,000 80,000,000 800,000 12 tháng
35 Hồng hoa, Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Cam thảo, Xích thược, Sài hồ, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả 100,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 11,950,000
Dự toán (VND) 11,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 2,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,650,000
Dự toán (VND) 6,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 4,120,000
Dự toán (VND) 4,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 365,400
Dự toán (VND) 365,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,654
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 12,633,600
Dự toán (VND) 12,633,600
Số tiền bảo đảm (VND) 126,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mirtazapin
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,775,600
Dự toán (VND) 2,775,600
Số tiền bảo đảm (VND) 27,756
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 26,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 18,550,000
Dự toán (VND) 18,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 83,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulpirid
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 19,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 991,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenidyl
Giá từng phần lô 896,000
Dự toán (VND) 896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 99,160,000
Dự toán (VND) 99,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 831,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 49,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, bạch quả
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa, Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Cam thảo, Xích thược, Sài hồ, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->